Tại sao người xưa lại đội tóc giả rắc phấn? - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
684 từ 137 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo quá trình tóc giả chuyển từ phụ kiện thời cổ đại thành biểu tượng của địa vị và quyền lực chính trị, giải thích cách chính sách hoàng gia Pháp biến nó thành một ngành công nghiệp khắp châu Âu, đồng thời cho thấy vì sao cách mạng, thuế khóa và sự phản đối lối xa hoa quý tộc cuối cùng đã chấm dứt cơn sốt này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it wasn't until Louis XIII unveiled his magnificent mane a couple of decades later that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc nhấn mạnh này để đánh dấu một bước ngoặt xuất hiện muộn trong câu chuyện lịch sử. Cấu trúc giúp tách phần bối cảnh trước đó khỏi thời điểm những bộ tóc giả lớn thực sự thịnh hành, đồng thời diễn đạt rằng một kết quả chỉ xảy ra sau một sự kiện cụ thể. 2. is thought to have originated. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc tường thuật bị động dùng khi một nguồn gốc lịch sử được xem là hợp lý nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Bạn có thể dùng nó để dẫn lại thận trọng một giả thuyết, chẳng hạn nguồn gốc được đề xuất của powder room, thay vì trình bày suy đoán như một sự thật đã được xác lập. 3. Although some fashion is to die for, other trends kill. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách câu kết đối lập lời khen mang tính thành ngữ is to die for với hiểm họa theo nghĩa đen của kill. Qua đó, bạn có thể nhận ra lối chơi chữ đảo ngược kỳ vọng và liên kết lịch sử tóc giả với chủ đề rộng hơn về những xu hướng thời trang nguy hiểm.

Nội dung bài học

In 1624,

0:06

Vào năm 1624,

23-year-old King Louis XIII of France was in crisis. Cụm từ

0:08

Vua Louis XIII 23 tuổi của Pháp đang gặp khủng hoảng.

Cụm từ

was in crisis: lâm vào tình cảnh nghiêm trọng

Be in crisis có nghĩa là ở trong một tình trạng nghiêm trọng, bất ổn và cần được xử lý. Trong câu này, was là dạng quá khứ của be, vì vậy was in crisis mô tả tình trạng của nhà vua. Ở đây, vấn đề đe dọa hình ảnh trước công chúng và quyền lực của ông; cụm này mạnh hơn việc chỉ nói he was worried. Crisis không nhất thiết phải là chiến tranh hay thảm họa. Một cá nhân, chính phủ, tổ chức hoặc một mặt quan trọng của cuộc sống đều có thể được mô tả bằng be in crisis.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đã học ở đây: After its only bridge collapsed, the island community was ____.

Xem đáp án

in crisis

He was balding.

0:13

Ông đang bị hói.

What would people say? Ý định

0:14

Mọi người sẽ nói gì?

Ý định

What would people say?: lo lắng về sự đánh giá của người khác

What would people say? có thể là một câu hỏi thực sự, nhưng ở đây nó thể hiện nỗi lo về sự đánh giá của người khác thay vì hỏi chính xác họ sẽ nói những lời nào. Would đặt phản ứng đó vào một tình huống tưởng tượng, còn people chỉ công chúng hoặc những người xung quanh người nói. Người nói thực sự đang nghĩ: “Người khác sẽ đánh giá mình thế nào?” Câu hỏi này có thể cho thấy áp lực về danh tiếng, sự xấu hổ hoặc lời đồn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, ý chính của người nói là gì? "I want to wear this unusual suit to the ceremony, but what would people say?"

  1. Tôi muốn có danh sách chính xác lời nói của tất cả mọi người.
  2. Tôi không nghe được mọi người đang nói gì.
  3. Tôi lo rằng người khác sẽ đánh giá tôi một cách tiêu cực.
Xem đáp án

Tôi lo rằng người khác sẽ đánh giá tôi một cách tiêu cực.

At a time when a monarch's hair Mạch ý

0:16

Vào thời điểm mà mái tóc của một vị quân vương

had come to symbolize his power and nobility, Ngữ pháp

0:18

đã trở thành biểu tượng cho quyền lực và sự cao quý của ông,

Ngữ pháp

had come to symbolize: dần trở thành biểu tượng trước một mốc quá khứ

Come to + động từ có thể diễn tả một trạng thái hoặc ý nghĩa phát triển theo thời gian. Trong had come to symbolize, come không chỉ sự di chuyển; cả cụm có nghĩa là mái tóc của vị quân vương đã dần mang ý nghĩa tượng trưng cho quyền lực và địa vị cao quý. Had come dùng thì past perfect. Nó đặt ý nghĩa tượng trưng đã hình thành này trước một tình huống khác trong quá khứ, tức là thời điểm Louis đối mặt với vấn đề đó. Vì vậy, cụm từ kết hợp sự phát triển dần dần với một kết quả đã được xác lập tại một mốc quá khứ.

Luyện tập

Câu nào cho thấy ý nghĩa tượng trưng phát triển dần dần và đã được xác lập trước một sự kiện khác trong quá khứ?

  1. By the time the city rebuilt the square, the damaged statue had come to symbolize the community's resilience.
  2. The damaged statue had stood in the square before the city rebuilt it.
  3. The damaged statue came to symbolize the community's resilience after the city rebuilt the square.
Xem đáp án

By the time the city rebuilt the square, the damaged statue had come to symbolize the community's resilience.

Louis was not interested in finding out. Cụm từ

0:21

Louis không hề muốn biết câu trả lời.

Mạch ý

At a time when...: đặt mệnh đề chính trong một bối cảnh quan trọng

At a time when giới thiệu một thời kỳ bằng cách nêu ra một điều kiện quan trọng trong thời kỳ đó. Ở đây, mệnh đề when cho biết mái tóc của quân vương đã mang ý nghĩa xã hội. Vì vậy, mệnh đề chính được hiểu trong một bối cảnh có ảnh hưởng lớn, chứ không chỉ là thông tin về thời gian. Cấu trúc là At a time when + mệnh đề, mệnh đề chính. Có thể dùng cấu trúc này để nêu trước một điều kiện lịch sử hoặc xã hội giúp giải thích vì sao một sự kiện, lựa chọn hoặc nhận định lại quan trọng.

Luyện tập

At a time when có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ này đặt mệnh đề chính trong một điều kiện xã hội giúp giải thích vì sao tình huống đó quan trọng.
  2. Cụm từ này trình bày nhiều sự kiện lịch sử không liên quan đến nhau.
  3. Cụm từ này sửa một ngày tháng trước đó bằng một ngày chính xác hơn.
Xem đáp án

Cụm từ này đặt mệnh đề chính trong một điều kiện xã hội giúp giải thích vì sao tình huống đó quan trọng.

Cụm từ

not interested in finding out: chọn không tìm hiểu kết quả

Be interested in được theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, in là giới từ nên find đổi thành finding. Find out có nghĩa là tìm ra một sự thật, câu trả lời hoặc kết quả. Khi có not, cả cụm cho biết Louis không muốn biết điều gì sẽ xảy ra. Trong ngữ cảnh này, nó còn gợi ý sự né tránh: ông không muốn mạo hiểm biết được một câu trả lời khó chịu. Sắc thái đó đến từ tình huống, không phải từ riêng cụm find out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của find out: Maya did not open the message because she was not interested in ____ the result.

Xem đáp án

finding out

Instead, he made a decision

0:23

Thay vào đó, ông đã đưa ra một quyết định

that kicked off a 150-year fashion craze. Ghi chú

0:25

mở đầu cho một cơn sốt thời trang kéo dài 150 năm.

Cụm động từ

kicked off: bắt đầu hoặc khởi động một sự kiện

Kick off có nghĩa là bắt đầu một điều gì đó hoặc khiến nó bắt đầu. Trong câu này, quyết định ấy đã trở thành điểm khởi đầu của một cơn sốt thời trang kéo dài 150 năm; không có hành động đá theo nghĩa đen. Cụm từ này thường tạo cảm giác rõ ràng về việc khởi động một sự kiện, quá trình hoặc xu hướng. Ở đây, kicked off có tân ngữ: quyết định là nguyên nhân, còn cơn sốt thời trang là điều bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của kick off để cho biết buổi hòa nhạc đã mở đầu lễ hội: The opening concert ____ the summer festival.

Xem đáp án

kicked off

Cụm từ

150-year fashion craze: thời lượng và mức độ thịnh hành mạnh mẽ

Trong cụm danh từ đầy đủ a 150-year fashion craze, craze là danh từ trung tâm. Fashion cho biết lĩnh vực tạo ra sự say mê, còn 150-year cho biết cơn sốt đó kéo dài bao lâu. Ở đây, craze chỉ một giai đoạn mà một xu hướng nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ và rộng khắp. Nó không chỉ một tình trạng bệnh lý. Dù craze thường gợi đến một trào lưu ngắn hạn, từ bổ nghĩa 150-year nói rõ rằng cơn sốt này kéo dài lâu một cách khác thường.

Luyện tập

Trong a 150-year fashion craze, toàn bộ cụm từ mô tả điều gì?

  1. Một món đồ thời trang được làm cho người 150 tuổi
  2. Một xu hướng thời trang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ và rộng khắp trong 150 năm
  3. Một căn bệnh kéo dài trong 150 năm
Xem đáp án

Một xu hướng thời trang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ và rộng khắp trong 150 năm

He wore a particularly full wig.

0:28

Ông đội một bộ tóc giả đặc biệt dày.

Long before Louis, Mạch ý

0:33

Rất lâu trước thời Louis,

people adopted wigs for various reasons, Ngữ pháp

0:34

mọi người đã sử dụng tóc giả vì nhiều lý do khác nhau,

Mạch ý

Long before Louis: đưa dòng thời gian lùi về quá khứ

Long before + một người, sự kiện hoặc thời kỳ có nghĩa là sớm hơn rất nhiều so với mốc tham chiếu đó. Ở đây, Louis đại diện cho thời đại của Louis, chứ không chỉ là vị trí của một người trong một chuỗi thứ tự. Khi đứng đầu câu, Long before Louis thiết lập một khung thời gian mới trước mệnh đề chính. Nó báo cho người nghe rằng câu chuyện đang lùi từ thời Louis về một bối cảnh xa xưa hơn nhiều.

Luyện tập

Long before Louis có tác dụng gì khi đứng đầu câu?

  1. Cho biết Louis đã chờ rất lâu trước khi làm một việc gì đó.
  2. Đưa câu chuyện về một thời kỳ lịch sử sớm hơn thời Louis rất nhiều.
  3. Đưa câu chuyện đến một thời kỳ lịch sử muộn hơn thời Louis rất nhiều.
Xem đáp án

Đưa câu chuyện về một thời kỳ lịch sử sớm hơn thời Louis rất nhiều.

including hygiene, theater, and anti-aging endeavors.

0:36

bao gồm cả vệ sinh, biểu diễn kịch và những nỗ lực chống lão hóa.

Ngữ pháp

for various reasons, including: khái quát lý do rồi đưa ra ví dụ

for various reasons trước hết cho người nghe biết rằng có nhiều hơn một lý do. Sau đó, including đưa ra các ví dụ từ nhóm lý do lớn hơn đó; vệ sinh, sân khấu và những nỗ lực chống lão hóa là các ví dụ, không nhất thiết là danh sách đầy đủ. Dùng cấu trúc for various reasons, including + danh từ hoặc cụm danh từ khi muốn khái quát trước rồi nêu một số lý do cụ thể. Khi có thể, hãy giữ các mục trong danh sách ở cùng một dạng ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng for various reasons, including để khái quát một nhóm lý do rồi đưa ra ví dụ?

  1. People choose this library, including its quiet rooms and free workshops, for various reasons.
  2. People choose this library because various reasons, including its quiet rooms and free workshops.
  3. People choose this library for various reasons, including its quiet rooms and free workshops.
Xem đáp án

People choose this library for various reasons, including its quiet rooms and free workshops.

Wigs date at least as far back as ancient Egypt, Cụm từ

0:40

Tóc giả có từ thời Ai Cập cổ đại,

Cụm từ

date at least as far back as: lịch sử kéo dài đến một thời kỳ đã được xác nhận

Trong date at least as far back as, date là động từ, có nghĩa là lịch sử của một điều gì đó kéo dài ngược về một thời kỳ trong quá khứ. Ở đây, bằng chứng cho thấy tóc giả đã tồn tại ở Ai Cập cổ đại. at least làm cho lời khẳng định thận trọng hơn: Ai Cập cổ đại là một mốc lịch sử đã được xác nhận, nhưng không nhất thiết là thời điểm bắt đầu chính xác. Tóc giả có thể đã tồn tại từ trước đó nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Bằng chứng cung cấp một mốc lịch sử đã được xác nhận, nhưng phong tục này có thể còn lâu đời hơn: This custom ____ the 1700s.

Xem đáp án

dates at least as far back as

where well-regarded hairdressers crafted them into intricate styles. Cụm từ

0:43

nơi các thợ làm tóc nổi tiếng đã chế tác chúng thành những kiểu dáng phức tạp.

Cụm từ

craft A into B: cấu trúc và ý nghĩa của crafted them into intricate styles

Trong cấu trúc craft A into B, A là vật liệu hoặc đồ vật được gia công, còn B là hình dạng hoặc thiết kế hoàn chỉnh. Ở đây, them chỉ những bộ tóc giả, còn intricate styles là kết quả. Craft gợi ý sự khéo léo, cẩn thận và có thiết kế. Into đánh dấu sự biến đổi thành một kết quả, không phải chuyển động đến một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc craft A into B ở thì quá khứ: The jeweler ____ the silver ____ a tiny bird.

Xem đáp án

crafted · into

And under certain ancient Roman dynasties, Văn hóa

0:48

Và dưới một số triều đại La Mã cổ đại,

women's wigs became particularly ornate. Cách dùng từ

0:50

tóc giả của phụ nữ trở nên đặc biệt trang hoàng.

Văn hóa

under certain ancient Roman dynasties: under mang nghĩa trong thời kỳ cai trị của

Ở đây, under có nghĩa là “trong thời kỳ cai trị của”, không phải “ở vị trí thấp hơn về mặt vật lý”. Cụm từ mở đầu đặt sự thay đổi của tóc giả nữ vào thời kỳ cai trị của một số triều đại La Mã cổ đại. Dynasty là một chuỗi người cai trị thuộc cùng một gia đình hoặc dòng cầm quyền. Certain giới hạn nhận định ở một số triều đại, chứ không phải toàn bộ thời kỳ La Mã cổ đại.

Luyện tập

Trong câu “Art flourished under that dynasty,” under có nghĩa là gì?

  1. ở phía dưới triều đại đó về mặt vật lý
  2. sau khi triều đại đó kết thúc
  3. trong thời kỳ cai trị của triều đại đó
Xem đáp án

trong thời kỳ cai trị của triều đại đó

Cách dùng từ

particularly ornate: được trang trí đặc biệt cầu kỳ

Ornate miêu tả một vật có nhiều chi tiết trang trí hoặc có thiết kế cầu kỳ. Từ này cụ thể hơn việc chỉ nói beautiful: trọng tâm nằm ở độ phức tạp của phần trang trí, và nó không nhất thiết thể hiện sự khen ngợi. Particularly tăng mức độ của tính từ, mang nghĩa “đặc biệt” hoặc “khác thường”. Trong became particularly ornate, became đánh dấu sự thay đổi sang trạng thái được trang trí cầu kỳ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng ornate để nhấn mạnh phần trang trí phong phú và phức tạp?

  1. The box was plain, with no decoration at all.
  2. The box had ornate silver patterns carved across every side.
  3. The box was useful because it was easy to carry.
Xem đáp án

The box had ornate silver patterns carved across every side.

One poet mocking their numerous tiers.

0:53

Một nhà thơ đã chế nhạo vô số các tầng tóc của chúng.

During the Middle Ages,

0:57

Trong suốt thời Trung Cổ,

the Catholic Church discouraged wig-wearing, Cụm từ

0:58

Giáo hội Công giáo đã ngăn cản việc đội tóc giả,

emphasizing instead humility and austerity. Mạch ý

1:01

thay vào đó nhấn mạnh đến sự khiêm tốn và giản dị.

Cụm từ

discouraged wig-wearing: discourage + danh từ chỉ hoạt động

Discourage + danh từ chỉ hoạt động hoặc dạng -ing có nghĩa là thể hiện sự không tán thành một hoạt động hoặc cố gắng làm cho hoạt động đó diễn ra ít hơn. Ở đây, wig-wearing là danh từ chỉ hoạt động, nghĩa là việc đội tóc giả. Discouraged cho biết Giáo hội phản đối hoặc khuyên mọi người tránh việc này. Từ này thường nhẹ hơn banned: chỉ riêng cách diễn đạt này không nói rằng việc đội tóc giả bị cấm chính thức.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một hoạt động không được khuyến khích nhưng không bị cấm chính thức?

  1. The school bans all phones on campus.
  2. The school discourages phone use during lunch but does not ban it.
  3. The school requires students to use phones during lunch.
Xem đáp án

The school discourages phone use during lunch but does not ban it.

Mạch ý

emphasizing instead humility and austerity: chuyển trọng tâm sang các giá trị thay thế

Mệnh đề phân từ emphasizing instead humility and austerity bổ sung điều mà Giáo hội chọn đưa lên hàng đầu trong khi không khuyến khích việc đội tóc giả. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này vẫn là the Catholic Church. Ở đây, instead đánh dấu sự thay đổi trọng tâm: sự chú ý chuyển từ việc tô điểm vẻ ngoài sang sự khiêm nhường và giản dị. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động chính, emphasizing instead + ưu tiên thay thế; mẫu này trình bày ý thứ hai như trọng tâm được ưu tiên, chứ không phải sự việc xảy ra tiếp theo theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng emphasizing instead để chuyển sự chú ý từ một ưu tiên sang một ưu tiên khác?

  1. The coach reported the final score and the team names.
  2. The coach did not focus on the final score, emphasizing instead teamwork and improvement.
  3. The coach emphasized teamwork before the game started.
Xem đáp án

The coach did not focus on the final score, emphasizing instead teamwork and improvement.

So those who did wig in medieval Western Europe

1:05

Vì vậy, những người đội tóc giả ở Tây Âu thời trung cổ

generally wore more natural-looking styles.

1:08

thường đội những kiểu dáng trông tự nhiên hơn.

But as rules relaxed in the 1500s, Ngữ pháp

1:12

Nhưng khi các quy định được nới lỏng vào những năm 1500,

wigs became more acceptable accessories. Cụm từ

1:15

tóc giả đã trở thành một phụ kiện được chấp nhận rộng rãi hơn.

Ngữ pháp

as rules relaxed: các thay đổi phát triển cùng nhau

Trong as rules relaxed, as có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “đồng thời với”. Nó liên kết hai sự thay đổi dần dần: các quy định trở nên ít nghiêm ngặt hơn và tóc giả được chấp nhận rộng rãi hơn. Khi rules là chủ ngữ, relaxed có nghĩa là “trở nên ít nghiêm ngặt hơn”, chứ không phải “nghỉ ngơi” hay “cảm thấy thư giãn”. Mệnh đề as trình bày hai thay đổi như những quá trình phát triển cùng nhau và có thể gợi ý mối liên hệ, nhưng không nêu nguyên nhân trực tiếp như because.

Luyện tập

Câu nào dùng as phù hợp nhất để thể hiện hai thay đổi đang phát triển cùng nhau?

  1. When the bell rang, everyone stood up.
  2. As the evenings grew colder, the lake began to freeze.
  3. Because the lake was frozen, the road closed.
Xem đáp án

As the evenings grew colder, the lake began to freeze.

Cụm từ

more acceptable accessories: những phụ kiện được xã hội chấp nhận hơn

Acceptable có nghĩa là được xã hội hoặc xét về mặt thực tế chấp nhận đủ để được cho phép hoặc chấp thuận. Trong câu này, more acceptable cho biết tóc giả ít gặp sự phản đối của xã hội hơn trước; điều đó không có nghĩa là tóc giả đẹp, hợp mốt hay hoàn hảo. Accessories chỉ những vật được đeo hoặc sử dụng để bổ sung cho trang phục hay diện mạo. Vì vậy, cụm từ này mô tả sự thay đổi trong cách mọi người nhìn nhận tóc giả như một phần của diện mạo.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với more acceptable accessories trong câu này?

  1. The wigs became more fashionable because everyone had to wear them.
  2. The wigs became more socially accepted as accessories.
  3. The wigs became more expensive and better made as accessories.
Xem đáp án

The wigs became more socially accepted as accessories.

Queen Elizabeth I of England

1:19

Nữ hoàng Elizabeth I của Anh

owned over 80 red wigs,

1:21

sở hữu hơn 80 bộ tóc giả màu đỏ,

which she used to augment her hair Ngữ pháp

1:23

bà dùng chúng để làm cho tóc trông dày hơn

and conceal it as it thinned and grayed. Ngữ pháp

1:25

và che đi phần tóc đang thưa dần và điểm bạc.

Ngữ pháp

used to augment her hair and conceal it: dùng một thứ để đạt hai mục đích

Ở đây, used là dạng quá khứ của use. Từ quan hệ which là tân ngữ của nó: she used the wigs to do something. To đi với động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích, và hai mục đích được nối bằng and: augment her hair và conceal it. Augment her hair có nghĩa là làm cho tóc trông dày hơn, còn conceal it có nghĩa là che đi mái tóc đang thưa và bạc dần. Cấu trúc ở đây là use something to do something, không phải cấu trúc used to do dùng để nói về thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe được. Hãy chú ý xem used có tân ngữ trực tiếp trước to hay không, cũng như sự khác nhau giữa used, used to và is used to.

  1. She used to cover her hair.
  2. She used a scarf to cover her hair.
  3. She is used to covering her hair.
Xem đáp án

She used a scarf to cover her hair.

Ngữ pháp

as it thinned and grayed: sự thay đổi diễn ra theo thời gian

Trong as it thinned and grayed, as có nghĩa là “trong khi quá trình đó đang diễn ra” hoặc “khi thời gian trôi qua”, chứ không chủ yếu mang nghĩa “vì”. Từ này biến những thay đổi từ từ của mái tóc thành bối cảnh cho hành động che giấu nó. It chỉ mái tóc của Elizabeth. Thin và gray là nội động từ trong câu này: tóc trở nên thưa hơn và chuyển sang màu bạc. Cấu trúc có thể áp dụng as + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi cho thấy một quá trình đang phát triển diễn ra song song với một hành động hoặc thay đổi khác.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai thay đổi diễn ra đồng thời?

  1. She works as a guide at the museum.
  2. Do it as I showed you.
  3. As the leaves turned yellow, the days grew colder.
Xem đáp án

As the leaves turned yellow, the days grew colder.

One of these wigs even adorned her funeral effigy. Văn hóa

1:28

Một trong những bộ tóc giả này thậm chí còn tô điểm cho bức tượng đám tang của bà.

Văn hóa

funeral effigy: tượng đại diện cho người đã mất

Funeral effigy là tượng hoặc mô hình đại diện cho một người đã mất trong bối cảnh tang lễ, lăng mộ hoặc tưởng niệm. Đó không phải là thi thể của người ấy và cũng không đơn thuần là một bức ảnh thông thường. Trong câu này, bộ tóc giả trang trí cho bức tượng đại diện cho Elizabeth. Nghĩa mang tính lịch sử này cho biết bộ tóc giả thực sự trang trí cho vật gì.

Luyện tập

Funeral effigy trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Một bức ảnh thông thường chụp tại tang lễ
  2. Hình tượng đại diện cho người đã mất trong bối cảnh tang lễ hoặc lăng mộ
  3. Thi thể thật của người đã mất
Xem đáp án

Hình tượng đại diện cho người đã mất trong bối cảnh tang lễ hoặc lăng mộ

Yet it wasn't until Louis XIII Ngữ pháp

1:32

Tuy nhiên, phải đến khi Louis XIII

unveiled his magnificent mane Cách dùng từ

1:34

ra mắt bộ bờm vĩ đại của mình

Cách dùng từ

unveiled his magnificent ...: màn xuất hiện hoành tráng và kịch tính

Unveiled có nghĩa là giới thiệu hoặc cho công chúng thấy một thứ gì đó, thường là lần đầu tiên. Magnificent thêm lời khen mạnh, mang nghĩa tráng lệ hoặc rất ấn tượng. Khi kết hợp thành unveiled his magnificent ..., cách diễn đạt khiến sự xuất hiện giống một màn ra mắt long trọng hơn là hành động cho xem thông thường. Danh từ theo sau là mane, nghĩa đen là phần lông dài quanh đầu ngựa hoặc sư tử. Dùng từ này cho tóc người tạo nên hình ảnh phóng đại, sống động và hơi hài hước; đây không phải là từ trung tính để nói về kiểu tóc.

Luyện tập

unveiled his magnificent mane tạo ra hiệu ứng gì ở đây?

  1. Cách diễn đạt khiến sự xuất hiện trở nên hoành tráng và kịch tính.
  2. Cách diễn đạt đưa ra số đo trung tính và mang tính kỹ thuật của mái tóc.
  3. Cách diễn đạt nói rằng mái tóc chưa bao giờ được cho thấy.
Xem đáp án

Cách diễn đạt khiến sự xuất hiện trở nên hoành tráng và kịch tính.

a couple of decades later

1:36

vài thập kỷ sau đó

that big wigs truly began booming.

1:38

thì những bộ tóc giả khổng lồ mới thực sự bắt đầu bùng nổ.

Ngữ pháp

It wasn't until ... that ...: nhấn mạnh một bước ngoặt đến muộn

Dùng It wasn't until X that Y để nói rằng Y không xảy ra trước X; X đánh dấu thời điểm muộn hoặc sự kiện mà sau đó Y mới thực sự xảy ra. Trong câu này, việc Louis XIII phô bày mái tóc là X, còn big wigs truly began booming là Y. Cấu trúc này đặc biệt nhấn mạnh bước ngoặt X, nhưng kết quả chính vẫn nằm sau that. Khi đọc hoặc nghe, hãy tiếp tục qua phần có until để tìm ra điều cuối cùng đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh đúng rằng nhóm chỉ biết được sự thật sau khi báo cáo cuối cùng được gửi đến?

  1. It wasn't until the final report arrived that the team learned the truth.
  2. It wasn't that the final report arrived until the team learned the truth.
  3. The team learned the truth until the final report didn't arrive.
Xem đáp án

It wasn't until the final report arrived that the team learned the truth.

Members of Louis's court,

1:41

Các thành viên trong triều đình của Louis,

perhaps eager to gain favor, Cụm từ

1:43

có lẽ muốn lấy lòng vua,

Cụm từ

perhaps eager to gain favor: có lẽ rất mong được ưu ái

Perhaps cho thấy người kể chỉ đang nêu một động cơ có thể xảy ra, chứ không khẳng định đó là sự thật. Eager to + động từ có nghĩa là rất muốn hoặc rất sẵn lòng thực hiện hành động đó. Ở đây, phần tiếp theo dùng favor làm tân ngữ của gain. Gain someone's favor có nghĩa là giành được sự công nhận hoặc thiện cảm của người đó. Khi nói về một người cai trị hoặc người có quyền lực khác, favor có thể là sự ủng hộ đáng giá hay sự ưu ái đặc biệt, chứ không phải một việc giúp đỡ nhỏ.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với perhaps eager to gain favor?

  1. Có lẽ họ rất muốn giành được sự công nhận của người cai trị.
  2. Chắc chắn họ không muốn thu hút sự chú ý của người cai trị.
  3. Họ đã làm một việc để giúp người cai trị.
Xem đáp án

Có lẽ họ rất muốn giành được sự công nhận của người cai trị.

bewigged themselves,

1:45

đã tự đội tóc giả cho mình,

and aristocrats elsewhere soon followed suit. Thành ngữ

1:46

và giới quý tộc ở những nơi khác cũng nhanh chóng làm theo.

Thành ngữ

soon followed suit: nhanh chóng làm theo

Follow suit là một thành ngữ có nghĩa là làm điều tương tự sau khi một người hoặc nhóm khác đã làm. Hành động trước đó cho biết điều gì đang được bắt chước; trong câu này, những quý tộc khác bắt chước hành vi vừa được mô tả. Followed đặt hành động ở quá khứ, còn soon cho biết việc đó xảy ra không lâu sau. Suit trong thành ngữ này không có nghĩa là quần áo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: One family started recycling, and the neighbors soon ____.

Xem đáp án

followed suit

The fast-growing popularity of wigs

1:49

Sự phổ biến ngày càng tăng nhanh chóng của tóc giả

might have been accentuated by concerns Ngữ pháp

1:51

có thể đã được đẩy mạnh bởi những lo ngại

over hair loss caused by mercury,

1:54

về tình trạng rụng tóc do thủy ngân gây ra,

Ngữ pháp

might have been accentuated by concerns: suy đoán thận trọng về một ảnh hưởng trong quá khứ

might have been accentuated là cấu trúc tình thái hoàn thành ở thể bị động: might cho biết lời giải thích chỉ là khả năng chứ không chắc chắn, have been đặt khả năng đó trong quá khứ, còn accentuated có nghĩa là “được làm cho mạnh hơn hoặc rõ rệt hơn”. Cụm bắt đầu bằng by nêu yếu tố có thể đã gây ảnh hưởng: những lo ngại có thể đã làm xu hướng mạnh hơn. Cấu trúc này hữu ích khi bàn về một nguyên nhân trong quá khứ mà không khẳng định rằng bằng chứng đã chứng minh nguyên nhân đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might và dạng perfect passive của accentuate: The housing shortage ____ slow construction.

Xem đáp án

might have been accentuated by

which doctors then prescribed Ngữ pháp

1:56

thứ mà các bác sĩ khi đó kê đơn

to treat syphilis and other ailments. Cách dùng từ

1:58

để điều trị bệnh giang mai và các bệnh khác.

Ngữ pháp

which doctors then prescribed: bổ sung thông tin về thủy ngân

which quay lại chỉ mercury và làm tân ngữ của prescribed; doctors là chủ ngữ. Mệnh đề này có nghĩa là khi đó các bác sĩ kê thủy ngân. Được ngăn bằng dấu phẩy, mệnh đề which bổ sung thông tin về một vật đã được xác định, thay vì giới hạn chính xác vật nào đang được nói tới. Ở đây, then có nghĩa là “vào thời đó”, đặt cách làm này trong một giai đoạn lịch sử chứ không chỉ bước tiếp theo trong một chuỗi hành động.

Luyện tập

Trong câu "In the 1700s, sailors relied on a brass telescope, which they then used to spot distant ships," which chỉ điều gì và mệnh đề của nó có chức năng gì?

  1. Nó chỉ một chiếc kính thiên văn bằng đồng và bổ sung thông tin về vật đó.
  2. Nó chỉ thế kỷ 18 và đánh dấu sự kiện tiếp theo trong một chuỗi.
  3. Nó chỉ các thủy thủ và xác định những thủy thủ nào đã dùng vật đó.
Xem đáp án

Nó chỉ một chiếc kính thiên văn bằng đồng và bổ sung thông tin về vật đó.

Cách dùng từ

to treat syphilis and other ailments: điều trị bệnh giang mai và các chứng bệnh khác

Trong tiếng Anh y khoa, treat + một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe có nghĩa là dùng thuốc hay biện pháp chăm sóc khác để xử lý vấn đề đó. Ở đây, các bác sĩ kê một thứ để điều trị bệnh giang mai và các chứng bệnh khác. Động từ nguyên mẫu to treat cho biết mục đích của prescribed. Ailment là từ có nghĩa rộng để chỉ bệnh hoặc vấn đề sức khỏe. Treat mô tả nỗ lực hoặc quá trình điều trị; nó không nói rằng bệnh đã được chữa khỏi.

Luyện tập

Câu nào cho thấy đúng rằng được điều trị không phải lúc nào cũng có nghĩa là đã khỏi bệnh?

  1. To treat an infection always means to cure it completely.
  2. The doctors cured the infection, but it remained unchanged.
  3. The doctors treated the infection, but it did not completely go away.
Xem đáp án

The doctors treated the infection, but it did not completely go away.

But people also heralded wigs as convenient, Cách dùng từ

2:01

Nhưng mọi người cũng ca ngợi tóc giả là tiện lợi,

since they eliminated the need for daily hair cleaning and styling. Cụm từ

2:04

vì chúng loại bỏ nhu cầu gội đầu và tạo kiểu tóc hàng ngày.

Cách dùng từ

heralded wigs as convenient: ca ngợi tóc giả là tiện lợi

Herald A as B có nghĩa là công khai ca ngợi hoặc đón nhận A như một thứ có phẩm chất, vai trò hay tầm quan trọng được B nêu ra. Ở đây, mọi người giới thiệu và ca ngợi tóc giả như một lựa chọn tiện lợi. Cấu trúc là herald + tân ngữ + as + bổ ngữ: wigs là tân ngữ, còn convenient là bổ ngữ cho biết tóc giả được đánh giá tích cực như thế nào. Herald là động từ trong câu này và thể hiện sự tán thưởng mạnh hơn so với describe thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng herald A as B một cách tự nhiên trong lời ca ngợi công khai và trang trọng?

  1. The newspaper heralded as the discovery a major breakthrough.
  2. The newspaper heralded the discovery for a major breakthrough.
  3. The newspaper heralded the discovery as a major breakthrough.
Xem đáp án

The newspaper heralded the discovery as a major breakthrough.

Cụm từ

eliminated the need for + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, eliminated the need for có nghĩa là “làm cho một việc không còn cần thiết”. Động từ eliminated cho biết việc gội và tạo kiểu tóc hằng ngày đã không còn là yêu cầu, chứ không chỉ giảm bớt. Cấu trúc là eliminate the need for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, daily hair cleaning and styling là cụm danh từ đứng sau for. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích một công cụ, chính sách hoặc sự thay đổi khiến nhiệm vụ nào trở nên không cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ mang nghĩa làm cho nhiệm vụ không còn cần thiết: The barcode scanner ____ typing every price by hand.

Xem đáp án

eliminated the need for

In the mid-1600s,

2:09

Vào giữa những năm 1600,

the trend amplified under Louis XIII's son,

2:11

xu hướng này ngày càng lan rộng dưới thời con trai của Louis XIII,

Louis XIV.

2:14

Louis XIV.

At the time,

2:16

Vào thời điểm đó,

Europe took its couture cues from Madrid, Cụm từ

2:16

châu Âu lấy cảm hứng thời trang từ Madrid,

Cụm từ

took its couture cues from Madrid: cách dùng take one's cues from

Trong take one's cues from, cues là những tín hiệu hoặc định hướng dùng để quyết định cách hành động hay phong cách cần noi theo. Took là dạng quá khứ của take, its chỉ ngược lại Europe, còn from Madrid nêu nguồn của định hướng đó. Couture có nghĩa là thời trang cao cấp. Vì vậy, mệnh đề này cho biết phong cách thời trang cao cấp của châu Âu đi theo sự dẫn dắt của Madrid. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take + từ sở hữu + cues from + nguồn, trong đó từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take one's cues from để hoàn thành câu: The app ____ popular puzzle games.

Xem đáp án

takes its cues from

but Louis XIV's government changed that

2:20

nhưng chính phủ của Louis XIV đã thay đổi điều đó

by investing heavily in France's luxury industry. Ngữ pháp

2:23

bằng cách đầu tư mạnh tay vào ngành công nghiệp xa xỉ của Pháp.

Ngữ pháp

by investing heavily in: cho biết một kết quả đã đạt được bằng cách nào

By + dạng -ing cho biết một người đạt được kết quả bằng cách nào. Trong câu này, by investing heavily in France's luxury industry nêu phương pháp mà chính phủ của Louis XIV đã dùng để thay đổi tình hình. Invest heavily in có nghĩa là đầu tư một lượng lớn tiền hoặc các nguồn lực khác vào một lĩnh vực. Ở đây, by giới thiệu phương pháp chứ không chỉ thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu thể hiện cả phương pháp lẫn mức đầu tư lớn: The town improved bus service ____ public transportation.

Xem đáp án

by investing heavily in

They created specialized guilds, Văn hóa

2:27

Họ thành lập các phường hội chuyên biệt,

formalized seasonal releases, Cách dùng từ

2:29

chính thức hóa các đợt phát hành theo mùa,

Văn hóa

specialized guilds: các tổ chức nghề nghiệp trong lịch sử

Guild là một tổ chức trong lịch sử gồm những người làm cùng một nghề thủ công hoặc ngành buôn bán. Các phường hội có thể đặt ra yêu cầu đào tạo, tiêu chuẩn chất lượng, quy tắc gia nhập và những quy định khác cho ngành nghề đó. Specialized guilds có nghĩa là có các phường hội riêng cho từng loại công việc. Trong ngữ cảnh này, chúng giúp tổ chức và quản lý hoạt động sản xuất hàng xa xỉ; chúng không chỉ là công ty hiện đại hoặc câu lạc bộ thông thường.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, specialized guilds là những tổ chức nào?

  1. Các câu lạc bộ tư nhân chỉ được lập ra để giải trí
  2. Các công ty hiện đại thuộc sở hữu của một người quản lý
  3. Các tổ chức nghề nghiệp dành cho người làm những nghề thủ công cụ thể
Xem đáp án

Các tổ chức nghề nghiệp dành cho người làm những nghề thủ công cụ thể

Cách dùng từ

formalized seasonal releases: chính thức hóa chu kỳ ra mắt

Formalized có nghĩa là biến một việc thành hệ thống chính thức và có tổ chức. Seasonal releases là những đợt ra mắt sản phẩm hoặc bộ sưu tập được lên kế hoạch vào các mùa khác nhau trong năm. Cả cụm formalized seasonal releases có nghĩa là các đợt ra mắt đã trở thành một quy trình định kỳ và được công nhận, chứ không chỉ đơn giản là tung ra một sản phẩm. Ở đây, releases chỉ sản phẩm hoặc bộ sưu tập mới, không chỉ dùng cho phim, nhạc hay phần mềm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một công ty đã đưa các đợt ra mắt sản phẩm theo mùa định kỳ vào lịch trình chính thức?

  1. The company formalized its schedule for seasonal releases.
  2. The company finalized the details of one winter release.
  3. The company released one product without creating a schedule.
Xem đáp án

The company formalized its schedule for seasonal releases.

enforced a dress code at court, Văn hóa

2:31

thực thi quy định về trang phục tại triều đình,

Văn hóa

enforced a dress code at court: quy định trang phục tại triều đình

Enforce a dress code có nghĩa là bảo đảm mọi người tuân thủ các quy định về những gì họ được hoặc không được mặc. Enforced mạnh hơn suggested: từ này cho thấy việc tuân thủ được kiểm tra và hành vi vi phạm có thể dẫn đến hậu quả. Trong bối cảnh lịch sử hoàng gia này, at court có nghĩa là trong môi trường của nhà vua và hoàng gia, không phải tại tòa án. Cụm từ cho thấy trang phục bị quyền lực hoàng gia kiểm soát.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cung điện buộc mọi người tuân thủ quy định về trang phục trong các nghi lễ hoàng gia?

  1. The palace held a legal hearing about formal clothes.
  2. The palace introduced a dress code but did not make anyone follow it.
  3. The palace enforced a dress code for royal ceremonies.
Xem đáp án

The palace enforced a dress code for royal ceremonies.

and banned imports that could have been made Ngữ pháp

2:33

và cấm nhập khẩu những món đồ có thể được sản xuất

in France or its colonies.

2:35

tại Pháp hoặc các thuộc địa của nước này.

Ngữ pháp

banned imports that could have been made: khả năng trong quá khứ ở thể bị động

Trong banned imports that could have been made in France or its colonies, mệnh đề quan hệ that could have been made in France or its colonies xác định loại hàng nhập khẩu nào bị cấm: những mặt hàng mà việc sản xuất tại Pháp hoặc các thuộc địa của Pháp từng là một phương án khả thi. Could have been made có cấu trúc could + have + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn lại một khả năng trong quá khứ và đặt hàng hóa vào vai trò bị động: ai đó đã có thể sản xuất chúng. Nó không nói rằng chúng thực sự được sản xuất tại đó.

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng trước đây các bộ phận này có thể được sản xuất tại địa phương, nhưng công ty lại nhập khẩu chúng. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. The parts could have been made locally.
  2. The parts had been made locally.
  3. The parts could be made locally next year.
Xem đáp án

The parts could have been made locally.

Louis the 14th once even ordered his son,

2:37

Louis 14 thậm chí đã từng ra lệnh cho con trai mình,

yet another Louis, Ý định

2:40

lại là một Louis khác,

to burn his coat

2:41

đốt chiếc áo khoác của anh ta

because it was made of foreign cloth.

2:42

bởi vì nó được làm bằng vải của nước ngoài.

Ý định

yet another Louis: sự lặp lại pha chút hài hước

Yet another có nghĩa là “thêm một người hoặc vật cùng loại”. Ở đây, yet another Louis là một lời bình xen vào: người kể tạm ngắt câu chính để lưu ý rằng Louis lại xuất hiện với tư cách là tên của một thành viên hoàng gia. Yet thêm thái độ của người nói vào another. Trong ngữ cảnh này, việc cái tên ấy lặp đi lặp lại nghe hơi hài hước, như thể cả một chuỗi dài những người tên Louis là điều đáng đem ra đùa. Yet ở đây không có nghĩa là “chưa”.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “yet another Louis” trong câu?

  1. Cụm này tạo thêm chút hài hước khi chỉ ra rằng tên Louis lại xuất hiện.
  2. Cụm này nói rằng đây là người duy nhất tên Louis.
  3. Cụm này có nghĩa là người con trai khi đó vẫn chưa được đặt tên là Louis.
Xem đáp án

Cụm này tạo thêm chút hài hước khi chỉ ra rằng tên Louis lại xuất hiện.

Buoyed by its growing colonial empire, Ngữ pháp

2:45

Được nâng đỡ bởi đế chế thuộc địa đang ngày càng phát triển,

France amassed wealth and influence, Cụm từ

2:48

Pháp tích lũy được sự giàu có và ảnh hưởng,

Ngữ pháp

Buoyed by ...: cụm quá khứ phân từ mở đầu thể hiện sự hỗ trợ

Buoyed by its growing colonial empire là một cụm quá khứ phân từ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính là France và nêu nguyên nhân hoặc sự hỗ trợ đằng sau hành động của Pháp. Nếu viết đầy đủ, ý này là France was buoyed by its growing colonial empire. Ở đây, buoyed by được dùng theo nghĩa bóng chứ không nói về việc nổi trên nước. Nó có nghĩa là được hỗ trợ, khích lệ hoặc thúc đẩy bởi. Mẫu câu gọn này thường gặp trong văn viết lịch sử và tin tức: Buoyed by + yếu tố tích cực, chủ ngữ + kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm quá khứ phân từ ở đầu câu để cho biết điều gì đã hỗ trợ chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Buoying the author, strong reviews increased her confidence.
  2. Buoyed by strong reviews, the weather changed suddenly.
  3. Buoyed by strong reviews, the author began a second novel.
Xem đáp án

Buoyed by strong reviews, the author began a second novel.

Cụm từ

amassed wealth and influence: tích lũy một lượng lớn theo thời gian

Amassed có nghĩa là thu gom hoặc tích lũy một lượng lớn theo thời gian. Trong câu này, Pháp dần có được cả của cải lẫn ảnh hưởng; động từ này xem chúng là những nguồn lực có giá trị cùng tăng lên. Amass trang trọng và mạnh hơn get. Từ này thường đi với các danh từ như wealth, power, evidence, data hoặc a collection, đặc biệt khi số lượng trở nên lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng amassed một cách tự nhiên?

  1. Yesterday, the team amassed a single quick reply.
  2. At lunch, Maya amassed one napkin from the table.
  3. Over several years, the researchers amassed a large body of evidence.
Xem đáp án

Over several years, the researchers amassed a large body of evidence.

and Parisian style big wigs

2:50

và những bộ tóc giả lớn mang phong cách Paris

soon perched atop many European heads. Cách dùng từ

2:52

chẳng mấy chốc đã ngự trị trên đầu của nhiều người châu Âu.

Cách dùng từ

perched atop many European heads: chễm chệ trên đầu nhiều người châu Âu

Perched atop có nghĩa là “nằm hoặc ở trên vị trí cao nhất của một vật”. Dù perch thường tả một con chim đậu ở nơi cao, tiếng Anh cũng dùng từ này theo nghĩa hình ảnh cho đồ vật nằm ở vị trí cao hoặc dễ thấy. Ở đây, những bộ tóc giả là chủ ngữ. Cách diễn đạt này khiến chúng trông như thể vừa đậu xuống đầu mọi người, làm nổi bật kích thước lớn và vị trí bắt mắt hơn so với cách nói đơn giản rằng chúng ở trên đầu nhiều người.

Luyện tập

“perched atop many European heads” tạo ra hình ảnh nào trong ngữ cảnh này?

  1. Mọi người cắt tóc thật của mình rất ngắn.
  2. Những bộ tóc giả lớn nằm cao và rất dễ thấy trên đầu nhiều người.
  3. Những bộ tóc giả được giấu trong các hộp dưới gầm giường.
Xem đáp án

Những bộ tóc giả lớn nằm cao và rất dễ thấy trên đầu nhiều người.

These full-bottom men's hairpieces Văn hóa

2:56

Những bộ tóc giả nam bồng bềnh ở phần đuôi này

Văn hóa

full-bottom men's hairpieces: những bộ tóc giả nam lớn trong lịch sử

Cụm full-bottom men's hairpieces ở đây chỉ những bộ tóc giả lớn trong lịch sử dành cho nam giới. Chúng có tóc dài và dày, buông xuống quanh vai và phía sau lưng, khác với một mảnh tóc bổ sung nhỏ hiện đại. Full-bottom là phần mô tả kiểu dáng, còn men's bổ nghĩa cho hairpieces. Bottom không chỉ một bộ phận cơ thể; toàn bộ cụm từ xác định một kiểu tóc giả trong lịch sử.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, “full-bottom men's hairpieces” là gì?

  1. Những bộ tóc giả nam lớn trong lịch sử với tóc dài và dày quanh vai và phía sau lưng
  2. Những mảnh tóc bổ sung nhỏ hiện đại dùng để che một vùng tóc thưa
  3. Trang phục mặc ở phần dưới thắt lưng
Xem đáp án

Những bộ tóc giả nam lớn trong lịch sử với tóc dài và dày quanh vai và phía sau lưng

demanded such thick long locks Ngữ pháp

2:59

đòi hỏi những lọn tóc dài và dày đến mức

that 10 heads of hair could go into just one. Cách dùng từ

3:01

có thể phải dùng đến tóc của 10 người mới làm được một bộ.

Ngữ pháp

such thick long locks that: cấu trúc kết quả such ... that

Cấu trúc such ... that liên kết một đặc điểm hoặc mức độ rất cao với kết quả của nó. Trong such thick long locks that ..., such mở đầu cụm danh từ thick long locks, còn that mở đầu kết quả mà lượng tóc cực lớn này tạo ra. Cấu trúc có thể áp dụng lại là such + tính từ + danh từ + that + mệnh đề kết quả. Vì such bổ nghĩa cho một cụm danh từ nên danh từ locks vẫn nằm trong cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo nên cấu trúc kết quả such ... that: The bakery made ____ delicious cookies that customers bought every one by noon.

Xem đáp án

such

Cách dùng từ

could go into just one: vật liệu được dùng để làm ra một thứ

Ở đây, could go into có nghĩa là “có thể được dùng để làm ra”, chứ không phải di chuyển thực sự vào bên trong một nơi. Chủ ngữ 10 heads of hair là vật liệu, còn just one có nghĩa là một bộ tóc giả. Cấu trúc có thể áp dụng lại là vật liệu, thời gian, tiền bạc hoặc công sức + go into + sản phẩm, nhiệm vụ hoặc kết quả. Cấu trúc này nhấn mạnh những gì cần thiết để tạo ra hoặc hoàn thành một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu “Years of research went into this medical guide.”, went into có nghĩa là gì?

  1. di chuyển thực sự vào bên trong nó
  2. bị lấy ra khỏi nó
  3. được đầu tư để tạo ra nó
Xem đáp án

được đầu tư để tạo ra nó

Within a century, Mạch ý

3:05

Trong vòng một thế kỷ,

the number of Parisian wigmakers quadrupled.

3:06

số lượng thợ làm tóc giả ở Paris đã tăng gấp bốn lần.

Mạch ý

Within a century: đặt giới hạn thời gian tối đa cho sự thay đổi

Within + một khoảng thời gian đặt ra giới hạn thời gian tối đa. Ở đây, Within a century có nghĩa là mức tăng gấp bốn lần đã xảy ra muộn nhất vào cuối khoảng một trăm năm, và có thể sớm hơn; câu không nói rằng thay đổi xảy ra đúng vào mốc một trăm năm. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này đưa ra khung thời gian trước kết quả. Nhờ đó, người đọc đánh giá thay đổi phía sau về mức độ nhanh chóng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc sửa chữa hoàn tất muộn nhất vào cuối khoảng thời gian hai tuần?

  1. The repairs were completed two weeks later.
  2. The repairs were completed over two weeks.
  3. The repairs were completed within two weeks.
Xem đáp án

The repairs were completed within two weeks.

Even small villages often boasted at least one wigmaker. Cách dùng từ

3:09

Thậm chí những ngôi làng nhỏ cũng thường có ít nhất một thợ làm tóc giả.

Cách dùng từ

boasted at least one wigmaker: miêu tả một đặc điểm đáng chú ý

Ở đây, boasted có nghĩa là “có như một đặc điểm đáng chú ý”. Vì chủ ngữ là small villages, câu nói rằng những ngôi làng đó có một hoặc nhiều thợ làm tóc giả; câu không miêu tả ai đang khoe khoang. Mẫu có thể tái sử dụng địa điểm, tổ chức hoặc sản phẩm + boast + đặc điểm trình bày đặc điểm đó như một điều ấn tượng hoặc đáng nhắc đến. Cách nói này sinh động và mang tính đánh giá hơn have thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng boast với nghĩa “có một đặc điểm đáng chú ý”?

  1. The science museum boasts a large planetarium.
  2. Maya boasts that she can solve any puzzle.
  3. The players boasted about their victory.
Xem đáp án

The science museum boasts a large planetarium.

They generally fabricated their merchandise Cụm từ

3:13

Họ thường chế tạo sản phẩm của mình

from human hair,

3:16

từ tóc thật của con người,

Cụm từ

fabricate A from B: chế tạo thành phẩm từ một vật liệu

Cấu trúc fabricate A from B có nghĩa là “chế tạo thành phẩm A bằng vật liệu B”. Ở đây, A là their merchandise, tức những bộ tóc giả mà người làm bán, còn B là human hair. Trong câu này, fabricated diễn tả việc sản xuất hàng hóa hữu hình. Cụm từ bắt đầu bằng from cho biết nguyên liệu được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì quá khứ bằng dạng đúng của fabricate và giới từ còn thiếu: The workshop ____ the frame ____ aluminum.

Xem đáp án

fabricated · from

probably sourced from poor women, Cụm từ

3:17

có lẽ lấy từ những phụ nữ nghèo,

Cụm từ

source A from B: cho biết vật liệu được lấy từ đâu

Ở đây, source là động từ, có nghĩa là lấy hoặc mua một vật liệu từ một nhà cung cấp hay nguồn gốc cụ thể. Cấu trúc bị động A is sourced from B đặt vật liệu A trước rồi nêu nguồn B sau from; A được lược bỏ ở đây là tóc người vừa được nhắc đến. Probably cho biết nguồn đó chỉ có khả năng đúng chứ chưa chắc chắn. Đây là một suy đoán, không phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của source và giới từ còn thiếu: The bakery ____ its cocoa ____ small family farms.

Xem đáp án

sources · from

or from cheaper materials like wool or horsehair.

3:19

hoặc từ những chất liệu rẻ hơn như len hoặc lông ngựa.

To clean their wigs, Ngữ pháp

3:23

Để làm sạch những bộ tóc giả,

eliminate odors,

3:24

khử mùi hôi,

and absorb sweat,

3:26

và thấm hút mồ hôi,

Ngữ pháp

To clean ..., eliminate ..., and absorb ...: các động từ nguyên mẫu song song chỉ mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu có To ở đầu câu cho biết mục đích của hành động theo sau. Cụm này liệt kê ba mục tiêu: làm sạch tóc giả, khử mùi và thấm hút mồ hôi. Một To duy nhất chi phối cả ba động từ nguyên mẫu song song: clean, eliminate và absorb. Giữ các động từ ở cùng một dạng giúp danh sách cân đối về ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm động từ nguyên mẫu có To theo cấu trúc song song để diễn đạt ba mục đích?

  1. To save time, reducing waste, and lowered costs, we changed the process.
  2. To saving time, reduce waste, and lower costs, we changed the process.
  3. To save time, reduce waste, and lower costs, we changed the process.
Xem đáp án

To save time, reduce waste, and lower costs, we changed the process.

people showered them in perfumed powders Cách dùng từ

3:27

mọi người đã phủ lên chúng những loại bột tẩm nước hoa

of flour, chalk, and aromatics,

3:30

làm từ bột mì, phấn và chất thơm,

like violet, rose, clove, and lemon.

3:33

như hoa violet, hoa hồng, đinh hương và chanh.

Cách dùng từ

showered them in perfumed powders: Shower A in/with B để phủ hoặc trao với số lượng lớn

Ở đây, showered them in perfumed powders có nghĩa là phủ lên những bộ tóc giả một lượng lớn bột thơm. Them chỉ những bộ tóc giả. Shower vẫn gợi hình ảnh nhiều thứ rơi dày như mưa, vì vậy nó nhấn mạnh số lượng lớn và trạng thái bị bao phủ; câu này không có nghĩa là tóc giả đi tắm.

Luyện tập

Trong câu The winners were showered with confetti, showered with có nghĩa là gì?

  1. Chỉ được tặng một mẩu hoa giấy nhỏ
  2. Bị phủ bởi một lượng lớn hoa giấy
  3. Tắm trong phòng tắm bằng hoa giấy
Xem đáp án

Bị phủ bởi một lượng lớn hoa giấy

It was a messy business Thành ngữ

3:36

Đó là một công việc bừa bộn

with entire rooms designated for the task. Cụm từ

3:38

với toàn bộ những căn phòng được dành riêng cho việc này.

Thành ngữ

It was a messy business: business chỉ một hoạt động rắc rối

Trong a messy business, business có nghĩa là một hoạt động hoặc việc đang được xử lý, chứ không phải hoạt động kinh doanh hay công ty. Messy cho biết hoạt động đó gây bừa bộn và khó thực hiện. Cấu trúc It was a/an + tính từ + business đưa ra đánh giá tổng thể về một hoạt động đã được nhắc đến. Ở đây, cấu trúc này tóm tắt rằng nhiệm vụ đó vừa gây bẩn vừa bất tiện.

Luyện tập

Trong câu nào business có nghĩa là một hoạt động hoặc sự việc, chứ không phải hoạt động kinh doanh?

  1. The company expanded its business overseas.
  2. Cleaning mud out of the basement was a messy business.
  3. My aunt owns a small catering business.
Xem đáp án

Cleaning mud out of the basement was a messy business.

Cụm từ

designated for the task: được chỉ định cho một mục đích

Designated for the task có nghĩa là được chỉ định hoặc dành riêng cho công việc cụ thể đó. Designate có nghĩa là chọn hoặc giao cho một mục đích, chứ không phải thiết kế. Trong with entire rooms designated for the task, rooms là đối tượng nhận hành động, vì vậy designated là quá khứ phân từ. Cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ bổ sung một hoàn cảnh: cả căn phòng đã được giao cho nhiệm vụ đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: The front row is ____ guests with limited mobility.

Xem đáp án

designated for

In fact,

3:41

Trên thực tế,

that's where the term powder room Văn hóa

3:42

đó được cho là nguồn gốc

is thought to have originated. Ngữ pháp

3:44

của thuật ngữ 'phòng thay đồ' (powder room).

Văn hóa

powder room: có thể bắt nguồn từ phòng dùng để phủ phấn lên tóc giả

Trong câu này, powder room được nói đến như một tên gọi trong lịch sử, có thể liên quan đến căn phòng nơi người ta phủ phấn lên tóc giả hoặc tóc. Vì vậy, cụm từ này nằm trong phần giải thích nguồn gốc của thuật ngữ, chứ không chỉ đơn thuần nói đến nhà vệ sinh hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ hiện nay, powder room thường là cách nói lịch sự và uyển chuyển cho restroom. Cụm từ này cũng có thể chỉ một phòng vệ sinh nhỏ dành cho khách trong nhà. Nghĩa hiện đại đã phát triển vượt ra ngoài hình ảnh theo nghĩa đen trước đây về việc dùng phấn.

Luyện tập

Trong lời giải thích lịch sử này, powder room chỉ điều gì?

  1. Chỉ một nhà vệ sinh công cộng hiện đại
  2. Một căn phòng dùng để cất thuốc súng
  3. Một căn phòng liên quan đến việc phủ phấn lên tóc giả hoặc tóc
Xem đáp án

Một căn phòng liên quan đến việc phủ phấn lên tóc giả hoặc tóc

Ngữ pháp

is thought to have originated: thận trọng thuật lại một sự việc xảy ra trước đó

Be thought to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này cho biết một điều thường được tin hoặc được xem là đúng mà không nêu rõ ai có quan điểm đó, vì vậy nó có sắc thái thận trọng hơn một lời khẳng định trực tiếp. To have originated là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt sự hình thành nguồn gốc trước suy nghĩ hoặc lời tường thuật ở hiện tại. Vì vậy, toàn bộ cụm từ thận trọng nói về một nguồn gốc có thể có trong quá khứ mà không trình bày nó như một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be thought to have done. Dùng create ở thể bị động: The cave paintings ____ more than 10,000 years ago.

Xem đáp án

are thought to have been created

By the mid-1700s, Mạch ý

3:46

Đến giữa những năm 1700,

men's wigs remained popular, Mạch ý

3:48

tóc giả của nam giới vẫn tiếp tục được ưa chuộng,

but became simpler,

3:50

nhưng trở nên đơn giản hơn,

Mạch ý

By the mid-1700s: một mốc giới hạn thời gian

By + một thời điểm có nghĩa là “khi đã đạt đến thời điểm đó”, thường hàm ý rằng trạng thái hoặc kết quả theo sau đã đúng vào lúc ấy. Ở đây, By the mid-1700s đặt ra một mốc lịch sử: vào thời điểm đó, tóc giả nam vẫn được ưa chuộng và đã trở nên đơn giản hơn. Cách dùng by này giúp sắp xếp dòng thời gian. Nó không có nghĩa là “thông qua” hay “ở bên cạnh”. Trong phần mô tả lịch sử và xu hướng, nó giúp cho biết điều gì đã đúng khi đạt đến một giai đoạn cụ thể.

Luyện tập

Điền giới từ khiến thứ Sáu trở thành hạn hoàn thành muộn nhất: The class must finish the project ____ Friday.

Xem đáp án

by

Mạch ý

remained popular, but became simpler: sự tiếp diễn và thay đổi

Remain + tính từ cho biết một trạng thái tiếp tục; become + tính từ cho biết một trạng thái mới hình thành. Trong câu này, remained popular cho thấy sự ưa chuộng tiếp tục, còn became simpler đánh dấu sự thay đổi về thiết kế. Hai động từ ở thì quá khứ có chung chủ ngữ men's wigs. But không phủ nhận ý đầu tiên; nó đối chiếu hai khía cạnh của cùng một sự vật: một khía cạnh tiếp tục, còn khía cạnh kia thay đổi.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ của remain và become theo thứ tự đó: The game ____ popular, but it ____ easier after the update.

Xem đáp án

remained · became

often styled with curls around the face

3:52

thường được tạo kiểu với những lọn tóc xoăn quanh mặt

and a ponytail in back.

3:54

và buộc đuôi ngựa ở phía sau.

Women's wigs, however,

3:56

Tuy nhiên, tóc giả của phụ nữ

soared to new heights, Thành ngữ

3:58

lại vươn lên những tầm cao mới,

literally towering up to a meter. Mạch ý

4:00

cao chót vót lên tới đúng một mét theo nghĩa đen.

Thành ngữ

soared to new heights: sự tăng vọt và lối chơi chữ về độ cao

Ở đây, soared to new heights trước hết được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các kiểu tóc giả dành cho phụ nữ trở nên táo bạo hơn và đạt tới mức chưa từng có. Soared gợi một sự tăng lên mạnh mẽ, đầy ấn tượng; nó không có nghĩa là những bộ tóc giả bay lên. Phần tiếp theo cho biết những bộ tóc giả thực sự rất cao về mặt vật lý. Vì vậy, heights vừa mang nghĩa ẩn dụ quen thuộc là “một đỉnh cao mới”, vừa chỉ chiều cao thật, tạo nên lối chơi chữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của soar to new heights: After the championship, demand for the team's jerseys ____.

Xem đáp án

soared to new heights

Mạch ý

literally towering up to a meter: chiều cao thực, không phải ẩn dụ

Literally chuyển sự chú ý từ new heights mang nghĩa ẩn dụ ở trước sang một kích thước vật lý có thật: những bộ tóc giả thực sự dựng lên rất cao. Towering nhấn mạnh rằng chúng trông cao khác thường và đầy ấn tượng. Up to a meter nêu giới hạn tối đa chứ không phải một kích thước cố định. Một số bộ tóc giả có thể thấp hơn; những bộ cao nhất có thể đạt một mét.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh và chọn ý nghĩa của phần sau: The decorations reached new heights—literally towering up to three meters.

  1. Mọi món đồ trang trí đều cao đúng ba mét.
  2. Chúng trở nên thành công hơn, nhưng chiều cao vật lý không thay đổi.
  3. Chúng thực sự có thể cao tới ba mét, dù một số món có thể thấp hơn.
Xem đáp án

Chúng thực sự có thể cao tới ba mét, dù một số món có thể thấp hơn.

Wigmakers often constructed these

4:02

Những người thợ làm tóc giả thường làm ra chúng

using rods, ribbons, and wool stuffing.

4:04

bằng cách sử dụng các thanh chống, ruy băng và nhồi len.

And once covered with hair, Ngữ pháp

4:07

Và một khi được phủ bằng tóc,

Ngữ pháp

once covered with hair: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi việc đó xảy ra” hoặc “khi bước đó hoàn tất”, chứ không có nghĩa là “một lần”. Once covered with hair là mệnh đề thời gian bị động rút gọn, được hiểu đầy đủ là once the wig was covered with hair. Mệnh đề rút gọn và mệnh đề chính theo sau có cùng chủ ngữ là the wig. Vì mệnh đề đầy đủ chứa be ở thể bị động, ta có thể lược bỏ chủ ngữ và be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ covered. Mẫu once + quá khứ phân từ trình bày một bước bị động đã hoàn tất trước hành động hoặc trạng thái tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề rút gọn once + quá khứ phân từ với cùng một chủ ngữ?

  1. Once sealing the package, it can be shipped.
  2. Once sealed, the courier can ship the package.
  3. Once sealed, the package can be shipped.
Xem đáp án

Once sealed, the package can be shipped.

the wig could be adorned

4:09

bộ tóc giả có thể được tô điểm

with all manner of accoutrement. Cách dùng từ

4:10

bằng đủ mọi loại phụ kiện.

Cách dùng từ

all manner of accoutrement: phụ kiện đa dạng và cầu kỳ

All manner of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Accoutrement là danh từ trang trọng chỉ phụ kiện hoặc vật dụng gắn với trang phục, diện mạo hay một hoạt động cụ thể. Trong câu này, ngữ cảnh về bộ tóc giả thu hẹp nghĩa của từ thành các phụ kiện trang trí. Khi đi cùng nhau, các từ này tạo giọng điệu trang trọng, hơi cổ hoặc có tính sân khấu, thay vì sắc thái trung tính thường ngày của many kinds of accessories. Ở đây, dạng số ít accoutrement được dùng với nghĩa tập hợp; trong cách dùng hiện đại thông thường, dạng số nhiều accoutrements cũng phổ biến khi nói đến một nhóm đồ vật.

Luyện tập

Trong câu nói về bộ tóc giả, all manner of accoutrement có nghĩa là gì?

  1. phương pháp đúng để sắp xếp tóc
  2. một công cụ tiêu chuẩn dùng để làm mọi bộ tóc giả
  3. nhiều loại phụ kiện trang trí khác nhau
Xem đáp án

nhiều loại phụ kiện trang trí khác nhau

Lighter-colored wigs became fashionable

4:12

Những bộ tóc giả có màu sáng hơn trở nên hợp thời trang

and were only enhanced with powders,

4:15

và chỉ được làm nổi bật bằng bột phấn,

sometimes tinted purple, pink, or blue.

4:17

đôi khi được nhuộm màu tím, hồng hoặc xanh lam.

But not everyone bought into the trend. Cụm động từ

4:21

Nhưng không phải ai cũng chạy theo xu hướng này.

Cụm động từ

not everyone bought into the trend: buy into và phủ định một phần

Ở đây, buy into the trend có nghĩa là chấp nhận sức hấp dẫn của xu hướng và làm theo nó, chứ không phải thật sự mua một thứ gì đó. Buy into thường nói đến việc một người chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch, hệ thống hay xu hướng. Not everyone là phủ định một phần: ít nhất một người đã không chấp nhận xu hướng đó. Nó không giống no one; câu này vẫn để ngỏ khả năng những người khác đã chấp nhận xu hướng.

Luyện tập

“Not everyone bought into the proposal” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đều mua một bản in của đề xuất.
  2. Ít nhất một người không chấp nhận hoặc ủng hộ đề xuất.
  3. Không ai chấp nhận hoặc ủng hộ đề xuất.
Xem đáp án

Ít nhất một người không chấp nhận hoặc ủng hộ đề xuất.

Caricaturists mocked big-wig-wearers,

4:23

Những họa sĩ vẽ tranh biếm họa đã chế nhạo những người đội tóc giả lớn,

framing them as frivolously flamboyant. Mạch ý

4:25

mô tả họ là những kẻ phô trương phù phiếm.

Mạch ý

framing them as frivolously flamboyant: cấu trúc frame A as B

Mệnh đề -ing framing them as frivolously flamboyant bổ sung thông tin về cách các họa sĩ biếm họa thực hiện việc chế giễu. Nó nối cách khắc họa trực tiếp với mocked mà không bắt đầu một câu mới, nhờ đó hành động chính vẫn nổi bật, còn phương thức hoặc tác động được đưa ra sau. Trong cấu trúc frame A as B, frame có nghĩa là trình bày A từ một góc nhìn đã chọn để khiến người xem nhìn A như B. Them chỉ những người đội tóc giả lớn, còn frivolously flamboyant đánh giá vẻ ngoài nổi bật của họ là phù phiếm hoặc thiếu nghiêm túc.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của frame để hoàn thành câu: The article criticized the redesign, ____ it as a costly mistake.

Xem đáp án

framing

And the hotter temperatures in some of Europe's colonies

4:28

Và nhiệt độ nóng bức hơn ở một số thuộc địa của châu Âu

might have made heavy-powdered wigs a nuisance. Ngữ pháp

4:31

có thể đã khiến những bộ tóc giả rắc đầy bột nặng nề trở thành một sự phiền toái.

Ngữ pháp

made heavy-powdered wigs a nuisance: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Ở đây, made có nghĩa là “khiến cho trở thành”, không phải “chế tạo”. Trong cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ, cụm heavy-powdered wigs là tân ngữ, còn a nuisance là bổ ngữ nêu trạng thái sau cùng của tân ngữ đó. Cấu trúc này cho thấy một nguyên nhân đem lại cho người hoặc vật một vai trò, tên gọi hay trạng thái mới: make something a problem, make safety a priority hoặc make someone the leader. Trong câu đầy đủ, might have made trình bày kết quả trong quá khứ đó như một khả năng.

Luyện tập

Câu nào dùng made theo cùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ?

  1. They made a wooden shelf.
  2. She made coffee before school.
  3. The storm made the playground a muddy mess.
Xem đáp án

The storm made the playground a muddy mess.

In 1740,

4:34

Năm 1740,

a visitor in Maryland observed that

4:35

một du khách ở Maryland nhận xét rằng

"So few people wore wigs,"

4:37

"Có quá ít người đội tóc giả,"

he said,

4:39

ông nói,

"you would imagine they were all sick Ý định

4:40

"đến mức bạn sẽ tưởng rằng tất cả họ đều bị ốm

or going to bed."

4:42

hoặc đang chuẩn bị đi ngủ."

Ý định

you would imagine ...: ấn tượng có thể có của người quan sát

Ở đây, you would imagine có nghĩa là “một người quan sát cảnh này có lẽ sẽ nghĩ rằng...”. Cụm từ này mô tả ấn tượng dựa trên vẻ bề ngoài, không phải hành động cố ý tạo ra một hình ảnh trong đầu. You mang nghĩa khái quát, chỉ bất kỳ ai ở trong tình huống đó. Would khiến kết luận mang tính giả định chứ không chắc chắn. Ý nghĩ cực đoan rằng tất cả mọi người đều bị ốm hoặc sắp đi ngủ tạo nên sự phóng đại hài hước.

Luyện tập

You would imagine có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bạn được yêu cầu tạo ra một hình ảnh trong đầu.
  2. Từ những gì đã thấy, bạn có lẽ sẽ nghĩ như vậy.
  3. Bạn biết chắc rằng tất cả mọi người đều bị ốm.
Xem đáp án

Từ những gì đã thấy, bạn có lẽ sẽ nghĩ như vậy.

In the late 1700s,

4:44

Vào cuối những năm 1700,

a popular backlash against aristocratic decadence Cách dùng từ

4:46

phản ứng dữ dội của công chúng chống lại sự suy đồi của tầng lớp quý tộc

gained steam. Thành ngữ

4:49

ngày càng gia tăng.

Cách dùng từ

popular backlash against aristocratic decadence: phản ứng mạnh mẽ của dân chúng chống lại sự suy đồi của giới quý tộc

Trong cụm này, popular có nghĩa là “xuất phát từ người dân thường hoặc công chúng”, chứ không phải “được nhiều người yêu thích”. A backlash against something là một phản ứng tiêu cực mạnh mẽ chống lại điều gì đó. Aristocratic decadence đánh giá lối sống xa hoa và buông thả của tầng lớp thượng lưu là quá mức hoặc suy đồi về đạo đức. Toàn bộ cụm từ chỉ phản ứng mạnh mẽ của công chúng chống lại lối sống đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một xu hướng của tầng lớp thượng lưu trở nên rất được ưa chuộng
  2. Phản ứng mạnh mẽ của công chúng chống lại lối sống quá xa hoa và buông thả của tầng lớp thượng lưu
  3. Một bất đồng nhỏ giữa các quý tộc về tiền bạc
Xem đáp án

Phản ứng mạnh mẽ của công chúng chống lại lối sống quá xa hoa và buông thả của tầng lớp thượng lưu

Thành ngữ

gained steam: đã có thêm động lực

Gain steam là một thành ngữ có nghĩa là tạo thêm động lực: một hoạt động, phong trào, ý tưởng hoặc xu hướng trở nên mạnh hơn, tiến triển nhanh hơn hoặc nhận được sự ủng hộ rộng rãi hơn. Dạng quá khứ gained steam cho biết sự phát triển này đã xảy ra trong quá khứ. Trong câu, phản ứng của công chúng đang trở nên mạnh mẽ hơn; thành ngữ này không nói đến hơi nước theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hãy dùng dạng quá khứ của thành ngữ trong bài để cho thấy chiến dịch đã có thêm động lực: After local news covered it, the campaign ____.

Xem đáp án

gained steam

As France faced a bread shortage, Mạch ý

4:51

Khi nước Pháp phải đối mặt với tình trạng thiếu bánh mì,

flour-powdered wigs were viewed Ngữ pháp

4:53

những bộ tóc giả rắc bột mì được xem

as particularly problematic.

4:55

là đặc biệt có vấn đề.

Mạch ý

As France faced a bread shortage: dùng as để nêu bối cảnh và nguyên nhân

Mệnh đề as ở đầu câu đặt nội dung chính vào một tình huống rộng hơn: Pháp đang phải đối mặt với tình trạng thiếu bánh mì. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra thông tin mới quan trọng hơn, đó là những bộ tóc giả phủ bột mì được đánh giá như thế nào. Ở đây, as vừa mang nghĩa thời gian vừa mang nghĩa nguyên nhân: tình trạng thiếu hụt đang xảy ra vào lúc đó và giúp giải thích vì sao việc dùng bột mì trên tóc giả bị xem là đặc biệt có vấn đề. Kiểu mệnh đề as này dùng một tình huống làm bối cảnh và giúp giải thích một tình huống khác.

Luyện tập

Mệnh đề as ở đầu câu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó trình bày tình trạng thiếu hụt vừa là hoàn cảnh xung quanh vừa là một lý do cho sự đánh giá.
  2. Nó đối chiếu tình trạng thiếu hụt của Pháp với tình trạng thiếu hụt của một quốc gia khác.
  3. Nó chỉ cho biết tình trạng thiếu hụt xảy ra khi nào và không liên quan đến sự đánh giá.
Xem đáp án

Nó trình bày tình trạng thiếu hụt vừa là hoàn cảnh xung quanh vừa là một lý do cho sự đánh giá.

Ngữ pháp

were viewed as particularly problematic: dạng bị động của view A as B

Be viewed as + bổ ngữ có nghĩa là một người hoặc một nhóm đánh giá chủ ngữ theo một cách nhất định. Trong ví dụ, flour-powdered wigs là thành phần nhận sự đánh giá, còn particularly problematic là bổ ngữ nêu nội dung đánh giá đó. Ở đây, view có nghĩa là xem là hoặc coi là, chứ không phải nhìn bằng mắt. Dạng bị động were viewed as giữ trọng tâm ở những bộ tóc giả và sự đánh giá, đồng thời không nêu những người đưa ra đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của view A as B: The plan ____ too risky by the committee.

Xem đáp án

was viewed as

And in 1789,

4:57

Và vào năm 1789,

the French Revolution kicked off.

4:59

Cuộc Cách mạng Pháp đã bùng nổ.

In 1795,

5:02

Vào năm 1795,

England's Parliament passed a powder tax Văn hóa

5:04

Nghị viện Anh đã thông qua thuế đánh vào bột rắc tóc

that led many to abandon their big wigs. Ngữ pháp

5:06

khiến nhiều người phải từ bỏ những bộ tóc giả lớn của mình.

Văn hóa

passed a powder tax: cơ quan lập pháp chính thức thông qua một sắc thuế

Trong ngữ cảnh lập pháp, passed a powder tax có nghĩa là Nghị viện chính thức thông qua một biện pháp đánh thuế phấn rắc tóc. Ở đây, passed không có nghĩa là “đi ngang qua”; từ này mô tả một quyết định chính thức được đưa ra qua quy trình lập pháp. Thuế phấn rắc tóc được áp dụng ở Anh vào năm 1795. Mẫu có thể dùng trong các tình huống khác là pass + a tax/law/bill/measure, với chủ ngữ thường là nghị viện hoặc một cơ quan có quyền biểu quyết khác.

Luyện tập

Chọn câu trong đó một cơ quan lập pháp chính thức thông qua một sắc thuế mới.

  1. After months of debate, local cafes paid a tax on sugary drinks.
  2. After months of debate, the city council passed a tax on sugary drinks.
  3. After months of debate, the tax office collected the new tax from local businesses.
Xem đáp án

After months of debate, the city council passed a tax on sugary drinks.

Ngữ pháp

that led many to abandon: một nguyên nhân khiến mọi người hành động

That led many to abandon là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a powder tax và cho biết kết quả của sắc thuế đó. That là chủ ngữ của led và chỉ lại sắc thuế; many có nghĩa là many people. Ở đây, lead + someone + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khiến hoặc thúc đẩy ai đó làm gì”. Led many to abandon cho biết sắc thuế khiến nhiều người ngừng sử dụng những bộ tóc giả lớn; led không có nghĩa là dẫn họ đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng lead + người + to + động từ để cho biết một sự việc khiến mọi người hành động?

  1. The warning led to the abandonment of the trail.
  2. The guide led many hikers along the trail.
  3. The warning led many hikers to abandon the trail.
Xem đáp án

The warning led many hikers to abandon the trail.

And so they fell out of fashion, Thành ngữ

5:09

Và thế là chúng trở nên lỗi thời,

Thành ngữ

fell out of fashion: không còn hợp mốt

Fall out of fashion có nghĩa là không còn thịnh hành hoặc không còn thường được mặc, sử dụng hay làm theo. Trong câu này, fell là dạng quá khứ của fall, nên cụm từ cho biết những bộ tóc giả lớn đã mất vị thế thời thượng. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi của một xu hướng, chứ không phải hành động rơi theo nghĩa đen. Nó có thể dùng cho quần áo, kiểu dáng, sản phẩm, phong tục và ý tưởng từng được ưa chuộng nhưng về sau không còn được yêu thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fall out of fashion: By 2015, the once-popular design had ____.

Xem đáp án

fallen out of fashion

left high and powder dry, Thành ngữ

5:11

bị gác lại bỏ xó và bột phấn thì khô cong,

like mere relics of a hair-brained past craze. Thành ngữ

5:14

giống như những tàn tích đơn thuần của một cơn sốt điên rồ về tóc trong quá khứ.

Thành ngữ

left high and powder dry: cách chơi chữ từ high and dry

High and powder dry là cách cố ý biến đổi thành ngữ cố định high and dry. Leave someone high and dry có nghĩa là bỏ mặc ai đó trong hoàn cảnh khó khăn mà không giúp đỡ. Trong câu này, left khiến những bộ tóc giả được hình dung như các món đồ bị bỏ rơi sau khi cơn sốt kết thúc. Việc thêm powder gợi đến loại bột khô dùng trên tóc giả. Cách biến đổi này vẫn giúp người đọc nhận ra ý nghĩa của thành ngữ gốc, đồng thời tạo ra một câu đùa liên quan đến tóc giả; high and powder dry không phải là một thành ngữ riêng đã được công nhận.

Luyện tập

Điều gì khiến left high and powder dry trở thành một cách chơi chữ?

  1. Đó là tên gọi trang trọng, chuẩn mực của một kiểu tóc cổ.
  2. Nó biến đổi high and dry bằng cách thêm một chi tiết nhắc đến bột dùng cho tóc.
  3. Nó có nghĩa đen là những bộ tóc giả được cất ở một nơi cao và khô ráo.
Xem đáp án

Nó biến đổi high and dry bằng cách thêm một chi tiết nhắc đến bột dùng cho tóc.

Thành ngữ

mere relics of a hair-brained past craze: lối chơi chữ hair/hare

Trong mere relics of a ... past craze, relics là những thứ còn lại từ một thời kỳ trước, past craze là một trào lưu đã kết thúc, còn mere khiến chúng có vẻ chẳng qua chỉ là những thứ sót lại. Hair-brained là cách viết lại có chủ ý của tính từ chuẩn harebrained, mang nghĩa 'ngớ ngẩn' hoặc 'thiếu suy nghĩ'. Việc thay hare bằng hair giữ nguyên âm thanh đồng thời liên kết lời phê bình với tóc và tóc giả. Vì vậy, câu đùa dựa vào cách viết kết hợp với ngữ cảnh, chứ không tạo ra một từ chuẩn mới.

Luyện tập

Người viết muốn diễn đạt ý 'ngớ ngẩn và được lên kế hoạch tồi' mà không đùa về tóc. Câu nào phù hợp nhất?

  1. It was a hair-brained plan.
  2. It was a hair-related plan.
  3. It was a harebrained plan.
Xem đáp án

It was a harebrained plan.

Although some fashion is to die for, Ghi chú

5:20

Mặc dù một số xu hướng thời trang đáng để sống chết,

Thành ngữ

is to die ... for: hoàn chỉnh thành to die for

Trong câu này, is to die nối tiếp với for ở phần sau để tạo thành thành ngữ be to die for. Thành ngữ đầy đủ có nghĩa là một thứ gì đó cực kỳ tuyệt vời, hấp dẫn hoặc đáng khao khát. Đây là cách nói cường điệu đầy hào hứng, không phải mong muốn chết theo nghĩa đen. Ở đây, từ die chuẩn bị cho một bước ngoặt đen tối khi chủ đề chuyển từ những thứ thời trang sang những thứ thực sự có thể giết người. Trong các ngữ cảnh khác, hãy nhận ra toàn bộ mẫu be + to die for là một lời khen mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật đầy đủ có nghĩa là “cực kỳ tuyệt vời”: The chocolate cake is ____.

Xem đáp án

to die for

other trends kill.

5:23

nhưng có những xu hướng khác lại giết người.

Mạch ý

Although ... to die for, other trends kill: chuyển từ nghĩa bóng sang nguy hiểm thực tế

Although đưa ra một sự nhượng bộ: mệnh đề đầu tiên thừa nhận ngắn gọn rằng một số kiểu thời trang có thể cực kỳ hấp dẫn. Sau đó, mệnh đề chính other trends kill truyền tải thông điệp quan trọng hơn rằng một số xu hướng có thể gây ra tác hại thực sự. Câu này lặp lại ý niệm về cái chết theo hai cách khác nhau. To die for là một thành ngữ và lời khen phóng đại, có nghĩa là 'cực kỳ đáng ao ước', trong khi kill chuyển ý niệm đó sang mối nguy hiểm thực tế. Sự chuyển hướng ngắn gọn này khép lại chủ đề thời trang và tạo cầu nối sang phần thảo luận về hóa chất nguy hiểm.

Luyện tập

Câu đạt được hiệu quả gì khi đặt to die for trước other trends kill?

  1. Câu nói rằng mọi xu hướng thời trang đều nguy hiểm chết người như nhau.
  2. Câu đưa ra hai nghĩa không liên quan của từ fashion.
  3. Câu chuyển từ lời khen phóng đại sang lời cảnh báo về nguy hiểm thực sự.
Xem đáp án

Câu chuyển từ lời khen phóng đại sang lời cảnh báo về nguy hiểm thực sự.

Learn more about the toxic chemicals

5:25

Hãy tìm hiểu thêm về các hóa chất độc hại

people used to put in everything Ngữ pháp

5:27

mà mọi người từng đưa vào mọi thứ

from beauty products to jewelry Ngữ pháp

5:28

từ các sản phẩm làm đẹp cho đến đồ trang sức

Ngữ pháp

people used to put: used to + động từ nguyên mẫu

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc tình trạng từng có thật trong quá khứ và thường không còn đúng ở hiện tại. Trong people used to put, put là động từ nguyên mẫu; cụm này cho biết việc cho những chất đó vào sản phẩm từng là một cách làm phổ biến trong quá khứ. Chủ ngữ đứng trước used to và động từ tiếp theo giữ nguyên dạng: people used to put, không phải people used to putting. Cấu trúc này nói về một kiểu hành động trước đây, không phải việc đã quen với điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng việc lưu ảnh trong album từng là thói quen trong quá khứ nhưng hiện nay không còn nữa?

  1. We are used to storing photos online.
  2. We used a scanner to store the photos.
  3. We used to store photos in albums.
Xem đáp án

We used to store photos in albums.

Ngữ pháp

from beauty products to jewelry: biểu thị phạm vi rộng

Trong cấu trúc from X to Y, X và Y có thể đóng vai trò là hai đầu tương phản của một phạm vi. Ở đây, beauty products và jewelry là các ví dụ cho thấy những món đồ được nói đến rất đa dạng; cụm từ này không giới hạn ý nghĩa ở chỉ hai nhóm đó. Các thành phần sau from và to cần có hình thức song song về ngữ pháp. Khi đi với danh từ chỉ nhóm loại, đặc biệt sau các từ như everything, items hoặc topics, cấu trúc này thường nhấn mạnh phạm vi bao quát rộng chứ không phải sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phạm vi from ... to ...: The library has everything ____ funny comics ____ space encyclopedias.

Xem đáp án

from · to

with this video

5:31

cùng với video này

on History's Deadliest Colors.

5:32

về Những Màu Sắc Chết Chóc Nhất Lịch Sử.