Tia X nhìn xuyên qua da bạn như thế nào - Ge Wang: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày hành trình của tia X từ phát hiện tình cờ của Roentgen đến cách tia X tương tác với vật chất, rồi giải thích cách CT kết hợp ảnh chụp từ nhiều góc để tạo ra hình ảnh hữu ích về cấu trúc bên trong cơ thể. Các điểm tiếng Anh chính: 1. In other words, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cụm chuyển ý này như tín hiệu cho biết một quan sát bất ngờ sắp được diễn đạt lại theo cách trực tiếp hơn. Bạn có thể dùng nó để làm rõ một lời giải thích kỹ thuật mà không chỉ lặp lại nguyên văn câu trước. 2. It's like trying to print 100 pages of a novel on a single sheet of paper. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách phép so sánh cụ thể này thể hiện tình trạng thông tin chồng lên nhau và độ rõ bị hạn chế của ảnh X-quang hai chiều. Đây cũng là mẫu hữu ích để biến một hạn chế kỹ thuật trừu tượng thành điều người nghe dễ hình dung. 3. produce data that can be processed into cross-sections — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách mệnh đề quan hệ cùng cấu trúc bị động can be processed into mô tả điều có thể được thực hiện với dữ liệu. Bạn có thể áp dụng mẫu này khi giải thích quá trình biến thông tin thô thành hình ảnh, mô hình hoặc những kết quả khác.
Nội dung bài học
a physicist named Wilhelm Roentgen was doing experiments with a cathode tube, Ghi chú
0:08một nhà vật lý tên là Wilhelm Roentgen đang thực hiện các thí nghiệm với ống tia âm cực,
a physicist named Wilhelm Roentgen: danh từ + named + tên
Trong cụm danh từ a physicist named Wilhelm Roentgen, named Wilhelm Roentgen đứng sau physicist và cho biết tên của nhà vật lý. Ở đây, named không diễn tả việc nhà vật lý đang chủ động đặt tên cho người khác. Mẫu a/an + người hoặc nghề nghiệp + named + tên là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ như a physicist who was named Wilhelm Roentgen. Mẫu này dùng để giới thiệu tên một người mà vẫn giữ cho câu chính tiếp tục tự nhiên.
Luyện tập
Cụm danh từ nào có nghĩa là “một bác sĩ tên là Leo”?
- a doctor named Leo
- a doctor named by Leo
- a doctor who named Leo
Xem đáp án
a doctor named Leo
doing experiments with a cathode tube: do experiments with + danh từ
Trong doing experiments with a cathode tube, doing experiments có nghĩa là tiến hành các phép thử, còn with a cathode tube giới thiệu thiết bị được sử dụng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là do experiments with + thiết bị, vật liệu hoặc thứ được thử nghiệm. Trong tiếng Anh, do experiments là một cụm kết hợp cố định và tự nhiên. Động từ chuyển thành doing ở đây vì cụm động từ đầy đủ là was doing.
Luyện tập
Chọn từ tự nhiên nhất để hoàn thành câu: The students were ___ experiments with magnets.
- making
- taking
- doing
Xem đáp án
doing
cathode tube: thuật ngữ khoa học kèm phần giải thích đồng vị
Ở đây, cathode tube gọi tên một thiết bị thí nghiệm thời kỳ đầu: một bình thủy tinh trong đó chùm electron làm cửa sổ huỳnh quang phát sáng. Tube chỉ toàn bộ thiết bị bằng thủy tinh, chứ không đơn thuần là một chiếc ống rỗng thông thường. Sau dấu phẩy, cụm danh từ dễ hiểu hơn a glass container... giải thích ngay cathode tube có nghĩa là gì. Đây là phần giải thích đồng vị: văn bản khoa học thường nêu thuật ngữ chuyên môn trước rồi đưa ra một định nghĩa ngắn.
Luyện tập
Cách mô tả nào về cathode tube được phần giải thích sau dấu phẩy xác nhận?
- Một cửa sổ phát sáng không có bình chứa.
- Bản thân chùm electron.
- Một chiếc ống thông thường dùng để dẫn chất lỏng.
- Một thiết bị thí nghiệm bằng thủy tinh trong đó chùm electron tạo ra ánh sáng.
Xem đáp án
Một thiết bị thí nghiệm bằng thủy tinh trong đó chùm electron tạo ra ánh sáng.
in which: cấu trúc quan hệ trang trọng mang nghĩa ‘bên trong đó’
In which mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a glass container. Which quay lại chỉ chiếc bình, không phải electrons, còn in cho biết sự việc tiếp theo diễn ra bên trong chiếc bình đó. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + in which + chủ ngữ + động từ. Giới từ được chọn theo quan hệ trong mệnh đề: vì sự việc diễn ra in the container nên dùng in which.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là ‘bên trong căn phòng’: This is the room ____ the old maps are stored.
Xem đáp án
in which
lights up: làm cửa sổ huỳnh quang phát sáng
Ở đây, lights up là một cụm động từ có nghĩa là làm cho một vật phát sáng. A beam of electrons là nguyên nhân, còn a fluorescent window là vật trở nên sáng. Light ở đây là động từ, không phải danh từ mang nghĩa ánh sáng. Light up có thể có tân ngữ, như trong light up a window, hoặc không có tân ngữ, như trong The screen lights up. Dạng quá khứ thường là lit up.
Luyện tập
Câu nào dùng light up với nghĩa làm cho một vật phát sáng hoặc sáng lên?
- The lantern fell beside the path.
- The lantern lit up the dark path.
- Sam turned off the lantern before bed.
Xem đáp án
The lantern lit up the dark path.
had wrapped cardboard around the tube: đã quấn bìa cứng quanh ống
Wrap X around Y có nghĩa là đặt X quanh mặt ngoài của Y để X bao quanh hoặc che phủ Y. Ở đây, X là cardboard và Y là the tube. Around diễn tả vị trí, không mang nghĩa số lượng xấp xỉ. Had wrapped là thì quá khứ hoàn thành. Dạng này cho biết hành động quấn bìa cứng đã hoàn tất trước khi sự việc kỳ lạ xảy ra. Mẫu had wrapped X around Y có thể dùng để diễn tả một hành động quấn xảy ra sớm hơn trong câu chuyện ở quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành hành động xảy ra sớm hơn trong quá khứ bằng had wrapped X around Y: Before the guests arrived, Maya ____ a ribbon ____ the gift.
Xem đáp án
had wrapped · around
to keep the fluorescent light from escaping: cấu trúc keep ... from -ing
Cụm động từ nguyên mẫu to keep the fluorescent light from escaping cho biết mục đích của việc quấn bìa cứng quanh ống. Trong cấu trúc keep + tân ngữ + from + động từ thêm -ing, keep có nghĩa là “ngăn”: tân ngữ là the fluorescent light, còn escaping diễn tả ánh sáng thoát ra khỏi chiếc ống đã được che lại. Sau from phải dùng dạng -ing, vì vậy from escaping là đúng, không phải from escape. Cấu trúc này cũng có thể dùng để nói về việc ngăn nhiệt, khí, mùi hoặc thông tin thoát ra ngoài.
Luyện tập
Dùng from và dạng đúng của leak để hoàn thành câu: We added a tight seal to keep the gas ____.
Xem đáp án
from leaking
when something peculiar happened: đánh dấu bước ngoặt của câu chuyện
Mệnh đề với when chuyển câu chuyện từ hành động làm nền trước đó — quấn bìa cứng quanh ống — sang một sự việc bất ngờ. Ở đây, when có nghĩa là “vào lúc đó” trong câu chuyện; nó không dùng để hỏi sự việc xảy ra vào giờ nào. Peculiar ở đây có nghĩa là “khác thường” hoặc “kỳ lạ”. Khi kết hợp, when và peculiar báo hiệu một bước ngoặt trong câu chuyện và chuẩn bị cho người nghe đón nhận phần giải thích về kết quả bất ngờ.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề when để chuyển từ một hành động làm nền sang một sự việc bất ngờ?
- I was checking the readings when something peculiar happened.
- When did you check the readings?
- Something peculiar happens in every test.
Xem đáp án
I was checking the readings when something peculiar happened.
Another screen outside the tube was glowing.
0:27Một màn hình khác bên ngoài ống lại đang phát sáng.
invisible rays had passed through the cardboard. Cụm từ
0:33những tia vô hình đã xuyên qua lớp bìa cứng.
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words mở đầu cho cách diễn đạt rõ ràng hơn về điều vừa được nói. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng câu tiếp theo trình bày cùng một phát hiện theo cách trực tiếp hơn. Cụm từ này tổ chức thông tin chứ không thêm một sự thật mới: phần theo sau phải diễn đạt ý trước đó bằng những từ khác.
Luyện tập
Câu đầu tiên là: The event has been canceled. Câu tiếp theo nào diễn đạt lại cùng một sự thật?
- In addition, the event will not take place.
- In other words, the event will not take place.
- For example, the event will not take place.
Xem đáp án
In other words, the event will not take place.
passed through: đi xuyên qua bên trong một vật
Pass through có nghĩa là đi vào một vật thể, vật liệu hoặc không gian rồi di chuyển bên trong nó, thường tiếp tục đến phía bên kia. Ở đây, các tia đã xuyên qua tấm bìa cứng chứ không chỉ di chuyển gần bề mặt của nó. Cấu trúc là pass through + danh từ: pass through a wall, a tunnel hoặc a town. Đường đi nằm bên trong vật hoặc không gian được nhắc đến, dù chủ thể là ánh sáng, âm thanh, tín hiệu hay con người.
Luyện tập
Câu nào cho biết tín hiệu đã đi vào trong tường và xuyên qua tường?
- The signal passed by the wall.
- The signal passed over the wall.
- The signal passed through the wall.
Xem đáp án
The signal passed through the wall.
had no idea what those rays were: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Had no idea có nghĩa là “hoàn toàn không biết”. Đây là dạng quá khứ của have no idea và nhấn mạnh sự không biết hơn so với chỉ nói did not know. What those rays were cho biết chính xác điều Wilhelm không biết. Vì câu hỏi này nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + those rays + were, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what + were + those rays.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng trong câu hỏi gián tiếp.
- I had no idea what the noise was.
- I had no idea what was the noise.
- I had no idea what did the noise mean.
Xem đáp án
I had no idea what the noise was.
called them X-rays: call + tân ngữ + tên
Cấu trúc call + tân ngữ + tên có nghĩa là “đặt hoặc dùng tên này cho ai đó hay vật gì đó”. Trong called them X-rays, them là tân ngữ được đặt tên, còn X-rays là tên gọi. Called là dạng quá khứ của call. Ở đây, call không có nghĩa là “gọi điện”. Từ so ở đầu câu cho thấy việc đặt tên là kết quả của lý do vừa được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của call: The children ____ the puppy Rocket.
Xem đáp án
called
and his discovery eventually won him a Nobel Prize. Cụm từ
0:41và khám phá của ông cuối cùng đã mang về cho ông một giải Nobel.
won him a Nobel Prize: mẫu win someone something
Ở đây, win theo mẫu win + person + thing: his discovery là nguyên nhân, him là người được hưởng lợi và a Nobel Prize là vinh dự mà ông ấy nhận được. Câu này có nghĩa là khám phá đó đã giúp ông nhận giải; không có nghĩa là khám phá đó đánh bại ông. Eventually cho biết thêm rằng kết quả ấy xuất hiện sau một khoảng thời gian hoặc sau những diễn biến tiếp theo. Với mẫu này, một thành tựu, hành động hoặc phẩm chất có thể làm chủ ngữ và mang lại cho ai đó một vinh dự hay cơ hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của win và đại từ chỉ cùng người phụ nữ: Her research ____ an international award.
Xem đáp án
won her
Here's what we now know was happening. Mạch ý
0:46Đây là những gì mà bây giờ chúng ta biết là đã xảy ra.
Here's what we now know was happening: dẫn vào một lời giải thích
Here's what ... hướng sự chú ý của người nghe tới thông tin sắp được trình bày. Trong câu này, cụm từ chuyển từ một câu chuyện hoặc quan sát trong quá khứ sang lời giải thích mà kiến thức hiện nay có thể cung cấp. What we now know was happening là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là “điều mà giờ đây chúng ta biết là đang diễn ra”. Mệnh đề này đứng sau Here's để đưa ra một lời trình bày, vì vậy nó giữ trật tự của câu kể; đây không phải câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Bạn vừa mô tả một bí ẩn trong quá khứ và sắp đưa ra lời giải thích theo hiểu biết ngày nay. Câu nào tạo sự chuyển tiếp phù hợp nhất?
- Here's what we now know was happening.
- Did anyone know what was happening?
- That is everything we will ever know.
Xem đáp án
Here's what we now know was happening.
When high-energy electrons in the cathode tube hit a metal component, Ngữ pháp
0:48Khi các electron năng lượng cao trong ống âm cực va vào một thành phần kim loại,
When ... hit ... để nêu tác nhân kích hoạt kết quả
Mệnh đề When ở đầu câu nêu sự kiện bắt đầu quá trình: các electron năng lượng cao va vào một bộ phận kim loại. Mệnh đề chính theo sau sẽ nêu kết quả. Trong lời giải thích khoa học, when có thể tổ chức một chuỗi nguyên nhân và kết quả có tính lặp lại: mỗi khi sự kiện đã nêu xảy ra, kết quả được mô tả sẽ theo sau. Ở đây, when là liên từ chỉ thời gian đồng thời đánh dấu tác nhân kích hoạt, chứ không phải từ nghi vấn có nghĩa là “khi nào”.
Luyện tập
Một loại bột được biết là tỏa nhiệt mỗi khi chạm vào nước. Câu nào thể hiện rõ nhất đây là một quá trình tác nhân kích hoạt và kết quả có tính lặp lại?
- Although the powder touches water, it releases heat.
- If the powder touched water, it might release heat.
- When the powder touches water, it releases heat.
Xem đáp án
When the powder touches water, it releases heat.
they either got slowed down and released extra energy Ghi chú
0:53chúng sẽ hoặc bị chậm lại và giải phóng năng lượng dư thừa
slowed down trong thể bị động got slowed down
Slow down có nghĩa là “chậm lại” hoặc “làm cho thứ gì đó chậm lại”. Ở đây, got slowed down là thể bị động với get: they là bên chịu tác động, nên một tương tác từ bên ngoài đã làm giảm tốc độ của chúng. Down là tiểu từ trong cụm động từ, không diễn tả chuyển động đi xuống. Mẫu get slowed down tập trung vào sự thay đổi do một nguyên nhân gây ra. Mẫu này có thể mô tả đồ vật, con người hoặc quá trình có tốc độ hay tiến độ bị giảm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng giao thông đông đúc đã khiến xe buýt chạy chậm lại?
- The bus got slowed down by heavy traffic.
- The bus slowed down the heavy traffic.
- The bus moved down slowly through heavy traffic.
Xem đáp án
The bus got slowed down by heavy traffic.
or kicked off electrons from the atoms they hit, Cụm động từ
0:57hoặc đánh bật các electron khỏi các nguyên tử mà chúng va phải,
kicked off electrons với nghĩa dùng lực làm bật ra
Trong ngữ cảnh va chạm này, kicked off electrons có nghĩa là làm các electron bật ra và rời khỏi nguyên tử. Electrons là tân ngữ bị lấy đi, còn from the atoms cho biết chúng bị lấy ra từ đâu. Kick off thường có nghĩa là “bắt đầu” khi tân ngữ là một hoạt động, như trong kick off a meeting. Nghĩa đó không phù hợp ở đây: kick là cách nói hình ảnh về lực va chạm, không phải hành động đá bằng chân theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu The collision kicked off electrons from the atom., kicked off electrons có nghĩa là gì?
- Cú va chạm làm các electron bật ra khỏi nguyên tử.
- Cú va chạm bắt đầu một sự kiện liên quan đến electron.
- Cú va chạm đẩy nguyên tử và electron xuống dưới.
Xem đáp án
Cú va chạm làm các electron bật ra khỏi nguyên tử.
which triggered a reshuffling that again released energy. Ngữ pháp
1:01điều này kích hoạt một sự sắp xếp lại và một lần nữa giải phóng năng lượng.
either ... or ... cho hai kết quả song song
either A or B trình bày hai khả năng. Ở đây, A là got slowed down and released extra energy, còn B là kicked off electrons. Hai vế là các cụm động từ song song, mô tả điều electron có thể làm hoặc trải qua sau va chạm. Khung either ... or kết thúc sau kicked off electrons. Phần from the atoms they hit theo sau hoàn chỉnh ý cho kicked off, còn which triggered ... bổ sung một hệ quả; không phần nào trong số đó là khả năng thứ ba.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ nối dùng để trình bày các kết quả thay thế: The backup will ____ restore the files ____ warn us about damaged data.
Xem đáp án
either · or
which triggered ... that again released energy: nối một chuỗi kết quả
Từ quan hệ which chỉ toàn bộ sự việc được nêu ở mệnh đề trước—việc electron bị bật ra—chứ không chỉ danh từ electrons. Mệnh đề which triggered a reshuffling cho thấy sự sắp xếp lại là kết quả của sự việc trước đó. Trong kết quả ấy, that chỉ a reshuffling. Mệnh đề that again released energy thêm kết quả tiếp theo, nên hai mệnh đề quan hệ đưa lời giải thích đi theo chuỗi: sự việc trước → sự sắp xếp lại → một lần giải phóng năng lượng nữa.
Luyện tập
Trong “which triggered a reshuffling”, which chỉ điều gì?
- Chỉ danh từ electrons.
- Toàn bộ sự việc được nói đến trước đó.
- Danh từ energy xuất hiện phía sau.
Xem đáp án
Toàn bộ sự việc được nói đến trước đó.
In both cases: đưa hai lời giải thích về cùng một kết quả
In both cases có nghĩa là “trong từng tình huống thuộc hai tình huống vừa được mô tả”. Ở đây, both cases chỉ lại hai cơ chế trước đó và đưa ra kết quả chung của chúng: năng lượng được phát ra dưới dạng tia X. Là một cụm từ tổ chức thông tin, nó khép lại phần so sánh hai hướng và đưa cả hai nhánh về cùng một kết luận. Nó không có nghĩa là một sự việc xảy ra hai lần.
Luyện tập
Cả hai cách nộp đơn đều yêu cầu giấy tờ tùy thân có ảnh. Câu nào tóm tắt đúng nhất yêu cầu chung này?
- For example, you need a photo ID.
- In other words, you need a photo ID.
- In both cases, you need a photo ID.
Xem đáp án
In both cases, you need a photo ID.
was emitted in the form of X-rays: mô tả dạng phát ra
Was emitted là dạng bị động ở quá khứ đơn của emit. Cụm này cho biết năng lượng đã được phát hoặc giải phóng, đồng thời tập trung vào năng lượng thay vì nguồn tạo ra nó. In the form of X-rays cho biết năng lượng được giải phóng xuất hiện dưới dạng nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be emitted in the form of + danh từ. Ở đây, form có nghĩa là “hình thức hoặc dạng”, không phải mẫu đơn cần điền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ đơn của be emitted in the form of: During the test, the signal ____ radio waves.
Xem đáp án
was emitted in the form of
a type of electromagnetic radiation: phân loại khoa học
Cấu trúc a type of + danh từ chỉ loại dùng để xếp một thứ vào một nhóm lớn hơn. Ở đây, which chỉ X-rays, vì vậy mệnh đề này xếp tia X vào nhóm bức xạ điện từ. Tia X, ánh sáng nhìn thấy và tia gamma đều thuộc phổ điện từ, nhưng có các khoảng năng lượng khác nhau. Radiation ở đây là một thuật ngữ vật lý có nghĩa rộng; nó không tự động có nghĩa là bức xạ hạt nhân hoặc vật liệu phóng xạ.
Luyện tập
Câu nào đưa ra cách phân loại khoa học đúng?
- X-rays are a type of electromagnetic radiation.
- X-rays are a type of radioactive material.
- Electromagnetic radiation is a type of X-ray.
Xem đáp án
X-rays are a type of electromagnetic radiation.
higher than ... and lower than ...: xác định vị trí giữa hai mốc
With higher energy than visible light and lower energy than gamma rays dùng hai cụm so sánh để đặt tia X vào giữa hai mốc trên thang năng lượng. Phép so sánh thứ nhất đưa ra mốc thấp hơn, còn phép so sánh thứ hai đưa ra mốc cao hơn. Cần đọc cả hai cùng nhau: tia X có năng lượng cao hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng thấp hơn tia gamma.
Luyện tập
Dùng higher than và lower than để hoàn thành phép so sánh hai chiều: The kite is ____ the trees and ____ the clouds.
Xem đáp án
higher than · lower than
powerful enough to ...: đạt đến mức cần thiết cho một hành động
Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động. Ở đây, powerful enough to fly through có nghĩa là tia X có đủ sức mạnh để xuyên qua nhiều loại vật chất. Enough đứng sau tính từ: nói powerful enough, không nói enough powerful. Trong câu này, fly through là cách diễn đạt sinh động mang nghĩa đi xuyên qua một cách dễ dàng, chứ không phải bay theo nghĩa đen.
Luyện tập
Dùng strong enough để cho biết tín hiệu đáp ứng yêu cầu: The signal is ____ to reach the basement.
Xem đáp án
strong enough
as if they are semi-transparent: một phép so sánh sinh động
Cấu trúc as if + mệnh đề đưa ra một phép so sánh dựa trên vẻ ngoài hoặc cách hoạt động của sự vật. Ở đây, they chỉ nhiều loại vật chất đã được nhắc đến: tia X xuyên qua chúng như thể các vật liệu đó là bán trong suốt. Câu này không nói rằng các vật liệu thật sự bán trong suốt đối với ánh sáng thông thường. Phép so sánh giúp người nghe dễ hình dung khả năng xuyên thấu của tia X hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng as if để tạo một phép so sánh tưởng tượng thay vì nêu nguyên nhân hoặc điều kiện?
- The leaves sparkled because sunlight hit them.
- If the leaves sparkle, take a picture.
- The leaves sparkled as if they were made of glass.
Xem đáp án
The leaves sparkled as if they were made of glass.
because they can make images of organs like bones
1:28vì chúng có thể tạo ra hình ảnh của các cơ quan như xương
particularly useful for medical applications: nhấn mạnh lĩnh vực sử dụng
Trong particularly useful for medical applications, particularly có nghĩa là «đặc biệt» và nhấn mạnh useful. Cấu trúc useful for + danh từ nêu mục đích hoặc lĩnh vực nhận được lợi ích, vì vậy cụm từ này làm nổi bật y học là lĩnh vực mà tia X có giá trị đặc biệt. Ở đây, applications có nghĩa là những cách sử dụng thực tế của một công nghệ hoặc phương pháp. Medical applications là các ứng dụng trong y học, không phải ứng dụng điện thoại hay mẫu đơn mà người ta nộp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là «đặc biệt có giá trị cho những cách sử dụng thực tế trong y học»: This imaging method is ____.
Xem đáp án
particularly useful for medical applications
without harming them: cấu trúc without + -ing
Without + dạng -ing diễn tả một hành động xảy ra trong khi một hành động hoặc kết quả khác được tránh. Ở đây, without harming them có nghĩa là có thể tạo hình ảnh mà không làm tổn hại đến những cơ quan vừa được nhắc tới; them thay cho organs like bones. Without là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing: without harming, không phải without to harm. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một kết quả được tránh trong lúc thực hiện việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của harm: The doctor examined the joint ____ it.
Xem đáp án
without harming
in reproductive organs and tissues like the thyroid, Cách dùng từ
1:36trong các cơ quan sinh sản và các mô như tuyến giáp,
reproductive organs ... the thyroid: thuật ngữ y khoa về các bộ phận cơ thể
Reproductive organs là các cơ quan trong cơ thể tham gia vào chức năng sinh sản. Thyroid là tuyến giáp, một tuyến cụ thể nằm ở phía trước cổ và tạo ra hormone. Trong câu này, các thuật ngữ y khoa trang trọng này chỉ những bộ phận hoặc mô cơ thể có thể bị ảnh hưởng. Thyroid không có nghĩa là họng hay toàn bộ vùng cổ.
Luyện tập
Trong câu này, thyroid chỉ bộ phận nào?
- một tuyến ở cổ tạo ra hormone
- toàn bộ vùng cổ
- đường dẫn bên trong cổ được gọi là họng
Xem đáp án
một tuyến ở cổ tạo ra hormone
which is why lead aprons are often used to block them. Ghi chú
1:39đó là lý do tại sao áo chì thường được sử dụng để chặn chúng.
although ... do have: sự nhượng bộ và nhấn mạnh
Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Nó thêm một sự thật giới hạn hoặc đối lập với ý chính, giúp người nói đưa ra góc nhìn cân bằng mà không phủ nhận điểm tích cực trước đó. Trong they do have, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định, không phải dấu hiệu của câu hỏi. Nó nhấn mạnh have: khả năng nhỏ đó thực sự tồn tại. Sau do, dùng dạng nguyên thể have.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của have: Although the treatment is usually safe, it ____ some risks.
Xem đáp án
does have
which is why: nối nguyên nhân với kết quả
Trong cấu trúc ..., which is why + mệnh đề, which chỉ lại toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến. Mệnh đề tiếp theo nêu kết quả, hệ quả hoặc hành động xuất phát từ tình huống đó. Ở đây, rủi ro nhỏ là lý do người ta dùng tạp dề chì. Vì vậy, cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ đã học ở đây, dùng để chỉ lại nguyên nhân và giới thiệu kết quả: Mia missed the bus, ____ she arrived late.
Xem đáp án
which is why
lead aprons: lead chỉ kim loại chì
Trong câu này, lead aprons có nghĩa là những chiếc tạp dề bảo hộ làm bằng chì hoặc vật liệu che chắn có thành phần chì. Danh từ lead đứng trước aprons như một từ bổ nghĩa chỉ chất liệu và cho biết vật liệu tạo ra tác dụng bảo vệ. Trong bối cảnh chụp X-quang, những chiếc tạp dề này giúp giảm lượng bức xạ đến các bộ phận cơ thể không cần bị chiếu trực tiếp. Cụm từ này gọi tên thiết bị bảo hộ, không mô tả hành động dẫn dắt.
Luyện tập
Trong cụm từ lead aprons, lead được phát âm như thế nào và có nghĩa là gì?
- lead /leɪd/, vật liệu dùng để che chắn
- lead /liːd/, động từ có nghĩa là dẫn dắt
- lead /lɛd/, kim loại dùng để che chắn
Xem đáp án
lead /lɛd/, kim loại dùng để che chắn
interact with matter: mẫu cấu trúc tương tác khoa học
Interact with + một đối tượng có nghĩa là tiếp xúc với đối tượng đó và tác động đến nó theo một cách nào đó. Trong interact with matter, matter là đối tượng đứng sau with và có nghĩa là chất vật lý, không phải vấn đề hay chủ đề. Câu này nêu quá trình chung trước, rồi đưa ra kết quả cụ thể: các tia X va chạm với electron. Mẫu cấu trúc này cũng dùng để giải thích ánh sáng, năng lượng, hóa chất hoặc các hệ thống tác động đến những gì chúng gặp.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc interact with + đối tượng và dùng matter với nghĩa là chất vật lý?
- Light interacts matter in different ways.
- Light interacts with matter in different ways.
- Light interacts to matter in different ways.
Xem đáp án
Light interacts with matter in different ways.
transfers all of its energy to the matter: transfer + vật được chuyển + to + nơi nhận
Trong cấu trúc transfer + vật được chuyển + to + nơi nhận, tân ngữ trực tiếp cho biết thứ gì được chuyển đi, còn cụm từ có to cho biết nó đi đến đâu. Ở đây, all of its energy là thứ tia X truyền đi và the matter là nơi nhận năng lượng. Vì vậy, transfer energy to something có nghĩa là “làm cho năng lượng truyền sang vật đó”. Trong câu này, to đánh dấu đích đến hoặc nơi nhận năng lượng; nó không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng transfer ... to ... để nói rằng năng lượng truyền từ kim loại nóng sang nước?
- The hot metal transfers the water to energy.
- The hot metal transfers to energy the water.
- The hot metal transfers energy to the water.
Xem đáp án
The hot metal transfers energy to the water.
gets absorbed: câu bị động với get + quá khứ phân từ
Get + quá khứ phân từ có thể tạo thành câu bị động. Trong gets absorbed, tia X chịu tác động: một thứ gì đó hấp thụ nó, khiến nó chuyển sang trạng thái bị hấp thụ. Gets ở đây không có nghĩa là “có được”. Câu bị động với get thường nhấn mạnh hơn vào một sự việc xảy đến với chủ ngữ hoặc sự thay đổi trạng thái của chủ ngữ. Trong phần mô tả quá trình này, gets absorbed trình bày sự hấp thụ như sự việc xảy ra do kết quả của quá trình.
Luyện tập
Dùng dạng bị động với get ở thì hiện tại của absorb để hoàn thành câu: In this filter, some light ____ by the dark coating.
Xem đáp án
gets absorbed
Dùng Other times, để giới thiệu một khả năng khác lặp lại
Other times có nghĩa là “vào những lúc khác” hoặc “trong những trường hợp khác”. Ở đầu câu này, cụm từ chuyển từ một kết quả có thể xảy ra sang một kết quả khác. Cụm từ này thường đứng sau một nhận định có Sometimes, tạo thành mẫu Sometimes ... Other times .... Ở đây, times chỉ những dịp hoặc tình huống, không phải các thời đại lịch sử.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ, có nghĩa là “vào những lúc khác” và đi cùng Sometimes: Sometimes the lake is calm. ____, strong winds make the water rough.
Xem đáp án
Other times
only transfers some of its energy: giới hạn lượng ở một phần
Trong câu này, only và some of giới hạn lượng được truyền: chỉ một phần năng lượng được truyền đi, không phải toàn bộ. Some of + một cụm từ sở hữu, ở đây là its energy, chọn một phần không nêu rõ số lượng từ một tổng thể đã được xác định rõ. Khi ngữ cảnh đối chiếu some với all, only nhấn mạnh giới hạn ở một phần thay vì toàn bộ.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một phần nhiệt được truyền đi, nhưng không phải toàn bộ?
- The wall only transfers some of the heat into the room.
- The wall does not transfer any of the heat into the room.
- The wall transfers all of the heat into the room.
Xem đáp án
The wall only transfers some of the heat into the room.
the rest is scattered: năng lượng còn lại trong câu bị động
The rest có nghĩa là phần còn lại của một tổng thể đã được xác định. Vì trước đó câu đã nói một phần năng lượng được truyền đi, cụm này chỉ phần năng lượng còn lại; do energy là danh từ không đếm được nên động từ ở dạng số ít: is. Is scattered là dạng bị động. Trong ngữ cảnh vật lý này, scattered có nghĩa là bị đổi hướng và phân tán theo nhiều hướng khác nhau, không phải đồ vật bị để bừa bộn trong phòng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là phần ánh sáng còn lại: Some of the light is absorbed, and ____ is reflected.
Xem đáp án
the rest
The frequency of these outcomes: các kết quả xảy ra thường xuyên đến mức nào
Trong The frequency of these outcomes, frequency có nghĩa là các kết quả đó xảy ra thường xuyên đến mức nào, tức tỷ lệ xuất hiện của chúng. Phần bắt đầu bằng of nêu tên những sự kiện đang được đếm số lần xuất hiện. Vì vậy, cụm từ này mô tả mức độ phổ biến của các kết quả qua những lần tương tác lặp lại. Nó không mô tả bản thân các kết quả là gì.
Luyện tập
Câu nào dùng frequency với nghĩa một sự kiện xảy ra thường xuyên đến mức nào?
- The frequency of equipment failures has decreased.
- The frequency of this tone is 440 hertz.
- The frequency of this radio wave is 100 megahertz.
Xem đáp án
The frequency of equipment failures has decreased.
depends on how many ... với trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
Depends on đưa ra yếu tố quyết định tần suất. Ở đây, yếu tố đó là số electron mà tia X có khả năng va vào: số lượng khác nhau có thể dẫn đến tần suất khác nhau. How many electrons the X-rays are likely to hit là câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp. Sau how many electrons, hãy dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ the X-rays đứng trước are likely to hit.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề gián tiếp với how many sau depends on?
- The result depends on how many samples can the lab test.
- The result depends how many samples the lab can test.
- The result depends on how many samples the lab can test.
Xem đáp án
The result depends on how many samples the lab can test.
or if it's made of elements with higher atomic numbers, Cách dùng từ
2:06hoặc nếu nó được làm từ các nguyên tố có số hiệu nguyên tử cao hơn,
are more likely if ... or if ... cho các điều kiện song song
Are more likely cho biết va chạm có khả năng xảy ra cao hơn trong các điều kiện theo sau. Câu này đưa ra hai điều kiện thay thế: vật liệu có mật độ cao hoặc được tạo thành từ các nguyên tố có số hiệu nguyên tử lớn hơn. Việc lặp lại if trước điều kiện thứ hai giúp đánh dấu rõ hai mệnh đề if song song. Với or, một trong hai điều kiện đều có thể làm tăng khả năng xảy ra; câu không nói rằng cả hai điều kiện đều bắt buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng are more likely if ... or if ...: Mistakes ____ the instructions are unclear ____ the worker is tired.
Xem đáp án
are more likely if · or if
with higher atomic numbers: một thuộc tính của nguyên tố
Trong atomic number, number là giá trị dùng để xác định một nguyên tố: số proton trong hạt nhân của một nguyên tử. Với nguyên tử trung hòa, số electron bằng giá trị này, vì vậy các nguyên tố có số hiệu nguyên tử cao hơn có nhiều electron hơn trong mỗi nguyên tử. Ở đây, with higher atomic numbers bổ nghĩa cho elements. Cụm này không nói rằng vật liệu có tổng số nguyên tử nhiều hơn.
Luyện tập
Cụm elements with higher atomic numbers cho biết điều gì về một vật liệu?
- Vật liệu chứa nhiều loại nguyên tố hơn.
- Nguyên tử của các nguyên tố đó có nhiều proton hơn.
- Vật liệu có tổng số nguyên tử nhiều hơn.
- Mọi nguyên tử đều có kích thước vật lý lớn hơn.
Xem đáp án
Nguyên tử của các nguyên tố đó có nhiều proton hơn.
which means more electrons: giải thích một hệ quả
Which means ... liên hệ trở lại với toàn bộ ý phía trước rồi đưa ra hệ quả hoặc cách giải thích dễ hiểu hơn. Ở đây, which chỉ toàn bộ tình huống các nguyên tố có số hiệu nguyên tử cao hơn, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Mẫu này giúp sắp xếp lời giải thích: trước tiên nêu một sự thật, sau đó thêm which means cùng một mệnh đề để người nghe hiểu ngay vì sao sự thật đó quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nối bằng dấu phẩy và dùng để nêu kết quả thực tế: The library is closed today, ____ we need to return the books tomorrow.
Xem đáp án
which means
dense and full of calcium: đặc và chứa nhiều canxi
Dense cho biết vật chất trong xương tập trung nhiều trong một thể tích nhất định. And nối đặc tính này với full of calcium, nghĩa là xương chứa một lượng lớn canxi trong câu này. Full of không có nghĩa xương là vật chứa rỗng được nhồi đầy các mẩu canxi. Khi mô tả vật liệu, thực phẩm hoặc mô cơ thể, cụm này có thể cho biết một chất quan trọng hiện diện với số lượng lớn.
Luyện tập
"Bones are dense and full of calcium" có nghĩa gì trong câu này?
- Xương lớn vì canxi lấp đầy mọi khoảng trống.
- Xương rỗng và được nhồi đầy các mẩu canxi rắn.
- Xương có cấu trúc đặc và chứa một lượng lớn canxi.
- Xương chỉ được tạo thành từ canxi.
Xem đáp án
Xương có cấu trúc đặc và chứa một lượng lớn canxi.
which has a relatively high atomic number: có số hiệu nguyên tử tương đối cao
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không thiết yếu để bổ sung thông tin về calcium, danh từ gần nhất. Trong câu này, cụm đó có nghĩa là canxi có số hiệu nguyên tử cao khi so với các nguyên tố liên quan đang được bàn đến. Relatively đặt ra một phép so sánh chứ không chỉ mức độ cực cao. Nó không có nghĩa là very high và cũng không khẳng định canxi có số hiệu nguyên tử cao nhất.
Luyện tập
Câu nào nói rằng mức phí cao khi so với các dịch vụ tương tự mà không gọi nó là cực kỳ cao hoặc cao nhất?
- The fee is very high.
- The fee is relatively low for this type of service.
- The fee is the highest of all the services.
- The fee is relatively high for this type of service.
Xem đáp án
The fee is relatively high for this type of service.
absorb X-rays pretty well: hấp thụ tia X khá hiệu quả
Trong ngữ cảnh khoa học này, absorb X-rays có nghĩa là hấp thụ năng lượng tia X, nhờ đó lượng bức xạ tiếp tục đi xuyên qua vật liệu sẽ ít hơn. Cấu trúc absorb + một dạng năng lượng cũng thường được dùng với light, heat và sound. Ở đây, pretty well là cụm từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá hiệu quả” hoặc “ở mức khá tốt”. Nó đánh giá sự hấp thụ; pretty không miêu tả vẻ bề ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “hấp thụ năng lượng tia X khá hiệu quả”: This material can ____.
Xem đáp án
absorb X-rays pretty well
Soft tissue: mô cơ thể, không phải giấy
Soft tissue là thuật ngữ y khoa tiêu chuẩn chỉ các mô không phải xương trong cơ thể, chẳng hạn như cơ, mỡ, da và gân. Trong lời giải thích cơ bản về tia X, nó chỉ phần vật chất cơ thể được đối chiếu với xương. Ở đây, tissue có nghĩa là mô sinh học, tức một nhóm hoặc một lớp tế bào trong cơ thể. Nó không có nghĩa là sản phẩm bằng giấy dùng để lau.
Luyện tập
Câu nào dùng soft tissue như thuật ngữ y khoa chỉ mô cơ thể?
- The gift was wrapped in tissue paper.
- The scan showed an injury to the soft tissue.
- She used a tissue to wipe her nose.
Xem đáp án
The scan showed an injury to the soft tissue.
on the other hand: báo hiệu phía tương phản
On the other hand là một dấu hiệu diễn ngôn chuyển từ một phía của sự so sánh sang phía khác biệt hoặc đối lập. Ở đây, thông tin trước đó nói về xương, và cụm từ này báo cho người nghe rằng thông tin tương phản về mô mềm sẽ xuất hiện tiếp theo. Cụm từ này dùng để sắp xếp ý, không chỉ một bàn tay thật. Nó báo hiệu rằng phía tương phản của cùng một chủ đề sắp được trình bày.
Luyện tập
Trong đoạn này, on the other hand báo hiệu điều gì?
- Ý tiếp theo nêu nguyên nhân của sự việc trước đó.
- Người nói chỉ đang thêm một ví dụ tương tự.
- Thông tin tương phản về mô mềm sẽ xuất hiện tiếp theo.
- Người nói đang chỉ phía bên kia của cơ thể.
Xem đáp án
Thông tin tương phản về mô mềm sẽ xuất hiện tiếp theo.
isn't as dense and contains mostly lower atomic number elements Ngữ pháp
2:21không dày đặc bằng và chứa chủ yếu các nguyên tố có số hiệu nguyên tử thấp hơn
isn't as dense and contains mostly ...: so sánh mức độ và thành phần
isn't as dense dùng cấu trúc not as + adjective + as ..., nhưng cụm as cuối được lược bỏ vì đối tượng so sánh đã rõ từ ngữ cảnh. Cụm này có nghĩa là kém đặc hơn đối tượng đó, chứ không phải hoàn toàn không đặc. and nối hai mô tả có cùng chủ ngữ: isn't as dense và contains .... mostly giới hạn nhận định về thành phần: các nguyên tố có số hiệu nguyên tử thấp hơn chiếm phần lớn những gì nó chứa, nhưng không nhất thiết là toàn bộ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chiếc hộp này nhẹ hơn hộp thép và phần lớn, nhưng không nhất thiết là tất cả, các bộ phận của nó làm bằng nhựa?
- Compared with the steel container, this one is as heavy and contains mostly plastic parts.
- Compared with the steel container, this one isn't as heavy and contains mostly plastic parts.
- Compared with the steel container, this one isn't heavy and contains only plastic parts.
Xem đáp án
Compared with the steel container, this one isn't as heavy and contains mostly plastic parts.
So more of the X-rays penetrate tissues like lungs and muscles, Cách dùng từ
2:30Vì vậy, có nhiều tia X xuyên qua các mô như phổi và cơ hơn,
penetrate tissues ..., darkening the film: hành động và kết quả
penetrate tissues có nghĩa là tia X đi xuyên qua các mô trong cơ thể. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, nên lungs and muscles là các ví dụ được nêu trong phần giải thích. Cụm -ing darkening the film sau dấu phẩy diễn tả kết quả. Cụm này cho biết điều xảy ra khi nhiều tia X hơn xuyên qua mô và tới phim: phim trở nên tối hơn. Nó không mở đầu một mệnh đề chính độc lập.
Luyện tập
darkening the film đóng vai trò gì trong câu?
- Nó nêu kết quả của việc nhiều tia X hơn xuyên qua các mô.
- Nó nói rằng phim đã tối đi trước khi tia X xuyên qua mô.
- Nó mở đầu một hành động chính riêng biệt với chủ ngữ riêng.
- Nó đưa ra thêm một ví dụ về mô trong cơ thể.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả của việc nhiều tia X hơn xuyên qua các mô.
These 2D pictures are only useful up to a point, though. Thành ngữ
2:36Tuy nhiên, những bức ảnh 2D này chỉ hữu ích đến một mức độ nào đó.
only useful up to a point, though: hữu ích nhưng có giới hạn
up to a point có nghĩa là “ở một mức độ hạn chế”. Khi đi với only, cụm này cho biết các hình ảnh có giá trị nhất định nhưng không thể đáp ứng mọi nhu cầu. point là một giới hạn trừu tượng, không phải một địa điểm thực tế. though ở cuối câu tạo thêm sự tương phản nhẹ, gần với “tuy nhiên”. Người nói trước tiên thừa nhận rằng các hình ảnh có ích, rồi báo hiệu rằng tính hữu ích đó có giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hữu ích, nhưng chỉ ở một mức độ hạn chế”: The checklist is useful ____, though.
Xem đáp án
up to a point
they can interact with many atoms along the path.
2:42chúng có thể tương tác với nhiều nguyên tử dọc theo đường đi.
What is recorded on the film làm chủ ngữ hoàn chỉnh
Mệnh đề What is recorded on the film có nghĩa là “thông tin hoặc hình ảnh được ghi lại trên phim”. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề quan hệ hợp nhất có chức năng như danh từ; nó không dùng để đặt câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của reflects. Khung chính của câu là [What is recorded on the film] + reflects + [the sum of all those interactions]. Xem mệnh đề dài ở đầu câu như một đơn vị sẽ giúp cấu trúc trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề What làm chủ ngữ hoàn chỉnh của động từ chính?
- What appears on the screen depends on the settings.
- What does the screen show?
- Look at what appears on the screen.
- The settings change what appears on the screen.
Xem đáp án
What appears on the screen depends on the settings.
It's like trying to... để mở đầu một phép so sánh tương đồng
Cấu trúc It's like trying to... mở đầu một phép so sánh tương đồng: nó giải thích một tình huống bằng cách so sánh với một hình ảnh quen thuộc hơn. Việc in 100 trang lên một tờ giấy sẽ buộc nhiều trang riêng biệt vào cùng một mặt phẳng, khiến thông tin chồng lên nhau và trở nên khó phân biệt. Ở đây, hình ảnh đó giúp giải thích cách thông tin từ nhiều vị trí được gộp vào một hình ảnh hai chiều. Đây không phải là lời khuyên in ấn theo nghĩa đen; ý chính là nhiều lớp thông tin bị nén lên một bề mặt.
Luyện tập
Phép so sánh về việc in ấn chủ yếu truyền đạt ý nào?
- Hình ảnh được tạo ra bằng cách in các trang của một cuốn tiểu thuyết.
- Mỗi lớp được hiển thị riêng trên trang của nó.
- Thông tin từ nhiều vị trí được gộp vào một hình ảnh phẳng, khiến các chi tiết chồng lên nhau.
- Một tờ giấy có thể hiển thị rõ lượng thông tin không giới hạn.
Xem đáp án
Thông tin từ nhiều vị trí được gộp vào một hình ảnh phẳng, khiến các chi tiết chồng lên nhau.
around the body and use them to construct an internal image. Cụm từ
3:01xung quanh cơ thể và sử dụng chúng để xây dựng một hình ảnh bên trong.
To see what's really going on với vai trò cụm chỉ mục đích ở đầu câu
Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu nêu mục đích của tất cả hành động theo sau: ảnh X-quang được chụp để nhìn thấy tình trạng thực sự bên trong cơ thể. Đặt mục đích lên trước giúp người nghe biết mục tiêu trước khi biết phương pháp. Trong what's really going on, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Cụm này nói đến tình hình thực tế, không phải việc đi bộ hay tiến về phía trước.
Luyện tập
Cụm mở đầu “To see what's really going on” có chức năng gì trong câu?
- Nó cho biết các ảnh X-quang được chụp khi nào.
- Nó cho biết quá trình chụp X-quang đã kết thúc.
- Nó nêu mục đích của việc chụp ảnh X-quang từ nhiều góc.
- Nó yêu cầu người nghe giải thích chuyện gì đã xảy ra.
Xem đáp án
Nó nêu mục đích của việc chụp ảnh X-quang từ nhiều góc.
would have to take ... from many angles: sự cần thiết có điều kiện
Would have to cho biết một hành động sẽ trở nên cần thiết nếu tình huống được đặt ra là đúng: nếu mục tiêu là nhìn rõ bên trong, cần chụp ảnh X-quang từ nhiều góc. Ở đây, would thể hiện sự cần thiết có điều kiện; nó không đưa hành động về quá khứ. Take X-ray views có nghĩa là thu nhận hoặc chụp ảnh X-quang. From many angles có nghĩa là dùng nhiều hướng quan sát thay vì chỉ dựa vào một hình ảnh.
Luyện tập
“would have to” thể hiện điều gì trong câu này?
- Việc chụp từ nhiều góc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ.
- Việc chụp từ nhiều góc là không thể.
- Việc chụp từ nhiều góc chỉ là một gợi ý không bắt buộc.
- Việc chụp từ nhiều góc là cần thiết đối với mục tiêu được đặt ra.
Xem đáp án
Việc chụp từ nhiều góc là cần thiết đối với mục tiêu được đặt ra.
use them to construct an internal image: dùng chúng để dựng nên hình ảnh bên trong
Trong use them to construct..., cấu trúc use + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to cho biết một thứ được dùng để làm gì. Them chỉ các ảnh X-quang được chụp từ nhiều góc khác nhau. Ở đây, construct an internal image có nghĩa là kết hợp hoặc xử lý các ảnh đó để tạo nên hình ảnh thể hiện phần bên trong cơ thể. Construct gợi đến một quy trình kỹ thuật có hệ thống, còn internal image là hình ảnh y khoa về bên trong cơ thể chứ không phải hình ảnh tưởng tượng trong tâm trí.
Luyện tập
use them to construct an internal image có nghĩa là gì trong câu này?
- Biến các ảnh X-quang thành một mô hình giấy hữu hình.
- Dùng một hình ảnh bên trong có sẵn để chụp thêm ảnh X-quang.
- Dùng các ảnh X-quang để tạo hình ảnh thể hiện phần bên trong cơ thể.
- Yêu cầu bệnh nhân tưởng tượng phần bên trong cơ thể mình.
Xem đáp án
Dùng các ảnh X-quang để tạo hình ảnh thể hiện phần bên trong cơ thể.
that's something doctors do all the time: việc các bác sĩ làm rất thường xuyên
That's something doctors do ... trình bày hành động vừa được nhắc đến như một việc mà bác sĩ thường làm. Trong something doctors do, doctors do là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho something; từ quan hệ that giữ vai trò tân ngữ đã được lược bỏ: something (that) doctors do. Ở đây, all the time có nghĩa là rất thường xuyên hoặc như một việc làm thường lệ. Đây là cách nói phóng đại thông thường trong giao tiếp hằng ngày, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng các bác sĩ làm việc đó từng giây.
Luyện tập
that's something doctors do all the time có nghĩa tự nhiên nhất là gì trong câu này?
- Các bác sĩ làm việc đó từng giây mà không ngừng nghỉ.
- Đó là một việc thường lệ mà các bác sĩ làm rất thường xuyên.
- Một bác sĩ đã làm việc đó đúng một lần trong quá khứ.
- Các bác sĩ không được phép làm việc đó.
Xem đáp án
Đó là một việc thường lệ mà các bác sĩ làm rất thường xuyên.
CT và computed tomography: dạng viết tắt và tên đầy đủ
Cách diễn đạt ở đây đã được rút gọn: CT là dạng viết tắt của computed tomography. A CT scan và a computed tomography scan là hai tên gọi của cùng một thủ thuật chẩn đoán hình ảnh; trong câu này, tên đầy đủ theo sau CT dùng để giải thích chữ viết tắt. Tomography tạo ra hình ảnh cắt ngang của phần bên trong cơ thể. Đây là một dạng chẩn đoán hình ảnh y khoa, không phải nhiếp ảnh thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành tên đầy đủ bằng tiếng Anh của CT: CT stands for ____.
Xem đáp án
computed tomography
Nobel Prize-winning với vai trò tính từ ghép
Nobel Prize-winning là tính từ ghép đặt trước invention. Cụm này có nghĩa là “đã đoạt giải Nobel”, nên toàn bộ nhóm từ bổ nghĩa cho invention; winning không phải là động từ chính. Dấu gạch nối trong Prize-winning liên kết các từ đó thành một thành phần bổ nghĩa. Another làm cho cụm danh từ mang nghĩa “một phát minh khác từng đoạt giải Nobel”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “đã đoạt giải Nobel”: It was a ____ discovery.
Xem đáp án
Nobel Prize-winning
Think of CT like this: giới thiệu một mô hình đơn giản
Think of CT like this là một câu chuyển ý, hướng người nghe dùng phần giải thích tiếp theo như một cách đơn giản để hiểu CT. Câu này không có nghĩa là “hãy nhớ lại CT”. Dạng mệnh lệnh think of hướng người nghe đến một góc nhìn chứ không phải đưa ra mệnh lệnh gay gắt. like this chỉ đến mô hình, phép so sánh hoặc phần minh họa sắp xuất hiện.
Luyện tập
Người nói báo hiệu điều gì bằng Think of CT like this?
- Một mô hình hoặc phép so sánh đơn giản hơn sắp được đưa ra.
- Người nghe nên vận hành máy chụp CT theo một cách nhất định.
- Phần giải thích về CT đã kết thúc.
- Người nghe phải nhớ lại một lần chụp CT trước đây.
Xem đáp án
Một mô hình hoặc phép so sánh đơn giản hơn sắp được đưa ra.
due to a solid tumor: nêu nguyên nhân
Trong câu này, due to a solid tumor cho biết khối u đặc là nguyên nhân gây ra sự thay đổi về mật độ. Due to giới thiệu nguyên nhân và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ a solid tumor. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + due to + nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân đã học: The outdoor event was canceled ____ heavy rain.
Xem đáp án
due to
but you wouldn't know how deep it is beneath the surface.
3:25nhưng bạn sẽ không biết nó nằm sâu bao nhiêu dưới bề mặt.
might be able to ... but you wouldn't know ...: khả năng và giới hạn
might be able to see diễn tả một kết quả có thể xảy ra chứ không đảm bảo: một ảnh X-quang có thể cho thấy sự thay đổi về mật độ do khối u đặc gây ra. but you wouldn't know đối chiếu manh mối có thể thấy đó với một giới hạn. Trong điều kiện giả định là chỉ có một ảnh X-quang, không thể xác định khối u nằm sâu bao nhiêu dưới bề mặt cơ thể; wouldn't ở đây là kết luận có điều kiện, không chỉ đơn thuần nói về quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng might be able to ... but you wouldn't know ... để thể hiện một manh mối có thể tìm thấy và một giới hạn vẫn còn tồn tại?
- With one soil sample, you might be able to detect pollution, but you wouldn't know how wide the polluted area is.
- One soil sample proves there is no pollution anywhere else.
- With one soil sample, you will learn every detail about the polluted area.
- If you have no sample, you know exactly where the pollution is.
Xem đáp án
With one soil sample, you might be able to detect pollution, but you wouldn't know how wide the polluted area is.
you should be able to find the tumor's position and shape. Ngữ pháp
3:31bạn sẽ có thể tìm thấy vị trí và hình dạng của khối u.
However, if ...: chuyển từ hạn chế sang một điều kiện mới
However đánh dấu sự tương phản với phương pháp vừa được đề cập: cách tiếp cận trước có hạn chế, nhưng một cách khác có thể hiệu quả hơn. Từ này báo hiệu sự chuyển hướng trong phần giải thích, chứ không chỉ thể hiện tâm trạng của người nói. Sau đó, mệnh đề if đưa ra điều kiện để có kết quả tốt hơn: chụp X-quang từ nhiều góc. Mệnh đề chính cho biết điều gì sẽ có thể thực hiện được trong điều kiện đó. Mẫu này sắp xếp thông tin theo cấu trúc tương phản + điều kiện + kết quả dự kiến.
Luyện tập
Lựa chọn nào chuyển từ một vấn đề thiết kế sang điều kiện có thể cải thiện kết quả một cách phù hợp nhất?
- The current design overheats. However, if we add a larger fan, the machine may stay cooler.
- The current design overheats. For example, if we add a larger fan, the machine may stay cooler.
- The current design overheats. Therefore, if we add a larger fan, the machine may stay cooler.
Xem đáp án
The current design overheats. However, if we add a larger fan, the machine may stay cooler.
should be able to: kết quả được dự đoán dựa trên điều kiện
Should be able to diễn tả một dự đoán hợp lý rằng ai đó có thể làm được việc gì vì các điều kiện có vẻ đầy đủ. Trong câu này, thông tin từ bản quét được cho là sẽ giúp xác định vị trí và hình dạng của khối u, nhưng kết quả không được bảo đảm hoàn toàn. Trong cách dùng này, should dự đoán một kết quả được mong đợi; nó không nói rằng ai đó có nghĩa vụ phải làm gì. Cấu trúc là should + be able to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào dùng should be able to để diễn tả một dự đoán hợp lý dựa trên các điều kiện?
- You should return the map before closing time.
- Maya can read maps very well.
- With the updated map, you should be able to find the cabin.
Xem đáp án
With the updated map, you should be able to find the cabin.
of X-rays through a patient to an array of detectors. Cách dùng từ
3:39của tia X xuyên qua bệnh nhân đến một mảng các cảm biến.
works by sending: giải thích cách hoạt động bằng work by + -ing
Trong works by sending, cấu trúc work by + -ing giải thích phương pháp giúp một máy móc, hệ thống hoặc quy trình hoạt động. By giới thiệu phương pháp, còn sending nêu hành động mà máy quét thực hiện. Vì by là giới từ trong cách dùng này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: by sending, không phải by send. Với chủ ngữ số ít như a CT scanner, dùng works thay vì work.
Luyện tập
Dùng works by và dạng -ing của remove để hoàn thành câu: This filter ____ dust from the air.
Xem đáp án
works by removing
a fan or cone of X-rays: hình dạng của chùm tia
Trong câu này, a fan or cone of X-rays có nghĩa là một chùm tia X tỏa ra theo dạng quạt hoặc dạng nón. Fan và cone gọi tên hình dạng hình học của chùm tia; fan ở đây không có nghĩa là quạt làm mát hay người hâm mộ. Cách tỏa ra này giúp chùm tia bao phủ một vùng hoặc một thể tích của cơ thể bệnh nhân để dãy đầu dò có thể tiếp nhận. Cụm từ mô tả hình dạng của chùm tia X, không phải các bộ phận riêng biệt của máy quét.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với a fan or cone of X-rays trong câu này?
- Cụm từ chỉ một chiếc quạt làm mát và một hình nón bên cạnh máy quét.
- Cụm từ chỉ những người hâm mộ công nghệ tia X.
- Cụm từ chỉ tia X tỏa ra thành chùm dạng quạt hoặc dạng nón.
Xem đáp án
Cụm từ chỉ tia X tỏa ra thành chùm dạng quạt hoặc dạng nón.
an array of detectors: một nhóm được bố trí có tổ chức
An array of detectors là một nhóm đầu dò được bố trí theo một trật tự có tổ chức. Trong mô tả kỹ thuật, array thể hiện nhiều bộ phận cùng loại như một tập hợp phối hợp với nhau, chứ không chỉ là một số lượng lớn các vật không liên quan. Ở đây, các đầu dò được bố trí để nhận tia X đã đi xuyên qua bệnh nhân. Một array có thể có nhiều kiểu bố trí khác nhau, vì vậy cụm từ này không nhất thiết chỉ một hàng thẳng duy nhất.
Luyện tập
Cách mô tả nào phù hợp nhất với an array of detectors trong một thiết bị kỹ thuật?
- Một lượng lớn thiết bị không liên quan đến nhau.
- Một nhóm đầu dò được bố trí thành một hệ thống.
- Một đầu dò được chọn ngẫu nhiên.
Xem đáp án
Một nhóm đầu dò được bố trí thành một hệ thống.
is rotated around the patient: thể bị động và đường chuyển động bao quanh bệnh nhân
Trong is rotated, chùm tia X là đối tượng nhận tác động. Dạng bị động be + quá khứ phân từ không nêu chiếc máy thực hiện việc xoay. Mô tả kỹ thuật thường dùng cấu trúc này để tập trung vào quy trình và vật được thao tác. around the patient mô tả một đường chuyển động bao quanh bệnh nhân. Cụm này không chỉ có nghĩa là ở đâu đó gần bệnh nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của rotate: During the scan, the beam ____ around the patient by the machine.
Xem đáp án
is rotated
and often also moved down the patient's body Cụm từ
3:46và thường cũng di chuyển dọc theo cơ thể bệnh nhân
often also moved down the patient's body: chuyển động bị động bổ sung dọc theo một đường
Often also cho biết chuyển động thứ hai này thường xảy ra bên cạnh chuyển động xoay. Cụm từ tiếp tục mẫu bị động ở phía trước: The X-ray beam is rotated ... and (is) often also moved ...; từ is thứ hai được lược bỏ. Down the patient's body mô tả chuyển động dọc theo chiều dài cơ thể đến một vùng xa hơn theo hướng đó. Ở đây, down chỉ hướng đi dọc theo một đường; nó không nhất thiết có nghĩa là rơi thẳng đứng xuống sàn.
Luyện tập
Trong phần mô tả quá trình quét này, moved down the patient's body có nghĩa là gì?
- Chùm tia rơi thẳng đứng từ bệnh nhân xuống sàn.
- Chùm tia nằm yên bên dưới bệnh nhân mà không di chuyển.
- Chùm tia di chuyển dọc theo chiều dài cơ thể đến một vùng xa hơn theo hướng đó.
Xem đáp án
Chùm tia di chuyển dọc theo chiều dài cơ thể đến một vùng xa hơn theo hướng đó.
with the X-ray source tracing a spiral trajectory. Ngữ pháp
3:49với nguồn tia X vạch ra một quỹ đạo xoắn ốc.
with the X-ray source tracing ...: with + danh từ + -ing
Trong with the X-ray source tracing ..., cấu trúc là with + cụm danh từ + động từ dạng -ing. The X-ray source là chủ thể thực hiện hành động tracing, còn tracing cho biết nguồn tia X đang làm gì trong lúc hành động của câu lớn hơn diễn ra. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung thông tin nền; nó không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Cấu trúc này giúp phần mô tả kỹ thuật và cảnh vật ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng with + cụm danh từ + -ing để thêm một hành động nền diễn ra đồng thời?
- The drone flew overhead because the road was closed.
- The drone flew overhead, with its camera recording the road.
- The drone flew overhead after its camera recorded the road.
Xem đáp án
The drone flew overhead, with its camera recording the road.
Spiral CT scans produce data that can be processed Ghi chú
3:53Chụp CT xoắn ốc tạo ra dữ liệu có thể được xử lý
Spiral CT scans: kiểu chụp được xác định bởi quỹ đạo quét
Spiral CT scans là các lần chụp CT bằng phương pháp quét xoắn ốc, còn được gọi là quét dạng xoắn. Spiral cho biết dữ liệu được thu thập như thế nào: nguồn tia X tiếp tục quay trong khi bàn bệnh nhân di chuyển qua máy quét, nên nguồn tia X đi theo một quỹ đạo xoắn ốc so với cơ thể. Từ này mô tả quỹ đạo quét, không phải hình dạng của ảnh cuối cùng hay đồ trang trí trên máy. Phương pháp này thu thập dữ liệu liên tục dọc theo phần cơ thể được quét.
Luyện tập
spiral trong Spiral CT scans có nghĩa là gì?
- Nó mô tả một họa tiết xoắn ốc được vẽ trên máy quét.
- Nó chỉ một phương pháp trong đó nguồn tia X đi theo quỹ đạo xoắn ốc so với cơ thể.
- Nó nói rằng mọi ảnh CT hoàn chỉnh đều phải có hình xoắn ốc.
Xem đáp án
Nó chỉ một phương pháp trong đó nguồn tia X đi theo quỹ đạo xoắn ốc so với cơ thể.
into cross-sections detailed enough to spot anatomical features, Ngữ pháp
3:56thành các mặt cắt ngang đủ chi tiết để phát hiện các đặc điểm giải phẫu,
produce data that can be processed into cross-sections: mệnh đề quan hệ và cấu trúc bị động
Trong produce data that can be processed into cross-sections, produce là động từ chính, còn that can be processed into cross-sections là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho data. Cấu trúc bị động can be processed tập trung vào dữ liệu và cách dữ liệu có thể được xử lý, thay vì người hoặc hệ thống thực hiện công việc đó. Mẫu process A into B có nghĩa là dùng một quy trình để biến A thành B. Ở đây, dữ liệu quét trở thành hình ảnh mặt cắt của cơ thể; cross-sections không có nghĩa là các giao lộ đường bộ.
Luyện tập
Dùng process theo mẫu can + bị động + into để hoàn thành câu: The raw measurements ____ a 3D model.
Xem đáp án
can be processed into
detailed enough to spot anatomical features: tính từ + enough + to
Mẫu tính từ + enough + to + động từ cho biết một đặc tính đã đạt đến mức cần thiết để thực hiện một hành động. Enough đứng sau tính từ: detailed enough có nghĩa là mức độ chi tiết đủ cho hành động tiếp theo. Trong to spot anatomical features, spot là động từ có nghĩa là nhận ra hoặc xác định bằng cách nhìn. Chủ thể thực hiện hành động được hiểu ngầm là người xem, không phải các hình ảnh mặt cắt: hình ảnh cung cấp đủ chi tiết để người xem nhìn thấy các cấu trúc. Spot ở đây không có nghĩa là một vết hay một chấm.
Luyện tập
Dùng tính từ + enough + to để hoàn thành câu: The photo is clear ____ read the small print.
Xem đáp án
enough to
blood clots and infections: cục máu đông và tình trạng nhiễm trùng
Blood clots là những khối máu đã chuyển từ dạng lỏng sang dạng giống gel hoặc dạng rắn. Infections là tình trạng nhiễm trùng xảy ra khi mầm bệnh có hại xâm nhập và sinh sôi trong cơ thể. Ở đây, blood clots và infections là các cụm danh từ số nhiều được liệt kê cùng tumors. Chúng gọi tên những vấn đề y khoa khác nhau mà phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể giúp phát hiện. Clot có nghĩa là một khối đông lại, còn từ có cách viết gần giống là cloth có nghĩa là vải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ y khoa được tô nổi bật, theo thứ tự phù hợp với từng định nghĩa: The scan may reveal ____ that block blood vessels and ____ caused by harmful germs.
Xem đáp án
blood clots · infections
can even detect heart disease: nhấn mạnh khả năng ngoài mong đợi
Can + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng. Trong can even detect heart disease, even tập trung sự chú ý vào detect heart disease và trình bày đây là một khả năng đáng ngạc nhiên hoặc đặc biệt ấn tượng của ảnh chụp CT. Cấu trúc có thể áp dụng lại là subject + can even + base verb + object. Dùng cấu trúc này khi khả năng vượt quá điều người nghe có thể mong đợi; even ở đây không có nghĩa là phẳng, bằng nhau hoặc trung bình.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một thiết bị có khả năng phát hiện đáng ngạc nhiên?
- The device can only detect tiny cracks.
- The device can also detect tiny cracks.
- The device can even detect tiny cracks.
Xem đáp án
The device can even detect tiny cracks.
and cavities in mummies buried thousands of years ago.
4:07và lỗ sâu răng ở những xác ướp được chôn cất từ hàng nghìn năm trước.
So what began as Roentgen's happy accident Ghi chú
4:12Vậy nên điều bắt đầu như một tai nạn tình cờ may mắn của Roentgen
Roentgen's happy accident: kết quả tốt ngoài kế hoạch
A happy accident là một sự việc hoặc phát hiện không được lên kế hoạch nhưng lại tạo ra kết quả tốt hoặc hữu ích. Happy mô tả kết quả may mắn, chứ không có nghĩa là tai nạn có cảm xúc. Vì vậy, Roentgen's happy accident cho thấy phát hiện của Roentgen là ngoài ý muốn nhưng có giá trị.
Luyện tập
Tình huống nào có thể được gọi một cách tự nhiên là happy accident?
- Một nhà nghiên cứu trộn sai lượng nguyên liệu và bất ngờ tạo ra một vật liệu mới hữu ích.
- Một tài xế gây ra vụ va chạm làm nhiều người bị thương nặng.
- Một kỹ sư làm đúng hoàn toàn theo kế hoạch và thu được kết quả như dự kiến.
Xem đáp án
Một nhà nghiên cứu trộn sai lượng nguyên liệu và bất ngờ tạo ra một vật liệu mới hữu ích.
So what began as ... has become ...: tóm tắt sự thay đổi
Trong câu này, So báo hiệu một kết luận được rút ra từ phần giải thích trước đó. Cấu trúc what began as X has become Y đặt điểm khởi đầu cạnh kết quả hiện tại để nhấn mạnh mức độ thay đổi. What began as Roentgen's happy accident là một mệnh đề quan hệ tự do làm chủ ngữ cho has become. Ở đây, what có nghĩa là “the thing that”, tức “điều mà”; nó không mở đầu cho một câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu tổng kết này bằng cấu trúc “So what began as ... has become ...”: ____ a weekend hobby ____ a full-time business.
Xem đáp án
So what began as · has become
a medical marvel: lời ca ngợi mạnh mẽ một thành tựu y khoa
Gọi một điều gì đó là a medical marvel có nghĩa là một tiến bộ hoặc công nghệ y khoa đặc biệt ấn tượng. Trong cụm danh từ này, marvel có nghĩa là một điều kỳ diệu hoặc thành tựu nổi bật, còn a cho biết đây là một thành tựu thuộc loại đó. Cụm từ này không chỉ xác nhận một thành công mà còn thể hiện sự khâm phục mạnh mẽ của người nói. Đây là lời khen mang tính hình tượng, không phải lời khẳng định rằng kết quả có sức mạnh siêu nhiên và cũng không nói đến thương hiệu giải trí Marvel.
Luyện tập
Câu nào dùng marvel như một danh từ chung có nghĩa là một thành tựu y khoa đặc biệt ấn tượng?
- The new artificial heart is a medical marvel that could transform patient care.
- The hospital lobby has a Marvel superhero poster.
- The trial report calls the device a standard monitoring tool.
Xem đáp án
The new artificial heart is a medical marvel that could transform patient care.
Hospitals and clinics now conduct over 100 million scans Cụm từ
4:17Các bệnh viện và phòng khám hiện nay tiến hành hơn 100 triệu ca chụp quét
conduct ... scans: chính thức thực hiện chẩn đoán hình ảnh
Trong conduct over 100 million scans, conduct có nghĩa là chính thức thực hiện hoặc tiến hành, còn over có nghĩa là hơn. Hospitals and clinics là các cơ sở chịu trách nhiệm sắp xếp và thực hiện những quy trình chẩn đoán hình ảnh này. Conduct thường kết hợp với các quy trình và hoạt động nghiên cứu có tổ chức: conduct a scan, a test, a study hoặc a survey. Trong câu này, conduct trang trọng và chính xác hơn động từ chung do.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của conduct: The clinic will ____ three scans this morning.
Xem đáp án
conduct
each year worldwide to treat diseases and save lives. Cụm từ
4:21mỗi năm trên toàn thế giới để điều trị bệnh và cứu sống sinh mạng.
to treat diseases and save lives: một mục đích, hai hành động song song
Trong câu này, to treat diseases and save lives nêu mục đích của hành động được nhắc đến trước đó. Từ to áp dụng cho cả hai động từ nguyên mẫu song song: to treat ... and (to) save ... . Cả cụm tóm tắt hai lợi ích y tế: xử lý bệnh tật và ngăn ngừa tử vong. Bạn có thể dùng lại mẫu to + động từ + and + động từ khi hai hành động có chung một mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một từ to với hai động từ song song để mô tả mục đích y tế?
- Researchers develop new medicines to treat diseases and saving lives.
- Researchers develop new medicines to treating diseases and saving lives.
- Researchers develop new medicines to treat diseases and save lives.
Xem đáp án
Researchers develop new medicines to treat diseases and save lives.