Mạng xã hội và sức khỏe thanh thiếu niên ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
858 từ 156 từ/phút

Giới thiệu video: Tập này phân tích cách mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên, cách các thuật toán dựa vào doanh thu quảng cáo khuyến khích người dùng ở lại lâu hơn, và lý do phụ huynh cùng cơ quan quản lý phải đối mặt với những câu hỏi khó về trách nhiệm và bảo vệ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. double the risk of developing depression and anxiety. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách hiểu và dùng một cách diễn đạt phổ biến trong tin tức sức khỏe để nói rằng một nhóm có nguy cơ cao gấp đôi, nhất là khi trình bày kết quả nghiên cứu mà không đưa ra kết luận vượt quá điều dữ liệu thực sự chứng minh. 2. the algorithm is saying, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết phép nhân hóa một hệ thống công nghệ như thể nó có thể nói hoặc tự đưa ra lựa chọn. Cách diễn đạt này giúp việc giải thích cơ chế đề xuất nội dung tự động trở nên cụ thể và dễ hiểu hơn. 3. the onus has really been put on parents — Nghĩa và sắc thái của từ vựng: Hiểu onus là một từ trang trọng chỉ trách nhiệm hoặc bổn phận, đồng thời dùng cấu trúc bị động để cho thấy trách nhiệm đã bị chuyển sang phụ huynh chứ không phải do họ tự nguyện nhận lấy.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:12

Tôi là Neil.

Beth, what are you doing?

0:13

Beth, bạn đang làm gì vậy?

Get off your phone. Cụm động từ

0:15

Bỏ điện thoại xuống đi.

Cụm động từ

Get off your phone: ngừng sử dụng điện thoại

Ở đây, Get off your phone có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc nhìn vào điện thoại. Câu này không mang nghĩa đen: không ai đang thực sự bước xuống khỏi một chiếc điện thoại. Đây là câu mệnh lệnh đã lược bỏ chủ ngữ you, nên người nói đang trực tiếp bảo người kia chuyển sự chú ý ra khỏi thiết bị. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là ngừng sử dụng thiết bị trước mặt.

Luyện tập

Get off your phone. có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Thực sự bước xuống khỏi điện thoại.
  2. Giảm âm lượng điện thoại.
  3. Ngừng sử dụng hoặc nhìn vào điện thoại.
  4. Mang điện thoại ra ngoài.
Xem đáp án

Ngừng sử dụng hoặc nhìn vào điện thoại.

Oh, sorry.

0:17

Ồ, xin lỗi.

And I'm Beth.

0:19

Và tôi là Beth.

Are you addicted to social media? Cụm từ

0:20

Bạn có bị nghiện mạng xã hội không?

Cụm từ

addicted to social media: addicted to + danh từ hoặc dạng -ing

Be addicted to something có nghĩa là phụ thuộc mạnh vào một thứ đến mức khó kiểm soát hoặc dừng lại. Trong câu hỏi này, addicted mô tả trạng thái của người đó, còn to social media cho biết đối tượng của sự phụ thuộc. Dùng addicted to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn addicted to social media, addicted to it hoặc addicted to checking notifications. Ở đây, to là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing.

Luyện tập

Điền giới từ đúng để hoàn thành cấu trúc cố định: Mia is addicted ____ checking social media before bed.

Xem đáp án

to

It wouldn't be a surprise with so many different apps out there, Ý định

0:24

Sẽ không có gì đáng ngạc nhiên với rất nhiều ứng dụng khác nhau hiện nay,

Ý định

It wouldn't be a surprise:dự đoán thận trọng

It wouldn't be a surprise cho biết một kết quả có thể xảy ra sẽ không có gì bất ngờ; trong câu này, có rất nhiều ứng dụng khiến khả năng đó trở nên dễ hiểu. Cụm từ này bình luận về một khả năng có thể đoán trước, chứ không thông báo một sự thật đáng ngạc nhiên. Wouldn't đặt nhận định trong khung giả định hoặc chưa được xác nhận. Nó làm cho dự đoán nhẹ nhàng hơn: ý là nếu điều đó xảy ra thì cũng hợp lý, chứ không phải điều đó sẽ không xảy ra.

Luyện tập

Một người bạn nói đường rất đông và xe buýt đã bị trễ. Câu nào đưa ra dự đoán thận trọng rằng xe buýt đến muộn là điều có thể hiểu được?

  1. The bus could never arrive late.
  2. It wouldn't be a surprise if the bus arrived late.
  3. It would be a surprise if the bus arrived late.
Xem đáp án

It wouldn't be a surprise if the bus arrived late.

Snapchat, TikTok, and the latest Threads,

0:27

Snapchat, TikTok và mới nhất là Threads,

it's easy to spend a lot more time on your phone than ever before. Ghi chú

0:30

thật dễ dàng để dành nhiều thời gian cho điện thoại hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

It's easy to spend:cấu trúc It + be + adjective + to do

Trong it's easy to spend, it là chủ ngữ hình thức: nó giữ vị trí chủ ngữ nhưng không chỉ điện thoại hay một vật cụ thể nào khác. Hành động được đánh giá là to spend a lot more time on your phone. Cấu trúc It is + tính từ + to + động từ dùng để cho biết một hành động dễ, khó, quan trọng hoặc nguy hiểm. Ở đây, easy mô tả mức độ dễ xảy ra của hành động, không có nghĩa hành động đó tốt hay hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc It is + tính từ + to + động từ: It's ____ too much money on games when every purchase takes one tap.

Xem đáp án

easy to spend

Cụm từ

than ever before: hơn bao giờ hết

than ever before là phần kết của một cấu trúc so sánh, có nghĩa là hơn bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Cụm này đứng sau tính từ hoặc trạng từ so sánh như more, higher hoặc easier để cho biết mức độ hay số lượng hiện tại vượt qua mọi giai đoạn trước đó. Trong câu này, cụm từ so sánh thời gian dùng điện thoại hiện nay với tất cả các giai đoạn trước và nhấn mạnh rằng thời lượng hiện tại đặc biệt cao. Hãy hiểu ever before như một cụm cố định, không dịch từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần kết so sánh có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ: Online shopping is more popular ____.

Xem đáp án

than ever before

Yes.

0:34

Đúng vậy.

I don't think I'm addicted,

0:35

Tôi không nghĩ mình bị nghiện,

but I definitely spend more time on social media than I'd like to. Ngữ pháp

0:37

nhưng tôi chắc chắn dành nhiều thời gian cho mạng xã hội hơn mức tôi muốn.

Ngữ pháp

more time on social media than I'd like to: dành cho mạng xã hội nhiều thời gian hơn mong muốn

more time on social media than I'd like to cho biết thời gian thực tế dành cho mạng xã hội vượt quá mức người nói mong muốn. Đây là một đánh giá cá nhân cụ thể; cách nói này thường nhẹ hơn too much và làm rõ rằng nhiều hơn được so với mức người nói ưa thích. Sau to ở cuối câu, cụm động từ spend more time on social media đã được lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó. Dạng đầy đủ là than I'd like to spend. I'd là dạng viết tắt của I would; ở đây would like to diễn tả mong muốn hoặc sở thích.

Luyện tập

Câu nào cho biết thời gian thực tế người nói dành cho mạng xã hội nhiều hơn mức họ mong muốn?

  1. I spend less time on social media than I'd like to.
  2. I spend more time on social media than I'd like to.
  3. I spend exactly as much time on social media as I'd like to.
Xem đáp án

I spend more time on social media than I'd like to.

However, there are plenty of studies out there looking at how social media affects mental health, Cụm từ

0:41

Tuy nhiên, có rất nhiều nghiên cứu ngoài kia xem xét cách mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần,

Cụm từ

looking at how ... affects ... trong văn cảnh nghiên cứu

Trong văn cảnh nghiên cứu và đưa tin, look at có thể mang nghĩa “nghiên cứu hoặc xem xét”, chứ không phải nhìn bằng mắt theo nghĩa đen. Ở đây, looking at how social media affects mental health cho biết chủ đề của các nghiên cứu. Cụm -ing looking at... bổ nghĩa cho studies, gần giống với that look at.... Bên trong cụm này, how social media affects mental health là câu hỏi gián tiếp nên giữ trật tự của câu trần thuật: social media affects..., không phải does social media affect.... Mẫu có thể áp dụng lại là a study/report looks at how A affects B.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của tiếng ồn đối với khả năng tập trung?

  1. The study looks at how noise affects concentration.
  2. The study looks at how noise effects concentration.
  3. The study looks how noise affects concentration.
Xem đáp án

The study looks at how noise affects concentration.

with some saying it can be as addictive as gambling. Ngữ pháp

0:47

với một số người cho rằng nó có thể gây nghiện như cờ bạc.

Ngữ pháp

with some saying: bổ sung một quan điểm liên quan

With some saying... dùng cấu trúc with + danh từ/đại từ + -ing. Cấu trúc này bổ sung thông tin liên quan cho mệnh đề chính: một số nghiên cứu nói rằng mạng xã hội có thể gây nghiện ngang với cờ bạc. Ở đây, some có nghĩa là some of the studies, còn saying dẫn vào nhận định của chúng. Cấu trúc này rút gọn một ý dài hơn như and some of them say.... Ở đây, with không diễn tả sự đi cùng. Danh từ hoặc đại từ sau with được hiểu là chủ thể thực hiện hành động -ing về mặt logic.

Luyện tập

Câu nào dùng with + danh từ + -ing một cách tự nhiên để bổ sung phản ứng của những người đánh giá?

  1. The launch went well, with several reviewers praising the design.
  2. The launch went well, with several reviewers praised the design.
  3. The launch went well, with praising several reviewers the design.
Xem đáp án

The launch went well, with several reviewers praising the design.

Ngữ pháp

as addictive as gambling: phép so sánh as ... as

Cấu trúc as + tính từ + as + đối tượng so sánh cho biết hai thứ có thể có cùng mức độ ở một đặc điểm. Ở đây, as addictive as gambling có nghĩa là mạng xã hội có thể gây nghiện ở mức tương đương với cờ bạc; gambling là đối tượng được đem ra so sánh, không phải nguyên nhân. Phép so sánh chỉ giới hạn ở khả năng gây nghiện, không nói rằng hai hoạt động giống nhau về mọi mặt. Can be trình bày điều này như một khả năng chứ không phải một khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh as ... as bằng reliable: The new battery is ____ the old one.

Xem đáp án

as reliable as

Research in the US has found that adolescents who spend more than 3 hours a day on social media Cụm từ

0:50

Nghiên cứu ở Mỹ đã phát hiện ra rằng thanh thiếu niên dành hơn 3 giờ một ngày trên mạng xã hội

have double the risk of developing depression and anxiety. Cụm từ

0:57

có nguy cơ mắc trầm cảm và lo âu cao gấp đôi.

Cụm từ

more than 3 hours a day: ngưỡng thời lượng hằng ngày

More than + số lượng đặt ra một ngưỡng: số lượng thực tế cao hơn con số đó chứ không bằng nó. Ở đây, more than 3 hours có nghĩa là thời gian sử dụng mạng xã hội vượt quá ba giờ. A day cho biết đơn vị thời gian dùng để tính mức này. Khi mô tả thói quen và dữ liệu nghiên cứu, 3 hours a day có nghĩa là ba giờ mỗi ngày, không phải ba giờ trong một ngày cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a day để diễn đạt số lượng hằng ngày: Maya practises the piano for more than two hours ____.

Xem đáp án

a day

Cụm từ

double the risk of developing ...: nguy cơ cao gấp đôi mức tham chiếu

Mẫu double the risk of developing X có nghĩa là khả năng bắt đầu mắc X cao gấp hai lần so với nhóm đối chứng hoặc mức tham chiếu. Trong ngôn ngữ y tế, develop a condition có nghĩa là bắt đầu mắc một bệnh hay tình trạng nào đó, chứ không phải tạo ra hoặc cải thiện nó. Đây là phát biểu về nguy cơ tương đối. Nguy cơ tăng gấp đôi không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra và nếu không biết nguy cơ ban đầu, chỉ riêng thông tin này không cho biết tỷ lệ phần trăm thực tế.

Luyện tập

double the risk of developing depression and anxiety có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các tình trạng này sẽ mất thời gian dài gấp đôi để phát triển.
  2. Khả năng mắc các tình trạng này cao gấp hai lần mức tham chiếu.
  3. Mọi người trong nhóm đều sẽ mắc cả hai tình trạng.
  4. Nguy cơ của nhóm cao hơn 100 điểm phần trăm.
Xem đáp án

Khả năng mắc các tình trạng này cao gấp hai lần mức tham chiếu.

An adolescent is someone aged 10 to 19, Cách dùng từ

1:01

Một thanh thiếu niên (adolescent) là người ở độ tuổi từ 10 đến 19,

between childhood and adulthood.

1:05

giữa tuổi thơ ấu và tuổi trưởng thành.

Cách dùng từ

adolescent: người ở giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành

Ở đây, adolescent là danh từ đếm được, chỉ một người trẻ đang ở giai đoạn giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành. Câu này dùng khoảng tuổi từ 10 đến 19, một định nghĩa phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe; giới hạn tuổi chính xác có thể thay đổi tùy nguồn. Từ này cũng có thể là tính từ, như trong adolescent health. Nó tập trung vào một giai đoạn phát triển, chứ không chỉ đơn giản là việc một người vẫn còn là trẻ em.

Luyện tập

Một báo cáo sức khỏe thảo luận về những người từ 10 đến 19 tuổi, trong đó có người 12 tuổi. Danh từ nào có thể chỉ một người trong nhóm đó?

  1. teenager
  2. adult
  3. adolescent
  4. toddler
Xem đáp án

adolescent

With that in mind, it's no wonder parents are worried. Ghi chú

1:08

Với suy nghĩ đó, không có gì lạ khi các bậc cha mẹ lo lắng.

Mạch ý

With that in mind: dùng thông tin trước đó làm cơ sở

With that in mind có nghĩa là “có cân nhắc đến thông tin vừa được nêu”. Ở đây, that chỉ toàn bộ các sự việc đã nói trước đó chứ không phải một từ cụ thể. Cụm từ này giúp tổ chức lập luận: nó biến thông tin trước đó thành bối cảnh cho nhận định, quyết định hoặc lời khuyên tiếp theo.

Luyện tập

With that in mind có chức năng gì trong câu này?

  1. Dùng thông tin trước đó làm cơ sở cho nhận định tiếp theo.
  2. Mở đầu một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan.
  3. Sửa một lỗi trong thông tin trước đó.
Xem đáp án

Dùng thông tin trước đó làm cơ sở cho nhận định tiếp theo.

Cụm từ

It's no wonder: cho thấy một kết quả không đáng ngạc nhiên

It's no wonder + mệnh đề có nghĩa là tình huống trong mệnh đề đó không đáng ngạc nhiên vì nguyên nhân đã rõ. Trong câu này, thông tin trước đó về các rủi ro khiến sự lo lắng của phụ huynh trở nên dễ hiểu và có thể dự đoán được. Trong cụm từ cố định này, wonder là danh từ mang nghĩa “một điều đáng ngạc nhiên”, không phải động từ mang nghĩa “muốn biết”. Dạng ngắn hơn No wonder + mệnh đề cũng rất phổ biến, nhất là trong hội thoại.

Luyện tập

Một người chỉ ngủ hai giờ vào tối qua. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc người đó mệt không có gì đáng ngạc nhiên?

  1. They're tired for no wonder.
  2. I wonder if they're tired.
  3. It's no wonder they're tired.
Xem đáp án

It's no wonder they're tired.

To help with this, Mạch ý

1:11

Để giúp giải quyết vấn đề này,

the US is currently in the process of regulating social media apps for teenagers. Cụm từ

1:12

Mỹ hiện đang trong quá trình điều chỉnh các ứng dụng mạng xã hội dành cho thanh thiếu niên.

Mạch ý

To help with this: chuyển từ vấn đề sang biện pháp ứng phó

To help with this là một cụm động từ nguyên mẫu được đặt ở đầu câu để diễn tả mục đích. Ở đây, this chỉ lại mối lo ngại hoặc vấn đề vừa được nhắc đến, và cụm này cho biết hành động theo sau nhằm giải quyết vấn đề đó. Là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này chuyển phần giải thích từ việc mô tả vấn đề sang việc đưa ra biện pháp ứng phó. Trong help with this, thành phần sau with là vấn đề hoặc nhiệm vụ cần xử lý, không nhất thiết là người nhận được sự giúp đỡ.

Luyện tập

Một thị trấn cho biết nhiều người đi xe đạp cảm thấy không an toàn vào ban đêm. Câu nào dẫn vào biện pháp ứng phó với vấn đề đó một cách tự nhiên nhất?

  1. On the other hand, some bicycles are painted blue.
  2. To help with this, the town is adding lights along the bike paths.
  3. For example, the town was founded two hundred years ago.
Xem đáp án

To help with this, the town is adding lights along the bike paths.

Cụm từ

in the process of regulating social media apps: một hành động đang diễn ra

Be in the process of + -ing có nghĩa là một hành động đã bắt đầu và vẫn đang diễn ra, vì vậy nó không được trình bày như một hành động đã hoàn tất. Ở đây, in the process of regulating social media apps thể hiện việc quản lý là một hoạt động của chính phủ đang được tiến hành. of là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: regulating, không phải regulate hoặc to regulate. Cấu trúc này hữu ích khi nói về dự án, thay đổi chính sách, cuộc điều tra và những hoạt động khác cần thời gian.

Luyện tập

Dùng redesign và cấu trúc mục tiêu để cho biết công việc đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành: The museum is ____ its website.

Xem đáp án

in the process of redesigning

Some scientists think the UK should do the same. Cụm từ

1:17

Một số nhà khoa học nghĩ rằng Vương quốc Anh cũng nên làm như vậy.

Cụm từ

should do the same: khuyên thực hiện hành động đã được nhắc đến

Do the same thay cho một hành động đã được nhắc đến, nhờ đó người nói không phải lặp lại toàn bộ hành động ấy. Ở đây, cụm này có nghĩa là Vương quốc Anh nên làm theo cách tiếp cận của Hoa Kỳ đã được đề cập trước đó để quản lý các ứng dụng mạng xã hội dành cho thanh thiếu niên. Should trình bày hành động đó như một lời khuyên hoặc một nhận định về điều nên làm. Ý nghĩa chính xác của the same phải được xác định từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Mina đã kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ câu chuyện. Câu nào khuyên Leo lặp lại hành động của cô ấy một cách tự nhiên?

  1. He should do the same.
  2. He should do something different.
  3. He should say the same.
Xem đáp án

He should do the same.

There has been growing agreement among health experts Ngữ pháp

1:21

Ngày càng có nhiều sự đồng thuận giữa các chuyên gia y tế

about the negative chronic health effects of social media use on teenagers. Cách dùng từ

1:24

về những tác động tiêu cực mãn tính đến sức khỏe của việc sử dụng mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.

Ngữ pháp

There has been growing agreement among ...: mô tả sự đồng thuận đang tăng lên

There has been growing agreement among health experts dùng cấu trúc tồn tại với there và thì hiện tại hoàn thành has been để cho thấy một sự đồng thuận đã tăng lên trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Danh từ không đếm được số ít agreement đi với has, không phải have. Growing bổ nghĩa cho agreement, còn among health experts xác định nhóm có chung quan điểm. Khác với There is agreement, dạng này nhấn mạnh quá trình phát triển của sự đồng thuận chứ không chỉ sự tồn tại của nó ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của there be để thể hiện một xu hướng tiếp tục đến hiện tại: There ____ growing agreement among parents about later school start times.

Xem đáp án

has been

Cách dùng từ

chronic health effects: những ảnh hưởng sức khỏe kéo dài hoặc tái diễn

Chronic health effects chỉ những ảnh hưởng đến sức khỏe kéo dài, tái diễn hoặc phát triển theo thời gian. Trong câu này, cụm từ cho biết việc sử dụng mạng xã hội có thể gây ra hậu quả lâu dài cho thanh thiếu niên, chứ không chỉ là cảm giác khó chịu thoáng qua. Chronic chủ yếu mô tả thời gian hoặc kiểu diễn tiến, không phải mức độ nghiêm trọng. Một ảnh hưởng mạn tính có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng.

Luyện tập

Chronic health effects có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Những ảnh hưởng sức khỏe bắt đầu đột ngột và chỉ kéo dài trong thời gian ngắn
  2. Cảm giác khó chịu nhẹ chỉ kéo dài vài phút
  3. Những ảnh hưởng sức khỏe kéo dài hoặc tái diễn trong một thời gian dài
  4. Những ảnh hưởng sức khỏe nhất thiết phải rất nghiêm trọng
Xem đáp án

Những ảnh hưởng sức khỏe kéo dài hoặc tái diễn trong một thời gian dài

They have revealed in surveys

1:29

Họ đã tiết lộ trong các cuộc khảo sát

that social media makes them feel worse about their body image, Cách dùng từ

1:31

rằng mạng xã hội khiến các em cảm thấy tồi tệ hơn về hình ảnh cơ thể của mình,

Cách dùng từ

their body image: cách họ nhìn nhận và cảm nhận cơ thể mình

Body image chỉ những suy nghĩ, nhận thức và cảm xúc của một người về cơ thể và ngoại hình của chính mình. Image ở đây không phải là ảnh chụp, mà là hình dung trong tâm trí và sự đánh giá của một người về bản thân. Trong câu này, feel worse about their body image có nghĩa là thanh thiếu niên trở nên tiêu cực hoặc không hài lòng hơn về cách họ nhìn nhận cơ thể mình.

Luyện tập

Body image ở đây có nghĩa là gì?

  1. Cách máy quét y khoa ghi lại cơ thể
  2. Chỉ những đặc điểm bên ngoài mà người khác có thể quan sát
  3. Những suy nghĩ và cảm xúc của một người về cơ thể và ngoại hình của chính mình
  4. Một bức ảnh cho thấy cơ thể của một người
Xem đáp án

Những suy nghĩ và cảm xúc của một người về cơ thể và ngoại hình của chính mình

and 64% of teens have said

1:35

và 64% thanh thiếu niên đã nói

they're regularly exposed to hate-based content. Cách dùng từ

1:37

họ thường xuyên tiếp xúc với các nội dung dựa trên thù hận.

Cách dùng từ

be exposed to hate-based content: tiếp xúc với nội dung truyền thông có hại

Be exposed to + danh từ có nghĩa là tiếp xúc với một thứ gì đó theo cách có thể ảnh hưởng đến mình. Trong câu này, thể bị động cho thấy thanh thiếu niên là bên tiếp nhận nội dung dựa trên sự thù ghét, chứ không phải người tạo nội dung hoặc người phơi bày một điều gì đó. Hate-based content là nội dung thể hiện hoặc cổ xúy sự thù ghét đối với cá nhân hay nhóm người. Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về rủi ro sức khỏe, an toàn và truyền thông. Regularly cho biết việc tiếp xúc diễn ra lặp lại; riêng từ này không chứng minh rằng thiệt hại đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng be exposed to với nghĩa tiếp xúc với nội dung truyền thông có khả năng gây hại?

  1. The photographer exposed the image for too long.
  2. Children may be exposed to violent videos online.
  3. The journalist exposed the false claim in her report.
Xem đáp án

Children may be exposed to violent videos online.

In this program, Mạch ý

1:41

Trong chương trình này,

we'll be discussing how social media affects teenagers,

1:42

chúng ta sẽ thảo luận về cách mạng xã hội ảnh hưởng đến thanh thiếu niên,

Mạch ý

In this program: tín hiệu mở đầu để giới thiệu chủ đề

In this program là một tín hiệu mở đầu: cụm này xác định phạm vi của phần nội dung tiếp theo và báo cho người nghe rằng những lời kế tiếp sẽ giới thiệu chủ đề của chương trình hiện tại. Ở đây, chủ đề được thể hiện bằng mệnh đề bắt đầu với how social media affects teenagers. Trong ngữ cảnh này, program có nghĩa là chương trình phát sóng hoặc chương trình truyền thông, không phải phần mềm máy tính. Trong văn viết tiếng Anh Anh, nghĩa liên quan đến truyền thông này thường được viết là programme.

Luyện tập

Câu nào dùng In this program làm tín hiệu mở đầu để công bố chủ đề của chương trình?

  1. After the program, we walked home.
  2. This program stores your passwords on the computer.
  3. In this program, we'll examine how cities can reduce air pollution.
Xem đáp án

In this program, we'll examine how cities can reduce air pollution.

and as usual,

1:45

và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary as well.

1:46

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But first, I have a question for you, Beth. Mạch ý

1:49

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.

Mạch ý

But first: chèn một bước cần làm trước

Ở đây, But first báo hiệu một thay đổi ngắn trong trình tự đã định: trước khi chuyển sang chủ đề chính, người nói xen vào một việc cần được chú ý ngay. Trong câu này, bước được thêm vào là một câu hỏi. But thể hiện sự chuyển hướng nhẹ trong mạch nói, chứ không phải sự phản đối. First cho biết bước này diễn ra trước nội dung sắp được nói đến; sau đó, người nói có thể quay lại chủ đề chính.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào thể hiện tự nhiên rằng một bước sẽ diễn ra trước hoạt động chính đang được mong đợi?

  1. First is always better than second in every experiment.
  2. We'll begin the experiment shortly. But first, let me explain one important safety rule.
  3. We'll begin the experiment shortly. But I completely disagree with the safety rule.
Xem đáp án

We'll begin the experiment shortly. But first, let me explain one important safety rule.

The app Snapchat is a very common way that teenagers communicate these days. Ghi chú

1:52

Ứng dụng Snapchat là một cách rất phổ biến mà thanh thiếu niên giao tiếp ngày nay.

Cụm từ

these days: thời kỳ hiện tại

These days có nghĩa là trong thời kỳ hiện tại hoặc ngày nay. Trong câu này, cụm từ đặt cách giao tiếp thường thấy của thanh thiếu niên vào bối cảnh thời đại hiện nay, chứ không nói đến một vài ngày cụ thể trên lịch. Cụm từ này thường mô tả một thói quen hoặc xu hướng hiện tại và có thể gợi ý sự khác biệt so với quá khứ. Khoảng thời gian chính xác tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là nhiều tháng, nhiều năm hoặc lâu hơn.

Luyện tập

Trong câu gốc, these days chỉ khoảng thời gian nào?

  1. chính xác ba ngày vừa qua
  2. chỉ vài ngày sắp tới
  3. thời kỳ hiện tại nói chung
Xem đáp án

thời kỳ hiện tại nói chung

This is partly because messages and photos disappear after a certain time period, Ghi chú

1:58

Điều này một phần là do tin nhắn và hình ảnh biến mất sau một khoảng thời gian nhất định,

Văn hóa

Snapchat: tên của một ứng dụng mạng xã hội

Snapchat là tên riêng của một ứng dụng mạng xã hội, không phải một hành động thông thường có nghĩa là “trò chuyện nhanh”. Cụm The app ngay trước đó trực tiếp cho biết đây là loại sự vật gì. Trong đoạn này, Snapchat được giới thiệu là một cách giao tiếp của thanh thiếu niên. Chi tiết tin nhắn và ảnh biến mất sau một khoảng thời gian giải thích tính năng có liên quan đến nội dung thảo luận.

Luyện tập

Trong ví dụ, Snapchat chỉ điều gì?

  1. Một loại điện thoại di động.
  2. Tên của một ứng dụng mạng xã hội.
  3. Một động từ chung có nghĩa là trò chuyện nhanh.
Xem đáp án

Tên của một ứng dụng mạng xã hội.

Mạch ý

This is partly because: đưa ra một trong các lý do

This chỉ lại toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, còn because đưa ra lời giải thích cho tình huống đó. Vì vậy, câu chuyển từ một nhận định hoặc quan sát sang một lý do hỗ trợ cho nhận định ấy. Partly giới hạn mức độ khẳng định về nguyên nhân: lý do theo sau chỉ giải thích một phần tình huống, nên những nguyên nhân khác cũng có thể quan trọng. Nếu bỏ partly, This is because nghe giống một lời giải thích đầy đủ hoặc chắc chắn hơn.

Luyện tập

Dùng This is partly because để hoàn thành liên kết và cho thấy văn phòng mới chỉ là một trong các lý do: The café is busier than before. ____ a new office opened nearby.

Xem đáp án

This is partly because

Cụm từ

after a certain time period: sau khi một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua

After a certain time period có nghĩa là “sau khi một khoảng thời gian cụ thể đã trôi qua”. After đặt ra một mốc thời gian: sự biến mất xảy ra khi khoảng thời gian đó kết thúc. Ở đây, certain có nghĩa là “cụ thể nhưng không được nêu rõ”, chứ không phải “chắc chắn” hay “tự tin”. Cụm này hữu ích khi mô tả quy tắc hoặc quy trình có giới hạn thời gian nhưng không nêu chính xác độ dài.

Luyện tập

Câu nào nói rằng liên kết sẽ hết hạn sau khi một khoảng thời gian không được nêu cụ thể đã trôi qua?

  1. The link will remain active for a certain time period.
  2. The link expired at a certain time yesterday.
  3. The link will expire after a certain time period.
Xem đáp án

The link will expire after a certain time period.

but what percentage of 13 to 24-year-olds use Snapchat?

2:03

nhưng tỷ lệ người từ 13 đến 24 tuổi sử dụng Snapchat là bao nhiêu?

Is it A, 70%, B, 80%, or C, 90%?

2:08

Có phải là A, 70%, B, 80%, hay C, 90%?

Hmm, I'll guess 80%. Ý định

2:14

Hmm, tôi sẽ đoán là 80%.

Ý định

I'll guess 80%: đưa ra phỏng đoán ngay lúc nói

I'll guess 80% là cách trả lời tự nhiên khi người nói không chắc chắn. Guess làm giảm mức độ chắc chắn: 80% được đưa ra như một phương án được chọn, không phải một sự thật đã được chứng minh. I'll là dạng rút gọn của I will. Ở đây, will đánh dấu quyết định được đưa ra ngay lúc nói về câu trả lời sẽ chọn, chứ không phải kế hoạch dài hạn hay lời dự đoán.

Luyện tập

Bạn cần chọn một tỷ lệ phần trăm ngay bây giờ nhưng không chắc chắn. Câu trả lời nào thể hiện điều đó rõ nhất?

  1. I can prove that it is exactly 60%.
  2. I'll guess 60%.
  3. I decided last month that I would always answer 60%.
Xem đáp án

I'll guess 60%.

Okay, Beth.

2:16

Được rồi, Beth.

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

2:17

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program: tín hiệu bố cục trì hoãn thông tin

Câu này là một tín hiệu chỉ dẫn bố cục của chương trình. Người dẫn hứa sẽ đưa ra đáp án nhưng sắp xếp việc tiết lộ vào phần sau của chính chương trình đó. Cách nói này cho người nghe biết thông tin sẽ được tổ chức ra sao và tạo lý do để họ tiếp tục lắng nghe. Mẫu I'll reveal X later in the program báo trước một thông tin nhưng chưa đưa ra ngay. Ở đây, later in the program có nghĩa là ở phần sau của chương trình hiện tại, không phải trong một tập khác.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong bố cục của chương trình?

  1. Đưa ra đáp án ngay lập tức.
  2. Hứa đưa ra đáp án ở phần sau của cùng chương trình.
  3. Chuyển đáp án sang một loạt chương trình khác.
Xem đáp án

Hứa đưa ra đáp án ở phần sau của cùng chương trình.

Now, a lot of social media platforms such as TikTok

2:20

Hiện nay, rất nhiều nền tảng mạng xã hội như TikTok

work by showing and suggesting similar accounts and content Ngữ pháp

2:23

hoạt động bằng cách hiển thị và đề xuất các tài khoản và nội dung tương tự

to those someone has already searched for.

2:27

với những gì một người đã tìm kiếm.

Ngữ pháp

work by showing and suggesting: giải thích cơ chế bằng work by + -ing

Work by + -ing giải thích phương pháp hoặc cơ chế giúp một công cụ, hệ thống hay quy trình hoạt động. Ở đây, by chỉ phương tiện, còn showing và suggesting là hai dạng -ing song song gọi tên hai hành động của nền tảng. Phần còn lại của câu cho biết nền tảng hiển thị và đề xuất điều gì; phần đó không làm thay đổi cấu trúc. Dùng chủ ngữ + work(s) by + -ing để trả lời câu hỏi How does it work?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work by và compare: This price-checking app ____ offers from several stores.

Xem đáp án

works by comparing

Ngữ pháp

similar ... to those: so sánh mà không lặp lại danh từ số nhiều

Trong cấu trúc similar A to B, similar mô tả A, còn to giới thiệu B làm đối tượng so sánh. Ở đây, A là các tài khoản và nội dung mà nền tảng hiển thị hoặc đề xuất, còn B là các tài khoản và nội dung mà một người đã tìm kiếm trước đó. Hai nhóm có những đặc điểm chung nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống nhau. Those thay cho nhóm tài khoản và nội dung số nhiều đã được nhắc đến, nhờ đó tránh lặp lại. Trong câu này, those chỉ sự vật chứ không chỉ người.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc similar ... to those: The app recommends videos similar ____ I watched yesterday.

Xem đáp án

to those

Professor Devi Sridhar,

2:30

Giáo sư Devi Sridhar,

the Chair of Global Public Health at the University of Edinburgh, Cách dùng từ

2:32

Trưởng khoa Y tế Công cộng Toàn cầu tại Đại học Edinburgh,

Cách dùng từ

the Chair of Global Public Health: một vị trí học thuật tại đại học

Trong một chức danh đại học, Chair có thể chỉ chức vụ giáo sư cấp cao trong một lĩnh vực cụ thể. Ở đây, the Chair of Global Public Health cho biết vị trí học thuật và lĩnh vực của Devi Sridhar; Chair không có nghĩa là đồ nội thất. Cụm từ này đứng sau tên bà với vai trò đồng vị: nó bổ sung thông tin chuyên môn và giúp giải thích vì sao bà được giới thiệu như một chuyên gia.

Luyện tập

Chair có khả năng mang nghĩa nào nhất trong chức danh đại học này: She is the Chair of Global Public Health?

  1. Một vị trí học thuật cấp cao trong lĩnh vực đó
  2. Người điều hành một cuộc họp cụ thể
  3. Một món đồ nội thất dùng trong trường đại học
Xem đáp án

Một vị trí học thuật cấp cao trong lĩnh vực đó

thinks this can be concerning, Ý định

2:36

nghĩ rằng điều này có thể đáng lo ngại,

as she told BBC World Service program Inside Science.

2:37

như cô ấy đã nói với chương trình Inside Science của BBC World Service.

Ý định

can be concerning: đưa ra nhận định thận trọng

Can be concerning có nghĩa là “có thể khiến người ta lo ngại”. Trong câu này, can cho thấy tác động chỉ là một khả năng hoặc còn tùy hoàn cảnh, nên người nói tránh khẳng định rằng tình huống đó luôn có hại. Concerning là tính từ mô tả một điều gây lo ngại. Nó không có nghĩa là “đang quan tâm hoặc lo cho ai đó”.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định thận trọng, không tuyệt đối?

  1. The pattern is definitely harmful in every case.
  2. The pattern can be concerning in some cases.
  3. The pattern cannot cause any concern.
Xem đáp án

The pattern can be concerning in some cases.

And this is worrying, for example,

2:42

Và điều này thật đáng lo ngại, ví dụ,

with young girls and eating disorders. Cách dùng từ

2:44

với các cô gái trẻ và chứng rối loạn ăn uống.

Cách dùng từ

eating disorders: thuật ngữ y khoa và sức khỏe tâm thần

Eating disorders là thuật ngữ số nhiều trong lĩnh vực y khoa và sức khỏe tâm thần, chỉ các bệnh có sự xáo trộn nghiêm trọng về hành vi ăn uống cùng những suy nghĩ hoặc cảm xúc liên quan. Trong câu này, cụm từ chỉ một nguy cơ sức khỏe, chứ không có nghĩa là thức ăn được sắp xếp sai thứ tự. Ở đây, disorder có nghĩa là một tình trạng sức khỏe hoặc sự suy giảm chức năng. Cụm từ này không chỉ việc kén ăn thông thường, thỉnh thoảng ăn kiêng hoặc ăn uống không đúng giờ.

Luyện tập

Đúng hay sai: Có thể dùng eating disorders để nói về việc kén ăn thông thường hoặc thỉnh thoảng bỏ một bữa.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

If they're being fed that in an addictive way, Ghi chú

2:46

Nếu chúng được tiếp nhận những thứ đó một cách gây nghiện,

Cách dùng từ

they're being fed that: nội dung được đẩy đến người dùng

They're being fed that là dạng bị động ở thì hiện tại tiếp diễn của feed someone something: they are being fed that. Ở đây, feed được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một nền tảng hoặc hệ thống đang cung cấp cho người dùng nội dung mà that nhắc đến, chứ không phải cho họ ăn. Dạng bị động tập trung vào người dùng với vai trò người tiếp nhận và gợi ý rằng nội dung đang được đẩy đến họ, thay vì nhấn mạnh việc họ chủ động lựa chọn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh truyền thông này, they're being fed that có nghĩa là gì?

  1. Họ đang cung cấp cho nền tảng thông tin về bản thân.
  2. Nền tảng đang cung cấp loại nội dung đó cho họ.
  3. Có người đang phục vụ họ loại thức ăn đó.
Xem đáp án

Nền tảng đang cung cấp loại nội dung đó cho họ.

Cụm từ

in an addictive way: mô tả cách một hành động được thực hiện

In an addictive way dùng cấu trúc in a/an + adjective + way để mô tả cách một hành động diễn ra. Ở đây, cụm từ này cho biết nội dung được chuyển đến theo cách có thể khiến mọi người tiếp tục tương tác và khó dừng lại. Addictive bổ nghĩa cho way, không phải they. Addictive mô tả thứ có thể thúc đẩy sự lệ thuộc hoặc việc sử dụng thiếu kiểm soát; nó không nói rằng người dùng đã nghiện.

Luyện tập

Câu nào dùng in an addictive way để mô tả cách trao phần thưởng chứ không phải mô tả người chơi?

  1. The game rewards players in an addictive way.
  2. The players are addicted to the game's rewards.
  3. The game rewards players after they become addicted.
Xem đáp án

The game rewards players in an addictive way.

and the algorithm is saying, Thành ngữ

2:49

và thuật toán đang nói rằng,

Thành ngữ

the algorithm is saying: nhân hóa logic của hệ thống

Người nói nhân hóa thuật toán: một hệ thống không thể thực sự nói được trình bày như thể nó đang lên tiếng. Những lời tiếp theo diễn đạt lại bằng ngôn ngữ con người logic đề xuất thể hiện qua hành vi hoặc đầu ra của hệ thống. Để hiểu mẫu này, hãy thay X is saying bằng “kết quả hoặc hành vi của X hàm ý rằng...”. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hình dung một quá trình trừu tượng mà không khẳng định hệ thống có tiếng nói hay tâm trí.

Luyện tập

the algorithm is saying có nghĩa gì trong câu này?

  1. Thuật toán đang phát ra một giọng nói có thật.
  2. Người nói đang dùng ngôn ngữ con người để diễn đạt logic đề xuất mà thuật toán ngầm thể hiện.
  3. Một lập trình viên đang đọc to thuật toán.
Xem đáp án

Người nói đang dùng ngôn ngữ con người để diễn đạt logic đề xuất mà thuật toán ngầm thể hiện.

"Oh, they like that content.

2:50

"Ồ, họ thích nội dung đó.

We want to keep giving it to them Ngữ pháp

2:51

Chúng tôi muốn tiếp tục cung cấp nó cho họ

because it keeps them on their phones." Cụm từ

2:53

vì nó giữ họ dán mắt vào điện thoại."

Ngữ pháp

keep giving it to them: keep + -ing cho hành động tiếp diễn

Keep + động từ dạng -ing có nghĩa là tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại một hành động. Vì vậy, sau keep, give chuyển thành giving; ở đây, keep giving mô tả một kiểu hành động tiếp diễn, chứ không mang nghĩa “giữ lại” hay “lưu trữ”. Trong ngữ cảnh này, it chỉ loại nội dung mà người dùng thích, còn them chỉ những người dùng đó. Cả cụm có nghĩa là tiếp tục cung cấp loại nội dung ấy cho họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep + show: The website ____ me similar adverts.

Xem đáp án

keeps showing

Cụm từ

keeps them on their phones: khiến mọi người tiếp tục dùng điện thoại

Trong keeps them on their phones, cấu trúc keep + người + on + thiết bị diễn tả việc khiến người khác tiếp tục sử dụng thiết bị đó. Them chỉ những người tiếp tục hoạt động ấy, còn their phones là điện thoại riêng của mỗi người. Ở đây, on their phones có nghĩa là đang sử dụng hoặc chú ý vào điện thoại, không phải đứng trên điện thoại theo nghĩa đen. Cụm này nhấn mạnh việc kéo dài thời gian và sự chú ý mà mọi người dành cho thiết bị.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The autoplay feature keeps viewers on their phones late at night.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Tính năng đó chỉ giữ điện thoại của người xem ở trạng thái bật mà không có ai sử dụng.
  2. Tính năng đó khiến người xem tiếp tục sử dụng điện thoại.
  3. Tính năng đó khiến người xem đặt điện thoại bên dưới cơ thể mình.
Xem đáp án

Tính năng đó khiến người xem tiếp tục sử dụng điện thoại.

And I think that's the really vital message here Mạch ý

2:54

Và tôi nghĩ đó là thông điệp thực sự quan trọng ở đây

of any of these apps

2:56

của bất kỳ ứng dụng nào trong số này

is that their revenue comes from advertising. Cách dùng từ

2:58

là doanh thu của họ đến từ quảng cáo.

Mạch ý

the really vital message here: báo hiệu kết luận cốt lõi

The really vital message here đánh dấu điểm mà người nói muốn người nghe ghi nhớ nhất. Message ở đây có nghĩa là ý chính hoặc kết luận, không phải tin nhắn văn bản, còn here chỉ cuộc thảo luận hiện tại. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này chuyển sự chú ý từ các chi tiết bổ trợ sang kết luận cốt lõi theo sau: các ứng dụng kiếm doanh thu từ quảng cáo. Really làm tăng mức độ của vital nên sự nhấn mạnh rất mạnh.

Luyện tập

the really vital message here có chức năng gì trong diễn ngôn?

  1. Nó đánh dấu một chi tiết nhỏ có thể bỏ qua.
  2. Nó báo hiệu kết luận chính mà người nghe nên tập trung vào.
  3. Nó giới thiệu một tin nhắn riêng nhận được trên điện thoại.
Xem đáp án

Nó báo hiệu kết luận chính mà người nghe nên tập trung vào.

Cách dùng từ

their revenue comes from advertising: nêu nguồn doanh thu của doanh nghiệp

Trong their revenue comes from advertising, their chỉ lại các ứng dụng đã được nhắc đến. Cấu trúc X's revenue comes from Y cho biết một doanh nghiệp có doanh thu từ đâu. Trong câu này, quảng cáo là nguồn doanh thu của các ứng dụng. Revenue là khoản tiền doanh nghiệp nhận được trước khi trừ chi phí. Vì vậy, mệnh đề này mô tả mô hình doanh thu của ứng dụng chứ không khẳng định rằng ứng dụng có lãi.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của come from để hoàn thành câu: For this free app, most of its revenue ____ advertising.

Xem đáp án

comes from

Teenagers are being fed content in a way that is addictive.

3:02

Thanh thiếu niên đang bị nhồi nhét nội dung theo một cách gây nghiện.

If you are fed something,

3:07

Nếu bạn được nhồi nhét (fed) một cái gì đó,

it means you're given something.

3:08

điều đó có nghĩa là bạn được cung cấp một cái gì đó.

In this case,

3:10

Trong trường hợp này,

it refers to content, not food. Cụm từ

3:11

nó ám chỉ nội dung, không phải thức ăn.

Cụm từ

it refers to content, not food: xác định nghĩa theo ngữ cảnh

Trong it refers to content, đại từ it chỉ lại từ "fed" theo cách từ này được dùng trong cuộc thảo luận. Cấu trúc X refers to Y giải thích X có nghĩa là gì hoặc chỉ điều gì trong ngữ cảnh đó. Cấu trúc A, not B sửa một cách hiểu nhầm dễ xảy ra: nghĩa được nói đến là nội dung chứ không phải thức ăn. Refer to ở đây liên quan đến ý nghĩa; đây không phải cấu trúc dùng để hướng dẫn một người đến nguồn thông tin hoặc dịch vụ.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: Here, the word "feed" ____ a stream of posts, not food.

Xem đáp án

refers to

The content is addictive because social media uses algorithms.

3:13

Nội dung gây nghiện vì mạng xã hội sử dụng thuật toán.

Algorithms are a complex set of rules and calculations Cách dùng từ

3:18

Thuật toán (algorithms) là một tập hợp các quy tắc và tính toán phức tạp

that prioritize and personalize the content a user sees. Cách dùng từ

3:21

nhằm ưu tiên và cá nhân hóa nội dung mà người dùng nhìn thấy.

Cách dùng từ

Algorithms trong hệ thống đề xuất của nền tảng

Ở đây, Algorithms chỉ các quy tắc được lập trình và các phép tính mà nền tảng dùng để sắp xếp, lựa chọn và đề xuất nội dung. Chúng giúp quyết định mỗi người dùng sẽ thấy gì và theo thứ tự nào. Algorithm không chỉ là một công thức toán học. Trong công nghệ, từ này thường chỉ một phương pháp theo từng bước hoặc một tập hợp quy tắc xử lý dữ liệu đầu vào để tạo ra kết quả.

Luyện tập

Trong bối cảnh nền tảng, algorithms là gì?

  1. Quảng cáo được hiển thị cho mọi người dùng theo cùng một thứ tự.
  2. Các quy tắc và phép tính được lập trình để xếp hạng và đề xuất nội dung.
  3. Mật khẩu mà người dùng nhập để đăng nhập.
Xem đáp án

Các quy tắc và phép tính được lập trình để xếp hạng và đề xuất nội dung.

Cách dùng từ

prioritize and personalize content: ưu tiên và cá nhân hóa nội dung

Trong câu này, prioritize và personalize là hai động từ song song. Cả hai đều mô tả điều mà thuật toán làm với nội dung người dùng nhìn thấy. Prioritize content nghĩa là đặt một số nội dung ở mức quan trọng cao hơn hoặc cho xuất hiện trước. Personalize content nghĩa là điều chỉnh nội dung theo sở thích, hành vi hoặc thông tin khác của một người dùng cụ thể; nó không có nghĩa là biến nội dung thành riêng tư.

Luyện tập

Điền prioritize và personalize theo đúng thứ tự: The service can ____ urgent alerts and ____ recommendations for each user.

Xem đáp án

prioritize · personalize

But we need to remember that social media platforms use algorithms Mạch ý

3:25

Nhưng chúng ta cần nhớ rằng các nền tảng mạng xã hội sử dụng thuật toán

to keep users on the platforms for as long as possible Cụm từ

3:30

để giữ người dùng ở lại nền tảng càng lâu càng tốt

because the revenue comes from advertising.

3:33

bởi vì doanh thu đến từ quảng cáo.

Mạch ý

we need to remember that: đưa ra một yếu tố quan trọng cần cân nhắc

we need to remember that cho người nghe biết rằng mệnh đề sau that chứa một sự thật quan trọng cần được đưa vào quá trình lập luận. Khung diễn đạt này tổ chức lập luận bằng cách đưa một yếu tố cần cân nhắc lên trước. Ở đây, remember có nghĩa là “ghi nhớ trong đầu” hoặc “tính đến”, chứ không chỉ là “nhớ lại từ ký ức”. Mệnh đề that đưa ra sự thật cần cân nhắc.

Luyện tập

we need to remember that có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết sự thật theo sau rất quan trọng đối với lập luận.
  2. Nó yêu cầu người nghe học thuộc từng từ trong câu.
  3. Nó giới thiệu một hành động mà người nghe đã quên thực hiện.
Xem đáp án

Nó cho biết sự thật theo sau rất quan trọng đối với lập luận.

Cụm từ

keep users on the platforms for as long as possible: tối đa hóa thời gian sử dụng

keep users on the platforms có nghĩa là khiến người dùng tiếp tục sử dụng các dịch vụ kỹ thuật số đó. Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ diễn tả việc khiến ai hoặc vật gì duy trì một trạng thái hay vị trí; ở đây, on the platforms chỉ trạng thái sử dụng dịch vụ kỹ thuật số, không phải vị trí vật lý. for as long as possible kéo dài trạng thái đó đến thời lượng tối đa có thể đạt được. Cả cụm diễn tả việc tối đa hóa khả năng giữ chân hoặc sự chú ý của người dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách kết hợp keep users on the app với for as long as possible: The game’s reward system is designed to ____.

Xem đáp án

keep users on the app for as long as possible

Revenue is the money a company earns.

3:36

Doanh thu (revenue) là số tiền mà một công ty kiếm được.

They are paid by other companies to use the social media space

3:40

Họ được các công ty khác trả tiền để sử dụng không gian mạng xã hội

to promote their products. Cụm từ

3:43

để quảng bá sản phẩm của họ.

Cụm từ

to promote their products: diễn tả mục đích tiếp thị

Ở đây, to promote their products có nghĩa là làm điều gì đó để quảng bá sản phẩm và thu hút sự quan tâm hoặc tăng doanh số. Vì products là tân ngữ của promote, promote mang nghĩa tiếp thị là “quảng bá”, chứ không phải nghĩa trong công việc là “thăng chức cho ai đó”. Động từ nguyên mẫu có to diễn tả mục đích: nó giải thích vì sao các công ty trả tiền để sử dụng không gian mạng xã hội. Có thể dùng mẫu này để nói về việc làm điều gì đó nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng promote với nghĩa tiếp thị được học ở đây?

  1. The teacher promotes careful discussion in class.
  2. The company promoted Lena to team leader.
  3. The shop uses email offers to promote its new products.
Xem đáp án

The shop uses email offers to promote its new products.

This could be seen as social media platforms prioritizing making money Ghi chú

3:45

Điều này có thể được coi là các nền tảng mạng xã hội ưu tiên việc kiếm tiền

over the mental health of users,

3:50

hơn là sức khỏe tâm thần của người dùng,

Cụm từ

prioritizing A over B: đặt một mục tiêu lên trước

Cấu trúc prioritize A over B có nghĩa là dành cho A nhiều tầm quan trọng, sự chú ý hoặc nguồn lực hơn B. Trong câu này, A là making money và B là the mental health of users. Ở đây, over thể hiện thứ tự ưu tiên hoặc sự đánh đổi, chứ không phải vị trí vật lý. Vì vậy, cụm từ này cho thấy các nền tảng coi lợi nhuận quan trọng hơn sức khỏe và hạnh phúc của người dùng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc prioritize A over B: The committee prioritized urgent repairs ____ cosmetic changes.

Xem đáp án

over

a worry for parents.

3:52

một mối lo ngại đối với các bậc cha mẹ.

Mạch ý

This could be seen as: đưa ra cách diễn giải thận trọng

This could be seen as đưa ra một cách diễn giải có thể có về tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, seen as có nghĩa là “được hiểu hoặc đánh giá là”, chứ không phải được nhìn thấy bằng mắt. Phần sau as nêu cách diễn giải: các nền tảng mạng xã hội ưu tiên kiếm tiền hơn sức khỏe tinh thần của người dùng. Could làm cho nhận định bớt tuyệt đối: người nói để ngỏ khả năng có những cách diễn giải khác thay vì trình bày cách này như một sự thật đã được xác lập. Dạng bị động be seen cũng không cần nêu rõ ai đưa ra đánh giá, nên khung diễn đạt này hữu ích trong phân tích và bình luận.

Luyện tập

Câu nào trình bày lời phê bình như một cách diễn giải có thể có thay vì một sự thật chắc chắn?

  1. The company puts profit before safety, and no other view is possible.
  2. This could be seen as putting profit before safety.
  3. This proves that the company always puts profit before safety.
Xem đáp án

This could be seen as putting profit before safety.

Professor Debbie Sridhar talked about the challenges Cụm từ

3:54

Giáo sư Debbie Sridhar đã nói về những thách thức

of having a teenager addicted to social media

3:57

của việc có một đứa con tuổi teen nghiện mạng xã hội

Cụm từ

the challenges of having...: những khó khăn đi kèm một tình huống

Cấu trúc the challenges of + danh từ hoặc cụm từ dạng -ing dùng để gọi tên những khó khăn liên quan đến một tình huống hoặc hoạt động. Ở đây, of giới thiệu having a teenager addicted to social media như tình huống đang được nói đến. Trong ngữ cảnh gia đình này, having a teenager có nghĩa là có một đứa con tuổi teen trong gia đình, chứ không phải sở hữu một người. Addicted to social media bổ nghĩa cho teenager và có thể được viết đầy đủ thành a teenager who is addicted to social media.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc the challenges of + -ing: They talked about the challenges ____ caring for an elderly parent.

Xem đáp án

of

on BBC World Service program Inside Science.

4:00

trên chương trình Inside Science của BBC World Service.

And so, I think the challenge here as a parent listening to this is, Mạch ý

4:03

Và vì vậy, tôi nghĩ thách thức ở đây với tư cách là một phụ huynh đang nghe điều này là,

what do you do about it? Ý định

4:06

bạn sẽ làm gì với nó?

Mạch ý

the challenge here as a parent listening to this is: đặt vấn đề từ góc nhìn của phụ huynh

Khung “the challenge here ... is” báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ nêu khó khăn chính trong cuộc thảo luận hiện tại. Here có nghĩa là “trong tình huống hoặc cuộc thảo luận này”, không phải một địa điểm cụ thể; câu hỏi theo sau cho biết nội dung của thách thức đó. “As a parent listening to this” xác lập góc nhìn. Cụm này chuyển trọng tâm từ một vấn đề chung sang quyết định thực tế mà phụ huynh phải đối mặt, nhờ đó người nói có thể đưa ra câu hỏi chính từ vai trò ấy.

Luyện tập

Khung này tổ chức thông điệp của người nói như thế nào?

  1. Nó nói rằng bản thân việc lắng nghe là thách thức duy nhất.
  2. Nó đặt lại vấn đề chung thành một câu hỏi thực tế từ góc nhìn của phụ huynh.
  3. Nó xác định vị trí thực tế của phụ huynh.
Xem đáp án

Nó đặt lại vấn đề chung thành một câu hỏi thực tế từ góc nhìn của phụ huynh.

Ý định

what do you do about it?: hỏi nên thực hiện hành động nào

“What do you do about it?” hỏi nên thực hiện hành động nào để ứng phó với một vấn đề đã biết. Cấu trúc do something about a problem có nghĩa là hành động để xử lý vấn đề đó; about it biến vấn đề đã được nhắc đến trước đó thành đối tượng của hành động. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi ở thì hiện tại đơn không hỏi về nghề nghiệp hay thói quen của ai đó. Nó nêu ra câu hỏi thực tế “Phụ huynh nên làm gì?”. Tùy giọng điệu, câu hỏi có thể thật sự xin lời khuyên hoặc nhấn mạnh rằng không có câu trả lời dễ dàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để hỏi nên thực hiện hành động nào nhằm ứng phó với vấn đề: The smoke alarm keeps beeping. What do you do ____ it?

Xem đáp án

about

And I think the onus has really been put on parents and concerned adults Cách dùng từ

4:08

Và tôi nghĩ trách nhiệm đã thực sự được đặt lên vai các bậc cha mẹ và những người lớn quan tâm

to find solutions on their own. Cụm từ

4:11

để tự mình tìm ra các giải pháp.

Cách dùng từ

the onus has really been put on parents: giao trách nhiệm cho cha mẹ

Trong câu này, the onus chỉ trách nhiệm và áp lực phải hành động. Cách nói it has been put on parents cho thấy cha mẹ đã trở thành những người phải chịu trách nhiệm tìm giải pháp, đồng thời có thể hàm ý rằng gánh nặng này quá lớn hoặc không công bằng. Cấu trúc chủ động là put the onus on someone to do something. Ở đây, cấu trúc được chuyển sang dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: the onus has been put on someone. Cách dùng này tập trung vào trách nhiệm và cho thấy việc giao trách nhiệm đã xảy ra, hiện vẫn còn liên quan; really tạo thêm sự nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của put the onus on: The onus has ____ local councils to improve road safety.

Xem đáp án

been put on

Cụm từ

on their own: không có sự giúp đỡ từ bên ngoài

Ở đây, on their own có nghĩa là không có sự giúp đỡ từ bên ngoài. Cụm từ này mô tả cách cha mẹ và những người lớn quan tâm phải tìm giải pháp: họ phải dựa vào chính mình thay vì nhận sự hỗ trợ từ một cá nhân hoặc tổ chức khác. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: on my own, on your own, on her own và on our own. Trong những ngữ cảnh khác, cụm từ này cũng có thể có nghĩa là ở một mình, nhưng hành động và ngữ cảnh trong câu này cho thấy nghĩa được dùng là không có sự giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là không có sự giúp đỡ từ bên ngoài: The volunteers received no guidance, so they had to solve the problem ____.

Xem đáp án

on their own

And that means debates with your child Cụm từ

4:13

Và điều đó có nghĩa là các cuộc tranh luận với con bạn

over what are you on? Cách dùng từ

4:14

về việc con đang xem gì?

Cụm từ

means debates with your child over ...: tranh luận với ai đó về một chủ đề

Trong câu này, means giới thiệu một hệ quả thực tế có khả năng xảy ra: tình huống đó sẽ dẫn đến những cuộc tranh luận với con bạn. Ở đây, debates là danh từ số nhiều, không phải động từ như trong he or she debates. Trong cấu trúc a debate with someone over something, with giới thiệu người còn lại trong cuộc tranh luận, còn over giới thiệu chủ đề gây bất đồng. Trong gia đình, debate có thể là một cuộc tranh cãi kéo dài hoặc một cuộc trao đổi nghiêm túc, chứ không chỉ là một cuộc tranh biện chính thức có tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc debate with someone over something: Maya had several debates ____ her parents ____ her bedtime.

Xem đáp án

with · over

Cách dùng từ

What are you on?: hỏi về nền tảng kỹ thuật số đang được sử dụng

Trong ngữ cảnh mạng xã hội này, What are you on? có nghĩa là “Bạn đang dùng nền tảng hoặc ứng dụng nào?” Giới từ on có thể diễn tả việc sử dụng hoặc hoạt động trên một dịch vụ kỹ thuật số, như trong She is on Instagram. Câu hỏi ngắn này lược bỏ platform hoặc app, vì vậy cuộc trò chuyện xung quanh cung cấp loại sự vật còn thiếu đó.

Luyện tập

Một người bạn chỉ vào vài biểu tượng ứng dụng và hỏi: “What are you on?” Người đó có khả năng muốn hỏi điều gì nhất?

  1. Bạn đang đứng trên đồ vật gì?
  2. Bạn đang dùng nền tảng hoặc ứng dụng nào?
  3. Bạn đã dùng loại thuốc hoặc chất gây nghiện nào?
Xem đáp án

Bạn đang dùng nền tảng hoặc ứng dụng nào?

Are you using this?

4:15

Con có đang sử dụng cái này không?

But it's a losing battle Thành ngữ

4:17

Nhưng đó là một trận chiến nắm chắc phần thua

because it's their entire social network.

4:18

bởi vì đó là toàn bộ mạng xã hội của chúng.

Thành ngữ

a losing battle: nỗ lực khó có khả năng thành công

A losing battle là phép ẩn dụ chỉ một nỗ lực hoặc cuộc đấu tranh rất khó thành công, dù người ta vẫn đang tiếp tục cố gắng. Battle ở đây không nói đến chiến tranh thật sự. Trong câu này, cụm từ mô tả nỗ lực của cha mẹ nhằm chống lại ảnh hưởng từ toàn bộ mạng lưới xã hội của một thiếu niên như một cuộc đấu tranh mà họ ở thế bất lợi rất lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng a losing battle một cách tự nhiên theo nghĩa ẩn dụ?

  1. Winning the easy match was a losing battle.
  2. A losing battle always means a military conflict.
  3. Trying to remove every weed without fixing the soil feels like a losing battle.
Xem đáp án

Trying to remove every weed without fixing the soil feels like a losing battle.

Professor Sridhar says that

4:21

Giáo sư Sridhar nói rằng

when it comes to helping teenagers navigate social media, Ghi chú

4:23

khi nói đến việc giúp thanh thiếu niên điều hướng mạng xã hội,

Cách dùng từ

helping teenagers navigate social media: giúp thanh thiếu niên định hướng trong môi trường mạng xã hội

Ở đây, navigate social media có nghĩa là hiểu và xử lý mạng xã hội như một môi trường phức tạp. Nó bao gồm việc đưa ra lựa chọn, nhận biết rủi ro và biết cách phản ứng; không phải là tìm đường bằng bản đồ. Cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu không to: helping teenagers navigate. Trong cách dùng trừu tượng này, navigate có thể nhận trực tiếp social media làm tân ngữ.

Luyện tập

Trong ví dụ, helping teenagers navigate social media có nghĩa là gì?

  1. Giúp thanh thiếu niên cuộn qua càng nhiều bài đăng càng tốt
  2. Giúp thanh thiếu niên đưa ra lựa chọn có cân nhắc và xử lý khó khăn trên mạng xã hội
  3. Giúp thanh thiếu niên dùng bản đồ để tìm vị trí thực tế của một công ty mạng xã hội
Xem đáp án

Giúp thanh thiếu niên đưa ra lựa chọn có cân nhắc và xử lý khó khăn trên mạng xã hội

the onus has been put on parents

4:26

trách nhiệm (onus) đã được đặt lên cha mẹ

to find solutions.

4:29

để tìm ra giải pháp.

Mạch ý

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing: xác định phạm vi chủ đề

When it comes to xác định chủ đề hoặc phạm vi mà nhận định tiếp theo áp dụng. Ở đây, cụm từ giới hạn cuộc thảo luận vào việc giúp thanh thiếu niên định hướng trên mạng xã hội; nó không có nghĩa là thực sự đi đến một nơi nào đó. To là giới từ, vì vậy chủ đề theo sau có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing như helping. Khung này giúp người nói thu hẹp một cuộc thảo luận rộng trước khi nêu ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung chủ đề trong bài này: ____ managing deadlines, clear priorities help.

Xem đáp án

When it comes to

The onus means the responsibility or duty.

4:30

The onus có nghĩa là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Parents need to be able to challenge their children when they need to, Cách dùng từ

4:34

Các bậc cha mẹ cần phải có khả năng chất vấn con cái họ khi họ cần,

Cách dùng từ

challenge their children: chất vấn lựa chọn hoặc hành vi của con

Ở đây, challenge their children có nghĩa là chất vấn lời nói, lựa chọn hoặc hành vi của con và yêu cầu đưa ra lý do hoặc cân nhắc lại. Đây là một hành động trong việc nuôi dạy và giao tiếp, không phải lời mời cạnh tranh. Theo nghĩa này, challenge cho thấy người nói không đơn giản chấp nhận điều người kia nói hoặc làm. Vấn đề bị chất vấn có thể được thêm bằng about hoặc on, hoặc được hiểu từ ngữ cảnh như trong ví dụ.

Luyện tập

Câu nào dùng challenge cùng nghĩa với challenge their children trong ví dụ?

  1. The teacher challenged the student about an unsupported claim.
  2. The teacher challenged the student to a chess match.
  3. The teacher gave the student a difficult puzzle.
Xem đáp án

The teacher challenged the student about an unsupported claim.

even if this is a losing battle, Ngữ pháp

4:38

ngay cả khi đây là một trận chiến nắm chắc phần thua (losing battle),

a fight they cannot win,

4:40

một cuộc chiến mà họ không thể thắng,

Ngữ pháp

even if: điều kiện có thể xảy ra nhưng không thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói xem xét một tình huống có thể xảy ra rồi cho biết kết luận hoặc quyết định chính vẫn giữ nguyên. Cấu trúc là even if A, B: A không làm B mất hiệu lực. Ở đây, A là khả năng cuộc chiến không thể thắng. Cụm từ này thừa nhận khó khăn đó nhưng không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận; dù vậy, ý chính trong ngữ cảnh vẫn có giá trị.

Luyện tập

Even if thể hiện điều gì trong ví dụ?

  1. Kết luận chỉ đúng nếu có thể thắng cuộc chiến.
  2. Khả năng thua cuộc sẽ không làm thay đổi kết luận theo sau.
  3. Cuộc chiến chắc chắn đã thất bại nên cuộc thảo luận phải kết thúc.
Xem đáp án

Khả năng thua cuộc sẽ không làm thay đổi kết luận theo sau.

as teenagers have their entire life on social networks. Ngữ pháp

4:42

vì thanh thiếu niên có toàn bộ cuộc sống của chúng trên mạng xã hội.

Ngữ pháp

as teenagers have...: as dùng để nêu lý do

Ở đây, as có nghĩa là because. Mệnh đề as teenagers have their entire life on social networks đưa ra lý do cho nhận định trước đó về việc tại sao cuộc đấu tranh này khó giành chiến thắng. As cũng có thể diễn tả thời gian, nhưng ngữ cảnh này trả lời câu hỏi “tại sao”, chứ không phải “khi nào”. Đọc mối quan hệ giữa các mệnh đề giúp nhận ra cách dùng chỉ nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu “As the roads were icy, the school closed early,” as có nghĩa là gì?

  1. while
  2. because
  3. in the role of
Xem đáp án

because

Okay, Beth.

4:45

Được rồi, Beth.

I think it's time I revealed the answer to my question. Ngữ pháp

4:46

Tôi nghĩ đã đến lúc tôi tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình.

Ngữ pháp

it's time I revealed: dạng quá khứ cho hành động cần làm ngay bây giờ

Trong cấu trúc tiếng Anh it's time + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ, hành động đó cần được thực hiện ngay bây giờ. Ở đây, it's time I revealed có nghĩa là người nói cho rằng đã đến lúc tiết lộ đáp án. Dạng quá khứ revealed không kể lại một sự việc xảy ra trước đó. Trong cấu trúc này, dạng quá khứ tạo cảm giác xa cách với hiện tại và thường ngụ ý rằng hành động đang được chờ đợi hoặc thậm chí đã hơi muộn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go để thể hiện rằng đã đến lúc về nhà: It's time we ____ home.

Xem đáp án

went

I asked you what percentage of 13 to 24-year-olds use Snapchat?

4:49

Tôi đã hỏi bạn tỷ lệ người từ 13 đến 24 tuổi sử dụng Snapchat là bao nhiêu?

And I said it was 80%.

4:54

Và tôi đã nói là 80%.

And that was,

4:56

Và đó là,

I'm sorry to say, the wrong answer. Ý định

4:58

tôi rất tiếc phải nói rằng, một câu trả lời sai.

Ý định

I'm sorry to say: lịch sự mở đầu một tin xấu

I'm sorry to say dùng để mở đầu một tin xấu, kết quả tiêu cực hoặc nhận xét mà người nghe không muốn nghe. Cụm này gần nghĩa với việc người nói lấy làm tiếc vì phải thông báo điều đó. Ở đây, cụm từ làm dịu lời thông báo rằng câu trả lời không đúng. Người nói không nhất thiết đang xin lỗi vì đã gây thiệt hại; cụm này thể hiện sự tiếc nuối về tin phải báo và khiến lời sửa sai bớt thẳng thừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để mở đầu tin xấu một cách lịch sự: ____ that your booking could not be confirmed.

Xem đáp án

I'm sorry to say

Actually, 90% of people aged between 13 and 24

5:01

Thực tế, 90% số người trong độ tuổi từ 13 đến 24

use Snapchat quite a lot. Cụm từ

5:05

sử dụng Snapchat khá nhiều.

Cụm từ

quite a lot: diễn tả tần suất khá cao

Trong câu này, quite a lot đứng sau use Snapchat và mô tả hành động đó diễn ra thường xuyên đến mức nào. Cụm này có nghĩa là “khá thường xuyên” hoặc “nhiều”, nên việc sử dụng diễn ra thường xuyên chứ không phải chỉ thỉnh thoảng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh-Anh này, toàn bộ cụm quite a lot mang ý nghĩa nhấn mạnh, chỉ một lượng hoặc tần suất đáng kể. Đừng tự động hiểu quite theo nghĩa nhẹ hơn là “một chút”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya sử dụng thư viện khá thường xuyên?

  1. Maya uses the library quite a lot.
  2. Maya uses quite a lot the library.
  3. Maya quite a lot uses the library.
Xem đáp án

Maya uses the library quite a lot.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:08

Được rồi, hãy tóm tắt lại những từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình này,

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap là một cách chuyển ý báo cho người nghe rằng phần thảo luận chính đang tạm dừng và sắp bắt đầu phần ôn lại ngắn gọn những thông tin trước đó. Ở đây, cụm này sắp xếp nội dung chương trình bằng cách chuyển từ dạy từ vựng mới sang ôn lại từ vựng. Let's bao gồm cả người nói và người nghe trong hoạt động. Recap có nghĩa là trình bày lại ngắn gọn các điểm chính, chứ không phải bắt đầu lại toàn bộ phần giải thích từ đầu.

Luyện tập

Một cuộc họp sắp kết thúc. Câu nào báo hiệu phù hợp nhất rằng các quyết định đã đưa ra sẽ được ôn lại ngắn gọn?

  1. Let's move on to a completely new topic.
  2. Let's discuss every detail again from the beginning.
  3. Let's recap the three decisions we made today.
Xem đáp án

Let's recap the three decisions we made today.

starting with adolescent, Mạch ý

5:12

bắt đầu với adolescent (thanh thiếu niên),

a person aged 10 to 19,

5:13

một người ở độ tuổi từ 10 đến 19,

between childhood and adulthood.

5:16

giữa tuổi thơ ấu và tuổi trưởng thành.

Mạch ý

starting with adolescent: đánh dấu mục đầu tiên

Starting with giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách, phần ôn tập hoặc trình tự có thứ tự. Ở đây, adolescent là từ đầu tiên được giải thích, và cụm từ này cho thấy sẽ còn những mục khác theo sau. Cấu trúc là starting with + mục đầu tiên. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, nó cho người nghe biết trình tự bắt đầu từ đâu.

Luyện tập

Câu nào cho biết một cách tự nhiên rằng an toàn trực tuyến là chủ đề đầu tiên trong phần ôn tập gồm ba chủ đề?

  1. We'll review three topics, staying with online safety.
  2. We'll review three topics, starting online safety with.
  3. We'll review three topics, starting with online safety.
Xem đáp án

We'll review three topics, starting with online safety.

If you are fed content,

5:18

Nếu bạn được fed content (nhồi nhét nội dung),

you are given content.

5:20

bạn được cung cấp nội dung.

This is what the social media platform offers you automatically,

5:22

Đây là những gì nền tảng mạng xã hội tự động cung cấp cho bạn,

rather than what you search for yourself. Ngữ pháp

5:26

thay vì những gì bạn tự tìm kiếm.

Ngữ pháp

rather than what you search for yourself: đối chiếu hai nguồn

Rather than giới thiệu phương án được đặt đối lập với phần mô tả chính và trong câu này bị loại khỏi phần mô tả đó. Câu nói rằng nội dung được nền tảng tự động cung cấp, chứ không phải do người dùng tự tìm thấy qua việc tìm kiếm. Hai vế là hai mệnh đề what song song: what the social media platform offers you automatically và what you search for yourself. Trong cả hai, what có nghĩa là “thứ mà”; yourself nhấn mạnh rằng chính người dùng chủ động thực hiện việc tìm kiếm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya chọn kiểm tra sự thật thay vì chia sẻ tin đồn ngay lập tức?

  1. Maya chose to check the facts rather than share the rumor immediately.
  2. Maya chose to check the facts because she shared the rumor immediately.
  3. Maya chose to check the facts as well as share the rumor immediately.
Xem đáp án

Maya chose to check the facts rather than share the rumor immediately.

Algorithms are a complex set of rules and calculations

5:28

Algorithms (thuật toán) là một tập hợp các quy tắc và tính toán phức tạp

that prioritize and personalize the content a user sees.

5:32

nhằm ưu tiên và cá nhân hóa nội dung mà người dùng nhìn thấy.

Revenue is the money a company earns,

5:37

Revenue (doanh thu) là số tiền mà một công ty kiếm được,

which could come from sales or advertising. Ngữ pháp

5:40

có thể đến từ doanh số bán hàng hoặc quảng cáo.

Ngữ pháp

which could come from...: bổ sung thông tin về nguồn bằng mệnh đề quan hệ không hạn định

Mệnh đề bắt đầu bằng which sau dấu phẩy là mệnh đề quan hệ bổ sung, hay không hạn định. Nó bổ sung thông tin về những nguồn có thể tạo ra khoản tiền này; nó không dùng để xác định một loại tiền cụ thể. Nếu bỏ mệnh đề này, định nghĩa chính của revenue vẫn hoàn chỉnh. Ở đây, which chỉ the money a company earns, tức revenue, chứ không chỉ company. Could cho biết sales và advertising là những nguồn có thể có, không phải là các nguồn duy nhất hay chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu “The charity received extra funding, which could come from local businesses,”, which chỉ điều gì?

  1. the charity
  2. local businesses
  3. extra funding
Xem đáp án

extra funding

If the onus is on someone,

5:43

Nếu onus (trách nhiệm) đè lên một ai đó,

it's their responsibility or duty.

5:45

đó là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của họ.

And finally,

5:48

Và cuối cùng,

a losing battle is a fight you cannot win.

5:49

a losing battle (một trận chiến nắm chắc phần thua) là một cuộc chiến mà bạn không thể thắng.

Once again,

5:52

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:53

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: nói rằng thời gian được phân bổ đã kết thúc

Our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được ấn định đã kết thúc, vì vậy chương trình phải khép lại. Trong cách diễn đạt về giới hạn thời gian này, be up có nghĩa là “đã hết” hoặc “đã kết thúc”, không phải “ở vị trí cao hơn”. Vì minutes là số nhiều nên câu dùng are. Với danh từ số ít time, dạng thông dụng là Time is up.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo hết giờ bằng be up: Trọng tài nói: “Your five minutes ____.”

Xem đáp án

are up

Join us again soon for more useful vocabulary here at 6 Minute English.

5:55

Hãy sớm tham gia cùng chúng tôi để học thêm nhiều từ vựng hữu ích tại đây ở 6 Minute English.

Goodbye for now.

5:59

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:00

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:02

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.