Đười ươi thông minh đến mức nào? - Lu Gao: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video khám phá trí thông minh của đười ươi qua câu chuyện vượt chuồng ở sở thú, quá trình học hỏi trong rừng mưa và các thí nghiệm về khả năng dự liệu cũng như giải quyết vấn đề. Phần cuối giải thích nạn phá rừng và săn trộm đang đe dọa loài này ra sao, đồng thời nhấn mạnh rằng sự sáng tạo và lòng đồng cảm của con người là cần thiết cho sự sống còn của chúng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Only after installing cameras did they realize — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng khi đưa Only after lên đầu câu, chủ ngữ và trợ động từ trong mệnh đề chính phải đảo vị trí, qua đó nhấn mạnh một sự thật chỉ được phát hiện sau một bước cụ thể; vận dụng cấu trúc để làm nổi bật sự nhận ra muộn trong chuyện kể, điều tra và lập luận. 2. with flying colors, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cụm này có nghĩa là đạt kết quả cực kỳ tốt chứ không thể hiểu từng từ theo nghĩa đen, đồng thời dùng tự nhiên khi nói ai đó vượt qua bài thi, hoàn thành một đợt đánh giá hoặc chinh phục thử thách khó khăn một cách xuất sắc. 3. orangutan translates literally to the person of the forest, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Biết nghĩa đen có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai đằng sau tên gọi đười ươi và hiểu chi tiết ngôn ngữ này củng cố kết luận của video về mối quan hệ nguồn gốc chung giữa con người và đười ươi như thế nào.
Nội dung bài học
Fu Manchu was one of the most notorious escape artists at the Omaha Zoo in the 1960s, Ngữ pháp
0:06Fu Manchu là một trong những nghệ sĩ vượt ngục khét tiếng nhất tại Sở thú Omaha vào những năm 1960,
one of the most notorious escape artists: one of the most ... + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm ở mức cao nhất trên một thang đánh giá. Ở đây, one of the most notorious escape artists chỉ một thành viên đặc biệt khét tiếng trong nhóm đó. Sau one of, danh từ đếm được gọi tên cả nhóm nên phải ở dạng số nhiều: escape artists. Tuy vậy, cả cụm vẫn chỉ nói đến một thành viên vì one chọn ra một thành viên từ nhóm ấy.
Luyện tập
Dùng talented và players để hoàn thành câu theo cấu trúc one of the most ...: Mia is ____ on the team.
Xem đáp án
one of the most talented players
but he wasn't a performer: đảo ngược kỳ vọng bằng but
Nhãn escape artist trước hết gợi lên hình ảnh quen thuộc về một nghệ sĩ con người biểu diễn trò thoát hiểm trên sân khấu. But he wasn't a performer dùng but để bác bỏ kỳ vọng đó, chứ không chỉ thêm một sự thật khác. Câu tiếp theo tiết lộ danh tính thật: một con đười ươi. Cách tổ chức thông tin này tạo ra một phỏng đoán có vẻ hợp lý, đảo ngược nó bằng but rồi mới đưa ra thông tin đúng. Nhờ vậy, đoạn văn tạo được điểm thu hút và hướng người đọc diễn giải lại nhãn trước đó.
Luyện tập
Đoạn nào dùng but để đảo ngược một phỏng đoán có vẻ hợp lý rồi tiết lộ danh tính thật?
- The museum's night guard never needed sleep, but he wasn't an employee. He was a security robot.
- The museum's night guard never needed sleep because his shifts were short.
- The museum's night guard never needed sleep, and he was a reliable employee.
Xem đáp án
The museum's night guard never needed sleep, but he wasn't an employee. He was a security robot.
The keepers who locked his enclosure every night
0:16Những nhân viên chăm sóc khóa chuồng của nó mỗi đêm
were baffled to find him outside the next day, Cụm từ
0:19đã rất bối rối khi thấy nó ở bên ngoài vào ngày hôm sau,
were baffled to find him outside: bối rối khi thấy nó ở bên ngoài
Trong were baffled to find ..., baffled cho biết những người chăm sóc rất bối rối vì họ không thể giải thích điều mình phát hiện. Từ này không chỉ thể hiện sự ngạc nhiên: kết quả có vẻ khó hiểu và không có nguyên nhân rõ ràng. Cấu trúc be baffled to find + mệnh đề hoặc bổ ngữ cho tân ngữ giới thiệu phát hiện gây ra sự bối rối. Ở đây, find him outside theo mẫu find + tân ngữ + bổ ngữ chỉ nơi chốn: him là đối tượng được tìm thấy, còn outside cho biết nó ở đâu.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các kỹ sư không thể giải thích kết quả kỳ lạ đó?
- The engineers were angry to find that the machine had started by itself.
- The engineers were surprised to find that the machine had started by itself.
- The engineers were baffled to find that the machine had started by itself.
Xem đáp án
The engineers were baffled to find that the machine had started by itself.
hanging out with friends: thư giãn cùng bạn bè
Hang out with someone có nghĩa là dành thời gian thư giãn, thân mật với ai đó mà không đặt trọng tâm vào một hoạt động cụ thể. Out là một phần của cụm động từ và không chỉ phương hướng trong trường hợp này. Trong câu này, việc miêu tả các con vật là hanging out with friends khiến chúng giống như những người bạn đang thư giãn cùng nhau. Cách diễn đạt này tạo ra sự nhân hóa vui nhộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hang out with: After school, I ____ my friends at the library.
Xem đáp án
hang out with
did they realize Fu Manchu had been picking the lock Cụm từ
0:26họ mới nhận ra Fu Manchu đã cạy khóa
Only after ... did they realize: đảo ngữ sau Only after ở đầu câu
Khi Only after + một sự việc được đặt ở đầu câu, cấu trúc này nhấn mạnh rằng sự việc chính mãi sau đó mới xảy ra. Trong câu này, họ chỉ nhận ra sau khi camera đã được lắp. Vì cụm từ chỉ thời gian mang ý nghĩa giới hạn được đưa lên đầu, mệnh đề chính phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: did they realize, không phải they realized. Với mệnh đề chính ở quá khứ đơn, dùng Only after + danh từ, cụm -ing hoặc mệnh đề + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Viết lại ý ở quá khứ đơn bằng cách đặt Only after ở đầu. Lena noticed the extra charge only after she checked the receipt. Only after Lena checked the receipt ____ she notice the extra charge.
Xem đáp án
did
had been picking the lock: mở ổ khóa mà không dùng đúng chìa
Pick a/the lock là một cụm từ cố định, có nghĩa là tác động vào cơ cấu ổ khóa để mở nó mà không dùng đúng chìa khóa. Trong cụm này, pick không có nghĩa là “chọn”. Had been picking là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Dạng này đặt hành động mở khóa trước thời điểm họ nhận ra sau đó và thể hiện đó là hoạt động đã kéo dài hoặc lặp lại cho đến thời điểm trong quá khứ ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là mở ổ khóa mà không dùng đúng chìa: Before the guard arrived, someone had been ____ for several minutes.
Xem đáp án
picking the lock
he kept hidden: keep + tân ngữ + hidden
Mẫu cơ bản là keep + tân ngữ + tính từ hoặc quá khứ phân từ. Keep the wire hidden có nghĩa là “giữ cho sợi dây ở trạng thái không bị nhìn thấy”. Hidden miêu tả trạng thái tiếp diễn của sợi dây, chứ không phải động từ chính. Trong mệnh đề quan hệ that he kept hidden, that thay cho a metal wire ở phía trước và làm tân ngữ của kept. Trật tự đầy đủ là he kept the metal wire hidden, nên câu này không có nghĩa là nó tự giấu mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep + it + hidden: Lena had a spare key. During the trip, she ____ inside a book.
Xem đáp án
kept it hidden
The keepers shouldn't have been surprised: đánh giá một phản ứng trong quá khứ
Shouldn't have been surprised dùng should not + have + quá khứ phân từ để đánh giá một phản ứng trong quá khứ từ góc nhìn về sau. Câu này cho biết những người chăm sóc thực sự đã ngạc nhiên, nhưng giờ người nói cho rằng phản ứng đó không hợp lý hoặc không cần thiết. Have been đặt sự ngạc nhiên trước thời điểm hiện tại. Đây là nhận xét khi nhìn lại, không phải lời khuyên về cảm xúc của họ lúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đưa ra nhận xét khi nhìn lại một phản ứng trong quá khứ: The clues were obvious, so Mia ____ when the answer was revealed.
Xem đáp án
shouldn't have been surprised
Along with ...: thêm một nhóm có liên quan
Along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “thêm vào đó”. Ở đây, cụm này đưa các loài vượn lớn khác vào cùng một nhận định và cho thấy chúng thuộc cùng một nhóm họ hàng. Khi along with bổ sung thông tin bên cạnh chủ ngữ, chủ ngữ chính vẫn quyết định sự hòa hợp của động từ. Nó không tạo thành chủ ngữ ghép với các thành phần ngang hàng như and.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng along with để bổ sung thông tin và chia động từ phù hợp với chủ ngữ chính.
- Along with her parents, Maya are attending the ceremony.
- Along with her parents, Maya is attending the ceremony.
- Maya and her parents is attending the ceremony.
Xem đáp án
Along with her parents, Maya is attending the ceremony.
belong to our hominidae family tree: dòng tiến hóa chung
Hominidae là họ sinh học bao gồm con người và các loài vượn lớn khác: đười ươi, khỉ đột, tinh tinh và bonobo. Family tree ở đây là một cách nói ẩn dụ. Nó chỉ một dòng tiến hóa dựa trên tổ tiên chung, chứ không phải gia phả của một gia đình cụ thể. Vì vậy, belong to this family tree có nghĩa là thuộc về dòng sinh học chung đó.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, belong to our hominidae family tree có nghĩa là gì?
- Chúng xuất hiện trong gia phả được ghi chép của một gia đình cụ thể.
- Chúng sống trên cùng những cái cây với một gia đình loài người.
- Chúng là một phần của dòng tiến hóa chung giữa con người và các loài vượn lớn khác.
Xem đáp án
Chúng là một phần của dòng tiến hóa chung giữa con người và các loài vượn lớn khác.
stretches back 14 million years: truy ngược lịch sử về quá khứ
Ở đây, stretch back + một khoảng thời gian có nghĩa là một điều gì đó đã bắt đầu từ lâu đúng bằng khoảng thời gian ấy, nên lịch sử của nó kéo dài ngược về quá khứ. Mệnh đề này cho biết điều mà which nói đến có thể được truy ngược về 14 triệu năm trước; back chỉ thời gian chứ không phải hướng di chuyển. Khi nêu một mốc bắt đầu thay vì một khoảng thời gian, hãy dùng stretch back to: The tradition stretches back to the 1800s. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến khi nói về lịch sử, truyền thống, mối quan hệ và dòng tiến hóa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stretch back: The museum's history ____ more than 300 years.
Xem đáp án
stretches back
that makes orangutans unique among our cousins.
0:50mới làm đười ươi trở nên độc đáo trong số các anh em họ của chúng ta.
it's not just ... that makes ...: một nguyên nhân, nhưng không phải duy nhất
Trong cấu trúc It is not just X that makes Y Z, X là một nguyên nhân có thật nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Ở đây, bộ lông đỏ nổi bật thực sự góp phần làm đười ươi trở nên độc đáo; câu này cho biết các đặc điểm khác cũng góp phần. But ở đầu câu nối ý này với nội dung trước đó, còn not just khiến người nghe chờ đợi người nói bổ sung hoặc giải thích một lý do khác. Cấu trúc này nhấn mạnh X và tổ chức sự chuyển tiếp từ một đặc điểm quen thuộc sang thông tin mới.
Luyện tập
Câu nào nói rằng tốc độ là một lý do khiến báo săn đáng chú ý, nhưng không phải lý do duy nhất?
- It's only speed that makes the cheetah remarkable; no other trait matters.
- It's not speed that makes the cheetah remarkable; its balance is the real reason.
- It's not just speed that makes the cheetah remarkable; its balance matters too.
Xem đáp án
It's not just speed that makes the cheetah remarkable; its balance matters too.
As the only great apes from Asia: as dùng để nêu danh tính làm thông tin nền
Ở đầu câu này, as + cụm danh từ mang nghĩa “với tư cách là” hoặc “trong vai trò là”. Cụm từ xác định đười ươi là loài vượn lớn duy nhất có nguồn gốc từ châu Á và đặt sự thật đó làm thông tin nền trước mệnh đề chính. Ở đây, sau as là một cụm danh từ chứ không phải mệnh đề, vì vậy as không có nghĩa là “khi”. Cách mở đầu ngắn gọn này giúp mệnh đề chính tập trung vào thông tin mới về cách đười ươi đã thích nghi.
Luyện tập
Maya thực sự là đội trưởng. Câu nào dùng as để trình bày danh tính đó làm thông tin nền?
- As the team captain, Maya spoke for the whole group.
- Like the team captain, Maya spoke for the whole group.
- As Maya spoke for the whole group, the team listened.
Xem đáp án
As the team captain, Maya spoke for the whole group.
have adapted to a life high in ...: adapt to + cụm danh từ
Adapt to + cụm danh từ có nghĩa là thay đổi dần để có thể sống hoặc hoạt động trong một môi trường hay lối sống nhất định. Ở đây, have adapted diễn tả một quá trình xảy ra theo thời gian và có kết quả ở hiện tại: đười ươi hiện đã phù hợp với cuộc sống ở tầng tán phía trên của rừng mưa nhiệt đới. Trong adapt to, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó có thể là một cụm danh từ, như a life high in the rainforest canopies, hoặc dạng -ing, như adapt to working at night. High in the rainforest canopies cho biết cuộc sống đó diễn ra ở đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của adapt to: After several months in the mountains, the hikers have ____ the cold.
Xem đáp án
adapted to
are transmitted through the special bond: được truyền qua mối gắn kết đặc biệt
Are transmitted là dạng bị động: skills là yếu tố nhận tác động, vì vậy câu tập trung vào những kỹ năng được truyền lại chứ không phải ai truyền chúng. Through the special bond nêu kênh hoặc mối quan hệ giúp việc học diễn ra. Ở đây, transmit có nghĩa là truyền lại kiến thức hoặc kỹ năng, không chỉ có nghĩa gửi tín hiệu điện tử hay làm lây lan bệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của transmit và giới từ giới thiệu kênh truyền: Cultural knowledge is ____ stories and songs.
Xem đáp án
transmitted through
the most extended ... next to humans: chỉ đứng sau con người
The most extended nhắc lại mối gắn kết giữa mẹ và con non, đồng thời so sánh mối gắn kết đó kéo dài bao lâu. Trong ngữ cảnh xếp hạng này, next to humans có nghĩa là ngay sau con người, hay chỉ đứng sau con người. Nó không có nghĩa là ở bên cạnh con người về vị trí. Con người đứng thứ nhất; loài vật đang được nói đến có mối gắn kết mẹ-con kéo dài nhất trong số các loài vật còn lại.
Luyện tập
next to humans có nghĩa gì trong câu này?
- Con người đứng thứ nhất, và mối gắn kết này đứng ngay sau.
- Mối gắn kết này nằm ngay bên cạnh con người về vị trí.
- Mối gắn kết này kéo dài đúng bằng mối gắn kết của con người.
Xem đáp án
Con người đứng thứ nhất, và mối gắn kết này đứng ngay sau.
Orangutan mothers usually give birth to one baby at a time, Cụm từ
1:08Đười ươi mẹ thường sinh mỗi lần một con,
give birth to ... at a time: mỗi lần sinh … con
Give birth to + em bé hoặc con non diễn tả một người hoặc một con vật sinh ra đứa bé đó. Người hoặc con vật sinh con là chủ ngữ, còn to giới thiệu đứa bé được sinh ra: give birth to one baby. Không được bỏ to. At a time xác định số lượng cho mỗi lần sinh hoặc mỗi dịp. One baby at a time nghĩa là mỗi lần sinh một con, không phải con mẹ chỉ sinh một con trong suốt cuộc đời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give birth to: A female polar bear usually ____ one or two cubs at a time.
Xem đáp án
gives birth to
waiting up to 8 years before having another. Cách dùng từ
1:12chờ đến 8 năm mới sinh đứa tiếp theo.
waiting up to 8 years: giới hạn tối đa
Trong cấu trúc up to + con số, con số đó là lượng cao nhất có thể hoặc giới hạn trên. Waiting up to 8 years nghĩa là thời gian chờ có thể ngắn hơn, nhưng cũng có thể kéo dài tới tám năm. Cụm này không nói rằng lần nào cũng phải chờ đúng tám năm. Ở đây, up to diễn tả một giới hạn chứ không phải chuyển động đi lên.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The repair may take up to five days.
- Có thể mất ít hơn năm ngày, nhưng năm ngày là mức tối đa.
- Không thể mất ít hơn năm ngày.
- Sẽ mất đúng năm ngày.
Xem đáp án
Có thể mất ít hơn năm ngày, nhưng năm ngày là mức tối đa.
gives the young ... plenty of time to learn: cấu trúc give someone time to do
Câu này dùng cấu trúc give + someone + an amount of time + to do something. Ở đây, gives có nghĩa là tạo điều kiện hoặc cơ hội, chứ không phải trao một đồ vật. The young là đối tượng nhận được khoảng thời gian đó, còn to learn cho biết thời gian ấy giúp chúng làm gì. Các từ nằm giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin nền về the young. Nếu tạm bỏ phần này, khung chính là This gives the young plenty of time to learn. Ở đây, This chỉ khoảng cách dài trước lần sinh tiếp theo đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đơn của give someone plenty of time to do: The extra hour ____ review our notes before the test.
Xem đáp án
gives us plenty of time to
and fruits that make up their diet. Cụm động từ
1:22cùng các loại trái cây tạo nên chế độ ăn của chúng.
who began as fully dependent infants: thông tin bổ sung giữa hai dấu phẩy
Who began as fully dependent infants là một mệnh đề quan hệ không hạn định. Who chỉ ngược lại the young, và mệnh đề này bổ sung thông tin nền: khi mới bắt đầu cuộc đời, chúng cần được người khác chăm sóc hoàn toàn. Hai dấu phẩy cho thấy đây là thông tin bổ sung, không dùng để xác định đối tượng. Khi bỏ mệnh đề này, câu chính vẫn nối trực tiếp This gives the young với plenty of time to learn. Khi đọc, hãy ghi nhớ khung chính đó rồi quay lại sau dấu phẩy thứ hai.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ nằm giữa hai dấu phẩy để bổ sung thông tin nền có thể bỏ đi về một thư viện đã được xác định?
- The library, which was built in 1902, closes at six.
- The library it was built in 1902 closes at six.
- The library which was built in 1902 closes at six.
Xem đáp án
The library, which was built in 1902, closes at six.
make up their diet: các phần tạo nên một tổng thể
Ở đây, make up có nghĩa là “tạo nên” hoặc “cấu thành”. Hàng trăm loài thực vật và trái cây là các phần, còn chế độ ăn của chúng là tổng thể do các phần đó tạo nên. Cấu trúc thường gặp là các phần + make up + tổng thể: chủ ngữ nêu các thành phần đóng góp, còn tân ngữ nêu chính tổng thể đó.
Luyện tập
Câu nào dùng make up với nghĩa “tạo nên hoặc cấu thành”?
- Mia made up an excuse for being late.
- The friends made up after their argument.
- Three short chapters make up the first section.
Xem đáp án
Three short chapters make up the first section.
into their teen years to learn child-rearing. Cách dùng từ
1:27đến tuổi vị thành niên để học cách nuôi con.
into their teen years: tiếp tục sau khi một giai đoạn bắt đầu
Ở đây, into đánh dấu sự kéo dài về thời gian chứ không phải chuyển động trong không gian. Đười ươi vẫn ở với mẹ sau khi tuổi thiếu niên đã bắt đầu. Cấu trúc hành động hoặc trạng thái tiếp diễn + into + khoảng thời gian cho thấy một điều vượt qua điểm bắt đầu của khoảng thời gian đó và tiếp tục bên trong nó. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là điều đó kéo dài suốt cả giai đoạn.
Luyện tập
Điền một từ cho biết công việc tiếp tục sau khi đêm bắt đầu nhưng không nói rằng nó kéo dài suốt đêm: The team kept working ____ the night.
Xem đáp án
into
As they grow up: thể hiện sự thay đổi trong quá trình lớn lên
Grow up là cụm động từ có nghĩa là lớn thêm về tuổi tác và trưởng thành hơn. Ở đây, cụm này diễn tả đười ươi trải qua những giai đoạn đầu đời; up không có nghĩa là di chuyển lên chỗ cao hơn. As they grow up là mệnh đề chỉ thời gian. Trong câu này, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “theo thời gian”, nên nó cho thấy các kỹ năng xã hội phát triển trong chính quá trình lớn lên đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “lớn thêm về tuổi tác và trưởng thành hơn”: As children ____, they often become more independent.
Xem đáp án
grow up
by interacting with ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
Ở đây, by giới thiệu phương pháp tạo ra kết quả. By interacting with their peers and siblings trả lời câu hỏi “Đười ươi phát triển những kỹ năng xã hội này bằng cách nào?” Khi by có nghĩa là “thông qua phương pháp này”, theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, câu dùng by interacting chứ không dùng by interact.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của follow: Maya found the library ____ the map.
Xem đáp án
by following
Much like ourselves: tạo khung so sánh với trải nghiệm của con người
Much like ourselves là khung so sánh đặt ở đầu câu, có nghĩa là “rất giống con người chúng ta”. Ở đây, ourselves chỉ con người, bao gồm người nói và người nghe, còn much nhấn mạnh mức độ so sánh của like; nó không diễn tả số lượng lớn. Việc đặt khung này lên đầu giúp câu cung cấp cho người đọc một điểm tham chiếu quen thuộc từ con người trước khi giới thiệu hành vi tương tự của đười ươi. Mẫu Much like X, Y... là một cách hữu ích để sắp xếp thông tin mới bằng phép loại suy.
Luyện tập
Much like ourselves sắp xếp thông tin trong câu như thế nào?
- Trước tiên, cụm từ so sánh đười ươi với con người, rồi trình bày một hành vi tương tự.
- Cụm từ nói rằng chỉ con người mới thể hiện hành vi đó.
- Cụm từ cho biết chính xác có bao nhiêu con đười ươi non được quan sát.
Xem đáp án
Trước tiên, cụm từ so sánh đười ươi với con người, rồi trình bày một hành vi tương tự.
closely parallel ...: parallel được dùng như ngoại động từ
Ở đây, parallel là ngoại động từ có nghĩa là “rất giống” hoặc “tương ứng chặt chẽ với”. Trong mệnh đề quan hệ, that chỉ behaviors và làm chủ ngữ của parallel; human smiling and laughter là tân ngữ trực tiếp. Trạng từ closely nhấn mạnh sự tương đồng lớn ở những đặc điểm quan trọng. Mẫu động từ là X parallels Y, không có to trước Y. Cách dùng trang trọng và mang tính phân tích này so sánh các kiểu mẫu hoặc đặc điểm; đây không phải nghĩa danh từ hay tính từ hình học dùng để nói về các đường thẳng song song.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng parallel như một ngoại động từ mang nghĩa “tương ứng chặt chẽ với”?
- The new findings closely parallel the earlier results.
- The new findings closely parallel to the earlier results.
- The new findings are closely parallel the earlier results.
Xem đáp án
The new findings closely parallel the earlier results.
Once ... venture out on their own: bắt đầu hành động độc lập
Once mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian: khi giai đoạn này cuối cùng xảy ra, hành động chính có thể tiếp nối. Phần này xác định thời điểm và cần có một mệnh đề chính theo sau để hoàn chỉnh ý. Venture out có nghĩa là rời khỏi một nơi quen thuộc hoặc an toàn để bắt đầu khám phá. On their own nhấn mạnh sự độc lập; ở đây, cụm từ này nói đến việc sống và hành động mà không phụ thuộc vào mẹ, chứ không chỉ là ở một mình về mặt thể chất.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là sau khi chim non bắt đầu tự mình khám phá, chúng phải đi tìm thức ăn?
- Once the young birds venture out on their own, they must find food.
- The young birds find food before they are ready to leave the nest.
- Although the young birds stay close to their parents, they must find food.
Xem đáp án
Once the young birds venture out on their own, they must find food.
orangutans continue to develop their resourcefulness,
1:51đười ươi tiếp tục phát triển sự tháo vát của mình,
putting the skills they've learned into practice: áp dụng điều đã học
Put something into practice có nghĩa là sử dụng kiến thức, kế hoạch hoặc kỹ năng trong tình huống thực tế thay vì chỉ học hoặc thảo luận về nó. Ở đây, something là the skills they've learned. Putting ... là một mệnh đề -ing giải thích cách đười ươi tiếp tục phát triển khả năng ứng biến: chúng phát triển khả năng đó bằng cách sử dụng những gì đã học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định: After the workshop, we put the new safety procedures ____.
Xem đáp án
into practice
an eye for design: có con mắt thẩm mỹ về thiết kế
Trong an eye for design, eye chỉ khả năng tự nhiên hoặc được rèn luyện để nhận ra và đánh giá điều gì có hiệu quả về mặt thị giác. Cụm từ này có nghĩa là có con mắt thẩm mỹ về thiết kế, chứ không nói đến mắt như một bộ phận cơ thể. Ở đây, cụm từ này là yếu tố thứ ba mà quá trình yêu cầu, bên cạnh sự khéo léo và khả năng phối hợp. Nó cho thấy công việc cần cả kỹ năng thể chất lẫn khả năng đánh giá thẩm mỹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là có khả năng đánh giá tốt về thiết kế: Lena quickly sees which colors and shapes work well together. She has ____.
Xem đáp án
an eye for design
to make their lives in the jungle easier.
2:13để làm cho cuộc sống trong rừng của chúng dễ dàng hơn.
use ... to make ... easier: dùng một thứ để làm việc khác dễ hơn
Câu này dùng cấu trúc use + đồ vật + động từ nguyên mẫu có to để nối một công cụ với mục đích của nó: đười ươi sử dụng công cụ, còn to make ... easier giải thích tại sao chúng dùng các công cụ đó. Động từ nguyên mẫu thể hiện mục đích dự kiến; tự nó không khẳng định rằng kết quả luôn xảy ra. Trong cụm chỉ mục đích đó, make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ có tính chất ấy. Vì vậy, make their lives easier có nghĩa là giảm bớt khó khăn trong cuộc sống của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc use ... to make ... easier: I use a checklist ____ long projects ____ to manage.
Xem đáp án
to make · easier
turn branches into fly swatters: cấu trúc turn X into Y
Trong câu này, turn X into Y có nghĩa là làm hoặc điều chỉnh X để X trở thành Y. branches là X, tức vật được thay đổi, còn fly swatters là Y, tức hình dạng hoặc công dụng mới. Chủ ngữ chủ động tạo ra sự thay đổi. Dùng cấu trúc turn + tân ngữ + into + kết quả để cho biết vật gì được thay đổi và nó trở thành gì.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc turn X into Y: The artist turned an empty room ____ a studio.
Xem đáp án
into
dress their wounds: nghĩa y tế của dress
Ở đây, dress là động từ dùng trong y tế. To dress their wounds có nghĩa là xử lý vết thương và che lại bằng băng hoặc vật liệu băng bó khác; không phải là mặc quần áo cho vết thương. Cụm nguyên mẫu to dress their wounds cho biết mục đích của việc dùng lá cây làm băng.
Luyện tập
Trong câu nào dress có nghĩa là xử lý và che phủ một vết thương?
- Maya dressed quickly for school.
- The costume designer dressed the actor in blue.
- The nurse cleaned and dressed the wound.
Xem đáp án
The nurse cleaned and dressed the wound.
But orangutan intelligence goes far beyond jungle survival. Cụm từ
2:27Nhưng trí thông minh của đười ươi vượt xa khả năng sinh tồn trong rừng rậm.
goes far beyond jungle survival: vượt xa một giới hạn cơ bản
Trong cấu trúc go far beyond X, X nêu một giới hạn hoặc mức cơ bản, còn far cho biết phạm vi thực tế rộng hơn rất nhiều. Ở đây, jungle survival là mức cơ bản đó: trí thông minh của đười ươi bao gồm những khả năng vượt xa việc chỉ duy trì sự sống. Cụm từ này cũng chuyển phần trình bày từ một chủ đề cơ bản sang một chủ đề rộng hơn. Trong câu này, beyond không chỉ một điểm đến.
Luyện tập
goes far beyond jungle survival có nghĩa là gì trong câu này?
- Trí thông minh của đười ươi đang đi đến một nơi nằm ngoài khu rừng.
- Đười ươi không còn có thể sinh tồn trong rừng.
- Trí thông minh của đười ươi bao gồm nhiều khả năng hơn hẳn các kỹ năng sinh tồn.
Xem đáp án
Trí thông minh của đười ươi bao gồm nhiều khả năng hơn hẳn các kỹ năng sinh tồn.
Research ... has shown that ...: trình bày bằng chứng nghiên cứu
Research in controlled environments trước hết nêu nguồn của bằng chứng. Controlled environments là những môi trường mà nhà nghiên cứu kiểm soát các điều kiện quan trọng. Sau đó, has shown that giới thiệu phát hiện được nghiên cứu đó hỗ trợ. Vì vậy, mệnh đề sau that được trình bày như một kết luận dựa trên bằng chứng chứ không phải ý kiến tùy ý của người viết. Thì hiện tại hoàn thành trong has shown kết nối nghiên cứu trước đây với luận điểm đang được nêu ở hiện tại. Khung này sắp xếp thông tin bằng cách đưa nguồn bằng chứng ra trước rồi mới nêu kết luận.
Luyện tập
Research ... has shown that ... có chức năng tổ chức thông tin gì?
- Nó trình bày nhận định theo sau như một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ.
- Nó giới thiệu các bước để tiến hành một thí nghiệm.
- Nó đánh dấu nhận định theo sau là phỏng đoán cá nhân.
Xem đáp án
Nó trình bày nhận định theo sau như một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ.
being one of the few species to ... như một mệnh đề -ing bổ sung
Cụm có being sau dấu phẩy là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó thêm bằng chứng cho nhận định trước đó rằng đười ươi có khả năng tự nhận thức: việc nhận ra hình ảnh phản chiếu của chính mình chính là bằng chứng. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập khác. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being là orangutans. Cấu trúc one of the few + danh từ số nhiều + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là “một thành viên của nhóm nhỏ có thể làm điều gì đó”; ở đây, to recognize nêu rõ khả năng hiếm gặp ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: The Z5 is unusual, ____ the few models to work without an internet connection.
Xem đáp án
being one of
display remarkable foresight, planning, and cognition: thể hiện các năng lực trừu tượng
Ở đây, display có nghĩa là “thể hiện hoặc chứng tỏ qua hành vi”, không phải “đặt một vật ở nơi mọi người có thể nhìn thấy”. Tân ngữ của nó là một danh sách các năng lực trừu tượng: foresight, planning và cognition. Display + danh từ trừu tượng là cấu trúc ngắn gọn và trang trọng để mô tả một phẩm chất có thể quan sát được qua hành động của ai đó. Remarkable có nghĩa là “đặc biệt nổi bật hoặc đáng chú ý”; foresight là khả năng suy nghĩ trước về tương lai.
Luyện tập
Câu nào dùng display với nghĩa “thể hiện một phẩm chất trừu tượng”?
- The team displayed remarkable patience under pressure.
- The monitor displays the temperature in blue.
- The museum displays ancient coins near the entrance.
Xem đáp án
The team displayed remarkable patience under pressure.
was later given the choice between ...: sau đó được trao cơ hội lựa chọn
Was later given the choice có nghĩa là ở một giai đoạn sau, có người cho phép con đười ươi lựa chọn. Đây là dạng bị động của someone later gave the orangutan the choice. Ở đây, given nói đến việc nhận được cơ hội quyết định, chứ không phải đã nhận chiếc ống hút hoặc quả nho. Between dùng để giới thiệu hai lựa chọn. Phụ đề dùng between ... or ..., cách này vẫn hiểu được, nhưng tiếng Anh chuẩn được biên tập cẩn thận thường dùng between A and B.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chuẩn be given the choice between A and B: For the workshop, participants were given the choice ____ attending in person and joining online.
Xem đáp án
between
right away: ngay lập tức, không chậm trễ
Right away là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “không chậm trễ”. Ở đây, nó bổ nghĩa cho could be eaten: quả nho là phần thưởng có thể dùng ngay. Cụm từ này giúp đối chiếu một hành động hoặc lợi ích có ngay với thứ có thể hữu ích về sau. Trong cách nói này, right không có nghĩa là “đúng” hay “đối lập với bên trái”.
Luyện tập
Right away có nghĩa là gì trong chỉ dẫn “Leave the building right away”?
- sau khi đợi một lúc
- không chậm trễ
- qua lối ra đúng
Xem đáp án
không chậm trễ
just in case: chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra
Just in case đưa ra một sự việc có thể xảy ra trong tương lai làm lý do để thực hiện biện pháp phòng ngừa ngay bây giờ. Ở đây, việc chọn ống hút là sự chuẩn bị trước cho khả năng được nhận thêm súp. Just bổ sung sắc thái ‘chỉ để chắc chắn’. Case ở đây chỉ một tình huống có thể xảy ra, không phải vật đựng hay vụ án pháp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là ‘để phòng ngừa’: Maya packed an extra sweater ____ the weather turned cold.
Xem đáp án
just in case
figured out how to reach: tìm ra một phương pháp
Trong phần được đánh dấu, orangutans là chủ ngữ và figured out là dạng quá khứ của figure out. Cấu trúc “figure out how to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là tìm ra cách làm điều gì đó bằng cách suy nghĩ, quan sát hoặc thử nghiệm. Reach là động từ nguyên mẫu sau to, vì vậy phần này cho biết những con đười ươi đã tìm ra cách với tới một thứ gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình đi đến giải pháp. Nó không chỉ nói rằng ai đó vốn đã có kiến thức hoặc kỹ năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học này có nghĩa là ‘đã tìm ra cách với tới’: After several tries, Ben ____ the top shelf safely.
Xem đáp án
figured out how to reach
with flying colors: thành công với kết quả xuất sắc
With flying colors là một thành ngữ có nghĩa là “một cách rất thành công” hoặc “với kết quả xuất sắc”. Ở đây, thành ngữ này bổ nghĩa cho pass, vì vậy đười ươi không chỉ vượt qua các bài kiểm tra nhận thức mà còn thể hiện cực kỳ tốt. Trong thành ngữ này, colors không chỉ màu sắc thật. Vì vậy, cách hiểu từng từ theo nghĩa đen sẽ dẫn đến ý nghĩa sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “một cách rất thành công”: Lena answered every question correctly, so she passed the exam ____.
Xem đáp án
with flying colors
While ..., there are ...: thừa nhận một sự thật trước khi nêu điều tương phản
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong lúc”. Mệnh đề mở đầu bằng while thừa nhận rằng đười ươi làm rất tốt các bài kiểm tra nhận thức; sau đó, mệnh đề chính đưa ra một giới hạn tương phản: một số vấn đề vẫn cần đến sự giúp đỡ của con người. Cấu trúc While A, B giúp tổ chức một lập luận cân bằng. A được thừa nhận là đúng, nhưng B bổ sung một giới hạn hoặc sự phức tạp bất ngờ. B thường chứa ý mà người nói thực sự muốn chuyển đến.
Luyện tập
Câu diễn đạt lại nào giữ nguyên mối quan hệ do while thể hiện trong câu?
- Whenever orangutans finish cognitive tests, people give them new problems to solve.
- Although orangutans can do extremely well on cognitive tests, some problems still require human help.
- Because orangutans do well on cognitive tests, they can solve every problem without human help.
Xem đáp án
Although orangutans can do extremely well on cognitive tests, some problems still require human help.
Indonesia has the world's highest rate of deforestation, Cách dùng từ
3:16Indonesia có tỷ lệ phá rừng cao nhất thế giới,
the world's highest rate of deforestation: tỷ lệ phá rừng cao nhất thế giới
Đây là một cụm từ dữ liệu trang trọng, được xây dựng quanh danh từ chính rate. of deforestation cho biết nội dung được đo, còn the world's highest so sánh số đo đó với tỷ lệ của tất cả các quốc gia khác. Ở đây, rate chỉ tốc độ diện tích rừng biến mất hoặc tỷ lệ rừng bị mất trong một khoảng thời gian nhất định. Nó không có nghĩa là giá cả, điểm đánh giá hay chỉ đơn giản là số cây bị chặt.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi bật trong câu có nghĩa là gì?
- Rừng ở Indonesia đang biến mất nhanh hơn hoặc với tỷ lệ cao hơn rừng ở bất kỳ quốc gia nào khác.
- Các sản phẩm từ rừng ở Indonesia có giá cao nhất thế giới.
- Indonesia có nhiều cây hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
Xem đáp án
Rừng ở Indonesia đang biến mất nhanh hơn hoặc với tỷ lệ cao hơn rừng ở bất kỳ quốc gia nào khác.
the logging and palm oil industries: ngành khai thác gỗ và dầu cọ
The logging industry là hoạt động kinh doanh chặt cây và cung cấp gỗ. The palm oil industry trồng cọ dầu và sản xuất hoặc bán dầu cọ. Danh từ số nhiều industries dùng chung gộp hai ngành này lại với nhau. Trong ngữ cảnh môi trường này, hai ngành được nêu là nguyên nhân khiến rừng mưa bị khai phá: cây có thể bị lấy để làm gỗ, còn đất đã phát quang có thể trở thành đồn điền cọ dầu. Trọng tâm là nhu cầu về gỗ và đất của các ngành này, chứ không phải dầu cọ chỉ với tư cách một nguyên liệu nấu ăn.
Luyện tập
Trong câu này, cụm từ được tô nổi bật chỉ điều gì?
- Du lịch ngắm động vật hoang dã và giáo dục ngoài trời trong rừng mưa.
- Khai thác gỗ thương mại và hoạt động sản xuất dầu cọ.
- Nấu ăn trong gia đình bằng củi và dầu cọ.
Xem đáp án
Khai thác gỗ thương mại và hoạt động sản xuất dầu cọ.
expose X to Y: khiến X gặp rủi ro từ Y
Cấu trúc expose X to Y có nghĩa là một điều gì đó làm mất đi sự bảo vệ hoặc đặt X vào tình huống mà Y có thể tác động hay gây hại. Trong câu này, nạn phá rừng là nguyên nhân, đười ươi là X và những kẻ săn trộm là mối nguy được biểu thị bằng Y. Trong ngữ cảnh nói về rủi ro này, to poachers có nghĩa là những kẻ săn trộm có thể tiếp cận hoặc làm hại đười ươi dễ dàng hơn. Nó không có nghĩa là chỉ đơn giản đem các con vật ra cho họ xem.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của expose X to Y: The data leak ____ millions of users ____ identity theft.
Xem đáp án
exposed · to
remaining in the wild làm thành phần bổ nghĩa sau danh từ
Trong câu gốc, remaining in the wild đứng sau orangutans và xác định những cá thể đười ươi nào đang được tính: những con vẫn sống ngoài môi trường nuôi nhốt. Đây là một mệnh đề dùng hiện tại phân từ và có thể mở rộng thành that remain in the wild. Remaining không phải là động từ chính thứ hai. Nó thuộc cụm danh từ the 30,000 orangutans remaining in the wild; động từ chính của cả câu là exposes. Dạng rút gọn này thường gặp trong số liệu thống kê và bài viết tin tức.
Luyện tập
Câu nào dùng remaining in the wild để bổ nghĩa cho danh từ animals?
- The animals remain in the wild and need immediate protection.
- The animals remaining in the wild need immediate protection.
- The animals need immediate protection while they remain in the wild.
Xem đáp án
The animals remaining in the wild need immediate protection.
so that ... can be sold as ...: mục đích và thể bị động với động từ khuyết thiếu
Ở đây, so that giới thiệu mục đích của hành động đầu tiên: những con mẹ bị giết để tạo điều kiện cho đười ươi con bị bán làm thú cưng ngoại lai. can be sold là thể bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + past participle. Đười ươi con là đối tượng chịu hành động bán chứ không thực hiện hành động đó. Ở đây, can diễn tả khả năng do kế hoạch này tạo ra, không phải năng lực của đười ươi con hay sự cho phép dành cho chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng so that để diễn tả mục đích rồi dùng thể bị động với động từ khuyết thiếu?
- The boxes are so heavy that two people carry each one.
- The boxes are labeled so that they can be delivered to the correct rooms.
- The boxes are strong, so they can carry heavy books.
Xem đáp án
The boxes are labeled so that they can be delivered to the correct rooms.
the story often doesn't end: báo hiệu khả năng có diễn biến tiếp theo đầy hy vọng
Ở đây, story chỉ chuỗi sự kiện có thật đang tiếp tục phát triển, không phải một cuốn sách hay câu chuyện hư cấu. Cụm the story often doesn't end cho người xem biết rằng tình huống xấu được mô tả đến lúc này có thể chưa phải là kết quả cuối cùng. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách tạo ra một bước chuyển. But fortunately hướng đến một giai đoạn tiếp theo nhiều hy vọng hơn, còn often làm cho nhận định thận trọng hơn: nhiều trường hợp có diễn biến tích cực tiếp theo, nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có chức năng gì trong đoạn này?
- Nó nói rằng một cuốn sách bị thiếu những trang cuối.
- Nó bảo đảm rằng mọi trường hợp đều sẽ kết thúc có hậu.
- Nó báo hiệu rằng các sự kiện có thể tiếp tục theo hướng dẫn đến một kết quả nhiều hy vọng hơn.
Xem đáp án
Nó báo hiệu rằng các sự kiện có thể tiếp tục theo hướng dẫn đến một kết quả nhiều hy vọng hơn.
given a second chance: nhận được cơ hội để bắt đầu lại
Be given a second chance có nghĩa là nhận được cơ hội để hồi phục, cải thiện hoặc bắt đầu lại sau một thất bại, tổn hại hay trở ngại nghiêm trọng khác. Trong câu này, can be áp dụng cho cả confiscated và given, vì vậy các con vật là bên nhận được cơ hội mới. Ở đây, chance có nghĩa là “cơ hội”, không phải xác suất bằng con số. A second chance mở ra một khả năng mới nhưng không bảo đảm thành công.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “nhận được cơ hội để bắt đầu lại”: After the shelter found him a safe home, the abandoned dog was ____.
Xem đáp án
given a second chance
and continue to develop essential life skills.
3:46và tiếp tục phát triển những kỹ năng sống thiết yếu.
At special forest schools: phục hồi và huấn luyện đười ươi
Trong bối cảnh cứu hộ động vật hoang dã này, special forest schools là những nơi phục hồi và huấn luyện có giám sát dành cho đười ươi non được giải cứu. Các con vật hồi phục và rèn luyện những kỹ năng sống cần thiết để trở nên độc lập hơn. Từ schools ở đây là một tên gọi mang tính mô tả. Đười ươi học thông qua các hoạt động có hướng dẫn trong môi trường rừng; chúng không theo học trong các lớp học thông thường của con người.
Luyện tập
Trong bối cảnh cứu hộ động vật hoang dã này, special forest schools là gì?
- Nơi phục hồi và huấn luyện đười ươi non được giải cứu
- Một doanh nghiệp bán sản phẩm từ rừng cho trường học
- Một lớp học thông thường nơi động vật học sách giáo khoa
Xem đáp án
Nơi phục hồi và huấn luyện đười ươi non được giải cứu
recover from emotional trauma: hồi phục sau sang chấn tâm lý
Recover from X có nghĩa là dần trở lại trạng thái khỏe mạnh hoặc ổn định hơn sau khi X gây tổn thương hay đau khổ. Ở đây, emotional trauma nêu nguồn gây tổn thương, vì vậy cấu trúc này cần có from. Trong emotional trauma, emotional bổ nghĩa cho trauma. Cụm từ này chỉ tổn thương sâu sắc về tâm lý hoặc cảm xúc, chứ không chỉ là chấn thương thể chất. Hồi phục là một quá trình và không nhất thiết có nghĩa là quên đi chuyện đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của recover và giới từ đi kèm: After the accident, Maya needed time to ____ emotional trauma.
Xem đáp án
recover from
these orphans demonstrate incredible resilience
3:51những đứa trẻ mồ côi này thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc
Against all odds: bất chấp mọi trở ngại
Against all odds là một thành ngữ có nghĩa là mặc dù điều kiện vô cùng bất lợi hoặc cơ hội thành công rất thấp. Thành ngữ này báo trước cho người nghe một kết quả đáng ngạc nhiên vì những trở ngại dường như quá lớn. Ở đầu câu này, nó nhấn mạnh rằng khả năng phục hồi và sự sẵn sàng học hỏi của những cá thể mồ côi rất đáng khâm phục khi xét đến những gì họ đã trải qua. Odds ở đây có nghĩa là khả năng thành công hoặc các điều kiện tác động đến khả năng đó, chứ không chỉ cụ thể tỷ lệ cá cược.
Luyện tập
Câu tiếng Anh nào sử dụng Against all odds một cách tự nhiên?
- Against all odds, Noah easily completed his usual five-minute warm-up.
- Against all odds, the rescue team found the missing hikers alive after weeks of dangerous weather.
- Against all odds, the reporter listed the betting figures for each horse.
Xem đáp án
Against all odds, the rescue team found the missing hikers alive after weeks of dangerous weather.
orangutan translates literally to the person of the forest: nghĩa từ nguyên trực tiếp
Trong câu này, translates literally to giới thiệu nghĩa trực tiếp dựa trên các thành tố của từ: tên gọi orangutan trong tiếng Mã Lai được giải thích là “the person of the forest” (“người của rừng”). Đây là lời giải thích về nguồn gốc từ, không phải khẳng định rằng đười ươi là con người. Cách diễn đạt này cũng tạo cho tên gọi một ý nghĩa chủ đề. Bằng cách liên kết con người với rừng, nó dẫn đến ý tưởng rằng con người và đười ươi có chung tổ tiên tiến hóa.
Luyện tập
Bản dịch sát nghĩa đóng góp điều gì cho câu này?
- Nó giải thích tên gọi là “the person of the forest” và hỗ trợ chủ đề về nguồn gốc tiến hóa chung.
- Nó nói rằng mỗi khu rừng đều thuộc sở hữu hợp pháp của một người.
- Nó thêm một câu đùa không liên quan về việc học tiếng Mã Lai.
Xem đáp án
Nó giải thích tên gọi là “the person of the forest” và hỗ trợ chủ đề về nguồn gốc tiến hóa chung.
a reminder of our common lineage: lời bình khép lại chủ đề
Cụm danh từ a reminder of our common lineage đứng sau dấu phẩy và bình luận về toàn bộ phần giải thích nguồn gốc từ ở phía trước. Nó cho người nghe biết cách hiểu sự thật đó: tên gọi này gợi đến tổ tiên tiến hóa chung của con người và đười ươi. Mẫu “sự thật phía trước, a reminder of ...” thêm một lời bình mang tính suy ngẫm chứ không mở ra một sự kiện mới. Đây là cách ngắn gọn để nâng một chi tiết thành chủ đề kết luận.
Luyện tập
“a reminder of our common lineage” sau dấu phẩy có vai trò gì?
- Nó bắt đầu một sự kiện mới không liên quan trong rừng.
- Nó bình luận về sự thật nguồn gốc từ ở phía trước và nêu ý nghĩa chủ đề rộng hơn của sự thật đó.
- Nó chỉ dẫn người nghe hoàn thành một nhiệm vụ.
Xem đáp án
Nó bình luận về sự thật nguồn gốc từ ở phía trước và nêu ý nghĩa chủ đề rộng hơn của sự thật đó.
some of the smartest animals on Earth,
4:06một trong những loài động vật thông minh nhất trên Trái đất,
despite orangutans being ...: despite + danh từ + -ing
Despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ: nó thừa nhận một sự thật, còn mệnh đề chính nêu một kết quả vẫn đúng hoặc vẫn cần thiết. Ở đây, toàn bộ orangutans being some of the smartest animals on Earth là phần bổ ngữ của despite. Orangutans là chủ ngữ về nghĩa của being. Vì despite là giới từ, hãy dùng despite + danh từ/cụm -ing, không dùng despite + mệnh đề có động từ đã chia: despite orangutans being ..., nhưng although orangutans are ....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng despite + the door + dạng đúng của be: ____ locked, we could hear music inside.
Xem đáp án
Despite the door being
outsmarting their extinction: coi sự tuyệt chủng như một đối thủ
Outsmart thường có nghĩa là đánh bại một đối thủ bằng cách suy nghĩ thông minh hơn. Sự tuyệt chủng không thể suy nghĩ, nên outsmarting their extinction biến nguy cơ tuyệt chủng thành một đối thủ tưởng tượng. Cụm này có nghĩa là dùng trí tuệ, kế hoạch và hành động để ngăn đười ươi biến mất. Cụm -ing outsmarting their extinction là chủ ngữ của requires. Their chỉ đười ươi, còn requires giới thiệu những phẩm chất cần thiết để đạt mục tiêu đó.
Luyện tập
outsmarting their extinction có nghĩa là gì trong câu này?
- Dùng trí tuệ và kế hoạch để ngăn đười ươi tuyệt chủng.
- Chứng minh rằng sự tuyệt chủng có thể suy nghĩ như con người.
- Khiến đười ươi thông minh hơn mọi loài động vật khác.
Xem đáp án
Dùng trí tuệ và kế hoạch để ngăn đười ươi tuyệt chủng.
requires the creativity, empathy, and foresight that our species share: lời kêu gọi hành động bằng danh sách ba phần
Động từ requires trình bày creativity, empathy và foresight như ba phẩm chất cần thiết để ngăn chặn sự tuyệt chủng. Ba danh từ trừu tượng được đặt song song tạo thành một danh sách ba phần: creativity gợi đến việc tìm giải pháp, empathy đem lại sự quan tâm đến những sinh mạng khác, còn foresight hướng sự chú ý đến hậu quả lâu dài. Mệnh đề quan hệ that our species share bổ nghĩa cho cả ba phẩm chất và trình bày chúng như những năng lực chung của con người. Ở cuối lập luận, cấu trúc này không chỉ liệt kê các năng lực mà còn biến phần kết thành lời kêu gọi mọi người sử dụng chúng một cách có trách nhiệm.
Luyện tập
Danh sách ba phần tạo ra tác dụng gì trong phần kết luận này?
- Cấu trúc này cho rằng tầm nhìn xa là quan trọng, còn sự sáng tạo và lòng đồng cảm thì không.
- Cấu trúc này định nghĩa ba thuật ngữ kỹ thuật không liên quan đến sự tuyệt chủng.
- Cấu trúc này trình bày những phẩm chất chung của con người như điều cần thiết và biến phần kết thành lời kêu gọi hành động.
Xem đáp án
Cấu trúc này trình bày những phẩm chất chung của con người như điều cần thiết và biến phần kết thành lời kêu gọi hành động.