Cách ký sinh trùng não thay đổi hành vi của vật chủ - Jaap de Roode: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách ký sinh trùng điều khiển hành vi của dế, động vật có vú, kiến, muỗi và loài gặm nhấm để di chuyển giữa các vật chủ và sinh sản. Những phương thức này trải dài từ việc làm rối loạn khả năng định hướng và ăn uống đến thay đổi tính hung hăng hay sự cảnh giác, rồi dẫn tới câu hỏi về những cơ chế con người vẫn chưa hiểu rõ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Which of these entities has evolved the ability to manipulate an animal many times its size? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu phần giải thích khoa học bằng một câu hỏi so sánh nhằm tạo sự hồi hộp, mời người nghe dự đoán đáp án và nêu ra điểm chung của nhiều đối tượng trước khi công bố kết luận chính. 2. make the host more likely to bite — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu và sử dụng cấu trúc make + tân ngữ + more likely to + động từ để giải thích một nguyên nhân làm tăng khả năng xảy ra hành động như thế nào, đặc biệt khi trình bày rủi ro, thay đổi hành vi hoặc cơ chế lây truyền. 3. putting the immune system into overdrive. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết overdrive là ẩn dụ máy móc chỉ một hệ thống sinh học hoặc xã hội hoạt động quá mức. Dùng put something into overdrive khi mức độ hoạt động tăng mạnh bất thường và có thể gây hậu quả có hại.
Nội dung bài học
Which of these entities has evolved the ability to manipulate an animal many times its size? Ghi chú
0:06Trong số những thực thể này, thực thể nào đã tiến hóa khả năng thao túng một con vật lớn hơn nó gấp nhiều lần?
Which of these entities...?: câu hỏi mở đầu tạo sự tò mò
Câu hỏi này đặt nhiều sinh vật cạnh nhau và mời người xem đoán sinh vật nào có khả năng đáng ngạc nhiên đó. Trong ngữ cảnh này, nó chủ yếu đóng vai trò thu hút sự chú ý: tạo cảm giác hồi hộp trước phần giải thích sau đó, chứ không phải một câu kiểm tra cần trả lời ngay. Video và bài thuyết trình khoa học thường sắp xếp thông tin theo cách này: trước tiên đặt một câu hỏi cụ thể, sau đó mới tiết lộ đáp án hoặc điểm chung. Câu hỏi cho người nghe lý do để tiếp tục theo dõi phần giải thích.
Luyện tập
Câu hỏi mở đầu này có chức năng chính gì trong phần kể chuyện khoa học?
- Đưa ra định nghĩa đầy đủ về tất cả các sinh vật
- Cho thấy người nói hoàn toàn không biết đáp án
- Tạo cảm giác hồi hộp trước khi phần giải thích tiết lộ mối liên hệ
Xem đáp án
Tạo cảm giác hồi hộp trước khi phần giải thích tiết lộ mối liên hệ
has evolved the ability to manipulate: khả năng hình thành qua tiến hóa
has evolved the ability to manipulate có nghĩa là một loài đã dần phát triển khả năng điều khiển này thông qua quá trình tiến hóa sinh học. Thì hiện tại hoàn thành trong has evolved cho thấy quá trình lâu dài ấy đã tạo ra một kết quả vẫn tồn tại ở hiện tại. Cấu trúc là evolve the ability to + động từ nguyên mẫu. Cách nói này cụ thể hơn can vì nó giải thích khả năng đã xuất hiện qua nhiều thế hệ như thế nào, chứ không chỉ nói rằng con vật hiện có thể làm điều đó.
Luyện tập
Một nhà khoa học muốn nhấn mạnh rằng một đặc điểm đã hình thành qua nhiều thế hệ. Câu nào thể hiện điều đó rõ nhất?
- Some cave fish have learned to navigate in complete darkness.
- Some cave fish can navigate in complete darkness.
- Some cave fish have evolved the ability to navigate in complete darkness.
Xem đáp án
Some cave fish have evolved the ability to navigate in complete darkness.
many times its size: so sánh kích thước theo bội số
Trong many times its size, times diễn tả tỉ lệ kích thước chứ không phải tần suất. Cụm từ cho biết con vật lớn gấp nhiều lần thực thể đó, còn its chỉ thực thể đã tiến hóa khả năng này. Cụm từ đứng sau animal và mô tả ngắn gọn kích thước của con vật. Mẫu có thể tái sử dụng “số hoặc many + times + dạng sở hữu + size” dùng để so sánh hai vật, như trong three times my size.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để so sánh kích thước: The robot pushed a boulder ____.
Xem đáp án
many times its size
which they harm and sometimes even kill. Ngữ pháp
0:21mà chúng gây hại và đôi khi thậm chí giết chết.
parasites: sinh vật sống bằng cách gây tổn hại cho vật chủ
Parasites là dạng số nhiều của parasite. Ở đây, đó là thuật ngữ sinh học chỉ những sinh vật sống trên hoặc bên trong vật chủ, lấy những thứ chúng cần từ mối quan hệ đó và gây hại cho vật chủ. Cụm đồng vị bắt đầu bằng organisms that trực tiếp định nghĩa parasites trong câu này.
Luyện tập
Trong câu sinh học này, parasites có nghĩa là gì?
- Các sinh vật luôn giúp vật chủ mà bản thân không nhận được lợi ích.
- Các sinh vật sống trên hoặc bên trong vật chủ, thu lợi đồng thời gây hại cho vật chủ.
- Những động vật săn mồi bắt và ăn con mồi ngay lập tức.
Xem đáp án
Các sinh vật sống trên hoặc bên trong vật chủ, thu lợi đồng thời gây hại cho vật chủ.
organisms that live on or inside another host organism: định nghĩa parasites bằng cụm đồng vị
Sau parasites, cụm danh từ được ngăn bằng dấu phẩy organisms that... gọi lại cùng những sinh vật đó theo cách khác và giải thích parasites là gì. Đây là cụm đồng vị, không phải một nhóm thứ hai. Bên trong cụm này, that live on or inside another host organism là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho organisms. Văn bản khoa học thường dùng mẫu thuật ngữ, cụm danh từ + mệnh đề quan hệ để đưa ra định nghĩa nhanh.
Luyện tập
organisms that live on or inside another host organism có vai trò gì trong câu?
- Cụm này giới thiệu một nhóm riêng sống bên cạnh parasites.
- Cụm này gọi lại parasites và định nghĩa chúng bằng một mệnh đề quan hệ.
- Cụm này xác định những sinh vật đóng vai trò vật chủ cho parasites.
Xem đáp án
Cụm này gọi lại parasites và định nghĩa chúng bằng một mệnh đề quan hệ.
which they harm and sometimes even kill: xác định đối tượng mà which và they chỉ đến
Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin, còn gọi là mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề này cho biết điều gì xảy ra với another host organism. Which chỉ vật chủ đó và là tân ngữ của cả harm lẫn kill; they chỉ organisms, tức các sinh vật ký sinh, và là chủ ngữ thực hiện hành động. Hãy đọc nghĩa theo thứ tự chủ ngữ–động từ–tân ngữ thông thường: các sinh vật ký sinh gây hại cho vật chủ. Sometimes even kill nâng mức độ từ gây hại lên khả năng nghiêm trọng hơn là giết chết vật chủ.
Luyện tập
Trong which they harm and sometimes even kill, which và they lần lượt chỉ gì?
- which = sinh vật chủ; they = các sinh vật ký sinh
- which = các sinh vật ký sinh; they = sinh vật chủ
- cả hai đại từ = sinh vật chủ
Xem đáp án
which = sinh vật chủ; they = các sinh vật ký sinh
Parasite survival depends on transmitting from one host to the next, Cụm từ
0:25Sự sinh tồn của ký sinh trùng phụ thuộc vào việc lây truyền từ vật chủ này sang vật chủ khác,
depends on transmitting: depend on đi với dạng -ing
Ở đây, depends on transmitting có nghĩa là sự sống còn của ký sinh trùng đòi hỏi quá trình truyền phải xảy ra. Depend on có thể đi với danh từ hoặc dạng -ing. Khi phần theo sau là một hành động, transmitting gọi tên hành động đó như một quá trình. Mẫu có thể áp dụng something depends on doing something cho biết một kết quả phụ thuộc vào một hành động hoặc quá trình. Ở đây on là giới từ, vì vậy không dùng dạng gốc transmit sau nó.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của receive để hoàn thành câu: The garden's health depends on ____ enough sunlight.
Xem đáp án
receiving
from one host to the next: cấu trúc from one X to the next
From one host to the next mô tả sự di chuyển dọc theo một chuỗi lây truyền: ký sinh trùng rời một vật chủ và đến vật chủ tiếp theo trong chuỗi đó. The next chỉ thành viên kế tiếp trong trình tự, không nhất thiết là vật chủ ở gần nhất về mặt không gian. Khung có thể áp dụng from one X to the next diễn tả sự di chuyển hoặc chuyển giao qua một chuỗi người, địa điểm, nhóm hoặc giai đoạn cùng loại. Sau the next, danh từ host được hiểu ngầm và lược bỏ để tránh lặp lại.
Luyện tập
Dùng cấu trúc from one X to the next với department để hoàn thành câu: The report moved ____ as each group reviewed it.
Xem đáp án
from one department to the next
through an intermediate species: thông qua một loài trung gian
Trong câu này, intermediate species là một loài đóng vai trò mắt xích ở giữa chuỗi lây truyền. Ký sinh trùng đi qua loài đó trước khi đến một vật chủ ở giai đoạn sau. Ở đây, intermediate có nghĩa là "nằm giữa các giai đoạn", không phải "thông thường" hay "ở mức trung bình". Trong ký sinh trùng học, intermediate host là thuật ngữ chính xác hơn khi nói đến vai trò của vật chủ thay vì toàn bộ loài.
Luyện tập
Trong chuỗi lây truyền của ký sinh trùng, intermediate species có vai trò gì?
- Nó chỉ là một loài có kích thước trung bình.
- Nó phải là vật chủ cuối cùng trong chuỗi.
- Nó tạo thành một bước trung gian trước một vật chủ ở giai đoạn sau.
Xem đáp án
Nó tạo thành một bước trung gian trước một vật chủ ở giai đoạn sau.
Our parasites elegantly achieve this by manipulating their host's behavior, Ngữ pháp
0:33Các ký sinh trùng của chúng ta đạt được điều này một cách khéo léo bằng cách thao túng hành vi của vật chủ,
by manipulating their host's behavior: bằng cách thao túng hành vi của vật chủ
By manipulating their host's behavior dùng by + dạng -ing để giải thích phương pháp được sử dụng nhằm đạt được một kết quả. Cụm này cho biết việc thao túng hành vi của vật chủ chính là cách ký sinh trùng đạt mục tiêu, chứ không phải một sự việc xảy ra sau đó. Vì by là giới từ trong cấu trúc này, động từ theo sau phải ở dạng danh động từ: by manipulating, không phải by manipulate hay by to manipulate. Mẫu câu này thường được dùng để giải thích cơ chế, phương pháp và giải pháp.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của reduce: The phone saves battery power by ____ background activity.
Xem đáp án
reducing
sometimes through direct brain hijacking. Thành ngữ
0:38đôi khi thông qua việc trực tiếp kiểm soát não bộ.
direct brain hijacking: phép ẩn dụ cho việc chiếm quyền kiểm soát
Trong câu này, direct brain hijacking là một phép ẩn dụ mạnh. Hijacking thường có nghĩa là dùng vũ lực chiếm quyền kiểm soát một phương tiện hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một thứ khác; ở đây, ảnh hưởng của ký sinh trùng đối với não và hành vi của vật chủ được mô tả như việc chiếm quyền kiểm soát não. Direct nhấn mạnh rằng ảnh hưởng đó tác động vào chính bộ não hoặc khả năng kiểm soát hành vi của não. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh, không phải lời khẳng định rằng một tội phạm thật sự đã xảy ra.
Luyện tập
Trong câu khoa học phổ thông này, direct brain hijacking có khả năng mang nghĩa gì?
- Ký sinh trùng cướp một phương tiện trong khi vật chủ đang ở bên trong.
- Ký sinh trùng trực tiếp chiếm quyền kiểm soát hoặc gây rối loạn não và hành vi của vật chủ.
- Ký sinh trùng thật sự lấy cắp não của vật chủ rồi mang đi.
Xem đáp án
Ký sinh trùng trực tiếp chiếm quyền kiểm soát hoặc gây rối loạn não và hành vi của vật chủ.
For example: chuyển từ ý chung sang trường hợp cụ thể
For example báo hiệu sự chuyển đổi từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể dùng để hỗ trợ hoặc giải thích nhận định đó. Ở đây, sau ý chung về ký sinh trùng là giun Gordian, trường hợp đầu tiên. Khi đứng đầu câu, cụm này thường được theo sau bằng dấu phẩy: For example, + một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Chọn từ nối giới thiệu đúng một ví dụ hoàn chỉnh: Many animals migrate long distances. ___, monarch butterflies travel thousands of kilometers.
- Because
- Such as
- For example
Xem đáp án
For example
needs water..., but... prefers dry land: thiết lập mâu thuẫn
Trong needs water to mate, but the cricket prefers dry land, từ but nối hai sự thật theo hai hướng trái ngược: giun cần nước để sinh sản, còn con dế là vật chủ lại vốn thích nơi khô ráo. Sự tương phản này sắp xếp lời giải thích thành một mâu thuẫn giữa nhu cầu của ký sinh trùng và sở thích bình thường của vật chủ. Nó chuẩn bị cho lý do giun phải thay đổi hành vi của dế; mệnh đề sau but không phải là một chi tiết không liên quan.
Luyện tập
Câu nào dùng needs... but... prefers... để thiết lập một mâu thuẫn rõ ràng giữa hai phía?
- The garden gets sunlight, and the fern grows beside the wall.
- The fern needed water after a hot afternoon.
- The garden needs full sun, but this fern prefers deep shade.
Xem đáp án
The garden needs full sun, but this fern prefers deep shade.
So, once it's big enough to reproduce: đạt đến điều kiện kích hoạt bước tiếp theo
Ở đây, once mở đầu một mệnh đề vừa chỉ thời gian vừa chỉ điều kiện. once it's big enough to reproduce có nghĩa là ngay khi nó đạt đến giai đoạn có thể sinh sản. it chỉ giun Gordian, và dấu phẩy báo hiệu rằng kết quả chính sẽ theo sau. Ở đầu câu, So nối giai đoạn này với phần giải thích trước đó và dẫn vào kết quả tiếp theo. Trong cách dùng này, once không có nghĩa là một lần; nó đánh dấu thời điểm kích hoạt điều xảy ra sau đó.
Luyện tập
Câu nào dùng once để diễn đạt rằng khi đạt một điều kiện thì sự việc tiếp theo sẽ được kích hoạt?
- Check each ticket once before you enter.
- Once the gate opens, the runners will move forward.
- I visited the stadium once last summer.
Xem đáp án
Once the gate opens, the runners will move forward.
big enough to reproduce: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to
big enough to reproduce có nghĩa là “đã đạt đến kích thước khiến việc sinh sản trở nên khả thi”. big mô tả mức độ, còn to reproduce nêu hành động có thể thực hiện khi đạt mức độ đó. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. enough đứng sau tính từ: big enough to reproduce, không phải big to enough reproduce.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu trong cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to: The seedling is strong ____ to survive outside.
Xem đáp án
enough
the worm produces proteins that garble the cricket's navigational system. Cách dùng từ
0:54con giun tiết ra các protein làm rối loạn hệ thống định vị của con dế.
garble the cricket's navigational system: làm nhiễu tín hiệu định hướng
Ở đây, garble có nghĩa là làm cho thông tin hoặc tín hiệu trở nên lộn xộn, méo mó hoặc khó diễn giải. Các protein can thiệp vào thông tin mà hệ thống định hướng của dế sử dụng, khiến nó không thể xác định phương hướng bình thường. Garble không chỉ có nghĩa là “nói sai điều gì đó” và cũng không nhất thiết có nghĩa là “phá hủy hoàn toàn”. Ý chính là thông điệp hoặc tín hiệu không còn được truyền đi rõ ràng.
Luyện tập
Trong câu “Radio interference garbled the rescue team's message.”, sự nhiễu sóng đã làm gì?
- Nó lặp lại thông điệp một cách rõ ràng và chính xác.
- Nó dịch thông điệp sang một ngôn ngữ khác.
- Nó làm thông điệp trở nên lộn xộn hoặc khó hiểu.
Xem đáp án
Nó làm thông điệp trở nên lộn xộn hoặc khó hiểu.
drowning in the process: kết quả xảy ra trong lúc hành động
Ở đây, dạng -ing drowning có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm với leaps. Nó bổ sung điều thường xảy ra khi con dế nhảy xuống nước: con dế bị chết đuối. In the process chỉ lại hành động vừa được nhắc đến và có nghĩa là ‘trong khi làm việc đó’ hoặc ‘khi hành động đó đang diễn ra’. Cụm này thường đưa thêm một tác dụng phụ, kết quả hoặc cái giá phải trả. Bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng có nghĩa là ‘vì thế’; trong câu này, ngữ cảnh tạo ra mối liên hệ nhân quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ bắt đầu bằng in the: Maya tried to fix the lamp but broke a wire ____.
Xem đáp án
in the process
The worm then wriggles out to mate, Cụm động từ
1:08Sau đó, con giun ngọ nguậy chui ra để giao phối,
wriggles out: chuyển động vặn mình từ trong ra ngoài
Wriggles miêu tả chuyển động bằng những lần vặn nhẹ cơ thể lặp đi lặp lại. Out bổ sung hướng đi từ trong ra ngoài, vì vậy wriggles out có nghĩa là ‘vặn mình hoặc ngọ nguậy chui ra’. Out không phải là từ trang trí: nếu thiếu nó, wriggles chỉ cho biết con giun di chuyển như thế nào chứ không nói rằng nó rời khỏi vật chủ. To mate cho biết mục đích nó chui ra.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý âm đầu của động từ chỉ chuyển động và từ chỉ hướng.
- The worm wriggles out of the fruit.
- The worm wiggles out of the fruit.
- The worm wriggles under the fruit.
Xem đáp án
The worm wriggles out of the fruit.
and its eggs get eaten by little water insects that mature, Ngữ pháp
1:10và trứng của nó bị những côn trùng nước nhỏ bé ăn thịt; những côn trùng này trưởng thành,
get eaten by: thể bị động nhấn mạnh sự kiện
Trong get eaten by, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động. Trứng là đối tượng nhận hành động: những côn trùng thủy sinh nhỏ ăn chúng. Ở đây get không có nghĩa là nhận được; eaten là quá khứ phân từ của eat, còn by giới thiệu chủ thể thực hiện hành động. So với thể bị động trung tính dùng be, thể bị động với get thường trình bày một việc như sự kiện xảy đến với chủ ngữ, đặc biệt trong hội thoại và kể chuyện. Mẫu có thể áp dụng là: chủ ngữ + get + quá khứ phân từ (+ by + người hoặc vật thực hiện hành động).
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động với get ở quá khứ để cho biết điều gì đã xảy ra và nêu ants là chủ thể thực hiện hành động: During the picnic, our sandwiches ____ ants.
Xem đáp án
got eaten by
and are in turn eaten by new crickets, Mạch ý
1:15và đến lượt chúng lại bị những con dế mới ăn thịt,
in turn: đánh dấu mắt xích tiếp theo trong một chuỗi
In turn đánh dấu bước hoặc kết quả liên quan tiếp theo trong một chuỗi. Ở đây, côn trùng chuyển lên cạn rồi trở thành thức ăn cho những con dế mới, vì vậy cụm từ này nối một giai đoạn của vòng đời với giai đoạn tiếp theo. Đặt trước eaten, in turn giúp người đọc theo dõi cách thông tin phát triển: một sự kiện tạo điều kiện cho sự kiện tiếp theo. Cụm từ này cũng có thể mô tả nhiều người lần lượt hành động; ý chung là mỗi bước có vị trí riêng trong một trình tự có thứ tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai tiếng thể hiện một kết quả dẫn đến kết quả tiếp theo, chứ không phải sự đáp lại: The storm flooded the field, which ____ forced the school to cancel the game.
Xem đáp án
in turn
thus ... lives on: đánh dấu kết luận nguyên nhân-kết quả
Thus liên kết trở lại với quá trình vừa được giải thích và đánh dấu lời trình bày tiếp theo là kết quả của quá trình đó. Từ này khép lại phần giải thích bằng kết luận từ nguyên nhân đến kết quả, thay vì thêm một sự kiện khác. Trong cụm đầy đủ lives on, on bổ sung ý nghĩa tiếp tục tồn tại hoặc sống sót. Cụm này không nói con giun sống ở đâu.
Luyện tập
Thus thể hiện mối quan hệ nào trong câu này: The experiment failed twice; thus, the team changed its method?
- Việc thay đổi diễn ra trước những lần thất bại.
- Hai sự việc chỉ đang được đặt trong thế tương phản.
- Những lần thất bại trước đã dẫn đến việc thay đổi phương pháp.
Xem đáp án
Những lần thất bại trước đã dẫn đến việc thay đổi phương pháp.
mind-altering parasite: tính từ ghép có dấu gạch nối
Mind-altering có nghĩa là gây ra sự thay đổi về trạng thái tinh thần, nhận thức hoặc hành vi. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho parasite và giới thiệu vi-rút dại như một loại ký sinh trùng khác có thể ảnh hưởng đến hành vi của vật chủ. Cấu trúc là danh từ + dạng -ing: mind + altering. Khi đứng trước danh từ, dấu gạch nối cho biết hai từ cùng hoạt động như một tính từ duy nhất. Dạng -ing mô tả thứ gây ra tác động.
Luyện tập
Dùng tính từ có dấu gạch nối trong ghi chú này: The report describes the chemical's ____ effects.
Xem đáp án
mind-altering
and travels up the animal's nerves to its brain, Cụm từ
1:29và di chuyển theo các dây thần kinh của con vật lên não,
travels up ... to ... để chỉ đường đi và điểm đến
Trong travels up the animal's nerves to its brain, up the animal's nerves nêu đường đi, còn to its brain nêu điểm đến. Vi-rút di chuyển dọc theo các dây thần kinh cho đến khi tới não. Ở đây, up chỉ chuyển động hướng về não dọc theo đường thần kinh; nó không nhất thiết có nghĩa là đi thẳng lên trên. Mẫu này giúp bạn nhận ra cả hướng đi lẫn điểm đến trong các phần giải thích khoa học.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một tín hiệu di chuyển dọc theo dây thần kinh và tới não?
- The signal travels around the nerve near the brain.
- The signal travels from the brain to the nerve.
- The signal travels up the nerve to the brain.
Xem đáp án
The signal travels up the nerve to the brain.
where it causes inflammation that eventually kills the host. Ngữ pháp
1:32nơi nó gây ra viêm nhiễm rồi cuối cùng giết chết vật chủ.
where it causes inflammation: nối địa điểm với sự việc
Where trong where it causes inflammation là trạng từ quan hệ, không phải từ để hỏi. Nó chỉ ngược lại its brain và có nghĩa là “ở nơi đó”, vì vậy mệnh đề này cho biết điều gì xảy ra trong não. Mẫu cấu trúc là danh từ chỉ nơi chốn + where + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề where phụ thuộc vào danh từ chỉ nơi chốn đứng trước và nối địa điểm đó với sự việc xảy ra tại đó.
Luyện tập
Dùng trạng từ quan hệ gồm một từ để nối địa điểm với điều xảy ra ở đó: The medicine reaches the liver, ____ it is processed.
Xem đáp án
where
before it does: does thay cho hành động trước đó
Trong before it does, does thay cho hành động đã được nhắc đến: kills the host. Đại từ it chỉ vi-rút dại, nên cụm này có nghĩa là “trước khi vi-rút giết vật chủ”. Does không giới thiệu một hành động mới. Tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did theo cách này để tránh lặp lại cả cụm động từ. Dạng dùng phải phù hợp với chủ ngữ và thì: it does, they do, it did.
Luyện tập
Dùng phép thay thế với do để tránh lặp lại stop: The music may stop suddenly, but before ____, you will hear a warning tone.
Xem đáp án
it does
and ramps up the production of rabies-transmitting saliva, Cụm động từ
1:40và đẩy mạnh quá trình tiết nước bọt truyền bệnh dại,
ramp up the production of: tăng sản lượng
Ramps up có nghĩa là tăng một thứ hoặc làm cho nó mạnh hơn, thường theo cách dễ nhận thấy. Ở đây, tân ngữ của nó là the production of rabies-transmitting saliva, nên vi-rút khiến cơ thể tạo ra nhiều nước bọt có khả năng truyền bệnh dại hơn. Hình ảnh của ramp up là chuyển động đi lên, nhưng ở đây nó là một cụm động từ mang nghĩa trừu tượng. Cụm này thường diễn tả sự gia tăng về số lượng, quy mô hoặc mức độ hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở dạng nguyên mẫu: To meet rising demand, the factory will ____ production next month.
Xem đáp án
ramp up
making it hard to swallow: make + it + tính từ + to do
Cấu trúc make + it + adjective + to do cho biết một nguyên nhân khiến hành động mang đặc điểm do tính từ diễn tả. Từ it là tân ngữ hình thức, đứng ở vị trí tân ngữ và hướng đến hành động được nêu sau đó bằng động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, making it hard to swallow có nghĩa là làm cho việc nuốt trở nên khó khăn. Điều khó thực hiện là hành động, chứ không phải một vật cụ thể. Trong ngữ cảnh cơ thể này, swallow có nghĩa là đưa thức ăn hoặc chất lỏng xuống qua cổ họng.
Luyện tập
Dùng read và cấu trúc make + it + hard + to do để hoàn thành câu: The glare makes ____ the screen.
Xem đáp án
it hard to read
These factors make the host more likely to bite another animal, Ngữ pháp
1:47Những yếu tố này làm cho vật chủ có nhiều khả năng cắn con vật khác hơn,
make the host more likely to bite: make + tân ngữ + more likely to do
Cấu trúc make + object + more likely to do cho biết một nguyên nhân làm tăng khả năng tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, the host là tân ngữ, còn to bite nêu hành vi có khả năng xảy ra cao hơn. More likely diễn tả xác suất cao hơn chứ không phải điều chắc chắn. Câu này không nói rằng mọi vật chủ đều sẽ cắn.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh hơn của likely rồi thêm to để hoàn thành câu: Clear instructions make users ____ finish the setup correctly.
Xem đáp án
more likely to
and more likely to pass the virus on when it does. Cụm động từ
1:51và nhiều khả năng truyền virus hơn khi nó cắn.
more likely to pass the virus on: có nhiều khả năng truyền vi-rút hơn
Trong câu này, pass the virus on có nghĩa là “truyền vi-rút sang một con vật khác”. Pass ... on thể hiện vi-rút được truyền từ vật chủ này sang vật chủ kế tiếp; on là một phần của cụm động từ có thể tách pass on, không phải từ thừa. More likely to diễn tả khả năng cao hơn chứ không phải sự chắc chắn. Toàn bộ cụm từ cho biết khi hành động được nhắc đến trước đó thực sự xảy ra, khả năng truyền vi-rút sang vật chủ khác sẽ tăng lên.
Luyện tập
Sắp xếp passed, it và on theo thứ tự tự nhiên: The nurse received the update and ____ to the next shift.
Xem đáp án
passed it on
And now, meet Ophiocordyceps: giới thiệu một đối tượng mới
And now báo hiệu phần giải thích sắp chuyển sang nội dung tiếp theo. Sau đó, meet Ophiocordyceps giới thiệu đối tượng mới như thể người dẫn chương trình đang giới thiệu một nhân vật mới. Meet ở đây không mang nghĩa đen: không có cuộc gặp mặt trực tiếp nào được sắp xếp. Nó có nghĩa gần như “đây là đối tượng mới để chúng ta tìm hiểu”, khiến phần chuyển ý sinh động và dễ theo dõi.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, chức năng chính của And now, meet our next guest là gì?
- Sắp xếp một cuộc gặp trực tiếp với khách mời
- Thông báo rằng bài thuyết trình đã kết thúc
- Giới thiệu đối tượng tiếp theo một cách sinh động như người dẫn chương trình
Xem đáp án
Giới thiệu đối tượng tiếp theo một cách sinh động như người dẫn chương trình
also known as + tên: bổ sung một tên khác
also known as + tên dùng để giới thiệu một tên khác, bí danh, biệt danh hoặc tên gọi thông thường của cùng một người hay sự vật. Ở đây, the zombie fungus là tên gọi thông thường của sinh vật vừa được nhắc đến. Cụm này thường đứng sau tên chính trong cấu trúc X, also known as Y, để bổ sung thông tin về tên gọi. Đây là dạng rút gọn của which is also known as, vì vậy không cần thêm một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ trong bài này có nghĩa là “còn được gọi là”: The aurora borealis is ____ the northern lights.
Xem đáp án
also known as
Its host of choice is tropical ants that normally live in treetops. Cụm từ
2:00Vật chủ mà nó lựa chọn là những con kiến nhiệt đới thường sống trên ngọn cây.
host of choice: vật chủ được ưa thích
Trong cấu trúc danh từ + of choice, danh từ đó là lựa chọn được ưa thích hoặc thường được chọn nhất trong một tình huống cụ thể. Host of choice có nghĩa là loại vật chủ mà loại nấm này thường sử dụng; ở đây là kiến nhiệt đới. Người hoặc vật đưa ra lựa chọn có thể được nêu ở chỗ khác hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Trong cụm này, kiến không phải là bên đưa ra lựa chọn.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “được ưa thích”: For sketching, a pencil is Mia's tool ____.
Xem đáp án
of choice
After Ophiocordyceps spores pierce the ant's exoskeleton, Cách dùng từ
2:05Sau khi các bào tử của Ophiocordyceps xuyên qua lớp vỏ ngoài của kiến,
exoskeleton: cấu trúc bảo vệ cứng ở bên ngoài cơ thể
Exoskeleton là cấu trúc cứng nằm bên ngoài cơ thể động vật, có tác dụng nâng đỡ và bảo vệ cơ thể. Trong câu này, từ đó chỉ cấu trúc bên ngoài của con kiến mà các bào tử xuyên qua, chứ không phải bộ xương nằm bên trong cơ thể. Tiền tố exo- có nghĩa là “bên ngoài”, vì vậy nó có thể giúp bạn nhận ra sự đối lập giữa bên ngoài và bên trong trong các thuật ngữ khoa học khác.
Luyện tập
Exoskeleton trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Một nhóm xương chỉ nằm bên trong cơ thể động vật
- Một cơ quan mềm dùng để tiêu hóa thức ăn
- Cấu trúc cứng bên ngoài có tác dụng nâng đỡ và bảo vệ cơ thể động vật
Xem đáp án
Cấu trúc cứng bên ngoài có tác dụng nâng đỡ và bảo vệ cơ thể động vật
they set off convulsions that make the ant fall from the tree. Ghi chú
2:10chúng gây ra các cơn co giật khiến kiến rơi khỏi cây.
set off convulsions: kích hoạt một phản ứng cơ thể
Ở đây, set off có nghĩa là “làm cho một việc bắt đầu” hoặc “kích hoạt”. Convulsions là những cơn co cơ đột ngột và không kiểm soát được, vì vậy cụm từ này nói rằng các bào tử làm cho phản ứng cơ thể đó bắt đầu. Set off cũng có thể mang nghĩa “lên đường”, nhưng tân ngữ convulsions cho thấy ở đây nó mang nghĩa “kích hoạt”. Hãy xem nội dung đứng sau set off để chọn đúng nghĩa.
Luyện tập
Hãy thêm tiểu từ đúng vào set để tạo nghĩa “kích hoạt”: Opening this door can ____ the alarm.
Xem đáp án
set off
make the ant fall: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong make the ant fall, make là động từ gây khiến: các cơn co giật khiến con kiến rơi xuống. the ant là tân ngữ của make, đồng thời là chủ thể được hiểu ngầm của fall. Ở câu chủ động, cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Dùng fall, không dùng to fall: make the ant fall.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cry: The sudden noise made the baby ____.
Xem đáp án
cry
compelling it to wander mindlessly: compel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Ở đây, compelling là dạng -ing của động từ compel, mang nghĩa “ép buộc”. Nấm thay đổi hành vi của con kiến và kết quả là buộc nó đi lang thang. Đại từ it quy chiếu về the ant. Cấu trúc là compel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: compel it to wander. Mệnh đề -ing sau dấu phẩy bổ sung kết quả của sự thay đổi hành vi; mindlessly có nghĩa là không có mục đích rõ ràng hoặc sự kiểm soát có ý thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave: The evacuation order compelled residents ____.
Xem đáp án
to leave
until it stumbles onto a plant leaf with the perfect fungal breeding conditions, Cụm động từ
2:20cho đến khi nó tình cờ bắt gặp một chiếc lá cây có điều kiện sinh sản hoàn hảo cho nấm,
stumbles onto: tình cờ tìm thấy hoặc đến được một nơi
Trong câu này, stumbles onto có nghĩa là “tình cờ gặp hoặc đến được một nơi”. Con kiến không chọn chiếc lá từ trước; nó tình cờ đến một chiếc lá có điều kiện phù hợp. Khi đứng riêng, stumble có thể diễn tả một bước đi loạng choạng, nhưng stumble onto/upon something thường chỉ một sự khám phá hoặc gặp gỡ bất ngờ. Cụm này có thể dùng với địa điểm, thông tin hoặc đồ vật hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “stumble onto”: During our walk, we ____ a quiet beach that was not on the map.
Xem đáp án
stumbled onto
latches onto: nắm hoặc bám chặt
Ở đây, latches onto có nghĩa là “nắm hoặc bám chặt vào một vật”. Con kiến bám chắc vào chiếc lá được nhắc đến ngay trước mệnh đề quan hệ này. Trong which it latches onto, which thay cho chiếc lá và là tân ngữ của onto. Tiếng Anh thường để giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ, vì vậy onto vẫn có tân ngữ dù không có danh từ đứng ngay sau nó.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý xem latches có thêm âm tiết /ɪz/ hay không.
- The clip latched onto the edge.
- The clip catches on the edge.
- The clip latches onto the edge.
Xem đáp án
The clip latches onto the edge.
and the fungus parasitizes its body to build a tall, thin stalk from its neck. Cách dùng từ
2:28và nấm ký sinh trên cơ thể nó để mọc ra một thân cây cao, mỏng từ cổ kiến.
parasitizes its body: dùng cơ thể vật chủ làm nguồn tài nguyên
Ở đây, parasitizes its body có nghĩa là nấm sống trên hoặc bên trong cơ thể con kiến và sử dụng nguồn lực từ cơ thể đó để phát triển. Cách nói này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng nấm infects the ant. Parasitize là ngoại động từ, vì vậy vật chủ đứng ngay sau động từ: parasitize + host. Trong parasitizes its body, its body là đối tượng được dùng làm vật chủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của parasitize: A tiny worm ____ a fish and takes nutrients from it.
Xem đáp án
parasitizes
shoots off: phóng bào tử ra nhanh chóng
Trong câu này, shoots off spores có nghĩa là cuống nấm phóng hoặc giải phóng bào tử một cách nhanh chóng. Shoot gợi chuyển động nhanh và mạnh, còn off cho thấy bào tử di chuyển ra xa cuống nấm. Vì spores là tân ngữ trực tiếp, cấu trúc là shoot off + thứ được phóng ra. Trong ngữ cảnh khác, shoot off không có tân ngữ có thể mang nghĩa 'rời đi nhanh chóng', nên cần dựa vào tân ngữ và tình huống để xác định nghĩa.
Luyện tập
Câu nào dùng shoots off với nghĩa 'phóng nhanh một vật ra xa khỏi nguồn của nó'?
- The team shoots off a quick reply to the coach.
- When the pod dries, it shoots off seeds in every direction.
- Maya shoots off as soon as the bell rings.
Xem đáp án
When the pod dries, it shoots off seeds in every direction.
which turn more ants into six-legged leaf-seeking zombies. Ngữ pháp
2:37biến nhiều con kiến khác thành những thây ma sáu chân đi tìm lá cây.
turn more ants into ...: cấu trúc turn X into Y
Cấu trúc turn + tân ngữ + into + kết quả có nghĩa là “khiến X trở thành Y”. Trong câu này, more ants là tân ngữ bị biến đổi, còn six-legged leaf-seeking zombies là kết quả của sự biến đổi. Ở đây, turn không có nghĩa là “xoay” hay “đổi hướng”. Cấu trúc này có thể diễn tả sự thay đổi về hình dạng, công dụng, thân phận hoặc trạng thái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng turn ... into: At art club, we can ____ old jars ____ useful lamps.
Xem đáp án
turn · into
One of humanity's most deadly assailants is a behavior-altering parasite. Ngữ pháp
2:43Một trong những kẻ tấn công chết người nhất của nhân loại cũng là một ký sinh trùng làm thay đổi hành vi.
One of humanity's most deadly assailants: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of + phạm vi hoặc nhóm + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều chỉ một thành viên thuộc nhóm ở mức độ cao nhất đó. Ở đây, humanity's xác định phạm vi, most deadly là dạng so sánh nhất, còn assailants ở số nhiều vì one được chọn từ nhiều đối tượng. Khi cả cụm làm chủ ngữ, từ trung tâm là one nên động từ ở số ít: dùng One of ... assailants is ..., không dùng are.
Luyện tập
Chọn câu đúng ngữ pháp.
- One of the city's oldest buildings were damaged in the storm.
- One of the city's oldest building was damaged in the storm.
- One of the city's oldest buildings was damaged in the storm.
Xem đáp án
One of the city's oldest buildings was damaged in the storm.
Though, if it's any consolation: đưa ra một chút an ủi
Though đánh dấu sự chuyển hướng từ thông tin đáng lo vừa được nhắc đến sang một điểm ít đáng sợ hơn. Ở đây, nó có chức năng giống however và giúp sự chuyển ý nhẹ nhàng hơn. If it's any consolation là một cụm chen vào, có nghĩa là 'nếu điều này khiến bạn cảm thấy khá hơn dù chỉ một chút'. Cụm này mang lại sự an ủi về cảm xúc chứ không giải quyết vấn đề. Dấu phẩy ở cuối cho biết người nói sắp đưa ra thông tin có thể an ủi phần nào.
Luyện tập
Một người bạn buồn vì thấy bài thi rất khó. Câu nào mang lại một chút an ủi về cảm xúc một cách tự nhiên nhất?
- If it's any consolation, almost everyone found the exam difficult.
- By the way, the exam started at nine.
- To be exact, almost everyone found the exam difficult.
Xem đáp án
If it's any consolation, almost everyone found the exam difficult.
it's not our brains that are being hijacked. Ngữ pháp
2:50thì đó không phải là não của chúng ta bị kiểm soát.
It's not our brains that ...: nhấn mạnh sự đối lập phủ định
Đây là một câu chẻ it-cleft phủ định: It is/was + not + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề với that. not our brains là trọng tâm, vì vậy câu này loại bộ não khỏi đối tượng đang bị chiếm quyền kiểm soát. Câu không có nghĩa là hoàn toàn không có sự can thiệp gây hại; nó hướng đến một mục tiêu hoặc kiểu tác động khác. Trong are being hijacked, be + being + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động tiếp diễn: một thứ đang chịu tác động. Hijack được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, nghĩa là 'chiếm quyền kiểm soát', chứ không phải thật sự cướp một phương tiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cấu trúc it-cleft phủ định: It ____ the traffic ____ caused the delay; it was a power cut.
Xem đáp án
wasn't · that
I'm talking about: tiết lộ chủ đề chính xác
Ở đây, I'm talking about không chỉ thông báo rằng một cuộc trò chuyện đang diễn ra. Sau khi tạo sự tò mò hoặc loại bỏ một ý khác, người nói dùng cụm này để tiết lộ chủ đề chính xác: Plasmodium. Dùng cấu trúc này để chuyển từ một gợi ý chung hoặc một hiểu lầm có thể xảy ra sang người, sự vật hay vấn đề cụ thể mà bạn thực sự muốn nói đến. Trong ngữ cảnh này, nó giúp tổ chức thông tin và gần nghĩa với Điều tôi muốn nói là...
Luyện tập
Một người bạn nghĩ bạn đang nói về màu sắc, nhưng bạn muốn nói về kích thước. Câu nào chuyển sự chú ý về đúng chủ đề một cách rõ ràng?
- I'm talking to the size, not the color.
- I'm talking about the size, not the color.
- I'm talking about whether the color is bright.
Xem đáp án
I'm talking about the size, not the color.
Plasmodium, which causes malaria: ký sinh trùng và căn bệnh
Plasmodium là tên khoa học của một chi ký sinh trùng đơn bào. Các loài trong chi này gây bệnh sốt rét, vì vậy mệnh đề bổ sung which causes malaria cho biết tại sao tên gọi xa lạ này lại quan trọng. Plasmodium không phải là vi-rút hay muỗi. Một số loài muỗi có thể mang và truyền ký sinh trùng giữa các vật chủ, nhưng ký sinh trùng mới là sinh vật gây ra căn bệnh.
Luyện tập
Theo câu trên, Plasmodium là gì?
- Đó là loài muỗi truyền bệnh sốt rét.
- Đó là vi-rút gây cảm lạnh thông thường.
- Đó là một chi ký sinh trùng có các loài gây bệnh sốt rét.
Xem đáp án
Đó là một chi ký sinh trùng có các loài gây bệnh sốt rét.
This parasite needs mosquitoes to shuttle it between hosts. Cách dùng từ
2:58Ký sinh trùng này cần muỗi để chuyên chở nó giữa các vật chủ.
shuttle it between hosts: shuttle dùng làm động từ
Trong câu này, shuttle là động từ, có nghĩa là vận chuyển hoặc chuyển một thứ giữa các địa điểm hay đối tượng tiếp nhận khác nhau. Mosquitoes thực hiện việc chuyển, it chỉ ký sinh trùng, còn between hosts nêu đường lây truyền giữa các vật chủ. Cấu trúc shuttle + tân ngữ + between + hai đầu thường gợi ý sự di chuyển lặp lại. Ở đây, một từ thuộc lĩnh vực vận chuyển được dùng để nói về sự truyền bệnh: muỗi đóng vai trò vật trung gian mang ký sinh trùng từ vật chủ này sang vật chủ khác.
Luyện tập
Câu nào dùng shuttle làm động từ với nghĩa vận chuyển một thứ nhiều lần giữa các địa điểm?
- We waited for a shuttle outside the terminal.
- The van shuttles samples between the two labs.
- The airport shuttle was already full.
Xem đáp án
The van shuttles samples between the two labs.
So, it makes them bite more frequently and for longer. Ngữ pháp
3:01Vì vậy, nó khiến muỗi đốt thường xuyên hơn và lâu hơn.
makes them bite ... for longer: make + tân ngữ + động từ dạng cơ bản
Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là khiến một người hoặc vật thực hiện hành động. Trong makes them bite, them chỉ muỗi và bite giữ nguyên dạng cơ bản; make ở thể chủ động không đi với to. Ở đây, make diễn tả kết quả nhân quả, không nhất thiết nói đến ý định có chủ ý. More frequently thay đổi mức độ thường xuyên của hành động đốt, còn for longer có nghĩa là trong thời gian dài hơn và thay đổi thời lượng. And nối hai thay đổi song song: các lần đốt xảy ra thường xuyên hơn và kéo dài lâu hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + động từ dạng cơ bản và for longer?
- The new schedule makes us working more often and for longer.
- The new schedule makes us to work more often and for longer.
- The new schedule makes us work more often and for longer.
Xem đáp án
The new schedule makes us work more often and for longer.
There's also evidence that humans infected with malaria are more attractive to mosquitoes, Ghi chú
3:05Cũng có bằng chứng cho thấy con người bị nhiễm bệnh sốt rét hấp dẫn muỗi hơn,
There's also evidence that: thận trọng bổ sung một phát hiện
There's also evidence that giới thiệu thêm một phát hiện được nghiên cứu hoặc quan sát hỗ trợ. There's là dạng rút gọn của there is, evidence là danh từ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung mà bằng chứng hỗ trợ. Also kết nối phát hiện này với thông tin trước đó và cho biết đây là một ý được bổ sung. Cấu trúc này cho thấy có cơ sở hỗ trợ nhưng không khẳng định chắc chắn hoàn toàn. Vì vậy, nó thận trọng hơn It proves that và thường xuất hiện trong nội dung phổ biến khoa học, tin tức và thảo luận nghiên cứu.
Luyện tập
Câu nào bổ sung một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ một cách tự nhiên nhất mà không coi đó là bằng chứng tuyệt đối?
- There's also an evidence to short walks can improve concentration.
- Research also proves that short walks improve everyone's concentration.
- There's also evidence that short walks can improve concentration.
Xem đáp án
There's also evidence that short walks can improve concentration.
more attractive to mosquitoes: hướng thu hút trong attractive to
Trong X is attractive to Y, X có đặc điểm thu hút Y, còn Y chỉ người, động vật hoặc nhóm phản ứng với sức hút đó. Ở đây, những người nhiễm bệnh thu hút muỗi; câu này không có nghĩa là họ thấy muỗi hấp dẫn. Attractive không chỉ nói về vẻ đẹp ngoại hình. Mùi hương, giá cả, địa điểm, màu sắc hoặc ý tưởng đều có thể attractive to một người hoặc một loài vật. More cho biết sức hút này mạnh hơn so với nhóm được dùng để so sánh.
Luyện tập
Điền giới từ dùng để dẫn vào nhóm thấy một điều gì đó hấp dẫn: The low price is attractive ____ first-time buyers.
Xem đáp án
to
which will bite them and transfer the parasite further.
3:10muỗi sẽ đốt họ và tiếp tục truyền ký sinh trùng đi xa hơn.
that there are hundreds of millions of malaria cases every year. Ngữ pháp
3:17có hàng trăm triệu ca mắc bệnh sốt rét mỗi năm.
so effective that...: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so effective diễn tả mức độ, còn that there are... dẫn vào điều xảy ra do mức độ đó; that không mở đầu một mệnh đề làm tân ngữ. Effective ở đây chỉ có nghĩa là hệ thống lây truyền hoạt động rất thành công. Từ này không khen ngợi kết quả: kết quả là số ca sốt rét cực kỳ lớn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả bằng so...that: The backpack was ____ heavy ____ I had to put it down.
Xem đáp án
so · that
hundreds of millions of + danh từ số nhiều
Hundreds of millions of diễn tả một tổng số ước chừng ở mức hàng trăm triệu, thường được hiểu là vài trăm triệu. Cụm này cho biết quy mô chứ không phải một con số chính xác. Cấu trúc là hundreds of millions of + danh từ số nhiều, vì vậy câu dùng malaria cases. Trong cách diễn tả số lượng ước chừng này, hundreds và millions đều ở dạng số nhiều, còn of nối cụm số lượng với danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là một số lượng ước chừng ở mức hàng trăm triệu: The app has ____ users worldwide.
Xem đáp án
hundreds of millions of
“And finally,” để mở đầu mục cuối cùng trong một chuỗi
And finally, là cụm chuyển ý đánh dấu mục cuối cùng trong một chuỗi ví dụ, ý chính hoặc bước. Ở đây, cụm này giới thiệu mèo như trường hợp cuối cùng; nó không báo hiệu phần kết luận của toàn bộ câu chuyện. And nối mục này với nội dung trước đó, còn finally cho biết mục này nằm ở cuối danh sách. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi một lời giải thích có tổ chức.
Luyện tập
Câu nào dùng And finally, một cách tự nhiên để giới thiệu mục cuối cùng trong danh sách?
- And finally because the safety rule is important.
- And finally, this is the first topic on our list.
- And finally, let's discuss the last safety rule.
Xem đáp án
And finally, let's discuss the last safety rule.
there probably aren't any cats living in your body and controlling your thoughts.
3:25có lẽ không có con mèo nào sống trong cơ thể bạn và kiểm soát suy nghĩ của bạn đâu.
“Don't worry,” để trực tiếp trấn an
Don't worry là cách trực tiếp trấn an rằng người nghe không cần phải sợ hãi hay lo lắng. Dù có cấu trúc ngữ pháp của câu mệnh lệnh, chức năng thông thường của cụm này là an ủi chứ không phải ra lệnh theo nghĩa đen. Ở đây, cụm từ làm dịu hình ảnh kỳ quái và đáng sợ về những con mèo điều khiển suy nghĩ của con người. Sự tương phản đó tạo ra một câu đùa nhẹ nhàng, nhưng bản thân cụm từ chỉ có tác dụng trấn an chứ không chứng minh rằng không có rủi ro.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I am having serious trouble breathing.” Chỉ trả lời “Don't worry.” có phải là phản hồi phù hợp và đầy đủ không?
- Không phù hợp và không đầy đủ
- Phù hợp và đầy đủ
Xem đáp án
Không phù hợp và không đầy đủ
I mean, probably. để rút lại mức độ chắc chắn một cách hài hước
I mean báo hiệu rằng người nói đang điều chỉnh điều mình vừa nói. Ở đây, probably được thêm vào để lùi lại khỏi lời trấn an trước đó và biến nó thành một nhận định kém chắc chắn hơn, như “rất có thể.” Vì đây là lời bổ sung ngắn sau câu chính, sự điều chỉnh cố ý làm cho lời trấn an nghe kém đáng tin hơn và tạo ra sự hài hước. Sự không chắc chắn này không phải là một tuyên bố chính thức về xác suất khoa học.
Luyện tập
I mean, probably. có tác dụng gì ở đây?
- Nó biến lời trấn an thành một kết luận khoa học chắc chắn.
- Nó làm lời trấn an trước đó trở nên kém chắc chắn hơn theo cách hài hước.
- Nó giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới.
Xem đáp án
Nó làm lời trấn an trước đó trở nên kém chắc chắn hơn theo cách hài hước.
But there is a microorganism called Toxoplasma Cụm từ
3:31Nhưng có một loại vi sinh vật tên là Toxoplasma
there is a microorganism called Toxoplasma: giới thiệu một thứ bằng tên gọi
Cấu trúc there is + danh từ đưa một điều mới vào phần giải thích. Ở đây, a microorganism là đối tượng mới được giới thiệu. called Toxoplasma đứng sau microorganism và cho biết tên của nó. called là phân từ quá khứ trong mệnh đề quan hệ rút gọn: a microorganism that is called Toxoplasma. Ở đây, nó có nghĩa là “có tên là”, không phải “gọi điện thoại”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc there is ... called ...: ____ a small island ____ Saba in the Caribbean.
Xem đáp án
There is · called
that needs both cats and rodents to complete its life cycle. Ngữ pháp
3:35cần cả mèo và loài gặm nhấm để hoàn thành vòng đời của nó.
needs both cats and rodents to complete...: cần cả hai điều kiện
Cấu trúc both X and Y nối hai thành phần song song và cho biết nội dung áp dụng cho cả hai. Ở đây, X là cats và Y là rodents, vì vậy ký sinh trùng cần cả hai nhóm động vật chứ không phải chọn một trong hai. Trong needs both cats and rodents to complete..., to complete its life cycle giải thích hai yếu tố đó cần thiết để làm gì: để hoàn thành vòng đời. Cấu trúc này có thể diễn tả rằng hai người, vật hoặc điều kiện đều cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành cặp both ... and để câu nói rõ rằng hai điều kiện đều cần thiết: The trip needs ____ time ____ money to plan well.
Xem đáp án
both · and
When a rat gets infected by eating cat feces, Ngữ pháp
3:39Khi một con chuột bị nhiễm bệnh do ăn phải phân mèo,
When ... gets infected by + V-ing: nêu con đường lây nhiễm
When mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian hoặc tình huống, thiết lập điều xảy ra khi con chuột chuyển sang trạng thái bị nhiễm bệnh. Get + quá khứ phân từ diễn tả sự thay đổi sang một trạng thái, vì vậy gets infected có nghĩa là becomes infected. By + V-ing nêu hành động hoặc con đường gây ra sự lây nhiễm. By eating cat feces trả lời câu hỏi Con chuột bị nhiễm bằng cách nào? Cụm này không diễn tả một hành động mà con chuột làm sau khi đã bị nhiễm.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc uống nước bị ô nhiễm là con đường gây nhiễm?
- He got infected by drinking contaminated water.
- He was infected with a waterborne virus.
- He got infected after drinking contaminated water.
Xem đáp án
He got infected by drinking contaminated water.
the parasite changes chemical levels in the rat's brain,
3:43ký sinh trùng sẽ thay đổi nồng độ hóa chất trong não chuột,
making it less cautious around the hungry felines, Ngữ pháp
3:46khiến nó ít cảnh giác hơn xung quanh những con mèo đang đói,
making it less cautious: thêm kết quả bằng making + tân ngữ + tính từ
Sau dấu phẩy, making... là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Nó cho biết điều gì xảy ra vì ký sinh trùng làm thay đổi nồng độ hóa chất: sự thay đổi đó khiến con chuột bớt cảnh giác. Dấu phẩy + making... thường có thể được hiểu là “và kết quả là, điều này khiến...” Bên trong mệnh đề, make dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. it chỉ con chuột, còn less cautious mô tả trạng thái đã thay đổi của nó. less cautious nghĩa là nó ít thận trọng hơn khi ở gần những con thú họ mèo đang đói; không có nghĩa là nó hoàn toàn không sợ hoặc chắc chắn sẽ tiến lại gần chúng.
Luyện tập
Dùng making + tân ngữ + tính từ để diễn đạt kết quả đã cho: The teacher explained the plan clearly, ____. (Kết quả: mọi người trở nên bình tĩnh hơn.)
Xem đáp án
making everyone calmer
maybe even attracted to them: một khả năng mạnh hơn nhưng chưa chắc chắn
Cụm ngắn nối tiếp này bổ sung một khả năng mạnh hơn cho ý trước đó. Maybe cho biết ý này chưa chắc chắn, còn even trình bày nó như một bước đáng ngạc nhiên hơn so với việc chỉ bớt cảnh giác. Khi đi cùng nhau, maybe even có nghĩa là “có lẽ thậm chí đến mức này”, chứ không phải “điều này chắc chắn xảy ra”. Attracted to them nghĩa là bị những con thú họ mèo đang đói thu hút; them chỉ những con vật đó. Attracted to không nhất thiết mang nghĩa lãng mạn. Ở đây, cụm từ này mô tả một sức hút có thể ảnh hưởng đến hành vi, chứ không bảo đảm rằng con chuột sẽ tiến lại gần chúng.
Luyện tập
maybe even có tác dụng gì trong câu này?
- Câu này nói rằng con chuột chắc chắn sẽ tiến lại gần những con mèo.
- Câu này bổ sung một khả năng đáng ngạc nhiên hơn nhưng vẫn chưa chắc chắn.
- Câu này cho biết sự thu hút xảy ra trước khi mức độ cảnh giác giảm xuống.
Xem đáp án
Câu này bổ sung một khả năng đáng ngạc nhiên hơn nhưng vẫn chưa chắc chắn.
makes them easy prey: khiến chúng trở thành con mồi dễ bị săn bắt
Trong cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ, them là tân ngữ, còn easy prey mô tả kết quả chúng trở thành gì. Ở đây, việc mất cảnh giác khiến những con chuột dễ bị mèo bắt hơn. Easy prey là một cụm danh từ thông dụng để chỉ người, động vật hoặc nhóm dễ bị bắt, đánh bại, lừa hoặc lợi dụng. Trong cách dùng ẩn dụ, easy prey for + mối đe dọa cho biết ai hoặc điều gì có thể lợi dụng mục tiêu đó.
Luyện tập
Câu nào dùng easy prey đúng với nghĩa là một mục tiêu dễ bị lợi dụng?
- People who reuse simple passwords can become easily prey for scammers.
- People who reuse simple passwords can become easy prey for scammers.
- People who reuse simple passwords can become easy pray for scammers.
Xem đáp án
People who reuse simple passwords can become easy prey for scammers.
So, these infected rodents get eaten and pass the parasite on.
3:54Vì vậy, những loài gặm nhấm bị nhiễm bệnh này bị ăn thịt và truyền ký sinh trùng đi.
Mind control, successful.: câu rút gọn kiểu báo cáo trạng thái
Mind control nêu tên hoạt động, còn successful cho biết kết quả: chiến lược điều khiển tâm trí của ký sinh trùng đã có tác dụng. Động từ nối was được cố ý lược bỏ; câu này có thể được viết đầy đủ là Mind control was successful. Đặt chủ đề trước rồi đưa ra kết luận sau biến câu này thành một báo cáo trạng thái ngắn gọn. Nó nhanh chóng khép lại trường hợp trước đó và tạo giọng điệu kịch tính giống như nhật ký nhiệm vụ.
Luyện tập
Dòng nào dùng cùng mẫu cụm danh từ + từ chỉ kết quả để nghe giống một báo cáo trạng thái ngắn gọn?
- System reboot, successful.
- Was the system reboot successful?
- The system reboot was successful.
Xem đáp án
System reboot, successful.
There's even evidence that the parasite affects human behavior. Mạch ý
4:01Thậm chí có bằng chứng cho thấy ký sinh trùng này ảnh hưởng đến hành vi của con người.
There's even evidence that: chuyển sang một ý đáng ngạc nhiên hơn
There's evidence that + mệnh đề dùng để đưa ra bằng chứng hỗ trợ một nhận định. Trong câu này, even trình bày bằng chứng về hành vi con người như một ý tiếp theo đáng ngạc nhiên hơn thông tin đã nêu trước đó. Even làm tăng cảm giác bất ngờ hoặc sự tăng tiến của thông tin; nó không làm cho bằng chứng trở nên chắc chắn hơn. Evidence vẫn chỉ sự hỗ trợ cho nhận định, chứ không phải bằng chứng tuyệt đối.
Luyện tập
Điền một từ để trình bày phát hiện này như một ý tiếp theo đáng ngạc nhiên hơn: There's ____ evidence that regular walks can improve sleep quality.
Xem đáp án
even
we don't completely understand how these parasites
4:06chúng ta không hoàn toàn hiểu cách các ký sinh trùng này
manage their feats of behavior modification. Cụm từ
4:09xoay sở để thực hiện các kỳ tích thay đổi hành vi của chúng.
In most cases: giới hạn nhận định ở phần lớn trường hợp
Ở đầu câu này, In most cases là một cụm từ giới hạn phạm vi. Nó giới hạn nhận định theo sau ở phần lớn các trường hợp thay vì tất cả các trường hợp. Ở đây, cụm từ này cho biết trong hầu hết các trường hợp, các nhà nghiên cứu chưa hiểu hoàn toàn cơ chế, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng một số cơ chế đã được hiểu rõ hơn. Sự giới hạn này làm cho nhận định khái quát chính xác hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “trong phần lớn tình huống”: ____, the update installs automatically, but a few devices need manual setup.
Xem đáp án
In most cases
manage their feats of behavior modification: thực hiện thành công điều đáng kinh ngạc
Ở đây, manage có nghĩa là “thực hiện thành công”, không phải “quản lý hoặc kiểm soát”. Tân ngữ của nó là their feats of behavior modification: những việc khó và đáng kinh ngạc nhằm thay đổi hành vi. Their chỉ các loài ký sinh này. Gọi những tác động này là feats khiến việc thay đổi hành vi được xem là một thành tựu ấn tượng và khó đạt được. Vì vậy, cụm từ không chỉ nói rằng các loài ký sinh thay đổi hành vi, mà còn nhấn mạnh thành công đáng ngạc nhiên của chúng khi làm điều đó.
Luyện tập
Câu nào dùng manage với nghĩa “thực hiện thành công một kỳ tích khó khăn”?
- The rescue team managed the feat of reaching the hikers before dark.
- The supervisor manages a team of eight nurses.
- The app manages your passwords automatically.
Xem đáp án
The rescue team managed the feat of reaching the hikers before dark.
we can tell that they have a pretty diverse toolbox. Thành ngữ
4:14chúng ta có thể nhận thấy rằng chúng có một bộ công cụ khá đa dạng.
But from what we do know: chuyển từ sự không chắc chắn sang bằng chứng đã biết
But nối câu này với sự không chắc chắn vừa được nhắc đến rồi chuyển sang một kết luận vẫn có thể đưa ra. From what we do know giới hạn bằng chứng làm cơ sở cho can tell: kết luận chỉ sử dụng thông tin hiện có. Trong do know, do tạo sự nhấn mạnh; về ngữ pháp, đây là trợ động từ nhấn mạnh. Nó cho biết một số thông tin thực sự đã được biết dù lời giải thích đầy đủ vẫn chưa rõ. Khung diễn đạt này sắp xếp một quá trình suy luận thận trọng: trước tiên thừa nhận điều còn thiếu, sau đó nói phần kiến thức đáng tin cậy hỗ trợ kết luận nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung gồm năm từ trong bài học, dùng để nhấn mạnh điều thực sự đã biết: We still lack some details. But ____, the evidence points to a wiring problem.
Xem đáp án
from what we do know
a pretty diverse toolbox: ẩn dụ về nhiều phương pháp
Trong câu này, toolbox là ẩn dụ chỉ một tập hợp các phương pháp hoặc cơ chế có thể được sử dụng. Diverse cho biết tập hợp đó có nhiều loại khác nhau chứ không chỉ có một cách. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật, có nghĩa là “khá”. Nó tăng mức độ của diverse, chứ không có nghĩa là “xinh đẹp”.
Luyện tập
Câu nào dùng toolbox theo nghĩa ẩn dụ là một loạt phương pháp?
- The mechanic locked the toolbox after work.
- The red toolbox is under the bench.
- The mediator has a diverse toolbox of strategies for resolving disputes.
Xem đáp án
The mediator has a diverse toolbox of strategies for resolving disputes.
Gordian worms seem to affect crickets' brains directly. Ngữ pháp
4:17Giun bờm ngựa dường như tác động trực tiếp đến não của dế.
seem to affect ... directly: đưa ra nhận định thận trọng
Seem to + động từ nguyên mẫu trình bày một kết luận như điều mà bằng chứng hoặc quan sát gợi ra, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận hoàn toàn. Ở đây, seem to affect giúp lời khẳng định về tác động của loài giun giữ được sự thận trọng. Directly bổ nghĩa cho affect. Nó cho biết tác động được suy đoán xảy ra trực tiếp với não của dế, thay vì chỉ thông qua một con đường gián tiếp không được nêu rõ.
Luyện tập
Kết quả ban đầu cho thấy có lợi ích, nhưng các nhà nghiên cứu chưa chắc chắn. Câu nào diễn đạt nhận định thận trọng đó một cách tự nhiên?
- The new material seems reducing heat loss, but more testing is needed.
- The new material seems to reduce heat loss, but more testing is needed.
- The new material definitely eliminates all heat loss.
Xem đáp án
The new material seems to reduce heat loss, but more testing is needed.
on the other hand: chuyển sang một trường hợp tương phản
Trong câu này, on the other hand chuyển sự chú ý từ loại ký sinh trùng vừa được nhắc đến sang ký sinh trùng sốt rét và báo hiệu rằng cơ chế của nó khác đi. Cụm từ này là dấu hiệu tương phản; hand không mang nghĩa đen là “bàn tay” ở đây. Nói rộng hơn, cụm từ này giúp người nghe sắp xếp hai trường hợp, hai lựa chọn hoặc hai mặt của một vấn đề. Nó báo hiệu rằng thông tin mới cần được so sánh với mặt thứ nhất, chứ không chỉ là thông tin bổ sung.
Luyện tập
Câu nào dùng on the other hand để đánh dấu một sự tương phản thực sự?
- This laptop is light. On the other hand, it is easy to carry.
- This laptop is light. On the contrary, it weighs only one kilogram.
- This laptop is light. On the other hand, its battery lasts only four hours.
Xem đáp án
This laptop is light. On the other hand, its battery lasts only four hours.
forcing them to bite over and over and over again. Ghi chú
4:26buộc chúng phải đốt đi đốt lại nhiều lần.
forcing them to bite ...: mệnh đề -ing diễn tả kết quả
Mệnh đề -ing forcing them to bite ... gắn với mệnh đề trước và cho biết kết quả của nó: việc chặn enzyme khiến muỗi tiếp tục đốt. Them chỉ những con muỗi. Cấu trúc là force + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu, nên ở đây có forcing + them + to bite. Force cũng có thể mô tả một nguyên nhân sinh học hoặc tình huống gần như không để lại lựa chọn nào khác; nó không nhất thiết nói đến sự ép buộc bằng sức lực. Trong over and over and over again, việc lặp lại over nhấn mạnh rằng hành động diễn ra lặp đi lặp lại một cách đặc biệt dai dẳng và mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của force và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The storm closed the bridge, ____ us ____ take a longer route.
Xem đáp án
forcing · to
over and over and over again: lặp lại để nhấn mạnh hơn
Over and over again có nghĩa là lặp đi lặp lại. Trong câu này, người nói cố ý lặp thêm over để kéo dài cụm từ thành over and over and over again. Từ over được thêm vào không chỉ một hành động riêng. Nó tạo thêm nhịp điệu và cường độ, khiến việc cắn có vẻ diễn ra rất thường xuyên và gần như không ngừng. Trong tiếng Anh, người nói có thể lặp một phần của cụm từ theo cách này để nhấn mạnh sinh động hơn.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này trong lời kể sinh động: The alarm rang over and over and over again.
- Không tự nhiên: tiếng Anh tuyệt đối không cho phép lặp từ để nhấn mạnh.
- Tự nhiên: phần lặp thêm cố ý khiến hành động có cảm giác diễn ra không ngừng.
Xem đáp án
Tự nhiên: phần lặp thêm cố ý khiến hành động có cảm giác diễn ra không ngừng.
The rabies virus may cause that snarling, slobbering behavior Ngữ pháp
4:30Virus bệnh dại có thể gây ra hành vi gầm gừ, chảy dãi đó
may cause: cho biết một nguyên nhân có thể xảy ra
May cause có nghĩa là một điều gì đó có thể gây ra một kết quả. Ở đây, may thể hiện khả năng, không phải sự cho phép. Cách nói này đưa virus ra như một lời giải thích có thể đúng cho hành vi đó nhưng không khẳng định nguyên nhân là chắc chắn. Trong lời giải thích khoa học, may + động từ nguyên mẫu giúp nhận định giữ được mức độ thận trọng phù hợp. Causes sẽ trình bày mối liên hệ trực tiếp hơn như một sự thật.
Luyện tập
Câu nào trình bày phù hợp nhất một nguyên nhân có thể xảy ra khi bằng chứng vẫn còn hạn chế?
- The chemical may cause headaches, but the evidence is still limited.
- The chemical causes headaches; the link has been firmly established.
- The chemical cannot cause headaches because the evidence is still limited.
Xem đáp án
The chemical may cause headaches, but the evidence is still limited.
by putting the immune system into overdrive. Thành ngữ
4:34bằng cách đẩy hệ thống miễn dịch vào tình trạng hoạt động quá mức.
put X into overdrive: khiến một thứ hoạt động với cường độ cao bất thường
Trong put X into overdrive, put có nghĩa là khiến X chuyển sang một trạng thái mới. Overdrive vốn liên quan đến máy móc hoặc phương tiện, nhưng cụm này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để nói về hoạt động trở nên mạnh hơn mức bình thường. Vì vậy, putting the immune system into overdrive có nghĩa là khiến phản ứng miễn dịch hoạt động quá mức. Cụm này không nói đến một số truyền động, địa điểm hay bộ phận cơ thể có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng put X into overdrive ở thì quá khứ đơn. Điền cả hai chỗ trống: The unexpected demand ____ the small factory ____.
Xem đáp án
put · into overdrive
But whatever the method: gác các khác biệt sang một bên để đi đến kết luận chung
But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi những điểm khác biệt đã được nhắc đến trước đó. Whatever the method là một cụm nhượng bộ, có nghĩa là bất kể phương pháp nào được sử dụng. Cụm này tạm gác phương pháp cụ thể sang một bên và chuẩn bị cho một kết luận đúng trong mọi trường hợp. Mẫu có thể áp dụng là Whatever + danh từ, mệnh đề chính. Nó tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ nhiều khả năng về một kết quả chung; whatever ở đây không có nghĩa là người nói không quan tâm đến phương pháp.
Luyện tập
Một báo cáo liệt kê vài nguyên nhân có thể xảy ra, nhưng biện pháp an toàn giống nhau trong mọi trường hợp. Câu nào phù hợp nhất để dẫn vào kết luận chung đó?
- Whatever the cause, we must check the equipment immediately.
- Choose whichever cause sounds most likely.
- Because the cause is already known, we can skip the check.
Xem đáp án
Whatever the cause, we must check the equipment immediately.
When you think about ..., you may wonder ...: cầu nối từ sự thật đến câu hỏi
Trong cấu trúc When you think about X, you may wonder Y, mệnh đề có when mời người nghe nhớ lại một sự thật đã được nêu trước đó. Sau đó, mệnh đề chính mở ra một câu hỏi bắt nguồn từ sự thật ấy. Ở đây, you may wonder là lời dẫn mang tính tu từ và nhẹ nhàng, không phải yêu cầu trả lời ngay. Nó chuyển bài nói từ phần giải thích cách ký sinh trùng kiểm soát vật chủ sang một câu hỏi kết thúc rộng hơn.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, cấu trúc When you think about the evidence, you may wonder ... có chức năng gì?
- Nó dẫn người nghe từ bằng chứng đã biết đến một câu hỏi nảy sinh từ bằng chứng đó.
- Nó yêu cầu phải trả lời thành tiếng ngay lập tức.
- Nó tuyên bố rằng bằng chứng là sai.
Xem đáp án
Nó dẫn người nghe từ bằng chứng đã biết đến một câu hỏi nảy sinh từ bằng chứng đó.
how much of human behavior is actually parasites doing the talking? Thành ngữ
4:45có bao nhiêu hành vi của con người thực chất là do ký sinh trùng lên tiếng?
actually parasites doing the talking: một thế lực ẩn được diễn tả bằng nghĩa bóng
Trong câu hỏi này, parasites doing the talking nhân hóa ký sinh trùng thành thế lực ẩn phía sau hành vi của con người. Doing the talking được dùng theo nghĩa bóng: ký sinh trùng không thực sự nói; ảnh hưởng của chúng có thể đang thể hiện qua những gì con người làm. Actually nhấn mạnh sự tương phản giữa người có vẻ đang kiểm soát hành vi và thứ có thể thực sự kiểm soát hành vi đó. Vì vậy, câu hỏi muốn biết có bao nhiêu hành vi của con người có thể do ký sinh trùng chi phối.
Luyện tập
Trong câu nào, doing the talking có nghĩa là một thế lực ẩn đang chi phối lời nói hoặc hành vi của ai đó?
- The two presenters were doing the talking while their guest listened.
- The microphone was on the table during the talk.
- After a sleepless night, irritation was doing the talking, not her usual patience.
Xem đáp án
After a sleepless night, irritation was doing the talking, not her usual patience.
Since more than half of the species on Earth are parasites, Ngữ pháp
4:51Vì hơn một nửa số loài trên Trái đất là ký sinh trùng,
Since more than half of the species ...: since dùng để nêu lý do
Ở đây, Since có nghĩa là “vì” hoặc “do”. Mệnh đề bắt đầu bằng Since đưa ra lý do hỗ trợ cho kết luận trong mệnh đề chính. Người nói trình bày sự thật này như thông tin nền trước khi nêu ý chính. Đây không phải since chỉ thời gian với nghĩa “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Hãy xem mệnh đề since giải thích vì sao mệnh đề chính đúng hay xác định thời điểm bắt đầu của một tình trạng vẫn đang tiếp diễn.
Luyện tập
Chọn câu mà since được dùng để đưa ra lý do.
- I have lived here since 2020.
- The store has been open since noon.
- Since the roads are icy, the school will open two hours late.
Xem đáp án
Since the roads are icy, the school will open two hours late.
it could be more than we think: cách so sánh thận trọng
Trong câu này, it chỉ số lượng hoặc mức độ đang được nói đến. Could be thể hiện một khả năng ở hiện tại, không phải khả năng làm được việc gì trong quá khứ. More than we think cho biết lượng thực tế có thể vượt quá ước tính hiện tại. Cấu trúc could be + dạng so sánh hơn + than we think nêu một khả năng đáng chú ý nhưng không khẳng định đó là điều chắc chắn. Dạng so sánh thay đổi theo thang đo: more cho số lượng, bigger cho kích thước, harder cho độ khó, v.v.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có could để thể hiện một khả năng thận trọng: The cave ____ deeper than we think.
Xem đáp án
could be