Bluey "Trò chơi im lặng" TOÀN BỘ Tập phim! 🤫 | Các Cô Gái Giữ Im Lặng! | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh
Disney Jr.
Tổng quan video: Bluey và Bingo nhận thử thách giữ im lặng, nhưng trò chơi lại khiến Bố khó tìm đúng mẫu Moonlight Unicorn mà Muffin muốn. Những động tác của hai bé cùng cách suy luận cẩn thận của một nhân viên cửa hàng mới cuối cùng giúp xác định đúng món đồ chơi, còn Bố nhận ra tiếng ồn của gia đình đôi khi cũng thật đáng mừng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. got the hang of it. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng thành ngữ thân mật này cho biết một người đã bắt đầu nắm được cách chơi một trò chơi, sử dụng công cụ hoặc thực hiện quy trình và giờ có thể làm đúng, chứ không mang nghĩa đen là đang cầm nắm vật gì. 2. It's not what you're writing, it's what you're writing with. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết và sử dụng cấu trúc đối lập not what..., what... để sửa cách hiểu của người khác, đồng thời chuyển sự chú ý từ nội dung tưởng là trọng tâm của hành động sang công cụ hoặc phương thức thực sự được dùng. 3. music to my ears. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là điều khiến người nghe vui mừng hoặc yên tâm và dùng câu này để bày tỏ niềm vui, thay vì nói đến âm nhạc thật; trong câu chuyện, nó hài hước đảo ngược lời phàn nàn trước đó của Bố về tiếng ồn của các con.
Nội dung bài học
Peace and quiet: sự yên tĩnh không bị làm phiền
Peace and quiet là một cụm danh từ cố định chỉ trạng thái yên tĩnh, ít tiếng ồn và không bị ai làm phiền. Ở đây, cụm từ đứng riêng như một câu cảm thán thể hiện sự hài lòng: người nói đang tận hưởng cảm giác cuối cùng cũng không bị quấy rầy. Trong cách nói hằng ngày này, peace có nghĩa là sự bình yên của cá nhân, không phải hòa bình giữa các quốc gia. Hãy hiểu cả cụm như một ý trọn vẹn; cụm này thường đứng sau các động từ như want, need, get hoặc enjoy và thường đi với some.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn hay sự gián đoạn: After the noisy guests left, Maya finally had some ____.
Xem đáp án
peace and quiet
Here comes + danh từ: thông báo một người hoặc vật đang đến
Here comes + danh từ số ít dùng để đưa một người hoặc vật vào sự chú ý khi họ hoặc nó xuất hiện hay tiến lại gần, gần giống “Nhìn kìa, ... đang đến”. Here ở đây là một phần của cấu trúc giới thiệu, không chỉ dùng để trả lời một vật ở đâu. Động từ comes đứng trước danh từ, vì vậy Here comes my big bum thông báo một cách đùa vui về màn xuất hiện phóng đại của chính người nói. Với danh từ số nhiều, dùng Here come + danh từ số nhiều.
Luyện tập
Bạn thấy một đoàn tàu đang đến gần và muốn thông báo bằng một cụm danh từ. Câu nào tự nhiên?
- Here comes it.
- The train comes here.
- Here comes the train.
Xem đáp án
Here comes the train.
love dùng làm cách gọi trìu mến
Ở đây, love là từ dùng để gọi người đối diện, gần nghĩa với “người thương” hoặc “thân yêu”. Nó xác định người đang được nói chuyện cùng; không nói về tình yêu như một cảm xúc và cũng không phải lời tỏ tình. Khi đặt sau sorry, từ này khiến lời xin lỗi nghe gần gũi và thân mật hơn. Cách dùng này đặc biệt gắn với tiếng Anh giao tiếp hằng ngày ở Anh và Úc, nhưng mức độ tự nhiên còn tùy vào khu vực, mối quan hệ và giọng điệu.
Luyện tập
love có chức năng gì trong “Sorry, love”?
- Từ này gọi người kia một cách trìu mến.
- Từ này nêu tên một thứ mà người nói thích.
- Từ này cho biết người nói đang bàn về chuyện tình cảm.
Xem đáp án
Từ này gọi người kia một cách trìu mến.
Well, can't you play a quieter game? Ý định
1:00Chà, các con không thể chơi trò nào yên tĩnh hơn sao?
can't you play ...? như một lời yêu cầu gây áp lực
Trong câu này, can't you play ...? không phải là câu hỏi trung lập về việc người nghe có khả năng chơi hay không. Đây là câu hỏi phủ định dùng để phàn nàn và yêu cầu người nghe thay đổi việc họ đang làm. Mẫu Can't you + động từ nguyên mẫu ...? thường ngụ ý rằng người nói cho rằng người kia có thể hoặc nên làm điều được yêu cầu. Giả định đó làm tăng sắc thái thiếu kiên nhẫn hoặc trách móc, giống như “Tại sao không thể...?” hoặc “Rõ ràng là có thể... mà?”.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì với “can't you play” trong câu này?
- Kiểm tra một cách trung lập xem người nghe có biết chơi hay không.
- Hỏi nơi có thể mua những trò chơi yên tĩnh hơn.
- Phàn nàn và gây áp lực để người nghe chọn một trò chơi yên tĩnh hơn.
Xem đáp án
Phàn nàn và gây áp lực để người nghe chọn một trò chơi yên tĩnh hơn.
You have to see how long you can go without making a single noise. Ngữ pháp
1:05Các con phải xem mình có thể giữ im lặng không phát ra tiếng động trong bao lâu.
see how long you can go: đo xem có thể duy trì thử thách bao lâu
Ở đây, see có nghĩa là “thử rồi tìm ra kết quả”, không chỉ đơn giản là “nhìn”. Mệnh đề how long you can go hỏi bạn có thể tiếp tục làm, hoặc không làm, một việc trong bao lâu. Go ở đây không có nghĩa là đi đến một nơi nào đó. Nó có nghĩa là tiếp tục hoặc duy trì một trạng thái. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là see how long + chủ ngữ + can go, thường dùng để mở đầu một thử thách hoặc bài kiểm tra sức bền.
Luyện tập
Dùng đúng mẫu see how long ... can go để hoàn thành thử thách nhóm này: Let's ____ before taking a break.
Xem đáp án
see how long we can go
without making a single noise: dùng without + -ing
Without là một giới từ. Khi theo sau nó là động từ, động từ phải ở dạng -ing: without making. Cấu trúc này cho biết một hành động diễn ra trong khi một hành động khác được tránh. Trong a single noise, single tạo sự nhấn mạnh mạnh. Với ý phủ định của without, cụm này có nghĩa là “không một tiếng động nào”, tức hoàn toàn im lặng, chứ không chỉ đơn giản nói đến số một.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng without trước động từ để miêu tả một hành động hoàn toàn không gây tiếng động?
- She closed the door without to make a single sound.
- She closed the door without making a single sound.
- She closed the door without make a single sound.
Xem đáp án
She closed the door without making a single sound.
got the hang of it: nắm được cách làm cơ bản
Get the hang of something có nghĩa là học được cách làm một việc sau khi luyện tập. Trong you've got the hang of it, người nói cho rằng đối phương giờ đã hiểu phương pháp cơ bản và có thể thực hiện hoạt động đó. Ở đây, hang không có nghĩa là “treo”. Cần hiểu cả cụm như một đơn vị, còn it chỉ hoạt động, công cụ hoặc quy trình đang được học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã học được cách cơ bản”: After practicing with the sewing machine for an hour, Nina finally ____.
Xem đáp án
got the hang of it
See if you can make it till your 13th birthdays. Ghi chú
1:16Xem các con có thể giữ im lặng đến sinh nhật 13 tuổi không nhé.
See if you can ...: trình bày lời yêu cầu như một thử thách
See if you can + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “thử để xem mình có thể làm một việc hay không”. Trong cách dùng này, see không nói về hành động nhìn bằng mắt. Cấu trúc này thường biến một lời yêu cầu thành thử thách nhẹ nhàng, nên có thể nghe vui vẻ hoặc khích lệ hơn mệnh lệnh trực tiếp. Tuy vậy, người nghe vẫn đang được yêu cầu hành động.
Luyện tập
Hoàn thành thử thách thân thiện bằng phần mở đầu gồm bốn từ: ____ carry all three boxes in one trip.
Xem đáp án
See if you can
make it till your 13th birthdays: cầm cự đến một thời điểm
make it till + một mốc thời gian có nghĩa là cố gắng tiếp tục, cầm cự hoặc duy trì cho đến mốc đó. Ở đây, make it không có nghĩa là làm ra một thứ gì; nó có nghĩa là cố gắng trụ được, còn till đánh dấu điểm kết thúc. Người nói đang cường điệu để thách bọn trẻ xem chúng có thể cầm cự đến sinh nhật 13 tuổi của từng đứa hay không. birthdays ở dạng số nhiều vì người nói đang nói với nhiều người, và mỗi người có một sinh nhật 13 tuổi riêng.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng make it till với nghĩa tiếp tục cho đến một thời điểm.
- I can make it till Friday. Tôi có thể cầm cự đến thứ Sáu.
- I can make it by Friday. Tôi có thể hoàn thành trước hoặc vào thứ Sáu.
- I can make it to the station. Tôi có thể đến nhà ga.
Xem đáp án
I can make it till Friday. Tôi có thể cầm cự đến thứ Sáu.
rang in sick: gọi điện báo nghỉ ốm với nơi làm việc
rang in sick là một cụm ở thì quá khứ, có nghĩa là gọi điện cho nơi làm việc để báo rằng mình bị ốm và sẽ không đi làm. Rang là dạng quá khứ của ring; trong cụm này, ring có nghĩa là gọi điện, không phải tiếng chuông reo. Trong câu này, Madge đã báo mình sẽ vắng mặt. Vì vậy, cụm từ mô tả hành động báo cho nơi làm việc, khiến người khác phải đảm nhận công việc của cô ấy; nó không chỉ đơn giản nói rằng cô ấy cảm thấy không khỏe.
Luyện tập
Hãy chọn câu trong đó rang in sick có nghĩa là một nhân viên gọi điện cho nơi làm việc để báo bị ốm.
- Rosa rang a bell because she felt sick. Rosa rung chuông vì cảm thấy không khỏe.
- Rosa was sick at home but never contacted work. Rosa bị ốm ở nhà nhưng chưa bao giờ liên lạc với nơi làm việc.
- Rosa rang in sick, so her manager found a replacement. Rosa gọi điện báo bị ốm, nên người quản lý đã tìm người thay thế.
Xem đáp án
Rosa rang in sick, so her manager found a replacement. Rosa gọi điện báo bị ốm, nên người quản lý đã tìm người thay thế.
No, I need you to go and buy a birthday present for Muffin. Ngữ pháp
1:33Không, em cần anh đi mua quà sinh nhật cho Muffin.
I need you to ...: trực tiếp giao một việc cần làm
I need you to + động từ nguyên thể cho người khác biết rằng bạn yêu cầu họ làm một việc. Trong câu này, you là người phải đi mua quà; need không nói về nhu cầu thể chất. Cấu trúc này trình bày hành động như một việc cần làm và giao việc một cách trực tiếp. Nó mạnh và tập trung vào nhiệm vụ hơn I want you to ..., cấu trúc chủ yếu nói lên mong muốn của người nói.
Luyện tập
Người quản lý đang trực tiếp giao cho Alex một nhiệm vụ cần thiết. Hoàn thành câu bằng cấu trúc need + người + to: I ____ Alex ____ send the report before noon.
Xem đáp án
need · to
But don't get one she's already got, okay? Ngữ pháp
1:40Nhưng đừng mua con bé đã có rồi, hiểu không?
one she's already got: thay thế danh từ số ít bị lặp lại
One thay thế một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó, chẳng hạn như một món đồ chơi hoặc một mẫu. Mệnh đề mô tả she's already got thu hẹp nghĩa thành một món mà cô bé đã sở hữu. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ: one (that) she's already got. Ở đây, she's có nghĩa là she has, còn has got diễn tả sự sở hữu; got không mô tả thời điểm nhận được một vật.
Luyện tập
Một vài mẫu của một loại đồ chơi đã được nhắc đến. Hoàn thành câu bằng từ thay thế cho danh từ đếm được số ít: Don't choose ____ you've already got.
Xem đáp án
one
go bananas: trở nên cực kỳ phấn khích hoặc mất kiểm soát
Go bananas là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là trở nên cực kỳ phấn khích, tức giận hoặc mất kiểm soát. Cảm xúc cụ thể được xác định dựa vào ngữ cảnh. Trong câu này, cụm từ dự báo một phản ứng tức giận và mất kiểm soát. Bananas không chỉ trái cây; cả cụm từ mô tả sự thay đổi đột ngột và cực đoan trong hành vi của một người.
Luyện tập
Trong câu The crowd went bananas when the singer came back onstage, went bananas có nghĩa là gì?
- Đám đông lặng lẽ rời đi.
- Đám đông mua một ít trái cây.
- Đám đông trở nên cực kỳ phấn khích.
Xem đáp án
Đám đông trở nên cực kỳ phấn khích.
Well, how do I know which one she's already got? Ngữ pháp
1:43Chà, làm sao anh biết con bé đã có con nào rồi?
Trật tự câu hỏi lồng trong how do I know which one she's already got?
How do I know ...? là câu hỏi trực tiếp ở bên ngoài. Which one she's already got là nội dung nghi vấn được lồng vào bên trong. Vì phần bên trong là câu hỏi lồng nên nó dùng trật tự của câu trần thuật: which one + she has already got. Ở đây, she's là dạng rút gọn của she has. Mẫu này hỏi người nói có thể dựa vào thông tin hoặc căn cứ nào để biết câu trả lời. Nó cũng có thể mang tính tu từ; trong câu này, người nói đang chỉ ra rằng không có đủ thông tin để biết.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự trần thuật bên trong câu hỏi lồng sau How do I know?
- How I know which bus you took?
- How do I know which bus you took?
- How do I know which bus did you take?
Xem đáp án
How do I know which bus you took?
Gotta go.: cách nói thân mật của “tôi phải đi rồi”
“Gotta go.” có nghĩa là “Bây giờ tôi phải đi rồi.” Câu này được hiểu là dạng rút gọn của “I've got to go”: gotta thể hiện cách nói thân mật của got to, còn I và have được lược bỏ. Cụm này vừa cho biết việc rời đi là cần thiết, vừa giúp kết thúc nhanh cuộc trò chuyện trước khi đi. Ở đây, got không có nghĩa là nhận được hay sở hữu thứ gì.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu có cụm từ thân mật dùng khi rời đi gotta go.
- I've gotta go now.
- I've got a goal now.
- I've got to know the answer now.
Xem đáp án
I've gotta go now.
Oh, biscuits. như một câu cảm thán nhẹ
Ở đây, “Oh, biscuits.” là một câu cảm thán nhẹ thể hiện sự bực mình, thất vọng hoặc lo lắng, tương tự Oh, no hay Darn. Trong cách dùng này, biscuits không chỉ đồ ăn. Việc dùng một từ chỉ đồ ăn bình thường thay cho lời chửi thô hơn khiến phản ứng này thân thiện với trẻ em và mang sắc thái vui đùa. Nó phù hợp với một lỗi hoặc vấn đề nhỏ, không phải cơn giận dữ dội.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "Oh, biscuits—I forgot my keys," biscuits có tác dụng gì?
- Nó thể hiện sự bực mình nhẹ.
- Nó gọi tên món ăn mà người nói muốn.
- Nó hỏi xem có bánh quy hay không.
Xem đáp án
Nó thể hiện sự bực mình nhẹ.
This episode of Bluey is called The Quiet Game.
1:54Tập phim này của Bluey có tên là Trò Chơi Yên Tĩnh.
well, if you change your mind, just speak up. Ghi chú
2:07chà, nếu các con đổi ý, cứ lên tiếng nhé.
change your mind: thay đổi quyết định trước đó
Change your mind có nghĩa là thay một quyết định hoặc quan điểm đã có bằng một quyết định hoặc quan điểm khác. Trong câu này, người nghe đã chọn im lặng; nếu lựa chọn đó thay đổi, họ có thể nói ra. Ở đây, mind chỉ suy nghĩ, mong muốn hoặc quyết định, chứ không phải bộ não theo nghĩa cơ thể. Cụm từ này dùng được khi ai đó cân nhắc lại một lựa chọn trước đó.
Luyện tập
Maya đã quyết định không đi. Sau đó, cô ấy quyết định đi. Câu nào thể hiện rõ rằng cô ấy đã thay đổi quyết định trước đó?
- She made up her mind.
- She changed her mind.
- She changed her brain.
Xem đáp án
She changed her mind.
speak up: nói ra điều mình nghĩ hoặc cần
Trong câu này, speak up có nghĩa là không im lặng nữa và nói ra điều mình muốn. Vì người nghe chưa nói gì nên đây là lời mời họ bày tỏ lựa chọn đã thay đổi, không phải yêu cầu nói to hơn. Cụm động từ này cũng có thể mang nghĩa nói to hơn khi người khác không nghe rõ. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định vấn đề: sự im lặng hoặc ý kiến chưa được nói ra cho thấy nghĩa là lên tiếng, còn âm lượng nhỏ cho thấy nghĩa là nói to hơn.
Luyện tập
Trong câu "If you see a mistake in the report, speak up," speak up có nghĩa là gì?
- Không nói gì cho đến khi có người hỏi.
- Nói to hơn vì không ai nghe thấy bạn.
- Nêu ra lỗi sai thay vì giữ im lặng.
Xem đáp án
Nêu ra lỗi sai thay vì giữ im lặng.
Good luck on your first day of work, Alfie. Cụm từ
2:12Chúc may mắn trong ngày làm việc đầu tiên nhé, Alfie.
Good luck on + một ngày hoặc sự kiện cụ thể
Good luck on + một ngày hoặc sự kiện cụ thể được dùng để chúc ai đó thành công trong tình huống ấy. Ở đây, on your first day of work nêu rõ dịp mà Alfie sắp trải qua. Dùng on trước một dịp được gọi tên cụ thể, chẳng hạn như kỳ thi, buổi phỏng vấn, trận đấu hoặc ngày đầu tiên. Toàn bộ cụm từ thể hiện sự ủng hộ và lời chúc tốt đẹp, chứ không nói theo nghĩa đen rằng thành công chỉ phụ thuộc vào may mắn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc Good luck on + một sự kiện cụ thể?
- Good luck on your presentation this afternoon.
- Good luck to your presentation this afternoon.
- Good luck by your presentation this afternoon.
Xem đáp án
Good luck on your presentation this afternoon.
You're gonna do great: lời động viên đầy tin tưởng
Câu You're gonna do great là một cách ấm áp và đầy tin tưởng để động viên ai đó trước một thử thách. Câu này có nghĩa là “Tôi tin bạn sẽ thể hiện rất tốt”, chứ không phải người đó sẽ làm một thứ có tên là great. Gonna là dạng nói thân mật của going to, còn do great có nghĩa là thể hiện rất tốt. So với Good luck, câu này bày tỏ trực tiếp hơn sự tin tưởng vào khả năng của đối phương.
Luyện tập
Một người bạn đang lo lắng trước buổi thuyết trình. Câu nào là lời động viên tự nhiên, đầy tin tưởng và thân mật?
- You're gonna do greatly.
- You're gonna do great.
- You're gonna to do great.
Xem đáp án
You're gonna do great.
How do you know I won't mess it all up? Cụm động từ
2:17Làm sao mẹ biết con sẽ không làm hỏng mọi chuyện?
mess it all up: làm hỏng tất cả
Mess ... up có nghĩa là làm cho một việc trở nên tồi tệ hoặc thất bại. Trong câu này, mess it all up thể hiện nỗi lo sẽ phá hỏng toàn bộ tình hình; up là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Mess up là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it giữa mess và up: mess it up. Trong mess it all up, all nhấn mạnh toàn bộ sự việc.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Tôi có thể làm hỏng tất cả”?
- I might mess up it all.
- I might make it all up.
- I might mess it all up.
Xem đáp án
I might mess it all up.
Just do your best and be as helpful as you can. Ghi chú
2:20Chỉ cần làm hết sức mình và giúp đỡ mọi người nhiều nhất có thể.
do your best: cố gắng hết sức
Do your best nghĩa là nỗ lực hết mức có thể trong tình huống đó. Best nói đến nỗ lực của chính bạn, không phải việc giỏi hơn tất cả mọi người hay bảo đảm một kết quả hoàn hảo. Từ sở hữu thay đổi theo người: I do my best, she does her best và they do their best. Ở đây, Just làm lời khuyên mang tính trấn an: chân thành cố gắng là đủ.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên bằng do your best: You cannot control every result, so just ____.
Xem đáp án
do your best
as helpful as you can: đạt đến mức cao nhất có thể
Trong câu này, as helpful as you can có nghĩa là giúp đỡ ở mức cao nhất trong khả năng của mình. Giới hạn phụ thuộc vào khả năng của người nghe, chứ không phải sự so sánh người nghe với người khác. Mẫu có thể áp dụng là as + tính từ hoặc trạng từ + as you can, như as clear as you can, as carefully as you can và as soon as you can.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu as ... as you can và tính từ trong ngoặc: Please make your answer ____. (clear)
Xem đáp án
as clear as you can
what's this thing called again: hỏi lại một cái tên đã quên
Trong What's this thing called?, called cho biết một vật có một tên gọi cụ thể: câu hỏi này dùng để hỏi tên của đồ vật. Again cho biết người nói từng biết, từng nghe hoặc từng hỏi tên đó nhưng bây giờ đã quên. Vì vậy, câu hỏi có nghĩa là Nhắc tôi xem cái này gọi là gì, chứ không phải Đặt tên cho vật này lần thứ hai.
Luyện tập
Hôm qua bạn đã nghe tên của một dụng cụ nhà bếp nhưng giờ lại quên. Câu hỏi nào tự nhiên nhất?
- Could you use this tool again?
- Should we give this tool another name?
- What's this tool called again?
Xem đáp án
What's this tool called again?
I've paused the game so you can tell me what toy Muffin wants. Ngữ pháp
2:38Bố đã tạm dừng trò chơi để các con có thể nói cho bố biết Muffin muốn đồ chơi gì.
so you can tell me: dùng so để diễn đạt mục đích
Trong so you can tell me, so giới thiệu mục đích của việc tạm dừng trò chơi: việc tạm dừng tạo cơ hội để người nghe nói. Nó không chỉ kể lại điều xảy ra sau đó. Một mẫu thường gặp là hành động có chủ ý + so (that) + chủ ngữ + can/could + động từ nguyên mẫu. Dùng can cho cơ hội có sẵn ngay lúc này hoặc trong tương lai; could thường xuất hiện khi mục đích được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ, như trong I moved closer so I could hear.
Luyện tập
Câu nào dùng so để giới thiệu mục đích của một hành động có chủ ý?
- The road was icy, so the school closed.
- Leo forgot his lunch, so he went home.
- I moved closer so I could hear the speaker.
Xem đáp án
I moved closer so I could hear the speaker.
Look, at least nod if I get it right. Ghi chú
2:43Nghe này, ít nhất hãy gật đầu nếu bố đoán đúng nhé.
at least nod: đặt ra phản hồi tối thiểu có thể chấp nhận được
At least nod hạ yêu cầu xuống mức phản hồi tối thiểu có thể chấp nhận được. Người nói có thể muốn nhận câu trả lời bằng lời, nhưng một cái gật đầu là đủ nếu đó là tất cả những gì người nghe có thể hoặc sẵn lòng làm. Mẫu có thể áp dụng lại là at least + hành động. Nó có nghĩa là “ngay cả khi không làm gì thêm, ít nhất hãy làm việc này”; ở đây không phải là tính toán số lượng.
Luyện tập
at least nod có nghĩa là gì trong câu If you don't want to speak, at least nod?
- Gật đầu ít hữu ích hơn việc giữ im lặng.
- Gật đầu là mức cao nhất mà mọi người được phép làm.
- Gật đầu là phản hồi tối thiểu có thể chấp nhận được.
Xem đáp án
Gật đầu là phản hồi tối thiểu có thể chấp nhận được.
get it right: tìm được đáp án đúng
Get it right có nghĩa là “tìm được đáp án đúng, đoán đúng hoặc làm điều gì đó đúng cách”. Trong câu này, người nói muốn người kia gật đầu khi mình đoán đúng. Cấu trúc get + tân ngữ + right cho biết tân ngữ hoặc kết quả đó là đúng. it có thể chỉ một câu hỏi, một cái tên, lời hướng dẫn hoặc sự hiểu biết; ở đây right có nghĩa là “đúng”, không phải hướng “bên phải”.
Luyện tập
Trong “If I get it right, nod”, get it right có nghĩa là gì?
- Tìm được đáp án đúng
- Di chuyển thứ gì đó sang phải
- Nhận được đồ vật đó
Xem đáp án
Tìm được đáp án đúng
give me a clue: xin một gợi ý
Give me a clue có nghĩa là “hãy cho tôi một thông tin giúp tôi tìm ra đáp án”. A clue hướng người nghe đến đáp án nhưng thường không tiết lộ toàn bộ đáp án. Cấu trúc là give + người + vật: me chỉ người nhận, còn a clue chỉ thứ được yêu cầu.
Luyện tập
Bạn nên nói gì khi chỉ muốn một gợi ý nhỏ cho câu đố chứ không muốn biết toàn bộ đáp án?
- Can you keep every clue from me?
- Can you give me the answer?
- Can you give me a clue?
Xem đáp án
Can you give me a clue?
Hey mate, have you got a toy called a Moon Sprinkler? Ghi chú
3:01Này anh bạn, cậu có đồ chơi nào tên là Vòi phun nước Mặt trăng không?
Hey mate: cách xưng hô thân mật
Mate ở đây là cách gọi trực tiếp người đối diện. Trong tiếng Anh thân mật ở Úc và Anh, từ này có thể tạo cảm giác thân thiện, thoải mái. Nó không chứng minh rằng hai người là bạn thân; người nói cũng có thể dùng từ này với người lạ. Hey mate thu hút sự chú ý của nhân viên cửa hàng trước khi đưa ra lời nhờ và khiến cuộc trao đổi mang sắc thái thân mật thay vì trang trọng.
Luyện tập
Hãy nhận định: trong một cuộc phỏng vấn xin việc trang trọng, ứng viên mở đầu bằng “Hey mate” khi nói với người phỏng vấn có thường tự nhiên không?
- Thường không tự nhiên
- Thường tự nhiên
Xem đáp án
Thường không tự nhiên
have you got ...?: hỏi về sự sở hữu hoặc hàng hiện có
Trong have you got ...?, have got hoạt động như một cụm có nghĩa là có hoặc sở hữu. Trong cửa hàng, câu hỏi này hỏi xem món hàng hiện có sẵn hay không; got không diễn tả một hành động đã hoàn tất là lấy được món hàng. Mẫu câu hỏi này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc hằng ngày, và ở đây tương đương với Do you have ...?
Luyện tập
Câu hỏi nào hỏi trực tiếp liệu cửa hàng hiện có mẫu sạc này màu đen hay không?
- Did you get this charger yesterday?
- Have you got this charger in black?
- Have you gotten the black chargers from the supplier yet?
Xem đáp án
Have you got this charger in black?
check out the back: kiểm tra khu vực phía sau cửa hàng
Trong ngữ cảnh cửa hàng này, check out có nghĩa là “đi xem” hoặc “kiểm tra”. The back chỉ khu vực cửa hàng nằm sau chỗ dành cho khách, thường được dùng để chứa hàng tồn kho hoặc làm nơi làm việc của nhân viên. Người nói đang đề nghị đi đến khu vực phía sau đó để xem có gì ở đó. Câu này không có nghĩa là tính tiền hoặc nhìn mặt sau của một sản phẩm.
Luyện tập
Trong cửa hàng, “I can check out the back” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Tôi có thể giúp khách hàng thanh toán.
- Tôi có thể xem khu chứa hàng hoặc khu làm việc ở phía sau cửa hàng.
- Tôi có thể kiểm tra mặt sau của một món hàng.
Xem đáp án
Tôi có thể xem khu chứa hàng hoặc khu làm việc ở phía sau cửa hàng.
where was I?: quay lại mạch suy nghĩ bị gián đoạn
Where was I? là cách nói trong hội thoại để tìm lại điểm đang nói dở sau khi bị gián đoạn hoặc mất mạch suy nghĩ. Ở đây, where chỉ điểm đã đạt tới trong một câu chuyện, lời giải thích, công việc hoặc suy nghĩ, chứ không phải vị trí thực tế. Người nói có thể hỏi người khác hoặc tự nói với mình, rồi tiếp tục bằng một câu như “Oh, right...”
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để nói “Where was I?”?
- Bạn muốn ai đó cho biết vị trí thực tế hiện tại của mình.
- Bạn bị gián đoạn khi đang kể chuyện và muốn tiếp tục.
- Bạn đang hỏi một người khác đã đi đâu.
Xem đáp án
Bạn bị gián đoạn khi đang kể chuyện và muốn tiếp tục.
There's thousands of them: there's không trang trọng trước số nhiều
There's là dạng rút gọn của there is. Trong câu này, nó mở đầu cho cụm từ số nhiều thousands of them và có nghĩa là có một số lượng rất lớn những thứ đó. Trong lời nói tự nhiên và thân mật, một số người dùng there's như một cách mở đầu cố định ngay cả khi phía sau là số nhiều. Trong tiếng Anh chuẩn đã được biên tập, sự hòa hợp số nhiều yêu cầu dùng There are thousands of them.
Luyện tập
Chọn nhận định chính xác nhất về ngữ vực của ví dụ.
- There's thousands of them là cách nói không trang trọng và có thể xuất hiện trong hội thoại thân mật, nhưng văn viết trang trọng ưu tiên There are thousands of them.
- There's thousands of them là dạng đúng duy nhất trong mọi ngữ vực.
- There's thousands of them biến thousands thành một cụm từ số ít.
Xem đáp án
There's thousands of them là cách nói không trang trọng và có thể xuất hiện trong hội thoại thân mật, nhưng văn viết trang trọng ưu tiên There are thousands of them.
point at it: hướng ngón tay về phía mục tiêu
point at + người hoặc vật có nghĩa là hướng ngón tay, bàn tay hoặc một vật dùng để chỉ về phía mục tiêu đó. Trong Can you point at it?, người nói đang yêu cầu một cử chỉ để xác định đồ vật. Giới từ at giới thiệu mục tiêu được chỉ đến. Point it không có nghĩa là “ra hiệu về phía nó”; khi point là ngoại động từ, tân ngữ thường là vật được hướng hoặc chĩa đi, như trong Point the camera at the door.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên rằng ai đó hướng ngón tay về một bức tranh cụ thể?
- Please point at the picture you want.
- Please point the picture you want.
- Please point on the picture you want.
Xem đáp án
Please point at the picture you want.
Look, kids, you win the Quiet Game, okay?
3:49Nghe này các con, các con thắng Trò Chơi Yên Tĩnh rồi, được chưa?
Look, the Quiet Game isn't actually a real game.
3:57Nghe này, Trò Chơi Yên Tĩnh thực ra không phải là một trò chơi thật.
made it up: bịa ra một điều không có thật
Made it up là dạng quá khứ của make something up. Ở đây, cụm này có nghĩa là bịa ra hoặc tạo nên một điều không có thật. Người nói thừa nhận rằng trò chơi được nhắc đến là do chính mình nghĩ ra. Với nghĩa này, make up là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau hoặc ở giữa: make up a story hoặc make a story up. Đại từ phải đứng ở giữa: made it up, không phải made up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make something up: The excuse wasn't true; I ____.
Xem đáp án
made it up
dodgy dad: cách tự gọi không trang trọng và mang tính tự trào
Trong dodgy dad, dodgy có nghĩa là không đáng tin, đáng ngờ hoặc không hoàn toàn trung thực. Người nói không bảo rằng mình nguy hiểm về thể chất; anh ấy thừa nhận rằng cách hành xử của mình trong vai trò người bố không đáng tin lắm. Khi tự gọi mình là dodgy dad, anh ấy đưa ra nhận xét tiêu cực về bản thân bằng giọng nhẹ nhàng và tự trào. Nếu những từ tương tự được nói nghiêm túc về người khác, chúng sẽ mang tính chỉ trích mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng dodgy như một cách tự gọi không trang trọng và tự trào để mô tả người không đáng tin?
- I'm a careful babysitter—I wrote down every instruction.
- I'm a dodgy babysitter—I forgot what time the children were supposed to go to bed.
- The babysitter dodged the ball before it hit her.
Xem đáp án
I'm a dodgy babysitter—I forgot what time the children were supposed to go to bed.
forget this: từ bỏ cách làm hiện tại
Trong câu này, forget this có nghĩa là “đừng thử cách này nữa” hoặc “bỏ cách làm này đi”, chứ không phải “xóa việc này khỏi trí nhớ”. Người nói đang bực bội và quyết định không tiếp tục với cách hiện tại. Đây là cách nói nhanh trong hội thoại để chấm dứt một lần thử và thường báo hiệu rằng người nói sẽ chuyển sang kế hoạch khác.
Luyện tập
forget this có nghĩa là gì trong “This method isn't working. Forget this—let's try another way”?
- Ngừng dùng phương pháp này và đổi kế hoạch.
- Tiếp tục dùng cùng một phương pháp.
- Ghi nhớ kỹ phương pháp này.
Xem đáp án
Ngừng dùng phương pháp này và đổi kế hoạch.
he'll do: chấp nhận một người đủ phù hợp
Ở đây, he'll do có nghĩa là “anh ấy đủ phù hợp cho mục đích này” hoặc “chúng ta có thể chọn anh ấy”. Do không có tân ngữ và mang nghĩa “đủ dùng”; câu này không có nghĩa là anh ấy sẽ thực hiện một hành động. Cách nói này thường cho thấy một lựa chọn thực tế nhưng không nhất thiết là lý tưởng. Với đồ vật, dùng it'll do: This box is small, but it'll do.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc will do để nói một đồ vật có thể chấp nhận được: The shelf isn't ideal, but ____ for now.
Xem đáp án
it'll do
So, Muffin gets a unicorn she's already got.
4:15Vậy là, Muffin sẽ nhận được một con kỳ lân mà con bé đã có.
What's the worst that can happen? như một câu hỏi tu từ xem nhẹ rủi ro
Dù xét theo nghĩa đen, câu này hỏi về kết quả tệ nhất có thể xảy ra, nhưng What's the worst that can happen? ở đây là một câu hỏi tu từ. Người nói ngụ ý rằng ngay cả kết quả tệ nhất cũng không quá nghiêm trọng, thường để tự trấn an hoặc biện minh cho việc chấp nhận một rủi ro nhỏ. Trong truyện, lời nói đầy tự tin này cũng có thể tạo tiền đề cho sự trớ trêu: rắc rối có thể xảy ra chính vì người nói đã xem nhẹ rủi ro. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định người nói có thực sự chờ câu trả lời hay không.
Luyện tập
Trong câu “I might sing in the talent show. What's the worst that can happen?”, câu hỏi cuối có chức năng nào sau đây nhiều khả năng nhất?
- Nó thông báo rằng kết quả tệ nhất đã xảy ra.
- Nó xem nhẹ rủi ro và khuyến khích người nói thử sức.
- Nó yêu cầu liệt kê đầy đủ mọi thảm họa có thể xảy ra.
Xem đáp án
Nó xem nhẹ rủi ro và khuyến khích người nói thử sức.
Can I help you? như lời mở đầu trong tình huống phục vụ
Trong cửa hàng, khách sạn hoặc tại quầy dịch vụ, Can I help you? là lời mở đầu quen thuộc mà nhân viên dùng để đề nghị hỗ trợ và mời khách hàng nói ra nhu cầu của mình. Câu hỏi này không chủ yếu hỏi xem nhân viên có khả năng giúp đỡ hay không. Chức năng giao tiếp của nó gần với “Tôi có thể giúp gì cho quý khách?”
Luyện tập
Một khách hàng đang nhìn quanh cửa hàng và có vẻ chưa biết phải đi đâu. Nhân viên nên dùng câu nào để đề nghị hỗ trợ một cách tự nhiên nhất?
- Can you help me?
- Can I help you?
- You must tell me what you want.
Xem đáp án
Can I help you?
I'll be right back: nói rằng sẽ quay lại ngay
I'll be right back có nghĩa là “tôi sẽ quay lại rất sớm”. Người nói chỉ rời đi trong chốc lát và trấn an người nghe rằng sự gián đoạn sẽ không kéo dài. Ở đây, right nhấn mạnh ý nghĩa thời gian của back: nó có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “rất sớm”, chứ không chỉ hướng “bên phải”.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ trong bài học này để nói rằng bạn sẽ quay lại rất sớm: I need to answer the door. I'll be ____.
Xem đáp án
right back
Right, act out the name of the one Muffin wants and I'll guess it. Cụm động từ
4:49Đúng rồi, hãy diễn tả tên con mà Muffin muốn và bố sẽ đoán.
act out: thể hiện nội dung bằng hành động
Trong câu này, act out có nghĩa là thể hiện câu trả lời bằng động tác, nét mặt hoặc một màn diễn ngắn thay vì nói ra. Nghĩa này thường gặp trong trò chơi đoán từ, hoạt động trên lớp và kịch. Act out là cụm động từ có thể tách: bạn có thể nói act out the word hoặc act the word out. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: act it out.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn trong trò chơi đoán từ bằng cụm động từ của bài học này: Do not say the answer. ____ the animal so we can guess it.
Xem đáp án
Act out
Why can't you take better care of yourself? Cụm từ
5:08Sao cô không chăm sóc bản thân tốt hơn cơ chứ?
take better care of yourself: chăm sóc bản thân tốt hơn
Take care of yourself có nghĩa là chăm lo cho sức khỏe, sự an toàn, việc nghỉ ngơi và các nhu cầu hằng ngày của chính mình. Better bổ sung ý rằng hiện tại người đó chưa làm điều này đủ tốt và cần cải thiện. Trong cấu trúc Why can't you...?, đây không phải là một câu hỏi trung lập để tìm thông tin. Câu này thường thể hiện sự bực bội hoặc trách móc: người nói cho rằng đối phương đáng lẽ phải biết chăm sóc bản thân tốt hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chăm lo tốt hơn cho sức khỏe và các nhu cầu hằng ngày của chính mình”: You have been skipping meals and sleeping too little, so please ____.
Xem đáp án
take better care of yourself
not actually sure they exist: thận trọng nghi ngờ chúng có tồn tại
I'm not actually sure they exist có nghĩa là người nói không thể xác nhận những thứ đó có tồn tại hay không. Sau sure là mệnh đề they exist, nêu rõ chính xác điều gì chưa chắc chắn; câu này không có nghĩa là người nói chắc chắn chúng không tồn tại. Actually báo hiệu việc điều chỉnh một giả định trước đó: có người đang coi những thứ này là có thật, còn người nói thì đặt nghi vấn về giả định ấy. Sự thận trọng chủ yếu đến từ I'm not sure, vì vậy lời điều chỉnh này không tuyệt đối như They don't exist.
Luyện tập
Một khách hàng hỏi về món đồ mà nhân viên không tìm thấy, nhưng nhân viên chưa xác nhận rằng món đồ đó chỉ là tưởng tượng. Câu trả lời nào thận trọng đặt nghi vấn về giả định của khách hàng?
- That item definitely doesn't exist.
- I'm not actually sure that item exists.
- I'm sure that item exists.
Xem đáp án
I'm not actually sure that item exists.
Forget the Sprinklers, I've got a new problem. Mạch ý
5:15Quên mấy cái vòi phun đi, tôi có vấn đề mới rồi.
Forget X ... I've got a new problem: chuyển trọng tâm và mức độ ưu tiên
Ở đây, Forget the Sprinklers có nghĩa là “tạm thời đừng tập trung vào những vòi phun nước nữa”, chứ không phải “xóa chúng khỏi trí nhớ”. Câu mệnh lệnh đưa vấn đề cũ ra khỏi trọng tâm hiện tại. I've got a new problem lập tức nêu ra ưu tiên mới. Mẫu Forget X; Y là một cách nhanh và thân mật để chuyển hướng cuộc trò chuyện khi Y giờ đây quan trọng hơn.
Luyện tập
Một vấn đề nhỏ của máy in được thay thế bằng sự cố máy chủ khẩn cấp. Câu nào chuyển mức độ ưu tiên tự nhiên nhất?
- The printer forgot the server because it stopped working.
- Keep talking about the printer; the server has stopped working.
- Forget the printer for now; the server has stopped working.
Xem đáp án
Forget the printer for now; the server has stopped working.
unicorn thing: dùng thing cho một đồ vật không biết tên
Trong unicorn thing, thing là danh từ chính: nó chỉ một đồ vật mà người nói không biết, không nhớ hoặc không cần nêu tên chính xác. Unicorn thu hẹp nghĩa thành một thứ liên quan đến kỳ lân. Mẫu danh từ hoặc tính từ + thing thường gặp trong lời nói thân mật: a kitchen thing, that phone thing. Đây là cách gọi tạm thời và mơ hồ, không phải tên sản phẩm chính thức.
Luyện tập
Bạn không biết tên của một đồ vật nhỏ bên cạnh chiếc đèn. Câu nào dùng thing một cách tự nhiên?
- Can you pass me that little metal idea beside the lamp?
- Can you pass me that little metal person beside the lamp?
- Can you pass me that little metal thing beside the lamp?
Xem đáp án
Can you pass me that little metal thing beside the lamp?
figure it out: suy nghĩ để giải quyết hoặc hiểu
Trong câu này, figure it out có nghĩa là hiểu tình huống hoặc tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, quan sát hay thử làm. Figure out hoạt động như một cụm động từ thống nhất; out không diễn tả chuyển động ra ngoài. Figure out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa figure và out: figure it out, không phải figure out it. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cả cụm, như trong figure out the answer.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng figure out theo đúng thứ tự từ: I can't open the lock yet, but I'll ____.
Xem đáp án
figure it out
Why don't you just + động từ: lời gợi ý trực tiếp
Why don't you + động từ nguyên mẫu thường dùng để đưa ra lời gợi ý chứ không phải để hỏi lý do theo nghĩa đen. Ở đây, người nói đang đề nghị hành động trực tiếp là hỏi họ. Just khiến hành động đó có vẻ đơn giản hoặc hiển nhiên, mang ý “sao không cứ làm thế này?”. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, lời gợi ý có thể nghe hữu ích, hơi thiếu kiên nhẫn hoặc có vẻ xem nhẹ vấn đề.
Luyện tập
Một đồng nghiệp không tìm thấy phòng họp, và bạn cho rằng hỏi nhân viên lễ tân là giải pháp đơn giản nhất. Câu nào đưa ra lời gợi ý trực tiếp đó?
- Why do you never ask the receptionist?
- Why didn't you ask the receptionist?
- Why don't you just ask the receptionist?
Xem đáp án
Why don't you just ask the receptionist?
“Good man, Alfie.” để tán thành một cách thân mật
Ở đây, Good man là một lời khen hoặc tán thành ngắn trong văn nói, được nói với Alfie sau khi cậu ấy đồng ý giúp. Nghĩa của nó gần với “Làm tốt lắm” hoặc “Phải thế chứ”, chứ không phải lời đánh giá nghiêm túc rằng cậu ấy tốt về mặt đạo đức. Alfie là cách gọi trực tiếp người nghe. Cụm này khen phản hồi hoặc hành động của cậu ấy. Vì rất ngắn, nó có thể khiến người nói nghe như đang khích lệ, nhưng cũng có vẻ là người nhiều kinh nghiệm hơn hoặc đang nắm quyền chủ động.
Luyện tập
Một người bạn nam vừa đồng ý giúp bạn mang vài chiếc hộp. Câu đáp nào dùng Good man một cách tự nhiên để thể hiện sự tán thành thân mật?
- You are a good man, Leo; people trust your honesty.
- Good man, Professor Chen. Your formal evaluation will now begin.
- Good man, Leo. Thanks for helping.
Xem đáp án
Good man, Leo. Thanks for helping.
You're definitely writing something, but not a book.
5:39Chắc chắn là cháu đang viết gì đó, nhưng không phải một cuốn sách.
It's not what ..., it's what ... with: chuyển trọng tâm
Mẫu It's not X, it's Y điều chỉnh trọng tâm của người nghe: phần đầu bác bỏ trọng tâm đã được giả định, còn phần sau nêu trọng tâm thật sự. Ở đây, what you're writing chỉ nội dung được viết, còn what you're writing with chỉ công cụ được dùng. Trong what you're writing with, what được hiểu là tân ngữ của with. Trong tiếng Anh thông thường, giới từ này đứng cuối một cách tự nhiên và không thể bỏ ở đây. Nếu không có with, cả hai mệnh đề đều sẽ hỏi về nội dung đang được viết.
Luyện tập
Manh mối nằm ở dụng cụ vẽ, không phải bức tranh. Câu nào chuyển trọng tâm đúng cách?
- It's not what Nina painted; it's where she painted with.
- It's not what Nina painted with; it's what she painted.
- It's not what Nina painted; it's what she painted with.
Xem đáp án
It's not what Nina painted; it's what she painted with.
some sort of pheasant: một nhóm không xác định
Trong some sort of pheasant, some sort of cho biết người nói có thể xếp con vật vào một nhóm chung nhưng không thể gọi tên chính xác. Ở đây, sort có nghĩa là “loại” hoặc “kiểu”. Mẫu some sort of + danh từ hữu ích khi phỏng đoán sơ bộ dựa trên thông tin hạn chế. Nó thể hiện ít chắc chắn hơn so với việc chỉ nói it was a pheasant.
Luyện tập
Bạn nhìn thấy một con vật lạ trong bóng tối và chỉ có thể phỏng đoán sơ bộ. Câu nào thể hiện rõ nhất sự không chắc chắn đó?
- It was definitely a sparrow.
- It was some sort of bird, but I couldn't identify it.
- I liked the bird.
Xem đáp án
It was some sort of bird, but I couldn't identify it.
like a bird: so sánh những đặc điểm tương đồng
Trong like a bird, like đưa ra đối tượng được dùng để so sánh. Cụm này bổ nghĩa cho wings và so sánh đôi cánh đó với cánh chim; nó không có nghĩa là ai đó thích con chim. Dùng like + danh từ hoặc đại từ để nói rằng người hay vật có ngoại hình, âm thanh hoặc cách chuyển động tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ so sánh có nghĩa là “tương tự như”, không phải “trong vai trò của”: The dancer moved ____ a bird across the stage.
Xem đáp án
like
breathing fire: hành động phun lửa đặc trưng của rồng
Trong câu này, breathing fire có nghĩa là phun lửa ra từ miệng. Đây là cách diễn đạt tiếng Anh thông dụng cho hành động của rồng và các sinh vật kỳ ảo tương tự, chứ không phải việc thở bình thường gần ngọn lửa. Breathing là dạng -ing của breathe. Sau That's (That is), từ này xác định hành động đang được diễn tả, vì vậy hành động đó trở thành manh mối chỉ đến con rồng.
Luyện tập
Dùng breathe fire ở thì hiện tại tiếp diễn để hoàn thành câu: The dragon is ____.
Xem đáp án
breathing fire
Pen Dragon: ghép pen + dragon thành một cái tên
Ở đây, Pen Dragon ghép hai manh mối được diễn bằng động tác là pen và dragon để tạo thành tên món đồ chơi cần đoán. Pen và dragon là hai phần manh mối riêng biệt, còn Yes xác nhận rằng cách ghép này chính là đáp án. Đừng hiểu đây là cách miêu tả thông thường về một con rồng có hoặc đang dùng bút. Lối chơi chữ trong trò đoán từ hoạt động bằng cách tách một cái tên thành các phần tiếng Anh có nghĩa, diễn từng phần rồi ghép chúng lại với nhau.
Luyện tập
Trong trò chơi đoán từ này, nên hiểu Pen Dragon như thế nào?
- Đây là tên tiếng Anh thông thường cho mọi con rồng đồ chơi.
- Cụm này miêu tả một con rồng đang dùng bút.
- Cụm này kết hợp hai manh mối pen và dragon để tạo thành tên cần đoán.
Xem đáp án
Cụm này kết hợp hai manh mối pen và dragon để tạo thành tên cần đoán.
We got it. với nghĩa “Chúng tôi đã tìm ra đáp án”
Ở đây, We got it có nghĩa là “Chúng tôi đã hiểu ra” hoặc “Chúng tôi đã tìm ra đáp án”. Dạng quá khứ got cho thấy thành công của cả nhóm đã đạt được; câu này không có nghĩa là họ đã nhận hoặc nhặt một đồ vật. Đại từ it chỉ vấn đề hoặc đáp án vốn đã rõ trong cuộc trò chuyện. Trong ngữ cảnh khác, get it có thể mang nghĩa hiểu, nhận hoặc có được thứ gì đó, vì vậy hãy dựa vào tình huống xung quanh để xác định nghĩa được nói đến.
Luyện tập
Một nhóm vừa giải xong câu đố. Câu nào dùng We got it với nghĩa “chúng tôi đã tìm ra đáp án”?
- We got it from the top shelf.
- We got it in the mail this morning.
- We got it! The answer is twelve.
Xem đáp án
We got it! The answer is twelve.
So did you. với nghĩa “Bạn cũng đã làm vậy”
So did you có nghĩa là “Bạn cũng đã làm điều tương tự”. Câu này theo cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ. Did thay cho một hành động ở quá khứ đã được nhắc đến, nên không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ. Trong cuộc hội thoại này, câu nói hướng hành động đó ngược lại về phía người kia, vì vậy nó có thể là một lời đáp nhanh hoặc một lời phản bác nhẹ. Ở đây so có nghĩa là “cũng”, không phải “vì vậy”.
Luyện tập
Alex nói: “You laughed at the joke.” Câu đáp nào có nghĩa là “Bạn cũng đã cười”?
- So do you.
- So you did.
- So did you.
Xem đáp án
So did you.
you rock star: lời khen ẩn dụ đầy hào hứng
Trong câu này, you rock star là một cụm danh từ dùng để gọi trực tiếp Alfie. Cụm từ này ví cậu ấy với một nghệ sĩ biểu diễn nổi bật và được ngưỡng mộ, mang nghĩa “Cậu làm tuyệt lắm” hoặc “Cậu đã giúp rất nhiều”. Đây là lời khen đầy hào hứng, không phải lời khẳng định rằng cậu ấy là nhạc sĩ. Khác với câu hoàn chỉnh You are a rock star, dạng ngắn này dùng cấu trúc you + danh từ mang ý khen ngợi để gọi trực tiếp, như trong You genius! Dạng ngắn khiến lời khen nghe tức thời và sinh động hơn.
Luyện tập
Một người bạn vừa nhanh chóng giải quyết giúp bạn một vấn đề khó. Câu trả lời nào là lời khen ấm áp và vui vẻ?
- You are literally a rock musician.
- Your performance is satisfactory.
- You rock star!
Xem đáp án
You rock star!
sticky tape: cách gọi băng dính trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc
Sticky tape là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc dành cho băng dính, thường là loại trong suốt dùng để gói quà hoặc dán giấy. Trong câu này, some more sticky tape có nghĩa là cần thêm một lượng băng dính đó; tape là danh từ không đếm được ở đây. Trong ngữ cảnh khác, tape cũng có thể chỉ phương tiện ghi âm hoặc ghi hình, nhưng ngữ cảnh gói quà cho thấy rõ ở đây từ này mang nghĩa băng dính.
Luyện tập
Câu nào hỏi xin băng dính trong suốt một cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Úc hằng ngày?
- Please pass me the recording tape.
- Please pass me the sticky notes.
- Please pass me the sticky tape.
Xem đáp án
Please pass me the sticky tape.
Well, maybe just a little quieter for your poor Dad. Ý định
6:57Chà, có lẽ nên yên tĩnh một chút cho ông bố đáng thương của các con.
maybe just a little quieter: lời đề nghị nhẹ nhàng để nói nhỏ hơn
maybe just a little quieter là một lời đề nghị được làm mềm để yêu cầu giảm âm lượng hiện tại một chút. quieter là dạng so sánh, có nghĩa là “nhỏ hơn hoặc yên hơn lúc này”; maybe để lại khoảng trống cho việc thương lượng, còn just a little làm cho mức thay đổi có vẻ nhỏ. Trong câu này, maybe không diễn tả sự không chắc chắn mà làm giảm sắc thái mệnh lệnh. Kết hợp với for your poor Dad, cụm này yêu cầu bọn trẻ bớt ồn mà không trực tiếp như Be quiet.
Luyện tập
Bạn muốn nhờ gia đình giảm âm lượng một chút nhưng không muốn đưa ra mệnh lệnh gay gắt. Câu nào sử dụng đúng nhất mẫu câu được làm mềm này?
- Turn the music down.
- Maybe just a little quieter, please.
- Be quiet right now.
Xem đáp án
Maybe just a little quieter, please.
music to my ears: phản ứng vui mừng trước điều mình nghe
music to my ears là một thành ngữ dùng để nói rằng điều mình nghe khiến mình rất vui hoặc nhẹ nhõm. Nó có thể nói về một âm thanh dễ chịu, một tin tốt, sự đồng ý hoặc một lời hứa; không có nghĩa là thật sự đang có nhạc phát ra. Ở đây, It's music to my ears hài hước biến tiếng ồn của bọn trẻ thành điều mà bố rất thích nghe. Cụm này thể hiện phản ứng tích cực và đảo ngược mong muốn được yên tĩnh trước đó.
Luyện tập
Quản lý nói rằng hôm nay cả nhóm có thể về sớm. Câu trả lời nào tự nhiên thể hiện bạn rất vui vì tin đó?
- I can hear music in the office.
- That news is hard to hear.
- That's music to my ears.
Xem đáp án
That's music to my ears.