Loài cỏ dại sinh trưởng nhanh bóp nghẹt các hồ ở 50 quốc gia. Giờ đây phụ nữ đan chúng thành túi | World Wide Waste: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
700 từ 162 từ/phút

Giới thiệu: Tại Campuchia, phụ nữ đan lục bình xâm lấn thành đồ dùng; phóng sự so sánh cách xử lý toàn cầu và giới hạn của việc khai thác thương mại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. giving new life to — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Làm rác thải hữu ích trở lại, không phải sống lại theo nghĩa đen; cũng dùng cho đồ vật được sửa hoặc dự án được khởi động lại. 2. lay the stems out — Cụm động từ: lay out nghĩa là trải hoặc sắp đồ vật; tân ngữ có thể đứng giữa lay và out khi phơi vật liệu hoặc chuẩn bị nơi làm việc. 3. create a demand for — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nghĩa là khiến mọi người muốn có sản phẩm, giúp giải thích một ngành có ích lại vô tình khuyến khích nguồn cung tiếp diễn.

Nội dung bài học

This invasive weed is choking lakes and rivers around the world. Ghi chú

0:01

Loài cỏ dại xâm lấn này đang bóp nghẹt các hồ và sông trên khắp thế giới.

Cách dùng từ

Invasive weed trong các bản tin sinh thái

Trong invasive weed, invasive là một nhãn sinh thái học: loài cây này đã thiết lập quần thể bên ngoài vùng phân bố bản địa, dễ dàng lan rộng và gây ra hoặc có khả năng cao sẽ gây ra thiệt hại về sinh thái hay kinh tế. Weed cho biết đây là một loài cây không mong muốn, chứ không phải một phân loại khoa học riêng. Vì vậy, cụm từ này có ý nghĩa cụ thể hơn một loài cây hoang dại mọc nhanh hoặc mọc ở nơi con người không muốn. Không phải weed nào cũng có tính xâm lấn, và một loài cây xâm lấn vẫn có thể gây hại ngay cả khi một số người thấy nó hữu ích hoặc đẹp mắt.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với invasive weed?

  1. Một loài cây ngoại lai không mong muốn, lan rộng và gây hại cho hệ sinh thái địa phương.
  2. Một loài cây bản địa mọc nhanh nhưng không gây thiệt hại sinh thái.
  3. Bất kỳ loài cây hoang dại nào mọc ở nơi người làm vườn không muốn.
Xem đáp án

Một loài cây ngoại lai không mong muốn, lan rộng và gây hại cho hệ sinh thái địa phương.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ sinh thái trong choking lakes and rivers

Ở đây, choking là phép ẩn dụ cho sự phát triển dày đặc của thực vật, chen lấn hoặc làm tắc nghẽn hồ và sông nghiêm trọng đến mức chúng không thể hoạt động bình thường. Trong bối cảnh của video, lớp thực vật này có thể chặn ánh sáng và ôxy, đồng thời cản trở việc di chuyển trên mặt nước. Cấu trúc “nguyên nhân + choke + địa điểm hoặc hệ thống” mở rộng ý niệm thể chất về việc không thể thở sang bất kỳ hệ thống nào có dòng chảy, sức chứa hoặc hoạt động đang bị lấn át. Nước không thực sự bị bóp cổ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của choke để diễn tả sự tắc nghẽn nghiêm trọng: Thick mats of algae are ____ the inlet and blocking boats.

Xem đáp án

choking

Water hyacinths now clog waterways in over 50 countries, Cụm từ

0:06

Lục bình hiện làm tắc nghẽn đường thủy ở hơn 50 quốc gia,

Cụm từ

clog waterways: vật chất tích tụ làm tắc đường thủy

Ở đây, clog là ngoại động từ và waterways là tân ngữ. Clog waterways có nghĩa là một lượng lớn vật chất tích tụ trong các tuyến dùng để thoát nước hoặc đi lại, khiến dòng nước hoặc tàu thuyền khó lưu thông. Trong văn phong đưa tin, cụm từ này nhấn mạnh sự tắc nghẽn do tích tụ, chứ không chỉ là có một vật nằm chắn ngang. Waterway là sông, kênh hoặc tuyến tương tự dành cho nước hay tàu thuyền lưu thông, không phải bất kỳ vùng mặt nước nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đưa tin trong bài: After the storm, branches and plastic waste began to ____, slowing boat traffic.

Xem đáp án

clog waterways

including Tonle Sap, Văn hóa

0:11

trong đó có Tonle Sap,

the largest freshwater lake in Southeast Asia.

0:12

hồ nước ngọt lớn nhất Đông Nam Á.

Văn hóa

Tonle Sap, the largest freshwater lake...: xác định địa điểm bằng cụm đồng vị

Cụm danh từ sau dấu phẩy là một cụm đồng vị: nó gọi lại Tonle Sap bằng một cách diễn đạt khác và lập tức cho người đọc biết địa điểm có thể còn xa lạ này là gì. Văn phong báo chí và cung cấp thông tin thường dùng cấu trúc tên riêng, dấu phẩy, rồi phần mô tả nhận diện để bổ sung bối cảnh mà không cần mở đầu một câu mới. Ở đây, phạm vi của largest được giới hạn bởi cả freshwater lake và in Southeast Asia. Câu này nói Tonle Sap là hồ nước ngọt lớn nhất trong khu vực, chứ không phải hồ lớn nhất trong mọi loại hồ.

Luyện tập

Trong câu “The team traveled to Kyoto, a historic city in Japan,”, cụm từ sau dấu phẩy có chức năng gì?

  1. Nó nêu một địa điểm thứ hai mà nhóm đã đến thăm.
  2. Nó xác định Kyoto bằng cách bổ sung thông tin nền.
  3. Nó nói rằng Kyoto là thành phố lớn nhất Nhật Bản.
Xem đáp án

Nó xác định Kyoto bằng cách bổ sung thông tin nền.

The people there cannot travel easily when it grows super thick.

0:15

Khi lục bình mọc quá dày, người dân ở đó rất khó đi lại.

And also the living things under the water die.

0:20

Các sinh vật dưới nước cũng chết.

So far,

0:25

Cho đến nay,

exterminating the plant has proven impossible for the 1.5 million people who live here. Cụm từ

0:25

việc diệt trừ loài cây này vẫn là nhiệm vụ bất khả thi đối với 1,5 triệu người sống tại đây.

Cụm từ

has proven impossible: kết luận dựa trên bằng chứng

Trong has proven impossible, prove đóng vai trò là động từ nối và theo sau là tính từ impossible. Cụm này có nghĩa là kinh nghiệm hoặc những lần thử lặp lại đã cho thấy không thể diệt trừ loài cây đó. Thì hiện tại hoàn thành has proven, được So far nhấn mạnh, trình bày đây là kết luận được tích lũy cho đến hiện tại. So với is impossible, nó nhấn mạnh một kết quả đạt được qua bằng chứng, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng hoàn cảnh có thể thay đổi về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: After several repair attempts, restoring the damaged file ____.

Xem đáp án

has proven impossible

Now,

0:32

Giờ đây,

locals are removing the pest with their bare hands

0:33

người dân địa phương đang dùng tay không loại bỏ loài cỏ gây hại này

and giving new life to the dry stems. Thành ngữ

0:36

và mang lại sức sống mới cho những thân cây khô.

Thành ngữ

giving new life to: tạo lại công dụng hoặc giá trị

Trong câu này, giving new life to được dùng theo nghĩa bóng: những thân cây khô không được hồi sinh thành cây sống. Người dân địa phương đang biến vật liệu bỏ đi thành thứ hữu ích và có giá trị. Cấu trúc give new life to + noun có nghĩa là làm mới công dụng, sức sống, tính phù hợp hoặc sức hấp dẫn của một thứ đã tồn tại. Sự đổi mới đó có thể đến từ việc sửa chữa, tái sử dụng, thiết kế lại, diễn giải lại hoặc được quan tâm trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học: A careful renovation can ____ an abandoned theater.

Xem đáp án

give new life to

We went to Cambodia to see how local women are making fashionable bags from worldwide waste. Mạch ý

0:39

Chúng tôi đến Campuchia để xem phụ nữ địa phương biến thứ phế thải gây nhức nhối trên toàn cầu thành những chiếc túi thời trang như thế nào.

Mạch ý

Chúng tôi đến Campuchia để xem cách ...

Cấu trúc go/went to + địa điểm + to see how + mệnh đề vừa cho biết người nói đi đâu vừa cho biết mục đích của chuyến đi. Ở đây, to see how có nghĩa là tìm hiểu qua quan sát hoặc phóng sự xem một quá trình diễn ra như thế nào, chứ không chỉ đơn giản là nhìn một thứ gì đó. Mệnh đề sau how nêu quá trình mà người nói định tìm hiểu. Đây là cách mở đầu thường gặp trong phim tài liệu, bản tin và phần giải thích: trước hết nêu điều cần hiểu, sau đó trình bày câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để nêu mục đích của chuyến đi và giới thiệu quá trình sẽ được giải thích?

  1. We visited the clinic and saw how nurses prepared the equipment.
  2. We visited the clinic to see whether nurses prepare the equipment.
  3. We visited the clinic to see how nurses prepare the equipment.
Xem đáp án

We visited the clinic to see how nurses prepare the equipment.

Water hyacinth is native to the Amazon, Cụm từ

0:47

Lục bình có nguồn gốc từ Amazon,

Cụm từ

Bèo lục bình có nguồn gốc từ...

Trong cấu trúc be native to + địa điểm, native to xác định quê hương tự nhiên của một loài hoặc một sinh vật khác. Cụm này cho biết sinh vật đó bắt nguồn và thuộc về khu vực ấy theo tự nhiên, vì vậy câu này trình bày Amazon là môi trường sống nguyên thủy của bèo lục bình. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là hiện nay có thể tìm thấy nó ở đó. Một loài cây có thể mọc ở một khu vực mới mà không có nguồn gốc từ khu vực đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cây có nguồn gốc tự nhiên từ khu vực đó, chứ không chỉ hiện diện ở đó?

  1. The cactus grows in the Sonoran Desert.
  2. The cactus is found in the Sonoran Desert.
  3. The cactus is native to the Sonoran Desert.
Xem đáp án

The cactus is native to the Sonoran Desert.

but over the past century,

0:49

nhưng trong suốt thế kỷ qua,

humans helped it spread to places it never should have been. Ngữ pháp

0:51

con người đã giúp nó lan đến những nơi đáng lẽ nó không bao giờ nên xuất hiện.

Ngữ pháp

never should have been: phê phán một kết quả trong quá khứ

Cấu trúc should have + quá khứ phân từ đánh giá một tình huống trong quá khứ từ góc nhìn hiện tại. Ở đây, should have been cho biết loài cây thực sự đã đến những nơi đó, nhưng người nói cho rằng kết quả ấy là sai hoặc không phù hợp. Never làm lời phê phán trở nên mạnh hơn. Sau been có một địa điểm được hiểu ngầm: been [in those places]. Địa điểm này được suy ra từ places đã xuất hiện trước đó. Đây là sự đánh giá hồi tưởng về một kết quả quá khứ không thể đảo ngược, chứ không phải lời khuyên hay nghĩa vụ cho tương lai.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một sự việc đã xảy ra trong quá khứ và giờ đây người nói mạnh mẽ cho rằng đó là điều sai trái?

  1. That species was never introduced to the island.
  2. That species never should have been introduced to the island.
  3. That species should never be introduced to the island.
Xem đáp án

That species never should have been introduced to the island.

It's been transported all over the world because it's beautiful. Ngữ pháp

0:54

Nó được đưa đi khắp thế giới vì vẻ đẹp của nó.

Ngữ pháp

It's been transported: thể bị động hiện tại hoàn thành

Trong It's been transported, It's là dạng rút gọn của It has, không phải It is. Đây là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Loài cây là đối tượng nhận hành động vận chuyển, vì vậy câu tập trung vào cây thay vì những người đã di chuyển nó. Thì hiện tại hoàn thành liên kết nhiều lần vận chuyển trong quá khứ với sự phân bố khắp thế giới của loài cây ở hiện tại. Câu không nêu một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc, và người thực hiện việc vận chuyển có thể được lược bỏ vì không phải trọng tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của transport: The medical equipment ____ to the island, so the clinic can use it now.

Xem đáp án

has been transported

It's an ornamental plant species.

0:57

Đây là một loài cây cảnh.

Dr. Kit Magellan is an ecologist who studies invasive plants.

0:59

Tiến sĩ Kit Magellan là nhà sinh thái học nghiên cứu thực vật xâm lấn.

It's native to the upper reaches of the Amazon basin. Cách dùng từ

1:03

Loài cây này có nguồn gốc từ thượng nguồn lưu vực Amazon.

Cách dùng từ

vùng thượng lưu của lưu vực Amazon

Upper reaches của một con sông là những đoạn gần nguồn sông hơn, trước khi sông chảy xuống hạ lưu. Ở đây, upper chỉ vị trí dọc theo dòng sông chứ không phải phía trên của bản đồ; reaches là danh từ số nhiều, nghĩa là các đoạn sông. River basin là toàn bộ vùng đất thoát nước vào sông chính và các phụ lưu. Vì vậy, cụm từ này xác định loài đó ở phần gần nguồn của lưu vực Amazon rộng lớn, chứ không chỉ trong dòng chính của sông Amazon.

Luyện tập

Trong câu này, “the upper reaches of the Amazon basin” có nghĩa là gì?

  1. Khu vực nằm xa nhất về phía bắc trên bản đồ
  2. Các phần của lưu vực Amazon nằm gần nguồn sông
  3. Chỉ dòng chính của sông Amazon gần đại dương
Xem đáp án

Các phần của lưu vực Amazon nằm gần nguồn sông

Most of the transport occurred during the early 20th century.

1:06

Phần lớn việc vận chuyển diễn ra vào đầu thế kỷ 20.

In the Amazon,

1:11

Ở Amazon,

weevils and moths keep the hyacinths in check. Thành ngữ

1:12

bọ vòi voi và bướm đêm giúp kiểm soát lục bình.

Thành ngữ

kiểm soát sự phát triển của bèo tây

Keep something in check có nghĩa là kiểm soát hoặc hạn chế một thứ để nó không phát triển, lan rộng hoặc trở nên có hại. Cấu trúc là keep + tân ngữ + in check. Trong câu này, các loài côn trùng hạn chế sự phát triển của bèo tây. Cây vẫn còn đó nhưng không sinh sôi quá mức. In check mô tả trạng thái được kiểm soát; check ở đây không phải là động từ mang nghĩa kiểm tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “trong tầm kiểm soát”: A clear budget helps keep our spending ____.

Xem đáp án

in check

But without predators, Ngữ pháp

1:15

Nhưng khi không có loài săn mồi,

the plants can double in size every 2 weeks. Cụm từ

1:16

lục bình có thể tăng gấp đôi kích thước sau mỗi hai tuần.

Ngữ pháp

without predators như một điều kiện phủ định

Without + một cụm danh từ đặt ra điều kiện phủ định: kết quả được nêu sẽ đúng khi người, vật hoặc yếu tố đó không hiện diện. Ở đây, without predators có nghĩa là “nếu không có động vật săn mồi”. Cụm giới từ ngắn gọn này có thể thay thế một mệnh đề if dài hơn trong phần giải thích nguyên nhân và kết quả. Nó bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính, chứ không diễn tả cách cây hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ điều kiện phủ định ngắn gọn mang nghĩa “nếu không có Internet đáng tin cậy”: “____ reliable internet, the remote class cannot continue.”

Xem đáp án

Without

Cụm từ

double in size: trở nên lớn gấp đôi

Double in size có nghĩa là trở nên lớn gấp đôi so với trước. Nếu một vật ban đầu có diện tích 10 mét vuông, sau khi double in size, diện tích sẽ là 20 mét vuông. In size xác định phương diện thay đổi. Double mô tả kích thước cuối cùng bằng 200% kích thước ban đầu, chứ không phải tăng 200% để đạt 300% kích thước ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “trở nên lớn gấp đôi”: “After the extension, the studio will ____.”

Xem đáp án

double in size

They block out light and oxygen Cụm động từ

1:20

Chúng cản ánh sáng và ôxy,

Cụm động từ

block out: ngăn ánh sáng và oxy lọt qua

Trong câu này, block out có nghĩa là “ngăn một thứ xuyên qua hoặc đi tới khu vực bên dưới”. Thực vật tạo thành một lớp dày đặc đến mức ánh sáng và oxy không thể tới được phần nước bên dưới. Ở đây, block out là một cụm động từ có chức năng ngoại động từ: They là chủ ngữ, còn light and oxygen tạo thành cụm tân ngữ ghép. Mẫu có thể áp dụng là block out + something, đặc biệt khi một vật cản ngăn ánh sáng, âm thanh hoặc tầm nhìn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: The blackout curtains ____ all the morning light.

Xem đáp án

block out

and kill all kinds of other species.

1:22

đồng thời giết chết đủ loại sinh vật khác.

That's a big problem for Tonle Sap's floating villages. Văn hóa

1:25

Đây là vấn đề lớn đối với những ngôi làng nổi trên Tonle Sap.

Văn hóa

Tonle Sap's floating villages: các cộng đồng sống dựa vào mặt nước

Trong câu này, Tonle Sap's floating villages chỉ các cộng đồng sống trên hoặc quanh hồ, nơi nhà ở, việc đi lại và sinh kế gắn chặt với mặt nước và thuyền bè. Floating mô tả hình thức định cư nói chung dựa trên môi trường nước; từ này không đòi hỏi mọi tòa nhà đều phải trôi tự do. Bối cảnh đó khiến vấn đề nghiêm trọng hơn một sự bất tiện đơn thuần. Nếu thực vật mọc dày đặc làm tắc đường thủy hoặc cản ánh sáng và oxy, điều đó có thể ảnh hưởng đến việc đi lại bằng thuyền và các nguồn lợi thủy sinh mà cả cộng đồng phụ thuộc vào.

Luyện tập

Trong câu này, Tonle Sap's floating villages có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Các cộng đồng sống trên mặt nước có đời sống hằng ngày và sinh kế phụ thuộc vào hồ
  2. Những căn nhà tạm thời đều đang trôi tự do khắp hồ
  3. Các ngôi làng được xây sâu trong đất liền và chỉ dùng thuyền cho du lịch
Xem đáp án

Các cộng đồng sống trên mặt nước có đời sống hằng ngày và sinh kế phụ thuộc vào hồ

Tonle Sap is the heart of Cambodia. Thành ngữ

1:31

Tonle Sap là trái tim của Campuchia.

Thành ngữ

“the heart of Cambodia” như một phép ẩn dụ

Trong the heart of Cambodia, heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ: Tonle Sap được trình bày như một phần thiết yếu và trung tâm của đất nước vì nhiều hệ thống tự nhiên và cuộc sống của người dân phụ thuộc vào hồ. Từ này không chỉ cơ quan trong cơ thể người và cũng không nhất thiết chỉ chính xác trung tâm địa lý. Cấu trúc the heart of + địa điểm, tập thể hoặc hệ thống dùng để xác định phần được xem là thiết yếu nhất, năng động nhất hoặc tiêu biểu nhất.

Luyện tập

“The harbor is the heart of the town's economy” có nghĩa là gì?

  1. Bến cảng có vai trò thiết yếu đối với hoạt động của nền kinh tế thị trấn.
  2. Bến cảng nằm chính xác ở trung tâm địa lý của thị trấn.
  3. Bến cảng có hình dạng giống trái tim người.
Xem đáp án

Bến cảng có vai trò thiết yếu đối với hoạt động của nền kinh tế thị trấn.

This is a unique ecosystem.

1:33

Đây là một hệ sinh thái độc đáo.

And the villages around there have a rather unique lifestyle.

1:35

Các ngôi làng quanh đó cũng có lối sống khá đặc biệt.

The hyacinths create so much waste Ngữ pháp

1:40

Lục bình tạo ra quá nhiều phế thải,

that they're harming stocks of staple foods, Cách dùng từ

1:42

làm tổn hại nguồn lương thực thiết yếu,

Ngữ pháp

“so much ... that” để diễn đạt số lượng và kết quả

Phần được tô sáng sử dụng cấu trúc chỉ kết quả so much + danh từ không đếm được + that + mệnh đề. Much bổ nghĩa cho danh từ không đếm được waste, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hậu quả: lượng chất thải lớn đến mức gây hại cho nguồn cung lương thực chính. Cấu trúc này kết nối số lượng và kết quả trong một câu. Khung cơ bản là so much + danh từ không đếm được + that + kết quả; với danh từ đếm được số nhiều, dùng so many.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so much ... that và danh từ noise: The machine made ____ we had to leave the room.

Xem đáp án

so much noise that

Cách dùng từ

stocks of staple foods: nguồn dự trữ lương thực thiết yếu

Ở đây, stocks có nghĩa là lượng dự trữ hoặc nguồn tài nguyên sẵn có để sử dụng hay khai thác, không phải cổ phiếu công ty. Stocks of staple foods chỉ nguồn cung thực phẩm thiết yếu hiện có. Staple foods là những thực phẩm mà mọi người thường xuyên dựa vào như một phần cơ bản trong chế độ ăn. Trong bối cảnh an ninh lương thực hoặc môi trường, harming these stocks có nghĩa là làm suy giảm hoặc tổn hại một nguồn thực phẩm thiết yếu hằng ngày đáng tin cậy.

Luyện tập

Trong câu "Flooding reduced stocks of staple foods," cụm "stocks of staple foods" có nghĩa là gì?

  1. cổ phiếu của các công ty liên quan đến ngành thực phẩm
  2. nguồn thực phẩm cơ bản sẵn có mà mọi người thường xuyên dựa vào
  3. danh sách các món đặc biệt để dành cho lễ kỷ niệm
Xem đáp án

nguồn thực phẩm cơ bản sẵn có mà mọi người thường xuyên dựa vào

and they make it harder to get around. Ghi chú

1:45

đồng thời khiến việc đi lại khó khăn hơn.

Ngữ pháp

make it harder to + động từ: khiến một hành động khó hơn

Cấu trúc make + it + tính từ so sánh hơn + to + động từ mô tả tác động của một điều gì đó đến mức độ dễ hay khó của một hành động. Ở đây, make it harder to get around có nghĩa là tình huống đó khiến việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác trở nên khó khăn hơn. it là tân ngữ giả và không chỉ thứ gây ra vấn đề. Hành động thực sự được đánh giá nằm sau to, như trong make it easier to understand hoặc make it safer to cross.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: These shadows ____ read the map.

Xem đáp án

make it harder to

Cụm động từ

get around với nghĩa di chuyển trong một khu vực

Trong câu này, get around có nghĩa là di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong một khu vực. Những cây này khiến việc đi lại tại địa phương khó khăn hơn; cụm từ không có nghĩa là lách luật hay lan truyền thông tin. Cấu trúc harder to get around dùng động từ nguyên mẫu có to để nêu hoạt động trở nên khó thực hiện hơn. Trong những ngữ cảnh khác, các dấu hiệu như địa điểm, phương tiện giao thông hoặc việc di chuyển khó khăn thường cho biết đây là nghĩa đi lại.

Luyện tập

Câu nào dùng get around với nghĩa di chuyển trong một khu vực?

  1. She got around the password rule by using someone else's account.
  2. News of the surprise got around quickly.
  3. The subway helps tourists get around the city.
Xem đáp án

The subway helps tourists get around the city.

Many times we got stuck for a few hours in the middle Cụm từ

1:49

Nhiều lần chúng tôi mắc kẹt hàng giờ giữa

of the water hyacinth lake.

1:52

hồ nước đầy lục bình.

Cụm từ

got stuck với nghĩa trở nên không thể di chuyển hoặc tiếp tục

Got stuck có nghĩa là rơi vào trạng thái không thể di chuyển hoặc tiến triển thêm. Ở đây, got đánh dấu sự thay đổi để bước vào trạng thái đó, còn stuck mô tả con thuyền bị lục bình giữ lại; cụm từ không có nghĩa là con thuyền chủ động dán vật gì đó. Cấu trúc này có thể mô tả sự tắc nghẽn thực tế, chẳng hạn với xe cộ hoặc máy móc, cũng như khó khăn theo nghĩa bóng, chẳng hạn khi một người không thể tiếp tục nhiệm vụ hoặc phát triển ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài học nhấn mạnh việc bước vào trạng thái bị cản trở: Halfway through the tunnel, the elevator ____ and would not move.

Xem đáp án

got stuck

Hor Sounsrors runs Rokhak,

1:57

Hor Sounsrors điều hành Rokhak,

a company that hires women to remove the weeds by hand

2:00

một công ty thuê phụ nữ dùng tay dọn cỏ

and then weave the stems into baskets, Cụm từ

2:03

rồi đan thân cây thành giỏ,

rugs,

2:05

thảm,

and other handicrafts.

2:06

và các sản phẩm thủ công khác.

Cụm từ

weave the stems into baskets: biến vật liệu thành sản phẩm

Cấu trúc weave something into something có nghĩa là đan một vật liệu cho đến khi nó trở thành sản phẩm hoàn chỉnh được nêu sau into. Ở đây, stems là vật liệu, còn baskets là kết quả đầu tiên trong danh sách. Into đánh dấu kết quả của quá trình tạo ra sản phẩm. Cấu trúc này không có nghĩa là ai đó chỉ đơn giản đặt những thân cây rời vào bên trong các chiếc giỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của cấu trúc weave something into something: At the craft table, they ____ narrow paper strips ____ a small mat.

Xem đáp án

weave · into

She says she wanted to help local women earn a living Cụm từ

2:08

Cô cho biết mình muốn giúp phụ nữ địa phương kiếm sống,

Cụm từ

earn a living: thu nhập để duy trì cuộc sống hằng ngày

Earn a living là một cụm từ cố định, có nghĩa là kiếm được khoản thu nhập cần thiết để tự nuôi sống bản thân, thường là thông qua công việc. Ở đây, living là danh từ chỉ kế sinh nhai của một người. Cụm từ này nhấn mạnh công việc là nguồn thu nhập để duy trì cuộc sống hằng ngày. Earn money có nghĩa rộng hơn: nó có thể chỉ bất kỳ khoản tiền kiếm được nào, kể cả một khoản nhỏ hoặc chỉ nhận một lần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một công việc mang lại khoản thu nhập cần thiết để một người tự nuôi sống bản thân?

  1. She enjoys living near the bicycle shop.
  2. She earns a living by repairing bicycles.
  3. She earns some money by selling her old bicycle.
Xem đáp án

She earns a living by repairing bicycles.

while dealing with the plant that makes their way of life more difficult. Cụm động từ

2:11

đồng thời xử lý loài cây khiến cuộc sống của họ khó khăn hơn.

Cụm động từ

dealing with ... một vấn đề kéo dài

Ở đây, dealing with có nghĩa là chủ động hành động để xử lý một vấn đề kéo dài hoặc một tình huống khó khăn. Cấu trúc là deal with + vấn đề, sự việc, người hoặc tình huống. Trong câu này, loài cây được xem là vấn đề cần xử lý. Cụm từ này cho thấy sự chủ động đối phó với khó khăn, không chỉ đơn giản là chịu đựng và cũng không có nghĩa là mua hoặc bán nó.

Luyện tập

Chọn nghĩa của dealing with trong câu này: "The team is dealing with a broken elevator."

  1. hành động để xử lý vấn đề
  2. mua hoặc bán thang máy
  3. chỉ chấp nhận vấn đề mà không cố sửa
Xem đáp án

hành động để xử lý vấn đề

Many women they still live in the circle of grown up

2:15

Nhiều phụ nữ vẫn lớn lên trong vòng lặp cũ,

and get married in the young age. Ngữ pháp

2:20

rồi kết hôn khi còn trẻ.

Ngữ pháp

in the young age. ... at a young age: cách nói đúng

in the young age không phải là cách nói tiếng Anh chuẩn cho ý nghĩa này. Cụm cố định tự nhiên là at a young age: at + a + young + age. Cụm này cho biết một việc xảy ra khi một người còn rất trẻ. Dùng at a young age cho một sự kiện hoặc thành tựu diễn ra vào giai đoạn đầu của cuộc đời. Mạo từ a là một phần của cụm cố định, vì vậy không nên dịch từng từ từ một ngôn ngữ khác.

Luyện tập

Chọn cụm từ chuẩn có nghĩa là “khi một người còn rất trẻ”.

  1. in the young age
  2. at young age
  3. at a young age
Xem đáp án

at a young age

I want them to be employed and to get some training.

2:22

Tôi muốn họ có việc làm và được đào tạo.

Today,

2:27

Hiện nay,

four weavers work for Rokhak.

2:28

có bốn thợ đan làm việc cho Rokhak.

They can bundle as many as 200 hyacinth stalks at a time. Ngữ pháp

2:30

Mỗi lần, họ có thể bó tới 200 cọng lục bình.

Ngữ pháp

as many as 200 ... at a time: tới 200 ... mỗi lần

as many as 200 nhấn mạnh rằng 200 là một số lượng có thể đạt tới và lớn đáng kể. Cụm này cho biết mức cao nhất của số thân cây họ có thể bó, chứ không phải tổng số của toàn bộ quá trình. at a time giới hạn khả năng đó trong một mẻ hoặc một lần thực hiện. Hai cụm kết hợp với nhau có nghĩa là một mẻ có thể gồm tới 200 thân cây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ nhấn mạnh số lượng cao và giới hạn số lượng đó trong một mẻ: This printer can handle ____ 80 cards ____.

Xem đáp án

as many as · at a time

They bring them back onto shore

2:35

Họ đưa chúng trở lại bờ

to dry in the sun for up to 2 weeks. Cụm từ

2:37

để phơi nắng trong tối đa hai tuần.

Cụm từ

up to 2 weeks: tối đa 2 tuần

up to 2 weeks cho biết khoảng thời gian tối đa: quá trình phơi khô có thể kéo dài hai tuần nhưng cũng có thể kết thúc sớm hơn. Cấu trúc up to + số, số lượng hoặc khoảng thời gian đặt ra giới hạn trên, chứ không phải một giá trị chính xác hay tối thiểu. Ở đây, hai tuần là thời gian phơi khô lâu nhất dự kiến, không phải thời gian chắc chắn phải dùng hết.

Luyện tập

Một thông báo sửa chữa ghi: “The work may take up to 10 days.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Có thể mất ít hơn 10 ngày, nhưng dự kiến sẽ không quá 10 ngày.
  2. Sẽ mất ít nhất 10 ngày.
  3. Sẽ mất đúng 10 ngày.
Xem đáp án

Có thể mất ít hơn 10 ngày, nhưng dự kiến sẽ không quá 10 ngày.

Then,

2:40

Sau đó,

they wash them.

2:40

họ rửa sạch chúng.

The women lay the stems out on top of this wooden platform Cụm động từ

2:52

Những người phụ nữ trải các thân cây lên bệ gỗ này

Cụm động từ

Lay the stems out: cụm động từ có thể tách lay out

Trong lay the stems out, lay out có nghĩa là đặt các thân cây lên một bề mặt sao cho chúng được trải ra hoặc sắp xếp ngay ngắn. Cụm này thường mô tả việc chuẩn bị nhiều đồ vật để phơi khô, kiểm tra, trưng bày hoặc xử lý ở bước sau. Vì lay out là cụm động từ có thể tách, tân ngữ là danh từ có thể nằm ở một trong hai vị trí: lay the stems out hoặc lay out the stems. Đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ: lay them out, không phải lay out them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt tân ngữ danh từ the maps giữa lay và out: Before the meeting, please ____ on the table so everyone can compare them.

Xem đáp án

lay the maps out

and steam the plants over charcoal

2:55

rồi hấp chúng trên than,

to kill bacteria and get the right color.

2:57

nhằm diệt khuẩn và tạo ra màu sắc phù hợp.

After the steaming,

3:00

Sau khi hấp,

our weavers would select the size of water hyacinth stem.

3:02

thợ đan của chúng tôi sẽ chọn thân lục bình theo kích cỡ.

They use small stems for coasters

3:07

Họ dùng thân nhỏ để làm miếng lót ly,

and medium ones for bags and baskets. Ngữ pháp

3:09

còn thân vừa để làm túi và giỏ.

Ngữ pháp

Medium ones: ones thay cho stems

Trong medium ones, ones thay cho danh từ đếm được số nhiều stems đã được nhắc đến. Tính từ medium xác định loại thân cây được nói tới, còn ones giúp tránh lặp từ: small stems ... medium stems trở thành small stems ... medium ones. Dùng one cho danh từ đếm được số ít và ones cho danh từ đếm được số nhiều. Những từ xung quanh phải làm rõ danh từ bị lược bỏ; ở đây ones có nghĩa là các thân cây cỡ vừa, không phải người hoặc số một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thay thế danh từ số nhiều cho folders: We recycled the damaged folders and kept the blue ____.

Xem đáp án

ones

The largest stems will become rugs.

3:11

Những thân lớn nhất sẽ được dùng làm thảm.

Our weaving is based on our traditional weaving. Cụm từ

3:14

Kỹ thuật đan của chúng tôi dựa trên kỹ thuật truyền thống.

Cụm từ

be based on: nêu nền tảng hoặc nguồn gốc

Ở đây, is based on có nghĩa là “dùng một điều gì đó làm nền tảng hoặc nguồn gốc”. Phương pháp dệt này kế thừa cách dệt truyền thống; cụm từ không mô tả một bề mặt vật lý nơi việc dệt diễn ra. Cấu trúc có thể áp dụng là X + be + based on + nền tảng hoặc nguồn gốc. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, nhưng on là phần cố định của cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The new safety rules ____ evidence from recent inspections.

Xem đáp án

are based on

You can see from our weaving style

3:18

Bạn có thể nhận ra điều đó qua kiểu đan của chúng tôi

and also the fabric that we use.

3:20

và cả loại vải chúng tôi sử dụng.

This one we made for one of the apartments in Siem Reap.

3:23

Sản phẩm này được chúng tôi làm cho một căn hộ ở Siem Reap.

One rug can take three women over a month to weave. Ngữ pháp

3:29

Ba phụ nữ có thể mất hơn một tháng để đan xong một tấm thảm.

Ngữ pháp

take + người + thời gian + to do: ước tính công sức cần thiết

Trong câu này, one rug là chủ ngữ của take. Cấu trúc cho biết để hoàn thành một tấm thảm có thể cần sức lao động của ba người phụ nữ trong hơn một tháng; take ở đây có nghĩa là “cần” hoặc “tiêu tốn”, không phải đưa ai đó đi. Cấu trúc có thể áp dụng là sự vật hoặc nhiệm vụ + take + người + thời gian + to-infinitive. Cấu trúc này đưa sản phẩm hoặc dự án lên trước, rồi định lượng nhân lực và thời gian cần để hoàn thành. Can thể hiện một ước tính có thể xảy ra hoặc thường gặp, chứ không bảo đảm mọi trường hợp đều như vậy.

Luyện tập

Câu “One rug can take three women over a month to weave.” có nghĩa là gì?

  1. Ba người phụ nữ mang một tấm thảm đi quanh trong hơn một tháng.
  2. Để hoàn thành một tấm thảm có thể cần ba người phụ nữ làm việc trong hơn một tháng.
  3. Một người phụ nữ có thể dệt ba tấm thảm trong một tháng.
Xem đáp án

Để hoàn thành một tấm thảm có thể cần ba người phụ nữ làm việc trong hơn một tháng.

But at Rokhak,

3:33

Nhưng tại Rokhak,

women can make up to $300 for a finished product, Cách dùng từ

3:34

phụ nữ có thể kiếm tới 300 đô la cho một sản phẩm hoàn thiện,

Cách dùng từ

make up to $300: mức trần thu nhập, không phải khoản bảo đảm

Trong ngữ cảnh thu nhập này, make là cách nói thông dụng và tương đối khẩu ngữ mang nghĩa “kiếm được”. Cấu trúc là make + up to + số tiền: make là động từ, còn up to giới thiệu số tiền tối đa có thể đạt được. Ở đây, số tiền này áp dụng cho một sản phẩm hoàn thiện. Up to $300 có nghĩa là phụ nữ có thể kiếm được nhiều nhất là 300 đô la, tùy vào sản phẩm hoặc hoàn cảnh. Cụm này không nói rằng mọi người đều kiếm được 300 đô la, mức trung bình là 300 đô la hay số tiền 300 đô la được bảo đảm. Không được gộp make up thành một cụm ở đây; make up không phải là cụm động từ được dùng trong câu này.

Luyện tập

“women can make up to $300” có nghĩa là gì?

  1. Họ có thể kiếm được tới 300 đô la, nhưng số tiền 300 đô la không được bảo đảm.
  2. Họ kiếm được trung bình 300 đô la cho mỗi sản phẩm hoàn thiện.
  3. Họ kiếm được đúng 300 đô la cho mỗi sản phẩm hoàn thiện.
Xem đáp án

Họ có thể kiếm được tới 300 đô la, nhưng số tiền 300 đô la không được bảo đảm.

more than what the average Cambodian earns in a month.

3:38

cao hơn thu nhập trung bình một tháng của người Campuchia.

There are millions of people around the world struggling with water hyacinths,

3:42

Hàng triệu người trên khắp thế giới đang chật vật đối phó với lục bình,

and they've found all kinds of solutions.

3:47

và họ đã tìm ra đủ loại giải pháp.

In Bangladesh,

3:50

Ở Bangladesh,

locals farm on top of mats made from the invasive plant. Văn hóa

3:52

người dân trồng trọt trên những tấm bè làm từ loài cây xâm lấn này.

Văn hóa

farm on top of mats made from the invasive plant: canh tác trên các luống nổi

Ở đây, farm là động từ có nghĩa là “trồng cây”. Cụm từ này mô tả hình thức nông nghiệp nổi: người dân địa phương trồng cây trên những luống dày hoặc tấm đệm nổi trên mặt nước, thay vì trên nền đất khô thông thường. Các luống này được làm từ vật liệu thực vật xâm lấn đã qua xử lý, chẳng hạn như lục bình, và đóng vai trò là lớp nâng đỡ cây trồng. Vì vậy, mats không có nghĩa là những tấm thảm nhỏ dùng trong nhà, còn made from cho biết vật liệu thực vật đã được sử dụng và biến đổi để làm thành các luống trồng.

Luyện tập

Câu này mô tả cách sắp xếp vật lý nào để trồng cây?

  1. Các loài thực vật xâm lấn được trồng trên những tấm thảm thương mại đã hoàn thiện.
  2. Người ta trải những tấm thảm nhỏ dùng trong nhà lên đất khô trước khi trồng cây.
  3. Cây trồng được gieo trên các luống nổi làm từ vật liệu thực vật và được mặt nước nâng đỡ.
Xem đáp án

Cây trồng được gieo trên các luống nổi làm từ vật liệu thực vật và được mặt nước nâng đỡ.

Mechanical harvesters on Lake Victoria in Kenya keep the plants in check,

3:57

Máy thu hoạch cơ giới trên hồ Victoria ở Kenya giúp kiểm soát loài cây này,

but they're expensive to operate.

4:02

nhưng chi phí vận hành rất cao.

Local entrepreneurs there have found success Cụm từ

4:05

Các doanh nhân địa phương đã thành công

helping the weeds break down into biogas for cooking Cụm động từ

4:08

trong việc phân hủy cỏ dại để tạo khí sinh học dùng khi nấu ăn

Cụm từ

have found success helping: cấu trúc find success + -ing

Trong câu này, have found success helping có nghĩa là “đã đạt được kết quả tốt nhờ giúp đỡ”. Dạng hiện tại hoàn thành have found cho biết thành công đã đạt được tính đến hiện tại và vẫn liên quan đến tình hình lúc này. Sau find success, cấu trúc -ing có thể nêu hoạt động hoặc phương pháp tạo ra kết quả tốt: find success doing something. Ở đây, helping the weeds break down là phương pháp dẫn đến thành công; không phải các doanh nhân thực sự “tìm thấy” một vật có tên là success.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của find success. Giữ hoạt động dạng -ing ở phía sau: The small studio ____ making short educational videos.

Xem đáp án

has found success

Cụm động từ

break down into biogas: sự phân hủy và kết quả

Ở đây, break down có nghĩa là “phân hủy”: cỏ dại biến đổi qua một quá trình tự nhiên hoặc sinh học. Into biogas nêu chất được tạo ra, vì vậy break down into X có nghĩa là “phân hủy rồi trở thành hoặc tạo ra X”. Chủ ngữ là vật liệu trải qua quá trình này. Cụm từ ở đây không mang nghĩa máy móc “hỏng”, một người “mất kiểm soát cảm xúc”, hay hành động dùng tay cắt một vật thành các mảnh nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nêu rõ quá trình phân hủy và dẫn vào kết quả: In a compost bin, dry leaves slowly ____ compost.

Xem đáp án

break down into

and compost for growing crops.

4:12

và phân hữu cơ để trồng cây.

In Nigeria,

4:15

Ở Nigeria,

a startup similar to Rokhak also employs women to make handicrafts.

4:16

một công ty khởi nghiệp tương tự Rokhak cũng thuê phụ nữ làm đồ thủ công.

One thing we have to remember about all of these uses Mạch ý

4:21

Một điều chúng ta phải nhớ về tất cả những cách tận dụng này

is they're probably not sustainable, Cách dùng từ

4:25

là chúng có lẽ không bền vững,

Mạch ý

Dùng One thing we have to remember about ... is ... để nêu điều cần dè dặt

Cấu trúc One thing we have to remember about X is Y trước hết nêu lên một điều quan trọng cần cân nhắc về X, rồi đặt nội dung thực sự cần ghi nhớ ở Y. Trong câu này, Y là việc những cách sử dụng đó có lẽ không bền vững. Vì vậy, người nói đang thêm một điều cần dè dặt vào tất cả các cách sử dụng trước đó chứ không phải bổ sung một cách sử dụng mới. Cấu trúc này hữu ích khi chuyển từ các ví dụ tích cực sang một hạn chế cần ảnh hưởng đến đánh giá tổng thể. Have to remember cho thấy điểm này quan trọng; đây không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng người nghe phải nhớ lại một sự thật đã quên. Trong lời nói thân mật, that trước they're có thể được lược bỏ; dạng rõ ràng hơn là is that they're probably not sustainable.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung One thing we have to remember about ... is that ...: '____ the plan ____ it may leave too little time for testing.'

Xem đáp án

One thing we have to remember about · is that

so they're only short-term solutions to the problem of this invasive species.

4:28

nên chỉ là giải pháp ngắn hạn cho vấn đề loài xâm lấn này.

Cách dùng từ

probably not sustainable: khả năng duy trì lâu dài

Ở đây, sustainable có nghĩa là một giải pháp có thể tiếp tục phát huy tác dụng trong dài hạn. Vấn đề là liệu những cách sử dụng này có thể tiếp tục kiểm soát loài xâm lấn hay không, chứ không chỉ là các sản phẩm tạo ra có thân thiện với môi trường hay không. Probably làm cho nhận định mang tính thận trọng thay vì tuyệt đối: người nói cho rằng khả năng thất bại trong dài hạn là cao nhưng không khẳng định chắc chắn. Phần sau gọi chúng là short-term solutions, qua đó xác nhận ý nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “có thể tiếp tục thành công trong dài hạn”: 'The program helps now, but without stable funding it is not ____.'

Xem đáp án

sustainable

Because if we create an industry using this species, Ngữ pháp

4:32

Bởi nếu tạo ra một ngành công nghiệp sử dụng loài này,

then we're going to create a demand for this species. Cụm từ

4:35

chúng ta sẽ tạo ra nhu cầu đối với chính loài này.

Ngữ pháp

Nếu chúng ta tạo một ngành công nghiệp ... thì chúng ta sẽ tạo ra nhu cầu đối với loài này

Cấu trúc if X, then Y nối một điều kiện với kết quả được dự đoán. Ở đây, điều kiện là tạo ra một ngành công nghiệp sử dụng loài này, còn kết quả là tạo ra nhu cầu đối với loài này. Be going to diễn tả một kết quả được dự đoán dựa trên logic của tình hình hiện tại. Nó không nhất thiết nói về một sự kiện đã được lên lịch. Người nói cảnh báo rằng ngành công nghiệp này có thể tạo ra động lực thị trường để tiếp tục sử dụng loài này.

Luyện tập

Một thị trấn đang cân nhắc loại bỏ một vùng đất ngập nước. Hoàn thành lập luận bằng cấu trúc phù hợp nhất: If the town removes the wetland, ____ create a flood risk for nearby homes.

  1. when it is going to
  2. then it created
  3. then it is going to
Xem đáp án

then it is going to

Cụm từ

Tạo ra nhu cầu đối với loài này

Create a demand for nghĩa là làm cho một thị trường hoặc một nhóm người bắt đầu muốn hoặc cần một thứ gì đó. Danh từ sau for là thứ bắt đầu được mong muốn; cụm từ này không có nghĩa là thứ đó đã được cung cấp. Trong câu này, một ngành công nghiệp sử dụng loài này sẽ cho mọi người lý do để tìm loài đó làm nguyên liệu. Cụm từ này mô tả một động lực kinh tế và một hậu quả có thể không được dự tính.

Luyện tập

Một nhà máy mới có thể khiến mọi người muốn có thêm nhà ở địa phương. Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất? The factory could ____ local housing.

  1. reduce a demand for
  2. meet a demand for
  3. create a demand for
Xem đáp án

create a demand for

Rokhak's weavers say they're making an impact on the environment, Cụm từ

4:39

Các thợ đan của Rokhak nói rằng họ đang tạo ra tác động đến môi trường,

despite their small workforce. Ngữ pháp

4:43

dù lực lượng lao động còn ít.

Cụm từ

making an impact on: tạo ra ảnh hưởng rõ rệt

Make an impact on + danh từ có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng rõ rệt đối với” người, hệ thống, địa điểm hoặc vấn đề được nêu sau on. Trong câu này, những người thợ dệt tin rằng công việc của họ đang ảnh hưởng đáng kể đến môi trường. Bản thân impact không cho biết ảnh hưởng đó là tích cực hay tiêu cực. Ở đây, ngữ cảnh mô tả đó là một sự cải thiện, nhưng trong ngữ cảnh khác, từ này có thể chỉ tác động có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng rõ rệt đối với”: Even with only three volunteers, the project is ____ local recycling habits.

Xem đáp án

making an impact on

Ngữ pháp

despite + cụm danh từ: thể hiện sự tương phản ngoài dự đoán

Despite giới thiệu một sự thật mà bình thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính khó xảy ra hơn. Trong câu này, người ta có thể nghĩ rằng lực lượng lao động ít sẽ hạn chế ảnh hưởng của những người thợ dệt, nhưng họ vẫn nói rằng mình đang tạo ra tác động. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ their small workforce. Nói chung, sau despite là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, chứ không trực tiếp là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mục tiêu có nghĩa là “ngay cả khi có trở ngại này”: The outdoor event continued ____ the heavy rain.

Xem đáp án

despite

But the hyacinths reproduce far faster Ngữ pháp

4:55

Nhưng lục bình sinh sôi nhanh hơn rất nhiều

than the company's four employees can harvest them.

4:58

so với tốc độ thu hoạch của bốn nhân viên công ty.

Ngữ pháp

far faster than ... can ...: nhanh hơn rất nhiều so với khả năng...

Trong câu này, far bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn faster. Nó có nghĩa là “chênh lệch rất nhiều”, không phải “ở khoảng cách xa”, vì vậy far faster nhấn mạnh sự khác biệt lớn về tốc độ. Mẫu A happens far faster than B can do something so sánh tốc độ của một quá trình với khả năng xử lý của một người hoặc một nhóm khác. Ở đây, tốc độ sinh sôi vượt quá khả năng thu hoạch của bốn nhân viên.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tốc độ của một quá trình vượt xa khả năng xử lý của một đội?

  1. Requests arrived far faster than the support team could answer them.
  2. Requests arrived very faster than the support team could answer them.
  3. Requests arrived far fast than the support team could answer them.
Xem đáp án

Requests arrived far faster than the support team could answer them.

Still,

5:02

Dù vậy,

Hor Sounsrors has succeeded in one part of her mission,

5:02

Hor Sounsrors đã hoàn thành được một phần sứ mệnh của mình,

to give the women of Tonle Sap an opportunity Cụm từ

5:06

đó là trao cho phụ nữ ở Tonle Sap cơ hội

to support their families.

5:09

nuôi sống gia đình.

Cụm từ

give someone an opportunity to do something: trao cho ai cơ hội làm điều gì

Mẫu give someone an opportunity to do something có nghĩa là tạo ra một cơ hội hữu ích để một người có thể hành động. Sau give là người nhận cơ hội, tiếp theo là an opportunity, rồi to + động từ nguyên thể. Trong câu này, những người phụ nữ là bên nhận cơ hội, còn to support their families cho biết cơ hội đó giúp họ làm được điều gì. Câu này không có nghĩa là chính Hor Sounsrors chu cấp cho các gia đình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu give someone an opportunity to do something: The new science club will ____ build their own robots.

Xem đáp án

give students an opportunity to

I used to question myself Ngữ pháp

5:10

Tôi từng tự hỏi

how to be independent like when I grown up.

5:13

làm sao để có thể tự lập khi trưởng thành.

Ngữ pháp

used to question myself cho một thói quen lặp lại trong quá khứ

Trong used to question myself, used to + động từ nguyên mẫu question cho thấy việc tự chất vấn là một thói quen suy nghĩ lặp lại trong quá khứ. Myself cho biết sự chất vấn đó hướng vào chính người nói. Used to cũng ngụ ý sự tương phản với hiện tại: đây từng là câu hỏi thường xuyên xuất hiện khi đó, nhưng suy nghĩ hoặc hoàn cảnh của người nói giờ có thể đã khác. Sau used to, dùng động từ nguyên mẫu: used to question, không dùng used to questioned.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng việc tự chất vấn là một thói quen lặp lại trong quá khứ và hiện nay tình hình đã khác?

  1. I use to question myself before every major decision.
  2. I am used to questioning myself before every major decision.
  3. I used to question myself before every major decision.
Xem đáp án

I used to question myself before every major decision.

This is what I would like to see Ý định

5:18

Đây là điều tôi muốn nhìn thấy

in the other women.

5:20

ở những phụ nữ khác.

Ý định

This is what I would like to see để lịch sự diễn đạt kỳ vọng hiện tại

Cấu trúc This is what ... dùng this để chỉ lại một ý vừa được nêu, rồi dùng mệnh đề what để xác định ý đó là kết quả mong muốn. Trong câu này, người nói đang nhắc lại viễn cảnh phụ nữ có thể sống tự lập và hỗ trợ gia đình mình. Would like to see diễn đạt một hy vọng hoặc kỳ vọng ở hiện tại theo cách nhẹ nhàng và tôn trọng. Cụm này có nghĩa gần như “Đây là kết quả tôi hy vọng được thấy”; nó không có nghĩa là người nói từng thích nhìn thấy điều đó trong quá khứ hoặc đang mô tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, This is what I would like to see diễn đạt điều gì?

  1. Người nói đang thuật lại rằng cô ấy đã thấy kết quả đó trong quá khứ.
  2. Người nói đang lịch sự bày tỏ hy vọng hiện tại đối với kết quả đó.
  3. Người nói đang hứa rằng kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Xem đáp án

Người nói đang lịch sự bày tỏ hy vọng hiện tại đối với kết quả đó.