Tại sao Bạch đậu khấu xanh lại đắt đến vậy | So Expensive: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Phim giải thích giá cao của bạch đậu khấu xanh qua thu hái bằng tay, phân hạng và thiếu nguồn cung do khí hậu, đồng thời cho thấy áp lực với nông hộ nhỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. one of the most expensive spices: Ngữ pháp và mẫu câu. Cấu trúc này xếp một đối tượng vào nhóm nổi bật nhất mà không khẳng định đó là đối tượng duy nhất đứng đầu. 2. graded based on: Cụm từ cố định và kết hợp từ. Dạng bị động này cho biết kích thước, trọng lượng và màu sắc quyết định việc phân hạng. 3. took a hit: Thành ngữ và cách nói ẩn dụ. Cụm này nghĩa là “chịu tổn thất hoặc sa sút”, không phải bị đánh, khi nói về nguồn cung, doanh số, tài chính hoặc hiệu suất.
Nội dung bài học
Green cardamom is one of the most expensive spices in the world. Ngữ pháp
0:00Bạch đậu khấu xanh là một trong những loại gia vị đắt nhất thế giới.
one of the most expensive spices: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Ở đây, one of the most expensive spices xếp bạch đậu khấu xanh vào nhóm gia vị thuộc mức giá cao nhất. Cụm này cho biết bạch đậu khấu là một thành viên của nhóm đó, không nhất thiết là loại gia vị duy nhất đắt nhất thế giới. Cấu trúc là one of the + superlative + plural noun. Danh từ sau dạng so sánh nhất ở số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm: one of the tallest buildings, one of the best players. Người hoặc vật được mô tả vẫn chỉ là một thành viên.
Luyện tập
Dùng cấu trúc one of the + superlative + plural noun cùng các từ fast và runner để hoàn thành câu: Mia is ____ at her school.
Xem đáp án
one of the fastest runners
sell for $90: sell for + giá
Trong sell for $90, cấu trúc sell for + price cho biết số tiền mà ai đó có thể trả khi một món hàng được bán. Bản thân món hàng có thể làm chủ ngữ, vì vậy 1 kg can sell có nghĩa là 1 kg can be sold; bạch đậu khấu không đóng vai người bán. Ở đây, for giới thiệu mức giá, còn can cho biết $90 là một mức giá bán có thể đạt được trong điều kiện thị trường.
Luyện tập
Dùng sell for + price để hoàn thành câu: At the weekend market, this handmade bowl can ____ $45.
Xem đáp án
sell for
But getting that little bit of green cardamom requires a lot of work.
0:09Nhưng để có được chừng ấy bạch đậu khấu xanh cũng cần rất nhiều công sức.
Harvesters need to collect 6 kg of these small raw pods by hand Cụm từ
0:13Người thu hoạch phải hái thủ công 6 kg quả nang nhỏ còn xanh này
by hand: làm thủ công
Trong câu này, by hand cho biết các quả đậu được thu gom bằng cách nào: con người thu gom thủ công thay vì dùng máy tự động. Đây là một cụm trạng từ chỉ cách thức. Dùng by hand sau động từ để nhấn mạnh sức người hoặc một quy trình không dùng máy móc. Cụm từ này mô tả phương thức thực hiện, không phải một bàn tay cụ thể được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một cách thủ công”: The artist painted every sign ____, without using a machine.
Xem đáp án
by hand
So why is it so hard to grow green cardamom?
0:22Vậy tại sao bạch đậu khấu xanh lại khó trồng đến thế?
And is that what makes it so expensive? Ngữ pháp
0:25Và đó có phải là lý do khiến nó đắt như vậy không?
what makes it so expensive?: hỏi về nguyên nhân
Trong câu hỏi đầy đủ, what makes it so expensive có nghĩa là “yếu tố khiến nó trở nên đắt như vậy”. Người nói đang kiểm tra xem tình huống vừa được nhắc đến có phải là nguyên nhân đó hay không. Trong mệnh đề này, what là chủ ngữ, makes là động từ gây khiến, it là tân ngữ và so expensive mô tả trạng thái được tạo ra. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là What makes + object + adjective? Khi đứng độc lập như một câu hỏi, cấu trúc này hỏi trực tiếp yếu tố nào khiến một người hoặc vật có một đặc điểm: What makes this game difficult? Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở thành hoặc ở trong một trạng thái”, không phải “chế tạo”.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc What makes + object + adjective?: This puzzle is unusually difficult. ____ so difficult?
Xem đáp án
What makes it
cardamom comes from small oval-shaped fruits called pods,
0:33bạch đậu khấu đến từ những quả nhỏ hình bầu dục gọi là quả nang,
Known as ...: cụm bị động rút gọn đứng đầu câu
Known as ... là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Cụm này bổ nghĩa cho cardamom, danh từ xuất hiện ngay sau dấu phẩy: cardamom được biết đến bằng danh xưng đó. Cấu trúc này rút gọn mệnh đề đầy đủ hơn Cardamom, which is known as the queen of spices, comes ... và đặt thông tin nền dùng để nhận diện đối tượng trước lời khẳng định chính. Known không phải là động từ chính và không biểu thị thời quá khứ; động từ chính là comes.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học này: ____ the Red Planet, Mars has fascinated observers for centuries.
Xem đáp án
Known as
the queen of spices: một danh xưng ẩn dụ
Trong the queen of spices, queen được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mẫu the king/queen of + nhóm thể hiện một thành viên là đối tượng đặc biệt danh giá, có giá trị, có ảnh hưởng hoặc nổi bật trong nhóm đó. Ở đây, danh xưng này ca ngợi bạch đậu khấu và giúp phần giới thiệu nhấn mạnh giá trị của nó. Đây là một danh xưng tôn vinh theo phong cách truyền thông, không phải vị trí hoàng gia, cấp bậc chính thức hay phân loại thực vật học.
Luyện tập
the queen of spices truyền đạt điều gì trong câu này?
- Bạch đậu khấu đang được ca ngợi là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị trong số các loại gia vị.
- Bạch đậu khấu thuộc một nhóm thực vật học chính thức có tên queen.
- Bạch đậu khấu thuộc sở hữu của một nữ hoàng buôn bán gia vị.
Xem đáp án
Bạch đậu khấu đang được ca ngợi là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị trong số các loại gia vị.
Those seeds are what give green cardamom its uniquely citrusy,
0:40Chính những hạt này mang lại cho bạch đậu khấu xanh vị cam chanh đặc trưng,
The green cardamom plant grows in select regions around the world, Cách dùng từ
0:46Cây bạch đậu khấu xanh chỉ mọc ở một số khu vực trên thế giới,
select regions: tính từ nghĩa là “một số ít khu vực cụ thể”
Trong select regions, select là tính từ bổ nghĩa cho regions. Nó có nghĩa là “cụ thể và có số lượng hạn chế”, ngụ ý rằng chỉ một số ít địa điểm đáp ứng các điều kiện liên quan. Cụm này không có nghĩa là có người chủ động lựa chọn các khu vực đó. Trong văn phong giải thích trang trọng, nó thu hẹp một nhận định chung vào một nhóm giới hạn.
Luyện tập
Trong ‘This service is available in select cities.’, select cities có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Các thành phố hiện đang lựa chọn dịch vụ
- Một số lượng hạn chế các thành phố cụ thể
- Mọi thành phố trong khu vực
- Các thành phố được chọn ngẫu nhiên
Xem đáp án
Một số lượng hạn chế các thành phố cụ thể
but it especially thrives in India's Idukki district,
0:50nhưng đặc biệt phát triển tốt tại huyện Idukki của Ấn Độ,
where Raja's family has grown the spice for 30 years. Ngữ pháp
0:53nơi gia đình Raja đã trồng loại gia vị này suốt 30 năm.
has grown ... for 30 years: khoảng thời gian với thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành has grown kết nối một thời điểm bắt đầu trong quá khứ với hiện tại. Khi đi với for 30 years, nó cho biết gia đình đã bắt đầu trồng bạch đậu khấu từ 30 năm trước và hoạt động đó hiện vẫn còn liên quan hoặc vẫn đang tiếp diễn. Cấu trúc là chủ ngữ + has/have + quá khứ phân từ + for + khoảng thời gian. Dùng has với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như Raja’s family, và grown là quá khứ phân từ của grow.
Luyện tập
Công việc bắt đầu từ sáu năm trước và hiện vẫn tiếp tục. Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành đơn của work: Mina ____ at the library for six years.
Xem đáp án
has worked
farmers must wait 3 years for the plants to mature.
0:59nông dân phải chờ 3 năm để cây trưởng thành.
not all of the pods can be harvested at the same time. Ngữ pháp
1:12không phải tất cả quả nang đều có thể được hái cùng lúc.
While that's a long harvesting period: while mang nghĩa nhượng bộ
Trong “While that's a long harvesting period,”, while giới thiệu một sự thật mà người nói thừa nhận trước khi nêu ra một giới hạn. Ở đây, nó có nghĩa như although: thời gian thu hoạch kéo dài, nhưng điều đó không có nghĩa là mọi quả đậu đều có thể được thu hoạch cùng một lúc. Mẫu này sắp xếp một ý được thừa nhận và một ý chính giới hạn hoặc tương phản với nó: While + sự thật được thừa nhận, giới hạn hoặc sự tương phản chính. Trong câu này, while không diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.
Luyện tập
Trong ví dụ, “While” cho chúng ta biết điều gì?
- Việc thời gian thu hoạch kéo dài được thừa nhận là đúng, nhưng mệnh đề sau bổ sung một giới hạn.
- Tất cả các quả đậu được thu hoạch trong một đợt kéo dài duy nhất.
- Thời gian thu hoạch dài khiến mọi quả đậu sẵn sàng cùng một lúc.
Xem đáp án
Việc thời gian thu hoạch kéo dài được thừa nhận là đúng, nhưng mệnh đề sau bổ sung một giới hạn.
not all of the pods: phủ định một phần
Trong “not all of the pods”, not có phạm vi phủ định đối với all. Cụm này có nghĩa là số quả đậu có thể được thu hoạch cùng lúc ít hơn toàn bộ số quả: một số có thể được thu hoạch khi đó, còn số khác có thể chưa được. Đừng tăng mức độ phủ định thành “none of the pods”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là not all + danh từ số nhiều hoặc cụm từ chỉ nhóm; mẫu này bác bỏ một nhận định về toàn bộ nhóm mà không phủ định nhận định đó đối với từng thành viên.
Luyện tập
Dùng cách phủ định một phần với all để hoàn thành câu tiếng Anh: Some reports are still unfinished. ____ reports are finished.
Xem đáp án
Not all of the
And knowing precisely when to harvest is a job for highly skilled workers. Ngữ pháp
1:16Việc biết chính xác khi nào nên thu hoạch đòi hỏi người lao động có tay nghề cao.
Knowing precisely when to harvest: chủ ngữ danh động từ với when + động từ nguyên mẫu
Knowing precisely when to harvest là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ của is. Cụm này xem toàn bộ hoạt động có được kiến thức đó như một sự việc duy nhất, vì vậy động từ số ít được dùng một cách tự nhiên. Bên trong chủ ngữ này, when to harvest có cấu trúc “từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu”. Nó có nghĩa là thời điểm chính xác nên thu hoạch, chứ không phải một câu hỏi trực tiếp. Mẫu tương tự có thể dùng với how to proceed hoặc where to meet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm danh động từ sử dụng knowing, exactly và when to leave: "____ can help you avoid traffic."
Xem đáp án
Knowing exactly when to leave
And then we have to look at the garden all the time
1:21Sau đó, chúng tôi phải liên tục theo dõi khu vườn
will pinch them and they won't be sold in the market.
1:28quả sẽ teo lại và không bán được ngoài chợ.
One ... the other ... để đối chiếu hai phần tử đã biết
One ... the other ... sắp xếp một cặp khép kín: one giới thiệu phần tử đầu tiên trong đúng hai phần tử đã biết, còn the other chỉ phần tử còn lại. Ba lần xuất hiện của one trong One, the ripe one và the raw one thay cho một danh từ đếm được số ít đã được hiểu từ ngữ cảnh. Nhờ vậy, người nói có thể đối chiếu hai phần tử mà không cần lặp lại danh từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về đúng hai máy tính xách tay: "One is lightweight, and ____ is more powerful." Hãy dùng cụm từ chỉ phần tử thứ hai và cuối cùng.
Xem đáp án
the other
The ripe one is the one that is picked as soon as it is touched. Ngữ pháp
1:47Quả chín sẽ rời cuống ngay khi vừa chạm vào.
as soon as để diễn tả tác nhân kích hoạt tức thì
“As soon as” nối hai sự việc và có nghĩa là “ngay khi”. Trong câu này, việc chạm vào quả chín là tác nhân kích hoạt, và quả đó được hái ngay lập tức. Mẫu có thể áp dụng là sự việc chính + as soon as + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề as soon as cho biết thời điểm sớm nhất mà sự việc kia xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as soon as để thể hiện một hành động xảy ra ngay sau đó: I'll open the door ____ I hear the bell.
Xem đáp án
as soon as
And the raw one is a little bit harder to pick. Ngữ pháp
1:49Còn quả xanh thì khó hái hơn một chút.
a little bit harder to pick: khó hái hơn một chút
“A little bit” bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn “harder”, vì vậy mức chênh lệch về độ khó là nhỏ. Quả sống không được miêu tả là khó hái hơn nhiều mà chỉ khó hơn một chút. Động từ nguyên mẫu có to “to pick” cho biết hành động nào khó hơn. Mẫu có thể áp dụng là a little bit + tính từ so sánh hơn + to + động từ, chẳng hạn a little bit easier to carry.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc mang chiếc túi chỉ khó hơn một chút?
- This bag is much harder to carry.
- This bag is a little bit harder to carry.
- This bag is a little bit hard to carry.
Xem đáp án
This bag is a little bit harder to carry.
harvesters train for 6 months alongside experienced farmers.
1:54người thu hoạch phải học việc 6 tháng bên cạnh những nông dân giàu kinh nghiệm.
This is when they learn to decipher a ripe fruit that can be picked
1:58Đây là lúc họ học cách phân biệt quả chín có thể hái
versus a raw pod that is not yet ready to harvest.
2:02với quả nang còn xanh, chưa sẵn sàng để thu hoạch.
yield: tạo ra một lượng
Ở đây, yield có nghĩa là tạo ra một lượng nông sản hoặc đầu ra khác. Trong cấu trúc the plant doesn’t yield much, much chỉ lượng mà cây tạo ra. Cách dùng này tập trung vào đầu ra có thể đo lường. Trong câu nói về nông nghiệp này, từ đó không có nghĩa là đầu hàng hay nhường đường.
Luyện tập
Trong câu “This variety yields twice as much grain,” yields có nghĩa là gì?
- thu gom
- tạo ra
- để phương tiện khác đi trước
- đầu hàng
Xem đáp án
tạo ra
on average from each plant. That number of pods produces
2:15tính trung bình trên mỗi cây. Số quả nang đó chỉ tạo ra
just the beginning: vẫn còn nhiều điều phía trước
Trong cụm just the beginning, just có nghĩa là chỉ. Hành động đã hoàn thành được trình bày như giai đoạn đầu tiên của một quá trình dài hơn, vì vậy cụm này báo hiệu rằng vẫn còn nhiều công việc, sự kiện hoặc thay đổi ở phía trước. Khi đứng sau một câu nói về tiến triển, thường đi với but, cụm này chuyển sự chú ý từ việc đã hoàn thành sang việc tiếp theo. Nó không có nghĩa là hành động mới xảy ra cách đây ít phút.
Luyện tập
Một nhóm đã hoàn thành bước đầu tiên trong nhiều bước. Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng vẫn còn nhiều việc phải làm?
- We've completed the first test, but that's just the beginning.
- We began the first test yesterday.
- We've completed every test, so the work is over.
- We've completed the first test just now.
Xem đáp án
We've completed the first test, but that's just the beginning.
will they look like the green cardamom sold in stores.
2:28chúng mới trông giống bạch đậu khấu xanh bán trong cửa hàng.
Only after ... will they ...: đảo ngữ sau thành phần giới hạn được đưa lên đầu
Khi Only after + mệnh đề được đặt ở đầu câu, sự việc đó được xem là điều kiện tiên quyết bắt buộc. Ở đây, các quả nang phải được sấy khô trước khi có thể mang hình dáng quen thuộc của bạch đậu khấu xanh bán trong cửa hàng. Vì cụm từ giới hạn được đưa lên đầu, mệnh đề chính phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: will they look, không phải they will look. Bản thân mệnh đề after vẫn giữ trật tự bình thường: the pods are dried. Mẫu này cũng dùng được với can, do, have và các trợ động từ khác: Only after X + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính.
Luyện tập
Viết lại câu bằng cách chuyển cụm Only after ở cuối lên đầu: The machines can leave the factory only after the final inspection. Only after the final inspection ____ leave the factory.
Xem đáp án
can the machines
ground cardamom: ground là quá khứ phân từ của grind
Trong ground cardamom, ground là dạng quá khứ phân từ bất quy tắc của grind được dùng như tính từ. Nó có nghĩa là bạch đậu khấu đã được nghiền hoặc xay thành bột; nó không mang nghĩa mặt đất hay đất đai. Tính từ này xác định dạng vật lý của nguyên liệu. Mẫu tương tự xuất hiện trong ground coffee và ground pepper, nên trong công thức hoặc nhãn sản phẩm, ground + danh từ thực phẩm thường chỉ dạng đã được xay.
Luyện tập
Dùng tính từ dạng quá khứ phân từ của grind để hoàn thành câu: Add one teaspoon of ____ cardamom to the sauce.
Xem đáp án
ground
Any delay will cause the pods to decay and lose flavor. Ngữ pháp
2:47Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng sẽ khiến quả nang bị thối và mất hương vị.
cause the pods to decay and lose flavor: cause + tân ngữ + to + động từ
Cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ cho biết chủ ngữ là nguyên nhân khiến tân ngữ thực hiện một hành động hoặc chuyển sang trạng thái mới. Trong câu này, any delay là nguyên nhân, the pods là tân ngữ, còn to decay and lose flavor diễn tả các kết quả. decay và lose được nối song song sau một từ to. Từ to này dùng chung cho cả decay và lose flavor, nên không cần lặp lại trước lose. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích hậu quả một cách chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cause + tân ngữ + to + động từ: A long delay can ____ the fruit ____ spoil and lose its freshness.
Xem đáp án
cause · to
a factor that directly impacts how valuable a pod will be
2:55một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của quả nang
From here dùng để chuyển sang giai đoạn tiếp theo của quy trình
From here lấy giai đoạn hiện tại làm điểm tham chiếu và hướng sự chú ý đến điều xảy ra tiếp theo. Trong câu này, cụm từ đó nối giai đoạn vừa được mô tả với việc làm sạch và phân loại; nó sắp xếp thông tin về quy trình chứ không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Dùng cụm từ này ở đầu mệnh đề khi người nghe đã biết điểm hiện tại trong một tuyến đường, kế hoạch, quy trình hoặc phần giải thích.
Luyện tập
Người thuyết minh chuyến tham quan nhà máy vừa mô tả xong khâu kiểm tra và muốn giới thiệu khâu đóng gói. Câu nào dùng From here để chuyển sang giai đoạn tiếp theo của quy trình?
- From now on, the products move to the packaging line.
- Over here, the products move to the packaging line.
- From here, the products move to the packaging line.
Xem đáp án
From here, the products move to the packaging line.
Workers use their hands to push and separate the smaller,
3:14Công nhân dùng tay đẩy những quả nang nhỏ hơn,
“graded based on”: phân hạng dựa trên tiêu chí
Ở đây, “is graded based on” là một cấu trúc phân loại ở thể bị động. Mỗi quả được xếp vào một hạng hoặc mức chất lượng, còn kích thước, trọng lượng và màu sắc là các tiêu chí dùng để quyết định mức đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “be graded based on + tiêu chí”. Trong cách dùng này, grade có nghĩa là phân loại hoặc xếp hạng theo chất lượng, chứ không chỉ có nghĩa là cho học sinh điểm ở trường.
Luyện tập
“graded based on its size, weight, and color” ở đây có nghĩa là gì?
- Mỗi quả được tự động chấp nhận miễn là nó có bất kỳ màu nào.
- Mỗi quả nhận điểm kiểu trường học cho ba môn học riêng biệt.
- Mỗi quả được ấn định một mức chất lượng bằng cách dùng những đặc điểm đó làm tiêu chí.
Xem đáp án
Mỗi quả được ấn định một mức chất lượng bằng cách dùng những đặc điểm đó làm tiêu chí.
only a sixth will qualify as good quality marketable cardamom. Cụm từ
3:37chỉ một phần sáu đủ tiêu chuẩn là bạch đậu khấu chất lượng tốt để bán ra thị trường.
“qualify as”: đáp ứng tiêu chuẩn của một nhóm
“Qualify as + cụm danh từ” có nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn cần thiết để được xem là một thành viên hoặc ví dụ thuộc nhóm đó. Ở đây, chỉ một phần sáu số bạch đậu khấu đáp ứng tiêu chuẩn của nhóm “bạch đậu khấu chất lượng tốt có thể bán ra thị trường”. Chủ ngữ có thể là người, sản phẩm, hành động hoặc một bằng chứng. Cụm từ này nhấn mạnh việc vượt qua ngưỡng phân loại, nên hữu ích khi quy tắc hoặc tiêu chí chất lượng quyết định một thứ được tính là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: Under the award rules, only original works ____ valid entries.
Xem đáp án
qualify as
Some exported whole green cardamom pods from other producers can be even costlier,
3:56Một số quả bạch đậu khấu xanh nguyên vẹn do các nhà sản xuất khác xuất khẩu còn có thể đắt hơn,
retailing for over four times the price at $90 per kilogram. Cụm từ
4:01với giá bán lẻ cao gấp hơn bốn lần, đạt 90 đô la mỗi kg.
Được bán lẻ với giá cao gấp hơn bốn lần
Ở đây, retailing for giới thiệu mức giá tính cho người tiêu dùng. Mệnh đề -ing bổ sung thông tin về giá của các quả, còn for giới thiệu số tiền chứ không chỉ mục đích. Trong over four times the price, the price chỉ mức giá dùng để so sánh đã được xác lập trong ngữ cảnh. Cụm này có nghĩa là cao hơn bốn lần số tiền tham chiếu đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong báo cáo kinh doanh bằng dạng retail for phù hợp với chủ ngữ: The standard lamp costs $40, while the designer version ____ more than three times the price.
Xem đáp án
retails for
The company's lowest grade costs 900 Indian rupees,
4:06Loại thấp nhất của công ty có giá 900 rupee Ấn Độ,
Bất kỳ dấu hiệu đổi màu hoặc thối rữa nào
Any sign of + cụm danh từ có nghĩa là ngay cả dấu hiệu nhỏ nhất của tình trạng đó. Ở đây, any khiến tiêu chuẩn chất lượng trở nên tuyệt đối: chỉ cần đổi màu nhẹ hoặc có một chút dấu hiệu thối rữa là quả đó đã không đạt yêu cầu. Khi A or B đứng sau of, chỉ cần một trong hai vấn đề xuất hiện là đủ; không cần có cả hai. Rot ở đây là danh từ không đếm được chỉ một tình trạng.
Luyện tập
Trong một quy tắc kiểm tra nghiêm ngặt, any sign of discoloration or rot có nghĩa là gì?
- Chỉ trường hợp đổi màu nghiêm trọng kèm theo thối rữa mới bị loại.
- Chỉ cần một dấu hiệu đổi màu hoặc thối rữa nhẹ cũng đủ để bị loại.
- Phải tìm thấy nhiều quả bị hỏng rồi mới được loại.
Xem đáp án
Chỉ cần một dấu hiệu đổi màu hoặc thối rữa nhẹ cũng đủ để bị loại.
and that's why it is like this. This is the rejected one.
4:27nên mới trông như vậy. Đây là quả bị loại.
But this whole process could be totally disrupted by changes in weather.
4:39Nhưng toàn bộ quy trình này có thể bị gián đoạn hoàn toàn do thay đổi thời tiết.
If there's too much rain, ... If there's not enough, ...: điều kiện trái ngược và phép lược bỏ
Hai mệnh đề if đưa ra hai điều kiện thực tế trái ngược nhau: too much rain nghĩa là lượng mưa quá nhiều, còn not enough nghĩa là ít hơn mức cần thiết. Trong mệnh đề thứ hai, người nghe có thể hiểu rain từ mệnh đề đầu nên từ này được lược bỏ để tránh lặp lại. Dùng if + thì hiện tại để nêu một điều kiện có thể xảy ra, sau đó dùng dạng tương lai như will trong mệnh đề kết quả. Đây là cấu trúc câu điều kiện loại một, diễn tả một hệ quả tương lai có khả năng xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành hai điều kiện bằng các cụm từ chỉ số lượng trong bài học: If there's ____ rain, the roots may rot. If there's ____, the soil may dry out.
Xem đáp án
too much · not enough
the world's climate crisis and unpredictable weather in India's Idukki district specifically
4:52cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu và đặc biệt là thời tiết khó lường ở huyện Idukki của Ấn Độ
The district makes up at least a sixth of global production Cụm động từ
5:01Huyện này chiếm ít nhất một phần sáu sản lượng toàn cầu
and roughly three quarters of India's green cardamom production.
5:04và khoảng ba phần tư sản lượng bạch đậu khấu xanh của Ấn Độ.
makes up: diễn tả tỷ trọng trong một tổng thể
Ở đây, makes up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”. Chủ ngữ the district là phần đang được đo, còn các phân số cho biết phần đó chiếm bao nhiêu trong những tổng thể lớn hơn. Dùng X makes up Y percent or fraction of Z để mô tả tỷ trọng trong sản lượng, dân số, ngân sách và các tổng thể tương tự. Động từ hòa hợp với X: chủ ngữ số ít dùng makes up, còn chủ ngữ số nhiều dùng make up.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu nói về tỷ trọng trong một tổng thể? Online sales ___ 40 percent of the company's revenue.
- are made up of
- make up for
- make up
Xem đáp án
make up
as harsh weather and rains ruined farmers' crops.
5:10khi thời tiết khắc nghiệt và mưa làm hỏng mùa màng của nông dân.
Took a hit: chịu một bước lùi đáng kể
Trong câu này, took a hit có nghĩa là “bị tổn hại hoặc suy giảm rõ rệt”. Nguồn cung giảm vì thời tiết xấu làm hư hại mùa màng; không có thứ gì thực sự bị đánh theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là chủ ngữ + take a hit, trong đó take thay đổi theo thì thành takes, took hoặc has taken a hit. Cách nói này hình dung một sự kiện tiêu cực như một cú đánh vào nguồn cung, doanh số, tài chính, danh tiếng hoặc hiệu suất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “chịu một bước lùi đáng kể”: After several customers canceled their orders, the store's sales ____.
Xem đáp án
took a hit
This drove up the prices of cardamom in 2019, Cụm động từ
5:14Điều này đã đẩy giá bạch đậu khấu lên cao vào năm 2019,
but didn't necessarily benefit small farmers. Ngữ pháp
5:18nhưng chưa chắc mang lại lợi ích cho các hộ nông dân nhỏ.
Drove up: khiến một mức giá hoặc mức độ tăng lên
Trong câu này, drove up có nghĩa là “khiến tăng lên”. Nguồn cung giảm đã khiến giá bạch đậu khấu cao hơn. Ở đây, drive up là cấu trúc ngoại động từ mang ý nghĩa gây khiến: một nguyên nhân làm tăng giá, chi phí, tỷ lệ, nhu cầu hoặc một mức độ có thể đo lường khác. Tiểu từ up cũng có thể đứng sau tân ngữ, như trong drove prices up. Chủ ngữ nêu lực gây ra sự tăng lên, còn tân ngữ nêu thứ tăng lên.
Luyện tập
Câu nào dùng drove up đúng để thể hiện rằng một yếu tố đã gây ra sự tăng lên?
- The fuel shortage drove delivery costs.
- Delivery costs drove up after the fuel shortage.
- The fuel shortage drove up delivery costs.
Xem đáp án
The fuel shortage drove up delivery costs.
didn't necessarily benefit: bác bỏ kết luận được xem là chắc chắn
Ở đây, didn't necessarily benefit có nghĩa là giá cao hơn không bảo đảm các nông hộ nhỏ sẽ được hưởng lợi. Một số hộ có thể đã được hưởng lợi, nhưng câu này không khẳng định rằng tất cả đều có lợi hay không ai có lợi. Not necessarily làm giảm tính chắc chắn của một kết luận: kết quả không tự động xảy ra, nhưng điều đó cũng không khẳng định kết quả ngược lại chắc chắn đúng. Cách nói này phù hợp khi cần lập luận thận trọng vì bằng chứng chưa chứng minh được một kết quả rõ ràng.
Luyện tập
Chọn cách hiểu đúng nhất cho câu: “The new schedule didn't necessarily save us time.”
- Lịch trình chắc chắn đã không giúp tiết kiệm thời gian.
- Có thể lịch trình đã giúp tiết kiệm thời gian, nhưng điều đó không được bảo đảm.
- Lịch trình chắc chắn đã giúp tiết kiệm thời gian.
Xem đáp án
Có thể lịch trình đã giúp tiết kiệm thời gian, nhưng điều đó không được bảo đảm.
And when cardamom is sold in small amounts by small farmers,
5:26Khi nông dân nhỏ lẻ bán bạch đậu khấu với số lượng ít,
most of the payment is used to cover the cost of production only. Cụm từ
5:29phần lớn số tiền thu được chỉ dùng để trang trải chi phí sản xuất.
cover the cost of production: thanh toán chi phí sản xuất
Trong cover the cost of production, cover có nghĩa là cung cấp đủ tiền để thanh toán khoản chi phí. Ở đây, phần lớn số tiền người nông dân nhận được bị dùng hết cho chi phí sản xuất bạch đậu khấu. Trang trải được chi phí không tự động có nghĩa là tạo ra lợi nhuận. Cụm từ này chỉ cho biết khoản chi có thể được thanh toán, chứ không cho biết sau đó còn lại bao nhiêu tiền, nếu có.
Luyện tập
Một câu lạc bộ thu được 800 đô la và chi 800 đô la cho một sự kiện. Câu nào tập trung vào việc số tiền đó đủ để thanh toán khoản chi?
- The money covered the cost of the event.
- The club still owed the full cost of the event.
- The club made a profit on the event.
Xem đáp án
The money covered the cost of the event.
That's between 10 and 15% of the total profits he'll make off that acre.
5:42Con số đó bằng 10 đến 15% tổng lợi nhuận mà ông sẽ kiếm được từ mẫu đất đó.
And those profits often don't cover the total Raja must spend on production.
5:48Và khoản lợi nhuận ấy thường không đủ bù tổng chi phí sản xuất mà Raja phải bỏ ra.
All this considered dùng làm khung kết luận
All this considered là một khung tóm lược đặt ở đầu câu. All this chỉ lại các yếu tố đã được đề cập, còn considered cho biết những yếu tố đó đã được cân nhắc. Cụm này có thể tự đứng độc lập và không cần thêm người cân nhắc hay tác nhân thực hiện. Khi đặt trước mệnh đề chính, cụm này khép lại phần xem xét các yếu tố và báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo là một nhận định tổng hợp dựa trên chúng. Nghĩa của nó gần với “khi đã cân nhắc tất cả những điều này”.
Luyện tập
All this considered có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó tập hợp các yếu tố trước đó và đưa ra kết luận tổng thể.
- Nó thêm một sự kiện mới không liên quan vào danh sách.
- Nó cho biết ai đó vẫn đang chủ động cân nhắc thị trường.
Xem đáp án
Nó tập hợp các yếu tố trước đó và đưa ra kết luận tổng thể.
is expected to grow by + một mức tăng
Is expected to trình bày sự tăng trưởng như một dự báo hoặc một dự phóng được thuật lại, chứ không phải sự thật chắc chắn. Dạng bị động giữ trọng tâm ở thị trường; người hoặc tổ chức đưa ra dự báo có thể được lược bỏ. Grow by giới thiệu độ lớn của thay đổi. Ở đây, about $169 million là mức tăng dự kiến, không phải giá trị cuối cùng dự kiến của thị trường. Dùng grow to cho giá trị cuối cùng và from ... to ... khi cả điểm đầu lẫn điểm cuối đều quan trọng.
Luyện tập
Điền by hoặc to để $2 million là mức tăng chứ không phải doanh thu cuối cùng: Revenue is expected to grow ____ $2 million next year.
Xem đáp án
by
as the climate crisis continues to threaten the supply of this coveted spice.
6:38khi khủng hoảng khí hậu tiếp tục đe dọa nguồn cung loại gia vị được săn đón này.
present a challenge for: gây khó khăn cho ai đó
Trong câu này, present a challenge for farmers có nghĩa là “tạo ra hoặc gây khó khăn cho nông dân”. Động từ khuyết thiếu could cho thấy khó khăn đó có thể xảy ra chứ không chắc chắn xảy ra. Cấu trúc present a challenge for + người hoặc nhóm người xác định ai sẽ phải đối mặt với khó khăn. Ở đây, present là động từ có nghĩa là “làm cho điều gì đó phát sinh”, không phải “tặng” hoặc “trưng bày”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gây khó khăn cho”: The new reporting rules could ____ small clinics with limited staff.
Xem đáp án
present a challenge for
meet demand: đáp ứng nhu cầu
Ở đây, meet demand có nghĩa là “cung cấp đủ hàng hóa hoặc dịch vụ cho số lượng mà mọi người muốn hoặc cần”. Meet không có nghĩa là gặp demand theo nghĩa đen; nó có nghĩa là đạt hoặc đáp ứng mức cần thiết. Một nhà sản xuất, nhà cung cấp, dịch vụ hoặc hệ thống có thể meet demand khi nguồn cung hoặc năng lực của họ đủ lớn. Unable to meet demand có nghĩa là không thể cung cấp đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp mục tiêu có nghĩa là “cung cấp đủ cho số lượng cần thiết”: The bakery added a night shift to ____ for holiday orders.
Xem đáp án
meet demand