ÂM THANH.: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
900 từ 179 từ/phút

Giới thiệu: Video đi từ lịch sử ghi âm đến tần số cào gây đau, tín hiệu Voyager 1, rung động truyền qua cơ thể trong không gian và thử nghiệm bắn súng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: "it wasn't until 1859" cùng "that we first recorded sound." nhấn mạnh rằng sự kiện chỉ xảy ra sau một mốc thời gian cụ thể. 2. Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: "Some of them argue that" cùng "But more recent research suggests that" đối chiếu giả thuyết cũ với nghiên cứu mới và phân biệt độ chắc chắn. 3. Ngữ pháp và mẫu câu: "would outer space really be silent if I were to walk" tạo một thí nghiệm tư duy ít khả năng xảy ra, không phải kế hoạch thật hay sự kiện đã qua.

Nội dung bài học

All right, it's me Destin.

0:00

Được rồi, Destin đây.

Welcome to Smarter Every Day.

0:02

Chào mừng đến với Smarter Every Day.

This is Hey Vsauce,

0:03

Đây là... Chào Vsauce,

Michael here and I'm with Destin in Alabama.

0:04

Michael đây, và tôi đang ở Alabama cùng Destin.

What he's about to do is capture on a Phantom camera

0:07

Điều anh ấy sắp làm là dùng máy quay Phantom để ghi lại cảnh

at 1,080 frames a second

0:10

ở tốc độ 1.080 khung hình mỗi giây

a hawk,

0:13

một con diều hâu,

that one,

0:14

chính là con kia,

catching a target.

0:15

chộp lấy mục tiêu.

But today we're going to talk about sound.

0:17

Nhưng hôm nay, chúng ta sẽ nói về âm thanh.

First things first, Mạch ý

0:20

Trước hết,

Mạch ý

First things first dùng để tổ chức phần mở đầu

First things first là một cụm mở đầu cố định, có nghĩa là “trước khi làm bất cứ việc gì khác, hãy giải quyết điều cơ bản hoặc quan trọng nhất trước.” Ở đây, cụm này báo hiệu rằng thông tin nền cần thiết sẽ được trình bày trước chủ đề chính. Cụm này sắp xếp thông tin sắp được nói đến; nó không phải là tên của mục đầu tiên trong một danh sách đánh số.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho thấy một cách tự nhiên rằng bước đầu tiên cần thiết phải được thực hiện trước mọi việc khác? “____, let's make sure everyone has a helmet.”

  1. For the first time
  2. First things first
  3. At first
Xem đáp án

First things first

the Raptor Center takes care of raptors that have been injured Cụm động từ

0:21

Raptor Center chăm sóc những con chim săn mồi bị thương

or would otherwise not be able to survive in the wild on their own. Ghi chú

0:24

hoặc không thể tự mình sống sót ngoài tự nhiên.

Cụm động từ

takes care of với nghĩa “chăm sóc”

Ở đây, takes care of có nghĩa là “chăm sóc”: trung tâm cung cấp cho những con chim săn mồi bị thương sự trợ giúp và bảo vệ mà chúng cần. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take/takes care of + người hoặc động vật. Động từ phải phù hợp với chủ ngữ: I take care of..., nhưng the center takes care of....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chăm sóc”: Ben ____ his little sister after school.

Xem đáp án

takes care of

Ngữ pháp

would otherwise not be able to

Trong câu này, would otherwise not be able to diễn tả một kết quả tiêu cực mang tính giả định: nếu không có sự chăm sóc đã nhắc đến trước đó, những con chim sẽ không thể tự sống sót. Otherwise có nghĩa là “nếu không phải như vậy”, còn would đánh dấu hệ quả được hình dung. Dùng would otherwise + động từ, hoặc would otherwise not be able to + động từ, để nối một hành động hay điều kiện có thật với kết quả mà nó giúp ngăn chặn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “nếu không có học bổng, họ sẽ không thể làm được”: The scholarship supports students who ____ afford the course.

Xem đáp án

would otherwise not be able to

Cụm từ

in the wild

In the wild có nghĩa là ở trong môi trường tự nhiên của động vật, thay vì trong điều kiện nuôi nhốt hoặc một nơi khác do con người kiểm soát. Ở đây, cụm từ này chỉ nơi những con chim cần sống sót. Cụm từ có dạng cố định in + the wild. Trong cách dùng này, the wild hoạt động như một cụm danh từ mang nghĩa thế giới tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ môi trường tự nhiên của động vật: Researchers observed the wolves ____ rather than in captivity.

Xem đáp án

in the wild

For instance, this bald eagle named Spirit

0:28

Chẳng hạn như con đại bàng đầu trắng tên Spirit này,

who was hit by a car that damaged his beak.

0:30

nó bị ô tô đâm làm hỏng mỏ.

Okay, so that is the bald eagle.

0:36

Được rồi, đó chính là đại bàng đầu trắng.

Very interesting sound that it makes.

0:39

Tiếng kêu của nó rất thú vị.

But what I'm interested in today is the recording of sound. Ngữ pháp

0:41

Nhưng điều khiến tôi quan tâm hôm nay là việc ghi lại âm thanh.

Ngữ pháp

Dùng What I'm interested in today is ... để làm nổi bật chủ đề

Trong What I'm interested in today, what mở đầu một mệnh đề danh từ mang nghĩa “the thing that” (“điều mà”). Toàn bộ mệnh đề what là chủ ngữ của động từ chính is; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc này trước tiên nêu phạm vi quan tâm của người nói, rồi đặt trọng tâm thật sự sau is: the recording of sound. Nó hữu ích khi muốn thu hẹp một bài nói vào chủ đề cụ thể đang quan trọng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mệnh đề danh từ để hoàn thành câu: '____ I'm interested in today is how children learn new words.'

Xem đáp án

What

It hasn't really been that long in human's history

0:45

Thật ra, trong lịch sử loài người, khoảng thời gian

that we've been able to record sounds.

0:47

mà chúng ta có thể ghi lại âm thanh chưa hề dài.

In fact, it wasn't until 1859 with the invention of the phonautograph in Paris Ngữ pháp

0:49

Trên thực tế, mãi đến năm 1859, khi máy phonautograph được phát minh ở Paris,

that we first recorded sound.

0:55

chúng ta mới lần đầu ghi lại được âm thanh.

Ngữ pháp

Dùng It wasn't until 1859 ... that ... để nhấn mạnh một sự kiện xảy ra muộn

It wasn't until 1859 that we first recorded sound dùng cấu trúc nhấn mạnh thời gian: It wasn't until + thời gian + that + sự kiện. Cấu trúc này có nghĩa là sự kiện không xảy ra trước thời điểm đó mà xảy ra khi đến thời điểm ấy; nó không có nghĩa là không có việc ghi âm nào diễn ra vào năm 1859. Cụm từ có with bổ sung hoàn cảnh lịch sử, nhưng khung chính vẫn là It wasn't until 1859 ... that we first recorded sound. Đưa thời điểm muộn vào khung này làm nổi bật sự chậm trễ hơn một câu thông thường như We first recorded sound in 1859.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của dạng rút gọn trong cấu trúc nhấn mạnh thời gian đã học: 'It ____ 10 p.m. ____ the power came back.'

Xem đáp án

wasn't until · that

It really blows your mind to listen to this. Thành ngữ

0:57

Nghe đoạn này thực sự khiến bạn phải kinh ngạc.

Thành ngữ

“blows your mind”: sự kinh ngạc tột độ

“Blows your mind” là một thành ngữ có nghĩa là “khiến bạn cảm thấy cực kỳ bất ngờ, ấn tượng hoặc kinh ngạc”. Cụm này không mô tả điều gì thực sự xảy ra với tâm trí về mặt vật lý. Trong câu này, người nói cho rằng việc nghe bản ghi âm thật đáng kinh ngạc. “Really” làm phản ứng đó mạnh hơn. Mẫu có thể áp dụng là something blows someone's mind: chủ ngữ gây ra phản ứng mạnh, còn từ sở hữu xác định người cảm nhận phản ứng đó.

Luyện tập

“blows your mind” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. khiến bạn không thể nhớ được điều gì
  2. khiến bạn cảm thấy cực kỳ kinh ngạc
  3. tạo ra luồng gió mạnh gần đầu bạn
Xem đáp án

khiến bạn cảm thấy cực kỳ kinh ngạc

What you're about to hear is the very first recording ever of any kind of sound. Ngữ pháp

0:59

Điều bạn sắp nghe là bản ghi đầu tiên trong lịch sử của bất kỳ loại âm thanh nào.

Ngữ pháp

“What you're about to hear is ...”: báo trước phần âm thanh sắp phát

“What you're about to hear” là một mệnh đề what có nghĩa là “điều bạn sẽ nghe tiếp theo”. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của “is”; đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. “Be about to” cho biết sự việc được dự kiến xảy ra ngay lập tức hoặc rất sớm. Khung này trước tiên hướng sự chú ý vào phần âm thanh sắp tới, sau đó xác định nó sau “is”, vì vậy rất hữu ích trong bài thuyết trình, bài học, podcast và phần trình diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung giới thiệu được dùng ngay trước khi âm thanh bắt đầu: “____ a message recorded in 1969.”

Xem đáp án

What you're about to hear is

One thing I found fascinating was that these large birds have such high metabolisms Ngữ pháp

1:11

Một điều khiến tôi thấy thú vị là những loài chim lớn này có tốc độ trao đổi chất cao đến mức

Ngữ pháp

One thing I found fascinating was that...: nhấn mạnh một điều được khám phá

One thing I found fascinating was that... là một khung câu dùng để nhấn mạnh một điều được khám phá. Trước hết, nó cho người nghe biết người nói thấy một điều rất thú vị. Sau đó, phần đứng sau was that nêu chính điều được khám phá. Trong one thing I found fascinating, I found fascinating bổ nghĩa cho thing và có nghĩa là 'that I found fascinating'. Tiếng Anh thường lược bỏ that đầu tiên ở đây. Mệnh đề chính sau đó tiếp tục với was that..., vì vậy I found fascinating không phải là một mệnh đề chính khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung câu trong bài học này và dùng fascinating: ____ octopuses can solve simple puzzles.

Xem đáp án

One thing I found fascinating was that

that in order to figure out if they're hungry or not, Ghi chú

1:16

để biết chúng có đói hay không,

Ngữ pháp

such high metabolisms that: such + tính từ + danh từ + that

such high metabolisms that theo cấu trúc such + tính từ + danh từ + that. Such giới thiệu toàn bộ cụm danh từ high metabolisms, còn that bắt đầu nêu kết quả do mức độ cao này gây ra. Với danh từ đếm được số nhiều, dùng such + tính từ + danh từ số nhiều + that. Với một danh từ đếm được số ít, thêm a hoặc an: such a high metabolism that. Cấu trúc này cho biết tính chất đạt mức đủ mạnh để dẫn đến kết quả phía sau.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành câu tự nhiên: These desert animals have ___ they need to eat frequently.

  1. so high metabolisms that
  2. such metabolisms high that
  3. such high metabolisms that
Xem đáp án

such high metabolisms that

Ngữ pháp

in order to: nêu rõ mục đích

In order to giới thiệu mục đích: cụm này cho người nghe biết tại sao một hành động được thực hiện. Ở đây, việc cân những con chim nhằm mục đích xác định xem chúng có đói hay không. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này làm rõ quan hệ mục đích, đặc biệt hữu ích trong một câu dài mà chỉ dùng động từ nguyên mẫu với to có thể kém rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nêu rõ mục đích: We left early ____ avoid traffic.

Xem đáp án

in order to

Cụm động từ

figure out: suy nghĩ để tìm ra câu trả lời

Figure out có nghĩa là đạt được câu trả lời hoặc sự hiểu biết bằng cách suy nghĩ, quan sát hoặc kiểm tra. Ở đây, nhân viên dùng cân nặng của những con chim để xác định xem chúng có đói hay không; cụm này không chỉ có nghĩa là họ đã biết sẵn câu trả lời. Cụm này có thể đi trước một danh từ hoặc một câu hỏi gián tiếp: figure out the problem; figure out if/whether.... Trong cụm này, out là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng figure out với nghĩa “đạt được câu trả lời bằng cách suy nghĩ hoặc kiểm tra”?

  1. I already know her phone number.
  2. We need to figure out why the door keeps locking.
  3. Please draw a figure on the page.
Xem đáp án

We need to figure out why the door keeps locking.

all you have to do is weigh them. Ngữ pháp

1:18

bạn chỉ cần cân chúng.

Ngữ pháp

Bạn chỉ cần cân chúng

Cấu trúc “all you have to do is + động từ nguyên mẫu” trình bày một hành động như điều duy nhất cần thiết để đạt được kết quả. Ở đây, cân chúng là đủ, vì vậy người nói khiến giải pháp nghe có vẻ đơn giản và dễ thực hiện. Vì mệnh đề trước đã có do, động từ sau is thường được dùng trực tiếp ở dạng nguyên mẫu: “is weigh” là cách nói tự nhiên và không cần to. Bạn có thể thay weigh bằng một động từ nguyên mẫu khác, như trong “All you have to do is wait.”

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn bằng đúng cấu trúc trong bài học: To open the box, ____ lift the blue tab.

Xem đáp án

all you have to do is

And if a bird weighs too much,

1:20

Nếu một con chim nặng quá mức,

it means it's not hungry and so they won't bring it out to fly

1:22

điều đó có nghĩa là nó không đói, nên người ta sẽ không đưa nó ra ngoài để bay

because it might not come back.

1:25

vì nó có thể sẽ không quay lại.

It's not hungry.

1:26

Nó không đói.

It's not going to obey commands to get little bits of food.

1:27

Nó sẽ không nghe lệnh để đổi lấy những mẩu thức ăn nhỏ.

But let's now time travel to 1860 and listen to the very earliest recording of the human voice. Mạch ý

1:30

Giờ hãy du hành thời gian đến năm 1860 và nghe bản ghi âm giọng nói con người cổ nhất.

Mạch ý

Bây giờ hãy cùng du hành thời gian về năm 1860

“Let’s now time travel to 1860” là một cách chuyển ý sinh động. Let’s mời khán giả cùng di chuyển với người nói, còn now báo hiệu rằng phần trình bày đang chuyển sang một giai đoạn mới. Time travel ở đây mang nghĩa ẩn dụ: người nói đưa câu chuyện trở về năm 1860 để khán giả hình dung thời kỳ đó và nghe một bản ghi âm từ thời ấy. Cách chuyển ý này biến sự thay đổi mốc thời gian thành một chuyến du hành tưởng tượng chung, thay vì chỉ trình bày niên đại một cách khô khan.

Luyện tập

“Let’s now time travel to 1860” có chức năng tổ chức diễn ngôn gì ở đây?

  1. Lời mời hình dung việc chuyển đến một thời điểm lịch sử sớm hơn
  2. Lời khẳng định rằng cả nhóm sẽ thực sự du hành xuyên thời gian
  3. Lời hướng dẫn phải chờ đến năm 1860
Xem đáp án

Lời mời hình dung việc chuyển đến một thời điểm lịch sử sớm hơn

What you're about to hear is the voice of the inventor of the phonautograph

1:38

Điều bạn sắp nghe là giọng của người phát minh ra máy phonautograph

singing a French folk song.

1:41

đang hát một bài dân ca Pháp.

Three years after that recording,

1:55

Ba năm sau bản ghi đó,

Abraham Lincoln delivered the Gettysburg Address. Cụm từ

1:57

Abraham Lincoln đã đọc Diễn văn Gettysburg.

Cụm từ

delivered the Gettysburg Address: dùng deliver an address để nói “đọc một bài diễn văn trang trọng”

Trong delivered the Gettysburg Address, delivered có nghĩa là “trình bày hoặc đọc trước công chúng”, còn Address chỉ một bài diễn văn trang trọng. Vì vậy, deliver an address là một cụm từ trang trọng để nói về việc phát biểu trước công chúng, không mang nghĩa vận chuyển một vật nào đó. Cấu trúc là deliver + a/the + speech hoặc address. Khi bài diễn văn có tên riêng, ta dùng the, như trong deliver the Gettysburg Address.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: At yesterday's ceremony, the mayor ____ on the town's future.

Xem đáp án

delivered an address

And three hours before he gave the speech,

2:00

Và ba giờ trước khi ông đọc bài diễn văn,

this photo was taken,

2:03

bức ảnh này đã được chụp,

the only known photo of Lincoln at the historic event.

2:04

đây là bức ảnh duy nhất được biết đến của Lincoln tại sự kiện lịch sử đó.

It dedicated a cemetery in Pennsylvania to the Battle of Gettysburg, Cụm từ

2:07

Bài diễn văn đó được đọc để khánh thành một nghĩa trang ở Pennsylvania dành cho những người ngã xuống trong Trận Gettysburg,

Cụm từ

dedicated a cemetery ... to the Battle of Gettysburg: cấu trúc dedicate X to Y

Dedicated a cemetery ... to the Battle of Gettysburg sử dụng cấu trúc dedicate X to Y. Ở đây, dedicate có nghĩa là chính thức dành riêng hoặc khánh thành nghĩa trang trong một buổi lễ và gắn mục đích của nó với việc tưởng niệm trận chiến; to dẫn vào đối tượng được tôn vinh hoặc mục đích được phục vụ. Tân ngữ trực tiếp chỉ vật được cung hiến, còn cụm từ sau to chỉ người, nhóm, lý tưởng, sự kiện hoặc mục đích liên quan đến sự cung hiến đó.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai phần của dedicate X to Y: At yesterday's ceremony, the city ____ the new memorial ____ local firefighters.

Xem đáp án

dedicated · to

the deadliest battle of America's Civil War where more than 23,000 men died.

2:11

trận chiến đẫm máu nhất trong Nội chiến Hoa Kỳ, nơi hơn 23.000 người đã thiệt mạng.

Now, in attendance was a 9-year-old boy named William V. Rathvon. Ngữ pháp

2:16

Trong số người tham dự có một cậu bé chín tuổi tên William V. Rathvon.

Ngữ pháp

Phép đảo trang trọng với in attendance was

Ở đây, in attendance được chuyển lên đầu câu, còn động từ was đứng trước chủ ngữ thực sự là a 9-year-old boy named William V. Rathvon. Trật tự thông thường là A 9-year-old boy named William V. Rathvon was in attendance. Đây là phép đảo chủ ngữ và động từ sau khi một cụm từ chỉ trạng thái được đưa lên trước. Trong lối kể trang trọng, cấu trúc này giúp xác lập trước bối cảnh có người hiện diện, rồi mới giới thiệu nhân vật mới như thông tin quan trọng. Now chỉ có tác dụng đẩy câu chuyện tiến lên; nó không thuộc cấu trúc đảo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đảo trang trọng trong bài học: Also ____ the mayor.

Xem đáp án

in attendance was

And in 1938, as he neared the end of his life, Cụm từ

2:21

Đến năm 1938, khi đã gần cuối đời,

Cụm từ

neared the end of his life: cách diễn đạt nhẹ nhàng và trang trọng

Trong neared the end of his life, neared là dạng quá khứ đơn của động từ near, có nghĩa là “đến gần”. Tân ngữ của nó là the end of his life, vì vậy cụm này cho biết ông đang bước vào giai đoạn cuối của cuộc đời. Đây là cách nói nhẹ nhàng và trang trọng về việc cái chết đang đến gần, đặc biệt trong tiểu sử hoặc văn bản lịch sử. Nó không nói chính xác cái chết xảy ra khi nào. Từ sở hữu thay đổi theo nhân vật, chẳng hạn như her life, our lives, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhẹ nhàng, trang trọng có nghĩa là “đến gần giai đoạn cuối cuộc đời của bà ấy”: As the historian ____, she recorded stories she had never shared before.

Xem đáp án

neared the end of her life

Rathvon took a copy of the speech and recorded himself delivering it Ngữ pháp

2:25

Rathvon cầm một bản sao của bài diễn văn và tự ghi âm khi đọc nó

Ngữ pháp

recorded himself delivering it: cấu trúc record oneself doing something

Trong recorded himself delivering it, Rathvon vừa là người thực hiện việc ghi âm, vừa là người được ghi lại. Đại từ phản thân himself quay lại chỉ Rathvon. Cấu trúc record + oneself + dạng -ing có nghĩa là ghi lại chính mình trong lúc đang thực hiện một hành động. Ở đây, delivering có nghĩa là đọc hoặc trình bày bài diễn văn thành tiếng, không phải mang một đồ vật đến đâu đó. Từ này chỉ hành động được ghi lại, còn it chỉ bài diễn văn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của record, đại từ phản thân đúng và dạng -ing của perform: Yesterday, Maya ____ the monologue for her audition.

Xem đáp án

recorded herself performing

as he remembered Lincoln speaking it.

2:29

theo cách ông nhớ Lincoln đã đọc.

We don't have any audio of Lincoln delivering the speech,

2:32

Chúng ta không có bản ghi âm nào về việc Lincoln đọc bài diễn văn,

which makes this recording the only one done by an eyewitness of the event. Ghi chú

2:35

vì thế đây là bản ghi duy nhất do một nhân chứng trực tiếp của sự kiện thực hiện.

Ngữ pháp

which makes this recording the only one: which chỉ toàn bộ mệnh đề + make + tân ngữ + bổ ngữ

Mệnh đề sau comma + which nhận xét về toàn bộ sự việc phía trước: không có bản ghi âm Lincoln đọc bài diễn văn. Nó không chỉ bổ nghĩa cho danh từ speech. Cấu trúc này nối trực tiếp một sự việc với kết quả của nó. Trong makes this recording the only one, this recording là tân ngữ và the only one là bổ ngữ cho tân ngữ. Phần này gán cho bản ghi một vị thế do sự việc trước đó tạo ra. Ở đây, nó có nghĩa là bản ghi duy nhất thuộc loại này do một nhân chứng thực hiện. Mẫu có thể áp dụng là sự việc, which makes + tân ngữ + bổ ngữ là danh từ hoặc tính từ.

Luyện tập

Trong câu 'The road is flooded, which makes the train our only safe choice,' which chỉ điều gì, và makes the train our only safe choice diễn đạt điều gì?

  1. Nó chỉ nói đến danh từ train và cho biết tàu đang đưa ra một lựa chọn.
  2. Nó chỉ nói đến danh từ road và cho biết tàu đã gây ra trận ngập.
  3. Nó chỉ toàn bộ sự việc con đường bị ngập, và sự việc đó khiến tàu trở thành lựa chọn an toàn duy nhất.
Xem đáp án

Nó chỉ toàn bộ sự việc con đường bị ngập, và sự việc đó khiến tàu trở thành lựa chọn an toàn duy nhất.

Cách dùng từ

An eyewitness of the event: người tận mắt chứng kiến sự việc

Eyewitness là người có mặt và tận mắt thấy một sự kiện xảy ra. Ở đây, cụm từ này cho biết người thực hiện bản ghi âm đã trực tiếp nhìn thấy sự kiện, chứ không chỉ dựa vào những lời kể về sau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng một người đã tận mắt thấy vụ tai nạn?

  1. An eyewitness to the crash spoke to the police.
  2. A bystander heard about the crash the next day.
  3. A reporter read a summary of the crash.
Xem đáp án

An eyewitness to the crash spoke to the police.

Pretty mind-blowing.

2:40

Thật khó tin.

Four score and seven years ago, Văn hóa

2:42

Tám mươi bảy năm trước,

Văn hóa

Four score and seven years ago: 87 năm trước

Trong phần mở đầu lịch sử nổi tiếng này, score là một từ đếm cổ có nghĩa là hai mươi. Four score là 4 × 20 = 80; cộng thêm seven thì được 87 năm trước. Cụm từ này nhìn lại thời kỳ của Tuyên ngôn Độc lập và tạo cho câu văn sắc thái trang nghiêm, lịch sử.

Luyện tập

Trong “Four score and seven years ago,”, cụm từ này nói đến bao nhiêu năm trước?

  1. 47 năm trước
  2. 27 năm trước
  3. 87 năm trước
Xem đáp án

87 năm trước

our fathers brought forth on this continent a new nation, Cụm động từ

2:44

cha ông chúng ta đã khai sinh trên lục địa này một quốc gia mới,

Cụm động từ

Brought forth: cách nói trang trọng mang nghĩa tạo ra

Ở đây, brought forth có nghĩa là làm cho xuất hiện hoặc tạo ra. Những người lập quốc không mang một vật gì đó ra ngoài; họ đã dựng nên một quốc gia mới. Cụm từ này tạo cho câu văn sắc thái trang trọng và lịch sử. Trong diễn văn chính thức và văn bản xưa, bring forth có thể diễn tả việc tạo ra một ý tưởng, một kết quả hoặc một trật tự xã hội mới, chứ không chỉ là đem một đồ vật ra ngoài.

Luyện tập

Trong câu này, brought forth cho biết những người lập quốc đã làm gì?

  1. Họ đã tạo nên một quốc gia mới.
  2. Họ đã mang một quốc gia đến lục địa này.
  3. Họ đã chuyển một cuộc họp lên sớm hơn.
Xem đáp án

Họ đã tạo nên một quốc gia mới.

conceived in liberty and dedicated to the proposition that all men are created equal. Mạch ý

2:49

được thai nghén trong tự do và tận hiến cho nguyên tắc rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.

Mạch ý

Conceived in liberty and dedicated to the proposition: hai lời mô tả song song

Conceived in liberty và dedicated to the proposition là hai cụm phân từ quá khứ song song. Cả hai đều quay lại bổ nghĩa cho a new nation: quốc gia đó được hình thành với tự do làm tư tưởng dẫn đường và cam kết với lời khẳng định theo sau. Việc đặt hai cụm có hình thức tương ứng cạnh nhau giúp cô đọng hai sự thật vào một lời mô tả cân đối: trước hết là nguồn gốc của quốc gia, sau đó là mục tiêu mà quốc gia tiếp tục theo đuổi. Mẫu lặp lại phân từ quá khứ + thành phần bổ sung tạo cho bài diễn văn một nhịp điệu vững vàng và thuyết phục.

Luyện tập

Cấu trúc song song có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng tự do đã hình thành mệnh đề đó.
  2. Nó đưa ra hai lời mô tả cân đối về cùng một quốc gia mới.
  3. Nó giới thiệu hai quốc gia khác nhau.
Xem đáp án

Nó đưa ra hai lời mô tả cân đối về cùng một quốc gia mới.

But what about sounds we don't want to hear? Mạch ý

2:56

Nhưng còn những âm thanh chúng ta không muốn nghe thì sao?

Mạch ý

But what about...? để nêu một góc tương phản bị bỏ sót

But nối câu hỏi này với ý trước đó và báo hiệu sự chuyển hướng. What about + cụm danh từ đưa một chủ đề bị bỏ sót hoặc tương phản vào cuộc thảo luận. Ở đây, what about sounds we don't want to hear? không phải là câu hỏi xin gợi ý. Nó yêu cầu người nghe xem xét loại âm thanh đối lập, chuyển từ những âm thanh muốn nghe sang những âm thanh không muốn nghe.

Luyện tập

Câu nào dùng But what about...? để nêu một mối lo bị bỏ sót sau ý trước đó?

  1. The plan sounds cheap, but what about the repair costs?
  2. What is the repair cost?
  3. How about meeting after lunch?
Xem đáp án

The plan sounds cheap, but what about the repair costs?

For instance, fingernails scratching against a blackboard.

2:58

Chẳng hạn như tiếng móng tay cào lên bảng đen.

Well, there are a lot of theories about why that sound affects us so viscerally and so immediately.

3:02

Có rất nhiều giả thuyết giải thích vì sao âm thanh đó tác động đến chúng ta mạnh mẽ theo bản năng và ngay lập tức.

Some of them argue that the sound of the scratching may mimic an early warning cry of early humans. Mạch ý

3:07

Một số giả thuyết cho rằng tiếng cào có thể mô phỏng tiếng kêu cảnh báo của người nguyên thủy.

But more recent research suggests that it's actually certain frequencies inside that scratching sound,

3:13

Nhưng nghiên cứu gần đây hơn cho thấy nguyên nhân thực sự là một số tần số nhất định trong tiếng cào đó,

Mạch ý

Some of them argue that... và But more recent research suggests that... để đối chiếu nhận định với bằng chứng

Hai cấu trúc tường thuật này phân biệt người đưa ra nhận định với điều mà bằng chứng mới hơn chỉ ra. Some of them argue that trình bày một quan điểm do con người nêu ra; nó không coi quan điểm đó là sự thật đã được xác lập. But more recent research suggests that chuyển sang bằng chứng mới hơn và đổi hướng giải thích. Suggests có nghĩa là bằng chứng hướng đến một kết luận, nhưng thận trọng hơn proves.

Luyện tập

Câu nào tường thuật một nhận định trước đó rồi thận trọng cho thấy bằng chứng mới hơn hướng sang một kết luận khác mà không tuyên bố đã có chứng minh tuyệt đối?

  1. Some experts argue that the diet works, but newer research suggests that the benefits are small.
  2. Some experts prove that the diet works, and newer research guarantees that the benefits are small.
  3. Some experts wonder whether the diet works, and newer research lists the ingredients.
Xem đáp án

Some experts argue that the diet works, but newer research suggests that the benefits are small.

specifically those between 2,000 and 4,000 Hz,

3:19

cụ thể là các tần số từ 2.000 đến 4.000 Hz,

a range similar to the human voice.

3:23

một dải tương tự giọng nói con người.

Our ear canals actually amplify those frequencies so that we can hear them better. Ngữ pháp

3:26

Ống tai của chúng ta thực sự khuếch đại các tần số đó để ta nghe rõ hơn.

Ngữ pháp

so that we can hear them better: một kết quả tạo điều kiện

So that mở đầu mệnh đề đầy đủ we can hear them better. Cụm này trình bày việc nghe rõ hơn như chức năng hoặc kết quả được tạo điều kiện bởi việc ống tai khuếch đại các tần số đó. Động từ tình thái can rất quan trọng: sự khuếch đại khiến khả năng nghe trở nên khả thi. Trong ngữ cảnh khác, so that có thể nối một hành động với mục đích dự kiến hoặc kết quả mà hành động đó nhằm tạo điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để mở đầu một kết quả tạo điều kiện: The lamp shines on the steps ____ we can see them at night.

Xem đáp án

so that

But when it comes to the scratching of things on a chalkboard or Styrofoam against Styrofoam, Cụm từ

3:31

Nhưng khi có vật cào lên bảng hoặc hai miếng xốp Styrofoam cọ vào nhau,

Cụm từ

when it comes to: thu hẹp chủ đề

When it comes to là một cụm cố định dùng để thiết lập chủ đề, mang nghĩa về hoặc khi nói đến. Ở đây, cụm này chuyển trọng tâm từ tác dụng chung của ống tai sang trường hợp cụ thể là những âm thanh cọ xát chói tai. To là giới từ, vì vậy sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to music; when it comes to choosing. Sau cụm mở đầu này, người nói đưa ra nhận xét về chủ đề đã được thu hẹp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để thiết lập chủ đề: ____ choosing a team leader, patience matters.

Xem đáp án

When it comes to

those frequencies become too loud, making it painful. Ngữ pháp

3:36

âm lượng của các tần số ấy trở nên quá lớn, gây đau đớn.

Ngữ pháp

Making it painful như một mệnh đề phân từ chỉ kết quả

Trong câu này, making it painful là một mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của tình huống trước đó: các tần số trở nên quá lớn và vì thế trải nghiệm nghe chúng trở nên đau đớn. Making không phải là động từ chính thứ hai được nối song song với become và cũng không diễn tả mục đích. Cấu trúc này đặt “dấu phẩy + mệnh đề -ing” sau một mệnh đề hoàn chỉnh để bổ sung hậu quả một cách ngắn gọn. Ở đây, making it painful dùng mẫu make + tân ngữ + tính từ: tình huống trước đó khiến trải nghiệm được đại diện bằng it trở nên đau đớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của make được dùng trong mệnh đề chỉ kết quả: “The bright screen lit up the room, ____ it difficult to sleep.”

Xem đáp án

making

Okay, now let's leave Earth and listen to sounds from outer space.

3:40

Được rồi, giờ hãy rời Trái Đất và lắng nghe âm thanh từ ngoài không gian.

Now, I know what you're thinking, sounds in outer space, impossible. Ý định

3:44

Tôi biết bạn đang nghĩ gì: âm thanh ngoài không gian ư? Không thể nào.

Ý định

Dùng I know what you're thinking để đoán trước lời phản đối

I know what you're thinking là một cách nói mang tính tu từ dùng để đoán trước phản ứng có thể có của khán giả. Người nói không khẳng định mình có thể đọc được suy nghĩ; cụm này có nghĩa gần như “Tôi có thể đoán được lời phản đối hoặc câu hỏi có thể vừa xuất hiện trong đầu bạn.” Bằng cách nêu phản ứng đó trước khi khán giả nói ra, người nói tạo cảm giác gần gũi như đang trò chuyện và chuẩn bị cho một lời giải đáp, sự đính chính hoặc lời giải thích bất ngờ. Một mẫu thường gặp là nói I know what you're thinking rồi nêu lời phản đối có thể xuất hiện.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: “I know what you're thinking: the schedule is impossible. But we have already added two more weeks.” Cụm này đang thực hiện chức năng gì?

  1. Cụm này đoán trước lời phản đối của khán giả trước khi trả lời.
  2. Cụm này đổi chủ đề mà không giải quyết vấn đề lịch trình.
  3. Cụm này khẳng định người thuyết trình thực sự có thể đọc suy nghĩ.
Xem đáp án

Cụm này đoán trước lời phản đối của khán giả trước khi trả lời.

Sound waves need a medium to travel through, Cách dùng từ

3:47

Sóng âm cần một môi trường để truyền qua,

Cách dùng từ

medium là chất mang truyền sóng

Ở đây, medium là danh từ đếm được trong khoa học, chỉ một chất vật lý mang truyền sóng. Không khí, nước và chất rắn có thể là môi trường truyền âm vì các hạt của chúng có thể truyền tiếp dao động. Các dấu hiệu là waves, travel và through: một làn sóng truyền qua một medium. Mạo từ a cũng cho thấy medium ở đây là danh từ, không phải tính từ mang nghĩa “cỡ vừa”.

Luyện tập

Câu nào dùng medium với cùng nghĩa khoa học như trong phụ đề?

  1. The story spread through social media.
  2. Water is a medium through which sound can travel.
  3. She ordered a medium pizza.
Xem đáp án

Water is a medium through which sound can travel.

and in space you practically have a vacuum.

3:50

mà không gian gần như là chân không.

I know, but here's something really neat.

3:53

Tôi biết, nhưng có một điều thực sự rất thú vị.

The radio antenna on Voyager 1 was broadcasting a signal back to Earth

3:55

Ăng-ten vô tuyến trên Voyager 1 đang phát tín hiệu trở lại Trái Đất

as Voyager passed through the rings of Saturn.

4:00

khi Voyager đi qua các vành đai của Sao Thổ.

What you're about to listen to is that broadcast

4:04

Điều bạn sắp nghe chính là tín hiệu phát đó.

and all the static and pings you hear are actual pieces of Saturn's rings hitting the radio antenna.

4:07

Mọi tiếng nhiễu cùng tiếng “ping” bạn nghe thấy đều do những mảnh thật của vành đai Sao Thổ va vào ăng-ten vô tuyến tạo ra.

But would outer space really be silent if I were to walk right out of a spacecraft into it? Ngữ pháp

4:25

Nhưng ngoài không gian có thực sự im lặng nếu tôi bước thẳng từ tàu vũ trụ ra đó không?

Ngữ pháp

would ... if I were to trong giả định ít có khả năng xảy ra

Câu hỏi dùng would trong mệnh đề kết quả và if I were to + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề điều kiện. Kết hợp lại, chúng hỏi về kết quả tưởng tượng của một hành động không được dự kiến sẽ xảy ra. Were không đặt hành động bước ra ngoài vào quá khứ. Nó đánh dấu tình huống là xa rời thực tế hoặc không có thật; trong cấu trúc giả định này, I were là dạng chuẩn chứ không phải I was. Cấu trúc này hữu ích cho thí nghiệm tư duy, khả năng ít xảy ra và những tình huống được chủ ý tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành giả định ít có khả năng xảy ra bằng would ... if I were to: ____ the team continue ____ resign tomorrow?

Xem đáp án

Would · if I were to

I mean, I wouldn't survive very long because of a lack of air, Cụm từ

4:31

Ý tôi là tôi sẽ không sống được lâu vì thiếu không khí,

Cụm từ

because of a lack of air: vì thiếu không khí

Trong câu này, because of a lack of air nêu lý do người nói sẽ không sống sót được lâu. Because of là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ a lack of air chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là because of a lack of + danh từ: mẫu này giải thích rằng việc không có đủ một thứ gì đó gây ra một kết quả. Ở đây, lack là danh từ và air cho biết thứ đang bị thiếu.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành đúng ngữ pháp: “The test was canceled ___.”

  1. because of a lack of reliable data
  2. because of there was no reliable data
  3. because a lack of reliable data
Xem đáp án

because of a lack of reliable data

a lack of air pressure, freezing temperatures, radiation.

4:33

thiếu áp suất không khí, nhiệt độ lạnh cóng và bức xạ.

It would be really terrible.

4:36

Sẽ thực sự khủng khiếp.

But even though sound waves could not travel through space itself, Ngữ pháp

4:38

Nhưng dù sóng âm không thể truyền qua chính không gian,

there is a medium that the sound can travel through.

4:42

vẫn có một môi trường mà âm thanh có thể truyền qua.

Ngữ pháp

even though ... there is ...: nhượng bộ trước một sự thật

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ mà người nói thừa nhận là đúng: sóng âm không thể truyền qua chính không gian. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một sự thật có vẻ bất ngờ sau giới hạn đó: có một môi trường khác mà âm thanh có thể truyền qua. Mệnh đề thứ hai không hủy bỏ hoặc mâu thuẫn với mệnh đề thứ nhất. Lô-gích có thể áp dụng sang tình huống khác là “X đúng, nhưng Y vẫn có thể xảy ra qua một con đường khác.” Ở đây, bản thân không gian không truyền âm thanh; môi trường khác truyền các dao động.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng phát biểu đầu tiên được thừa nhận là sự thật, nhưng phát biểu thứ hai vẫn đúng bất chấp điều đó? “___ the road was closed, the clinic remained open.”

  1. Even though
  2. Even if
  3. Because
Xem đáp án

Even though

My body.

4:46

Cơ thể tôi.

That's right.

4:47

Đúng vậy.

As my blood boiled and my body inflated,

4:48

Khi máu tôi sôi lên và cơ thể phồng ra,

it would vibrate my bones, it would vibrate my body,

4:52

xương tôi sẽ rung lên, cả cơ thể tôi cũng sẽ rung lên,

and in turn vibrate my eardrum, Mạch ý

4:55

rồi từ đó làm rung màng nhĩ,

Mạch ý

in turn để chỉ kết quả tiếp theo trong chuỗi nhân quả

Ở đây, in turn nối một giai đoạn của chuỗi nguyên nhân-kết quả với giai đoạn tiếp theo: rung động trước đó khiến màng nhĩ rung theo. Cụm này có nghĩa là “trở thành kết quả tiếp theo”, chứ không phải “người hoặc vật lần lượt làm gì đó”. Dùng in turn khi một kết quả lại trở thành nguyên nhân của một kết quả tiếp theo. Cụm này giúp sắp xếp cơ chế, quy trình và chuỗi hệ quả theo dạng A gây ra B, rồi B lại gây ra C.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ đánh dấu kết quả tiếp theo: The battery powers the motor, which ____ drives the fan.

Xem đáp án

in turn

which is something that we experience every day if you own a Justin Bieber singing toothbrush.

4:58

điều mà chúng ta trải nghiệm mỗi ngày nếu có một chiếc bàn chải đánh răng phát giọng hát của Justin Bieber.

Special toothbrushes like these vibrate in a way that you can barely hear, Ngữ pháp

5:05

Những bàn chải đánh răng đặc biệt như thế này rung theo cách mà bạn gần như không nghe thấy,

Ngữ pháp

in a way that you can barely hear: cách thức và mức độ có thể cảm nhận

Cụm in a way that you can barely hear giải thích cách những chiếc bàn chải rung bằng cách thêm một mệnh đề quan hệ nói về điều người nghe có thể cảm nhận. Khung in a way that + mệnh đề mô tả cách hành động diễn ra thông qua một hiệu ứng hoặc trải nghiệm, thay vì dồn toàn bộ ý vào một trạng từ. Ở đây, barely bổ nghĩa cho hear và có nghĩa là “chỉ vừa đủ” hoặc “hầu như không”. Sự rung tạo ra âm thanh cực kỳ nhỏ, chứ không phải âm thanh dễ nghe thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bốn từ mở đầu mệnh đề mô tả mức độ có thể cảm nhận: The fan vibrates ____ you can barely hear.

Xem đáp án

in a way that

but as soon as you bite down on it, Ghi chú

5:07

nhưng ngay khi bạn cắn vào nó,

Ngữ pháp

as soon as: nối các sự việc gần như không có độ trễ

Trong câu này, as soon as giới thiệu sự việc kích hoạt kết quả tiếp theo: ngay khi bạn cắn chặt, kết quả xuất hiện gần như không có độ trễ. Cụm này nối hai sự việc theo thời gian, nhưng bản thân nó không giải thích vì sao kết quả xảy ra. Dùng as soon as để trình bày một sự việc như thời điểm khởi đầu tức thì của sự việc khác. Mệnh đề as soon as có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối ba từ có nghĩa là “ngay khi”, bắt đầu và kết thúc bằng as: I'll call you ____ I arrive.

Xem đáp án

as soon as

Cụm động từ

bite down on: khép chặt răng lên một vật

Bite down on có nghĩa là khép chặt răng quanh một vật hoặc ép răng vào vật đó để tạo áp lực. Ở đây, on giới thiệu vật được giữ giữa hai hàm răng; down làm động tác mạnh hơn chứ không chỉ chuyển động hướng xuống. Cụm này thường gợi ý việc ép hoặc giữ trong giây lát, chứ không chỉ cắn nhanh một cái.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm ba từ có nghĩa là “ép chặt bằng răng”, bắt đầu bằng bite và kết thúc bằng on: Please ____ this pad.

Xem đáp án

bite down on

the vibrations go through your jaw and jiggle your eardrum and you hear a quite high fidelity version of Justin Bieber's Baby Cách dùng từ

5:08

rung động sẽ truyền qua hàm, làm màng nhĩ rung lên và bạn nghe được bài Baby của Justin Bieber với độ trung thực khá cao,

Cách dùng từ

high fidelity version of: phiên bản tái tạo âm thanh chính xác

Trong ngữ cảnh âm thanh, fidelity là mức độ âm thanh được tái tạo giống với âm thanh gốc. High fidelity có nghĩa là tái tạo chính xác với độ méo tương đối thấp; ở đây nó không mang nghĩa trung thành với một người. Trong high fidelity version of, cụm từ này mô tả phiên bản bài hát được nghe thấy. Quite bổ nghĩa cho high, vì vậy người nói đánh giá độ trung thực là khá cao. Trong văn viết cẩn thận, từ ghép này thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: a high-fidelity version.

Luyện tập

Trong câu này, a quite high fidelity version of the song có nghĩa là gì?

  1. Một phiên bản do một người hâm mộ trung thành biểu diễn
  2. Một phiên bản lớn tiếng hơn mọi bản thu khác
  3. Một phiên bản tái tạo chính xác âm thanh gốc với ít độ méo
Xem đáp án

Một phiên bản tái tạo chính xác âm thanh gốc với ít độ méo

or you smile, which is fun.

5:15

hoặc bạn mỉm cười, cũng khá vui.

But what this really means is that in space, Mạch ý

5:18

Nhưng điều này thực sự có nghĩa là trong không gian,

Mạch ý

what this really means is that: rút ra kết luận quan trọng

What this really means is that là một khung câu dùng để đưa ra kết luận. Toàn bộ mệnh đề what, what this really means, đóng vai trò chủ ngữ; is nối nó với mệnh đề that chứa kết luận. Khung câu này hướng người nghe chuyển từ các chi tiết trước đó sang hàm ý trung tâm. Really nhấn mạnh kết luận thực sự, thường phân biệt hệ quả sâu xa với các sự kiện bề mặt thay vì chỉ mang nghĩa rất.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận bằng đúng khung câu trong bài học: The phone stores a copy of every photo online. ____ replacing the phone will not erase the photos.

Xem đáp án

What this really means is that

no one can hear you scream, Văn hóa

5:21

không ai có thể nghe thấy bạn hét,

but you can hear yourself inflate.

5:23

nhưng bạn có thể nghe thấy chính mình phồng lên.

Văn hóa

Không ai có thể nghe bạn hét... nhưng bạn có thể nghe chính mình phồng lên

Vế đầu nhắc đến câu quảng bá nổi tiếng của phim Alien: “In space no one can hear you scream.” Câu này gợi lên sự cô lập và nguy hiểm trong chân không, nơi âm thanh không thể truyền qua không khí xung quanh. Sau đó, câu chuyển sang “but you can hear yourself inflate”, thay phần kết kiểu phim kinh dị mà người nghe chờ đợi bằng một hình ảnh cơ thể được phóng đại. Sự va chạm giữa nỗi kinh hoàng điện ảnh và kết luận kỳ lạ của thí nghiệm tạo ra chất hài đen. Đây là một câu đùa, không phải tuyên bố an toàn hay chỉ dẫn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điều gì tạo nên điểm gây cười chính của câu này?

  1. Câu này nhắc lại một câu nổi tiếng về việc không ai nghe thấy bạn trong không gian, rồi thay phần kết được chờ đợi bằng một hình ảnh cơ thể được phóng đại.
  2. Câu này khẳng định tiếng hét trở nên to hơn khi cơ thể một người phồng lên.
  3. Câu này đưa ra hướng dẫn từng bước để thực hiện một thí nghiệm an toàn trong chân không.
Xem đáp án

Câu này nhắc lại một câu nổi tiếng về việc không ai nghe thấy bạn trong không gian, rồi thay phần kết được chờ đợi bằng một hình ảnh cơ thể được phóng đại.

Okay, as you guys know, I'm in Alabama with Destin from Smarter Every Day.

5:30

Được rồi, như các bạn đã biết, tôi đang ở Alabama cùng Destin từ Smarter Every Day.

Now, even though I grew up in Kansas, Ngữ pháp

5:34

Dù tôi lớn lên ở Kansas,

I've never in my entire life fired a gun.

5:36

cả đời tôi chưa từng bắn súng.

Ngữ pháp

Sự tương phản trong Even though ... I've never in my entire life ...

Even though giới thiệu một sự thật khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ: việc lớn lên ở Kansas có thể khiến người nghe nghĩ rằng người nói từng sử dụng súng, nhưng mệnh đề chính lại bác bỏ suy đoán đó. “I've never ... fired” là thì hiện tại hoàn thành, được tạo bởi have cộng với quá khứ phân từ fired. Khi đi với never và in my entire life, cấu trúc này mô tả trải nghiệm của người nói từ quá khứ đến hiện tại, chứ không chỉ một dịp đã kết thúc trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng lại là: Even though + sự thật làm nền, chủ ngữ + have hoặc has never + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài học và dạng rút gọn của I have: ____ I grew up near the ocean, ____ never learned to swim.

Xem đáp án

Even though · I've

Well, Destin is a ballistics expert.

5:40

Còn Destin là một chuyên gia đạn đạo.

He's one of the smartest guys I've ever met. Ngữ pháp

5:42

Anh ấy là một trong những người thông minh nhất tôi từng gặp.

Ngữ pháp

one of the smartest guys I've ever met: đánh giá cao nhất dựa trên trải nghiệm

One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc một nhóm nhỏ ở mức cao nhất của phép so sánh. Dù one là số ít, danh từ đếm được sau of phải ở số nhiều: one of the smartest guys. I've ever met là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho guys; từ who hoặc that đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ. Thì hiện tại hoàn thành đi với ever giới hạn phạm vi so sánh ở tất cả những người mà người nói đã gặp cho đến hiện tại, vì vậy lời khen rất mạnh nhưng dựa trên trải nghiệm cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều: Maya is ____ I've ever worked with.

Xem đáp án

one of the most creative designers

And tonight, he's going to let me fire a gun for the first time in my life. Ghi chú

5:44

Và tối nay, anh ấy sẽ cho tôi bắn súng lần đầu tiên trong đời.

Ngữ pháp

let me fire: let + người + động từ nguyên mẫu

Let + người + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là cho phép người đó thực hiện hành động. Trong let me fire, me là tân ngữ của let, còn fire là động từ nguyên mẫu không có to, vì vậy không dùng to. Ở đây, fire a gun có nghĩa là bắn súng. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, như let her speak hoặc let them leave.

Luyện tập

Hoàn thành bằng let và đại từ tân ngữ chỉ người nói: The coach ____ try the new position.

Xem đáp án

let me

Cụm từ

for the first time in my life: lần đầu tiên trong đời

“For the first time in my life” là một cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là trước thời điểm này, người nói chưa bao giờ trải qua sự việc đó. “In my life” lấy toàn bộ cuộc đời của người nói làm phạm vi thời gian, vì vậy ý “lần đầu tiên” trở nên mang tính cá nhân và được nhấn mạnh hơn. Dùng cấu trúc “for the first time in + từ sở hữu + life/lives”, chẳng hạn “in my life”, “in her life” hoặc “in their lives”. Giới từ chuẩn để diễn tả một việc xảy ra lần đầu là “for”, không phải “at”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đầy đủ mang nghĩa Maya chưa từng chạm vào tuyết thật trước đó trong đời: “After years of seeing snow only in movies, Maya touched real snow ____.”

Xem đáp án

for the first time in her life

This is a 9-mm bullet, quite common.

5:48

Đây là viên đạn 9 mm, khá phổ biến.

This is not going to be the first thing I shoot in my life.

5:52

Đây sẽ không phải là viên đạn đầu tiên tôi bắn trong đời.

This is. Mạch ý

5:55

Mà là viên này.

A .50 caliber bullet. Cách dùng từ

5:56

Một viên đạn cỡ nòng .50.

Mạch ý

This is. như một lời đính chính phụ thuộc vào ngữ cảnh

Ở đây, “This is.” không tự chứa đầy đủ thông tin. Nó dùng lại phần mô tả trong câu trước: “This is [going to be the first thing I shoot in my life].” “This” mới chỉ viên đạn cỡ .50 đang được cho xem, còn “this” trước đó chỉ viên đạn 9 mm. Bằng cách chỉ nói chủ ngữ đã thay đổi và động từ, người nói đưa vật mới vào trọng tâm thông tin và tránh lặp lại một phần cuối dài. Dấu chấm cùng khoảng dừng tạo ra sự đính chính và tiết lộ dứt khoát: không phải vật trước đó mà là vật này.

Luyện tập

Một người thuyết trình chỉ vào mẫu màu đỏ và nói: “The blue model is not our fastest one. This is,”. “This is” có nghĩa là gì?

  1. Mẫu màu đỏ là mẫu nhanh nhất.
  2. Hai mẫu có tốc độ như nhau.
  3. Mẫu màu đỏ hiện không dùng được.
Xem đáp án

Mẫu màu đỏ là mẫu nhanh nhất.

Cách dùng từ

.50 caliber bullet: số đo súng đạn dựa trên đơn vị inch

Trong thuật ngữ súng đạn, caliber chỉ đường kính gần đúng của viên đạn hoặc phần bên trong nòng súng. Ở đây, .50 caliber có nghĩa là khoảng 0,50 inch, tức nửa inch; nó không mô tả kỹ năng hay phẩm chất. Con số này được hiểu theo quy ước cỡ nòng dựa trên đơn vị inch. Trong câu này, cụm từ xác định một loại đạn rất lớn và tạo ra sự tương phản về kích thước cũng như sức mạnh với loại đạn 9 mm quen thuộc hơn.

Luyện tập

Trong cụm A .50 caliber bullet, .50 caliber cho biết điều gì?

  1. Viên đạn có đường kính khoảng nửa inch.
  2. Người bắn có trình độ kỹ năng cao.
  3. Viên đạn có đường kính 0,50 milimét.
Xem đáp án

Viên đạn có đường kính khoảng nửa inch.

Destin says it's a good idea and that I'll be okay because I have a beard. Ý định

5:57

Destin nói đây là ý hay và tôi sẽ không sao vì tôi có râu.

Ý định

because I have a beard: nguyên nhân phi lý dùng để tạo tiếng cười tỉnh bơ

Về mặt ngữ pháp, because I have a beard đưa ra lý do cho I'll be okay. Vì vậy, mệnh đề because tạo nên cấu trúc nguyên nhân và kết quả thông thường. Xét về ý định thật sự, lý do này rõ ràng không liên quan đến sự an toàn khi sử dụng súng. Người nói trình bày nó một cách nghiêm túc để tạo ra kiểu hài tỉnh bơ và phi lý; người xem không nên suy ra rằng bộ râu có tác dụng bảo vệ. Dấu hiệu có thể áp dụng sang tình huống khác là sự không khớp giữa một khung nhân quả có vẻ hợp lý và một lý do bất khả thi hoặc không liên quan.

Luyện tập

because I have a beard trong câu này nhằm tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó nêu chứng nhận an toàn súng đạn thật sự của người nói.
  2. Nó giải thích rằng râu trên mặt bảo vệ con người khỏi đạn.
  3. Nó đưa ra một lý do phi lý và rõ ràng không liên quan để tạo ra một câu đùa tỉnh bơ.
Xem đáp án

Nó đưa ra một lý do phi lý và rõ ràng không liên quan để tạo ra một câu đùa tỉnh bơ.

And as always, thanks for watching.

6:01

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.