Khoa học của việc rơi vào lưới tình - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
671 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Video theo dõi tình yêu lãng mạn từ giai đoạn say mê đến gắn bó và đau khổ sau chia tay, đồng thời giải thích cách hệ thống phần thưởng, hormone, xử lý cơn đau, phản ứng căng thẳng và khả năng kiểm soát xung động định hình sự thu hút, liên kết, mất mát và hồi phục. Các điểm tiếng Anh chính: 1. find yourself excessively daydreaming — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng find yourself + động từ -ing khi một hành vi hoặc trạng thái dần xuất hiện mà không phải do quyết định có chủ ý. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc diễn tả việc những mơ tưởng về người yêu mới từ từ chiếm lấy sự chú ý ở giai đoạn say mê. 2. thanks in large part to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng cụm này để nêu một nguyên nhân lớn nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Nhờ vậy, bạn có thể giải thích chính xác rằng cảm giác thư thái và cam kết tăng lên chủ yếu, chứ không hoàn toàn, nhờ oxytocin và vasopressin. 3. can pump the brakes on — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ lái xe này là làm chậm, kiềm chế hoặc giảm một quá trình đang diễn ra. Cách nói giúp hình dung rõ các vùng não phụ trách lý trí và kiểm soát xung động dần hạn chế đau khổ cùng ham muốn liên lạc với người yêu cũ.

Nội dung bài học

Love is often described as heartwarming, Ghi chú

0:06

Tình yêu thường được miêu tả là ấm áp,

heart-wrenching,

0:08

xót xa,

and even heartbreaking.

0:09

và thậm chí là đau lòng.

Cụm từ

be described as: dẫn vào phần mô tả đặc điểm

Be described as dùng để dẫn vào những từ ngữ mô tả đặc điểm, phân loại hoặc đánh giá chủ ngữ. Trong câu này, as dẫn vào ba cách người ta miêu tả tình yêu. Cấu trúc bị động là subject + be + described as + description. Không được bỏ as vì nó nối chủ ngữ với đặc điểm được gán cho chủ ngữ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của describe và giới từ dẫn vào phần mô tả đặc điểm: The neighborhood is often ____ quiet and family-friendly.

Xem đáp án

described as

Cách dùng từ

heartwarming ... heart-wrenching ... heartbreaking: thang cảm xúc

Các tính từ ghép với heart- này dùng trái tim làm hình ảnh ẩn dụ cho cảm xúc, chứ không nói về cơ quan trong cơ thể. Heartwarming mang nghĩa tích cực: khiến người ta cảm thấy ấm áp, vui vẻ hoặc xúc động. Heart-wrenching và heartbreaking mang nghĩa tiêu cực: cả hai đều diễn tả nỗi đau cảm xúc hoặc nỗi buồn mãnh liệt. Danh sách chuyển từ cảm giác dễ chịu sang đau đớn. Even làm cho heartbreaking trở thành điểm cuối mạnh hoặc nổi bật nhất trong câu này, nhưng không tạo ra một thứ tự mức độ cố định giữa heart-wrenching và heartbreaking trong mọi ngữ cảnh.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất: The video of the rescued dog seeing its family again was ____.

  1. heart-wrenching
  2. heartbreaking
  3. heartwarming
Xem đáp án

heartwarming

So, what does the brain have to do with it? Cụm từ

0:11

Vậy, não bộ có liên quan gì đến điều đó?

Cụm từ

have to do with it?: hỏi về mối liên hệ

Have to do with có nghĩa là “có mối liên hệ với” hoặc “có liên quan đến”. Mẫu What does X have to do with Y? hỏi giữa X và Y có mối liên hệ gì. Ở đây, it chỉ lại chủ đề đã được nhắc đến trước đó. Đừng tách have to thành nghĩa “phải” và do thành nghĩa “làm”. Trong câu hỏi này, does tạo cấu trúc nghi vấn, have giữ nguyên dạng cơ bản, còn have to do with là cả cụm diễn tả mối liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có nghĩa là “có liên quan đến”: What does sleep ____ memory?

Xem đáp án

have to do with

Everything.

0:14

Liên quan đến mọi thứ.

The journey from first spark to last tear is guided by a symphony of neurochemicals and brain systems. Thành ngữ

0:16

Hành trình từ tia lửa đầu tiên đến giọt nước mắt cuối cùng được dẫn dắt bởi một bản giao hưởng của các hóa chất thần kinh và hệ thống não bộ.

Thành ngữ

from first spark to last tear: bao quát toàn bộ hành trình cảm xúc

From A to B có thể dùng hai điểm đầu cuối để bao quát toàn bộ một quá trình. Ở đây, first spark ẩn dụ cho sự thu hút ban đầu, còn last tear gợi đến nỗi buồn khi một mối quan hệ kết thúc. Cụm này không liệt kê hai sự kiện theo nghĩa đen. Việc ghép first với last và spark với tear giúp cô đọng toàn bộ hành trình cảm xúc, đồng thời tạo sự tương phản giữa khởi đầu đầy hào hứng và kết thúc đau buồn.

Luyện tập

Trong câu này, from first spark to last tear chủ yếu diễn tả điều gì?

  1. Cụm này tóm lược hành trình cảm xúc của một mối quan hệ, từ sự thu hút đến một kết thúc buồn.
  2. Cụm này nêu hai sự kiện mà mọi mối quan hệ đều phải có.
  3. Cụm này mô tả một vụ cháy thật, sau đó có người bị thương.
Xem đáp án

Cụm này tóm lược hành trình cảm xúc của một mối quan hệ, từ sự thu hút đến một kết thúc buồn.

Thành ngữ

is guided by a symphony of: được dẫn dắt bởi các ảnh hưởng phối hợp

Cấu trúc bị động “is guided by” cho biết hành trình này được định hình hoặc dẫn dắt bởi những yếu tố nêu sau từ by. Ở đây, cấu trúc này không hàm ý có một người dẫn đường có ý thức. “A symphony of” là phép ẩn dụ cho nhiều bộ phận khác nhau cùng hoạt động một cách có tổ chức. Câu này trình bày các chất hóa học thần kinh và hệ thống não bộ như những ảnh hưởng phối hợp với nhau, chứ không phải âm nhạc thật hay một nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Cụm “a symphony of neurochemicals and brain systems” nhấn mạnh điều gì trong câu?

  1. Một chất hóa học tự mình kiểm soát toàn bộ quá trình.
  2. Âm nhạc thật dẫn dắt hoạt động của não.
  3. Nhiều yếu tố sinh học phối hợp cùng nhau để tác động đến quá trình.
Xem đáp án

Nhiều yếu tố sinh học phối hợp cùng nhau để tác động đến quá trình.

As you begin to fall for someone, Cụm động từ

1:06

Khi bạn bắt đầu yêu ai đó,

you may find yourself excessively daydreaming about them and wanting to spend more and more time together. Ghi chú

1:08

bạn có thể thấy mình mơ mộng quá mức về họ và muốn dành ngày càng nhiều thời gian ở bên nhau.

Cụm động từ

fall for someone: bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn

“Fall for someone” có nghĩa là bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn với người đó. Trong “begin to fall for”, trọng tâm là cảm xúc bắt đầu xuất hiện và phát triển, chứ không phải hành động ngã theo nghĩa đen. Tân ngữ giúp xác định nghĩa của “fall for”. Khi tân ngữ là một người trong bối cảnh tình cảm, cụm này thường có nghĩa là bắt đầu bị người đó thu hút; khi tân ngữ là a lie, a trick hoặc a scam, nó có nghĩa là bị lừa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “bắt đầu nảy sinh tình cảm lãng mạn”: After months of talking, Maya began to ____ Jordan.

Xem đáp án

fall for

Ngữ pháp

find yourself excessively daydreaming: nhận ra một hành vi không chủ ý

Trong cấu trúc find yourself doing something, find có nghĩa là nhận ra hoặc ý thức được, không phải tìm thấy. Đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ, còn dạng -ing nêu hành vi hoặc trạng thái mà người đó nhận ra. Ở đây, excessively bổ nghĩa cho daydreaming: người đó nhận ra mình mơ mộng quá nhiều dù không chủ ý chọn làm như vậy. Cấu trúc này hữu ích khi miêu tả một hành vi hoặc trạng thái phát triển dần dần hoặc xuất hiện ngoài dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself doing: After a month in the new job, I ____ checking my email before breakfast.

Xem đáp án

found myself

Cụm từ

more and more time: một lượng tăng đều theo thời gian

More and more + danh từ cho biết một lượng hoặc một con số tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, time chỉ một lượng thời gian và là danh từ không đếm được, vì vậy dùng more and more time. Cấu trúc này nhấn mạnh một xu hướng tiếp diễn. More time chỉ so sánh một lượng với lượng khác; bản thân nó không cho biết lượng đó vẫn đang tiếp tục tăng.

Luyện tập

Câu nào cho biết tổng lượng thời gian dành cho việc kiểm thử tiếp tục tăng?

  1. Each test took longer and longer.
  2. We tested the app many more times.
  3. We spent more and more time testing the app.
Xem đáp án

We spent more and more time testing the app.

This first stage of love is what psychologists call infatuation or passionate love. Ghi chú

1:14

Giai đoạn đầu tiên này của tình yêu là điều mà các nhà tâm lý học gọi là sự say đắm hay tình yêu nồng nhiệt.

Cụm từ

is what psychologists call: giới thiệu một tên gọi chuyên môn

Cấu trúc A is what experts call B có nghĩa là các chuyên gia dùng tên B để gọi A. Trong câu này, A là giai đoạn đầu tiên của tình yêu, psychologists là nhóm chuyên gia và B là infatuation or passionate love. Trong cấu trúc này, what không phải là từ để hỏi. Nó mở đầu mệnh đề danh từ what psychologists call infatuation or passionate love, đứng sau is và đưa ra tên gọi chuyên môn. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này bằng cách thay nhóm chuyên gia và thuật ngữ: A is what scientists/economists/doctors call B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gọi tên is what psychologists call: This tendency ____ confirmation bias.

Xem đáp án

is what psychologists call

Cách dùng từ

infatuation hoặc passionate love: các tên gọi liên quan nhưng khác nhau

Trong phần giải thích tâm lý học này, infatuation và passionate love gọi tên một dạng hoặc giai đoạn đầu của tình yêu lãng mạn với cường độ rất mạnh. Infatuation thường gợi ý sự thu hút mạnh mẽ đi kèm với việc lý tưởng hóa đối phương, thường xảy ra trước khi hai người hiểu sâu về nhau. Passionate love là nhãn tâm lý học trung tính hơn cho sự thu hút mạnh mẽ, niềm khao khát và trạng thái hưng phấn về cảm xúc hoặc thể chất. Ở đây, or trình bày hai thuật ngữ như những tên gọi có liên quan cho giai đoạn đầu; điều đó không khiến chúng giống hệt nhau trong mọi ngữ cảnh. Bản thân hai thuật ngữ này không có nghĩa là một tình yêu trưởng thành, an toàn và lâu dài.

Luyện tập

Thuật ngữ nào gợi ý mạnh nhất sự thu hút mãnh liệt và lý tưởng hóa dựa trên hiểu biết rất ít về đối phương?

  1. attachment
  2. infatuation
  3. passionate love
Xem đáp án

infatuation

Your new relationship can feel almost intoxicating. Thành ngữ

1:20

Mối quan hệ mới của bạn có thể mang lại cảm giác gần như say sưa.

Thành ngữ

feel almost intoxicating: ẩn dụ về cảm giác gần như say đắm

Cấu trúc feel + tính từ mô tả một trải nghiệm được người trải qua cảm nhận như thế nào. Ở đây, intoxicating được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự phấn khích, vui sướng và cảm giác đắm chìm trong một mối quan hệ mới được ví với cảm giác say mạnh, chứ không nói đến việc uống rượu hay bị ngộ độc thật sự. almost giảm mức độ xuống thành gần như. Cách ví von vẫn giàu hình ảnh, nhưng không khẳng định người đó thực sự đang say.

Luyện tập

feel almost intoxicating có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sự phấn khích của mối quan hệ mạnh đến mức gần như giống cảm giác đang say.
  2. Mọi mối quan hệ mới đều bao gồm việc uống rượu.
  3. Mối quan hệ đó độc theo nghĩa y khoa.
Xem đáp án

Sự phấn khích của mối quan hệ mạnh đến mức gần như giống cảm giác đang say.

And when it comes to the brain, Cụm từ

1:24

Và khi nói đến não bộ,

that's not far from the truth. Cụm từ

1:25

điều đó không sai sự thật là bao.

Cụm từ

when it comes to the brain: thu hẹp chủ đề

when it comes to + danh từ, đại từ hoặc danh động từ dùng để thu hẹp cuộc thảo luận vào một chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể. Trong câu này, cụm từ đó chuyển trọng tâm từ một mô tả chung về một mối quan hệ mới sang lời giải thích ở cấp độ bộ não. Đây là một cách định khung chủ đề, không phải mệnh đề chỉ thời gian. when không có nghĩa là một thứ gì đó đang đến, và cụm này không nói về một vật thể di chuyển về phía bộ não.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ dùng để định khung chủ đề: When it ____ planning a trip, flexibility matters.

Xem đáp án

comes to

Cụm từ

not far from the truth: khá gần với sự thật

Trong câu này, not far from the truth có nghĩa là “khá gần với sự thật”. Khoảng cách được dùng làm ẩn dụ cho mức độ chính xác; far không nói về khoảng cách vật lý. Cụm từ này thể hiện sự đồng tình có dè dặt. Nó ủng hộ một nhận định, phép so sánh hoặc phép ẩn dụ nhưng không khẳng định rằng mọi chi tiết đều hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Not far from the truth có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhận định đó khá gần với sự thật.
  2. Nhận định đó mô tả một khoảng cách vật lý ngắn.
  3. Nhận định đó hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Nhận định đó khá gần với sự thật.

Infatuated individuals show increased activation in the ventral tegmental area. Cách dùng từ

1:27

Những người đang say đắm có sự gia tăng kích hoạt ở vùng trần bụng (VTA).

Cách dùng từ

show increased activation trong báo cáo khoa học

Trong show increased activation, show có nghĩa là “biểu hiện” hoặc “được quan sát là có”, chứ không phải “trưng bày thứ gì đó cho khán giả”. Chủ ngữ ngữ pháp có thể là người, nhóm, ảnh chụp não hoặc dữ liệu đang được mô tả, còn increased activation là kiểu kết quả đo được quan sát thấy. Trong báo cáo khoa học thần kinh, increased bổ nghĩa cho danh từ activation và báo hiệu sự so sánh với mức cơ sở, một điều kiện khác hoặc một nhóm khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là show + increased/decreased + activity hoặc activation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của show increased activation: Compared with rest, the scans ____ in regions linked to attention.

Xem đáp án

showed increased activation

The VTA is the reward processing and motivation hub of the brain, Cách dùng từ

1:33

VTA là trung tâm xử lý phần thưởng và động lực của não bộ,

Cách dùng từ

reward processing and motivation hub: hub với nghĩa là trung tâm chức năng

Trong cụm danh từ này, hub có nghĩa là một trung tâm quan trọng nơi các hoạt động liên quan tập trung lại, chứ không phải một trạm giao thông. Các từ reward processing and motivation mô tả những chức năng gắn với trung tâm đó. Câu này dùng cụm từ trên để tóm tắt một vai trò chính của VTA. Nó cho thấy VTA quan trọng đối với các chức năng này, chứ không nói rằng đây là vùng não duy nhất tham gia.

Luyện tập

reward processing and motivation hub có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là một trung tâm quan trọng tham gia vào việc xử lý phần thưởng và động lực.
  2. Đó là vùng não duy nhất tạo ra mọi loại động lực.
  3. Đó là một trạm hữu hình nơi phần thưởng được giao.
Xem đáp án

Đó là một trung tâm quan trọng tham gia vào việc xử lý phần thưởng và động lực.

firing when you do things like eat a sweet treat, Mạch ý

1:37

sẽ phát tín hiệu khi bạn làm những việc như ăn một món ngọt,

quench your thirst, Cụm từ

1:40

giải tỏa cơn khát,

Cụm từ

quench your thirst: cụm từ tự nhiên để nói “làm dịu cơn khát”

Quench your thirst là một cụm kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là làm dịu hoặc hết khát bằng cách uống thứ gì đó. Quench là động từ, còn your thirst là tân ngữ của nó. Quench cũng có thể có nghĩa là “dập tắt” một đám cháy, nhưng tân ngữ sẽ cho biết nghĩa nào được dùng. Tiếng Anh thường không nói stop your thirst; quench your thirst là cách diễn đạt tự nhiên và ngắn gọn ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “làm dịu cơn khát”: After the long run, drink some water to ____.

Xem đáp án

quench your thirst

or in more extreme cases, Mạch ý

1:41

hoặc trong những trường hợp cực đoan hơn,

take drugs of abuse. Cách dùng từ

1:42

lạm dụng chất kích thích.

Mạch ý

do things like: giới thiệu các ví dụ tiêu biểu

Do things like trước hết nêu một nhóm hành động khái quát, rồi like giới thiệu các ví dụ cụ thể. Ở đây, like có nghĩa là «chẳng hạn như», không phải động từ có nghĩa là «thích». Các động từ eat, quench và take là những ví dụ song song về các hành động một người có thể làm. Cấu trúc này cho biết danh sách chỉ mang tính minh họa, không phải danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới thiệu ví dụ trong bài học này: You can reduce waste when you ____ reusing bags and repairing old items.

Xem đáp án

do things like

Mạch ý

in more extreme cases: chuyển sang một ví dụ mạnh hoặc nghiêm trọng hơn

In more extreme cases là cụm chuyển ý báo cho người nghe rằng ví dụ tiếp theo nằm gần hơn về phía mạnh, nghiêm trọng hoặc bất thường trên cùng một thang mức độ. More so sánh trường hợp tiếp theo với các trường hợp nhẹ hơn đã được nhắc đến. Cases ở đây có nghĩa là “tình huống” hoặc “trường hợp”, không phải vụ án pháp lý. Trong câu này, cụm từ đánh dấu bước chuyển từ các ví dụ thông thường sang một ví dụ có rủi ro cao hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng in more extreme cases đúng cách để chuyển từ một tình huống thông thường sang một tình huống nghiêm trọng hơn?

  1. Most headaches improve with rest; in more extreme cases, some people prefer blue pillows.
  2. Most headaches improve with rest; in more extreme cases, medical treatment may be needed.
  3. Most headaches improve with rest; in more extreme cases, the pain is always milder.
Xem đáp án

Most headaches improve with rest; in more extreme cases, medical treatment may be needed.

Cách dùng từ

take drugs of abuse: sử dụng các chất có nguy cơ bị lạm dụng hoặc gây nghiện

Thuật ngữ drugs of abuse là cách gọi trang trọng dành cho những chất thường bị sử dụng sai mục đích và có thể gây nguy cơ lệ thuộc, nghiện hoặc tổn hại nghiêm trọng. Of abuse phân loại các chất theo khả năng hoặc kiểu lạm dụng đã được ghi nhận; cụm này không có nghĩa là “những loại thuốc đã từng bị lạm dụng.” Trong take drugs of abuse, take có nghĩa là tiêu thụ hoặc sử dụng các chất đó. Nó không có nghĩa là cầm chúng lên.

Luyện tập

Trong văn bản y tế trang trọng, drugs of abuse thường có nghĩa là gì?

  1. Mọi loại thuốc do bác sĩ kê đơn
  2. Những loại thuốc đã từng bị lạm dụng
  3. Các chất có nguy cơ lạm dụng hoặc gây nghiện đã được ghi nhận
Xem đáp án

Các chất có nguy cơ lạm dụng hoặc gây nghiện đã được ghi nhận

Activation releases the feel-good neurotransmitter dopamine, Cách dùng từ

1:44

Sự kích hoạt này giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác tốt là dopamine,

Cách dùng từ

feel-good neurotransmitter dopamine: nhãn diễn giải khoa học mang tính phổ thông

Trong cụm danh từ the feel-good neurotransmitter dopamine, dopamine là tên của chất, còn feel-good neurotransmitter là phần mô tả dễ hiểu được đặt trước tên đó. Tính từ ghép feel-good có nghĩa là “tạo ra cảm giác dễ chịu” và có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ. Ở đây, cách gọi này giúp công chúng nhanh chóng liên hệ dopamine với phần thưởng và cảm giác dễ chịu. Đây là cách diễn đạt rút gọn trong truyền thông khoa học, không phải định nghĩa y khoa đầy đủ: dopamine còn có vai trò trong động lực, học tập, vận động và các quá trình khác.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất feel-good neurotransmitter trong "Activation releases the feel-good neurotransmitter dopamine"?

  1. Đây là khẳng định chính xác rằng dopamine không có chức năng nào ngoài việc tạo ra hạnh phúc.
  2. Nó có nghĩa dopamine là một loại thức ăn có vị ngon.
  3. Đây là một nhãn dễ hiểu, liên hệ dopamine với cảm giác được tưởng thưởng hoặc dễ chịu, chứ không phải định nghĩa khoa học đầy đủ.
Xem đáp án

Đây là một nhãn dễ hiểu, liên hệ dopamine với cảm giác được tưởng thưởng hoặc dễ chịu, chứ không phải định nghĩa khoa học đầy đủ.

teaching your brain to repeat behaviors in anticipation of receiving the same initial reward. Ghi chú

1:48

dạy não bộ của bạn lặp lại các hành vi với sự mong đợi nhận được cùng một phần thưởng ban đầu.

Ngữ pháp

teaching your brain to repeat behaviors: mệnh đề -ing biểu thị kết quả

Mệnh đề -ing teaching your brain to repeat behaviors sau dấu phẩy bổ sung kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: việc giải phóng dopamine khiến não học một khuôn mẫu lặp lại hành vi. Có thể diễn đạt lại cấu trúc này bằng thereby teaching your brain hoặc which teaches your brain. Teaching được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Không có ai thực sự dạy bộ não; từ này mô tả cách cơ chế phần thưởng dần định hình hành vi về sau.

Luyện tập

Mệnh đề -ing teaching your brain to repeat behaviors có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu một hành động riêng biệt, không liên quan đến mệnh đề đầu.
  2. Nó cho biết mục đích của việc kích hoạt dopamine.
  3. Nó cho biết kết quả của việc dopamine được giải phóng.
Xem đáp án

Nó cho biết kết quả của việc dopamine được giải phóng.

Cụm từ

in anticipation of receiving: hành động vì một kết quả được dự đoán

In anticipation of receiving có nghĩa là “vì dự kiến sẽ nhận được”. Ở đây, kỳ vọng nhận được phần thưởng tương tự thúc đẩy não lặp lại hành vi; cụm từ này không chỉ đơn thuần đặt việc lặp lại trước phần thưởng. Of là giới từ nên receiving là danh động từ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là in anticipation of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ có nghĩa là “vì nhóm dự kiến sẽ nhận được”: The support team opened another phone line ____ more calls after the product launch.

Xem đáp án

in anticipation of receiving

This increased VTA activity is the reason love's not only euphoric, Ngữ pháp

1:54

Hoạt động VTA tăng lên này là lý do khiến tình yêu không chỉ mang lại cảm giác hưng phấn,

but also draws you towards your new partner. Cụm từ

1:58

mà còn kéo bạn về phía đối tác mới của mình.

Ngữ pháp

not only euphoric, but also draws: bổ sung kết quả thứ hai

Ở đây, not only...but also... nối hai nhận định về tình yêu: tình yêu đem lại cảm giác hưng phấn và thu hút bạn đến gần người yêu mới. Cả hai nhận định đều đúng, còn nhận định thứ hai được trình bày như một kết quả bổ sung. Trong love's, 's có nghĩa là is. Để thấy rõ cấu trúc, có thể hiểu câu này là love not only is euphoric but also draws you toward your new partner. Trong cặp cấu trúc này, but also bổ sung thông tin chứ không đưa ra một kết quả trái ngược.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc not only...but also: The app not only tracks your workouts ____ offers coaching tips.

Xem đáp án

but also

Cụm từ

draws you towards: thu hút ai đó về phía một người hoặc mục tiêu

Ở đây, draws you towards có nghĩa là khiến bạn cảm thấy bị thu hút và muốn đến gần hoặc chú ý hơn đến một người. Trong cách dùng này, draw không có nghĩa là vẽ một bức tranh. Cấu trúc là draw + người + toward(s) + người, địa điểm, ý tưởng hoặc mục tiêu. Sự thu hút có thể xuất phát từ cảm xúc, quan hệ xã hội hoặc sở thích, chứ không nhất thiết là lực kéo vật lý theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu "The welcoming atmosphere drew Nina toward the community center," drew Nina toward có nghĩa là gì?

  1. Điều đó khiến Nina hứng thú với việc đến trung tâm cộng đồng.
  2. Điều đó buộc Nina phải rời xa trung tâm cộng đồng.
  3. Điều đó khiến Nina vẽ một bức tranh về trung tâm cộng đồng.
Xem đáp án

Điều đó khiến Nina hứng thú với việc đến trung tâm cộng đồng.

At this first stage,

2:01

Ở giai đoạn đầu này,

it may be hard to see any faults in your new perfect partner. Cụm từ

2:02

có thể rất khó để nhìn ra bất kỳ khuyết điểm nào ở người bạn đời hoàn hảo mới của bạn.

Cụm từ

hard to see any faults: khó nhận ra khuyết điểm

Hard to see any faults có nghĩa là khó nhận ra các khuyết điểm. Ở đây, see có nghĩa là “nhận ra hoặc nhận biết”, còn faults chỉ những khuyết điểm trong tính cách hoặc hành vi của một người, chứ không phải trách nhiệm đối với một vụ tai nạn. Cấu trúc be hard to + động từ diễn tả một hành động khó thực hiện. Any phù hợp với sắc thái phủ định trong hard và cho thấy ngay cả một khuyết điểm cũng có thể khó nhận ra; điều này không chứng minh rằng người yêu thật sự không có khuyết điểm.

Luyện tập

Câu “It was hard to see any faults in the proposal at first” có nghĩa là gì?

  1. Lúc đầu, rất khó nhận ra các điểm yếu của đề xuất.
  2. Lúc đầu, không ai chịu trách nhiệm về đề xuất.
  3. Rất khó biết ai đã mắc một lỗi cụ thể.
Xem đáp án

Lúc đầu, rất khó nhận ra các điểm yếu của đề xuất.

This haze is thanks to love's influence on higher cortical brain regions. Ghi chú

2:06

Lớp sương mù này là nhờ ảnh hưởng của tình yêu lên các vùng não vỏ não cao hơn.

Thành ngữ

This haze: ẩn dụ cho sự phán đoán không rõ ràng

Ở đây, This haze là phép ẩn dụ cho suy nghĩ hoặc sự phán đoán không rõ ràng. Haze thường làm tầm nhìn thực tế kém rõ hơn, vì vậy hình ảnh này gợi ý rằng tình yêu khiến một người khó nhận ra khuyết điểm của người yêu. This chỉ trở lại trạng thái phán đoán không rõ ràng được mô tả ngay trước câu này. Trong văn bản giải thích, this + danh từ tóm tắt có thể gói một ý trước đó thành một nhãn ngắn rồi tiếp tục giải thích nguyên nhân.

Luyện tập

Trong ví dụ, “This haze” chỉ điều gì?

  1. Sương mù thật bao quanh não
  2. Ô nhiễm không khí gần nhà của người yêu
  3. Sự phán đoán không rõ ràng khiến khuyết điểm của người yêu khó được nhận ra
Xem đáp án

Sự phán đoán không rõ ràng khiến khuyết điểm của người yêu khó được nhận ra

Cụm từ

thanks to: giới thiệu nguyên nhân

Ở đây, thanks to giới thiệu nguyên nhân của This haze. Cụm này có nghĩa tương đương because of hoặc “do”, và cụm danh từ sau to nêu nguyên nhân: love's influence on higher cortical brain regions. Cụm từ này thể hiện quan hệ nhân quả chứ không phải hành động cảm ơn. Cấu trúc này nối một kết quả với người, sự vật hoặc sự kiện đã tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ nguyên nhân gồm hai từ bắt đầu bằng thanks: The project finished early ____ everyone's careful planning.

Xem đáp án

thanks to

Some newly infatuated individuals show decreased activity in the brain's cognitive center, Văn hóa

2:11

Một số người mới biết yêu cho thấy hoạt động giảm đi ở trung tâm nhận thức của não bộ,

the prefrontal cortex.

2:16

vỏ não trước trán.

Văn hóa

brain's cognitive center, the prefrontal cortex: mô tả chức năng và tên chuyên môn

brain's cognitive center là một mô tả chức năng dễ hiểu. Sau dấu phẩy, the prefrontal cortex đưa ra tên chuyên môn của cùng một vùng não. Cụm danh từ thứ hai là cụm đồng vị: nó gọi tên lại và xác định cụm thứ nhất, chứ không bổ sung một vị trí khác. Vỏ não trước trán tham gia vào việc lập kế hoạch, phán đoán và tư duy phản biện. Gọi vùng này là cognitive center giúp người nghe phổ thông theo dõi nội dung khoa học, nhưng đây chỉ là nhãn chức năng đã được đơn giản hóa, không phải tên giải phẫu chính thức duy nhất.

Luyện tập

Cụm từ sau dấu phẩy the prefrontal cortex có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra tên chuyên môn của cùng vùng được mô tả là brain's cognitive center.
  2. Nó bổ sung một vùng não riêng biệt cũng có mức hoạt động giảm.
  3. Nó giải thích vì sao hoạt động bị giảm.
Xem đáp án

Nó đưa ra tên chuyên môn của cùng vùng được mô tả là brain's cognitive center.

As activation of this region allows us to engage in critical thought and pass judgment, Ghi chú

2:18

Vì sự kích hoạt của vùng này cho phép chúng ta tham gia vào suy nghĩ phản biện và đưa ra phán xét,

Cụm từ

engage in critical thought and pass judgment: suy nghĩ và đánh giá

Engage in critical thought có nghĩa là tham gia vào quá trình suy nghĩ cẩn thận và có tính phân tích. Ở đây, critical nghĩa là đánh giá ý tưởng và bằng chứng, chứ không đơn thuần là tỏ ra tiêu cực. Pass judgment có nghĩa là hình thành hoặc bày tỏ một đánh giá. Pass ở đây không có nghĩa là “gửi”. Hai cụm động từ được nối bằng and và chỉ hai năng lực nhận thức có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai phần được tô nổi bật. Điền một từ vào mỗi chỗ trống: To make a fair decision, first ____ in critical thought, then ____ judgment.

Xem đáp án

engage · pass

it's not surprising we tend to see new relationships through rose-colored glasses. Thành ngữ

2:22

không có gì ngạc nhiên khi chúng ta có xu hướng nhìn những mối quan hệ mới qua lăng kính màu hồng.

Ngữ pháp

As activation of this region allows us to...: As dùng để nêu nguyên nhân

Ở đây, As có nghĩa là “bởi vì” hoặc “do”. Mệnh đề mở đầu đưa ra lý do cho kết luận được thể hiện bằng "it's not surprising"; nó không chỉ đơn thuần xác định thời điểm của hành động. Trong allows us to engage..., cấu trúc allow + object + to-infinitive có nghĩa là “khiến ai đó có thể làm việc gì”. Ở đây, this region chỉ vỏ não trước trán được nhắc đến ngay trước đó.

Luyện tập

As thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Nó đánh dấu chính xác thời điểm vùng này bắt đầu hoạt động.
  2. Nó giới thiệu lý do cho kết luận.
  3. Nó cho biết vùng này đóng vai trò như một thứ khác.
Xem đáp án

Nó giới thiệu lý do cho kết luận.

Thành ngữ

through rose-colored glasses: một góc nhìn tích cực quá mức

To see hoặc view someone or something through rose-colored glasses có nghĩa là nhìn một người hay một sự việc theo hướng tích cực hoặc lý tưởng hóa đến mức thiếu thực tế. Góc nhìn này có thể che khuất khuyết điểm, rủi ro hoặc dấu hiệu cảnh báo. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc con người có thể lý tưởng hóa những mối quan hệ mới. Glasses ở đây là hình ảnh ẩn dụ, không phải kính thật.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ diễn tả cách nhìn tích cực thiếu thực tế: Even after the warnings, Mia still viewed the proposal through ____.

Xem đáp án

rose-colored glasses

While this first stage of love can be an intense rollercoaster of emotions and brain activity, Thành ngữ

2:27

Mặc dù giai đoạn đầu tiên của tình yêu có thể là một chuyến tàu lượn siêu tốc dữ dội của cảm xúc và hoạt động não bộ,

Thành ngữ

intense rollercoaster of emotions: những thăng trầm cảm xúc dữ dội

A rollercoaster of emotions là hình ảnh ẩn dụ cho cảm xúc thay đổi nhanh chóng và lặp đi lặp lại giữa những lúc cao trào và xuống thấp. Cụm này nhấn mạnh sự biến động và thiếu ổn định, chứ không chỉ đơn giản là có nhiều cảm xúc. Ở đây, intense làm hình ảnh ẩn dụ mạnh hơn: giai đoạn đầu của tình yêu có thể bao gồm những thay đổi cảm xúc đặc biệt mạnh và đột ngột. Cụm này không nói đến một trò chơi thực sự trong công viên giải trí.

Luyện tập

an intense rollercoaster of emotions chủ yếu miêu tả điều gì?

  1. Những cảm xúc mạnh thay đổi nhanh chóng giữa cao trào và xuống thấp
  2. Một chuyến đi thật trên trò chơi ở công viên giải trí
  3. Một cảm xúc mạnh duy trì không thay đổi
Xem đáp án

Những cảm xúc mạnh thay đổi nhanh chóng giữa cao trào và xuống thấp

it typically only lasts a few months,

2:32

nó thường chỉ kéo dài vài tháng,

making way for the more long-lasting stage of love Cụm từ

2:34

nhường chỗ cho giai đoạn tình yêu lâu dài hơn

known as attachment or compassionate love. Cụm từ

2:37

được gọi là sự gắn bó hay tình yêu đồng cảm.

Cụm từ

making way for: nhường chỗ cho giai đoạn tiếp theo

Ở đây, making way for được dùng theo nghĩa bóng: giai đoạn ngắn dần yếu đi hoặc kết thúc, rồi một giai đoạn bền lâu hơn chiếm vị trí của nó. Cụm này diễn tả sự chuyển tiếp, không phải hành động dọn một con đường thật sự. Mệnh đề -ing bổ sung điều xảy ra do giai đoạn trước chỉ kéo dài vài tháng: giai đoạn đó nhường chỗ cho giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make way for: Temporary signs are gradually ____ permanent displays as the renovation nears completion.

Xem đáp án

making way for

Cụm từ

known as attachment or compassionate love: gọi tên một khái niệm

known as attachment or compassionate love bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước là the more long-lasting stage of love và cho biết tên của giai đoạn đó. Cấu trúc này có thể được viết đầy đủ thành which is known as attachment or compassionate love. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: known là quá khứ phân từ, còn sau as là tên hoặc nhãn gọi. Ở đây, or đưa ra hai cách gọi cho cùng một giai đoạn chung, chứ không phải hai giai đoạn tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng known và giới từ đúng: This learning method is ____ spaced repetition.

Xem đáp án

known as

As your relationship develops, Ngữ pháp

3:04

Khi mối quan hệ của bạn phát triển,

you may feel more relaxed and committed to your partner, Cụm từ

3:06

bạn có thể cảm thấy thư giãn và cam kết hơn với đối tác của mình,

Ngữ pháp

As your relationship develops: dùng as để nối các thay đổi song song

Trong As your relationship develops, as có nghĩa là “khi một quá trình đang diễn ra” hoặc “cùng với một sự thay đổi”. Mệnh đề này tạo khung thời gian đang biến đổi cho phần theo sau: mối quan hệ phát triển và cảm xúc của một người cũng có thể dần thay đổi trong quá trình đó. Cấu trúc là As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, theo sau là một trạng thái khác cũng đang thay đổi. Cấu trúc này thường trình bày hai thay đổi diễn ra song song; bản thân nó không khẳng định rằng thay đổi thứ nhất là nguyên nhân trực tiếp duy nhất của thay đổi thứ hai.

Luyện tập

Maya dần tích lũy kinh nghiệm và sự tự tin của cô ấy tăng lên trong cùng khoảng thời gian. Câu nào trình bày hai thay đổi này diễn ra song song mà không khẳng định rõ rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia?

  1. Maya worked as an experienced manager.
  2. As Maya gained experience, she became more confident.
  3. Because Maya gained experience, she became more confident.
Xem đáp án

As Maya gained experience, she became more confident.

Cụm từ

committed to your partner: sự tận tâm nghiêm túc trong một mối quan hệ

Trong committed to your partner, committed là một tính từ mô tả sự tận tâm nghiêm túc, lâu dài và lòng chung thủy trong một mối quan hệ. Nó được nối song song với relaxed sau feel: you may feel relaxed and feel committed. Ý nghĩa này mạnh hơn việc chỉ thích hoặc quan tâm đến người đó. Cấu trúc là be hoặc feel committed to + người, danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây to là giới từ, vì vậy nếu theo sau là hành động thì phải dùng dạng -ing: committed to supporting each other.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài này: Jordan and his partner want to build a future together. Jordan feels ____ his partner.

Xem đáp án

committed to

thanks in large part to two hormones, Cụm từ

3:08

phần lớn là nhờ hai loại hormone,

oxytocin and vasopressin. Văn hóa

3:11

oxytocin và vasopressin.

Cụm từ

thanks in large part to: nguyên nhân chính nhưng không phải duy nhất

Thanks in large part to đưa ra một nguyên nhân giải thích phần lớn kết quả, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng có những nguyên nhân khác. Trong câu này, hai hormone được trình bày là những yếu tố chính chứ không phải lời giải thích đầy đủ. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + thanks in large part to + nguyên nhân chính. Ở đây, thanks to biểu thị quan hệ nhân quả chứ không phải lời cảm ơn cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết việc lập kế hoạch tốt hơn là một nguyên nhân chính nhưng không phải nguyên nhân duy nhất: The recovery was ____ better planning.

Xem đáp án

thanks in large part to

Văn hóa

oxytocin and vasopressin: tên của hai hormone

Oxytocin và vasopressin là tên của hai hormone. Về ngữ pháp, cụm từ này là một cụm đồng vị: nó xác định cụ thể two hormones được nhắc ngay trước đó là những hormone nào. Trong phần giải thích xung quanh, các hormone này được liên hệ với sự gắn kết đôi lứa, cảm giác tin tưởng và được hỗ trợ, cùng sự gắn bó. Chúng là một phần của lời giải thích sinh học về sự gắn kết, không phải tên người và cũng không có nghĩa là chỉ hai chất hóa học có thể quyết định các mối quan hệ.

Luyện tập

Trong câu này, oxytocin và vasopressin là tên của những gì?

  1. Hai hormone được nhắc đến trong mối liên hệ với sự gắn kết đôi lứa
  2. Hai vùng não tham gia vào quá trình ra quyết định
  3. Hai nhà khoa học nghiên cứu sự gắn bó
Xem đáp án

Hai hormone được nhắc đến trong mối liên hệ với sự gắn kết đôi lứa

Known as pair-bonding hormones, Cách dùng từ

3:13

Được biết đến như là hormone gắn kết cặp đôi,

they signal trust, Cách dùng từ

3:15

chúng báo hiệu sự tin tưởng,

feelings of social support,

3:16

cảm giác được hỗ trợ xã hội,

and attachment.

3:18

và sự gắn bó.

Cách dùng từ

Known as pair-bonding hormones: nhãn gọi bằng cấu trúc bị động rút gọn

Known as pair-bonding hormones là một mệnh đề bị động rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm là they, nên có thể viết đầy đủ thành They are known as pair-bonding hormones. Khi đặt trước mệnh đề chính, cấu trúc này đưa ra nhãn gọi trước rồi để mệnh đề chính giải thích các hormone làm gì. Pair-bonding có nghĩa là hình thành hoặc duy trì mối gắn kết ổn định giữa hai người trong một cặp. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho hormones; nó không chỉ một trò chơi ghép cặp thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: ____ the Morning Star, Venus is often visible shortly before sunrise.

Xem đáp án

Known as

Cách dùng từ

signal trust, feelings of social support, and attachment: signal dùng làm động từ

Ở đây, signal là ngoại động từ, không phải danh từ mang nghĩa tín hiệu hoặc thông điệp. Các hormone được mô tả như những chất truyền tin sinh học có tác dụng biểu thị hoặc giúp khởi động các trạng thái liên quan đến sự tin tưởng, hỗ trợ xã hội và gắn bó. Động từ này có ba tân ngữ song song: trust, feelings of social support và attachment. Bản thân signal không đưa ra khẳng định mạnh hơn rằng các hormone là nguyên nhân duy nhất hoặc mọi người đều phản ứng giống nhau.

Luyện tập

Trong lời giải thích khoa học, They signal trust and attachment có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Chúng bảo đảm rằng mọi người đều sẽ cảm thấy tin tưởng và gắn bó.
  2. Chúng là hai thiết bị điện tử có tên Trust và Attachment.
  3. Chúng biểu thị hoặc truyền các thông điệp sinh học liên quan đến sự tin tưởng và gắn bó.
Xem đáp án

Chúng biểu thị hoặc truyền các thông điệp sinh học liên quan đến sự tin tưởng và gắn bó.

In this way, Mạch ý

3:20

Theo cách này,

romantic love is not unlike other forms of love, Ngữ pháp

3:20

tình yêu lãng mạn không khác biệt so với các hình thức tình yêu khác,

Mạch ý

In this way dùng để chuyển từ phương pháp đến kết luận

In this way là một cụm từ liên kết. This chỉ lại cách thức hoặc cơ chế vừa được giải thích; trong ngữ cảnh này, đó là quá trình thúc đẩy sự tin tưởng, hỗ trợ và gắn bó. Nó không chỉ một con đường theo nghĩa vật lý. Cụm từ này tổng hợp thông tin trước đó và dùng thông tin ấy làm cơ sở cho kết luận tiếp theo. Trong văn bản giải thích, nó thường đánh dấu bước chuyển từ “đây là cách nó hoạt động” sang “đây là điều ta có thể kết luận hoặc đạt được”.

Luyện tập

Câu đầu tiên giải thích một phương pháp. Từ nối nào liên kết phương pháp đó với kết quả phù hợp nhất? The library labels each shelf by topic. ____, visitors can find books more quickly.

  1. By the way
  2. On the way
  3. In this way
Xem đáp án

In this way

Ngữ pháp

is not unlike: cách thận trọng để diễn đạt sự tương đồng

Not unlike là cách diễn đạt có dạng phủ định kép: not phủ định unlike. Vì vậy, X is not unlike Y có nghĩa là X giống Y ở một khía cạnh có liên quan nào đó. Cách diễn đạt này ít trực tiếp hơn is similar to. Nó thận trọng chỉ ra sự tương đồng mà không nói rằng hai thứ hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất “The new schedule is not unlike the old one”?

  1. The two schedules have some similarities.
  2. The two schedules are very different.
  3. The two schedules are completely identical.
Xem đáp án

The two schedules have some similarities.

as these hormones also help bond families and friendships. Cụm từ

3:23

vì những hormone cũng giúp gắn kết gia đình và tình bạn.

Cụm từ

also help bond families and friendships: cũng giúp gắn kết gia đình và tình bạn

Ở đây, bond là động từ có nghĩa là đưa mọi người đến gần nhau hơn bằng cách tạo ra hoặc củng cố sự gắn kết tình cảm. Trong cách diễn đạt rút gọn này, bond families and friendships có nghĩa là tăng sự gần gũi trong gia đình và giữa bạn bè; từ này không mang nghĩa trái phiếu tài chính hay chất keo vật lý. Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu: help bond. Also cho biết đây là một tác dụng bổ sung, không phải tác dụng duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng bond đúng với nghĩa làm cho một nhóm gắn kết hơn và theo cấu trúc help + động từ nguyên mẫu?

  1. Working toward one goal can help bond a new team.
  2. Working toward one goal can help bonded a new team.
  3. Working toward one goal can help bond with a new team.
Xem đáp án

Working toward one goal can help bond a new team.

Further,

3:27

Hơn nữa,

oxytocin can inhibit the release of stress hormones, Cách dùng từ

3:28

oxytocin có thể ức chế sự giải phóng các hormone căng thẳng,

Cách dùng từ

inhibit the release of stress hormones: ức chế sự giải phóng hormone gây căng thẳng

Inhibit the release of stress hormones là một cụm từ khoa học trang trọng, có nghĩa là hạn chế hoặc ức chế quá trình giải phóng các hormone gây căng thẳng. Inhibit thường mô tả sự cản trở đối với một quá trình; bản thân từ này không nói rằng mức giải phóng giảm xuống bằng không. Về ngữ pháp, release là danh từ trong cấu trúc inhibit the release of + chất. Cụm danh từ này thường gặp trong sinh học và y học.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện rằng một hợp chất ức chế sự giải phóng hormone nhưng không cho thấy quá trình này dừng hoàn toàn. Câu nào chính xác nhất?

  1. The compound may cause the hormone to be released.
  2. The compound may inhibit the release of the hormone.
  3. The compound may prevent any release of the hormone.
Xem đáp án

The compound may inhibit the release of the hormone.

which is why spending time with a loved one can feel so relaxing. Ghi chú

3:31

đó là lý do tại sao dành thời gian cho người thân yêu có thể mang lại cảm giác vô cùng thư giãn.

Ngữ pháp

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Trong câu này, which chỉ toàn bộ ý đã nêu trước đó: oxytocin có thể ức chế sự giải phóng các hormone gây căng thẳng. Ở đây, which không phải là từ để hỏi. Cụm which is why dẫn ra kết quả: dành thời gian bên một người thân yêu có thể tạo cảm giác thư giãn. Mẫu có thể áp dụng là nguyên nhân hoặc lời giải thích, which is why + kết quả. Mẫu này nối nguyên nhân với hệ quả của nó trong cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối mệnh đề quan hệ gồm ba từ, có tác dụng chỉ lại nguyên nhân và dẫn ra kết quả: The road was flooded, ____ the buses were delayed.

Xem đáp án

which is why

Cách dùng từ

a loved one: người gần gũi mà bạn yêu thương

A loved one là người bạn yêu thương và quan tâm. Người đó có thể là bạn đời, thành viên gia đình hoặc một người khác rất gần gũi với bạn; cụm này không chỉ có nghĩa là người yêu. Trong cụm danh từ này, loved bổ nghĩa cho one, còn one thay cho person. Cách nói này giúp nhắc đến mối quan hệ một cách ấm áp mà không cần nêu chính xác vai trò của người đó.

Luyện tập

Một bệnh viện yêu cầu bạn liên hệ với người gần gũi nhưng không nói rõ đó là bạn đời hay người thân. Cụm nào phù hợp nhất?

  1. a loved one
  2. a business partner
  3. a lover
Xem đáp án

a loved one

As early love's suspension of judgment fades, Cách dùng từ

3:35

Khi sự đình chỉ phán xét của tình yêu ban đầu phai nhạt,

Cách dùng từ

suspension of judgment: tạm thời gác lại sự phán xét

Trong câu này, suspension of judgment là một cụm danh từ chỉ việc khả năng đánh giá có tính phản biện tạm thời suy yếu hoặc bị gác lại. Giai đoạn đầu của tình yêu được mô tả là khiến một người ít có xu hướng nhìn nhận bạn đời một cách rõ ràng. Khi trạng thái đó phai đi, khả năng đánh giá sáng suốt hơn sẽ trở lại. Ở đây, judgment là khả năng đánh giá, không phải phán quyết pháp lý.

Luyện tập

suspension of judgment có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tòa án lập tức đưa ra một phán quyết pháp lý.
  2. Một người vĩnh viễn mất khả năng suy nghĩ.
  3. Khả năng đánh giá có tính phản biện tạm thời suy yếu hoặc bị gác lại.
Xem đáp án

Khả năng đánh giá có tính phản biện tạm thời suy yếu hoặc bị gác lại.

it can be replaced by a more honest understanding and deeper connection. Cụm từ

3:38

nó có thể được thay thế bằng một sự thấu hiểu chân thực hơn và sự kết nối sâu sắc hơn.

Cụm từ

can be replaced by: xác định yếu tố thay thế mới

Cấu trúc là can + be + replaced + by. Trong X can be replaced by Y, X là sự vật hoặc trạng thái cũ, còn Y đứng sau by là yếu tố mới thay thế nó. Ở đây, it chỉ lại suspension of judgment. Can cho biết sự thay đổi này có thể xảy ra chứ không chắc chắn: sự thấu hiểu chân thành hơn và sự gắn kết sâu sắc hơn có thể thế chỗ trạng thái đó.

Luyện tập

Câu nào có cùng nghĩa với "The old system can be replaced by a newer system"?

  1. The old system can replace a newer system.
  2. A newer system can replace the old system.
  3. A newer system can be replaced by the old system.
Xem đáp án

A newer system can replace the old system.

Cụm từ

more honest understanding and deeper connection: các dạng so sánh song song mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ

Trong more honest understanding, more honest bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng understanding; trong deeper connection, deeper bổ nghĩa cho connection. Hai cụm tính từ cộng danh từ ở dạng so sánh được nối với nhau bằng and, vì vậy câu này trình bày hai thay đổi có liên quan chứ không phải một thay đổi lớn duy nhất. Ở đây, honest có nghĩa là sát với tình hình thực tế hơn và ít lý tưởng hóa hơn, không chỉ đơn giản là không có lời nói dối. Deeper diễn tả sự gắn kết tình cảm mạnh mẽ và có ý nghĩa hơn. Cả hai dạng so sánh đều gợi ra sự đối chiếu với trạng thái trước đó, khi mọi thứ kém rõ ràng hoặc ít gắn kết hơn.

Luyện tập

Trong câu này, cụm more honest understanding and deeper connection mô tả điều gì?

  1. Một lời nói có ít lời dối trá hơn và một kết nối internet nhanh hơn
  2. Một cách nhìn kém cẩn thận hơn và một mối gắn kết yếu hơn
  3. Một cách nhìn thực tế hơn và một mối gắn kết mạnh mẽ hơn
Xem đáp án

Một cách nhìn thực tế hơn và một mối gắn kết mạnh mẽ hơn

Alternatively,

3:42

Mặt khác,

as your rose-colored glasses begin to lose their tint, Thành ngữ

3:43

khi lăng kính màu hồng của bạn bắt đầu mất đi sắc độ,

problems in your relationship may become more evident. Cụm từ

3:46

những vấn đề trong mối quan hệ của bạn có thể trở nên rõ ràng hơn.

Thành ngữ

rose-colored glasses begin to lose their tint: ẩn dụ được mở rộng

Rose-colored glasses là một thành ngữ chỉ cách nhìn một người hoặc một tình huống theo hướng có lợi quá mức và thiếu thực tế. Thành ngữ này gợi ý rằng cảm xúc tích cực đang hoạt động như một bộ lọc che đi khuyết điểm hoặc những dấu hiệu cảnh báo. Ở đây, lose their tint là sự mở rộng đầy sáng tạo của hình ảnh đó. Khi bộ lọc lý tưởng hóa bắt đầu yếu đi, người ta có thể nhìn mối quan hệ rõ ràng hơn, vì vậy những vấn đề của nó có thể trở nên nổi bật hơn. Câu này không nói về việc tròng kính thật sự đổi màu.

Luyện tập

Trong câu này, rose-colored glasses begin to lose their tint có nghĩa là gì?

  1. Khả năng nhìn của người nói đang kém đi.
  2. Cách nhìn quá lý tưởng hóa của người nói đang trở nên thực tế hơn.
  3. Kính thật đang phai màu dưới ánh nắng.
Xem đáp án

Cách nhìn quá lý tưởng hóa của người nói đang trở nên thực tế hơn.

Cụm từ

may become more evident: khả năng và sự thay đổi

May diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Become cho thấy sự thay đổi trạng thái, còn more evident có nghĩa là “dễ nhận thấy hoặc nhận ra hơn trước”. Câu này gợi ý rằng các vấn đề có thể đã tồn tại và sau đó mới trở nên rõ ràng hơn; câu không nói rằng chúng chắc chắn sẽ xuất hiện hay vừa mới hình thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may, become và dạng so sánh hơn của evident: As the investigation continues, the pattern ____.

Xem đáp án

may become more evident

No matter the reason a relationship ends, Ngữ pháp

4:12

Bất kể vì lý do gì mà một mối quan hệ kết thúc,

we can blame the ache and pain that accompanies heartbreak on the brain. Cụm từ

4:15

chúng ta có thể đổ lỗi cho não bộ về sự đau đớn và nhức nhối đi kèm với sự tan vỡ.

Ngữ pháp

No matter the reason: ý nhượng bộ với một kết quả chung

No matter the reason mở đầu một ý nhượng bộ: lý do cụ thể có thể khác nhau nhưng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Có thể hiểu cụm này là “dù lý do là gì”. Trong câu này, cụm từ gom tất cả lý do có thể khiến một mối quan hệ kết thúc rồi chuyển sự chú ý sang kết luận chung về nỗi đau thất tình. Ở đây, matter thuộc cấu trúc cố định no matter, không mang nghĩa “vật chất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ gồm ba từ trong bài học: ____ for the delay, every passenger will receive an update.

Xem đáp án

No matter the reason

Cụm từ

blame X on Y: quy một kết quả cho một nguyên nhân

Trong blame X on Y, X là vấn đề hoặc kết quả tiêu cực, còn Y là người, sự vật hoặc nguyên nhân bị xem là phải chịu trách nhiệm. Ở đây, toàn bộ X là the ache and pain that accompanies heartbreak, còn Y là the brain. Cụm danh từ dài không kết thúc ngay sau ache. Cần đọc đến on the brain để thấy trọn vẹn cấu trúc. Trong ngữ cảnh này, blame giải thích nguyên nhân hoặc cơ chế chứ không đưa ra lời kết tội về đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đúng trong blame X on Y: The team blamed the mistake ____ poor communication.

Xem đáp án

on

Cụm từ

ache and pain that accompanies heartbreak: accompany nghĩa là “xuất hiện cùng với”

Cụm ache and pain khiến nỗi đau tinh thần trở nên cụ thể như một cơn đau thể chất. Mệnh đề quan hệ that accompanies heartbreak xác định loại đau đang được nói đến. Vì ache and pain ở đây được hiểu là một trải nghiệm kết hợp duy nhất, mệnh đề dùng dạng động từ số ít accompanies. Ở đây, accompany không có nghĩa là đi đâu đó cùng một người. Nó có nghĩa là xuất hiện cùng một trạng thái khác hoặc là đặc điểm của trạng thái đó: nỗi đau được trình bày như một phần của trải nghiệm tan vỡ tình cảm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của accompany để hoàn thành câu: A feeling of uncertainty often ____ major life changes.

Xem đáp án

accompanies

The distress of a breakup activates the insular cortex, Cách dùng từ

4:18

Sự đau khổ khi chia tay kích hoạt vỏ não thùy đảo,

Cách dùng từ

The distress of a breakup: nỗi đau tinh thần nghiêm trọng do chia tay

Trong câu này, the distress of a breakup có nghĩa là nỗi đau tinh thần và sự lo âu nghiêm trọng do một mối quan hệ tình cảm kết thúc. Distress chỉ một trạng thái mạnh và rộng hơn nỗi buồn thông thường; nó có thể bao gồm cảm giác choáng ngợp hoặc không thể đối phó. Cụm từ với of xác định trải nghiệm gây ra hoặc có liên quan đến nỗi đau khổ đó. Mẫu tương tự xuất hiện trong các cụm như the distress of losing a job.

Luyện tập

Trong câu này, The distress of a breakup có nghĩa là gì?

  1. Một tín hiệu khẩn cấp được gửi trong lúc chia tay
  2. Sự đau khổ nghiêm trọng về cảm xúc do chia tay
  3. Một sự thất vọng nhẹ và ngắn không liên quan đến việc chia tay
Xem đáp án

Sự đau khổ nghiêm trọng về cảm xúc do chia tay

a region that processes pain,

4:22

một vùng xử lý nỗi đau,

both physical like spraining your ankle, Ngữ pháp

4:24

cả về mặt thể chất như bong gân mắt cá chân,

as well as social like the feelings of rejection. Cách dùng từ

4:26

cũng như về mặt xã hội như cảm giác bị từ chối.

Ngữ pháp

both physical ... as well as social: liên kết hai loại đau

Cụm từ này tổ chức pain thành hai loại song song. Physical chỉ cơn đau cơ thể, với ví dụ là bong gân mắt cá chân; social chỉ nỗi đau liên quan đến các mối quan hệ, với ví dụ là sự từ chối. Both báo hiệu rằng hai loại sắp được nêu, còn pain được hiểu ngầm sau mỗi tính từ. Để hiểu câu, hãy đọc cấu trúc này như both physical pain and social pain. Các cụm bắt đầu bằng like đưa ra ví dụ cho hai loại đó; chúng không giới thiệu thêm loại mới.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong văn viết trang trọng đã qua biên tập, 'Pain can be both physical and social' thường phù hợp hơn 'Pain can be both physical as well as social.'

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cách dùng từ

the feelings of rejection trong tình huống xã hội

the feelings of rejection chỉ những cảm xúc nảy sinh khi một người cảm thấy mình không được mong muốn, bị gạt ra ngoài hoặc không được chấp nhận. Ở đây, rejection mang nghĩa xã hội và cảm xúc; nó không chỉ giới hạn ở việc một đơn đăng ký hay đề xuất bị từ chối. Dạng số nhiều feelings cho phép diễn tả nhiều phản ứng như tổn thương, buồn bã, xấu hổ hoặc cô đơn. Cụm từ này gọi tên nguồn gốc của các cảm xúc đó—trải nghiệm bị từ chối—chứ không phải chỉ một cảm xúc riêng lẻ.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất feelings of rejection theo nghĩa xã hội?

  1. Cảm thấy tổn thương và không được mong muốn sau khi bị bạn bè gạt ra ngoài
  2. Cảm thấy tự hào sau khi thắng một cuộc đua
  3. Biết rằng một gói hàng sẽ đến vào ngày mai
Xem đáp án

Cảm thấy tổn thương và không được mong muốn sau khi bị bạn bè gạt ra ngoài

As days pass, Mạch ý

4:29

Khi ngày tháng trôi qua,

you may find yourself once again daydreaming about or craving contact with your lost partner. Ghi chú

4:30

bạn có thể thấy mình lại mơ mộng hoặc khao khát được liên lạc với người bạn đời đã mất.

Mạch ý

Dùng As days pass, để đẩy dòng thời gian về phía trước

As days pass có nghĩa là 'khi ngày tháng trôi qua' hoặc 'khi thời gian tiếp tục'. As mở đầu một mệnh đề thời gian, còn pass có nghĩa là 'trôi qua', không phải 'thi đỗ'. Mệnh đề này đưa phần giải thích từ thời điểm hiện tại đến những phản ứng có thể xuất hiện sau đó. Nói chung, mẫu As + cụm từ chỉ thời gian + pass(es) báo hiệu rằng một điều gì đó phát triển dần khi thời gian trôi đi.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu diễn tả sự tiến triển của thời gian như As days pass?

  1. Please pass the calendar to me.
  2. She passed the exam, so she celebrated.
  3. As weeks pass, the new routine becomes easier.
Xem đáp án

As weeks pass, the new routine becomes easier.

Ngữ pháp

find yourself once again daydreaming: vô tình lại bắt đầu mơ mộng

Find yourself doing something có nghĩa là “nhận ra mình đang làm điều gì đó”, thường là không hề lên kế hoạch hoặc cố ý. Trong câu này, find yourself không có nghĩa là “đi tìm chính mình”. Once again cho thấy daydreaming là một kiểu hành vi lặp lại: nó từng xảy ra trước đây và giờ xuất hiện trở lại. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là find yourself + cụm trạng từ + -ing, như trong find yourself once again daydreaming.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find yourself once again: A week after deleting the app, Maya ____ checking the website.

Xem đáp án

found herself once again

Cụm từ

craving contact with: nhu cầu kết nối mãnh liệt

Craving contact with someone có nghĩa là cảm thấy một mong muốn mạnh mẽ và kéo dài được giao tiếp hoặc tương tác với người đó. Crave có thể đi trực tiếp với một danh từ, vì vậy cấu trúc là crave contact with + người. Ở đây, craving được nối song song với daydreaming sau find yourself. Trong nghĩa này, contact là danh từ không đếm được chỉ sự giao tiếp hoặc tương tác giữa người với người, không phải một người được lưu trong điện thoại hay sổ địa chỉ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ contact và giới từ phù hợp: After three weeks alone, he was craving ____ other people.

Xem đáp án

contact with

The drive to reach out may feel overwhelming, Cụm động từ

4:35

Động lực tìm đến họ có thể trở nên quá sức chịu đựng,

Cụm động từ

drive to reach out: sự thôi thúc mạnh mẽ muốn chủ động liên lạc

Ở đây, drive là danh từ chỉ một sức mạnh hoặc sự thôi thúc mãnh liệt từ bên trong. Động từ nguyên mẫu có to, to reach out, nêu hành động mà sự thôi thúc ấy hướng một người tới. Trong ngữ cảnh này, reach out có nghĩa là chủ động liên lạc hoặc bắt đầu giao tiếp, chứ không phải đưa tay ra. Vì vậy, drive to reach out là sự thôi thúc mạnh mẽ muốn liên lạc với ai đó, đến mức có thể rất khó cưỡng lại.

Luyện tập

Trong ví dụ, drive to reach out có nghĩa là gì?

  1. sự thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong muốn liên lạc với ai đó
  2. kế hoạch lái xe đến một nơi để gặp ai đó
  3. hành động đưa tay ra theo nghĩa đen
Xem đáp án

sự thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong muốn liên lạc với ai đó

like an extreme hunger or thirst. Thành ngữ

4:38

giống như một cơn đói hoặc cơn khát tột độ.

Thành ngữ

like an extreme hunger or thirst: phép so sánh cho một khao khát cấp bách

Like ở đây mở đầu một phép so sánh: sự thôi thúc được nhắc đến trước đó được ví với cơn đói hoặc cơn khát dữ dội. Đây là cách nói hình tượng, không phải lời khẳng định rằng người đó thật sự cần thức ăn hay nước. Phép so sánh khiến một sự thôi thúc cảm xúc trừu tượng trở nên giống một nhu cầu thể chất cấp bách và khó phớt lờ.

Luyện tập

Ở đây, like an extreme hunger or thirst thể hiện điều gì?

  1. Người đó cần ăn và uống ngay lập tức.
  2. Sự thôi thúc có cảm giác mãnh liệt và khó phớt lờ như một nhu cầu thể chất cơ bản.
  3. Người nói đang lựa chọn giữa thức ăn và nước.
Xem đáp án

Sự thôi thúc có cảm giác mãnh liệt và khó phớt lờ như một nhu cầu thể chất cơ bản.

When looking at photos of a former partner, Cách dùng từ

4:40

Khi nhìn vào những bức ảnh của người yêu cũ,

Cách dùng từ

a former partner: người từng là bạn đời hoặc người yêu

Ở đây, former là tính từ đứng trước partner. Nó cho biết người đó từng là bạn đời hoặc người yêu của ai đó nhưng hiện nay không còn ở vị trí ấy nữa. Trong ngữ cảnh này, partner chỉ người yêu hoặc bạn đời. Đây không phải là cụm danh từ the former, vốn chỉ người hoặc vật thứ nhất trong hai đối tượng đã được nhắc đến. Việc danh từ partner đứng ngay sau former cho thấy former đang mô tả một vai trò trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng former làm tính từ với nghĩa “người từng giữ một vai trò trong quá khứ”?

  1. Maya chose the blue bag over the red one; the former was cheaper.
  2. Maya asked a former coach for advice.
  3. Maya and Leo formed a study group.
Xem đáp án

Maya asked a former coach for advice.

heartbroken individuals again show increased activity in the VTA, Mạch ý

4:42

những cá nhân đau lòng lại cho thấy sự gia tăng hoạt động trong VTA,

the motivation and reward center that drove feelings of longing during the initial stages of the relationship. Cách dùng từ

4:47

trung tâm động lực và phần thưởng đã thúc đẩy cảm giác khao khát trong những giai đoạn đầu của mối quan hệ.

Mạch ý

again show increased activity: liên kết lại với một kiểu hoạt động trước đó

Again chỉ ngược về thông tin trước đó: sự gia tăng hoạt động của VTA đã được nói đến khi bàn về một giai đoạn sớm hơn của mối quan hệ. Được đặt trước show, từ này báo hiệu rằng một kiểu hoạt động tương tự cũng xuất hiện ở những người đang đau khổ vì tình. Trong văn bản giải thích, again có thể giúp tổ chức thông tin chứ không chỉ mô tả một hành động lặp lại. Ở đây, nó nối giai đoạn đầu của mối quan hệ với giai đoạn đau khổ sau chia tay và giúp người đọc nhận ra phản ứng chung liên quan đến phần thưởng.

Luyện tập

Trong câu này, again cho người đọc biết điều gì?

  1. VTA cho thấy mức tăng hoạt động tương tự ở một giai đoạn khác.
  2. VTA chỉ bắt đầu hoạt động lần đầu sau khi một người đau khổ vì tình.
  3. Phần giải thích trước đó về hoạt động của VTA không liên quan đến kết quả này.
Xem đáp án

VTA cho thấy mức tăng hoạt động tương tự ở một giai đoạn khác.

Cách dùng từ

feelings of longing: khát khao cảm xúc sâu sắc và kéo dài

Trong feelings of longing, longing là danh từ chỉ một khát khao cảm xúc sâu sắc và kéo dài, hoặc cảm giác vô cùng nhớ một người hay một điều gì đó. Từ này thường gợi ý rằng người hoặc vật ấy đang vắng mặt, ở xa hoặc khó với tới. Cụm từ này mạnh và giàu cảm xúc hơn wanting thông thường. Feelings of diễn tả longing như một trạng thái cảm xúc có thể ảnh hưởng đến phản ứng của một người.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với feelings of longing?

  1. Chọn đồ uống vì chỉ khát trong chốc lát
  2. Xem giờ trước một cuộc họp
  3. Vô cùng nhớ nhà sau nhiều năm sống ở nước ngoài
Xem đáp án

Vô cùng nhớ nhà sau nhiều năm sống ở nước ngoài

This emotional whirlwind also likely activates your body's alarm system, Ghi chú

4:52

Vòng xoáy cảm xúc này cũng có khả năng kích hoạt hệ thống báo động của cơ thể bạn,

Thành ngữ

emotional whirlwind: ẩn dụ cho những cảm xúc mãnh liệt và hỗn loạn

Whirlwind theo nghĩa đen là một cột không khí xoay nhanh. Trong emotional whirlwind, từ này là phép ẩn dụ cho nhiều cảm xúc mạnh xuất hiện hoặc thay đổi nhanh chóng, gây bối rối và khiến người ta khó giữ bình tĩnh hoặc kiểm soát bản thân. Từ emotional cho biết câu này không nói về thời tiết thật. Hình ảnh ấy nhấn mạnh cường độ, chuyển động nhanh và sự hỗn loạn, chứ không phải một cảm xúc cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng emotional whirlwind làm phép ẩn dụ cho một loạt cảm xúc mạnh tràn đến một cách hỗn loạn?

  1. The fan created a steady flow of cool air.
  2. A whirlwind tore branches from the trees during the storm.
  3. After the sudden move, she was caught in an emotional whirlwind.
Xem đáp án

After the sudden move, she was caught in an emotional whirlwind.

the stress axis,

4:57

trục căng thẳng,

Văn hóa

your body's alarm system, the stress axis: hai cách gọi cho cùng một hệ thống

your body's alarm system là cách gọi dễ hiểu cho hệ thống phản ứng với căng thẳng của cơ thể. Ở đây, alarm system mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ các phản ứng sinh lý trước mối đe dọa hoặc áp lực, chứ không phải thiết bị báo động trong nhà. the stress axis là cụm đồng vị giải thích. Được đặt giữa các dấu phẩy, cụm này đưa ra tên gọi mang tính chuyên môn hơn cho cùng một hệ thống, chứ không nói đến hệ thống thứ hai. Ở đây, stress axis chỉ chung các đường thần kinh-nội tiết điều phối phản ứng căng thẳng.

Luyện tập

Trong ví dụ, cụm the stress axis nằm giữa các dấu phẩy có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra tên gọi chuyên môn cho cùng một hệ thống.
  2. Nó mô tả một thiết bị báo động trong nhà.
  3. Nó gọi tên một hệ thống thứ hai được hệ thống đầu tiên kích hoạt.
Xem đáp án

Nó đưa ra tên gọi chuyên môn cho cùng một hệ thống.

leaving you feeling shaken and restless. Ngữ pháp

4:59

khiến bạn cảm thấy bàng hoàng và bồn chồn.

Ngữ pháp

leaving you feeling...: diễn tả kết quả

Leaving giới thiệu kết quả của sự việc trước đó: sự việc ấy khiến bạn rơi vào trạng thái được mô tả tiếp theo. Ở đây, leave có nghĩa là khiến ai đó ở trong một trạng thái nhất định; nó không có nghĩa là rời khỏi một nơi. Cấu trúc là main clause + leaving + person + feeling + adjectives. Shaken chỉ trạng thái bị xáo động về cảm xúc sau một cú sốc, còn restless chỉ trạng thái không thể thư giãn hoặc giữ bình tĩnh.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của leave để diễn tả kết quả: The sudden cancellation ruined our plans, ____ everyone feeling disappointed and restless.

Xem đáp án

leaving

As time goes on, Mạch ý

5:01

Thời gian trôi qua,

Mạch ý

As time goes on: giới thiệu sự thay đổi dần dần

As time goes on mở đầu cho một sự thay đổi diễn ra dần dần khi thời gian trôi qua. Ở đây, goes on có nghĩa là “tiếp tục trôi”, không phải “tiếp tục làm một hoạt động”. Khi đứng đầu câu, cụm này đóng vai trò chuyển ý: nó đưa phần giải thích từ trạng thái trước đó sang điều xảy ra về sau. Nó báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là một quá trình, xu hướng hoặc kết quả dần dần, chứ không phải một sự kiện đột ngột.

Luyện tập

Câu nào dùng As time goes on để giới thiệu một sự thay đổi dần dần?

  1. As time goes on, the puppy becomes calmer around strangers.
  2. By noon yesterday, the meeting had already ended.
  3. At that exact instant, the glass shattered.
Xem đáp án

As time goes on, the puppy becomes calmer around strangers.

higher cortical regions,

5:03

các vùng vỏ não cao hơn,

which oversee reasoning and impulse control, Cách dùng từ

5:04

nơi giám sát lý trí và kiểm soát xung động,

can pump the brakes on this distress and craving signaling. Thành ngữ

5:07

có thể kìm hãm sự đau khổ và tín hiệu khao khát này.

Cách dùng từ

oversee reasoning and impulse control: điều phối một chức năng

Ở đây, oversee có nghĩa là “chịu trách nhiệm chỉ đạo, giám sát hoặc điều phối”. Câu này mô tả các vùng vỏ não cấp cao là những vùng giúp điều hành chức năng suy luận và kiểm soát xung động; nó không có nghĩa là các vùng này nhìn những chức năng đó từ trên cao theo nghĩa đen. Mẫu oversee + danh từ nêu quá trình, công việc hoặc chức năng nằm dưới sự giám sát của một người, tổ chức hoặc hệ thống. Vì vậy, oversee phù hợp để mô tả trách nhiệm trong tổ chức và, theo cách trang trọng hơn, vai trò của các hệ thống trong cơ thể.

Luyện tập

Đọc câu sau: The committee oversees safety inspections. Oversees có nghĩa là gì?

  1. Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát và điều phối các cuộc kiểm tra.
  2. Ủy ban tự thực hiện mọi cuộc kiểm tra mà không giám sát quy trình.
  3. Ủy ban nhìn các cuộc kiểm tra từ một vị trí cao hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát và điều phối các cuộc kiểm tra.

Thành ngữ

pump the brakes on: làm chậm hoặc kiềm chế một việc

Pump the brakes on something là cách nói ẩn dụ có nghĩa là làm chậm một việc, giảm cường độ hoặc kiểm soát việc đó tốt hơn. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc dùng phanh xe, nhưng tân ngữ cũng có thể là một quá trình, kế hoạch hoặc phản ứng trừu tượng. Ở đây, can pump the brakes on cho biết các vùng não có thể kìm lại tín hiệu đau khổ và thèm muốn. Cụm này nhấn mạnh việc kiểm soát hoặc giảm bớt, không nhất thiết là dừng ngay lập tức hay hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “làm chậm quá trình này mà không chấm dứt nó”: The team should ____ the rollout until the safety tests are finished.

Xem đáp án

pump the brakes on

Given that these regions are still maturing and making connections through adolescence, Ghi chú

5:10

Mặc dù những vùng này vẫn đang trưởng thành và tạo ra các kết nối trong suốt thời niên thiếu,

Cách dùng từ

through adolescence: tiếp diễn xuyên suốt một giai đoạn cuộc đời

Ở đây, through là giới từ chỉ thời gian. through adolescence cho biết quá trình trưởng thành và hình thành các kết nối tiếp tục diễn ra trong suốt tuổi vị thành niên, chứ không nói đến việc di chuyển xuyên qua một không gian. Khi đi với một quá trình liên tục, through + khoảng thời gian trình bày quá trình đó như kéo dài xuyên suốt khoảng thời gian ấy, thường đến cả giai đoạn sau của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng through để cho thấy một quá trình tiếp tục diễn ra trong suốt một khoảng thời gian?

  1. We walked through the tunnel.
  2. I heard the news through a friend.
  3. The trees keep growing through the summer.
Xem đáp án

The trees keep growing through the summer.

it's no wonder that first heartbreak can feel particularly agonizing. Cách dùng từ

5:15

không có gì ngạc nhiên khi lần thất tình đầu tiên có thể cảm thấy đặc biệt đau đớn.

Ngữ pháp

Given that ..., it's no wonder that ...: nối lý do với một kết quả không đáng ngạc nhiên

Given that + mệnh đề giới thiệu một sự thật hoặc hoàn cảnh được xem là lý do. Ở đây, given không có nghĩa là “được trao cho ai đó”; Given that these regions ... có nghĩa là “xét đến sự thật rằng các vùng này...”. It's no wonder that + mệnh đề đánh giá kết quả là điều có thể hiểu được hoặc không đáng ngạc nhiên. Toàn bộ cấu trúc Given that A, it's no wonder that B sắp xếp thông tin bằng cách đưa ra lý do A trước, rồi đến nhận định của người nói về kết quả B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần trong bài học: ____ the roads are icy, ____ buses are running late.

Xem đáp án

Given that · it's no wonder that

Cách dùng từ

feel particularly agonizing: cảm thấy đặc biệt đau đớn

Ở đây, feel là động từ nối và theo sau là tính từ agonizing. Cụm từ này cho biết trải nghiệm được cảm nhận là vô cùng đau đớn hoặc dằn vặt; particularly tăng mức độ, mang nghĩa đặc biệt hoặc khác thường. Agonizing mạnh hơn nhiều so với chỉ hơi khó chịu hoặc phiền toái. Trong câu này, từ đó diễn tả nỗi đau tinh thần dữ dội, mặc dù nó cũng có thể dùng cho cơn đau thể chất.

Luyện tập

Tình huống nào có thể được cảm nhận là particularly agonizing một cách tự nhiên nhất?

  1. Chờ tin trong khi một người thân yêu đang trải qua ca phẫu thuật khẩn cấp.
  2. Chọn giữa hai vị kem.
  3. Một trang web mất thêm hai giây để tải.
Xem đáp án

Chờ tin trong khi một người thân yêu đang trải qua ca phẫu thuật khẩn cấp.

Activities like exercise, spending time with friends,

5:41

Các hoạt động như tập thể dục, dành thời gian với bạn bè,

or even listening to your favorite song can tame this heartbreak stress response Cách dùng từ

5:44

hoặc thậm chí nghe bài hát yêu thích của bạn có thể làm dịu phản ứng căng thẳng do thất tình này

Cách dùng từ

tame this heartbreak stress response: làm cho phản ứng dễ kiểm soát hơn

Ở đây, tame được dùng theo nghĩa ẩn dụ với tân ngữ trừu tượng this heartbreak stress response. Nó có nghĩa là giảm cường độ của phản ứng và khiến phản ứng dễ kiểm soát hơn. Tame không có nghĩa là phản ứng căng thẳng biến mất hoàn toàn. Động từ này cũng có thể diễn tả việc kiểm soát một cảm xúc hoặc quá trình mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong "Good routines can tame a strong stress response," tame có nghĩa là gì?

  1. Làm cho phản ứng bớt mạnh và dễ kiểm soát hơn.
  2. Huấn luyện phản ứng như thể đó là một con vật.
  3. Bảo đảm rằng phản ứng biến mất vĩnh viễn.
Xem đáp án

Làm cho phản ứng bớt mạnh và dễ kiểm soát hơn.

while also triggering the release of feel-good neurotransmitter dopamine. Cụm từ

5:49

đồng thời kích hoạt việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác tốt dopamine.

Cụm từ

triggering the release of: diễn tả việc gây ra sự giải phóng

Cấu trúc trigger the release of + chất có nghĩa là “khiến một chất được giải phóng”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong phần giải thích khoa học và sức khỏe để cho biết một sự kiện bắt đầu một quá trình sinh học hoặc hóa học. Ở đây, while also triggering là một mệnh đề rút gọn có chủ ngữ ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề trước. Nó bổ sung tác động thứ hai xảy ra đồng thời; dopamine là chất được giải phóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trigger the release of: A sudden threat can ____ stress hormones.

Xem đáp án

trigger the release of

And given time and the support, Cụm từ

5:53

Và nếu có thời gian cùng với sự hỗ trợ,

most can heal and learn from even the most devastating heartbreak. Cụm từ

5:55

hầu hết đều có thể chữa lành và học hỏi từ ngay cả những tổn thương tàn khốc nhất.

Cụm từ

Given time and the support: một điều kiện ngắn gọn

Ở đây, given dùng để nêu một điều kiện: nếu mọi người có thời gian và sự hỗ trợ đã được nhắc đến trong ngữ cảnh, họ có thể hồi phục. Nó không phải là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động như time was given. The support chỉ sự hỗ trợ có thể xác định từ ngữ cảnh, chẳng hạn sự giúp đỡ từ người khác hoặc môi trường xung quanh. Khi không có một sự hỗ trợ cụ thể nào đã được ngầm hiểu, cách nói khái quát hơn là given time and support.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng given và các từ enough time and support: “____, a new employee can learn the system.”

Xem đáp án

Given enough time and support

Cụm từ

Most can heal and learn from: hồi phục và học hỏi

Most đứng một mình ở đây với nghĩa là most people. Động từ khuyết thiếu can áp dụng cho cả hai cụm động từ song song: can heal và can learn from something. Heal có nghĩa là hồi phục về mặt cảm xúc, còn learn from an experience có nghĩa là rút ra nhận thức hoặc bài học hữu ích từ trải nghiệm đó. Thành phần sau from có thể là một trải nghiệm, lỗi lầm hoặc thất bại; không nhất thiết phải là một người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng nhiều người có thể hồi phục và rút ra bài học từ những trải nghiệm khó khăn?

  1. With time and support, most people can heal painful experiences and learn them.
  2. With time and support, most people can heal and learn from painful experiences.
  3. With time and support, painful experiences can heal and learn from most people.
Xem đáp án

With time and support, most people can heal and learn from painful experiences.

Did you know that you spend a third to half of your day daydreaming? Ghi chú

6:20

Bạn có biết rằng bạn dành một phần ba đến một nửa ngày của mình để mơ mộng không?

Mạch ý

Did you know that...?: câu mở đầu bằng sự thật để thu hút chú ý

Did you know that...? đặt một sự thật vào câu mở đầu có hình thức câu hỏi. Ở đây, nó là một cách dẫn dắt mang tính tu từ: người nói không chủ yếu kiểm tra xem người nghe có biết hay không, mà khơi gợi sự tò mò và hướng sự chú ý đến mệnh đề sau that. Chỉ phần Did you know dùng trật tự câu hỏi. Mệnh đề sau that vẫn giữ trật tự câu trần thuật: that + chủ ngữ + động từ. Mẫu này cũng có thể giúp chuyển sang một chủ đề mới trước khi người nói giải thích.

Luyện tập

Trong tình huống nào Did you know that...? đóng vai trò là câu dẫn bằng sự thật để thu hút chú ý?

  1. Kiểm tra xem nhân viên mới có hiểu quy tắc an toàn không
  2. Chờ nhân chứng trả lời câu hỏi có hoặc không
  3. Mở đầu video khoa học bằng một sự thật bất ngờ
Xem đáp án

Mở đầu video khoa học bằng một sự thật bất ngờ

Cách dùng từ

a third to half of: khoảng tỉ lệ

a third to half of mô tả một khoảng tỉ lệ ước tính. A third là khoảng 33%, half là 50%, còn to cho biết lượng đó có thể nằm ở bất kỳ điểm nào giữa hai giới hạn này; đây không phải là hai lựa chọn loại trừ nhau. Cụm danh từ sau of chỉ toàn bộ đối tượng được dùng làm cơ sở đo, như trong of your day. Mẫu có thể áp dụng lại là phân số thấp hơn + to + phân số cao hơn + of + toàn bộ.

Luyện tập

a third to half of the budget có nghĩa là gì?

  1. Khoảng 33% đến 50% ngân sách
  2. Chính xác 33% hoặc chính xác 50% ngân sách, không có giá trị nào ở giữa
  3. Một phần ba cộng với một nửa ngân sách
Xem đáp án

Khoảng 33% đến 50% ngân sách

And according to scientists, Mạch ý

6:24

Và theo các nhà khoa học,

that may be a good thing. Ý định

6:25

đó có thể là một điều tốt.

Mạch ý

according to scientists: nêu nguồn của một nhận định

According to scientists là cụm từ nêu nguồn được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này cho người nghe biết rằng nhận định theo sau được quy cho các nhà khoa học, chứ không chỉ là kết luận riêng của người nói. Mẫu có thể áp dụng là according to + cụm danh từ. Scientists chỉ nguồn thông tin, còn dấu phẩy ngăn phần nêu nguồn với mệnh đề chính. Sau according to, hãy dùng chính nguồn thông tin, không dùng một mệnh đề đầy đủ như scientists say.

Luyện tập

Đặt cụm nêu nguồn according to trước nguồn thông tin: ____ the safety report, the bridge will reopen on Friday.

Xem đáp án

According to

Ý định

that may be a good thing: đưa ra đánh giá thận trọng

That chỉ lại toàn bộ tình huống đã được nhắc đến trước đó. May là động từ tình thái biểu thị khả năng, nên may be có nghĩa là một điều gì đó có thể ở một trạng thái nhất định; ở đây, May không phải tên tháng năm trong tiếng Anh và may cũng không biểu thị sự cho phép. Khi nói that may be a good thing, người nói đưa ra đánh giá tích cực nhưng vẫn để ngỏ sự không chắc chắn. Cách giảm mức độ khẳng định này hữu ích khi bằng chứng vẫn còn sơ bộ; that is a good thing sẽ nghe chắc chắn hơn nhiều.

Luyện tập

Kết quả ban đầu có vẻ tích cực, nhưng bằng chứng chưa đủ để kết luận. Câu nào đưa ra đánh giá thận trọng ở mức phù hợp?

  1. The new treatment must be helpful simply because it is new.
  2. The new treatment may be helpful, but more testing is needed.
  3. The new treatment is definitely helpful, so more testing is unnecessary.
Xem đáp án

The new treatment may be helpful, but more testing is needed.

Learn how boredom impacts your brain with this video.

6:26

Hãy tìm hiểu sự buồn chán tác động đến não bộ của bạn như thế nào trong video này.

Or watch this video to learn about what happens to your brain,

6:29

Hoặc xem video này để tìm hiểu điều gì xảy ra với não bộ của bạn,

not your body,

6:32

chứ không phải cơ thể bạn,

as you get older.

6:33

khi bạn già đi.