Vấn đề Quốc kỳ của Bắc Ireland: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: vì sao Ulster Banner đại diện cho Bắc Ireland nhưng không phải cờ chính thức. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a bit of an asterisk — Thành ngữ và ẩn dụ: dấu sao thêm một điều kiện vào nhận định đơn giản hoặc đúng về mặt kỹ thuật. 2. The Troubles — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra đây là tên riêng của xung đột kéo dài ở Bắc Ireland, không phải “rắc rối” thông thường, để hiểu các nhắc đến chính trị. 3. isn't exactly neutral — Ngữ dụng và thái độ: nhận biết lời phê bình giảm nhẹ bằng not exactly và chất vấn một lập trường mà không quá gay gắt.
Nội dung bài học
While England, Scotland, and Wales all have flags
0:02Trong khi Anh, Scotland và Xứ Wales đều có cờ
that's often used to represent Northern Ireland in the real world.
0:13vốn thường được dùng để đại diện cho Bắc Ireland trong thế giới thực.
Nếu nó đủ tốt cho thể thao thì cũng đủ tốt cho quần giả váy
Câu này sử dụng khuôn song song “If X is good enough for A, X is good enough for B.” Việc lặp lại “it's good enough for” khiến ý thứ hai nghe như một kết luận được rút ra từ ý thứ nhất. Sports chỉ các hoạt động thể thao, còn skorts là quần đùi được thiết kế để trông giống váy. Hai từ có âm gần giống nhau nên vần gần của chúng tạo thành một lối chơi chữ. Trong ngữ cảnh này, phép so sánh vui nhộn giúp ủng hộ việc chọn lá cờ đó; đây không phải là một chứng minh logic nghiêm túc.
Luyện tập
Vì sao câu này nghe vui nhộn thay vì giống một lập luận chặt chẽ?
- Câu này chuyển từ câu điều kiện sang câu mệnh lệnh.
- Câu này dùng sports và skorts làm hai tên gọi cho cùng một đồ vật.
- Câu này lặp lại một khuôn song song và ghép hai từ có vần gần là sports và skorts.
- Câu này dùng bằng chứng chi tiết để chứng minh sports và skorts có cùng mục đích.
Xem đáp án
Câu này lặp lại một khuôn song song và ghép hai từ có vần gần là sports và skorts.
for there are always distractions and dangers to pull us aside.
0:31vì luôn có những sự phân tâm và nguy hiểm kéo chúng ta chệch hướng.
đi theo con đường hẹp xuyên qua khu rừng của mọi tri thức
Người nói hình dung một cuộc thảo luận như một hành trình: chủ đề là con đường hẹp, còn mọi kiến thức có thể liên quan là khu rừng rộng lớn xung quanh. Đi theo con đường nghĩa là bám sát câu hỏi cụ thể thay vì khám phá mọi ý tưởng có liên quan. Vì ẩn dụ này tiếp tục với stray, get lost, woods, distractions và dangers, ngôn ngữ chỉ sự di chuyển ở phần sau có tác dụng tổ chức lời giải thích. Nó báo hiệu khi người nói bám sát chủ đề hoặc đi lạc sang một ý ngoài lề; ở đây không có khu rừng thật nào cả.
Luyện tập
Trong đoạn này, “follow a narrow path through the forest of all knowledge” bảo người nghe làm gì?
- Tập trung vào câu hỏi cụ thể và bỏ qua những chủ đề phụ hấp dẫn.
- Chọn nguồn thông tin nguy hiểm nhất.
- Học mọi sự thật trước khi bắt đầu thảo luận.
- Tìm một lối đi có thật trong khu rừng.
Xem đáp án
Tập trung vào câu hỏi cụ thể và bỏ qua những chủ đề phụ hấp dẫn.
The flag first flew above the Northern Irish Parliament in 1953
0:41Lá cờ lần đầu tiên tung bay trên Tòa nhà Quốc hội Bắc Ireland vào năm 1953
as part of a visit by the then newly coronated queen.
0:45như một phần trong chuyến viếng thăm của nữ hoàng mới đăng quang khi đó.
Straight away: ngay lập tức, không chậm trễ
Trong câu này, straight away có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “ngay từ đầu”. Cụm từ cho thấy điều kiện hạn chế đã xuất hiện ngay khi tình huống bắt đầu. Straight away là một cụm trạng từ chỉ thời gian. Ở đây, straight không diễn tả phương hướng, còn away không có nghĩa là di chuyển ra xa một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này có nghĩa là “ngay lập tức”: When you receive the code, reply ____.
Xem đáp án
straight away
A bit of an asterisk: một điều kiện bảo lưu quan trọng
Ở đây, asterisk được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó báo hiệu một điều kiện bảo lưu quan trọng gắn với một phát biểu vốn có vẻ đơn giản hoặc đầy đủ. Phát biểu đó có thể đúng về cơ bản, nhưng cần thêm một lời chú thích kiểu “đúng, nhưng...”. A bit of làm nhẹ giọng nhận xét. Nó không đo một phần của ký hiệu thật mà khiến lời cảnh báo của người nói bớt thẳng và gay gắt.
Luyện tập
Trong câu “The plan is approved, but there is a bit of an asterisk: funding is not guaranteed,” a bit of an asterisk báo hiệu điều gì?
- Một dấu sao được in ra mà ai đó có thể nhìn thấy
- Một điều kiện bảo lưu quan trọng đối với việc phê duyệt
- Một lỗi chính tả nhỏ trong bản kế hoạch
Xem đáp án
Một điều kiện bảo lưu quan trọng đối với việc phê duyệt
as quote "The Minister of Home Affairs announced that while the Union Flag was the only officially recognized standard,
0:50như trích dẫn: "Bộ trưởng Nội vụ thông báo rằng trong khi Cờ Liên hiệp là lá cờ tiêu chuẩn duy nhất được chính thức công nhận,
those who wish to have a distinctive Ulster symbol might use the banner," Ngữ pháp
0:54những ai mong muốn có một biểu tượng Ulster đặc trưng có thể sử dụng lá cờ này,"
those who wish to ... might use: một lựa chọn trang trọng và có giới hạn
Those who wish to have a distinctive Ulster symbol có nghĩa là “những người muốn có một biểu tượng như vậy”. Those là thành phần chính của cụm danh từ, còn who wish to have ... là mệnh đề quan hệ xác định những người thuộc phạm vi của tuyên bố. Trong tuyên bố này, might use trình bày việc sử dụng lá cờ như một lựa chọn được cho phép hoặc có sẵn. Cụm này không dự đoán mọi người thực tế sẽ làm gì và cũng không bắt buộc họ sử dụng lá cờ. Vì mệnh đề trước vẫn quy định Quốc kỳ Liên hiệp là lá cờ duy nhất được chính thức công nhận, việc cho phép sử dụng lá cờ này không trao cho nó địa vị chính thức ngang bằng.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với those who wish to have a distinctive Ulster symbol might use the banner trong tuyên bố này?
- Những người muốn có một biểu tượng Ulster riêng biệt được phép sử dụng lá cờ này, nhưng họ không bắt buộc phải dùng và lá cờ cũng không trở thành lá cờ duy nhất được chính thức công nhận.
- Người nói dự đoán rằng những người này có thể sẽ sử dụng lá cờ trong tương lai.
- Mọi người ở Ulster bắt buộc phải sử dụng lá cờ này làm lá cờ chính thức duy nhất.
Xem đáp án
Những người muốn có một biểu tượng Ulster riêng biệt được phép sử dụng lá cờ này, nhưng họ không bắt buộc phải dùng và lá cờ cũng không trở thành lá cờ duy nhất được chính thức công nhận.
but not really: rút lại hoặc làm yếu một lời khẳng định
Câu trong dấu ngoặc kép là lời diễn giải do người kể chuyện nghĩ ra, không phải nguyên văn của một nhân vật lịch sử. Here’s your new flag đưa ra một cách gọi đơn giản và tích cực; but not really lập tức rút lại một phần cách gọi đó vì lá cờ có thể được sử dụng nhưng không trở thành lá cờ duy nhất được chính thức công nhận. Nói rộng hơn, but not really báo cho người nghe biết rằng cần điều chỉnh lại lời khẳng định vừa được đưa ra. Cụm này thường tạo sắc thái mỉa mai hoặc đính chính thân mật: cách mô tả đầu tiên thì tiện, nhưng không hoàn toàn hoặc không đúng theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để rút lại cách gọi trước đó một cách đùa vui: You can call it a vacation, ____—I'll be answering emails all week.
Xem đáp án
but not really
designed in 1923 along with the Ulster Coat of Arms.
1:02được thiết kế vào năm 1923 cùng với Quốc huy Ulster.
Coat of Arms: thuật ngữ huy hiệu
Coat of arms là một huy hiệu hoàn chỉnh dùng để nhận diện một cá nhân, gia đình, tổ chức hoặc thực thể chính trị. Khiên, động vật, màu sắc và các thành phần khác đều có thể mang ý nghĩa biểu tượng riêng. Ở đây, arms mang nghĩa cổ trong huy hiệu học, liên quan đến áo giáp và biểu trưng, chứ không phải “cánh tay” trên cơ thể. Cần hiểu cả cụm như một thuật ngữ văn hóa cố định, không dịch từng từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ huy hiệu cố định: The city displays its historic ____ above the main entrance.
Xem đáp án
coat of arms
The Irish elk represents the local Irish
1:09Loài nai sừng tấm Ireland đại diện cho người Ireland bản địa
and the red lion represents the Ulster Scots.
1:11và con sư tử đỏ đại diện cho người Scotland ở Ulster.
why are there so many Scottish people in Northern Ireland
1:13tại sao lại có quá nhiều người Scotland ở Bắc Ireland
warrant với nghĩa “biện minh”
Ở đây, warrant là động từ có nghĩa là “tạo ra lý do đầy đủ cho” hoặc “khiến điều gì đó trở nên chính đáng”. Câu hỏi muốn biết liệu sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của người Scotland ở Bắc Ireland có đủ lớn để biện minh cho việc dành một nửa huy hiệu cho các biểu tượng Scotland hay không. Một cấu trúc thường gặp là enough to warrant + cụm danh từ: serious enough to warrant an investigation. Cụm danh từ nêu hành động, kết luận hoặc cách xử lý được các sự kiện làm căn cứ.
Luyện tập
Trong câu “The damage was serious enough to warrant a full inspection,” warrant có nghĩa là gì?
- hứa rằng cuộc kiểm tra sẽ thành công
- ban hành một văn bản chính thức cho cuộc kiểm tra
- cho thấy một cuộc kiểm tra toàn diện là có căn cứ hoặc cần thiết
Xem đáp án
cho thấy một cuộc kiểm tra toàn diện là có căn cứ hoặc cần thiết
which is totally not at all the Saint George Cross: lời phủ định mỉa mai
Hai cụm totally và not at all được đặt cùng nhau để tăng sức nặng cho lời phủ định: nếu hiểu theo nghĩa đen, người nói khẳng định rằng hình này chắc chắn không phải là Thánh giá Saint George. Ở đây, sự chắc chắn cường điệu đó mâu thuẫn với lời thừa nhận sau này rằng nó thực sự là Thánh giá Saint George. Vì vậy, lời phủ định trở thành lối nói mỉa: từ ngữ nói “không phải”, nhưng khán giả được dẫn đến chỗ nhận ra điều ngược lại một cách hài hước.
Luyện tập
Sau đó, người nói thừa nhận thiết kế này thực sự là Thánh giá Saint George. Cụm “totally not at all the Saint George Cross” trong câu trước truyền đạt điều gì?
- Đó là một nhận định lịch sử thận trọng rằng hai hình chữ thập không liên quan đến nhau.
- Đó là lời phủ định mỉa mai và cường điệu, với nghĩa đen bị ngữ cảnh đảo ngược.
- Điều đó có nghĩa là người nói không nhận ra được cả hai thiết kế.
Xem đáp án
Đó là lời phủ định mỉa mai và cường điệu, với nghĩa đen bị ngữ cảnh đảo ngược.
plus the crown of the UK and this red hand,
1:23cộng thêm vương miện của Vương quốc Anh và bàn tay đỏ này,
The hand comes with a Lady Godiva -style story Văn hóa
1:32Bàn tay đi kèm với một câu chuyện kiểu Lady Godiva
Lady Godiva-style story: tên riêng + -style
Lady Godiva là một nhân vật trong truyền thuyết nổi tiếng của Anh, vì vậy tên của bà gợi lên một câu chuyện kịch tính, có thể mang tính huyền thoại nhiều hơn là có thể kiểm chứng. Ở đây chỉ cần biết mối liên tưởng chung đó. Trong Lady Godiva-style story, -style được gắn vào tên riêng và có nghĩa là “thuộc kiểu hoặc cách thức gắn với Lady Godiva”. Câu chuyện về bàn tay được so sánh với truyền thuyết của bà; đây không phải là câu chuyện có Lady Godiva xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu “tên riêng + -style”: The film has a Cinderella-____ ending in which the overlooked heroine finds happiness.
Xem đáp án
style
about how the first to touch the land of Ulster would own it. Ngữ pháp
1:34về việc người đầu tiên chạm vào vùng đất Ulster sẽ làm chủ nó.
the first to ... would own it: người đầu tiên và kết quả
“The first to touch the land of Ulster” có nghĩa là “người đầu tiên chạm vào vùng đất đó”. Cấu trúc the + số thứ tự + to + động từ nguyên mẫu biến vị trí trong một trình tự thành cụm danh từ, nên cả cụm chỉ người hoàn thành hành động trước tất cả những người khác. “Would own it” nêu kết quả theo quy tắc trong truyền thuyết. Ở đây, would đánh dấu hệ quả của việc đáp ứng điều kiện “chạm vào đầu tiên”, chứ không chỉ một thói quen lặp lại trong quá khứ; it chỉ vùng đất Ulster.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc the first to ... would ...: According to the old contest rule, ____ ring the bell ____ win the prize.
Xem đáp án
the first to · would
someone cut off his own hand to win on technicality,
1:37ai đó đã tự chặt tay mình để chiến thắng bằng kẽ hở kỹ thuật,
can't possibly be true: mức độ không tin gần như tuyệt đối
Can't possibly be true diễn đạt một suy luận phủ định rất mạnh: dựa trên logic hoặc bằng chứng, người nói đánh giá rằng không có khả năng thực tế nào để lời khẳng định đó là đúng. Possibly nhấn mạnh thêm ý nghĩa không thể xảy ra. Ở đây, can't nói về tính đúng sai và khả năng logic. Nó không có nghĩa là ai đó thiếu khả năng hoặc không được phép làm điều gì.
Luyện tập
Một người bạn đưa ra lời khẳng định rõ ràng mâu thuẫn với những sự thật đã biết. Câu trả lời nào thể hiện rằng bạn gần như hoàn toàn chắc chắn lời khẳng định đó là sai?
- You can't tell the story.
- That might not be true.
- That can't possibly be true.
Xem đáp án
That can't possibly be true.
Not because people haven't been yelling first,
1:42Không phải vì mọi người chưa bao giờ hét lên giành phần nhất,
since the dawn of time: từ thuở khai thiên lập địa
Since the dawn of time là một thành ngữ có nghĩa là “ngay từ thuở ban đầu” hoặc “trong một khoảng thời gian cực kỳ dài”. Dawn là hình ảnh ẩn dụ cho sự khởi đầu của thời gian, chứ không phải buổi sáng của một ngày cụ thể. Ở đây, cụm từ này cố ý phóng đại khoảng thời gian con người đã hành xử như vậy. Nó không đưa ra ngày tháng hay một khẳng định lịch sử chính xác.
Luyện tập
“Since the dawn of time” có nghĩa là gì trong câu này?
- Từ một ngày tháng lịch sử đã biết
- Từ lúc mặt trời mọc sáng nay
- Trong một khoảng thời gian cực kỳ dài, ngay từ thuở ban đầu
Xem đáp án
Trong một khoảng thời gian cực kỳ dài, ngay từ thuở ban đầu
a lot harder than it sounds: khó hơn nhiều so với những gì nghe qua
Trong a lot harder, a lot nhấn mạnh dạng so sánh harder, nên cụm này có nghĩa là “khó hơn nhiều”, chứ không chỉ là “khó”. Dùng a lot hoặc much trước dạng so sánh, không dùng very harder. Than it sounds so sánh độ khó thực tế với ấn tượng được tạo ra khi công việc được mô tả. Sounds có chức năng giống seems ở đây; nó không nói rằng âm thanh thực tế là thứ khó khăn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng công việc khó hơn nhiều so với ấn tượng mà lời mô tả tạo ra?
- Setting up the server is a lot hard than it sounds.
- Setting up the server is a lot harder than it sounds.
- Setting up the server is very harder than it sounds.
Xem đáp án
Setting up the server is a lot harder than it sounds.
while several important Northern Irish families claim creation of the hand,
1:50trong khi một số gia tộc quan trọng ở Bắc Ireland tuyên bố họ đã tạo ra bàn tay đó,
the stories go back to the 13th century where the paper trail runs cold. Thành ngữ
1:53những câu chuyện lùi sâu về thế kỷ 13, nơi các dấu tích trên giấy tờ không còn nữa.
Ý nghĩa của “the paper trail runs cold”
Paper trail là một chuỗi tài liệu hoặc hồ sơ có liên hệ với nhau và có thể được lần theo để làm bằng chứng. Trong câu này, cụm từ chỉ những tư liệu lịch sử còn tồn tại, chứ không phải những tờ giấy thật nằm dọc theo một con đường. Khi the paper trail runs cold, những hồ sơ đó không còn cung cấp manh mối đáng tin cậy. Cách nói này có nghĩa là không thể lần bằng chứng xa hơn về quá khứ; nó không có nghĩa là các câu chuyện đã được chứng minh là sai.
Luyện tập
“the paper trail runs cold” có nghĩa là gì trong câu này?
- Bằng chứng bằng văn bản chứng minh dứt khoát rằng các câu chuyện là sai.
- Những hồ sơ còn lại không cung cấp được bằng chứng đáng tin cậy sau thời điểm đó.
- Các tài liệu trở nên quá cũ và lạnh đến mức không thể cầm được.
Xem đáp án
Những hồ sơ còn lại không cung cấp được bằng chứng đáng tin cậy sau thời điểm đó.
So let's spin the wheel of historical claims and just say it was the O'Neills
1:57Nên hãy quay bánh xe của các tuyên bố lịch sử và cứ nói đó là gia tộc O'Neill
and they're going to show up briefly later. Cụm động từ
2:02và họ sẽ xuất hiện ngắn gọn ngay sau đây.
show up với nghĩa “xuất hiện hoặc được nhắc đến”
Show up là một cụm động từ nội động, có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “có mặt”. Ở đây, they chỉ O'Neills, và tên của gia tộc này sẽ được nhắc đến hoặc xuất hiện lại trong chốc lát ở phần sau. Chủ ngữ của show up là người, tên gọi, chủ đề hoặc sự vật xuất hiện. Cụm từ này không có nghĩa là chủ ngữ sẽ trình bày một thứ gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng show up với nghĩa “xuất hiện hoặc được nhắc đến”?
- Please show the family photo to the guests.
- Her perfect score showed the rest of us up.
- The family name will show up again in the final chapter.
Xem đáp án
The family name will show up again in the final chapter.
there's been debate about if the hand switched from a sinister version, Cách dùng từ
2:05đã có tranh luận về việc liệu bàn tay có chuyển từ phiên bản bên trái (sinister),
that's what you're supposed to call the lefty version, Ngữ pháp
2:09đó là cách bạn nên gọi phiên bản bên trái trong huy hiệu học,
you're supposed to để diễn đạt quy tắc và quy ước
Cấu trúc be supposed to + động từ nguyên mẫu có thể cho biết một quy tắc, quy ước hoặc kỳ vọng chung xác định điều gì là đúng. Ở đây, you're supposed to call có nghĩa là “thuật ngữ được chấp nhận quy định rằng bạn nên gọi như vậy”; đây không phải là dự đoán về điều bạn sẽ nói.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng rút gọn của be supposed to với you: According to the club rules, ____ wear your badge at all times.
Xem đáp án
you're supposed to
sinister là thuật ngữ huy hiệu học chỉ phía bên trái
Trong câu này, sinister là một thuật ngữ chuyên môn trong huy hiệu học, có nghĩa là “ở phía bên trái hoặc hướng về bên trái”. Cụm sinister version chỉ phiên bản có bàn tay hướng hoặc nằm về phía trái; nó không mô tả phiên bản đó là xấu xa hay mang tính đe dọa. Cách dùng chuyên môn này bắt nguồn từ một nghĩa cổ của sinister. Một từ quen thuộc có thể mang nghĩa khác trong lĩnh vực chuyên môn, vì vậy chủ đề đang được nói đến sẽ quyết định cách hiểu.
Luyện tập
Trong huy hiệu học, “the sinister side of the shield” có nghĩa là gì?
- Phía bên trái của người mang khiên
- Một phía xấu xa hoặc đe dọa
- Một phía bị hư hỏng
Xem đáp án
Phía bên trái của người mang khiên
But any flip-flop might just have been the whimsy of individual flag makers.
2:11Nhưng bất kỳ sự lật lọng nào cũng có thể chỉ là ý tưởng bốc đồng của những người thợ làm cờ cá nhân.
All over the place để diễn tả sự thiếu nhất quán
Ở đây, all over the place có nghĩa là “rất thiếu nhất quán” hoặc “thay đổi mà không có quy luật rõ ràng”. Câu này không nói ngón cái nằm rải rác ở nhiều nơi, mà nói vị trí của nó thay đổi từ phiên bản thiết kế này sang phiên bản khác. Cụm từ này mang tính đánh giá: nó cho thấy sự thay đổi có vẻ lộn xộn, thiếu kiểm soát hoặc chưa được chuẩn hóa, chứ không chỉ đơn giản là có nhiều phiên bản đều chấp nhận được.
Luyện tập
Trong câu gốc, “the thumb position is all over the place” có nghĩa là gì?
- Vị trí ngón cái tuân theo một tiêu chuẩn rõ ràng duy nhất.
- Ngón cái xuất hiện cùng lúc ở nhiều địa điểm thực tế.
- Vị trí ngón cái thay đổi rất nhiều từ phiên bản này sang phiên bản khác.
Xem đáp án
Vị trí ngón cái thay đổi rất nhiều từ phiên bản này sang phiên bản khác.
There wasn't exactly ... như một lối nói giảm nhẹ hài hước
Trong There wasn't exactly a vexillological standards board, exactly làm nhẹ lời phủ định ở bề mặt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, điều người nói thực sự khẳng định lại rất mạnh: hoàn toàn không có hội đồng nào như vậy. Cách diễn đạt kiềm chế này tạo nên nét hài hước tỉnh bơ. Nó hình dung một cơ quan chính thức hiện đại trong thời kỳ rõ ràng chưa hề có cơ quan như thế, để người nghe tự suy ra ý mạnh hơn thay vì nói thẳng.
Luyện tập
Người nói ngụ ý gì qua “There wasn't exactly a vexillological standards board a thousand years ago”?
- Người nói không chắc hội đồng tiêu chuẩn đó có tồn tại hay không.
- Có một hội đồng tiêu chuẩn, nhưng tên chính thức của nó hơi khác.
- Không hề có hội đồng tiêu chuẩn nào như vậy; cách nói kiềm chế tạo thêm nét hài hước tỉnh bơ.
Xem đáp án
Không hề có hội đồng tiêu chuẩn nào như vậy; cách nói kiềm chế tạo thêm nét hài hước tỉnh bơ.
vexillological: liên quan đến ngành nghiên cứu cờ
Vexillological có nghĩa là “liên quan đến vexillology”, tức kỳ học, ngành nghiên cứu cờ, bao gồm lịch sử, thiết kế và cách sử dụng cờ. Đây là một tính từ: vexillology là tên lĩnh vực, còn vexillological mô tả một thứ có liên quan đến lĩnh vực đó. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho danh từ ghép standards board. Người nói tưởng tượng ra một hội đồng tiêu chuẩn kỳ học để đùa rằng một nghìn năm trước không có cơ quan thực sự nào giữ cho thiết kế cờ nhất quán; tính từ này không khẳng định rằng hội đồng đó từng tồn tại thật.
Luyện tập
Trong câu này, vexillological có nghĩa là gì?
- Được một hội đồng cổ đại chính thức phê chuẩn
- Được thiết kế để mọi lá cờ trông giống hệt nhau
- Liên quan đến việc nghiên cứu cờ
Xem đáp án
Liên quan đến việc nghiên cứu cờ
the hand of the O'Neills was added to the symbol of another important Northern Irish family,
2:23bàn tay của gia tộc O'Neill đã được thêm vào biểu tượng của một gia tộc Bắc Ireland quan trọng khác,
a red cross on a yellow background to form the Ulster Coat of Arms.
2:28một chữ thập đỏ trên nền vàng để tạo thành Quốc huy Ulster.
Earlier sarcastic remark withdrawn: lời rút lại dạng rút gọn
Earlier sarcastic remark withdrawn. là cách nói rút gọn, mang phong cách thông báo, của “I withdraw my earlier sarcastic remark” hoặc “My earlier sarcastic remark is withdrawn.” Từ sở hữu my và trợ động từ is không được nói ra, nhưng người nghe có thể khôi phục chúng từ ngữ cảnh. Withdrawn là quá khứ phân từ của withdraw và ở đây có nghĩa là “được rút lại”: người nói không còn giữ quan điểm trong lời bình trước đó. Cách diễn đạt trang trọng khác thường giữa một phần bình luận thoải mái tạo nên sự hài hước tỉnh bơ và tự trào.
Luyện tập
Sau khi phát hiện câu đùa đầy tự tin của mình dựa trên một sai lầm, một người bình luận nói: “Earlier sarcastic remark withdrawn.” Người đó đang làm gì?
- Anh ấy đang nhờ ai đó mang một mẩu ghi chú đi.
- Anh ấy đang làm cho lời bình luận trước đó trở nên mỉa mai hơn.
- Anh ấy đang rút lại lời bình luận trước đó theo cách trang trọng và hài hước.
Xem đáp án
Anh ấy đang rút lại lời bình luận trước đó theo cách trang trọng và hài hước.
The designer of the new arms and flag 400 years later changed the color for reasons no one knows.
2:35Người thiết kế quốc huy và lá cờ mới 400 năm sau đã thay đổi màu sắc vì những lý do không ai biết.
The flag was then modified with a crown and a star
2:41Lá cờ sau đó được sửa đổi với một vương miện và một ngôi sao
Cách "sort of" làm nhẹ mức độ khẳng định của "official"
Trong câu này, sort of làm nhẹ mức độ khẳng định của official. Người nói muốn nói rằng lá cờ có một mức độ địa vị hoặc công dụng chính thức nào đó, nhưng địa vị này không hoàn toàn rõ ràng, không bị giới hạn hay được công nhận rộng rãi. Ở đây, sort of bổ nghĩa cho tính từ official; nó không có nghĩa là "một loại quan chức". Dùng cấu trúc này trước tính từ khi cách gọi đó chỉ đúng một phần hoặc khi bạn không muốn đưa ra nhận định tuyệt đối.
Luyện tập
sort of official có nghĩa là gì trong câu này?
- Lá cờ hoàn toàn và chắc chắn mang tính chính thức.
- Lá cờ thuộc về một loại quan chức chính phủ cụ thể.
- Lá cờ có một mức độ địa vị chính thức, nhưng địa vị đó bị giới hạn hoặc chưa rõ ràng.
Xem đáp án
Lá cờ có một mức độ địa vị chính thức, nhưng địa vị đó bị giới hạn hoặc chưa rõ ràng.
when the Northern Irish Parliament ceased to exist during the Troubles. Cụm từ
2:48khi Quốc hội Bắc Ireland ngừng tồn tại trong suốt thời kỳ Xung đột (The Troubles).
Cụm từ trang trọng "ceased to exist"
Ceased to exist có nghĩa là "hoàn toàn không còn tồn tại". Cụm từ này cho biết chính Nghị viện Bắc Ireland đã chấm dứt, chứ không chỉ tạm ngừng họp hoặc dừng một hoạt động. Cấu trúc là cease + động từ nguyên mẫu có to: ceased to exist. Nó diễn tả sự kết thúc của chính thực thể đó, không phải một sự gián đoạn tạm thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cease + động từ nguyên mẫu có to để diễn tả tổ chức đã chấm dứt vĩnh viễn: After the court dissolved the organization, it ____.
Xem đáp án
ceased to exist
are, an irregular conflict around Northern Ireland. Is she part of Ireland
3:01và đang là, một cuộc xung đột không chính quy xung quanh Bắc Ireland. Cô ấy là một phần của Ireland
were, are: một lần tự sửa thì có thể nghe thấy
Trong “were, are,”, người nói bắt đầu bằng động từ quá khứ were rồi lập tức thay bằng động từ hiện tại are. Đây là một lần tự sửa lời: are là động từ cuối cùng được lựa chọn, vì vậy hai từ này không phải hai vị ngữ được nối song song. Lần sửa này định hướng cách người nghe hiểu thông tin. Nó cho thấy người nói rút lại cách đóng khung sự việc chỉ thuộc về quá khứ và trình bày cuộc xung đột, hoặc ít nhất là thực tế cùng những tác động còn tiếp diễn của nó, như điều vẫn có liên quan ở hiện tại. Trong văn bản đã biên tập, phiên bản sau khi sửa thường chỉ viết “The Troubles are an irregular conflict...”
Luyện tập
Một người nói: “The policy was—sorry, is—still in effect.” Lần tự sửa này cho thấy điều gì?
- Người nói muốn nói rằng was và is tạo thành một thì cố định duy nhất.
- Người nói đang liệt kê hai chính sách không liên quan.
- Người nói chuyển từ cách đóng khung chỉ thuộc về quá khứ sang cách nhìn còn đúng ở hiện tại.
Xem đáp án
Người nói chuyển từ cách đóng khung chỉ thuộc về quá khứ sang cách nhìn còn đúng ở hiện tại.
The Troubles: tên gọi của cuộc xung đột Bắc Ireland
The Troubles là tên riêng đã được dùng ổn định để chỉ nhiều thập niên xung đột chính trị và giáo phái tập trung ở Bắc Ireland, thường được tính từ cuối thập niên 1960 đến Thỏa thuận Thứ Sáu Tuần Thánh năm 1998. Một vấn đề cốt lõi là Bắc Ireland nên tiếp tục thuộc Vương quốc Anh hay trở thành một phần của một nước Ireland thống nhất. Ở đây, Troubles được viết hoa và đi với mạo từ xác định, cho thấy đây là một tên gọi lịch sử chứ không phải danh từ thông thường troubles mang nghĩa khó khăn. Nhận ra tên gọi này giúp cung cấp bối cảnh cho câu hỏi tiếp theo về Ireland và Vương quốc Anh; bản thân tên gọi không khẳng định rằng mức độ bạo lực trong quá khứ vẫn tiếp diễn nguyên vẹn đến ngày nay.
Luyện tập
Trong một bài viết lịch sử, “The Troubles” có khả năng cao nhất là tên gọi của điều gì?
- Giai đoạn xung đột chính trị và giáo phái tập trung ở Bắc Ireland
- Những khó khăn bình thường hằng ngày của một người
- Một cuộc bất đồng ngắn về thời tiết
Xem đáp án
Giai đoạn xung đột chính trị và giáo phái tập trung ở Bắc Ireland
The dispute started when Great Britain colonized Northern Ireland,
3:08Tranh chấp bắt đầu khi Vương quốc Anh đô hộ Bắc Ireland,
confiscating the land from local families such as the O'Neills,
3:12tịch thu đất đai của các gia tộc địa phương như gia tộc O'Neill,
redistributing it to English and lots of Scottish settlers.
3:19phân phối lại cho người Anh và rất nhiều người định cư Scotland.
quote "pacify, civilize, and develop the land" để đánh dấu lời từ nguồn khác
Ở đây, quote có chức năng như dấu ngoặc kép mở trong lời nói. Nó cho người nghe biết rằng "pacify, civilize, and develop the land" là lời được trích từ một mục tiêu thuộc địa, chứ không phải cách diễn đạt mới do người kể tự chọn. Ba động từ song song trình bày việc chiếm đất và đưa người đến định cư như một quá trình cải thiện có trật tự. Bằng cách đánh dấu rõ đây là lời trích dẫn, người kể vừa làm lộ rõ cách đóng khung của nguồn vừa giữ khoảng cách với nó; quote đánh dấu nguồn lời nói và khoảng cách lập trường, chứ không tự động biểu thị sự đồng tình.
Luyện tập
Trong câu này, quote chủ yếu cho người nghe biết điều gì?
- Người kể hoàn toàn tán thành cả ba mục tiêu.
- Các từ pacify, civilize và develop đến từ một cách diễn đạt thuộc địa được trích dẫn, không nhất thiết là lời lẽ trung lập của chính người kể.
- Ba động từ mô tả những sự kiện không liên quan xảy ra về sau.
Xem đáp án
Các từ pacify, civilize và develop đến từ một cách diễn đạt thuộc địa được trích dẫn, không nhất thiết là lời lẽ trung lập của chính người kể.
So, just like other places Great Britain colonized
3:25Vì vậy, giống như những nơi khác mà Vương quốc Anh đã đô hộ
there's a modern muddle of ownership and identity.
3:29có một sự hỗn loạn hiện đại về quyền sở hữu và bản sắc.
the conflicts build across them for so long that it's represented in Ireland's flag, Ngữ pháp
3:33các cuộc xung đột được bồi đắp trong một thời gian dài đến mức nó được thể hiện trên lá cờ của Ireland,
for so long that để diễn tả thời gian và kết quả
Trong for so long that, for giới thiệu khoảng thời gian, so long nhấn mạnh khoảng thời gian đó kéo dài đến mức nào, còn that mở đầu phần kết quả. Cấu trúc này có nghĩa là một tình trạng tiếp diễn lâu đến mức dẫn đến một hệ quả. Ở đây, that là liên từ chỉ kết quả, không phải đại từ quan hệ, và for không mang nghĩa mục đích. Mẫu có thể áp dụng lại là: chủ ngữ + continue hoặc happen + for so long that + kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ “thời gian→kết quả” trong bài học: The road had been closed ____ residents started using another route.
Xem đáp án
for so long that
with the white stripe being the hope for peace. Ngữ pháp
3:37với dải màu trắng là niềm hy vọng hòa bình.
with the white stripe being ... dùng làm phần giải thích bổ sung
Trong with the white stripe being the hope for peace, with mở đầu một cụm từ bổ sung. the white stripe nêu đối tượng được giải thích, còn being nối đối tượng đó với phần mô tả the hope for peace. Ở đây, cụm từ này cho biết dải màu trắng tượng trưng cho điều gì. Cụm từ này không phải là mệnh đề chính. Hãy gắn with + danh từ + being + bổ ngữ vào một câu hoàn chỉnh khi muốn bổ sung ngắn gọn một trạng thái, vai trò hoặc cách diễn giải làm thông tin nền.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with + danh từ + being để thêm lời giải thích ngắn gọn?
- The poster uses two colors, blue is the sign of trust.
- The poster uses two colors, with blue is the sign of trust.
- The poster uses two colors, with blue being the sign of trust.
Xem đáp án
The poster uses two colors, with blue being the sign of trust.
Huh, Ireland's flag still uses the 2:1 ratio of former UK places
3:40Hơ, cờ của Ireland vẫn sử dụng tỷ lệ 2:1 của các vùng lãnh thổ cũ của Vương quốc Anh
rather than the more common 3:2 ratio of most flags.
3:44thay vì tỷ lệ 3:2 phổ biến hơn của hầu hết các lá cờ.
Interesting, the US is a former UK place,
3:47Thật thú vị, Mỹ cũng là một cựu lãnh thổ của Vương quốc Anh,
goes with với nghĩa “chọn hoặc sử dụng”
Ở đây, goes with có nghĩa là chọn, áp dụng hoặc sử dụng. Quốc kỳ Hoa Kỳ được mô tả là sử dụng tỷ lệ khung hình 10:19; cụm từ này không nói đến việc di chuyển hoặc đi cùng. Nghĩa lựa chọn này thường gặp khi sau go with là một phương án, kế hoạch, kích thước, thiết kế hoặc thông số. Tân ngữ và tình huống cho biết nghĩa nào của go with được sử dụng.
Luyện tập
Trong For the new banner, we'll go with a 2:3 ratio., go with có nghĩa là gì?
- chọn hoặc sử dụng tỷ lệ 2:3
- đi bộ đến đâu đó cùng với tỷ lệ này
- làm cho tỷ lệ này hợp về mặt hình ảnh với một màu khác
Xem đáp án
chọn hoặc sử dụng tỷ lệ 2:3
got pulled off the path như tín hiệu quay lại chủ đề
Ở đây, got pulled off the path có nghĩa là “bị cuốn ra khỏi chủ đề chính”. path nhắc lại hình ảnh ẩn dụ mà người nói đã dùng trước đó để chỉ mạch chính của phần giải thích, chứ không phải một con đường thật. Khi quay lại hình ảnh này, người nói khép lại phần bàn luận bên lề và báo hiệu việc trở về điểm chính. Trong một phần giải thích dài, hình ảnh được lặp lại có thể đóng vai trò như cột mốc đánh dấu cả lúc lạc đề lẫn lúc phần lạc đề kết thúc.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, 'we got pulled off the path' báo hiệu điều gì?
- Người nói đang từ bỏ toàn bộ phần giải thích.
- Người nói đang chỉ cách rời khỏi một con đường thật.
- Người nói đang kết thúc phần lạc đề và quay lại chủ đề chính.
Xem đáp án
Người nói đang kết thúc phần lạc đề và quay lại chủ đề chính.
So, though the flag is composed of traditional Northern Irish symbols,
3:56Vì vậy, mặc dù lá cờ được cấu thành từ các biểu tượng truyền thống của Bắc Ireland,
mostly, it's not official because it never really was 100% Cách dùng từ
3:58phần lớn, nó không phải là chính thức vì nó chưa bao giờ thực sự chính thức 100%
never really was 100%: 100% mang nghĩa “hoàn toàn”
Ở đây, 100% là cách diễn đạt mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “đầy đủ”, chứ không phải một tỉ lệ phần trăm được đo. Ý bị lược được bổ sung từ ngữ cảnh: it never really was 100% official. Never really có nghĩa là “chưa bao giờ thực sự”, còn 100% đánh dấu điểm cuối của trạng thái hoàn toàn. Khi đi cùng nhau, chúng phủ nhận tình trạng chính thức hoàn toàn nhưng vẫn để ngỏ khả năng được công nhận một phần hoặc không chính thức.
Luyện tập
Khi chủ đề là địa vị chính thức, nghĩa nào phù hợp nhất với 'it never really was 100%'?
- Ban đầu nó hoàn toàn chính thức nhưng sau đó đã mất địa vị đó.
- Nó chưa bao giờ hoàn toàn chính thức, dù có thể đã được công nhận không chính thức hoặc một phần.
- Địa vị chính thức của nó được đo và kết quả chính xác là 100%.
Xem đáp án
Nó chưa bao giờ hoàn toàn chính thức, dù có thể đã được công nhận không chính thức hoặc một phần.
And when the most divisive issue in your land is
4:05Và khi vấn đề gây chia rẽ nhất trên vùng đất của bạn là
having a crown on your flag isn't exactly neutral Ý định
4:08thì việc có một chiếc vương miện trên lá cờ của bạn không hoàn toàn trung lập
isn't exactly neutral: lời phê bình rõ ràng bằng cách nói giảm
Trong câu này, isn't exactly neutral không có nghĩa là “gần như trung lập”. Người nói dùng not exactly + tính từ như một cách nói giảm: chiếc vương miện rõ ràng thể hiện lập trường, nhưng lời phê bình được diễn đạt có chừng mực. Mẫu này bác bỏ một cách mô tả mà không nghe quá thẳng thừng. Trong ngữ cảnh, X isn't exactly Y thường ngụ ý rằng X rõ ràng không phải là Y, nên ý phê bình thực sự có thể mạnh hơn lời nói theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu mục tiêu để đưa ra lời phê bình có chừng mực nhưng sắc sảo?
- The plan is far from practical.
- The plan isn't exactly practical.
- The plan isn't completely practical.
Xem đáp án
The plan isn't exactly practical.
and is also why there are periodic calls for a new Northern Irish flag. Cụm từ
4:11và cũng là lý do tại sao luôn có những lời kêu gọi định kỳ về một lá cờ mới cho Bắc Ireland.
calls for: danh từ số nhiều chỉ những yêu cầu công khai
Ở đây, calls là danh từ số nhiều, còn for dẫn ra điều mọi người đang yêu cầu: một lá cờ Bắc Ireland mới. Vì vậy, calls for có nghĩa là những yêu cầu, đòi hỏi hoặc lời kêu gọi công khai, chứ không phải các cuộc gọi điện thoại. Cấu trúc there are + tính từ + calls for + cụm danh từ thường gặp trong tin tức và tranh luận công khai. Periodic cho biết những yêu cầu này thỉnh thoảng lại xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng calls for như một danh từ số nhiều mang nghĩa những yêu cầu công khai?
- The situation calls for a careful response.
- There are growing calls for lower bus fares.
- Maya calls for a taxi before school.
Xem đáp án
There are growing calls for lower bus fares.
Chuyển trọng tâm bằng less about ... and much more about
Cấu trúc cặp less about X and much more about Y chuyển trọng tâm của một lập luận. Trong câu này, nó giảm tầm quan trọng của việc các lá cờ có chính thức hay không, rồi coi việc công chúng sử dụng và nhận ra chúng là tiêu chí quan trọng hơn. Less about không có nghĩa là “hoàn toàn không liên quan đến”. Vì vậy, câu không phủ nhận rằng tính chính thức cũng có thể quan trọng. Much more tạo ra sự chênh lệch rõ rệt: Y được trình bày như trọng tâm thực sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh gồm hai phần trong bài học: Good leadership is ____ giving orders and ____ helping people do their best.
Xem đáp án
less about · much more about
Hai nghĩa của fair trong fair Isles ... fair to say that
Fair thứ nhất miêu tả Isles theo cách mang màu sắc văn chương và tán dương: đẹp hoặc dễ chịu. Trong fair to say that, fair có nghĩa là hợp lý hoặc có căn cứ từ bằng chứng. Việc đặt hai nghĩa gần nhau tạo nên lối chơi chữ. Cụm thứ nhất tô điểm cho nơi đang được nói đến; cụm thứ hai đánh dấu lúc người nói chuyển sang một kết luận thận trọng và có thể bảo vệ bằng lý lẽ.
Luyện tập
Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong "fair Isles ... fair to say that"?
- Fair trước hết có nghĩa là “chính thức”, sau đó là “phổ biến”.
- Fair có nghĩa là “công bằng” ở cả hai vị trí.
- Fair trước hết có nghĩa là “đẹp hoặc dễ chịu”, sau đó là “hợp lý hoặc có căn cứ”.
Xem đáp án
Fair trước hết có nghĩa là “đẹp hoặc dễ chịu”, sau đó là “hợp lý hoặc có căn cứ”.