Silicone Phản Ứng Thế Nào Trong Buồng Chân Không | Thí Nghiệm Của TKOR: tài liệu học tiếng Anh
TKOR
Giới thiệu video: Người dẫn hút không khí khỏi silicone bằng buồng chân không để làm khuôn Poké Ball mịn hơn, rồi khuyên chia mẻ nhỏ và trộn bằng tay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “suck the air out of the silicone” — Cụm động từ: suck ... out of ... nêu phần được lấy ra và vật liệu chứa nó để mô tả chính xác quá trình hút. 2. “as far away from it as we can get.” — Ngữ pháp và mẫu câu: as ... as someone can get diễn đạt khoảng cách hoặc mức độ lớn nhất có thể, thay vì chỉ nói very far. 3. “fighting the clock” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: anh chạy đua với thời gian đông cứng của silicone; dùng thành ngữ này cho dự án, kỳ thi hoặc công việc gấp.
Nội dung bài học
Hey guys, we are back in the lab again for another silicone casting experiment.
0:00Chào các bạn, chúng ta đã trở lại phòng thí nghiệm để thực hiện một thí nghiệm đúc silicone khác.
I tried casting some of these Poké Balls with silicone,
0:05tôi đã thử đúc một số Poké Balls này bằng silicone,
and the problem we ended up having was bubbles that got trapped in the rubber, Cụm động từ
0:08và vấn đề mà chúng ta gặp phải cuối cùng là bọt khí bị mắc kẹt trong cao su,
ended up having: kết quả cuối cùng, thường ngoài dự kiến
Ended up having có nghĩa là sau khi các sự việc diễn ra, kết quả cuối cùng là một vấn đề đã xuất hiện. Ở đây, having có nghĩa là gặp hoặc trải qua vấn đề đó, không phải sở hữu nó. Cấu trúc là end up + dạng -ing: end up having, end up waiting, end up changing. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi kết quả không phải là điều đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa vấn đề xuất hiện như kết quả cuối cùng: After testing several weak materials, we ____ the same problem again.
Xem đáp án
ended up having
which transferred to all the successive castings.
0:10điều đó đã chuyển sang tất cả các lần đúc tiếp theo.
we're going to try recasting these Poké Balls and seeing if we can get rubber molds that are completely bubble free. Cách dùng từ
0:13chúng ta sẽ thử đúc lại những Poké Balls này và xem liệu chúng ta có thể làm được khuôn cao su hoàn toàn không có bọt khí hay không.
bubble free: cấu trúc danh từ + -free
Bubble free trong câu này có nghĩa là 'không chứa bọt khí'. Free không có nghĩa là 'không mất tiền' hay 'được tự do hành động'; khi đứng sau một danh từ, -free tạo thành tính từ mang nghĩa 'không có thứ đó'. Danh từ cho biết thứ gì không có mặt, vì vậy cùng một cấu trúc tạo ra sugar-free, nut-free và error-free.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa 'không có bọt khí': The clear resin should be ____ before it hardens.
Xem đáp án
bubble-free
This is a vacuum chamber that's designed to suck the air out of the silicone before we pour it. Ghi chú
0:20Đây là buồng chân không được thiết kế để hút không khí ra khỏi silicone trước khi chúng ta đổ nó vào.
vacuum chamber: vật chứa kín có áp suất thấp
Vacuum chamber là buồng chân không: một vật chứa kín có thể giảm áp suất không khí bên trong. Ở đây, nó là vật chứa dùng để kéo không khí bị mắc kẹt ra khỏi silicone lỏng để không còn bọt khí. Trong từ ghép kỹ thuật, chamber có thể chỉ một không gian kín bên trong thiết bị. Nó không có nghĩa là một căn phòng thông thường, và vacuum ở đây cũng không chỉ máy hút bụi gia dụng.
Luyện tập
Một nhân viên phòng thí nghiệm đặt cốc nhựa resin vào vật chứa kín rồi giảm áp suất không khí để loại bỏ bọt. Vật chứa đó được gọi là gì?
- a mixing bowl
- a vacuum chamber
- a vacuum cleaner
Xem đáp án
a vacuum chamber
suck X out of Y: dùng lực hút lấy X ra khỏi bên trong Y
Trong cấu trúc suck X out of Y, X là thứ được lấy ra, còn Y là nơi hoặc vật liệu mà X xuất phát từ đó. Trong câu này, X là the air và Y là the silicone. Cụm out of cho biết đường di chuyển: không khí đi từ bên trong silicone ra bên ngoài. Giữ đầy đủ cấu trúc giúp làm rõ cả hành động lẫn nơi xuất phát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc suck ... out of ...: The small pump can ____ the water ____ the tube.
Xem đáp án
suck · out of
put it all to the test: đem tất cả ra kiểm nghiệm
Trong put something to the test, test không có nghĩa là một bài kiểm tra ở trường. Cụm này có nghĩa là kiểm tra xem một thứ hoạt động tốt đến đâu bằng cách sử dụng nó trong một phép thử hoặc thử thách thực tế. Ở đây, it all gộp toàn bộ thiết bị và phương pháp thành một đối tượng được kiểm nghiệm. Cấu trúc là put + tân ngữ + to the test. Cụm này thường đánh dấu bước chuyển từ kế hoạch hoặc lời khẳng định sang bằng chứng: giờ đây người nói sẽ tìm hiểu xem thứ đó có thật sự hoạt động hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm put ... to the test: The lab trial will ____.
Xem đáp án
put the new filter to the test
We've got our vacuum chamber, we've got our Poké Balls and we've got some more silicone.
0:27Chúng ta có buồng chân không, chúng ta có Poké Balls và chúng ta có thêm một ít silicone.
So, let's get busy making some more rubber molds. Cụm từ
0:30Nào, hãy bắt tay vào làm thêm một vài khuôn cao su.
get busy making: bắt tay ngay vào việc làm
Get busy + -ing có nghĩa là bắt đầu làm một hoạt động một cách tích cực và không trì hoãn. Trong let's get busy making, người nói không chỉ bảo rằng mọi người đã bận; họ đang thúc đẩy cả nhóm bắt đầu làm ngay lúc này. Dùng get busy + động từ-ing, như get busy packing và get busy cleaning. Khi đi với let's, cụm này tạo ra bước chuyển đầy năng lượng và mang tính hợp tác từ lời nói sang hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get busy và dạng -ing của set: The doors open in an hour, so let's ____ the tables.
Xem đáp án
get busy setting
Now, I showed you in a previous experiment that you could use glass cookie jars as your vacuum chamber,
0:34Giờ thì, tôi đã cho các bạn thấy trong một thí nghiệm trước rằng bạn có thể sử dụng lọ bánh quy bằng thủy tinh làm buồng chân không,
I'm going back to my pressure pot because it's wide enough to accept this popcorn dish that I found at the dollar store. Ngữ pháp
0:38tôi sẽ quay lại dùng nồi áp suất vì nó đủ rộng để chứa chiếc đĩa đựng bỏng ngô mà tôi tìm thấy ở cửa hàng đồng giá này.
wide enough to accept: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to
Wide enough to accept có nghĩa là chiều rộng của chiếc nồi đạt mức cần thiết để chiếc đĩa có thể đặt vừa bên trong. Ở đây, accept mang nghĩa thực tế là “chứa” hoặc “đựng vừa”, không phải “đồng ý nhận”. Cấu trúc là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nối một đặc điểm với kết quả mà đặc điểm đó cho phép: wide enough to accept. Enough đứng sau tính từ.
Luyện tập
Sắp xếp strong, enough và to hold theo đúng thứ tự: The shelf is ____ these books.
Xem đáp án
strong enough to hold
This is only about a buck and it fits perfectly inside the container here, Cách dùng từ
0:44Cái này chỉ khoảng một đô la và nó hoàn toàn vừa vặn với chiếc hộp ở đây,
a buck: cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một đô la
Trong ngữ cảnh giá cả này, a buck có nghĩa là một đô la Mỹ. Câu này nói rằng món đồ chỉ có giá khoảng một đô la; buck ở đây không chỉ hươu đực. Nghĩa liên quan đến tiền phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dùng a buck cho đúng một đô la và dùng bucks sau các số khác: five bucks.
Luyện tập
Tại một buổi bán đồ cũ trước sân nhà ở Mỹ, người bán nói: “This book is a buck.” Người bán có ý gì?
- Cuốn sách có giá mười đô la.
- Cuốn sách nói về một con hươu đực.
- Cuốn sách có giá một đô la.
Xem đáp án
Cuốn sách có giá một đô la.
and you can see the lid fits on and everything's flush. Cách dùng từ
0:47và bạn có thể thấy nắp đậy vừa khít và mọi thứ đều bằng phẳng.
Flush: các bề mặt ở cùng một độ cao
Ở đây, flush là tính từ, có nghĩa là mặt trên của nắp và mép xung quanh nằm chính xác ở cùng một độ cao. Không bề mặt nào nhô lên hoặc thấp xuống. Trong cấu trúc này, everything's là dạng rút gọn của everything is, còn flush mô tả trạng thái căn chỉnh cuối cùng. Khi cần nêu bề mặt dùng làm mốc, hãy dùng flush with: The panel is flush with the wall.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất “the lid is flush with the edge”?
- Nắp và mép ở cùng một độ cao.
- Nắp đóng chặt nhưng nhô cao hơn mép.
- Nắp đã được rửa bằng nước.
Xem đáp án
Nắp và mép ở cùng một độ cao.
Hey guys, we got our Poké Balls set and positioned,
0:59Này các bạn, chúng ta đã đặt và định vị xong Poké Balls,
and I took a little bit of a different approach this time. Cụm từ
1:01và lần này tôi đã dùng một cách tiếp cận hơi khác một chút.
Took a little bit of a different approach: nói giảm nhẹ về việc thay đổi phương pháp
To take an approach nghĩa là chọn hoặc sử dụng một cách để làm điều gì đó. Ở đây, took a different approach cho biết người nói đã thay đổi phương pháp dùng cho lần thử này. A little bit of làm nhẹ mức độ của different. Nó thể hiện sự thay đổi như một điều chỉnh vừa phải, thay vì hoàn toàn từ bỏ phương pháp trước đó; this time báo hiệu sự so sánh với một lần thử trước.
Luyện tập
Câu nào mô tả việc thay đổi phương pháp nhưng khiến sự thay đổi đó nghe có vẻ vừa phải?
- For the second prototype, we took a little bit of a different approach.
- For the second prototype, we completely abandoned the old plan and started over.
- For the second prototype, we walked a little closer to the workbench.
Xem đáp án
For the second prototype, we took a little bit of a different approach.
First of all, I took the Poké Balls and set them upright so the button is facing toward the ceiling. Cụm từ
1:04Đầu tiên, tôi lấy các Poké Balls và đặt chúng thẳng đứng sao cho nút bấm hướng lên trần nhà.
set them upright: set + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả
Trong câu này, set có nghĩa là “đặt”, còn upright là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc là set + tân ngữ + tính từ: them là tân ngữ và upright cho biết vị trí cuối cùng của các vật. Vì vậy, set them upright có nghĩa là đặt chúng ở tư thế thẳng đứng. Cấu trúc này hữu ích trong lời hướng dẫn vì nó nêu cả hành động lẫn trạng thái cuối cùng cần đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng set + tân ngữ + upright: The cups are lying on their sides. Before pouring in the paint, ____ on the table.
Xem đáp án
set them upright
This way, if there are any accidental air bubbles trapped inside,
1:08Bằng cách này, nếu có bất kỳ bọt khí vô tình nào bị mắc kẹt bên trong,
they should be able to follow the lines and escape.
1:10chúng sẽ có thể theo các đường viền và thoát ra ngoài.
Second of all, I took some clay and made a big base around the bottoms,
1:12Thứ hai, tôi lấy một ít đất sét và làm một bệ lớn xung quanh phần đáy,
and this is to help form a reservoir, Cách dùng từ
1:15và điều này là để giúp tạo ra một vùng chứa,
reservoir: khoang dự trữ vật liệu trong quá trình đúc
Nói chung, reservoir là nơi lưu trữ một lượng vật chất để dùng sau, thường là chất lỏng. Ở đây, từ này chỉ khoảng trống nhỏ được tạo thêm bởi phần đế đất sét, nơi vật liệu đúc có thể tích tụ. Phần vật liệu bổ sung đó có thể chảy vào khuôn nếu vật liệu nguội đi và co lại. Vì vậy, reservoir trong ngữ cảnh này là khoang dự trữ có chức năng cấp vật liệu, không phải một hồ chứa nước lớn.
Luyện tập
Trong câu "The mold includes a reservoir for extra material," reservoir có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một dụng cụ dùng để cắt khuôn đã hoàn thành
- Một khoảng không lưu trữ vật liệu bổ sung để dùng khi cần
- Một hồ lớn phía sau đập
Xem đáp án
Một khoảng không lưu trữ vật liệu bổ sung để dùng khi cần
so when we're pouring molten gummy wax or molten aluminum,
1:17để khi chúng ta đổ sáp kẹo dẻo nóng chảy hoặc nhôm nóng chảy,
it'll have a reservoir to draw from as it cools and keep the Poké Balls full. Cụm động từ
1:21nó sẽ có một vùng chứa để rút ra khi nguội đi và giữ cho Poké Balls luôn đầy.
draw from: sử dụng một thứ làm nguồn
Trong draw from, draw có nghĩa là “lấy hoặc thu được”, không phải “vẽ”. Danh từ liên kết với from cho biết nguồn. Ở đây, a reservoir to draw from có nghĩa là “một khoang dự trữ có thể lấy vật liệu từ đó”; reservoir đứng trước to draw from chứ không đứng sau from. Cấu trúc draw from + nguồn cũng dùng được với các nguồn không phải vật thể. Có thể dùng với kinh nghiệm, tiền tiết kiệm, dữ liệu hoặc ý tưởng. Cấu trúc này có nghĩa là sử dụng nguồn đó để có được điều mình cần.
Luyện tập
drew from có nghĩa là gì trong câu này: "The team drew from past experience to solve the problem."?
- vẽ hình của nó
- loại bỏ nó hoàn toàn
- dùng nó làm nguồn
Xem đáp án
dùng nó làm nguồn
we can make ourselves some perfect silicone molds.
1:26chúng ta có thể tự làm cho mình một số khuôn silicone hoàn hảo.
So, now we can mix up a new batch of silicone and use our vacuum chamber to suck the air bubbles out,
1:29Vậy nên, bây giờ chúng ta có thể trộn một mẻ silicone mới và sử dụng buồng chân không để hút bọt khí ra,
we want to pour it in a long thin stream far away from the Poké Ball itself.
1:34chúng ta muốn đổ nó thành một dòng dài và mỏng ở vị trí cách xa bản thân Poké Ball.
it should push any trapped air out and give us a perfect silicone casting.
1:39nó sẽ đẩy mọi không khí bị mắc kẹt ra ngoài và cho chúng ta một sản phẩm đúc silicone hoàn hảo.
We've got our silicone and our catalyst blended, Cách dùng từ
1:52Chúng ta đã trộn xong silicone và chất xúc tác,
catalyst trong quá trình đóng rắn silicone
Ở đây, catalyst là một thành phần vật liệu thật được trộn với silicone để quá trình đóng rắn hóa học có thể bắt đầu hoặc diễn ra nhanh hơn. Trong câu này, từ đó không chỉ một người hay sự kiện theo nghĩa bóng. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: a catalyst for change là điều làm cho sự thay đổi bắt đầu hoặc diễn ra nhanh hơn. Trong cả hai cách dùng, ý chính là giúp một quá trình xảy ra.
Luyện tập
catalyst có nghĩa là gì trong câu này: "A small amount of catalyst helps the resin harden."?
- Một vật chứa dùng để đo chất lỏng
- Một chất giúp quá trình hóa học xảy ra
- Vật liệu thành phẩm sau khi cứng lại
Xem đáp án
Một chất giúp quá trình hóa học xảy ra
So, now we're going to transfer it to this popcorn container,
1:55Vì vậy, bây giờ chúng ta sẽ chuyển nó sang hộp đựng bỏng ngô này,
stick it inside our vacuum chamber and suck those air bubbles out.
1:58đặt nó vào buồng chân không của chúng ta và hút những bọt khí đó ra.
Now, we actually only want to fill this up about a third of the way from what I understand, Ý định
2:01Giờ thì, thực ra chúng ta chỉ muốn đổ đầy cái này khoảng một phần ba theo những gì tôi hiểu,
from what I understand để giảm mức độ khẳng định
Trong câu này, from what I understand bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định về mức cần đổ đầy vật chứa. Cụm từ này có nghĩa là “dựa trên thông tin tôi có hoặc theo cách tôi hiểu”, vì vậy người nói cho rằng mức một phần ba có lẽ là đúng nhưng không khẳng định mình chắc chắn hoàn toàn. Đây là cụm từ làm giảm mức độ khẳng định của cả câu, không phải tân ngữ của understand. Có thể dùng nó khi truyền đạt một quy tắc, kế hoạch hoặc sự việc mà bạn tin là đúng nhưng có thể vẫn cần kiểm tra.
Luyện tập
Trong câu này, from what I understand cho người nghe biết điều gì?
- Người nói đã tự đo chính xác lượng cần dùng.
- Người nói không hiểu cách đổ đầy vật chứa.
- Người nói tin rằng điều này đúng nhưng thừa nhận thông tin có thể chưa đầy đủ.
Xem đáp án
Người nói tin rằng điều này đúng nhưng thừa nhận thông tin có thể chưa đầy đủ.
Let's go ahead and extract these bubbles. Ý định
2:13Hãy tiếp tục và hút hết những bọt khí này ra nào.
go ahead and để bắt đầu bước tiếp theo
Ở đây, go ahead and + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “tiến hành ngay và thực hiện hành động tiếp theo”. Khi đi với Let’s, cụm này đẩy phần trình bày sang bước mới: người nói thông báo rằng lấy các bong bóng ra là bước tiếp theo. Đây là một dấu hiệu chuyển bước mang tính thành ngữ, không phải lời yêu cầu di chuyển về phía trước. Trong ngữ cảnh khác, go ahead có thể dùng để cho phép, nhưng câu này dùng để bắt đầu nhiệm vụ tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để thông báo bước tiếp theo?
- Let's go ahead checking the results.
- Let's go ahead and check the results.
- Let's go ahead to check the results.
Xem đáp án
Let's go ahead and check the results.
Now, I can actually regulate the airflow here.
2:31Bây giờ, tôi thực sự có thể điều chỉnh luồng không khí ở đây.
You can see it's digging deep down in the silicone now and pulling out all those bubbles.
2:40Bạn có thể thấy bây giờ nó đang đào sâu xuống silicone và kéo tất cả những bọt khí đó ra.
giving them a chance to pop: give + tân ngữ + a chance to + động từ
Cấu trúc give + người/vật + a chance + to + động từ có nghĩa là cho người hoặc vật đó đủ cơ hội, thời gian hay điều kiện thích hợp để thực hiện hành động. Ở đây, them chỉ các bong bóng khí. Chance được dùng theo nghĩa hình tượng: các bong bóng không được trao quyền lựa chọn; quá trình này không để lại đủ thời gian hoặc không gian cho chúng vỡ ra.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là lịch trình dày đặc không cho Maya đủ thời gian để hoàn thành ý tưởng của mình?
- The tight schedule gives Maya a chance of winning a prize.
- The tight schedule isn't giving Maya a chance to finish her idea.
- Maya isn't giving the new schedule a chance.
Xem đáp án
The tight schedule isn't giving Maya a chance to finish her idea.
you only want to use about 1/3 of the liquid because the bubbles will rise up and contaminate everything.
3:07bạn chỉ nên sử dụng khoảng 1/3 lượng chất lỏng vì bọt khí sẽ nổi lên và làm bẩn mọi thứ.
If there's not enough space for the bubbles to come up and start popping, Ngữ pháp
3:12Nếu không có đủ không gian để bọt khí nổi lên và bắt đầu vỡ tung,
not enough space for the bubbles to come up: enough + danh từ + for + chủ ngữ + to + động từ
Enough đứng trước danh từ để cho biết số lượng của danh từ đó là đủ. Not enough space có nghĩa là thiếu lượng không gian cần thiết. Trong cấu trúc enough + danh từ + for + danh từ/đại từ + to + động từ, cụm for nêu chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu. Ở đây, các bong bóng là những thứ thực hiện hành động come up. Dùng cấu trúc này để cho biết thời gian, không gian hoặc một nguồn lực khác có đủ cho một người, vật hay quá trình cụ thể hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng for + danh từ + to + động từ để cho biết trẻ em có thể chơi ở đó: There is enough space ____.
Xem đáp án
for the children to play
and every time you deflate it, it's just going to repeat the process. Ngữ pháp
3:16và mỗi lần bạn xả khí, nó sẽ lặp lại quá trình đó.
Every time you deflate it, ...: tác nhân lặp lại
Every time mở đầu một mệnh đề thời gian, có nghĩa là “mỗi khi”. Ở đây, việc xả áp là tác nhân lặp lại, còn mệnh đề chính cho biết quá trình sẽ tái diễn sau mỗi lần như vậy. Dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề every time ngay cả khi kết quả chính nói về tương lai: dùng every time you deflate it, không dùng every time you will deflate it. So với when đứng một mình, every time nhấn mạnh rằng quy luật này xảy ra trong mọi lần.
Luyện tập
Câu nào dùng every time đúng để cho thấy một sự việc luôn gây ra cùng một kết quả trong mỗi lần xảy ra?
- Every time the timer reaches zero, the screen resets.
- Every time the timer will reach zero, the screen resets.
- When the timer reaches zero, the screen might reset once.
Xem đáp án
Every time the timer reaches zero, the screen resets.
So, you need to leave enough of a gap so the bubbles come up and have a chance to escape. Cụm từ
3:18Vì vậy, bạn cần chừa đủ khoảng trống để bọt khí nổi lên và có cơ hội thoát ra ngoài.
Leave enough of a gap: chừa đủ khoảng trống
Ở đây, leave có nghĩa là “chừa lại” hoặc “để lại”, không phải “rời đi”. A gap là một khoảng trống, vì vậy leave enough of a gap có nghĩa là chừa một khoảng đủ lớn cho một mục đích cụ thể. Enough of a gap tập trung vào khoảng trống tối thiểu cần thiết, chứ không phải làm cho khoảng cách lớn nhất có thể. Cấu trúc này có thể mô tả không gian vật lý hoặc một khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chừa đủ khoảng trống”: Please ____ between the boxes so air can circulate.
Xem đáp án
leave enough of a gap
And that right there, my friends, is the magic. Mạch ý
3:30Và đó, các bạn của tôi, chính là phép màu.
That right there, my friends, is the magic: làm nổi bật kết quả vừa xuất hiện
That right there chỉ ngược lại kết quả mà khán giả vừa nhìn thấy. Right tạo thêm sự nhấn mạnh: chính kết quả này mới là phần cần chú ý. My friends là lời gọi xen vào để hướng đến khán giả, không phải chủ ngữ. Is the magic trình bày kết quả như điểm nổi bật hoặc hiệu ứng quan trọng đầy ấn tượng, chứ không phải phép thuật siêu nhiên theo nghĩa đen. Cả câu biến một màn trình diễn thành khoảnh khắc hé lộ điểm đặc biệt.
Luyện tập
Một người thuyết trình vừa cho thấy một kết quả bất ngờ rồi nói: “That right there, my friends, is the magic.” Câu này có tác dụng gì trong bài thuyết trình?
- Câu này giới thiệu một bước hoàn toàn mới chưa xảy ra.
- Câu này khẳng định những người trong khán giả là chủ ngữ của câu.
- Câu này nhấn mạnh kết quả vừa nhìn thấy như điểm nổi bật đầy ấn tượng.
Xem đáp án
Câu này nhấn mạnh kết quả vừa nhìn thấy như điểm nổi bật đầy ấn tượng.
I can actually like access different parts of the silicone and get that bubbling faster.
3:40tôi thực sự có thể tiếp cận các phần khác nhau của silicone và làm cho nó sủi bọt nhanh hơn.
You can see it's digging deep down in the silicone now and pulling out all those bubbles.
3:51Bạn có thể thấy bây giờ nó đang đào sâu xuống silicone và kéo tất cả những bọt khí đó ra.
The longer ... the more ...: cấu trúc so sánh theo cặp
The longer ..., the more ... là cấu trúc so sánh theo cặp. Phần đầu nêu một điều kiện đang thay đổi; phần sau nêu kết quả thay đổi theo điều kiện đó. Trong câu này, thời gian để yên lâu hơn được liên hệ với lượng không khí thoát ra nhiều hơn. Trong cấu trúc này, mỗi the là một dấu hiệu ngữ pháp, không phải mạo từ thông thường. Cả hai phần đều cần dạng so sánh hơn: longer và more. Hai sự thay đổi có thể đi cùng hướng hoặc theo hai hướng ngược nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh theo cặp. Dùng long và impatient: ____ we wait, ____ we become.
Xem đáp án
The longer · the more impatient
and ideally, it would get to the point where there are no more bubbles whatsoever. Ghi chú
3:57và lý tưởng nhất, nó sẽ đến mức không còn bọt khí nào nữa.
get to the point where: đạt đến một giai đoạn
Trong câu này, get to the point where có nghĩa là “đạt đến giai đoạn mà”. Point chỉ một giai đoạn trong quá trình, không phải một địa điểm thật. Mệnh đề có where cho biết điều gì đúng ở giai đoạn đó: không còn bong bóng nữa. Dùng get to the point where + mệnh đề để cho thấy một tình huống phát triển cho đến khi đạt một kết quả hoặc trạng thái cụ thể. Cấu trúc này có thể giới thiệu một mục tiêu mong muốn hoặc một vấn đề đã trở nên nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đạt đến giai đoạn mà”: The rain got ____ we could no longer see the road.
Xem đáp án
to the point where
whatsoever: nhấn mạnh ý phủ định
Ở đây, whatsoever nhấn mạnh ý phủ định trong no more bubbles. Từ này có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “thuộc bất kỳ loại nào”, vì vậy kết quả lý tưởng là hoàn toàn không có bong bóng. Whatsoever thường đứng sau cụm phủ định hoặc giới hạn mà nó nhấn mạnh, chẳng hạn no + danh từ, nothing hoặc any + danh từ. Ở đây, nó là từ nhấn mạnh chứ không phải từ để hỏi.
Luyện tập
Câu nào dùng whatsoever đúng để nhấn mạnh một phát biểu phủ định?
- I whatsoever enjoyed the concert.
- Whatsoever did you put in the box?
- There was no damage whatsoever.
Xem đáp án
There was no damage whatsoever.
But I'm a little bit nervous on timing because I want to get this silicone poured before it actually sets up.
4:01Nhưng tôi hơi lo lắng về thời gian vì tôi muốn đổ silicone này trước khi nó thực sự đông lại.
So, we might just take it out now and pour it.
4:06Vì vậy, có lẽ chúng ta sẽ lấy nó ra bây giờ và đổ ngay.
We've sucked out quite a few of the air bubbles here now. Cụm từ
4:17Bây giờ chúng ta đã hút được khá nhiều bọt khí ở đây.
quite a few: một số lượng khá lớn
Quite a few có nghĩa là một số lượng khá lớn hoặc nhiều hơn dự kiến. Dù có từ few, toàn bộ cụm từ không mang nghĩa là số lượng ít. Trong câu này, nó cho biết nhiều bọt khí đã được loại bỏ. Trong quite a few of the air bubbles, cụm chỉ số lượng được theo sau bởi of the để chọn một phần khá lớn trong một nhóm bọt khí cụ thể đã được xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu quite a few: We found ____ shells on the beach.
Xem đáp án
quite a few
I'm excited to see what difference this makes. Ngữ pháp
4:18Tôi rất hào hứng muốn xem điều này tạo ra sự khác biệt gì.
what difference this makes: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Trong I'm excited to see what difference this makes, what difference this makes là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ của see. Nó cho biết người nói muốn tìm hiểu điều này có tác động gì hoặc làm thay đổi kết quả đến mức nào. Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ this đứng trước động từ makes. Không thêm does và không đảo chủ ngữ với động từ. Khi là một câu hỏi trực tiếp độc lập, dạng đúng là What difference does this make?
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau I want to see?
- What difference this makes?
- I want to see what difference does this make.
- I want to see what difference this makes.
Xem đáp án
I want to see what difference this makes.
the key is to pour a long thin strand next to the Poké Ball, Ngữ pháp
4:22chìa khóa là đổ một dòng dài và mỏng bên cạnh Poké Ball,
the key is to pour: nêu hành động then chốt
Cấu trúc the key is to + động từ nguyên mẫu nêu hành động quan trọng nhất để thành công. Ở đây, to pour giới thiệu hành động then chốt đó; key được dùng theo nghĩa ẩn dụ là yếu tố quan trọng nhất, không phải chiếc chìa khóa thật. Giữ động từ nguyên mẫu có to sau is: the key is to pour. Cấu trúc này hữu ích trong hướng dẫn, lời khuyên và phần giải thích cách giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc giới thiệu hành động quan trọng nhất: The key ____ read the instructions first.
Xem đáp án
is to
as far away from it as we can get: khoảng cách xa nhất có thể đạt được
Cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as someone can get đẩy một đặc điểm hoặc khoảng cách đến mức cao nhất có thể đạt được trong thực tế. Ở đây, as far away from it as we can get có nghĩa là ở khoảng cách xa nó nhất mà chúng ta có thể đạt tới. Cả hai từ as đều cần thiết trong cấu trúc so sánh. Ở đây, get có nghĩa là đạt đến một trạng thái hoặc vị trí, không phải nhận được; đại từ it chỉ Poké Ball.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài đã chọn khoảng cách xa đường cao tốc nhất mà họ có thể đạt tới?
- The hikers camped very far from the highway, but they could have gone farther.
- The hikers camped as close to the highway as they could get.
- The hikers camped as far away from the highway as they could get.
Xem đáp án
The hikers camped as far away from the highway as they could get.
We don't actually want it going on the Poké Ball itself.
4:27Chúng ta thực sự không muốn nó rơi thẳng lên chính Poké Ball.
so that dùng để diễn tả mục đích
Trong câu này, so that dẫn vào mục đích của việc phủ một lớp silicone mỏng: mục tiêu là ngăn các bọt khí đang nổi lên bị mắc kẹt. Mệnh đề sau so that nêu kết quả được mong muốn, không phải kết quả đã xảy ra. Cấu trúc: hành động + so that + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này nối việc một người làm với điều họ muốn tạo điều kiện cho xảy ra hoặc muốn ngăn chặn. Ở đây, as the bubbles rise là bối cảnh thời gian nằm trong mệnh đề chỉ mục đích; nó cho biết khi nào các bọt khí có thể bị mắc kẹt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích trong bài học: I saved the address ____ I could find the place later.
Xem đáp án
so that
Slow and steady wins the race: kiên nhẫn tiến lên
Slow and steady wins the race là một câu tục ngữ. Câu này có nghĩa là tiến bộ một cách kiên nhẫn và đều đặn thường dễ thành công hơn làm việc vội vàng. Ở đây, nó nhắc người nói làm việc cẩn thận, chứ không nói về một cuộc đua thật. Cụm slow and steady được xem là một cách làm việc duy nhất, vì vậy nó đi với động từ số ít wins chứ không phải win.
Luyện tập
Slow and steady wins the race có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Người chậm nhất thực sự thắng mọi cuộc đua.
- Hoàn thành đầu tiên quan trọng hơn làm việc cẩn thận.
- Nỗ lực kiên nhẫn và đều đặn thường dẫn đến thành công.
Xem đáp án
Nỗ lực kiên nhẫn và đều đặn thường dẫn đến thành công.
and these are actually looking better than I've ever seen before. Ngữ pháp
5:06và chúng thực sự trông đẹp hơn những gì tôi từng thấy trước đây.
looking better than I've ever seen before: so sánh với toàn bộ trải nghiệm trước đây
Cấu trúc so sánh hơn better than ... đặt diện mạo hiện tại cao hơn phạm vi so sánh được nêu trong mệnh đề có than. Ở đây, than I've ever seen before có nghĩa là “đẹp hơn bất kỳ lần nào tôi từng thấy chúng trước đây”. Thì hiện tại hoàn thành trong I've ever seen tạo ra một phạm vi trải nghiệm từ quá khứ đến hiện tại. Before nhấn mạnh rằng sự so sánh được thực hiện với những lần quan sát trước đây; nó không chỉ một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hiện giờ những ô cửa sổ trông đẹp hơn tất cả những lần quan sát trước đây?
- The windows have looked better before.
- The windows look better than I've ever seen them before.
- The windows look better than I will see them yesterday.
Xem đáp án
The windows look better than I've ever seen them before.
In fact, if you look at the surface of these molds, Mạch ý
5:08Trên thực tế, nếu bạn nhìn vào bề mặt của những khuôn này,
In fact: chuyển từ nhận định sang bằng chứng mạnh hơn
In fact là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng chi tiết tiếp theo sẽ làm cho lời nói trước đó rõ ràng hoặc thuyết phục hơn. Ở đây, người nói chuyển từ nhận xét chung về những chiếc khuôn sang việc xem kỹ bề mặt của chúng như một bằng chứng hỗ trợ. Cụm này không tự động có nghĩa là lời nói trước đó sai. Tùy ngữ cảnh, In fact có thể sửa lại một ý, nhưng ở đây nó có nhiệm vụ củng cố và cụ thể hóa ý trước đó.
Luyện tập
In fact có tác dụng gì ở đây?
- Nó đưa ra một quan sát cụ thể để củng cố nhận định trước đó.
- Nó nói rằng nhận định trước đó là sai.
- Nó chuyển chủ đề mà không có sự liên kết.
Xem đáp án
Nó đưa ra một quan sát cụ thể để củng cố nhận định trước đó.
it almost looks like a crystal clear lake reflecting everything perfectly, Thành ngữ
5:10nó gần như trông giống như một hồ nước trong vắt phản chiếu mọi thứ một cách hoàn hảo,
almost looks like a crystal clear lake: trông gần như một hồ nước trong vắt
Looks like mở ra một phép so sánh về hình ảnh: người nói cho rằng bề mặt silicone nhẵn và phản chiếu trông giống một hồ nước rất trong. Câu này không nói rằng bề mặt đó thật sự là một cái hồ. Almost cho thấy sự so sánh chỉ mang tính gần giống chứ không hoàn toàn chính xác. Crystal clear là một cụm cố định dùng để nhấn mạnh nghĩa “cực kỳ trong”; nó không có nghĩa là “làm bằng pha lê”. Các từ này biến một đặc điểm của bề mặt thành hình ảnh cụ thể trong đầu người nghe.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “At sunset, the wet road almost looks like a mirror,” almost looks like thể hiện điều gì?
- Người nói không thể nhìn thấy con đường.
- Con đường chắc chắn là một tấm gương thật.
- Con đường có vẻ ngoài tương tự, nhưng phép so sánh không hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án
Con đường có vẻ ngoài tương tự, nhưng phép so sánh không hoàn toàn chính xác.
It means we probably don't have any bubbles in there.
5:15Điều đó có nghĩa là có lẽ chúng ta không có bất kỳ bọt khí nào trong đó.
Now, there are a couple lessons I learned while doing this experiment today.
5:17Bây giờ, có một vài bài học tôi đã học được khi thực hiện thí nghiệm này hôm nay.
I wouldn't have mixed up the whole batch of silicone at once. Ngữ pháp
5:20Tôi không nên trộn toàn bộ mẻ silicone cùng một lúc.
wouldn't have mixed up: lúc đó đã không trộn
Wouldn't have mixed up theo cấu trúc would not have + past participle. Cấu trúc này nêu một lựa chọn khác trong quá khứ trái với sự thật: nếu biết rõ hơn vào lúc đó, người nói cho biết mình đã không trộn cả mẻ cùng một lúc. Thực tế việc trộn đã xảy ra. Đây là cách nhìn lại sự việc, thường dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc một bài học đã rút ra, chứ không phải lời từ chối về tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng modal perfect phủ định của mix up: Knowing what I know now, I ____ the entire batch of plaster at once.
Xem đáp án
wouldn't have mixed up
and we're fighting the clock because this stuff sets up in about 30 minutes. Ghi chú
5:25và chúng ta đang chạy đua với thời gian vì thứ này sẽ đông lại trong khoảng 30 phút.
fighting the clock: chạy đua với thời gian
To be fighting the clock có nghĩa là làm việc nhanh hết mức vì chỉ còn rất ít thời gian trước khi chạm đến một giới hạn. Cách nói này hình dung thời gian như đối thủ trong một cuộc đua, chứ không phải một vật thật để đánh nhau. Ở đây, giới hạn thời gian đến từ chính vật liệu: nó sẽ đông cứng sau khoảng 30 phút. Cụm từ cho thấy công việc phải hoàn thành trước khi điều đó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “làm việc gấp trước khi hết thời gian”: We're ____ to finish the repairs before the shop opens.
Xem đáp án
fighting the clock
sets up: đông cứng
Trong ngữ cảnh vật liệu này, sets up có nghĩa là trở nên chắc hoặc cứng sau khi được trộn hay phủ lên. Cụm từ mô tả sự thay đổi vật lý của vật liệu, không phải hành động sắp xếp hay lắp đặt một thứ gì đó. Bản thân vật liệu là chủ ngữ và động từ không cần tân ngữ: this stuff sets up. Cụm từ chỉ thời gian cho biết gần đúng khi nào vật liệu sẽ đông cứng.
Luyện tập
Câu nào dùng set up với nghĩa “trở nên chắc hoặc cứng”?
- The camera setup is easy to carry.
- The resin sets up faster in a warm room.
- We set up the tent before sunset.
Xem đáp án
The resin sets up faster in a warm room.
divide your silicone into different batches and mix one at a time. Cụm từ
5:29hãy chia silicone của bạn thành các mẻ khác nhau và trộn từng mẻ một.
one at a time: xử lý từng đối tượng riêng biệt
One at a time có nghĩa là chỉ xử lý một người, một đồ vật hoặc một nhóm trước khi chuyển sang đối tượng tiếp theo. Ở đây, one chỉ một mẻ silicone, vì vậy không nên trộn các mẻ cùng lúc. Mẫu cấu trúc là one + at a time. Có thể thay one bằng một con số để quy định số lượng trong mỗi bước: two at a time nghĩa là mỗi lượt hai đối tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định đã học, mang nghĩa làm riêng từng thứ chứ không làm tất cả cùng lúc: Please inspect the samples ____.
Xem đáp án
one at a time
it's been suggested to mix it by hand because you'll introduce less air by doing that. Ngữ pháp
5:34bạn nên trộn bằng tay vì bạn sẽ đưa ít không khí vào hơn bằng cách làm đó.
it's been suggested to mix it by hand: tường thuật lời khuyên một cách phi cá nhân
Trong it's been suggested to mix it by hand, it's có nghĩa là it has, không phải it is. Been yêu cầu dạng hoàn thành has been. It là chủ ngữ giả và không chỉ silicone. Has been suggested là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày mix it by hand như một lời khuyên nhưng không nêu người hoặc nguồn đưa ra lời khuyên, khiến lời khuyến nghị nghe thận trọng và không mang tính cá nhân.
Luyện tập
Trong câu “It's been suggested to mix it by hand,” it's có nghĩa là gì và cấu trúc này có tác dụng gì?
- It is; mô tả trạng thái hiện tại của silicone.
- It was; tường thuật một mệnh lệnh từ nguồn đã được nêu tên.
- It has; tường thuật một lời khuyên mà không nêu nguồn.
Xem đáp án
It has; tường thuật một lời khuyên mà không nêu nguồn.
By using something like these mixing beaters that I was using,
5:38Bằng cách sử dụng một cái gì đó giống như que đánh trứng mà tôi đang sử dụng,
it's actually pumping a ton of air into there, Cách dùng từ
5:40thực sự nó đang bơm cả tấn không khí vào đó,
a ton of với nghĩa “một lượng rất lớn”
Ở đây, a ton of có nghĩa là “một lượng rất lớn”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng rất nhiều không khí đang được bơm vào trong; không ai thực sự đo được đúng một tấn. Cụm chỉ số lượng thân mật này có thể đứng trước danh từ không đếm được, như a ton of air, hoặc danh từ đếm được số nhiều, như a ton of bubbles.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ số lượng thân mật đã học ở đây: We received ____ messages after the announcement.
Xem đáp án
a ton of
which means it takes a lot longer in the vacuum chamber to extract all those bubbles back out. Ngữ pháp
5:42điều đó có nghĩa là buồng chân không sẽ mất nhiều thời gian hơn để hút tất cả các bọt khí đó ra lại.
it takes a lot longer ... to extract: việc hút ra mất nhiều thời gian hơn hẳn
Cấu trúc it takes + cụm từ chỉ thời gian + to + động từ cho biết một hành động cần bao nhiêu thời gian. Ở đây, it là chủ ngữ tạm, còn to extract all those bubbles nêu hành động thực sự cần thời gian. Longer so sánh thời gian của quá trình này với một khoảng thời gian dự kiến hoặc trước đó. A lot làm mức độ so sánh mạnh hơn, nên a lot longer có nghĩa là “lâu hơn nhiều”, chứ không chỉ là “rất lâu”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đi đôi it takes ... to + động từ: It ____ a lot longer ____ charge this battery in cold weather.
Xem đáp án
takes · to
So, that's it for today because these things are going to need about 24 hours to cure. Ghi chú
5:50Vậy là xong cho ngày hôm nay vì những thứ này sẽ cần khoảng 24 giờ để đóng rắn.
That's it for today như một tín hiệu kết thúc
That's it for today báo hiệu rằng hoạt động hoặc phần trình bày chính đang kết thúc. Trong câu này, đây là lời kết trung tính, không phải lời phàn nàn hay mệnh lệnh yêu cầu dừng lại. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: trước tiên khép lại phần của hôm nay, sau đó cho phép người nói nêu lý do hoặc cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào kết thúc buổi học hôm nay một cách tự nhiên mà không thể hiện sự tức giận?
- That's it yesterday. We'll continue tomorrow.
- That's it for today. We'll continue with chapter three tomorrow.
- That's enough for today. I can't stand this class anymore.
Xem đáp án
That's it for today. We'll continue with chapter three tomorrow.
Cure với vai trò động từ xử lý vật liệu
Trong lĩnh vực vật liệu, cure có nghĩa là trải qua hoặc hoàn tất một quá trình hóa học làm cho vật liệu cứng, ổn định và sẵn sàng để sử dụng. Ở đây, các vật thể cần khoảng 24 giờ cho quá trình đó. Cure không mang nghĩa y khoa trong câu này và có ý nghĩa nhiều hơn việc bề mặt chỉ đơn giản là khô: vật liệu có thể khô khi chạm vào nhưng vẫn chưa đóng rắn hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ kỹ thuật có nghĩa là “trải qua quá trình đóng rắn hóa học hoàn toàn”: The resin needs 24 hours to ____.
Xem đáp án
cure
and we'll take a look at the final result tomorrow.
5:55và chúng ta sẽ xem kết quả cuối cùng vào ngày mai.
and remember I'm giving away prizes now on every new video.
6:09và hãy nhớ rằng hiện tôi đang tặng quà trong mọi video mới.
All you have to do to qualify is subscribe to my channel, Ngữ pháp
6:12Tất cả những gì bạn phải làm để đủ điều kiện là đăng ký kênh của tôi,
Để đủ điều kiện, bạn chỉ cần đăng ký
All you have to do to qualify is subscribe có nghĩa là đăng ký là hành động duy nhất cần làm để đủ điều kiện. Ở đây, all có nghĩa là “điều duy nhất”, không phải “tất cả mọi người”. Cấu trúc có thể áp dụng là All + chủ ngữ + have/has to do + is + động từ nguyên mẫu. To qualify cho biết mục đích. Sau is, dạng ngắn gọn thông dụng dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu subscribe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thể hiện rằng một hành động đơn giản là đủ: To enter the museum, ____ show the digital ticket at the entrance.
Xem đáp án
all you have to do is
and select to be notified when my next videos get released.
6:15và chọn nhận thông báo khi video tiếp theo của tôi được phát hành.
The secret link to my giveaways will be pinned in the comments for the first 12 hours. Văn hóa
6:18Đường liên kết bí mật đến quà tặng của tôi sẽ được ghim trong phần bình luận trong 12 giờ đầu tiên.
Sẽ được ghim trong phần bình luận
Trên các nền tảng video, pin có nghĩa là giữ một mục ở vị trí cố định, nổi bật, thường là trên cùng hoặc gần trên cùng. Ở đây, the link will be pinned in the comments có nghĩa là người xem có thể dễ dàng tìm thấy đường liên kết trong một bình luận được ghim thay vì phải tìm giữa những bình luận mới hơn. Will be pinned là thể bị động ở tương lai: will be + quá khứ phân từ. Thể bị động tập trung vào nơi đường liên kết sẽ xuất hiện, chứ không phải người thực hiện việc ghim.
Luyện tập
Trên một nền tảng video, câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất? “The update will be pinned in the comments.”
- Thông tin cập nhật sẽ bị xóa khỏi phần bình luận sau khi được đăng.
- Thông tin cập nhật sẽ được giữ ở trên cùng hoặc gần trên cùng của phần bình luận để dễ tìm.
- Thông tin cập nhật sẽ được gắn vào giấy bằng một chiếc ghim thật.
Xem đáp án
Thông tin cập nhật sẽ được giữ ở trên cùng hoặc gần trên cùng của phần bình luận để dễ tìm.
show your support right now by giving this video a big thumbs up and share with a friend.
6:23hãy thể hiện sự ủng hộ của bạn ngay bây giờ bằng cách cho video này một nút thích lớn và chia sẻ với bạn bè.