Điều gì gây ra mùi cơ thể? - Mel Rosenberg: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
577 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách vi khuẩn biến dịch tiết không mùi ở nách thành mùi cơ thể, những yếu tố làm cường độ mùi thay đổi, và cơ chế của việc rửa, chất khử mùi cùng chất chống tiết mồ hôi. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. That's where bacteria come in. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra câu này như một lời chuyển ý đưa vào yếu tố bắt đầu giữ vai trò quan trọng ở một giai đoạn cụ thể. Ở đây, câu nối dịch tiết vốn không mùi với vi khuẩn biến protein và chất béo trong đó thành các hợp chất có mùi, nhờ vậy bạn có thể trình bày chuỗi nguyên nhân–kết quả một cách mạch lạc. 2. what determines how strong your body odor might — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc câu hỏi lồng nhau, trong đó what hỏi về yếu tố quyết định còn how strong nêu mức độ cần được giải thích. Động từ tình thái might tạo sắc thái thận trọng phù hợp với nội dung khoa học, giúp bạn đặt câu hỏi phức tạp về nguyên nhân và mức độ của những kết quả có thể thay đổi giữa các cá nhân. 3. inhibit bacterial activity and mask odors — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt hai động từ chính xác được đặt song song để mô tả chất khử mùi: inhibit là làm giảm hoạt động của vi khuẩn, còn mask là che mùi mà không nhất thiết loại bỏ nguồn gây mùi. Cách dùng này giúp bạn diễn đạt cơ chế rõ ràng trong bối cảnh khoa học, y khoa và mô tả sản phẩm.

Nội dung bài học

A pungent blend of onions, cheese, and cat urine with hints of Cụm từ

0:07

Một mùi hăng pha trộn giữa hành tây, phô mai, và nước tiểu mèo với thoang thoảng...

Cụm từ

pungent blend of: một hỗn hợp mạnh và hăng

Trong pungent blend of X, Y, and Z, pungent diễn tả một mùi hoặc vị rất mạnh và hăng, thường gây khó chịu. Ở đây, từ này nói về mùi chứ không phải độ cay của ớt. Blend là danh từ chính, còn of giới thiệu những thứ được trộn với nhau. Cấu trúc a pungent blend of + nguyên liệu hoặc nguồn mùi trình bày nhiều mùi hay vị như một hỗn hợp thống nhất.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất sự pha trộn mạnh và hăng của hai mùi không phải đồ ăn?

  1. The basement had a pungent blend of bleach and damp carpet.
  2. The basement had a mild blend of bleach and damp carpet.
  3. The basement had a spicy blend of bleach and damp carpet.
Xem đáp án

The basement had a pungent blend of bleach and damp carpet.

Is that wet goat?

0:13

Đó có phải là mùi dê ướt không?

Most of us don't need more than one whiff to identify that generally unpleasant characteristic smell Cách dùng từ

0:15

Hầu hết chúng ta chỉ cần ngửi một lần là có thể nhận ra cái mùi đặc trưng thường gây khó chịu đó

we call body odor.

0:22

mà chúng ta gọi là mùi cơ thể.

Cách dùng từ

don't need more than one whiff: ngửi một lần là đủ

Whiff là danh từ đếm được, chỉ một lượng mùi nhỏ thoáng qua đến mũi. One whiff nghĩa là trải nghiệm mùi đó trong thời gian ngắn một lần, không phải một miếng đưa vào miệng hay ngửi trong thời gian dài. Trong don't need more than one whiff, giới hạn phủ định cho biết một lần là đủ. Cấu trúc don't need more than + số lượng nhấn mạnh rằng không cần số lượng lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là chỉ cần ngửi thoáng qua một lần: I didn't need ____ to know the toast was burning.

Xem đáp án

more than one whiff

But it's a surprisingly complex phenomenon

0:24

Nhưng đó là một hiện tượng phức tạp đáng ngạc nhiên

influenced by our genetic makeup, Ngữ pháp

0:27

bị ảnh hưởng bởi cấu trúc di truyền của chúng ta,

age, diet, and hygiene.

0:29

tuổi tác, chế độ ăn uống, và vệ sinh.

Ngữ pháp

influenced by ... như một cụm phân từ đứng sau danh từ

Trong cụm danh từ a surprisingly complex phenomenon influenced by ..., influenced by ... đứng sau phenomenon và bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm từ mang nghĩa bị động: hiện tượng chịu ảnh hưởng từ cấu tạo di truyền và những yếu tố khác được liệt kê. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: a phenomenon that is influenced by .... Nó không tạo ra một vị ngữ chính thứ hai; mệnh đề chính vẫn là But it is .... Cách viết cô đọng này thường gặp trong văn bản khoa học và giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng influenced by ... như một cụm phân từ đứng sau danh từ?

  1. The plants were influenced by the cold weather grew more slowly.
  2. The plants influenced by the cold weather grew more slowly.
  3. The plants influencing by the cold weather grew more slowly.
Xem đáp án

The plants influenced by the cold weather grew more slowly.

So what is this odor exactly? Mạch ý

0:32

Vậy chính xác mùi này là gì?

Where does it come from?

0:34

Nó từ đâu đến?

And can we do anything about it?

0:35

Và chúng ta có thể làm gì để xử lý nó không?

Mạch ý

What is ...? Where does it come from? And can ...? như một lộ trình cho phần giải thích

Ba câu hỏi phối hợp với nhau như một lộ trình. Chúng lần lượt báo trước ba nhiệm vụ: định nghĩa mùi đó, giải thích nguồn gốc của nó và xem xét liệu có thể làm gì để xử lý nó hay không. Trong lời giải thích, chuỗi câu hỏi như What is X? Where does it come from? What can we do about it? giúp người nghe dự đoán cách tổ chức phần nội dung tiếp theo. So đánh dấu sự chuyển sang lộ trình này, exactly yêu cầu lời giải thích chính xác và And nối câu hỏi cuối với cả chuỗi.

Luyện tập

Chức năng tổ chức chính của ba câu hỏi liên tiếp trong đoạn này là gì?

  1. Chúng báo trước một định nghĩa, một nguồn gốc và một cách ứng phó có thể thực hiện.
  2. Chúng diễn đạt lại một câu hỏi bằng ba hình thức ngữ pháp khác nhau.
  3. Chúng kết thúc phần giải thích sau khi cả ba chủ đề đã được trình bày.
Xem đáp án

Chúng báo trước một định nghĩa, một nguồn gốc và một cách ứng phó có thể thực hiện.

To start, Mạch ý

0:38

Đầu tiên,

you just need two things to produce that familiar scent. Ngữ pháp

0:39

bạn chỉ cần hai thứ để tạo ra cái mùi quen thuộc đó.

Mạch ý

To start, để giới thiệu bước đầu tiên

Ở đầu câu, To start, là dấu hiệu chỉ thứ tự dùng để giới thiệu ý cơ bản hoặc bước đầu tiên trong một lời giải thích hay quy trình. Cụm này sắp xếp thông tin theo sau. Nó không cho biết một sự kiện bắt đầu vào lúc nào.

Luyện tập

Câu nào dùng To start làm dấu hiệu giới thiệu bước đầu tiên của một quy trình?

  1. At first, the fruit looked unripe.
  2. To start, wash the fruit and dry it.
  3. The cooking class starts at ten.
Xem đáp án

To start, wash the fruit and dry it.

Ngữ pháp

need two things to produce: need + vật cần thiết + động từ nguyên mẫu có to

Trong cách dùng need + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to này, cụm danh từ nêu điều cần thiết, còn to + động từ nêu mục tiêu mà điều đó giúp đạt được. Trong câu này, two things là những thứ cần thiết, còn to produce that familiar scent nêu mục tiêu. Hãy chia cấu trúc thành need [two things] [to produce ...], chứ không phải need to produce [two things]. Trật tự từ quyết định một vật hay một hành động được trình bày là cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành theo trật tự mục tiêu need + vật cần thiết + động từ nguyên mẫu có to. Dùng one key làm vật cần thiết và open làm hành động: You ____ the locked gate.

Xem đáp án

need one key to open

Your armpits' own secretions

0:42

Chất bài tiết từ nách của chính bạn

and the bacteria that feed on them. Cụm động từ

0:44

và vi khuẩn ăn những chất đó.

Cụm động từ

feed on: lấy một thứ làm thức ăn

Feed on có nghĩa là lấy dinh dưỡng từ một thứ bằng cách ăn hoặc sử dụng thứ đó làm thức ăn. Trong câu này, vi khuẩn là sinh vật lấy thức ăn, còn them chỉ các chất tiết ở vùng nách. Từ on là một phần của cấu trúc feed on + nguồn thức ăn. Nó giới thiệu thứ được tiêu thụ chứ không mô tả vị trí của vi khuẩn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một số loài côn trùng dùng gỗ mục làm thức ăn?

  1. Some insects hide under dead wood.
  2. Some insects carry pieces of dead wood.
  3. Some insects feed on dead wood.
Xem đáp án

Some insects feed on dead wood.

Most people associate body odor with sweat Cụm từ

0:47

Hầu hết mọi người liên tưởng mùi cơ thể với mồ hôi

Cụm từ

associate body odor with sweat: liên hệ A với B

Associate A with B có nghĩa là liên kết A và B trong suy nghĩ, thường vì một thứ khiến ta nghĩ đến thứ kia. Ở đây, hầu hết mọi người liên hệ mùi cơ thể với mồ hôi; câu này không nói rằng hai thứ giống hệt nhau hoặc một thứ nhất thiết gây ra thứ kia. Trong cấu trúc chủ động này, A đứng sau associate và B đứng sau with: associate A with B. Giới từ cần dùng là with, không phải to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà associate A with B yêu cầu: Many people associate dark clouds ____ rain.

Xem đáp án

with

and it's an important piece of the puzzle. Thành ngữ

0:50

và nó là một mảnh ghép quan trọng của câu đố.

Thành ngữ

an important piece of the puzzle: một phần then chốt, không phải toàn bộ câu trả lời

Trong câu này, an important piece of the puzzle là phép ẩn dụ chỉ một yếu tố quan trọng để hiểu về mùi cơ thể. Mồ hôi có vai trò quan trọng, nhưng chỉ là một phần của lời giải thích. Cụm từ này ví một vấn đề phức tạp như trò ghép hình: mỗi manh mối hoặc yếu tố bổ sung một phần cho bức tranh tổng thể. Gọi một điều là a piece thường ngụ ý rằng vẫn cần thêm thông tin.

Luyện tập

Một nhà khoa học nói: “The temperature data is an important piece of the puzzle.” Cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Chỉ riêng dữ liệu đã đưa ra lời giải thích hoàn chỉnh.
  2. Dữ liệu là một mảnh vật lý của trò ghép hình.
  3. Dữ liệu là một phần quan trọng để hiểu vấn đề.
Xem đáp án

Dữ liệu là một phần quan trọng để hiểu vấn đề.

Your body has millions of sweat glands

0:52

Cơ thể bạn có hàng triệu tuyến mồ hôi

and they come in two major types. Cụm từ

0:54

và chúng có hai loại chính.

Cụm từ

come in two major types: mở đầu một cách phân loại

Ở đây, come in có nghĩa là “tồn tại hoặc có sẵn dưới những hình thức hay nhóm nhất định”. Come in two major types mở đầu một cách phân loại: các tuyến mồ hôi có thể được xếp thành hai loại chính. Cấu trúc hữu ích là come/comes in + số lượng hoặc mô tả + nhóm, như trong comes in three sizes. Dùng comes với chủ ngữ số ít và come với chủ ngữ số nhiều. Cấu trúc này không diễn tả chuyển động đi vào một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng come in để chỉ các kích thước có sẵn: These notebooks ____ three sizes.

Xem đáp án

come in

Eccrine glands are found all over your skin Ngữ pháp

0:57

Tuyến mồ hôi ngoại tiết được tìm thấy khắp nơi trên da

and secrete mainly water and salt.

1:00

và chủ yếu tiết ra nước và muối.

Ngữ pháp

are found all over your skin: mô tả sự phân bố

Trong văn bản khoa học, be found + địa điểm thường có nghĩa là một vật tồn tại hoặc phân bố ở nơi đó. Ở đây, are found all over your skin cho biết các tuyến eccrine phân bố khắp da trên cơ thể. Dù có dạng bị động, cấu trúc này không tập trung vào việc có người tìm thấy các tuyến đó. Hãy hiểu đây là lời mô tả khách quan về vị trí hoặc sự phân bố.

Luyện tập

Trong câu “This bird is found near the coast,” “is found” có nghĩa là gì?

  1. Loài chim này đang di chuyển về phía bờ biển.
  2. Loài chim này sống hoặc phân bố gần bờ biển.
  3. Có người đang tìm loài chim này gần bờ biển.
Xem đáp án

Loài chim này sống hoặc phân bố gần bờ biển.

Apocrine glands on the other hand Mạch ý

1:03

Mặt khác, tuyến mồ hôi đầu tiết

develop at puberty Cách dùng từ

1:05

phát triển ở tuổi dậy thì

in your armpits and a few other places on your body.

1:06

ở nách và một vài nơi khác trên cơ thể bạn.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu ý tương phản

On the other hand giới thiệu một sự vật, ý tưởng hoặc khía cạnh thứ hai tương phản với điều đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này chuyển từ tuyến eccrine sang tuyến apocrine để người nghe có thể so sánh hai loại. Cả hai phát biểu vẫn nằm trong cùng một chủ đề; cụm này không báo hiệu việc chuyển sang một chủ đề không liên quan hoặc bác bỏ phát biểu đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành phần tương phản bằng cụm nối bốn từ trong bài học: The blue backpack is lighter. The red one, ____, has more pockets.

Xem đáp án

on the other hand

Cách dùng từ

develop at puberty: sự phát triển hoặc hình thành sinh học

Trong ngữ cảnh sinh học, develop có thể có nghĩa là một bộ phận hoặc chức năng của cơ thể lớn lên, hình thành hoặc bắt đầu hoạt động theo thời gian. Ở đây, develop at puberty cho biết các tuyến trải qua sự thay đổi tự nhiên này trong giai đoạn dậy thì. Develop không có tân ngữ trong câu này: chính các tuyến tự phát triển. Cụm này không có nghĩa là ai đó cố ý tạo ra hoặc thiết kế chúng.

Luyện tập

Trong “Some body features develop at puberty,” develop có nghĩa là gì?

  1. Chúng được chuyển sang một bộ phận khác của cơ thể.
  2. Chúng lớn lên, hình thành hoặc bắt đầu hoạt động một cách tự nhiên.
  3. Có người cố ý thiết kế chúng như những sản phẩm.
Xem đáp án

Chúng lớn lên, hình thành hoặc bắt đầu hoạt động một cách tự nhiên.

The sweat they secrete is full of proteins and fats. Cụm từ

1:09

Mồ hôi mà chúng tiết ra chứa đầy protein và chất béo.

Cụm từ

full of proteins and fats: nhấn mạnh sự dồi dào

Cấu trúc be full of + danh từ có nghĩa là chứa nhiều hoặc có nhiều thứ gì đó. Trong câu này, full of proteins and fats cho biết mồ hôi chứa một lượng đáng kể các chất này. Khi mô tả thành phần hoặc đặc điểm, full không nhất thiết có nghĩa là đầy hoàn toàn đến giới hạn sức chứa. Cụm từ này nhấn mạnh sự dồi dào chứ không nêu một tỉ lệ chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be full of: This science book ____ clear diagrams and useful facts.

Xem đáp án

is full of

By themselves, Cụm từ

1:14

Bản thân chúng,

these secretions are usually odorless.

1:15

những chất bài tiết này thường không có mùi.

Cụm từ

By themselves: xem xét một thứ riêng biệt

By themselves có nghĩa là “khi được xem xét riêng, không có yếu tố khác tác động”. Ở đây, cụm từ này tách chất tiết ra như một phần riêng của quá trình và cho biết bản thân phần đó thường không có mùi. Đại từ phản thân số nhiều themselves chỉ ngược lại these secretions. Với đồ vật hoặc chất, by + đại từ phản thân thường có nghĩa là “tự nó” hoặc “khi đứng riêng”, chứ không có nghĩa là vật đó chủ ý thực hiện một hành động.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai màu trông xỉn khi được xem xét riêng?

  1. For themselves, these two colors look dull, but together they look bright.
  2. By themselves, these two colors look dull, but together they look bright.
  3. To themselves, these two colors look dull, but together they look bright.
Xem đáp án

By themselves, these two colors look dull, but together they look bright.

That's where bacteria come in. Mạch ý

1:17

Đó là lúc vi khuẩn xuất hiện.

Mạch ý

That's where bacteria come in: giới thiệu vai trò của một yếu tố

That's where X comes in là cấu trúc liên kết dùng để giới thiệu người, vật hoặc yếu tố bắt đầu trở nên liên quan tại thời điểm đó. That's chỉ ngược lại tình huống vừa được mô tả, còn where có nghĩa là “tại điểm đó trong phần giải thích”, không nhất thiết là một địa điểm thật. Ở đây, thông tin trước đó tạo ra một chỗ còn thiếu trong chuỗi nguyên nhân và kết quả: bản thân chất tiết không có mùi. Câu này đưa vi khuẩn vào chuỗi đó và báo hiệu rằng vai trò của chúng sẽ được giải thích tiếp theo. Come in có nghĩa là “tham gia” hoặc “đóng vai trò”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc That's where X comes in: The design is ready, but it still needs testing. That's where the quality team ____.

Xem đáp án

comes in

Every square centimeter of our bodies

1:20

Mỗi xen-ti-mét vuông trên cơ thể chúng ta

is covered with thousands of bacteria. Cụm từ

1:22

được bao phủ bởi hàng ngàn vi khuẩn.

Cụm từ

is covered with: mô tả thứ trải rộng trên một bề mặt

Be covered with + danh từ diễn tả một bề mặt có rất nhiều thứ trải rộng trên đó. Trong câu này, with giới thiệu vi khuẩn có mặt khắp bề mặt cơ thể. Cấu trúc này diễn tả một trạng thái nên không hàm ý rằng có ai đó cố ý đặt vi khuẩn lên đó. Hãy dùng cấu trúc này khi muốn tập trung vào thứ có trên một bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be covered with: After a windy afternoon, the porch ____ dry leaves.

Xem đáp án

was covered with

Many microorganisms thrive in moist environments Cụm từ

1:25

Nhiều vi sinh vật phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt

like our armpits.

1:28

như nách của chúng ta.

Cụm từ

thrive in moist environments: phát triển tốt trong điều kiện thuận lợi

Thrive in + môi trường có nghĩa là sinh trưởng, phát triển hoặc hoạt động rất tốt trong những điều kiện đó. Ở đây, moist environments tạo ra điều kiện để nhiều vi sinh vật phát triển tốt. Thrive có nghĩa mạnh hơn survive: survive chỉ có nghĩa là sống sót hoặc tiếp tục tồn tại, còn thrive bổ sung ý về sự phát triển khỏe mạnh hoặc thành công.

Luyện tập

Câu nào dùng thrive in với nghĩa 'phát triển rất tốt trong điều kiện thuận lợi'?

  1. The student newspaper thrives in a school that values young writers.
  2. The student newspaper arrives in the office every Friday.
  3. The student newspaper survives despite having almost no support.
Xem đáp án

The student newspaper thrives in a school that values young writers.

There, you can find about a million bacteria per square centimeter, Cách dùng từ

1:30

Ở đó, bạn có thể tìm thấy khoảng một triệu vi khuẩn trên mỗi xen-ti-mét vuông,

Cách dùng từ

per square centimeter: diễn đạt tỉ lệ theo đơn vị diện tích

Trong cấu trúc per + đơn vị, per có nghĩa là “trên mỗi”. Ở đây, per square centimeter cho biết có bao nhiêu vi khuẩn trong mỗi diện tích một xăng-ti-mét vuông, nên con số này thể hiện mật độ chứ không phải tổng số. Cấu trúc tương tự tạo nên nhiều tỉ lệ như items per minute, dollars per ticket và kilometers per hour.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đơn vị có nghĩa là “trên mỗi xăng-ti-mét vuông”: The sensor detected 80 particles ____.

Xem đáp án

per square centimeter

one of the highest concentrations Ngữ pháp

1:34

một trong những nơi có mật độ cao nhất

anywhere on the skin.

1:36

trên bất kỳ vùng da nào.

Ngữ pháp

one of the highest concentrations: thuộc một nhóm ở mức cao nhất

Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết một sự vật thuộc nhóm ở mức cực đại. Vì vậy, one of the highest concentrations có nghĩa là “một nồng độ trong nhóm cao nhất”, không nhất thiết là nồng độ duy nhất cao nhất. Danh từ sau one of ở đây là dạng số nhiều: concentrations. Anywhere on the skin xác định phạm vi so sánh, nên nhận định này chỉ so sánh các vị trí trên da.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng nhà ga này thuộc nhóm những nhà ga đông đúc nhất thành phố mà không khẳng định đây là nhà ga duy nhất đông đúc nhất?

  1. This is the busiest station in the city.
  2. This is one of the busiest stations in the city.
  3. This is one of the busiest station in the city.
Xem đáp án

This is one of the busiest stations in the city.

Lurking in this throng of microorganisms Ngữ pháp

1:38

Ẩn nấp trong đám vi sinh vật này

are species of corynebacteria,

1:40

là các loài vi khuẩn corynebacteria,

staphylococci,

1:43

tụ cầu khuẩn,

micrococci,

1:44

vi cầu khuẩn,

and others.

1:46

và nhiều loại khác.

Ngữ pháp

Lurking in ... are species: đảo ngữ đưa bối cảnh lên trước

Trong câu này, Lurking in this throng of microorganisms được chuyển lên đầu để dựng bối cảnh trước. Chủ ngữ số nhiều, species of corynebacteria, staphylococci, micrococci, and others, nằm sau are. Trật tự thông thường là: Species of ... are lurking in this throng of microorganisms. Lurking là phần có đuôi -ing trong are lurking, chứ tự nó không phải là động từ hữu hạn. Động từ hữu hạn are hòa hợp về số với species. Cách đảo ngữ đưa bối cảnh lên trước này giúp người đọc hình dung địa điểm hoặc trạng thái trước khi biết có gì ở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng phép đảo ngữ đưa bối cảnh lên trước giống như câu ví dụ?

  1. Lurking near the entrance are several reporters.
  2. Near the entrance, several reporters were talking.
  3. Several reporters are lurking near the entrance.
Xem đáp án

Lurking near the entrance are several reporters.

When these bacteria feed on the proteins and fats in apocrine sweat,

1:47

Khi những vi khuẩn này ăn protein và chất béo trong mồ hôi đầu tiết,

they turn the odorless compounds Cụm từ

1:52

chúng biến các hợp chất không mùi

into new ones that can smell very unpleasant.

1:54

thành những hợp chất mới có thể có mùi rất khó chịu.

Cụm từ

turn the odorless compounds into ...: biến A thành B với turn A into B

Turn A into B có nghĩa là thay đổi hoặc biến đổi A để A trở thành B. Trong câu này, A là the odorless compounds, còn B là new ones that can smell very unpleasant; ones thay cho compounds. Ở đây, turn không có nghĩa là xoay hoặc đổi hướng. Mẫu này có thể diễn tả sự thay đổi về vật liệu, hình thức, công dụng hoặc vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu turn A into B: This process can ____ waste into fuel.

Xem đáp án

turn

Some of the worst offenders Thành ngữ

1:58

Một số kẻ gây mùi tệ nhất

may be sulfur-containing chemicals. Cách dùng từ

1:59

có thể là các hóa chất chứa lưu huỳnh.

Thành ngữ

Some of the worst offenders: cách quy trách nhiệm mang tính ẩn dụ

Trong câu này, offenders không có nghĩa là những người đã phạm luật. Từ này gọi những thứ gây ra vấn đề nghiêm trọng theo nghĩa ẩn dụ; the worst offenders là các nguồn góp phần nhiều nhất vào vấn đề đó. Ở đây, cụm từ này chỉ những chất đặc biệt gây ra mùi khó chịu. Some of cho biết các hóa chất chứa lưu huỳnh chỉ là một phần, không nhất thiết là toàn bộ, nhóm gây vấn đề nghiêm trọng nhất. Cách nhân hóa này làm lời giải thích sinh động hơn và mang sắc thái quy trách nhiệm nhẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng offenders theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những nguồn chính gây ra một vấn đề?

  1. The police arrested the offenders after the robbery.
  2. The judge spoke to the repeat offenders.
  3. Old diesel engines are among the worst offenders when it comes to air pollution.
Xem đáp án

Old diesel engines are among the worst offenders when it comes to air pollution.

Cách dùng từ

sulfur-containing chemicals và mẫu X-containing

Trong sulfur-containing chemicals, sulfur-containing là một tính từ ghép đứng trước chemicals. Nó có nghĩa là containing sulfur hoặc that contain sulfur; containing không phải là động từ chính của một mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu có thể áp dụng lại là X-containing + danh từ, trong đó X gọi tên một thành phần. Dấu gạch nối kết hợp X và containing thành một cụm bổ nghĩa duy nhất, như trong protein-containing foods và carbon-containing compounds.

Luyện tập

Dùng mẫu X-containing để hoàn thành câu: This is a caffeine-____ drink.

Xem đáp án

containing

Those give body odor its oniony aroma. Cụm từ

2:02

Chúng mang lại cho mùi cơ thể hương hành tây.

Cụm từ

give body odor its oniony aroma: give + tân ngữ + đặc điểm

Trong câu này, give + tân ngữ + đặc điểm có nghĩa là “làm cho tân ngữ có đặc điểm đó”. Tân ngữ là body odor, còn its oniony aroma là đặc điểm do những chất ấy tạo ra. Phần sau tân ngữ có thể chỉ một tính chất thay vì một vật thể, chẳng hạn như màu sắc, mùi, phong cách hoặc hiệu ứng. Trong its oniony aroma, its chỉ trở lại body odor và gắn đặc điểm đó với mùi cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give theo cấu trúc give + tân ngữ + đặc điểm: A little paprika ____ the rice its bright red color.

Xem đáp án

gives

Carboxylic acids are in the mix too,

2:05

Axit cacboxylic cũng nằm trong hỗn hợp đó,

adding notes of cheese. Cách dùng từ

2:08

thêm vào chút mùi phô mai.

Cách dùng từ

adding notes of cheese: notes trong mô tả cảm quan

Trong phần mô tả mùi hoặc vị, notes là những sắc thái hay lớp nhỏ có thể nhận ra trong tổng thể mùi hương hoặc hương vị. Ở đây, notes of cheese có nghĩa là những đặc điểm trong mùi giống phô mai, không phải ghi chú viết tay hay âm thanh âm nhạc. Adding notes of cheese cho biết tác động của các axit cacboxylic: chúng thêm một lớp mùi giống phô mai vào tổng thể mùi. Chỉ riêng cụm từ này không có nghĩa là thật sự có phô mai ở đó.

Luyện tập

Đọc câu “The perfume has notes of vanilla and cedar.” Từ notes có nghĩa là gì?

  1. những đặc điểm mùi hương dễ nhận ra, gợi đến vani và gỗ tuyết tùng
  2. âm thanh âm nhạc do nước hoa tạo ra
  3. những nhận xét được viết về vani và gỗ tuyết tùng
Xem đáp án

những đặc điểm mùi hương dễ nhận ra, gợi đến vani và gỗ tuyết tùng

These molecules waft up from the armpit Cụm động từ

2:10

Những phân tử này bay lên từ nách

Cụm động từ

waft up: nhẹ nhàng bay lên trong không khí

Trong câu này, waft up có nghĩa là nhẹ nhàng di chuyển lên trên trong không khí. Các phân tử mang mùi vừa bay lên vừa trôi nhẹ; cụm từ gợi một chuyển động nhẹ và không gắng sức, chứ không phải đi lên nhanh hoặc mạnh. Cách dùng này thường miêu tả mùi, khói, hơi nước hoặc âm thanh lan nhẹ trong không khí. up thêm hướng đi lên, còn waft thể hiện tính chất trôi nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của waft up: A warm, spicy smell ____ from the kitchen downstairs.

Xem đáp án

wafted up

and can be sucked directly into our noses, Ngữ pháp

2:13

và có thể được hút trực tiếp vào mũi chúng ta,

where they're trapped and detected

2:15

nơi chúng bị giữ lại và được phát hiện

Ngữ pháp

can be sucked directly into: thể bị động với động từ khuyết thiếu

can be sucked directly into sử dụng mẫu bị động với động từ khuyết thiếu can + be + quá khứ phân từ. Ở đây, sucked là quá khứ phân từ, directly nhấn mạnh đường đi trực tiếp, còn into giới thiệu đích đến. Cụm từ có nghĩa là các phân tử có thể bị hút thẳng vào mũi. Chủ ngữ nhận tác động chứ không thực hiện hành động hút. Thể bị động này tập trung vào điều có thể xảy ra trong quá trình, thay vì người, luồng không khí hoặc lực khác gây ra hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng pollen làm chủ ngữ ngữ pháp và cho biết nó có thể bị hút vào lỗ thông khí?

  1. The fan can suck pollen directly into the air vent.
  2. Pollen can drift directly into the air vent.
  3. Pollen can be sucked directly into the air vent.
Xem đáp án

Pollen can be sucked directly into the air vent.

by an array of specialized receptors. Cụm từ

2:17

bởi một loạt các thụ thể chuyên biệt.

Cụm từ

an array of specialized receptors: một loạt thụ thể chuyên biệt

An array of + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một nhóm gồm nhiều vật, thường gợi ý rằng chúng có sự đa dạng nhất định về loại hoặc chức năng. Ở đây, an array of specialized receptors chỉ nhiều thụ thể thực hiện chức năng phát hiện chuyên biệt. Array ở đây là một danh từ thông thường, không phải thuật ngữ máy tính chỉ cấu trúc dữ liệu. Cụm từ này trình bày các thụ thể như một nhóm thống nhất trong phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng an array of: The rescue team used ____ specialized cameras to inspect the tunnel.

Xem đáp án

an array of

Those can recognize odor molecules at concentrations

2:20

Chúng có thể nhận ra các phân tử mùi ở nồng độ

of less than one in a million. Cách dùng từ

2:24

thấp hơn một phần triệu.

Cách dùng từ

less than one in a million: thấp hơn một phần triệu

Trong ngữ cảnh đo lường này, one in a million là một tỷ lệ theo nghĩa đen: một đơn vị trong 1.000.000 đơn vị. Less than one in a million có nghĩa là nồng độ thấp hơn tỷ lệ đó, tức thấp hơn 0,0001%. Từ concentrations ở gần đó cho biết đây là nghĩa số học. Trong một câu như You're one in a million, cùng cụm từ này thường là thành ngữ mang nghĩa “cực kỳ hiếm có hoặc đặc biệt”, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng one in a million như một tỷ lệ số học theo nghĩa đen?

  1. My grandmother is one in a million.
  2. The chance of this error is less than one in a million.
  3. The stadium welcomed one million visitors.
Xem đáp án

The chance of this error is less than one in a million.

So what determines how strong your body odor might be? Ngữ pháp

2:27

Vậy điều gì quyết định mức độ nặng mùi cơ thể của bạn?

Ngữ pháp

what determines how strong ... might be: câu hỏi lồng

Câu hỏi bên ngoài là What determines ...? Ở đây, what hỏi về yếu tố chi phối kết quả. Mệnh đề how strong your body odor might be là tân ngữ của determines và nói đến mức độ nặng có thể có của mùi cơ thể. Vì mệnh đề how strong được lồng trong một câu hỏi lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật: your body odor might be, không phải might your body odor be. Dạng câu hỏi thuộc về toàn bộ câu bên ngoài; mệnh đề bên trong vẫn giữ trật tự trần thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự câu trần thuật bên trong câu hỏi lồng?

  1. What affects how long the battery last will?
  2. What affects how long the battery will last?
  3. What affects how long will the battery last?
Xem đáp án

What affects how long the battery will last?

It depends on the resident microbial populations Ghi chú

2:30

Nó phụ thuộc vào quần thể vi sinh vật thường trú

in your armpit

2:33

trong nách của bạn

and the nutrients that your glands provide them with. Cụm từ

2:34

và các chất dinh dưỡng mà các tuyến của bạn cung cấp cho chúng.

Cụm từ

depends on: nêu yếu tố quyết định kết quả

Depend on + một yếu tố có nghĩa là kết quả được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng bởi yếu tố đó. On giới thiệu điều kiện, người hoặc sự vật chi phối kết quả; ở đây nó không mô tả vị trí vật lý. Trong câu này, It nói đến mức độ nặng có thể có của mùi cơ thể. Các yếu tố đứng sau on là vi sinh vật cư trú trong nách và chất dinh dưỡng do các tuyến cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm: Whether the picnic happens ____ the weather.

Xem đáp án

depends on

Cách dùng từ

resident microbial populations: vi sinh vật định cư tại một nơi

Ở đây, resident là tính từ bổ nghĩa cho microbial populations. Trong ngôn ngữ khoa học, từ này có nghĩa là “thường hiện diện và định cư tại một nơi cụ thể”. Vì vậy, resident microbial populations là những nhóm vi sinh vật thường sống trong nách. Population cũng có thể chỉ một nhóm sinh vật trong một khu vực, chứ không chỉ là số người trong một quốc gia hoặc thành phố. Resident cho biết nhóm đó đã định cư tại địa phương; từ này không khẳng định rằng từng vi sinh vật sẽ ở đó mãi mãi.

Luyện tập

Câu nào dùng resident theo nghĩa khoa học để chỉ một nhóm thường sống ở một nơi?

  1. The reef supports a resident population of fish.
  2. Every resident received a safety notice.
  3. The visiting team arrived on Friday.
Xem đáp án

The reef supports a resident population of fish.

Cụm từ

provide them with: cấu trúc provide A with B

Provide A with B có nghĩa là “cung cấp B cho A hoặc làm cho A có thể sử dụng B”. Ở đây, A là them, từ này chỉ microbial populations đã được nhắc đến trước đó; B là the nutrients. Trật tự cơ bản đầy đủ là your glands provide them with nutrients. Trong cụm danh từ the nutrients that your glands provide them with, nutrients xuất hiện trước mệnh đề quan hệ nên with nằm lại ở cuối. Nó vẫn có chức năng giới thiệu thứ được cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng provide A with B: The clinic provides patients ____ clear instructions.

Xem đáp án

with

Your genes help determine what compounds you produce Ngữ pháp

2:38

Gen của bạn giúp xác định bạn tạo ra những hợp chất nào

and in what quantity.

2:41

và với số lượng bao nhiêu.

Ngữ pháp

help determine what ... and in what quantity: loại và số lượng

Help determine có nghĩa là “góp phần quyết định hoặc định hình”, vì vậy gen được trình bày là một yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Phần bổ ngữ nối hai câu hỏi: what compounds you produce xác định loại hợp chất, còn in what quantity xác định số lượng. Phần thứ hai lược bỏ những từ đã hiểu được từ ngữ cảnh, chẳng hạn như you produce them. Vì đây là câu hỏi gián tiếp nằm trong câu, ta dùng trật tự what compounds you produce, không dùng what compounds do you produce.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng help determine what ... and in what quantity để sắp xếp thông tin theo loại và số lượng?

  1. The test helps determine what substance the sample contains and in what quantity.
  2. The test helps determine what substance does the sample contain and in what quantity.
  3. The test helps determining what substance the sample contains and in what quantity.
Xem đáp án

The test helps determine what substance the sample contains and in what quantity.

So everyone has a slightly different set.

2:43

Vì vậy, mỗi người có một tập hợp hơi khác nhau.

In fact,

2:46

Thực tế,

a gene variant that virtually eliminates body odor Cách dùng từ

2:46

một biến thể gen gần như loại bỏ mùi cơ thể

is common in people of East Asian descent. Cách dùng từ

2:49

rất phổ biến ở những người gốc Đông Á.

Cách dùng từ

virtually eliminates body ...: virtually có nghĩa là “gần như”

Ở đây, virtually là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “gần như”, hoặc kết quả gần hoàn toàn đến mức trên thực tế có thể xem là đã đạt được. Nó làm giảm tính tuyệt đối của eliminates: mùi cơ thể gần như bị loại bỏ, nhưng câu vẫn chừa khả năng có một vài ngoại lệ nhỏ. Cụm danh từ đầy đủ là body odor, nên body bổ nghĩa cho odor; câu không nói rằng một cơ thể bị loại bỏ. Trong ngữ cảnh này, virtually cũng không có nghĩa là “qua máy tính” hay “trong thực tế ảo”.

Luyện tập

Đọc câu sau: The new filter virtually eliminates background noise. virtually có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó chứng minh rằng toàn bộ tiếng ồn luôn được loại bỏ hoàn toàn.
  2. Nó loại bỏ tiếng ồn thông qua một hệ thống thực tế ảo.
  3. Nó loại bỏ gần như toàn bộ tiếng ồn, nhưng không nhất thiết loại bỏ đến từng âm thanh nhỏ nhất.
Xem đáp án

Nó loại bỏ gần như toàn bộ tiếng ồn, nhưng không nhất thiết loại bỏ đến từng âm thanh nhỏ nhất.

Cách dùng từ

people of East Asian descent: nguồn gốc tổ tiên, không phải nơi ở

People of East Asian descent có nghĩa là những người có tổ tiên gia đình đến từ Đông Á. Ở đây, descent có nghĩa là nguồn gốc tổ tiên hoặc gia đình, không phải chuyển động đi xuống. Cụm từ này mô tả nền tảng tổ tiên. Bản thân nó không cho biết nơi sinh, quốc tịch, nơi ở hiện tại, ngôn ngữ hay bản sắc cá nhân của một người.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những người đó có nguồn gốc tổ tiên Tây Phi mà không nêu họ sinh ra hoặc sống ở đâu?

  1. The study included people who traveled down through West Africa.
  2. The study included people who currently live in West Africa.
  3. The study included people of West African descent.
Xem đáp án

The study included people of West African descent.

Adrenaline increases the ratio of apocrine to eccrine sweat. Cụm từ

2:54

Adrenaline làm tăng tỷ lệ mồ hôi đầu tiết so với mồ hôi ngoại tiết.

Cụm từ

the ratio of X to Y: so sánh X và Y theo đúng thứ tự

The ratio of X to Y so sánh lượng X với lượng Y. Thứ tự rất quan trọng: trong tỷ lệ 2 to 1, 2 thuộc về X và 1 thuộc về Y. Ở đây, X là apocrine sweat và Y là eccrine sweat. Increases the ratio of X to Y có nghĩa là tỷ lệ của X so với Y lớn hơn trước; điều đó không nhất thiết có nghĩa là tổng lượng của cả hai loại đều tăng. Trong cấu trúc này, to thể hiện sự so sánh, không phải phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối trong ratio of X to Y: The ratio ____ red marbles ____ blue marbles is three to two.

Xem đáp án

of · to

So body odor can be more intense when you're nervous. Ngữ pháp

2:58

Vì vậy mùi cơ thể có thể nồng nặc hơn khi bạn lo lắng.

Ngữ pháp

can be more intense when you're nervous:khả năng thay đổi trong một điều kiện cụ thể

Trong câu này, can be cho biết mức độ có thể cao hơn trong tình huống được nêu; nó không có nghĩa là ai đó có khả năng làm cho mùi trở nên nặng hơn. More intense là dạng so sánh hơn, cho biết mức độ mạnh hơn bình thường hoặc trước đó. When you're nervous nêu điều kiện mà sự thay đổi này có thể xảy ra. Câu nói thận trọng khái quát một xu hướng: sự lo lắng có thể liên quan đến mùi cơ thể nồng hơn, nhưng kết quả này không chắc chắn xảy ra với mọi người.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng can để mô tả một thay đổi có thể xảy ra trong một điều kiện, không phải một khả năng.

  1. The road can be slippery when it rains.
  2. Rain always makes the road slippery.
  3. She can solve this puzzle when she has enough time.
Xem đáp án

The road can be slippery when it rains.

Bacterial composition and concentration

3:02

Thành phần và nồng độ vi khuẩn

also varies between individuals and plays a part. Thành ngữ

3:05

cũng khác nhau giữa mỗi cá nhân và đóng một vai trò nhất định.

Thành ngữ

plays a part:một yếu tố góp phần tạo nên kết quả

Plays a part có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả. Trong câu này, thành phần và nồng độ vi khuẩn được trình bày như những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, và cũng có thể có những yếu tố khác. Cụm này không nói đến việc đóng một vai trong vở kịch. Phần bổ sung thường được nói rõ bằng play a part in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, kết quả được hiểu từ phần giải thích xung quanh, nên câu có thể kết thúc bằng plays a part.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Regular sleep ____ in how well you remember new information.

Xem đáp án

plays a part

Even what you eat can have a small effect Cụm từ

3:08

Ngay cả những gì bạn ăn cũng có thể có một tác động nhỏ

on how you smell.

3:11

đến việc bạn có mùi như thế nào.

Cụm từ

can have a small effect on: diễn tả một ảnh hưởng có giới hạn

Have an effect on có nghĩa là “ảnh hưởng đến”. Trong can have a small effect on, can cho biết ảnh hưởng đó có thể xảy ra, còn small cho biết mức độ ảnh hưởng có giới hạn, không mạnh hoặc chắc chắn. Effect là danh từ đứng sau have. On giới thiệu đối tượng chịu ảnh hưởng; ở đây, how you smell là khía cạnh có thể thay đổi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm danh từ have a small effect on?

  1. A light snack can have a small effect on your energy level.
  2. A light snack can affect on your energy level a little.
  3. A light snack can have a small affect on your energy level.
Xem đáp án

A light snack can have a small effect on your energy level.

So how can we deal with body odor? Cụm từ

3:13

Vậy chúng ta có thể làm gì để đối phó với mùi cơ thể?

Cụm từ

deal with body...: xử lý vấn đề mùi cơ thể

Deal with có nghĩa là “xử lý” hoặc “thực hiện hành động đối với một việc”. Trong cụm đầy đủ hơn deal with body odor, with giới thiệu vấn đề cần xử lý, còn body bắt đầu cụm danh từ body odor. Câu hỏi So how can we...? yêu cầu một giải pháp thực tế. Cách dùng deal with ở đây chuyển phần giải thích từ nguyên nhân của vấn đề sang những gì có thể làm để giải quyết nó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Chúng ta cần xử lý vấn đề này trước khi nó trở nên tệ hơn”?

  1. We need to trade with this problem before it gets worse.
  2. We need to deal with this problem before it gets worse.
  3. We need to deal this problem before it gets worse.
Xem đáp án

We need to deal with this problem before it gets worse.

Washing the armpits with soap and water helps, Ngữ pháp

3:16

Rửa nách bằng xà phòng và nước sẽ giúp ích,

but won't remove all the bacteria,

3:19

nhưng sẽ không loại bỏ được tất cả vi khuẩn,

Ngữ pháp

helps, but won't remove: diễn tả tác dụng hữu ích nhưng có giới hạn

Ở đây, helps cho biết việc rửa thực sự có ích. Tiếp theo, but won't remove giới hạn lợi ích đó: việc rửa không thể loại bỏ hết vi khuẩn. Sự tương phản này giúp tránh hiểu helps là "giải quyết hoàn toàn vấn đề". Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác, X helps, but won't Y, trước tiên nêu một tác dụng tích cực rồi cho biết điều mà cùng một chủ ngữ vẫn không thể làm được. Vì hai động từ có cùng chủ ngữ nên không cần lặp lại chủ ngữ sau but.

Luyện tập

Câu nào cho biết bộ lọc có ích nhưng không thể làm được mọi việc?

  1. The filter helps, so it will remove every particle.
  2. The filter doesn't help, because it removes no particles.
  3. The filter helps, but it won't remove every particle.
Xem đáp án

The filter helps, but it won't remove every particle.

since many are buried in deeper layers of the skin. Ngữ pháp

3:21

vì nhiều vi khuẩn nằm sâu dưới các lớp da.

Ngữ pháp

since many are buried...: dùng since để nêu lý do

Ở đây, since có nghĩa là because, tức "bởi vì", và đưa ra lý do hành động trước đó không thể loại bỏ hết vi khuẩn. Mệnh đề này trả lời câu hỏi "Tại sao không?" chứ không đánh dấu một thời điểm bắt đầu. Từ many thay cho many bacteria bằng cách dùng lại danh từ trong mệnh đề trước. Dạng bị động are buried mô tả nơi các vi khuẩn đó ẩn sâu, vì vậy toàn bộ mệnh đề since nêu nguyên nhân của giới hạn này.

Luyện tập

Trong câu "We canceled the picnic, since the storm was getting worse," since có nghĩa là gì?

  1. bởi vì
  2. kể từ khi
  3. mặc dù
Xem đáp án

bởi vì

Deodorants, however,

3:25

Tuy nhiên, chất khử mùi

inhibit bacterial activity and mask odors at the same time. Cách dùng từ

3:26

vừa ức chế hoạt động của vi khuẩn vừa che giấu mùi hôi cùng một lúc.

Cách dùng từ

inhibit bacterial activity and mask odors: ức chế hoạt động của vi khuẩn và che lấp mùi

Inhibit bacterial activity có nghĩa là làm giảm hoặc hạn chế mức độ hoạt động của vi khuẩn. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là tiêu diệt vi khuẩn. Mask odors có nghĩa là làm cho mùi khó nhận thấy hơn, thường bằng cách dùng một mùi hương khác để che lấp. Liên từ and nối hai tác dụng khác nhau của sản phẩm: một tác dụng hạn chế hoạt động của vi khuẩn, còn tác dụng kia thay đổi mức độ cảm nhận mùi.

Luyện tập

Câu nào diễn tả chính xác rằng một sản phẩm hạn chế hoạt động của vi khuẩn và làm cho mùi khó nhận thấy hơn?

  1. The product kills all bacteria and eliminates unpleasant odors permanently.
  2. The product masks bacterial activity and inhibits unpleasant odors.
  3. The product inhibits bacterial activity and masks unpleasant odors.
Xem đáp án

The product inhibits bacterial activity and masks unpleasant odors.

Antiperspirants work by forming tiny gel plugs that block sweat glands, Ngữ pháp

3:31

Chất chống mồ hôi hoạt động bằng cách tạo ra các nút gel nhỏ bịt kín các tuyến mồ hôi,

Ngữ pháp

work by forming: giải thích cách một thứ hoạt động

Cấu trúc work by + -ing giải thích cách một thứ hoạt động hoặc tạo ra kết quả. By giới thiệu phương thức, còn forming là dạng -ing gọi tên phương thức đó. Trong câu này, work by forming cho biết chất chống tiết mồ hôi hoạt động thông qua việc tạo ra những nút gel nhỏ. Cấu trúc tương tự có thể dùng để giải thích sản phẩm, máy móc, hệ thống và phương pháp.

Luyện tập

Dùng work by + -ing và động từ remove để hoàn thành câu: This water filter ____ tiny particles from the water.

Xem đáp án

works by removing

drying out the armpits. Cụm động từ

3:36

làm khô nách.

Cụm động từ

drying out the armpits: dry out diễn tả kết quả trở nên khô

Dry out có nghĩa là trở nên khô hoặc làm cho một vật mất độ ẩm. Ở đây, drying out the armpits được dùng như ngoại động từ: the armpits là phần trở nên khô hơn. Cụm -ing ở cuối câu nêu kết quả của việc chặn tuyến mồ hôi: quá trình này làm vùng nách khô. Out nhấn mạnh việc đạt đến trạng thái khô, chứ không chỉ chuyển động ra ngoài.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của dry out để hoàn thành câu: Several hot days are ____ the soil.

Xem đáp án

drying out

While we continue to battle body odor, Ghi chú

3:38

Trong khi chúng ta tiếp tục chiến đấu với mùi cơ thể,

Thành ngữ

to battle body...: battle như một ẩn dụ về nỗ lực liên tục

Ở đây, to battle mở đầu cho cụm từ đầy đủ hơn là battle body odor. Battle là một động từ mang nghĩa ẩn dụ, có nghĩa là “nỗ lực hết sức để kiểm soát hoặc vượt qua”. Từ này không miêu tả một cuộc chiến thật sự mà xem mùi cơ thể như một vấn đề dai dẳng. Ẩn dụ nhẹ về sự đối đầu này khiến hành động mạnh hơn deal with. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là battle + vấn đề, nhất là với một khó khăn nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng battle theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nỗ lực mạnh mẽ và liên tục nhằm đối phó với một vấn đề?

  1. The town is measuring a serious water shortage.
  2. The town is battling a serious water shortage.
  3. The town is borrowing a serious water shortage.
Xem đáp án

The town is battling a serious water shortage.

scientists are trying to understand it.

3:41

các nhà khoa học đang cố gắng hiểu về nó.

Mạch ý

While we continue..., scientists are trying...: bối cảnh song song và sự chuyển trọng tâm

Cấu trúc While A, B đặt một tình huống đang tiếp diễn ở đầu câu làm bối cảnh, sau đó chuyển trọng tâm chính sang một hành động khác cũng đang tiếp diễn. Ở đây, mọi người vẫn đang đối phó với mùi cơ thể, còn các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nó. While cũng tạo ra sự tương phản nhẹ giữa hai mục tiêu: đối phó với vấn đề và tìm hiểu vấn đề. Câu này trình bày hai diễn biến như đang xảy ra song song; nó không nói rằng một việc gây ra việc kia hoặc việc thứ hai chỉ bắt đầu sau việc thứ nhất.

Luyện tập

Trong câu While residents rebuild their homes, engineers are studying the flood, mệnh đề while có chức năng gì?

  1. Nó thiết lập một bối cảnh đang tiếp diễn trước khi chuyển trọng tâm sang một hành động song song.
  2. Nó cho biết thời điểm chính xác khi cả hai hành động kết thúc.
  3. Nó nói rằng việc xây dựng lại đã gây ra nghiên cứu của các kỹ sư.
Xem đáp án

Nó thiết lập một bối cảnh đang tiếp diễn trước khi chuyển trọng tâm sang một hành động song song.

We don't know why the brain often interprets these particular odors Cụm từ

3:43

Chúng ta không biết tại sao não bộ thường hiểu những mùi đặc biệt này

as off-putting.

3:47

là những mùi khó chịu.

Cụm từ

interpret A as B trong interprets these particular odors as off-putting

Interpret A as B có nghĩa là “hiểu, cảm nhận hoặc đánh giá A là B”. Ở đây, A là these particular odors và B là off-putting, vì vậy não đưa ra đánh giá khó chịu về những mùi này. Off-putting có nghĩa là gây khó chịu, không ưa hoặc làm mất hứng thú. Trong cấu trúc này, as giới thiệu kết quả của việc diễn giải hoặc đánh giá; nó không mô tả cách thực hiện việc diễn giải.

Luyện tập

Dùng interpret A as B để hoàn thành câu: Some people ____ silence ____ disapproval.

Xem đáp án

interpret · as

But some researchers have proposed that secretions from the armpit Mạch ý

3:49

Nhưng một số nhà nghiên cứu đã đề xuất rằng các chất bài tiết từ nách

could have a positive function too,

3:52

cũng có thể có một chức năng tích cực,

Mạch ý

some researchers have proposed that: giới thiệu một giả thuyết nghiên cứu

Khung tường thuật some researchers have proposed that quy ý tưởng theo sau cho một nhóm nhà nghiên cứu có giới hạn. Some giới hạn nguồn thông tin, không có nghĩa là toàn bộ cộng đồng nghiên cứu. Propose that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh chứa nhận định của họ. Cách diễn đạt này trình bày ý tưởng như một giả thuyết, không phải một sự thật đã được chứng minh. Thì hiện tại hoàn thành have proposed nối đề xuất đã có trước đó với cuộc thảo luận hiện tại, còn could ở phần sau của câu bổ sung thêm một dấu hiệu không chắc chắn.

Luyện tập

some researchers have proposed that báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Ý tưởng theo sau là một giả thuyết được quy cho một nhóm nhà nghiên cứu có giới hạn.
  2. Ý tưởng theo sau là quan sát cá nhân của người nói mà không nêu nguồn.
  3. Ý tưởng theo sau là một sự thật đã được xác lập và được mọi nhà nghiên cứu chấp nhận.
Xem đáp án

Ý tưởng theo sau là một giả thuyết được quy cho một nhóm nhà nghiên cứu có giới hạn.

like cementing social bonds Thành ngữ

3:55

như củng cố các mối quan hệ xã hội

Thành ngữ

cementing social bonds: làm cho các mối quan hệ bền chặt hơn

Ở đây, cementing được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Xi măng làm cho một cấu trúc vững chắc; tương tự, cementing social bonds có nghĩa là làm cho các mối liên kết giữa người với người hoặc giữa các nhóm trở nên mạnh và ổn định hơn. Cụm này thường nói đến việc củng cố những mối liên kết đã tồn tại hoặc đang bắt đầu hình thành. Nó không nói đến xi măng theo nghĩa đen và nhấn mạnh sự bền vững lâu dài chứ không phải một lần tiếp xúc thân thiện ngắn ngủi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cement để cho thấy trải nghiệm đó đã làm mối quan hệ bền chặt hơn: Working through the crisis together ____ their alliance.

Xem đáp án

cemented

and providing a means of chemical communication. Cụm từ

3:57

và cung cấp một phương tiện giao tiếp bằng hóa học.

Cụm từ

providing a means of...: cung cấp một cách để làm điều gì đó

Trong câu này, providing a means of chemical communication có nghĩa là làm cho việc giao tiếp hóa học trở nên khả thi bằng cách cung cấp một phương thức hoặc kênh. A means là một cách hoặc phương tiện để đạt được điều gì đó; nó không có nghĩa là “ý nghĩa” của một điều. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là provide a means of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong a means of communication và a means of sharing information. Ngay cả khi chỉ nói về một phương thức, means vẫn giữ chữ s ở cuối: a means.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ trang trọng means và giới từ chính xác: Email provides a ____ contacting the support team.

Xem đáp án

means of

We don't know yet if that's the case. Cụm từ

4:00

Chúng ta vẫn chưa biết liệu đó có phải sự thật không.

Cụm từ

if that's the case trong câu hỏi gián tiếp

Trong câu này, if không đặt ra một điều kiện. Vì đứng sau know, nó mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp và mang nghĩa whether: người nói vẫn chưa biết ý tưởng được nêu trước đó có đúng hay không. That's the case có nghĩa là “đó là tình hình thực tế” hoặc “nhận định đó là đúng”. Ở đây, that chỉ khả năng vừa được nhắc đến, còn case có nghĩa là tình huống, không phải một vụ án pháp lý.

Luyện tập

Trong “We don't know yet if that's the case,” if có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra kết quả của một điều kiện.
  2. Nó mở đầu câu hỏi về việc nhận định trước đó có đúng hay không.
  3. Nó có nghĩa là người nói đã chấp nhận nhận định trước đó là đúng.
Xem đáp án

Nó mở đầu câu hỏi về việc nhận định trước đó có đúng hay không.

For now,

4:03

Hiện tại,

body odor seems to be just another smelly part of the human condition. Thành ngữ

4:04

mùi cơ thể dường như chỉ là một phần nặng mùi khác của con người.

Thành ngữ

just another ... part of the human condition: thêm một phần của thân phận con người

The human condition chỉ những giới hạn và trải nghiệm cơ bản mà mọi người cùng có đơn giản vì họ là con người. Ở đây, part of the human condition xem mùi cơ thể là một đặc điểm bình thường và phổ biến của đời sống con người, chứ không phải một căn bệnh có tên là condition. Just another mang nghĩa thêm một ví dụ bình thường nữa, làm cho chủ đề có vẻ nhẹ nhàng hơn. Việc đặt cụm từ trừu tượng human condition cạnh smelly tạo cho phần kết một sắc thái hài hước nhẹ.

Luyện tập

Part of the human condition có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mùi cơ thể cho thấy cơ thể của một người hiện đang ở tình trạng kém.
  2. Mùi cơ thể là một đặc điểm phổ biến và tự nhiên của con người.
  3. Mùi cơ thể là một chứng bệnh được chẩn đoán ở mọi người.
Xem đáp án

Mùi cơ thể là một đặc điểm phổ biến và tự nhiên của con người.

For more TED-Ed videos that people love to watch

4:13

Để xem thêm các video TED-Ed mà mọi người thích xem

but are too embarrassed to share, Ngữ pháp

4:16

nhưng lại quá xấu hổ để chia sẻ,

Ngữ pháp

but are too embarrassed to share: mẫu too + tính từ + to

Mẫu too + adjective + to + verb cho biết một đặc điểm có mức độ mạnh đến mức ngăn cản, gây trở ngại lớn hoặc khiến ai đó không muốn thực hiện hành động. Are too embarrassed to share có nghĩa là họ xấu hổ đến mức không muốn chia sẻ các video; too ở đây không có nghĩa là “cũng”. Chủ ngữ chung của love và are là people, còn tân ngữ được hiểu ngầm của share là videos. But tạo ra sự tương phản hài hước: mọi người thích xem các video nhưng sự xấu hổ khiến họ không chia sẻ chúng cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm bốn từ theo mẫu too + adjective + to. Dùng embarrassed làm tính từ và ask làm động từ: Liam needed directions, but he was ____.

Xem đáp án

too embarrassed to ask

check out this playlist.

4:18

hãy xem danh sách phát này.