Lợi ích của một giấc ngủ ngon - Shai Marcu: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
789 từ 156 từ/phút

Mô tả video: Video giải thích cách giấc ngủ điều hòa các chức năng cơ thể và tái cấu trúc não để củng cố ký ức. Qua việc phân biệt học dữ kiện với luyện kỹ năng, video cho thấy ngủ sau khi học hoặc tập đàn giúp ghi nhớ, còn cắt giảm giấc ngủ lại gây hại cho cả sức khỏe lẫn kết quả thể hiện. Các điểm tiếng Anh chính: 1. might be better off closing — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng be better off + động từ thêm -ing để khuyên chọn phương án có khả năng đem lại kết quả tốt hơn, nhất là khi lời khuyên đi ngược phản xạ ban đầu, chẳng hạn đi ngủ thay vì tiếp tục học nhồi nhét. 2. long-term declarative memory, / rather than procedural memory, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt các thuật ngữ khoa học thần kinh trang trọng chỉ trí nhớ về dữ kiện, khái niệm và trí nhớ phục vụ kỹ năng vận động. Sự đối lập này giúp bạn hiểu vì sao các hệ trí nhớ và giai đoạn ngủ khác nhau lại quan trọng đối với bài thi và buổi biểu diễn piano. 3. not only harms / but actually makes it less likely — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng not only...but actually... để nối hai hậu quả tiêu cực và nhấn mạnh hậu quả thứ hai, ít được dự đoán hơn: thiếu ngủ vừa gây hại sức khỏe, vừa làm giảm khả năng lưu giữ những gì đã học và luyện tập trước đó.

Nội dung bài học

It's 4:00 a.m.

0:07

Bây giờ là 4 giờ sáng,

and the big test is in 8 hours followed by a piano recital. Cụm từ

0:09

và bài kiểm tra lớn sẽ diễn ra trong 8 giờ nữa, tiếp theo là buổi biểu diễn piano.

Cụm từ

followed by: nêu sự việc tiếp theo

Trong câu này, followed by giới thiệu sự việc xảy ra tiếp theo: trước hết là kỳ thi lớn, sau đó là một buổi độc tấu piano. Đây là một cụm quá khứ phân từ bổ sung buổi độc tấu vào lịch trình; nó không nói rằng có người đi theo kỳ thi theo nghĩa đen. Để trình bày một chuỗi sự việc, hãy dùng A, followed by B hoặc A is followed by B. Trong cả hai cấu trúc, A xảy ra trước và B xảy ra sau.

Luyện tập

Hoàn thành lịch trình bằng cụm từ mục tiêu để đặt giờ nghỉ ngắn sau bài phát biểu: The opening talk will be ____ a short break.

Xem đáp án

followed by

You've been studying and playing for days, Ngữ pháp

0:15

Bạn đã học và đàn trong nhiều ngày,

Ngữ pháp

You've been studying and playing for days: hoạt động kéo dài đến hiện tại

You've been studying and playing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: you have been + động từ-ing. Studying và playing là hai dạng -ing song song cùng dùng phần You've been. For days cho biết khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Người nói nhấn mạnh nỗ lực kéo dài hoặc lặp đi lặp lại và ảnh hưởng của nó ở hiện tại, chẳng hạn như sự mệt mỏi hoặc áp lực. Các hoạt động có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới dừng lại.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của practice để hoàn thành câu: Maya looks tired because she ____ for the concert all afternoon.

Xem đáp án

has been practicing

but you still don't feel ready for either. Cụm từ

0:18

nhưng bạn vẫn không cảm thấy sẵn sàng cho cả hai.

Cụm từ

feel ready for either: “một trong hai” trong câu phủ định

Feel ready for + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là “cảm thấy mình đã chuẩn bị sẵn sàng cho việc đó”. Ở đây, either là đại từ chỉ một trong hai việc đã được nhắc đến trước đó: bài kiểm tra và buổi biểu diễn. Vì câu dùng dạng phủ định don’t feel ready, don’t feel ready for either có nghĩa là “không cảm thấy sẵn sàng cho việc nào trong hai việc”. Trong cấu trúc này, either có nghĩa là “một trong hai”, không phải “cũng”.

Luyện tập

Điền đại từ tiếng Anh gồm một từ để câu có nghĩa là người đó cảm thấy chưa sẵn sàng cho cả hai cuộc phỏng vấn: I have two interviews tomorrow, but I don't feel ready for ____.

Xem đáp án

either

So what can you do? Mạch ý

0:21

Vậy bạn có thể làm gì?

Mạch ý

So what can you do?: chuyển từ vấn đề sang giải pháp

So liên kết câu hỏi với khó khăn vừa được mô tả. What can you do? biến khó khăn đó thành vấn đề tiếp theo cần giải quyết, đưa phần giải thích từ vấn đề sang những hành động có thể thực hiện. Ở đây, người nói định tiếp tục đưa ra lời khuyên thay vì chờ câu trả lời. Đây là một cách chuyển ý bằng câu hỏi tu từ: câu hỏi giữ sự chú ý và mở rõ ràng phần giải pháp.

Luyện tập

Một người mô tả vấn đề, hỏi “So what can you do?” rồi lập tức đưa ra lời khuyên. Câu hỏi này có chức năng gì?

  1. Câu hỏi chuyển từ vấn đề sang những giải pháp có thể thực hiện.
  2. Câu hỏi kết thúc bài nói mà không đưa ra sự giúp đỡ.
  3. Câu hỏi yêu cầu người nghe kể lại một sự việc trong quá khứ.
Xem đáp án

Câu hỏi chuyển từ vấn đề sang những giải pháp có thể thực hiện.

Well, you can drink another cup of coffee

0:23

Chà, bạn có thể uống thêm một tách cà phê nữa

and spend the next few hours cramming and practicing, Cụm từ

0:25

và dành vài giờ tiếp theo để nhồi nhét và tập luyện,

Cụm từ

spend the next few hours cramming and practicing: spend + thời gian + động từ -ing

Cấu trúc spend + một khoảng thời gian + động từ đuôi -ing có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó để làm một hoạt động. Ở đây, the next few hours là khoảng thời gian, còn cramming và practicing là hai dạng -ing song song. Sau spend + thời gian, dùng dạng -ing chứ không dùng to + động từ nguyên mẫu: spend two hours preparing, không phải spend two hours to prepare. Cram nghĩa là học rất nhiều trong thời gian ngắn, thường ngay trước kỳ thi.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành cấu trúc spend + thời gian + -ing: Mia spent two hours ____ for the math test. (study)

Xem đáp án

studying

but believe it or not, Ý định

0:28

nhưng dù bạn có tin hay không,

Ý định

believe it or not: giới thiệu thông tin gây bất ngờ

Believe it or not là một dấu hiệu diễn ngôn được dùng trước thông tin có thể làm người nghe ngạc nhiên hoặc trái với điều họ mong đợi. Trong đoạn này, but nhấn mạnh hơn sự chuyển hướng sang một lời khuyên bất ngờ. Thông thường, đây không phải là mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu ai đó phải tin. Cụm từ này chuẩn bị cho người nghe đón nhận câu tiếp theo, gần với ý “điều này có thể nghe rất bất ngờ, nhưng đó là sự thật”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để giới thiệu thông tin bất ngờ: ____, our smallest robot won the race.

Xem đáp án

Believe it or not

you might be better off closing the books, Ngữ pháp

0:29

tốt hơn hết là bạn nên gấp sách lại,

Ngữ pháp

might be better off closing: lời khuyên nhẹ nhàng với be better off + -ing

Be better off doing something có nghĩa là làm việc đó có khả năng đem lại kết quả tốt hơn so với lựa chọn hiện tại hoặc một lựa chọn khác. Ở đây, closing the books được đưa ra như phương án có ích hơn. Khi nói về một hành động, sau be better off dùng dạng -ing: be better off closing, không dùng be better off to close. Might khiến lời khuyên bớt chắc chắn và bớt trực tiếp; ý là “đây có thể là lựa chọn khôn ngoan hơn”, chứ không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be better off + -ing: The roads are icy, so you might ____ the train.

Xem đáp án

be better off taking

putting away the music, Cụm động từ

0:32

cất bản nhạc đi,

Cụm động từ

putting away: cất một vật về đúng chỗ

Put away là một cụm động từ có nghĩa là lấy một vật khỏi nơi đang sử dụng hoặc đang để bên ngoài rồi cất về đúng chỗ. Away diễn tả kết quả—vật đó không còn để bên ngoài—chứ không chỉ là chuyển nó đến một nơi xa. Trong câu này, the music chỉ bản nhạc hoặc các tài liệu âm nhạc khác. Vì vậy, putting away the music có nghĩa là cất những tài liệu đó và kết thúc phần luyện tập ấy.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng put away và đặt đại từ theo thứ tự tự nhiên: The puzzle is still on the table. Please ____.

Xem đáp án

put it away

and going to sleep.

0:33

và đi ngủ.

Sleep occupies nearly a third of our lives, Cụm từ

0:35

Giấc ngủ chiếm gần một phần ba cuộc đời chúng ta,

Cụm từ

occupies nearly a third of our lives: dùng occupy để diễn đạt tỷ lệ thời gian

Ở đây, occupies có nghĩa là “sử dụng hoặc chiếm một phần của một khoảng thời gian”, chứ không phải “chiếm quyền kiểm soát một nơi”. Sleep là chủ ngữ, còn our lives là toàn bộ khoảng thời gian đang được đo. Nearly a third of có nghĩa là “gần nhưng chưa hoàn toàn bằng một phần ba”. Cấu trúc occupy + phân số + of + khoảng thời gian là cách ngắn gọn để cho biết một việc chiếm bao nhiêu trong tổng thời gian.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các công việc hành chính chiếm gần một nửa ngày làm việc của cô ấy?

  1. Administrative tasks occupy from nearly half of her workday.
  2. Administrative tasks occupy nearly half her workday of.
  3. Administrative tasks occupy nearly half of her workday.
Xem đáp án

Administrative tasks occupy nearly half of her workday.

but many of us give surprisingly little attention and care to it. Cụm từ

0:38

nhưng nhiều người trong chúng ta lại dành sự chú ý và quan tâm rất ít cho nó một cách đáng ngạc nhiên.

Cụm từ

give surprisingly little attention and care to it: vừa chú ý vừa nỗ lực chăm sóc

Cấu trúc give attention and care to something có nghĩa là dành cho một việc cả sự chú ý lẫn nỗ lực chăm sóc chu đáo. Attention nói về việc chú ý hoặc cân nhắc; care bổ sung sự quan tâm và hành động hỗ trợ. Surprisingly little mô tả lượng attention và care đều rất ít. Giới từ to giới thiệu đối tượng, còn it trong câu này chỉ sleep.

Luyện tập

Câu nào sử dụng give attention and care to đúng cách?

  1. We need to give our mental health to more attention and care.
  2. We need to give more attention and care our mental health.
  3. We need to give more attention and care to our mental health.
Xem đáp án

We need to give more attention and care to our mental health.

This neglect is often the result of a major misunderstanding. Mạch ý

0:42

Sự bỏ bê này thường là kết quả của một sự hiểu lầm lớn.

Mạch ý

the result of a major misunderstanding: đi từ kết quả đến nguyên nhân

Cấu trúc be the result of + nguyên nhân trình bày chủ ngữ như một kết quả và nêu điều đã gây ra kết quả đó. Ở đây, việc xem nhẹ giấc ngủ là kết quả, còn a major misunderstanding là nguyên nhân. Về cách tổ chức thông tin, câu này chuyển từ vấn đề được quan sát sang lời giải thích tại sao vấn đề xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi lập luận đi từ kết quả đến nguyên nhân.

Luyện tập

"This neglect is often the result of a major misunderstanding" tổ chức thông tin theo cách nào?

  1. Đưa ra hai mô tả không có quan hệ nguyên nhân-kết quả.
  2. Trình bày sự xem nhẹ như một kết quả và nêu một hiểu lầm là nguyên nhân.
  3. Trình bày hiểu lầm như một kết quả của sự xem nhẹ.
Xem đáp án

Trình bày sự xem nhẹ như một kết quả và nêu một hiểu lầm là nguyên nhân.

Sleep isn't lost time Thành ngữ

0:46

Giấc ngủ không phải là thời gian bị mất đi

Thành ngữ

isn't lost time: bác bỏ quan điểm rằng thời gian bị lãng phí

Ở đây, lost time có nghĩa là thời gian bị xem là lãng phí hoặc không được dùng cho một mục đích có giá trị. Nó không có nghĩa là thời gian thực sự biến mất. Khi nói Sleep isn't lost time, người nói bác bỏ quan điểm rằng ngủ là việc không mang lại lợi ích. Cấu trúc X isn't lost time có thể bảo vệ một hoạt động hữu ích trước lời nhận xét rằng hoạt động đó làm lãng phí thời gian.

Luyện tập

"Reading for fun isn't lost time" có nghĩa là gì?

  1. Thời gian dừng lại khi người đọc đang đọc sách vui vẻ.
  2. Người đọc không thể nhớ mình đã đọc vào lúc nào.
  3. Không nên xem việc đọc sách để giải trí là lãng phí thời gian.
Xem đáp án

Không nên xem việc đọc sách để giải trí là lãng phí thời gian.

or just a way to rest when all our important work is done.

0:48

hay chỉ là một cách để nghỉ ngơi khi tất cả công việc quan trọng của chúng ta đã hoàn thành.

Instead, it's a critical function Mạch ý

0:52

Thay vào đó, nó là một chức năng quan trọng

Mạch ý

Instead, như dấu hiệu thay thế một ý kiến đã bị bác bỏ

Ở đầu câu, Instead, cho biết ý kiến trước đó đã bị bác bỏ và sẽ được thay thế bằng lời giải thích tiếp theo. Sau khi bác bỏ quan điểm rằng ngủ chỉ là nghỉ ngơi hoặc lãng phí thời gian, người nói đưa ra cách mô tả mới: ngủ là một chức năng thiết yếu. Là một dấu hiệu diễn ngôn, Instead, chuyển người nghe từ một quan điểm sang quan điểm khác. Phần theo sau là lập trường thay thế cho quan điểm trước, chứ không phải một ví dụ khác hay thông tin bổ sung.

Luyện tập

Trong “Sleep is not wasted time. Instead, it is a critical function,”, Instead báo hiệu điều gì?

  1. Nó cho biết cả hai cách mô tả đều đúng như nhau.
  2. Nó thay thế ý kiến bị bác bỏ bằng một lời giải thích mới.
  3. Nó thêm một ví dụ khác cho ý kiến bị bác bỏ.
Xem đáp án

Nó thay thế ý kiến bị bác bỏ bằng một lời giải thích mới.

during which your body balances and regulates its vital systems, Ghi chú

0:54

trong thời gian đó cơ thể bạn cân bằng và điều chỉnh các hệ thống quan trọng của nó,

Ngữ pháp

during which: nối một khoảng thời gian với điều xảy ra trong khoảng đó

During which kết hợp giới từ during với đại từ quan hệ which. Which chỉ ngược lại a critical function, còn during đặt hành động theo sau vào khoảng thời gian chức năng đó diễn ra. Mệnh đề quan hệ giải thích cơ thể làm gì trong khoảng thời gian ấy. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là khoảng thời gian, sự kiện, giai đoạn hoặc quá trình + during which + chủ ngữ + động từ. Mẫu này nối một cụm từ chỉ thời gian với một mệnh đề đầy đủ trong một câu ngắn gọn và trang trọng.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng during which để nối một sự kiện với điều đã xảy ra trong khoảng thời gian đó.

  1. The school held a science week during that students built simple robots.
  2. The school held a science week during which students built simple robots.
  3. The school held during which a science week students built simple robots.
Xem đáp án

The school held a science week during which students built simple robots.

Cụm từ

balances and regulates its vital systems: giữ các hệ thống thiết yếu ổn định

Trong câu khoa học này, balances có nghĩa là giữ các trạng thái của cơ thể trong phạm vi ổn định và phù hợp; nó không nói về việc giữ thăng bằng khi đứng. regulates có nghĩa là kiểm soát hoặc điều chỉnh cách các hệ thống hoạt động. Vital systems là những hệ thống thiết yếu của cơ thể đối với sự sống và sức khỏe. Balances và regulates là hai động từ song song. Cả hai đều có chủ ngữ là your body và tân ngữ là its vital systems; its chỉ trở lại your body.

Luyện tập

balances and regulates its vital systems có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó giữ các hệ thống thiết yếu của cơ thể ổn định và điều chỉnh cách chúng hoạt động.
  2. Nó tắt tất cả các hệ thống thiết yếu của cơ thể.
  3. Nó chỉ giúp cơ thể đứng thẳng nhưng không ảnh hưởng đến các hệ thống bên trong.
Xem đáp án

Nó giữ các hệ thống thiết yếu của cơ thể ổn định và điều chỉnh cách chúng hoạt động.

affecting respiration and regulating everything from circulation to growth and immune response. Ngữ pháp

0:58

ảnh hưởng đến hô hấp và điều chỉnh mọi thứ từ tuần hoàn đến tăng trưởng và phản ứng miễn dịch.

Ngữ pháp

everything from circulation to growth and immune response: thể hiện một phạm vi rộng

Cấu trúc everything from A to B thể hiện một phạm vi rộng. Ở đây, circulation, growth và immune response là các ví dụ cho thấy nhiều chức năng khác nhau của cơ thể được điều hòa. Các chức năng được nêu chỉ mang tính đại diện, không phải là một danh sách đầy đủ. Hãy hiểu cụm này là nhiều loại sự vật trong phạm vi đó, chứ không chỉ những mục được gọi tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ trong cấu trúc everything from A to B: The community center offers everything ____ art classes ____ sports and homework help.

Xem đáp án

from · to

That's great, Ý định

1:05

Nghe thật tuyệt,

but you can worry about all those things after this test,

1:06

nhưng bạn có thể lo lắng về tất cả những điều đó sau bài kiểm tra này,

Ý định

That's great, but ...: công nhận trước khi chuyển trọng tâm

That's great nhanh chóng công nhận ý của người kia. Sau đó, but chuyển sang một giới hạn, sự không đồng tình hoặc điều gì đó cấp bách hơn. Trong cấu trúc này, thông điệp chính của người nói thường nằm sau but. Sự công nhận ở đầu câu làm cho việc chuyển ý bớt đột ngột, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là hoàn toàn đồng ý.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, That's great, but ... thường báo hiệu điều gì?

  1. Công nhận một điểm trước khi chuyển sang mối lo ngại hoặc một ưu tiên khác.
  2. Người nói đưa ra một lời khen không liên quan.
  3. Người nói hoàn toàn đồng ý và đã kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Công nhận một điểm trước khi chuyển sang mối lo ngại hoặc một ưu tiên khác.

right?

1:09

đúng không?

Well, not so fast. Thành ngữ

1:10

Chà, đừng vội vàng như vậy.

Thành ngữ

not so fast: ngăn một kết luận vội vàng

Not so fast là một thành ngữ có nghĩa là “chờ đã” hoặc “đừng vội quyết định”. Ở đây, cụm từ nói về tốc độ suy nghĩ của một người chứ không phải tốc độ di chuyển thực tế. Người nói dừng mạch suy luận trước đó vì có thể vẫn còn thông tin làm cho kết luận bị nghi ngờ hoặc thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng “not so fast” để ngăn một kết luận vội vàng?

  1. That old computer is not so fast anymore.
  2. Not so fast—the speed limit here is twenty miles per hour.
  3. Not so fast—we still need to check the last result.
Xem đáp án

Not so fast—we still need to check the last result.

It turns out that sleep is also crucial for your brain, Mạch ý

1:12

Hóa ra giấc ngủ cũng rất quan trọng đối với não bộ của bạn,

Mạch ý

It turns out that: đưa ra một sự thật được phát hiện sau đó

It turns out that + mệnh đề dùng để đưa ra thông tin đã trở nên rõ ràng nhờ bằng chứng, lời giải thích hoặc một phát hiện sau đó. Ở đây, cụm này trình bày tầm quan trọng của giấc ngủ đối với não bộ như một sự thật mà người nghe có thể không ngờ tới; turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “được chứng minh là”, chứ không phải xoay theo nghĩa vật lý. Về cách tổ chức thông tin, cụm này báo hiệu sự chuyển đổi từ điều người nghe có thể đã giả định sang một kết luận mới được xác lập. It là chủ ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể nào.

Luyện tập

Bạn đã kiểm tra giờ mở cửa được niêm yết và giờ biết rằng quán cà phê đang mở. Hãy chọn câu trình bày điều này như một phát hiện đã được xác nhận.

  1. It turns out that the café is open today.
  2. It seems that the café might be open today.
  3. I guess the café is open today.
Xem đáp án

It turns out that the café is open today.

with a fifth of your body's circulatory blood Ngữ pháp

1:15

với một phần năm lượng máu tuần hoàn của cơ thể

being channeled to it as you drift off. Cụm động từ

1:18

được dẫn đến đó khi bạn chìm vào giấc ngủ.

Ngữ pháp

with ... being channeled: thêm trạng thái đi kèm ở thể bị động

Toàn bộ cụm từ dùng cấu trúc with + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ để bổ sung một trạng thái đi kèm với ý chính. A fifth of your body's circulatory blood là thành phần nhận tác động, còn being channeled có nghĩa là máu đang được dẫn hoặc đưa đến một nơi nào đó. Đây là một mệnh đề bổ sung không biến vị, không phải một câu hoàn chỉnh có động từ hữu hạn riêng. It ở cuối chỉ your brain. Trong văn bản giải thích, cấu trúc này giúp người nói bổ sung một cơ chế nền mà không biến nó thành sự việc chính.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng cấu trúc with + danh từ + being + quá khứ phân từ để bổ sung một trạng thái nền ở thể bị động.

  1. The room stayed cool, with being pushed fresh air through the vents.
  2. The room stayed cool, with fresh air was being pushed through the vents.
  3. The room stayed cool, with fresh air being pushed through the vents.
Xem đáp án

The room stayed cool, with fresh air being pushed through the vents.

Cụm động từ

drift off: dần dần ngủ thiếp đi

Trong you drift off, drift off có nghĩa là “dần dần và thường là vô tình chìm vào giấc ngủ”. Cụm từ này miêu tả việc ngủ thiếp đi như một quá trình nhẹ nhàng chứ không phải một sự việc đột ngột. Ở đây, off kết hợp với drift để tạo thành cụm động từ. Không nên hiểu drift theo nghĩa đen là trôi dạt hoặc lơ lửng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “dần dần ngủ thiếp đi”: The baby began to ____ as the room grew quiet.

Xem đáp án

drift off

And what goes on in your brain while you sleep Cụm động từ

1:20

Và những gì diễn ra trong não của bạn trong khi bạn ngủ

Cụm động từ

what goes on: điều gì xảy ra

Trong what goes on in your brain, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. What đại diện cho sự việc hoặc hoạt động được hỏi đến, vì vậy cả cụm có nghĩa là “điều gì xảy ra”. Dạng hiện tại đơn goes on phù hợp với một quá trình nói chung, chẳng hạn những gì thường xảy ra trong lúc ngủ. Trong cấu trúc này, nó không miêu tả bộ não di chuyển về phía trước và cũng không có nghĩa là “tiếp tục”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “xảy ra”: The documentary explains what ____ inside a volcano before an eruption.

Xem đáp án

goes on

is an intensely active period of restructuring Cách dùng từ

1:23

là một thời kỳ tái cấu trúc hoạt động cực kỳ mạnh mẽ

Cách dùng từ

an intensely active period of restructuring: sự tái tổ chức tích cực bên trong

Danh từ trung tâm là period. intensely làm tăng mức độ của active, còn of restructuring gọi tên quá trình diễn ra trong giai đoạn đó. Trong cách diễn đạt khoa học này, restructuring có nghĩa là sắp xếp lại thông tin và các kết nối bên trong não. active mô tả mức độ hoạt động cao bên trong não, không phải chuyển động mạnh của cơ thể. Cụm từ này mô tả giấc ngủ là thời gian não tiếp tục thay đổi, chứ không phải lúc não hoàn toàn ngừng hoạt động.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với an intensely active period of restructuring trong ngữ cảnh này?

  1. Một giai đoạn người đang ngủ tập thể dục với cường độ cao.
  2. Một giai đoạn não tích cực sắp xếp lại thông tin và các kết nối.
  3. Một giai đoạn não hoàn toàn ngừng hoạt động.
Xem đáp án

Một giai đoạn não tích cực sắp xếp lại thông tin và các kết nối.

that's crucial for how our memory works.

1:26

đóng vai trò quan trọng đối với cách trí nhớ của chúng ta hoạt động.

At first glance, Mạch ý

1:29

Thoạt nhìn,

Mạch ý

At first glance: đánh dấu ấn tượng ban đầu

At first glance là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết ý tiếp theo chỉ là ấn tượng ban đầu hoặc bề ngoài. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách nhắc người nghe không xem ấn tượng đó là toàn bộ kết luận. Nó thường chuẩn bị cho phần sửa lại hoặc giới hạn ý bằng các từ như but, however hoặc actually. Ở đây, glance không nhất thiết mang nghĩa đen là chỉ nhìn một cái; ấn tượng có thể đến từ việc nhìn nhanh, đọc lần đầu, nghe lần đầu hoặc cân nhắc trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Câu nào dùng At first glance một cách tự nhiên để giới thiệu một ấn tượng sau đó được điều chỉnh?

  1. At first glance, the puzzle looks easy, but the final step is quite difficult.
  2. At first glance, look at the picture for exactly one second.
  3. At first glance, I reached my final conclusion after studying every detail for three weeks.
Xem đáp án

At first glance, the puzzle looks easy, but the final step is quite difficult.

our ability to remember things doesn't seem very impressive at all. Ý định

1:30

khả năng ghi nhớ sự việc của chúng ta dường như không mấy ấn tượng.

Ý định

doesn't seem ... at all: nhận xét nhẹ hơn với ý phủ định mạnh

Trong cấu trúc doesn't seem + tính từ, seem trình bày lời mô tả như một ấn tượng dựa trên điều quan sát được, thay vì một lời khẳng định hoàn toàn trực tiếp. Ở đây, doesn't seem very impressive có nghĩa là khả năng ấy có vẻ yếu hoặc không có gì nổi bật. At all làm mạnh thêm ý phủ định: không ấn tượng ở bất kỳ mức độ nào. Vì vậy, cụm này kết hợp cách đưa ra nhận xét nhẹ hơn với một đánh giá tiêu cực rõ ràng và mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: The first draft ____ very clear ____.

Xem đáp án

doesn't seem · at all

19th century psychologist Herman Ebbinghaus

1:34

Nhà tâm lý học thế kỷ 19 Herman Ebbinghaus

demonstrated that we normally forget 40% of new material within the first 20 minutes, Cụm từ

1:37

đã chứng minh rằng chúng ta thường quên 40% tài liệu mới trong vòng 20 phút đầu tiên,

Cụm từ

demonstrated that: báo cáo kết luận được bằng chứng rõ ràng hỗ trợ

Trong cấu trúc demonstrated that + mệnh đề, demonstrated có nghĩa là “đưa ra bằng chứng rõ ràng cho thấy”. That mở đầu cho kết luận đầy đủ được bằng chứng hỗ trợ. Đây là nghĩa dùng để báo cáo kết quả nghiên cứu dựa trên bằng chứng. Nó không có nghĩa là ai đó trực tiếp trình diễn cho khán giả cách làm một việc.

Luyện tập

Một thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ đã tạo ra bằng chứng rõ ràng. Câu nào báo cáo kết luận chính xác nhất?

  1. The experiment asked whether daily review improved recall.
  2. The experiment suggested that daily review might improve recall.
  3. The experiment demonstrated that daily review improved recall.
Xem đáp án

The experiment demonstrated that daily review improved recall.

a phenomenon known as the forgetting curve. Cách dùng từ

1:43

một hiện tượng được gọi là đường cong quên lãng.

Cách dùng từ

a phenomenon known as the forgetting curve: cách giới thiệu một thuật ngữ

Cụm từ này trước hết xác định chủ đề là một hiện tượng, sau đó đưa ra tên gọi đã được công nhận của nó. known as the forgetting curve là một mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa tương đương với that is known as the forgetting curve. Cấu trúc noun + known as + name thường được dùng trong văn bản khoa học khi giới thiệu một thuật ngữ. Ở đây, the forgetting curve là tên của quy luật trong đó thông tin mới học bị quên nhanh theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để giới thiệu tên của hiệu ứng: This effect is known ____ the spacing effect.

Xem đáp án

as

But this loss can be prevented through memory consolidation, Cách dùng từ

1:46

Nhưng sự mất mát này có thể được ngăn chặn thông qua việc củng cố trí nhớ,

Cách dùng từ

through memory consolidation: cách ký ức mới trở nên ổn định

through giới thiệu phương thức hoặc quá trình giúp ngăn chặn sự mất mát này, đó là memory consolidation. Memory consolidation là quá trình trong đó những ký ức mới hình thành và còn mong manh trở nên ổn định hơn, đồng thời dễ được lưu giữ lâu dài hơn. Ở đây, consolidation không đơn giản có nghĩa là gộp nhiều ký ức thành một.

Luyện tập

Đọc câu sau: Sleep can protect learning through memory consolidation. through memory consolidation có nghĩa là gì?

  1. bằng cách xóa ngay lập tức mọi điều vừa học
  2. bằng cách gộp nhiều quyển vở học tập lại với nhau về mặt vật lý
  3. thông qua một quá trình làm cho những ký ức mới hình thành trở nên ổn định hơn
Xem đáp án

thông qua một quá trình làm cho những ký ức mới hình thành trở nên ổn định hơn

the process by which information is moved from our fleeting short-term memory Ghi chú

1:50

quá trình mà thông tin được chuyển từ trí nhớ ngắn hạn thoáng qua của chúng ta

to our more durable long-term memory.

1:55

sang trí nhớ dài hạn bền vững hơn.

Ngữ pháp

the process by which: cấu trúc trang trọng để định nghĩa một cơ chế

Trong cấu trúc the process by which + mệnh đề, which chỉ lại process, còn by cho biết quá trình đó là phương tiện hoặc cơ chế. Mệnh đề sau by which giải thích điều gì xảy ra thông qua quá trình ấy. Ở đây, cấu trúc này định nghĩa sự củng cố trí nhớ bằng cách nêu ra thay đổi mà nó tạo nên: thông tin chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Nói chung, hãy dùng khuôn này để định nghĩa cách một quá trình tạo ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trang trọng bằng cấu trúc hai từ có nghĩa là thông qua quá trình này: Photosynthesis is the process ____ plants convert light energy into chemical energy.

Xem đáp án

by which

Cách dùng từ

fleeting short-term memory ... more durable long-term memory: sự tương phản giữa thoáng qua và bền lâu

Fleeting có nghĩa là chỉ tồn tại trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng biến mất; từ này không nói về việc bay. Durable có nghĩa là có thể tồn tại hoặc tiếp tục hữu ích trong thời gian dài. More durable là dạng so sánh, vì vậy trí nhớ dài hạn được trình bày là tương đối bền lâu hơn, chứ không phải tồn tại vĩnh viễn. Hai cụm danh từ cùng tạo ra một hướng thay đổi: từ một dạng trí nhớ ngắn và kém ổn định hơn sang dạng tồn tại lâu hơn. Hai tính từ củng cố sự tương phản vốn đã được thể hiện qua short-term và long-term.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng sự tương phản trong câu?

  1. Cả hai loại trí nhớ đều được mô tả là tồn tại vĩnh viễn.
  2. Trí nhớ ngắn hạn nhanh chóng phai đi, còn trí nhớ dài hạn có xu hướng tồn tại lâu hơn.
  3. Trí nhớ ngắn hạn liên quan đến việc bay, còn trí nhớ dài hạn mạnh hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Trí nhớ ngắn hạn nhanh chóng phai đi, còn trí nhớ dài hạn có xu hướng tồn tại lâu hơn.

This consolidation occurs with the help of a major part of the brain Cụm từ

1:58

Sự củng cố này diễn ra với sự trợ giúp của một bộ phận chính của não bộ

Cụm từ

occurs with the help of: mô tả một quá trình diễn ra nhờ sự hỗ trợ

Trong câu này, occurs cho biết quá trình củng cố diễn ra, còn with the help of giới thiệu cấu trúc não giúp quá trình đó xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng lại là “quá trình + occurs with the help of + yếu tố hỗ trợ”. Yếu tố hỗ trợ có thể là người, công cụ, chất, cơ quan hoặc hệ thống; bản thân cụm từ này không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “với sự hỗ trợ của”: The reaction occurs ____ an enzyme.

Xem đáp án

with the help of

known as the hippocampus. Cách dùng từ

2:02

được gọi là hồi hải mã.

Cách dùng từ

known as the hippocampus: gọi tên một cấu trúc não

Known as the hippocampus nêu tên của cấu trúc não vừa được nhắc đến trước đó. Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên đó”, vì vậy cụm này đưa ra một tên gọi chuyên môn chứ không mô tả địa điểm hay con người. Hồi hải mã là một cấu trúc não tham gia mạnh mẽ vào quá trình hình thành và củng cố ký ức. Thông tin cơ bản này giải thích vì sao nó được nhắc đến khi bàn về sự củng cố trí nhớ.

Luyện tập

known as the hippocampus có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nêu tên của cấu trúc não đã được nhắc đến trước đó.
  2. Cụm này nói rằng cấu trúc não đó là một người.
  3. Cụm này mô tả một phương pháp nghiên cứu được dùng với não.
Xem đáp án

Cụm này nêu tên của cấu trúc não đã được nhắc đến trước đó.

Its role in long-term memory formation was demonstrated in the 1950s Ngữ pháp

2:05

Vai trò của nó trong việc hình thành trí nhớ dài hạn đã được chứng minh vào những năm 1950

Ngữ pháp

was demonstrated: trình bày bằng chứng bằng thể bị động

Trong was demonstrated, was + quá khứ phân từ demonstrated tạo thành thể bị động ở thì quá khứ đơn. Its role là đối tượng được bằng chứng cho thấy, không phải người hay nghiên cứu thực hiện hành động cho thấy đó. Cấu trúc này đặt phát hiện hoặc kết quả làm trọng tâm. Có thể thêm cụm by để nêu tên nhà nghiên cứu hoặc công trình ở phía sau, như trong by Brenda Milner.

Luyện tập

Chọn câu dùng thể bị động để diễn đạt rằng effect là điều được các thí nghiệm cho thấy.

  1. The effect demonstrated several experiments.
  2. The effect was demonstrated by several experiments.
  3. Several experiments were demonstrated by the effect.
Xem đáp án

The effect was demonstrated by several experiments.

by Brenda Milner in her research with a patient known as H.M. Văn hóa

2:09

bởi Brenda Milner trong nghiên cứu của bà với một bệnh nhân được biết đến là H.M.

Văn hóa

a patient known as H.M.:mã định danh bệnh nhân trong nghiên cứu trí nhớ

a patient known as H.M. nghĩa là một bệnh nhân được gọi bằng tên hoặc mã H.M.; known as giới thiệu tên hay mã dùng để gọi người đó. H.M. là mã định danh của một bệnh nhân nổi tiếng trong nghiên cứu về trí nhớ, không phải tên của Brenda Milner và cũng không phải tên viết tắt của một vùng não. Thông tin nền tối thiểu cần biết là ca bệnh của bệnh nhân này trở nên quan trọng trong nghiên cứu về trí nhớ và hồi hải mã. Cụm từ này xác định ca bệnh được nghiên cứu, không xác định nhà nghiên cứu.

Luyện tập

Trong đoạn này, H.M. nói đến điều gì?

  1. H.M. là tên của Brenda Milner.
  2. H.M. là tên của vùng não liên quan đến trí nhớ.
  3. H.M. là mã định danh của một bệnh nhân trong một ca bệnh quan trọng đối với nghiên cứu trí nhớ.
Xem đáp án

H.M. là mã định danh của một bệnh nhân trong một ca bệnh quan trọng đối với nghiên cứu trí nhớ.

After having his hippocampus removed, Ngữ pháp

2:14

Sau khi bị cắt bỏ hồi hải mã,

Ngữ pháp

After having his hippocampus removed: after having + tân ngữ + quá khứ phân từ

After having his hippocampus removed cho biết việc cắt bỏ xảy ra trước sự việc trong mệnh đề chính. After thể hiện quan hệ thời gian, còn having trình bày trải nghiệm đó như một việc đã hoàn tất. Trong cấu trúc having + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ là đối tượng chịu tác động. Ở đây, các chuyên gia y tế đã cắt bỏ vùng hồi hải mã của H.M.; H.M. không tự làm việc đó. Cấu trúc này thường mô tả một dịch vụ, phương pháp điều trị hoặc thủ thuật mà một người sắp xếp hoặc trải qua.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc have something done cùng các từ have, his glasses và repair để hoàn thành câu: After ____, Omar could see the board clearly.

Xem đáp án

having his glasses repaired

H.M.'s ability to form new short-term memories was damaged, Cụm từ

2:17

khả năng hình thành những ký ức ngắn hạn mới của H.M. đã bị tổn thương,

Cụm từ

ability to form new short-term memories: ability to + động từ và cụm form memories

Ability to + động từ nguyên mẫu cho biết một người hoặc vật có thể làm gì. Trong ability to form new short-term memories, động từ nguyên mẫu có to là to form xác định cụ thể đó là khả năng nào. Form memories là một cách kết hợp từ tự nhiên, có nghĩa là tạo ra hoặc hình thành ký ức trong tâm trí. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của was damaged, nên câu nói rằng khả năng này bị suy giảm; form ở đây không có nghĩa là tạo ra một vật thể.

Luyện tập

Dùng form với cấu trúc ability to + động từ: Healthy sleep supports the ability ____ new memories.

Xem đáp án

to form

but he was able to learn physical tasks through repetition. Cụm từ

2:21

nhưng ông có thể học các nhiệm vụ thể chất thông qua việc lặp đi lặp lại.

Cụm từ

was able to learn ... through repetition: học được qua việc lặp lại

Was able to learn diễn tả một khả năng đã thực sự được thể hiện trong quá khứ: dù có một hạn chế khác, anh ấy vẫn có thể tiếp thu loại kỹ năng này. Ở đây, physical tasks chỉ các nhiệm vụ vận động hoặc kỹ năng theo quy trình, không phải công việc lao động thể lực nặng. Through repetition nêu phương pháp học là lặp đi lặp lại. Mẫu was able to learn + kỹ năng + through repetition diễn tả việc học được một kỹ năng bằng cách luyện tập cùng những động tác nhiều lần.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Jon đã học thành công một kỹ năng vận động bằng cách luyện tập nhiều lần?

  1. Jon learned the hand movement after watching it once.
  2. Jon was able to learn the hand movement through repetition.
  3. Jon could lift a heavy box with one hand.
Xem đáp án

Jon was able to learn the hand movement through repetition.

Due to the removal of his hippocampus, Cụm từ

2:25

Do việc cắt bỏ hồi hải mã,

Cụm từ

Due to + cụm danh từ để nêu nguyên nhân

Due to dùng để nêu nguyên nhân và theo sau là một cụm danh từ. Ở đây, the removal of his hippocampus biến hành động his hippocampus was removed thành một cụm danh từ. Vì vậy, phần này cho biết việc cắt bỏ đó đã gây ra kết quả được nói đến tiếp theo. Khi cụm due to đứng ở đầu câu, thường có dấu phẩy trước phần nêu kết quả. Cách diễn đạt nguyên nhân này thường gặp trong những lời giải thích trung tính hoặc trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng trước một cụm danh từ?

  1. Due to the power went out, the library closed early.
  2. Due to a power outage, the library closed early.
  3. Because a power outage, the library closed early.
Xem đáp án

Due to a power outage, the library closed early.

H.M.'s ability to form long-term memories was also damaged.

2:27

khả năng hình thành ký ức dài hạn của H.M. cũng bị tổn thương.

What this case revealed, Mạch ý

2:32

Điều mà trường hợp này tiết lộ,

Mạch ý

What this case revealed: dùng mệnh đề what làm chủ ngữ

What this case revealed có nghĩa là điều hoặc thông tin mà ca bệnh này cho thấy. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề danh từ; nó không dùng để đặt câu hỏi. Trong đoạn này, this case chỉ ca bệnh của H.M. Toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ và đưa kết luận rút ra từ bằng chứng vào trọng tâm. Trong câu hoàn chỉnh, sau đó phải có vị ngữ, như trong What this case revealed was that memory depends on more than one system.

Luyện tập

Dùng what, the inspection và revealed để hoàn thành câu bằng một mệnh đề làm chủ ngữ: ____ was a serious safety problem.

Xem đáp án

What the inspection revealed

among other things, Cụm từ

2:33

trong số những thứ khác,

Cụm từ

among other things: cho biết danh sách chỉ được nêu một phần

Among other things có nghĩa là ngoài những điều được nêu ra còn có những điều khác không được nhắc đến. Cụm này cho biết sự việc, kết quả, hoạt động hoặc đặc điểm được nêu chỉ là một phần của danh sách lớn hơn. Cụm từ này đóng vai trò như một lời chú thích xen giữa và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Things ở đây chỉ những vấn đề trừu tượng; cụm từ không mô tả vị trí vật lý giữa các đồ vật.

Luyện tập

Câu này ngụ ý điều gì? The library offers, among other things, free computer classes.

  1. Thư viện còn cung cấp các dịch vụ khác, và lớp máy tính miễn phí là một ví dụ.
  2. Lớp máy tính miễn phí là dịch vụ duy nhất của thư viện.
  3. Các lớp máy tính diễn ra ở giữa những đồ vật hữu hình.
Xem đáp án

Thư viện còn cung cấp các dịch vụ khác, và lớp máy tính miễn phí là một ví dụ.

was that the hippocampus was specifically involved in the consolidation of long-term declarative memory, Ghi chú

2:34

đó là hồi hải mã đặc biệt tham gia vào việc củng cố trí nhớ tường thuật dài hạn,

Cụm từ

was specifically involved in: đóng một vai trò chức năng cụ thể

Ở đây, was specifically involved in có nghĩa là hồi hải mã đóng một vai trò trong quá trình củng cố trí nhớ. Involved in không có nghĩa là bị cuốn vào rắc rối; khi đi với một quá trình sinh học, cụm này diễn tả sự tham gia hoặc đóng góp về chức năng. Specifically thu hẹp nhận định vào vai trò cụ thể này. Nó không có nghĩa là hồi hải mã hoạt động một mình hoặc là cấu trúc duy nhất tham gia.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất “the hippocampus was specifically involved in memory consolidation” mà không làm nhận định mạnh hơn hoặc yếu đi?

  1. The hippocampus merely showed a statistical connection with memory consolidation.
  2. The hippocampus played a particular role in memory consolidation.
  3. The hippocampus alone caused all memory consolidation.
Xem đáp án

The hippocampus played a particular role in memory consolidation.

such as the facts and concepts you need to remember for that test,

2:41

chẳng hạn như các sự kiện và khái niệm mà bạn cần nhớ cho bài kiểm tra đó,

rather than procedural memory,

2:45

hơn là trí nhớ thủ tục,

such as the finger movements you need to master for that recital. Cụm từ

2:47

chẳng hạn như các chuyển động của ngón tay mà bạn cần thành thạo cho buổi biểu diễn đó.

Cách dùng từ

long-term declarative memory rather than procedural memory: trí nhớ khai báo dài hạn, không phải trí nhớ thủ tục

Trí nhớ khai báo là trí nhớ về thông tin mà bạn có thể nhớ lại một cách có ý thức và nói ra, chẳng hạn như các sự kiện và khái niệm. Trí nhớ thủ tục thể hiện qua việc biết cách thực hiện những kỹ năng và động tác đã học. Rather than đánh dấu sự tương phản chính của câu: phát hiện này liên quan đến trí nhớ khai báo dài hạn, chứ không phải trí nhớ thủ tục. Sự phân biệt này giúp giải thích vì sao việc nhớ thông tin và duy trì một động tác đã luyện tập có thể bị ảnh hưởng theo những cách khác nhau.

Luyện tập

Đâu là ví dụ điển hình nhất của procedural memory?

  1. Playing a familiar piano scale automatically.
  2. Remembering the definition of photosynthesis.
  3. Remembering that Paris is the capital of France.
Xem đáp án

Playing a familiar piano scale automatically.

Cụm từ

you need to master: đạt đến trình độ thành thạo

Trong you need to master, need to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết. Ở đây, master là động từ, nghĩa là học và luyện một điều gì đó cho đến khi có thể thực hiện thành thạo và ổn định. Nó mô tả các động tác ngón tay cần cho buổi độc tấu, không phải danh từ master mang nghĩa “chủ nhân”. Ý chính là kết quả cần đạt được: các động tác phải được kiểm soát tốt và thực hiện đáng tin cậy, chứ không chỉ dừng ở mức quen thuộc.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói phải trở nên rất thành thạo kỹ thuật đó?

  1. I need to learn about the technique before deciding whether to try it.
  2. I need to practice the technique for ten minutes today.
  3. I need to master the technique before the competition.
Xem đáp án

I need to master the technique before the competition.

Milner's findings,

2:51

Những phát hiện của Milner,

along with work by Eric Kandel in the '90s, Cụm từ

2:52

cùng với nghiên cứu của Eric Kandel vào những năm 90,

Cụm từ

along with: thêm một thành phần hỗ trợ

Ở đây, along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “thêm vào đó”. Cụm này bổ sung công trình của Eric Kandel vào một nguồn bằng chứng khác đã được nhắc đến; nó không diễn tả chuyển động dọc theo một con đường. Mẫu A, along with B, trình bày A là thành phần chính và thêm B như thông tin hỗ trợ. Mẫu này hữu ích khi thêm một nguồn bằng chứng khác mà không trao cho nó vai trò ngữ pháp hoàn toàn giống A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be: The report, along with two charts, ____ on the desk.

Xem đáp án

is

have given us our current model of how this consolidation process works. Mạch ý

2:55

đã mang lại cho chúng ta mô hình hiện tại về cách thức hoạt động của quá trình củng cố này.

Mạch ý

have given us our current model: Từ bằng chứng nghiên cứu đến cách giải thích hiện nay

Trong câu này, have given us our current model có nghĩa là các nghiên cứu trước đó đã góp phần tạo ra cách giải thích mà các nhà khoa học đang sử dụng. Model ở đây là một khung lý thuyết giải thích cách quá trình củng cố trí nhớ hoạt động, chứ không phải người mẫu hay một vật thể mô hình. Thì hiện tại hoàn thành trong have given liên kết nghiên cứu trong quá khứ với một kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Với chức năng tổ chức thông tin, cụm từ này kết thúc phần bàn về bằng chứng và mở sang phần giải thích lý thuyết hiện nay. Current cũng cho thấy mô hình có thể thay đổi khi xuất hiện bằng chứng mới.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có chức năng gì trong lời giải thích khoa học này?

  1. Nó nói rằng các nhà nghiên cứu đã xây dựng một mô hình vật lý của nơron.
  2. Nó tóm tắt nghiên cứu trước đó và chuyển sang cách giải thích mà các nhà khoa học hiện đang sử dụng.
  3. Nó thông báo rằng bằng chứng trước đó không còn hữu ích.
Xem đáp án

Nó tóm tắt nghiên cứu trước đó và chuyển sang cách giải thích mà các nhà khoa học hiện đang sử dụng.

Sensory data is initially transcribed and temporarily recorded in the neurons as short-term memory. Cách dùng từ

3:00

Dữ liệu cảm giác ban đầu được sao chép và ghi lại tạm thời trong các tế bào thần kinh dưới dạng trí nhớ ngắn hạn.

Cách dùng từ

is initially transcribed ... recorded ... as short-term memory: chuyển đổi và lưu trữ tạm thời

Hai dạng động từ dùng chung trợ động từ bị động is: dữ liệu cảm giác là đối tượng chịu tác động chứ không thực hiện các hành động. Initially transcribed trình bày thông tin như thứ trước tiên được chuyển thành một dạng mà các nơron có thể biểu diễn; ở đây transcribed được dùng theo nghĩa trừu tượng, không chỉ đơn giản là chép lời nói thành chữ viết. Temporarily recorded in the neurons as short-term memory mô tả kết quả lưu trữ. Recorded tập trung vào việc lưu trữ, as giới thiệu dạng hoặc loại của sự lưu trữ đó, còn initially và temporarily cho thấy đây là giai đoạn ban đầu và không lâu dài.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với quá trình được làm nổi bật?

  1. Thông tin cảm giác trước tiên được chuyển thành một dạng biểu diễn thần kinh và được lưu tạm thời dưới dạng trí nhớ ngắn hạn.
  2. Các nơron sao chép vĩnh viễn thông tin cảm giác thành những từ viết ra.
  3. Trí nhớ ngắn hạn được dịch thành ngôn ngữ nói rồi bị loại khỏi các nơron.
Xem đáp án

Thông tin cảm giác trước tiên được chuyển thành một dạng biểu diễn thần kinh và được lưu tạm thời dưới dạng trí nhớ ngắn hạn.

From there,

3:06

Từ đó,

it travels to the hippocampus,

3:07

nó di chuyển đến hồi hải mã,

which strengthens and enhances the neurons in that cortical area.

3:09

nơi tăng cường và củng cố các tế bào thần kinh trong khu vực vỏ não đó.

Thanks to the phenomenon of neuroplasticity, Cụm từ

3:13

Nhờ hiện tượng tính dẻo của hệ thần kinh,

Cụm từ

Thanks to the phenomenon of ...: nêu một nguyên nhân khoa học

Trong câu này, Thanks to có nghĩa là “nhờ”, “do” hoặc “là kết quả của”; cụm này không dùng để bày tỏ lời cảm ơn. Nó giới thiệu neuroplasticity, tức tính mềm dẻo thần kinh, là nguyên nhân khiến kết quả tiếp theo có thể xảy ra. The phenomenon of xác định rõ tính mềm dẻo thần kinh là một quá trình khoa học có thể quan sát. Khung đầy đủ Thanks to the phenomenon of + danh từ cho phép phần giải thích khoa học nêu cơ chế trước rồi mới nói đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung chỉ nguyên nhân trong bài: ____ evaporation, wet clothes dry faster on a warm, breezy day.

Xem đáp án

Thanks to the phenomenon of

new synaptic buds are formed, Cách dùng từ

3:15

các chồi khớp thần kinh mới được hình thành,

Cách dùng từ

synaptic buds: các cấu trúc mới hình thành tại xináp

Synaptic có nghĩa là “liên quan đến xináp”, tức điểm nối nơi một tế bào thần kinh giao tiếp với tế bào thần kinh khác. Trong ngữ cảnh khoa học này, synaptic buds là những phần nhô ra hoặc cấu trúc nhỏ mới tham gia vào quá trình hình thành các kết nối xináp mới. Buds dùng hình ảnh một cây đang bắt đầu nảy chồi. Hình ảnh này giúp người nghe hình dung các cấu trúc thần kinh mới đang xuất hiện, nhưng không có nghĩa là nụ hoa thật.

Luyện tập

Trong câu “New synaptic buds are formed,” synaptic buds có nghĩa là gì?

  1. Những nụ hoa thật mọc bên trong mô thần kinh.
  2. Các tín hiệu điện truyền giữa những xináp đã hình thành hoàn chỉnh.
  3. Những cấu trúc nhỏ mới tham gia vào quá trình hình thành kết nối xináp.
Xem đáp án

Những cấu trúc nhỏ mới tham gia vào quá trình hình thành kết nối xináp.

allowing new connections between neurons Ngữ pháp

3:18

cho phép các kết nối mới giữa các tế bào thần kinh

Ngữ pháp

allowing new connections between neurons: cụm -ing diễn tả kết quả

Trong câu đầy đủ, allowing new connections between neurons là một cụm hiện tại phân từ gắn với mệnh đề trước nói về việc các chồi tiếp hợp mới được hình thành. Cụm này nêu kết quả của sự thay đổi đó: các cấu trúc mới giúp những kết nối mới giữa các nơron có thể hình thành. Ở đây, allowing không có chủ ngữ hay thì riêng nên không mở đầu một mệnh đề chính mới. Mẫu “mệnh đề chính, allowing + kết quả” là cách ngắn gọn để thể hiện mối liên hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing để trình bày kết quả của một hành động đã hoàn tất?

  1. The school opened a second gate, allow students to enter more quickly.
  2. The school opened a second gate, allowed students to enter more quickly.
  3. The school opened a second gate, allowing students to enter more quickly.
Xem đáp án

The school opened a second gate, allowing students to enter more quickly.

and strengthening the neural network where the information will be returned as long-term memory. Ngữ pháp

3:20

và tăng cường mạng lưới thần kinh nơi thông tin sẽ được trả về dưới dạng trí nhớ dài hạn.

Ngữ pháp

will be returned as long-term memory: thể bị động tương lai

Trong will be returned, will đặt sự việc ở tương lai, còn be + returned tạo thành thể bị động. Returned là quá khứ phân từ của return. Thông tin là đối tượng trải qua quá trình sau đó, nên câu không cần nêu điều gì gây ra quá trình này. Ở đây, returned không có nghĩa là trả lại một đồ vật theo nghĩa vật lý. Khi đi với as long-term memory, nó cho biết thông tin sau đó sẽ xuất hiện lại hoặc trở nên có thể sử dụng dưới dạng trí nhớ dài hạn. Cách diễn đạt này nhấn mạnh kết quả của quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tương lai của return: After processing, the information ____ as long-term memory.

Xem đáp án

will be returned

So why do we remember some things and not others? Mạch ý

3:25

Vậy tại sao chúng ta nhớ một số thứ và không nhớ những thứ khác?

Mạch ý

So why do we remember some things and not others? như một câu hỏi chuyển ý

Câu hỏi này mở đầu giai đoạn tiếp theo của phần giải thích. Nó đóng vai trò là một câu hỏi tu từ: người nói không chủ yếu yêu cầu khán giả trả lời mà báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích tại sao trí nhớ lại khác nhau tùy từng sự việc. So kết nối câu hỏi mới với phần thảo luận trước đó. Sự đối lập trong some things and not others đặt vấn đề như một điểm khác biệt cần được giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong một bài nói giải thích, “So why do we remember some things and not others?” chủ yếu có thể báo hiệu rằng người nói sắp giải thích nguyên nhân của sự khác biệt này.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Well,

3:28

Chà,

there are a few ways to influence the extent and effectiveness of memory retention. Cách dùng từ

3:29

có một vài cách để ảnh hưởng đến mức độ và hiệu quả của việc duy trì trí nhớ.

Cách dùng từ

the extent and effectiveness of memory retention: mức độ và hiệu quả lưu giữ của trí nhớ

Memory retention có nghĩa là giữ thông tin trong trí nhớ theo thời gian. Trong cấu trúc the X and Y of Z, extent và effectiveness được nối với nhau, còn memory retention áp dụng cho cả hai. Cụm từ này cho thấy khả năng ghi nhớ có thể được đo lường theo nhiều phương diện.

Luyện tập

Một nghiên cứu đo cả lượng tài liệu mà người học vẫn còn nhớ lẫn mức độ chính xác khi họ nhớ lại tài liệu đó. Cụm từ nào mô tả đúng nhất hai tiêu chí này?

  1. the extent and effectiveness of memory retention
  2. the effectiveness of memory retention
  3. the extent of memory retention
Xem đáp án

the extent and effectiveness of memory retention

For example,

3:34

Ví dụ,

memories that are formed in times of heightened feeling or even stress Cụm từ

3:35

những ký ức được hình thành trong những thời điểm cảm xúc trào dâng hoặc thậm chí là căng thẳng

Cụm từ

in times of heightened feeling or even stress: trong lúc cảm xúc dâng cao hoặc căng thẳng

In times of + cụm danh từ đặt ra khoảng thời gian hoặc hoàn cảnh làm nền cho một sự việc. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là ký ức được hình thành khi cảm xúc mạnh hơn bình thường hoặc khi một người đang chịu căng thẳng. Heightened có nghĩa là tăng về cường độ, không phải cao hơn về vị trí vật lý. Even tạo thêm sự nhấn mạnh bằng cách đưa stress ra như một trường hợp xa hơn và nổi bật hơn.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với in times of heightened feeling or even stress trong câu?

  1. ở một nơi cao hơn về mặt vật lý dùng để đo căng thẳng
  2. chỉ sau khi mọi cảm xúc và căng thẳng đã hoàn toàn kết thúc
  3. trong những giai đoạn cảm xúc mạnh bất thường hoặc thậm chí căng thẳng
Xem đáp án

trong những giai đoạn cảm xúc mạnh bất thường hoặc thậm chí căng thẳng

will be better recorded due to the hippocampus's link with emotion. Cụm từ

3:39

sẽ được ghi lại tốt hơn nhờ vào sự liên kết của hồi hải mã với cảm xúc.

Cụm từ

due to the hippocampus's link with emotion: do mối liên hệ của hồi hải mã với cảm xúc

Due to đưa ra nguyên nhân và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ the hippocampus's link with emotion. Câu này nói rằng ký ức được ghi lại mạnh hơn vì hồi hải mã có mối quan hệ chức năng với cảm xúc. Dạng sở hữu hippocampus's cho biết mối liên hệ thuộc về hoặc gắn với hồi hải mã, còn link with có nghĩa là mối quan hệ hay sự kết nối, không phải đường liên kết trên internet.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt nguyên nhân đúng: The memory may be stronger ___ its connection with emotion.

  1. due to
  2. although
  3. because
Xem đáp án

due to

But one of the major factors contributing to memory consolidation is, Ngữ pháp

3:44

Nhưng một trong những yếu tố chính đóng góp vào sự củng cố trí nhớ là,

Ngữ pháp

one of the major factors contributing to...: nêu một yếu tố ảnh hưởng quan trọng

One of the major factors có nghĩa là “một yếu tố quan trọng trong một nhóm lớn hơn”. Sau one of, danh từ đếm được dùng ở dạng số nhiều: factors. Tuy nhiên, trung tâm ngữ pháp của toàn bộ chủ ngữ là one, nên động từ ở dạng số ít: is. Contributing to memory consolidation là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho factors; nghĩa của nó gần với factors that contribute to memory consolidation. Trong contribute to, to là giới từ, vì vậy theo sau là cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải dạng nguyên thể của động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc one of the ... factors contributing to ...?

  1. One of the major factors contributing to road safety is good lighting.
  2. One of the major factors contributing to road safety are good lighting.
  3. One of the major factor contributing to road safety is good lighting.
Xem đáp án

One of the major factors contributing to road safety is good lighting.

you guessed it, Ý định

3:49

bạn đoán đúng rồi đấy,

Ý định

you guessed it: tiết lộ một câu trả lời đã được dự đoán

You guessed it là lời xen vào được dùng ngay trước hoặc trong lúc người nói tiết lộ một câu trả lời mà người nghe có thể đã dự đoán. Nó có nghĩa gần như “như bạn có lẽ đã đoán ra” và tạo ra một khoảng dừng ngắn, chút hồi hộp cùng cảm giác tương tác trực tiếp. Đây không phải câu hỏi thật về việc có ai thực sự đoán hay không, nên không cần trả lời. Trong ngữ cảnh này, nó cho thấy một giấc ngủ ngon là câu trả lời quen thuộc hoặc không gây bất ngờ.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng sau: trong phần nội dung của một báo cáo nghiên cứu trang trọng, tác giả viết: “The main factor is, you guessed it, sleep.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

a good night's sleep. Cụm từ

3:50

một giấc ngủ ngon.

Cụm từ

a good night's sleep: một giấc ngủ ngon trọn đêm

A good night's sleep là một cụm danh từ cố định, chỉ một giấc ngủ ngon, yên ổn và có chất lượng suốt cả đêm. Dạng sở hữu night's liên kết sleep với một đêm, vì vậy cách nói tự nhiên giữ nguyên night's chứ không bỏ đi. Toàn bộ cụm từ có chức năng như một danh từ. Nó có thể đứng sau các động từ như need, get hoặc have: I need a good night's sleep. Không thể đổi thứ tự các từ riêng lẻ thành good sleep night.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ một giấc ngủ ngon trọn đêm: After the long trip, I need ____.

Xem đáp án

a good night's sleep

Sleep is composed of four stages, Cụm từ

3:51

Giấc ngủ được cấu thành từ bốn giai đoạn,

Cụm từ

is composed of four: giới thiệu các bộ phận của một tổng thể

Be composed of có nghĩa là được cấu thành từ. Cấu trúc này nêu tổng thể trước rồi dùng of để giới thiệu các bộ phận. Trong ví dụ, sleep là tổng thể và four stages là các bộ phận của nó. Mẫu câu là tổng thể + dạng của be + composed of + các bộ phận. Ở đây, is phù hợp với chủ ngữ số ít Sleep, còn four cho biết có bao nhiêu giai đoạn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng ủy ban có bốn thành viên?

  1. The committee is composed by four members.
  2. The committee composes of four members.
  3. The committee is composed of four members.
Xem đáp án

The committee is composed of four members.

the deepest of which are known as slow-wave sleep and rapid eye movement. Ghi chú

3:54

giai đoạn sâu nhất trong đó được gọi là giấc ngủ sóng chậm và chuyển động mắt nhanh.

Ngữ pháp

'the deepest of which': chọn thành viên từ một nhóm đã được nhắc đến

Ở đây, which chỉ lại bốn giai đoạn đã được nhắc đến trước đó. Cụm of which có nghĩa là trong số những giai đoạn ấy, vì vậy the deepest of which chọn ra các giai đoạn sâu nhất trong nhóm; danh từ stages bị lược đi để tránh lặp lại. Đây là một cấu trúc quan hệ không hạn định, cô đọng: cụm danh từ nêu nhóm, + thành viên được chọn + of which + động từ. Động từ hòa hợp với thành viên được chọn. Trong câu này, chủ ngữ được chọn ở số nhiều nên dùng are known.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cấu trúc quan hệ trang trọng có nghĩa là đường mòn dài nhất trong số đó: The park has three trails, ____ takes two hours to walk.

Xem đáp án

the longest of which

Cách dùng từ

'slow-wave sleep' và 'rapid eye movement': hai thuật ngữ về giấc ngủ

Slow-wave sleep là giai đoạn sâu của giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh, tức giấc ngủ non-REM, và được đặt tên theo các sóng não chậm xuất hiện trong giai đoạn đó. Trong ngữ cảnh này, rapid eye movement chỉ giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, hay REM sleep, một trạng thái ngủ khác được đặt tên theo chuyển động mắt đặc trưng. Hai cụm danh từ này là thuật ngữ chuyên môn, không phải hai cách mô tả cùng một hiện tượng. Khi nói về giấc ngủ, rapid eye movement được hiểu là tên của một trạng thái ngủ chứ không đơn giản là bất kỳ chuyển động nhanh nào của mắt.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng hai thuật ngữ?

  1. Cả hai thuật ngữ đều chỉ chuyển động mắt thông thường khi một người đang thức.
  2. rapid eye movement sleep là tên gọi khác của slow-wave sleep.
  3. slow-wave sleep là giấc ngủ non-REM sâu, còn rapid eye movement sleep là giấc ngủ REM.
Xem đáp án

slow-wave sleep là giấc ngủ non-REM sâu, còn rapid eye movement sleep là giấc ngủ REM.

EEG machines monitoring people during these stages Cách dùng từ

3:59

Máy đo điện não đồ theo dõi mọi người trong những giai đoạn này

Cách dùng từ

EEG machines: thiết bị ghi lại hoạt động điện của não

EEG là chữ viết tắt của electroencephalogram, tức điện não đồ. Máy EEG dùng các điện cực đặt trên da đầu để phát hiện và ghi lại hoạt động điện của não. EEG là tên của loại xét nghiệm hoặc bản ghi này, không phải tên một thương hiệu máy. Trong câu này, các máy đang theo dõi hoạt động não của con người trong những giai đoạn được nhắc đến. Vì vậy, EEG machines cho biết công cụ đo lường nào đã cung cấp dữ liệu khoa học.

Luyện tập

Trong câu này, EEG machines là gì?

  1. Một thương hiệu máy quay ghi lại giấc mơ
  2. Máy làm cho con người ngủ
  3. Thiết bị chỉ đo nhiệt độ cơ thể
  4. Thiết bị ghi lại hoạt động điện của não
Xem đáp án

Thiết bị ghi lại hoạt động điện của não

have shown electrical impulses moving between the brainstem, hippocampus, thalamus, and cortex,

4:02

đã cho thấy các xung điện di chuyển giữa thân não, hồi hải mã, đồi thị và vỏ não,

which serve as relay stations of memory formation. Thành ngữ

4:09

chúng đóng vai trò như các trạm chuyển tiếp của quá trình hình thành trí nhớ.

Thành ngữ

serve as relay stations: hoạt động như các điểm chuyển tiếp thông tin

Cấu trúc serve as + danh từ có nghĩa là hoạt động như hoặc đảm nhận vai trò của một thứ gì đó. Ở đây, chủ ngữ là một số vùng não, còn relay stations ví những vùng này với các điểm trong mạng lưới liên lạc có nhiệm vụ nhận rồi chuyển tiếp thông tin. Đây là phép ẩn dụ về chức năng, không phải lời mô tả rằng có những nhà ga thật bên trong não. Cách nói này thể hiện các vùng não như những mắt xích trung gian tham gia vào quá trình hình thành ký ức.

Luyện tập

serve as relay stations có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng hoạt động như các điểm trung gian nhận rồi chuyển tiếp thông tin.
  2. Chúng gửi thông điệp bằng lời nói cho nhau.
  3. Chúng lưu giữ vĩnh viễn mọi ký ức tại một nơi duy nhất.
  4. Chúng là những nhà ga xe lửa thật bên trong não.
Xem đáp án

Chúng hoạt động như các điểm trung gian nhận rồi chuyển tiếp thông tin.

And the different stages of sleep

4:13

Và các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ

have been shown to help consolidate different types of memories. Ngữ pháp

4:15

đã được chứng minh là giúp củng cố các loại trí nhớ khác nhau.

Ngữ pháp

have been shown to help consolidate: trình bày bằng chứng nghiên cứu

Cấu trúc chủ ngữ + has/have been shown to help + động từ nguyên mẫu dùng để nêu một kết luận được bằng chứng tích lũy cho đến hiện tại hỗ trợ. Đây là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: chủ ngữ là đối tượng được nghiên cứu, không phải người nghiên cứu. Trong câu này, the different stages of sleep là chủ ngữ, còn consolidate memories có nghĩa là làm cho ký ức ổn định hơn. Shown có nghĩa là “được chứng minh bằng bằng chứng”, không phải “được trưng bày cho nhìn thấy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng show để trình bày kết quả nghiên cứu: Regular exercise ____ reduce stress.

Xem đáp án

has been shown to help

During the non-REM slow-wave sleep,

4:19

Trong giấc ngủ sóng chậm không REM,

declarative memory is encoded into a temporary store in the anterior part of the hippocampus. Cách dùng từ

4:22

trí nhớ tường thuật được mã hóa vào một kho lưu trữ tạm thời ở phần trước của hồi hải mã.

Cách dùng từ

is encoded into a temporary store: nghĩa lưu trữ trong ngữ cảnh kỹ thuật

Cấu trúc bị động be encoded into + vị trí lưu trữ diễn tả thông tin được chuyển thành dạng mà một hệ thống có thể xử lý rồi được đưa vào vị trí đó. Declarative memory là đối tượng nhận hành động. Trong a temporary store, store là danh từ mang nghĩa khu vực hoặc hệ thống lưu trữ, không phải cửa hàng. Temporary cho biết thông tin chỉ được giữ ở đó trong một thời gian trước khi tiếp tục được xử lý hoặc chuyển sang lưu trữ lâu dài hơn.

Luyện tập

is encoded into a temporary store có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thông tin bị loại bỏ trước khi có bất kỳ hoạt động lưu trữ nào.
  2. Thông tin được sao chép vĩnh viễn mà không thay đổi.
  3. Thông tin được chuyển thành dạng đã mã hóa và đưa vào vùng lưu trữ tạm thời.
Xem đáp án

Thông tin được chuyển thành dạng đã mã hóa và đưa vào vùng lưu trữ tạm thời.

Through a continuing dialogue between the cortex and hippocampus, Thành ngữ

4:29

Thông qua một cuộc đối thoại liên tục giữa vỏ não và hồi hải mã,

Thành ngữ

Through a continuing dialogue between the cortex and hippocampus: sự tương tác liên tục giữa vỏ não và hồi hải mã

Ở đây, a continuing dialogue là một ẩn dụ khoa học chỉ sự tương tác hai chiều liên tục giữa vỏ não và hồi hải mã. Hai vùng não này trao đổi thông tin và phản hồi lẫn nhau; chúng không thật sự nói chuyện. Through cho thấy sự tương tác này là phương thức hoặc cơ chế để quá trình tiếp theo xảy ra. Cấu trúc này cũng có thể mô tả các bộ phận trong một hệ thống liên tục tác động lẫn nhau.

Luyện tập

Trong câu này, a continuing dialogue between the cortex and hippocampus có nghĩa là gì?

  1. Hai vùng não nói chuyện bằng ngôn ngữ của con người.
  2. Một mệnh lệnh một chiều từ vỏ não mà không có phản hồi.
  3. Một cuộc trò chuyện được ghi âm giữa hai nhà khoa học.
  4. Sự tương tác hai chiều liên tục giữa hai vùng não.
Xem đáp án

Sự tương tác hai chiều liên tục giữa hai vùng não.

it is then repeatedly reactivated, Cách dùng từ

4:33

nó sau đó được kích hoạt lại nhiều lần,

Cách dùng từ

then repeatedly reactivated: sau đó được tái kích hoạt nhiều lần

Trong ngữ cảnh này, reactivated có nghĩa là hoạt động thần kinh liên quan đến một ký ức tường thuật đã hình thành trước đó trở nên hoạt động trở lại. Repeatedly cho biết việc này xảy ra nhiều lần, còn then đặt nó sau một bước trước đó. Dạng bị động is reactivated tập trung vào điều xảy ra với ký ức thay vì người hoặc yếu tố gây ra quá trình đó. Cụm từ này không nói về việc khởi động lại một thiết bị.

Luyện tập

then repeatedly reactivated có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cỗ máy chỉ được khởi động lại một lần.
  2. Ký ức bị xóa vĩnh viễn qua nhiều giai đoạn.
  3. Sau một bước trước đó, mô hình hoạt động thần kinh liên quan đến ký ức trở nên hoạt động trở lại nhiều lần.
  4. Não hoàn toàn không hoạt động.
Xem đáp án

Sau một bước trước đó, mô hình hoạt động thần kinh liên quan đến ký ức trở nên hoạt động trở lại nhiều lần.

driving its gradual redistribution to long-term storage in the cortex. Ngữ pháp

4:35

thúc đẩy sự tái phân phối dần dần của nó đến bộ lưu trữ dài hạn trong vỏ não.

Ngữ pháp

driving its gradual redistribution: mệnh đề -ing biểu thị kết quả

Trong câu này, driving không có nghĩa là “lái xe” mà là “gây ra” hoặc “thúc đẩy một quá trình”. Đại từ its chỉ thông tin thuộc trí nhớ tường thuật đã được nhắc đến trước đó, còn gradual redistribution mô tả việc thông tin ấy từng bước chuyển sang vùng lưu trữ dài hạn ở vỏ não. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả của quá trình trước đó: sự tái kích hoạt lặp đi lặp lại gây ra quá trình tái phân bổ này. Trong văn bản giải thích trang trọng, dấu phẩy theo sau bởi một mệnh đề -ing có thể diễn đạt ngắn gọn hệ quả của toàn bộ mệnh đề trước.

Luyện tập

“driving its gradual redistribution” thể hiện mối quan hệ gì với sự tái kích hoạt lặp đi lặp lại được nhắc đến trước dòng này?

  1. Cụm này nói rằng một người vận chuyển thông tin trí nhớ bằng phương tiện.
  2. Cụm này trình bày sự dịch chuyển dần dần của thông tin trí nhớ như một kết quả của việc tái kích hoạt.
  3. Cụm này giới thiệu một quá trình riêng biệt không có quan hệ nhân quả.
Xem đáp án

Cụm này trình bày sự dịch chuyển dần dần của thông tin trí nhớ như một kết quả của việc tái kích hoạt.

REM sleep,

4:40

Giấc ngủ REM,

on the other hand, Mạch ý

4:41

mặt khác,

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu khía cạnh đối lập còn lại

On the other hand là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một khía cạnh khác hoặc đối lập của cùng một chủ đề. Ở đây, cụm này chuyển từ giấc ngủ sóng chậm non-REM sang giấc ngủ REM và báo hiệu cho người nghe so sánh vai trò của chúng. Cụm này không tự động bác bỏ ý thứ nhất. Nó sắp xếp phần tiếp theo thành khía cạnh thứ hai, và không cần nói rõ on the one hand nếu khía cạnh thứ nhất đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành phép so sánh này tốt nhất? Printed books are often cheaper. ___, e-books are easier to carry.

  1. On the other hand
  2. On the contrary
  3. In addition
Xem đáp án

On the other hand

with its similarity to waking brain activity, Cụm từ

4:42

với sự tương đồng của nó với hoạt động của não khi thức,

Cụm từ

its similarity to waking brain activity: sự tương đồng với hoạt động não khi thức

Similarity to + danh từ diễn tả sự giống nhau giữa một sự vật và đối tượng được dùng để so sánh. Ở đây, its chỉ giấc ngủ REM, vì vậy cụm từ này cho biết hoạt động não trong giấc ngủ REM giống với hoạt động não khi thức. Trong waking brain activity, waking là từ bổ nghĩa mang nghĩa “trong trạng thái thức” hoặc “khi một người đang thức”. Nó không có nghĩa là hoạt động não đang thức dậy. Cụm with ở đầu câu bổ sung đặc điểm này làm thông tin nền cho nhận định tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng similarity và giới từ thích hợp: The new fabric surprised everyone with its ____ natural silk.

Xem đáp án

similarity to

is associated with the consolidation of procedural memory. Cụm từ

4:45

có liên quan đến việc củng cố trí nhớ thủ tục.

Cụm từ

is associated with the consolidation of procedural memory: có liên quan đến quá trình củng cố trí nhớ thủ tục

Be associated with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là hai điều có liên hệ với nhau hoặc có xu hướng xuất hiện cùng nhau. Đây là cách diễn đạt thận trọng và trang trọng hơn be related to, thường được dùng trong giải thích khoa học. Nó cho biết có mối liên hệ chứ không chứng minh rằng một điều trực tiếp gây ra điều kia. Quá trình củng cố trí nhớ thủ tục là quá trình làm cho ký ức về kỹ năng, hành động và thói quen trở nên ổn định hơn. Vì vậy, câu này liên hệ giấc ngủ REM với quá trình đó nhưng không khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp.

Luyện tập

Hãy đánh giá suy luận sau: “A study found that late-night screen use is associated with less sleep. Therefore, it proved that screen use directly causes people to sleep less.”

  1. Suy luận này không hợp lệ.
  2. Suy luận này hợp lệ.
Xem đáp án

Suy luận này không hợp lệ.

So based on the studies, Mạch ý

4:48

Vì vậy, dựa trên các nghiên cứu,

Mạch ý

So based on the studies: chuyển từ bằng chứng sang kết luận hoặc đề xuất

So báo hiệu rằng một kết luận hoặc đề xuất sắp được đưa ra. based on the studies nêu bằng chứng được dùng để đi đến kết luận đó. Toàn bộ phần mở đầu này chuyển người nghe từ những phát hiện nghiên cứu trước đó sang một nhận định thực tế. Ở đây, based on có nghĩa là “dùng một điều làm bằng chứng hoặc lý do”. Cụm này không mô tả một cái đế hay vị trí vật lý. Mẫu có thể áp dụng là So, based on + bằng chứng, + kết luận hoặc đề xuất.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng So, based on ... để giới thiệu một đề xuất được rút ra từ bằng chứng?

  1. So, based on the survey results, we should add a second bus.
  2. Besides the survey results, the school has a large parking lot.
  3. According to Maya, the school added a second bus last year.
Xem đáp án

So, based on the survey results, we should add a second bus.

going to sleep 3 hours after memorizing your formulas Ngữ pháp

4:50

đi ngủ 3 giờ sau khi ghi nhớ các công thức của bạn

and 1 hour after practicing your scales would be the most ideal.

4:53

và 1 giờ sau khi thực hành các âm giai của bạn sẽ là lý tưởng nhất.

Ngữ pháp

going to sleep ... after ... and ... after ... làm một chủ ngữ dạng V-ing

Các từ được tô nổi tạo thành một cụm gerund dài, và toàn bộ cụm đó là chủ ngữ của would be the most ideal. Cấu trúc này gộp một kế hoạch ngủ có nhiều chi tiết thành một đối tượng duy nhất để đánh giá. Hai cụm thời gian có cấu trúc song song: 3 hours after memorizing your formulas và 1 hour after practicing your scales. Cả hai đều cho biết going to sleep nên diễn ra khi nào. after thứ nhất đi với việc học thuộc công thức, còn after thứ hai đi với việc luyện âm giai.

Luyện tập

Bạn đã học thuộc công thức và luyện âm giai. Kế hoạch nào khớp với hai điều kiện thời gian trong chủ ngữ được tô nổi?

  1. Go to sleep one hour after memorizing your formulas and three hours after practicing your scales.
  2. Go to sleep three hours after practicing your scales and one hour after memorizing your formulas.
  3. Go to sleep three hours after memorizing your formulas and one hour after practicing your scales.
Xem đáp án

Go to sleep three hours after memorizing your formulas and one hour after practicing your scales.

So hopefully you can see now that Mạch ý

4:58

Vì vậy, hy vọng bây giờ bạn có thể thấy rằng

Mạch ý

So hopefully you can see now that: nhẹ nhàng đưa ra kết luận

So nối nội dung sắp nói với phần giải thích trước đó. You can see now that có nghĩa là “bây giờ bạn có thể hiểu hoặc nhận ra rằng”, còn that mở đầu cho kết luận; see ở đây nói về sự hiểu biết chứ không phải thị giác. Hopefully làm cho bước chuyển này nhẹ nhàng hơn. Thay vì trực tiếp yêu cầu người nghe đồng ý, người nói ngụ ý rằng phần giải thích trước đó giờ đây hẳn đã làm sáng tỏ kết luận. Toàn bộ cụm từ báo hiệu rằng phần giải thích sắp kết thúc và kết luận sắp được đưa ra.

Luyện tập

Chức năng chính của So hopefully you can see now that trong một lời giải thích là gì?

  1. Nhẹ nhàng dẫn người nghe từ phần giải thích đến kết luận
  2. Cho thấy người nói không có kết luận nào
  3. Hỏi xem người nghe có nhìn thấy một đồ vật hay không
  4. Giới thiệu một chủ đề không liên quan
Xem đáp án

Nhẹ nhàng dẫn người nghe từ phần giải thích đến kết luận

skimping on sleep not only harms your long-term health, Ghi chú

4:59

việc tiết kiệm giấc ngủ không chỉ gây hại cho sức khỏe lâu dài của bạn,

Cụm động từ

skimping on sleep: cắt giảm giấc ngủ xuống dưới mức cần thiết

Skimp on + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là dành cho một việc ít thời gian, tiền bạc, vật liệu hoặc công sức hơn mức cần thiết, thường để tiết kiệm nguồn lực. Skimping on sleep có nghĩa là ngủ quá ít và mang đánh giá tiêu cực rằng thời gian ngủ đã bị giảm xuống dưới mức hợp lý. Dạng -ing gọi hành vi đó như một hoạt động. Cấu trúc này cũng dùng được trong các cụm như skimp on preparation hoặc skimp on safety, khi làm quá ít có thể gây ra vấn đề.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng skimping on sleep?

  1. Một người có một lần thức dậy sớm hơn mười phút để đi xa.
  2. Một người chợp mắt một lát sau bữa trưa.
  3. Một người ngủ đủ thời lượng cần thiết trước kỳ thi.
  4. Một người thường xuyên chỉ ngủ năm giờ để có thêm thời gian làm việc.
Xem đáp án

Một người thường xuyên chỉ ngủ năm giờ để có thêm thời gian làm việc.

but actually makes it less likely

5:03

mà thực sự làm cho nó ít có khả năng xảy ra hơn

that you'll retain all that knowledge and practice from the previous night.

5:05

rằng bạn sẽ giữ lại tất cả những kiến thức và bài luyện tập từ đêm hôm trước.

Ngữ pháp

not only harms ... but actually makes it less likely: nhấn mạnh hậu quả thứ hai mạnh hơn

Cấu trúc not only ... but actually ... nối hai hậu quả có cùng chủ ngữ là skimping on sleep. Chủ ngữ này chi phối hai động từ song song harms và makes, vì vậy cả hai hậu quả đều được trình bày là có thật. Not only trước hết nêu tác hại lâu dài đối với sức khỏe vốn quen thuộc hơn. Sau đó, but actually đẩy ý sang một tác hại trực tiếp hơn và có thể gây bất ngờ đối với việc học. Ở đây, but không phủ nhận hậu quả thứ nhất mà hoàn tất cấu trúc mở đầu bằng not only; actually nhấn mạnh thêm hậu quả thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần trong bài học này, dùng để nêu kết quả thứ nhất rồi nhấn mạnh kết quả thứ hai là có thật và gây bất ngờ: The update ____ fixes the security flaw, ____ makes the app faster.

Xem đáp án

not only · but actually

All of which just goes to affirm the wisdom of the phrase "sleep on it." Ghi chú

5:09

Tất cả những điều này chỉ để khẳng định sự khôn ngoan của cụm từ "hãy ngủ một giấc rồi quyết định".

Mạch ý

All of which just goes to affirm: gom bằng chứng để dẫn đến kết luận

All of which quay lại chỉ toàn bộ nhóm nhận định trước đó về giấc ngủ, sức khỏe và trí nhớ, chứ không chỉ một danh từ ở gần. Cụm này gom những ý trước thành một khối bằng chứng duy nhất. Goes to affirm có nghĩa là “có tác dụng xác nhận hoặc củng cố”. Ở đây, just trình bày sự củng cố ấy như kết quả trực tiếp của các bằng chứng trước đó. Vì vậy, cụm từ này khép lại lập luận bằng cách dùng mọi điều đã nói để ủng hộ sự sáng suốt của câu “sleep on it.”

Luyện tập

All of which just goes to affirm có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó mở đầu một câu hỏi mới không liên quan đến phần trình bày trước đó.
  2. Nó bác bỏ bằng chứng trước đó và đưa ra một ngoại lệ.
  3. Nó gom các bằng chứng trước đó và dùng chúng để hỗ trợ kết luận.
  4. Nó chỉ nói đến cụm danh từ ngay trước nó.
Xem đáp án

Nó gom các bằng chứng trước đó và dùng chúng để hỗ trợ kết luận.

Thành ngữ

sleep on it: suy nghĩ qua một đêm rồi mới quyết định

Sleep on it là một thành ngữ có nghĩa là “đừng quyết định ngay; hãy suy nghĩ qua một đêm rồi quyết định sau”. Đại từ it chỉ vấn đề, lời đề nghị hoặc lựa chọn đang được cân nhắc, chứ không phải một đồ vật nằm dưới cơ thể ai đó. Cách dùng từ ở đây còn tạo ra một sự liên hệ thú vị: giấc ngủ thật sự có thể giúp trí óc hình thành các kết nối mới, vì vậy phần giải thích trước đó củng cố lời khuyên thường ngày trong thành ngữ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “chờ qua một đêm rồi mới quyết định”: The invitation sounds exciting, but I am not ready to decide tonight. Let me ____ and answer you tomorrow.

Xem đáp án

sleep on it

When you think about all the internal restructuring and forming of new connections that occurs while you slumber, Cách dùng từ

5:13

Khi bạn nghĩ về tất cả quá trình tái cấu trúc nội bộ và sự hình thành các kết nối mới diễn ra trong khi bạn ngủ say,

Cách dùng từ

while you slumber: cách nói mang tính văn chương của “while you sleep”

Trong while you slumber, slumber là một động từ có nghĩa là “ngủ”, vì vậy cụm này có nghĩa là “trong khi bạn đang ngủ”. Slumber mang tính văn chương hoặc tu từ hơn động từ thông dụng sleep. Ở đây, từ này tạo cho câu kết một giọng điệu trau chuốt và hơi giàu chất thơ; nó không phải là thuật ngữ chuyên môn chỉ một kiểu ngủ đặc biệt.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong cuộc trò chuyện thông thường với một người bạn, Did you slumber well last night? là cách phổ biến và tự nhiên nhất để hỏi về giấc ngủ của họ.

  1. Không tự nhiên trong ngữ cảnh này
  2. Tự nhiên và thông dụng trong ngữ cảnh này
Xem đáp án

Không tự nhiên trong ngữ cảnh này

you could even say that proper sleep Ý định

5:19

bạn thậm chí có thể nói rằng một giấc ngủ hợp lý

Ý định

you could even say that: nhẹ nhàng đưa ra một kết luận táo bạo hơn

Trong câu này, you could even say that giới thiệu nhận định tiếp theo như một cách có thể dùng để mô tả sự việc; cụm này không nói về khả năng nói của người nghe. Could làm nhẹ mức độ khẳng định, nên người nói trình bày đó như một cách có thể dùng để diễn đạt ý tưởng. Even báo hiệu rằng nhận định tiếp theo đi xa hơn điều đã được nói trước đó. Cụm này thường mở đường cho một kết luận táo bạo, mang tính hình tượng hoặc hơi phóng đại.

Luyện tập

you could even say that có chức năng gì trong câu này?

  1. Chứng minh rằng nhận định tiếp theo đúng hoàn toàn theo nghĩa đen.
  2. Ra lệnh cho người nghe lặp lại nhận định đó.
  3. Thận trọng giới thiệu một nhận định táo bạo hơn hoặc mang tính hình tượng.
  4. Mô tả khả năng thể chất của người nghe trong việc nói.
Xem đáp án

Thận trọng giới thiệu một nhận định táo bạo hơn hoặc mang tính hình tượng.

will have you waking up every morning with a new and improved brain, Ngữ pháp

5:21

sẽ giúp bạn thức dậy mỗi sáng với một bộ não mới và được cải thiện,

Ngữ pháp

will have you waking up: have + tân ngữ + -ing cho hoạt động phát sinh như một kết quả

Will have you waking up theo cấu trúc have + tân ngữ + -ing. Ở đây, you là người chịu tác động, còn waking up là hoạt động phát sinh như một kết quả. Chủ ngữ proper sleep được trình bày là nguyên nhân của kết quả đó. Have ở đây mang nghĩa khiến cho, không phải sở hữu: cụm này có nghĩa là giấc ngủ đầy đủ sẽ khiến bạn thức dậy theo cách được mô tả. Dạng -ing trình bày hoạt động như một kiểu kết quả, và every morning nhấn mạnh thêm tính lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have + you + dạng -ing của laugh: That comedy will ____ all night.

Xem đáp án

have you laughing

ready to face the challenges ahead. Cụm từ

5:25

sẵn sàng đối mặt với những thách thức phía trước.

Cụm từ

ready to face the challenges ahead: sẵn sàng đối mặt với những thử thách phía trước

Ready to face... theo cấu trúc be ready to + động từ nguyên mẫu, diễn tả một người đã sẵn sàng và sẵn lòng xử lý điều gì đó. Khi đứng riêng, phần được trích dẫn chỉ là một cụm từ; một câu hoàn chỉnh thường cần chủ ngữ và một dạng của be, như trong We are ready to face.... Ở đây, face là động từ mang nghĩa đối mặt hoặc xử lý, không phải danh từ tiếng Anh chỉ khuôn mặt. The challenges ahead là những khó khăn sẽ xuất hiện tiếp theo hoặc trong tương lai. Vì vậy, toàn bộ cụm từ thể hiện thái độ đã chuẩn bị và hướng về phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài này có nghĩa là xử lý những khó khăn vẫn còn ở phía trước: With a solid plan, our team is ready to ____.

Xem đáp án

face the challenges ahead