Déjà vu là gì? Déjà vu là gì? - Michael Molina: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao déjà vu khó nghiên cứu, rồi dùng cùng một cảnh trong nhà hàng để so sánh ba thuyết: xử lý kép, ảnh toàn ký và chú ý phân tán. Không thuyết nào được xem là lời giải cuối cùng, vì vậy người xem được gợi ý quan sát điều xảy ra trong những trải nghiệm thoáng qua của chính mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. making it nearly impossible for scientists to — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề -ing trình bày kết quả do tình huống vừa nêu gây ra. Bạn có thể dùng cấu trúc cô đọng này trong lời giải thích trang trọng để nối một điều kiện với khó khăn hoặc hệ quả mà nó tạo nên, thay vì phải viết thêm một câu hoàn chỉnh riêng biệt. 2. a distant memory swims up from deep within your brain. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Nhận ra phép nhân hóa mô tả một ký ức cũ dần dần hiện lên mơ hồ từ nơi sâu kín. Điều này giúp bạn hiểu hình ảnh sinh động trong nội dung truyền thông khoa học mà không nhầm nó với lời khẳng định theo nghĩa đen về chuyển động thần kinh. 3. pull yourself away from — Cụm động từ: Dùng biểu đạt này khi một người chủ động chuyển sự chú ý khỏi một đồ vật, hoạt động hoặc trạng thái tinh thần có sức cuốn hút. Nó diễn tả chính xác nỗ lực cần thiết hơn so với việc chỉ nói người đó nhìn sang nơi khác hoặc dừng lại.
Nội dung bài học
experienced déjà vu: experience được dùng làm động từ
Câu hỏi Have you experienced déjà vu? dùng have experienced, dạng hiện tại hoàn thành của động từ experience. Ở đây, experience có nghĩa là “cảm nhận hoặc trải qua một cảm giác hay hiện tượng”, còn déjà vu là tân ngữ trực tiếp. Experienced cũng có thể là tính từ mang nghĩa “có nhiều kinh nghiệm nhờ thực hành”, nhưng không có chức năng đó trong câu này. Mẫu có thể áp dụng lại là experience + cảm giác, hiện tượng hoặc sự việc, như experience pain hoặc experience difficulties.
Luyện tập
Câu nào dùng experience làm động từ với nghĩa “cảm nhận một cảm giác hoặc trải qua một hiện tượng”?
- His work experience is valuable.
- Many people experience déjà vu at least once.
- She is an experienced researcher.
Xem đáp án
Many people experience déjà vu at least once.
It's that shadowy feeling you get when a situation seems familiar. Mạch ý
0:08Đó là một cảm giác mơ hồ bạn có được khi một tình huống dường như rất quen thuộc.
that shadowy feeling you get when: định nghĩa bằng một cảm giác thường ngày
That chỉ ngược lại déjà vu đã được nhắc đến trước đó. Shadowy mô tả cảm giác này là mơ hồ và khó nắm bắt, chứ không phải thật sự bị bóng tối che phủ. Danh từ trung tâm là feeling; you get bổ nghĩa cho nó, còn when mở đầu tình huống tạo ra cảm giác đó. Cách diễn đạt này giải thích một ý niệm trừu tượng bằng cách trước tiên gọi tên một cảm giác quen thuộc, rồi nói cảm giác đó xuất hiện khi nào. Mẫu có thể áp dụng lại là that + cảm giác được mô tả + you get when + tình huống.
Luyện tập
Câu nào giải thích một khái niệm trừu tượng thông qua cảm giác thường ngày?
- Anxiety is a word with seven letters.
- Anxiety always creates a visible shadow on the wall.
- Anxiety is that uneasy feeling you get when something seems wrong.
Xem đáp án
Anxiety is that uneasy feeling you get when something seems wrong.
A scene in a restaurant plays out exactly as you remember. Ghi chú
0:12Một cảnh tượng trong nhà hàng diễn ra chính xác như những gì bạn nhớ.
plays out: cách một cảnh diễn tiến
Ở đây, plays out có nghĩa là “diễn tiến” hoặc “xảy ra theo một chuỗi hành động”. Chủ ngữ là a scene, vì vậy cách diễn đạt này khiến sự việc giống như một cảnh đang phát triển ngay trước mắt bạn. So với happens, plays out chú trọng hơn vào cách sự việc diễn tiến từ đầu đến cuối. Cụm này không có nghĩa là ai đó phát hoặc truyền một nội dung nào đó.
Luyện tập
Dùng cụm động từ mục tiêu mang nghĩa “diễn tiến” để hoàn thành câu: The final scene ____ in a quiet train station.
Xem đáp án
plays out
exactly as you remember: hoàn toàn trùng khớp với ký ức
Exactly as you remember có nghĩa là “hoàn toàn đúng với điều bạn nhớ”. Exactly nhấn mạnh mức độ trùng khớp, còn as mở đầu mệnh đề you remember, mệnh đề này đưa ra tiêu chuẩn để so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là exactly as + chủ ngữ + động từ: exactly as she predicted hoặc exactly as we planned. Ở đây, as nối một mệnh đề; nó không có nghĩa là “với vai trò là”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu gồm hai từ để hoàn thành câu: The trip went ____ we had planned.
Xem đáp án
exactly as
The world moves like a ballet you've choreographed. Thành ngữ
0:15Thế giới chuyển động giống như một vở ba lê do chính bạn biên đạo.
moves like a ballet you've choreographed: so sánh với chuyển động được sắp đặt trước
Cụm từ này so sánh chuyển động của thế giới với một vở ba lê do “bạn” biên đạo. you've choreographed là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ballet, trong đó that được lược bỏ; dạng đầy đủ là a ballet that you've choreographed. Vở ba lê ở đây không có nghĩa đen. Vì biên đạo múa lên kế hoạch cho từng động tác, hình ảnh này gợi cảm giác rằng các sự việc quen thuộc, có thể dự đoán và gần như nằm trong tầm kiểm soát của bạn.
Luyện tập
Phép so sánh trong câu này gợi ra điều gì?
- Một buổi biểu diễn ba lê thật đang diễn ra quanh người nói.
- Các sự việc dường như diễn ra theo cách quen thuộc và đã được sắp xếp trước.
- Thế giới đang dạy người nói cách nhảy múa.
Xem đáp án
Các sự việc dường như diễn ra theo cách quen thuộc và đã được sắp xếp trước.
But the sequence can't be based on a past experience because you've never eaten here before. Ngữ pháp
0:18Nhưng chuỗi sự kiện này không thể dựa trên trải nghiệm trong quá khứ vì bạn chưa bao giờ ăn ở đây trước kia.
can't be based on: loại trừ một cơ sở có thể có
Can't be based on có cấu trúc modal + be + past participle + on. Đây là dạng bị động phủ định của base something on something, có nghĩa là một kết luận, kế hoạch hoặc lời giải thích không thể dùng một điều gì đó làm nền tảng hoặc bằng chứng. Ở đây, can't diễn tả sự bất khả thi về mặt logic, không phải quy tắc hay lệnh cấm. Người nói loại trừ trải nghiệm trong quá khứ khỏi khả năng làm cơ sở cho chuỗi sự việc, còn mệnh đề because nêu lý do: người kia chưa từng ăn ở đó trước đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài: A fair decision ____ a single rumor.
Xem đáp án
can't be based on
This is the first time you've had ...: cấu trúc hiện tại hoàn thành
Cấu trúc This is the first time + chủ ngữ + thì hiện tại hoàn thành diễn tả một trải nghiệm là lần đầu tiên tính đến hiện tại. Ở đây, you've had là dạng rút gọn của you have had; had là quá khứ phân từ được dùng sau trợ động từ have. Trong have clams, have có nghĩa là “ăn”, không phải “sở hữu”. Câu này mô tả trải nghiệm ăn nghêu lần đầu tiên của người nghe.
Luyện tập
Dùng mẫu hiện tại hoàn thành chuẩn với ride: This is the first time I ____ a horse.
Xem đáp án
have ridden
What's going on? dùng để chuyển sang phần giải thích
Ở đây, What's going on? không chủ yếu hỏi hoạt động nào đang diễn ra trước mặt người nói. Nó biến hiện tượng khó hiểu vừa được nêu thành một câu hỏi mà người nói sẽ giải thích tiếp. Khi đi cùng So, câu hỏi này báo hiệu sự chuyển ý. Về nghĩa, nó hỏi: chúng ta có thể giải thích điều khó hiểu này như thế nào? Trong các bài giải thích và video, câu hỏi này thường đưa người nghe từ việc nhận ra một hiện tượng sang xem xét nguyên nhân của nó.
Luyện tập
Người thuyết minh mô tả một kết quả khó hiểu rồi hỏi: “So, what's going on?” Câu hỏi này có chức năng gì trong mạch diễn đạt?
- Nó kiểm tra xem một sự kiện đã lên lịch có bắt đầu chưa.
- Nó kết thúc chủ đề mà không hỏi về nguyên nhân.
- Nó biến hiện tượng khó hiểu thành một câu hỏi sẽ được giải thích.
Xem đáp án
Nó biến hiện tượng khó hiểu thành một câu hỏi sẽ được giải thích.
Unfortunately, there isn't one single explanation for déjà vu. Mạch ý
0:26Thật không may, không có một lời giải thích duy nhất nào cho déjà vu.
one single explanation: bác bỏ một câu trả lời duy nhất
Trong one single explanation, single nhấn mạnh thêm cho one: cụm từ này chỉ một lời giải thích có thể giải thích được mọi khía cạnh. Trong cấu trúc phủ định there isn't one single..., người nói bác bỏ việc có một câu trả lời duy nhất bao quát tất cả. Cách diễn đạt này giới hạn kết luận và mở ra phần thảo luận về nhiều lý thuyết hoặc nguyên nhân. Ở đây, single có nghĩa là “duy nhất”, không phải “độc thân”.
Luyện tập
there isn't one single explanation báo hiệu điều gì trong một văn bản giải thích?
- Người ta đã chứng minh rằng chỉ có đúng một lời giải thích.
- Có thể cần xem xét nhiều lý thuyết hoặc nguyên nhân.
- Mọi lời giải thích đều có cùng ý nghĩa.
Xem đáp án
Có thể cần xem xét nhiều lý thuyết hoặc nguyên nhân.
making it nearly impossible for scientists to record and study it. Ngữ pháp
0:33khiến cho các nhà khoa học gần như không thể ghi lại và nghiên cứu nó.
occurs without notice: xảy ra mà không có cảnh báo trước
Occurs without notice có nghĩa là “xảy ra mà không có cảnh báo trước”. Occur là động từ tương đối trang trọng để diễn đạt happen, còn without notice cho biết trước đó không hề có dấu hiệu, cảnh báo hay thông báo nào. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao trải nghiệm đó khó được ghi lại: các nhà nghiên cứu không thể biết trước khi nào nó sẽ xảy ra. Notice ở đây không có nghĩa là một tờ thông báo cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “xảy ra mà không có cảnh báo trước”: The symptoms may ____.
Xem đáp án
occur without notice
making it nearly impossible for scientists to: diễn tả kết quả bằng cấu trúc -ing
Trong câu này, cụm -ing sau dấu phẩy, making it nearly impossible for scientists to..., bổ sung kết quả của toàn bộ tình huống trước đó: vì trải nghiệm diễn ra rất ngắn và không thể đoán trước, việc ghi lại và nghiên cứu nó trở nên gần như không thể. Cấu trúc là make it + tính từ + for someone + to do something. Ở đây, it là tân ngữ hình thức; hành động được đánh giá là gần như không thể là for scientists to record and study it. Cụm -ing gắn với mệnh đề trước, không phải là một hành động mới của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả dấu phẩy + -ing: The fog grew thicker, ____ nearly impossible for the hikers to see the trail.
Xem đáp án
making it
Scientists can't simply sit around and wait for it to happen to them. Cụm từ
0:36Các nhà khoa học không thể chỉ ngồi xung quanh và chờ nó xảy ra với họ.
sit around and wait for: ngồi chờ mà không làm gì
Sit around and wait for có nghĩa là không chủ động làm gì trong khi chờ một việc xảy ra hoặc một người, vật đến. Trong câu này, các nhà khoa học không thể dựa vào việc chờ trải nghiệm bất ngờ đó xảy ra với mình như một phương pháp nghiên cứu. Around không chỉ một địa điểm cụ thể. Trong sit around, từ này thêm ý ngồi không hoặc để thời gian trôi qua, còn wait for giữ trọng tâm ở việc chờ đợi bị động thay vì hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh sự thụ động: The deadline is tomorrow, so we can't ____ a reply.
Xem đáp án
sit around and wait for
no physical manifestations: không có dấu hiệu cơ thể quan sát được
Trong câu này, no physical manifestations có nghĩa là trải nghiệm đó không có dấu hiệu trên cơ thể nào có thể quan sát trực tiếp. Physical cho biết các dấu hiệu sẽ xuất hiện ở đâu, còn manifestations chỉ những cách biểu hiện ra bên ngoài của một tình trạng tiềm ẩn. Cụm từ này giải thích vì sao trải nghiệm đó khó được nghiên cứu một cách khách quan: nhà nghiên cứu chủ yếu chỉ có cảm giác do chính người đó thuật lại, chứ không có tác động cơ thể nhìn thấy được. Ở đây, manifestation có nghĩa là “dấu hiệu hoặc biểu hiện bên ngoài”, không phải “thông báo” hay “tuyên bố”.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất no physical manifestations trong câu này?
- Nó hoàn toàn không tồn tại về mặt thể chất.
- Nó không có dấu hiệu cơ thể nào có thể quan sát trực tiếp.
- Nó đã được công bố chính thức mà không có bằng chứng.
Xem đáp án
Nó không có dấu hiệu cơ thể nào có thể quan sát trực tiếp.
and in studies, it's described by the subject as a sensation or feeling. Cụm từ
0:43và trong các nghiên cứu, nó được đối tượng miêu tả như một cảm giác hoặc nhận thức.
described by the subject as: thuật lại điều đối tượng nghiên cứu nói
Trong cấu trúc bị động X is described by A as B, X là điều được mô tả, A là người đưa ra lời mô tả và B là tên gọi hoặc đặc điểm được dùng. Ở đây, trải nghiệm được thuật lại là a sensation or feeling theo lời mô tả của đối tượng nghiên cứu. Trong ngôn ngữ nghiên cứu, subject chỉ người được nghiên cứu, không phải môn học ở trường hay chủ đề của một câu. Cách diễn đạt này cho biết lời mô tả là của ai; nó không có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã xác nhận lời mô tả đó một cách khách quan.
Luyện tập
Câu nào thuật lại chính xác rằng đối tượng nghiên cứu gọi hình ảnh đó là đáng lo ngại?
- The image was described by the subject as unsettling.
- The subject was described by the image as unsettling.
- The image described the subject as unsettling.
Xem đáp án
The image was described by the subject as unsettling.
lack of hard evidence: không có bằng chứng vững chắc
Trong lack of hard evidence, hard có nghĩa là bằng chứng vững chắc, đáng tin cậy và có thể kiểm chứng; không có nghĩa là khó. Cả cụm cho biết không có đủ bằng chứng đáng tin cậy để hỗ trợ một kết luận chắc chắn. Cấu trúc lack of + danh từ cho biết một điều quan trọng đang thiếu hoặc không đủ. Trong cấu trúc lớn hơn Because of this..., sự thiếu hụt đó được trình bày như nguyên nhân của điều xuất hiện tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng hard evidence đúng với nghĩa được nhắm đến?
- The papers are hard evidence because the folder containing them is heavy.
- The rumor counts as hard evidence because many people repeated it.
- The claim is supported by hard evidence that independent researchers can check.
Xem đáp án
The claim is supported by hard evidence that independent researchers can check.
there's been a surplus of speculation over the years. Cách dùng từ
0:49đã có vô số suy đoán trong nhiều năm qua.
surplus of speculation: suy đoán nhiều hơn bằng chứng
Trong a surplus of speculation, surplus chỉ một lượng vượt quá mức hữu ích hoặc có thể biện minh. Speculation là sự phỏng đoán dựa trên thông tin chưa đầy đủ, vì vậy cả cụm có nghĩa là đã có quá nhiều suy đoán. Cách diễn đạt này mang tính đánh giá tiêu cực: nó chỉ ra sự mất cân bằng khi các lời giải thích tăng nhanh hơn những bằng chứng hỗ trợ chúng.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng a surplus of speculation?
- A surplus of speculation means there have been no guesses at all.
- A surplus of speculation means there are more guesses than the evidence can support.
- A surplus of speculation means every explanation has been proved.
Xem đáp án
A surplus of speculation means there are more guesses than the evidence can support.
Since Émile Boirac introduced déjà vu as a French term meaning already seen, Văn hóa
0:52Kể từ khi Émile Boirac giới thiệu déjà vu là một thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa là "đã nhìn thấy",
as a French term meaning already seen: nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa đen
Trong introduced déjà vu as a French term, as mở đầu phần mô tả dành cho déjà vu: cụm từ này được giới thiệu như một thuật ngữ tiếng Pháp. meaning already seen cho biết nghĩa đen của thuật ngữ là “đã từng thấy”. Ở đây, meaning already seen là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a French term. Cấu trúc đầy đủ là a French term that means “already seen”. already seen không mô tả một hành động khác đang xảy ra trong câu.
Luyện tập
as a French term meaning already seen cho người đọc biết điều gì về déjà vu?
- Cụm này cho biết biểu thức có nguồn gốc tiếng Pháp và nêu nghĩa đen của nó.
- Cụm này nói rằng Émile Boirac đã từng nhìn thấy thuật ngữ đó.
- Cụm này nói rằng mọi thuật ngữ tiếng Pháp đều có cùng một nghĩa.
Xem đáp án
Cụm này cho biết biểu thức có nguồn gốc tiếng Pháp và nêu nghĩa đen của nó.
more than 40 theories attempt to explain this phenomenon. Cụm từ
0:57hơn 40 lý thuyết đã cố gắng giải thích hiện tượng này.
more than 40 theories attempt to explain: cấu trúc trang trọng attempt to + động từ
Trong more than 40 theories attempt to explain, cụm danh từ số nhiều more than 40 theories là chủ ngữ, còn attempt là động từ chính. Cấu trúc attempt to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “cố gắng làm điều gì đó”; vì vậy, các lý thuyết đưa ra những cách giải thích có thể đúng. Attempt mô tả một nỗ lực chứ không phải kết quả thành công. Câu này cho biết nhiều lý thuyết đang tìm cách giải thích hiện tượng, nhưng không nói rằng có lý thuyết nào đã giải thích đầy đủ.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của explain để hoàn thành câu trang trọng sau: Several theories attempt ____ why the pattern appears.
Xem đáp án
to explain
Still, recent advancements in neuroimaging and cognitive psychology Cách dùng từ
1:00Tuy nhiên, những tiến bộ gần đây trong hình ảnh thần kinh và tâm lý học nhận thức
recent advancements in neuroimaging and cognitive psychology: xác định danh từ trung tâm
Cụm danh từ trang trọng này có danh từ trung tâm ở số nhiều là advancements, mang nghĩa những phát triển hoặc tiến bộ mới trong nghiên cứu, chứ không phải chuyển động vật lý về phía trước. Recent bổ nghĩa cho advancements, còn in neuroimaging and cognitive psychology nêu tên hai lĩnh vực nơi những tiến bộ đó diễn ra. Để phân tích một cụm danh từ dài tương tự, trước tiên hãy xác định danh từ trung tâm rồi gắn các thành phần bổ nghĩa vào đó. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ số nhiều của narrow down, vì vậy động từ có dạng narrow chứ không phải narrows.
Luyện tập
Trong cụm recent advancements in neuroimaging and cognitive psychology, từ nào là danh từ trung tâm được các từ còn lại bổ nghĩa?
- advancements
- recent
- psychology
Xem đáp án
advancements
narrow down: thu hẹp phạm vi các khả năng
Narrow down có nghĩa là giảm số lượng hoặc phạm vi các khả năng bằng cách sử dụng thông tin, so sánh hoặc sàng lọc. Trong câu này, nghiên cứu làm cho tập hợp những lý thuyết có vẻ hợp lý trở nên nhỏ hơn. Cụm động từ này có thể tách ra: có thể nói narrow down the options hoặc narrow the options down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: narrow them down. Cấu trúc narrow something down to... nêu tập hợp hoặc kết quả cuối cùng đã được thu hẹp.
Luyện tập
Câu nào dùng narrow down với nghĩa thu hẹp một tập hợp các khả năng?
- We cut down on hotel stays to save money.
- We compared the reviews to narrow down our hotel choices.
- We ruled out one hotel because it was too far away.
Xem đáp án
We compared the reviews to narrow down our hotel choices.
Let's walk through three of today's more prevalent theories Cụm động từ
1:06Hãy cùng xem qua ba trong số các lý thuyết phổ biến hơn hiện nay
Let's walk through: hướng dẫn người nghe theo từng bước
Ở đây, Let's walk through có nghĩa là xem xét hoặc giải thích một điều gì đó theo từng bước. Cụm này không nói đến việc đi bộ theo nghĩa đen. Người nói đang mời người nghe theo dõi phần giải thích có trình tự về ba học thuyết. Cấu trúc là Let's walk through + chủ đề, quy trình hoặc ví dụ. Có thể dùng khi bạn định trình bày các phần của một vấn đề theo thứ tự rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào mời người nghe xem xét quy trình đăng ký theo từng bước một cách tự nhiên?
- Let's walk through the application process step by step.
- Let's walk to the office before we start the application.
- Let's skip the application process and discuss the result.
Xem đáp án
Let's walk through the application process step by step.
using the same restaurant setting for each. Mạch ý
1:09bằng cách sử dụng cùng một bối cảnh nhà hàng cho mỗi lý thuyết.
using the same restaurant setting for each: giữ nguyên bối cảnh so sánh
Cụm -ing using the same restaurant setting for each giải thích cách ba học thuyết sẽ được trình bày: mỗi học thuyết đều được áp dụng vào cùng một bối cảnh nhà hàng. Ở đây, each có nghĩa là từng học thuyết trong số ba học thuyết, còn setting là tình huống nơi ví dụ diễn ra, không phải phần cài đặt thiết bị. Bằng cách giữ nguyên bối cảnh, người nói biến học thuyết thành phần thay đổi. Cách tổ chức thông tin này làm giảm gánh nặng xử lý cho người nghe và giúp họ so sánh sự khác biệt giữa các học thuyết dễ dàng hơn.
Luyện tập
Câu nào cho biết mọi bộ lọc đều được kiểm tra trong cùng một điều kiện không đổi?
- We tested all three filters using the same machine for each.
- We tested only the first filter in the machine.
- We tested each filter using a different machine.
Xem đáp án
We tested all three filters using the same machine for each.
First up is ... để giới thiệu mục đầu tiên
Cấu trúc First up is + tên của một mục dùng để giới thiệu nội dung đầu tiên trong danh sách, bài trình bày hoặc một chuỗi nội dung. Trong câu này, cấu trúc đó báo hiệu rằng xử lý kép là lý thuyết đầu tiên sẽ được giải thích. Ở đây, up không diễn tả chuyển động hướng lên. First up đóng vai trò là dấu hiệu thứ tự trong lời nói, còn những từ sau is nêu tên mục xuất hiện đầu tiên.
Luyện tập
Dùng dấu hiệu thứ tự mang tính hội thoại trong bài học để giới thiệu bước đầu tiên: ____ the safety check.
Xem đáp án
First up is
Let's go with a waiter dropping a tray of dishes. Cụm từ
1:14Hãy giả sử một người bồi bàn làm rơi một khay thức ăn.
Let's go with ... để chọn một phương án
Cấu trúc Let's go with + một lựa chọn có nghĩa là “hãy chọn hoặc dùng lựa chọn này”. Trong câu này, người nói chọn cảnh một người phục vụ làm rơi một khay bát đĩa làm ví dụ. Cụm từ này thường đưa ra một quyết định được hình thành trong lúc thảo luận. Nó không có nghĩa là mọi người nên đi đâu đó cùng người phục vụ.
Luyện tập
Dùng cụm từ hội thoại trong bài học để đưa ra lựa chọn chung: ____ the simpler plan after comparing both options.
Xem đáp án
Let's go with
As the scene unfolds, your brain's hemispheres process a flurry of information. Ghi chú
1:17Khi cảnh tượng mở ra, các bán cầu não của bạn xử lý một loạt thông tin.
As the scene unfolds: liên kết hai quá trình diễn ra đồng thời
As the scene unfolds là một mệnh đề thời gian, cho biết cảnh phim dần phát triển trong khi hành động ở mệnh đề chính cũng diễn ra. As liên kết sự phát triển của cảnh với mệnh đề chính, nên quá trình xử lý thông tin xảy ra ngay trong lúc cảnh đang phát triển. Ở đây, unfolds được dùng theo nghĩa bóng: một sự việc xảy ra hoặc dần được hé lộ từng bước, chứ không phải một vật thể được mở ra. Cách mở đầu này giúp chuyển tự nhiên từ việc miêu tả cảnh sang giải thích một quá trình diễn ra đồng thời.
Luyện tập
As the scene unfolds tạo ra mối quan hệ nào trong câu này?
- Não chỉ bắt đầu xử lý sau khi cảnh đã kết thúc.
- Cảnh là một vật thể mà não mở ra.
- Não xử lý thông tin trong khi cảnh đang phát triển.
Xem đáp án
Não xử lý thông tin trong khi cảnh đang phát triển.
a flurry of information: tốc độ và mật độ, không chỉ số lượng
a flurry of information chỉ một lượng lớn thông tin xuất hiện hoặc được xử lý dồn dập trong thời gian ngắn. Flurry không chỉ nói về số lượng mà còn tạo cảm giác nhanh, dày đặc và bận rộn. Hình ảnh này mang nghĩa bóng. Flurry có thể chỉ một đợt tuyết rơi ngắn, nhưng ở đây nó diễn tả nhiều mẩu thông tin xuất hiện gần như cùng lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a flurry of và danh từ questions: After the announcement, ____ from reporters arrived within minutes.
Xem đáp án
a flurry of questions
Within milliseconds, this information zips through pathways and is processed into a single moment. Ghi chú
1:26Trong vòng vài phần nghìn giây, thông tin này lướt qua các đường dẫn truyền và được xử lý thành một khoảnh khắc duy nhất.
zips through pathways: di chuyển nhanh qua một hệ thống
Trong zips through pathways, zip là một động từ giàu hình ảnh, có nghĩa là “di chuyển rất nhanh”. Thông tin được hình dung như đang lao dọc theo các đường xử lý của não; từ này không có nghĩa là dùng khóa kéo để đóng một vật gì đó. Through cho thấy các đường dẫn chính là tuyến đường mà thông tin đi qua. Cách diễn đạt giàu chuyển động này giúp một quá trình vô hình trở nên dễ hình dung hơn.
Luyện tập
zips through pathways có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Thông tin di chuyển rất nhanh dọc theo các đường dẫn.
- Thông tin đứng yên ở lối vào các đường dẫn.
- Thông tin đóng các đường dẫn lại như khóa kéo.
Xem đáp án
Thông tin di chuyển rất nhanh dọc theo các đường dẫn.
is processed into a single moment: xử lý một thứ thành kết quả
Cấu trúc bị động be processed into + kết quả có nghĩa là một thứ trải qua quá trình xử lý và trở thành kết quả được nêu sau into. Ở đây, thông tin từ các đường dẫn khác nhau được kết hợp thành một khoảnh khắc trải nghiệm thống nhất. A single moment là kết quả của sự tích hợp đó, chứ không chỉ nói rằng việc xử lý diễn ra trong thời gian ngắn. Cấu trúc chủ động có thể áp dụng lại là process A into B; dạng bị động là A is processed into B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của process cùng với into: The raw data ____ a clear chart.
Xem đáp án
is processed into
Most of the time, everything is recorded in sync. Cụm từ
1:31Hầu hết thời gian, mọi thứ được ghi lại đồng bộ với nhau.
Most of the time: nêu quy luật thông thường
Most of the time có nghĩa là “thường” hoặc “trong đa số trường hợp”. Cụm từ này cho biết một điều đúng với tần suất như thế nào, nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ. Khi đứng đầu câu này, cụm từ xác định nội dung theo sau là tình trạng thông thường. Time ở đây chỉ các dịp nói chung, không phải độ dài của một khoảng thời gian cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “thường như vậy, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: ____, the school bus arrives before eight, but it is occasionally late.
Xem đáp án
Most of the time
in sync: khớp nhau về thời gian hoặc hoạt động
In sync có nghĩa là hai hoặc nhiều âm thanh, hành động, tín hiệu hay hệ thống khớp nhau về thời gian hoặc phối hợp hoạt động với nhau. Trong câu này, cụm từ cho biết thông tin thường được ghi lại vào những thời điểm tương ứng. Cụm từ thường đứng sau be: be in sync. Thêm with + danh từ khi cần nêu đối tượng khớp với nó: be in sync with + danh từ. Sync là dạng rút gọn phổ biến của synchronization.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “được đồng bộ”: The audio matches the video exactly, so they are ____.
Xem đáp án
in sync
However, this theory asserts that déjà vu occurs when there is a slight delay in information from one of these pathways. Ghi chú
1:34Tuy nhiên, lý thuyết này khẳng định rằng déjà vu xảy ra khi có một sự chậm trễ nhẹ về thông tin từ một trong những đường truyền này.
this theory asserts that: quy một khẳng định chắc chắn cho lý thuyết
This theory asserts that là một khung tường thuật trang trọng. Cấu trúc này cho người đọc biết rằng mệnh đề sau that là một khẳng định của lý thuyết, không phải một sự thật mà người kể tự mình xác nhận. Cấu trúc này cũng sắp xếp lời giải thích bằng cách nêu nguồn trước rồi mới đưa ra khẳng định. Asserts mạnh và trang trọng hơn says, nhưng có nghĩa là đưa ra điều gì đó như một sự thật, chứ không phải chứng minh điều đó.
Luyện tập
Câu nào quy một khẳng định chắc chắn cho lý thuyết theo cách trang trọng mà không nói rằng khẳng định đó đã được chứng minh?
- This theory asserts that repeated practice improves recall.
- The evidence proves that repeated practice improves recall.
- This theory asks whether repeated practice improves recall.
Xem đáp án
This theory asserts that repeated practice improves recall.
slight delay in information from ...: xác định nội dung bị chậm và nguồn
Danh từ chính là delay, còn slight cho biết độ trễ nhỏ. Trong a delay in information from one of these pathways, in dẫn vào information, tức là thứ bị chậm khi đến hoặc khi được xử lý. Cụm from one of these pathways nằm trong cụm information và xác định nguồn của thông tin. Mẫu có thể dùng lại là a delay in + content + from + source, như trong a delay in the signal from a sensor. From chỉ nguồn, không phải đích đến. one of these đi với danh từ số nhiều pathways vì cấu trúc này chọn một phần tử từ một nhóm đường truyền.
Luyện tập
Dùng mẫu a delay in + content + from + source để hoàn thành câu: There was a slight ____ the signal ____ one of the sensors.
Xem đáp án
delay in · from
The difference in arrival times causes the brain to interpret the late information as a separate event. Ghi chú
1:40Sự chênh lệch về thời gian đến khiến não bộ diễn giải thông tin đến muộn thành một sự kiện riêng biệt.
cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong causes the brain to
Trong causes the brain to interpret, causes là động từ có nghĩa là “làm cho điều gì đó xảy ra”. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: the brain là tân ngữ chịu tác động, còn to interpret nêu hành động xảy ra do tác động đó. Dùng A causes B to do C để cho biết A tạo ra hành động hoặc phản ứng của B. Cấu trúc này diễn tả quan hệ nhân quả, chứ không chỉ nói rằng một sự kiện xảy ra trước sự kiện khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave sau caused: The smoke caused everyone ____ the room.
Xem đáp án
to leave
interpret X as Y trong interpret the late information as a separate event
Cấu trúc interpret X as Y có nghĩa là hiểu, giải thích hoặc phân loại X là Y. X là điều được diễn giải, còn phần sau as nêu ý nghĩa, đặc điểm hoặc nhóm được gán cho X. Ở đây, the late information là X và a separate event là Y. Câu này mô tả cách não diễn giải thông tin; nó không khẳng định rằng thông tin thực sự đến từ một sự kiện riêng biệt.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của interpret X as Y, với Maya's silence là X: The teacher ____ uncertainty.
Xem đáp án
interpreted Maya's silence as
When it plays over the already recorded moment, Thành ngữ
1:46Khi nó phát lại trên khoảnh khắc đã được ghi nhớ,
plays over the already recorded moment như một ẩn dụ về nội dung được phát chồng lớp
Trong câu này, plays over the already recorded moment là một ẩn dụ về phương tiện nghe nhìn. Thông tin đến muộn được hình dung như một bản ghi thứ hai đang phát chồng lên một khoảnh khắc mà tâm trí đã lưu lại. Ở đây, play có nghĩa là 'phát một bản ghi', không phải 'chơi', còn over tạo ra hình ảnh một lớp phủ lên lớp khác. Cụm từ biến sự chồng lấn trừu tượng trong nhận thức thành hình ảnh cụ thể của hai lớp trải nghiệm.
Luyện tập
plays over the already recorded moment gợi ra hình ảnh nào trong câu này?
- Thông tin đang chơi một trò chơi bên trong khoảnh khắc đã ghi lại.
- Thông tin đến muộn được xếp thành một lớp trên trải nghiệm đã được lưu lại.
- Tâm trí xóa trải nghiệm trước đó rồi bắt đầu lại.
Xem đáp án
Thông tin đến muộn được xếp thành một lớp trên trải nghiệm đã được lưu lại.
as if it's happened before để diễn tả một cảm giác
as if so sánh cảm giác của người nói với một tình huống có thể xảy ra: người nói cảm thấy như sự việc đã từng xảy ra trước đây. Mệnh đề này mô tả trải nghiệm có vẻ như thế nào; bản thân as if không khẳng định tình huống đó là sự thật. Trong it's happened before, it's có nghĩa là it has, còn has happened ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối một sự việc trước đó có thể đã xảy ra với cảm giác quen thuộc ở hiện tại. Mệnh đề because phía sau bổ sung lý do nhưng không thay đổi chức năng của as if.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một cảm giác một cách tự nhiên mà không khẳng định sự việc trước đó là thật?
- It feels as if I have seen this room before.
- I remember that I have seen this room before.
- It feels familiar because I have seen this room before.
Xem đáp án
It feels as if I have seen this room before.
in a sense: giới hạn một nhận định theo một góc nhìn
In a sense có nghĩa là “xét từ một góc nhìn” hoặc “theo một cách diễn giải cụ thể”. Cụm từ này thu hẹp phạm vi của nhận định theo sau, nên người nói không khẳng định rằng điều đó đúng theo mọi nghĩa. Ở đây, cụm từ này cho thấy nhận định trong it has là đúng trong cách giải thích của lý thuyết: quá trình liên quan đã xảy ra ở một khía cạnh nào đó, dù không nhất thiết xảy ra theo nghĩa thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng in a sense để giới hạn một nhận định theo một góc nhìn?
- In every respect, both plans are identical.
- In a sense, both plans could work.
- I used my sense of smell to choose the fruit.
Xem đáp án
In a sense, both plans could work.
Our next theory deals with a confusion of the past rather than a mistake in the present. Ghi chú
1:52Lý thuyết tiếp theo của chúng ta giải quyết sự nhầm lẫn về quá khứ hơn là sai lầm ở hiện tại.
deals with a confusion of the past: nêu chủ đề của một lý thuyết
Ở đây, deals with có nghĩa là “xem xét, đề cập hoặc nói về”. Với Our next theory làm chủ ngữ, cụm từ này giới thiệu vấn đề mà lý thuyết muốn giải thích; nó không mô tả một sự tương tác xã hội. A confusion of the past có nghĩa là sự nhầm lẫn về các sự kiện hoặc ký ức trong quá khứ. Toàn bộ cách diễn đạt đặt trọng tâm của lý thuyết vào cách quá khứ được ghi nhớ, chứ không phải một sự nhầm lẫn đang xảy ra ở hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng deals with để giới thiệu chủ đề của một văn bản?
- This chapter deals with how cities save water.
- This chapter delivers water to the city.
- This chapter makes a deal with the city.
Xem đáp án
This chapter deals with how cities save water.
rather than: chọn A và loại B
Rather than nối hai phương án và cho biết cách mô tả thứ nhất mới đúng, chứ không phải cách thứ hai. Ở đây, cụm này đối chiếu a confusion of the past với a mistake in the present. Các thành phần được so sánh nên có cấu trúc song song. Trong câu gốc, cả hai bên đều là cụm danh từ; mẫu này cũng có thể nối động từ, tính từ hoặc các cụm dài hơn có cùng chức năng trong câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu có nghĩa là “và không phải”: We decided to walk ____ wait for the bus.
Xem đáp án
rather than
the hologram theory: tên của một mô hình giải thích
The hologram theory là một cụm danh từ dùng để đặt tên cho một mô hình giải thích cụ thể. Trong cấu trúc This is the ... theory, người nói đang gắn nhãn cho ý tưởng sẽ được trình bày tiếp theo. Hologram cho biết nguồn gốc của phép so sánh: một phần của ảnh ba chiều vẫn có thể chứa thông tin về hình ảnh lớn hơn. Theory cho biết đây là một cách giải thích được đề xuất; riêng tên gọi này không cho thấy nó đã được chứng minh hoặc được chấp nhận rộng rãi.
Luyện tập
Chức năng chính của the hologram theory trong câu này là gì?
- Nó đặt tên cho một mô hình giải thích dựa trên phép so sánh với ảnh ba chiều.
- Nó chứng minh rằng cách giải thích này được chấp nhận rộng rãi.
- Nó chỉ nói đến một thiết bị dùng để hiển thị ảnh ba chiều.
Xem đáp án
Nó đặt tên cho một mô hình giải thích dựa trên phép so sánh với ảnh ba chiều.
and we'll use that tablecloth to examine it. Mạch ý
1:59và chúng ta sẽ sử dụng tấm khăn trải bàn kia để kiểm chứng nó.
we'll use that tablecloth to examine it: dùng vật cụ thể để xem xét một lý thuyết
Ở đây, we'll use that tablecloth to examine it báo trước bước tiếp theo của phần giải thích: người nói sẽ dùng một vật cụ thể, có thể nhìn thấy để tìm hiểu hoặc kiểm chứng một lý thuyết trừu tượng. Cấu trúc có thể áp dụng lại use A to examine B kết nối bằng chứng, công cụ hoặc ví dụ (A) với ý tưởng đang được xem xét (B). Trong câu này, it chỉ the hologram theory. Khăn trải bàn là vật sẽ được sử dụng, không phải đối tượng mà đại từ đó chỉ đến.
Luyện tập
Câu này báo trước điều gì về bước tiếp theo của người nói?
- Họ sẽ thay lý thuyết bằng một chiếc khăn trải bàn.
- Họ sẽ kiểm tra xem khăn trải bàn có bị hỏng không.
- Họ sẽ dùng một vật cụ thể để xem xét lý thuyết.
Xem đáp án
Họ sẽ dùng một vật cụ thể để xem xét lý thuyết.
As you scan its squares, a distant memory swims up from deep within your brain. Thành ngữ
2:02Khi bạn nhìn lướt qua các họa tiết hình vuông của nó, một ký ức xa xăm bơi lên từ sâu thẳm trong não bạn.
a distant memory swims up: ẩn dụ về ký ức hiện về
Mệnh đề này hình dung ký ức như một thứ đang bơi lên từ nơi sâu kín. Nó có nghĩa là một ký ức cũ và mờ nhạt dần trở lại với suy nghĩ có ý thức; không có chuyển động bơi thật sự nào xảy ra. Distant diễn tả ký ức ấy có cảm giác xa xưa đến mức nào, còn deep within your brain tạo thêm cảm giác rằng nó đã bị chôn sâu và khó tiếp cận. So với việc chỉ nói you remember, hình ảnh này khiến sự trở lại của ký ức có vẻ chậm và mơ hồ hơn.
Luyện tập
Hình ảnh được nhấn mạnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Người đó vĩnh viễn mất đi một ký ức cũ.
- Một ký ức thật sự di chuyển trong não.
- Một ký ức cũ dần trở lại với nhận thức.
Xem đáp án
Một ký ức cũ dần trở lại với nhận thức.
According to the theory, this is because memories are stored in the form of holograms, Ghi chú
2:06Theo lý thuyết này, đó là do ký ức được lưu trữ dưới dạng ảnh toàn ký,
According to the theory: đánh dấu nguồn của một lời khẳng định
According to the theory đặt phần giải thích theo sau trong khuôn khổ những gì lý thuyết đó khẳng định. Cụm này cho biết lời khẳng định đến từ đâu, vì vậy câu không trình bày nó như một sự thật đã được xác lập độc lập. Sau according to là một nguồn thông tin, chẳng hạn như lý thuyết, báo cáo, quy tắc hoặc một người. Ở đây, nguồn là the theory.
Luyện tập
Câu nào trình bày thông tin là đến từ một báo cáo thay vì là lời khẳng định của chính người nói?
- The safety report was delivered on Tuesday.
- According to the safety report, the bridge is ready to open.
- In my opinion, the safety report should be shorter.
Xem đáp án
According to the safety report, the bridge is ready to open.
in the form of holograms: mô tả hình dạng hoặc định dạng
In the form of cho biết hình dạng, định dạng hoặc cách thức của một thứ khi nó tồn tại, được trình bày hoặc được lưu trữ. Trong câu này, lý thuyết mô tả ký ức được lưu trữ dưới dạng ảnh ba chiều. Cấu trúc là in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, form chỉ cách một thứ xuất hiện hoặc tồn tại, không phải biểu mẫu để điền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là «dùng danh sách được đánh số làm định dạng»: The guide presents the steps ____ a numbered list.
Xem đáp án
in the form of
and in holograms, you only need one fragment to see the whole picture. Thành ngữ
2:10và trong ảnh toàn ký, bạn chỉ cần một mảnh vỡ để nhìn thấy toàn bộ bức tranh.
one fragment ... the whole picture: nhìn thấy toàn thể từ một phần
Cụm này đặt one fragment đối lập với the whole picture. Trong ảnh toàn ký, ngay cả một mảnh duy nhất cũng có thể chứa đủ thông tin để bạn nhìn thấy hình ảnh hoàn chỉnh; vì vậy, picture ở đây trước hết mang nghĩa đen là “hình ảnh”. Mối quan hệ giữa bộ phận và toàn thể cũng tạo nên một phép so sánh: một manh mối nhỏ có thể gợi lại một ký ức liên quan rộng lớn hơn nhiều. Theo nghĩa mở rộng này, the whole picture gợi đến trải nghiệm hoặc mô hình đầy đủ hơn, chứ không chỉ một hình ảnh vật lý.
Luyện tập
Phép so sánh với ảnh toàn ký thể hiện ý tưởng nào về mối quan hệ giữa bộ phận và toàn thể?
- Phải ghép tất cả các phần lại trước khi có thể nhìn thấy bất cứ thứ gì.
- Mỗi mảnh chỉ cho thấy một hình ảnh không liên quan.
- Một phần nhỏ có thể hé lộ một tổng thể lớn hơn.
Xem đáp án
Một phần nhỏ có thể hé lộ một tổng thể lớn hơn.
Your brain has identified the tablecloth with one from the past, maybe from your grandmother's house. Cụm từ
2:14Não của bạn đã đồng nhất tấm khăn trải bàn với một tấm trong quá khứ, có lẽ là từ nhà bà của bạn.
identify X with Y: đối chiếu một thứ với một thứ khác
Trong identify X with Y, não xem X là cùng một thứ với Y hoặc là thứ rất khớp với Y. Ở đây, X là tablecloth đang được nhìn thấy, còn Y là one from the past, vì vậy não liên hệ hoa văn hiện tại với một chiếc khăn trải bàn trước đây. One thay cho danh từ đếm được số ít tablecloth đã được nhắc đến. Cụm này không có nghĩa là não chỉ nhận ra tên của chiếc khăn trải bàn; nó mô tả việc đối chiếu thông tin hiện tại với một ký ức đã được lưu giữ.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người phụ trách bảo tàng đã liên hệ thiết kế hiện tại với một thiết kế từ thời kỳ trước?
- The curator identified the design as a warning sign.
- The curator identified the design with one used a century ago.
- The curator identified with the nervous artist.
Xem đáp án
The curator identified the design with one used a century ago.
However, instead of remembering that you've seen this pattern at your grandmother's, Ngữ pháp
2:19Tuy nhiên, thay vì nhớ rằng bạn đã nhìn thấy hoa văn này ở nhà bà,
However, instead of remembering that: instead of + -ing cho một hành động bị thay thế
However báo hiệu sự tương phản với điều thường được mong đợi. Instead of dẫn vào hành động không xảy ra hoặc bị một hành động khác thay thế; vì of là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: instead of remembering, không phải instead of remember. Ở đây, mệnh đề that sau remembering cho biết nội dung được nhớ lại: bộ não không có ý thức nhớ ra rằng bạn từng nhìn thấy họa tiết đó. Mẫu có thể dùng lại là instead of doing A, someone does B.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của remember: Instead of ____ the address, he remembered only the color of the door.
Xem đáp án
remembering
your brain has summoned up the old memory without identifying it. Ghi chú
2:23não của bạn lại triệu hồi ký ức cũ mà không xác định được nguồn gốc của nó.
summoned up: gợi một ký ức trở lại trong tâm trí
Summon up có nghĩa là đưa một điều đang ẩn trong tâm trí hoặc bên trong bản thân trở lại ý thức hay gọi nó ra để sử dụng. Trong câu này, summoned up the old memory nghĩa là bộ não làm ký ức cũ hiện lên mà không chủ động nhận ra nguồn gốc của nó. Cụm has summoned up ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ summoned. Up là một phần của cụm động từ; tân ngữ the old memory cho biết điều gì được gợi lại.
Luyện tập
Câu nào dùng summon up với nghĩa gợi một ký ức trở lại trong tâm trí?
- That old song summoned up memories of summer camp.
- The principal summoned the players to the office.
- Mia looked up the camp schedule online.
Xem đáp án
That old song summoned up memories of summer camp.
without identifying it: without + động từ-ing
Cấu trúc without + động từ-ing cho biết hành động chính đã xảy ra, còn một hành động khác thì không. Ở đây, não gợi lại ký ức cũ nhưng không nhận ra đó là ký ức gì. Vì without là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: without identifying, không phải without identify. Chủ thể được hiểu là thực hiện identifying chính là chủ ngữ your brain, còn it chỉ the old memory.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của check: He sent the email without ____ the address.
Xem đáp án
checking
This leaves you stuck with familiarity, but no recollection. Ghi chú
2:26Điều này khiến bạn mắc kẹt với cảm giác quen thuộc, nhưng không thể nhớ ra.
This leaves you stuck with: khiến ai đó mắc kẹt với một kết quả không mong muốn
Cấu trúc leave + người + trạng thái mô tả kết quả do một tình huống gây ra. Ở đây, This chỉ quá trình được nhắc đến trước đó, còn leaves you stuck with giới thiệu trạng thái phát sinh từ quá trình ấy. Stuck with được dùng theo nghĩa bóng: bạn bị để lại với một thứ khó loại bỏ hoặc thay đổi. Trong câu này, kết quả là cảm giác quen thuộc nhưng không có ký ức rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tình huống khiến mọi người phải nhận một kết quả không mong muốn mà họ khó thay đổi?
- The cancellation stuck the ticket inside the machine.
- The cancellation left us stuck with an unused ticket.
- The cancellation left us with several good alternatives.
Xem đáp án
The cancellation left us stuck with an unused ticket.
familiarity, but no recollection: cảm giác nhận ra nhưng không có ký ức cụ thể
Familiarity là cảm giác rằng một người, địa điểm hoặc đồ vật nào đó có vẻ quen thuộc với bạn. Recollection là việc chủ động nhớ lại một nguồn gốc, sự kiện hoặc chi tiết cụ thể. Ở đây, but no recollection tạo ra sự tương phản chính: một điều gì đó có vẻ quen thuộc nhưng bạn không xác định được cảm giác ấy đến từ đâu. Trong cách dùng này, recollection chỉ một ký ức cụ thể có thể nhớ lại, chứ không phải trí nhớ theo nghĩa rộng nhất.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất trạng thái có familiarity nhưng không có recollection?
- The face seems familiar, but I cannot remember where I saw it.
- I am certain that I have never seen the face before.
- I remember exactly when and where I saw the face.
Xem đáp án
The face seems familiar, but I cannot remember where I saw it.
Although you've never been in this restaurant, Ngữ pháp
2:30Mặc dù bạn chưa bao giờ đến nhà hàng này,
Although you've never been...: mở đầu một quan hệ nhượng bộ
Although mở đầu một quan hệ nhượng bộ: từ này thừa nhận một sự thật trước khi mệnh đề chính nêu ra kết quả vẫn xảy ra hoặc có vẻ bất ngờ. Cấu trúc là Although + mệnh đề đầy đủ, mệnh đề chính. Trong Although you've never been in this restaurant, mệnh đề được làm nổi bật cung cấp thông tin nền chứ không phải kết luận chính. Khi mệnh đề although đứng trước, dấu phẩy thường tách nó khỏi mệnh đề chính theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng để mở đầu một quan hệ nhượng bộ?
- Although the room was noisy, I finished the book.
- Despite the room was noisy, I finished the book.
- Although the noisy room, I finished the book.
Xem đáp án
Although the room was noisy, I finished the book.
you've seen that tablecloth but are just failing to identify it. Cụm từ
2:32bạn đã từng thấy tấm khăn trải bàn đó nhưng chỉ là không nhận ra nó.
failing to identify: không nhận dạng được
Fail to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động không đạt được kết quả thành công. Ở đây, failing to identify nghĩa là không thể nhận ra hoặc nói chiếc khăn trải bàn có liên quan đến điều gì, dù nó trông quen thuộc. Dạng tiếp diễn are failing mô tả việc không nhận ra đang xảy ra tại thời điểm đó. Fail ở đây chỉ nói về kết quả không thành công; nó không có nghĩa là thất bại về đạo đức hay con người.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng máy quét không thể nhận dạng nhãn vì nhãn bị hỏng?
- The scanner failed to identify the damaged label.
- The scanner refused to identify the damaged label.
- The scanner forgot to identify the damaged label.
Xem đáp án
The scanner failed to identify the damaged label.
Are you paying attention? để kiểm tra sự chú ý
Are you paying attention? hỏi người nghe có đang tập trung vào điều đang xảy ra hoặc đang được nói hay không. Trong đoạn này, câu hỏi còn trực tiếp kéo người xem vào phần giải thích và hướng sự chú ý trở lại trước ý tiếp theo. Đây có thể là câu hỏi kiểm tra thực sự hoặc câu hỏi tu từ dùng trong giảng dạy, nên sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Ở đây, câu hỏi giúp tổ chức phần trình bày chứ không chỉ đơn giản là mắng người xem.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Nói Are you paying attention? với đồng nghiệp bằng giọng gay gắt luôn trung tính và lịch sự.
- Có
- Không
Xem đáp án
Không
Our last theory is divided attention, Cách dùng từ
2:38Lý thuyết cuối cùng của chúng ta là sự phân chia chú ý,
divided attention: sự chú ý được phân chia giữa nhiều mục tiêu
Trong câu này, divided attention là tên của lý thuyết: sự chú ý được phân bổ cho nhiều vật thể, nhiệm vụ hoặc nguồn thông tin. Cụm từ này mô tả cách sự chú ý có giới hạn được phân chia, không phải một phép tính toán học. Theo lý thuyết này, một người có thể tập trung vào một vật thể trong khi não vẫn tiếp nhận một phần thông tin từ môi trường xung quanh. Ý chính là sự chú ý được phân chia cho nhiều điểm tập trung, chứ không phải hoàn toàn không chú ý.
Luyện tập
Hãy chọn câu thể hiện đúng divided attention.
- Looking at one picture by itself is always an example of divided attention.
- Listening to a coach while watching a game requires divided attention.
- Divided attention means dividing one number by another.
Xem đáp án
Listening to a coach while watching a game requires divided attention.
and it states that déjà vu occurs when our brain subliminally takes in an environment while we're distracted by one particular object. Ghi chú
2:40nó cho rằng déjà vu xảy ra khi não bộ tiếp nhận môi trường xung quanh trong tiềm thức trong khi ta đang bị phân tâm bởi một vật thể cụ thể.
subliminally takes in: tiếp nhận thông tin dưới ngưỡng ý thức
Ở đây, takes in có nghĩa là tiếp nhận và ghi nhận thông tin. Tân ngữ an environment chỉ môi trường xung quanh và các chi tiết của nó, không phải việc não mang một thứ gì đó vào bên trong theo nghĩa vật lý. subliminally bổ nghĩa cho takes in và cho thấy quá trình này diễn ra bên dưới nhận thức có ý thức rõ ràng. Ngay cả khi sự chú ý có ý thức đang cố định vào một vật thể, não vẫn có thể tiếp nhận một phần thông tin xung quanh; cụm từ này mô tả sự nhận biết mà người ta không nhận ra, chứ không phải sự nghiên cứu có chủ ý.
Luyện tập
Trong câu này, subliminally takes in có nghĩa là gì?
- The brain receives information without conscious awareness.
- The brain carries the environment into a building.
- The brain deliberately studies every detail of the environment.
Xem đáp án
The brain receives information without conscious awareness.
be distracted by one particular object: nêu nguồn gây phân tâm
Be distracted by + danh từ cho biết điều gì kéo sự chú ý của một người sang hướng khác. Trong câu này, one particular object là nguồn gây phân tâm: một vật cụ thể thu hút sự chú ý của người đó. Ở đây, particular có nghĩa là “cụ thể” hoặc “nhất định”. Nó không mang nghĩa một người “kén chọn”, mà xác định chính xác vật gây phân tâm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ xác định nguồn gây phân tâm: Ava was distracted ____ the loud conversation behind her.
Xem đáp án
by
When our attention returns, we feel as if we've been here before.
2:47Khi sự chú ý của chúng ta quay trở lại, chúng ta cảm thấy như thể mình đã ở đây trước kia.
For example, just now you focused on the fork and didn't observe the tablecloth or the falling waiter. Ghi chú
2:50Ví dụ, vừa nãy bạn đã tập trung vào chiếc nĩa và không quan sát tấm khăn trải bàn hay người bồi bàn bị ngã.
For example, just now: biến trải nghiệm vừa xảy ra thành ví dụ
For example báo hiệu rằng nội dung tiếp theo minh họa hoặc hỗ trợ ý vừa nêu. Just now đặt ví dụ đó vào quá khứ rất gần nên ở đây có nghĩa là “vừa nãy”. Khi đi cùng nhau, For example, just now... biến điều người nghe vừa trải nghiệm thành ví dụ hỗ trợ cho lời giải thích. Cách chuyển ý này hữu ích trong phần minh họa: trước tiên tạo ra một trải nghiệm, rồi nhắc lại trải nghiệm đó làm ví dụ.
Luyện tập
Câu nào biến một sự việc vừa xảy ra thành ví dụ cho lời giải thích?
- For example, just now, you tapped the screen before reading the message.
- For example, next week, you will receive a new message.
- For example, right now, you are reading the message on the screen.
Xem đáp án
For example, just now, you tapped the screen before reading the message.
focused on: hướng sự chú ý vào một đối tượng
focus on + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là hướng sự chú ý, nỗ lực hoặc suy nghĩ vào mục tiêu đó. Ở đây, on the fork cho biết chiếc nĩa là đối tượng được người xem chú ý; on không chỉ nơi hành động xảy ra. focused ở thì quá khứ đơn, phù hợp với just now. Sự đối lập với didn't observe cho thấy việc chú ý vào một thứ có thể khiến ta bỏ lỡ những thứ khác.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng giới từ đúng: During the quiz, Lena focused ____ the final question.
Xem đáp án
on
Although your brain has been recording everything in your peripheral vision, Cách dùng từ
2:55Mặc dù não của bạn đã ghi lại mọi thứ trong tầm nhìn ngoại vi,
peripheral vision: nhìn thấy ở rìa tầm nhìn
Peripheral vision là phần bạn có thể nhìn thấy bên ngoài trung tâm ánh mắt, tức ở rìa trường nhìn. Nó giúp bạn nhận ra chuyển động hoặc vật ở gần ngay cả khi không nhìn thẳng vào chúng. Trong câu này, everything in your peripheral vision chỉ thông tin đi vào phần rìa tầm nhìn của người xem. Ở đây, peripheral có nghĩa là nằm về phía rìa ngoài, không có nghĩa là không quan trọng.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ đúng nhất về việc sử dụng peripheral vision?
- Một người đi xe đạp dùng peripheral vision để nghe tiếng chó sủa phía sau bức tường.
- Một người đi xe đạp dùng peripheral vision để nhận ra một con chó ở rìa tầm nhìn trong khi vẫn nhìn về phía trước.
- Một người đi xe đạp dùng peripheral vision để nhìn thẳng vào vòng cổ của một con chó và đọc thẻ tên.
Xem đáp án
Một người đi xe đạp dùng peripheral vision để nhận ra một con chó ở rìa tầm nhìn trong khi vẫn nhìn về phía trước.
it's been doing so below conscious awareness. Ghi chú
2:58nó đã làm như vậy dưới mức nhận thức ý thức.
been doing so: chỉ lại hành động đã nhắc trước đó
Trong it's been doing so, it's có nghĩa là it has, còn has been doing cho biết một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian cho đến thời điểm đang được nói tới. Doing so thay cho hành động đã nhắc trước đó—ghi lại thông tin từ tầm nhìn ngoại vi—để người nói không phải lặp lại. Ở đây, so là một phần của do so; nó không có nghĩa là therefore, tức “vì vậy”.
Luyện tập
been doing so có nghĩa gì trong câu này?
- Nó đã bắt đầu một hành động mới chưa từng được nhắc đến.
- Nó đã tiếp tục thực hiện hành động được nhắc đến trước đó.
- Cụm từ giải thích lý do hành động trước đó xảy ra.
Xem đáp án
Nó đã tiếp tục thực hiện hành động được nhắc đến trước đó.
below conscious awareness: quá trình dưới ngưỡng nhận biết có ý thức
Below conscious awareness có nghĩa là một quá trình diễn ra mà không đi vào sự nhận biết chủ động và chủ quan của một người. Thông tin vẫn có thể được tiếp nhận hoặc xử lý dù người đó không nhận ra. Ở đây, below mô tả một ngưỡng hoặc mức độ nhận biết trừu tượng, chứ không phải vị trí vật lý nằm dưới một thứ gì đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với below conscious awareness trong câu này?
- Quá trình xử lý diễn ra trong một không gian vật lý bên dưới não.
- Quá trình xử lý diễn ra mà người đó không nhận biết một cách có ý thức.
- Người đó nhận thấy thông tin rồi cố ý phớt lờ nó.
Xem đáp án
Quá trình xử lý diễn ra mà người đó không nhận biết một cách có ý thức.
When you finally pull yourself away from the fork, you think you've been here before because you have. Ghi chú
3:01Khi bạn cuối cùng dứt sự tập trung khỏi chiếc nĩa, bạn nghĩ rằng bạn đã ở đây trước kia bởi vì thực sự là vậy.
pull yourself away from: tự buộc mình rời khỏi một thứ cuốn hút
Pull yourself away from something có nghĩa là tự buộc mình ngừng nhìn, ngừng làm hoặc rời khỏi một thứ gì đó, thường vì nó thu hút sự chú ý rất mạnh. Trong câu này, ý chính là chuyển sự chú ý khỏi chiếc nĩa chứ không phải có người thật sự kéo bạn đi. Cấu trúc là pull + đại từ phản thân + away from + đối tượng. Đại từ phản thân cho thấy chính chủ ngữ phải cố gắng: I pull myself, she pulls herself và they pull themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pull yourself away from: The game was so exciting that I couldn't ____ the screen.
Xem đáp án
pull myself away from
because you have: tỉnh lược sau thì hiện tại hoàn thành
Trong because you have, have là trợ động từ. Nó thay cho cụm hiện tại hoàn thành bị lặp lại là have been here before, vì vậy ý đầy đủ là because you have been here before. Ở đây have không có nghĩa là sở hữu. Kiểu tỉnh lược này giữ lại trợ động từ nhưng bỏ những từ đã có nghĩa rõ ràng. Kết thúc bằng have cũng tạo lời xác nhận chắc chắn rằng suy nghĩ đó là sự thật, không chỉ là cảm giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ thay cho cụm hiện tại hoàn thành đã được lược bỏ: You think you've seen this painting before because you ____.
Xem đáp án
have
just weren't paying attention: just mang nghĩa “chỉ”
Ở đây, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”. Từ này giới hạn lời giải thích ở một lý do bình thường: người đó đã không chú ý. Nó không có nghĩa là “vừa mới”. Cụm weren't paying attention mô tả trạng thái không chú ý kéo dài trong khoảng thời gian liên quan. Với just, người nói trình bày đây là lời giải thích đầy đủ và không phức tạp.
Luyện tập
just có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nhấn mạnh rằng người đó đã chú ý rất kỹ.
- Nó nói rằng người đó vừa mới ngừng chú ý.
- Nó giới hạn lời giải thích ở một lý do đơn giản.
Xem đáp án
Nó giới hạn lời giải thích ở một lý do đơn giản.
While all three of these theories share the common features of déjà vu, Cụm từ
3:07Mặc dù cả ba lý thuyết này đều chia sẻ những đặc điểm chung của déjà vu,
share the common features of: share mang nghĩa “có chung”
Ở đây, share có nghĩa là “có chung”. Ba lý thuyết được mô tả là có cùng một nhóm đặc điểm liên quan đến déjà vu; chúng không trao những đặc điểm đó cho bất kỳ ai. Tân ngữ features làm rõ nghĩa so sánh của share. Cách dùng này phổ biến khi so sánh các lý thuyết, thiết kế, sản phẩm hoặc trường hợp.
Luyện tập
Câu nào dùng share để nói rằng những thứ khác nhau có cùng đặc điểm?
- The two cameras share several useful features.
- Please share the photos with your family.
- Leo and Mia share a desk.
Xem đáp án
The two cameras share several useful features.
none of them propose to be the conclusive source of the phenomenon. Ghi chú
3:10không có lý thuyết nào tự nhận là nguồn gốc thuyết phục của hiện tượng này.
“none of them propose to be”: loại trừ mọi phương án
None of them có nghĩa là “không một cái nào trong số đó”, vì vậy nó loại trừ cả ba lý thuyết mà them đề cập đến. Cụm này mạnh hơn not all of them, vì not all of them vẫn cho phép một hoặc hai lý thuyết đáp ứng điều kiện. Ở đây, propose to be được dùng với ý “tự thể hiện là” hoặc “tự nhận là”. Vì vậy, câu này nói rằng không lý thuyết nào tự thể hiện mình là nguồn gốc đã được xác định chắc chắn.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện đúng phạm vi của none of them?
- Ít nhất một lý thuyết tự thể hiện mình là câu trả lời cuối cùng.
- Không lý thuyết nào trong nhóm tự thể hiện mình là câu trả lời cuối cùng.
- Mỗi lý thuyết đều đưa ra một lý thuyết khác làm câu trả lời cuối cùng.
Xem đáp án
Không lý thuyết nào trong nhóm tự thể hiện mình là câu trả lời cuối cùng.
“conclusive source of the phenomenon”: nguyên nhân có thể giải quyết dứt điểm vấn đề
Trong cụm từ trang trọng này, source có nghĩa là nguồn gốc hoặc nguyên nhân của hiện tượng. Conclusive có nghĩa là chắc chắn hoặc có tính quyết định đủ để giải quyết dứt điểm vấn đề; nó không có nghĩa là “nằm ở phần cuối”. Từ none ở phía trước phủ định nhãn có mức độ chắc chắn cao này: không lý thuyết nào được trình bày như nguyên nhân đã được xác lập. Vì vậy, cụm từ thể hiện một tiêu chuẩn chứng minh rất cao.
Luyện tập
conclusive source of the phenomenon có nghĩa là gì trong câu này?
- đoạn cuối cùng mô tả hiện tượng
- một nguyên nhân được xem là đủ chắc chắn để giải quyết dứt điểm vấn đề
- nơi hiện tượng được ghi lại
Xem đáp án
một nguyên nhân được xem là đủ chắc chắn để giải quyết dứt điểm vấn đề
Still, while we wait for researchers and inventors to come up with new ways to capture this fleeting moment, Ghi chú
3:14Dẫu vậy, trong khi chờ đợi các nhà nghiên cứu và nhà phát minh tìm ra những cách mới để nắm bắt khoảnh khắc thoáng qua này,
come up with: nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp
Come up with có nghĩa là suy nghĩ để tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp hoặc phương pháp. Ở đây, các nhà nghiên cứu và nhà phát minh được kỳ vọng sẽ tạo ra những cách mới để ghi lại một trải nghiệm ngắn ngủi. Đây là một cụm động từ gồm ba từ và có tân ngữ theo sau: come up with + một thứ gì đó. Hãy hiểu nó như một đơn vị hoàn chỉnh, không phải chuyển động theo nghĩa đen của come, up và with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra và đề xuất”: Can you ____ a name for the new club?
Xem đáp án
come up with
capture this fleeting moment: ghi lại một khoảnh khắc thoáng qua
Capture this fleeting moment có nghĩa là ghi lại, quan sát hoặc lưu giữ khoảnh khắc trước khi nó biến mất. Capture ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là ghi lại thành công thông tin hoặc hình ảnh của một trải nghiệm, chứ không phải dùng tay bắt một vật. Fleeting có nghĩa là chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn. Khi kết hợp capture + a fleeting moment, cụm từ nhấn mạnh việc ghi lại kịp thời một sự kiện ngắn ngủi có thể khó đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào sử dụng capture a fleeting moment một cách tự nhiên?
- The photographer made the fleeting moment last for three hours.
- The photographer carried the fleeting moment in a box.
- The photographer captured the fleeting moment when the bird took flight.
Xem đáp án
The photographer captured the fleeting moment when the bird took flight.
After all, most studies of déjà vu are based on firsthand accounts, Ghi chú
3:21Rốt cuộc, hầu hết các nghiên cứu về déjà vu đều dựa trên các lời kể trực tiếp,
After all, để đưa ra lý do hỗ trợ ý trước
Khi đứng đầu câu, After all đưa ra một lý do nhằm củng cố hoặc giải thích cho ý vừa nói trước đó. Người nói trình bày lý do này như một sự thật mà người nghe có thể công nhận, gần với “hãy nhớ rằng...” hoặc “bởi vì, như bạn đã biết...”. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng cách các nghiên cứu thu thập bằng chứng là một sự thật hỗ trợ cho ý trước đó. Nó tổ chức mạch lập luận, không mang nghĩa thời gian là “sau mọi thứ”.
Luyện tập
Trong “We should take a flashlight. After all, the path gets dark early,”, After all có chức năng gì?
- Nó đưa ra một lý do hỗ trợ cho đề xuất.
- Nó đánh dấu bước cuối cùng trong một chuỗi.
- Nó nói rằng đèn pin được dùng sau khi mọi việc khác kết thúc.
Xem đáp án
Nó đưa ra một lý do hỗ trợ cho đề xuất.
based on firsthand accounts: dùng lời kể trực tiếp làm bằng chứng
Be based on có nghĩa là “dùng một điều gì đó làm nền tảng hoặc bằng chứng”. Firsthand accounts là những lời kể do chính người đã trải nghiệm hoặc chứng kiến sự việc cung cấp trực tiếp. Cả cụm based on firsthand accounts cho biết nguồn bằng chứng của nghiên cứu là báo cáo của chính những người tham gia, chứ không phải thông tin do người ngoài kể lại. Ở đây, account có nghĩa là “lời kể hoặc báo cáo”, không phải tài khoản ngân hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa báo cáo sử dụng lời mô tả trực tiếp từ nhân chứng: The report is ____ from people who saw the flood.
Xem đáp án
based on firsthand accounts
why can't one be yours? như một câu hỏi tu từ mời gọi sự tham gia
Trong câu này, why can't one be yours? là câu hỏi tu từ. Câu này không chủ yếu hỏi điều gì ngăn người nghe sở hữu một thứ; nó gợi ý rằng không có lý do thỏa đáng nào khiến trải nghiệm của chính người nghe không thể trở thành một trong các lời kể trực tiếp. one thay cho danh từ đếm được số ít account đã xuất hiện trong ngữ cảnh trước, còn yours có nghĩa là your account. Cách dùng này chuyển cuộc thảo luận sang người nghe và mời họ trực tiếp tham gia.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, why can't one be yours? có tác dụng chính gì?
- Câu này hỏi liệu người nghe có khả năng sở hữu một thứ gì đó hay không.
- Câu này mời người nghe xem trải nghiệm của mình như một lời kể trực tiếp có thể đóng góp.
- Câu này chứng minh rằng trải nghiệm của người nghe đã được chấp nhận làm bằng chứng khoa học.
Xem đáp án
Câu này mời người nghe xem trải nghiệm của mình như một lời kể trực tiếp có thể đóng góp.
The next time you get déjà vu, take a moment to think about it. Ghi chú
3:27Lần tới khi bạn gặp phải déjà vu, hãy dành một khoảnh khắc để suy nghĩ về nó.
The next time you get... để mở ra tình huống tương lai bằng mệnh đề thời gian
The next time + chủ ngữ + động từ ở thì hiện tại đơn tạo thành mệnh đề thời gian, nghĩa là “vào lần tiếp theo khi việc này xảy ra”. Ở đây, The next time you get déjà vu thiết lập một tình huống trong tương lai cho lời khuyên theo sau. Dù tình huống nằm trong tương lai, tiếng Anh thường dùng get ở thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian này, chứ không dùng will get. The next time đã tự dẫn vào mệnh đề nên không thêm when.
Luyện tập
Câu nào dùng The next time đúng cách để giới thiệu một tình huống trong tương lai?
- The next time you will see Maya, give her this note.
- When the next time you see Maya, give her this note.
- The next time you see Maya, give her this note.
Xem đáp án
The next time you see Maya, give her this note.
take a moment to + động từ nguyên mẫu
Take a moment to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “dừng lại một chút và dành thời gian hoặc sự chú ý cho một hành động.” Ở đây, take mang nghĩa “dùng hoặc dành ra” thời gian, chứ không phải cầm lấy một vật. Trong câu này, cụm từ nhẹ nhàng mời người nghe dừng lại và suy nghĩ. Cấu trúc này thường khiến lời khuyên hoặc chỉ dẫn có tính hướng dẫn hơn một mệnh lệnh trực tiếp như Think about it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này mang nghĩa “dừng lại một chút trước khi làm hành động tiếp theo”: Before you submit the form, ____ check your email address.
Xem đáp án
take a moment to
acting slow: act + tính từ
Act + tính từ có thể mô tả cách một người hoặc một vật đang hành xử hay trông có vẻ như thế nào tại một thời điểm cụ thể. Ở đây, acting slow có nghĩa là “có vẻ phản hồi hoặc xử lý thông tin chậm”, chứ không phải thực hiện một hành động với tốc độ chậm. Việc gán cho bộ não khả năng “hành động” như con người là một cách nhân hóa không trang trọng. Câu hỏi nghe như một lời kiểm tra nhẹ nhàng, hơi đùa vui, xem vấn đề có phải chỉ là tạm thời hay không.
Luyện tập
Trong câu “My laptop is acting slow today,” acting slow có nghĩa là gì?
- Nó đã ngừng hoạt động vĩnh viễn.
- Nó đang tạm thời phản hồi hoặc chạy chậm.
- Nó đang biểu diễn trong một vở kịch có nhịp độ chậm.
Xem đáp án
Nó đang tạm thời phản hồi hoặc chạy chậm.