Những Đạo Luật Kỳ Quặc Nhất Vẫn Còn Tồn Tại Trên Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.204 từ 207 từ/phút

Giới thiệu: Các luật lệ và giai thoại pháp lý kỳ lạ tại Anh, Hoa Kỳ, châu Âu, châu Á và Úc đặt ra câu hỏi vì sao những quy định ấy vẫn có hiệu lực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. land you in trouble — Cụm cố định và kết hợp từ: Dùng land + người + in trouble để nói một hành động gây vấn đề pháp lý hoặc thực tế, không phải đáp xuống đất. 2. Should you be pregnant — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra phép đảo trang trọng của if you should be pregnant, rồi dùng Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu để nêu điều kiện có thể xảy ra. 3. The reason being that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu mảnh câu khẩu ngữ này như cầu nối từ nhận định sang lý do; văn viết trang trọng cần một mệnh đề hoàn chỉnh.

Nội dung bài học

Thinking about taking a bath with a donkey?

0:00

Bạn đang nghĩ đến việc đi tắm cùng một con lừa?

Fancy getting drunk in a British pub? Ngữ pháp

0:02

Muốn say xỉn trong một quán rượu ở Anh?

Ngữ pháp

Fancy getting ...? như một lời rủ thân mật

Trong “Fancy getting drunk...?”, fancy là động từ có nghĩa là “bạn có muốn... không?” hoặc “bạn có hứng... không?”. Cấu trúc Fancy + dạng -ing...? dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc lời rủ nhẹ nhàng, thân mật. Ở đây, getting drunk là hoạt động được đề nghị. Đừng hiểu fancy là tính từ mang nghĩa “sành điệu, cầu kỳ hoặc đắt tiền”.

Luyện tập

Câu nào là lời rủ thân mật tự nhiên trong tiếng Anh-Anh?

  1. Fancy watch a film tonight?
  2. Fancy watching a film tonight?
  3. Fancy to watch a film tonight?
Xem đáp án

Fancy watching a film tonight?

Well, think again Cụm từ

0:04

Chà, hãy nghĩ lại đi

Cụm từ

think again: bác bỏ một giả định

Think again là một cụm từ cố định, trực tiếp yêu cầu ai đó xem xét lại một ý kiến, dự đoán hoặc kế hoạch vì người nói cho rằng nó sai hoặc không an toàn. Trong “Well, think again”, cụm từ này tạo ra sự đảo chiều rõ rệt: không nên tin vào giả định trước đó. Nó mạnh hơn một lời đề nghị trung tính rằng hãy dành thêm thời gian suy nghĩ.

Luyện tập

Có người nói: “This trail is short, so I do not need water.” Bạn biết con đường này dốc và trời nóng. Câu trả lời nào bác bỏ giả định đó rõ ràng nhất?

  1. If you think you do not need water, think again.
  2. I think about water again.
  3. Think it over whenever you have time.
Xem đáp án

If you think you do not need water, think again.

as these potentially harmless activities and many more

0:05

vì những hoạt động dường như vô hại này và nhiều hoạt động khác

could well land you in trouble with the long arm of the law. Ghi chú

0:08

rất có thể sẽ khiến bạn gặp rắc rối với lưới trời pháp luật.

Ngữ pháp

could well: một khả năng thực tế

Trong cấu trúc could well + động từ nguyên mẫu, well nhấn mạnh nhận định tình thái: kết quả đó khá có khả năng hoặc thực sự có cơ hội xảy ra. Ở đây, could well land cho thấy rắc rối pháp lý là một hậu quả hoàn toàn có thể xảy ra. Well không diễn tả hành động được thực hiện tốt đến mức nào; nó bổ nghĩa cho mức độ khả năng. Hãy hiểu could well như một cụm thống nhất, sau đó là động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could và trạng từ nhấn mạnh khả năng: With no backup plan, this ____ become a serious problem.

Xem đáp án

could well

Cụm từ

land you in trouble: khiến ai đó rơi vào tình huống bất lợi

Trong cấu trúc land + ai đó + in + một tình huống, land mang nghĩa gây khiến: làm cho người đó cuối cùng rơi vào tình huống ấy, thường là một kết quả ngoài ý muốn. Vì vậy, land you in trouble có nghĩa là khiến bạn gặp rắc rối; trong câu này, đó là rắc rối pháp lý. Đây không phải nghĩa đen chỉ máy bay hạ cánh. Chủ ngữ là hành động hoặc sự việc gây ra kết quả xấu, còn tân ngữ chỉ người bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng land và những từ cần thiết cho cấu trúc gây khiến: Ignoring those safety rules could ____.

Xem đáp án

land you in trouble

Thành ngữ

“The long arm of the law”: cánh tay vươn xa của pháp luật

Trong câu này, “the long arm of the law” là một thành ngữ chỉ quyền lực có tầm vươn xa của cơ quan thực thi pháp luật và hệ thống tư pháp. Cụm từ khiến “trouble with the law” gợi lên hình ảnh bị một cơ quan quyền lực có thể vươn rất xa bắt giữ. Hình ảnh này cho thấy người vi phạm vẫn có thể bị tìm thấy và buộc chịu trách nhiệm dù cố trốn hoặc chạy thoát. Nó không chỉ một đạo luật cụ thể hay một cánh tay thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ tầm vươn xa của cơ quan thực thi pháp luật: He thought he could hide abroad, but ____ eventually caught up with him.

Xem đáp án

the long arm of the law

Laws of the land that may have made sense when first brought about Cụm động từ

0:11

Các luật lệ địa phương có thể hợp lý khi mới được ban hành

have a habit of sticking around, Cụm từ

0:14

có thói quen tồn tại dai dẳng,

even if they have no real place in today's society. Cụm từ

0:16

ngay cả khi chúng không còn chỗ đứng thực sự trong xã hội ngày nay.

Cụm động từ

“When first brought about”: ý nghĩa và cấu trúc bị động rút gọn

“Bring about” có nghĩa là “làm cho điều gì đó xảy ra”, đặc biệt là một thay đổi, kết quả hoặc tình trạng. Ở đây, laws là những thứ chịu tác động, vì vậy “brought about” có nghĩa là được làm cho xuất hiện hoặc được tạo ra, chứ không phải được mang đến một nơi nào đó. “When first brought about” là một mệnh đề thời gian bị động được rút gọn từ “when they were first brought about”. Chủ ngữ bị lược bỏ và “were” được hiểu từ “laws”; đây là mẫu thường gặp khi chủ ngữ đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là “đã gây ra”: The safety campaign ____ a sharp decline in accidents.

Xem đáp án

brought about

Cụm từ

have a habit of sticking around: có xu hướng tiếp tục tồn tại

Cấu trúc have a habit of + động từ dạng -ing diễn tả một việc xảy ra lặp đi lặp lại hoặc có xu hướng xảy ra. Ở đây, luật pháp được nói như những con người có thói quen, tạo phép nhân hóa và thêm sắc thái phê bình nhẹ: luật cũ thường vẫn tồn tại sau khi lý do ban đầu của chúng đã mất đi. Stick around thường có nghĩa là ở lại hoặc chưa rời đi. Khi chủ ngữ là một khái niệm trừu tượng như laws, cụm này có nghĩa là tiếp tục tồn tại, chứ không phải ở gần về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have a habit of + -ing để nói rằng những vấn đề cũ thường vẫn tồn tại?

  1. Old problems have a habit of stick around.
  2. Old problems have a habit to sticking around.
  3. Old problems have a habit of sticking around.
Xem đáp án

Old problems have a habit of sticking around.

Cụm từ

have no real place in today's society: không có vai trò chính đáng trong xã hội ngày nay

Trong have no real place in today's society, place mang nghĩa trừu tượng: một vai trò chính đáng hoặc một lý do hợp lý để thuộc về bối cảnh đó. Người nói cho rằng những luật cũ này không còn phù hợp hoặc có cơ sở trong xã hội hiện đại, chứ không phải chúng thiếu một vị trí vật lý. Cấu trúc have no place in + bối cảnh đưa ra đánh giá mạnh rằng một điều không nên được chấp nhận hoặc cho phép ở đó. Real làm đánh giá mạnh hơn bằng cách phủ nhận rằng điều đó còn bất kỳ vai trò có ý nghĩa nào.

Luyện tập

'Bullying has no place in school' có nghĩa là gì?

  1. Câu này có nghĩa là hành vi bắt nạt không nên được chấp nhận ở trường.
  2. Câu này có nghĩa là hành vi bắt nạt chỉ xảy ra bên ngoài trường học.
  3. Câu này có nghĩa là tòa nhà trường học không có không gian vật lý cho hành vi bắt nạt.
Xem đáp án

Câu này có nghĩa là hành vi bắt nạt không nên được chấp nhận ở trường.

Add to those antiquated laws

0:18

Thêm vào những đạo luật lỗi thời đó

a few newer bizarre rules of the land

0:20

một vài quy định địa phương kỳ quái mới hơn

that have found their way into the law books Cụm từ

0:22

đã len lỏi vào các cuốn sách luật

and we have a truly bizarre set of world legislation.

0:24

và chúng ta có một bộ luật thế giới thực sự kỳ lạ.

Cụm từ

found their way into: cuối cùng đi vào

Trong câu này, found their way into có nghĩa là những quy định khác thường cuối cùng đã đi vào các bộ luật chính thức qua một quá trình nào đó. Đây là cách nói ẩn dụ: các quy định không thực sự di chuyển hay tìm đường. Cấu trúc find one's way into + địa điểm hoặc hệ thống thường không nêu rõ từng bước. Nó có thể gợi ý rằng một thứ gì đó đi vào dần dần, gián tiếp hoặc ngoài dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc find one's way into với thì và từ chỉ sở hữu phù hợp: The typo somehow ____ the final report.

Xem đáp án

found its way into

So, what are some of the strangest laws

0:27

Vậy, một số đạo luật kỳ lạ nhất

that still remain on the books around the world? Cách dùng từ

0:28

vẫn còn tồn tại trong sách luật trên khắp thế giới là gì?

Cách dùng từ

remain on the books: vẫn được ghi nhận chính thức

Ở đây, remain on the books có nghĩa là các đạo luật vẫn được ghi nhận chính thức trong hệ thống pháp luật và chưa bị chính thức bãi bỏ. Books được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ hồ sơ pháp lý chính thức, không phải sách thông thường. Một đạo luật có thể remain on the books ngay cả khi cơ quan chức năng hiếm khi hoặc không bao giờ thực thi nó. Vì vậy, cụm từ này mô tả tình trạng chính thức chứ không phải việc áp dụng trong thực tế hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý cố định có nghĩa là “được ghi nhận chính thức và chưa bị bãi bỏ”: Although it is almost never enforced, the old ordinance remains ____.

Xem đáp án

on the books

That's what we'll find out in this episode of the Infographics Show,

0:30

Đó là điều chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong tập này của The Infographics Show,

Strange Laws that still exist.

0:33

Những Đạo luật Kỳ lạ vẫn còn tồn tại.

Great Britain has some of the strangest laws in the world,

0:35

Vương quốc Anh có một số luật kỳ lạ nhất trên thế giới,

some of which are broken every day. Ngữ pháp

0:38

một số trong đó bị vi phạm mỗi ngày.

Ngữ pháp

Dùng some of which trong mệnh đề quan hệ không xác định

Some of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ danh từ số nhiều laws, còn some of cho biết chỉ một phần trong số các luật đó bị vi phạm mỗi ngày. Cấu trúc này bổ sung thông tin về một phần của nhóm đã được nhắc đến: danh từ số nhiều + dấu phẩy + some of which + động từ. Thông tin bổ sung vẫn nằm trong cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ mang nghĩa “một phần trong số các đề xuất”: The committee reviewed ten proposals, ____ required major revisions.

Xem đáp án

some of which

It is illegal, for example,

0:40

Ví dụ, việc say xỉn trong một quán rượu ở Vương quốc Anh

to be drunk in a pub in the UK.

0:41

là bất hợp pháp.

How many thousands of Brits

0:43

Có bao nhiêu ngàn người Anh

break that law every single day?

0:45

vi phạm đạo luật đó mỗi ngày?

It is also illegal to carry a plank of wood along the pavement,

0:46

Việc mang một tấm ván gỗ dọc theo vỉa hè cũng là vi phạm pháp luật,

especially, one would imagine, Ý định

0:50

đặc biệt là, như người ta có thể tưởng tượng,

after getting drunk in the pub.

0:52

sau khi uống say trong quán rượu.

Ý định

Dùng one would imagine làm lời chen vào để giảm mức độ khẳng định

One would imagine là lời bình được người nói chèn vào, mang nghĩa “có vẻ hợp lý khi cho rằng như vậy”. Ở đây, chi tiết sau khi uống say được trình bày như một suy luận hài hước, chứ không phải một phần của chính điều luật. One mang nghĩa khái quát, còn would làm nhẹ lời khẳng định bằng cách khiến nó bớt trực tiếp và bớt chắc chắn. Trong cách dùng này, would không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Trong câu “The hike will be harder, one would imagine, after heavy rain,” phần chen vào one would imagine có tác dụng gì?

  1. Cụm này đặt sự việc được tưởng tượng vào tương lai nhìn từ quá khứ.
  2. Cụm này thông báo một quy định chính thức về việc đi bộ đường dài.
  3. Cụm này trình bày độ khó như một suy luận hợp lý nhưng đã được làm nhẹ.
Xem đáp án

Cụm này trình bày độ khó như một suy luận hợp lý nhưng đã được làm nhẹ.

Not quite so bizarre is the stipulation Cách dùng từ

0:53

Không quá kỳ lạ là quy định

that members of parliament in jolly old England

0:55

rằng các thành viên quốc hội ở nước Anh vui vẻ

are not allowed to wear a suit of armor in parliament.

0:58

không được phép mặc áo giáp trong quốc hội.

Cách dùng từ

the stipulation that + mệnh đề nội dung

Stipulation là một từ trang trọng chỉ điều kiện hoặc quy tắc bắt buộc phải tuân thủ, đặc biệt trong luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận. Ở đây, từ này trình bày lệnh cấm như một yêu cầu chính thức chứ không phải lời gợi ý. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của quy định: các nghị sĩ không được phép mặc áo giáp ở đó. Cấu trúc có thể áp dụng là the stipulation that + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong ví dụ, the stipulation that báo hiệu điều gì?

  1. Sự ngạc nhiên cá nhân của người nói về nước Anh
  2. Một điều kiện chính thức có nội dung được nêu trong mệnh đề với that
  3. Một lời gợi ý tùy ý có thể bỏ qua
Xem đáp án

Một điều kiện chính thức có nội dung được nêu trong mệnh đề với that

But surely this law should have been updated by the lawmakers themselves Ý định

1:01

Nhưng chắc chắn đạo luật này lẽ ra phải được cập nhật bởi chính các nhà lập pháp

while in parliament, no?

1:04

trong khi đang ở quốc hội, phải không?

Ý định

But surely ... no? để thúc đẩy sự đồng tình

But surely đưa ra một nhận định như điều mà người nghe được kỳ vọng sẽ thấy là hiển nhiên. But ở đầu câu đánh dấu sự mâu thuẫn với tình huống vừa được mô tả. No? ở cuối là một câu hỏi đuôi thân mật để xác nhận. Khi kết hợp, But surely ... no? khiến câu nói không còn giống một câu hỏi mở để lấy thông tin mà giống một cách thúc đẩy người nghe đồng ý về mặt tu từ; ở đây nó còn tạo giọng trêu chọc và phê phán.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì với But surely ... no?

  1. Trình bày lời phê phán như điều hiển nhiên và mời người nghe đồng ý
  2. Sửa ý nghĩa thực tế của từ parliament
  3. Đặt một câu hỏi trung lập mà không ưu tiên câu trả lời nào
Xem đáp án

Trình bày lời phê phán như điều hiển nhiên và mời người nghe đồng ý

It is also highly illegal to handle a salmon

1:06

Cũng là rất bất hợp pháp khi cầm một con cá hồi

in suspicious circumstances Cách dùng từ

1:09

trong những hoàn cảnh khả nghi

in England and Wales.

1:10

ở Anh và xứ Wales.

Cách dùng từ

in suspicious circumstances: nghi ngờ nhưng chưa có bằng chứng

In suspicious circumstances là một cách diễn đạt trang trọng, có nghĩa là “trong một tình huống tạo ra lý do hợp lý để nghi ngờ”. Ở đây, cụm từ đóng vai trò trạng ngữ, mô tả hoàn cảnh mà một người cầm hoặc xử lý con cá hồi. Suspicious miêu tả circumstances, chứ không khẳng định một hành vi phạm pháp đã được chứng minh hay một người đã có tội. Cụm từ báo hiệu rằng các sự việc xung quanh có vẻ đáng ngờ và có thể cần được điều tra, nhưng kết luận vẫn còn để ngỏ.

Luyện tập

Một báo cáo của cảnh sát viết: “The package was collected in suspicious circumstances.” Có thể kết luận chắc chắn điều gì từ cụm từ này?

  1. Không có điều gì bất thường trong việc nhận gói hàng.
  2. Người nhận gói hàng chắc chắn đã bị kết tội.
  3. Tình huống đó gây nghi ngờ, nhưng hành vi sai trái có thể vẫn chưa được chứng minh.
Xem đáp án

Tình huống đó gây nghi ngờ, nhưng hành vi sai trái có thể vẫn chưa được chứng minh.

And if there is an unsuspicious way

1:12

Và nếu có một cách nào đó không khả nghi

to handle freshwater fish out of water,

1:13

để xử lý cá nước ngọt khi chúng ra khỏi nước,

we'd love to see it. Ý định

1:16

chúng tôi rất muốn được xem.

Ý định

we'd love to see it như một lời thách thức mỉa mai

We'd ở đây là dạng rút gọn của we would. Theo nghĩa đen, we'd love to see it có thể thể hiện sự hào hứng chân thành muốn nhìn thấy điều gì đó. Trong câu đùa có điều kiện này, người nói không thực sự tin rằng có một cách “không đáng ngờ”. Cụm từ được dùng mỉa mai như một lời thách thức vui vẻ: nếu điều đó có thể xảy ra thì hãy chứng minh. Vì vậy, lời lẽ tích cực lại truyền đạt sự hoài nghi thay vì niềm hào hứng chân thành.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh của một lời khẳng định khó tin, “we'd love to see it” có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Chúng tôi đã xem nó và rất thích.
  2. Chúng tôi đang chân thành sắp xếp thời gian để xem nó.
  3. Hãy cho chúng tôi xem, vì chúng tôi nghi ngờ rằng một thứ như vậy thực sự tồn tại.
Xem đáp án

Hãy cho chúng tôi xem, vì chúng tôi nghi ngờ rằng một thứ như vậy thực sự tồn tại.

It's also an offense to beat or shake a carpet or rug,

1:17

Đánh hoặc giũ thảm hoặc thảm chùi chân cũng là một tội,

except if it's a doormat,

1:20

trừ khi đó là thảm chùi chân trước cửa,

before 8:00 a.m. in the UK.

1:22

trước 8 giờ sáng tại Vương quốc Anh.

And if you're an Englander,

1:24

Và nếu bạn là một người Anh,

forget about dining on exotic waterfowl, Cụm động từ

1:25

hãy quên đi việc ăn thịt các loài chim nước kỳ lạ,

Cụm động từ

forget about: từ bỏ một kế hoạch hoặc khả năng

Ở đây, forget about là một lời yêu cầu mang nghĩa “hãy ngừng cân nhắc khả năng đó” hoặc “đừng mong điều đó xảy ra”. Cụm từ này không nói về việc không nhớ. Người nói dùng nó để loại trừ khả năng một người bình thường ở Anh được ăn các loài chim nước quý hiếm. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là forget about + danh từ hoặc dạng -ing. Khi dùng như một lời yêu cầu, nó có thể gạt bỏ một kế hoạch hoặc kỳ vọng sinh động hơn một câu nói thông thường với cannot.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ yêu cầu ai đó từ bỏ kế hoạch: With only ten dollars left, ____ ordering the fifty-dollar dessert.

Xem đáp án

forget about

unless you happen to be the Queen of England, Ngữ pháp

1:28

trừ khi bạn tình cờ là Nữ hoàng Anh,

Ngữ pháp

happen to be: tình cờ ở một trạng thái hoặc thân phận

Trong happen to be, happen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó tình cờ ở trong một trạng thái hoặc làm một việc; riêng happen ở đây không có nghĩa là “xảy ra”. Bên trong điều kiện với unless, cụm từ này trình bày việc là Nữ hoàng như một ngoại lệ đặc biệt có thể làm thay đổi kết quả. Cụm từ cũng có thể tạo giọng hài khô hoặc mỉa mai khi điều kiện rõ ràng là rất khó xảy ra. Nói chung, happen to + động từ trình bày một sự thật là ngẫu nhiên thay vì có kế hoạch.

Luyện tập

Câu Leo happened to be at the station có nghĩa là gì?

  1. Leo đã gây ra một sự kiện tại nhà ga.
  2. Leo tình cờ có mặt ở nhà ga.
  3. Leo đã lên kế hoạch đến nhà ga.
Xem đáp án

Leo tình cờ có mặt ở nhà ga.

it is illegal to eat a swan.

1:30

việc ăn thịt thiên nga là vi phạm pháp luật.

Should you be pregnant in Britain, Ngữ pháp

1:32

Nếu bạn đang mang thai ở Anh,

it is perfectly legal to spend a penny in a policeman's hat, Thành ngữ

1:33

việc đi vệ sinh vào mũ của cảnh sát là hoàn toàn hợp pháp,

Ngữ pháp

Should you be pregnant: đảo ngữ điều kiện trang trọng

Ở đầu mệnh đề, Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu có thể mở đầu một điều kiện có khả năng xảy ra. Ở đây, Should you be pregnant tương đương với If you should be pregnant, hoặc nói đơn giản hơn là If you are pregnant. Đây là đảo ngữ điều kiện: should được đưa lên trước chủ ngữ và if bị lược bỏ. Dấu phẩy đánh dấu phần điều kiện đã kết thúc, vì vậy đây không phải là câu hỏi và should cũng không diễn đạt nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ điều kiện trang trọng với should: ____, call this number.

Xem đáp án

Should you need help

Thành ngữ

spend a penny: cách nói giảm nói tránh cũ của Anh

Trong tiếng Anh-Anh thời trước, spend a penny là cách nói giảm nói tránh lịch sự, có nghĩa là đi vệ sinh. Trong câu này, cụm từ đó không có nghĩa là trả một xu. Cụm từ này bắt nguồn từ khoản phí một xu từng được thu ở một số nhà vệ sinh công cộng. Tuy nhiên, kỹ năng đọc hữu ích là nhận ra toàn bộ cụm từ như một thành ngữ khi ngữ cảnh không nói về việc mua bán.

Luyện tập

spend a penny có nghĩa là gì trong câu sau? After the long drive, she stopped to spend a penny.

  1. Đi vệ sinh
  2. Đưa cho ai đó một đồng xu
  3. Mua một thứ rất rẻ
Xem đáp án

Đi vệ sinh

or in fact, anywhere else,

1:37

hoặc thực tế là ở bất cứ nơi nào khác,

should it be an emergency.

1:38

trong trường hợp khẩn cấp.

And on a similar note, Mạch ý

1:40

Và trên một lưu ý tương tự,

and on the subject of toilets,

1:41

và về chủ đề nhà vệ sinh,

Mạch ý

On a similar note dùng để chuyển sang chủ đề liên quan

Trong câu này, on a similar note báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một ý mới nhưng ý đó vẫn liên quan đến ý trước. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết rằng ý tiếp theo về nhà vệ sinh nằm trong cùng mạch với điều họ vừa nghe. Ở đây, note có nghĩa là chủ đề hoặc mạch suy nghĩ trong cuộc trò chuyện, không phải lời nhắn viết ra hay nốt nhạc. Cụm từ có thể giới thiệu một ý tưởng, ví dụ hoặc câu chuyện có liên quan và làm rõ mối liên hệ đó.

Luyện tập

Nhóm vừa thảo luận về việc dùng ít giấy hơn. Bây giờ Maya muốn đề xuất tái sử dụng phong bì. Cách chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng ý tưởng mới của cô ấy có liên quan?

  1. To change the subject
  2. On another note
  3. On a similar note
Xem đáp án

On a similar note

up in Scotland,

1:42

ở trên Scotland,

if somebody knocks on your door asking to use the bog, Cách dùng từ

1:43

nếu ai đó gõ cửa nhà bạn để xin sử dụng nhà vệ sinh,

you must, by law,

1:46

bạn phải, theo luật,

let them inside and offer your bathroom.

1:47

để họ vào trong và cung cấp phòng tắm của bạn.

Cách dùng từ

The bog, cách nói thân mật của Anh để chỉ «nhà vệ sinh»

Trong câu này, the bog là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland để chỉ «nhà vệ sinh». Người xin use the bog đang xin sử dụng cùng một nơi mà sau đó được gọi là bathroom. Bog cũng có thể chỉ một vùng đất ẩm ướt và lầy lội, tức vùng đầm lầy. Ở đây, cụm use the bog và bối cảnh xin dùng một tiện nghi trong nhà xác định nghĩa «nhà vệ sinh», chứ không phải nghĩa địa hình.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh thân mật, bog có nghĩa là gì trong “I'm just going to the bog; save my seat”?

  1. phòng chứa đồ
  2. nhà vệ sinh
  3. một vùng đất ẩm ướt và lầy lội
Xem đáp án

nhà vệ sinh

Also in Scotland,

1:49

Cũng ở Scotland,

that bizarrely colorful land of haggis and bagpipes,

1:51

vùng đất kỳ lạ đầy màu sắc của món dồi cừu và kèn túi,

there may be more to that folktale about Scotsmen and their kilts. Cụm từ

1:54

có thể có nhiều sự thật hơn trong câu chuyện dân gian đó về những người đàn ông Scotland và chiếc váy kilt của họ.

Cụm từ

Câu chuyện dân gian ấy có thể còn ẩn chứa nhiều điều

Ở đây, there may be more to that folktale có nghĩa là câu chuyện dân gian ấy có thể chứa nhiều sự thật, căn cứ hoặc sự phức tạp hơn so với vẻ bề ngoài. More không chỉ đơn giản nói đến số lượng câu chuyện nhiều hơn. Cấu trúc there is more to X cho thấy X còn có một lớp ý nghĩa hoặc khía cạnh không dễ nhận thấy. May làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói chỉ nêu một khả năng chứ không coi đó là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thận trọng dùng để gợi ý những chi tiết ẩn giấu: There ____ this decision than the short email explains.

Xem đáp án

may be more to

Ever wondered what exactly is beneath the famous tartan kilt? Mạch ý

1:57

Bạn có bao giờ tự hỏi chính xác bên dưới chiếc kilt kẻ sọc nổi tiếng là gì không?

Mạch ý

Ever Wondered ...? làm câu mở đầu thu hút sự chú ý

Ever wondered ...? là dạng rút gọn mang tính hội thoại của Have you ever wondered ...? Phần Have you bị lược bỏ vẫn được hiểu vì đây là một mẫu câu hỏi quen thuộc. Ở đầu video, bài viết hoặc cuộc trò chuyện, cách nói này đóng vai trò thu hút sự chú ý: nó đặt một câu hỏi vào tâm trí người nghe và báo hiệu rằng phần giải thích sắp xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu thân mật bằng dạng quá khứ phân từ được dùng trong Have you ever wondered ...?: Ever ____ why some stars look brighter than others?

Xem đáp án

wondered

Well, according to ancient legend, nothing.

2:00

Chà, theo truyền thuyết cổ đại, không có gì cả.

No underwear can be worn under the kilt,

2:03

Không được mặc đồ lót dưới váy kilt,

and according to an old law,

2:05

và theo một đạo luật cũ,

or perhaps to be fair, urban legend, Ý định

2:07

hoặc có lẽ công bằng mà nói là truyền thuyết đô thị,

Ý định

To be fair với vai trò dấu hiệu cân bằng và tự sửa lời

Trong câu này, to be fair cho thấy người nói đang sửa lại cách gọi old law. Người nói thừa nhận rằng gọi nó là law có thể mạnh hơn những gì có thể kiểm chứng, nên thay bằng cách gọi thận trọng hơn là urban legend. Với vai trò dấu hiệu diễn ngôn, to be fair đưa vào thông tin nhằm cân bằng, giới hạn hoặc sửa điều vừa nói. Nó cho thấy cách người nói điều chỉnh nhận định của mình; nó không hỏi theo nghĩa đen rằng một người có được đối xử công bằng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ dùng để đưa vào một yếu tố cân bằng: The hotel room was small; ____, it was clean and quiet.

Xem đáp án

to be fair

if a Scotsman is found to be wearing underwear beneath his kilt,

2:09

nếu một người đàn ông Scotland bị phát hiện mặc đồ lót dưới váy kilt của mình,

then he is routinely charged two beers

2:12

thì anh ta thường xuyên bị phạt hai ly bia

by whoever discovered his non-commando status.

2:15

bởi bất cứ ai phát hiện ra anh ta có mặc đồ lót.

Although we can't confirm the exact legal standing of this law, Cách dùng từ

2:18

Mặc dù chúng tôi không thể xác nhận vị thế pháp lý chính xác của đạo luật này,

Cách dùng từ

Legal standing với nghĩa tình trạng hoặc hiệu lực của một đạo luật

Ở đây, legal standing nói theo nghĩa rộng về việc đạo luật được cho là tồn tại đó có được pháp luật công nhận, có hiệu lực hoặc có khả năng tạo ra hiệu lực pháp lý hay không. Người nói cho biết không thể xác nhận tình trạng chính xác của nó. Trong tiếng Anh pháp lý, standing còn có một nghĩa chuyên môn hẹp hơn: quyền của một cá nhân hoặc tổ chức được đưa vụ việc ra tòa. Đây không phải nghĩa được dùng ở đây vì cụm này nói về chính đạo luật chứ không phải người khởi kiện.

Luyện tập

Trong cụm the exact legal standing of this law, legal standing có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một người có quyền khởi kiện hay không
  2. Đạo luật đó có danh tiếng tốt trước công chúng hay không
  3. Có người đang thực sự đứng gần đạo luật đó hay không
  4. Đạo luật được cho là tồn tại có tình trạng hoặc hiệu lực pháp lý được công nhận hay không
Xem đáp án

Đạo luật được cho là tồn tại có tình trạng hoặc hiệu lực pháp lý được công nhận hay không

it is too difficult to resist sharing.

2:21

nó quá thú vị để có thể cưỡng lại việc chia sẻ.

The USA also has its fair share of quirky laws. Cụm từ

2:23

Hoa Kỳ cũng có khá nhiều đạo luật kỳ quặc.

Cụm từ

have its fair share of: cũng có khá nhiều thứ gì đó

Trong has its fair share of quirky laws, its fair share of có nghĩa là có một số lượng đáng kể những luật như vậy. Fair ở đây không nói rằng các luật đó công bằng hay tốt, và cụm từ này cũng không nói đến việc chia luật theo nghĩa đen một cách đồng đều. Khi đi với also, cụm từ này giới thiệu Hoa Kỳ như một nơi khác cũng không phải ngoại lệ: sau khi nói về những luật khác thường ở nơi khác, người nói chuyển sự so sánh sang Hoa Kỳ. Mẫu có thể áp dụng lại là have/has + từ hạn định sở hữu + fair share of + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học: Even a small town can have its ____ unusual rules.

Xem đáp án

fair share of

In Arizona,

2:26

Ở Arizona,

allowing your pet donkey to sleep in the bathtub is against the law.

2:27

việc để chú lừa cưng của bạn ngủ trong bồn tắm là vi phạm pháp luật.

Placing salt on a railway track

2:30

Đặt muối trên đường ray xe lửa

is an offense punishable by the death penalty in Birmingham. Cách dùng từ

2:32

là một tội có thể bị trừng phạt bằng án tử hình ở Birmingham.

Cách dùng từ

punishable by the death penalty: theo luật có thể bị tử hình

Trong an offense punishable by the death penalty, punishable by + hình phạt là một cấu trúc pháp lý trang trọng, có nghĩa là pháp luật cho phép áp dụng hình phạt đó đối với hành vi phạm tội. Ở đây, punishable by the death penalty bổ nghĩa cho offense, còn death penalty nghĩa là việc hành quyết với tư cách một hình phạt hình sự. Cụm từ này mô tả phạm vi hình phạt được pháp luật cho phép; tự nó không nói rằng tòa án sẽ áp dụng hình phạt đó trong mọi vụ án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm pháp lý trang trọng trong bài học: Under the statute, damaging the protected site is ____ a large fine.

Xem đáp án

punishable by

At first glance, this seems a tad harsh, Ghi chú

2:35

Thoạt nhìn, điều này có vẻ hơi khắc nghiệt,

Mạch ý

At first glance: định khung một ấn tượng sơ bộ

At first glance giới hạn nhận định this seems a tad harsh ở mức đánh giá ban đầu. Cụm này có nghĩa là “dựa trên cái nhìn nhanh đầu tiên hoặc thông tin có ngay lúc đó”, chứ không phải ai đó thực sự chỉ liếc đúng một lần. Khi dùng để mở đầu lời nói, cụm này báo cho người nghe rằng ấn tượng đầu tiên có thể thay đổi sau khi xem xét thêm dữ kiện. Nó giúp sắp xếp sự tương phản: nêu vẻ bề ngoài ban đầu trước, rồi đưa ra lời giải thích đầy đủ hơn.

Luyện tập

Cụm nào cho biết rõ một nhận định dựa trên ấn tượng ban đầu hình thành nhanh chóng, thay vì chỉ điểm bắt đầu của trình tự thời gian?

  1. At first glance
  2. Finally
  3. At first
Xem đáp án

At first glance

Cách dùng từ

a tad harsh: cách nói giảm thân mật

A tad có nghĩa là “một chút” hoặc “hơi”. Trong a tad harsh, cụm này làm nhẹ harsh bằng cách thể hiện rằng mức độ của nhận định không lớn. Trong cấu trúc này, tad là danh từ số ít, nên mạo từ a là một phần của cụm từ. Vì hình phạt vừa được nhắc đến là cái chết, việc chỉ gọi nó là a tad harsh là cách cố ý nói giảm. Khoảng cách giữa lời lẽ nhẹ nhàng và tình huống cực đoan tạo ra kiểu hài hước khô khan, chứ không phải một phép đo theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật a tad: The soup is ____ too salty for me.

Xem đáp án

a tad

but the reason is that the train could either derail

2:37

nhưng lý do là tàu có thể bị trật đường ray

or attract cattle onto the track,

2:40

hoặc thu hút gia súc lên đường ray,

which could also result in a major derailment or at least a delay.

2:42

điều này cũng có thể dẫn đến một vụ trật bánh lớn hoặc ít nhất là sự chậm trễ.

So, don't go putting salt on the rails, kids. Ngữ pháp

2:46

Vì vậy, đừng đi rắc muối lên đường ray nhé các em.

Ngữ pháp

don't go putting: cấu trúc cảnh báo thân mật

Trong don't go putting, cấu trúc là don't go + động từ dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là “đừng bắt đầu hoặc định làm việc này”. Go không diễn tả sự di chuyển, còn putting không phải thì tiếp diễn ở đây; nó hoàn chỉnh cấu trúc cảnh báo. Cách nói này mang sắc thái nhắc nhở hoặc hơi trách mắng. Trong câu, người nói đang cảnh báo các em nhỏ không được rắc muối lên đường ray.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng don't go + dạng -ing của touch: ____ that wet paint.

Xem đáp án

Don't go touching

It's also against the law to play a game of Frisbee

2:48

Ngoài ra, việc chơi ném đĩa Frisbee

without first acquiring the permission of a lifeguard in Los Angeles.

2:50

mà không xin phép nhân viên cứu hộ ở Los Angeles cũng là trái pháp luật.

Although responsible Frisbee throwing is, we are told, permitted. Mạch ý

2:54

Mặc dù việc ném đĩa Frisbee có trách nhiệm, chúng tôi được biết, là được phép.

Mạch ý

we are told như một dấu hiệu nguồn tin dạng chêm xen

We are told là một cụm từ tường thuật được chêm xen. Các dấu phẩy cho phép cụm này chen vào thông tin chính responsible Frisbee throwing is permitted và đánh dấu thông tin đó là do một nguồn bên ngoài cung cấp. Dạng bị động không nêu tên nguồn vì nguồn có thể không rõ, đã được ngầm hiểu hoặc không quan trọng ở đây. Nó cũng có thể tạo khoảng cách: người kể chỉ thuật lại sự cho phép mà không hoàn toàn đảm bảo đó là sự thật. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang ra lệnh cho người kể.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần chêm xen chỉ nguồn để cho thấy thông tin đến từ một nguồn bên ngoài?

  1. The trail is, we are told, safe after sunrise.
  2. We made the trail safe after sunrise.
  3. The trail is definitely safe after sunrise.
Xem đáp án

The trail is, we are told, safe after sunrise.

Who can blame the city with all those lawsuits flying around? Ý định

2:57

Ai có thể đổ lỗi cho thành phố với tất cả những vụ kiện cáo bay khắp nơi?

Ý định

Who can blame the city? dưới dạng câu hỏi tu từ

“Who can blame the city?” có hình thức của một câu hỏi, nhưng đây là câu hỏi tu từ: câu trả lời được ngầm hiểu là không ai cả. Người nói muốn nói rằng sự thận trọng của thành phố là điều dễ hiểu vì thành phố đang phải đối mặt với quá nhiều vụ kiện. Dùng Who can blame + person or group? để bênh vực một phản ứng hoặc thể hiện sự cảm thông với phản ứng đó. Giọng điệu có thể chân thành, nhưng ở đây hình ảnh phóng đại về những vụ kiện “bay khắp nơi” tạo hiệu ứng hài hước.

Luyện tập

“Who can blame the city?” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Sự thận trọng của thành phố là điều dễ hiểu, nên khó có thể trách thành phố.
  2. Thành phố phải chịu trách nhiệm cho mọi vụ kiện.
  3. Cần xác định người đang trách thành phố là ai.
Xem đáp án

Sự thận trọng của thành phố là điều dễ hiểu, nên khó có thể trách thành phố.

And what happened to the chicken who crossed the road in Georgia? Văn hóa

3:00

Và chuyện gì đã xảy ra với con gà băng qua đường ở Georgia?

Its owner got arrested.

3:03

Chủ của nó đã bị bắt.

Văn hóa

the chicken who crossed the road và sự liên tưởng đến câu đùa kinh điển

Cụm từ the chicken who crossed the road gợi đến phần mở đầu của một trong những câu đùa tiếng Anh nổi tiếng nhất: “Why did the chicken cross the road?” Câu trả lời quen thuộc là “To get to the other side.” Biết bối cảnh này giúp bạn nhận ra sự liên tưởng, thay vì chỉ hiểu đó là một lời kể theo nghĩa đen. Phụ đề thay đổi phần mở đầu bằng cách hỏi chuyện gì đã xảy ra với con gà, rồi trả lời: “Its owner got arrested.” Hậu quả pháp lý bất ngờ thay cho kết thúc vô hại mà người nghe chờ đợi, từ đó tạo ra tiếng cười và liên kết câu đùa với quy định về gà được thả đi lung tung.

Luyện tập

Tại sao “Its owner got arrested” lại hài hước trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này đưa ra phần kết kinh điển đúng như người nghe mong đợi.
  2. Câu này thay phần kết quen thuộc của câu đùa kinh điển về con gà băng qua đường bằng một hậu quả pháp lý bất ngờ.
  3. Câu này nói rằng chính con gà đã bị bắt vì băng qua đường.
Xem đáp án

Câu này thay phần kết quen thuộc của câu đùa kinh điển về con gà băng qua đường bằng một hậu quả pháp lý bất ngờ.

It is against the law to let your chickens roam around unattended

3:04

Việc để gà của bạn đi lang thang mà không có sự giám sát

in this state.

3:08

ở tiểu bang này là trái pháp luật.

In Hawaii,

3:09

Ở Hawaii,

it is illegal to work at the same company

3:09

làm việc cùng một công ty

as your twin brother or sister.

3:11

với anh chị em sinh đôi của bạn là bất hợp pháp.

We guess this law is in place to avoid workplace confusion Cụm từ

3:13

Chúng tôi đoán đạo luật này được áp dụng để tránh sự nhầm lẫn ở nơi làm việc

Cụm từ

be in place to + động từ: biện pháp hiện có và mục đích

Ở đây, is in place có nghĩa là “đã tồn tại và đang được sử dụng hoặc thi hành”. Cụm này mô tả tình trạng hiện tại của luật, không nói về một vị trí thực tế. Cấu trúc be in place to + động từ nguyên mẫu giải thích mục đích của một quy tắc, hệ thống hoặc biện pháp đã có. Trong câu này, to avoid giới thiệu điều mà luật muốn ngăn chặn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã tồn tại cho mục đích này”: A review system ____ catch mistakes before publication.

Xem đáp án

is in place to

as to who is doing what and who has taken the day off. Cách dùng từ

3:16

về việc ai đang làm gì và ai đã nghỉ phép.

Cách dùng từ

as to + mệnh đề nghi vấn: giới thiệu chủ đề của sự không chắc chắn

Ở đây, as to có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. Cụm này giới thiệu những câu hỏi cụ thể gây ra sự nhầm lẫn ở nơi làm việc: ai đang làm từng nhiệm vụ và ai đã nghỉ ngày hôm đó. Hãy xem as to là một giới từ ghép hoàn chỉnh. Trong câu này, nó được theo sau bởi hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng who; nói chung, nó có thể giới thiệu một cụm danh từ, mệnh đề wh hoặc mệnh đề whether.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trang trọng hơn có nghĩa là “về”: There is still uncertainty ____ whether the road will reopen tonight.

Xem đáp án

as to

And dog lovers, beware. Ý định

3:19

Và những người yêu chó, hãy cẩn thận.

Ý định

dog lovers, beware: cách gọi trực tiếp và lời cảnh báo

Dog lovers là cụm từ gọi trực tiếp: cụm danh từ này xác định nhóm người nghe được nhắm đến, còn dấu phẩy tách nó khỏi lời cảnh báo chính. Beware là lời cảnh báo ở dạng mệnh lệnh, có nghĩa là “hãy cảnh giác” hoặc “hãy cẩn thận”. Trong dog lovers, beware, mối nguy hay vấn đề vẫn chưa được nêu ra, nên lời cảnh báo hướng sự chú ý đến thông tin tiếp theo. Nó có sắc thái trang trọng hoặc kịch tính hơn be careful.

Luyện tập

dog lovers, beware có nghĩa gì trong câu này?

  1. Câu này nói rằng chó nên sợ những người yêu quý chúng.
  2. Câu này gọi trực tiếp những người yêu chó và đưa ra một lời cảnh báo ngắn cho họ.
  3. Câu này yêu cầu mọi người giải thích vì sao họ thích chó.
Xem đáp án

Câu này gọi trực tiếp những người yêu chó và đưa ra một lời cảnh báo ngắn cho họ.

Unless you have four legs and a tail that wags,

3:21

Trừ khi bạn có bốn chân và một cái đuôi biết vẫy,

it's illegal to live in a dog kennel in Idaho,

3:23

việc sống trong chuồng chó ở Idaho là bất hợp pháp,

bringing a whole new meaning to sleeping in the doghouse. Thành ngữ

3:26

mang đến một ý nghĩa hoàn toàn mới cho cụm từ 'ngủ trong chuồng chó'.

Thành ngữ

Sleeping in the doghouse: thành ngữ và lối chơi chữ theo nghĩa đen

To be in the doghouse có nghĩa là bị ai đó mất thiện cảm vì họ tức giận hoặc thất vọng về bạn, thường là trong một mối quan hệ thân thiết. Sleeping in the doghouse là một biến thể vui đùa, gợi lên hình ảnh bị đuổi sang chỗ khác như một hình phạt. Trong câu này, một dog kennel có thật kích hoạt hình ảnh theo nghĩa đen của doghouse, còn thành ngữ quen thuộc cung cấp nghĩa bóng. Bringing a whole new meaning to báo hiệu rằng người nói đang khai thác cả hai nghĩa để tạo ra câu đùa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bị mất thiện cảm vì ai đó tức giận với bạn”: Maya is angry because I forgot our anniversary, so I'm ____.

Xem đáp án

in the doghouse

Perhaps stranger than all these laws, though,

3:29

Tuy nhiên, có lẽ kỳ lạ hơn tất cả những luật này,

is the law in Vermont

3:31

là đạo luật ở Vermont

whereby women who want false teeth are required, by law,

3:32

trong đó phụ nữ muốn làm răng giả bị yêu cầu, theo luật,

to first obtain permission from their husband.

3:36

trước tiên phải xin phép chồng của họ.

Quite why this law still exists Ngữ pháp

3:38

Tại sao đạo luật này vẫn còn tồn tại

is totally baffling to us here at the Infographics Show.

3:40

hoàn toàn gây bối rối cho chúng tôi ở The Infographics Show.

Ngữ pháp

Quite why ... is totally baffling để thể hiện sự khó hiểu mạnh mẽ

Toàn bộ mệnh đề wh “Quite why this law still exists” làm chủ ngữ của câu. Bên trong mệnh đề, trật tự trần thuật this law still exists được giữ nguyên, còn động từ số ít is nối với phần đánh giá “totally baffling”. Ở đây, quite nhấn mạnh why với nghĩa “chính xác vì sao” hoặc “rốt cuộc vì sao”. Người nói không đặt câu hỏi trực tiếp mà đang bình luận rằng không có lý do dễ hiểu nào hiện ra. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng Quite why + chủ ngữ + động từ + vị ngữ đánh giá.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này một cách tự nhiên để nói rằng một lý do rất khó hiểu?

  1. Why did the alarm go off is still a mystery.
  2. Quite why the alarm went off is still a mystery.
  3. Quite why did the alarm go off is still a mystery.
Xem đáp án

Quite why the alarm went off is still a mystery.

Perhaps someone can explain this one to us.

3:43

Có lẽ ai đó có thể giải thích điều này cho chúng tôi.

And then there's the strange legal world of mainland Europe. Mạch ý

3:45

Và sau đó là thế giới pháp lý kỳ lạ của lục địa Châu Âu.

Mạch ý

And then there's như một cấu trúc thêm chủ đề

“And then there's” tổ chức thông tin bằng cách thêm một mục mới sau những mục đã nêu. And nối lại với phần trước, then đánh dấu bước tiếp theo, còn there's trình bày cụm danh từ theo sau như một điều mà người nghe giờ đây nên chú ý. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu “the strange legal world of mainland Europe” làm chủ đề tiếp theo nhưng vẫn giữ nó trong cùng một danh sách lớn. Đây chủ yếu là công cụ trình bày thông tin, không phải lời khẳng định về vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trình bày gồm ba từ dùng để giới thiệu thêm một mục đáng chú ý: “We've covered the cost and the timeline. ____ the question of staff training.”

Xem đáp án

And then there's

In Greece,

3:48

Ở Hy Lạp,

it is illegal to go sightseeing around the ancient ruins

3:49

việc đi tham quan xung quanh các di tích cổ đại

wearing high heels,

3:51

mà đi giày cao gót là bất hợp pháp,

and in France,

3:53

và ở Pháp,

it is illegal to name your pet pig Napoleon.

3:53

việc đặt tên cho chú lợn cưng của bạn là Napoleon là bất hợp pháp.

In Rome, Italy,

3:56

Tại Rome, Ý,

keeping a lone goldfish in a fishbowl Cách dùng từ

3:57

việc giữ một con cá vàng duy nhất trong bình nuôi cá

is considered animal cruelty and is against the law,

3:59

được coi là tàn ác với động vật và trái với pháp luật,

Cách dùng từ

a lone goldfish: lone đứng trước danh từ

Trong cụm a lone goldfish, lone là tính từ được đặt ngay trước goldfish. Cụm này có nghĩa là chỉ có một con cá vàng, tách khỏi những con khác. Nó mô tả hoàn cảnh hoặc số lượng của con cá chứ không phải cảm xúc của nó. Cấu trúc tương tự có thể xác định người hoặc vật duy nhất hay tách biệt trong một bối cảnh, như trong a lone tree hoặc the lone survivor.

Luyện tập

Chọn từ mô tả một cách trung lập rằng đây là cây duy nhất ở đó mà không gợi ý cảm xúc: At the edge of the field stood a ___ tree.

  1. lonely
  2. alone
  3. lone
Xem đáp án

lone

but if you have more than one in the bowl,

4:02

nhưng nếu bạn có nhiều hơn một con trong bình,

that is considered acceptable

4:04

điều đó được coi là có thể chấp nhận được

because we all know fish are sociable creatures. Ý định

4:05

bởi vì tất cả chúng ta đều biết cá là loài sinh vật hòa đồng.

Ý định

because we all know như một khung kiến thức chung mang tính mỉa mai

Mệnh đề because we all know có hai chức năng: because đưa ra lý do, còn we all know trình bày nhận định tiếp theo như kiến thức mà mọi người cùng biết. Ở đây, nó đặt fish are sociable creatures trong một cách diễn đạt khiến nhận định ấy có vẻ là sự thật hiển nhiên. Mức độ chắc chắn được phóng đại để tạo sự hài hước. Cụm từ này không chứng minh rằng có sự đồng thuận khoa học; nó vui đùa nhân hóa loài cá và khiến quy định có vẻ đương nhiên. Trong ngữ cảnh khác, cùng cách nói có thể hoàn toàn chân thành, vì vậy cần dựa vào các sự kiện xung quanh và giọng điệu để hiểu ý định.

Luyện tập

Trong câu “Of course the printer broke five minutes before the deadline, because we all know printers respect schedules,” because we all know có chức năng gì?

  1. Nó chân thành nêu một sự thật đã được chứng minh về máy in.
  2. Nó mỉa mai trình bày một ý tưởng rõ ràng là sai như kiến thức chung.
  3. Nó có nghĩa là mọi người đều nhận được cùng một lịch trình.
Xem đáp án

Nó mỉa mai trình bày một ý tưởng rõ ràng là sai như kiến thức chung.

Kids in parts of Poland

4:08

Trẻ em ở các vùng của Ba Lan

are not allowed to travel outside the house

4:09

không được phép đi ra ngoài nhà

with any Winnie the Pooh memorabilia,

4:11

với bất kỳ kỷ vật nào của Winnie the Pooh,

including T-shirts, backpacks, or lunchboxes.

4:13

bao gồm áo thun, ba lô hoặc hộp đựng bữa trưa.

The cartoon character is considered a non-gender-specific inappropriate hermaphrodite

4:16

Nhân vật hoạt hình này được coi là một người lưỡng tính không có giới tính rõ ràng và không phù hợp

without having the decency to wear a pair of pants,

4:21

thậm chí không có ý thức mặc một chiếc quần,

and the Poles, for some reason,

4:23

và người Ba Lan, vì một lý do nào đó,

find Winnie's lack of genitalia offensive.

4:25

thấy việc Winnie thiếu bộ phận sinh dục là mang tính xúc phạm.

This one isn't exactly an ancient law,

4:27

Điều này không hẳn là một đạo luật cổ xưa,

but was simply too brilliant to leave out of our study of quirky laws. Ngữ pháp

4:29

nhưng đơn giản là quá tuyệt vời để bỏ ra khỏi nghiên cứu của chúng tôi về những đạo luật kỳ quặc.

Ngữ pháp

Cấu trúc too brilliant to leave out

Trong cấu trúc too + adjective + to + verb, too biểu thị mức độ cao đến mức ngăn cản hoặc loại trừ hành động trong động từ nguyên mẫu. Ở đây, leave out có nghĩa là không đưa một thứ vào phần nghiên cứu. Vì vậy, too brilliant to leave out có nghĩa là ví dụ này xuất sắc đến mức bỏ nó đi không phải là lựa chọn hợp lý. Một tính từ mang nghĩa tích cực có thể khiến cấu trúc này thể hiện lời khen mạnh mẽ thay vì một giới hạn tiêu cực. Hãy xem tính từ ảnh hưởng thế nào đến hành động ở dạng nguyên mẫu: câu này nói rằng ví dụ phải được đưa vào, chứ không phải bị loại ra.

Luyện tập

Dùng compelling và leave out theo cấu trúc too + adjective + to + verb: The editor loved the story and said it was ____ of the magazine.

Xem đáp án

too compelling to leave out

In the Cambodian capital of Phnom Penh,

4:33

Tại thủ đô Phnom Penh của Campuchia,

the sale and importation of water pistols

4:35

việc bán và nhập khẩu súng nước

is prohibited during New Year festivities.

4:38

bị cấm trong các lễ hội Năm mới.

The reason being that a popular way to enjoy the New Year in this part of the world Mạch ý

4:40

Lý do là một cách phổ biến để tận hưởng Năm mới ở khu vực này trên thế giới

is to take part in a huge water fight.

4:44

là tham gia vào một cuộc chiến nước khổng lồ.

Mạch ý

The reason being that với vai trò cầu nối giải thích

The reason being that đóng vai trò là cầu nối giải thích: người nói nêu một sự việc hoặc quy tắc trước, rồi bổ sung nguyên nhân. Mệnh đề có that chứa lý do thực sự. Cách diễn đạt này là một thành phần bổ sung được rút gọn, không phải một câu độc lập hoàn chỉnh: being nối the reason với mệnh đề that, nhưng không phải là động từ đã chia thì để hoàn chỉnh câu. Ở đây, being cũng không miêu tả một hành động đang diễn ra.

Luyện tập

Trong một báo cáo trang trọng, The reason being that heavy rain was expected. có tự nó tạo thành một câu hoàn chỉnh và chuẩn hay không?

  1. Không. Đây là một mảnh câu; hãy dùng The reason is that heavy rain was expected. hoặc nối cụm the reason being that với một mệnh đề chính.
  2. Có. Đây là một câu trang trọng hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Không. Đây là một mảnh câu; hãy dùng The reason is that heavy rain was expected. hoặc nối cụm the reason being that với một mệnh đề chính.

And that, Governor Chasa far reckons,

4:46

Và điều đó, theo Thống đốc Chasa far đánh giá,

may lead to social unrest.

4:48

có thể dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội.

In Thailand, it is illegal to step on money,

4:50

Ở Thái Lan, dẫm lên tiền là bất hợp pháp,

and it is also illegal to leave home without wearing underwear.

4:52

và ra khỏi nhà mà không mặc đồ lót cũng là bất hợp pháp.

It is also illegal to hold your hand out in tribute to The Hunger Games

4:55

Việc giơ tay chào như trong The Hunger Games

or to publicly criticize a fellow countryman.

4:59

hoặc công khai chỉ trích một người đồng hương cũng là bất hợp pháp.

In parts of India, if a man is in debt,

5:01

Ở một số vùng của Ấn Độ, nếu một người đàn ông mắc nợ,

he can legally offer his wife as a down payment Cách dùng từ

5:03

anh ta có thể hợp pháp đem vợ mình làm tiền đặt cọc

until the debt is settled. Cụm từ

5:06

cho đến khi khoản nợ được giải quyết.

Cách dùng từ

as a down payment: dùng as để chỉ vai trò tài chính

Down payment là phần đầu tiên của một mức giá mua lớn hơn, được trả trước phần còn lại. Trong as a down payment, as có nghĩa là “với vai trò là”, nên câu này nói người vợ bị đem ra để đóng vai trò khoản thanh toán ban đầu, chứ không phải chính cô ấy trả tiền. Cách diễn đạt này đối xử với một con người như tài sản, tạo ra sắc thái gây sốc và phê phán. Hãy hiểu đây là lời khẳng định về một quy định được cho là tồn tại ở một số nơi, không phải lời khuyên có thể chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “với vai trò khoản thanh toán đầu tiên của toàn bộ mức giá”: They used $5,000 ____ on the house and financed the rest.

Xem đáp án

as a down payment

Cụm từ

the debt is settled: dạng bị động của settle a debt

Settle a debt có nghĩa là trả một khoản nợ hoặc giải quyết nó bằng cách khác để khoản nợ không còn tồn đọng. Trong ngữ cảnh này, settled không có nghĩa là “bình tĩnh” hay “định cư lâu dài ở một nơi”. The debt is settled là cấu trúc bị động: khoản nợ là đối tượng được đưa đến trạng thái đã giải quyết, còn người giải quyết nó không được nêu ra. Sau until, cấu trúc này đánh dấu điểm kết thúc: tình trạng trước đó tiếp tục cho đến khi khoản nợ được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của settle a debt: The lender will close the account once ____.

Xem đáp án

the debt is settled

In Japan,

5:07

Ở Nhật Bản,

it is illegal to be fat

5:08

việc béo phì là bất hợp pháp

with the government setting a maximum waistline of 33 and a half inches for men

5:10

với việc chính phủ quy định vòng eo tối đa là 33,5 inch đối với nam

and 35 and a half inches for women.

5:14

và 35,5 inch đối với nữ.

In China,

5:16

Ở Trung Quốc,

Buddhist monks are banned from reincarnating Ngữ pháp

5:17

các nhà sư Phật giáo bị cấm tái sinh

unless they have specific government permission.

5:19

trừ khi họ có sự cho phép cụ thể của chính phủ.

Ngữ pháp

are banned from reincarnating: cấu trúc be banned from + -ing

Are banned from reincarnating dùng cấu trúc bị động be banned from + -ing. Cụm này có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền chính thức cấm các nhà sư tái sinh; trọng tâm nằm ở những người chịu quy định, không phải bên ban hành lệnh cấm. Sau from, dùng dạng -ing reincarnating, không dùng reincarnate hoặc to reincarnate. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be banned from doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bị động quá khứ gồm ba từ của ban: Last year, after repeated cheating, he ____ taking the exam again.

Xem đáp án

was banned from

Yes, Asia is a wacky place.

5:21

Đúng vậy, Châu Á là một nơi kỳ dị.

In Samoa,

5:24

Ở Samoa,

it is illegal to forget your wife's birthday.

5:24

việc quên ngày sinh nhật của vợ bạn là vi phạm pháp luật.

In Australia,

5:27

Ở Úc,

it is against the law to disrupt a wedding,

5:28

việc phá hỏng một đám cưới là trái pháp luật,

an act that is punishable by a fine of $10,000.

5:30

một hành động có thể bị phạt tới 10.000 đô la.

All in all, across the world, Mạch ý

5:33

Nhìn chung, trên toàn thế giới,

Mạch ý

All in all: báo hiệu kết luận tổng thể

All in all là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng sắp có phần tóm tắt hoặc đánh giá tổng thể. Ở đây, cụm này khép lại danh sách ví dụ từ nhiều nơi và chuyển từ các chi tiết sang kết luận về toàn thế giới. Cụm này thường đứng đầu câu kết luận và theo sau là dấu phẩy. Hãy hiểu cả ba từ như một cụm cố định có nghĩa là nhìn chung hoặc sau khi cân nhắc mọi thứ, không tách hai từ all để hiểu riêng.

Luyện tập

Bạn đã liệt kê điểm mạnh và điểm yếu của dự án. Câu nào báo hiệu rõ ràng rằng đây là đánh giá tổng thể cuối cùng?

  1. All in all, the project was successful.
  2. After all, the project was successful.
  3. In all, the project was successful.
Xem đáp án

All in all, the project was successful.

while laws are there to help protect us

5:35

mặc dù luật pháp ở đó để giúp bảo vệ chúng ta

and keep society functioning as a moral and ethical place, Ngữ pháp

5:36

và giữ cho xã hội hoạt động như một nơi có đạo đức và luân lý,

Ngữ pháp

keep society functioning: keep + tân ngữ + -ing

Trong keep society functioning, keep được theo sau bởi tân ngữ society và bổ ngữ dạng -ing functioning. Bổ ngữ này mô tả hoạt động hoặc trạng thái đang tiếp diễn của tân ngữ; nó không phải là một động từ chính độc lập khác. Cấu trúc keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến hoặc giúp ai đó hay vật gì đó tiếp tục thực hiện một hoạt động hoặc tiếp tục vận hành. Ở đây, luật pháp giúp xã hội tiếp tục vận hành một cách có trật tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep, the servers và running theo cấu trúc mục tiêu: Backup batteries can ____ during a power cut.

Xem đáp án

keep the servers running

some of the decisions made by lawmakers

5:39

một số quyết định do các nhà lập pháp đưa ra

will keep on baffling us Cụm động từ

5:42

sẽ tiếp tục khiến chúng ta bối rối

Cụm động từ

keep on baffling us: hành động tiếp diễn hoặc lặp lại

Trong keep on baffling us, keep on được theo sau bởi dạng -ing baffling. Chủ ngữ, some of the decisions made by lawmakers, là điều tiếp tục gây ra sự bối rối, còn us là tân ngữ của baffling. Keep on doing nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tác động tiếp tục diễn ra hay lặp lại, thường là dù người ta đã mong nó dừng lại. Trong câu này, cấu trúc có thể thể hiện sự khó chịu nhẹ hoặc cam chịu: các quyết định vẫn tiếp tục khiến mọi người bối rối.

Luyện tập

Hoàn thành bằng keep on, dạng -ing của puzzle và us: Even after the guide explains the map, the symbols ____.

Xem đáp án

keep on puzzling us

as long as old laws remain Ngữ pháp

5:43

chừng nào những đạo luật cũ vẫn còn

and new bizarre rules come into being. Cụm từ

5:45

và các quy tắc kỳ lạ mới ra đời.

Ngữ pháp

as long as: một điều kiện tiếp tục đúng theo thời gian

Trong câu này, as long as dẫn vào một điều kiện tiếp tục đúng theo thời gian: các quyết định sẽ tiếp tục khiến mọi người bối rối trong khi những luật cũ vẫn tồn tại và các quy định kỳ lạ mới tiếp tục xuất hiện. Ở đây, cụm này vừa mang sắc thái “với điều kiện là” vừa mang sắc thái “trong suốt khoảng thời gian mà”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “kết quả + as long as + điều kiện”. Khi kết quả nói về tương lai, mệnh đề điều kiện thường dùng dạng hiện tại: will keep ... as long as old laws remain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ để kết quả chỉ tiếp tục trong lúc điều kiện vẫn đúng: The garden will stay healthy ____ it gets enough water.

Xem đáp án

as long as

Cụm từ

come into being: bắt đầu tồn tại

Come into being có nghĩa là “bắt đầu tồn tại” hoặc “được hình thành”. Ở đây, cụm này cho biết những quy định kỳ lạ mới được tạo ra hoặc xuất hiện; being là danh từ mang nghĩa “sự tồn tại”, không phải thành phần của một dạng động từ tiếp diễn. Cụm từ này trình bày sự hình thành như một quá trình hoặc sự kiện, vì vậy nó đặc biệt hữu ích khi nói về nguồn gốc của tổ chức, hệ thống, ý tưởng, phong trào và những sự vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ có nghĩa là “đã bắt đầu tồn tại”: The research center ____ after the two universities merged.

Xem đáp án

came into being

So, what's the strangest law you've ever heard of?

5:47

Vậy, đạo luật kỳ lạ nhất mà bạn từng nghe đến là gì?

How does it stack up with our list of ridiculous laws? Cụm động từ

5:50

Nó có sánh ngang với danh sách những đạo luật lố bịch của chúng tôi không?

Cụm động từ

stack up with: so sánh một thứ với một thứ khác

Trong câu hỏi này, stack up with có nghĩa là “so sánh với” hoặc “ở mức nào khi đặt cạnh để đánh giá”. Người nói đang hỏi một điều luật so với những điều luật trong danh sách luật vô lý của họ thì thế nào, đặc biệt là nó kỳ lạ hoặc vô lý đến mức nào. Đây là một cụm động từ mang ý nghĩa đánh giá: nó hỏi một thứ ở vị trí hoặc mức độ nào khi được nhận xét bên cạnh một thứ khác. Nó không miêu tả hành động xếp chồng đồ vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “so sánh về chất lượng”: How does this budget laptop ____ the premium model?

Xem đáp án

stack up with

Let us know in the comments.

5:52

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

5:53

Ngoài ra,

be sure to watch our other video called

5:54

hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên

The Cost of the World Cup.

5:56

Cái giá của World Cup.

Thanks for watching, and as always,

5:57

Cảm ơn vì đã xem, và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

5:59

đừng quên nhấn thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:01

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.