Đánh bại nỗi cô đơn bằng súp ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
915 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình phân biệt cảm giác cô đơn với việc chỉ ở một mình, giải thích mối liên hệ giữa tình trạng cô đơn kéo dài và các nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng, đồng thời kể cách cái chết nhiều năm không được phát hiện của Bep de Bruin đã truyền cảm hứng cho Oma’s Soup, dự án Hà Lan đưa người cao tuổi và sinh viên đến nấu ăn cùng nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It might help to know that — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách mở đầu một thông tin có tác dụng trấn an bằng thái độ đồng cảm. Cách diễn đạt dè dặt này làm lời nói nhẹ nhàng hơn và cho thấy người nói thấu hiểu nỗi buồn của đối phương, nên mang tính nâng đỡ hơn việc nêu thẳng sự thật. 2. no one to turn to. — Cụm động từ: Hiểu rằng turn to someone có nghĩa là tìm đến ai đó để xin trợ giúp hoặc hỗ trợ, chứ không phải xoay người về phía họ. Có thể dùng cách nói này để mô tả sự cô lập hoặc hoàn cảnh không có một người đáng tin cậy nào để nhờ cậy. 3. found the perfect way to help / by bringing — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết và sử dụng cấu trúc diễn tả việc tìm ra cách đạt mục tiêu thông qua một hành động cụ thể. Cấu trúc này liên kết rõ ràng kết quả mong muốn với phương pháp thực hiện, chẳng hạn giúp những người cao tuổi cô đơn bằng cách đưa họ đến giao lưu với sinh viên.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

What's up, Beth? Ý định

0:13

Có chuyện gì vậy, Beth?

Ý định

What's up? dùng để hỏi han thân mật

What's up? là cách mở đầu cuộc trò chuyện thân mật trong văn nói. Cụm này có thể mang nghĩa “Dạo này thế nào?” hoặc, khi ai đó có vẻ không ổn, “Có chuyện gì vậy?” Trong câu này, người nói đang quan tâm vì Beth trông có vẻ buồn. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một câu hỏi mang tính giao tiếp, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về thứ ở phía trên ai đó. Tình huống sẽ cho biết đây là lời chào hỏi chung hay câu hỏi về một vấn đề.

Luyện tập

Một người bạn thân có vẻ lo lắng. Câu nào là cách thân mật và tự nhiên nhất để hỏi han họ?

  1. How do you do, Mia? You seem worried.
  2. What's up, Mia? You seem worried.
  3. What is above you, Mia? You seem worried.
Xem đáp án

What's up, Mia? You seem worried.

You look a little sad. Ngữ pháp

0:14

Trông bạn có vẻ hơi buồn.

Ngữ pháp

look a little sad: dùng look + tính từ để làm nhẹ nhận định

Ở đây, look là động từ nối và theo sau là tính từ sad. Cấu trúc look + tính từ cho biết một người có vẻ mang một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó dựa trên điều bạn nhìn thấy hay nhận ra. A little bổ nghĩa cho sad và làm cho nhận định nhẹ đi. Vì vậy, You look a little sad là một nhận xét có tính dè dặt, còn You are sad nghe chắc chắn và trực tiếp hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng look + tính từ và a little để đưa ra một nhận xét nhẹ nhàng?

  1. You are definitely tired after the long walk.
  2. You look a little tiredly after the long walk.
  3. You look a little tired after the long walk.
Xem đáp án

You look a little tired after the long walk.

Well, recently I've been spending lots of time with my cat and houseplants, Ngữ pháp

0:16

À, dạo gần đây tôi dành rất nhiều thời gian cho con mèo và những chậu cây trồng trong nhà,

Ngữ pháp

I've been spending lots of time: hoạt động kéo dài trong thời gian gần đây

'I've been spending' dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày hoạt động như một việc kéo dài hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian gần đây và nối khoảng thời gian đó với hiện tại. Ở đây, recently xác định khung thời gian và lots of time nhấn mạnh thời lượng. Trọng tâm là kiểu hoạt động gần đây vẫn còn tiếp diễn, không phải một sự kiện quá khứ riêng lẻ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work: I ____ on this project all week, and I am still working on it.

Xem đáp án

have been working

if you know what I mean. Ý định

0:21

nếu bạn hiểu ý tôi.

Ý định

if you know what I mean: mời người nghe suy ra ý không được nói thẳng

'If you know what I mean' báo hiệu rằng người nói muốn người nghe suy ra điều chưa được nói trực tiếp. Mục đích chính không phải là hỏi xem người nghe có biết nghĩa từ điển của các từ đó hay không. Ở đây, việc dành quá nhiều thời gian bên mèo và cây cảnh trong nhà ngụ ý rằng người nói ít giao tiếp xã hội với người khác. Cụm từ này khiến lời tiết lộ về bản thân trở nên gián tiếp và mang chút tự giễu.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: He only volunteers when the manager is watching, if you know what I mean. Người nói đang làm gì với cụm từ cuối câu?

  1. Người đó đang báo cáo một sự thật đã được chứng minh về động cơ của người kia.
  2. Người đó đang hỏi liệu người nghe có biết volunteers nghĩa là gì không.
  3. Người đó đang ngụ ý rằng sự sẵn lòng giúp đỡ của người kia có thể chỉ là để thể hiện.
Xem đáp án

Người đó đang ngụ ý rằng sự sẵn lòng giúp đỡ của người kia có thể chỉ là để thể hiện.

I'm feeling a bit lonely. Cụm từ

0:22

Tôi cảm thấy hơi cô đơn.

Cụm từ

a bit lonely: làm nhẹ mức độ của một cảm xúc

Trong a bit lonely, a bit bổ nghĩa cho tính từ lonely và có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Cụm này diễn đạt cảm xúc ở mức độ hạn chế và làm cho câu nói nghe bớt mạnh. Cách giảm nhẹ này cũng có thể là lối nói khiêm giảm, tức là nói nhẹ hơn cảm xúc thật. Nó không chứng minh rằng cảm xúc ấy không quan trọng; người nói có thể chỉ đang chọn một cách nhẹ nhàng hơn để nói về cảm xúc đó.

Luyện tập

Dùng cụm giảm nhẹ gồm hai từ trong bài học: The water is ____ cold for swimming.

Xem đáp án

a bit

It might help to know that you're not the only one feeling lonely. Ghi chú

0:24

Có lẽ việc biết rằng bạn không phải là người duy nhất cảm thấy cô đơn sẽ giúp ích đấy.

Ý định

It might help to know that: nhẹ nhàng đưa ra lời trấn an

It might help to know that ... đưa ra thông tin như một điều có thể an ủi hoặc trấn an người nghe. Trong cấu trúc này, It là chủ ngữ giả đứng trước, còn know that dẫn vào thông tin thực tế mà người nghe có thể thấy hữu ích. Động từ tình thái might giúp tránh hứa hẹn kết quả hoặc bảo người nghe phải cảm thấy thế nào. Nó trình bày thông tin như một khả năng nhẹ nhàng, nên lời động viên nghe chu đáo hơn cách nêu sự thật thẳng thừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hỗ trợ trong bài học: It ____ that you can reschedule the appointment.

Xem đáp án

might help to know

Cụm từ

not the only one: một trải nghiệm được nhiều người chia sẻ

Ở đây, not the only one có nghĩa là những người khác cũng cảm thấy cô đơn. one thay cho person, còn feeling lonely xác định trải nghiệm mà họ cùng có. Cấu trúc be not the only one + cụm -ing hoặc mệnh đề who cho thấy một trải nghiệm không chỉ xảy ra với một người. Trong câu này, cấu trúc ấy giúp trấn an bằng cách giảm cảm giác bị cô lập mà không phủ nhận rằng sự cô đơn là có thật.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I get nervous before every presentation.” Câu trả lời nào dùng biểu đạt mục tiêu để trấn an rằng những người khác cũng có trải nghiệm đó?

  1. You're the only one who feels that way.
  2. You're not the only one who feels that way.
  3. You're not alone in the room.
Xem đáp án

You're not the only one who feels that way.

Loneliness has been called the modern epidemic. Ghi chú

0:28

Cô đơn đã được gọi là căn bệnh thế kỷ thời hiện đại.

Ngữ pháp

has been called: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

has been called là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Loneliness là đối tượng nhận tên gọi đó; người sử dụng tên gọi không được nêu vì trọng tâm nằm ở chính tên gọi. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy tên gọi này đã được sử dụng trước thời điểm hiện tại và vẫn liên quan đến cuộc thảo luận bây giờ. Nó không có nghĩa là mọi người đều chấp nhận tên gọi đó, mà chỉ cho biết tên gọi ấy đã từng được dùng.

Luyện tập

Dùng call ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: This novel ____ a modern classic by several critics.

Xem đáp án

has been called

Thành ngữ

the modern epidemic như một phép ẩn dụ

Cụm từ the modern epidemic mang nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, epidemic là một căn bệnh lây lan rộng trong cộng đồng, nhưng ở đây từ này mô tả sự cô đơn như một vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người. Việc gọi sự cô đơn là một epidemic của thời hiện đại khiến vấn đề có vẻ phổ biến, nghiêm trọng và cấp bách. Câu này không khẳng định rằng sự cô đơn là một bệnh truyền nhiễm.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: trong câu này, the modern epidemic có nghĩa là sự cô đơn thật sự là một bệnh truyền nhiễm.

  1. Sai: sự cô đơn được so sánh với một dịch bệnh để nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng.
  2. Đúng: sự cô đơn được xác định là một bệnh truyền nhiễm theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Sai: sự cô đơn được so sánh với một dịch bệnh để nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng.

Although millions of us live together in towns and cities, Ngữ pháp

0:31

Mặc dù hàng triệu người trong chúng ta sống cùng nhau ở các thị trấn và thành phố,

more and more people report feeling lonely and unconnected to those they live close to. Ghi chú

0:34

ngày càng có nhiều người cho biết họ cảm thấy cô đơn và không có sự kết nối với những người sống ngay gần mình.

Ngữ pháp

Although: ý nhượng bộ trước ý chính tương phản

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên nó nêu một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán một kết quả, sau đó mệnh đề chính đưa ra kết quả trái với dự đoán đó. Ở đây, việc sống gần hàng triệu người có thể gợi ra sự kết nối, nhưng ý chính là ngày càng có nhiều người cảm thấy cô đơn và mất kết nối. Sau Although là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Khi mệnh đề này đứng đầu câu, đặt dấu phẩy trước mệnh đề chính. Trong tiếng Anh chuẩn, dùng Although X, Y, không dùng Although X, but Y.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để mở đầu ý nhượng bộ?

  1. Although the road was icy, the bus arrived on time.
  2. Although the road was icy, but the bus arrived on time.
  3. Although the icy road, the bus arrived on time.
Xem đáp án

Although the road was icy, the bus arrived on time.

Cụm từ

more and more: số lượng ngày càng tăng

More and more đứng trước danh từ có nghĩa là số lượng của danh từ đó tăng lên theo thời gian. Ở đây, more and more people có nghĩa là số người cho biết điều này đang tăng lên. Cụm từ này diễn tả một xu hướng chứ không chỉ nói tổng số là lớn. Nó có thể đi với danh từ đếm được số nhiều, như more and more people, hoặc danh từ không đếm được, như more and more time. Khi đứng trước tính từ, nó có thể thể hiện mức độ ngày càng tăng, như trong more and more difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “số lượng ngày càng tăng”: ____ families are choosing solar power.

Xem đáp án

More and more

Cách dùng từ

unconnected to those they live close to: sống gần nhau nhưng không có mối gắn kết xã hội

Unconnected to those they live close to có nghĩa là thiếu mối gắn kết xã hội hoặc tình cảm với những người sống gần đó. Unconnected ở đây mô tả quan hệ giữa con người, không phải kết nối internet hay thiết bị. Those có nghĩa là “những người đó”, còn they live close to là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ: those (whom or that) they live close to. Trong tiếng Anh hằng ngày, đặt to ở cuối mệnh đề là điều bình thường. Cụm từ này đối lập sự gần gũi về khoảng cách với sự xa cách về xã hội.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất những người ở gần nhau về khoảng cách nhưng không gắn kết về mặt xã hội?

  1. Mạng internet của họ ngừng hoạt động trong cơn bão.
  2. Họ dùng chung một bức tường, nhưng chưa bao giờ tạo dựng mối quan hệ.
  3. Họ gọi cho nhau mỗi ngày dù sống cách nhau rất xa.
Xem đáp án

Họ dùng chung một bức tường, nhưng chưa bao giờ tạo dựng mối quan hệ.

Loneliness can affect anyone.

0:40

Sự cô đơn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai.

And while everyone's experience of loneliness is different, Ngữ pháp

0:43

Và mặc dù trải nghiệm về sự cô đơn của mỗi người là khác nhau,

its effects can be serious.

0:46

nhưng tác động của nó có thể rất nghiêm trọng.

Ngữ pháp

while mang nghĩa nhượng bộ “mặc dù”

Ở đây, while dẫn vào một sự thật mà người nói thừa nhận: trải nghiệm cô đơn của mỗi người là khác nhau. Sau đó, mệnh đề chính nêu ý vẫn đúng bất chấp sự khác biệt ấy: những tác động có thể nghiêm trọng. Cách dùng nhượng bộ này gần nghĩa với although. Nó thừa nhận một điểm trước rồi nêu ý chính mang tính đối lập hoặc vẫn đúng, thay vì mô tả hai tình huống xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào dùng while theo nghĩa nhượng bộ như although, chứ không diễn tả hai tình huống xảy ra cùng lúc?

  1. While the route is longer, it is much safer.
  2. I listened to a podcast while I made dinner.
  3. Please stay seated while the train is moving.
Xem đáp án

While the route is longer, it is much safer.

Research has shown that loneliness puts people at greater risk of many health issues, Ghi chú

0:49

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự cô đơn khiến mọi người có nguy cơ mắc nhiều vấn đề sức khỏe hơn,

Mạch ý

Research has shown that để dẫn vào bằng chứng nghiên cứu

Research has shown that báo hiệu nguồn bằng chứng trước khi đưa ra nhận định. Research xác định nghiên cứu là cơ sở bằng chứng, còn mệnh đề that chứa phát hiện mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Thì hiện tại hoàn thành has shown liên kết các phát hiện được tích lũy từ nghiên cứu trước đây với cuộc thảo luận hiện tại. Khung này làm nhận định có sức nặng hơn, nhưng bản thân nó không xác định một nghiên cứu cụ thể hoặc cho thấy mọi nghiên cứu đều đồng thuận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung dẫn vào bằng chứng nghiên cứu đã học: ____ regular physical activity can improve sleep.

Xem đáp án

Research has shown that

Cụm từ

puts people at greater risk of: cấu trúc put someone at risk of

Put someone at risk of something có nghĩa là khiến một người hoặc một nhóm đối mặt với khả năng xảy ra một kết quả có hại. Trong câu này, loneliness là yếu tố gây ra nguy cơ, people là những người chịu ảnh hưởng và health issues là các kết quả có thể xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là put + người hoặc nhóm + at (greater) risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Greater cho biết nguy cơ cao hơn một mốc so sánh; nó không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đối mặt với khả năng cao hơn”: Poor lighting puts cyclists ____ accidents.

Xem đáp án

at greater risk of

including dementia and heart disease.

0:54

bao gồm cả chứng sa sút trí tuệ và bệnh tim.

So, how can loneliness be fixed? Ngữ pháp

0:56

Vậy làm thế nào để có thể giải quyết được sự cô đơn?

Ngữ pháp

can loneliness be fixed?: câu hỏi bị động với động từ khuyết thiếu

Can loneliness be fixed? sử dụng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu can + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ. Loneliness là đối tượng nhận tác động, còn người hoặc nhóm thực hiện việc giải quyết không được nêu ra vì trọng tâm nằm ở vấn đề và các giải pháp có thể có. Trong câu hỏi đầy đủ, how hỏi về phương pháp chứ không chỉ yêu cầu câu trả lời có hoặc không: How can + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ? Ở đây, fix có nghĩa là giải quyết hoặc cải thiện một vấn đề, không phải sửa chữa một đồ vật.

Luyện tập

Dùng dạng bị động với động từ khuyết thiếu của fix để hoàn thành câu hỏi: How can this scheduling problem ____?

Xem đáp án

be fixed

In this program,

0:58

Trong chương trình này,

we'll be hearing about one project in the Netherlands aiming to do just that. Mạch ý

0:59

chúng ta sẽ được nghe về một dự án ở Hà Lan với mục tiêu thực hiện chính xác điều đó.

Mạch ý

aiming to do just that: chỉ lại mục tiêu vừa được nhắc đến

Trong aiming to do just that, aiming to... cho biết mục tiêu của dự án. Cụm -ing này bổ nghĩa cho one project và có nghĩa gần giống which aims to.... do just that chỉ ngược lại một hành động hoặc giải pháp vừa được nhắc đến; ở đây là giải quyết vấn đề cô đơn. just nhấn mạnh rằng đó chính xác là mục tiêu. Cách diễn đạt này tránh lặp lại nội dung và chuyển tự nhiên từ vấn đề sang dự án đang cố gắng giải quyết vấn đề đó.

Luyện tập

Đọc: We need to reduce food waste. This project is aiming to do just that. just that chỉ điều gì?

  1. Chọn tên cho dự án
  2. Xây một sân bay mới
  3. Giảm lãng phí thực phẩm
Xem đáp án

Giảm lãng phí thực phẩm

And as usual,

1:04

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary as well. Cụm từ

1:05

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Cụm từ

as well: bổ sung thông tin ở cuối câu

as well có nghĩa là “cũng” và bổ sung một mục vào thông tin đã được nêu. Trong câu này, học một số từ vựng mới hữu ích là một nội dung nữa mà chương trình sẽ có. as well thường đứng ở cuối mệnh đề khẳng định. Ở đây, nó bổ nghĩa cho toàn bộ sự việc we'll be learning some useful new vocabulary, chứ không chỉ riêng vocabulary.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đứng cuối mệnh đề đã học trong bài này và có nghĩa là “cũng”: I'll email you the notes ____.

Xem đáp án

as well

But first,

1:08

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Beth.

1:09

tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Beth.

Here in the UK,

1:11

Ở Vương quốc Anh,

an organisation called The Campaign to End Loneliness

1:12

một tổ chức có tên là The Campaign to End Loneliness

has been offering advice and support since 2011. Ngữ pháp

1:15

đã và đang cung cấp lời khuyên và sự hỗ trợ kể từ năm 2011.

Ngữ pháp

has been offering ... since 2011: hoạt động kéo dài đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn has been offering cho biết tổ chức này bắt đầu hoạt động đó trong quá khứ và đã tiếp tục hoặc lặp lại hoạt động ấy cho đến hiện tại. Dùng has vì an organisation là chủ ngữ số ít. Cấu trúc là has/have been + động từ-ing, ở đây theo sau bởi since + mốc bắt đầu. Since 2011 trả lời câu hỏi “Từ khi nào?” và tập trung vào một dịch vụ vẫn đang tiếp diễn, chứ không phải một hành động diễn ra một lần rồi đã kết thúc.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của offer: The helpline ____ free support since 2020, and it is still doing so today.

Xem đáp án

has been offering

So, according to The Campaign, Cụm từ

1:19

Vậy, theo tổ chức này,

Cụm từ

So, according to ...: liên kết thông tin và nêu nguồn

According to + nguồn cho người nghe biết thông tin tiếp theo đến từ đâu. Ở đây, nguồn là The Campaign, vì vậy cụm từ này quy lời khẳng định tiếp theo cho tổ chức đó thay vì trình bày nó như lời khẳng định của chính người nói. So liên kết câu này với phần thảo luận trước và đưa mạch nói tiến lên. Hai phần có nhiệm vụ khác nhau: So tổ chức dòng thông tin, còn according to nêu nguồn.

Luyện tập

Câu nào quy thông tin cho một nguồn bên ngoài một cách tự nhiên?

  1. According to me, bus use should increase next year.
  2. According to the report, bus use increased last year.
  3. According the report, bus use increased last year.
Xem đáp án

According to the report, bus use increased last year.

what proportion of British adults report feeling lonely at least some of the time? Ghi chú

1:21

tỷ lệ người lớn ở Anh cho biết họ cảm thấy cô đơn ít nhất ở một vài thời điểm là bao nhiêu?

Cách dùng từ

what proportion of ... British adults: hỏi tỷ lệ của một nhóm

what proportion of + một nhóm dùng để hỏi phần của nhóm đó đáp ứng một điều kiện nhất định. Trong câu này, British adults là nhóm được khảo sát, còn câu hỏi muốn biết tỷ lệ hoặc phần số người cho biết họ cảm thấy cô đơn ít nhất là đôi lúc. Cấu trúc này thường dùng trong khảo sát, thống kê, báo cáo và tin tức khi hỏi về tỷ lệ của một quần thể. Nó hỏi phần chiếm trong nhóm, không hỏi chính xác có bao nhiêu người lớn.

Luyện tập

Chọn câu hỏi tự nhiên hỏi tỷ lệ người lớn làm việc tại nhà.

  1. What proportion adults work from home?
  2. How proportion of adults work from home?
  3. What proportion of adults work from home?
Xem đáp án

What proportion of adults work from home?

Cụm từ

at least some of the time: đặt ra tần suất tối thiểu

at least some of the time có nghĩa là một việc xảy ra trong một phần thời gian hoặc thường xuyên hơn. Cụm này đặt ra một giới hạn thấp nhất: xảy ra thỉnh thoảng cũng được tính, và xảy ra thường xuyên hơn cũng có thể được tính. Trong câu này, khảo sát có thể bao gồm những người cho biết họ đôi khi, thường xuyên hoặc liên tục cảm thấy cô đơn. Cụm từ này không nói rằng họ luôn luôn cảm thấy cô đơn.

Luyện tập

Trong câu I feel tired at least some of the time, at least some of the time có nghĩa là gì?

  1. Việc đó xảy ra đúng một lần và không bao giờ xảy ra nữa
  2. Việc đó xảy ra vào mọi thời điểm
  3. Việc đó xảy ra thỉnh thoảng hoặc thường xuyên hơn, nhưng không nhất thiết luôn luôn
Xem đáp án

Việc đó xảy ra thỉnh thoảng hoặc thường xuyên hơn, nhưng không nhất thiết luôn luôn

Is it A,

1:27

Đó là A,

29%,

1:28

29%,

B, 39%,

1:29

B, 39%,

or C, 49%?

1:31

hay C, 49%?

Um I would guess it's 39%. Ý định

1:33

Ừm, tôi đoán là 39%.

Ý định

I would guess: đưa ra một ước tính thận trọng

I would guess đưa ra một ước đoán mà người nói không xem là chắc chắn. Ở đây, would làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói đưa ra 39% như một câu trả lời tạm thời chứ không phải một sự thật đã biết. Dùng cấu trúc I would guess + mệnh đề khi muốn chia sẻ ước đoán hợp lý nhất của mình nhưng vẫn chừa khả năng có thể sai. Trong cách dùng này, would không nói về thời quá khứ.

Luyện tập

Bạn không có dữ liệu chính xác và muốn đưa ra một ước tính thận trọng. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. I have confirmed that it will take exactly an hour.
  2. It will definitely take exactly an hour.
  3. I would guess it will take about an hour.
Xem đáp án

I would guess it will take about an hour.

Okay, Beth.

1:37

Được rồi, Beth.

I'll reveal the answer later in the program. Cụm từ

1:37

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm từ

I'll reveal the answer: công bố một đáp án được giữ lại

Reveal the answer có nghĩa là cho mọi người biết một đáp án từng bị che giấu, chưa được biết hoặc được cố ý giữ lại. Reveal nhận trực tiếp the answer làm tân ngữ. Trong I'll reveal the answer, I'll báo trước điều người nói dự định làm sau đó. Trong câu đố, chương trình hoặc bài thuyết trình, cách nói này có thể tạo sự mong đợi vì người nói báo rằng đáp án sắp được đưa ra nhưng chưa tiết lộ ngay.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng người dẫn chương trình sẽ công bố đáp án được giữ lại sau giờ nghỉ?

  1. The host will reveal about the answer after the break.
  2. The host will reveal us the answer after the break.
  3. The host will reveal the answer after the break.
Xem đáp án

The host will reveal the answer after the break.

Feeling lonely is not necessarily the same as being alone. Cụm từ

1:41

Cảm thấy cô đơn không nhất thiết giống với việc ở một mình.

Cụm từ

not necessarily the same as: giới hạn một phép so sánh

Cấu trúc A is not necessarily the same as B có nghĩa là không nên tự động xem A và B là một. Trong câu này, cảm thấy cô đơn và ở một mình có thể xảy ra cùng lúc, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với điều kia. Necessarily giới hạn phạm vi phủ định: người nói bác bỏ ý rằng hai điều “luôn giống nhau”, chứ không phủ nhận mọi điểm tương đồng có thể có. Cấu trúc này giúp bạn phân biệt hai khái niệm một cách thận trọng mà không khẳng định rằng A và B không bao giờ giống nhau.

Luyện tập

“Working from home is not necessarily the same as having a day off” có nghĩa là gì?

  1. Làm việc tại nhà và có một ngày nghỉ không bao giờ có thể có bất kỳ điểm chung nào.
  2. Làm việc tại nhà và có một ngày nghỉ không tự động là cùng một việc, dù chúng có thể có phần trùng nhau trong một số tình huống.
  3. Làm việc tại nhà và có một ngày nghỉ luôn hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Làm việc tại nhà và có một ngày nghỉ không tự động là cùng một việc, dù chúng có thể có phần trùng nhau trong một số tình huống.

Some people can happily spend lots of time on their own, Cụm từ

1:46

Một số người có thể vui vẻ dành nhiều thời gian ở một mình,

Cụm từ

on their own: ở một mình hoặc tự mình hành động

Trong câu này, on their own có nghĩa là “ở một mình, không có người khác bên cạnh”. Dấu hiệu là spend lots of time, nên cụm từ này mô tả việc ở một mình chứ không phải hoàn thành một nhiệm vụ mà không cần trợ giúp. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: on my own, on your own, on her own, on our own và on their own. Trong ngữ cảnh nói về một hành động, cùng cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa “không cần trợ giúp”, như trong She fixed it on her own.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng on ... own phù hợp: Maya finished the project ____, without any help.

Xem đáp án

on her own

while others may be surrounded by people, Ngữ pháp

1:49

trong khi những người khác có thể được bao quanh bởi mọi người,

but still feel disconnected.

1:51

nhưng vẫn cảm thấy mất kết nối.

Ngữ pháp

while ... but still: hai lớp tương phản

Ở đây, while đối chiếu hai nhóm: một nhóm đã được nhắc đến trước đó và những người khác có thể đang ở giữa nhiều người. Sau đó, but still tạo ra lớp tương phản thứ hai ngay trong tình huống của nhóm sau: ở bên nhiều người có thể khiến ta nghĩ rằng họ sẽ không cô đơn, nhưng cảm giác xa cách vẫn còn. Hai dấu hiệu này hoạt động ở hai cấp độ khác nhau. While thiết lập phép so sánh rộng hơn; but still đánh dấu một kết quả trái với dự đoán trong vế thứ hai. Cấu trúc này giúp bạn theo dõi cả sự tương phản bên ngoài lẫn bên trong.

Luyện tập

Câu nào vừa so sánh hai nhóm, vừa có một kết quả trái với dự đoán bên trong nhóm thứ hai?

  1. Some students join every study group but still feel left out.
  2. Some students prefer to study alone, while others enjoy studying with friends.
  3. Some students prefer to study alone, while others join every study group but still feel left out.
Xem đáp án

Some students prefer to study alone, while others join every study group but still feel left out.

So, what do we mean when we say we feel lonely? Mạch ý

1:53

Vậy, chúng ta muốn nói gì khi nói rằng mình cảm thấy cô đơn?

Mạch ý

Dùng what do we mean when we say ...? để mở đầu một định nghĩa

What do we mean when we say ...? dùng để hỏi ý nghĩa mà một cách diễn đạt hoặc ý tưởng muốn truyền tải. Trong câu này, người nói đang hỏi việc cảm thấy cô đơn thực sự có nghĩa là gì, chứ không hỏi ai nói điều đó hay nói vào lúc nào. Câu hỏi này cũng tổ chức phần giải thích: nó tạm dừng cuộc thảo luận, nêu ra khái niệm cần làm rõ và báo hiệu rằng phần định nghĩa, giải thích hoặc ví dụ sẽ theo sau. We chỉ chung những người sử dụng cách diễn đạt này, không chỉ một nhóm cụ thể đang có mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng khung mục tiêu để mở đầu cho định nghĩa về fairness: ____ "fairness"?

Xem đáp án

What do we mean when we say

Here's Myra Anubi,

1:57

Sau đây là Myra Anubi,

presenter of BBC World Service program,

1:59

người dẫn chương trình của BBC World Service,

People Fixing the World,

2:01

People Fixing the World,

explaining what loneliness means to her.

2:03

giải thích ý nghĩa của sự cô đơn đối với cô ấy.

It's a feeling when you crave people's company and you find it hard to connect, Ghi chú

2:06

Đó là cảm giác khi bạn khao khát được ở cùng mọi người nhưng lại thấy khó kết nối,

Ngữ pháp

It's a feeling when ...: giải thích một cảm giác qua tình huống

Trong cấu trúc It's a feeling when + mệnh đề, It's a feeling xếp khái niệm đang được nói đến vào một cảm xúc hoặc trạng thái bên trong. Sau đó, mệnh đề với when cho biết kiểu tình huống mà cảm giác ấy xuất hiện. Ở đây, when không chỉ một thời điểm chính xác. Nó mở ra một trải nghiệm điển hình để người nghe hiểu cảm giác ấy qua điều kiện hoặc dấu hiệu đi kèm.

Luyện tập

Mệnh đề với when trong 'It's a feeling when ...' có chức năng chính là gì?

  1. Nó xác định người sở hữu cảm giác đó.
  2. Nó đưa ra thời gian chính xác trên đồng hồ.
  3. Nó mô tả tình huống điển hình mà cảm giác đó xuất hiện.
Xem đáp án

Nó mô tả tình huống điển hình mà cảm giác đó xuất hiện.

Cách dùng từ

crave people's company: vô cùng khao khát sự bầu bạn

Crave people's company có nghĩa là cảm thấy rất khao khát được ở bên người khác. Crave mạnh hơn want và gợi lên một nhu cầu khó có thể phớt lờ. Company ở đây có nghĩa là sự bầu bạn hoặc sự hiện diện của người khác, không phải công ty. People's company chỉ trải nghiệm dành thời gian ở bên mọi người.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất 'crave people's company' trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là tránh tiếp xúc với tất cả mọi người.
  2. Nó có nghĩa là tìm một công ty thuộc sở hữu của người khác.
  3. Nó có nghĩa là rất muốn ở bên người khác.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là rất muốn ở bên người khác.

Cụm từ

find it hard to connect: cảm thấy khó kết nối với người khác

Find it hard to do something có nghĩa là cảm thấy một hành động nào đó khó thực hiện. Trong cấu trúc find + it + adjective + to-infinitive, it là tân ngữ hình thức; động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được đánh giá là khó. Ở đây, connect có nghĩa là tạo mối gắn kết xã hội hoặc tình cảm với người khác, không phải kết nối thiết bị. Người đó muốn có người ở bên nhưng cảm thấy khó tạo được mối gắn kết ấy.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: At a new school, some teenagers ____ with their classmates.

Xem đáp án

find it hard to connect

or maybe you just feel left out with no one to turn to. Ghi chú

2:10

hoặc có thể bạn chỉ cảm thấy bị bỏ rơi mà không có ai để nương tựa.

Cách dùng từ

feel left out: cảm thấy bị loại khỏi một nhóm

Feel left out có nghĩa là cảm thấy bị loại trừ, bị phớt lờ hoặc không được tham gia vào điều mà những người khác đang cùng chia sẻ. Left out là quá khứ phân từ của leave someone out, được dùng sau feel để mô tả trạng thái của một người. Cụm từ này nói về cảm nhận cá nhân. Một người có thể feel left out ngay cả khi sự loại trừ không có chủ ý, vì vậy bản thân cụm từ không chứng minh rằng người khác cố tình từ chối họ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của feel left out để hoàn thành câu: When everyone else received an invitation, Maya ____.

Xem đáp án

felt left out

Cụm động từ

no one to turn to: không có ai để tìm đến nhờ giúp đỡ

Turn to someone có nghĩa là tìm đến người đó để xin giúp đỡ, lời khuyên hoặc sự hỗ trợ tinh thần. Trong câu này, no one to turn to nghĩa là không có ai sẵn sàng mang lại sự hỗ trợ ấy, làm tăng cảm giác bị cô lập. Cụm nguyên mẫu to turn to bổ nghĩa cho no one: nó cho biết kiểu người nào đang thiếu. Từ to ở cuối thuộc về cách diễn đạt turn to someone nên không thể bỏ đi.

Luyện tập

Câu nào dùng turn to với nghĩa tìm đến ai đó để xin giúp đỡ hoặc lời khuyên?

  1. After the introduction, I turn to the next topic.
  2. When I need advice, I turn to my older sister.
  3. When I hear my name, I turn toward the speaker.
Xem đáp án

When I need advice, I turn to my older sister.

Now, feeling lonely isn't just uncomfortable. Mạch ý

2:14

Giờ đây, cảm thấy cô đơn không chỉ là khó chịu.

Mạch ý

isn't just uncomfortable: báo hiệu những tác động nghiêm trọng hơn

Isn't just uncomfortable thừa nhận rằng sự cô đơn gây khó chịu, nhưng cho biết đó chưa phải là toàn bộ vấn đề. Từ just giới hạn phạm vi mô tả, còn not bác bỏ giới hạn ấy; câu này không có nghĩa là sự cô đơn tạo cảm giác dễ chịu. Là một cách tổ chức thông tin, not just X chuẩn bị cho người nghe đón nhận một ý bổ sung thường quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn. Ý đó có thể xuất hiện cùng but also, sau dấu chấm phẩy hoặc trong câu tiếp theo.

Luyện tập

"The delay isn't just inconvenient." báo hiệu điều gì trong một lập luận?

  1. Câu này thừa nhận sự bất tiện và chuẩn bị nêu ra một tác động khác nghiêm trọng hơn.
  2. Câu này nói rằng sự chậm trễ hoàn toàn không gây bất tiện.
  3. Câu này nói rằng sự bất tiện là tác động duy nhất đáng được bàn đến.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận sự bất tiện và chuẩn bị nêu ra một tác động khác nghiêm trọng hơn.

When it's experienced over time, Cụm từ

2:17

Khi nó được trải qua theo thời gian,

Cụm từ

When it's experienced over ...:dùng over time để nói về một trạng thái kéo dài

Phần được nhấn mạnh mở đầu cho mệnh đề when ở thể bị động When it's experienced over time. Ở đây, it's là dạng rút gọn của it is, chỉ một cảm giác hoặc trạng thái đã được nhắc đến; experienced trình bày trạng thái đó như điều mà một người trải qua mà không nêu rõ người trải qua. Cụm từ được hoàn chỉnh bởi từ time ngay sau đó: experienced over time nghĩa là trải qua điều gì đó trong một khoảng thời gian, thường với tác động tích lũy hoặc dần trở nên rõ ràng. Cụm này không mô tả một sự việc ngắn chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Câu nào dùng over time đúng để mô tả một tác động phát triển trong một khoảng thời gian?

  1. When a change is experienced over time, it means the change ended immediately.
  2. When a change is experienced over time, its effects may become clearer.
  3. When a change is experienced over time, it means the change happened only once.
Xem đáp án

When a change is experienced over time, its effects may become clearer.

it's been associated with health issues like a higher risk of having depression, Cụm từ

2:18

nó đã được chứng minh là có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như nguy cơ mắc bệnh trầm cảm cao hơn,

Cụm từ

it's been associated with:thận trọng nêu mối liên hệ được quan sát

Ở đây, it's là dạng rút gọn của it has, không phải it is, vì sau đó là been và quá khứ phân từ associated. Cụm bị động ở thì hiện tại hoàn thành này báo cáo một mối liên hệ đã được quan sát cho đến hiện tại; chủ ngữ it chỉ điều đã được nhắc đến trước đó. Associated with có nghĩa là có liên quan theo dữ liệu hoặc quan sát. Bản thân cụm từ này không nói rằng điều thứ nhất gây ra điều thứ hai, nên cách diễn đạt vẫn thận trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: 'Long-term screen use has been associated with shorter sleep.' Câu này chứng minh rằng việc sử dụng màn hình trực tiếp gây ra thời gian ngủ ngắn hơn ở mọi người.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

a higher risk of having + một vấn đề sức khỏe

Trong câu này, a higher risk of having depression có nghĩa là khả năng bị ảnh hưởng bởi trầm cảm lớn hơn. Higher mang ý so sánh: khả năng này cao hơn một mốc được nêu rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh, nhưng không nhất thiết là cao xét theo nghĩa tuyệt đối. Cấu trúc là a higher risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, having là dạng -ing đứng sau of, còn having depression có nghĩa là mắc căn bệnh này chứ không phải sở hữu một thứ gì đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc a higher risk of having?

  1. People under long-term stress may face a higher risk of have sleep problems.
  2. People under long-term stress may face a higher risk of having sleep problems.
  3. People under long-term stress may face a higher risk to have sleep problems.
Xem đáp án

People under long-term stress may face a higher risk of having sleep problems.

dementia, or even heart disease.

2:23

chứng sa sút trí tuệ, hay thậm chí là bệnh tim.

When we're lonely,

2:26

Khi chúng ta cô đơn,

we crave people's company.

2:27

chúng ta crave (khao khát) sự đồng hành của mọi người.

We want their company a lot.

2:29

Chúng ta rất muốn có sự đồng hành của họ.

We might also feel left out,

2:31

Chúng ta cũng có thể cảm thấy bị left out (bỏ rơi),

unhappy because we're not included in what others are doing.

2:33

không vui vì chúng ta không được tham gia vào những gì người khác đang làm.

And maybe we have no one to turn to.

2:37

Và có thể chúng ta không có ai để turn to (tìm đến/nương tựa).

No one we can go to and ask for support and help.

2:39

Không có ai để chúng ta có thể tìm đến và yêu cầu sự hỗ trợ cũng như giúp đỡ.

Someone who suffered all these feelings was Bep de Bruin. Cụm từ

2:42

Một người từng phải chịu đựng tất cả những cảm giác này là Bep de Bruin.

Cụm từ

suffered all these feelings: trải qua cảm xúc đau khổ

Trong câu này, suffered all these feelings có nghĩa là trải qua tất cả những cảm xúc đã được nhắc đến trước đó như những điều đau đớn hoặc gây khổ sở. Suffer bổ sung sắc thái đau khổ về cảm xúc; nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng người đó có hoặc nhận thấy những cảm xúc ấy. Ở đây, suffer là ngoại động từ và all these feelings là tân ngữ trực tiếp. Cách dùng này có thể hiểu được nhưng hơi mang tính văn chương hoặc nhấn mạnh. Trong tiếng Anh hằng ngày, experience these feelings thường là lựa chọn trung tính và tự nhiên hơn.

Luyện tập

Đâu là cách hiểu đúng nhất của suffered all these feelings trong câu?

  1. Người đó nghiên cứu cảm xúc của người khác mà không có cùng cảm xúc.
  2. Người đó giả vờ không có bất kỳ cảm xúc nào.
  3. Người đó đã đau đớn trải qua tất cả những cảm xúc được nhắc đến trước đó.
Xem đáp án

Người đó đã đau đớn trải qua tất cả những cảm xúc được nhắc đến trước đó.

In 2013,

2:47

Vào năm 2013,

Bep, aged 74, Cách dùng từ

2:48

Bep, 74 tuổi,

Cách dùng từ

aged 74: cụm chỉ tuổi ngắn gọn trong văn bản trang trọng

Trong Bep, aged 74, aged 74 là một cụm bổ sung rút gọn, cho biết Bep lúc đó 74 tuổi. Cụm này đứng sau tên và được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Cấu trúc aged + số trình bày tuổi như thông tin nền chứ không phải nội dung khẳng định chính. Cấu trúc này thường gặp trong các bài giới thiệu nhân vật ngắn gọn và bản tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức trang trọng bằng cụm chỉ tuổi ngắn gọn: The witness, ____, spoke to reporters.

Xem đáp án

aged 74

was found dead at her home in Rotterdam in the Netherlands. Cụm từ

2:50

được phát hiện đã chết tại nhà riêng ở Rotterdam thuộc Hà Lan.

Cụm từ

was found dead: tình trạng tại thời điểm được phát hiện

Trong was found dead, dead mô tả tình trạng của người đó vào lúc có người tìm thấy cô ấy. Cách nói này bắt nguồn từ cấu trúc chủ động find someone dead; ở dạng bị động, người được tìm thấy trở thành chủ ngữ và người tìm thấy có thể không được nhắc đến. Cách diễn đạt này nhấn mạnh việc phát hiện và kết quả của nó, chứ không phải người thực hiện việc phát hiện. Nó không cho biết nguyên nhân tử vong hoặc xác định chính xác người đó đã chết khi nào.

Luyện tập

was found dead có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy vẫn còn sống nhưng sắp chết khi có người tìm thấy cô ấy.
  2. Cô ấy chỉ chết sau khi có người tìm thấy cô ấy.
  3. Cô ấy đã chết khi có người tìm thấy cô ấy.
Xem đáp án

Cô ấy đã chết khi có người tìm thấy cô ấy.

Her death wasn't suspicious,

2:54

Cái chết của bà không có gì đáng ngờ,

but it shocked the whole country because it turned out she'd been dead for 10 years. Ghi chú

2:55

nhưng nó đã gây chấn động cả nước vì hóa ra bà đã chết được 10 năm.

Cụm động từ

turned out: hé lộ một sự thật được phát hiện sau đó

Ở đây, turned out có nghĩa là một điều gì đó sau này được phát hiện hoặc chứng minh là đúng. Cụm từ này đưa ra thông tin trước đó chưa được biết và thường tạo cảm giác bất ngờ. Cấu trúc là it turned out (that) + mệnh đề. Từ that đã được lược bỏ trong phụ đề, vì vậy she'd been dead for 10 years là sự thật được làm sáng tỏ sau đó. Không nên hiểu turn out theo nghĩa đen là chuyển động xoay người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn out: After we checked the records, it ____ that the date was wrong.

Xem đáp án

turned out

Ngữ pháp

she'd been dead for 10 years: trạng thái kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ

Trong she'd been, 'd là dạng rút gọn của had vì theo sau là quá khứ phân từ been. Had been dead ở thì quá khứ hoàn thành: nó đặt trạng thái đã qua đời trước thời điểm quá khứ muộn hơn, khi sự thật được phát hiện. For 10 years cho biết trạng thái đó đã kéo dài bao lâu tính đến mốc quá khứ. Dead là tính từ mô tả trạng thái, không phải một hành động kéo dài mười năm.

Luyện tập

Câu nào nói trực tiếp rằng bảo tàng đã đóng cửa liên tục trong hai năm trước khi mở cửa trở lại?

  1. By the time the museum reopened, it had closed two years earlier.
  2. By the time the museum reopened, it had been closed for two years.
  3. The museum was closed two years after it reopened.
Xem đáp án

By the time the museum reopened, it had been closed for two years.

Bep had lost contact with her only child and kept to herself in her apartment. Ghi chú

3:01

Bep đã mất liên lạc với người con duy nhất của mình và sống khép kín trong căn hộ.

Cụm từ

had lost contact with: việc liên lạc đã chấm dứt từ trước

Lose contact with someone có nghĩa là không còn liên lạc hoặc gặp gỡ người đó. Điều này có thể xảy ra dần dần hoặc vì hoàn cảnh khiến mọi người xa nhau; bản thân cụm từ này không có nghĩa là họ đã cãi nhau. Ở đây, had lost ở thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt việc mất liên lạc trước tình huống trong quá khứ đang được miêu tả. Cấu trúc có thể áp dụng là had lost contact with + người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để cho biết việc mất liên lạc xảy ra trước khi Nina trở về: By the time Nina returned home, she ____ her childhood friend.

Xem đáp án

had lost contact with

Thành ngữ

kept to herself: sống tách biệt với người khác

Keep to oneself có nghĩa là dành phần lớn thời gian ở một mình và ít tham gia giao tiếp xã hội. Trong câu này, kept to herself miêu tả Bep là người khép kín và bị cô lập về mặt xã hội; keep không được dùng theo nghĩa đen là cất giữ hoặc bảo quản một thứ gì đó. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I keep to myself, he keeps to himself và they keep to themselves.

Luyện tập

kept to herself có nghĩa là gì trong câu mới này? After moving to a new city, Lena kept to herself for several weeks.

  1. Cô ấy cất giữ an toàn tất cả đồ đạc của mình.
  2. Cô ấy kể một bí mật riêng tư cho hàng xóm.
  3. Cô ấy chủ yếu ở một mình và ít giao tiếp với người khác.
Xem đáp án

Cô ấy chủ yếu ở một mình và ít giao tiếp với người khác.

So, when she died sometime in 2003, Cách dùng từ

3:07

Vì vậy, khi bà qua đời vào khoảng năm 2003,

Cách dùng từ

sometime in 2003: một thời điểm không xác định

Trong câu này, sometime in 2003 có nghĩa là vào một thời điểm không được xác định cụ thể trong năm 2003. Việc qua đời xảy ra trong năm đó, nhưng ngày chính xác không được biết hoặc không quan trọng. Ở đây, sometime là trạng từ gồm một từ bổ nghĩa cho died. Nó chỉ một thời điểm xảy ra duy nhất; không diễn tả khoảng thời gian hay tần suất một việc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ gồm một từ có nghĩa là vào một thời điểm không xác định: The museum opened ____ in 1998, but the exact date is unknown.

Xem đáp án

sometime

no one realised.

3:09

đã không ai nhận ra.

Bep's tragic story inspired a national campaign to combat loneliness, Cách dùng từ

3:11

Câu chuyện bi thảm của Bep đã truyền cảm hứng cho một chiến dịch quốc gia chống lại sự cô đơn,

Cách dùng từ

to combat loneliness: nêu mục đích của một chiến dịch

Trong to combat loneliness, động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích của chiến dịch toàn quốc: chủ động thực hiện các biện pháp để giảm bớt hoặc vượt qua sự cô đơn. Combat là một ngoại động từ mạnh và trang trọng. Nó xem loneliness là một vấn đề xã hội nghiêm trọng cần hành động có tổ chức, thay vì chỉ mô tả cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên mục đích của một chương trình cộng đồng trang trọng?

  1. The programme was created to combat loneliness among older adults.
  2. The programme was created to combat with loneliness among older adults.
  3. The programme was created for combat loneliness among older adults.
Xem đáp án

The programme was created to combat loneliness among older adults.

including one project called Oma's Soup,

3:16

bao gồm một dự án có tên Oma's Soup,

a kitchen bringing lonely elderly people together

3:19

một gian bếp đưa những người cao tuổi cô đơn

with schoolchildren and students to make soup.

3:23

đến cùng với học sinh và sinh viên để nấu súp.

Oma means grandma in Dutch. Văn hóa

3:27

Oma có nghĩa là bà ngoại/bà nội trong tiếng Hà Lan.

Văn hóa

Oma có nghĩa là “bà” trong tiếng Hà Lan

Trong câu này, Oma được giải thích là từ tiếng Hà Lan có nghĩa là “bà”. Lời giải thích ngôn ngữ ngắn này liên kết tên Oma với những người bà, người lớn tuổi và các mối quan hệ giữa các thế hệ.

Luyện tập

Theo câu này, Oma có nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

  1. bà
  2. dự án cộng đồng
  3. người trẻ
Xem đáp án

bà

And the project encourages young people to spend time with their grandparents' generation. Cách dùng từ

3:30

Và dự án này khuyến khích những người trẻ tuổi dành thời gian cho thế hệ ông bà của họ.

Cách dùng từ

grandparents' generation: nhóm tuổi rộng hơn của thế hệ ông bà

grandparents' generation chỉ nhóm tuổi hoặc thế hệ mà ông bà của một người thuộc về. Cụm này bao gồm cả những người lớn tuổi khác có độ tuổi tương đương, chứ không chỉ ông bà của chính người đó. Ở đây, generation có nghĩa là một nhóm người sinh ra và lớn lên trong khoảng cùng thời kỳ. Grandparents' là dạng sở hữu số nhiều: dấu nháy đơn sau s liên kết thế hệ đó với ông bà.

Luyện tập

Trong câu này, their grandparents' generation bao gồm những ai?

  1. Những thứ do ông bà tạo ra
  2. Chỉ riêng ông bà của những người trẻ đó
  3. Những người thuộc cùng nhóm tuổi rộng với ông bà của họ
Xem đáp án

Những người thuộc cùng nhóm tuổi rộng với ông bà của họ

Here, Claire Bates,

3:35

Tại đây, Claire Bates,

reporter for BBC World Service program,

3:36

phóng viên của chương trình BBC World Service,

People Fixing the World,

3:39

People Fixing the World,

explains how the project got started. Cụm động từ

3:40

giải thích cách dự án được bắt đầu.

Cụm động từ

got started: diễn tả một dự án đã bắt đầu như thế nào

Trong how the project got started, got started là dạng quá khứ của get started. Khi the project là chủ ngữ, cụm này có nghĩa là dự án bắt đầu hoặc dần hình thành. How hướng đến những sự việc hoặc hoàn cảnh dẫn đến sự khởi đầu đó. Cách diễn đạt này tập trung vào câu chuyện hình thành thay vì nêu một người sáng lập hay một thời điểm thành lập chính thức. Đây là cách tự nhiên để giới thiệu một dự án, câu lạc bộ hoặc hoạt động ban đầu đã hình thành như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành lời kể thân mật về nguồn gốc này bằng cụm quá khứ gồm hai từ có nghĩa là “bắt đầu hoặc hình thành”: No one knows exactly how the book club ____.

Xem đáp án

got started

Well, it's run by two young guys called Max Kranendijk and Martijn Canters. Ghi chú

3:43

Chà, nó được điều hành bởi hai chàng trai trẻ tên là Max Kranendijk và Martijn Canters.

Cụm từ

it's run by: cho biết ai quản lý một hoạt động

it's run by là dạng rút gọn của it is run by. Đây là cấu trúc bị động: it chỉ dự án, run là quá khứ phân từ của run, còn by giới thiệu những người vận hành hoặc quản lý dự án đó. Ở đây, run có nghĩa là “quản lý hoặc tổ chức”, không phải “chạy”. Cấu trúc be run by + người hoặc tổ chức đặt dự án lên trước rồi mới nêu người vận hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của run mang nghĩa “được quản lý bởi”: The community center ____ local volunteers.

Xem đáp án

is run by

Cách dùng từ

young guys: cách nói thân mật chỉ những người đàn ông trẻ

Trong câu này, young guys có nghĩa là “những người đàn ông trẻ tuổi”. Hai tên riêng theo sau cho thấy guys ở đây nói cụ thể về hai nam giới. Guys khiến lời mô tả có sắc thái thoải mái và mang tính hội thoại. Từ này gọi mọi người theo cách thân mật thay vì nêu vai trò của họ, chẳng hạn như người sáng lập hoặc người tổ chức.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một báo cáo thường niên trang trọng, cách tốt nhất để giới thiệu hai người phụ trách dự án là two young guys.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

And now, they were concerned their grandparents' generation were becoming isolated and lonely. Ngữ pháp

3:48

Và lúc đó, họ lo ngại thế hệ ông bà của mình đang trở nên cô lập và cô đơn.

Ngữ pháp

concerned (that) ... were becoming: lo về một thay đổi đang diễn ra

Be concerned (that) + mệnh đề có nghĩa là lo rằng điều gì đó là sự thật hoặc có thể xảy ra. Ở đây, that được lược bỏ, vì vậy their grandparents' generation were becoming ... là mệnh đề nêu nội dung của sự lo lắng. Were becoming diễn tả một sự thay đổi đang diễn ra: thế hệ đó đang dần trở nên cô lập và cô đơn hơn, chứ không chỉ ở trong một trạng thái cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be concerned, rồi nối trực tiếp với mệnh đề mà không dùng that: We ____ the river was becoming unsafe.

Xem đáp án

were concerned

And meanwhile, they had lots of student friends who had free time. Ghi chú

3:53

Trong khi đó, họ có rất nhiều bạn bè là sinh viên có thời gian rảnh.

Mạch ý

meanwhile: chuyển sang một mạch thông tin song song

Meanwhile là trạng từ liên kết chuyển sự chú ý của người nghe từ một mạch thông tin sang một mạch khác cùng tồn tại trong một khoảng thời gian. Ở đây, từ này đưa ra sự thật rằng những người bạn là sinh viên có thời gian rảnh, song song với vấn đề đã được nhắc đến trước đó là người lớn tuổi ngày càng cô đơn. Cách tổ chức này đặt hai điều kiện song song để người nghe thấy chúng có thể kết hợp với nhau như thế nào. Khi đứng đầu câu, meanwhile thường được theo sau bởi dấu phẩy; And meanwhile duy trì dòng kể chuyện liền mạch trong văn nói.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng meanwhile để nối hai sự thật cùng tồn tại trong một khoảng thời gian?

  1. Older residents needed company. However, many students had spare time.
  2. Older residents needed company. Meanwhile, many students had spare time.
  3. Older residents needed company. Therefore, many students had spare time.
Xem đáp án

Older residents needed company. Meanwhile, many students had spare time.

Cách dùng từ

free time: thời gian không bị công việc hoặc học tập chiếm

Free time là khoảng thời gian không bị chiếm bởi công việc, học tập hoặc những nhiệm vụ bắt buộc khác, nên bạn có thể tự chọn cách sử dụng. Trong cụm này, free có nghĩa là 'có thể sử dụng' hoặc 'không bị chiếm', chứ không phải 'không mất tiền'.

Luyện tập

Câu nào dùng free với nghĩa là thời gian không bị chiếm?

  1. The museum offers free entry on Sundays.
  2. I read graphic novels in my free time.
  3. Please free the bird from the cage.
Xem đáp án

I read graphic novels in my free time.

So, they thought,

3:56

Vì vậy, họ đã nghĩ rằng,

why not try to bring these two generations together through making soup? Ghi chú

3:57

tại sao không thử gắn kết hai thế hệ này lại với nhau thông qua việc nấu súp?

Ý định

Dùng why not try to để đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

Cấu trúc Why not try to + động từ nguyên mẫu? đưa ra lời gợi ý dưới dạng câu hỏi. Trong câu này, người nói không thực sự hỏi lý do mà đang đề xuất ý tưởng thử gắn kết hai thế hệ. try to trình bày hành động như một điều đáng thử, vì vậy lời gợi ý nghe ít áp đặt hơn mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý nhẹ nhàng bằng cấu trúc mục tiêu: ____ hold the meeting outdoors?

Xem đáp án

Why not try to

Ngữ pháp

through making soup: Dùng through + -ing để chỉ phương thức

through + -ing chỉ phương thức hoặc quá trình được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, gắn kết hai thế hệ là mục tiêu, còn making soup là cách được đề xuất để đạt mục tiêu đó. Vì through là giới từ trong cấu trúc này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng through making, không dùng through make hoặc through to make.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng through + -ing để chỉ phương thức đạt được một kết quả?

  1. The team built trust through work together.
  2. The team built trust through to work together.
  3. The team built trust through working together.
Xem đáp án

The team built trust through working together.

Oma's Soup was started by Max and Martijn

4:00

Oma's Soup được bắt đầu bởi Max và Martijn

two local guys, or men.

4:03

hai guy (chàng trai) ở địa phương, hay hai người đàn ông.

They wanted to involve their student friends Cụm từ

4:06

Họ muốn lôi kéo những người bạn sinh viên của mình tham gia

Cụm từ

wanted to involve someone in something: muốn để ai đó tham gia vào một việc

Trong wanted to involve their student friends, wanted to diễn tả mong muốn hoặc ý định trong quá khứ, còn involve nhận their student friends làm tân ngữ trực tiếp. Cả cụm có nghĩa là họ muốn những người bạn đó tham gia, chứ không chỉ đứng ngoài hoạt động. Để nêu hoạt động được tham gia, dùng involve someone in + danh từ hoặc dạng -ing: involve students in the project hoặc involve students in planning the event.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ban tổ chức muốn thanh thiếu niên địa phương tham gia lập kế hoạch cho sự kiện?

  1. The organizers wanted to involve local teenagers on planning the event.
  2. The organizers wanted local teenagers involve in planning the event.
  3. The organizers wanted to involve local teenagers in planning the event.
Xem đáp án

The organizers wanted to involve local teenagers in planning the event.

because they had lots of free time.

4:08

bởi vì họ có rất nhiều free time (thời gian rảnh).

Time when they do not have to work or study Ngữ pháp

4:10

Thời gian mà họ không phải làm việc hay học tập

Ngữ pháp

do not have to work or study: không phải làm việc hay học tập

Trong do not have to work or study, phần phủ định tác động đến sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Việc làm hoặc học không phải là bắt buộc, dù người đó vẫn có thể chọn làm nếu muốn. Ở đây, cấu trúc này mô tả khoảng thời gian không có công việc hoặc việc học bắt buộc. Nó không diễn tả sự cấm đoán hay thiếu khả năng.

Luyện tập

Trường có cung cấp bữa trưa nhưng học sinh vẫn có thể tự mang theo. Câu nào phù hợp với quy định này?

  1. You mustn't bring lunch under any circumstances.
  2. You can't bring lunch into the building.
  3. You don't have to bring lunch, but you can if you want.
Xem đáp án

You don't have to bring lunch, but you can if you want.

and can do what they want.

4:13

và có thể làm những gì họ muốn.

Max and Martijn found the perfect way to help elderly people who felt lonely Ngữ pháp

4:14

Max và Martijn đã tìm ra cách hoàn hảo để giúp những người cao tuổi cảm thấy cô đơn

by bringing them together with students.

4:19

bằng cách mang họ lại gần với các sinh viên.

Ngữ pháp

found the perfect way to help ... by bringing: mục tiêu và phương pháp

Trong found the perfect way to help, way to + động từ nguyên mẫu nêu mục tiêu: cách đó nhằm giúp đỡ. Found cho biết việc tìm ra cách này xảy ra trong quá khứ, còn perfect thể hiện rằng phương pháp đó đặc biệt phù hợp với tình huống này, chứ không nhất thiết khẳng định nó hoàn hảo trong mọi hoàn cảnh. Sau đó, by + -ing nêu hành động được dùng để đạt mục tiêu. Ở đây, by bringing trả lời câu hỏi “Phương pháp đó giúp bằng cách nào?”. Mẫu có thể áp dụng lại là find a way to + động từ by + -ing: phần nguyên mẫu nêu mục tiêu, còn cụm by nêu phương pháp.

Luyện tập

Dùng save và turn trong cấu trúc way to + động từ và by + -ing. Hoàn thành câu: We found a simple way ____ energy ____ off unused lights.

Xem đáp án

to save · by turning

If you bring someone together,

4:22

Nếu bạn bring someone together (gắn kết ai đó lại với nhau),

you help people or groups to become friendly or to do something together,

4:24

bạn giúp mọi người hoặc các nhóm trở nên thân thiện hoặc làm điều gì đó cùng nhau,

especially something they wouldn't usually do, Mạch ý

4:28

đặc biệt là những điều mà họ thường không làm,

like make soup.

4:31

chẳng hạn như nấu súp.

Mạch ý

especially ... like make soup: thu hẹp trọng tâm và đưa ra ví dụ

especially chọn ra phần đáng chú ý nhất từ một ý rộng hơn: something they wouldn't usually do. Từ này nhấn mạnh thêm vào nhóm đó thay vì mở ra một chủ đề mới. Sau đó, like make soup đưa ra một ví dụ cụ thể thuộc nhóm này. Thông tin đi từ rộng đến cụ thể: ý chung, nhóm nhỏ được nhấn mạnh, rồi đến ví dụ. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, không phải động từ “thích”.

Luyện tập

Câu nào trước tiên nhấn mạnh một nhóm hẹp hơn rồi đưa ra ví dụ cụ thể?

  1. Bring something useful, but leave your warm layers at home.
  2. Bring something useful, especially a warm layer, like a fleece jacket.
  3. Bring something useful because a fleece jacket is warm.
Xem đáp án

Bring something useful, especially a warm layer, like a fleece jacket.

Oma's Soup has been a big success Cụm từ

4:32

Oma's Soup đã thành công rực rỡ

Cụm từ

has been a big success: kết quả cho đến nay

Has been là dạng hiện tại hoàn thành của be. Dạng này nối một giai đoạn trước đây với hiện tại, vì vậy has been a big success đánh giá một điều là rất thành công cho đến lúc này, thay vì chỉ đặt thành công đó trong một giai đoạn quá khứ đã kết thúc. Trong a big success, success là danh từ đếm được, chỉ một điều hoặc một nỗ lực đạt kết quả rất tốt. Mẫu a project, product, or event has been a big success là cách tự nhiên để tổng kết những kết quả vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng dự án đã đạt kết quả rất tốt cho đến nay?

  1. The project will be a big success next year.
  2. The project has been a big success so far.
  3. The project was a big success at last year's fair.
Xem đáp án

The project has been a big success so far.

and has spread to other cities across the Netherlands, Cụm từ

4:35

và đã lan rộng đến các thành phố khác trên khắp Hà Lan,

Cụm từ

has spread to ... across ...: đích đến và phạm vi rộng hơn

Has spread dùng thì hiện tại hoàn thành: sự mở rộng đã xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó vẫn còn liên quan. Spread to giới thiệu đích đến mới đã đạt tới, ở đây là other cities. Across the Netherlands cho biết những thành phố đó phân bố ở nhiều vùng khác nhau trong cả nước. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là mọi thành phố. Khi kết hợp to + đích đến và across + khu vực, câu vừa cho biết sự việc đã lan đến đâu vừa cho biết phạm vi rộng hơn được bao phủ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chương trình đã lan đến những thị trấn khác nằm ở nhiều vùng khác nhau trong cả nước?

  1. The program has spread from other towns to the capital.
  2. The program has remained in one town since it began.
  3. The program has spread to other towns across the country.
Xem đáp án

The program has spread to other towns across the country.

including Rotterdam,

4:38

bao gồm cả Rotterdam,

the hometown of Bep de Bruin, Cụm từ

4:39

quê hương của Bep de Bruin,

Cụm từ

the hometown of Bep de Bruin: liên hệ một người với một địa điểm

Cụm the hometown of Bep de Bruin xác định Rotterdam là nơi Bep de Bruin xem là quê hương hoặc nơi bà lớn lên. Cấu trúc the hometown of + person là cách thông dụng để liên hệ một người với một địa điểm. Ở đây, cụm từ đứng sau Rotterdam với vai trò đồng vị ngữ: nó gọi lại hoặc giải thích Rotterdam. Hometown của một người không nhất thiết là nơi sinh hoặc nơi ở hiện tại của người đó.

Luyện tập

Maya was born in London but grew up in Bristol and calls Bristol home. Câu nào dùng hometown chính xác?

  1. Maya's hometown means the house where she lives now.
  2. Bristol is Maya's hometown.
  3. London must be Maya's hometown because she was born there.
Xem đáp án

Bristol is Maya's hometown.

Making her tragic death the spark for something much more hopeful. Thành ngữ

4:41

biến cái chết bi thảm của bà thành tia sáng cho điều gì đó hy vọng hơn nhiều.

Thành ngữ

the spark for something much more hopeful: yếu tố khơi mào mang tính ẩn dụ

Trong câu này, spark là phép ẩn dụ chỉ một sự kiện khởi đầu hoặc thúc đẩy hành động về sau. Cái chết bi thảm của cô trở thành the spark for something much more hopeful, nghĩa là nó dẫn đến một diễn biến tích cực hơn. Sự đánh giá đầy hy vọng áp dụng cho điều xảy ra sau đó, chứ không phải bản thân cái chết. Cách diễn đạt này chuyển sự chú ý từ bi kịch sang phản ứng mang tính xây dựng mà nó khơi dậy.

Luyện tập

Trong câu “Her letter became the spark for a community campaign,” the spark for có nghĩa là gì?

  1. yếu tố khơi mào cho hành động về sau
  2. kết quả cuối cùng sau khi chiến dịch kết thúc
  3. ngọn lửa thật đã đốt cháy lá thư
Xem đáp án

yếu tố khơi mào cho hành động về sau

I think it's time to reveal the answer to your question, Cụm từ

4:46

Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn rồi,

Neil.

4:48

Neil.

Cụm từ

it's time to reveal: chuyển sang phần công bố đáp án

It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết bây giờ là thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động. Ở đây, reveal có nghĩa là công bố thông tin trước đó chưa được biết hoặc được giữ kín; vì vậy, it's time to reveal báo hiệu rằng câu trả lời sắp được công bố. Cụm từ này cũng giúp tổ chức mạch trò chuyện: nó khép lại phần thảo luận và đưa người nghe sang phần đáp án. Cấu trúc này có thể giới thiệu bước tiếp theo trong một bài học, bài thuyết trình, cuộc thi hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu của người dẫn chương trình bằng đúng cụm từ trong bài học: The votes are counted, so ____ the winner.

Xem đáp án

it's time to reveal

Right,

4:49

Đúng vậy,

I asked you what proportion of British adults

4:50

Tôi đã hỏi bạn tỷ lệ người lớn ở Anh

report feeling lonely at least some of the time.

4:52

cho biết họ cảm thấy cô đơn ít nhất ở một vài thời điểm là bao nhiêu.

And I said it was 39%.

4:56

Và tôi đã nói là 39%.

Which was the wrong answer, Ý định

4:59

Đó lại là một câu trả lời sai,

I'm afraid, Beth.

5:00

rất tiếc, Beth.

Ý định

Which was the wrong answer, I'm afraid: làm nhẹ lời sửa

Which liên kết mệnh đề này với câu trả lời hoặc lựa chọn vừa được nhắc đến: câu trả lời trước đó giờ được xác định là sai. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, dùng để bổ sung nhận xét về thông tin trước đó chứ không phải câu hỏi với which. I'm afraid ở đây là dấu hiệu lịch sự, không phải lời diễn tả sự sợ hãi. Khi được đặt sau lời sửa, cụm từ này thể hiện sự tiếc nuối và làm nhẹ tin xấu, dù thông điệp rằng câu trả lời đã sai vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp đã nộp nhầm tệp. Câu nào đưa ra lời sửa rõ ràng nhưng lịch sự?

  1. I'm frightened because your file is wrong.
  2. That file is wrong, obviously.
  3. I'm afraid that's the wrong file.
Xem đáp án

I'm afraid that's the wrong file.

Sadly, the correct answer is even higher. Cụm từ

5:01

Đáng buồn thay, câu trả lời chính xác thậm chí còn cao hơn.

Cụm từ

even higher: một mức cao hơn ngoài dự kiến

Even đứng trước tính từ so sánh hơn higher để nhấn mạnh sự so sánh. Ở đây, even higher có nghĩa là con số đúng cao hơn con số đã được nhắc đến hoặc dự đoán, và kết quả vượt quá điều người nghe có thể đã nghĩ. Phép so sánh này cần một mốc tham chiếu do ngữ cảnh cung cấp, chẳng hạn như dự đoán, ước tính, giá cả hoặc số đo trước đó. Even nhấn mạnh rằng kết quả bất ngờ vượt qua mốc ấy, nhưng không cho biết chính xác mức chênh lệch lớn đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even và dạng so sánh hơn của high: The forecast was 30 degrees Celsius, but the actual temperature was ____.

Xem đáp án

even higher

49% of adults,

5:04

49% người lớn,

that's around 26 million people in the UK, Mạch ý

5:06

tương đương với khoảng 26 triệu người ở Vương quốc Anh,

Mạch ý

that's around 26 million people: chuyển tỷ lệ phần trăm thành số người cụ thể

Trong that's, tức là that is, từ that chỉ ngược lại tỷ lệ phần trăm hoặc kết quả thống kê vừa được nhắc đến. Sau đó, người nói diễn đạt lại cùng một kết quả bằng around 26 million people, biến một tỷ lệ trừu tượng thành số người cụ thể và dễ hình dung hơn. Around cho biết con số này là xấp xỉ chứ không hoàn toàn chính xác. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên là số liệu thống kê, sau đó là cách diễn đạt lại theo quy mô gần gũi hơn. Nó không đưa vào một thông tin mới không liên quan.

Luyện tập

Phần thứ hai có tác dụng gì trong câu này? Forty percent of the town's residents work remotely—that's around 8,000 people.

  1. Nó chuyển tỷ lệ phần trăm thành số người xấp xỉ.
  2. Nó sửa lại tỷ lệ phần trăm và nói rằng tỷ lệ đó sai.
  3. Nó giới thiệu một nhóm người khác.
Xem đáp án

Nó chuyển tỷ lệ phần trăm thành số người xấp xỉ.

making it even more important to reach out and connect with others. Ghi chú

5:09

điều này khiến cho việc tiếp cận và kết nối với những người khác càng trở nên quan trọng hơn.

Ngữ pháp

making it even more important to: bổ sung kết quả và sự đánh giá

Ở đây, making bổ sung một kết quả và sự đánh giá do tình huống trong mệnh đề trước gây ra. Mệnh đề -ing này không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng; nó gắn với phát biểu trước đó và cho biết tình huống ấy tạo ra một kết quả. Trong cấu trúc make it + adjective + to do something, it là tân ngữ giả. Hành động thực sự được đánh giá nằm sau to. Even more important cho biết tình huống trước đó làm tăng mức độ quan trọng của hành động này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để bổ sung kết quả và sự đánh giá: Some trails are flooded, ____ check the map before hiking.

Xem đáp án

making it even more important to

Cụm động từ

reach out and connect with others: chủ động liên hệ và xây dựng kết nối

Ở đây, reach out có nghĩa là chủ động thực hiện bước đầu tiên để liên hệ với ai đó, thường nhằm xin giúp đỡ, thể hiện sự quan tâm hoặc bắt đầu trò chuyện. Cụm từ này không mang nghĩa đen là duỗi cánh tay ra. Connect with others không chỉ có nghĩa là liên lạc; nó còn gợi ý việc tạo ra sự tương tác thực sự, sự hỗ trợ hoặc cảm giác gắn kết. Được nối bằng and, hai phần này khuyến khích cả việc chủ động liên hệ lẫn xây dựng mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu: When you feel isolated, ____ instead of staying silent.

Xem đáp án

reach out and connect with others

Okay, it's time to recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý

5:14

Được rồi, đã đến lúc tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này,

Mạch ý

time to recap the vocabulary we've learned: đã đến lúc ôn lại từ vựng đã học

Cấu trúc it's time to + động từ báo hiệu rằng hoạt động tiếp theo nên bắt đầu. Ở đây, it's time to recap chuyển chương trình từ phần giảng dạy sang phần ôn tập ngắn. Recap có nghĩa là trình bày lại ngắn gọn nội dung quan trọng nhất, còn the vocabulary we've learned xác định nội dung sẽ được ôn lại. Toàn bộ cụm từ tổ chức mạch chương trình bằng cách báo trước giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Dùng động từ recap trong cấu trúc it's time to + động từ: We have finished the lesson, so it's ____ what we've learned.

Xem đáp án

time to recap

starting with the verb crave,

5:18

bắt đầu với động từ crave,

to have a strong wish or desire for something.

5:20

có nghĩa là có một mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ đối với một điều gì đó.

If you feel left out,

5:23

Nếu bạn cảm thấy left out,

you're unhappy because you've been excluded from something.

5:25

bạn không vui vì bạn đã bị loại ra khỏi một thứ gì đó.

To turn to someone

5:28

To turn to someone

means to go to someone and ask them for help or support.

5:29

có nghĩa là tìm đến ai đó và nhờ họ giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

A guy is an informal way of saying a man. Cách dùng từ

5:33

Một guy là một cách gọi thân mật để chỉ một người đàn ông.

Cách dùng từ

an informal way of saying a man: cách nói không trang trọng của man

Trong định nghĩa này, an informal way of saying a man giải thích sắc thái sử dụng của guy. Ở đây, guy và man đều có thể chỉ một người đàn ông trưởng thành, nhưng guy nghe thân mật và mang tính hội thoại hơn. Mẫu X is an informal way of saying Y cung cấp đồng thời thông tin về nghĩa và phong cách: X có nghĩa liên quan đến Y nhưng ít trang trọng hơn. Informal mô tả mức độ trang trọng, không nói rằng từ đó đúng hay sai.

Luyện tập

Guy có phải là lựa chọn tự nhiên trong câu trang trọng này không? The official report states that the guy entered the building at noon.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Free time,

5:37

Free time,

also called leisure time, Cách dùng từ

5:38

còn được gọi là thời gian giải trí (leisure time),

Cách dùng từ

also called leisure time: giới thiệu một tên gọi khác

Also called leisure time bổ sung một tên gọi khác cho free time. Ở đây, called có nghĩa là được gọi tên, không phải được liên lạc qua điện thoại. Khi nghe phần này, hãy liên hệ hai cách diễn đạt với cùng một ý niệm chung. Phần được ngăn bằng dấu phẩy là dạng rút gọn của mệnh đề bị động Free time, which is also called leisure time, .... Cấu trúc này giúp người nói giới thiệu một thuật ngữ khác mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động đúng của also called: Free time ____ leisure time.

Xem đáp án

is also called

is time when you do not have to work or study

5:39

là thời gian mà bạn không phải làm việc hoặc học tập

and can do what you want.

5:42

và có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn.

And finally,

5:44

Và cuối cùng,

the phrasal verb to bring someone together Cụm động từ

5:45

cụm động từ to bring someone together

means to help people or groups become friendly

5:48

có nghĩa là giúp mọi người hoặc các nhóm trở nên thân thiện

or do something together,

5:50

hoặc cùng nhau làm việc gì đó,

Cụm động từ

to bring someone together: tạo sự kết nối hoặc hợp tác

To bring someone together có nghĩa là khiến mọi người gặp gỡ, hợp tác hoặc tạo mối quan hệ gần gũi hơn. Bring ở đây không chỉ nói về sự di chuyển vật lý; chủ ngữ có thể là một người, sự kiện, hoạt động hoặc mục tiêu chung tạo ra sự kết nối đó. Cấu trúc là bring + người hoặc nhóm + together. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: nói bring them together, không nói bring together them.

Luyện tập

Dùng bring ... together và từ students để hoàn thành câu: A team project can ____.

Xem đáp án

bring students together

especially if they usually don't.

5:52

đặc biệt là nếu họ thường không làm như vậy.

Once again, Mạch ý

5:54

Một lần nữa,

Mạch ý

Once again dùng để đánh dấu một tình huống lặp lại

Once again đánh dấu tình huống được nói đến tiếp theo là sự lặp lại của một điều đã từng xảy ra. Ở đây, cụm từ này dẫn vào phần kết quen thuộc của chương trình: thời lượng được phân bổ lại một lần nữa đã hết. Khi đứng đầu mệnh đề, nó hoạt động như một dấu hiệu diễn ngôn. Nó giúp người nghe liên hệ thông tin tiếp theo với một lần xảy ra trước đó hoặc một khuôn mẫu lặp lại; nó không yêu cầu họ nhắc lại những lời vừa nói.

Luyện tập

Trong “Once again, our 6 minutes are up,”, Once again có tác dụng gì?

  1. Nó trình bày việc hết giờ như một tình huống quen thuộc và lặp lại.
  2. Nó nói rằng đây là lần đầu tiên sắp hết giờ.
  3. Nó yêu cầu người nghe nhắc lại những lời trước đó.
Xem đáp án

Nó trình bày việc hết giờ như một tình huống quen thuộc và lặp lại.

our 6 minutes are up. Cách dùng từ

5:55

6 phút của chúng ta đã hết.

Cách dùng từ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Trong ngữ cảnh có giới hạn thời gian, be up có nghĩa là khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc. Our 6 minutes are up thông báo rằng sáu phút dành cho chương trình đã hết, vì vậy chương trình phải kết thúc. Chủ ngữ là khoảng thời gian 6 minutes, nên động từ số nhiều are được sử dụng. Up ở đây không chỉ phương hướng vật lý.

Luyện tập

Người điều phối kết thúc một lượt phát biểu có giới hạn thời gian. Hoàn thành câu bằng cấu trúc be up mục tiêu: Your two minutes ____, so please stop speaking.

Xem đáp án

are up

But if you're feeling lonely,

5:56

Nhưng nếu bạn đang cảm thấy cô đơn,

remember you're not alone. Ý định

5:58

hãy nhớ rằng bạn không hề đơn độc.

Ý định

remember you're not alone: lời nhắc mang tính an ủi

Ở đây, remember là một câu mệnh lệnh nhẹ nhàng chứ không phải để kiểm tra trí nhớ. Cụm này nhắc người đang cảm thấy cô đơn ghi nhớ một thông điệp giúp họ an tâm. You're not alone thường có nghĩa là có người hiểu hoặc sẵn lòng hỗ trợ bạn, chứ không chỉ đơn giản là có ai đó đang ở gần về mặt thể chất. Câu này mang lại sự an ủi mà không phủ nhận cảm giác cô đơn.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng họ cảm thấy bị cô lập sau khi chuyển trường. Câu trả lời nào thể hiện sự hỗ trợ tự nhiên nhất mà không xem nhẹ cảm xúc của họ?

  1. You're not alone, so you shouldn't feel upset.
  2. Just forget about it and stop talking about it.
  3. Remember you're not alone; I'm here if you want to talk.
Xem đáp án

Remember you're not alone; I'm here if you want to talk.

So,

6:00

Vì vậy,

reach out by joining us again next time here at 6 Minute English. Cụm từ

6:00

hãy mở lòng mình bằng cách tham gia lại cùng chúng tôi vào lần tới tại 6 Minute English.

Cụm từ

joining us again next time: mời khán giả quay lại

Joining us again next time là lời mời ở phần kết của người dẫn chương trình, đề nghị người nghe quay lại trong một tập hoặc sự kiện sau. Join us có nghĩa là “tham gia cùng chúng tôi” hoặc, với một chương trình, “xem hay nghe cùng chúng tôi”; cụm này không mặc nhiên có nghĩa là trở thành thành viên. Trong câu đầy đủ, joining ở dạng -ing vì đứng sau by. By joining us ... có nghĩa là “bằng cách tham gia cùng chúng tôi”. Again next time nhấn mạnh việc quay lại trong phần tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời kết thúc của người dẫn chương trình bằng cụm từ trong bài: You can stay connected by ____.

Xem đáp án

joining us again next time

Goodbye for now.

6:04

Bây giờ xin chào tạm biệt.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.