Những Chiếc Đồng Hồ Dưới Lòng Đất Paris: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.474 từ 187 từ/phút

Giới thiệu video: Trước khi có đồng hồ điện tử chính xác, Paris đồng bộ đồng hồ công cộng và gia đình bằng đồng hồ chủ, khí nén và đường ống ngầm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “as if time itself had stopped” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu rằng as if với quá khứ hoàn thành tạo phép so sánh phi thực về một sự việc trước đó. 2. “escapement mechanism” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: học thuật ngữ đồng hồ chỉ cơ cấu giải phóng năng lượng theo từng bước có kiểm soát. 3. “could have these clocks installed” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để nói người khác được thuê hoặc sắp xếp làm việc lắp đặt.

Nội dung bài học

This is Paris on the 21st of January,

0:00

Đây là Paris vào ngày 21 tháng 1,

1910,

0:03

năm 1910,

when a flash flood brought chaos to the city. Cụm từ

0:04

khi một trận lũ quét mang đến sự hỗn loạn cho thành phố.

Cụm từ

bring chaos to the city: gây hỗn loạn cho thành phố

Trong bring chaos to a place, bring có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến, chứ không phải mang một vật đến đâu đó theo nghĩa vật lý. Chaos là danh từ trừu tượng không đếm được, chỉ tình trạng mất trật tự nghiêm trọng. Ở đây, trận lũ đã gây rối loạn khắp thành phố. Mẫu có thể áp dụng lại là bring chaos to + địa điểm hoặc hệ thống bị ảnh hưởng. Trong cụm từ này, make chaos không phải cách diễn đạt tiếng Anh tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The sudden network failure ____ the entire office.

Xem đáp án

brought chaos to

Metros were flooded and buildings were destroyed.

0:07

Các tuyến tàu điện ngầm bị ngập lụt và các tòa nhà bị phá hủy.

But more curiously,

0:09

Nhưng kỳ lạ hơn,

almost all the clocks around the city

0:11

gần như tất cả các đồng hồ quanh thành phố

stopped at exactly 10:50,

0:13

đều dừng lại đúng lúc 10:50,

as if time itself had stopped amidst the chaos. Ngữ pháp

0:15

như thể chính thời gian đã ngừng trôi giữa sự hỗn loạn.

Ngữ pháp

as if ... had stopped: phép so sánh quá khứ không có thật

As if mở đầu một phép so sánh dựa trên vẻ bề ngoài, không phải một lời khẳng định về sự thật. Các đồng hồ dừng lại, khiến người ta có cảm giác chính thời gian cũng đã ngừng; itself dùng để nhấn mạnh time. Had stopped là dạng past perfect. Sau as if, dạng này trình bày một tình huống quá khứ không có thật như thể nó đã hoàn tất, qua đó tạo khoảng cách với thực tế. Câu không nói rằng thời gian thật sự đã ngừng.

Luyện tập

Câu nào dùng as if để tạo phép so sánh không có thật về một tình huống trong quá khứ?

  1. Maya speaks as if she knew the answer.
  2. The office was empty because everyone had gone home.
  3. The office was empty, as if everyone had gone home.
Xem đáp án

The office was empty, as if everyone had gone home.

These clocks were part of a special network of underground pipes

0:19

Những chiếc đồng hồ này là một phần của hệ thống ống ngầm đặc biệt

that used bursts of air to synchronize time around the city.

0:22

sử dụng các luồng khí để đồng bộ hóa thời gian trên khắp thành phố.

This genius system was created in 1880

0:26

Hệ thống thiên tài này được tạo ra vào năm 1880

by Austrian engineer Viktor Popp.

0:29

bởi kỹ sư người Áo Viktor Popp.

And just 5 years later,

0:31

Và chỉ 5 năm sau,

thousands of these clocks were placed all over the city

0:33

hàng ngàn chiếc đồng hồ như vậy đã được đặt khắp thành phố,

in hotels,

0:36

trong các khách sạn,

train stations,

0:36

nhà ga,

houses,

0:37

nhà ở,

schools,

0:38

trường học,

and public streets.

0:39

và trên các con phố công cộng.

We modeled this incredible system and the special machine at the heart of it Thành ngữ

0:40

Chúng tôi đã mô phỏng hệ thống đáng kinh ngạc này cùng cỗ máy đặc biệt ở trung tâm của nó

to show you how a series of underground pipes and mechanical clocks

0:44

để cho bạn thấy cách một loạt các ống ngầm và đồng hồ cơ học

kept an entire city in sync. Cụm từ

0:48

giữ cho cả một thành phố đồng bộ thời gian.

Thành ngữ

at the heart of it: phần cốt lõi về chức năng

At the heart of it có nghĩa là nằm ở phần quan trọng nhất hoặc phần cốt lõi của một thứ. Ở đây, it chỉ toàn bộ hệ thống đồng hồ khí nén, còn cỗ máy đặc biệt—đồng hồ chủ—là bộ phận vận hành then chốt của hệ thống. Heart là phép ẩn dụ cho tầm quan trọng về chức năng. Cỗ máy không nhất thiết phải nằm chính xác ở giữa về mặt vị trí. Mẫu có thể áp dụng là at the heart of + một hệ thống, vấn đề, tổ chức hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hệ thống an toàn là phần trung tâm và quan trọng nhất của dự án?

  1. The safety system is at the heart of the project.
  2. The safety system will be tested at the end of the project.
  3. The safety system is installed in the middle of the building.
Xem đáp án

The safety system is at the heart of the project.

Cụm từ

keep ... in sync: duy trì sự đồng bộ

Keep + tân ngữ + in sync có nghĩa là làm cho người, thiết bị, đồng hồ hoặc thông tin tiếp tục khớp nhau về thời gian hay trạng thái. Trong câu này, các đường ống và đồng hồ khiến thời gian trên toàn thành phố luôn được phối hợp thống nhất. An entire city là cách nói gọn để chỉ đồng hồ, những người sử dụng thời gian và các hoạt động trong thành phố. Cấu trúc là keep + tân ngữ + in sync, như trong keep the files in sync.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đồng bộ”: The cloud service keeps my files ____ across my phone and tablet.

Xem đáp án

in sync

Before the invention of accurate electrical clocks,

0:51

Trước khi những chiếc đồng hồ điện chính xác được phát minh,

time was hard to keep.

0:54

việc giữ cho thời gian chuẩn xác rất khó khăn.

Mechanical clocks would slowly drift out of sync, Cụm từ

0:55

Đồng hồ cơ học sẽ dần chạy sai lệch,

leaving everyone on slightly different times.

0:58

khiến thời gian của mọi người có chút khác biệt.

Cụm từ

drift out of sync: dần mất đồng bộ

Trong câu này, drift out of sync có nghĩa là “dần dần không còn khớp nhau về thời gian”. Những sai số nhỏ trong từng chiếc đồng hồ cơ tích tụ lại, khiến chúng hiển thị thời gian ngày càng khác nhau. Drift nhấn mạnh một thay đổi chậm và không có chủ ý, thay vì một sự cố đột ngột duy nhất. Cách nói này cũng có thể dùng cho âm thanh và hình ảnh, bản sao dữ liệu, lịch trình hoặc bất kỳ hệ thống nào dần không còn thẳng hàng với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dần mất đồng bộ”: Over several hours, the two audio recorders began to ____.

Xem đáp án

drift out of sync

Business meetings and train schedules were impossible,

1:01

Các cuộc họp kinh doanh và lịch trình tàu hỏa là không thể thực hiện,

since no one would arrive at the right time.

1:04

bởi vì không ai có thể đến đúng giờ.

In fact,

1:07

Thực tế,

the idea of there being an exact time wasn't really a thing yet. Ghi chú

1:07

ý tưởng về một thời gian chính xác hoàn toàn vẫn chưa thực sự tồn tại.

Ngữ pháp

the idea of there being: biến câu chỉ sự tồn tại thành cụm danh từ

Sau giới từ of, tiếng Anh cần một thành phần bổ nghĩa hoạt động như danh từ. There being an exact time biến câu chỉ sự tồn tại there is an exact time thành một mệnh đề danh động từ, vì vậy cả mệnh đề có thể làm tân ngữ của of. Mẫu idea of there being + cụm danh từ có nghĩa là “ý niệm rằng một thứ gì đó tồn tại hoặc hiện diện”. Ở đây, being kết hợp với there chỉ sự tồn tại để biến việc một thứ tồn tại thành nội dung ý tưởng có thể đứng sau giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ của cấu trúc chỉ sự tồn tại there is: He liked the idea of ____ a quiet room for reading.

Xem đáp án

there being

Thành ngữ

wasn't really a thing yet: điều chưa được thiết lập

Trong câu này, wasn't really a thing có nghĩa là ý tưởng về một giờ chính xác được mọi người cùng sử dụng khi đó vẫn chưa phổ biến, chưa được thiết lập hoặc chưa được công nhận rộng rãi. Câu này không có nghĩa là bản thân thời gian không tồn tại. Ở đây, thing là cách gọi không trang trọng cho một ý tưởng, tập quán, xu hướng hoặc hiện tượng được công nhận, chứ không phải một đồ vật. Yet giới hạn trạng thái này ở giai đoạn trước đó và ngụ ý rằng về sau tình hình đã thay đổi.

Luyện tập

wasn't really a thing yet có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bản thân thời gian không tồn tại.
  2. Một giờ chính xác được mọi người cùng sử dụng khi đó chưa phải là ý tưởng phổ biến và được thiết lập.
  3. Mọi người biết giờ chính xác nhưng chọn không nói ra.
Xem đáp án

Một giờ chính xác được mọi người cùng sử dụng khi đó chưa phải là ý tưởng phổ biến và được thiết lập.

Tower bells around the city

1:11

Những chiếc chuông tháp quanh thành phố

would ring out to let people know which hour it was. Cụm động từ

1:12

sẽ reo lên để cho mọi người biết bây giờ là mấy giờ.

Cụm động từ

ring out: âm thanh vang xa và rõ ràng

Ở đây, ring out có nghĩa là chuông trên các tòa tháp phát ra âm thanh lớn và rõ, khiến tiếng chuông vang khắp thành phố. Out bổ sung ý nghĩa rằng âm thanh lan ra khu vực xung quanh. Trong cách dùng này, ring out là nội động từ: bells là chủ ngữ và không có tân ngữ trực tiếp theo sau. Cụm từ này mô tả một âm thanh có thể nghe thấy, chứ không phải một cuộc gọi điện thoại.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất khi người viết muốn nhấn mạnh rằng tiếng chuông lớn, rõ và vang khắp thung lũng? The church bells began to ____ across the valley.

  1. ring out
  2. ring someone
  3. ring
Xem đáp án

ring out

But as cities became more civilized,

1:15

Nhưng khi các thành phố trở nên văn minh hơn,

knowing the time to the nearest hour Cụm từ

1:17

việc chỉ biết thời gian ước chừng theo giờ

was no longer good enough.

1:19

không còn đủ tốt nữa.

There needed to be a way to make sure everyone was on the same time, Ngữ pháp

1:20

Cần phải có một cách để đảm bảo mọi người đều có cùng một thời gian,

down to the nearest minute.

1:25

chính xác đến từng phút.

Cụm từ

to the nearest hour ... down to the nearest minute: từ độ chính xác theo giờ đến theo phút

To the nearest + đơn vị có nghĩa là một giá trị được làm tròn đến đơn vị gần nhất. Trong câu này, to the nearest hour chỉ đưa ra thời gian ước tính ở mức giờ. Down to nhấn mạnh rằng độ chính xác hoặc mức độ chi tiết đạt tới một đơn vị nhỏ hơn. Ở đây, down to the nearest minute có nghĩa là độ chính xác ở mức phút; down không diễn tả chuyển động đi xuống.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng hai cụm từ mục tiêu: The old estimate gave the time ____, but the new timetable was planned ____.

Xem đáp án

to the nearest hour · down to the nearest minute

Ngữ pháp

There needed to be a way to make sure ...: cần có cách để bảo đảm rằng ...

Ở đây, There needed to be a way to ... là một cấu trúc tồn tại: nó cho biết tình huống đòi hỏi một phương pháp hoặc giải pháp nào đó. There không chỉ một địa điểm, còn way có nghĩa là phương pháp chứ không phải con đường. Phần động từ nguyên mẫu tiếp tục với make sure + mệnh đề để nêu kết quả mà phương pháp đó phải bảo đảm. Needed đặt sự cần thiết này trong câu chuyện ở quá khứ; với nhu cầu hiện tại, dùng There needs to be a way to ....

Luyện tập

Câu nào cho biết một tình huống trong quá khứ đòi hỏi một phương pháp để bảo đảm rằng mọi bản sao lưu đều được lưu lại?

  1. There was a way to save every backup.
  2. There needed to be a way to make sure every backup was saved.
  3. The technician needed a backup.
Xem đáp án

There needed to be a way to make sure every backup was saved.

The idea was to have a master clock in the center of Paris

1:27

Ý tưởng là đặt một đồng hồ chủ ở trung tâm Paris

that would send out a pulse each minute

1:30

có nhiệm vụ gửi đi một xung nhịp mỗi phút

to synchronize every clock around the city.

1:32

để đồng bộ mọi đồng hồ quanh thành phố.

Sending the signals electronically was far too expensive, Ngữ pháp

1:34

Việc truyền tín hiệu bằng điện tử là quá đắt đỏ,

so Popp decided that sending bursts of air

1:38

vì vậy Popp quyết định rằng truyền các luồng khí

would be cheaper and more reliable.

1:40

sẽ rẻ hơn và đáng tin cậy hơn.

Ngữ pháp

far too expensive: đắt vượt xa mức có thể chấp nhận

Trong far too expensive, too có nghĩa là “đắt hơn mức có thể chấp nhận hoặc thực tế cho phép”. Far nhấn mạnh too, cho thấy chi phí vượt rất xa giới hạn chấp nhận được. Ở đây, far là trạng từ chỉ mức độ, không nói về khoảng cách vật lý. Cụm từ này giải thích vì sao phương án điện tử bị loại bỏ, chứ không chỉ nói rằng nó tốn nhiều tiền.

Luyện tập

Một trường học không thể mua một chiếc máy vì giá của nó cao gấp nhiều lần toàn bộ ngân sách. Câu nào thể hiện nhận định đó chính xác nhất?

  1. The machine is very expensive.
  2. The machine is too expensive.
  3. The machine is far too expensive.
Xem đáp án

The machine is far too expensive.

The clocks wouldn't have to be powered. Ngữ pháp

1:43

Các đồng hồ sẽ không cần phải cung cấp điện.

Ngữ pháp

wouldn't have to be powered: sẽ không cần được cấp điện

Trong wouldn't have to be powered, wouldn't have to có nghĩa là theo phương án được đề xuất, việc cấp điện cho các đồng hồ sẽ không cần thiết. Cụm này không nói rằng việc cấp điện bị cấm. Be powered ở thể bị động: các đồng hồ là bên nhận điện. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, wouldn't have to be + past participle, cho biết trong một kết quả giả định, một vật sẽ không cần phải chịu một hành động.

Luyện tập

Một cảm biến mới tự sạc bằng ánh sáng mặt trời, vì vậy việc nối nó với pin là không cần thiết. Câu nào diễn tả ý này?

  1. The sensor wouldn't be powered by a battery.
  2. The sensor wouldn't have to be powered by a battery.
  3. The sensor mustn't be powered by a battery.
Xem đáp án

The sensor wouldn't have to be powered by a battery.

The bursts of air would simply move all the clocks

1:44

Các luồng khí sẽ chỉ đơn giản làm di chuyển tất cả các đồng hồ

in the system at the same time.

1:47

trong hệ thống cùng một lúc.

This idea had been tested out in Vienna Cụm động từ

1:49

Ý tưởng này đã được thử nghiệm tại Vienna

a few years before,

1:51

vài năm trước đó,

Cụm động từ

had been tested out: một thử nghiệm thực tế trước sự kiện khác trong quá khứ

Test out là cụm động từ có nghĩa là thử một ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm trong điều kiện thực tế để xem nó hoạt động tốt đến mức nào. Ở đây, out bổ sung ý nghĩa thử nghiệm thực tế, chứ không chỉ hướng di chuyển. Had been tested out là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày idea là đối tượng được thử nghiệm và đặt cuộc thử nghiệm ở Vienna trước một sự kiện khác trong quá khứ, tức là trước khi ý tưởng được sử dụng sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ hoàn thành của test out: Before the district adopted the app, it ____ in two schools.

Xem đáp án

had been tested out

and it clearly demonstrated that having everyone on the same time

1:52

và nó chứng minh rõ ràng rằng việc đồng bộ thời gian cho tất cả mọi người

was the way of the future. Thành ngữ

1:55

chính là xu hướng của tương lai.

Thành ngữ

was the way of the future: dự đoán xu hướng tiếp theo sẽ trở nên phổ biến

The way of the future là một cách đánh giá mang tính thành ngữ, chỉ một bước phát triển hoặc cách làm được kỳ vọng sẽ trở nên phổ biến, quan trọng hoặc thành tiêu chuẩn. Cụm này trình bày điều gì đó như hướng phát triển của xã hội hoặc công nghệ, chứ không phải một con đường vật lý. Trong was the way of the future, was thuật lại đánh giá đó từ góc nhìn trong quá khứ. Người nói đang mô tả điều mà cuộc thử nghiệm trước đó dường như cho thấy về sự thay đổi sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được kỳ vọng sẽ trở nên phổ biến”: In 1998, many experts believed that online banking ____.

Xem đáp án

was the way of the future

So the government of Paris gave Popp and his team

1:57

Vì vậy, chính quyền Paris đã trao cho Popp và nhóm của ông

a 50-year contract to provide time to Paris.

2:00

một hợp đồng 50 năm để cung cấp thời gian cho Paris.

The pneumatic clock company set up shop Thành ngữ

2:03

Công ty đồng hồ khí nén đã mở cơ sở

in the center of Paris

2:05

tại trung tâm Paris

Thành ngữ

Set up shop: lập cơ sở và bắt đầu hoạt động

Set up shop có nghĩa là lập một cơ sở tại một nơi rồi bắt đầu làm việc hoặc kinh doanh ở đó. Trong câu này, công ty đã mở một cơ sở hoạt động ở trung tâm Paris; shop không nhất thiết phải là cửa hàng bán lẻ. Cấu trúc là set up shop + cụm từ chỉ địa điểm, thường được mở đầu bằng in, near hoặc outside. Cụm từ này nhấn mạnh việc bắt đầu hoạt động từ địa điểm đó, chứ không chỉ là sắp xếp một cửa hàng thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là lập cơ sở làm việc và bắt đầu hoạt động: After winning several local clients, the design team ____ in Bristol.

Xem đáp án

set up shop

and began working on the master clock.

2:07

và bắt đầu chế tạo chiếc đồng hồ chủ.

This was an extremely precise clock

2:09

Đây là một chiếc đồng hồ cực kỳ chính xác

that could run 24/7 without going out of sync. Cụm từ

2:11

có thể chạy 24/7 mà không bị sai lệch.

Cụm từ

Run 24/7: hoạt động liên tục

Trong run 24/7, run có nghĩa là vận hành hoặc tiếp tục hoạt động, chứ không phải chạy bằng chân. Cụm này cho biết chiếc đồng hồ có thể tiếp tục hoạt động suốt cả ngày, mỗi ngày, không ngừng nghỉ. 24/7 là dạng rút gọn của 24 hours a day, 7 days a week. Cấu trúc này thường mô tả máy móc, trang web, dịch vụ và doanh nghiệp luôn hoạt động hoặc sẵn sàng phục vụ.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Hãy tập trung vào cụm từ chỉ thời gian ở cuối câu.

  1. The monitoring system runs twenty-four hours.
  2. The monitoring system runs twenty-four seven.
Xem đáp án

The monitoring system runs twenty-four seven.

Before we look at how this incredible machine worked, Mạch ý

2:14

Trước khi tìm hiểu cách cỗ máy đáng kinh ngạc này hoạt động,

we need to understand the general principles of mechanical clocks.

2:17

chúng ta cần hiểu các nguyên lý chung của đồng hồ cơ học.

Mạch ý

Before we look at ... we need to understand: tổ chức trình tự giải thích

Mẫu “Before we look at X, we need to understand Y” dẫn người nghe đi theo trình tự của phần giải thích. Mệnh đề có before nêu chủ đề chính X sẽ được đề cập sau, còn mệnh đề chính giới thiệu kiến thức nền Y cần được hiểu trước. Ở đây, before không chỉ cho biết thứ tự thời gian. Nó báo trước rằng người nói sẽ quay lại X sau khi giải thích Y, nhờ đó người nghe hiểu cả lộ trình trình bày lẫn lý do tạm dừng chủ đề chính.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng cần giải thích một ý cơ bản trước khi đi vào chủ đề chính?

  1. We looked at the engine before lunch.
  2. Before we look at how the engine works, we need to understand pressure.
  3. First, let's look at the engine, and then we'll discuss pressure.
Xem đáp án

Before we look at how the engine works, we need to understand pressure.

In order to run without electricity,

2:21

Để chạy được mà không cần điện,

a spring or weight was typically used to provide energy.

2:23

một lò xo hoặc một quả nặng thường được sử dụng để cung cấp năng lượng.

By raising a weight, Ngữ pháp

2:27

Bằng cách kéo quả nặng lên,

energy is stored in the form of potential energy. Cụm từ

2:28

năng lượng được lưu trữ dưới dạng thế năng.

Ngữ pháp

By raising a weight: dùng by + -ing để nêu phương pháp

Cấu trúc by + -ing nêu phương pháp tạo ra một kết quả. “By raising a weight” trả lời câu hỏi “Năng lượng được lưu trữ bằng cách nào?”: nâng vật nặng là phương pháp, còn lưu trữ năng lượng là kết quả. Ở đây, by là giới từ nên raise chuyển sang dạng -ing là raising. Cụm by này không phải cấu trúc bị động by + tác nhân như trong “by the engineer”; nó nêu một hành động được dùng làm phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm chỉ phương pháp được tạo từ by và press: You can restart the device ____ the red button.

Xem đáp án

by pressing

Cụm từ

in the form of: nêu hình thức mà một vật thể hiện

Ở đây, in the form of giới thiệu loại cụ thể mà năng lượng được lưu trữ dưới dạng đó: thế năng, tức năng lượng liên quan đến vị trí. Form ở đây có nghĩa là “hình thức” hoặc “loại”, không phải một biểu mẫu cần điền. Dùng cấu trúc something exists/is stored/is given/appears + in the form of + noun phrase để liên kết một sự vật với hình thức mà nó thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “dưới loại cụ thể này”: The prize was given ____ a travel voucher.

Xem đáp án

in the form of

When it is released,

2:31

Khi nó được thả ra,

gravity pulls it down and the wheel spins.

2:32

trọng lực kéo nó xuống và bánh răng sẽ quay.

Of course,

2:35

Tất nhiên,

a clock that ran out after a couple seconds Cụm động từ

2:36

một chiếc đồng hồ chạy hết cót sau vài giây

would be useless.

2:38

sẽ trở nên vô dụng.

Cụm động từ

ran out: kết thúc vì một nguồn lực đã cạn

Ran out là dạng quá khứ của cụm động từ không cần tân ngữ run out. Ở đây, clock là chủ ngữ, còn ran out có nghĩa là năng lượng dùng để vận hành đồng hồ đã cạn, vì vậy nó dừng lại chỉ sau vài giây. Vì đây là cách dùng không cần tân ngữ, không có tân ngữ trực tiếp sau out. Có thể hiểu nguồn lực nào đã cạn dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng run out mà không có tân ngữ theo sau.

  1. We ran out time before we finished.
  2. Time ran out of before we finished.
  3. Time ran out before we finished.
Xem đáp án

Time ran out before we finished.

So, an escapement mechanism is added to slow down the weight Cách dùng từ

2:39

Vì vậy, một bộ thoát được thêm vào để làm chậm sự rơi của quả nặng

and create a continuous pulse.

2:43

và tạo ra một xung nhịp liên tục.

Cách dùng từ

Escapement mechanism (bộ thoát) trong cơ cấu đồng hồ

Escapement mechanism là bộ phận trong đồng hồ có nhiệm vụ liên tục chặn rồi nhả hệ bánh răng theo từng bước được kiểm soát. Nhờ đó, năng lượng tích trữ không bị giải phóng hết cùng một lúc và tạo ra nhịp đều đặn dùng để đo thời gian. Ở đây, escapement là danh từ chuyên ngành chế tạo đồng hồ. Nó không có nghĩa là hành động trốn thoát; cả cụm từ gọi tên một cơ cấu điều chỉnh chuyển động và năng lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chế tạo đồng hồ: A mechanical clock uses an ____ to release its gear train in controlled steps.

Xem đáp án

escapement mechanism

As the gear turns,

2:45

Khi bánh răng quay,

the escapement rocks back and forth like a pendulum, Cụm từ

2:47

bộ thoát lắc qua lắc lại giống như một con lắc,

moving the gear at constant intervals

2:50

di chuyển bánh răng theo những khoảng thời gian đều đặn

and slowing down its release of energy.

2:52

và làm chậm quá trình giải phóng năng lượng của nó.

Cụm từ

Rocks back and forth: đung đưa qua lại

Trong rocks back and forth, rock là động từ có nghĩa là “đung đưa” hoặc “nghiêng qua nghiêng lại”, không phải danh từ có nghĩa là “tảng đá”. Back and forth cho biết chuyển động luân phiên giữa hai hướng đối lập. Cụm này cụ thể hơn move: nó gợi tả sự đung đưa lặp lại, thường quanh một điểm cân bằng hoặc trục quay, như con lắc, ghế, thuyền hoặc cơ thể người.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ chuyển động đung đưa lặp lại theo hai hướng đối lập?

  1. The cradle moves forward and stops.
  2. The cradle rocks back and forth.
  3. The cradle stays still.
Xem đáp án

The cradle rocks back and forth.

By changing the length of the pendulum,

2:54

Bằng cách thay đổi chiều dài của con lắc,

the clock can be tuned to run faster or slower.

2:57

đồng hồ có thể được điều chỉnh để chạy nhanh hơn hoặc chậm hơn.

Adding a train of high-ratio gears slows down the system even more, Cách dùng từ

3:00

Việc thêm một chuỗi bánh răng có tỷ số truyền cao làm hệ thống chậm lại nhiều hơn,

Cách dùng từ

Ý nghĩa của a train of high-ratio gears

Trong tiếng Anh cơ khí, a train of gears là một nhóm bánh răng được nối với nhau, thường ăn khớp với nhau, để truyền chuyển động quay và mô-men xoắn từ bộ phận này sang bộ phận khác. Ở đây, train có nghĩa là một chuỗi được kết nối theo thứ tự, không phải phương tiện đường sắt. High-ratio mô tả tỉ số truyền do cách sắp xếp bánh răng tạo ra. Nó cho biết có sự chênh lệch lớn giữa tốc độ hoặc mô-men xoắn đầu vào và đầu ra; high không có nghĩa là các bánh răng nằm ở vị trí cao.

Luyện tập

Trong câu này, a train of high-ratio gears chỉ điều gì?

  1. Một chuỗi bánh răng được kết nối và sắp xếp để tạo ra tỉ số truyền cao
  2. Một phương tiện đường sắt chở bánh răng
  3. Một hàng bánh răng được đặt cao hơn mặt đất
Xem đáp án

Một chuỗi bánh răng được kết nối và sắp xếp để tạo ra tỉ số truyền cao

meaning the weight can power the clock

3:04

điều đó có nghĩa là quả nặng có thể cung cấp năng lượng cho đồng hồ

for an entire week without having to be reset.

3:05

trong suốt cả tuần mà không cần phải đặt lại.

For the Paris master clock,

3:08

Đối với đồng hồ chủ của Paris,

it was split into two separate sides.

3:10

nó được chia thành hai phần riêng biệt.

On the left was a standard pendulum clock Ngữ pháp

3:12

Bên trái là một chiếc đồng hồ quả lắc tiêu chuẩn

that drove the hour, minute, and second hands.

3:15

để điều khiển kim giờ, kim phút và kim giây.

Ngữ pháp

On the left was ...: đảo ngữ với địa điểm đứng đầu

On the left là một cụm từ chỉ nơi chốn được đưa lên đầu câu. Động từ was đứng trước chủ ngữ thật sự là a standard pendulum clock, vì vậy đây là phép đảo ngữ với địa điểm đứng đầu. Trật tự thông thường là A standard pendulum clock was on the left. Trật tự này lấy vị trí làm điểm bắt đầu của thông tin, sau đó giới thiệu vật nằm ở vị trí đó. Cách diễn đạt này đặc biệt tự nhiên khi hướng dẫn người nghe xem một bức tranh, căn phòng hoặc sơ đồ máy móc.

Luyện tập

Bạn đang mô tả một sơ đồ và muốn lấy vị trí làm điểm bắt đầu. Câu nào dùng cùng kiểu đảo ngữ với địa điểm đứng đầu?

  1. The control panel was at the center.
  2. At the center the control panel was.
  3. At the center was the control panel.
Xem đáp án

At the center was the control panel.

The clock on the right was basically a timer

3:17

Đồng hồ bên phải về cơ bản là một bộ định thời

that would control when to release the bursts of compressed air

3:19

có chức năng kiểm soát thời điểm để xả các luồng khí nén

into the network of clocks.

3:22

vào mạng lưới đồng hồ.

But what kept the master clock in time? Cụm từ

3:24

Nhưng điều gì giữ cho đồng hồ chủ luôn đúng giờ?

Cụm từ

keep the master clock in time: giữ cho đồng hồ chủ luôn chính xác

Ở đây, kept the master clock in time có nghĩa là một thứ gì đó đã làm cho đồng hồ chủ tiếp tục chỉ đúng giờ. Cấu trúc keep + tân ngữ + in time diễn tả việc duy trì độ chính xác của đồng hồ. Trong ngữ cảnh chỉnh giờ này, in time chỉ trạng thái đo thời gian chính xác. Nó không có nghĩa là “kịp lúc” hoặc “trước khi quá muộn”.

Luyện tập

Câu nào dùng keep ... in time với nghĩa là duy trì độ chính xác của đồng hồ?

  1. The technician kept two display screens in sync.
  2. The technician adjusted the station clock each day to keep it in time.
  3. The technician opened the station on time.
  4. The technician reached the station in time for the train.
Xem đáp án

The technician adjusted the station clock each day to keep it in time.

In the Paris Observatory, Văn hóa

3:27

Tại Đài thiên văn Paris,

there was another super accurate clock that was updated daily

3:28

có một chiếc đồng hồ siêu chính xác khác được cập nhật hàng ngày

using observations of stars and planets.

3:32

thông qua việc quan sát các ngôi sao và hành tinh.

A timekeeper would update the master clock if necessary,

3:35

Một người giữ giờ sẽ cập nhật đồng hồ chủ nếu cần,

using the observatory clock as a reference.

3:38

sử dụng đồng hồ của đài thiên văn làm quy chuẩn.

Văn hóa

Đài thiên văn Paris và việc quan sát các ngôi sao, hành tinh

Đài thiên văn Paris là một nguồn giờ chính xác từ bên ngoài. Trước khi có các tiêu chuẩn thời gian điện tử hiện đại, các nhà thiên văn học có thể dùng vị trí và chuyển động đều đặn, có thể dự đoán của các ngôi sao và hành tinh để xác định thời gian một cách chính xác. Người phụ trách giờ chuẩn so sánh đồng hồ của đài thiên văn với đồng hồ chủ và chỉnh lại đồng hồ chủ khi cần. Ở đây, updated daily có nghĩa là được kiểm tra và điều chỉnh mỗi ngày, không phải được cập nhật phần mềm.

Luyện tập

Trong hệ thống đo thời gian thời xưa này, vì sao việc quan sát các ngôi sao và hành tinh có thể giúp giữ cho đồng hồ chủ chính xác?

  1. Chuyển động đều đặn và có thể dự đoán của chúng cung cấp một mốc để xác định thời gian.
  2. Chúng gửi các bản cập nhật điện tử trực tiếp đến đồng hồ.
  3. Chúng khiến người phụ trách giờ chuẩn không còn cần thiết.
  4. Chúng làm cho đồng hồ chạy nhanh hơn mỗi ngày.
Xem đáp án

Chuyển động đều đặn và có thể dự đoán của chúng cung cấp một mốc để xác định thời gian.

In order to see the observatory clock,

3:41

Để có thể xem được đồng hồ của đài thiên văn,

which was in a different part of Paris,

3:42

vốn nằm ở một khu vực khác của Paris,

the timekeeper used AnyDesk,

3:44

người giữ giờ đã sử dụng AnyDesk,

which gave him remote access to the clock's time.

3:46

giúp anh ta có quyền truy cập từ xa vào thời gian của chiếc đồng hồ đó.

Just kidding. Ý định

3:49

Đùa thôi.

Ý định

Just kidding: Rút lại một lời nói đùa

Just kidding là tín hiệu ngắn cho biết lời nói ngay trước đó chỉ là chuyện đùa và không nên được xem là sự thật. Ở đây, nó rút lại lời khẳng định cố ý vô lý rằng phần mềm hiện đại đã tồn tại vào năm 1880. Cụm này thường đứng ngay sau câu đùa như một lời đính chính ngắn. Nó thay đổi cách người nghe hiểu câu trước chứ không bổ sung một sự thật khác.

Luyện tập

Điền đúng cụm từ dùng để rút lại lời đùa: The test is tomorrow. ____! It's next Friday.

Xem đáp án

Just kidding

This entire system wouldn't be necessary Ngữ pháp

3:50

Toàn bộ hệ thống này sẽ không cần thiết

if AnyDesk was around in 1880.

3:53

nếu AnyDesk tồn tại vào năm 1880.

Ngữ pháp

wouldn't ... if ... was around: Điều kiện không có thật

Câu này đặt ra một điều kiện không có thật. AnyDesk không tồn tại vào năm 1880, vì vậy if AnyDesk was around không nói về một sự thật trong quá khứ mà là điều kiện tưởng tượng trong đó AnyDesk đã tồn tại hoặc có thể sử dụng được. This entire system wouldn't be necessary nêu kết quả tưởng tượng. Cấu trúc là would + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả, theo sau là if + dạng quá khứ trong điều kiện. Ở đây, dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế chứ không chỉ diễn tả thời gian quá khứ.

Luyện tập

Câu nào xem việc di chuyển tức thời là điều tưởng tượng chứ không phải một khả năng có thật hoặc một sự thật?

  1. This system wouldn't be needed if instant travel was available.
  2. This system won't be needed if instant travel is available.
  3. This system wasn't needed because instant travel was available.
Xem đáp án

This system wouldn't be needed if instant travel was available.

AnyDesk, today's sponsor,

3:55

AnyDesk, nhà tài trợ của hôm nay,

is a remote access service that allows you to control your device

3:57

là một dịch vụ truy cập từ xa cho phép bạn điều khiển thiết bị của mình

from anywhere in the world.

4:00

từ bất cứ nơi nào trên thế giới.

All of the animations in this video

4:02

Tất cả các hình ảnh hoạt họa trong video này

were made on a MacBook and rendered on a PC.

4:04

đều được thực hiện trên MacBook và xuất trên PC.

But when I'm traveling,

4:07

Nhưng khi tôi đang đi du lịch,

I still need to access my PC.

4:08

tôi vẫn cần truy cập vào PC của mình.

With AnyDesk,

4:10

Với AnyDesk,

I can send the animation files directly to my PC

4:11

tôi có thể gửi các tệp hoạt họa trực tiếp đến PC của mình

and hit render as if I were sitting right in front of it. Ngữ pháp

4:14

và bấm render giống như thể tôi đang ngồi ngay trước nó vậy.

Ngữ pháp

as if I were sitting right in front of it: phép so sánh hiện tại không có thật

Ở đây, as if đưa ra một phép so sánh không đúng với thực tế. Người nói không thật sự ngồi trước máy tính; việc truy cập từ xa khiến thao tác có cảm giác gần như giống hệt. Với một tình huống hiện tại trái với thực tế, sau as if có thể dùng dạng quá khứ. Were là dạng giả định truyền thống dùng được với mọi chủ ngữ, vì vậy I were nói đến hiện tại được tưởng tượng chứ không phải một sự kiện quá khứ có thật.

Luyện tập

Người nói đang ở một thành phố khác, nhưng việc điều khiển từ xa tạo cảm giác như đang ở cạnh máy tính trong văn phòng. Câu nào thể hiện rõ phép so sánh hiện tại đó là không có thật?

  1. I control the office computer as if I had been sitting beside it.
  2. I control the office computer as if I sit beside it every day.
  3. I control the office computer as if I were sitting beside it.
Xem đáp án

I control the office computer as if I were sitting beside it.

With AnyDesk,

4:17

Với AnyDesk,

you can directly access and copy files to your device

4:18

bạn có thể truy cập trực tiếp và sao chép các tệp vào thiết bị của mình

without having to upload them to the cloud. Ngữ pháp

4:21

mà không cần phải tải chúng lên đám mây.

Ngữ pháp

without having to upload them to the cloud: loại bỏ một bước không cần thiết

Without having to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một kết quả có thể đạt được và bước được nhắc đến không cần thiết. Ở đây, có thể truy cập và sao chép tệp trực tiếp; tải chúng lên trước là tùy chọn, không phải là việc bị cấm. Cấu trúc là without + having ở dạng -ing + động từ nguyên mẫu có to: without having to upload. Dùng cấu trúc này để nhấn mạnh một bước, chi phí hoặc công sức mà một quy trình đã loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để cho biết việc in vé là không cần thiết: With the digital pass, you can enter the museum ____ print a ticket.

Xem đáp án

without having to

They have their own special codec that transfers the video of your computer

4:23

Họ có bộ giải mã đặc biệt riêng để truyền video từ máy tính của bạn

at an extremely low bit rate

4:27

với tốc độ bit cực thấp

without a noticeable drop in quality. Cụm từ

4:29

mà không bị giảm chất lượng đáng kể.

Cụm từ

a noticeable drop in quality: sự suy giảm chất lượng dễ nhận thấy

Trong câu này, a drop in quality có nghĩa là chất lượng hình ảnh của video giảm xuống. Drop ở đây là danh từ đếm được, còn in xác định điều gì bị giảm: a drop in quality, speed, sales, or performance. Noticeable có nghĩa là đủ rõ để một người có thể nhận ra. Vì vậy, without a noticeable drop in quality thừa nhận rằng có thể có một chút suy giảm, nhưng người xem có lẽ sẽ không nhận thấy; cụm này không hứa rằng hoàn toàn không có suy giảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học này, có nghĩa là sự suy giảm chất lượng mà mọi người có thể nhận ra: Compression can save space without causing ____.

Xem đáp án

a noticeable drop in quality

The speed is lightning fast, Thành ngữ

4:31

Tốc độ thì nhanh như chớp,

Thành ngữ

lightning fast: nhanh như chớp

Lightning fast là cách nói hình tượng để diễn tả cực kỳ nhanh. Lightning gợi ra hình ảnh về tốc độ đột ngột và đầy ấn tượng; cụm từ này không đưa ra một phép so sánh vật lý chính xác. Ở đây, nó còn tạo cảm giác hào hứng và nhấn mạnh theo kiểu quảng cáo. So với fast hoặc very fast thông thường, nó nghe mạnh và sinh động hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “cực kỳ nhanh”: The new search tool returns results almost instantly; it is ____.

Xem đáp án

lightning fast

and it even works well with poor internet connections.

4:33

và nó thậm chí hoạt động tốt với kết nối internet kém.

AnyDesk works on all platforms,

4:36

AnyDesk hoạt động trên mọi nền tảng,

and best of all, Mạch ý

4:38

và tuyệt vời nhất là,

it's free to use for personal use.

4:39

nó hoàn toàn miễn phí cho mục đích sử dụng cá nhân.

Mạch ý

best of all dùng để đánh dấu lợi thế lớn nhất

Best of all là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu ưu điểm mà người nói thấy hấp dẫn nhất. Ở đây, khả năng hỗ trợ mọi nền tảng là một ưu điểm, còn việc sử dụng cá nhân miễn phí được trình bày như điểm thu hút mạnh nhất. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách đặt ý tiếp theo cao hơn các ý trước đó. Thứ tự này là cách người nói thuyết phục người nghe, chứ không phải bằng chứng khách quan rằng tất cả mọi người đều coi ý đó là quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để giới thiệu lợi thế lớn nhất: The library is open late, and ____, membership is free.

Xem đáp án

best of all

And they also have tailor-made plans for businesses. Cụm từ

4:41

Và họ cũng có các gói tùy chỉnh dành cho doanh nghiệp.

Cụm từ

tailor-made plans for businesses: gói tùy chỉnh cho khách hàng doanh nghiệp

Tailor-made là tính từ mang nghĩa bóng, chỉ việc được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của một khách hàng cụ thể. Vì vậy, tailor-made plans là các gói dịch vụ tùy chỉnh, không phải đồ vật do thợ may quần áo làm ra. For businesses xác định nhóm khách hàng mục tiêu. Trong câu này, các công ty có thể nhận được những gói được điều chỉnh theo yêu cầu của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có dấu gạch nối mang nghĩa các gói được thiết kế riêng: The consultant studies each company's needs and then creates ____ for businesses.

Xem đáp án

tailor-made plans

To get AnyDesk for free and support the channel,

4:44

Để sử dụng AnyDesk miễn phí và ủng hộ kênh,

visit anydesk.com/primalspace.

4:47

hãy truy cập anydesk.com/primalspace.

In order to synchronize every clock around Paris,

4:50

Để đồng bộ hóa mọi đồng hồ quanh Paris,

the master clock had to be extremely precise.

4:53

đồng hồ chủ phải cực kỳ chính xác.

Both sides of the clock worked together to send out bursts of air

4:56

Cả hai bên của đồng hồ làm việc cùng nhau để gửi đi các luồng khí

to thousands of clocks connected to the system.

4:59

tới hàng ngàn chiếc đồng hồ được kết nối với hệ thống.

At the start of each minute,

5:02

Vào đầu mỗi phút,

the left-hand clock would start counting down, Cụm động từ

5:03

đồng hồ bên trái sẽ bắt đầu đếm ngược,

while the right-hand clock would be locked in place by a lever. Ghi chú

5:06

trong khi đồng hồ bên phải sẽ bị khóa chặt tại chỗ bằng một đòn bẩy.

Cụm động từ

counting down: giảm dần về một điểm kết thúc

Ở đây, counting down có nghĩa là đo thời gian khi con số hoặc thời gian còn lại giảm dần về 0 hoặc một điểm kết thúc nhất định. Chiếc đồng hồ đang đo một phút; down chỉ hướng thay đổi của con số, chứ không phải chuyển động vật lý đi xuống. Count down là cụm động từ gồm hai từ. Đồng hồ hẹn giờ có thể tự đếm ngược. Trong tiếng Anh, from giới thiệu con số bắt đầu, còn to giới thiệu thời điểm đích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm động từ hai từ count down để chỉ các số giảm dần về 0?

  1. The countdown will begin at ten.
  2. The timer will count down from ten to zero.
  3. The timer will count ten chairs in the room.
Xem đáp án

The timer will count down from ten to zero.

Ngữ pháp

while ... would be locked in place: đồng thời và đối lập

Mệnh đề bắt đầu bằng while cho biết điều gì đang xảy ra với chiếc đồng hồ bên phải trong cùng giai đoạn mà chiếc bên trái đang đếm ngược. Cấu trúc này đặt hai thông tin song song cạnh nhau: đồng hồ bên trái đang hoạt động, còn đồng hồ bên phải được giữ cố định. Ở đây, while vừa thiết lập mối liên hệ về thời gian vừa tạo sự đối lập giữa hai trạng thái. Trong câu này, nó không có nghĩa là although. Việc lặp lại would giữ cho hai mệnh đề song song và trình bày cả hai như những kết quả trong cơ chế đang được mô tả.

Luyện tập

Trong câu 'The front display was changing, while the rear display remained frozen,' while thể hiện điều gì?

  1. Màn hình phía sau thay đổi trước.
  2. Một quá trình xảy ra bất chấp quá trình kia.
  3. Hai quá trình xảy ra trong cùng một khoảng thời gian và được đặt trong thế đối lập.
Xem đáp án

Hai quá trình xảy ra trong cùng một khoảng thời gian và được đặt trong thế đối lập.

Cụm từ

locked in place: được cố định để không thể di chuyển

Locked in place có nghĩa là được giữ chắc ở một vị trí để không thể di chuyển. Ở đây, đòn bẩy dừng chiếc đồng hồ bên phải bằng cơ chế máy móc; không có chìa khóa hay ổ khóa bảo mật nào được sử dụng. Cụm này dùng cấu trúc bị động be locked in place. Vật không thể di chuyển là chủ ngữ ngữ pháp, còn by có thể nêu thiết bị hoặc lực giữ vật đó tại chỗ.

Luyện tập

Trong ví dụ, locked in place cho biết điều gì về chiếc đồng hồ bên phải?

  1. Nó đã bị khóa bằng chìa.
  2. Nó được giữ ở một vị trí và không thể di chuyển.
  3. Nó đang đếm ngược nhanh hơn.
Xem đáp án

Nó được giữ ở một vị trí và không thể di chuyển.

Once the left clock reached the 60th second,

5:10

Ngay khi đồng hồ bên trái đạt đến giây thứ 60,

a tooth at the top gear activated the lever,

5:12

một chiếc răng trên bánh răng phía trên sẽ kích hoạt đòn bẩy,

which released the right clock and allowed its gears to start spinning. Ngữ pháp

5:15

giúp giải phóng đồng hồ bên phải và cho phép các bánh răng của nó bắt đầu quay.

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong allowed its gears to start spinning

Trong allowed its gears to start spinning, allowed theo cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm danh từ its gears là tân ngữ của allowed, đồng thời cũng chỉ vật thực hiện hành động start spinning. Ở đây, allow có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên khả thi, chứ không phải cho phép. Việc giải phóng cơ cấu đã tạo ra điều kiện để các bánh răng chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dry sau allowed the paint: The warm sunlight allowed the paint ____ faster.

Xem đáp án

to dry

Instead of an escapement to limit the speed,

5:18

Thay vì dùng một bộ thoát để giới hạn tốc độ,

the right clock had a simple fan fly,

5:21

đồng hồ bên phải có một cánh quạt cản gió đơn giản,

which used its own drag to slow the gears down. Cách dùng từ

5:23

sử dụng lực cản của chính nó để làm chậm các bánh răng.

Cách dùng từ

drag với nghĩa là lực cản làm chậm chuyển động

Ở đây, drag có nghĩa là một lực cản trở chuyển động. Khi bộ điều tốc dạng quạt quay trong không khí, lực cản này tác động ngược chiều chuyển động và giúp làm chậm các bánh răng. Trong kỹ thuật và vật lý, drag thường chỉ lực cản do không khí hoặc một chất lưu khác gây ra. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là hành động kéo lê một vật.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa nghĩa kỹ thuật của drag được dùng trong câu?

  1. Di chuyển một biểu tượng trên màn hình máy tính
  2. Một chiếc dù tạo ra lực cản không khí khi rơi
  3. Kéo một chiếc túi nặng trên sàn
Xem đáp án

Một chiếc dù tạo ra lực cản không khí khi rơi

This would allow the clock to run for about 20 seconds

5:27

Điều này sẽ cho phép đồng hồ chạy trong khoảng 20 giây

until the lever locked back in place.

5:30

cho đến khi đòn bẩy khóa trở lại vị trí cũ.

When the gears turned,

5:32

Khi các bánh răng quay,

a rod attached to one of the main gears was activated. Ngữ pháp

5:33

một thanh truyền gắn vào một trong các bánh răng chính được kích hoạt.

Ngữ pháp

a rod attached to... dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong a rod attached to one of the main gears, attached to ... là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau rod. Cụm này xác định thanh nào đang được nói đến và mang nghĩa bị động: a rod that was attached to one of the main gears. Động từ chính của cả câu là was activated. Hiểu attached là thành phần bổ nghĩa giúp bạn nhận ra chủ ngữ dài và tránh coi attached là một hành động chính riêng biệt.

Luyện tập

Thay mệnh đề quan hệ that was attached bằng dạng rút gọn một từ: A sensor ____ to the door sent an alert.

Xem đáp án

attached

This opened a valve that would allow compressed air

5:37

Nó mở ra một van cho phép khí nén

to flow into the distribution pipe.

5:39

chảy vào ống phân phối.

The valve would remain open for the first 20 seconds of each minute Ngữ pháp

5:41

Van sẽ duy trì mở trong 20 giây đầu tiên của mỗi phút

and closed for the remaining 40 seconds.

5:45

và đóng lại trong 40 giây còn lại.

Ngữ pháp

remain open ... and closed ...: dùng chung một cụm động từ

Ở phần đầu, would remain open có nghĩa là van duy trì trạng thái mở trong khoảng thời gian được nêu. Sau and, would remain được lược bỏ; closed là bổ ngữ thứ hai của remain, nên dạng đầy đủ là would remain closed. Nó không diễn tả một hành động đóng mới. Các cụm the first 20 seconds và the remaining 40 seconds chia mỗi chu kỳ một phút thành hai khoảng thời gian bổ sung cho nhau. Cấu trúc song song gọn này thường gặp trong lịch trình và mô tả kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng chung một cụm động từ để mô tả hai trạng thái trong hai phần thời gian bổ sung cho nhau của mỗi phút?

  1. The indicator would light for the first 15 seconds of each minute and remained dark for the remaining 45 seconds.
  2. The indicator would remain lit for the first 15 seconds of each minute and would dark for the remaining 45 seconds.
  3. The indicator would remain lit for the first 15 seconds of each minute and dark for the remaining 45 seconds.
Xem đáp án

The indicator would remain lit for the first 15 seconds of each minute and dark for the remaining 45 seconds.

This created a 20-second period every minute

5:48

Điều này tạo ra một khoảng thời gian 20 giây trong mỗi phút

where air could flow to all the clocks in the network.

5:51

nơi không khí có thể chảy đến tất cả các đồng hồ trong mạng lưới.

One of the best things about this entire system

5:54

Một trong những điều tuyệt vời nhất về toàn bộ hệ thống này

was its ability to reset itself

5:56

là khả năng tự cài đặt lại

once the weights had fallen.

5:58

khi các quả nặng đã hạ xuống.

A thin pipe leading off from the distribution pipe

6:00

Một đường ống nhỏ dẫn ra từ ống phân phối

fed the compressed air back into two pistons Cụm động từ

6:02

đưa khí nén trở lại vào hai pít-tông

at the side of the clock.

6:05

ở bên hông của đồng hồ.

Cụm động từ

fed the compressed air back into two pistons: đường quay lại

Ở đây, fed là dạng quá khứ của feed và có nghĩa là dẫn hoặc cung cấp, không phải cho ăn. Ống mảnh là chủ ngữ, khí nén là thứ được di chuyển và hai pít-tông là đích đến. Trong feed something back into something, into chỉ chuyển động vào bên trong một đích đến, còn back cho biết sự quay lại một vị trí hoặc giai đoạn trước đó trong hệ thống. Cấu trúc này có thể dùng với chất lưu, năng lượng, thông tin hoặc dữ liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng feed + object + back into. Dùng các từ feed và cooled water: The return line will ____ the tank.

Xem đáp án

feed the cooled water back into

This would raise two levers attached to both clock systems,

6:06

Điều này sẽ nâng hai đòn bẩy gắn vào cả hai hệ thống đồng hồ,

lifting up the weights and resetting both clocks

6:10

nâng các quả nặng lên và cài đặt lại cả hai đồng hồ

without interrupting the cycle.

6:12

mà không làm gián đoạn chu kỳ.

But where did the air go

6:14

Nhưng không khí đã đi đâu

after leaving the master clock?

6:15

sau khi rời khỏi đồng hồ chủ?

From there,

6:17

Từ đó,

the air would split into 10 different pipes

6:18

không khí sẽ chia thành 10 đường ống khác nhau

that were each assigned to different districts around Paris.

6:20

mỗi đường ống được phân bổ cho các quận khác nhau quanh Paris.

These would carry the air into iron pipes

6:23

Chúng sẽ đưa không khí vào các ống sắt

that ran for hundreds of kilometers Cách dùng từ

6:25

chạy dài hàng trăm km

through the sewage and metro tunnels of Paris.

6:27

qua hệ thống cống ngầm và hầm tàu điện ngầm của Paris.

Cách dùng từ

ran for hundreds of kilometers: run mang nghĩa kéo dài

Ở đây, ran không diễn tả chuyển động chạy của một người hay hoạt động của máy móc. Khi chủ ngữ là iron pipes, ran có nghĩa là các ống kéo dài hoặc tiếp tục trong không gian. Cụm for hundreds of kilometers cho biết độ dài của phần kéo dài đó. Cách dùng run theo nghĩa không gian này thường gặp với đường ống, dây cáp, đường sá, sông, đường biên và những vật dài hoặc liên tục khác.

Luyện tập

Trong câu "The fiber-optic cable runs for 80 kilometers along the coast," runs có nghĩa là gì?

  1. hoạt động trong khoảng thời gian đó
  2. kéo dài suốt khoảng cách đó
  3. di chuyển nhanh bằng cách chạy bộ
Xem đáp án

kéo dài suốt khoảng cách đó

As the compressed air entered the pipes,

6:30

Khi khí nén đi vào các đường ống,

it would quickly start sending a pressure wave

6:32

nó sẽ nhanh chóng bắt đầu gửi một sóng áp suất

through the entire system,

6:35

đi qua toàn bộ hệ thống,

taking up to a minute to reach some of the furthest clocks. Ngữ pháp

6:36

mất đến một phút để tiếp cận một số đồng hồ xa nhất.

Ngữ pháp

taking up to a minute to reach: mệnh đề -ing nêu thời gian tối đa

Mệnh đề taking sau dấu phẩy bổ sung ngắn gọn thông tin về thời gian và kết quả cho quá trình được mô tả trước đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm của taking là sự di chuyển của sóng áp suất qua hệ thống, không phải các đồng hồ. Up to a minute nêu giới hạn tối đa chứ không phải thời gian chính xác: một số điểm đến có thể được tiếp cận sớm hơn. Động từ nguyên mẫu to reach xác định điểm cuối dùng để đo khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing để nói rằng việc đến các văn phòng xa nhất có thể mất không quá 30 giây?

  1. The signal crossed the network and took exactly 30 seconds to reach the most distant offices.
  2. The signal crossed the network and took at least 30 seconds to reach the most distant offices.
  3. The signal crossed the network, taking up to 30 seconds to reach the most distant offices.
Xem đáp án

The signal crossed the network, taking up to 30 seconds to reach the most distant offices.

But what actually happened when the air reached the clock?

6:39

Nhưng điều gì thực sự xảy ra khi không khí chạm đến đồng hồ?

The clocks themselves were very simple.

6:43

Bản thân các đồng hồ rất đơn giản.

The minute hand was connected to a gear

6:45

Kim phút được kết nối với một bánh răng

that had exactly 60 teeth.

6:47

có chính xác 60 chiếc răng.

As the air reached the clock,

6:49

Khi không khí chạm đến đồng hồ,

it entered into a bellows, Cách dùng từ

6:51

nó đi vào một ống thổi,

which would inflate and push a rod upwards.

6:52

ống này sẽ phồng lên và đẩy một thanh truyền hướng lên trên.

Cách dùng từ

a bellows: một thiết bị dù có -s ở cuối

Bellows là một khoang co giãn có chức năng hút hoặc đẩy không khí. Trong câu này, không khí đi vào bellows, làm nó phồng lên và đẩy thanh truyền lên trên. Chữ -s cuối từ là một phần của danh từ; trong trường hợp này, nó không tự động biến từ thành số nhiều. Mạo từ a cho biết câu đang nói đến một bộ phận bellows.

Luyện tập

Trong phần mô tả kỹ thuật, a bellows có nghĩa là gì?

  1. Một khoang co giãn dùng để chuyển động không khí
  2. Nhiều bánh răng không liên quan đến nhau
  3. Một tiếng hét lớn và trầm
Xem đáp án

Một khoang co giãn dùng để chuyển động không khí

This lifted the main lever,

6:55

Hành động này nâng đòn bẩy chính lên,

which pushed the gear along with an articulated tooth.

6:57

đẩy bánh răng tiến tới cùng với một chiếc răng khớp nối.

On the other side,

7:00

Ở phía bên kia,

another tooth would stop the gear from moving backwards. Ngữ pháp

7:01

một chiếc răng khác sẽ ngăn bánh răng di chuyển ngược lại.

Ngữ pháp

stop the gear from moving backwards: cấu trúc diễn đạt sự ngăn cản

Cấu trúc stop + object + from + verb-ing có nghĩa là ngăn đối tượng thực hiện một hành động. object chỉ người hoặc vật bị kiểm soát, còn from dẫn vào hành động bị ngăn cản. Trong câu này, the gear là tân ngữ và moving backwards là hành động bị ngăn cản. Sau from phải dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng động từ stand và cấu trúc stop + object + from + -ing để hoàn thành câu: The safety rail stops visitors ____ too close to the edge.

Xem đáp án

from standing

Once the bellows fell back down,

7:04

Khi ống thổi xẹp xuống trở lại,

the tooth would pivot and a small weight would keep it engaged with the gear. Cụm từ

7:06

chiếc răng sẽ xoay quanh trục và một quả nặng nhỏ sẽ giữ cho nó ăn khớp với bánh răng.

Cụm từ

keep it engaged with the gear: keep + tân ngữ + trạng thái

Ở đây, keep + tân ngữ + engaged có nghĩa là “làm cho vật đó tiếp tục được kết nối về mặt cơ học”. Quả nặng nhỏ ngăn chiếc răng rời khỏi bánh răng. Engaged là bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái được duy trì của vật mà it chỉ đến. With the gear nêu bộ phận còn lại trong mối nối.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một chiếc lò xo làm cho một bộ phận tiếp tục được kết nối cơ học với bánh răng?

  1. The spring keeps the part engaged in the gear.
  2. The spring keeps the part engaged to the gear.
  3. The spring keeps the part engaged with the gear.
Xem đáp án

The spring keeps the part engaged with the gear.

This clever mechanism meant that a full inflation of the bellows

7:10

Cơ chế thông minh này có nghĩa là một lần phồng lên hoàn toàn của ống thổi

would always push the gear forward by exactly 1 minute.

7:14

sẽ luôn đẩy bánh răng về phía trước đúng 1 phút.

The hour hand was connected to the minute gear

7:17

Kim giờ được kết nối với bánh răng kim phút

using a ratio of 1 to 12, Cụm từ

7:20

sử dụng tỷ lệ 1 trên 12,

Cụm từ

a ratio of 1 to 12: cấu trúc tỉ số a ratio of A to B

Cấu trúc cố định a ratio of A to B so sánh hai đại lượng tương ứng theo đúng thứ tự đó. A thuộc về đối tượng được nêu trước và B thuộc về đối tượng được nêu sau, vì vậy đảo hai con số sẽ làm thay đổi ý nghĩa. Ở đây, 1 to 12 có nghĩa là một đơn vị hoặc một vòng của bánh răng thứ nhất tương ứng với mười hai đơn vị hoặc vòng của bánh răng thứ hai. To nối hai phần của phép so sánh; nó không chỉ một khoảng từ 1 đến 12.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc a ratio of A to B: Mix one part juice with two parts water in ____.

Xem đáp án

a ratio of 1 to 2

meaning that the minute hand would complete 12 rotations

7:22

nghĩa là kim phút sẽ hoàn thành 12 vòng quay

in the time it took the hour hand to complete 1. Ngữ pháp

7:25

trong khoảng thời gian kim giờ hoàn thành 1 vòng.

Ngữ pháp

in the time it took the hour hand to complete 1: trong thời gian kim giờ cần để quay đủ một vòng

Cấu trúc in the time it took X to do Y so sánh hai quá trình trong đúng cùng một khoảng thời gian. Ở đây, kim phút quay đủ 12 vòng trong khoảng thời gian kim giờ cần để quay đủ một vòng. Trong it took the hour hand to complete 1, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật nào. Hành động to complete 1 cho biết việc gì cần khoảng thời gian đó. Số 1 cuối câu có nghĩa là one rotation; từ rotation được lược bỏ để tránh lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, bắt đầu bằng in và có it làm chủ ngữ giả: The smaller printer produced ten labels ____ the larger printer to produce fifty.

Xem đáp án

in the time it took

The great thing about this system

7:28

Điều tuyệt vời của hệ thống này

was that it wasn't just for public street clocks or train stations.

7:29

là nó không chỉ dành cho đồng hồ đường phố công cộng hoặc nhà ga.

Anyone could have these clocks installed in their house Ngữ pháp

7:33

Bất cứ ai cũng có thể lắp đặt những chiếc đồng hồ này trong nhà của mình

Ngữ pháp

could have these clocks installed: có thể thuê người lắp những chiếc đồng hồ này

Have + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể mang nghĩa sắp xếp để một người khác hoặc một dịch vụ làm việc gì đó. Vì vậy, could have these clocks installed có nghĩa là mọi người có thể nhờ một công ty hoặc thợ lắp những chiếc đồng hồ trong nhà mình. Đây là cấu trúc sai khiến, không phải have được dùng làm trợ động từ của thì hoàn thành. Tân ngữ these clocks nằm giữa have và installed, cho thấy những chiếc đồng hồ là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Bạn sẽ thuê thợ sửa ống nước làm công việc này. Câu nào phù hợp với ý đó?

  1. I'll have the pipe repaired tomorrow.
  2. I'll repair the pipe tomorrow.
  3. I've repaired the pipe already.
Xem đáp án

I'll have the pipe repaired tomorrow.

for a subscription fee of just 30 cents per day in today's money. Cách dùng từ

7:35

với phí thuê bao chỉ 30 xu mỗi ngày tính theo giá trị tiền tệ hiện nay.

Cách dùng từ

in today's money: tính theo giá trị tiền tệ ngày nay

In today's money cho biết một khoản tiền trong quá khứ đã được quy đổi thành giá trị tương đương gần đúng ở hiện tại. Cụm từ này thường cho biết khoản tiền ấy sẽ đáng giá bao nhiêu hoặc có sức mua như thế nào ngày nay. Ở đây, 30 xu mỗi ngày là con số so sánh theo giá trị hiện đại, không nhất thiết là mức phí ban đầu. Cụm từ này không có nghĩa là khoản tiền được trả vào hôm nay và cũng không cho biết phương pháp quy đổi chính xác.

Luyện tập

in today's money trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là khoản phí phải được trả hôm nay.
  2. Đó là con số ước tính về giá trị hiện tại của khoản tiền.
  3. Nó đưa ra tỷ giá chính xác giữa hai loại tiền tệ.
Xem đáp án

Đó là con số ước tính về giá trị hiện tại của khoản tiền.

Despite being damaged in the great flood of 1910, Ngữ pháp

7:39

Mặc dù bị hư hại trong trận đại hồng thủy năm 1910,

this incredible system continued to work for almost 50 years

7:42

hệ thống đáng kinh ngạc này vẫn tiếp tục hoạt động trong gần 50 năm

Ngữ pháp

Despite being damaged: despite + dạng bị động -ing

Despite nêu quan hệ nhượng bộ: từ này đưa ra một sự việc khiến kết quả tiếp theo trở nên bất ngờ. Ở đây, thiệt hại do lũ lụt thường sẽ khiến hệ thống khó tiếp tục hoạt động hơn, nhưng nó vẫn hoạt động. Being damaged là dạng bị động -ing đứng sau despite. Chủ ngữ được hiểu ngầm là this incredible system, nên hệ thống là đối tượng chịu tác động. Sau despite, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing; không đặt trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ đã chia.

Luyện tập

Dùng despite theo sau bởi dạng bị động -ing của be để hoàn thành câu: ____ damaged in the storm, the bridge remained open.

Xem đáp án

Despite being

and ended in 1927

7:46

và kết thúc vào năm 1927

when accurate electronic clocks were good enough to keep time. Ngữ pháp

7:48

khi các đồng hồ điện tử chính xác đã đủ tốt để giữ thời gian.

Ngữ pháp

good enough to keep time: tính từ + enough + to + động từ

Good enough to keep time dùng cấu trúc tính từ + enough + to + động từ. Enough đứng sau tính từ: good enough, không phải enough good. Cấu trúc này cho biết một thứ đã đạt đến mức tối thiểu cần thiết để thực hiện hành động. Ở đây, keep time có nghĩa là đo và hiển thị thời gian chính xác. Những chiếc đồng hồ không cần phải hoàn hảo; chúng chỉ cần đủ chính xác để làm được công việc thực tế đó.

Luyện tập

Dùng strong, enough và to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: This shelf is ____ hold all the books.

Xem đáp án

strong enough to

By now,

7:52

Đến nay,

these clocks are long gone, Cụm từ

7:52

những chiếc đồng hồ này đã không còn nữa,

but signs of where these clocks once stood

7:54

nhưng dấu tích về nơi những chiếc đồng hồ này từng đứng

can be found all around Paris.

7:56

có thể được tìm thấy ở khắp nơi quanh Paris.

Cụm từ

long gone: đã vắng bóng hoặc không còn tồn tại từ lâu

Long gone có nghĩa là một người hoặc một vật đã biến mất, rời đi hoặc không còn tồn tại từ rất lâu. Long bổ nghĩa cho trạng thái do gone diễn tả, vì vậy nó nói về thời gian chứ không phải chiều dài vật lý. Ở đây, những chiếc đồng hồ không còn tồn tại, dù dấu vết tại các vị trí cũ vẫn còn. Cụm từ này thường nhấn mạnh sự tương phản giữa một thứ nay đã vắng bóng và những bằng chứng hoặc ký ức vẫn còn hiện diện.

Luyện tập

long gone có nghĩa gì trong câu này? The old playground is long gone, but my parents still remember it.

  1. Nó chỉ vừa mới được xây dựng.
  2. Nó đã biến mất hoặc không còn tồn tại từ lâu.
  3. Nó có chiều dài vật lý rất lớn.
Xem đáp án

Nó đã biến mất hoặc không còn tồn tại từ lâu.

And now,

7:59

Và bây giờ,

time for the Primal Space giveaway.

7:59

đã đến giờ cho chương trình tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Ethan.

8:01

Người chiến thắng trong đợt tặng quà trước là Ethan.

Congrats.

8:03

Xin chúc mừng.

In the next video,

8:04

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away another one of our Primal Space Voyager posters.

8:06

chúng tôi sẽ tặng thêm một tấm áp phích Primal Space Voyager khác.

All you need to do is sign up at the link below, Ghi chú

8:09

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

Ngữ pháp

All you need to do is + động từ nguyên mẫu

Trong câu này, “All you need to do is” cho biết hành động theo sau là yêu cầu duy nhất. Ở đây, chỉ cần thực hiện “sign up at the link below” là đủ. Cấu trúc thường dùng là All you need to do is + động từ nguyên mẫu, như trong “All you need to do is sign up.” Động từ nguyên mẫu có thể đứng ngay sau is mà không cần to. Cấu trúc này cũng khiến một lời hướng dẫn có vẻ ngắn gọn và dễ thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài học này để cho biết chỉ có một hành động cần thực hiện: “____ press the green button.”

Xem đáp án

All you need to do is

Cụm động từ

sign up với nghĩa là đăng ký

“Sign up” có nghĩa là đăng ký để tham gia một hoạt động, sử dụng một dịch vụ hoặc trang web, hay được thêm vào một danh sách. Trong câu này, người xem phải đăng ký qua liên kết. Dùng sign up for + danh từ để nêu thứ mà một người đăng ký: “sign up for the workshop.” Dùng sign up to + động từ nguyên mẫu để nêu mục đích hoặc hành động: “sign up to receive updates.”

Luyện tập

Một trang web cho biết bạn chưa có tài khoản. Hướng dẫn nào yêu cầu bạn tạo tài khoản một cách chính xác?

  1. Sign in to create your account.
  2. Sign out to create your account.
  3. Sign up to create your account.
Xem đáp án

Sign up to create your account.

like the video,

8:12

thích video,

and leave a comment saying what you think

8:13

và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì

about this incredible clock system.

8:15

về hệ thống đồng hồ đáng kinh ngạc này.

Thank you very much for watching,

8:17

Rất cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

8:19

và hẹn gặp lại trong video tiếp theo.