Bánh xe Catherine - Những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.088 từ 199 từ/phút

Tổng quan: Video kể về truyền thuyết bánh xe Catherine, việc dùng nó trong hành quyết công khai ở châu Âu và ranh giới giữa hình phạt công bằng với sự tàn bạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. flat out — Nghĩa và sắc thái: Hiểu đây là từ nhấn mạnh thân mật, nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “thẳng thừng”, không phải tư thế cơ thể, rồi dùng khi cần nhấn mạnh. 2. had her beheaded. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra have + người + quá khứ phân từ; hoàng đế ra lệnh cho người khác hành động chứ không tự làm, nhờ đó tránh đảo ngược chủ thể. 3. which leads to the question: — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng mệnh đề quan hệ để biến dữ kiện trước đó thành câu hỏi kết luận và chuyển hợp lý sang phần thảo luận.

Nội dung bài học

There are many horrific devices of the distant past

0:00

Có rất nhiều thiết bị khủng khiếp trong quá khứ xa xôi

that were intended to inflict unbearable pain Cụm từ

0:03

được dùng để gây ra nỗi đau đớn không thể chịu đựng nổi

or flat out kill their target. Cách dùng từ

0:05

hoặc trực tiếp giết chết mục tiêu của chúng.

Cụm từ

intended to inflict unbearable pain: mục đích và cụm từ trang trọng chỉ hậu quả có hại

Cấu trúc bị động be intended to + động từ nêu mục đích mà một thứ được thiết kế hoặc lên kế hoạch để thực hiện. Ở đây, were intended to cho biết những dụng cụ này được chế tạo để làm gì. Inflict có nghĩa là khiến ai đó phải chịu điều có hại và thường đi với các tân ngữ như pain, damage, injury hoặc punishment. Vì vậy, intended to inflict unbearable pain có nghĩa là được thiết kế để gây ra nỗi đau dữ dội đến mức không thể chịu đựng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất bằng tiếng Anh trang trọng về mục đích gây hại đã được định sẵn của một thiết bị?

  1. The device was intended to inflict severe pain.
  2. The device was intended for giving severe pain.
  3. The device intended to hand severe pain.
Xem đáp án

The device was intended to inflict severe pain.

Cách dùng từ

flat out: từ nhấn mạnh thân mật đứng trước kill

Trong câu này, flat out là từ nhấn mạnh mang tính thân mật bổ nghĩa cho kill. Nó có nghĩa là hoàn toàn hoặc thẳng tay, khiến kết quả thứ hai nghe trực tiếp và cực đoan hơn: những dụng cụ này có thể không chỉ gây đau đớn mà còn giết chết mục tiêu hoàn toàn. Đừng ghép nghĩa này từ nghĩa đen riêng lẻ của flat và out. Flat out có nhiều cách dùng thành ngữ, vì vậy cần xác định động từ mà nó bổ nghĩa và tình huống xung quanh.

Luyện tập

Trong câu “The update did not just slow the app; it flat out stopped it,” flat out có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến ứng dụng nằm phẳng.
  2. Nó khiến ứng dụng dừng hẳn.
  3. Nó khiến ứng dụng dừng ở tốc độ tối đa.
Xem đáp án

Nó khiến ứng dụng dừng hẳn.

Some of these,

0:07

Một số trong đó,

such as the brazen bull,

0:08

chẳng hạn như con bò rống,

a brass statue in which the victim would be burned alive, Cụm từ

0:09

một bức tượng đồng mà nạn nhân sẽ bị thiêu sống bên trong,

sound pretty terrifying.

0:12

nghe có vẻ khá đáng sợ.

Cụm từ

burned alive: alive làm bổ ngữ trạng thái

Burned alive có nghĩa là nạn nhân vẫn còn sống khi việc thiêu đốt bắt đầu; trong ngữ cảnh hành quyết này, ngọn lửa giết chết nạn nhân. Alive mô tả trạng thái của nạn nhân trong lúc hành động diễn ra, vì vậy nó là bổ ngữ trạng thái chứ không phải tân ngữ của burned. Mẫu này cũng xuất hiện trong các cụm như buried alive và eaten alive. Động từ + alive nhấn mạnh rằng một người hoặc con vật vẫn còn sống trong lúc hành động xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, "the victim would be burned alive" có nghĩa là gì?

  1. Ngọn lửa sẽ phá hủy một bức tượng tượng trưng cho người sống.
  2. Nạn nhân sẽ bị thiêu khi vẫn còn sống, và cuộc hành quyết sẽ giết chết họ.
  3. Nạn nhân sẽ sống sót sau khi chỉ bị bỏng nhẹ.
Xem đáp án

Nạn nhân sẽ bị thiêu khi vẫn còn sống, và cuộc hành quyết sẽ giết chết họ.

The breast ripper

0:13

Kìm xé ngực

or pear of anguish

0:14

hoặc quả lê hối lỗi

are other examples of things

0:16

là những ví dụ khác về những thứ

that you just know you wouldn't want to have happen. Ngữ pháp

0:17

mà bạn biết chắc mình không muốn phải trải qua.

Ngữ pháp

cấu trúc wouldn't want to have ... happen

Trong things that you wouldn't want to have happen, things được hiểu là nằm sau have: you wouldn't want to have those things happen. Mẫu câu là want + to have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy happen giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, have không có nghĩa là sở hữu và cũng không phải trợ động từ của thì hoàn thành. Nó trình bày một sự kiện như điều mà một người có thể cho phép, sắp xếp hoặc trải qua; trong ngữ cảnh này, dạng phủ định cho biết những sự việc khủng khiếp đó rõ ràng không phải là điều bạn muốn trải qua.

Luyện tập

Dùng mẫu have + tân ngữ + động từ dạng cơ bản để hoàn thành câu: A sudden engine failure is something you wouldn't want to ____ during a flight.

Xem đáp án

have happen

But say you were captive Ngữ pháp

0:20

Nhưng giả sử bạn là tù binh

and those in charge threatened to bring out the wheel, Ghi chú

0:21

và những người cai ngục đe dọa sẽ mang bánh xe ra,

the Catherine Wheel.

0:24

Bánh xe Catherine.

Ngữ pháp

Say you were...: dùng say để mở đầu giả định

Ở đầu một tình huống giả định, say có thể mang nghĩa “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”. Say you were captive yêu cầu người nghe hình dung mình bị bắt làm tù binh, chứ không yêu cầu họ nói ra điều gì. Ở đây, were cho thấy tình huống chỉ là giả định, không phải một nhận định về đời thật của người nghe. Mẫu Say + chủ ngữ + mệnh đề ở dạng quá khứ giúp nhanh chóng dựng lên một ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành tình huống giả định bằng cách mở đầu mang tính hội thoại đã học ở đây: ____ you were offered two jobs with the same salary. Which one would you choose?

Xem đáp án

Say

Cụm từ

Those in charge: những người có quyền ra quyết định

Those in charge có nghĩa là “những người chịu trách nhiệm và có quyền kiểm soát tình hình”. Trong câu này, cụm từ chỉ những người có thể ra lệnh cho một tù binh, dù chức danh của họ không được nêu ra. Those thay cho một nhóm người, còn in charge miêu tả nhóm đó. Cụm từ xác định người ra quyết định bằng vai trò của họ thay vì một chức danh cụ thể.

Luyện tập

Câu nào cho biết đề xuất đã được chuyển cho những người có thẩm quyền đưa ra quyết định cuối cùng?

  1. The proposal has gone to those in charge.
  2. The proposal has gone to those responsible.
  3. The proposal has gone to those being charged.
Xem đáp án

The proposal has gone to those in charge.

Cụm động từ

bring out: đưa một thứ ra để sử dụng

Trong câu này, bring out có nghĩa là lấy hoặc mang một vật thể ra để có thể sử dụng nó. Những người nắm quyền đang đe dọa sẽ đưa Bánh xe Catherine ra để trừng phạt, chứ không chỉ đơn giản là trưng bày nó. Trong nghĩa chỉ vật thể này, bring out hoạt động như một cụm động từ thống nhất. Tân ngữ có thể đứng sau cụm từ (bring out the wheel) hoặc chen giữa hai phần (bring the wheel out); đại từ bắt buộc phải đứng ở giữa (bring it out).

Luyện tập

Hãy dùng cụm động từ hai từ trong bài học này mang nghĩa “đưa một thứ ra để sẵn sàng sử dụng” để hoàn thành câu: At dessert time, the staff will ____ the cake.

Xem đáp án

bring out

You might think, well,

0:25

Bạn có thể nghĩ, ừm,

that doesn't actually sound so bad.

0:26

nghe cũng không tệ lắm.

You'd be in for quite a shock. Cụm từ

0:28

Bạn sẽ bị sốc nặng đấy.

Cụm từ

You'd be in for quite a shock: dự đoán một trải nghiệm

You'd ở đây có nghĩa là you would, còn be in for có nghĩa là “có nhiều khả năng hoặc chắc chắn sắp trải qua điều gì đó”. Theo sau là một cụm danh từ gọi tên trải nghiệm sắp tới: quite a shock. Quite nhấn mạnh cụm danh từ và cho thấy cú sốc đó rất lớn. Toàn bộ câu cảnh báo người nghe rằng dự đoán cho rằng sự việc không quá nghiêm trọng là sai và điều sắp tới sẽ đáng lo ngại hoặc bất ngờ hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này mang nghĩa “có nhiều khả năng sẽ trải qua”: If the last train is canceled, we're ____ a long wait.

Xem đáp án

in for

We'll explain why in this episode of the Infographics Show.

0:30

Chúng tôi sẽ giải thích lý do trong tập này của The Infographics Show.

The Catherine Wheel,

0:33

Bánh xe Catherine,

Worst Punishments.

0:34

Những Hình phạt Tồi tệ nhất.

According to legends, Mạch ý

0:35

Theo truyền thuyết,

the Catherine Wheel is named after Saint Catherine of Alexandria,

0:36

Bánh xe Catherine được đặt theo tên của Thánh Catherine xứ Alexandria,

who is a patron to those academically or philosophically inclined

0:39

người là vị thánh bảo trợ cho những người có thiên hướng học thuật hoặc triết học

and prevents unexpected death.

0:43

và ngăn chặn những cái chết bất đắc kỳ tử.

Mạch ý

According to legends, như một khung nêu nguồn

According to legends là một khung nêu nguồn thông tin: cụm này cho biết nhận định theo sau đến từ những câu chuyện truyền thống, chứ không phải kiến thức đã được người kể tự mình xác minh. According to xác định thông tin đến từ đâu; nó không chứng minh rằng nguồn đó chính xác. Ở đây, cụm từ báo hiệu mức độ bằng chứng yếu hơn trước khi nhận định lịch sử được đưa ra.

Luyện tập

Câu nào quy một nhận định cho chuyện kể truyền thống mà không trình bày nó như một sự thật đã được xác minh?

  1. According to local legends, a hidden room lies under the library.
  2. I personally found a hidden room under the library.
  3. A hidden room definitely lies under the library.
Xem đáp án

According to local legends, a hidden room lies under the library.

Now, there's no mention of this individual before the 9th century,

0:45

Tuy nhiên, không có ghi chép nào về nhân vật này trước thế kỷ thứ 9,

although she supposedly lived in the 4th. Cách dùng từ

0:48

mặc dù bà được cho là sống vào thế kỷ thứ 4.

Cách dùng từ

Supposedly và khoảng cách với nhận định chưa được xác minh

Supposedly đánh dấu thông tin là điều người ta nói hoặc giả định, chứ không phải điều người nói xác nhận. Từ này thường tạo khoảng cách và có thể ngụ ý rằng người nói nghi ngờ nhận định đó. Ở đây, supposedly bổ nghĩa cho lived: truyền thuyết cho rằng bà sống vào thế kỷ thứ 4, nhưng tư liệu thành văn xuất hiện muộn hơn rất nhiều khiến mốc thời gian đó không chắc chắn.

Luyện tập

Mọi người nói đường tắt nhanh hơn, nhưng kết quả kiểm tra lại không đồng ý. Câu nào tường thuật nhận định đó với thái độ hoài nghi phù hợp nhất?

  1. The shortcut is supposedly faster.
  2. I find the shortcut faster.
  3. The shortcut is certainly faster.
Xem đáp án

The shortcut is supposedly faster.

So, it's suspected that she did not truly exist.

0:50

Vì vậy, người ta nghi ngờ rằng bà không thực sự tồn tại.

Nevertheless, her story was a well-known one that began in Egypt.

0:53

Tuy nhiên, câu chuyện của bà là một câu chuyện nổi tiếng bắt nguồn từ Ai Cập.

She was believed to be noble, if not a princess, Ngữ pháp

0:57

Người ta tin rằng bà mang dòng dõi quý tộc, nếu không phải là một công chúa,

as well as very studious.

0:59

đồng thời cũng rất ham học hỏi.

Ngữ pháp

noble, if not a princess: một khả năng mạnh hơn

Ở đây, if not không dùng để nêu một điều kiện thông thường. Trong cấu trúc “mô tả nhẹ hơn, if not mô tả mạnh hơn”, người nói xác nhận mô tả nhẹ hơn và đưa mô tả mạnh hơn ra như một khả năng có thật. Vì vậy, noble là nhận định chắc chắn hơn, còn a princess là nhận định mạnh hơn nhưng ít chắc chắn hơn. Cụm này có nghĩa là “ít nhất cũng thuộc dòng dõi cao quý, thậm chí có thể là công chúa”; not không phủ nhận khả năng cô là công chúa.

Luyện tập

"noble, if not a princess" có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cô thuộc dòng dõi cao quý vì chắc chắn cô không phải là công chúa.
  2. Cô không thể thuộc dòng dõi cao quý cũng không thể là công chúa.
  3. Cô ít nhất cũng thuộc dòng dõi cao quý và thậm chí có thể là một công chúa.
Xem đáp án

Cô ít nhất cũng thuộc dòng dõi cao quý và thậm chí có thể là một công chúa.

However, some might consider it less than wise Thành ngữ

1:01

Tuy nhiên, một số người có thể cho rằng thật không khôn ngoan

that she rose up to protest the wrongs of the then Roman emperor of the time, Maxentius, Cụm động từ

1:03

khi bà đứng lên phản đối những tội ác của hoàng đế La Mã thời bấy giờ, Maxentius,

who was relentlessly persecuting Christians.

1:08

kẻ đang tàn nhẫn bức hại các tín đồ Đấng Christ.

Thành ngữ

less than wise: lời phê bình có chừng mực

Less than wise theo nghĩa đen đặt một hành động dưới tiêu chuẩn của sự khôn ngoan, nhưng cụm này thường là một cách nói giảm. Thay vì nói thẳng unwise hoặc foolish, người nói dùng một cụm từ có vẻ nhẹ hơn để truyền đạt đánh giá tiêu cực rõ ràng. Trong câu này, cách diễn đạt xem việc cô phản đối là một quyết định sai lầm và nguy hiểm, nhưng vẫn giữ giọng điệu có chừng mực, đôi khi hơi lạnh. Cụm này cần được hiểu là lời phê bình, chứ không phải chỉ kém khôn ngoan hơn một chút.

Luyện tập

Trong câu "Ignoring the safety warning was less than wise," less than wise thể hiện thái độ gì?

  1. Lời khen mạnh mẽ dành cho một quyết định thông minh.
  2. Sự không chắc chắn về việc lời cảnh báo có tồn tại hay không.
  3. Lời phê bình có chừng mực nhưng rõ ràng đối với quyết định đó.
Xem đáp án

Lời phê bình có chừng mực nhưng rõ ràng đối với quyết định đó.

Cụm động từ

Rose up: công khai chống lại chính quyền

Trong câu này, rose up là dạng quá khứ của rise up và có nghĩa là “công khai chống lại hoặc thách thức chính quyền”. Catherine làm điều đó bằng cách phản đối những hành vi sai trái của hoàng đế, vì vậy cụm từ này diễn tả sự chống đối chứ không chỉ là động tác đứng dậy khỏi ghế. Động từ nguyên mẫu to protest xác định hành động hoặc mục đích qua đó sự phản kháng được thể hiện. Trong các bài tường thuật lịch sử hoặc chính trị, rise up thường báo hiệu sự phản kháng công khai và kiên quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ gồm hai từ có nghĩa là “công khai chống lại”: After years of repression, the citizens ____ against the regime.

Xem đáp án

rose up

Maxentius allegedly selected several scholars to engage in a battle of wits Thành ngữ

1:11

Maxentius được cho là đã chọn một vài học giả để tham gia vào một cuộc đấu trí

with the young Catherine, but ultimately the wise men lost.

1:15

với cô gái trẻ Catherine, nhưng cuối cùng những người đàn ông thông thái đã thua.

Thành ngữ

A battle of wits: cuộc so tài trí tuệ

Trong câu này, a battle of wits có nghĩa là một cuộc so tài bằng trí thông minh, lập luận hoặc chiến lược thay vì sức mạnh thể chất. Các học giả và Catherine đang tranh luận, vì vậy battle được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn wits chỉ khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và tháo vát. Cấu trúc a battle of wits có thể mô tả hai bên cố gắng suy nghĩ vượt trội hơn nhau trong một cuộc tranh luận, đàm phán, trò chơi hoặc điều tra. Phần of wits xác định rằng kỹ năng trí tuệ là nền tảng của cuộc so tài.

Luyện tập

Hai nhà đàm phán bình tĩnh dùng logic và chiến lược để suy nghĩ vượt trội hơn nhau. Cụm từ nào mô tả đúng nhất cuộc so tài của họ?

  1. a battle of wills
  2. a war of words
  3. a battle of wits
Xem đáp án

a battle of wits

As a further insult, while she was in prison for her words,

1:18

Như một sự sỉ nhục lớn hơn, trong khi bị tống giam vì những lời nói của mình,

Catherine managed to convert many of Maxentius's soldiers

1:21

Catherine đã xoay sở để cảm hóa nhiều binh lính của Maxentius

and even his wife to the Christian religion.

1:24

và thậm chí cả vợ ông ta theo Cơ Đốc giáo.

Needless to say, that didn't exactly sit well with Maxentius. Ghi chú

1:27

Không cần phải nói, điều đó không hề dễ chịu chút nào đối với Maxentius.

Mạch ý

Needless to say: trình bày một kết luận có thể dự đoán

Needless to say là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để trình bày phát biểu tiếp theo như một kết luận hiển nhiên hoặc dễ đoán từ thông tin trước đó. Người nói vẫn nêu kết luận; cụm từ này cho người nghe biết cách liên hệ kết luận ấy với thông tin đã có. Ở đây, cụm từ này cho thấy phản ứng tiêu cực của Maxentius là điều hoàn toàn có thể đoán trước. Nó cũng có thể tạo thêm sự nhấn mạnh hoặc chút mỉa mai khi kết quả đặc biệt không gây bất ngờ.

Luyện tập

Trong câu “Needless to say, the alarm caused everyone to leave,”, Needless to say cho người nghe biết điều gì?

  1. Kết quả là điều hiển nhiên hoặc dễ đoán từ ngữ cảnh.
  2. Người nói từ chối cho biết điều gì xảy ra tiếp theo.
  3. Người nói không chắc kết quả đó có xảy ra hay không.
Xem đáp án

Kết quả là điều hiển nhiên hoặc dễ đoán từ ngữ cảnh.

Thành ngữ

sit well with: mô tả cách một điều được đón nhận

Sit well with someone là một thành ngữ có nghĩa là một ý tưởng, sự kiện hoặc quyết định khiến một người cảm thấy có thể chấp nhận được. Điều được đánh giá thường làm chủ ngữ, còn người có phản ứng đứng sau with: This rule doesn't sit well with me. Trong phụ đề, didn't exactly sit well with là một cách phủ định có chủ ý giảm nhẹ. Nó không có nghĩa là Maxentius chỉ hơi khó chịu; trong ngữ cảnh này, cách nói khô khan ấy ngầm cho thấy ông ta rất bất mãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “không được đón nhận tích cực”: The unexplained price increase didn't ____ customers.

Xem đáp án

sit well with

After torture in which she declared Jesus Christ her spouse,

1:30

Sau khi bị tra tấn và tuyên bố Chúa Giê-su Christ là phu quân của mình,

she was sentenced to death. Cụm từ

1:33

bà đã bị kết án tử hình.

Cụm từ

Be sentenced to death: bị kết án tử hình

Trong “was sentenced to death”, sentence là động từ có nghĩa là “chính thức áp dụng một hình phạt pháp lý cho ai đó”. Cấu trúc cố định là sentence someone to + punishment; ở đây, to death cho biết hình phạt là tử hình. Dạng bị động was sentenced không nêu tòa án hay cơ quan có thẩm quyền mà tập trung vào người nhận bản án. Cụm từ này có nghĩa là bà chính thức bị tuyên án tử hình, chứ không có nghĩa là bà bị hành quyết ngay vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý có nghĩa là “chính thức bị tuyên án tử hình”: The court announced its judgment, and the prisoner was ____.

Xem đáp án

sentenced to death

This is when the wheel came into play, Thành ngữ

1:35

Đây là lúc bánh xe được đem ra sử dụng,

which was the executionary device.

1:36

đó chính là thiết bị hành quyết.

Thành ngữ

Come into play: bắt đầu phát huy tác dụng

Trong “came into play”, come into play có nghĩa là “bắt đầu có tác động” hoặc “trở nên có liên quan”. Bánh xe đã tồn tại từ trước, nhưng ở giai đoạn này của câu chuyện, nó trở thành cơ chế thực sự quan trọng. Chủ ngữ có thể là một yếu tố, quy tắc, kỹ năng, nguồn lực hoặc cơ chế. Hãy thay đổi come theo thì thành comes into play hoặc came into play; không hiểu play ở đây là “vui chơi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come into play: At first we discussed design, but once we reviewed the budget, cost ____.

Xem đáp án

came into play

The story goes that it shattered at her touch, Mạch ý

1:39

Câu chuyện kể rằng nó đã vỡ vụn khi bà chạm vào,

and so in desperation the emperor ultimately had her beheaded. Ngữ pháp

1:42

và trong cơn tuyệt vọng, hoàng đế cuối cùng đã cho người chặt đầu bà.

Mạch ý

“The story goes that” để dẫn vào một lời kể lưu truyền

“The story goes that” dùng để mở đầu phiên bản sự việc thường được kể trong một câu chuyện, truyền thuyết hoặc giai thoại. Ở đây, goes có nghĩa là “được kể như vậy”, không phải sự di chuyển thực tế. Khung diễn đạt này tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu nội dung theo sau là một lời kể đang lưu truyền chứ không phải lời khẳng định sự thật trực tiếp của người nói. Nhờ đó, người nói có thể thuật lại câu chuyện mà vẫn giữ khoảng cách với việc mọi chi tiết đã được xác minh hay chưa.

Luyện tập

“The story goes that” có chức năng gì trong câu này?

  1. Trình bày khẳng định tiếp theo như một câu chuyện thường được lưu truyền.
  2. Chứng minh rằng khẳng định tiếp theo đã được xác minh.
  3. Nói rằng câu chuyện đang di chuyển đến một nơi nào đó theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Trình bày khẳng định tiếp theo như một câu chuyện thường được lưu truyền.

Ngữ pháp

“had her beheaded”: have + tân ngữ + phân từ quá khứ

Trong “had her beheaded”, had được dùng theo nghĩa sai khiến: have + tân ngữ + phân từ quá khứ có nghĩa là chủ ngữ sắp xếp, ra lệnh hoặc khiến một hành động được thực hiện lên tân ngữ. Her là đối tượng chịu hành động behead, còn người trực tiếp thực hiện không được nêu ra. Vì vậy, hoàng đế không nhất thiết tự mình tiến hành vụ hành quyết; ông khiến người khác làm việc đó. Cấu trúc tương tự được dùng khi người thực hiện ít quan trọng hơn vai trò gây ra hành động của chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have + tân ngữ + phân từ quá khứ để cho thấy giám đốc đã sắp xếp cho người khác in áp phích: Yesterday, the director ____ before noon.

Xem đáp án

had the posters printed

She was then carried to Mount Sinai.

1:45

Thi hài của bà sau đó được đưa đến Núi Sinai.

Interestingly, later on,

1:47

Thật thú vị là sau này,

Saint Joan of Arc identified Catherine's voice

1:49

Thánh nữ Joan of Arc đã nhận ra giọng nói của Catherine

as one of the several she heard.

1:51

là một trong vài giọng nói mà bà nghe thấy.

So, what is this wheel that Catherine had miraculously escaped,

1:53

Vậy, bánh xe mà Catherine đã trốn thoát một cách thần kỳ,

but that went on to kill many of the less fortunate? Ngữ pháp

1:57

nhưng lại tiếp tục giết chết nhiều người kém may mắn hơn là gì?

Ngữ pháp

went on to kill: một kết quả mới xảy ra về sau

Trong câu này, went on to kill có nghĩa là sau khi Catherine thoát khỏi bánh xe, nó về sau đã gây ra cái chết của những người kém may mắn khác. Cụm từ đặt việc giết người ở một giai đoạn sau; nó không nói rằng một hành động giết người vốn đang diễn ra được tiếp tục. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu nối một sự kiện hoặc giai đoạn trước với một hành động, thành tựu hoặc kết quả khác xảy ra về sau. Ở đây, went là dạng quá khứ và to kill giới thiệu kết quả mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức quá khứ went on to và động từ win: After her first film won praise, the director ____ an international award.

Xem đáp án

went on to win

Another name it's known by, the breaking wheel,

2:00

Một tên gọi khác của nó, bánh xe bẻ xương,

will probably give you some ideas.

2:02

có lẽ sẽ cho bạn một số hình dung.

It was a wheel made of wood,

2:04

Đó là một bánh xe làm bằng gỗ,

similar if not the same as those used on carriages. Ngữ pháp

2:05

tương tự nếu không muốn nói là giống hệt những chiếc dùng cho xe ngựa.

Ngữ pháp

similar if not the same as: phép so sánh thận trọng

Ở đây, similar if not the same as tạo ra một phép so sánh theo mức độ: bánh xe ít nhất cũng tương tự bánh xe ngựa và thực tế có thể thuộc đúng cùng một loại. if not đưa ra một khả năng mạnh hơn, chứ không phủ nhận sự giống nhau. Về cấu trúc, có thể hiểu đây là dạng rút gọn của similar to those used on carriages, if not the same as those used on carriages. Cấu trúc này cho phép người nói đưa ra nhận định an toàn hơn trước, rồi thận trọng nâng lên thành một nhận định mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng vật liệu mới ít nhất tương tự vật liệu cũ và có thể hoàn toàn giống nhau?

  1. The new material is similar if not the same as the old material.
  2. The new material is similar to the old material, but it is definitely not the same.
  3. The new material is exactly the same as the old material.
Xem đáp án

The new material is similar if not the same as the old material.

In addition to being made of hefty wood,

2:08

Ngoài việc được làm bằng loại gỗ cứng cáp,

these wheels were outfitted with a metal rim, Cách dùng từ

2:10

những bánh xe này còn được bọc thêm một vành kim loại,

though sometimes they would be modified

2:12

mặc dù đôi khi chúng sẽ được sửa đổi

so that they could inflict further damage with protruding iron blades.

2:14

để có thể gây ra nhiều sát thương hơn với các lưỡi sắt nhô ra.

Cách dùng từ

Be outfitted with để chỉ thiết bị được lắp đặt

Be outfitted with có nghĩa là “được trang bị một thiết bị hoặc đặc điểm cụ thể”. Trong câu này, cụm bị động trình bày vành kim loại như một bộ phận được lắp lên bánh xe, chứ không nói về quần áo. Cấu trúc là be + outfitted + with + thiết bị hoặc đặc điểm. So với have, cấu trúc này nhấn mạnh cách một vật được bố trí cho một mục đích và thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài dùng để chỉ thiết bị được lắp đặt: The rescue boat was ____ radar and two powerful searchlights.

Xem đáp án

outfitted with

These massive wheels would then be dropped on convicts all over their body,

2:18

Những bánh xe khổng lồ này sau đó sẽ bị thả rơi xuống khắp cơ thể các phạm nhân,

breaking bones upon impact. Ngữ pháp

2:22

làm gãy xương khi va chạm.

Ngữ pháp

Breaking bones upon impact như một cụm kết quả với -ing

Cụm -ing breaking bones sau dấu phẩy nêu kết quả trực tiếp của sự việc trước đó: bánh xe va vào cơ thể và cú va chạm làm xương gãy. Breaking là một phân từ, không phải một động từ hữu hạn mới có thì riêng. Upon impact có nghĩa là “vào lúc va chạm”. Toàn bộ cấu trúc liên kết sự việc với hậu quả tức thời một cách ngắn gọn: mệnh đề chính hoàn chỉnh, + cụm kết quả dùng -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing để thể hiện kết quả trực tiếp của sự việc đầu tiên?

  1. The crate fell from the shelf, damaging the table below.
  2. The crate fell from the shelf, to damaging the table below.
  3. The crate fell from the shelf, damaged the table below.
Xem đáp án

The crate fell from the shelf, damaging the table below.

Another approach was to tie a person to the wheel

2:24

Một cách khác là trói một người vào bánh xe

and hit his or her limbs with iron hammers or bars

2:26

và đánh vào tứ chi của người đó bằng búa hoặc thanh sắt

while the wheel was rotated.

2:29

trong khi bánh xe được xoay.

As long as the bones were shattered,

2:31

Miễn là xương bị đập vụn,

that was all that mattered.

2:32

đó là tất cả những gì quan trọng.

The exact amount of wheel drops or hammer hits were already determined beforehand.

2:34

Số lần rơi của bánh xe hoặc số nhát búa đập đã được quyết định chính xác từ trước.

This would depend on the extent of the convicts' crimes, Cụm từ

2:38

Điều này sẽ phụ thuộc vào mức độ phạm tội của tù nhân,

such as if they committed acts of robbery or murder. Cụm từ

2:41

chẳng hạn như liệu họ có hành vi cướp của hay giết người hay không.

Cụm từ

depend on the extent of: làm cho kết quả thay đổi theo mức độ

Trong câu này, depend on the extent of có nghĩa là kết quả được quyết định bởi mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi ảnh hưởng của tội ác do các phạm nhân gây ra. Ở đây, extent chỉ mức độ hoặc phạm vi, không phải diện tích vật lý. Cấu trúc X depends on the extent of Y hữu ích khi X thay đổi tùy theo mức độ lớn của Y. Cấu trúc này chính xác hơn depend on Y vì nó xác định mức độ là yếu tố quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'được quyết định bởi mức độ lớn hoặc nghiêm trọng của điều gì đó': The repair cost will ____ the damage.

Xem đáp án

depend on the extent of

Cụm từ

committed acts of: cụm từ trang trọng cho hành vi sai trái

Trong câu này, committed acts of có nghĩa là đã thực hiện các hành vi cướp bóc hoặc giết người. Commit là động từ dùng để nói về việc phạm tội hoặc thực hiện một hành vi sai trái nghiêm trọng khác; ở đây từ này không có nghĩa là “hứa”. Cấu trúc commit acts of + danh từ là cách trang trọng để nhóm hành vi theo loại, như trong acts of violence hoặc acts of fraud. So với commit a crime trực tiếp hơn, cấu trúc này nhấn mạnh các hành vi như những trường hợp thuộc một phạm trù rộng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là 'đã thực hiện các trường hợp': The audit found that several contractors had ____ fraud.

Xem đáp án

committed acts of

For the worst offenders,

2:43

Đối với những tội phạm tồi tệ nhất,

efforts were made to better match their punishment to the crimes. Cụm từ

2:44

người ta đã cố gắng làm cho hình phạt tương xứng hơn với tội ác.

Cụm từ

match their punishment to the crimes: cấu trúc match A to B

Trong match A to B, A được chọn hoặc điều chỉnh để phù hợp với B về loại, mức độ hoặc mục đích. Ở đây, hình phạt được thiết kế sao cho tương xứng với tội ác, chứ không phải để cạnh tranh với tội ác. Cấu trúc này hữu ích khi một thứ cần phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc nhu cầu: match resources to demand, a plan to a goal hoặc a response to the seriousness of a problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc match A to B: The judge tried to ____ the sentence ____ the seriousness of the offense.

Xem đáp án

match · to

For example, sharp pieces of wood would sometimes be set underneath the victim

2:48

Ví dụ, những mảnh gỗ nhọn đôi khi sẽ được đặt bên dưới nạn nhân

to bring yet further torture.

2:52

để mang lại thêm nhiều đau đớn hơn nữa.

On the other hand, for those they wanted to spare the worst, Mạch ý

2:53

Mặt khác, đối với những người mà họ muốn tha thứ khỏi điều tồi tệ nhất,

they could deliver a fatal blow during the wheel dropping Cụm từ

2:56

họ có thể tung ra một đòn chí mạng trong quá trình thả bánh xe

or iron hitting process

2:59

hoặc quá trình đập sắt

or right after it was over.

3:00

hoặc ngay sau khi nó kết thúc.

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu một sự tương phản thực sự

On the other hand giới thiệu mặt thứ hai của một sự tương phản thực sự. Ở đây, phần trình bày chuyển từ việc khiến hình phạt đau đớn hơn đối với một số người sang việc khiến cái chết đến nhanh hơn đối với những người khác. Cụm từ này báo cho người nghe rằng cần so sánh hai cách tiếp cận khác nhau trong cùng một chủ đề. Mặt thứ nhất có thể được giới thiệu bằng On the one hand, nhưng cũng có thể đã rõ qua ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Chọn từ nối giới thiệu một cách tự nhiên mặt thứ hai có tính tương phản: The apartment is small. _____ it is close to campus.

  1. On the other hand,
  2. On the contrary,
  3. For example,
Xem đáp án

On the other hand,

Cụm từ

deliver a fatal blow: gây ra đòn chí mạng hoặc thiệt hại mang tính quyết định

Trong câu này, deliver a fatal blow có nghĩa là đánh một người theo cách khiến người đó tử vong. Deliver kết hợp với blow mang nghĩa “giáng” hoặc “gây ra” một đòn đánh, chứ không phải vận chuyển thứ gì. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa đen. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: a fatal blow có thể là một sự kiện phá hủy kế hoạch, tổ chức hoặc hy vọng dù không ai thực sự bị đánh. Fatal nhấn mạnh rằng thiệt hại mang tính quyết định hoặc không thể khắc phục.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một phán quyết của tòa án đã chấm dứt cơ hội thành công của một kế hoạch?

  1. The court's decision delivered a fatal blow about the plan.
  2. The court's decision delivered the plan to a fatal blow.
  3. The court's decision delivered a fatal blow to the plan.
Xem đáp án

The court's decision delivered a fatal blow to the plan.

Unfortunately, most were not so lucky

3:01

Thật không may, hầu hết đều không may mắn như vậy

and the bone breaking was only the beginning

3:04

và việc bẻ gãy xương chỉ là sự khởi đầu

or step one of two or three.

3:06

hoặc bước một trong hai hay ba bước.

Following step one,

3:08

Sau bước một,

bodies were typically threaded through the spokes of another wheel.

3:09

các thi thể thường được luồn qua các nan hoa của một bánh xe khác.

While this would be difficult to do with a normal person,

3:12

Mặc dù điều này sẽ khó thực hiện với một người bình thường,

it was much easier once their limbs were broken.

3:15

nhưng nó dễ dàng hơn nhiều một khi chân tay họ đã bị gãy.

The wheel was then attached to a pole and displayed for all to see, Cụm từ

3:17

Bánh xe sau đó được gắn vào một cái cọc và trưng bày cho mọi người xem,

much like those who had undergone crucifixion.

3:20

rất giống với những người đã bị đóng đinh.

Cụm từ

for all to see: được công khai để mọi người nhìn thấy

Trong câu này, for all to see có nghĩa là bánh xe được trưng bày công khai để bất kỳ ai trong cộng đồng liên quan cũng có thể nhìn thấy. All chỉ công chúng như một nhóm; cụm từ không khẳng định rằng từng người đều thực sự đã nhìn thấy nó. Cấu trúc là for + người hoặc nhóm + to + động từ. Ở đây, all là chủ ngữ được hiểu ngầm của see, và cụm từ giải thích tính công khai được chủ ý thể hiện qua displayed.

Luyện tập

Câu nào nói rằng biểu mẫu được đặt ở nơi công khai để mọi người nhìn thấy, thay vì yêu cầu họ làm điều gì đó với biểu mẫu?

  1. The form was placed on the table for all to see.
  2. The form was placed on the table for all to sign.
  3. The form was placed on the table for all to complete.
Xem đáp án

The form was placed on the table for all to see.

At this point, some would be cut apart or strangled,

3:23

Tại thời điểm này, một số người sẽ bị phân thây hoặc siết cổ,

which would finally, though painfully, end their suffering.

3:26

điều này cuối cùng, mặc dù đau đớn, sẽ kết thúc sự đau khổ của họ.

Others would be placed above a blazing fire

3:29

Những người khác sẽ được đặt trên một ngọn lửa rực cháy

or alternatively thrown directly in one.

3:31

hoặc được ném trực tiếp vào trong đó.

It was even possible for the individual to be hung while on the wheel,

3:34

Thậm chí có thể cá nhân đó sẽ bị treo cổ khi đang ở trên bánh xe,

though this option was generally reserved for those Cụm từ

3:37

mặc dù lựa chọn này thường chỉ dành cho những kẻ

who had been found guilty of either the very worst crimes Cụm từ

3:39

đã bị kết tội với những tội ác tồi tệ nhất

or multiple serious offenses.

3:42

hoặc nhiều tội danh nghiêm trọng.

Cụm từ

be reserved for: giới hạn cho một người, nhóm hoặc mục đích

Trong câu này, was generally reserved for có nghĩa là hình thức trừng phạt này thường chỉ dành riêng cho một nhóm người phạm tội nhất định. for giới thiệu những người hoặc trường hợp được áp dụng lựa chọn đó, chứ không cho biết ai đã thực hiện việc “đặt trước”. Mẫu có thể vận dụng là be reserved for + người, nhóm, mục đích hoặc tình huống. Mẫu này thể hiện việc phân bổ hoặc điều kiện được hưởng bị giới hạn và thường xuất hiện trong quy định, dịch vụ và phần giải thích của tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “chỉ dành riêng cho”: Access to the archive is ____ senior researchers.

Xem đáp án

reserved for

Cụm từ

be found guilty of: phán quyết pháp lý chính thức về tội trạng

Trong câu này, had been found guilty of có nghĩa là tòa án hoặc bồi thẩm đoàn đã chính thức quyết định rằng những người đó đã phạm các tội hoặc hành vi phạm tội được nêu sau of. found là dạng quá khứ phân từ của find theo nghĩa pháp lý “xác định bằng phán quyết”, không phải nghĩa thông thường là “phát hiện”. Mẫu có thể vận dụng là find someone guilty of + hành vi phạm tội, thường ở dạng bị động be found guilty of. Mẫu này nêu kết quả của một phán quyết pháp lý, chứ không chỉ là lời cáo buộc hay ý kiến cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm pháp lý tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “được chính thức phán quyết là đã thực hiện”: After the trial, the defendant was ____ fraud.

Xem đáp án

found guilty of

The executioners in charge had no mercy,

3:44

Những kẻ hành quyết phụ trách không hề có sự thương xót,

even upon the souls of those they had killed.

3:46

ngay cả đối với linh hồn của những người mà chúng đã giết.

Bodies were simply left where they had been thrown or hung up

3:49

Các thi thể đơn giản là bị bỏ mặc ở nơi chúng bị ném hoặc treo lên

to be eaten away by the beaks, teeth, and claws of wild animals.

3:52

để bị rỉa rói bởi mỏ, răng và móng vuốt của các loài động vật hoang dã.

Many believed that this would prevent the souls from ever finding eternal peace. Ngữ pháp

3:55

Nhiều người tin rằng điều này sẽ ngăn cản các linh hồn tìm thấy sự bình yên vĩnh cửu.

Ngữ pháp

prevent ... from ever finding: prevent + tân ngữ + from + dạng -ing

Prevent + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện hoặc trải qua một hành động. Trong câu này, cụm danh từ the souls là tân ngữ nằm giữa prevent và from, còn finding dùng dạng -ing vì from là giới từ. Ever mở rộng phạm vi thời gian thành bất kỳ lúc nào. Khi đi với prevent, nó khiến kết quả trở nên đặc biệt tuyệt đối: những linh hồn ấy sẽ không bao giờ có thể tìm thấy sự yên nghỉ vĩnh hằng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng prevent + tân ngữ + from + dạng -ing?

  1. The fence prevented the children from entering the construction site.
  2. The fence prevented the children to enter the construction site.
  3. The fence prevented from the children entering the construction site.
Xem đáp án

The fence prevented the children from entering the construction site.

It would also serve as a gruesome warning to others. Cụm từ

3:59

Nó cũng đóng vai trò như một lời cảnh báo rùng rợn cho những người khác.

Cụm từ

serve as a gruesome warning: chức năng và sắc thái mạnh

Serve as + cụm danh từ có nghĩa là đóng vai trò như một thứ gì đó hoặc tạo ra tác dụng ấy. Ở đây, sự việc được dùng để trở thành một lời cảnh báo; serve không có nghĩa là phục vụ đồ ăn hay cung cấp dịch vụ. A warning to others là thông điệp dành cho những người nhìn thấy điều đã xảy ra, để họ tránh hành vi tương tự. Gruesome khiến lời cảnh báo mang sắc thái kinh hoàng và ghê rợn, chứ không chỉ nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đóng vai trò như”: The damaged bridge ____ a warning to inspect the others.

Xem đáp án

served as

But there was one little hope for those sentenced to death by the Catherine Wheel,

4:02

Nhưng có một tia hy vọng nhỏ nhoi cho những ai bị kết án tử hình bằng Bánh xe Catherine,

and that was if they somehow became disengaged

4:06

và đó là nếu bằng cách nào đó họ thoát ra được

or if the wheel in some way failed to do its job.

4:09

hoặc nếu bánh xe vì một lý do nào đó không thể thực hiện được công việc của nó.

In these circumstances, it was seen as divine intervention, Văn hóa

4:11

Trong những trường hợp này, đó được xem là sự can thiệp của thần thánh,

and the convict's life would ultimately be spared.

4:14

và mạng sống của tù nhân cuối cùng sẽ được tha.

Văn hóa

divine intervention: sự can thiệp của thần linh

Divine intervention có nghĩa là một vị thần hoặc quyền lực thần thánh trực tiếp hành động và thay đổi điều vốn sẽ xảy ra theo lẽ thường. Ở đây, người thời đó hiểu việc thoát chết bất ngờ là một hành động như vậy. Cách diễn đạt này thuật lại niềm tin của họ; nó không khẳng định như một sự thật rằng quyền lực thần thánh đã can thiệp.

Luyện tập

Trong câu này, the event was seen as divine intervention có nghĩa là gì?

  1. Các quan chức đã lên kế hoạch cho sự kiện như một phần của nghi lễ tôn giáo.
  2. Mọi người tin rằng một quyền lực thần thánh đã thay đổi kết quả dự kiến.
  3. Người kể chuyện chứng minh rằng một vị thần đã xuất hiện trực tiếp tại hiện trường.
Xem đáp án

Mọi người tin rằng một quyền lực thần thánh đã thay đổi kết quả dự kiến.

However, this was highly unlikely.

4:17

Tuy nhiên, điều này cực kỳ khó xảy ra.

It happened so rarely that when it did, Ngữ pháp

4:19

Nó xảy ra hiếm đến mức khi nó xuất hiện,

it would become the subject of religious paintings depicting the miracle.

4:22

nó sẽ trở thành chủ đề của những bức tranh tôn giáo miêu tả phép màu đó.

Ngữ pháp

so rarely that ... when it did: mức độ-kết quả và phép thay thế bằng did

Cấu trúc so + trạng từ + that liên kết một mức độ cực cao hoặc cực thấp với kết quả của nó. Ở đây, so rarely that có nghĩa là sự việc hiếm đến mức mỗi khi xảy ra, nó lại trở thành đề tài của tranh vẽ. Trong when it did, did thay cho happened. Tiếng Anh dùng trợ động từ theo cách này để tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ: when it did có nghĩa là when it happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ-kết quả so ... that với rarely, rồi dùng trợ động từ thay cho failed: The machine failed ____ the engineers were surprised when it ____.

Xem đáp án

so rarely that · did

More often than not, those given the sentence never made it into the works of art. Ghi chú

4:25

Thông thường, những người bị nhận bản án không bao giờ xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật.

Cụm từ

More often than not: nói về điều thường xảy ra

More often than not có nghĩa là “trong phần lớn trường hợp” hoặc “thường là”. Cụm từ này trình bày một kết quả như khuynh hướng thông thường mà không khẳng định rằng nó luôn xảy ra; thông thường, nó cũng không nêu một tỷ lệ phần trăm được đo chính xác. Khi đứng đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm từ này đặt toàn bộ lời nhận định trong phạm vi của một khuynh hướng chung: trong phần lớn trường hợp, những người nhận bản án đó không trở thành đề tài của các tác phẩm nghệ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ tần suất cố định có nghĩa là “trong phần lớn trường hợp”: ____, checking the route before you leave saves time.

Xem đáp án

More often than not

Thành ngữ

made it into the works of art: được đưa vào thành công

Ở đây, made it into có nghĩa là “đã thành công xuất hiện trong” hoặc “cuối cùng được đưa vào”. Cụm make it gợi ý việc đạt được một kết quả khó, có tính chọn lọc hoặc đáng chú ý, còn into giới thiệu đích đến hoặc phương tiện chứa nội dung đó. Câu này nói rằng những người đó—hoặc câu chuyện của họ—thường không trở thành đề tài trong các tác phẩm nghệ thuật. Nó không có nghĩa là ai đó biến cơ thể họ thành tác phẩm nghệ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã được đưa vào thành công”: Of the fifty photographs submitted, only eight ____ the exhibition.

Xem đáp án

made it into

Further, their suffering could drag on seemingly endlessly before they died. Cụm động từ

4:29

Hơn nữa, sự đau khổ của họ có thể kéo dài tưởng chừng như vô tận trước khi chết.

Cụm động từ

drag on: kéo dài một cách khó chịu

Trong câu này, drag on có nghĩa là “tiếp tục trong một thời gian dài, đặc biệt là lâu hơn mức mong muốn hoặc dự kiến”. Cụm từ này mô tả nỗi đau của các nạn nhân là kéo dài và khó chấm dứt. Drag ở đây không mang nghĩa đen. Tiểu từ on bổ sung ý tiếp diễn, còn toàn bộ cụm động từ thể hiện thái độ tiêu cực của người nói đối với khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ drag on: Last year, the negotiations ____ for months with no agreement.

Xem đáp án

dragged on

There are stories of a murderer in the 14th century

4:34

Có những câu chuyện về một kẻ sát nhân vào thế kỷ 14

who held on for three days before he expired. Cụm động từ

4:37

đã cầm cự được ba ngày trước khi trút hơi thở cuối cùng.

Cụm động từ

held on: vẫn sống dù gặp nguy hiểm nghiêm trọng

Ở đây, held on có nghĩa là “cố gắng duy trì sự sống và tiếp tục chịu đựng”. Cụm từ này cho biết kẻ giết người không chết ngay mà vẫn sống thêm ba ngày. Cụm chỉ thời gian for three days và mệnh đề theo sau before he expired xác định nghĩa này. Hold on có một số nghĩa thông dụng, vì vậy những từ xung quanh và tình huống là yếu tố thiết yếu.

Luyện tập

Trong câu “Despite severe blood loss, the patient held on until surgery,” held on có nghĩa là gì?

  1. Bệnh nhân yêu cầu ai đó chờ.
  2. Bệnh nhân vẫn sống và tiếp tục chịu đựng.
  3. Bệnh nhân tiếp tục nắm chặt một vật.
Xem đáp án

Bệnh nhân vẫn sống và tiếp tục chịu đựng.

Another time, a man by the name of Bona Dies

4:40

Một lần khác, một người đàn ông tên là Bona Dies

lasted for four full days and nights.

4:42

đã sống sót suốt bốn ngày bốn đêm tròn.

A more questionable account of a German serial killer in the 1500s

4:44

Một ghi chép đáng ngờ hơn về một kẻ giết người hàng loạt người Đức vào những năm 1500

claimed that he remained alive with the help of alcohol

4:48

tuyên bố rằng hắn ta vẫn sống sót nhờ sự trợ giúp của rượu

for as many as nine days. Ngữ pháp

4:51

trong suốt chín ngày trời.

Ngữ pháp

as many as nine days: nhấn mạnh một số lượng lớn đáng ngạc nhiên

Trong as many as nine days, as many as đứng trước lượng nine days và khiến số chín được nhìn nhận là lớn ngoài dự đoán. Khoảng thời gian cơ bản vẫn là chín ngày; cụm từ này bổ sung sự nhấn mạnh của người nói. Ở đây, nó không so sánh hai lượng bằng nhau. Mẫu có thể áp dụng là as many as + số + danh từ đếm được, dùng để làm nổi bật một số lượng cao đáng ngạc nhiên. Cách diễn đạt này phóng đại số lượng trong lời khẳng định, chứ không làm lời khẳng định đáng tin hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học để thể hiện 800 là một số lượng cao ngoài dự đoán: The local internship program received ____ 800 applications in one week.

Xem đáp án

as many as

But again, more likely than not, this last account is just another legend. Cụm từ

4:52

Nhưng một lần nữa, rất có thể ghi chép cuối cùng này chỉ là một truyền thuyết khác.

Cụm từ

more likely than not: một đánh giá khả năng thận trọng

More likely than not có nghĩa là một nhận định có khả năng đúng cao hơn khả năng sai; nói gần đúng là nhận định đó có lẽ đúng. Trong câu này, cụm từ thể hiện đánh giá của người kể rằng ghi chép ấy là một truyền thuyết, chứ không trình bày kết luận đó như điều chắc chắn. Cụm từ cho phép người nói nêu kết luận có khả năng nhất nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Nó nói về khả năng một nhận định là đúng, không phải tần suất một sự việc xảy ra.

Luyện tập

Bạn đang thận trọng đánh giá khả năng một chiếc chìa khóa bị mất đang ở đâu. Câu nào phù hợp?

  1. More often than not, the missing key is still in the office.
  2. More likely than not, the missing key is still in the office.
Xem đáp án

More likely than not, the missing key is still in the office.

The Catherine or breaking wheel was quite a horrible device.

4:57

Bánh xe Catherine hay bánh xe bẻ xương là một thiết bị khá kinh khủng.

It was used as a method of public execution in Europe

5:00

Nó được sử dụng như một phương pháp hành quyết công khai ở châu Âu

from antiquity to early modern times,

5:03

từ thời cổ đại đến đầu thời kỳ cận đại,

but very few utilized it until it was outlawed in 1813,

5:06

nhưng rất ít nơi sử dụng nó cho đến khi nó bị đặt ra ngoài vòng pháp luật vào năm 1813,

and its suspected last use was in Prussia as late as 1841. Ngữ pháp

5:09

và lần sử dụng cuối cùng được nghi ngờ là ở Phổ vào khoảng năm 1841.

Ngữ pháp

as late as 1841: muộn đến tận năm 1841

As late as + thời gian cho biết một sự việc xảy ra vào thời điểm muộn hơn dự đoán một cách đáng ngạc nhiên, hoặc một tình trạng vẫn tiếp diễn đến thời điểm đó. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh rằng lần sử dụng cuối cùng được cho là đã xảy ra vào năm 1841 dù tập tục này đã bị cấm từ trước. Cụm từ này không chỉ xác định thời gian của sự việc mà còn khiến người nghe so sánh năm 1841 với một điểm kết thúc được dự đoán là sớm hơn. Cấu trúc này thường dùng khi nói về sự tồn tại, tiếp diễn, ghi nhận cuối cùng hoặc thay đổi bị trì hoãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh một thời điểm muộn đáng ngạc nhiên: The custom survived ____ 1950.

Xem đáp án

as late as

We are all too thankful, as our modern-day criminals,

5:13

Tất cả chúng ta đều rất biết ơn, cũng giống như những tên tội phạm thời hiện đại,

that over time it lost favor with most societies, Cụm từ

5:16

rằng theo thời gian, nó đã bị hầu hết các xã hội từ bỏ,

which leads to the question: Mạch ý

5:19

điều này dẫn đến câu hỏi:

Cụm từ

lost favor with: mất đi sự tán thành của một nhóm

Lost favor with có nghĩa là không còn nhận được mức độ tán thành, ủng hộ hoặc chấp nhận như trước từ một người hay nhóm người. Trong câu này, hình phạt dần trở nên không thể chấp nhận đối với phần lớn các xã hội nên được sử dụng ít hơn hoặc bị từ bỏ. Cấu trúc là lose favor with + người hoặc nhóm. Chủ ngữ có thể là một người, sản phẩm, chính sách, ý tưởng hoặc tập quán; phần sau with cho biết thái độ của ai đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'trở nên ít được… chấp nhận hơn': After repeated delays, the proposal ____ local residents.

Xem đáp án

lost favor with

Mạch ý

Dùng “which leads to the question:” để mở ra vấn đề tiếp theo

“Which leads to the question:” biến toàn bộ ý phía trước thành lý do để đặt ra câu hỏi tiếp theo. Ở đây, which chỉ sự việc rộng hơn rằng hình phạt ấy dần không còn được ủng hộ theo thời gian, chứ không chỉ chỉ cụm danh từ gần nhất most societies. Cụm từ này khép lại phần giải thích cho đến thời điểm đó và mở ra vấn đề trọng tâm cần thảo luận. Dấu hai chấm báo hiệu câu hỏi thực sự sắp xuất hiện.

Luyện tập

Trong ví dụ, which trong “which leads to the question:” chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Câu hỏi xuất hiện phía sau
  2. Chỉ cụm danh từ “most societies”
  3. Toàn bộ sự việc phía trước rằng hình phạt ấy dần không còn được ủng hộ theo thời gian
Xem đáp án

Toàn bộ sự việc phía trước rằng hình phạt ấy dần không còn được ủng hộ theo thời gian

In the case of convicted murderers who have taken the lives of others, Thành ngữ

5:20

Trong trường hợp những kẻ sát nhân bị kết án đã tước đoạt mạng sống của người khác,

what punishment is just and what is going way too far? Thành ngữ

5:23

hình phạt nào là công bằng và hình phạt nào là đi quá giới hạn?

Thành ngữ

Hiểu “taken the lives of others,” như một cách nói giảm trang trọng

Trong “murderers who have taken the lives of others”, taken là quá khứ phân từ trong have taken. Cấu trúc take the life of someone, hay take someone's life, là cách nói trang trọng và gián tiếp của kill someone; dạng số nhiều lives tương ứng với others. Người dẫn chuyện chọn cách diễn đạt tiết chế và trang nghiêm này cho một cuộc thảo luận về pháp luật và đạo đức. Bản thân cụm từ có nghĩa là đã gây ra cái chết; ngữ cảnh xung quanh xác định những người đó là các kẻ giết người đã bị kết án.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “have taken the lives of others” trong ví dụ?

  1. Họ đe dọa nghiêm trọng những người khác, nhưng cụm từ không nói rằng có ai đã chết.
  2. Họ lấy đi lối sống của những người khác nhưng không gây ra cái chết.
  3. Họ khiến những người khác chết, được diễn đạt bằng lời lẽ trang trọng và tiết chế.
Xem đáp án

Họ khiến những người khác chết, được diễn đạt bằng lời lẽ trang trọng và tiết chế.

Thành ngữ

Going way too far: vượt xa một giới hạn có thể chấp nhận

Ở đây, going way too far được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là vượt qua một giới hạn về đạo đức hoặc sự hợp lý, chứ không phải đi xa hơn một địa điểm theo nghĩa vật lý. Câu hỏi muốn biết những hình phạt nào trở nên cực đoan đến mức không thể chấp nhận được. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là go too far. Too biểu thị sự quá mức, còn way tăng cường mức độ đó. Vì vậy, go way too far đưa ra đánh giá mạnh rằng một điều gì đó đã vượt xa giới hạn. Trong is going way too far, go xuất hiện ở dạng -ing là going sau is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chính xác của go way too far: A lifetime ban for one minor mistake ____.

Xem đáp án

goes way too far

Also, be sure to check out our other video called

5:27

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tựa đề

Most Horrifying Punishments in the History of Mankind.

5:29

Những Hình phạt Khủng khiếp nhất trong Lịch sử Nhân loại.

Thanks for watching, and as always,

5:32

Cảm ơn các bạn đã theo dõi, và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

5:33

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký kênh.

See you next time.

5:36

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.