Unicorse 🦄 | Trọn Bộ Tập - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
961 từ 172 từ/phút

Tổng quan video: Bluey không ngủ được nên Chilli bắt đầu kể chuyện trước giờ đi ngủ, nhưng Unicorse cố tình gây khó chịu và liên tục chen ngang. Khi chọn cách không phản ứng với cậu ta, hai mẹ con đọc xong câu chuyện; lời giải trong truyện cho thấy thay đổi cách đáp lại của chính mình đôi khi dễ hơn thay đổi người khác hay cả thế giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Once upon a time, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là công thức mở đầu quen thuộc của truyện cổ tích tiếng Anh và dùng nó để báo hiệu ngay rằng một câu chuyện hư cấu sắp bắt đầu. Cụm này cũng giúp bạn theo dõi sự chuyển đổi từ cuộc trò chuyện gia đình trước giờ ngủ sang câu chuyện về nữ hoàng và ngôi làng. 2. Whiplash. Whiplash. Call my lawyer. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu câu đùa phóng đại khi một cái chạm nhẹ bị gắn với chấn thương cổ, yêu cầu bồi thường và luật sư. Nhờ đó, bạn nhận ra Unicorse đang nhại ngôn ngữ kiện tụng sau tai nạn chứ không phải thông báo một tình huống cấp cứu y tế có thật. 3. instead of covering the whole kingdom in leather, why not just cover your feet? — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng instead of …, why not …? để đối chiếu một kế hoạch quá lớn với một phương án đơn giản hơn. Mẫu này giúp bạn bác bỏ một hành động và đồng thời đề xuất cách thay thế thiết thực ngay trong cùng một câu.

Nội dung bài học

Mum. Dad. Bingo.

0:05

Mẹ. Bố. Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

Okay.

0:27

Được rồi.

She's asleep.

0:27

Con bé ngủ rồi.

What do you want to watch tonight, babe?

0:29

Tối nay anh muốn xem gì, mình ơi?

Do you watch TV after we go to sleep?

0:30

Bố mẹ có xem TV sau khi bọn con đi ngủ không?

Bluey.

0:32

Bluey.

Not again.

0:33

Lại nữa rồi.

Come on.

0:34

Lại đây nào.

Back to bed.

0:35

Quay lại giường đi.

I don't want to go to bed.

0:36

Con không muốn đi ngủ đâu.

Too bad, kid.

0:38

Tệ quá, nhóc.

But why do we have to sleep?

0:39

Nhưng tại sao chúng ta phải ngủ?

Why can't we just stay awake all night? Cụm từ

0:41

Tại sao chúng ta không thể thức cả đêm?

Cụm từ

stay awake all night: thức suốt đêm

Ở đây, stay là động từ nối, còn awake là tính từ mô tả trạng thái kéo dài. Stay awake có nghĩa là “tiếp tục tỉnh táo; không ngủ”, chứ không phải “thức dậy”. All night cho biết trạng thái đó kéo dài bao lâu, tức là suốt cả đêm. Cả cụm là cách tự nhiên để nói về việc không ngủ từ đêm đến sáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “giữ tỉnh táo suốt cả đêm”: To watch the campfire safely, we had to ____.

Xem đáp án

stay awake all night

Because that's the way the world is. Thành ngữ

0:43

Bởi vì thế giới nó vận hành như vậy.

Thành ngữ

that's the way the world is: thế giới vốn là như vậy

That's the way the world is có nghĩa là “thực tế vốn là như vậy”. Ở đây, way chỉ trạng thái hoặc trật tự của mọi việc, chứ không phải một con đường hay phương pháp cụ thể. Người nói dùng câu này để trình bày một tình huống như sự thật chung khó hoặc không thể thay đổi. Câu này cũng có thể kết thúc việc tìm kiếm một lý do sâu xa hơn bằng cách gợi ý rằng tình huống đó chỉ có thể được chấp nhận.

Luyện tập

Trong câu này, that's the way the world is có nghĩa gần nhất với phương án nào?

  1. Có một con đường cụ thể chạy quanh thế giới.
  2. Thực tế đơn giản là như vậy.
  3. Thế giới dùng phương pháp đó để làm một việc gì đó.
Xem đáp án

Thực tế đơn giản là như vậy.

Well, I'm going to make it so that's not how the world is. Ngữ pháp

0:45

Chà, con sẽ làm cho thế giới không vận hành như vậy nữa.

Ngữ pháp

make it so + mệnh đề: khiến một kết quả trở thành sự thật

Trong cấu trúc make it so + mệnh đề, make có nghĩa là “khiến điều gì đó xảy ra”, còn it chỉ toàn bộ tình huống chứ không phải một đồ vật cụ thể. Mệnh đề sau so nêu kết quả mà người nói muốn tạo ra. Ở đây, that's là dạng rút gọn của that is. Người nói muốn thay đổi thế giới để nó không còn vận hành theo cách vừa được nhắc đến. Cấu trúc này có thể diễn tả việc thay đổi một quy tắc, cách sắp xếp hoặc điều kiện để tạo ra trạng thái mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ mục tiêu trong bài này: We updated the game to ____ every player gets a turn.

Xem đáp án

make it so

That might be tricky. Ý định

0:48

Chuyện đó có thể sẽ khó đấy.

Ý định

might be tricky: lời cảnh báo nhẹ nhàng về một khó khăn

Might be tricky có nghĩa là “có thể khó hoặc khó xử lý”. Might trình bày khó khăn như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn, còn tricky mô tả tình huống chứ không nói một người thông minh hay gian xảo. Cụm từ này thường được dùng như một lời cảnh báo hoặc ý kiến dè dặt, nhẹ nhàng. Thay vì nói thẳng no hoặc impossible, người nói báo hiệu rằng có thể có trở ngại.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi: “Can we finish the move by noon?” Bạn trả lời: “That might be tricky.” Bạn có khả năng cao nhất đang muốn nói điều gì?

  1. Bạn cho rằng đồng nghiệp của mình đang lừa dối.
  2. Bạn chắc chắn rằng việc chuyển đồ sẽ dễ dàng.
  3. Có thể khó hoàn thành việc chuyển đồ trước thời điểm đó, nhưng bạn không nói rằng điều đó là không thể.
Xem đáp án

Có thể khó hoàn thành việc chuyển đồ trước thời điểm đó, nhưng bạn không nói rằng điều đó là không thể.

People like to sleep.

0:50

Mọi người thích ngủ mà.

Well, I'll take everyone's bed to the dump. Cụm từ

0:51

Vậy con sẽ mang giường của mọi người ra bãi rác.

Cụm từ

take ... to the dump: mang … ra bãi rác

Cấu trúc là take + tân ngữ + to the dump. Take diễn tả việc vận chuyển đồ vật, còn to the dump cho biết điểm đến. Ở đây, dump là danh từ chỉ nơi người ta mang rác đến, không phải động từ dump. Toàn bộ cấu trúc thường ngụ ý rằng đồ vật đó không còn cần thiết và sẽ bị vứt bỏ, nhất là khi nó quá lớn để cho vào thùng rác thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc take ... to the dump: The old sofa is too large for the bin, so we'll ____ tomorrow.

Xem đáp án

take it to the dump

Yeah, they'll probably just sleep on the couch.

0:54

Ừ, có lẽ họ sẽ đành ngủ trên ghế sô pha.

Well, I'll take the couches to the dump too.

0:55

Vậy con sẽ mang ghế sô pha ra bãi rác luôn.

Uh.

0:58

Ờ.

Sounds like a big job. Cụm từ

0:59

Nghe có vẻ là một công việc lớn đấy.

Cụm từ

Sounds like a big job: nghe có vẻ là một việc lớn

Sounds like ... là dạng rút gọn trong hội thoại của It sounds like ... . Cấu trúc này phản hồi thông tin vừa nghe và thể hiện ấn tượng hoặc đánh giá của người nói; nó không nhất thiết mô tả một âm thanh có thật. Ở đây, a big job có nghĩa là một nhiệm vụ lớn cần nhiều công sức, không phải một vị trí công việc quan trọng. Cấu trúc này hữu ích khi phản hồi nhanh về một kế hoạch, vấn đề hoặc câu chuyện.

Luyện tập

Có người nói: “I have to clean every room before lunch.” Câu trả lời nào đưa ra đánh giá nhanh và tự nhiên về nhiệm vụ đó?

  1. That vacuum makes a loud noise.
  2. I already cleaned my room.
  3. Sounds like a big job.
Xem đáp án

Sounds like a big job.

You'll need a full night's sleep for that. Cụm từ

1:00

Con sẽ cần một giấc ngủ trọn vẹn cả đêm cho việc đó.

Cụm từ

a full night's sleep: một đêm ngủ trọn vẹn

A full night's sleep có nghĩa là ngủ trọn một đêm và đủ để cơ thể được nghỉ ngơi. Full mô tả lượng ngủ hoặc mức độ trọn vẹn của giấc ngủ, chứ không nói đến nhiều đêm. Trong night's, dấu nháy đơn và s đánh dấu sở hữu cách số ít: giấc ngủ của một đêm. Toàn bộ cụm danh từ có thể đứng sau các động từ như need, get hoặc have.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là một đêm ngủ trọn vẹn và đầy đủ: Before the long drive, I need ____.

Xem đáp án

a full night's sleep

Yeah, I will.

1:01

Vâng, con sẽ ngủ.

Night.

1:03

Chúc ngủ ngon.

Hey, wait.

1:04

Này, đợi đã.

No.

1:04

Không.

Uh.

1:05

Ờ.

Come on.

1:05

Lại đây.

I'll read you a story. Ngữ pháp

1:06

Mẹ sẽ đọc truyện cho con.

Ngữ pháp

read you a story: read + người nhận + nội dung

Trong read you a story, read có hai tân ngữ: you là người nhận, tức người nghe, còn a story là nội dung được đọc thành tiếng. Cấu trúc là read + người + nội dung. Thường có thể diễn đạt lại bằng read + nội dung + to + người: I'll read a story to you. Cách sắp xếp thông tin tương tự cũng xuất hiện trong tell someone a story và send someone a message.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là giáo viên sẽ đọc thành tiếng một bài thơ cho chúng tôi nghe?

  1. The teacher will read a poem about us.
  2. The teacher will ask us to read a poem.
  3. The teacher will read us a poem.
Xem đáp án

The teacher will read us a poem.

You know she can't help it. Cụm từ

1:08

Anh biết là con bé không cưỡng lại được mà.

Cụm từ

can't help it: không thể kiềm được

Can't help it là một cách nói cố định, nghĩa là cô ấy không thể kiểm soát hoặc ngăn hành vi hay phản ứng đã được nhắc đến. It quay lại chỉ hành vi hoặc tình huống đã biết đó; help ở đây không có nghĩa là “giúp đỡ”. Người nói dùng cụm này để giải thích rằng cô ấy không cố ý làm như vậy. Nói chung, can't help it được dùng khi một phản ứng, thói quen hoặc thôi thúc có vẻ nằm ngoài khả năng kiểm soát của một người.

Luyện tập

Trong “She bites her nails when she is nervous; she can't help it,”, cụm cuối có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy không thể giúp một người khác.
  2. Cô ấy không thể kiểm soát thói quen đó.
  3. Cô ấy không biết thói quen đó là gì.
Xem đáp án

Cô ấy không thể kiểm soát thói quen đó.

I know.

1:10

Anh biết.

Can you help me?

1:11

Anh giúp em được không?

Oh, yeah.

1:12

Ồ, được chứ.

I've got an idea. Cụm từ

1:12

Anh có một ý tưởng.

Cụm từ

I've got an idea: mở lời để nêu ý tưởng

I've got an idea là cách nói tự nhiên trong hội thoại để báo rằng bạn đã nghĩ ra một đề xuất hoặc kế hoạch. Ở đây, I've got có nghĩa như I have; got không diễn tả việc nhận hay cầm một đồ vật. Cụm này cũng giúp tổ chức cuộc trò chuyện: nó báo hiệu rằng một đề xuất sắp được nêu ra, thường ở câu tiếp theo hoặc sau dấu hai chấm.

Luyện tập

Dùng cụm nói I've got an idea để hoàn thành câu: I've ____ an idea. Let's make a list first.

Xem đáp án

got

Wait, is it a bad idea?

1:13

Đợi đã, đó có phải là một ý tưởng tồi không?

Mum, are you grumpy with me? Cách dùng từ

1:15

Mẹ ơi, mẹ đang cáu với con à?

Cách dùng từ

grumpy with someone: bực bội với ai đó

Trong grumpy with me, grumpy có nghĩa là hơi bực bội hoặc đang không vui, còn with me cho biết tâm trạng đó hướng đến ai. Câu hỏi có nghĩa là “Mẹ đang bực con à?”. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be grumpy with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ thường dùng sau grumpy khi tâm trạng khó chịu hướng đến một người: Ella is grumpy ____ her brother because he woke her up.

Xem đáp án

with

No, honey.

1:18

Không, con yêu.

I'm okay.

1:19

Mẹ ổn mà.

Come on.

1:20

Lại đây.

Once upon a time, there was a village. Mạch ý

1:21

Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng.

Mạch ý

Once upon a time dùng để mở đầu câu chuyện

Once upon a time là cách mở đầu cố định dùng trong truyện cổ tích và những câu chuyện truyền thống. Cụm này đặt câu chuyện vào một quá khứ xa xôi, không xác định thay vì đưa ra ngày tháng chính xác. Quan trọng hơn, cụm này định hướng kỳ vọng của người nghe: nó báo hiệu rằng một câu chuyện đang bắt đầu và tạo ra khung truyện cổ tích. Đây không chỉ là cách thay thế trung tính cho once.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách mở đầu truyện cổ tích kinh điển: ____, a little owl found a golden map.

Xem đáp án

Once upon a time

Are you sure you're not grumpy?

1:24

Mẹ có chắc là mẹ không cáu không?

No, I just want you to go to sleep.

1:25

Không, mẹ chỉ muốn con đi ngủ thôi.

And in the village,

1:28

Và trong ngôi làng đó,

Yay!

1:29

Hoan hô!

Unicorse.

1:30

Unicorse.

Oh, no.

1:31

Ôi, không.

Not Unicorse.

1:31

Không phải Unicorse.

This episode of Bluey, unfortunately, is called Unicorse.

1:33

Tập này của Bluey, thật không may, có tên là Unicorse.

Budge up, Budge up. Cụm động từ

1:37

Xích qua, xích qua.

Cụm động từ

Budge up: dịch sang để nhường chỗ

“Budge up” là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là dịch sang bên hoặc ngồi sát lại để nhường chỗ. Trong câu này, việc lặp lại làm cho lời yêu cầu nghe gấp gáp hoặc cương quyết hơn. Ở đây, “budge” chỉ một chuyển động nhỏ của cơ thể hoặc vị trí. Nó không có nghĩa là thay đổi ý kiến hay lập trường trong một cuộc tranh luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh thân mật trong bài này: There is space for both of us. Could you ____ a bit?

Xem đáp án

budge up

Watch the horn. Cách dùng từ

1:38

Coi chừng cái sừng.

Cách dùng từ

Watch the horn: watch dùng làm lời cảnh báo an toàn

Ở đây, “watch” có nghĩa là “cẩn thận với” hoặc “chú ý để tránh”, chứ không phải “nhìn”. “Watch the horn” là lời cảnh báo tức thời rằng cái sừng có thể va vào hoặc làm ai đó bị thương. Trong lời cảnh báo, cấu trúc Watch + danh từ là một câu mệnh lệnh ngắn dùng để chỉ ra mối nguy hiểm ở gần, như Watch your head hoặc Watch the step.

Luyện tập

Một cái sừng đang nhô ra trên lối đi của ai đó. “Watch the horn.” có nghĩa là gì?

  1. Cẩn thận đừng va vào cái sừng.
  2. Lắng nghe âm thanh của cái sừng.
  3. Nhìn cái sừng một lúc.
Xem đáp án

Cẩn thận đừng va vào cái sừng.

What are we reading?

1:39

Chúng ta đang đọc gì thế?

Well, it's a story.

1:40

Chà, đó là một câu chuyện.

Yawn!

1:42

Ngáp!

Here read this.

1:42

Đây đọc cái này đi.

It's got a unicorn in it. Cụm từ

1:43

Trong đó có một con kỳ lân.

Cụm từ

It's got ... in it: nói một thứ có chứa gì

Trong It's got a unicorn in it, It's got có nghĩa là it has hoặc it contains: thứ đang được nói đến có hoặc chứa một thứ gì đó. Got không diễn tả việc nhận được thứ gì. Cấu trúc It's got + sự vật + in it dùng để giới thiệu thứ có bên trong một đồ vật, cuốn sách, bộ phim hoặc món ăn. Từ it ở cuối câu quay lại chỉ thứ đang được mô tả.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It's got ... in it để hoàn thành câu: This activity book is fun because ____ lots of puzzles ____.

Xem đáp án

it's got · in it

I'm not reading that.

1:44

Mẹ không đọc cái đó đâu.

Fine.

1:46

Được thôi.

I'll read it.

1:46

Tôi sẽ đọc nó.

On up on a Tim.

1:47

Ngày x-ử-a ng-à-y x-ư-a.

Oh, I wish I could read. Ngữ pháp

1:50

Ồ, ước gì tôi biết đọc.

Ngữ pháp

I wish I could ...: ước làm được điều hiện tại chưa thể làm

I wish I could + động từ nguyên mẫu diễn tả mong muốn về một khả năng hoặc cơ hội hiện không có. Trong câu này, người nói muốn biết đọc nhưng hiện tại chưa đọc được. Could tạo khoảng cách giữa mong muốn và thực tế hiện tại; ở đây nó không chỉ đơn giản diễn tả thời quá khứ. Sau could, dùng dạng nguyên mẫu của động từ: read.

Luyện tập

Hiện tại, Mia không biết chơi đàn piano. Hãy hoàn thành mong muốn của cô ấy: I wish I ____ play the piano.

Xem đáp án

could

Unicorse.

1:53

Unicorse.

Bluey is finding it a little hard to get to sleep, Ngữ pháp

1:54

Bluey đang hơi khó ngủ,

Ngữ pháp

find it a little hard to get to sleep: thấy hơi khó đi vào giấc ngủ

Cấu trúc find it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một người cảm nhận hoặc đánh giá một hoạt động có đặc điểm nào đó. Ở đây, it là tân ngữ giả; hoạt động thực sự được đánh giá là to get to sleep. a little làm nhẹ mức độ của hard. Vì vậy, Bluey đang gặp chút khó khăn khi đi vào giấc ngủ, chứ không nói rằng việc ngủ là không thể. Thì hiện tại tiếp diễn is finding cho thấy đây là trải nghiệm hiện tại của cô bé.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find it hard to: Even with clear instructions, I ____ assemble the shelf.

Xem đáp án

find it hard to

so we're actually trying to calm things down a bit. Cụm động từ

1:56

nên chúng tôi đang cố gắng làm mọi thứ dịu lại một chút.

Cụm động từ

calm things down: làm dịu tình hình

Calm things down có nghĩa là làm cho một tình huống hoặc bầu không khí bớt căng thẳng, ồn ào, kích động hoặc hỗn loạn. Ở đây, things không chỉ các đồ vật cụ thể mà khái quát những gì đang xảy ra xung quanh người nói. Trong cách dùng ngoại động từ này, một người khiến tình hình trở nên bình tĩnh hơn. A bit cho thấy thay đổi mong muốn chỉ ở mức nhỏ hoặc từ từ, chứ không phải hoàn toàn yên tĩnh.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chúng ta cần làm cho bầu không khí chung của bữa tiệc dịu xuống?

  1. We need to calm things down at the party.
  2. We need to calm down before the party.
  3. The quiet party calmed me down.
Xem đáp án

We need to calm things down at the party.

Well, it's going to be hard with me around. Cụm từ

1:59

Chà, sẽ khó đấy nếu có tôi ở đây.

Cụm từ

with me around: sự có mặt ảnh hưởng đến kết quả

Trong with me around, with đưa ra hoàn cảnh, còn me chỉ người có mặt. Around có nghĩa là “ở gần” hoặc “có mặt trong tình huống”, chứ không phải “di chuyển thành vòng tròn”. Cụm này giải thích vì sao kết quả thay đổi: việc đó sẽ khó vì người nói đang ở đó. Mẫu có thể áp dụng with + người + around nghĩa là “khi người đó ở gần hoặc có mặt”.

Luyện tập

with me around trong câu có nghĩa là gì?

  1. Vì tôi có mặt
  2. Khi có đồ vật bao quanh tôi
  3. Trong khi di chuyển thành vòng tròn cùng tôi
Xem đáp án

Vì tôi có mặt

Bingo's asleep.

2:03

Bingo đang ngủ mà.

I don't care.

2:05

Tôi không quan tâm.

Well,

2:06

Ừm,

I do!

2:07

Mình có!

So, how about you and your little mate jog on? Cụm động từ

2:07

Vậy, sao anh và anh bạn nhỏ của anh không đi chỗ khác chơi nhỉ?

Cụm động từ

jog on: mệnh lệnh cộc lốc bảo ai đó rời đi

Trong tiếng Anh thân mật ở Anh và một số cách dùng ở Úc, jog on là cách nói xua đuổi mang nghĩa “đi chỗ khác” hoặc “rời đi”. Ở đây, câu nói hướng đến you and your little mate, nên người nói đang đuổi cả hai người chứ không đề nghị họ đi chạy bộ. How about ...? thường dùng để đưa ra lời đề nghị. Tuy nhiên, ở đây nó tạo khung cho một mệnh lệnh mỉa mai và không làm cho jog on trở nên lịch sự; giọng điệu vẫn thiếu kiên nhẫn và mang tính đối đầu.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói How about you and your little mate jog on?

  1. Đang thô lỗ bảo cả hai người rời đi
  2. Đang mời cả hai người đi chạy bộ
  3. Đang lịch sự yêu cầu họ đi chậm lại
Xem đáp án

Đang thô lỗ bảo cả hai người rời đi

Ain't goin' nowhere, toots. Cách dùng từ

2:10

Không đi đâu hết, cưng à.

Cách dùng từ

Giọng nhân vật thô lỗ, thách thức trong Ain't goin' nowhere, toots.

Phần đầu có nghĩa là 'I'm not going anywhere.', tức “tôi sẽ không đi đâu cả”. Ở đây, ain't và nowhere tạo thành hiện tượng hòa hợp phủ định phi chuẩn: cả hai hình thức cùng biểu đạt một ý phủ định. Chúng không triệt tiêu nhau để biến câu thành khẳng định. Goin' là cách viết thân mật của going. Toots là cách gọi phụ nữ đã lỗi thời và thường nghe trịch thượng hoặc xúc phạm. Ngữ pháp phi chuẩn, cách viết thân mật và từ xưng hô này kết hợp lại khiến lời từ chối nghe thách thức, thô lỗ và hài hước theo kiểu giọng của một nhân vật.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Ain't goin' nowhere, toots. trong ngữ cảnh này?

  1. Người nói lịch sự hỏi mình nên đi đâu.
  2. Người nói cho biết mình sắp đi đến một nơi nào đó.
  3. Người nói có giọng thách thức và thô lỗ, nói rằng mình sẽ không rời đi.
Xem đáp án

Người nói có giọng thách thức và thô lỗ, nói rằng mình sẽ không rời đi.

My name is Chilli.

2:13

Tên tôi là Chilli.

Oh, I'm sorry.

2:14

Ồ, tôi xin lỗi.

Silly.

2:16

Silly.

Chilli.

2:16

Chilli.

Billy.

2:17

Billy.

Yeah, that's what I said. Ý định

2:18

Đúng, tôi đã nói vậy mà.

Ý định

Yeah, that's what I said. như một lời đáp mang tính phòng thủ

Theo nghĩa đen, that's what I said xác nhận rằng ai đó đã lặp lại đúng lời bạn nói. Tuy nhiên, ở đây người nói vừa bị sửa sau khi gọi sai tên, nên câu này không phải là lời xác nhận chân thành. Khi trả lời Yeah, that's what I said, người nói làm như thể lời sửa của đối phương đồng ý với mình. Hiệu quả ngữ dụng là một cách hài hước và mang tính phòng thủ để không thừa nhận lỗi. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định những lời này là sự xác nhận chân thành hay kiểu đáp trả như vậy.

Luyện tập

Một người nói: 'Maya, not Mia.' Người kia đáp: 'Yeah, that's what I said.' Hiệu quả có khả năng nhất là gì?

  1. Họ hỏi cách phát âm tên đó.
  2. Họ đùa và giả vờ rằng mình không gọi sai tên.
  3. Họ chân thành xin lỗi vì đã dùng sai tên.
Xem đáp án

Họ đùa và giả vờ rằng mình không gọi sai tên.

Out!

2:19

Ra ngoài!

Oh, Mum.

2:20

Ôi, mẹ.

Please, can Unicorse stay? Ý định

2:20

Làm ơn, Unicorse ở lại được không?

Ý định

Dùng Please, can Unicorse stay? để xin phép

Trong câu hỏi này, can dùng để xin phép chứ không hỏi về khả năng. Người nói muốn người đối diện cho phép Unicorse ở lại. Mẫu Please, can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...? tạo thành một lời xin phép thông dụng cho bản thân hoặc cho người khác. Đặt Please ở đầu câu khiến lời xin nghe khẩn khoản hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin phép thông dụng này bằng can: Please, ____ Leo stay for dinner?

Xem đáp án

can

Bluey, he's the most annoying unicorn in the world. Ngữ pháp

2:22

Bluey, cậu ta là con kỳ lân phiền nhất thế giới.

Ngữ pháp

the most annoying unicorn in the world: dạng so sánh nhất để nhấn mạnh

The đứng trước kết hợp với most annoying unicorn để tạo thành cụm danh từ so sánh nhất: the most + tính từ + danh từ. In the world xác định phạm vi so sánh, nên theo nghĩa đen, cấu trúc này đặt con kỳ lân đó trên tất cả những con khác về mức độ gây phiền. Ở đây, cấu trúc này là cách nói phóng đại thường ngày chứ không phải bảng xếp hạng thế giới được đo lường. Người nói dùng mẫu này để làm lời khen hoặc lời phàn nàn nghe rất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành dạng so sánh nhất của difficult: This is the ____ puzzle in the world.

Xem đáp án

most difficult

Guilty. Ý định

2:25

Nhận tội.

Ý định

Guilty.: lời thừa nhận đùa vui chỉ bằng một từ

Ở đây, Guilty. là câu trả lời chỉ có một từ, mang nghĩa “Đúng, bạn bắt bài tôi rồi” hoặc “Bạn nói đúng”. Người nói coi lời trêu chọc trước đó như một lời buộc tội rồi vui vẻ thừa nhận; đây không phải là lời nhận tội trong bối cảnh pháp lý. Khi đứng một mình, guilty có thể là dạng rút gọn của “I'm guilty” hoặc “Guilty as charged”. Nó không chỉ trả lời yes mà còn tạo sắc thái hài hước và tự trêu mình.

Luyện tập

Một người bạn nói: “You always take the last cookie.” Câu trả lời nào mang nghĩa đùa vui là “Đúng, bạn bắt bài tôi rồi”?

  1. Guilty.
  2. I have no idea what you mean.
  3. I need a lawyer.
Xem đáp án

Guilty.

But I can turn him into a nice unicorse. Cụm từ

2:26

Nhưng con có thể biến cậu ấy thành một Unicorse ngoan.

Cụm từ

turn him into a nice unicorse: turn + tân ngữ + into + kết quả

Trong turn him into a nice unicorse, him là đối tượng bị thay đổi, còn a nice unicorse là kết quả. Cấu trúc là turn + tân ngữ + into + kết quả, mang nghĩa khiến một người hoặc vật trở thành kết quả đó. Sau into có thể là một sự vật, hình dạng, vai trò hoặc trạng thái mới. Into rất quan trọng vì nó cho biết đối tượng biến thành gì.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc diễn tả sự biến đổi: The magician turned the paper ____ a bird.

Xem đáp án

into

I promise I can.

2:28

Con hứa là con có thể.

Right, Unicorse?

2:29

Đúng không, Unicorse?

Nah.

2:30

Không.

Don't listen to him.

2:31

Đừng nghe lời cậu ta.

Please, can he stay?

2:32

Làm ơn, cậu ấy ở lại được không?

Fine.

2:34

Được rồi.

But we're reading this book, not yours. Ý định

2:35

Nhưng chúng ta đang đọc cuốn sách này, không phải của con.

Ý định

this book, not yours: đặt ra ranh giới rõ ràng

Cấu trúc A, not B nêu lựa chọn được chấp nhận rồi trực tiếp loại bỏ lựa chọn còn lại. Ở đây, this book là cuốn sách đang được đọc, còn not yours loại cuốn sách của người kia ra. Cấu trúc này giúp sửa lại một lựa chọn hoặc đặt ra ranh giới rõ ràng mà không cần thêm một câu phủ định riêng. Yours là đại từ sở hữu thay cho your book. Vì vậy, not yours có nghĩa là “không phải sách của bạn”, chứ không phải “không phải bạn”. But đánh dấu sự tương phản với đề xuất hoặc suy đoán của người kia trước khi đưa cuộc trò chuyện trở lại kế hoạch hiện tại.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng cuốn sách này là lựa chọn hiện tại, còn cuốn sách của người kia thì không?

  1. But we're not reading this book or yours.
  2. But we're reading this book and yours.
  3. But we're reading this book, not yours.
Xem đáp án

But we're reading this book, not yours.

You will live to regret that. Thành ngữ

2:37

Bà sẽ sống để hối hận về điều đó.

Thành ngữ

live to regret that: lời cảnh báo kịch tính về sự hối hận sau này

Live to regret something có nghĩa là sau này sẽ hối hận về một việc khi đã thấy hậu quả của nó. Trong câu này, that chỉ hành động hoặc quyết định vừa được thực hiện. Live to không có nghĩa mục đích của việc sống là để hối hận. You will live to regret that là một lời cảnh báo mạnh và đầy kịch tính: người nói khẳng định rằng người kia cuối cùng sẽ phải hối hận. Cách nói này cố ý khoa trương và mang tính đe dọa, chứ không phải một dự đoán theo nghĩa đen về cả cuộc đời của người đó.

Luyện tập

Trong một câu chuyện kịch tính, You will live to regret that có nghĩa là gì?

  1. Bạn sẽ quên chuyện đã xảy ra.
  2. Bạn nên ăn mừng chuyện đó ngay bây giờ.
  3. Sau này bạn sẽ hối hận về chuyện đó.
Xem đáp án

Sau này bạn sẽ hối hận về chuyện đó.

Once upon a time, there was a village.

2:41

Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng.

And in the village, everyone walked around barefoot.

2:43

Và trong ngôi làng đó, mọi người đều đi chân đất.

Yay!

2:46

Hoan hô!

Unicorse.

2:47

Unicorse.

I can't see the page.

2:48

Tôi không thấy trang sách.

And why should I care? Ý định

2:51

Và tại sao tôi phải quan tâm?

Ý định

“And why should I care?” như một câu hỏi tu từ thể hiện sự thờ ơ

Why should I care? trông giống như một câu hỏi xin lý do, nhưng ở đây nó là câu hỏi tu từ: người nói đang cho biết họ không thấy lý do nào để quan tâm. Should bác bỏ ý nghĩ rằng người nói có nghĩa vụ hoặc lý do phải quan tâm. And ở đầu câu nối lời đáp này với điều vừa được nói và tạo cảm giác đáp trả. Khi được lặp lại như một câu cửa miệng, câu này gạt bỏ mối quan tâm của người khác thay vì mời họ giải thích.

Luyện tập

Một nhân vật nói “And why should I care?” sau khi được bảo rằng một việc nào đó rất quan trọng. Ý định có khả năng nhất là gì?

  1. Lịch sự xin một lời giải thích chi tiết
  2. Gạt bỏ vấn đề và cho thấy mình không quan tâm
  3. Đề nghị giúp giải quyết vấn đề
Xem đáp án

Gạt bỏ vấn đề và cho thấy mình không quan tâm

Uh, I forgot about the catchphrase.

2:52

Ờ, tôi quên mất câu cửa miệng của cậu ấy.

If you block the words, Mum can't read the story. Ngữ pháp

2:54

Nếu cậu che chữ đi, mẹ không thể đọc truyện được.

Ngữ pháp

If ..., ... can't ... để diễn đạt điều kiện và kết quả

“If you block the words” nêu một điều kiện có thể xảy ra. “Mum can't read the story” nêu kết quả. Cấu trúc If + hiện tại đơn, ... can't + động từ nguyên mẫu giải thích rằng một việc sẽ trở nên không thể thực hiện khi điều kiện đó đúng. Ở đây, if có nghĩa là “với điều kiện là”, không phải từ chỉ thời gian when. Câu này cảnh báo về một kết quả mà không khẳng định việc che chữ chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc If + present simple, ... can't ...: ____ you cover the map, we can't see the route.

Xem đáp án

If

And why should I care?

2:58

Và tại sao tôi phải quan tâm?

Because stories are nice.

3:00

Vì những câu chuyện rất hay.

My story was nice.

3:02

Câu chuyện của tôi rất hay.

It had a unicorn in it.

3:03

Trong đó có một con kỳ lân.

This one has zero unicorns.

3:05

Quyển này có không con kỳ lân nào.

And the ending's boring.

3:07

Và cái kết thật nhàm chán.

She just makes shoes.

3:09

Bà ấy chỉ làm ra những đôi giày.

Don't spoil the ending. Cụm từ

3:10

Đừng tiết lộ cái kết.

Cụm từ

Don't spoil the ending: yêu cầu người khác không tiết lộ đoạn kết

Trong câu này, spoil the ending có nghĩa là tiết lộ điều xảy ra ở phần cuối trước khi người khác muốn biết. Bản thân đoạn kết không trở nên tệ đi; thông tin được nói ra quá sớm làm mất sự bất ngờ hoặc niềm vui. Don't + động từ nguyên mẫu là một mệnh lệnh phủ định trực tiếp. Ở đây, người nói yêu cầu người khác không tiết lộ đoạn kết. Spoil cũng có thể dùng với một câu chuyện, bộ phim hoặc trải nghiệm khác, còn for someone cho biết người bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là tiết lộ đoạn kết quá sớm và làm hỏng sự bất ngờ: Maya is still reading, so don't ____ the ending for her.

Xem đáp án

spoil

Why not?

3:12

Tại sao không?

Because Bluey hasn't heard it.

3:13

Vì Bluey chưa nghe nó.

And why should I care?

3:16

Và tại sao tôi phải quan tâm?

Unicorse,

3:17

Unicorse,

I'm trying to make you a nice unicorse.

3:18

con đang cố gắng biến cậu thành một Unicorse ngoan đấy.

Okay, okay, okay.

3:20

Được, được, được.

Please continue, Millie.

3:22

Xin cứ tiếp tục, Millie.

I won't spoil the ending.

3:23

Tôi sẽ không tiết lộ cái kết đâu.

Where she makes shoes.

3:26

Nơi bà ấy làm giày.

Unicorse.

3:27

Unicorse.

One day, the queen decided to get off her litter and have a walk around. Văn hóa

3:31

Một ngày nọ, nữ hoàng quyết định xuống khỏi kiệu và đi dạo một vòng.

Văn hóa

litter với nghĩa là chiếc ghế do người khác khiêng

Ở đây, a litter là một phương tiện di chuyển thời xưa: một chiếc ghế hoặc giường nhỏ do người khác khiêng. Nữ hoàng bước xuống để có thể đi bộ xung quanh. Bối cảnh hoàng gia và cụm get off her litter cho thấy đây là một phương tiện có thật. Nghĩa lịch sử này chủ yếu xuất hiện trong truyện và các bài viết về xã hội thời xưa.

Luyện tập

Trong câu The queen got off her litter, litter có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm thú non được sinh ra cùng một lứa.
  2. Một chiếc ghế hoặc giường nhỏ do người khác khiêng.
  3. Rác bị bỏ lại ở nơi công cộng.
Xem đáp án

Một chiếc ghế hoặc giường nhỏ do người khác khiêng.

Changed my mind. Cụm từ

3:35

Đổi ý rồi.

Cụm từ

Changed my mind: đưa ra một quyết định khác

“Changed my mind.” là cách nói rút gọn, thân mật của “I changed my mind.” trong hội thoại. Câu này cho biết trước đó người nói có một quyết định hoặc kế hoạch, nhưng bây giờ đã chọn phương án khác. Trong cụm change one's mind, mind chỉ quyết định, ý kiến hoặc ý định, chứ không phải bộ não theo nghĩa cơ thể. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: she changed her mind; they changed their minds.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là bạn đã đưa ra quyết định khác: I ____; I'll have the soup instead.

Xem đáp án

changed my mind

Hey, wait.

3:37

Này, chờ đã.

Changed it again.

3:37

Lại đổi ý.

Actually, I will.

3:38

Thật ra, tôi sẽ đi.

No, not today.

3:39

Không, không phải hôm nay.

Up down, up down, up down, up down, up down, up down.

3:41

Lên xuống, lên xuống, lên xuống, lên xuống, lên xuống, lên xuống.

Unicorse,

3:43

Unicorse,

that is bad behavior.

3:44

đó là hành vi xấu.

Meemie me, meemie me, meemie me.

3:45

Mi mi mi, mi mi mi, mi mi mi.

Well, so is that. Ngữ pháp

3:48

Chà, cái đó cũng vậy.

Ngữ pháp

So is that: nói rằng điều tương tự cũng đúng

Trong cấu trúc so + be/auxiliary + subject, so có nghĩa là điều vừa nói cũng đúng với chủ ngữ mới, còn vị ngữ của câu trước không được lặp lại. So is that có nghĩa là điều đó cũng có đặc điểm ấy; so ở đây không có nghĩa là “vì vậy”. Dùng is vì vị ngữ được lược bỏ dùng be và that là số ít. Well mở đầu lời đáp và có thể báo hiệu rằng người nói đang bổ sung ý sửa lại hoặc phản biện.

Luyện tập

Dùng so + be + subject để tránh lặp lại heavy: The blue bag is heavy, and ____.

Xem đáp án

so is the red one

Meep, meep, meep, meep.

3:49

Bíp, bíp, bíp, bíp.

Shall we continue? Ý định

3:51

Chúng ta tiếp tục được chứ?

Ý định

Shall we continue?: lời đề nghị lịch sự để cùng tiếp tục

Cấu trúc Shall we + động từ nguyên mẫu...? đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Ở đây, Shall we continue? lịch sự mời mọi người bắt đầu lại hoặc tiếp tục; đây không phải là câu hỏi trung lập về một kế hoạch đã có sẵn. Cách nói này có thể tạo cảm giác điềm đạm và hơi trang trọng. Trong câu chuyện, nó khiến lời thoại có thêm nét lịch sự kiểu nghi thức.

Luyện tập

Sau một lúc nghỉ ngắn, người dẫn muốn lịch sự đề nghị mọi người tiếp tục. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Shall we continue?
  2. Should we continue?
  3. Can we continue?
Xem đáp án

Shall we continue?

Oh, yes.

3:53

Ồ, vâng.

Meep.

3:54

Bíp.

So, the queen walked a few steps and stood on a prickle. Cách dùng từ

3:55

Thế là, nữ hoàng đi được vài bước và giẫm phải một cái gai.

Cách dùng từ

stood on a prickle: giẫm phải một chiếc gai nhỏ và sắc

Trong stood on a prickle, stood là dạng quá khứ của stand. Vì hành động xảy ra sau khi nữ hoàng bước đi, cụm này có nghĩa là bàn chân của bà đặt xuống một vật; prickle là danh từ đếm được chỉ một đầu nhỏ và sắc nhọn, chẳng hạn một chiếc gai trên cây có gai. Ở đây, prickle gọi tên vật thật nằm dưới chân bà, chứ không chỉ là cảm giác châm chích hay tê rần.

Luyện tập

Trong câu chuyện, điều gì xảy ra khi nữ hoàng "stood on a prickle"?

  1. Bàn chân của bà đặt xuống một đầu nhỏ và sắc nhọn.
  2. Bà cảm thấy tê rần dù không chạm vào thứ gì.
  3. Bà đứng chờ bên cạnh một cây có gai.
Xem đáp án

Bàn chân của bà đặt xuống một đầu nhỏ và sắc nhọn.

Ow.

3:58

Á.

Unicorse,

4:01

Unicorse,

that's mean.

4:02

như thế là xấu tính.

How would you feel if you stood on a prickle? Ngữ pháp

4:03

Cậu sẽ cảm thấy thế nào nếu giẫm phải một cái gai?

Ngữ pháp

How would you feel if ...?: hỏi về cảm xúc trong tình huống giả định

How would you feel if + dạng quá khứ ...? dùng để yêu cầu ai đó tưởng tượng một tình huống và nói họ sẽ cảm thấy thế nào. Trong câu này, would đánh dấu kết quả được tưởng tượng, còn stood sau if giúp cho thấy đây là tình huống giả định chứ không phải lời kể về quá khứ. Câu hỏi này cũng có thể khuyến khích sự đồng cảm: người nghe hình dung mình ở trong tình huống đó trước khi trả lời.

Luyện tập

Dùng would để hoàn thành cấu trúc hỏi về cảm xúc giả định: How ____ you feel if your best friend moved away?

Xem đáp án

would

I'd feel good.

4:05

Tôi sẽ cảm thấy rất tuyệt.

I'd feel so good, I'd dance.

4:06

Tuyệt đến mức tôi sẽ nhảy múa.

You wouldn't dance. You'd be crying, like the queen.

4:09

Cậu sẽ không nhảy múa đâu. Cậu sẽ khóc, giống như nữ hoàng.

Well, maybe she should wear some shoes. Ý định

4:12

Chà, có lẽ bà ấy nên mang một đôi giày.

Ý định

maybe ... should: làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn

Should + động từ nguyên mẫu đưa ra lời khuyên về điều có vẻ là một ý hay. Trong maybe she should wear, maybe làm cho lời khuyên bớt chắc chắn và bớt mạnh: người nói đưa ra một khả năng thay vì ra lệnh. Cách làm nhẹ này không xóa hết ý phê bình. Khi nhận xét hành vi của người khác, giọng điệu và ngữ cảnh vẫn có thể khiến lời đề nghị nghe khá gay gắt.

Luyện tập

Làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn bằng maybe ... should: ____ we ____ ask for directions.

Xem đáp án

Maybe · should

Unicorse.

4:15

Unicorse.

Anyway, the queen discovered that her whole kingdom was covered in prickles. Mạch ý

4:16

Dù sao đi nữa, nữ hoàng phát hiện ra rằng toàn bộ vương quốc của mình được bao phủ bởi gai.

Mạch ý

Anyway, ở đầu câu để quay lại chủ đề chính

Ở đây, Anyway, ở đầu câu là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó khép lại phần chen ngang hoặc chuyện đi chệch chủ đề và báo rằng người nói đang quay lại mạch chính của câu chuyện. Ở vị trí này, nó sắp xếp hướng trò chuyện: bỏ chủ đề phụ sang một bên rồi tiếp tục. Nó không mang nghĩa đen là bằng mọi cách có thể.

Luyện tập

Sau một đoạn trò chuyện bên lề, Anyway, ở đầu câu thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang quay lại chủ đề chính.
  2. Người nói đang đưa ra một ví dụ không liên quan.
  3. Người nói đang liệt kê mọi phương pháp có thể.
Xem đáp án

Người nói đang quay lại chủ đề chính.

What was she to do? Ngữ pháp

4:21

Bà ấy phải làm sao đây?

Ngữ pháp

What was she to do? như một câu hỏi kể chuyện về tình thế khó xử

What was she to do? là cách hỏi mang tính văn chương hoặc kể chuyện về hành động nào là khả thi hay phù hợp trong một tình huống khó khăn. Câu hỏi thường ngụ ý rằng cô ấy không có lựa chọn nào rõ ràng là tốt. Ở đây, was ... to do không diễn tả một lịch trình trong quá khứ và cũng không hỏi cô ấy thực sự đã làm gì. Câu hỏi nêu ra tình thế khó xử của nhân vật và giúp câu chuyện tiến triển.

Luyện tập

Một nhân vật trong truyện thấy mọi lối ra đều bị khóa và không có cách giải quyết rõ ràng. Câu hỏi nào thể hiện tình thế khó xử của cô ấy rõ nhất theo phong cách kể chuyện?

  1. What did she do?
  2. What was she to do?
  3. What was she going to do?
Xem đáp án

What was she to do?

Make shoes.

4:22

Làm giày.

Bluey.

4:25

Bluey.

Oh, I know.

4:26

Ồ, con biết rồi.

Unicorse,

4:27

Unicorse,

what's your favorite food?

4:28

món ăn yêu thích của cậu là gì?

Children.

4:31

Trẻ con.

Oh.

4:32

Ồ.

Just kidding. Ý định

4:33

Đùa thôi.

Ý định

Dùng Just kidding. để rút lại một câu đùa

Just kidding là dạng rút gọn của I'm just kidding. Câu này cho người nghe biết rằng lời nói trước đó chỉ là một câu đùa và không nên được xem là nghiêm túc. Ở đây, nó lập tức rút lại câu trả lời đáng sợ và làm dịu tình huống. Trong cách nói này, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, không phải “vừa mới”. Câu này có thể điều chỉnh giọng điệu sau khi trêu chọc, nhưng không xóa được tổn thương thực sự.

Luyện tập

Câu nào nói rõ với một người bạn rằng họ không nên xem lời nói gây lo lắng trước đó là nghiêm túc?

  1. Your keys are gone. Just kidding—they're on the shelf.
  2. Your keys are gone because I lost them.
  3. I found your keys a moment ago.
Xem đáp án

Your keys are gone. Just kidding—they're on the shelf.

I like chicken bucket.

4:34

Tôi thích gà rán thùng.

Oh, great.

4:35

Ồ, tuyệt.

Look, here's some chicken bucket.

4:36

Nhìn này, có gà rán thùng đây.

Oh, thank you.

4:38

Ồ, cảm ơn.

Mighty kind. Cách dùng từ

4:40

Thật là tốt bụng.

Cách dùng từ

Mighty kind.: mighty mang nghĩa “rất”

Trong Mighty kind., mighty là trạng từ thân mật có nghĩa là “rất” hoặc “vô cùng”, vì vậy cả cụm gần tương đương với That's very kind. Đây là một câu đáp rút gọn: những phần như That's và of you được hiểu từ ngữ cảnh. Trong nhiều ngữ cảnh tiếng Anh hiện đại, cách dùng trạng từ này tạo cảm giác cổ, mộc mạc hoặc cố ý xây dựng giọng nói có cá tính. Mighty ở đây không mô tả kind là mạnh về thể chất.

Luyện tập

Trong Mighty kind., cách diễn đạt lại nào giữ được cả ý nghĩa và giọng điệu đặc biệt?

  1. Rất tốt bụng, với sắc thái cổ hoặc mộc mạc.
  2. Khỏe mạnh về thể chất và tốt bụng.
  3. Chỉ mới tốt bụng cách đây một lúc.
Xem đáp án

Rất tốt bụng, với sắc thái cổ hoặc mộc mạc.

Okay, we're good to go. Cụm từ

4:41

Được rồi, chúng ta có thể tiếp tục.

Cụm từ

we're good to go: sẵn sàng bắt đầu

We're good to go có nghĩa là những khâu chuẩn bị hoặc kiểm tra cần thiết đã hoàn tất, vì vậy cả nhóm có thể bắt đầu, lên đường hoặc tiếp tục. Hành động cụ thể tiếp theo tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, good mô tả tình trạng đã phù hợp và sẵn sàng; nó không phải là lời đánh giá phẩm chất của bất kỳ ai.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định good to go để hoàn thành câu: The final check is complete, so we're ____.

Xem đáp án

good to go

So, the queen had an idea.

4:43

Vì vậy, nữ hoàng nảy ra một ý tưởng.

She will cover the whole kingdom in leather. Cụm từ

4:45

Cô ấy sẽ phủ da khắp cả vương quốc.

Cụm từ

cover ... in ...: phủ một vật bằng vật liệu

Cover A in B có nghĩa là đặt B lên bề mặt của A, thường khiến phần lớn hoặc toàn bộ A bị che hoặc được phủ một lớp. Trong cover the whole kingdom in leather, A là the whole kingdom và B là leather. Giới từ in giới thiệu vật liệu hoặc chất nằm trên vật thể sau khi được phủ; ở đây nó không chỉ địa điểm. Cấu trúc này cũng dùng được với sơn, bụi, bùn, sô-cô-la, nhãn dán và những vật liệu phủ tương tự.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc cover A in B: The artist covered the wall ____ blue paint.

Xem đáp án

in

That way, no one will ever stand on the prickles again. Mạch ý

4:48

Như vậy, sẽ không ai còn giẫm phải gai nữa.

Mạch ý

That way: nối một phương pháp với kết quả của nó

That way chỉ lại phương pháp hoặc hành động vừa được nhắc đến. Khi đứng đầu câu, cụm này có nghĩa là “nếu làm như vậy” hoặc “bằng cách làm như vậy” và dẫn vào kết quả dự kiến. Ở đây, cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự phương pháp → kết quả; nó không chỉ một hướng đi trong không gian.

Luyện tập

Câu nào dùng That way để nối một hành động với kết quả dự kiến của hành động đó?

  1. Charge the battery now. That way, the camera will be ready tomorrow.
  2. The camera shop is that way, past the bank.
  3. By the way, the camera will be ready tomorrow.
Xem đáp án

Charge the battery now. That way, the camera will be ready tomorrow.

So, she got to work. Cụm động từ

4:53

Thế là, bà bắt tay vào làm việc.

Cụm động từ

got to work: bắt đầu thực hiện nhiệm vụ

Trong got to work ở đây, got là dạng quá khứ của get, còn get to work có nghĩa là “bắt đầu làm việc” hoặc “bắt đầu thực hiện nhiệm vụ”. Work chỉ hoạt động; cụm này không diễn tả việc cô ấy đến nơi làm việc. Trong một câu chuyện, cụm này thường chuyển từ kế hoạch, lý do hoặc quyết định sang hành động. Trong ngữ cảnh khác, get to work cũng có thể chỉ việc đến nơi làm việc, vì vậy cần xem xét câu xung quanh.

Luyện tập

Câu nào dùng got to work rõ ràng với nghĩa là “bắt đầu thực hiện nhiệm vụ”?

  1. After two months of searching, she got work at a cafe.
  2. The boxes were everywhere, so we got to work.
  3. We got to the office before nine.
Xem đáp án

The boxes were everywhere, so we got to work.

All day and night, the queen worked,

4:55

Cả ngày lẫn đêm, nữ hoàng làm việc,

covering her whole kingdom in leather.

4:58

phủ toàn bộ vương quốc của mình bằng da.

Oh, can you please chew with your mouth shut? Cụm từ

5:00

Ồ, cậu làm ơn nhai ngậm miệng lại được không?

Cụm từ

chew with your mouth shut: lời nhắc về phép lịch sự khi ăn

Chew with your mouth shut có nghĩa là giữ môi khép lại trong khi nhai. Đây là cách nói thông dụng để nêu một quy tắc cụ thể về phép lịch sự khi ăn. Trong with your mouth shut, with giới thiệu trạng thái đi kèm với hành động. Cấu trúc with + danh từ + tính từ hoặc phân từ có thể mô tả trạng thái khi ai đó làm một việc; ở đây, miệng ở trạng thái khép lại trong lúc nhai.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc sau bằng cách nói đã học: Please chew ____.

Xem đáp án

with your mouth shut

I can chew with my mouth shut.

5:02

Tôi có thể nhai ngậm miệng lại.

Of course, I can.

5:03

Tất nhiên là tôi có thể.

Thank you.

5:05

Cảm ơn.

The queen just

5:06

Nữ hoàng chỉ

But I'm not going to.

5:06

Nhưng tôi sẽ không làm thế.

That's it. Ý định

5:08

Thế là đủ rồi.

I'm out.

5:09

Tôi bỏ cuộc.

Ý định

That's it. I'm out.: đạt đến giới hạn và rút lui

Ở đây, That's it có nghĩa là “tôi chịu đủ rồi” hoặc “việc này dừng lại ở đây”, đánh dấu rằng sự kiên nhẫn của người nói đã hết. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “chỉ có vậy”. I'm out có nghĩa là người nói rút khỏi hoạt động hoặc tình huống, không phải là đang ở bên ngoài. Khi đi cùng nhau, hai câu ngắn này trước tiên đặt ra giới hạn rồi tuyên bố rút lui, thường kèm theo sự bực bội hoặc tức giận.

Luyện tập

Một đồng nghiệp chỉ mắc một lỗi nhỏ trong cuộc họp trang trọng. "That's it. I'm out." có phải là lời đáp trung lập và lịch sự không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

Catch you on the flip side, Willi. Thành ngữ

5:09

Gặp lại sau nhé, Willi.

Thành ngữ

“Catch you on the flip side” như một lời chào tạm biệt vui vẻ

“Catch you on the flip side” là cách nói thân mật và vui vẻ để diễn đạt ý “Hẹn gặp lại”. Trong câu này, người nói đang chào tạm biệt Willi. Ở đây, “flip side” không chỉ một địa điểm có thật. Hãy học cả cụm như một lời chào tạm biệt có phong cách; nó có thể nghe hài hước, hơi kịch tính hoặc cố ý mang nét hoài cổ.

Luyện tập

Trong lời chào tạm biệt này, “Catch you on the flip side” có nghĩa là gì?

  1. Gặp tôi ở phía bên kia căn phòng.
  2. Hẹn gặp lại.
  3. Lật vật này lại.
Xem đáp án

Hẹn gặp lại.

Wait, no.

5:12

Đợi đã, không.

I'm done, Bluey.

5:12

Mẹ xong việc rồi, Bluey.

I can handle this, Mum.

5:13

Con có thể xử lý việc này, mẹ.

Unicorse.

5:15

Unicorse.

Ow.

5:16

Á.

My back.

5:16

Lưng tôi.

My neck.

5:17

Cổ tôi.

My back and my neck.

5:18

Lưng và cổ của tôi.

I just tapped you on the shoulder. Cụm từ

5:19

Tôi chỉ vỗ nhẹ vào vai cậu thôi mà.

Cụm từ

“tap someone on the shoulder”: chạm nhẹ vào vai để thu hút sự chú ý

“Tap someone on the shoulder” có nghĩa là chạm nhẹ và nhanh vào vai của một người, thường để thu hút sự chú ý của họ. Ở đây, “tapped” diễn tả một hành động nhẹ nhàng, không phải đánh. Cấu trúc thường dùng là tap + người + on the + bộ phận cơ thể, chẳng hạn “tap me on the shoulder”. Trong tiếng Anh, với kiểu hành động này, người ta thường nói đến người trước rồi mới nói đến bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Điền giới từ đúng để hoàn thành cấu trúc được nhấn mạnh: Noah was facing away, so I tapped him ____ the shoulder.

Xem đáp án

on

Whiplash. Văn hóa

5:21

Trẹo cổ rồi.

Whiplash.

5:22

Trẹo cổ rồi.

Call my lawyer.

5:23

Gọi luật sư cho tôi.

Văn hóa

Whiplash ... Call my lawyer: câu đùa phóng đại chấn thương

Whiplash là chấn thương ở cổ do chuyển động đột ngột ra sau rồi ra trước, thường gắn với tai nạn giao thông. Call my lawyer còn gợi đến việc quy trách nhiệm cho ai đó hoặc đòi bồi thường. Ở đây, người nói chỉ bị chạm rất nhẹ nhưng lại hành động như thể vừa xảy ra một tai nạn nghiêm trọng. Việc dùng thuật ngữ y khoa rồi đòi gọi luật sư tạo nên câu đùa về yêu cầu bồi thường chấn thương bị phóng đại; đây không phải chẩn đoán thật hay kế hoạch kiện tụng nghiêm túc.

Luyện tập

Tại sao Whiplash. Call my lawyer. lại gây cười sau một cái chạm rất nhẹ?

  1. Một cái chạm nhẹ bị xem như tai nạn nghiêm trọng và yêu cầu bồi thường pháp lý.
  2. Người nói đang bình tĩnh đưa ra chẩn đoán y khoa chính xác.
  3. Người nói đang nhờ luật sư giải thích một từ mới.
Xem đáp án

Một cái chạm nhẹ bị xem như tai nạn nghiêm trọng và yêu cầu bồi thường pháp lý.

Look, Bluey.

5:25

Nghe này, Bluey.

Good on you for trying, but you can't change Unicorse. Cách dùng từ

5:25

Con đã cố gắng là rất tốt, nhưng con không thể thay đổi Unicorse.

Cách dùng từ

Good on you for trying: khen ngợi sự cố gắng

Good on you for trying có nghĩa là “Bạn xứng đáng được khen vì đã cố gắng”. Good on you là một cách nói thể hiện sự tán thành, còn for + dạng -ing nêu hành động đáng được khen. Trong câu đầy đủ, người nói khen nỗ lực của Bluey trước khi thêm một giới hạn bằng but. Cách nói này giúp công nhận nỗ lực của một người ngay cả khi nỗ lực đó không thể thay đổi kết quả.

Luyện tập

Dùng mẫu Good on you để hoàn thành lời khen: You kept practising every day. ____ working so hard.

Xem đáp án

Good on you for

Uh.

5:29

Ờ.

I think you're right.

5:29

Con nghĩ mẹ nói đúng.

I'm not sure you can change anyone very much. Ý định

5:31

Mẹ không chắc con có thể thay đổi bất kỳ ai nhiều đến thế.

Ý định

I'm not sure ... để nói giảm mức độ khẳng định

Trong câu này, I'm not sure không chỉ diễn tả sự thiếu chắc chắn. Cụm này còn làm nhẹ đi nhận định rằng một người có lẽ không thể thay đổi người khác quá nhiều. Mẫu I'm not sure + mệnh đề giúp trình bày sự phản đối, nghi ngờ hoặc lời khuyên theo cách bớt trực tiếp hơn một câu phủ định thẳng thừng. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết người nói thực sự không chắc hay chỉ đang nói khéo.

Luyện tập

Câu nào đặt nghi vấn về khả năng thành công của kế hoạch một cách tế nhị nhất?

  1. This plan will not work.
  2. I don't know what the plan is.
  3. I'm not sure this plan will work.
Xem đáp án

I'm not sure this plan will work.

Well, what can we change?

5:33

Vậy mình có thể thay đổi gì?

Well, we can stop letting Unicorse annoy us. Ngữ pháp

5:35

Chà, chúng ta có thể không để Unicorse làm chúng ta bực mình nữa.

Ngữ pháp

stop letting ... annoy us: chấm dứt ảnh hưởng của nó

Cấu trúc này có hai lớp. stop + -ing diễn tả việc chấm dứt một hành động hoặc một tình trạng lặp lại, còn let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là cho phép ai hoặc điều gì làm một việc. Ghép lại, ta có stop letting + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, stop letting Unicorse annoy us có nghĩa là thay đổi phản ứng của chúng ta để không còn cho phép hành vi của Unicorse làm mình khó chịu. Câu này không có nghĩa là yêu cầu Unicorse làm phiền chúng ta.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của let để hoàn thành câu: We should stop ____ the noise bother us.

Xem đáp án

letting

Really?

5:38

Thật ạ?

How?

5:38

Bằng cách nào?

Maybe we ignore him?

5:39

Hay là mình lờ cậu ta đi?

He's pretty hard to ignore.

5:40

Cậu ta khá là khó phớt lờ đấy.

Let's give it a go. Cụm từ

5:43

Hãy thử xem sao.

Cụm từ

Let's give it a go: lời đề nghị thử một cách thoải mái

Give it a go là một cụm cố định, thân mật, có nghĩa là try it hoặc thử một lần. Trong cụm này, a go có nghĩa là một lần thử, không phải sự di chuyển. Let's biến cụm này thành một lời đề nghị có cả người nói tham gia: người nói mời những người khác cùng thử. Cả câu nghe thoải mái và mang tính khích lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có từ go: This game looks fun. Let's ____.

Xem đáp án

give it a go

The queen just couldn't do any more.

5:45

Nữ hoàng không thể làm gì thêm được nữa.

She was too tired.

5:47

Bà ấy đã quá mệt mỏi.

Now, here he comes. Mạch ý

5:49

Kìa, cậu ta đến rồi.

Mạch ý

Now, here he comes: báo hiệu một người mới đang xuất hiện

Now đánh dấu thời điểm tiếp theo trong cảnh và chuyển sự chú ý của người nghe. Here he comes là lời báo ngay tại chỗ rằng một người đàn ông đang tiến lại gần hoặc xuất hiện. Việc đặt here lên đầu khiến sự xuất hiện đó trở thành điều cần chú ý ngay lúc này. Cấu trúc này khác với He comes here, trong đó here chỉ đích đến và câu thường mô tả hành động lặp lại.

Luyện tập

Bạn thấy một người đàn ông đang đi về phía mình. Câu nào báo ngay tại chỗ rằng anh ấy đang tiến lại gần?

  1. Here comes he.
  2. He comes here every day.
  3. Here he comes.
Xem đáp án

Here he comes.

Remember, just ignore him.

5:50

Nhớ nhé, cứ phớt lờ cậu ta.

Are you Willi Heeler?

5:52

Bà có phải là Willi Heeler không?

I'm Chilli Heeler.

5:54

Tôi là Chilli Heeler.

Mum.

5:55

Mẹ.

Oh, yes.

5:56

Ồ, đúng rồi.

Sorry.

5:56

Xin lỗi.

But then the jester said to the queen,

5:57

Nhưng rồi gã hề nói với nữ hoàng,

Your majesty, instead of covering the whole kingdom in leather, Ngữ pháp

5:59

Tâu bệ hạ, thay vì phủ toàn bộ vương quốc bằng da,

why not just cover your feet?

6:03

tại sao không chỉ bọc đôi chân của ngài lại?

Ngữ pháp

instead of ..., why not ...? để đề xuất phương án thay thế

Instead of + danh từ hoặc dạng -ing nêu kế hoạch không được chọn. Sau đó, why not + động từ nguyên mẫu đưa ra phương án thay thế. Ở đây, phương án phủ da lên cả vương quốc bị bác bỏ, còn việc chỉ bọc chân của nữ hoàng là ý tưởng đơn giản hơn. Hãy dùng cấu trúc này để thay một kế hoạch lớn hoặc khó thực hiện bằng một kế hoạch thiết thực hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đề xuất phương án thay thế: ____ buying another printer, ____ repair the one we have?

Xem đáp án

Instead of · why not

Stop that reading.

6:05

Dừng việc đọc đó lại.

This is a very serious matter.

6:06

Đây là một vấn đề rất nghiêm trọng.

One of you karate chopped my client. Văn hóa

6:07

Một người trong số các người đã tung cú karate vào thân chủ của tôi.

Văn hóa

my client: người được luật sư đại diện

Trong bối cảnh pháp lý, my client có nghĩa là người được luật sư đại diện hoặc tư vấn. Client nêu rõ mối quan hệ pháp lý; ở đây từ này không có nghĩa là khách mua hàng trong cửa hàng. Cụm từ trang trọng my client khiến người nói nghe giống một luật sư đang bàn về vụ việc. Trong cảnh này, cách dùng từ theo vai trò đó cũng cho thấy người nói đang giả làm luật sư.

Luyện tập

Trong bối cảnh pháp lý, luật sư muốn nói gì khi dùng my client?

  1. Khách hàng mua thứ gì đó trong cửa hàng
  2. Thẩm phán xét xử vụ việc
  3. Người được luật sư đại diện
Xem đáp án

Người được luật sư đại diện

Karate chopped?

6:09

Tung cú karate?

Bluey.

6:11

Bluey.

Oh, yeah.

6:11

Ồ, đúng rồi.

Sorry.

6:12

Xin lỗi.

So, the queen cut two little bits of leather

6:12

Thế là, nữ hoàng cắt hai mẩu da nhỏ

and made them into shoes.

6:15

và làm chúng thành những đôi giày.

Hey, I'm talking to you.

6:17

Này, tôi đang nói chuyện với các người đấy.

Yeah, listen to him.

6:19

Đúng vậy, nghe cậu ấy nói kìa.

So, the people could walk anywhere they wanted Ngữ pháp

6:20

Vì vậy, mọi người có thể đi bất cứ đâu họ muốn

and the prickles couldn't hurt them.

6:23

và những cái gai không thể làm tổn thương họ nữa.

Ngữ pháp

could walk ... và couldn't hurt ...: hai kết quả song song

Trong câu chuyện ở quá khứ này, could walk diễn tả một khả năng mới do giải pháp tạo ra: giờ đây mọi người có thể đi đến bất cứ nơi nào họ muốn. Cụm này không chỉ nói về một khả năng chung mà họ đã có từ trước. couldn't hurt nêu kết quả phủ định tương ứng: những chiếc gai không còn có thể làm họ bị thương. Việc nối hai mệnh đề có động từ khuyết thiếu bằng and cho thấy cả hai mặt của kết quả—tự do hơn và ít nguy hiểm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành hai kết quả bằng could hoặc couldn't: After the gate was fixed, the dog ____ play safely in the yard, and cars ____ reach him.

Xem đáp án

could · couldn't

Stop reading.

6:25

Dừng đọc đi.

Unicorse,

6:26

Unicorse,

let me handle this. Ý định

6:27

để con lo việc này.

Ý định

Let me handle this: nhận xử lý một vấn đề

Let me + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người khác cho phép người nói làm một việc. Trong Let me handle this, người nói đề nghị—và thường cũng kiên quyết yêu cầu—được tiếp quản vấn đề. Ở đây, handle có nghĩa là “quản lý hoặc xử lý”, không phải cầm một vật bằng tay. Câu này có thể khiến người khác yên tâm vì người nói sẽ chịu trách nhiệm, đồng thời cũng báo hiệu rằng người kia nên lùi lại để họ xử lý.

Luyện tập

Câu nào nói với đồng đội một cách tự nhiên rằng bạn muốn tiếp quản một vấn đề cần xử lý ngay?

  1. I can handle difficult calls.
  2. Let me handle this; I've dealt with this issue before.
  3. Let me hold this box for you.
Xem đáp án

Let me handle this; I've dealt with this issue before.

Yeah, watch it, mate. Ý định

6:28

Đúng đấy, cẩn thận đấy, anh bạn.

Ý định

Watch it, mate: một lời cảnh báo trực tiếp

Ở đây, watch it không có nghĩa là nhìn vào một vật nào đó. Đây là lời cảnh báo trực tiếp, yêu cầu người nghe chú ý đến hành động của mình hoặc dừng lại trước khi đi quá giới hạn. Yeah dùng để đáp lại lời nói trước đó, nhưng chức năng chính của câu vẫn là cảnh báo. Mate là cách xưng hô thân mật thường gặp trong tiếng Anh Anh. Từ này có thể nghe thân thiện, nhưng sau một lời cảnh báo như watch it, nó cũng có thể nghe cứng rắn hoặc mang tính thách thức. Mối quan hệ và giọng điệu quyết định sắc thái đó.

Luyện tập

Có người cố ý liên tục đẩy bạn. Câu nào trực tiếp cảnh báo họ đừng tiếp tục vượt giới hạn?

  1. Watch it, mate.
  2. Watch out, mate.
  3. Watch this, mate.
Xem đáp án

Watch it, mate.

Or I'll have to get a little pokey.

6:29

Không thì mình sẽ phải chọc nhẹ đấy.

Okay, as your lawyer, I

6:31

Được rồi, với tư cách là luật sư của cậu, tôi

Here I come!

6:32

Mình tới đây!

Hey, you're going to get it. Thành ngữ

6:34

Này, bà sẽ phải trả giá đấy.

Thành ngữ

You're going to get it: một lời đe dọa mang tính thành ngữ

Ở đây, it không chỉ một đồ vật nào cả. You're going to get it là một thành ngữ thân mật, có nghĩa người nghe sắp bị phạt, bị mắng, bị bắt hoặc gặp một rắc rối khác. Be going to cho thấy hậu quả đang đến gần hoặc được dự đoán sẽ xảy ra. Hậu quả cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy câu này có thể là lời đe dọa vui trong lúc đuổi bắt hoặc lời đe dọa nghiêm túc trong xung đột thật. Nó không tự động mang nghĩa bạo lực thể chất.

Luyện tập

Trong một cuộc đuổi bắt vui đùa hoặc lời cảnh báo tức giận, You're going to get it. thường có nghĩa gì khi không nêu ra đồ vật nào?

  1. Bạn đang bắt đầu hiểu một ý tưởng.
  2. Bạn sắp bị phạt hoặc gặp rắc rối.
  3. Bạn sắp nhận được một đồ vật cụ thể.
Xem đáp án

Bạn sắp bị phạt hoặc gặp rắc rối.

And they all lived happily ever after. Mạch ý

6:35

Và họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Mạch ý

And they all lived happily ever after: câu kết truyện cổ tích

Cả câu là công thức kết thúc quen thuộc của truyện cổ tích. And ở đầu câu trình bày kết cục hạnh phúc như kết quả cuối cùng của mọi chuyện xảy ra trước đó. Nó báo hiệu rằng xung đột chính đã được giải quyết và không cần kể thêm sự kiện nào nữa. Trong ever after, after có nghĩa là 'kể từ thời điểm đó trở đi'. Vì vậy, lived happily ever after nghĩa là các nhân vật tiếp tục sống hạnh phúc từ đó; ever after không có nghĩa là 'mãi mãi ở phía sau'.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết truyện cổ tích quen thuộc: And they all lived ____.

Xem đáp án

happily ever after

Shall we leave them to it? Cụm từ

6:39

Chúng ta cứ để mặc họ nhé?

Cụm từ

leave them to it: ngừng can thiệp và để họ tiếp tục

Leave someone to it nghĩa là ngừng giúp đỡ hoặc can thiệp và để người đó tiếp tục một hoạt động hay vấn đề đã được hiểu qua ngữ cảnh. Trong leave them to it, them chỉ những người đang làm, còn it chỉ việc họ đang làm chứ không phải một địa điểm. Shall we...? biến câu này thành một lời đề nghị nhẹ nhàng về hành động chung và hỏi sự đồng ý của người nghe. Ở đây, người nói đề nghị rằng 'chúng ta' nên lùi lại và cho 'họ' không gian để tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đó đã làm việc và chúng ta nên ngừng làm phiền họ?

  1. Let's leave it to them.
  2. Let's leave with them.
  3. Let's leave them to it.
Xem đáp án

Let's leave them to it.

Yeah, I'm tired.

6:41

Ừ, anh mệt rồi.

You're gonna get it now, mate!

6:43

Bà sẽ phải trả giá ngay bây giờ, anh bạn!

Yeah.

6:56

Đúng vậy.