Bất ngờ! 🎾 EXTRA Hoàn Toàn Mới - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
154 từ 104 từ/phút

Mô tả video: Bluey và Bingo biến việc chăm sóc những đứa trẻ tưởng tượng thành một trò chơi ngày càng hỗn loạn. Các nhiệm vụ như dỗ em bé ngủ, dạy đi xe đạp và đưa trẻ đến nhà trẻ liên tục chồng chất; việc quên đón Copernicus sau đó dẫn đến lời kết hài hước về thực tế của chuyện có con. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get Copernicus to sleep? — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu get someone to sleep là cấu trúc sai khiến, có nghĩa làm hoặc giúp ai đó ngủ được, thay vì hiểu get là “có được”; từ đó sử dụng tự nhiên khi nói về chăm sóc người khác hoặc những nỗ lực nhằm tạo ra một trạng thái hay kết quả cụ thể. 2. drop Copernicus off to daycare. — Cụm động từ: Nhận ra drop someone off có nghĩa đưa một người đến địa điểm rồi để họ ở đó, chứ không phải làm họ rơi xuống; dùng chính xác trong các cuộc trò chuyện về việc đưa đón ở trường học, nhà trẻ, nơi làm việc và sắp xếp đi lại hằng ngày. 3. That's what having kids is like. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Quan sát cách That's what ... is like biến toàn bộ sự hỗn loạn trước đó thành một nhận định ngắn gọn về trải nghiệm; vận dụng khung câu này để khép lại một câu chuyện hoặc giải thích một tình huống thường diễn ra như thế nào.

Nội dung bài học

If he can just stick to his race plan. Cụm động từ

0:00

Miễn là cậu ấy cứ bám sát kế hoạch đua của mình.

Cụm động từ

stick to his race plan: tiếp tục làm theo chiến lược

Trong câu này, stick to his race plan có nghĩa là tiếp tục làm theo chiến lược mà anh ấy đã chọn thay vì thay đổi nó trong cuộc đua. Stick ở đây không mang nghĩa gắn một vật vào một vật khác theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng là stick to + danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc này thường đi với kế hoạch, quy tắc, quyết định, lịch trình hoặc lời hứa và cho thấy một người không đi chệch khỏi điều đó khi gặp khó khăn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng cô ấy sẽ tiếp tục làm theo kế hoạch ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn?

  1. She will stick on the plan even when it gets difficult.
  2. She will stick to the plan even when it gets difficult.
  3. She will stick the plan even when it gets difficult.
Xem đáp án

She will stick to the plan even when it gets difficult.

Oh, nice.

0:02

Ồ, tuyệt.

I've got to get the chicken. Ngữ pháp

0:02

Mình phải bắt được con gà đó.

Ngữ pháp

I've got to + động từ: diễn tả sự cần thiết

I've got to là dạng rút gọn của I have got to. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là “tôi phải” và cho biết hành động tiếp theo là cần thiết. Hãy hiểu have got to là một cấu trúc hoàn chỉnh. Sau nó là động từ nguyên mẫu; trong câu này, động từ đó là get. Got ở đây không có nghĩa là “đã nhận được”.

Luyện tập

Trong câu nào I've got to diễn tả sự cần thiết?

  1. I've got two brothers.
  2. I've got a ticket for tonight.
  3. I've got to leave now.
Xem đáp án

I've got to leave now.

This is insane.

0:12

Thật điên rồ.

Okay, I'll go hide again. Ngữ pháp

0:21

Được rồi, con sẽ đi trốn tiếp đây.

Ngữ pháp

go hide: go + động từ nguyên mẫu trong lời nói thân mật

Trong go hide, go được theo ngay bởi động từ nguyên mẫu hide. Cấu trúc go + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đi hoặc di chuyển để thực hiện hành động thứ hai; ở đây, người nói sẽ đi và trốn lần nữa. Cấu trúc ngắn này thường xuất hiện trong lời chỉ dẫn và kế hoạch thân mật, như go check hoặc I'll go ask. Trong cấu trúc này, không thêm to giữa go và động từ chỉ hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên nhất cấu trúc thân mật go + động từ nguyên mẫu để diễn tả một kế hoạch sẽ thực hiện ngay?

  1. I'll go hiding behind the curtain.
  2. I'll go hide behind the curtain.
  3. I'll go to hide behind the curtain.
Xem đáp án

I'll go hide behind the curtain.

Wait, Bluey.

0:23

Đợi đã, Bluey.

Did you get Copernicus to sleep? Ngữ pháp

0:24

Anh đã dỗ Copernicus ngủ chưa?

Ngữ pháp

get Copernicus to sleep: get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu

get Copernicus to sleep dùng cấu trúc get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, get có nghĩa là khiến hoặc cố gắng để một kết quả xảy ra, chứ không phải nhận hay đi lấy thứ gì đó. Khi tân ngữ là người, cấu trúc này có thể diễn tả việc thuyết phục, giúp đỡ, sắp xếp hoặc dùng cách khác để khiến người đó làm một việc. Trong câu này, người nói hỏi liệu người kia đã làm cho Copernicus ngủ được hay chưa.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: We finally ____ the printer ____ work.

Xem đáp án

got · to

Uh, yeah.

0:26

Ờ, rồi.

Here you go. Cụm từ

0:27

Của em đây.

Cụm từ

Here you go: khi trao vật gì đó cho người khác

Here you go là một cụm nói cố định dùng khi trao vật gì đó cho người khác hoặc đưa ra thứ họ đã yêu cầu. Trong câu này, nó có nghĩa là “Cái này dành cho bạn” hoặc “Đây là thứ bạn muốn”. Hãy học cả cụm như một khối hoàn chỉnh. Go ở đây không diễn tả việc đi bộ hay rời đi.

Luyện tập

Một nhân viên trao đồ uống cho khách hàng. Cụm nào là tự nhiên nhất để nói vào lúc đó?

  1. Here you go.
  2. Off you go.
  3. Here we go.
Xem đáp án

Here you go.

Thanks.

0:27

Cảm ơn.

Okay, I might go and watch the...

0:28

Được rồi, có lẽ bố sẽ đi xem...

Look, I have more children. Ý định

0:30

Nhìn này, em còn nhiều con hơn nữa.

Ý định

Look, với vai trò dấu hiệu diễn ngôn thu hút sự chú ý

Ở đầu câu này, Look là một dấu hiệu diễn ngôn: nó hướng sự chú ý của người nghe vào điều người nói sắp nói. Nó gần với “hãy nghe” hoặc “đây là ý của tôi” và không nhất thiết yêu cầu người nghe nhìn bằng mắt. Dấu phẩy giúp tách Look khỏi thông điệp theo sau. Cách dùng này có thể mở ra một ý mới, đưa sự chú ý trở lại chủ đề hoặc làm cho phát biểu tiếp theo có vẻ quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng Look làm dấu hiệu diễn ngôn để tập trung sự chú ý vào ý tiếp theo, thay vì dùng nó như động từ chỉ việc nhìn?

  1. Look at the map before we leave.
  2. Look, we need to make a decision now.
  3. She looks tired today.
Xem đáp án

Look, we need to make a decision now.

Can you get Jocernicus to sleep

0:32

Con có thể ru Jocernicus ngủ

and teach Dellerina to ride a bike? Ngữ pháp

0:34

và dạy Dellerina đạp xe không?

Ngữ pháp

teach Dellerina to ride a bike: teach + người + to + động từ

Dùng teach + người + to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một người giúp người khác học cách thực hiện một hành động. Trong câu hỏi này, Dellerina là người học, còn ride a bike là kỹ năng cần học. Giữ to trước động từ chỉ hành động: teach Dellerina to ride. Có thể dùng cùng cấu trúc với người và kỹ năng khác, đồng thời teach có thể đổi theo thì: taught someone to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc teach + người + to + động từ: Could you ____ me ____ use this printer?

Xem đáp án

teach · to

Oh, Bingo.

0:36

Ồ, Bingo.

My name is Otarya.

0:38

Tên em là Otarya.

Otarya, I...

0:39

Otarya, anh...

Ready!

0:40

Sẵn sàng!

Uh, Bluey, can't you play the same game as me and Bingo? Ý định

0:41

Ờ, Bluey, con không thể chơi cùng một trò chơi với bố và Bingo sao?

Ý định

can't you play...?: câu hỏi phủ định tạo thêm áp lực

Ở đây, can't you + động từ nguyên mẫu không phải là câu hỏi thật sự về khả năng. Người nói tin rằng Bluey có thể tham gia cùng trò chơi và dùng câu hỏi phủ định để thúc ép Bluey làm vậy. Dạng này thường thể hiện sự kỳ vọng rằng người nghe vốn nên sẵn lòng hoặc có khả năng hành động. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghe gần giống Why won't you...? và thể hiện thêm sự bực bội, phàn nàn hoặc gây áp lực so với Can you...? trung tính.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong tình huống thiếu kiên nhẫn, "Can't you close the door?" có thể thể hiện sự phê bình hoặc gây áp lực thay vì thật sự hỏi về khả năng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

No.

0:45

Không ạ.

Fine. Ý định

0:46

Thôi được.

Ý định

Fine. khi miễn cưỡng chấp nhận

Ở đây, Fine. có nghĩa là Thôi được, tôi chấp nhận, nhưng người nói không vui. Người nói dùng từ này để kết thúc tranh cãi khi nhận ra rằng quyết định sẽ không thay đổi. Khi đứng một mình như một câu trả lời, fine có thể thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng chứ không phải một đánh giá tích cực. Cuộc hội thoại trước đó và ngữ điệu cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Sau một cuộc tranh cãi kéo dài, bạn quyết định không phản đối nữa nhưng vẫn không vui. Câu trả lời nào thể hiện thái độ đó rõ nhất?

  1. I completely agree.
  2. Fine.
  3. That's fantastic!
Xem đáp án

Fine.

Oh, and drop Copernicus off to daycare. Cụm động từ

0:47

Ồ, và đưa Copernicus đến nhà trẻ nhé.

Cụm động từ

drop Copernicus off: đưa ai đó đến nơi cần đến

Trong drop Copernicus off, drop ... off có nghĩa là đưa Copernicus đến một nơi rồi để cậu ấy ở đó. Đây là một cụm động từ có thể tách; drop ở đây không có nghĩa là làm rơi. Hãy dùng cấu trúc drop + người + off, rồi thêm thông tin về điểm đến khi cần. Trong phụ đề, to daycare cho biết điểm đến.

Luyện tập

Dùng drop someone off để hoàn thành câu: I can ____ Leo ____ at the station before work.

Xem đáp án

drop · off

Rock-a-bye baby, Văn hóa

0:50

À ơi bé ơi,

on the treetop...

0:52

trên ngọn cây...

Văn hóa

Rock-a-bye baby...: phần mở đầu quen thuộc của một bài hát ru

“Rock-a-bye Baby” là phần mở đầu của một bài hát ru truyền thống bằng tiếng Anh. Khi nghe những lời này, ta thường hiểu rằng ai đó đang hát để dỗ em bé hoặc đang giả vờ ru em bé ngủ. Trong cảnh này, hình ảnh ngọn cây chỉ thuộc về lời bài hát, không phải một lời kể sự thật thông thường. Nhận ra phần mở đầu quen thuộc này sẽ giúp hiểu hành động đang diễn ra.

Luyện tập

Khi ai đó hát “Rock-a-bye baby...”, họ có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Hát ru để dỗ em bé
  2. Thông báo một trò chơi đã kết thúc
  3. Chỉ đường liên quan đến một cái cây
Xem đáp án

Hát ru để dỗ em bé

That's it, mate. Ý định

0:53

Đúng rồi, anh bạn.

Ý định

That's it, mate: lời xác nhận và khích lệ thân thiện

Khi hướng dẫn một động tác, That's it có nghĩa là “Đúng rồi, làm như thế là đúng”. Câu này xác nhận rằng người kia đang thực hiện đúng và khuyến khích họ tiếp tục; ở đây nó không có nghĩa là hoạt động đã kết thúc. Mate là cách gọi người đối diện thân thiện và không trang trọng. Từ này khiến lời khen nghe ấm áp và gần gũi hơn.

Luyện tập

Một huấn luyện viên thấy người học thực hiện đúng động tác và nói: “That's it, mate.” Huấn luyện viên muốn truyền đạt điều gì?

  1. Buổi tập kết thúc ngay lập tức.
  2. Thiết bị đó thuộc về bạn.
  3. Đúng rồi, đó là cách làm đúng—hãy tiếp tục.
Xem đáp án

Đúng rồi, đó là cách làm đúng—hãy tiếp tục.

Pedal.

0:54

Đạp đi nào.

Yes, I'm still holding on. Cụm động từ

0:55

Đúng, bố vẫn đang giữ đây.

Cụm động từ

holding on: tiếp tục nắm hoặc đỡ

Trong câu này, holding on có nghĩa là tiếp tục nắm hoặc đỡ thật sự mà không buông ra. Still cho biết hành động đã kéo dài đến hiện tại, vì vậy người nói đang trấn an người kia. Vì câu không nêu rõ tân ngữ, cần dựa vào tình huống để biết vật hoặc người đang được giữ. Khi nêu đối tượng, tiếng Anh thường dùng hold on to + danh từ, như hold on to the rail.

Luyện tập

Câu nào dùng hold on để diễn tả việc tiếp tục nắm thật sự?

  1. Please stay on hold for a moment.
  2. Hold on while I find the address.
  3. Keep holding on to the rope until I reach you.
Xem đáp án

Keep holding on to the rope until I reach you.

This is a good spot for day-care.

0:56

Đây là một nơi tốt để làm nhà trẻ.

Just a quick check for any nutbags. Ghi chú

0:59

Kiểm tra nhanh xem có kẻ điên nào không.

Cụm từ

Just a quick check: làm cho việc kiểm tra có vẻ ngắn

Just a quick check trình bày hành động sắp tới như một việc nhỏ và ngắn: “chỉ kiểm tra một chút”. Ở đây, just làm cho hành động có vẻ ít gây phiền hơn; nó không có nghĩa là “vừa mới”. Quick bổ nghĩa cho danh từ check. Cụm từ này thường mở đầu một lần kiểm tra hoặc xác nhận nhỏ và làm cho việc đó có vẻ ít phiền hơn. Nó có thể đứng như một cụm chưa thành câu trước phần chi tiết, giống như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học để lời xác nhận có vẻ ngắn: ____: is this the final total?

Xem đáp án

Just a quick check

Cách dùng từ

nutbags: cách gọi suồng sã và mang tính xúc phạm

Nutbags là dạng số nhiều của nutbag. Trong câu này, từ đó chỉ những người mà người nói cho là cực kỳ kỳ quặc, thiếu lý trí hoặc khó đoán. Cách nói phóng đại, đùa vui trong cảnh chơi của trẻ em làm giọng điệu nhẹ đi đôi chút, nhưng đây vẫn là một cách gọi mang tính xúc phạm. Đây không phải là cách trung lập để miêu tả những người khác thường. Khi nghe từ này, hãy nhận ra cả đặc điểm được gán cho người khác lẫn thái độ coi thường của người nói.

Luyện tập

Hãy phán đoán: gọi những khách hàng không quen biết là nutbags trong một email công việc trang trọng là phù hợp.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Clear.

1:01

An toàn.

Here you go, mate.

1:02

Đây rồi, anh bạn.

Don't bite anyone.

1:03

Đừng cắn ai nhé.

Go, mate.

1:05

Đi nào, anh bạn.

Uh, yeah.

1:09

Ờ, đúng rồi.

Hang on. Ý định

1:10

Chờ đã.

Ý định

Hang on: yêu cầu ai đó đợi một chút

Hang on. là lời yêu cầu trong hội thoại để người khác đợi hoặc tạm dừng trong chốc lát. Ở đây, người nói cần thêm một chút thời gian trước khi tiếp tục. Trong cách dùng này, hang on hoạt động như một cụm cố định và không có nghĩa là bị treo lên về mặt vật lý. Nó thường tạm ngắt cuộc trò chuyện khi người nói suy nghĩ, kiểm tra điều gì đó hoặc xử lý một việc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thân mật cố định có nghĩa là "đợi một chút": "Hang ____, I need to find my key."

Xem đáp án

on

Come on. Ý định

1:11

Thôi nào.

Ý định

Come on: thúc giục hoặc khích lệ ai đó

Trong câu này, Come on. là một thán từ dùng để thúc ai đó tiếp tục hoặc hành động nhanh hơn. Nó không nhất thiết có nghĩa là “đi về phía tôi”. Tác dụng của câu phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng nói: cách nói vui vẻ, đầy năng lượng có thể khích lệ người khác tiếp tục, còn cách nói gắt hơn có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Ở đây, câu này thúc người kia hành động nhanh hơn.

Luyện tập

Một đồng đội đang gặp khó khăn gần vạch đích. Câu nào khích lệ họ tiếp tục một cách tự nhiên?

  1. Come here and sit down.
  2. I came home yesterday.
  3. Come on, you can do it!
Xem đáp án

Come on, you can do it!

All right, I'm coming. Ngữ pháp

1:14

Được rồi, bố đến đây.

Ngữ pháp

I'm coming: câu đáp tức thời khi được gọi

Trong I'm coming., thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động tức thời để đáp lại lời gọi hoặc lời thúc giục. Người nói đang bắt đầu, hoặc sắp bắt đầu, di chuyển về phía người kia, nên nghĩa tự nhiên ở đây là “tôi đến ngay đây”. Câu này không có nghĩa là người nói đã đến nơi. Trong hội thoại, thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể bao gồm một hành động vừa bắt đầu ngay lúc này, chứ không chỉ một hành động đã diễn ra được một thời gian.

Luyện tập

Một người bạn gọi bạn từ ngoài vườn và bạn lập tức đi ra để gặp họ. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. I come!
  2. I'm coming!
  3. I'm going!
Xem đáp án

I'm coming!

Hello?

1:16

A lô?

Huh?

1:18

Hả?

Uh-oh.

1:19

Ôi không.

Safe.

1:21

An toàn.

Hey, you forgot to pick up Copernicus. Cụm động từ

1:28

Này, anh quên đón Copernicus rồi.

Cụm động từ

pick up Copernicus: đi đón ai đó

Trong ngữ cảnh đi lại hoặc chăm sóc, khi tân ngữ của pick up là một người, cụm này có nghĩa là đến nơi người đó đang ở để đón họ, thường là để cùng rời đi. Ở đây, pick up Copernicus có nghĩa là đón Copernicus từ nhà trẻ, không phải nhấc Copernicus lên khỏi mặt đất. Có thể thêm nơi đón bằng from: pick someone up from school. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào tình huống và tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là đi đón ai đó: Can you ____ Leo from the station at six?

Xem đáp án

pick up

Bluey!

1:59

Bluey!

That's what having kids is like. Mạch ý

2:01

có con cái là như vậy đấy.

Mạch ý

That's what having kids is like: tổng kết một trải nghiệm

That chỉ lại các sự việc hoặc ví dụ vừa được mô tả. what having kids is like biến những chi tiết đó thành một bức tranh chung về trải nghiệm. Vì vậy, câu này khép lại phần kể trước đó và nhận xét rằng những sự việc ấy thể hiện thực tế của việc có con. Khung có thể dùng lại là That's what + hoạt động hoặc tình huống + is like. Dùng sau khi cho thấy hoặc mô tả điều gì đó để diễn đạt: Trải nghiệm này là như thế.

Luyện tập

Hoàn thành phần tổng kết bằng khung câu trong bài: After three days of delayed trains, Maya said, "That's ____ commuting in winter is ____."

Xem đáp án

what · like