Sẽ Ra Sao Nếu Một Con Cá Voi Vô Tình Nuốt Chửng Bạn?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.555 từ 210 từ/phút

Giới thiệu video: Video kiểm chứng chuyện người bị cá voi nuốt bằng cấu tạo cá voi, báo chí và tư liệu lưu trữ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "get to the heart of the matter," — Thành ngữ & Biểu đạt hình ảnh: nhận ra bước chuyển vào vấn đề cốt lõi và lối chơi chữ heart/stomach; dùng để đưa thảo luận về trọng tâm mà không hiểu heart theo nghĩa đen. 2. "Had it not been that" — Ngữ pháp & Mẫu câu: liên hệ điều kiện quá khứ trang trọng, đảo ngữ và trái sự thật với "if it had not been..." để diễn đạt nguyên nhân cùng kết quả không có thật. 3. "going over" — Cụm động từ: hiểu go over là xem xét kỹ, không phải đi qua phía trên, rồi dùng với hồ sơ, biên bản, ghi chú hoặc bằng chứng.

Nội dung bài học

There is lots of helpful information available on the web

0:00

Có rất nhiều thông tin hữu ích trên mạng

regarding how to survive an animal attack,

0:03

về cách sống sót khi bị động vật tấn công,

such as how to keep alive if a lion attacks you.

0:05

chẳng hạn như làm thế nào để giữ mạng sống nếu một con sư tử tấn công bạn.

Firstly, don't try to outrun it

0:08

Đầu tiên, đừng cố chạy nhanh hơn nó

because lions can reach speeds of 50 mph. Cụm từ

0:09

vì sư tử có thể đạt tốc độ 50 dặm một giờ.

Cụm từ

reach speeds of 50 mph: đạt tốc độ 50 mph

Trong reach speeds of 50 mph, reach có nghĩa là đạt đến một mức bằng số, không phải đến một địa điểm hay vươn ra đủ xa để chạm vào vật gì đó. Cấu trúc là reach speeds of + số + đơn vị tốc độ. Ở đây, 50 mph có nghĩa là 50 miles per hour. Cụm từ mô tả khả năng tốc độ của sư tử; cấu trúc tương tự cũng dùng được cho phương tiện, động vật và máy móc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tốc độ mục tiêu: On the new track, this train can ____ 300 kilometers per hour.

Xem đáp án

reach speeds of

Experts say, face it head on Thành ngữ

0:12

Các chuyên gia khuyên, hãy đối mặt trực diện

Thành ngữ

face it head on: đối mặt trực diện với nó

Face it head on có nghĩa là đối mặt trực tiếp với việc đó thay vì né tránh. Trong ngữ cảnh về sư tử, face có thể chỉ hành động đối mặt về thể chất, nhưng biểu đạt này thường được dùng theo nghĩa bóng cho các vấn đề, nỗi sợ, xung đột và thử thách. Face là động từ, it là tân ngữ của nó, còn head on là cụm trạng từ giải thích cách đối mặt với tình huống. Khi cần, có thể thay it bằng một danh từ: face the problem head on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu đạt có nghĩa là đối mặt trực tiếp với nó: Everyone had been avoiding the budget problem, but Lena decided to ____.

Xem đáp án

face it head on

and try to look big.

0:14

và cố gắng tỏ ra to lớn.

Regardless, you'll likely suffer.

0:15

Dù sao đi nữa, bạn vẫn có thể sẽ phải chịu đau đớn.

If you come up against a bear, Cụm động từ

0:17

Nếu bạn đối đầu với một con gấu,

Cụm động từ

come up against: gặp phải mối đe dọa hoặc chướng ngại

Come up against có nghĩa là gặp phải hoặc đối mặt với điều gây ra nguy hiểm, sự chống đối hay khó khăn. Ở đây, con gấu là một mối đe dọa xuất hiện bất ngờ; cụm từ này không có nghĩa là di chuyển lên trên hoặc chủ động tiến lại gần nó. Cấu trúc là come up against + cụm danh từ. Cụm này được dùng tự nhiên với vấn đề, sự phản đối, giới hạn và đối thủ; trọng tâm là gặp phải điều cần được xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng come up against ở thì thích hợp: During the negotiations, we ____ strong resistance from the other side.

Xem đáp án

came up against

again, look big

0:18

một lần nữa, hãy làm cho mình trông to lớn

but also scream and shout like a madman.

0:20

nhưng cũng hãy hét lên và gầm rống như một kẻ điên.

If that fails,

0:22

Nếu điều đó thất bại,

hit the ground and act dead.

0:23

hãy ngã xuống đất và giả vờ chết.

If it's a shark,

0:25

Nếu đó là một con cá mập,

certainly don't play dead Cụm từ

0:26

chắc chắn không được giả vờ chết

Cụm từ

play dead: play + tính từ để chỉ trạng thái giả vờ

Trong play dead, play có nghĩa là giả vờ trở thành hoặc hành động như thể, còn dead gọi tên trạng thái được bắt chước. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là làm cho bản thân trông như đã chết; nó không diễn tả việc thực sự chết. Sau play trong cấu trúc này, tiếng Anh dùng một từ chỉ trạng thái như tính từ dead, chứ không dùng động từ quá khứ died. Cách dùng play tương tự còn xuất hiện trong các cụm như play dumb và play innocent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của play dead: In the school play, Mia fell to the floor and ____ until the scene ended.

Xem đáp án

played dead

cuz it might just see that as an invite. Ghi chú

0:27

vì nó có thể coi đó như một lời mời gọi.

Cách dùng từ

cuz: cách viết thân mật của because

Trong câu này, cuz có nghĩa là because và mở đầu cho lý do của lời cảnh báo. Đây là cách viết rất thân mật nhằm thể hiện lối phát âm thoải mái, rút gọn, chứ không phải một từ ngữ pháp khác. Khi đọc tin nhắn, phụ đề hoặc lời thoại, hãy đổi cuz thành because trong đầu và kiểm tra xem mệnh đề theo sau có nêu lý do hay không.

Luyện tập

Phiên bản nào phù hợp nhất với một bài luận trang trọng ở trường?

  1. Cuz the roads were icy, classes were canceled.
  2. 'Cause the roads were icy, classes were canceled.
  3. Because the roads were icy, classes were canceled.
Xem đáp án

Because the roads were icy, classes were canceled.

Ngữ pháp

see A as B: diễn giải hoặc phân loại A

Cấu trúc see A as B có nghĩa là nhận thức, diễn giải hoặc phân loại A là B. A là đối tượng được đánh giá, còn B là danh tính, đặc điểm hoặc vai trò được gán cho A; as ở đây không diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Trong câu này, that chỉ hành động giả chết, còn an invite là cách dùng danh từ thân mật của an invitation. Ý của câu là con cá mập có thể diễn giải hành vi đó như một sự khuyến khích nó tiến lại gần hoặc tấn công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của see A as B: The committee ____ the delay ____ a serious risk.

Xem đáp án

sees · as

We are told keep eye contact with the shark,

0:29

Chúng ta được khuyên phải giữ giao tiếp bằng mắt với cá mập,

don't splash around,

0:31

đừng quẫy nước tung tóe,

and you might want to curl up in a ball. Ghi chú

0:32

và bạn có thể muốn cuộn tròn mình lại như một quả bóng.

Ý định

Dùng might want to để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Might want to + động từ nguyên thể thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng. Trong câu này, nó có nghĩa là co người lại có lẽ là một ý hay, chứ không chỉ đơn giản là bạn có thể muốn làm vậy. Trợ động từ might khiến lời khuyên bớt trực tiếp hơn một mệnh lệnh. Hành động sau to vẫn ở dạng nguyên thể: might want to curl, might want to check, might want to wait.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng trong bài: The roads may freeze tonight, so you ____ leave a little earlier.

Xem đáp án

might want to

Cụm động từ

curl up in a ball: co người thành một quả bóng

Curl up in a ball có nghĩa là gập cơ thể vào trong và kéo tay chân lại gần nhau để cơ thể tạo thành một hình dáng nhỏ và tròn. Curl up mô tả chuyển động hoặc tư thế co vào trong; in a ball mô tả hình dạng. Cụm này có thể diễn tả tư thế tự bảo vệ hoặc cách người hay động vật nghỉ ngơi khi lạnh, sợ hãi hoặc buồn ngủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ trong bài ở thì quá khứ: When the thunder started, the frightened dog ____ under the table.

Xem đáp án

curled up in a ball

Easier said than done, eh? Thành ngữ

0:34

Nói thì dễ hơn làm, phải không?

Thành ngữ

“Easier said than done” cho việc khó thực hiện

“Easier said than done” là một thành ngữ dùng khi một ý tưởng, chỉ dẫn hoặc giải pháp nghe có vẻ đơn giản nhưng lại khó thực hiện trong thực tế. Trong câu này, người nói đang hoài nghi tính khả thi của lời đề nghị, chứ không so sánh kỹ năng nói với kỹ năng làm. “Eh?” ở cuối câu dùng để hỏi sự đồng tình theo cách thân mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng thành ngữ cho biết một lời đề nghị nghe có vẻ đơn giản nhưng khó thực hiện: “Just stop worrying about it.” “____.”

Xem đáp án

Easier said than done

But today, we'll look at the craziest of dangers

0:36

Nhưng hôm nay, chúng ta sẽ xem xét mối nguy hiểm điên rồ nhất

in this episode of The Infographics Show,

0:38

trong tập này của The Infographics Show,

what if a whale accidentally swallowed you?

0:40

điều gì sẽ xảy ra nếu một con cá voi vô tình nuốt chửng bạn?

Before we get to the heart of the matter, Thành ngữ

0:43

Trước khi chúng ta đi vào trọng tâm vấn đề,

Thành ngữ

“Get to the heart of the matter” để báo hiệu chuyển sang trọng tâm

“Get to the heart of the matter” có nghĩa là đi tới và thảo luận phần quan trọng hoặc cốt lõi nhất của một vấn đề. Ở đây, “get to” có nghĩa là đi tới hoặc bắt đầu đề cập, “heart” chỉ phần trung tâm theo nghĩa ẩn dụ, còn “matter” là vấn đề đang được thảo luận. Cụm từ này tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách báo hiệu sự chuyển hướng từ phần mở đầu hoặc các chi tiết bề mặt sang vấn đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu của chủ tọa bằng thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu thảo luận vấn đề trọng tâm”: “We've covered the background, so let's ____.”

Xem đáp án

get to the heart of the matter

or should we say stomach, Mạch ý

0:44

hay đúng hơn là vào trong dạ dày,

Mạch ý

Cách sửa lời hài hước or should we say stomach

Mẫu “X—or should we say Y?” khiến người nghe quay lại cách diễn đạt vừa dùng rồi thay X bằng Y hoặc hiểu lại X theo cách khác. Mẫu này có thể dùng để sửa lời thật sự, nhưng ở đây nó báo hiệu một cách đổi lời vui nhộn. “The heart of the matter” mới là thành ngữ thông thường chỉ vấn đề cốt lõi. Việc thay heart bằng stomach liên hệ thành ngữ với chủ đề cá voi và dạ dày để tạo một câu đùa chỉ dùng trong tình huống này; nó không tạo ra một thành ngữ cố định mới.

Luyện tập

“or should we say stomach” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Thay một từ vừa dùng theo cách hài hước để hợp với chủ đề hơn
  2. Sửa một thành ngữ cố định vốn thường dùng stomach
  3. Chuyển chủ đề từ vấn đề chính sang một vấn đề y tế
Xem đáp án

Thay một từ vừa dùng theo cách hài hước để hợp với chủ đề hơn

stories of human beings swallowed by whales

0:46

những câu chuyện về con người bị cá voi nuốt chửng

have been around for a while. Cụm từ

0:48

đã tồn tại từ lâu.

Cụm từ

have been around for a while: đã tồn tại được một thời gian

Ở đây, be around có nghĩa là “tồn tại, được biết đến hoặc vẫn còn có sẵn”, chứ không phải “ở gần”. Chủ ngữ là stories, nên cụm này cho biết những câu chuyện đó đã tồn tại và lưu truyền được một thời gian. Have been là thì hiện tại hoàn thành: những câu chuyện bắt đầu tồn tại trong quá khứ và hiện nay vẫn được biết đến. For a while chỉ một khoảng thời gian không xác định nên không cho biết chính xác là bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be around, theo sau là for a while: These safety rules ____, so most workers know them.

Xem đáp án

have been around for a while

You might know the tale of Jonah Văn hóa

0:49

Bạn có thể biết đến câu chuyện của Jonah

from the Old Testament,

0:51

từ Cựu Ước,

who was apparently swallowed by a giant fish.

0:52

người dường như đã bị một con cá khổng lồ nuốt chửng.

Văn hóa

Giô-na trong Cựu Ước

Giô-na là nhân vật trung tâm trong sách Giô-na của Kinh Thánh. Ông bị ném xuống biển và bị một con cá lớn nuốt, nhưng vẫn sống và sau đó thoát ra. Vì vậy, việc nhắc đến Giô-na có thể gợi lên hình ảnh một người sống sót bên trong một sinh vật biển khổng lồ. Cựu Ước là tên gọi trong Kitô giáo dành cho tuyển tập kinh sách có chứa sách này; câu chuyện tương tự cũng nằm trong Kinh Thánh Do Thái. Bản văn Kinh Thánh nói đến một con cá lớn chứ không xác định là cá voi, dù nhiều bản kể lại về sau dùng hình ảnh cá voi.

Luyện tập

Trong một bài báo, người sống sót được tìm thấy còn sống bên trong một sinh vật biển khổng lồ được gọi là 'a modern Jonah'. Điển tích này chủ yếu gợi điều gì?

  1. Người đó đã chứng minh con cá của Giô-na chắc chắn là cá voi.
  2. Người đó giống nhân vật trong Kinh Thánh đã sống sót bên trong một con cá lớn.
  3. Người đó đã viết một phần Cựu Ước.
Xem đáp án

Người đó giống nhân vật trong Kinh Thánh đã sống sót bên trong một con cá lớn.

Maybe they meant a giant mammal,

0:55

Có lẽ ý họ là một loài động vật có vú khổng lồ,

a whale.

0:57

một con cá voi.

In the Quran, it's written,

0:57

Trong kinh Quran có viết,

"Then the big fish did swallow him

0:59

"Sau đó, con cá lớn đã nuốt chửng ông ta

and he had done acts worthy of blame."

1:01

và ông ta đã làm những hành động đáng trách."

Had it not been that he repented Ngữ pháp

1:03

Nếu ông ta không ăn năn

and glorified Allah,

1:05

và tôn vinh Allah,

he would certainly have remained inside the fish.

1:06

chắc chắn ông ta đã phải ở lại bên trong con cá.

Ngữ pháp

Cấu trúc Had it not been that ...

Had it not been that + mệnh đề là dạng đảo ngữ của If it had not been that + mệnh đề. Cấu trúc này đưa ra một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ: mệnh đề sau that nêu một sự việc đã ngăn một kết quả khác xảy ra trong quá khứ. Mẫu thường gặp là Had it not been that + mệnh đề quá khứ, ... would/could/might have + quá khứ phân từ. Trong câu này, việc người đó ăn năn và ca ngợi đã ngăn kết quả là phải tiếp tục ở trong con cá. Had ở đầu câu đánh dấu đảo ngữ; đây không phải câu hỏi và cũng không mang nghĩa sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ trang trọng tương đương với If it had not been that the alarm rang: ____ the alarm rang, we would have missed the warning.

Xem đáp án

Had it not been that

We doubt these days

1:08

Chúng tôi nghi ngờ rằng thời nay

that repenting would encourage the big fish to spit you back out.

1:10

sự ăn năn sẽ khuyến khích con cá lớn nhổ bạn ra.

Now, let's have a look at the size of a whale

1:14

Bây giờ, hãy cùng xem xét kích thước của một con cá voi

and its mouth before we talk about more recent stories of people

1:16

và cái miệng của nó trước khi chúng ta nói về những câu chuyện gần đây hơn của những người

claiming to have been swallowed by them. Ngữ pháp

1:19

tuyên bố đã bị chúng nuốt chửng.

Ngữ pháp

claim to have been swallowed: lời tuyên bố bị động về một sự việc trước đó

Trong claiming to have been swallowed, claim thuật lại lời của một người nhưng không xác nhận lời đó là thật. Người nói không trình bày việc bị nuốt như một sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc claim + to have been + quá khứ phân từ dùng nguyên mẫu hoàn thành bị động. Have cho biết sự việc xảy ra trước lúc đưa ra tuyên bố, còn been + swallowed cho biết người tuyên bố là bên chịu tác động chứ không thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nguyên mẫu hoàn thành bị động sau claim: The hikers claim ____ rescued by a passing boat before sunset.

Xem đáp án

to have been

The blue whale, the largest of them all,

1:21

Cá voi xanh, loài lớn nhất trong số chúng,

can measure about 100 ft in length. Cụm từ

1:23

có thể dài tới khoảng 100 feet.

Cụm từ

measure about 100 ft in length: nêu kích thước chiều dài

Ở đây measure là một nội động từ mang nghĩa có một kích thước được nêu ra. Chủ ngữ là vật được mô tả; không có ai đang chủ động dùng dụng cụ để đo vật đó. Cấu trúc là measure + số/đơn vị + in length. Có thể thay length bằng height, width hoặc depth để nêu một kích thước khác. Trong 100 ft, ft là dạng viết tắt của feet; 100 ft bằng khoảng 30,5 mét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của measure dùng để nêu kích thước: The new tunnel ____ 3 kilometers in length.

Xem đáp án

measures

They can weigh about 400,000 lb.

1:25

Chúng có thể nặng tới khoảng 400.000 lb.

Its tongue alone is said to weigh

1:28

Chỉ riêng cái lưỡi của nó được cho là nặng

as much as an average size Asian elephant. Ngữ pháp

1:29

bằng một con voi châu Á kích thước trung bình.

Ngữ pháp

as much as để so sánh tổng lượng

Trong câu này, as much as so sánh hai tổng lượng: trọng lượng của chiếc lưỡi được cho là bằng trọng lượng của một con voi châu Á cỡ trung bình. Much nói đến lượng trọng lượng, dù elephant là danh từ đếm được. Khi so sánh lượng hoặc tổng lượng, có thể dùng as much + danh từ không đếm được + as, hoặc dùng as much as sau động từ. Danh từ đứng sau as thứ hai không quyết định việc chọn much hay many; điều quan trọng là loại lượng đang được so sánh.

Luyện tập

Câu nào dùng as much as đúng để so sánh tổng lượng thay vì số lượng các vật riêng biệt?

  1. This tank holds as much bottles as that one.
  2. This tank holds as much water as that one.
  3. This tank holds as many water as that one.
Xem đáp án

This tank holds as much water as that one.

As for the important matter of its gaping kisser, Ghi chú

1:32

Về vấn đề quan trọng là cái miệng há to của nó,

Mạch ý

As for ... để chuyển sang một chủ đề liên quan

As for giới thiệu chủ đề tiếp theo mà người nói muốn bàn đến. Ở đây, cụm từ này báo hiệu sự chuyển từ kích thước tổng thể và chiếc lưỡi của con vật sang miệng của nó, để người nghe biết rằng một ý mới nhưng có liên quan sắp xuất hiện. Cấu trúc là As for + cụm danh từ, sau đó là nhận xét về chủ đề ấy. Nó hoạt động như một biển chỉ dẫn để sắp xếp thông tin, chứ không phải là một phần của nhận định chính về chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển chủ đề gồm hai từ trong bài học: We have discussed the budget. ____ the schedule, we can decide on it tomorrow.

Xem đáp án

As for

Cách dùng từ

gaping kisser: tiếng lóng hài hước chỉ cái miệng há rộng

Ở đây, kisser là tiếng lóng vui nhộn chỉ cái miệng, chứ không phải một người hay hôn. Gaping có nghĩa là “há rộng”, vì vậy gaping kisser nghĩa là một cái miệng há rộng. Gọi miệng của một con vật là kisser khiến nó được nhân hóa và tạo cho lời miêu tả sắc thái phóng đại, hài hước. Khi áp dụng cách đọc này ở nơi khác, hãy kiểm tra xem các từ xung quanh có khiến nghĩa thân mật chỉ một bộ phận cơ thể hợp lý hơn nghĩa thông thường chỉ một người hay không.

Luyện tập

Trong “As for the important matter of its gaping kisser,”, gaping kisser có nghĩa là gì?

  1. tiếng kêu lớn của nó
  2. những chiếc răng lớn của nó
  3. một người hôn nó
  4. cái miệng há rộng của nó
Xem đáp án

cái miệng há rộng của nó

one website tells us,

1:34

một trang web cho chúng ta biết,

"You and 400 of your friends

1:36

"Bạn và 400 người bạn của bạn

could fit in its mouth."

1:38

có thể vừa vặn trong miệng nó."

Then we have sperm whales,

1:39

Tiếp theo, chúng ta có cá nhà táng,

which will feature in today's show.

1:40

loài sẽ được giới thiệu trong chương trình hôm nay.

They are smaller,

1:42

Chúng nhỏ hơn,

but a bit scarier

1:43

nhưng đáng sợ hơn một chút

as they are the biggest of the toothed whales.

1:44

vì chúng là loài cá voi có răng lớn nhất.

They might be smaller,

1:46

Chúng có thể nhỏ hơn,

but they're no pushovers, Thành ngữ

1:47

nhưng chúng không phải là đối thủ dễ bị bắt nạt,

Thành ngữ

no pushovers: không dễ bị đánh bại

Pushover là một người, nhóm, con vật hoặc nhiệm vụ dễ bị đánh bại, kiểm soát, thuyết phục hoặc xử lý. Khi có no trước danh từ số nhiều, no pushovers có nghĩa là không dễ bị đánh bại hoặc đối phó. Ở đây, cụm từ này cảnh báo người nghe đừng đánh giá thấp chúng. Khi áp dụng ở tình huống khác, hãy dùng X is no pushover với chủ ngữ số ít và X are no pushovers với chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một đội khó bị đánh bại?

  1. They refuse to play.
  2. They are no pushovers.
  3. They are easy to beat.
  4. They are pushovers.
Xem đáp án

They are no pushovers.

which you will know if you ever read

1:49

điều mà bạn sẽ biết nếu bạn từng đọc

a book that began, "Call me Ishmael." Văn hóa

1:50

một cuốn sách bắt đầu bằng câu: "Hãy gọi tôi là Ishmael."

That's Moby Dick for our viewers not fond of reading.

1:52

Đó là cuốn Moby Dick, dành cho những khán giả không thích đọc sách.

Văn hóa

"Call me Ishmael." như một điển tích nhắc đến Moby Dick

“Call me Ishmael.” là câu mở đầu nổi tiếng trong tiểu thuyết Moby-Dick của Herman Melville. Ở đây, call me có nghĩa là “hãy dùng Ishmael làm tên để gọi tôi”, không phải “hãy gọi điện cho tôi”; Ishmael là người kể chuyện, không phải con cá voi. Khi nói Moby Dick ngay sau câu trích dẫn, người nói dùng một câu dễ nhận ra để đại diện cho cả cuốn sách. Moby Dick là tên gọi tắt quen thuộc của cuốn sách, đồng thời là tên con cá voi trắng ở trung tâm câu chuyện.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, tác giả mở đầu bằng “Call me Ishmael.” Điều này có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Một lời khẳng định Ishmael là con cá voi
  2. Một sự nhắc đến Moby Dick có chủ ý
  3. Một lời yêu cầu Ishmael gọi điện thoại
Xem đáp án

Một sự nhắc đến Moby Dick có chủ ý

Large sperm whales can reach a length

1:55

Cá nhà táng lớn có thể đạt chiều dài

of 67 ft and weigh 12,435 lb.

1:57

67 feet và nặng 12.435 lb.

They are big eaters too,

2:01

Chúng cũng là những kẻ ăn nhiều,

consuming about 3% of their body weight every day.

2:02

tiêu thụ khoảng 3% trọng lượng cơ thể chúng mỗi ngày.

So, what we are saying is that getting a human Mạch ý

2:05

Vì vậy, điều chúng tôi muốn nói là việc đưa một con người

or even a bunch of humans inside

2:08

hay thậm chí một nhóm người vào bên trong

a whale's mouth wouldn't be a problem at all.

2:09

miệng cá voi hoàn toàn không phải là một vấn đề.

Mạch ý

Dùng "what we are saying is that ..." để nêu kết luận

“What we are saying is that ...” là một khung câu trần thuật, không phải câu hỏi. Mệnh đề what làm chủ ngữ: what we are saying có nghĩa là “điểm chính hoặc kết luận mà chúng ta đang diễn đạt”, còn is that dùng để giới thiệu kết luận đó. Dùng khung này sau khi đưa ra các sự kiện hoặc lý do để gom chúng thành một kết luận chung rõ ràng. Ở đây, phát biểu được giới hạn trong phạm vi mà bằng chứng hỗ trợ: việc nằm trong miệng cá voi sẽ không thành vấn đề; câu này không khẳng định một người có thể đi vào dạ dày cá voi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung tóm tắt ý kiến của nhóm trong bài học: The latest data show fewer delays. ____ the new schedule is working.

Xem đáp án

What we are saying is that

But has it actually happened?

2:12

Nhưng điều đó có thực sự xảy ra không?

Well, you might have read the most recent tale

2:13

Chà, có thể bạn đã đọc câu chuyện gần đây nhất

of this supposedly happening

2:16

về việc được cho là đã xảy ra

that has been circulating around the web. Cụm động từ

2:17

đang lan truyền trên mạng.

Cụm động từ

circulating around the web: lan truyền trên mạng

Ở đây, circulating around the web có nghĩa là một nội dung được chia sẻ nhiều lần giữa các trang web, nền tảng và người dùng. Cụm từ mô tả sự lan truyền của thông tin, không phải chuyển động theo vòng tròn. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong has been circulating cho thấy việc chia sẻ đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp tục hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại. Cụm từ chỉ mô tả cách nội dung lan truyền; bản thân nó không khẳng định câu chuyện là thật.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của circulating around the web trong câu sau: That warning has been circulating around the web for days.

  1. Nó đã được chia sẻ nhiều lần giữa các trang web và người dùng trực tuyến.
  2. Nó đã di chuyển theo một vòng tròn thật.
  3. Internet đã chính thức chứng minh rằng nó là thật.
Xem đáp án

Nó đã được chia sẻ nhiều lần giữa các trang web và người dùng trực tuyến.

But we all know by now,

2:19

Nhưng bây giờ tất cả chúng ta đều biết,

or at least we hope you know,

2:20

hoặc ít nhất chúng tôi hy vọng bạn biết,

that you must be very careful

2:21

rằng bạn phải rất cẩn thận

about what you believe concerning stories on the internet.

2:23

về những gì bạn tin vào các câu chuyện trên internet.

This particular story told us that in 2015,

2:26

Câu chuyện đặc biệt này cho chúng ta biết rằng vào năm 2015,

a Spanish fisherman named Luigi Marquez

2:28

một ngư dân Tây Ban Nha tên là Luigi Marquez

was swallowed by a whale and lived

2:31

đã bị một con cá voi nuốt chửng và sống

in its belly for 3 days

2:33

trong bụng nó suốt 3 ngày

before emerging in one piece Thành ngữ

2:35

trước khi chui ra nguyên vẹn

Thành ngữ

in one piece: an toàn và nguyên vẹn

In one piece là thành ngữ có nghĩa là vẫn nguyên vẹn và an toàn sau một trải nghiệm nguy hiểm, dữ dội hoặc khó khăn. Khi nói về người, nó thường có nghĩa là vẫn còn sống và không bị thương nghiêm trọng; khi nói về đồ vật, nó có nghĩa là không bị vỡ. Ở đây, thành ngữ mô tả kết quả an toàn khi thoát khỏi nguy hiểm, không phải số lượng mảnh theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là an toàn và không bị hư hỏng: After the rough flight, everyone landed ____.

Xem đáp án

in one piece

with the best ever story to tell his mates.

2:36

với một câu chuyện tuyệt vời nhất để kể cho bạn bè.

Lo and behold, the tale was first Mạch ý

2:39

Và kìa, câu chuyện này lần đầu tiên

Mạch ý

Lo and behold: mở đầu cho một phát hiện bất ngờ

Lo and behold là một cách nói cố định trong kể chuyện, báo cho người nghe chú ý vì một kết quả bất ngờ hoặc đáng chú ý sắp xuất hiện. Ở đây, cụm từ này mở ra một phát hiện với giọng mỉa mai: hóa ra câu chuyện có nguồn gốc đáng ngờ. Hãy hiểu cả cụm như một tín hiệu dẫn dắt lời kể, không phải một mệnh lệnh theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định bắt đầu bằng Lo và dùng để mở ra một phát hiện bất ngờ: ____, the missing keys were under the newspaper all along.

Xem đáp án

Lo and behold

reported by a dubious spiritual website.

2:40

được báo cáo bởi một trang web tâm linh đáng ngờ.

Hmm, 3 days,

2:43

Hmm, 3 ngày,

that's the same time

2:44

đó là cùng một khoảng thời gian

Jonah had a sabbatical inside the giant fish.

2:45

Jonah đã trải qua kỳ nghỉ trong bụng con cá khổng lồ.

It was totally fake,

2:47

Đó hoàn toàn là đồ giả,

but this didn't stop numerous websites Ngữ pháp

2:48

nhưng điều này đã không ngăn được nhiều trang web

passing the story on. Cụm động từ

2:50

truyền tai nhau câu chuyện.

Ngữ pháp

didn't stop numerous websites passing: cấu trúc stop + tân ngữ + -ing

Stop + tân ngữ + -ing có nghĩa là ngăn người hoặc vật đó thực hiện hành động. Ở đây, numerous websites là tân ngữ, còn passing là dạng -ing gọi tên hành động của chúng. Pass the story on có nghĩa là chia sẻ hoặc tiếp tục truyền câu chuyện đi. Dạng phủ định didn't stop... cho biết sự việc mà this nhắc đến đã không ngăn được hành động: các trang web vẫn lan truyền câu chuyện. Cách dùng không có from này hoàn chỉnh và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Luyện tập

Hoàn thành bằng stop, us và dạng -ing của finish. Không dùng from: The rain didn't ____ the match.

Xem đáp án

stop us finishing

Cụm động từ

Passing the story on: truyền câu chuyện cho người khác

Trong câu này, passing the story on có nghĩa là truyền câu chuyện cho nhiều người hơn để thông tin tiếp tục lan theo một chuỗi. Cụm này không có nghĩa là từ bỏ câu chuyện. Với nghĩa truyền lại này, pass ... on là cụm động từ có thể tách: khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng pass the story on hoặc pass on the story; nhưng đại từ tân ngữ ngắn phải đứng ở giữa: pass it on, không phải pass on it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pass ... on: Could you ____ the message ____ to Mia before lunch?

Xem đáp án

pass · on

Yes,

2:51

Đúng vậy,

we all should be lamenting the fall of journalism.

2:52

tất cả chúng ta nên than thở về sự suy thoái của ngành báo chí.

But let's look further into men disappearing in whales. Cụm động từ

2:55

Nhưng hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về việc con người biến mất trong bụng cá voi.

Cụm động từ

Look further into: điều tra sâu hơn

Ở đây, look further into có nghĩa là tiếp tục điều tra hoặc xem xét sâu hơn. Người nói đang chuyển sang các trường hợp hoặc bằng chứng bổ sung, chứ không mô tả hành động nhìn vào bên trong một con cá voi theo nghĩa vật lý. Look into vốn đã là cụm động từ mang nghĩa điều tra. Further bổ sung ý về mức độ sâu hơn hoặc việc tiếp tục điều tra; nó nói đến chiều sâu của cuộc điều tra, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, look further into có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển ra xa chủ đề đó hơn.
  2. Thực sự nhìn vào bên trong một con cá voi.
  3. Tiếp tục điều tra chủ đề đó sâu hơn.
Xem đáp án

Tiếp tục điều tra chủ đề đó sâu hơn.

The most famous story that hasn't

2:58

Câu chuyện nổi tiếng nhất chưa bị

absolutely completely been debunked

3:00

lật tẩy hoàn toàn tuyệt đối

is the tale of a man called

3:02

là câu chuyện về một người đàn ông tên là

James Bartley, aka the modern Jonah.

3:03

James Bartley, còn gọi là Jonah thời hiện đại.

It's said in 1891, he was indeed swallowed by a whale, Ngữ pháp

3:06

Người ta kể rằng vào năm 1891, ông ta thực sự đã bị một con cá voi nuốt chửng,

Ngữ pháp

It's said: cấu trúc tường thuật phi nhân xưng

“It's said” là dạng rút gọn của “It is said”. Cụm này dùng cấu trúc bị động tường thuật phi nhân xưng: người nói trình bày một lời khẳng định như điều mọi người truyền lại mà không nêu ai đã nói. Mẫu đầy đủ là “It's said (that) + mệnh đề”. Trong phụ đề, “that” được lược bỏ, vì vậy “in 1891, he was indeed swallowed by a whale” là nội dung được thuật lại. Cách diễn đạt này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định; nó không xác nhận sự việc là có thật.

Luyện tập

Trong câu “It's said that the map leads to buried treasure.”, “It's said” báo hiệu điều gì?

  1. Lời khẳng định đang được thuật lại mà không nêu nguồn.
  2. Người nói đã tận mắt chứng kiến và tự mình kiểm chứng lời khẳng định.
  3. Cụm này xác định một người cụ thể đã đưa ra lời khẳng định.
Xem đáp án

Lời khẳng định đang được thuật lại mà không nêu nguồn.

but the whale died and the man was

3:10

nhưng con cá voi đã chết và người đàn ông này

found alive inside its stomach.

3:12

được tìm thấy còn sống trong dạ dày của nó.

This was widely reported in the British and American press at the time.

3:14

Điều này đã được báo chí Anh và Mỹ đưa tin rộng rãi vào thời điểm đó.

One British media outlet ran the headline, Cách dùng từ

3:17

Một hãng truyền thông Anh đã đăng dòng tít,

Cách dùng từ

Ran the headline: run mang nghĩa đăng tải

Trong lĩnh vực tin tức và xuất bản, “run” có thể mang nghĩa đăng, in, phát sóng hoặc đưa một nội dung lên phương tiện truyền thông. Ở đây, “ran” là dạng quá khứ của “run”, và “ran the headline” có nghĩa là cơ quan truyền thông đã đăng hoặc hiển thị tiêu đề đó trong phần đưa tin. Cách dùng này mô tả hành động đăng tiêu đề của cơ quan truyền thông, không phải chuyển động chạy theo nghĩa đen. Nghĩa truyền thông tương tự xuất hiện trong “run a story”, “run an article” và “run an advertisement”.

Luyện tập

Trong từ vựng truyền thông, câu này có nghĩa là gì: “The website ran the headline 'Flights Canceled'”?

  1. Trang web đã viết từng chữ của bài báo nhưng không đăng nó.
  2. Trang web đã đăng hoặc hiển thị tiêu đề đó.
  3. Nhân viên trang web đã thực sự chạy trong khi cầm tiêu đề.
Xem đáp án

Trang web đã đăng hoặc hiển thị tiêu đề đó.

"Rescue of a modern Jonah."

3:20

"Giải cứu Jonah thời hiện đại."

While many American newspapers also ran the story.

3:21

Trong khi nhiều tờ báo Mỹ cũng đăng câu chuyện này.

38-year-old Mr. Bartley had been a sailor on the British ship

3:24

Ông Bartley, 38 tuổi, từng là một thủy thủ trên tàu Anh

Star of the East.

3:28

Star of the East.

During their long trip,

3:29

Trong chuyến đi dài ngày của họ,

the crew saw a large whale

3:30

phi hành đoàn đã nhìn thấy một con cá voi lớn

swimming off the coast of the

3:31

đang bơi ngoài khơi

Falkland Islands in South America.

3:33

Quần đảo Falkland ở Nam Mỹ.

They dropped a couple of boats

3:35

Họ thả một vài chiếc thuyền xuống

and armed with harpoons,

3:36

và được trang bị lao móc,

went to hunt the beast.

3:37

đã đi săn con thú.

The little boats were no match for the massive whale Thành ngữ

3:39

Những chiếc thuyền nhỏ không phải là đối thủ của con cá voi khổng lồ

Thành ngữ

Be no match for: hoàn toàn không thể địch lại

Be no match for có nghĩa là rõ ràng không đủ sức cạnh tranh, chống lại hoặc sánh ngang với ai hay điều gì. Trong câu này, những chiếc thuyền nhỏ ở thế yếu áp đảo so với con cá voi khổng lồ. Trong cấu trúc A + be + no match for + B, match là danh từ mang nghĩa “đối thủ hoặc bên ngang sức”, không phải trận đấu hay que diêm. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chênh lệch lớn chứ không phải khác biệt nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ diễn tả sự thua kém rõ rệt: Even our fastest computer ____ the new supercomputer.

Xem đáp án

is no match for

and it tipped them,

3:42

và nó đã lật úp họ,

although it had been hit with two harpoons

3:42

mặc dù nó đã bị đâm trúng hai mũi lao

and was mortally injured. Cụm từ

3:44

và bị thương chí mạng.

Cụm từ

Mortally injured: bị thương chí mạng

Mortally injured có nghĩa là bị thương nghiêm trọng đến mức vết thương sẽ gây tử vong. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là người hoặc con vật đã chết ngay lập tức. Mortally liên kết vết thương với kết cục tử vong sau đó; nó không có nghĩa là “về mặt đạo đức”. Trong câu này, cụm từ giải thích rằng các vết thương của cá voi có thể gây chết.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với mortally injured?

  1. Bị thương nghiêm trọng đến mức vết thương được cho là sẽ gây tử vong.
  2. Bị thương vì một hành vi sai trái về đạo đức.
  3. Bị thương nặng nhưng được dự đoán sẽ hồi phục.
Xem đáp án

Bị thương nghiêm trọng đến mức vết thương được cho là sẽ gây tử vong.

Most crew were rescued,

3:46

Hầu hết các thuyền viên đã được cứu,

but one drowned and another went missing, Cụm từ

3:48

nhưng một người bị chết đuối và một người khác mất tích,

Cụm từ

Went missing: thông báo rằng ai đó đã mất tích

“Went missing” là dạng quá khứ của “go missing”. Cụm này có nghĩa là một người hoặc một vật đã biến mất và không còn rõ đang ở đâu. Ở đây, nó thông báo tình trạng của thành viên thủy thủ đoàn; “went” không diễn tả việc đi tới một địa điểm. Cấu trúc là go + tính từ: go missing, goes missing, went missing hoặc has gone missing. Cấu trúc này tập trung vào sự thay đổi từ trạng thái có mặt hoặc xác định được vị trí sang trạng thái không rõ tung tích.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng dạng quá khứ của go missing: “The hiker ____ on Tuesday, and the search is continuing.”

Xem đáp án

went missing

presumed drowned. Cách dùng từ

3:50

được cho là đã chết đuối.

Cách dùng từ

Presumed drowned: kết luận chính thức nhưng chưa chắc chắn

“Presumed drowned” có nghĩa là dựa trên bằng chứng hiện có, người ta tin rằng người đó đã chết đuối, nhưng điều này chưa được xác nhận cuối cùng. Trong ngữ cảnh này, đây là dạng bị động rút gọn: “[he was] presumed [to have] drowned”. “Presumed” đánh dấu một kết luận chính thức hoặc dựa trên bằng chứng, chứ không phải điều chắc chắn. Bằng chứng mới vẫn có thể cho thấy kết luận đó là sai.

Luyện tập

Trong một bản tin, “The missing sailor was presumed drowned” có nghĩa là gì?

  1. Nhà chức trách biết rằng thủy thủ đó đã trở về an toàn.
  2. Nhà chức trách có bằng chứng rằng thủy thủ đó đã chết đuối.
  3. Nhà chức trách tin rằng thủy thủ đó đã chết đuối, nhưng điều này chưa được xác nhận.
Xem đáp án

Nhà chức trách tin rằng thủy thủ đó đã chết đuối, nhưng điều này chưa được xác nhận.

This was our dear Mr. Bartley.

3:51

Đây là người đàn ông đáng mến của chúng ta, ông Bartley.

The ship managed to finish the whale off Cụm động từ

3:53

Con tàu đã cố gắng kết liễu con cá voi

Cụm động từ

finish the whale off: cụm động từ finish ... off

Finish someone or something off có nghĩa là tạo ra một kết thúc dứt khoát bằng hành động cuối cùng mang tính quyết định. Trong câu này, con tàu giết con cá voi vốn đã bị thương nặng. Off là một phần của cụm động từ, vì vậy finish off ở đây mạnh hơn khi chỉ dùng finish. Cụm động từ này có thể tách ra. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả finish the whale off và finish off the whale. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: finish it off, không phải finish off it.

Luyện tập

Trong câu này, finished ... off có nghĩa là gì? After a long match, one final goal finished the other team off.

  1. đánh bại họ hoàn toàn bằng hành động cuối cùng mang tính quyết định
  2. giúp họ hoàn thành trận đấu
  3. dừng chơi để nghỉ một lúc
Xem đáp án

đánh bại họ hoàn toàn bằng hành động cuối cùng mang tính quyết định

and pull it on board.

3:55

và kéo nó lên tàu.

About a day and a half later,

3:56

Khoảng một ngày rưỡi sau,

after the crew had been cutting the whale open,

3:57

sau khi thủy thủ đoàn tiến hành mổ bụng con cá voi,

they noticed something moving.

3:59

họ nhận thấy có thứ gì đó đang chuyển động.

A man curled in a ball,

4:01

Một người đàn ông cuộn tròn như một quả bóng,

covered in whale stomach.

4:02

được bao phủ bởi các chất trong dạ dày cá voi.

It was the missing sailor,

4:04

Đó chính là người thủy thủ mất tích,

and that's the story.

4:05

và câu chuyện là vậy.

He'd apparently survived 36 hours inside the whale.

4:06

Anh ta rõ ràng đã sống sót 36 giờ bên trong con cá voi.

This is how the newspapers reported it.

4:09

Đây là cách các tờ báo đưa tin về việc này.

The workmen were startled while laboring to clear it

4:11

Những người thợ đã bị giật mình khi đang nỗ lực dọn sạch nó

and to fasten the chain about it

4:14

và buộc dây xích quanh nó

to discover something doubled up in it

4:16

thì phát hiện ra một thứ gì đó gập đôi bên trong

that gave spasmodic signs of life.

4:18

phát ra những dấu hiệu sống co giật.

He made a full recovery Cụm từ

4:20

Ông ấy đã bình phục hoàn toàn

Cụm từ

make a full recovery: hồi phục hoàn toàn

Make a full recovery là một kết hợp từ phổ biến, có nghĩa là lấy lại hoàn toàn sức khỏe sau khi bị bệnh, chấn thương hoặc phẫu thuật. Trong câu này, made cho biết sự hồi phục đã đạt được trong quá khứ; make không có nghĩa là tạo ra một vật thể. Động từ thay đổi theo thì và ngữ pháp: make, made hoặc has made a full recovery. Full nhấn mạnh rằng sự hồi phục là hoàn toàn chứ không chỉ một phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp từ cố định có nghĩa là hồi phục hoàn toàn: With treatment and rest, Omar is expected to ____.

Xem đáp án

make a full recovery

and this is what he supposedly told the crew

4:21

và đây là những gì ông ấy được cho là đã kể lại cho thủy thủ đoàn

of his internal adventure,

4:24

về cuộc phiêu lưu bên trong của mình,

according to one source at least. Mạch ý

4:25

ít nhất là theo một nguồn tin.

Mạch ý

according to one source ... at least: quy nguồn một cách thận trọng

According to one source quy lời khẳng định cho một nguồn cụ thể thay vì trình bày nó như một sự thật đã được xác lập. At least đứng sau cụm chỉ nguồn để thu hẹp mức độ cam kết của người nói: nguồn đó ủng hộ lời khẳng định, dù các nguồn khác có thể không nói giống như vậy. Ở đây, at least là một cách giới hạn thận trọng, không phải mức tối thiểu về số lượng.

Luyện tập

Phần kết according to one source at least cho người đọc biết điều gì?

  1. Mọi nguồn hiện có đều xác nhận lời khẳng định.
  2. Nguồn đó đưa ra một số lượng tối thiểu.
  3. Lời khẳng định đến từ một nguồn và các nguồn khác có thể không đồng ý.
Xem đáp án

Lời khẳng định đến từ một nguồn và các nguồn khác có thể không đồng ý.

He was engulfed by darkness and felt himself

4:27

Anh ta bị bóng tối nuốt chửng và cảm thấy bản thân mình

slipping along a smooth passage

4:30

đang trượt dọc theo một lối đi trơn tru

that seemed to move and carry him forward.

4:32

dường như đang di chuyển và đẩy anh ta về phía trước.

He came to an area with more room in it

4:34

Anh ta đến một khu vực có nhiều không gian hơn

and was able to reach around.

4:36

và có thể đưa tay ra xung quanh.

Upon feeling a yielding slimy substance as the walls, Ngữ pháp

4:37

Khi chạm vào một chất nhầy nhụa mềm mại như bức tường,

he realized he had been swallowed.

4:41

anh ta nhận ra mình đã bị nuốt chửng.

Ngữ pháp

Upon feeling: upon + -ing cho sự việc xảy ra ngay sau đó

Upon feeling là một cách diễn đạt thời gian trang trọng, có nghĩa là as soon as he felt hoặc when he felt. Upon + -ing giới thiệu sự việc xảy ra trước, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Chủ thể được hiểu ngầm của feeling là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính: chính he cảm nhận các bức vách rồi cũng chính he nhận ra một điều. Chỉ dùng cấu trúc này khi hành động -ing về mặt logic thuộc về chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng upon và dạng -ing của see để hoàn thành câu: ____ the smoke, Omar called for help.

Xem đáp án

Upon seeing

But was fake news around in the late 19th century?

4:43

Nhưng tin tức giả có tồn tại vào cuối thế kỷ 19 không?

Of course it was.

4:45

Tất nhiên là có.

Humans have been telling lies from when they first learned how to speak

4:46

Con người đã nói dối từ khi họ mới học cách nói chuyện

and passing them on as truth.

4:49

và truyền đạt chúng như một sự thật.

Some investigations into this story ensued Cách dùng từ

4:51

Một số cuộc điều tra về câu chuyện này đã diễn ra

Cách dùng từ

Investigations into this story ensued: các cuộc điều tra diễn ra sau đó

Trong câu này, ensued có nghĩa là “xảy ra sau đó”. Investigations là sự việc xảy ra về sau nên được đặt làm chủ ngữ; những nghi ngờ hoặc sự kiện dẫn đến các cuộc điều tra được hiểu từ ngữ cảnh trước đó. Ensue thường là nội động từ: một sự việc ensues, chứ không phải một người ensue sự việc đó. Cách tổ chức thông tin này phổ biến trong văn kể trang trọng vì nó đưa hệ quả hoặc diễn biến tiếp theo lên vị trí nổi bật.

Luyện tập

Dùng động từ trang trọng có nghĩa là “xảy ra sau đó” để hoàn thành câu: After the report raised new doubts, further investigations ____.

Xem đáp án

ensued

with the investigators indeed saying there was a ship

4:53

với các nhà điều tra xác nhận rằng thực sự có một con tàu

by that name sailing in that part of the world at that time,

4:56

có tên đó đang đi ở vùng đó của thế giới vào thời điểm đó,

but it was not a vessel equipped for whaling Cụm từ

4:59

nhưng nó không phải là một con tàu được trang bị để săn cá voi

Cụm từ

Be equipped for + hoạt động

Equipped for whaling mô tả một con tàu có thiết bị và năng lực thực tế cần thiết để săn cá voi. Vì cụm từ này nằm trong phạm vi phủ định của not, câu cho biết con tàu này không được chuẩn bị cho hoạt động đó. Ở đây, for giới thiệu hoạt động hoặc mục đích dự kiến, chứ không phải một thiết bị cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be equipped for + danh từ hoặc dạng -ing: một địa điểm, phương tiện hoặc người đã sẵn sàng thực hiện hay ứng phó với hoạt động đó.

Luyện tập

A rescue boat has all the gear needed for night missions. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The boat is ____ night missions.

Xem đáp án

equipped for

and there was no British geezer on board Cách dùng từ

5:02

và không có anh chàng người Anh nào trên tàu

Cách dùng từ

British geezer trong tiếng Anh-Anh không trang trọng

Trong câu này, British geezer có nghĩa là “một người đàn ông Anh”. Geezer thuộc tiếng Anh-Anh không trang trọng và có thể tạo cảm giác thô ráp, trêu chọc hoặc hơi thiếu tôn trọng; từ này không nhất thiết có nghĩa người đàn ông đó đã lớn tuổi. Cụm từ gọi người được cho là có mặt trên tàu bằng một cách cố ý suồng sã. Điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là cần dựa vào bối cảnh vùng miền khi hiểu geezer, vì nghĩa thông dụng của từ này thay đổi giữa các biến thể tiếng Anh.

Luyện tập

Trong phụ đề, British geezer có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Chức danh chính thức dành cho một thành viên thủy thủ đoàn người Anh
  2. Bất kỳ người đàn ông cao tuổi nào, không có sắc thái vùng miền hoặc cảm xúc
  3. Một người đàn ông Anh được gọi theo cách không trang trọng và không nhất thiết đã lớn tuổi
Xem đáp án

Một người đàn ông Anh được gọi theo cách không trang trọng và không nhất thiết đã lớn tuổi

with the name John Bartley.

5:04

mang tên John Bartley.

The captain's wife also said this,

5:05

Vợ của thuyền trưởng cũng nói điều này,

"There is not one word of truth in the whale story.

5:07

"Không có một từ nào là sự thật trong câu chuyện về cá voi.

I was with my husband all the years

5:10

Tôi đã ở bên chồng mình suốt những năm

he was in the Star of the East.

5:12

ông ấy làm việc trên tàu Star of the East.

There was never a man lost overboard Cách dùng từ

5:13

Chưa bao giờ có ai bị rơi xuống biển

Cách dùng từ

lost overboard trong các bản tường thuật hàng hải

Ở đây, overboard có nghĩa là vượt qua mạn tàu và rơi xuống nước. Một người lost overboard là người đã rơi xuống biển rồi mất tích hoặc tử vong; lost mô tả kết quả, chứ không chỉ hành động di chuyển. Về ngữ pháp, lost là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho man trong cụm rút gọn a man lost overboard, tương tự a man who was lost overboard. Cách diễn đạt này thường gặp trong các bản tường thuật hàng hải nhìn lại một sự việc đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo hàng hải bằng cụm từ có nghĩa là một người đã rơi qua mạn tàu rồi mất tích hoặc tử vong: During the storm, one crew member was ____.

Xem đáp án

lost overboard

while my husband was in her.

5:15

trong lúc chồng tôi đang ở trên tàu.

The sailor has told a great sea yarn."

5:17

Người thủy thủ này đã kể một câu chuyện hoang đường về biển cả."

You can't beat a good sea yarn, Thành ngữ

5:20

Bạn không thể phủ nhận sự hấp dẫn của một câu chuyện trên biển,

Thành ngữ

Không gì bằng một câu chuyện phiêu lưu trên biển thật hay

Trong You can't beat a good X, beat có nghĩa là “tốt hơn”, không phải “đánh”. Cấu trúc này thể hiện lời khen nồng nhiệt và đầy hào hứng: người nói muốn nói rằng rất khó tìm được điều gì tốt hơn một X thật hay. Ở đây, a sea yarn là một câu chuyện thú vị, thường có phần phóng đại, về biển hoặc thủy thủ. Yarn mang nghĩa thân mật là “câu chuyện”, không phải nghĩa đen là “sợi len”.

Luyện tập

Trong câu “You can't beat a good sea yarn,” người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Một câu chuyện về biển luôn phải hoàn toàn đúng sự thật.
  2. Sợi len được làm trên biển bền hơn các loại sợi khác.
  3. Một câu chuyện hay về biển đặc biệt thú vị.
  4. Không thể đánh nhau với ai trong lúc kể chuyện về biển.
Xem đáp án

Một câu chuyện hay về biển đặc biệt thú vị.

but now let's look more at the science of the matter.

5:22

nhưng bây giờ chúng ta hãy xem xét thêm về mặt khoa học của vấn đề.

Well,

5:24

Chà,

no one would deny that a human could fit in a whale's mouth. Ý định

5:25

không ai phủ nhận rằng một con người có thể vừa trong miệng một con cá voi.

Ý định

no one would deny that: sẽ không ai phủ nhận rằng...

No one would deny that trình bày mệnh đề that theo sau như một điểm mà người nói tin rằng bất kỳ người có lý trí nào cũng sẽ chấp nhận. Cụm này tạo ra điểm chung trước khi lập luận chuyển sang một vấn đề dễ gây tranh luận hơn. Would ở đây không đánh dấu một sự việc tương lai nhìn từ quá khứ. Nó tạo một chút khoảng cách về thái độ: người nói mô tả điều mà mọi người được cho là sẽ thừa nhận, nhưng vẫn đưa ra một khẳng định mạnh rằng tất cả đều đồng ý.

Luyện tập

Chức năng chính của “no one would deny that” trong ví dụ là gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe cung cấp bằng chứng cho nhận định.
  2. Nó báo cáo rằng trong quá khứ không ai từ chối điều gì.
  3. Nó dự đoán rằng sau này sẽ không ai phản đối.
  4. Nó trình bày mệnh đề that như một điểm chung mà những người có lý trí được kỳ vọng sẽ chấp nhận.
Xem đáp án

Nó trình bày mệnh đề that như một điểm chung mà những người có lý trí được kỳ vọng sẽ chấp nhận.

But what would happen after the initial entrance?

5:28

Nhưng điều gì sẽ xảy ra sau lối vào ban đầu?

One scientist says,

5:30

Một nhà khoa học nói,

"If it was a blue whale,

5:31

"Nếu đó là một con cá voi xanh,

we wouldn't even fit down the animal's esophagus.

5:32

chúng ta thậm chí sẽ không chui lọt qua thực quản của con vật.

It's just too small.

5:35

Nó quá nhỏ.

So, we might end up in its mouth,

5:36

Vì vậy, chúng ta có thể rơi vào miệng nó,

but we would just get spat back out." Ngữ pháp

5:38

nhưng chúng ta sẽ bị nhổ ra."

Ngữ pháp

get spat back out: thể bị động khẩu ngữ với get

Get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get. Ở đây, get spat back out có nghĩa là “bị nhổ ra khỏi miệng một lần nữa”. Spat là quá khứ phân từ bất quy tắc của spit, còn back out chỉ chuyển động quay trở ra bên ngoài. Thể bị động với get thường gặp trong hội thoại và hay làm cho sự việc có vẻ bất ngờ hoặc nhấn mạnh điều xảy ra với chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động bốn từ với get trong bài này, dùng spat: If the vending machine rejects the coin, it may ____.

Xem đáp án

get spat back out

But toothed whales are a different matter altogether. Cụm từ

5:40

Nhưng cá voi có răng lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.

Cụm từ

a different matter altogether: một chuyện hoàn toàn khác

A different matter altogether là một cách nói cố định, cho biết một trường hợp hoặc chủ đề khác hoàn toàn khác biệt và cần được xem xét riêng. Ở đây, matter có nghĩa là tình huống hoặc vấn đề, không phải vật chất. Altogether nhấn mạnh different và có nghĩa là “hoàn toàn”. Cụm này tạo ra sự tương phản rõ ràng và thường báo hiệu phần mới của cuộc thảo luận.

Luyện tập

Trong câu “But toothed whales are a different matter altogether,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Chúng chỉ khác nhau một chút.
  2. Chúng là một trường hợp hoàn toàn khác.
  3. Tất cả chúng tập trung tại cùng một nơi.
Xem đáp án

Chúng là một trường hợp hoàn toàn khác.

Both sperm whales and killer whales

5:42

Cả cá nhà táng và cá voi sát thủ

do swallow very large prey, bigger than us.

5:44

đều nuốt những con mồi rất lớn, lớn hơn chúng ta.

One scientist says,

5:47

Một nhà khoa học nói,

"If we manage to get past all those sharp teeth Cụm động từ

5:48

"Nếu chúng ta xoay sở vượt qua được tất cả những chiếc răng sắc nhọn đó

Cụm động từ

Get past: vượt qua chướng ngại vật thành công

Trong get past something, past có nghĩa là đi sang phía bên kia một chướng ngại vật, không phải thời gian trong quá khứ. Get bổ sung ý nghĩa thành công trong việc di chuyển hoặc tiến qua thứ đang cản đường. Ở đây, chướng ngại vật là những chiếc răng sắc nhọn của cá voi. Cụm manage to ở gần đó nhấn mạnh rằng thành công là điều khó khăn hoặc không chắc chắn. Mẫu này có thể mô tả rào cản vật lý, người hoặc quy định chặn lối tiếp cận và những giai đoạn khó khăn: get past + chướng ngại vật.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm hai từ trong bài để hoàn thành câu: With the right badge, we can ____ the security gate.

Xem đáp án

get past

and we went down the hole,

5:51

và đi xuống cái hố,

our next hurdle would be dealing with the whale's digestive system. Thành ngữ

5:52

trở ngại tiếp theo của chúng ta sẽ là đối phó với hệ tiêu hóa của cá voi.

Thành ngữ

Our next hurdle would be dealing with ...: trình bày khó khăn tiếp theo như một chướng ngại

Ở đây, hurdle được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ một khó khăn cần phải vượt qua. Cụm our next hurdle sắp xếp vấn đề thành chướng ngại vật tiếp theo trong một chuỗi, sau khi một chướng ngại trước đó đã được xem xét. Would be trình bày chướng ngại đó như kết quả dự kiến trong kế hoạch giả định, còn dealing with giới thiệu nội dung cụ thể của chướng ngại. Deal with có nghĩa là xử lý hoặc đối phó với hệ tiêu hóa, không phải thực hiện một giao dịch thương mại. Mẫu có thể tái sử dụng là X's next hurdle would be + mệnh đề -ing.

Luyện tập

Dùng chính xác mẫu trong bài để trình bày khó khăn sắp tới: The prototype works, but our next ____ the high manufacturing cost.

Xem đáp án

hurdle would be dealing with

Enzymes would burn your skin

5:55

Các enzym sẽ làm bỏng da bạn

and you'd be in a bit of a state Thành ngữ

5:57

và bạn sẽ ở trong một tình trạng tồi tệ

Thành ngữ

In a bit of a state như một cách cố ý nói giảm

In a bit of a state có nghĩa là ở trong tình trạng rất tệ, bối rối, lộn xộn hoặc gặp rắc rối; vấn đề cụ thể là gì sẽ do ngữ cảnh quyết định. Ở đây, cụm từ ám chỉ tổn hại thể chất nghiêm trọng chứ không phải một sự bất tiện nhỏ. A bit of thường gợi ý một lượng nhỏ, nhưng trong tiếng Anh Anh thân mật, nó có thể được dùng để cố ý nói giảm. Cách diễn đạt nhẹ nhàng có thể khiến một hậu quả nghiêm trọng mang sắc thái hài hước khô khan.

Luyện tập

Một người bạn nhìn thấy quần áo bạn ướt sũng và dính đầy bùn rồi nói: “You’re in a bit of a state.” Câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tình trạng của bạn chỉ hơi khác thường và chắc chắn không nghiêm trọng.
  2. Tình trạng của bạn trông khá tệ, được diễn đạt thân mật và có thể là cố ý nói giảm.
  3. Bạn đang đứng bên trong một tiểu bang của Hoa Kỳ.
Xem đáp án

Tình trạng của bạn trông khá tệ, được diễn đạt thân mật và có thể là cố ý nói giảm.

and if somehow you were still alive,

5:58

và nếu bằng cách nào đó bạn vẫn còn sống,

you'd end up in one of four stomach chambers.

6:00

bạn sẽ kết thúc ở một trong bốn ngăn dạ dày.

And if you've made it all the way, Thành ngữ

6:03

Và nếu bạn đã đi được đến cùng,

Thành ngữ

Made it all the way: đến điểm cuối thành công

Made it có nghĩa là đã thành công trong việc đến một nơi hoặc đạt được điều gì đó; nó không có nghĩa là đã tạo ra vật đó. Việc thêm all the way nhấn mạnh rằng người hoặc vật đã đi qua toàn bộ tuyến đường hay quá trình và đến được điểm cuối. Cụm từ trình bày điểm cuối như kết quả của nhiều giai đoạn, vì vậy nó thường gợi ý rằng cần có nỗ lực, sức bền hoặc may mắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng make it all the way ở dạng đúng: Despite two flat tires, we ____ to the campsite before dark.

Xem đáp án

made it all the way

you can give yourself a slap on the back, Thành ngữ

6:04

bạn có thể tự vỗ tay khen mình,

Thành ngữ

give yourself a slap on the back như một biến thể thành ngữ hài hước

Thành ngữ thông thường là “pat yourself on the back”, có nghĩa là tự chúc mừng hoặc khen mình vì một thành tích. Ở đây, “give yourself a slap on the back” vẫn giữ nghĩa bóng đó nhưng thay cái vỗ nhẹ “pat” bằng “slap” mạnh hơn để tạo sự cường điệu hài hước. Cách thay đổi này phù hợp với lời chúc mừng giả vờ của người nói. Hãy hiểu “slap” là một trò đùa có chủ ý, không phải dạng cố định thông thường của thành ngữ.

Luyện tập

“give yourself a slap on the back” có tác dụng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó thay lời chúc mừng bằng cảnh báo về đau lưng.
  2. Nó nói rằng một người khác nên chúc mừng người nói.
  3. Nó nghiêm túc yêu cầu bạn tự đánh mình để chịu phạt.
  4. Nó thay đổi một thành ngữ quen thuộc theo cách hài hước để mang nghĩa “tự chúc mừng mình”.
Xem đáp án

Nó thay đổi một thành ngữ quen thuộc theo cách hài hước để mang nghĩa “tự chúc mừng mình”.

but you'll die very quickly anyway

6:06

nhưng dù sao bạn cũng sẽ chết rất nhanh

because there is no air down there,

6:08

vì ở dưới đó không có không khí,

just methane gas,

6:10

chỉ có khí metan,

which is not exactly good for you." Ý định

6:11

điều này không hoàn toàn tốt cho bạn."

Ý định

not exactly good for you như một cách nói giảm mang tính mỉa mai

Cấu trúc “not exactly + đánh giá tích cực” thường được dùng để nói giảm: nghe có vẻ nhẹ nhàng nhưng thực chất cho biết cách mô tả tích cực đó rõ ràng không đúng. Vì vậy, “not exactly good for you” có nghĩa là khí mê-tan có hại hoặc nguy hiểm, chứ không chỉ kém lành mạnh hơn một chút. Mức độ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh. Người nói thường dùng cấu trúc này để tạo kiểu hài hước tỉnh bơ hoặc mỉa mai khi thực tế tiêu cực đã quá rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nói giảm gồm hai từ đã học: Ignoring a fire alarm is ____ a sensible idea.

Xem đáp án

not exactly

The Smithsonian Magazine,

6:12

Tạp chí Smithsonian,

which we can rely on in terms of scientific content, Cụm từ

6:14

nơi chúng ta có thể tin tưởng về nội dung khoa học,

agreed with the same scientist who concluded,

6:17

đã đồng tình với cùng một nhà khoa học người đã kết luận,

Cụm từ

in terms of scientific content: xét về nội dung khoa học

Ở đây, in terms of scientific content có nghĩa là đánh giá tạp chí dựa riêng vào tài liệu khoa học của tạp chí. Cụm từ này xác định khía cạnh mà nhận định tạp chí đáng tin cậy được giới hạn vào. Giới hạn này rất quan trọng: người nói không khẳng định mọi mặt của tạp chí đều đáng tin. Dùng in terms of + danh từ hoặc dạng -ing để chỉ ra khía cạnh cụ thể đang được bàn đến.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để giới hạn độ tin cậy vào tài liệu khoa học: The magazine is reliable ____, but its entertainment reviews are a separate matter.

Xem đáp án

in terms of scientific content

when asked if we could survive,

6:19

khi được hỏi liệu chúng ta có thể sống sót hay không,

"Certainly, no air inside a fish,

6:21

"Chắc chắn rồi, không có không khí bên trong một con cá,

so I think that's really what's going to get you in the end. Thành ngữ

6:23

vì vậy tôi nghĩ đó thực sự là những gì sẽ giết bạn vào phút cuối.

Thành ngữ

get you in the end: cuối cùng hạ gục bạn

Get you in the end là cách nói thân mật và không theo nghĩa đen, có nghĩa một mối nguy hiểm cuối cùng sẽ đánh bại, gây tổn hại nghiêm trọng hoặc có thể giết bạn. Kết quả chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh; riêng get không phải lúc nào cũng có nghĩa là giết. In the end chỉ kết quả cuối cùng sau khi thời gian đã trôi qua. Ý của người nói là mối nguy hiểm này có thể chưa thắng ngay, nhưng cuối cùng nó sẽ trở thành yếu tố quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa “cuối cùng đánh bại hoặc gây tổn hại nghiêm trọng cho bạn”: The danger may seem small now, but it could ____.

Xem đáp án

get you in the end

So, I'm afraid, no. Ý định

6:26

Vì vậy, tôi e là không."

Ý định

I'm afraid, no. để làm nhẹ câu trả lời phủ định

Trong I'm afraid, no, I'm afraid làm nhẹ câu trả lời phủ định theo sau. Cụm này thể hiện sự lấy làm tiếc hoặc cho thấy người nói biết câu trả lời có thể khiến người nghe thất vọng; thông thường, nó không có nghĩa là người nói thực sự sợ hãi. Câu trả lời mang thông tin chính là no. Mẫu I'm afraid + câu trả lời phủ định hoặc tin xấu giúp người nói truyền đạt một kết luận không mong muốn theo cách nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

I'm afraid, no truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang sợ hãi và không thể tiếp tục nói.
  2. Người nói không chắc câu trả lời là yes hay no.
  3. Người nói đưa ra câu trả lời phủ định đồng thời làm nhẹ cảm giác thất vọng.
Xem đáp án

Người nói đưa ra câu trả lời phủ định đồng thời làm nhẹ cảm giác thất vọng.

We can find nothing out there

6:27

Chúng tôi không thể tìm thấy gì trên mạng

from trustworthy news sources that say any different.

6:29

từ các nguồn tin tức đáng tin cậy nói điều gì khác.

In fact, one journalist working for Salon

6:31

Thực tế, một nhà báo làm việc cho tờ Salon

spent days going over archives Cụm động từ

6:34

đã dành nhiều ngày xem qua các tài liệu lưu trữ

at the New Bedford Whaling Museum Research Library

6:36

tại Thư viện Nghiên cứu Bảo tàng Săn bắt Cá voi New Bedford

and he found zero cases of whales swallowing anyone,

6:39

và anh ta tìm thấy không có trường hợp cá voi nào nuốt chửng ai,

Cụm động từ

going over: xem xét kỹ các tài liệu

Ở đây, going over có nghĩa là xem xét các tài liệu lưu trữ một cách cẩn thận và có hệ thống. Cụm này mô tả hoạt động nghiên cứu của nhà báo, chứ không phải chuyển động vật lý ở phía trên hoặc băng qua một vật nào đó. Cụm động từ go over có thể nhận các tài liệu như records, notes, evidence, a report hoặc a contract làm tân ngữ. Ngữ cảnh xác lập nghĩa “xem xét, kiểm tra” của cụm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “xem xét kỹ”: Before we submit the report, let's ____ the final figures.

Xem đáp án

go over

never mind someone surviving. Mạch ý

6:42

đừng nói đến việc có ai đó sống sót.

Mạch ý

never mind someone surviving: thêm một trường hợp còn khó xảy ra hơn

Ở đây, never mind có nghĩa là “chứ đừng nói đến”, không phải “đừng lo”. Cụm này thêm một tình huống thứ hai còn khó xảy ra hơn sau nhận định phủ định ngay trước đó. someone surviving là trường hợp thứ hai cực đoan hơn: nếu chưa từng có trường hợp cá voi nuốt một người, thì tất nhiên cũng không thể có trường hợp ai đó sống sót sau sự việc ấy. Cấu trúc này làm lập luận mạnh hơn: A còn không có, chứ đừng nói đến B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chứ đừng nói đến”: Leo can't run one kilometer, ____ finish a marathon.

Xem đáp án

never mind

Sure, mess with these creatures Cụm động từ

6:44

Chắc chắn, nếu gây rối với những sinh vật này

Cụm động từ

mess with: chọc giận hoặc can thiệp

Trong câu này, mess with these creatures có nghĩa là chọc giận, làm phiền hoặc bất cẩn can thiệp vào những sinh vật này. Cách nói mô tả việc tiếp xúc là nguy hiểm chứ không trung tính. Cấu trúc là mess with + đối tượng. Ở đây, bối cảnh về hậu quả nguy hiểm chọn nghĩa “chọc giận hoặc can thiệp”, chứ không phải nghĩa trung tính như interact with.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “can thiệp một cách bất cẩn”: Don't ____ the controls while the machine is running.

Xem đáp án

mess with

and you might lose an arm or a leg,

6:46

bạn có thể mất một cánh tay hoặc một cái chân,

but it seems they are not keen on consuming an entire human. Cụm từ

6:47

nhưng có vẻ như chúng không hứng thú với việc ăn một người nguyên vẹn.

Cụm từ

not keen on + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, are not keen on có nghĩa là “không thích hoặc không muốn ý tưởng đó”. Cụm từ này mô tả sở thích của cá voi đối với việc ăn một con người, chứ không mang nghĩa riêng của keen là “sắc bén” hoặc “nhạy bén”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be keen on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Khi phủ định be, ta có be not keen on ..., thường diễn đạt sự thiếu hào hứng nhẹ nhàng hơn một lời từ chối thẳng thừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keen để thể hiện sự không mấy hào hứng một cách nhẹ nhàng: “I’m ____ camping in the rain.”

Xem đáp án

not keen on

What we can find, Ngữ pháp

6:51

Những gì chúng ta có thể tìm thấy,

and we've seen the videos,

6:52

và chúng ta đã xem các video,

are people getting a little too close

6:53

là những người đến hơi quá gần

Ngữ pháp

Cấu trúc What we can find ... are people getting ...

Đây là một câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề What we can find đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là “điều hoặc bằng chứng mà chúng ta có thể tìm thấy”. Sau are, people getting a little too close đưa ra phát hiện chính được nhấn mạnh. Phần chen vào and we’ve seen the videos bổ sung bằng chứng hỗ trợ nhưng không thay đổi khung What we can find ... are .... Cách tổ chức câu chẻ giả này trước hết giới hạn nhận định trong những gì thực sự có thể tìm thấy, sau đó đặt tình huống đã được xác minh vào trọng tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc chẻ giả với what để trình bày một phát hiện đã được xác minh thay vì đặt câu hỏi?

  1. We can confirm the door was locked after checking the records.
  2. What we can confirm, after checking the records, is that the door was locked.
  3. What can we confirm after checking the records?
Xem đáp án

What we can confirm, after checking the records, is that the door was locked.

as giant whales swim with open mouths

6:55

khi những con cá voi khổng lồ bơi với cái miệng há to

trying to grab a load of fish.

6:57

cố gắng bắt một lượng lớn cá.

In one video, the man looks tiny,

6:59

Trong một video, người đàn ông trông thật nhỏ bé,

so indeed, he could have at least ended up in the whale's mouth. Ngữ pháp

7:01

vì vậy thực sự, anh ta ít nhất cũng có thể lọt vào miệng cá voi.

Ngữ pháp

could have at least ended up: một khả năng trong quá khứ được diễn đạt thận trọng

Could have + quá khứ phân từ trình bày một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ mà không khẳng định nó chắc chắn xảy ra. Ở đây, could have ended up có nghĩa là việc rơi vào miệng cá voi là điều có thể xảy ra, chứ chưa được xác nhận. At least giới hạn điều người nói sẵn sàng khẳng định ở mức tối thiểu: ngay cả khi không có chuyện gì xa hơn xảy ra, việc tới được miệng cá voi vẫn là kết quả tối thiểu hợp lý. Ở đây, cụm này không mang nghĩa thời gian là muộn nhất.

Luyện tập

Câu nào thận trọng trình bày việc rơi xuống hồ như một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ và coi đó là mức khẳng định tối thiểu?

  1. The bike must have ended up in the lake.
  2. The bike could have at least ended up in the lake.
  3. The bike ended up in the lake.
Xem đáp án

The bike could have at least ended up in the lake.

A word of advice, Mạch ý

7:04

Một lời khuyên,

Mạch ý

A word of advice: mở đầu một lời khuyên ngắn

A word of advice báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ là một lời khuyên hoặc cảnh báo ngắn. Người nghe có thể nhận ra chức năng của nội dung sắp tới trước khi nghe chính lời khuyên. Trong cụm từ cố định này, word có nghĩa là một lời nói ngắn chứ không phải đúng một từ theo nghĩa đen; toàn bộ cụm đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để mở đầu một lời gợi ý ngắn: A word of ____: bring a jacket because it gets cold after sunset.

Xem đáp án

advice

stay out of the way of a whale's orifice. Thành ngữ

7:05

hãy tránh xa lỗ hổng của cá voi.

Thành ngữ

stay out of the way: tiếp tục tránh khỏi khu vực

Ở đây, stay out of the way có nghĩa là tiếp tục tránh khỏi đường đi hoặc khu vực nơi một vật có thể di chuyển, hoặc nơi sự hiện diện của bạn có thể gây nguy hiểm hay cản trở. Cụm từ với of theo sau xác định cụ thể thứ hoặc khu vực cần tránh. Way không chỉ có nghĩa là “con đường”; nó còn có thể chỉ không gian cần thiết cho việc di chuyển hoặc hoạt động. Động từ stay biến câu này thành một chỉ dẫn có tính liên tục: phải tiếp tục tránh ra, chứ không chỉ dịch sang bên một lần.

Luyện tập

Đội ngũ sẽ di chuyển thiết bị nặng qua hành lang này trong một giờ tới. Chỉ dẫn nào phù hợp nhất để yêu cầu khách tránh khỏi khu vực này trong toàn bộ khoảng thời gian đó?

  1. Stay out of the way.
  2. Make way.
  3. Get out of the way.
Xem đáp án

Stay out of the way.

We also found this on a diver's website.

7:07

Chúng tôi cũng tìm thấy điều này trên trang web của một thợ lặn.

The diver recalls being hit hard by the whale shark. Ngữ pháp

7:10

Người thợ lặn nhớ lại việc bị cá mập voi tông mạnh.

Ngữ pháp

recalls being hit: nhớ lại một trải nghiệm bị động

Trong recalls being hit, recall được theo sau bởi một mệnh đề -ing nêu trải nghiệm trong quá khứ được nhớ lại. Cấu trúc recall + -ing nhìn lại một việc đã thực sự xảy ra. Being hit là danh động từ bị động: thợ lặn là người chịu cú va chạm chứ không phải người va vào cá mập voi. Dùng recall being + quá khứ phân từ khi chủ ngữ nhớ lại việc mình từng chịu một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động -ing của hit: Maya recalls ____ by a bicycle when she was ten.

Xem đáp án

being hit

Then the diver was sucked into the mouth of the whale shark,

7:12

Sau đó người thợ lặn đã bị hút vào miệng của con cá mập voi,

head first, and half swallowed up to her thighs.

7:15

cắm đầu xuống, và bị nuốt một nửa đến tận đùi.

The diver struggled to escape the whale shark's mouth for a brief moment

7:18

Người thợ lặn đã vùng vẫy để thoát khỏi miệng cá mập voi trong một khoảnh khắc ngắn

before the shark spat the diver out.

7:21

trước khi con cá mập nhổ cô ra.

That was a shark,

7:23

Đó là một con cá mập,

but you get the picture. Thành ngữ

7:24

nhưng bạn hiểu ý rồi đấy.

Thành ngữ

get the picture: hiểu ý chính tổng thể

Ở đây, get the picture có nghĩa là “hiểu tình hình tổng thể hoặc ý đang được truyền đạt”. Get mang nghĩa “hiểu”; không hề có bức ảnh thật nào liên quan. Người nói thường dùng but you get the picture sau khi đã đưa ra đủ ví dụ hoặc chi tiết. But chuyển khỏi việc giải thích thêm và báo hiệu rằng người nghe có thể tự suy ra phần còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu của bài học này: I could list more examples, but you ____.

Xem đáp án

get the picture

Others haven't been so lucky and the beasts chomped instead of spat.

7:25

Những người khác đã không may mắn như vậy và những con quái thú đã nhai thay vì nhổ ra.

So, do you think anyone's ever been swallowed by a whale?

7:29

Vậy, bạn có nghĩ rằng từng có ai bị cá voi nuốt chửng không?

Could you really survive in a whale stomach for 36 hours?

7:32

Bạn có thực sự sống sót trong dạ dày cá voi suốt 36 giờ không?

Let us know your thoughts in the comments.

7:36

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video,

7:37

Đồng thời, hãy nhớ xem video khác của chúng tôi,

"What if the USA paid off its debt?"

7:39

"Điều gì sẽ xảy ra nếu Mỹ trả hết nợ?"

Thanks for watching and as always,

7:41

Cảm ơn các bạn đã xem và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

7:43

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký kênh.

See you next time.

7:45

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.