Rạp xiếc của Bluey! 🎪 💙 | Điểm nhấn Phần 2 - Rạp xiếc | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
221 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Trong lúc chơi trò rạp xiếc, bọn trẻ tranh cãi về vai diễn, luật chơi và ai có quyền bảo người khác phải làm gì. Cuối cùng, mâu thuẫn được đưa trở lại vào màn diễn tưởng tượng, nơi Hercules đảm nhận vai người đàn ông lực lưỡng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. You're supposed to be — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng be supposed to diễn tả một vai trò, nghĩa vụ hoặc kỳ vọng đã được thống nhất từ trước, chứ không chỉ đưa ra lời khuyên như should. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nhắc ai đó về kế hoạch, quy tắc hoặc trách nhiệm mà họ được mong đợi thực hiện. 2. Cut it out. — Cụm động từ: Nhận biết mệnh lệnh khẩu ngữ cố định này là cách cứng rắn, có phần trách nhẹ, để yêu cầu người khác dừng một hành động gây khó chịu. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị nghĩa thay vì dịch riêng cut và out theo nghĩa đen. 3. Hercules the muscle man. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Liên hệ Hercules với hình tượng văn hóa quen thuộc về sức mạnh phi thường. Sự liên tưởng này giải thích vì sao tên đó hợp với vai người đàn ông lực lưỡng, đồng thời cho thấy tên riêng có thể gợi thêm ý nghĩa ngoài chức năng xác định một người.

Nội dung bài học

Winton. You're supposed to be my jump. Ngữ pháp

0:01

Winton. Cậu đáng ra phải làm bệ nhảy của tớ chứ.

Ngữ pháp

You're supposed to be: một vai trò đã được phân công

Be supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết đã có sẵn một kế hoạch, quy tắc, nhiệm vụ hoặc kỳ vọng. Trong You're supposed to be, be giới thiệu vai trò mà người nghe được kỳ vọng đảm nhận. Ở đây, my jump là chướng ngại vật mà người lái định nhảy qua trong trò chơi. Người nói đang nhắc người nghe về vai trò đã được phân công, chứ không đưa ra lời khuyên mới hay nói người khác tin điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu về vai trò được phân công bằng dạng đúng của be supposed to: Today, you ____ the team captain.

Xem đáp án

are supposed to be

Yes, I know.

0:04

Ừ, tớ biết.

But now I'm Fluffy the clown.

0:05

Nhưng giờ tớ là chú hề Fluffy rồi.

Well, I wanna play with you too. Cách dùng từ

0:11

Chà, tớ cũng muốn chơi với các cậu.

Cách dùng từ

wanna: dạng nói không trang trọng của want to

Wanna là cách viết không trang trọng thể hiện cách phát âm rút gọn phổ biến của want to. Sau nó là động từ nguyên mẫu: I wanna play có nghĩa cơ bản giống I want to play. Đây không phải là một thì mới hay dạng viết trang trọng. Trong câu này, wanna khiến mong muốn nghe thân mật và giống lời trò chuyện hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất trong một email trang trọng?

  1. I want to attend the workshop.
  2. I wanna attend the workshop.
  3. I want attending the workshop.
Xem đáp án

I want to attend the workshop.

Well, we'll have to ask Bluey. Cụm từ

0:13

Vậy chúng ta phải hỏi Bluey đã.

Cụm từ

we'll have to ask: cần được ai đó đồng ý

Trong câu này, we'll have to ask có nghĩa là hỏi Bluey là bước tiếp theo cần làm trước khi có thể đưa ra quyết định. Sự cần thiết này xuất phát từ cách tổ chức trò chơi, chứ không phải từ lời đe dọa hay hình phạt. Khi ask đứng ngay trước một người, nó có thể mang nghĩa hỏi người đó về thông tin, ý kiến hoặc xin phép. Ở đây, vì Bluey có quyền quyết định nên cụm từ có nghĩa là hỏi cô bé và nhận được sự đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện rằng cần xin phép: We'll ____ Mum before we use her laptop.

Xem đáp án

have to ask

She's the ringmaster. Văn hóa

0:15

Chị ấy là trưởng rạp xiếc.

Văn hóa

ringmaster: người phụ trách một chương trình xiếc

Ringmaster là người giới thiệu các tiết mục và điều khiển một chương trình xiếc. Trong trò chơi đóng giả làm đoàn xiếc, việc giao vai này cho ai đó giải thích vì sao người ấy có thể sắp xếp các nghệ sĩ và đưa ra quyết định. Ở đây, ring chỉ khu vực biểu diễn hình tròn trong rạp xiếc truyền thống, không phải chiếc nhẫn. Vì vậy, ringmaster là một vai trò trong đoàn xiếc, không có nghĩa là “bậc thầy về nhẫn”.

Luyện tập

Một ringmaster thường làm gì trong rạp xiếc?

  1. Làm đồ trang sức cho các nghệ sĩ
  2. Giới thiệu các tiết mục và điều khiển chương trình
  3. Chỉ bán vé ở lối vào
Xem đáp án

Giới thiệu các tiết mục và điều khiển chương trình

I'm playing.

0:17

Tớ sẽ chơi.

Oh, okay.

0:18

Ồ, được thôi.

I guess you can. Ý định

0:19

Tớ nghĩ cậu có thể chơi.

Ý định

I guess you can: lời cho phép có phần do dự

Trong câu trả lời này, I guess không diễn tả một lời phỏng đoán theo nghĩa đen. Cụm này làm nhẹ lời cho phép trong you can và cho thấy người nói đang do dự, không hoàn toàn hào hứng hoặc chỉ miễn cưỡng đồng ý. Mức độ cụ thể phụ thuộc vào cách nói, nhưng so với một câu Sure, you can thẳng thắn, câu trả lời này nghe dè dặt hơn: người nói đã cho phép nhưng thái độ không hoàn toàn nhiệt tình.

Luyện tập

Một người bạn xin tham gia trò chơi. I guess you can có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?

  1. Người nói cho phép nhưng có vẻ do dự hoặc không hào hứng.
  2. Người nói từ chối không cho bạn tham gia.
  3. Người nói nhiệt tình chào đón bạn mà không hề do dự.
Xem đáp án

Người nói cho phép nhưng có vẻ do dự hoặc không hào hứng.

We're playing circus.

0:20

Chúng ta đang chơi rạp xiếc.

No.

0:22

Không.

We're playing motorbikes.

0:22

Chúng ta đang chơi lái mô tô.

You can all be my jumps. Cách dùng từ

0:24

Tất cả các cậu có thể làm bệ nhảy của tớ.

Cách dùng từ

be my jumps: jumps là chướng ngại vật đếm được

Ở đây, jumps là danh từ đếm được số nhiều, không phải động từ jump và cũng không phải một loạt hành động nhảy. Trong bối cảnh chạy xe, a jump là một đoạn dốc, mô đất hoặc chướng ngại vật nhô cao mà xe đạp hoặc xe máy vượt qua khi rời khỏi mặt đất. Trong trò chơi giả vờ này, be my jumps phân vai cho những đứa trẻ khác: các em sẽ đóng vai những chướng ngại vật mà người lái nhảy qua. Từ sở hữu my gắn những chướng ngại vật tưởng tượng này với đường chạy hoặc trò chơi của người nói.

Luyện tập

Trong The trail has two jumps for cyclists., jumps có nghĩa là gì?

  1. Hai người đi xe đạp đang chờ bên đường mòn.
  2. Những chướng ngại vật nhô cao mà người đi xe đạp vượt qua.
  3. Hai lần nhảy đã hoàn tất.
Xem đáp án

Những chướng ngại vật nhô cao mà người đi xe đạp vượt qua.

You can't tell us what to play. Ngữ pháp

0:26

Cậu không thể bảo bọn tớ phải chơi gì.

Ngữ pháp

tell us what to play: tell + người + từ hỏi wh + động từ nguyên mẫu có to

Sau tell, trước hết nêu người được nói cho biết, rồi dùng từ hỏi wh + động từ nguyên mẫu có to để chỉ thông tin hoặc lựa chọn cần xác định. Ở đây, us là người được nói và what to play có nghĩa là chúng tôi nên chơi trò chơi hoặc thực hiện hoạt động nào. what to play là một mệnh đề wh-infinitive lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự câu hỏi như what do we play. Với can't, người nói đang bác bỏ quyền quyết định của người kia; vì vậy, tell ở đây mang sắc thái “áp đặt” hơn là chỉ “thông báo”.

Luyện tập

Đội cần huấn luyện viên chọn hoạt động tiếp theo. Câu nào hỏi thông tin cụ thể đó?

  1. Please tell us what to practise next.
  2. Please tell us where to practise next.
  3. Please tell us to practise next.
Xem đáp án

Please tell us what to practise next.

Yes, I can.

0:28

Có, tớ có thể.

Now lie down jumps. Ý định

0:30

Nào, nằm xuống đi các bệ nhảy.

Ý định

Now lie down: now đứng trước câu mệnh lệnh

Khi đứng đầu câu mệnh lệnh, now có thể làm nhiều hơn việc chỉ cho biết hành động xảy ra khi nào. Trong Now lie down, từ này thúc ép người nghe tuân theo ngay lập tức, nên cả cụm có chức năng như một mệnh lệnh dứt khoát. Câu mệnh lệnh lược bỏ chủ ngữ you đã được hiểu ngầm. now ở đầu câu cũng có thể cho thấy người nói đang nắm quyền điều khiển bước tiếp theo, khiến lời chỉ dẫn mạnh hơn mệnh lệnh đơn thuần Lie down.

Luyện tập

Một người lạ bình tĩnh nhờ một người lớn khác di chuyển chiếc túi. Now move your bag có phải là lời nhờ vả trung tính và lịch sự không?

  1. Không. Câu này có thể nghe hách dịch hoặc thiếu kiên nhẫn.
  2. Có. Câu này trung tính và lịch sự.
Xem đáp án

Không. Câu này có thể nghe hách dịch hoặc thiếu kiên nhẫn.

Come out here at once, Cụm từ

0:38

Ra đây ngay lập tức,

Cụm từ

“Come out here at once”: mệnh lệnh mạnh yêu cầu hành động ngay

Come out here ra lệnh cho người nghe rời khỏi một nơi kín hoặc chỗ ẩn nấp rồi đến chỗ người nói. Trong câu này, at once có nghĩa là “ngay lập tức”, không phải “cùng một lúc”, nên toàn bộ mệnh đề là một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu hành động ngay. Cách nói này nghe mạnh và có tính quyền uy hơn Come here. Trong cảnh nhập vai, kiểu ra lệnh trang trọng này khiến người nói có vẻ như đang nắm quyền chỉ huy.

Luyện tập

Câu nào là mệnh lệnh mạnh có nghĩa “Hãy đến văn phòng của tôi ngay lập tức”?

  1. Come to my office at once.
  2. I came to my office once.
  3. Come to my office when you have time.
Xem đáp án

Come to my office at once.

you cheeky lion. Cách dùng từ

0:39

đồ sư tử xấc xược.

Cách dùng từ

“cheeky lion”: lời mắng nhẹ mang tính vui đùa

Cheeky mô tả một người tinh nghịch, táo bạo theo cách hơi bất lịch sự hoặc có chút chống đối, nhưng không nhất thiết là người thật sự xấu. Ở đây, cheeky lion là một cách gọi đùa và lời mắng nhẹ: người nói xem “sư tử” là nghịch theo cách buồn cười, chứ không nói rằng đối phương độc ác hoặc nguy hiểm.

Luyện tập

Một đứa trẻ cười và giấu mũ của bố để đùa. Câu đáp nào là lời mắng nhẹ mang tính vui đùa?

  1. You're cruel.
  2. You're dangerous.
  3. You're cheeky.
Xem đáp án

You're cheeky.

Hmm, this is a bit boring. Cụm từ

0:47

Hmm, trò này hơi chán.

Cụm từ

a bit boring: làm nhẹ một nhận xét tiêu cực

Trong a bit boring, a bit có nghĩa là “hơi” và làm nhẹ sắc thái của tính từ tiêu cực boring. Người nói vẫn cho rằng tình huống này không thú vị, nhưng diễn đạt ít trực tiếp hơn so với This is boring. Ở đây, a bit không chỉ một mức độ chính xác. Cấu trúc a bit + tính từ tiêu cực thường giúp lời phê bình nhẹ hoặc sự không hài lòng nghe mềm hơn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra ý kiến tiêu cực theo cách nhẹ nhàng hơn?

  1. The instructions are completely useless.
  2. The instructions are perfectly clear.
  3. The instructions are a bit confusing.
Xem đáp án

The instructions are a bit confusing.

Yeah, let's run away. Cụm động từ

0:49

Ừ, chúng ta chạy trốn thôi.

Cụm động từ

run away: nhanh chóng rời khỏi một nơi

Run away là một cụm động từ có nghĩa là nhanh chóng rời khỏi một nơi hoặc một tình huống, thường để trốn thoát hoặc tránh điều gì đó. Away bổ sung ý di chuyển ra xa điểm xuất phát, vì vậy cả cụm mang nhiều ý nghĩa hơn từ run đứng riêng. Trong câu này, đó là một lời rủ vui để rời khỏi hoạt động hiện tại, không phải một cuộc chạy trốn khẩn cấp. Tình huống xung quanh cho biết run away nghiêm trọng đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là con chó đã chạy rời khỏi nơi đó?

  1. The dog ran away through the open gate.
  2. The dog ran toward the gate.
  3. The dog ran around the yard.
Xem đáp án

The dog ran away through the open gate.

No.

0:51

Không.

Stop.

0:53

Dừng lại.

Fine.

0:53

Được rồi.

You can play with us if you like, Ý định

0:54

Cậu có thể chơi với bọn tớ nếu cậu muốn,

Ý định

if you like: làm lời mời nhẹ nhàng hơn bằng cách để người nghe lựa chọn

Ở đây, if you like có nghĩa là “nếu bạn muốn”. Khi được đặt sau You can play with us, cụm từ này biến lời mời thành một lựa chọn thay vì một yêu cầu và để người nghe có thể từ chối. Lựa chọn này chỉ liên quan đến việc có tham gia hay không. Mệnh đề tiếp theo thêm điều kiện để tham gia, vì vậy if you like không có nghĩa là hoạt động này không có quy tắc.

Luyện tập

Câu nào cho người nghe quyền lựa chọn một cách tự nhiên nhất?

  1. You are not allowed to choose a seat.
  2. You must sit by the window now.
  3. You can sit by the window if you like.
Xem đáp án

You can sit by the window if you like.

but you have to play circus. Ngữ pháp

0:56

nhưng cậu phải chơi rạp xiếc.

Ngữ pháp

have to play: nêu một điều kiện bắt buộc

Have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là cần thiết. Ở đây, have to play biến việc chơi trò rạp xiếc thành điều kiện để tham gia nhóm. Sự bắt buộc này có thể đến từ một quy tắc không chính thức được đặt ra ngay lúc đó; nó không nhất thiết phải là luật hay một mệnh lệnh nghiêm khắc. Trong toàn bộ lời nói, can cho phép tham gia, còn have to thêm quy tắc áp dụng sau khi tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc an toàn bằng have to với wear: To join the cycling class, you ____ a helmet.

Xem đáp án

have to wear

No.

0:57

Không.

Okay, well,

0:58

Ok, chà,

then you can't play with us. Ý định

0:59

vậy thì cậu không thể chơi cùng bọn tớ.

Ý định

then you can't play with us: kết quả của một điều kiện

Ở đây, then có nghĩa là “nếu vậy”. Một điều kiện đã được nêu ra: đứa trẻ kia phải đồng ý chơi trò rạp xiếc. Then dẫn vào hậu quả của việc không chấp nhận điều kiện đó: người ấy không được tham gia nhóm. Đây là cách dùng then để nêu kết quả, không phải cách dùng chỉ trình tự thời gian với nghĩa “sau đó”. Cả câu cũng dùng quyền tham gia trò chơi để gây áp lực: chấp nhận điều kiện, nếu không sẽ bị gạt ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng then để dẫn vào kết quả của một điều kiện?

  1. We finished lunch, then went outside.
  2. Back then, the street was quiet.
  3. If the library is closed, then we'll come back tomorrow.
Xem đáp án

If the library is closed, then we'll come back tomorrow.

You can't tell me what to do. Ý định

1:01

Cậu không có quyền ra lệnh cho tớ.

Ý định

tell me what to do: từ chối sự kiểm soát của người khác

Trong tell me what to do, what to do là thông tin theo sau tell, có nghĩa là “hãy nói cho tôi biết nên làm hành động nào”. Bản thân cụm từ này có thể trung tính, như trong Please tell me what to do next. Tuy nhiên, trong You can't tell me what to do, người nói không yêu cầu hướng dẫn. Can't bác bỏ quyền ra lệnh mà người kia tự cho là mình có, nên câu này có nghĩa gần như “Bạn không có quyền sai khiến tôi”. Nó đặt ra một ranh giới mạnh mẽ và đầy thách thức.

Luyện tập

Khi nói You can't tell me what to do, người nói thường đang làm gì?

  1. Người nói đang cho rằng người kia thiếu thông tin.
  2. Người nói đang yêu cầu hướng dẫn rõ ràng.
  3. Người nói đang bác bỏ nỗ lực kiểm soát mình của người khác.
Xem đáp án

Người nói đang bác bỏ nỗ lực kiểm soát mình của người khác.

Yes, I can tell you what to do

1:03

Có, tớ có thể ra lệnh cho cậu

because we were playing first. Mạch ý

1:05

bởi vì bọn tớ đang chơi trước.

Mạch ý

because we were playing first: đưa ra lý do để hỗ trợ một lời khẳng định

Because đưa ra lý do hỗ trợ cho lời khẳng định trước đó, I can tell you what to do. Người nói nêu kết luận trước, rồi giải thích vì sao mình cho rằng kết luận đó hợp lý. Trong lý do này, first xác định thứ tự: người nói cho rằng nhóm mình bắt đầu chơi trước bên kia và dùng việc bắt đầu trước làm cơ sở để giành quyền đặt ra luật chơi.

Luyện tập

Câu nào nêu lời khẳng định trước rồi dùng because để đưa ra lý do là đã đến sớm hơn?

  1. We should use this table, but we got here first.
  2. We should use this table because we got here first.
  3. Because we got here first, we should use this table.
Xem đáp án

We should use this table because we got here first.

Fine.

1:07

Được thôi.

I'll just stand here and do this. Ý định

1:07

Tớ sẽ chỉ đứng đây và làm thế này.

Ý định

I'll just stand here...: cách nói giảm nhẹ có thể thể hiện sự thách thức

I'll just... thông báo việc người nói định làm. Just khiến hành động đó có vẻ nhỏ, đơn giản hoặc không đáng để làm ầm lên. Trong cuộc xung đột này, người nói kết hợp cách diễn đạt nhẹ nhàng đó với một hành động cố ý gây cản trở. Vì vậy, cách nói giảm nhẹ có thể tạo cảm giác không hợp tác hoặc thách thức. Bản thân cụm từ này không phải lúc nào cũng mang ý mỉa mai hay thù địch; thái độ thực sự đến từ hành động, giọng điệu và sự tương tác xung quanh.

Luyện tập

Hãy phán đoán: bất cứ khi nào ai đó nói I'll just..., người đó đều đang tỏ thái độ thách thức.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Hercules,

1:11

Hercules,

stop it.

1:11

Dừng lại đi.

I'll get some help.

1:15

Tớ sẽ đi tìm người giúp.

Stop it.

1:16

Dừng lại đi.

Cut it out. Cụm động từ

1:18

Thôi ngay đi.

Cụm động từ

Cut it out: mệnh lệnh gay gắt yêu cầu dừng lại

Cut it out là một mệnh lệnh thân mật cố định, có nghĩa là “Đừng làm thế nữa”. Cụm này nhắm đến một hành vi gây khó chịu, gây rối hoặc không phù hợp đang diễn ra. Trong câu này, it chỉ hành vi đó chứ không phải một vật thể, còn cut không mang nghĩa đen là “cắt”. Cụm từ thường thể hiện sự bực bội hoặc trách mắng nên mạnh hơn một lời yêu cầu trung tính.

Luyện tập

Bạn của bạn cứ tạo ra tiếng động gây mất tập trung. Hãy hoàn thành mệnh lệnh bằng cụm cố định trong bài này: ____! I'm trying to concentrate.

Xem đáp án

Cut it out

Hey, what's going on here? Cụm từ

1:19

Này, có chuyện gì ở đây vậy?

Cụm từ

What's going on here?: yêu cầu giải thích về tình huống trước mắt

What's going on here? hỏi điều gì đang xảy ra tại nơi hoặc trong tình huống mà người nói vừa chú ý đến. Going on ở đây có nghĩa là “đang xảy ra”, không phải “tiếp tục”. Here hướng câu hỏi vào cảnh tượng ngay trước mặt người nói. Toàn bộ câu hỏi thường không chỉ yêu cầu thông tin mà còn cho thấy người nói đang bước vào một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc đáng lo và mong được giải thích.

Luyện tập

Một giáo viên bước vào căn phòng nơi vài người đang cãi nhau và muốn được giải thích về tình hình. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Where is everyone going?
  2. When did the meeting end?
  3. What's going on here?
Xem đáp án

What's going on here?

This meanie isn't doing what I tell him to. Ngữ pháp

1:20

Tên xấu tính này không chịu làm theo lời con.

Ngữ pháp

what I tell him to: lược bỏ do bị lặp ở cuối

Trong doing what I tell him to, từ to ở cuối thay cho to do. Dạng đầy đủ là doing what I tell him to do, nghĩa là “làm điều tôi bảo cậu ấy làm”. Tiếng Anh thường lược bỏ động từ bị lặp lại sau to nguyên mẫu khi hành động đã rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, doing cung cấp hành động đó. Câu này đã hoàn chỉnh; từ to ở cuối trỏ về do đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu mà không lặp lại do: He always does what I tell him ____.

Xem đáp án

to

Oh, don't be so silly. Ý định

1:24

Ồ, đừng ngớ ngẩn thế.

Ý định

don't be so silly: lời trách nhẹ có thể phủ nhận cảm xúc

Don't be so silly là một lời trách nhẹ: người nói coi hành vi, ý tưởng hoặc lời phàn nàn của người kia là thiếu hợp lý hoặc không đáng để nghiêm trọng hóa như vậy. Ở đây, câu này làm giảm căng thẳng và cố gắng bỏ qua lời phàn nàn; thông thường, nó không phải lời xúc phạm nghiêm trọng về trí thông minh. Tùy vào mối quan hệ và giọng điệu, câu này có thể nghe vui đùa hoặc mang tính trấn an—gần như “Thôi nào, chuyện đó không đáng lo đâu”—hoặc có thể nghe coi thường. Nó vừa chỉnh lại người kia, vừa xem phản ứng của họ là quá mức hoặc ngớ ngẩn.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nghiêm túc nói rằng việc bị đối xử bất công đã khiến họ buồn. Bạn đáp: “Don't be so silly.” Cách đáp này có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Hmm?

1:26

Hửm?

Come on,

1:27

Lại đây nào,

you're just in time. Cụm từ

1:27

cháu đến đúng lúc lắm.

Cụm từ

just in time: đến đúng vào thời điểm cần thiết

Trong câu You're just in time, just in time có nghĩa là một người đã đến đúng vào thời điểm thích hợp: trước khi quá muộn và khi sự có mặt của họ hữu ích. Ở đây, just có nghĩa là “đúng ngay”, không phải “chỉ”. Cụm từ này thường gợi ý rằng thời gian còn lại rất ít hoặc thời điểm đó đặc biệt hữu ích. Cấu trúc thường gặp là arrive/get somewhere just in time, thường theo sau bởi to + động từ hoặc for + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết gần như không còn thời gian dư: The doors were about to close, but we got there ____.

Xem đáp án

just in time

We need a muscle man to help save our lion tamer. Văn hóa

1:28

Chúng ta cần một người cơ bắp để giúp cứu người huấn luyện sư tử.

Văn hóa

muscle man: vai lực sĩ trong trò chơi đóng giả rạp xiếc

Ở đây, muscle man là tên một vai trong trò chơi đóng giả rạp xiếc. Cụm này chỉ người biểu diễn khỏe và mạnh, kiểu vai thường được gọi là circus strongman, chứ không đơn giản là bất kỳ người đàn ông có cơ bắp nào. Tên gọi này nhanh chóng xác định nhiệm vụ của nhân vật trong câu chuyện: anh ta được trông đợi sẽ dùng sức mạnh để giúp cứu người huấn luyện sư tử.

Luyện tập

Trong câu về trò chơi đóng giả rạp xiếc này, muscle man có nghĩa là gì?

  1. Huấn luyện viên thể dục hướng dẫn một lớp tập luyện
  2. Người huấn luyện những con sư tử
  3. Nhân vật lực sĩ có nhiệm vụ sử dụng sức mạnh
Xem đáp án

Nhân vật lực sĩ có nhiệm vụ sử dụng sức mạnh

Văn hóa

lion tamer: người huấn luyện sư tử

Trong câu này, lion tamer là người huấn luyện và kiểm soát sư tử trong một tiết mục xiếc truyền thống. Vai trò này tạo nên tình huống giải cứu: người được cứu là người thuần hóa sư tử, không phải con sư tử. Ở đây, tamer là danh từ được tạo từ tame + -er, có nghĩa là người thuần hóa. Trong từ ghép lion tamer, lion cho biết người đó thuần hóa loài vật nào.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người huấn luyện sư tử đã bước vào đấu trường?

  1. A tamer lion entered the arena.
  2. A lion tamer entered the arena.
  3. The lion grew tamer in the arena.
Xem đáp án

A lion tamer entered the arena.

Do as you're told, Cụm từ

1:31

Làm theo lời ta bảo đi,

Cụm từ

Do as you're told: mệnh lệnh dứt khoát yêu cầu tuân theo

Do as you're told có nghĩa là làm theo chỉ dẫn mà ai đó đã đưa cho bạn. Ở đây, as có nghĩa là theo cách được chỉ định, không phải bởi vì, còn you're told là cấu trúc bị động: có người nói cho bạn biết phải làm gì. Mệnh lệnh này nhấn mạnh sự vâng lời chứ không chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ. Vì vậy, nó nghe có vẻ quyền uy và mang tính quở trách hơn một câu Do it đơn giản.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một cuộc trao đổi thông thường giữa các đồng nghiệp ngang hàng, Do as you're told là một lời đề nghị trung tính và lịch sự.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

you stinky lion. Cách dùng từ

1:32

đồ sư tử hôi hám.

Cách dùng từ

stinky lion như một lời chê mang tính trẻ con và đùa nghịch

Về nghĩa đen, stinky miêu tả thứ có mùi khó chịu. Trong you stinky lion, từ này chủ yếu là một lời chê mang tính trẻ con, gần với “đồ sư tử đáng ghét” hơn là một nhận xét thực tế về mùi. Trong trò chơi đóng vai, nó tạo ra xung đột nhẹ giữa các nhân vật. Bối cảnh vui đùa khiến câu này nhẹ hơn một lời xúc phạm nghiêm trọng của người lớn, nhưng từ này vẫn mang sắc thái tiêu cực.

Luyện tập

Tình huống nào dùng stinky một cách tự nhiên như lời chê mang tính trẻ con và đùa nghịch?

  1. Trong báo cáo trang trọng, một quản lý viết: “Our stinky director approved the plan.”
  2. Một bác sĩ lịch sự nói với bệnh nhân: “You are a stinky person.”
  3. Trong trò chơi cướp biển, một đứa trẻ cười và nói: “You stinky pirate!”
Xem đáp án

Trong trò chơi cướp biển, một đứa trẻ cười và nói: “You stinky pirate!”

Come on.

1:35

Nhanh lên.

Oh help,

1:38

Ôi cứu với,

no.

1:39

không.

You meanie lion. Cách dùng từ

1:40

Đồ sư tử xấu tính.

Cách dùng từ

meanie lion như một nhãn gọi nhân vật mang tính trẻ con

Meanie là danh từ thân mật, mang tính trẻ con, dùng để chỉ một người không tử tế hoặc xấu tính. Trong You meanie lion, danh từ này được đặt trước lion để tạo thành một nhãn gọi nhân vật mang tính vui đùa, gần nghĩa với “đồ sư tử xấu tính”. Cụm từ này nghe như một đứa trẻ đang đặt tên cho vai diễn trong lúc chơi. Đây không phải là cách miêu tả con vật một cách trang trọng hay trung lập.

Luyện tập

Trong trò chơi đóng vai, một đứa trẻ muốn đặt nhãn gọi mang tính trẻ con cho một con rồng xấu tính. Hoàn thành lời nói: You ____ dragon!

Xem đáp án

meanie

You're not a meanie.

1:45

Cháu không phải kẻ xấu.

You're a good little lion.

1:47

Cháu là một chú sư tử nhỏ ngoan ngoãn.

It's you who's the meanie. Ngữ pháp

1:49

Cậu mới là kẻ xấu tính.

Ngữ pháp

It's you who's...: đặt trọng tâm đính chính vào you

Đây là cấu trúc nhấn mạnh it-cleft: It is + người được nhấn mạnh + mệnh đề who. Đại từ you được đặt vào vị trí trọng tâm, còn mệnh đề who cho biết điều gì đúng về người đó. So với câu khẳng định thông thường You're the meanie, cấu trúc này mang ý nghĩa đính chính. Người nói đẩy cách gọi đó trở lại phía đối phương: chính bạn, không phải tôi hay người khác. Who's là dạng rút gọn của who is.

Luyện tập

Có người nói rằng bạn là người xấu tính. Bạn muốn đẩy lời buộc tội trở lại phía người đó và nhấn mạnh rằng chính họ mới xấu tính. Câu trả lời nào dùng cấu trúc chẻ?

  1. Who is the meanie?
  2. You're sometimes a meanie.
  3. It's you who's the meanie.
Xem đáp án

It's you who's the meanie.

Me?

1:51

Tớ sao?

Yes, you.

1:51

Đúng, là cậu đó.

It was just pretend. Cách dùng từ

1:55

Chỉ là giả vờ thôi mà.

Cách dùng từ

just pretend: nói rằng một tình huống không có thật

Ở đây, pretend không được dùng theo mẫu động từ pretend to do something. Sau was, từ này mô tả toàn bộ tình huống là trò tưởng tượng: đó là một phần của trò chơi giả vờ chứ không phải sự việc có thật. Just có nghĩa là chỉ và làm giảm mức độ nghiêm trọng bề ngoài. Người nói dùng just pretend để cho biết rằng chuyện đã xảy ra không nên được xem là xung đột hoặc nguy hiểm thực sự.

Luyện tập

Câu nào dùng pretend giống câu gốc để nói rằng toàn bộ tình huống chơi đùa không có thật, mà không dùng động từ nguyên mẫu có to?

  1. The tea party was just pretend.
  2. They pretend to serve tea.
  3. She was pretending to drink tea.
Xem đáp án

The tea party was just pretend.

Ladies and gentlemen, Cụm từ

2:01

Thưa quý ông và quý bà,

Cụm từ

Ladies and gentlemen: lời xưng hô mở đầu kiểu sân khấu

Ladies and gentlemen là cách xưng hô trang trọng và truyền thống với toàn thể khán giả. Cụm này thường mở đầu bài phát biểu, buổi lễ hoặc chương trình biểu diễn, báo hiệu một lời công bố hay phần giới thiệu trước công chúng sắp bắt đầu. Ở đây, câu nói bắt chước cách dẫn của người giới thiệu xiếc hoặc người dẫn chương trình trên sân khấu, nên tạo sắc thái tinh nghịch và sân khấu. Câu này không có nghĩa người nói đang kiểm tra xem có những phụ nữ và đàn ông trưởng thành cụ thể nào thực sự có mặt.

Luyện tập

Câu nào dùng Ladies and gentlemen làm lời mở đầu trang trọng hướng đến khán giả?

  1. Hi, Mia. Did you sleep well?
  2. Hey, Tom, pass me the ball.
  3. Ladies and gentlemen, welcome to tonight's show.
Xem đáp án

Ladies and gentlemen, welcome to tonight's show.

Hercules the muscle man. Văn hóa

2:02

Lực sĩ Hercules.

Văn hóa

Hercules the muscle man: cái tên gợi hình ảnh sức mạnh

Hercules là tên La Mã của người anh hùng thần thoại được biết đến là Heracles trong truyền thống Hy Lạp; trong tiếng Anh, cái tên này gợi mạnh đến sức mạnh phi thường. Vì vậy, đây là tên nhân vật có liên tưởng văn hóa rõ ràng, không phải một biệt danh được chọn ngẫu nhiên. Trong Hercules the muscle man, Hercules là tên nhân vật, còn the muscle man là cách gọi mang tính mô tả đặt sau tên, giống như cách giới thiệu một nhân vật trên sân khấu. Cách gọi này cho thấy nhân vật là một người đàn ông rất cơ bắp hoặc một nghệ sĩ biểu diễn sức mạnh, đồng thời củng cố hình ảnh sức mạnh mà cái tên gợi ra.

Luyện tập

Vì sao Hercules phù hợp làm tên của một muscle man?

  1. Là từ tiếng Anh thông thường chỉ vé vào rạp xiếc.
  2. Có nghĩa là một người luôn đến sớm.
  3. Gợi đến một người anh hùng nổi tiếng gắn với sức mạnh phi thường.
Xem đáp án

Gợi đến một người anh hùng nổi tiếng gắn với sức mạnh phi thường.