Khoa Học Về Sự Lười Biếng: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
515 từ 205 từ/phút

Giới thiệu: video liên hệ động lực vận động với dopamine, chuột được lai chọn lọc để chạy và đột biến gen liên quan đến hoạt động. Môi trường vẫn tác động nên gen không quyết định số phận. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. "couch potato" (Thành ngữ và diễn đạt hình tượng): nhận ra cách gọi thân mật cho người rất ít vận động và nét hài hước trong "couch potato gene." 2. "After 10 generations," và "by 16 generations," (Ngữ pháp và mẫu câu): phân biệt thời gian đã trôi qua với mốc giới hạn để theo dõi đúng kết quả chạy của chuột. 3. "it turns out" (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): nhận ra bước chuyển từ bằng chứng sang một kết luận mới, đôi khi gây bất ngờ.

Nội dung bài học

It can feel good lounging around and doing nothing, Cụm động từ

0:00

Nằm dài thư giãn và chẳng làm gì cả có thể đem lại cảm giác rất dễ chịu,

sometimes too good.

0:03

đôi khi còn dễ chịu quá mức.

Cụm động từ

lounging around: thư thả không làm gì

Ở đây, lounging around có nghĩa là dành thời gian trong trạng thái rất thư giãn và ít hoạt động, thường không có kế hoạch hoặc việc hữu ích nào cần làm. Around là một phần của cụm động từ; nó không có nghĩa là di chuyển quanh một địa điểm. Lounging around được nối song song với doing nothing. Cả hai đều mô tả hành vi đem lại cảm giác dễ chịu: thư thái không hoạt động và hầu như chẳng làm gì trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của lounge around: After lunch, we spent an hour ____ on the sofa.

Xem đáp án

lounging around

Whether it's to avoid work or escape physical activity, Ngữ pháp

0:04

Dù là để tránh làm việc hay né hoạt động thể chất,

we've all had those days. Cụm từ

0:07

tất cả chúng ta đều từng có những ngày như thế.

Ngữ pháp

Whether it's to A or B: nêu các động cơ thay thế

Whether it's to A or B giới thiệu các động cơ có thể thay thế nhau trước một kết luận chính. Trong câu này, to avoid work và (to) escape physical activity là hai lựa chọn; động từ thứ hai có thể dùng chung to với động từ thứ nhất. Mệnh đề này không đặt câu hỏi có hoặc không. Nó có nghĩa là dù động cơ nào phù hợp, mệnh đề tiếp theo, we've all had those days, vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng Whether it's to A or B để cho thấy cùng một kết luận áp dụng cho cả hai động cơ?

  1. If it's to save money or reduce waste, carrying a reusable bottle is a smart choice.
  2. Whether it's to save money or reduce waste, carrying a reusable bottle is a smart choice.
  3. Whether it's to save money and reduce waste, carrying a reusable bottle is a smart choice.
Xem đáp án

Whether it's to save money or reduce waste, carrying a reusable bottle is a smart choice.

Cụm từ

we've all had those days: ai cũng từng có những ngày như thế

Trong câu này, we've all had those days có nghĩa là mọi người đôi khi đều trải qua những ngày giống như vừa được mô tả. Those chỉ một kiểu ngày—ở đây là ngày người ta muốn tránh công việc hoặc hoạt động thể chất—chứ không phải những ngày cụ thể mà tất cả cùng trải qua. Cụm từ này tạo cảm giác đồng cảm. Sau khi nhắc đến sự mệt mỏi, sai sót, thiếu động lực hoặc một trải nghiệm không vui nhưng quen thuộc, người nói có thể dùng nó để cho thấy trải nghiệm ấy là bình thường và dễ thấu hiểu.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn phiên bản bạn nghe thấy. Tập trung vào âm /v/ giữa we và all.

  1. We all had those days.
  2. We've all had those days.
Xem đáp án

We've all had those days.

But why are some people way lazier than others? Ngữ pháp

0:08

Nhưng tại sao có người lại lười hơn người khác rất nhiều?

Ngữ pháp

way + dạng so sánh hơn: way lazier than others

Trong way lazier than others, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, được đặt trước tính từ so sánh hơn lazier. Nó có nghĩa là much lazier, tức «lười hơn rất nhiều»; way ở đây không có nghĩa là con đường hay cách thức. Mẫu có thể áp dụng là way + tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn + than. Những cụm như way faster than và way more carefully than nhấn mạnh rất rõ mức chênh lệch trong tiếng Anh giao tiếp.

Luyện tập

Dùng từ nhấn mạnh thân mật way và dạng so sánh hơn của slow để hoàn thành câu: My old laptop is ____ than the new one.

Xem đáp án

way slower

Is there a couch potato gene that causes lazy behavior? Thành ngữ

0:11

Liệu có một “gen nghiện ghế sofa” gây ra hành vi lười biếng không?

Thành ngữ

couch potato: cách gọi vui một người ít vận động

Trong câu hỏi này, couch potato chỉ một người dành nhiều thời gian ngồi một chỗ và rất ít vận động. Đây là một thành ngữ hài hước, không phải một củ khoai tây thật nằm trên ghế sofa. Couch potato gene là một cái tên vui dành cho một gen có thể khiến ai đó ít hoạt động hơn. Đây không phải tên chính thức của một gen hay một chẩn đoán y khoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ trong bài học này chỉ một người thường ngồi một chỗ và rất ít tập thể dục: After spending every weekend in front of the TV, Ben became a ____.

Xem đáp án

couch potato

Evolution has molded our brains and bodies to respond positively to natural rewards such as food, Thành ngữ

0:14

Quá trình tiến hóa đã định hình não bộ và cơ thể chúng ta để phản ứng tích cực với những phần thưởng tự nhiên như thức ăn,

sex, and even exercise.

0:19

tình dục và thậm chí cả việc tập thể dục.

Thành ngữ

molded our brains and bodies: được định hình theo thời gian

Ở đây, molded là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là được định hình hoặc chịu ảnh hưởng trong một thời gian dài. Tiến hóa không thật sự ép não bộ và cơ thể vào một khuôn đúc. Cấu trúc mold + tân ngữ cho biết thứ gì được định hình, chẳng hạn mold our brains and bodies. Cấu trúc này cũng có thể dùng với trải nghiệm, văn hóa hoặc thói quen dần dần ảnh hưởng đến con người hay ý tưởng.

Luyện tập

Trong câu “Moving often molded his view of home,” molded có nghĩa là gì?

  1. Bị nấm mốc bao phủ
  2. Dần định hình hoặc gây ảnh hưởng
  3. Tạo hình bằng một khuôn đúc thật
Xem đáp án

Dần định hình hoặc gây ảnh hưởng

Wait, exercise? Ý định

0:21

Khoan đã, tập thể dục ư?

Ý định

Wait, exercise? như một câu hỏi vọng lại thể hiện sự bất ngờ

Ở đây, Wait là một dấu hiệu diễn ngôn cho thấy người nói vừa nghe điều gì đó ngoài dự đoán; nó không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng ai đó phải dừng lại hoặc trì hoãn. Bằng cách chỉ lặp lại từ khóa gây bất ngờ exercise dưới dạng một câu hỏi ngắn, người nói nhắc lại ý trong phát biểu trước và yêu cầu xác nhận. Tiếng Anh thường dùng mẫu rút gọn Wait, + từ hoặc cụm từ gây bất ngờ? khi phần câu bị lược có thể được khôi phục từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói Wait, exercise? sau khi nghe exercise được liệt kê như một phần thưởng?

  1. Thể hiện sự bất ngờ và yêu cầu xác nhận
  2. Yêu cầu định nghĩa của exercise
  3. Yêu cầu tạm dừng trước khi tập thể dục
Xem đáp án

Thể hiện sự bất ngờ và yêu cầu xác nhận

Yep, the pleasure we experience comes largely from the dopamine system in our brain,

0:22

Đúng vậy, cảm giác thỏa mãn mà chúng ta trải nghiệm phần lớn bắt nguồn từ hệ dopamine trong não,

which conveys these messages throughout the body, Ngữ pháp

0:26

hệ thống này truyền những thông điệp đó đi khắp cơ thể,

ultimately helping to ensure the survival of our species. Ngữ pháp

0:28

cuối cùng góp phần bảo đảm sự sống còn của loài người.

Ngữ pháp

which conveys these messages...: mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề có dấu phẩy + which bổ sung thông tin cho tiền ngữ đã được xác định là the dopamine system in our brain. Trong which conveys these messages throughout the body, which giữ vai trò chủ ngữ của conveys. Để theo dõi câu dài này, hãy nối which với cụm danh từ phù hợp gần nhất là the dopamine system in our brain, chứ không phải pleasure ở xa hơn. Mệnh đề giải thích hệ thống đó làm gì; nó không xác định một loại niềm vui đặc biệt.

Luyện tập

Trong the dopamine system in our brain, which conveys these messages throughout the body, which chỉ điều gì?

  1. the pleasure we experience
  2. the survival of our species
  3. the dopamine system in our brain
Xem đáp án

the dopamine system in our brain

Ngữ pháp

ultimately helping to ensure với chức năng mệnh đề kết quả

Ultimately helping to ensure là mệnh đề -ing bổ sung, nêu kết quả cuối cùng của quá trình đứng trước. Ở đây, helping được hiểu là phát sinh từ quá trình hệ thống dopamine truyền thông điệp đi khắp cơ thể; nó không đưa vào một người không được nhắc đến đang thực hiện hành động giúp đỡ. Ultimately đặt tác động ở cuối một chuỗi, còn help to ensure có nghĩa là góp phần làm cho một kết quả được bảo đảm chứ không tự nó bảo đảm hoàn toàn kết quả đó. Mẫu câu này giúp tiếng Anh thuyết minh kết nối một cơ chế với kết quả lâu dài một cách cô đọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả gồm bốn từ trong bài học này: Several safety checks happen before launch, ____ that the equipment works when needed.

Xem đáp án

ultimately helping to ensure

For many, the pleasure derived from exercise can become just as addictive as food and sex. Ngữ pháp

0:31

Với nhiều người, cảm giác thỏa mãn từ việc tập thể dục có thể gây nghiện chẳng kém thức ăn và tình dục.

Ngữ pháp

derived from exercise dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong derived from exercise, derived là quá khứ phân từ đứng sau pleasure và bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: the pleasure which is derived from exercise. Nó có nghĩa là việc tập thể dục là nguồn tạo ra niềm vui. Vì các từ quan hệ which is đã được lược bỏ, derived không phải động từ chính của câu. Động từ chính là can become. Cách rút gọn này giúp tiếng Anh viết đặt thông tin về nguồn gốc ngay sau danh từ một cách cô đọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn sử dụng derive và nguồn đã cho: The evidence ____ supports a different conclusion. Nguồn: three independent studies.

Xem đáp án

derived from three independent studies

Ngữ pháp

just as addictive as: so sánh cùng mức độ

Cấu trúc cặp just as + adjective + as cho biết hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, việc tập thể dục có thể gây nghiện ngang với thức ăn và tình dục, còn just nhấn mạnh sự ngang bằng đó. Chỉ mức độ gây nghiện được đem ra so sánh. Câu này không nói rằng việc tập thể dục, thức ăn và tình dục giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh mức độ ngang nhau just as ... as: A good team can be ____ important ____ a talented leader.

Xem đáp án

just as · as

But while we're all up for more food and sex, Cụm từ

0:36

Nhưng trong khi ai cũng muốn có thêm thức ăn và tình dục,

many struggle with the desire for physical activity,

0:38

nhiều người lại khó có được ham muốn vận động,

even though it's an essential part of human biology. Ngữ pháp

0:40

mặc dù đây là một phần thiết yếu trong sinh học con người.

Cụm từ

be up for something: sẵn lòng chấp nhận hoặc thực hiện

Be up for + danh từ hoặc dạng -ing là cách nói thân mật để diễn tả ai đó sẵn lòng, quan tâm hoặc sẵn sàng chấp nhận một đề xuất hay hoạt động. Trong we're all up for more food and sex, we're có nghĩa là we are, và cụm này cho biết mọi người nhìn chung sẵn lòng có thêm những thứ đó. Cụm này thường phản hồi một lựa chọn được đưa ra ngay lúc đó, như trong Are you up for a walk? Nó không mô tả hướng đi lên theo nghĩa đen và cũng không có nghĩa là ai đó đã đăng ký.

Luyện tập

Dùng cụm từ thân mật trong bài học: Mia suggested a board game, and I'm ____ playing with her.

Xem đáp án

up for

Ngữ pháp

even though: giới thiệu sự tương phản dựa trên sự thật

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật mà thông thường sẽ khiến tình huống trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Trong câu này, hoạt động thể chất là một phần thiết yếu của sinh học con người, nhưng nhiều người vẫn khó cảm thấy có động lực để vận động. Cấu trúc có thể là mệnh đề chính + even though + sự thật tương phản, hoặc Even though + sự thật tương phản, mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là “bất chấp sự thật rằng”, không phải “bởi vì”.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày việc trời mưa như một sự thật và đặt nó tương phản với việc đi dạo: We went for a walk, ___ it was raining.

  1. even if
  2. even though
  3. because
Xem đáp án

even though

Scientists studying mice have found an interesting genetic connection. Ngữ pháp

0:43

Các nhà khoa học nghiên cứu chuột đã phát hiện một mối liên hệ di truyền thú vị.

Ngữ pháp

Scientists studying mice: mệnh đề quan hệ chủ động rút gọn

Trong Scientists studying mice, studying mice là một mệnh đề phân từ -ing bổ nghĩa cho Scientists. Nó xác định những nhà khoa học nghiên cứu chuột; Scientists là chủ ngữ được hiểu ngầm của studying, còn mice là tân ngữ. Cấu trúc gọn này, danh từ + mệnh đề -ing, có thể thay thế một mệnh đề quan hệ chủ động như scientists who study mice. Động từ chính của câu là have found, vì vậy studying không phải động từ chính.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề quan hệ bằng một mệnh đề -ing: The scientists who were studying sleep published the report. The scientists ____ sleep published the report.

Xem đáp án

studying

After separating mice into two groups, Cụm từ

0:46

Sau khi những con chuột được chia thành hai nhóm,

those that chose to run on their wheel more often and those that decided not to run as much, Ngữ pháp

0:48

nhóm thường chọn chạy trên guồng quay và nhóm chọn chạy ít hơn,

the difference was clear in their offspring.

0:52

sự khác biệt thể hiện rõ ở thế hệ con cháu của chúng.

Cụm từ

separating mice into two groups: chia chuột thành hai nhóm

Separate X into groups diễn tả việc sắp xếp một tập hợp hoàn chỉnh để kết quả là nhiều nhóm. Trong câu này, mice là tập hợp được sắp xếp, còn two groups gọi tên kết quả do into dẫn vào. Mẫu này có nghĩa là chia chính những con chuột thành các nhóm, chứ không phải đưa chuột ra xa hai nhóm đã tồn tại. Cấu trúc có thể áp dụng lại là separate + X + into + groups.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ tiếng Anh cho thấy những người tham gia cuối cùng được chia thành ba nhóm: The researchers separated the participants ____ based on diet.

Xem đáp án

into three groups

Ngữ pháp

those that ... and those that ... để chỉ hai nhóm

Hai cụm song song those that ... and those that ... lần lượt đại diện cho hai nhóm nhỏ trong số những con chuột đã được nhắc đến. Cụm đầu xác định những con chuột chạy thường xuyên hơn; cụm sau xác định những con chạy ít hơn. Those thay cho danh từ số nhiều lẽ ra phải lặp lại, còn mỗi mệnh đề với that cho người đọc biết nhóm nhỏ nào đang được nói đến. Lặp lại cùng một khung ở hai phía của and tạo nên sự đối chiếu rõ ràng và giúp người đọc theo dõi một câu dài.

Luyện tập

Điền vào cả hai chỗ trống mẫu gồm đúng hai từ dùng để chỉ lại seedlings mà không lặp lại danh từ: The seedlings fell into two groups: ____ grew in full sun and ____ grew in shade.

Xem đáp án

those that · those that

After 10 generations, Ngữ pháp

0:54

Sau 10 thế hệ,

the running mice would run on their wheels 75% more often than the other group, Ngữ pháp

0:56

nhóm chuột năng động chạy trên guồng thường xuyên hơn nhóm còn lại 75%,

Ngữ pháp

75% more often than the other group: mức tăng tần suất tương đối

75% more often than the other group so sánh tần suất những con chuột thích chạy sử dụng bánh xe với tần suất của nhóm kia. Tỷ lệ phần trăm bổ nghĩa cho more often, còn than giới thiệu nhóm được dùng làm mốc. Mức tăng 75% nghĩa là nhóm đầu thực hiện hành động với tần suất gấp 1,75 lần nhóm so sánh. Nó không có nghĩa là tần suất của nhóm đầu chỉ bằng 75% tần suất của nhóm kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh mang nghĩa thành viên trả phí thực hiện hành động thường xuyên hơn thành viên miễn phí 40%: “Last month, paid members opened the app 40% ____ free members.”

Xem đáp án

more often than

and by 16 generations,

1:00

và đến thế hệ thứ 16,

they were running 7 miles a day as opposed to the average 4 miles. Cụm từ

1:01

chúng chạy 7 dặm mỗi ngày thay vì mức trung bình 4 dặm.

Ngữ pháp

After 10 generations ... by 16 generations: trình tự và thời hạn

After 10 generations cho biết mười thế hệ đã hoàn tất trước khi việc quan sát được thực hiện. Kết quả được trình bày như điều được ghi nhận sau khoảng thời gian thí nghiệm đó. By 16 generations có nghĩa là “chậm nhất là đến thế hệ thứ mười sáu”. Cụm này đánh dấu thời điểm mà kết quả sau đã đạt được, chứ không phải thêm mười sáu thế hệ nữa sau kết quả đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng hai từ chỉ thời gian: từ thứ nhất biểu thị một quan sát sau khoảng thời gian đã hoàn tất, còn từ thứ hai biểu thị kết quả đạt được không muộn hơn một thời hạn: “____ four weeks, the plants showed new growth, and ____ week six, nearly all had flowered.”

Xem đáp án

After · by

Cụm từ

as opposed to: sự đối chiếu trực tiếp

Trong câu này, as opposed to đặt hai con số vào thế đối chiếu trực tiếp: 7 dặm mỗi ngày so với mức trung bình 4 dặm. Cụm từ này không có nghĩa là có người chủ động phản đối mức trung bình bốn dặm. Mẫu có thể áp dụng lại là X as opposed to Y. X và Y phải tương đồng để có thể so sánh về hình thức và ý nghĩa, chẳng hạn như hai số lượng, kế hoạch hoặc sở thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có chứa opposed và trực tiếp đối chiếu hai mức giá: The basic plan costs $10 a month, ____ $25 for the premium plan.

Xem đáp án

as opposed to

It seemed their motivation for physical activity was genetic. Ngữ pháp

1:05

Có vẻ động lực vận động của chúng là do di truyền.

Ngữ pháp

It seemed (that) + mệnh đề

It seemed trình bày ý theo sau như một suy luận tạm thời: bằng chứng tạo ra ấn tượng đó, nhưng người nói không xem nó là một sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc đầy đủ là It seemed (that) + mệnh đề. Trong ví dụ, that được lược bỏ trước mệnh đề bắt đầu bằng their motivation, nhưng phần theo sau vẫn tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh. It ở đây là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể nào.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất vai trò của cả It và seemed trong câu này? It seemed their motivation for physical activity was genetic.

  1. Điều này đã được chứng minh dứt khoát là đúng.
  2. Bằng chứng cho thấy điều này có thể đúng, nhưng nó không được khẳng định là chắc chắn.
  3. Từ It chỉ cụ thể physical activity.
Xem đáp án

Bằng chứng cho thấy điều này có thể đúng, nhưng nó không được khẳng định là chắc chắn.

We all inherit genes from our parents that play a key role in the development of our brains, Cụm từ

1:08

Tất cả chúng ta đều thừa hưởng từ cha mẹ những gen giữ vai trò then chốt trong quá trình phát triển não bộ,

Cụm từ

play a key role in: đóng vai trò then chốt trong

Cụm play a key role in có nghĩa là “rất quan trọng trong việc gây ra, định hình hoặc hỗ trợ” một quá trình hay kết quả. Trong câu này, các gen được thừa hưởng là những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của não bộ. Cấu trúc là chủ ngữ + play a key role in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, play và role không nói về trò chơi hay diễn xuất; khi đi cùng nhau, chúng diễn tả một sự đóng góp quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “rất quan trọng trong một việc”: Regular sleep can ____ healthy brain development.

Xem đáp án

play a key role in

and these genes can make some literally crave activity. Ngữ pháp

1:12

và những gen này có thể khiến một số người thực sự khao khát vận động.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: make some literally crave activity

Trong make some literally crave activity, make là động từ chỉ nguyên nhân và có nghĩa là “khiến điều gì đó xảy ra”. Some là đại từ mang nghĩa some people, còn crave là động từ nguyên mẫu diễn tả điều họ vô cùng mong muốn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: dùng make someone crave, không dùng make someone to crave. Literally nhấn mạnh rằng sự khao khát đó là thật chứ không chỉ là cách nói phóng đại.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của laugh sau động từ gây khiến made: The funny video made the children ____.

Xem đáp án

laugh

In fact, the brains of the running mice had larger dopamine systems and regions that deal with motivation and reward. Cụm động từ

1:15

Thực tế, não của nhóm chuột thích chạy có hệ dopamine cùng các vùng phụ trách động lực và phần thưởng lớn hơn.

Cụm động từ

Nghĩa của deal with motivation and reward

Ở đây, deal with có nghĩa là “tham gia xử lý hoặc kiểm soát”. Chủ ngữ là các vùng não, còn động lực và phần thưởng là những chức năng mà các vùng đó tác động đến. Deal with ở đây không có nghĩa là “giải quyết”. Hãy xem cả chủ ngữ lẫn tân ngữ để chọn nghĩa: một vùng não có thể xử lý một chức năng, còn một người có thể xử lý một vấn đề.

Luyện tập

Trong câu “This part of the brain deals with memory,”, deals with có nghĩa là gì?

  1. giải quyết một vấn đề do trí nhớ gây ra
  2. lập thỏa thuận về trí nhớ
  3. tham gia xử lý trí nhớ
Xem đáp án

tham gia xử lý trí nhớ

They needed activity, otherwise their brains would react similar to a drug-addicted rodent when deprived of cocaine or nicotine. Ghi chú

1:21

Chúng cần vận động; nếu không, não của chúng sẽ phản ứng giống não của một con vật gặm nhấm nghiện ma túy khi không được cung cấp cocaine hay nicotine.

Mạch ý

otherwise với nghĩa “nếu không”

Otherwise giới thiệu điều sẽ xảy ra nếu nhu cầu trong câu trước không được đáp ứng. Điều kiện được ngầm hiểu là “nếu chúng không được vận động”: khi không có hoạt động, não của chúng sẽ phản ứng theo cách được mô tả. Cách dùng này giúp tránh lặp lại một mệnh đề điều kiện đầy đủ với if. Nó nối ý “làm hoặc nhận điều này” với ý “nếu không, hậu quả này sẽ xảy ra”.

Luyện tập

Chọn từ nối có nghĩa là “nếu bạn không làm điều này”: Put the milk in the fridge; _____, it may spoil.

  1. otherwise
  2. however
  3. for example
Xem đáp án

otherwise

Ngữ pháp

when deprived of cocaine or nicotine dưới dạng mệnh đề bị động rút gọn

when deprived of cocaine or nicotine là một mệnh đề bị động rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ở đây là a drug-addicted rodent, nên có thể triển khai thành when a drug-addicted rodent is deprived of cocaine or nicotine. Mệnh đề này cho biết thời điểm hoặc điều kiện mà loài gặm nhấm phản ứng. Động từ dùng theo mẫu deprive someone or something of something: đối tượng bị tước đi thứ gì đó trở thành chủ ngữ bị động, còn of giới thiệu thứ không được cung cấp hoặc bị lấy đi. Mệnh đề rút gọn với when + quá khứ phân từ giúp cô đọng thông tin và thường gặp trong văn bản khoa học, báo chí.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bị động rút gọn bằng deprive: The patients became weak when ____ ____ sleep.

Xem đáp án

deprived · of

They were genetically addicted to running.

1:28

Về mặt di truyền, chúng nghiện chạy.

We also inherit genes responsible for our other traits,

1:30

Chúng ta cũng thừa hưởng các gen chi phối những đặc điểm khác,

from impulsivity to procrastination,

1:33

từ tính bốc đồng đến thói trì hoãn,

to work ethic, and straight up laziness. Cách dùng từ

1:35

cho đến tinh thần làm việc và cả sự lười biếng thuần túy.

Cách dùng từ

straight up laziness như cách nhấn mạnh thân mật và thẳng thừng

Ở đây, straight up là từ nhấn mạnh thân mật, mang nghĩa hoàn toàn, rõ ràng hoặc không gì khác ngoài điều đó. Straight up laziness thẳng thừng gọi đặc điểm cuối cùng là sự lười biếng thực sự; cụm này không mô tả hướng đi lên. Cụm từ tạo ra sự chuyển giọng có chủ ý, từ danh sách đặc điểm tương đối trung tính sang một nhận xét trực tiếp và mạnh. Trong ngữ cảnh khác, straight up có thể mang nghĩa đen, nên cần dựa vào thành phần mà nó bổ nghĩa để xác định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng cụm nhấn mạnh hai từ trong bài học: Skipping every rehearsal was ____ irresponsible.

Xem đáp án

straight up

And it turns out our physical laziness may be linked to a couch potato gene, Ghi chú

1:37

Và hóa ra sự lười vận động của chúng ta có thể liên quan đến một “gen nghiện ghế sofa”,

Mạch ý

it turns out: giới thiệu một kết quả vừa được phát hiện

Ở đây, it turns out báo hiệu rằng người nói sắp tiết lộ một kết quả được tìm thấy sau khi xem xét bằng chứng. Cụm này chuyển phần giải thích từ bước dẫn dắt sang kết luận. Kết quả có thể gây bất ngờ, nhưng không nhất thiết phải như vậy. It không chỉ một vật cụ thể; nó là một phần của khung cố định it turns out (that)...

Luyện tập

Điền đúng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài học này để giới thiệu một kết quả vừa được phát hiện: Everyone thinks the library is closed today, but ____ it is open until six.

Xem đáp án

it turns out

Cụm từ

may be linked to: diễn đạt thận trọng một mối liên hệ có thể có

Trong câu này, may be linked to cho biết sự lười vận động và một gen có thể có liên hệ với nhau. May đánh dấu khả năng, còn be linked to giới thiệu yếu tố kia trong mối liên hệ có thể có đó. Cụm từ này báo cáo một mối liên hệ một cách thận trọng. Bản thân nó không chứng minh rằng gen đó gây ra hành vi hoặc là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện mối liên hệ có thể có nhưng chưa chứng minh nguyên nhân. Câu nào báo cáo kết quả chính xác?

  1. Poor sleep has no connection to late-night screen use.
  2. Poor sleep may be linked to late-night screen use.
  3. Poor sleep is caused by late-night screen use.
Xem đáp án

Poor sleep may be linked to late-night screen use.

or rather, a mutation in a normal gene which regulates activity levels. Mạch ý

1:41

hay chính xác hơn là một đột biến trong gen bình thường có chức năng điều chỉnh mức độ hoạt động.

Mạch ý

Dùng “or rather” để sửa lời ngay lập tức

Trong câu này, “or rather” không đưa ra một phương án thứ hai. Cụm từ này báo hiệu rằng người nói lập tức thay nhãn gọi trước đó bằng một mô tả chính xác hơn: ý ở đây không phải là một “gen lười biếng” đặc biệt theo nghĩa đen, mà là một đột biến trong gen bình thường điều chỉnh mức độ hoạt động. Dùng “or rather” sau cách diễn đạt đầu tiên khi cách diễn đạt tiếp theo sửa lại, thu hẹp hoặc làm cho nó chính xác hơn. Cách dùng này giúp lời tự sửa vẫn nằm trong cùng mạch nói hoặc viết.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng người nói đang sửa lại ước tính đầu tiên? The route is five miles long, ___, just over four miles long.

  1. or
  2. rather than
  3. or rather
Xem đáp án

or rather

This gene is responsible for a type of dopamine receptor. Cách dùng từ

1:46

Gen này chịu trách nhiệm tạo ra một loại thụ thể dopamine.

Cách dùng từ

Danh từ ghép “dopamine receptor”

“Dopamine receptor” là một thụ thể phản ứng với chất truyền tin hóa học dopamine. Trong danh từ ghép này, “receptor” là danh từ trung tâm, còn “dopamine” cho biết thụ thể tiếp nhận loại tín hiệu nào. Đây không phải là một tên gọi khác của chính dopamine. Câu này liên hệ gen với một loại thụ thể, qua đó giúp giải thích những khác biệt di truyền có thể ảnh hưởng đến quá trình truyền tín hiệu dopamine như thế nào.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ protein tiếp nhận, chứ không phải tín hiệu hóa học hoặc toàn bộ mạng lưới?

  1. dopamine system
  2. dopamine receptor
  3. dopamine
Xem đáp án

dopamine receptor

Without it, you're more likely to prefer sitting around and simply doing less than those who have the properly functioning gene. Ngữ pháp

1:49

Khi không có gen này, bạn có xu hướng thích ngồi yên và làm ít việc hơn những người có gen hoạt động bình thường.

Ngữ pháp

Without it, you're more likely to ...: nếu không có nó, bạn có nhiều khả năng...

Without it trước hết đặt ra một điều kiện: hãy hình dung tình huống khi “nó” không có mặt. Ở đây, it chỉ thụ thể dopamine đã được nhắc đến trước đó. You're more likely to prefer ... có nghĩa là trong điều kiện này, kết quả đó có khả năng xảy ra cao hơn. Câu này không có nghĩa là nó chắc chắn xảy ra. Cấu trúc là without + danh từ hoặc đại từ, chủ ngữ + be more likely to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “có khả năng cao hơn sẽ”: Without enough sleep, Maya is ____ feel tired tomorrow.

Xem đáp án

more likely to

Ngữ pháp

prefer sitting around and simply doing less: thích ngồi không và làm ít hơn

Sau prefer, dạng -ing có thể gọi tên một hoạt động hoặc hành vi mà ai đó lựa chọn. Sitting around nghĩa là dành thời gian mà không hoạt động, còn doing less nêu hành vi thứ hai; simply thêm ý “chỉ đơn giản là”. Hai bổ ngữ được nối bằng and nên dùng dạng song song: sitting ... and doing .... Đây là các danh động từ, không phải động từ ở thì hiện tại tiếp diễn; phía trước chúng không có dạng nào của be.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của các động từ trong ngoặc để hoàn thành hai hoạt động có cấu trúc song song: On rainy days, Mia prefers ____ at home and ____ books. (stay, read)

Xem đáp án

staying · reading

So, the truth is, your desire for activity may not be entirely up to you. Ghi chú

1:54

Vì vậy, sự thật là ham muốn vận động có thể không hoàn toàn do bạn quyết định.

Mạch ý

the truth is, để dẫn vào kết luận cốt lõi

The truth is dẫn vào phát biểu mà người nói muốn người nghe xem là thực tế cốt lõi hoặc kết luận quan trọng nhất. Trong câu này, cụm từ gom các bằng chứng trước đó thành một điểm chính; nó không khẳng định rằng mọi điều đã nói trước đó đều sai. Khung diễn đạt này thường xuất hiện sau các phần giải thích, những khả năng khác nhau hoặc tình huống phức tạp. Nó báo hiệu “Đây là điểm mấu chốt cần thẳng thắn nhìn nhận”, vì vậy nội dung theo sau được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

The truth is báo hiệu điều gì trong câu sau: “We considered several plans, but the truth is, none fits our budget.”?

  1. Bằng chứng rằng mọi phát biểu trước đó đều là lời nói dối.
  2. Kết luận chính được người nói nêu ra một cách thẳng thắn.
  3. Một lựa chọn hoàn toàn để người nghe quyết định.
Xem đáp án

Kết luận chính được người nói nêu ra một cách thẳng thắn.

Thành ngữ

not be entirely up to you: quyền kiểm soát một phần

Trong cấu trúc be up to someone, up to cho biết ai có quyền quyết định, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát. Khi your desire for activity là chủ ngữ, be up to you có nghĩa là được bạn quyết định hoặc kiểm soát. Cách diễn đạt may not be entirely được giới hạn rất cẩn thận: may thể hiện khả năng và not entirely có nghĩa là “không hoàn toàn”. Câu này vẫn thừa nhận lựa chọn cá nhân có vai trò, đồng thời nói rằng những ảnh hưởng khác cũng có thể tác động đến mong muốn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa bạn có một phần ảnh hưởng nhưng không có toàn quyền kiểm soát: Because the landlord must approve the date, the timing may ____.

Xem đáp án

not be entirely up to you

But many environmental factors are also at play, Thành ngữ

1:59

Nhưng nhiều yếu tố môi trường cũng có tác động,

Thành ngữ

“at play” với nghĩa “đang tác động đến một tình huống”

Trong câu này, at play có nghĩa là “đang hoạt động hoặc tác động đến kết quả”. Các yếu tố môi trường không phải đang chơi đùa; chúng nằm trong số những nguyên nhân định hình mức độ năng động mà một người có xu hướng thể hiện. Cấu trúc be + at play thường đứng sau chủ ngữ số nhiều như factors, forces hoặc mechanisms. Cấu trúc này cho thấy một tình huống có nhiều nguyên nhân tương tác với nhau chứ không chỉ có một lời giải thích đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “đang chủ động tác động đến tình huống”: Several social and economic factors are ____.

Xem đáp án

at play

which means you aren't doomed to a life of laziness. Cách dùng từ

2:01

nghĩa là bạn không bị định sẵn sẽ sống lười biếng cả đời.

Cách dùng từ

“be doomed to a life of laziness” như một nhận định mang tính định mệnh

Cấu trúc be doomed to + cụm danh từ hoặc be doomed to + động từ nguyên thể trình bày một kết quả xấu như thể không thể tránh khỏi. Ở đây, doomed to a life of laziness có nghĩa là bị cho rằng đã được định sẵn sẽ lười biếng suốt đời. Vì câu dùng aren't doomed, nó bác bỏ kết luận mang tính định mệnh đó: khuynh hướng di truyền không quyết định tương lai của một người. Cách diễn đạt này cố ý mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng sự lười biếng có thể xảy ra.

Luyện tập

Một người bạn cho rằng một sai lầm đã phá hỏng tương lai của họ vĩnh viễn. Câu trả lời nào dùng cách diễn đạt mục tiêu để bác bỏ ý nghĩ mang tính định mệnh đó?

  1. One mistake doesn't mean you're doomed to fail.
  2. One mistake guarantees that you will fail.
  3. One mistake means you're likely to fail.
Xem đáp án

One mistake doesn't mean you're doomed to fail.

Although making a change will be harder for some, knowledge is power. Ghi chú

2:03

Dù việc thay đổi sẽ khó hơn với một số người, tri thức vẫn là sức mạnh.

Ngữ pháp

Although making a change will be harder for some, ... (Mặc dù việc thay đổi sẽ khó hơn với một số người...)

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó thừa nhận rằng việc thay đổi có thể khó hơn đối với một số người. Trong mệnh đề although, making a change là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của will be harder. Mệnh đề although không nêu ý chính của người nói. Nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận mệnh đề chính knowledge is power, điều vẫn đúng bất chấp khó khăn. Mẫu câu này giúp bạn thừa nhận một trở ngại có thật trước khi đưa ra kết luận mà trở ngại đó không thể bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một khó khăn rồi nêu ý chính?

  1. Although learning to swim may be hard for some, but practice can help.
  2. Although learning to swim may be hard for some, practice can help.
  3. Although learning to swim may be hard for some.
Xem đáp án

Although learning to swim may be hard for some, practice can help.

Thành ngữ

knowledge is power: tri thức là sức mạnh

Knowledge is power là một câu nói mang tính châm ngôn. Ở đây, nó có nghĩa là việc hiểu những sự thật quan trọng giúp con người có thêm khả năng đánh giá tình huống, lựa chọn đúng đắn và hành động. Đây không phải là sự đánh đồng theo nghĩa đen và cũng không hứa rằng biết một điều gì đó sẽ tự động tạo ra thay đổi. Trong câu này, cách nói ngắn gọn và quen thuộc biến thông tin thành một kết luận khích lệ: hiểu rõ hơn giúp con người kiểm soát tốt hơn việc mình sẽ làm tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, knowledge is power có nghĩa gần nhất với điều nào?

  1. Hiểu các sự thật có thể giúp con người lựa chọn tốt hơn và hành động.
  2. Kiến thức là một loại lực vật lý.
  3. Biết một sự thật sẽ tự động giải quyết vấn đề.
Xem đáp án

Hiểu các sự thật có thể giúp con người lựa chọn tốt hơn và hành động.

So, if you think you're genetically lazy, get off the couch and fight your DNA. Ghi chú

2:07

Vì vậy, nếu nghĩ mình lười do di truyền, hãy rời khỏi ghế sofa và chống lại DNA của chính mình.

Ngữ pháp

If you think..., get... and fight...: một điều kiện theo sau bởi hai mệnh lệnh

Mệnh đề if nêu một tình huống có thể xảy ra: bạn nghĩ sự lười biếng của mình bắt nguồn từ gen. Điều này không có nghĩa là người nói biết chắc điều đó đúng. Mệnh đề chính đưa ra hai hành động trực tiếp bằng hai động từ mệnh lệnh song song: get off the couch và fight your DNA. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là If + mệnh đề hiện tại, mệnh lệnh...: nêu điều kiện trước, rồi nói cần làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng điều kiện với if, theo sau là hai hành động mệnh lệnh song song?

  1. If you want to catch the bus, you left now and taking the shortcut.
  2. If you want to catch the bus, leave now and take the shortcut.
  3. You want to catch the bus if leave now and take the shortcut.
Xem đáp án

If you want to catch the bus, leave now and take the shortcut.

Thành ngữ

fight your DNA: phép ẩn dụ mạnh về việc chống lại xu hướng di truyền

Fight your DNA là một phép ẩn dụ mạnh và có tính cường điệu. DNA đại diện cho những đặc điểm di truyền, vì vậy cụm từ này có nghĩa là hành động chống lại một xu hướng có thể bắt nguồn từ gen; trong câu này là xu hướng ít vận động. Cụm từ không có nghĩa là tấn công hay thay đổi DNA theo nghĩa đen. Người nói dùng hình ảnh chiến đấu để khiến lời khuyên cuối nghe mạnh mẽ và dễ nhớ.

Luyện tập

fight your DNA có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chứng minh rằng gen hoàn toàn không có tác động.
  2. Làm hỏng DNA bên trong cơ thể theo nghĩa đen.
  3. Hành động chống lại một xu hướng di truyền.
Xem đáp án

Hành động chống lại một xu hướng di truyền.

Your brain will reward you in the end.

2:11

Cuối cùng, não bộ sẽ trao phần thưởng cho bạn.

Need some help to get there?

2:13

Bạn cần chút trợ giúp để làm được điều đó chứ?

Check out our past videos on the science of productivity,

2:14

Hãy xem các video trước đây của chúng tôi về khoa học năng suất,

which might help you improve your motivation and fight that laziness.

2:17

chúng có thể giúp bạn cải thiện động lực và đẩy lùi sự lười biếng.

And if you'd like to learn more about the amazing science behind extraordinary athletic performance,

2:20

Và nếu muốn tìm hiểu thêm về khoa học kỳ thú đằng sau thành tích thể thao phi thường,

check out one of our favorite books,

2:24

hãy xem một trong những cuốn sách yêu thích của chúng tôi:

The Sports Gene by David Epstein,

2:26

The Sports Gene của David Epstein.

which was a major source for this episode.

2:28

Cuốn sách này là một trong những nguồn tư liệu chính cho tập này.

It's a great read and you can get a copy of it using the link in the description below.

2:30

Đây là một cuốn sách rất đáng đọc và bạn có thể mua một bản qua liên kết trong phần mô tả bên dưới.

And subscribe for more weekly science videos.

2:34

Hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học mới hằng tuần.