Lịch sử đối đầu với Andrew Jackson - James Fester: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
779 từ 187 từ/phút

Tổng quan video: Một phiên tòa giả tưởng xem xét di sản gây tranh cãi của Andrew Jackson trên cương vị tổng thống Hoa Kỳ. Bên công tố và bên biện hộ tranh luận về hình ảnh gần gũi với dân chúng, các quyết định bổ nhiệm chính trị, chính sách kinh tế và việc cưỡng bức người bản địa di dời, rồi kết luận rằng phán xét lịch sử thay đổi khi xã hội nhìn lại quá khứ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. deified or vilified — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu sự đối lập trang trọng, mạnh mẽ giữa việc tôn một nhân vật công chúng lên gần như thần thánh và lên án người đó như kẻ xấu. Bạn có thể nhận ra cường độ đánh giá của cụm từ trong bài viết lịch sử, bình luận chính trị và thảo luận truyền thông khi danh tiếng của một người bị phân cực sâu sắc. 2. the spoils system, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Học thuật ngữ chính trị Hoa Kỳ chỉ việc đảng chiến thắng trao chức vụ nhà nước cho những người ủng hộ mình. Bạn có thể phân biệt nhãn gọi mang tính phê phán này với cách mô tả trung tính hơn về luân chuyển công chức, đồng thời hiểu việc chọn tên gọi có thể định hướng cách nhìn về cùng một chính sách bổ nhiệm. 3. on trial. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cách một cụm từ pháp lý trở thành ẩn dụ cho việc liên tục xem xét và phán đoán cách chúng ta hiểu lịch sử. Bạn sẽ hiểu hình ảnh kết thúc gợi lại bối cảnh phiên tòa, liên kết toàn bộ câu chuyện và cho thấy quan điểm về các nhà lãnh đạo trong quá khứ luôn có thể được đánh giá lại.

Nội dung bài học

A national hero or public enemy number one. Ghi chú

0:06

Một vị anh hùng dân tộc hay kẻ thù công chúng số một.

Mạch ý

A national hero or public enemy number one: đặt khuôn tranh cãi bằng A or B

Câu mở đầu này đặt cùng một người giữa hai nhãn đánh giá cực đoan: A national hero và public enemy number one. Cấu trúc A or B không khẳng định rằng chỉ có hai cách đánh giá đó. Nó đặt nhân vật vào một khuôn khổ gây tranh cãi và đưa ra một câu hỏi để khán giả suy nghĩ. Vì là một mảnh câu mang phong cách tiêu đề, câu này chưa đưa ra phán quyết. Sự đối lập gay gắt tạo tò mò, còn phần thảo luận sau đó có thể cung cấp bằng chứng và những góc nhìn tinh tế hơn.

Luyện tập

Câu mở đầu nào dùng cùng khuôn A or B để giới thiệu một cách đánh giá gây tranh cãi về một người?

  1. The reformer published three laws in 1830.
  2. Many leaders have complicated biographies.
  3. Please choose one of the two available tickets.
  4. A visionary reformer or a dangerous radical?
Xem đáp án

A visionary reformer or a dangerous radical?

Thành ngữ

public enemy number one: nhãn đánh giá mạnh dành cho mối đe dọa lớn nhất

Public enemy number one là một cụm từ cố định, mang sắc thái phán xét rất mạnh, dùng để chỉ người mà công chúng hoặc nhà chức trách xem là mối đe dọa lớn nhất hay kẻ thù khét tiếng nhất. Number one biểu thị thứ hạng cao nhất về mức độ đe dọa hoặc thù địch được cảm nhận; nó không có nghĩa là kẻ thù xuất hiện đầu tiên theo thời gian. Ở đây, cụm từ này được đặt đối lập với national hero, tạo nên hai đánh giá trái ngược về cùng một người.

Luyện tập

Câu nào dùng public enemy number one theo nghĩa cố định của cụm từ này?

  1. She was the first enemy to arrive at the gate.
  2. After the nationwide fraud scandal, the businessman was labeled public enemy number one.
  3. The two countries became enemies after the border dispute.
  4. The city opened its number one public library last year.
Xem đáp án

After the nationwide fraud scandal, the businessman was labeled public enemy number one.

Historical figures are often controversial,

0:09

Các nhân vật lịch sử thường gây nhiều tranh cãi,

but few were as deified or vilified in their lifetime Ghi chú

0:12

nhưng hiếm ai lại bị thần thánh hóa hoặc phỉ báng ngay lúc sinh thời

as the seventh president of the United States.

0:16

như vị tổng thống thứ bảy của Hoa Kỳ.

Ngữ pháp

few were as ... as ...: nhấn mạnh rằng rất ít người đạt cùng mức độ

few were as ... as ... là cấu trúc so sánh đi với từ chỉ số lượng mang nghĩa gần phủ định. Cấu trúc này cho biết rất ít người đạt đến cùng mức độ của một phẩm chất hoặc trạng thái như người được đem ra so sánh. Ở đây, few không chỉ có nghĩa là một vài mà còn nhấn mạnh sự hiếm có. As thứ nhất giới thiệu phẩm chất hoặc trạng thái được so sánh, tức là được thần thánh hóa hoặc bị phỉ báng khi còn sống. As thứ hai giới thiệu đối tượng so sánh, tức vị tổng thống thứ bảy. Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ khác thường của trường hợp đó, chứ không chỉ nói rằng ông rất gây tranh cãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng hầu như không có kiến trúc sư nào khác sáng tạo được như Luis: ____ architects were ____ creative ____ Luis.

Xem đáp án

Few · as · as

Cách dùng từ

deified or vilified:được thần thánh hóa hoặc bị lên án gay gắt

deified và vilified là những phân từ quá khứ có sắc thái rất mạnh, được dùng ở thể bị động trong câu này. To be deified nghĩa là được đối xử như một vị thần hoặc được đặt cao hơn những chuẩn mực thông thường của con người; to be vilified nghĩa là bị công kích công khai hoặc bị miêu tả như một người cực kỳ xấu xa. Hai từ này không chỉ đơn giản là được khen hay bị chỉ trích. Được nối với nhau bằng or, hai từ này thể hiện hai cực đối lập của một danh tiếng: cùng một người có thể được những người ngưỡng mộ nâng lên gần như địa vị thần thánh và bị những người phản đối lên án gay gắt khi còn sống.

Luyện tập

Hãy chọn câu mô tả rõ nhất việc một người nhận được những đánh giá công khai cực đoan và trái ngược nhau.

  1. The mayor was praised at the ceremony and thanked by the staff.
  2. The mayor was introduced at the ceremony and interviewed afterward.
  3. The mayor was deified by some supporters and vilified by others.
Xem đáp án

The mayor was deified by some supporters and vilified by others.

This is

0:19

Đây là

History vs. Andrew Jackson.

0:20

Lịch sử đối đầu Andrew Jackson.

Order,

0:23

Trật tự,

order.

0:23

trật tự.

Now,

0:24

Giờ thì,

what were we?

0:24

chúng ta đang nói tới đâu rồi?

Ah,

0:25

À,

yes.

0:25

đúng rồi.

Mr. Jackson,

0:26

Ông Jackson,

you stand accused of degrading the office of the presidency, Ghi chú

0:27

ông bị buộc tội làm suy thoái chức vụ tổng thống,

Cụm từ

stand accused of: một lời cáo buộc trang trọng

Stand accused of là cách nói trang trọng để cho biết một người đang đối mặt với cáo buộc. Trong câu này, cụm từ cho biết một cáo buộc đã được chính thức đưa ra đối với người đang được nói tới. Cấu trúc là dạng phù hợp của stand + accused of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, stand không diễn tả tư thế đứng mà trình bày tình trạng hiện tại của người đó. Cụm từ chỉ thông báo một cáo buộc, không có nghĩa là đã bị kết án hoặc chứng minh có tội.

Luyện tập

Hoàn thành câu cáo buộc trang trọng này bằng dạng đúng của stand accused of: The former official ____ corruption.

Xem đáp án

stands accused of

Cách dùng từ

office of the presidency: chức vụ tổng thống như một thể chế công

Trong office of the presidency, office có nghĩa là chức vụ công cùng với quyền hạn, trách nhiệm và phẩm giá mang tính thể chế của chức vụ đó. Presidency chỉ vai trò hoặc thể chế tổng thống, vì vậy cụm từ này không nói đến một nơi làm việc hữu hình. Do đó, degrading the office of the presidency có nghĩa là làm giảm phẩm giá hoặc vị thế của chức vụ tổng thống. Lời chỉ trích hướng tới vai trò công và những gì nó đại diện, chứ không chỉ một căn phòng hay danh tiếng riêng của một tổng thống.

Luyện tập

Trong câu này, office of the presidency có nghĩa là gì?

  1. Một căn phòng nơi tổng thống làm việc
  2. Văn phòng nhân viên phụ trách xếp lịch họp
  3. Độ dài nhiệm kỳ của một tổng thống
  4. Chức vụ công của tổng thống và thể chế mà chức vụ đó đại diện
Xem đáp án

Chức vụ công của tổng thống và thể chế mà chức vụ đó đại diện

causing financial collapse,

0:31

gây ra sự sụp đổ tài chính,

and wanton cruelty against American Indians. Cách dùng từ

0:33

và đối xử vô cùng tàn nhẫn với người da đỏ châu Mỹ.

Cách dùng từ

wanton cruelty: sự tàn ác vô cớ và không kiềm chế

Wanton cruelty có nghĩa là sự tàn ác được thực hiện không có lý do chính đáng, không có sự kiềm chế và bất chấp thiệt hại gây ra. Wanton bổ nghĩa cho cruelty và khiến lời cáo buộc mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói một hành động là khắc nghiệt hoặc thiếu tử tế. Trong câu này, cụm từ là lời lên án đạo đức mang tính trang trọng đối với cách đối xử với người bản địa Mỹ. Wanton ở đây không liên quan về nghĩa với want và không có nghĩa là được mong muốn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng wanton cruelty một cách tự nhiên?

  1. The student called a forgotten pencil wanton cruelty.
  2. The commuter described a two-minute delay as wanton cruelty.
  3. The review praised the restaurant's wanton cruelty toward dessert.
  4. The investigation documented wanton cruelty toward unarmed prisoners.
Xem đáp án

The investigation documented wanton cruelty toward unarmed prisoners.

How do you plead? Văn hóa

0:36

Ông biện hộ thế nào?

Văn hóa

How do you plead?: đưa ra lời đáp chính thức tại tòa

How do you plead? là câu hỏi cố định tại tòa, yêu cầu bị cáo chính thức nêu lời đáp đối với một cáo buộc hình sự. Các câu trả lời điển hình gồm Guilty và Not guilty. Plead ở đây có nghĩa là đưa ra lời đáp pháp lý, không phải van xin. Video dùng công thức tại tòa này để trình bày việc phán xét một nhân vật lịch sử như thể đó là một phiên xét xử.

Luyện tập

Một thẩm phán muốn bị cáo nêu lời đáp nhận tội hoặc không nhận tội. Câu hỏi tiêu chuẩn là gì?

  1. Who did you plead with?
  2. How do you plead?
  3. Why do you complain?
  4. What are you pleading for?
Xem đáp án

How do you plead?

Now,

0:39

Thưa,

your honor,

0:39

thưa quý tòa,

I am not a big city lawyer,

0:39

tôi không phải là một luật sư từ thành phố lớn,

but I do know a few things. Ngữ pháp

0:41

nhưng tôi cũng biết một vài điều.

Ngữ pháp

but I do know: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, do có thể đứng trước động từ nguyên mẫu để tạo sự nhấn mạnh. Ở đây, I do know có nghĩa là “tôi thực sự biết” hoặc “tôi chắc chắn biết”; do không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Câu này trước hết hạ thấp kỳ vọng bằng I am not a big city lawyer, sau đó but đưa ra sự tương phản, còn do nhấn mạnh làm cho lời khẳng định của người nói trở nên chắc chắn hơn. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là do/does/did + động từ nguyên mẫu: I do know, she does understand và we did call.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh giúp người nói xác nhận chắc chắn lời khẳng định của mình: I may be new here, but I ____ know how this machine works.

Xem đáp án

do

And I know that President Jackson was a self-made frontiersman, Cách dùng từ

0:43

Và tôi biết Tổng thống Jackson là một người mở cõi tự lập,

Cách dùng từ

self-made frontiersman: hình tượng người khai phá biên cương tự lực vươn lên

Self-made mô tả một người được thể hiện là đã đạt được địa vị hoặc thành công chủ yếu nhờ nỗ lực của chính mình. Trong ngôn ngữ lịch sử Hoa Kỳ, frontiersman là một người đàn ông gắn với việc định cư và cuộc sống tại miền biên cương đang mở rộng, chứ không đơn thuần là người sống gần biên giới quốc gia hiện đại. Khi đi cùng nhau, self-made frontiersman là một nhãn mô tả tính cách mang sắc thái ca ngợi. Trong câu này, cụm từ thể hiện Tổng thống Jackson là người có xuất thân bình thường, vươn lên nhờ nỗ lực của bản thân và mang những phẩm chất của miền biên cương như tính độc lập, sự cứng cỏi và tinh thần chủ động. Đây là ngôn ngữ xây dựng hình tượng, không phải tên nghề nghiệp trung lập.

Luyện tập

Nhãn self-made frontiersman tạo nên hình tượng nào trong câu này?

  1. Một người đàn ông vươn lên bằng nỗ lực của chính mình và gắn với miền biên cương trong lịch sử
  2. Một viên chức hiện đại kiểm tra người đi lại tại biên giới quốc tế
  3. Một cư dân thành thị giàu có được gia đình trao cho địa vị
Xem đáp án

Một người đàn ông vươn lên bằng nỗ lực của chính mình và gắn với miền biên cương trong lịch sử

a great general,

0:46

một vị tướng vĩ đại,

a real man of the people. Thành ngữ

0:47

một người thực sự vì dân.

Thành ngữ

man of the people: nhãn gọi chính trị cho người đại diện dân thường

Ở đây, a man of the people chỉ một người đàn ông được xem là thấu hiểu người dân bình thường, chia sẻ mối quan tâm của họ và đại diện cho lợi ích của họ. Cụm này không mang nghĩa đen đơn giản là một người đàn ông trong đám đông. Đây là một nhãn gọi mang tính khen ngợi trong chính trị, nhưng cũng có thể được dùng để xây dựng hình ảnh. Gọi ai đó là a man of the people khiến người đó có vẻ gần gũi với người dân bình thường, nhưng không chứng minh rằng họ thực sự đại diện cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Cụm nào mô tả phù hợp nhất một ứng viên nam được thể hiện là người thấu hiểu và đại diện cho dân thường?

  1. an ordinary man
  2. a people person
  3. a man of the people
Xem đáp án

a man of the people

Your honor,

0:50

Thưa quý tòa,

this man of the people was a gambler,

0:51

người vì dân này là một kẻ cờ bạc,

a drunk,

0:53

một bợm nhậu,

and a brawler.

0:53

và một kẻ thích gây gổ.

Why,

0:54

Chà,

I've heard it said that he would fight at the drop of a hat Thành ngữ

0:54

tôi nghe nói ông ta sẵn sàng đánh nhau vì bất cứ lý do nhỏ nhặt nào

Thành ngữ

at the drop of a hat: hành động ngay lập tức không do dự

At the drop of a hat là một thành ngữ có nghĩa là hành động ngay lập tức, gần như không cần do dự, chuẩn bị hay thúc giục. Trong he would fight at the drop of a hat, thành ngữ này cho thấy người đó rất dễ bắt đầu đánh nhau, có lẽ chỉ vì một lý do rất nhỏ. Cụm này không nói về một chiếc mũ thật. Hãy dùng toàn bộ thành ngữ như một đơn vị để diễn tả một người sẵn sàng hoặc đột ngột thực hiện hành động đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài này có nghĩa là “ngay lập tức và không do dự”: When her friend needs support, Maya will help ____.

Xem đáp án

at the drop of a hat

and then drop the hat himself. Mạch ý

0:56

và thậm chí tự mình cố tình kiếm chuyện.

Mạch ý

drop the hat himself: diễn giải lại thành ngữ theo nghĩa đen

Cụm từ đứng trước, at the drop of a hat, là một thành ngữ có nghĩa là ngay lập tức hoặc chỉ vì một sự khiêu khích rất nhỏ. Sau đó, drop the hat himself dùng lại drop và hat theo nghĩa đen: người nghe hình dung ông ta tự tay làm rơi một chiếc mũ thật. Sự chuyển đổi từ nghĩa thành ngữ sang nghĩa đen tạo ra tiếng cười. Nó cũng làm lời chỉ trích mạnh hơn: ông ta không chỉ dễ đánh nhau mà thậm chí còn có thể tự tạo ra dịp để đánh nhau. Drop the hat himself không phải là một thành ngữ cố định khác.

Luyện tập

Vì sao drop the hat himself lại gây cười trong câu này?

  1. Nó biến hat trong thành ngữ trước đó thành một chiếc mũ thật và ngụ ý rằng ông ta tự tạo ra cơ hội để đánh nhau.
  2. Nó giới thiệu một thành ngữ thứ hai có nghĩa là ông ta mất bình tĩnh.
  3. Nó giải thích rằng mọi người bắt buộc phải bỏ mũ trước khi đánh nhau.
Xem đáp án

Nó biến hat trong thành ngữ trước đó thành một chiếc mũ thật và ngụ ý rằng ông ta tự tạo ra cơ hội để đánh nhau.

I ask you,

0:58

Tôi hỏi quý vị,

was such a man fit for the most distinguished office in the nation? Cụm từ

0:59

một người như vậy có xứng đáng với chức vụ cao quý nhất của quốc gia không?

Cụm từ

fit for: sự phù hợp với vai trò hoặc mục đích

Trong cấu trúc be fit for + danh từ, fit có nghĩa là phù hợp, đủ năng lực hoặc xứng đáng với một vai trò, mục đích hay trạng thái. Ở đây, câu hỏi đặt ra là liệu tính cách và hành vi của một người như thế có khiến ông ta phù hợp với chức vụ cao nhất của đất nước hay không; câu này không nói về thể lực hoặc cỡ quần áo. Dùng be fit for trước cụm danh từ: fit for the job, fit for office, fit for use. Tùy theo ngữ cảnh, sự phù hợp của một người có thể bao gồm năng lực, khả năng phán đoán và phẩm chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fit và giới từ đúng: After the safety inspection, the bridge was declared ____ public use.

Xem đáp án

fit for

Can we forget the debacle of his inauguration? Văn hóa

1:03

Chúng ta có thể quên được thảm họa trong lễ nhậm chức của ông ta sao?

Văn hóa

the debacle of his inauguration: một đánh giá tiêu cực gay gắt

Trong cụm đầy đủ the debacle of his inauguration, debacle mô tả lễ nhậm chức là một thất bại rõ ràng, đáng xấu hổ hoặc một cảnh hỗn loạn nghiêm trọng. Từ này mạnh hơn nhiều so với problem hoặc mistake. Inauguration là nghi lễ chính thức đánh dấu việc một người bắt đầu đảm nhiệm chức vụ, đặc biệt là tổng thống. Ở đây, his cho biết đó là lễ nhậm chức của ai, còn of nối debacle với sự kiện đó. Cụm từ thể hiện một đánh giá gay gắt chứ không phải tên gọi trung lập của sự kiện.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với the debacle of his inauguration trong câu?

  1. Lễ nhậm chức của ông ấy chỉ có một lỗi nhỏ, không quan trọng.
  2. Ông ấy tham dự một buổi ăn mừng thông thường sau khi bắt đầu công việc mới.
  3. Nghi lễ chính thức đánh dấu việc ông ấy bắt đầu đảm nhiệm chức vụ đã trở thành một sự kiện hỗn loạn nghiêm trọng và đáng xấu hổ.
  4. Ông ấy chính thức hủy buổi lễ trước khi nó bắt đầu.
Xem đáp án

Nghi lễ chính thức đánh dấu việc ông ấy bắt đầu đảm nhiệm chức vụ đã trở thành một sự kiện hỗn loạn nghiêm trọng và đáng xấu hổ.

Whoever heard of inviting a drunken mob into the White House? Ý định

1:05

Ai đời lại đi mời một đám đông say xỉn vào Nhà Trắng?

Ý định

Whoever heard of ...?: câu hỏi tu từ để phản đối

Whoever heard of ...? là một câu hỏi tu từ có nghĩa “Chuyện đó chưa từng nghe thấy, thật vô lý hoặc không thể chấp nhận được.” Người nói không thực sự chờ ai đó xác định người nào đã nghe về chuyện ấy; whoever làm tăng sắc thái hoài nghi và chỉ trích. Sau heard of, dùng một danh từ hoặc danh động từ kết thúc bằng -ing để nêu sự việc hoặc hành vi bị chỉ trích. Trong câu này, inviting gọi tên hành động bị chỉ trích.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này: ____ charging guests for tap water?

Xem đáp án

Whoever heard of

It took ages to get the upholstery clean. Ghi chú

1:09

Phải mất rất nhiều thời gian mới làm sạch được đồ nội thất.

Cụm từ

It took ages to ...: cách nói phóng đại thân mật rằng một việc mất rất nhiều thời gian

It took ages to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm một việc mất rất nhiều thời gian. Ages ở đây không mang nghĩa đen mà là cách nói phóng đại. Cấu trúc này thường thể hiện chút bực bội, hài hước hoặc nhấn mạnh. Nó cho biết cảm nhận của người nói về sự chậm trễ chứ không đưa ra khoảng thời gian chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là nhiệm vụ mất rất nhiều thời gian: It ____ finish the report.

Xem đáp án

took ages to

Ngữ pháp

get the upholstery clean: get + tân ngữ + tính từ

Trong get the upholstery clean, cấu trúc get + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ đạt đến trạng thái do tính từ nêu ra. The upholstery là tân ngữ, còn clean là tính từ mô tả kết quả cuối cùng, không phải động từ. Upholstery là lớp vải, da hoặc đệm bọc bên ngoài đồ nội thất. Cấu trúc này tập trung vào việc đạt được kết quả thay vì nêu từng hành động được dùng để tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc get + tân ngữ + tính từ để mô tả một kết quả?

  1. We need to get the room prepare before the guests arrive.
  2. We need to get ready the room before the guests arrive.
  3. We need to get the room ready before the guests arrive.
Xem đáp án

We need to get the room ready before the guests arrive.

That drunken mob, Mạch ý

1:12

Đám đông say xỉn đó,

sir,

1:13

thưa ông,

was the American people,

1:13

chính là người dân Mỹ,

and they deserved to celebrate their victory.

1:15

và họ xứng đáng được ăn mừng chiến thắng của mình.

Mạch ý

That drunken mob ... was the American people: tái định khung cho cùng một nhóm người

Bằng cách lặp lại nhãn gọi của phía đối lập là That drunken mob rồi nói rằng họ chính là the American people, người nói đưa ra hai cách mô tả cùng một nhóm người. Không có đám đông mới nào được xác định; cấu trúc X was Y chuyển sự chú ý của người nghe từ nhãn gọi này sang nhãn gọi khác. Đây là cách tái định khung. Nhãn đầu tiên gợi sự hỗn loạn và nguy hiểm, còn nhãn thứ hai trình bày đám đông như những công dân có tính chính danh dân chủ. Từ sir giữ cho cách xưng hô trang trọng và lịch sự, nhưng lời đáp vẫn trực tiếp phản bác đánh giá trước đó.

Luyện tập

Câu nào tái định khung cùng một nhóm người rõ nhất bằng cách thay nhãn tiêu cực bằng một nhãn có tính chính danh hơn?

  1. The organizer repeated the word nuisance and changed the subject.
  2. The report counted how many people joined the march.
  3. The residents were upset about the delay.
  4. They called the protesters a nuisance; the organizer called them concerned citizens.
Xem đáp án

They called the protesters a nuisance; the organizer called them concerned citizens.

Order,

1:18

Trật tự,

order.

1:18

trật tự.

Now,

1:19

Thế,

did this celebration have pie?

1:19

buổi lễ ăn mừng đó có bánh nướng không?

Very well.

1:21

Rất tốt.

Mr. Jackson,

1:22

Ông Jackson,

is it not the case that immediately upon assuming office, Ghi chú

1:23

có phải ngay khi nhậm chức,

Ý định

is it not the case that: câu hỏi dẫn dắt trang trọng

Is it not the case that + mệnh đề? là một câu hỏi phủ định trang trọng, đưa ra một mệnh đề trước người nghe và yêu cầu xác nhận. Trong câu này, that giới thiệu nội dung bắt đầu bằng immediately upon assuming office. Dù về ngữ pháp đây là câu hỏi, nó thường hoạt động như một lời chất vấn dẫn dắt: người nói cho thấy mình tin mệnh đề đó là đúng và gây áp lực để người trả lời thừa nhận. Nó ít mở hơn so với việc chỉ hỏi chuyện gì đã xảy ra.

Luyện tập

Trong một cuộc đối chất trang trọng, câu hỏi nào đưa ra một mệnh đề mạnh nhất để người nghe xác nhận?

  1. Was the meeting useful?
  2. Is it not the case that you approved the payment?
  3. Could you explain how the payment was approved?
  4. What happened after the invoice arrived?
Xem đáp án

Is it not the case that you approved the payment?

Cụm từ

immediately upon assuming office: cách nói trang trọng mang nghĩa “ngay khi nhậm chức”

Trong câu này, immediately upon assuming office có nghĩa là “ngay khi người đó chính thức bắt đầu đảm nhiệm chức vụ”. Assume office là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhậm chức”, chứ không phải “giả định rằng có một văn phòng”. Upon + -ing là cấu trúc thời gian trang trọng, có nghĩa là “khi” hoặc “ngay sau khi” một hành động bắt đầu. Immediately nhấn mạnh rằng hành động tiếp theo xảy ra không chậm trễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ngay khi thống đốc chính thức nhậm chức”: ____, the governor announced a new ethics policy.

Xem đáp án

Immediately upon assuming office

you introduced the spoils system, Văn hóa

1:25

ông đã áp dụng hệ thống chia chác quyền lợi,

Văn hóa

the spoils system: dùng chức vụ công để thưởng cho người ủng hộ

The spoils system là thuật ngữ trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ, chỉ việc một đảng hoặc nhà lãnh đạo chiến thắng trao các chức vụ chính quyền cho những người ủng hộ chính trị để thưởng cho lòng trung thành hoặc sự giúp đỡ trong chiến dịch tranh cử, thay vì chủ yếu lựa chọn quan chức dựa trên năng lực. Từ spoils thường có nghĩa là chiến lợi phẩm mà bên chiến thắng thu được. Trong thuật ngữ này, chức vụ công và những lợi ích đi kèm được ví như chiến lợi phẩm để chia cho bên thắng, vì vậy tên gọi thường mang ý phê phán.

Luyện tập

Trong một bản tin, tình huống nào là căn cứ rõ ràng nhất để gọi một cách tuyển dụng là the spoils system?

  1. Một cơ quan thăng chức cho nhân viên theo các tiêu chuẩn hiệu suất đã công bố.
  2. Một thành phố tuyển ứng viên thông qua các kỳ thi cạnh tranh.
  3. Một đảng chiến thắng trao các chức vụ chính quyền cho những người trung thành đã hỗ trợ chiến dịch tranh cử.
Xem đáp án

Một đảng chiến thắng trao các chức vụ chính quyền cho những người trung thành đã hỗ trợ chiến dịch tranh cử.

replacing hundreds of perfectly good federal employees with incompetent party loyalists? Cách dùng từ

1:27

thay thế hàng trăm nhân viên liên bang giỏi giang bằng những kẻ trung thành với đảng phái nhưng kém cỏi?

Cách dùng từ

incompetent party loyalists: năng lực đối lập với lòng trung thành chính trị

Trong câu này, incompetent party loyalists chỉ những người trung thành với một đảng chính trị nhưng bị đánh giá là không đủ năng lực để làm tốt công việc. Incompetent mô tả năng lực của họ; party cho biết họ trung thành với điều gì. Khi đứng riêng, loyalists có thể mang nghĩa trung tính. Ở đây, incompetent khiến cả cụm từ mang tính chỉ trích rõ ràng và củng cố lời cáo buộc rằng việc bổ nhiệm dựa trên lòng trung thành với đảng thay vì năng lực.

Luyện tập

incompetent party loyalists thể hiện lời chỉ trích nào ở đây?

  1. Họ là những đảng viên bình thường, không có đánh giá nào về năng lực.
  2. Họ trung thành với một đảng nhưng bị cho là không đủ khả năng làm tốt công việc.
  3. Họ là những nhân viên có năng lực và không có quan hệ chính trị nào.
Xem đáp án

Họ trung thành với một đảng nhưng bị cho là không đủ khả năng làm tốt công việc.

Your honor,

1:33

Thưa quý tòa,

the president did no such thing. Ý định

1:33

tổng thống không hề làm như vậy.

Ý định

did no such thing: lời phủ nhận dứt khoát

Did no such thing có nghĩa là “hoàn toàn không thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. Such thing quy chiếu về một lời khẳng định hoặc cáo buộc trước đó, nên người nói không cần lặp lại toàn bộ hành động. Cách diễn đạt này mang tính nhấn mạnh: nó bác bỏ phần mô tả trước đó là sai, chứ không chỉ đơn thuần thông báo rằng hành động ấy không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cụm từ mục tiêu did no such thing: Một báo cáo nói rằng 'Jordan deleted the records.' Jordan trả lời: 'I ____.'

Xem đáp án

did no such thing

He tried to institute rotation in office Văn hóa

1:35

Ông ấy đã cố gắng thiết lập chế độ luân chuyển chức vụ

Văn hóa

rotation in office như một cách gọi chính trị mang tinh thần cải cách

Trong rotation in office, office có nghĩa là chức vụ công, không phải căn phòng hay nơi làm việc, còn rotation là việc định kỳ thay người đảm nhiệm các chức vụ đó. Trong câu này, institute có nghĩa là đưa cách làm ấy vào áp dụng như một chính sách. Phía biện hộ dùng cụm từ này để trình bày việc thay đổi nhân sự như một biện pháp ngăn quan chức nắm quyền quá lâu rồi trở nên tham nhũng. Đây là cách mô tả mục tiêu được tuyên bố theo hướng cải cách, chứ không phải đánh giá trung lập về mọi kết quả của chính sách.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận lịch sử, cách giải thích nào phù hợp nhất với rotation in office?

  1. Trao cho cùng một nhóm quan chức quyền kiểm soát chức vụ vĩnh viễn
  2. Định kỳ thay những người đang giữ chức vụ công
  3. Di chuyển các tòa nhà chính phủ từ thành phố này sang thành phố khác
Xem đáp án

Định kỳ thay những người đang giữ chức vụ công

to avoid any profiteering or funny business. Thành ngữ

1:38

để tránh bất kỳ sự trục lợi hay những hành vi mờ ám nào.

Thành ngữ

funny business: hành vi đáng ngờ hoặc sai trái

Funny business là thành ngữ thân mật chỉ hoạt động đáng ngờ, thiếu trung thực hoặc sai trái. Ở đây, funny có nghĩa là lạ đến mức gây nghi ngờ chứ không phải buồn cười, còn business chỉ hoạt động hoặc cách làm chứ không phải một công ty. Được đặt sau profiteering, cụm từ cố ý nói chung chung này mở rộng lời cảnh báo để bao gồm gian lận, tham nhũng hoặc bí mật vi phạm quy tắc mà không đưa ra một cáo buộc cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật gồm hai từ, mang nghĩa hành vi đáng ngờ hoặc sai trái: The referee warned both teams that there must be no ____.

Xem đáp án

funny business

It was the rest of the party who insisted on giving posts to their lackeys. Ghi chú

1:41

Chính những thành viên khác trong đảng đã khăng khăng trao chức vụ cho tay sai của họ.

Ngữ pháp

insisted on giving: cấu trúc insist on + động danh từ

Insist on + danh từ hoặc động danh từ có nghĩa là kiên quyết yêu cầu điều gì đó hoặc nhất quyết thực hiện một hành động. Trong câu này, insisted on giving cho biết những thành viên khác trong đảng đã quyết liệt thúc đẩy việc trao các chức vụ. Vì on là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: insist on giving. Tiếng Anh thường không dùng insist to give với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng check ở dạng cần thiết sau insist on: The editor insisted on ____ every source before publication.

Xem đáp án

checking

Cách dùng từ

posts to their lackeys: chức vụ dành cho đám tay sai

Ở đây, posts có nghĩa là các chức vụ chính thức trong chính phủ hoặc tổ chức, không phải bài đăng trên mạng xã hội. Giving posts to their lackeys có nghĩa là bổ nhiệm những người trung thành với họ vào các chức vụ đó. Lackeys là một từ mang tính xúc phạm mạnh. Từ này mô tả những người đi theo như những kẻ khúm núm, phục tùng hoặc nịnh bợ người có quyền lực. Cả cụm từ gợi ý sự bảo trợ hoặc chủ nghĩa thân hữu: chức vụ được trao vì lòng trung thành cá nhân chứ không phải năng lực.

Luyện tập

Trong câu “The minister gave several posts to his lackeys,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Yêu cầu các chuyên gia độc lập xem xét việc bổ nhiệm
  2. Chia sẻ các bài đăng trên mạng xã hội với trợ lý của mình
  3. Trao các chức vụ chính thức cho những kẻ phục tùng
Xem đáp án

Trao các chức vụ chính thức cho những kẻ phục tùng

But Mr. Jackson complied,

1:45

Nhưng ông Jackson đã làm theo,

did he not? Ý định

1:47

phải không?

Ý định

did he not?: câu hỏi đuôi trang trọng mang tính dồn ép

Did he not? là câu hỏi đuôi phủ định gắn với câu khẳng định ở thì quá khứ đơn Mr. Jackson complied. Vì complied là động từ thường ở quá khứ đơn nên câu hỏi đuôi dùng did; he chỉ lại Mr. Jackson. Một câu khẳng định sẽ đi với câu hỏi đuôi phủ định. Ở đây, người nói xem việc ông ấy làm theo là một sự thật đã được dự liệu và gây áp lực để người nghe thừa nhận điều đó, chứ không chỉ hỏi thông tin chưa biết. Dạng không rút gọn did he not? nghe trang trọng và có chủ ý hơn didn't he?

Luyện tập

Trong bối cảnh chất vấn trang trọng, tác dụng chính của But Mr. Jackson complied, did he not? là gì?

  1. Gây áp lực để người nghe thừa nhận rằng ông Jackson đã làm theo.
  2. Hỏi liệu ông Jackson có làm theo trong tương lai hay không.
  3. Cho phép ông Jackson không làm theo.
Xem đáp án

Gây áp lực để người nghe thừa nhận rằng ông Jackson đã làm theo.

Now,

1:48

Này,

see here. Ý định

1:49

nghe đây.

Ý định

see here như một lời phản đối kiểu cũ

See here là một cụm từ diễn ngôn cố định dùng để ngắt lời, phản đối hoặc yêu cầu người khác chú ý trước khi đáp lại. Trong Now, see here, see không có nghĩa đen là bảo ai đó hướng mắt về một nơi; cả cụm gần với Listen to me hoặc Hold on hơn. Người nói dùng cụm này để giành lượt lời và thể hiện sự khó chịu. Nó mang sắc thái cổ điển và kịch tính, đặc biệt dễ nhận ra trong phim lấy bối cảnh xưa, cảnh tòa án hoặc những cuộc tranh cãi được thể hiện theo lối cách điệu.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói Now, see here?

  1. Mời ai đó nhìn vào một nơi ở gần
  2. Lịch sự đồng ý và kết thúc cuộc thảo luận
  3. Ngắt lời để phản đối và yêu cầu người khác chú ý
Xem đáp án

Ngắt lời để phản đối và yêu cầu người khác chú ý

Moving on,

1:50

Chuyển sang vấn đề khác,

Mr. Jackson,

1:50

Ông Jackson,

did you not help to cause the financial panic of 1837 Ghi chú

1:51

không phải ông đã góp phần gây ra cơn hoảng loạn tài chính năm 1837

Cụm từ

help to cause: nêu một nguyên nhân có đóng góp

Help to cause có nghĩa là “góp phần làm cho một kết quả xảy ra”. Cụm này nói rõ rằng chủ ngữ là một nguyên nhân có đóng góp, vì vậy chủ ngữ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân chính. Trong câu này, câu hỏi quy một phần trách nhiệm về cuộc hoảng loạn cho người được hỏi nhưng không khẳng định rằng người đó một mình tạo ra cuộc khủng hoảng. Khi help đứng trước một động từ khác, có thể lược bỏ to: help to cause và help cause có nghĩa cơ bản giống nhau. Có thể dùng cấu trúc help (to) cause + kết quả khi giải thích một yếu tố trong một sự kiện phức tạp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một chính sách là một trong nhiều nguyên nhân gây ra sự suy giảm?

  1. The policy caused the decline by itself.
  2. The policy had no effect on the decline.
  3. The policy helped to cause the decline.
Xem đáp án

The policy helped to cause the decline.

Văn hóa

the financial panic of 1837: khủng hoảng kinh tế, không phải nỗi sợ cá nhân

The financial panic of 1837 chỉ Panic of 1837, một cuộc khủng hoảng tài chính lớn trong lịch sử Hoa Kỳ. Bối cảnh thiết yếu để hiểu câu này là người nói đang hỏi liệu người được nhắc đến có góp phần gây ra một cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế hay không. Trong lịch sử kinh tế, financial panic là sự sụp đổ đột ngột của niềm tin vào ngân hàng và thị trường tài chính, thường đi kèm với làn sóng rút tiền hàng loạt và sự thu hẹp tín dụng mạnh. Panic ở đây gọi tên một dạng khủng hoảng tài chính, không phải cảm giác sợ hãi của một cá nhân; of 1837 dùng năm để xác định sự kiện cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, the financial panic of 1837 chỉ điều gì?

  1. Một cuộc bầu cử chính trị được tổ chức vào năm 1837
  2. Nỗi sợ tiền bạc đột ngột của một người vào năm 1837
  3. Một cuộc khủng hoảng tài chính lớn bắt đầu vào năm 1837
Xem đáp án

Một cuộc khủng hoảng tài chính lớn bắt đầu vào năm 1837

and the ensuing economic depression

1:55

và cuộc suy thoái kinh tế theo sau

with your obsessive war against the Bank of the United States Thành ngữ

1:57

với cuộc chiến ám ảnh của ông nhằm vào Ngân hàng Hoa Kỳ

Thành ngữ

obsessive war against the Bank of the United States như một ẩn dụ chính trị

Ở đây, war against X là phép ẩn dụ cho một chiến dịch chính trị kéo dài và quyết liệt nhằm đánh bại hoặc làm suy yếu X. Cụm từ này không nói đến giao tranh quân sự thật sự. Obsessive thể hiện đánh giá của người nói rằng chiến dịch đó quá mức và bị thúc đẩy bởi sự ám ảnh, thay vì một chính sách hợp lý. Vì vậy, toàn bộ cụm từ là một lời cáo buộc chứ không phải cách mô tả trung lập về bất đồng.

Luyện tập

obsessive war against the Bank of the United States có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chiến dịch chính trị quyết liệt và kéo dài chống lại ngân hàng, bị chỉ trích là quá mức
  2. Một kế hoạch hợp tác để cải tổ ngân hàng
  3. Một cuộc tấn công quân sự thật sự nhằm vào ngân hàng
Xem đáp án

Một chiến dịch chính trị quyết liệt và kéo dài chống lại ngân hàng, bị chỉ trích là quá mức

was not vetoing its reauthorization, Văn hóa

2:01

sao, bằng việc phủ quyết gia hạn hoạt động cho nó,

Văn hóa

vetoing its reauthorization: ngăn gia hạn thẩm quyền pháp lý

Vetoing có nghĩa là sử dụng quyền lực pháp lý hoặc hiến định chính thức để từ chối phê chuẩn. Reauthorization là một hành động chính thức mới nhằm gia hạn thẩm quyền để một cơ quan, luật hoặc chương trình hiện có được tiếp tục. Its chỉ Ngân hàng Hoa Kỳ đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, vetoing its reauthorization có nghĩa là chính thức ngăn việc gia hạn vốn sẽ cho phép ngân hàng tiếp tục sau khi thẩm quyền hiện tại hết hạn. Đây không phải là lần đầu ngân hàng được cấp thẩm quyền.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng vetoing a program's reauthorization?

  1. Một quan chức có thẩm quyền ngăn việc gia hạn vốn sẽ cho phép một chương trình hiện có tiếp tục.
  2. Các nhân viên bất đồng một cách không chính thức về một chương trình mới được đề xuất.
  3. Một cơ quan nhận được thẩm quyền lần đầu để bắt đầu hoạt động.
Xem đáp án

Một quan chức có thẩm quyền ngăn việc gia hạn vốn sẽ cho phép một chương trình hiện có tiếp tục.

as you did in 1832,

2:03

như ông đã làm năm 1832,

an act of irresponsible populace pandering Cách dùng từ

2:05

một hành động lấy lòng dân chúng vô trách nhiệm

Cách dùng từ

populace pandering: cách gọi tiêu cực cho hành vi lấy lòng công chúng

Trong câu này, populace pandering có nghĩa là cố giành được sự tán thành của công chúng bằng cách cho mọi người điều họ muốn thay vì tuân theo nguyên tắc đúng đắn hoặc phán đoán hợp lý. Pandering mang sắc thái tiêu cực rất rõ; populace là từ trang trọng chỉ công chúng nói chung. Cụm danh từ rút gọn populace pandering tương đương với pandering to the populace. Nó gán cho hành động này tính cơ hội, chứ không coi đó là việc phục vụ công chúng một cách trung lập.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với populace pandering?

  1. Bảo vệ quyền của công chúng thông qua luật pháp hiện hành
  2. Trình bày một chính sách với công chúng bằng ngôn ngữ trung lập
  3. Cố làm hài lòng công chúng để giành sự ủng hộ, ngay cả khi phải hy sinh nguyên tắc hoặc phán đoán đúng đắn
Xem đáp án

Cố làm hài lòng công chúng để giành sự ủng hộ, ngay cả khi phải hy sinh nguyên tắc hoặc phán đoán đúng đắn

that made no economic sense? Cụm từ

2:08

mà chẳng mang lại ý nghĩa kinh tế nào?

Cụm từ

made no economic sense: đánh giá điều gì đó là vô lý về mặt kinh tế

Trong made no economic sense, make sense có nghĩa là hợp lý hoặc có thể hiểu được. Tính từ economic thu hẹp góc độ đánh giá: hành động đó là vô lý khi xét theo chi phí, lợi ích, động lực hoặc những yếu tố kinh tế khác. Made ở thì quá khứ vì người nói đang đánh giá một hành động trong quá khứ. Có thể thay đổi góc độ đánh giá trong cùng cấu trúc, như make no legal sense, make no practical sense hoặc make no financial sense. Kết thúc mệnh đề dưới dạng câu hỏi biến lời đánh giá thành một sự chất vấn: người nói yêu cầu người nghe xác nhận hoặc trực tiếp đối diện với nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: With no customers and extremely high rent, opening another store ____.

Xem đáp án

makes no economic sense

Your honor,

2:10

Thưa quý tòa,

the gentleman has quite the imagination. Ý định

2:10

quý ông đây có trí tưởng tượng khá phong phú.

Ý định

has quite the imagination: lời khen mỉa mai, không phải lời khen chân thành

Theo nghĩa đen, has quite the imagination mô tả trí tưởng tượng của quý ông này là đặc biệt phong phú. Tuy nhiên, trong lời bác bỏ này, lời khen mang tính mỉa mai: người nói ám chỉ rằng quý ông ấy đã bịa ra hoặc tô vẽ câu chuyện quá mức thay vì trình bày sự thật. Mẫu quite the + cụm danh từ đánh dấu một người, sự vật hoặc phẩm chất là nổi bật hay khác thường. Mẫu này không cố định mang nghĩa tích cực; tình huống và giọng điệu cho biết đó là sự ngưỡng mộ hay mỉa mai.

Luyện tập

Trong một cuộc tranh cãi, có người đáp: “The gentleman has quite the imagination.” Câu trả lời này có khả năng ám chỉ điều gì nhất?

  1. Người nói đề nghị quý ông ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
  2. Người nói cho rằng quý ông ấy đã bịa ra hoặc tô vẽ câu chuyện quá mức.
  3. Người nói chân thành khen ngợi tài năng nghệ thuật của quý ông ấy.
Xem đáp án

Người nói cho rằng quý ông ấy đã bịa ra hoặc tô vẽ câu chuyện quá mức.

That bank was just a way for rich yanks to get richer. Cách dùng từ

2:12

Ngân hàng đó chỉ là công cụ để những kẻ giàu có miền Bắc trở nên giàu hơn.

Cách dùng từ

rich yanks: nhãn gọi mang sắc thái vùng miền và giai cấp

Trong câu này, rich yanks chỉ những người giàu ở miền Bắc Hoa Kỳ, dưới góc nhìn thù địch của miền Nam hoặc vùng biên cương. Từ rich còn thêm sự bất mãn về giai cấp: người nói mô tả ngân hàng như một công cụ mang lợi ích cho một nhóm người miền Bắc vốn đã có đặc quyền. Đối tượng mà Yank và Yanks chỉ đến thay đổi theo địa điểm và lịch sử. Trong các xung đột lịch sử nội bộ Hoa Kỳ, chúng có thể chỉ người miền Bắc; bên ngoài Hoa Kỳ, chúng có thể chỉ người Mỹ nói chung. Ở đây, lời công kích chính trị khiến nhãn gọi này mang tính coi thường chứ không trung lập.

Luyện tập

Đúng hay sai: Yanks luôn có nghĩa là người ở miền Bắc Hoa Kỳ và luôn mang giọng điệu trung lập.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

And all that money panic was caused when British banks raised interest rates and cut lending. Cụm từ

2:15

Và tất cả sự hoảng loạn tiền bạc đó xảy ra khi các ngân hàng Anh tăng lãi suất và cắt giảm cho vay.

Cụm từ

raised interest rates and cut lending: tăng lãi suất và cắt giảm cho vay

Ở đây, raised interest rates có nghĩa là làm cho mức lãi suất người vay phải trả cao hơn, còn cut lending có nghĩa là giảm lượng khoản vay hoặc mức độ sẵn có của tín dụng. Cut diễn tả việc thu hẹp một hoạt động, không phải hành động cắt một vật thể. Hai cụm động từ ở thì quá khứ có chung chủ ngữ British banks và được nối bằng and. Kết hợp lại, chúng trình bày hai hành động thắt chặt tín dụng: việc vay tiền trở nên đắt hơn và có ít khoản vay hơn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của raise và cut để hoàn thành câu: Last year, the bank ____ interest rates and ____ lending to new businesses.

Xem đáp án

raised · cut

To blame it on the president is preposterous, Cụm từ

2:20

Đổ lỗi cho tổng thống là điều lố bịch,

Cụm từ

To blame it on ...: dùng blame A on B làm chủ ngữ nguyên mẫu

Blame A on B có nghĩa là nói rằng B đã gây ra A hoặc phải chịu trách nhiệm về A. Ở đây, it chỉ cơn hoảng loạn tài chính đã được nhắc đến trước đó, còn the president là người bị quy trách nhiệm. On giới thiệu nguyên nhân hoặc bên bị cho là có trách nhiệm. To blame it on the president là một cụm nguyên mẫu đóng vai trò chủ ngữ của is preposterous. Người nói không đổ lỗi cho tổng thống; họ đang đánh giá hành động đổ lỗi đó là vô lý. Mẫu rộng hơn To + cụm động từ + be + lời đánh giá có thể được dùng để đánh giá một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng blame A on B để coi cơn bão là nguyên nhân gây chậm chuyến bay?

  1. To blame the storm on the flight delay would be reasonable.
  2. To blame the flight delay for the storm would be reasonable.
  3. To blame the flight delay on the storm would be reasonable.
Xem đáp án

To blame the flight delay on the storm would be reasonable.

I say.

2:22

tôi khẳng định.

But if Mr. Jackson had not destroyed the National Bank, Ngữ pháp

2:23

Nhưng nếu ông Jackson không phá hủy Ngân hàng Quốc gia,

it would have been able to lend to farmers and businesses

2:26

nó đã có thể cho nông dân và các doanh nghiệp vay vốn

when other credit dried up, Cụm động từ

2:29

khi các nguồn tín dụng khác cạn kiệt,

Cụm động từ

credit dried up: nguồn tín dụng không còn sẵn có

Trong câu này, credit có nghĩa là tiền có thể tiếp cận thông qua các khoản vay, không phải lời khen hay tín chỉ học tập. Credit dried up có nghĩa là bên cho vay đã giảm mạnh hoặc ngừng cung cấp các khoản vay. Theo nghĩa đen, dry up mô tả một nguồn nước bị khô cạn. Khi dùng với các nguồn lực như credit, funding, orders hoặc opportunities, cụm này mang nghĩa ẩn dụ rằng nguồn cung trở nên khan hiếm hoặc biến mất.

Luyện tập

Trong một báo cáo kinh doanh, credit dried up có nghĩa là gì?

  1. Sinh viên bị mất tín chỉ của các môn học.
  2. Bên cho vay đã giảm mạnh hoặc ngừng cung cấp các khoản vay.
  3. Các công ty nhận được ít lời khen hơn cho công việc của họ.
Xem đáp án

Bên cho vay đã giảm mạnh hoặc ngừng cung cấp các khoản vay.

would it not?

2:31

phải không?

Ngữ pháp

If ... had not ..., ... would have been able to ...: giả định trái với quá khứ

Mệnh đề if dùng had not + quá khứ phân từ để đặt ra một điều kiện trái với điều đã thực sự xảy ra trong quá khứ. Ở đây, if Mr. Jackson had not destroyed the bank trình bày một lịch sử khác, trong đó việc phá hủy ngân hàng không xảy ra. Mệnh đề kết quả dùng would have been able to + động từ nguyên mẫu để mô tả một khả năng hoặc cơ hội lẽ ra đã tồn tại trong điều kiện không có thật đó. Toàn bộ mẫu If + had (not) + quá khứ phân từ, ... would have been able to + động từ nguyên mẫu cho biết điều kiện trong quá khứ đã không được đáp ứng, nên khả năng được nêu cũng không thành hiện thực.

Luyện tập

Câu nào mô tả một quá khứ trái với thực tế: thành phố thực sự đã đóng cây cầu nên xe buýt không thể đi qua?

  1. If the city had not closed the bridge, buses will be able to cross it.
  2. If the city did not close the bridge, buses would be able to cross it tomorrow.
  3. If the city had not closed the bridge, buses would have been able to cross it.
Xem đáp án

If the city had not closed the bridge, buses would have been able to cross it.

This is all highly speculative. Cách dùng từ

2:32

Tất cả chỉ là suy đoán.

Cách dùng từ

all highly speculative: đánh giá toàn bộ lập luận là thiếu bằng chứng vững chắc

Trong câu này, all highly speculative đánh giá toàn bộ chuỗi lập luận được nêu trước đó. Speculative có nghĩa là chủ yếu dựa trên phỏng đoán hoặc giả định chưa được kiểm chứng thay vì bằng chứng vững chắc; highly làm mức độ đánh giá mạnh hơn, còn all mở rộng đánh giá đó cho toàn bộ lập luận. Người nói không chứng minh rằng lập luận đó sai. Cụm từ này chất vấn độ đáng tin cậy của lập luận và cho rằng nó quá thiếu chắc chắn để được xem là một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Một báo cáo không cung cấp dữ liệu và dựa vào một số giả định chưa được kiểm chứng. Câu nào đưa ra đánh giá trang trọng chính xác nhất?

  1. The conclusion is highly speculative.
  2. The conclusion is legally binding.
  3. The conclusion is carefully documented.
Xem đáp án

The conclusion is highly speculative.

Can we move on? Cụm động từ

2:34

Chúng ta có thể tiếp tục không?

Cụm động từ

we move on?: kết thúc một chủ đề và bắt đầu chủ đề tiếp theo

Ở đây, move on là một cụm động từ dùng để điều phối cuộc trò chuyện. Nó có nghĩa là ngừng thảo luận chủ đề hiện tại và tiếp tục với chủ đề hoặc bước tiếp theo; nó không mô tả sự di chuyển về mặt vật lý. Trong Can we move on?, dạng câu hỏi đề nghị cả nhóm đồng ý chuyển chủ đề, nhưng cũng có thể cho thấy người nói nghĩ rằng mọi người đã dành đủ thời gian cho phần hiện tại. Để nêu rõ chủ đề tiếp theo, dùng move on to + danh từ, như trong move on to the next question.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được học ở đây, mang nghĩa “chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình”: We've finished the introductions. Let's ____ to the first question.

Xem đáp án

move on

Certainly,

2:35

Tất nhiên,

your honor.

2:35

thưa quý tòa.

We now come to Mr. Jackson's most terrible offense, Mạch ý

2:36

Giờ chúng ta đi đến tội lỗi khủng khiếp nhất của ông Jackson,

Mạch ý

We now come to ... như một cách chuyển ý trang trọng

We now come to ... là một dấu hiệu chuyển ý trang trọng, hướng sự chú ý của người nghe sang chủ đề hoặc mục tiếp theo trong một phần trình bày có thứ tự. Ở đây, come to có nghĩa là bắt đầu xem xét hoặc đề cập đến, chứ không phải thực sự đi đến một nơi; now đánh dấu thời điểm lập luận chuyển sang giai đoạn mới. Sau cụm này thường là một cụm danh từ gọi tên chủ đề mới, chẳng hạn như the final question hoặc our next concern. Nó giúp người nghe dễ theo dõi cấu trúc của bài phát biểu, báo cáo, tranh luận hoặc bài giảng.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu mục tiếp theo một cách tự nhiên trong một bài thuyết trình trang trọng?

  1. The final question has now come to us.
  2. We now come to the final question.
  3. We now return from the final question.
Xem đáp án

We now come to the final question.

forcing entire tribes out of their native lands Cụm động từ

2:39

buộc toàn bộ các bộ lạc phải rời khỏi vùng đất bản địa của họ

Cụm động từ

force ... out of ...: buộc ai đó phải rời khỏi một nơi

Cấu trúc force + người hoặc nhóm người + out of + địa điểm có nghĩa là dùng quyền lực, sức ép hoặc bạo lực để buộc họ phải rời khỏi nơi đó. Tân ngữ sau force cho biết ai bị buộc phải di dời, còn out of giới thiệu nơi họ phải rời bỏ và nhấn mạnh kết quả cũng như hướng của việc bị đẩy đi. Ở đây, forcing là dạng -ing dùng để xác định hành vi phạm tội cụ thể là gì. Entire tribes có nghĩa là toàn bộ các cộng đồng bộ lạc, còn native lands là vùng đất nơi các cộng đồng đó sinh sống từ ban đầu hoặc theo truyền thống lâu đời.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng force ... out of ... để nói rằng trận lụt buộc cư dân phải rời khỏi nhà?

  1. Hundreds of residents forced the flood out of their homes.
  2. The flood forced hundreds of residents out of their homes.
  3. The flood forced hundreds of residents into their homes.
Xem đáp án

The flood forced hundreds of residents out of their homes.

via the Indian Removal Act. Văn hóa

2:41

thông qua Đạo luật Di dời người Da đỏ.

Văn hóa

the Indian Removal Act: đạo luật di dời người bản địa Hoa Kỳ năm 1830

The Indian Removal Act là một đạo luật liên bang Hoa Kỳ được thông qua vào năm 1830. Đạo luật tạo ra khuôn khổ pháp lý để di dời các dân tộc bản địa khỏi miền đông nam Hoa Kỳ đến vùng đất phía tây sông Mississippi; quá trình thi hành có sự ép buộc và cưỡng bức di dời, bao gồm cả Con đường Nước mắt của người Cherokee. Trong tên gọi lịch sử chính thức này, Indian chỉ các dân tộc bản địa Hoa Kỳ, không phải người đến từ Ấn Độ. Bối cảnh này giải thích vì sao những nội dung nhắc đến người Cherokee, Con đường Nước mắt và trách nhiệm đối với việc di dời đều liên quan đến đạo luật.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, the Indian Removal Act chỉ điều gì?

  1. Đó là luật nhập cư Hoa Kỳ liên quan đến người đến từ Ấn Độ.
  2. Đó là một đạo luật Hoa Kỳ năm 1830 tạo ra khuôn khổ để di dời các dân tộc bản địa về phía tây.
  3. Đó là một hiệp ước ngay lập tức chấm dứt mọi tranh chấp về đất đai của người bản địa.
Xem đáp án

Đó là một đạo luật Hoa Kỳ năm 1830 tạo ra khuôn khổ để di dời các dân tộc bản địa về phía tây.

I resent that accusation, Ý định

2:44

Tôi phẫn nộ với lời buộc tội đó,

Ý định

I resent that accusation: thể hiện sự phẫn nộ vì bị xúc phạm

I resent that accusation có nghĩa là “Tôi cảm thấy bị xúc phạm và tức giận trước lời buộc tội đó vì cho rằng nó bất công hoặc mang tính sỉ nhục.” Resent mạnh và trang trọng hơn dislike hoặc disagree with. Ở đây, resent là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là cụm danh từ that accusation. Câu này diễn tả phản ứng cảm xúc; bản thân nó không khẳng định hay chứng minh rằng lời buộc tội là sai.

Luyện tập

Người nói muốn nhấn mạnh rằng một lời buộc tội vừa bất công vừa xúc phạm đến cá nhân mình, chứ không chỉ nói rằng nó sai. Câu đáp nào thể hiện cảm xúc đó rõ nhất?

  1. I withdraw that accusation.
  2. I resent that accusation.
  3. I deny that accusation.
Xem đáp án

I resent that accusation.

sir.

2:45

thưa ông.

The U.S. of A. bought that land from the Indians

2:45

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đã mua mảnh đất đó từ người Da đỏ

fair and square. Thành ngữ

2:48

một cách công bằng và minh bạch.

Thành ngữ

fair and square: trung thực và đúng luật

Fair and square là một thành ngữ cố định có nghĩa là “một cách trung thực, công bằng và đúng luật chơi”. Trong câu này, nó đóng vai trò là cụm trạng từ mô tả cách mà người nói cho rằng việc mua đất đã được thực hiện. Square ở đây không nói về hình dạng. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Thành ngữ này thường được dùng để khẳng định rằng một cuộc thi, thỏa thuận hoặc kết quả không có gian lận hay lợi thế không chính đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “một cách trung thực và đúng luật”: Maya won the final ____.

Xem đáp án

fair and square

Do you call coercion and threats by a nation with a far more powerful army Ý định

2:49

Ông gọi sự ép buộc và đe dọa từ một quốc gia có đội quân hùng mạnh hơn hẳn

fair and square?

2:54

là công bằng và minh bạch sao?

Ý định

Do you call ... fair and square?: câu hỏi tu từ để phản bác

Trong Do you call X Y?, call có nghĩa là “mô tả hoặc xem X là Y”. Ở đây, X là sự cưỡng ép và đe dọa của một quốc gia mạnh hơn nhiều, còn Y là fair and square. Đây là câu hỏi tu từ: người nói chờ đợi câu trả lời không và dùng câu hỏi để phản bác nhãn đánh giá tích cực đó. Có thể áp dụng khung này khi sự việc có vẻ không phù hợp với một cách mô tả: Do you call + hành động hoặc tình huống + đánh giá?

Luyện tập

Câu nào dùng Do you call X Y? để chất vấn ý kiến cho rằng thay đổi luật giữa chừng là công bằng?

  1. Did you call the referee when the rules changed?
  2. Do you call to ask whether the rules are fair?
  3. Do you call changing the rules halfway through fair and square?
Xem đáp án

Do you call changing the rules halfway through fair and square?

Or signing a treaty for removing the Cherokee with a small group Cụm từ

2:55

Hay việc ký một hiệp ước di dời người Cherokee với một nhóm nhỏ

Cụm từ

signing a treaty: ký một thỏa thuận chính trị chính thức

Sign a treaty là cách kết hợp từ tự nhiên và trang trọng để nói về việc đặt chữ ký vào một hiệp ước. Treaty là thỏa thuận chính thức bằng văn bản giữa các quốc gia, chính phủ, bộ lạc hoặc những thực thể chính trị khác, nên cụm từ này đặc biệt thường gặp trong bối cảnh lịch sử, ngoại giao và pháp lý. Trong câu này, signing a treaty nói đến thỏa thuận chính thức liên quan đến việc di dời người Cherokee. Những từ này chỉ mô tả hành động ký; bản thân chúng không chứng minh rằng người ký đại diện cho tất cả mọi người, hiệp ước là công bằng hoặc mọi bước phê chuẩn sau đó đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên việc hai quốc gia chính thức chấm dứt chiến tranh?

  1. The two countries signed a contract to hire an interpreter.
  2. The two countries signed a rental agreement for an office.
  3. The two countries signed a peace treaty.
Xem đáp án

The two countries signed a peace treaty.

that didn't include their actual leaders?

2:59

mà không bao gồm những nhà lãnh đạo thực sự của họ?

They didn't even have time to properly supply themselves Ý định

3:01

Họ thậm chí còn không có thời gian để trang bị đồ tiếp tế đàng hoàng

Ý định

They didn't even have time to ...: không có thời gian ngay cả cho việc cơ bản

They didn't even have time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sự việc diễn ra nhanh đến mức họ không thể thực hiện hành động theo sau. Even đánh dấu hành động đó là việc cơ bản hoặc mức tối thiểu được mong đợi, nên việc thiếu thời gian nghe có vẻ đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan. Ở đây, cụm từ này trình bày việc tự chuẩn bị đầy đủ nhu yếu phẩm như một bước chuẩn bị cơ bản mà người Cherokee không được có đủ thời gian để hoàn thành. So với They didn't have time to ..., nó thể hiện sự bực bội hoặc phê phán mạnh hơn, chứ không chỉ cung cấp thông tin trung tính về thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng didn't even rồi đến have time to: I ____ read the agenda before the meeting began.

Xem đáp án

didn't even have time to

before the army came and forced them to march the Trail of Tears. Văn hóa

3:03

trước khi quân đội ập đến và ép họ bước vào Con đường Máu và Nước mắt.

Văn hóa

the Trail of Tears với tư cách tên một sự kiện lịch sử

the Trail of Tears là tên gọi lịch sử gắn chặt nhất với việc người Cherokee bị cưỡng bức rời khỏi quê hương ở miền đông nam Hoa Kỳ để đến Lãnh thổ Indian trong giai đoạn 1838–1839. Hành trình này gây ra đau khổ cùng cực và nhiều người đã thiệt mạng. Trong câu này, tên gọi đó chỉ cả tuyến đường họ bị ép phải đi lẫn sự kiện lịch sử. Tears là một phần của tên riêng, không chỉ đơn thuần nói rằng có người đang khóc.

Luyện tập

the Trail of Tears có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó miêu tả một khoảnh khắc buồn ngắn ngủi của một người.
  2. Đó là tên của hành trình cưỡng bức di dời và sự kiện lịch sử đặc biệt gắn với người Cherokee.
  3. Đó là tên gọi giàu chất thơ của một đường mòn đi bộ thông thường.
Xem đáp án

Đó là tên của hành trình cưỡng bức di dời và sự kiện lịch sử đặc biệt gắn với người Cherokee.

Now,

3:07

Này,

hold on a minute. Ý định

3:07

khoan đã.

Ý định

hold on a minute: tạm dừng để chất vấn hoặc làm rõ

Ở đây, hold on a minute có nghĩa là “khoan đã”. Cụm này tạm ngắt mạch hội thoại để người nói có thể chất vấn, sửa lại hoặc xem xét lại điều vừa được nói. hold on không mang nghĩa đen trong trường hợp này. a minute không chỉ một khoảng thời gian chính xác: người nói yêu cầu tạm dừng một chút, không nhất thiết phải đủ sáu mươi giây.

Luyện tập

Hoàn thành câu ngắt lời bằng cụm từ trong bài học: ____—that isn't what I said.

Xem đáp án

Hold on a minute

This was all Van Buren's doing after President Jackson left office. Cách dùng từ

3:08

Đây hoàn toàn là việc của Van Buren sau khi Tổng thống Jackson mãn nhiệm.

Cách dùng từ

Van Buren's doing: quy trách nhiệm cho Van Buren

Trong “Van Buren's doing”, doing là danh từ chỉ một việc do Van Buren gây ra, sắp xếp hoặc khiến nó xảy ra. Dạng sở hữu Van Buren's cho biết ai là người chịu trách nhiệm; nó không có nghĩa là ông ấy đang thực hiện một hành động vào lúc đó. Khi có all, câu này quy toàn bộ sự việc cho ông ấy. Cấu trúc “someone's doing” thường được dùng để ghi nhận công lao hoặc quy trách nhiệm cho một người về một kết quả.

Luyện tập

“The delay was Nora's doing” có nghĩa là gì?

  1. Nora đã gây ra hoặc sắp xếp sự chậm trễ.
  2. Sự chậm trễ xảy ra trước khi Nora đến.
  3. Nora đang bận khi sự chậm trễ xảy ra.
Xem đáp án

Nora đã gây ra hoặc sắp xếp sự chậm trễ.

But Mr. Jackson laid the groundwork Thành ngữ

3:12

Nhưng ông Jackson đã đặt nền móng

Thành ngữ

laid the groundwork: chuẩn bị nền tảng cho kết quả về sau

Lay the groundwork là một cách nói ẩn dụ, chỉ việc thực hiện công việc ban đầu để tạo điều kiện cho một kế hoạch, thay đổi hoặc kết quả về sau. Groundwork ở đây không phải là nền móng vật lý, còn laid là dạng quá khứ của lay. Trong câu này, ông Jackson được trình bày là người đã chuẩn bị đường đi, ngay cả khi hành động sau đó do người khác thực hiện. Cụm từ này cho thấy một đóng góp gián tiếp quan trọng, chứ không có nghĩa là ông ấy đã hoàn thành bước cuối cùng hoặc khiến kết quả chắc chắn phải xảy ra.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của “lay the groundwork” để hoàn thành câu: The early tests ____ for the safer design.

Xem đáp án

laid the groundwork

and made sure the treaty was ratified. Văn hóa

3:14

và đảm bảo rằng hiệp ước đã được phê chuẩn.

Văn hóa

treaty was ratified: phê chuẩn chính thức sau khi ký

Trong câu này, treaty was ratified có nghĩa là hiệp ước đã được phê chuẩn chính thức thông qua quy trình pháp lý hoặc chính phủ bắt buộc. Dạng bị động was ratified tập trung vào hiệp ước và kết quả phê chuẩn đã hoàn tất, chứ không tập trung vào cơ quan đã phê chuẩn. Phê chuẩn là một bước thủ tục, thường diễn ra sau khi các đại diện ký vào văn bản đã thống nhất. Ratify không chỉ đơn giản có nghĩa là đàm phán hoặc ký văn bản; hiệu lực pháp lý chính xác của nó phụ thuộc vào hệ thống liên quan.

Luyện tập

Các nhà đàm phán đã ký một hiệp ước, nhưng cơ quan lập pháp của quốc gia đó chưa phê chuẩn chính thức. Câu nào chính xác?

  1. The treaty has been ratified but not yet signed.
  2. The treaty has been signed but not yet ratified.
  3. The treaty has been negotiated, so it is automatically ratified.
Xem đáp án

The treaty has been signed but not yet ratified.

All President Van Buren had to do afterwards was enforce it. Ngữ pháp

3:16

Những gì Tổng thống Van Buren phải làm sau đó chỉ là thực thi nó.

Ngữ pháp

All ... had to do was enforce: hành động duy nhất còn lại

All + chủ ngữ + had to do + was + động từ nguyên mẫu là cấu trúc xác định một hành động duy nhất cần thiết hoặc còn lại. Cấu trúc này thường được gọi là câu chẻ giả hoặc pseudo-cleft. Ở đây, All President Van Buren had to do có nghĩa là “điều duy nhất Tổng thống Van Buren cần làm”, còn enforce it nêu rõ hành động đó. Khi phần đầu có do, hành động được nhấn mạnh sau was thường dùng động từ nguyên mẫu không có to: was enforce. Dạng có to enforce cũng có thể dùng, nhưng was enforced không hoàn chỉnh cấu trúc này. Afterwards đặt hành động ở giai đoạn sau trong chuỗi sự kiện. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc thể hiện rằng phần chuẩn bị trước đó đã hoàn tất và giới hạn vai trò của Van Buren ở việc thi hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác mang nghĩa rằng khởi động lại bộ định tuyến là hành động duy nhất cần thiết: All I ____ was reset the router.

Xem đáp án

had to do

Look here,

3:20

Nhìn xem,

your honor.

3:21

thưa quý tòa.

Our government's been purchasing Indian land since the beginning, Ngữ pháp

3:22

Chính phủ của chúng ta đã mua đất của người Da đỏ từ ngay thuở ban đầu,

Ngữ pháp

has been purchasing ... since the beginning: một hoạt động tiếp diễn từ quá khứ

Trong government's been purchasing, 's có nghĩa là has, vì vậy has been purchasing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày việc mua như một hoạt động hoặc thông lệ lặp lại đã bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc tái diễn đến hiện tại của người nói, chứ không phải một lần mua đã hoàn tất. Since the beginning cung cấp điểm bắt đầu. Since được dùng với thời điểm hoặc sự kiện khởi đầu; ở đây, the beginning chỉ thời kỳ đầu trong lịch sử của chính phủ theo lập luận này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của repair: The city ____ the bridge since Monday.

Xem đáp án

has been repairing

and my client was negotiating these deals even before he was president.

3:25

và thân chủ của tôi đã đàm phán những thỏa thuận này từ trước khi ông ấy trở thành tổng thống.

President Jackson truly believed it was best for the Indians to get compensated for their land Ghi chú

3:29

Tổng thống Jackson thực sự tin rằng tốt nhất cho người Da đỏ là được đền bù cho đất đai của họ

Ngữ pháp

believed it was best for ... to ...: quy một nhận định cho một người

Mẫu believe it is/was best for someone to do something thuật lại nhận định của một người về hành động tốt nhất. It là chủ ngữ giả; nội dung thực sự được đánh giá là cụm có for kết hợp với động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, the Indians là chủ ngữ được hiểu của get compensated. Vì mệnh đề nằm dưới believed, câu này quy nhận định đó cho Tổng thống Jackson. Câu không trình bày chính sách là tốt nhất một cách khách quan và cũng không cho thấy những người chịu ảnh hưởng đã đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu believed it was best for someone to do something: The coach believed ____ the injured player ____ rest.

Xem đáp án

it was best for · to

Cụm từ

get compensated for their land: nhận bồi thường cho một tổn thất

Trong get compensated, get + quá khứ phân từ tạo nghĩa bị động: những người này là bên nhận tiền bồi thường chứ không phải bên chi trả. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả là nhận được tiền hoặc một hình thức khắc phục khác. Mẫu câu là get compensated for + tổn thất, tài sản, công việc hoặc thiệt hại. Ở đây, for their land cho biết đối tượng làm phát sinh khoản bồi thường là phần đất họ giao lại hoặc bị lấy đi; for không diễn tả mục đích như “để có được đất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get compensated for: If the concert is canceled, ticket holders should ____ their travel costs.

Xem đáp án

get compensated for

and move out west, Cách dùng từ

3:33

và chuyển sang phía Tây,

Cách dùng từ

move out west: chuyển đến khu vực phía tây

Move out west có nghĩa là chuyển đến phần phía tây của một quốc gia hoặc khu vực. Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, cụm từ chỉ việc di chuyển về phía những vùng lãnh thổ xa hơn ở phía tây. Out west hoạt động như một cụm trạng từ chỉ đích đến hoặc vị trí. Không tách cụm này thành move out (“rời khỏi nhà ở”) và west; nó không có nghĩa là “rời khỏi miền Tây”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là gia đình đó đã chuyển đến phần phía tây của đất nước?

  1. The family moved out of their western apartment.
  2. The family moved out west.
  3. The family moved out of the West.
Xem đáp án

The family moved out west.

where there was plenty of space for them to keep living the way they were accustomed, Ngữ pháp

3:34

nơi có không gian rộng lớn để họ tiếp tục sống theo cách họ quen thuộc,

Ngữ pháp

the way they were accustomed: diễn đạt một cách thức quen thuộc

Cấu trúc the way + mệnh đề có thể diễn tả cách một hành động được thực hiện. Ở đây, the way they were accustomed bổ nghĩa cho living và có nghĩa là theo cách quen thuộc với họ. Accustomed mô tả trạng thái đã quen của họ, chứ không phải hành động bị động mang nghĩa một người khác làm cho họ quen. Trong tiếng Anh chuẩn, accustomed thường đi với to: be accustomed to + danh từ hoặc dạng -ing. Sau accustomed, câu này dựa vào ngữ cảnh để hoàn chỉnh ý nghĩa; khi nói hoặc viết cẩn thận, hãy dùng the way they were accustomed to hoặc as they were accustomed to living.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Nina tiếp tục làm việc theo cách quen thuộc với cô ấy?

  1. Nina continued working the way she accustomed to.
  2. Nina continued working the way she was accustomed.
  3. Nina continued working the way she was accustomed to.
Xem đáp án

Nina continued working the way she was accustomed to.

rather than stick around and keep butting heads with the white settlers, Ghi chú

3:38

thay vì ở lại và tiếp tục đụng độ với những người định cư da trắng,

Ngữ pháp

rather than: đưa ra lựa chọn bị loại bỏ

Rather than đưa ra một lựa chọn bị loại bỏ, được tránh hoặc ít được ưu tiên hơn. Ở đây, nó đánh dấu việc ở lại và tiếp tục xung đột là phương án thay thế cho kế hoạch đã được nhắc đến trước đó. Khi rather than nối các hành động, hãy giữ các cấu trúc được so sánh song song với nhau. Sau một động từ nguyên mẫu có to ở lựa chọn đầu tiên, tiếng Anh thường lược bỏ to thứ hai: choose to leave rather than stay. Trong câu này, stick around và keep butting heads là hai cụm động từ nguyên mẫu được nối song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đưa ra lựa chọn bị loại bỏ: We decided to take the train ____ drive through the storm.

Xem đáp án

rather than

Cụm động từ

stick around: ở lại thay vì rời đi

Stick around là một cụm động từ không trang trọng, có nghĩa là ở lại một nơi hoặc gần đó thay vì rời đi. Trong câu này, cụm từ đó có nghĩa là ở nguyên nơi họ đang ở thay vì chuyển đi nơi khác. Hãy hiểu hai từ này như một cụm hoàn chỉnh: stick không có nghĩa là dùng keo gắn một vật, còn around không có nghĩa là di chuyển thành vòng tròn.

Luyện tập

Dùng stick around để hoàn thành câu: Could you ____ for a few minutes after the meeting?

Xem đáp án

stick around

Thành ngữ

butting heads with: liên tục xung đột với ai đó

Butt heads with someone có nghĩa là tranh cãi với ai đó, đối đầu với nhau hoặc liên tục xung đột vì các quyết định hay lợi ích. Trong câu này, keep butting heads with cho thấy xung đột sẽ tiếp diễn chứ không chỉ xảy ra một lần. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc các con vật dùng đầu đẩy vào nhau, nhưng khi nói về con người, cụm từ thường diễn tả sự bất đồng hoặc đối đầu từ cả hai phía, chứ không phải đầu thực sự va vào nhau.

Luyện tập

Dùng butting heads with để hoàn thành câu: Dana keeps ____ her manager over deadlines.

Xem đáp án

butting heads with

some of whom,

3:41

một số người trong đó,

I remind our court,

3:42

tôi xin nhắc nhở tòa án,

wanted to exterminate them outright. Cách dùng từ

3:43

đã muốn tiêu diệt họ hoàn toàn.

Cách dùng từ

wanted to exterminate them outright: ý định tiêu diệt hoàn toàn một nhóm người

wanted to + động từ diễn tả mong muốn hoặc ý định, không phải một hành động đã hoàn tất. Ở đây, exterminate them có nghĩa là giết hoặc tiêu diệt những người đó với tư cách cả một nhóm, chứ không chỉ đánh bại hay đuổi họ đi. Outright đứng sau cụm động từ để tăng mức độ. Trong câu này, từ đó nhấn mạnh rằng sự tiêu diệt được dự tính là hoàn toàn và không có giới hạn, vì vậy mệnh đề thể hiện một ý định hủy diệt cực đoan.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với wanted to exterminate them outright?

  1. Ý định đánh bại nhóm đó mà không tiêu diệt họ.
  2. Ý định tiêu diệt hoàn toàn nhóm đó.
  3. Ý định khiến nhóm đó tạm thời rời đi.
Xem đáp án

Ý định tiêu diệt hoàn toàn nhóm đó.

It was a different time. Mạch ý

3:45

Đó là một thời đại khác.

Mạch ý

a different time: đặt hành vi trong quá khứ vào khung thời đại của nó

Theo nghĩa đen, a different time đối chiếu một thời kỳ với một thời kỳ khác. Trong lập luận này, It was a different time chuyển khung đánh giá từ chính hành động sang các chuẩn mực và áp lực của thời kỳ đó. Sự chuyển hướng này thường làm nhẹ lời chỉ trích hoặc bảo vệ một người khỏi sự phán xét dựa trên giá trị hiện nay. Nó yêu cầu xem xét bối cảnh lịch sử, nhưng tự nó không chứng minh rằng hành vi đó là đúng hoặc được tất cả mọi người chấp nhận.

Luyện tập

It was a different time có khả năng đóng vai trò lập luận nào ở đây?

  1. Nó chứng minh rằng mọi người trong quá khứ đều ủng hộ hành vi đó.
  2. Nó cho biết ngày chính xác của sự kiện.
  3. Nó viện dẫn chuẩn mực lịch sử để làm nhẹ sự phán xét đối với hành vi trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó viện dẫn chuẩn mực lịch sử để làm nhẹ sự phán xét đối với hành vi trong quá khứ.

And yet, Mạch ý

3:46

Ấy thế mà,

even in this different time,

3:47

ngay cả trong cái thời đại khác đó,

Mạch ý

And yet, even in this different time: nhượng bộ trước khi bác bỏ

And yet báo hiệu một sự chuyển hướng mạnh để phản lại một lập luận hoặc lời biện hộ trước đó. Even in this different time tạm thời thừa nhận rằng giai đoạn lịch sử ấy là khác biệt. Hai phần kết hợp thành cách tổ chức thông tin nhượng bộ rồi bác bỏ: người nói chấp nhận điều kiện bối cảnh, sau đó báo hiệu rằng bằng chứng tiếp theo vẫn thách thức lời biện hộ ấy. Cụm từ kết thúc bằng dấu phẩy này mở đường cho mệnh đề chính phía sau.

Luyện tập

And yet, even in this different time, thực hiện bước lập luận nào?

  1. Nó thừa nhận thời đại ấy khác biệt, rồi báo hiệu rằng sự thật này chưa thể khép lại tranh luận.
  2. Nó hoàn toàn chấp nhận lời biện hộ trước và bổ sung thêm một lý do ủng hộ.
  3. Nó kết thúc chủ đề trước và giới thiệu một thời kỳ không liên quan.
Xem đáp án

Nó thừa nhận thời đại ấy khác biệt, rồi báo hiệu rằng sự thật này chưa thể khép lại tranh luận.

there were many in Congress and even the Supreme Court who saw how wrong the Removal Act was Ngữ pháp

3:49

có rất nhiều người trong Quốc hội và thậm chí cả Tòa án Tối cao đã thấy Đạo luật Di dời này sai trái thế nào

Ngữ pháp

saw how wrong the Removal Act was: mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu

Ở đây, saw có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu, chứ không chỉ là nhìn thấy bằng mắt. How wrong the Removal Act was là một mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu; how wrong nhấn mạnh mức độ sai trái của đạo luật. Vì mệnh đề này được lồng sau saw, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how wrong + chủ ngữ + be. Vì vậy, ta nói how wrong the Removal Act was, không nói how wrong was the Removal Act.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự đúng trong mệnh đề how được lồng vào câu.

  1. They realized how serious was the problem.
  2. They realized how was serious the problem.
  3. They realized how serious the problem was.
Xem đáp án

They realized how serious the problem was.

and loudly opposed it, Cụm từ

3:53

và lên tiếng phản đối nó mạnh mẽ,

Cụm từ

loudly opposed it: công khai và mạnh mẽ phản đối

Oppose là ngoại động từ nên nhận tân ngữ trực tiếp: opposed it. Ở đây, it chỉ Removal Act. Loudly mô tả cách sự phản đối được thể hiện. Trong thảo luận công khai hoặc chính trị, từ này có thể mang nghĩa công khai và mạnh mẽ, chứ không chỉ là nói với âm lượng lớn. Vì vậy, cụm từ cho thấy sự phản đối được thể hiện rõ ràng và quyết liệt.

Luyện tập

Trong câu này, loudly opposed it nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Họ thảo luận về điều đó trong lúc những người khác đang gây ồn.
  2. Họ lặng lẽ chấp nhận điều đó dù có phần lo ngại.
  3. Họ công khai và mạnh mẽ lên tiếng phản đối điều đó.
Xem đáp án

Họ công khai và mạnh mẽ lên tiếng phản đối điều đó.

were there not?

3:54

không phải vậy sao?

My client was under a great deal of pressure. Cụm từ

3:56

Thân chủ của tôi đã phải chịu một áp lực rất lớn.

Cụm từ

was under a great deal of pressure: chịu áp lực rất lớn

Be under pressure có nghĩa là ở trong tình huống mà các yêu cầu, kỳ vọng hoặc mối đe dọa khiến việc hành động hay đưa ra quyết định trở nên khó khăn. Under mô tả một trạng thái trừu tượng, không phải vị trí vật lý. A great deal of có nghĩa là một lượng lớn và bổ nghĩa tự nhiên cho danh từ không đếm được pressure. Vì vậy, was under a great deal of pressure nhấn mạnh rằng áp lực rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Before the deadline, the team was ____ to finish the report.

Xem đáp án

under a great deal of pressure

I say,

3:58

Tôi nói này,

do you think it's easy governing such a huge country Ngữ pháp

3:59

ông nghĩ việc cai trị một đất nước rộng lớn như vậy

Ngữ pháp

it's easy governing: it + be + tính từ + -ing

Trong it's easy governing such a huge country, it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề -ing governing such a huge country nêu hoạt động đang được đánh giá. Tính từ easy đánh giá mức độ khó của hoạt động đó. Ở đây, governing không phải là một phần của thì tiếp diễn. Cấu trúc it + be + adjective + -ing thường được dùng trong hội thoại để đánh giá một hoạt động, đặc biệt với những từ như easy, hard hoặc difficult. Dạng nguyên mẫu it's easy to govern such a huge country cũng dùng được và nghe trung tính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của manage: It isn't easy ____ a busy restaurant.

Xem đáp án

managing

and keeping the Union together Cụm từ

4:01

và giữ cho Liên bang thống nhất là dễ dàng sao

Cụm từ

keeping the Union together: keep + tân ngữ + together

Cấu trúc keep + object + together có nghĩa là giữ cho một nhóm hoặc một tổng thể tiếp tục đoàn kết và ngăn nó tan rã. Trong keeping the Union together, together diễn tả sự thống nhất chính trị được duy trì, chứ không phải sự gần gũi về vị trí. Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, Union viết hoa chỉ Hoa Kỳ với tư cách là một tổng thể chính trị liên bang. Dạng -ing keeping song song với governing đứng trước: governing such a huge country và keeping the Union together là hai hoạt động được đánh giá xem có dễ hay không.

Luyện tập

Câu lạc bộ vẫn đang đoàn kết, nhưng xung đột có thể khiến nó chia rẽ. Câu nào nói rằng chủ tịch đã cố gắng duy trì sự đoàn kết hiện có?

  1. The chairperson worked to bring the club together for the first time.
  2. The chairperson worked to keep the club together.
  3. The chairperson worked to keep the club in the same room.
Xem đáp án

The chairperson worked to keep the club together.

when states are fixing to nullify federal laws? Ghi chú

4:03

khi mà các bang đang nhăm nhe vô hiệu hóa luật liên bang?

Cách dùng từ

are fixing to: ý định tương lai gần mang tính vùng miền và thân mật

be fixing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “đang chuẩn bị làm” hoặc “định làm điều gì đó trong thời gian rất gần”. Trong are fixing to nullify, cụm này cho thấy các bang đã sẵn sàng và có ý định thực hiện hành động đó. Fixing ở đây không có nghĩa là “sửa chữa”. Hãy hiểu fixing to như một cụm động từ thống nhất diễn tả ý định trong tương lai gần.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất cụm từ mang tính vùng miền trong "The neighbors are fixing to leave"?

  1. The neighbors are about to leave.
  2. The neighbors are repairing their car.
  3. The neighbors left a long time ago.
Xem đáp án

The neighbors are about to leave.

Văn hóa

nullify federal laws: tuyên bố rằng luật không có hiệu lực pháp lý

Nullify a law nghĩa là làm cho một đạo luật mất hiệu lực về mặt pháp lý hoặc tuyên bố rằng nó không có hiệu lực pháp luật. Ở đây, nullify federal laws mô tả việc các bang tuyên bố rằng luật liên bang không nên có hiệu lực trong phạm vi của họ; cụm này không chỉ có nghĩa là vi phạm những luật đó. Câu này nhắc đến Khủng hoảng Vô hiệu hóa ở Hoa Kỳ, khi bang Nam Carolina tuyên bố mình có thẩm quyền bác bỏ một số luật liên bang. Đó là một lập luận hiến pháp gây tranh cãi về quyền lực của bang và liên bang, chứ không phải quyền hạn thông thường mà các bang có thể tùy ý thực hiện.

Luyện tập

Một bang tuyên bố rằng luật liên bang không có hiệu lực pháp lý trong phạm vi của bang. Câu nào mô tả tuyên bố đó chính xác nhất?

  1. The state is trying to nullify the federal law.
  2. The state is violating the federal law.
  3. The state is asking Congress to repeal the federal law.
Xem đáp án

The state is trying to nullify the federal law.

President Jackson barely got South Carolina to back down Cụm động từ

4:06

Tổng thống Jackson khó khăn lắm mới khiến Nam Carolina phải nhượng bộ

Cụm động từ

barely got South Carolina to back down: rất chật vật mới khiến đối phương nhượng bộ

Cấu trúc get + tân ngữ + to-infinitive có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục ai đó làm một việc. Trong câu này, got South Carolina to back down cho biết Jackson đã dùng áp lực hoặc ảnh hưởng cho đến khi South Carolina từ bỏ lập trường cứng rắn. Back down là nhượng bộ trong một cuộc tranh chấp hoặc đối đầu, không phải lùi lại về mặt thể chất. Barely bổ nghĩa cho got và có nghĩa là 'chỉ vừa mới làm được'. Kết quả thực sự đã xảy ra: South Carolina đã nhượng bộ. Tuy nhiên, việc này rất khó và Jackson đã suýt thất bại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với barely got South Carolina to back down?

  1. Jackson đã gần thành công, nhưng South Carolina chưa bao giờ nhượng bộ.
  2. South Carolina nhượng bộ ngay lập tức mà không chịu áp lực.
  3. Jackson thực sự đã khiến South Carolina nhượng bộ, nhưng chỉ sau rất nhiều khó khăn.
Xem đáp án

Jackson thực sự đã khiến South Carolina nhượng bộ, nhưng chỉ sau rất nhiều khó khăn.

over those import tariffs.

4:09

về những thuế nhập khẩu đó.

And then Georgia had to go discover gold

4:10

Rồi Georgia lại tìm thấy vàng

and start grabbing up Cherokee land. Cụm động từ

4:12

và bắt đầu cướp đoạt đất của người Cherokee.

Cụm động từ

grabbing up Cherokee land: nhanh chóng và sốt sắng chiếm lấy đất

Grab up có nghĩa là lấy, mua hoặc giành quyền đối với một thứ gì đó một cách nhanh chóng và sốt sắng, thường là trước khi người khác có thể lấy được. Khi dùng với đất đai, cụm này gợi ý sự chiếm hữu nhanh chóng chứ không phải một việc chuyển quyền sở hữu trung lập. Ở đây, grabbing up Cherokee land trình bày hành động theo hướng phê phán, như một sự chiếm đoạt mang tính cơ hội. Up không chỉ chuyển động hướng lên; nó bổ sung cảm giác thu gom hoặc chiếm hữu.

Luyện tập

Câu nào dùng grab up với cùng ý nghĩa nhanh chóng, sốt sắng và có thể mang tính phê phán?

  1. Surveyors carefully measured the remaining farmland.
  2. Volunteers protected the remaining farmland from erosion.
  3. Speculators grabbed up the remaining farmland before local families could bid.
Xem đáp án

Speculators grabbed up the remaining farmland before local families could bid.

It was either get the Indians to move Ngữ pháp

4:14

Phải chọn giữa việc khiến người Da đỏ di dời

or get in another fight with a state government.

4:16

hoặc lại đánh nhau một trận nữa với chính quyền tiểu bang.

Ngữ pháp

It was either ... or ...: trình bày một lựa chọn bắt buộc

It was either A or B trình bày A và B như hai lựa chọn hiện có: hoặc thực hiện hành động này, hoặc thực hiện hành động kia. Trong câu này, các thành phần sau either và or là hai cụm động từ nguyên mẫu song song: get the Indians to move và get in another fight with a state government. Trong lập luận, cấu trúc này có thể làm nhiều hơn việc liệt kê lựa chọn. Nó có thể đóng khung một tình huống phức tạp thành lựa chọn bắt buộc giữa chỉ hai kết quả, dù trên thực tế có thể còn những khả năng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu diễn tả lựa chọn bắt buộc bằng cặp từ either ... or: With the road blocked, it was ____ turn back ____ wait for help.

Xem đáp án

either · or

So you admit that Mr. Jackson sacrificed moral principles Cụm từ

4:19

Vậy là ông thừa nhận rằng ông Jackson đã hy sinh các nguyên tắc đạo đức

to achieve some political goals?

4:22

để đạt được một số mục tiêu chính trị?

Cụm từ

sacrificed moral principles to achieve ...: hy sinh X để đạt Y

Trong sacrifice X to achieve Y, X là điều có giá trị bị từ bỏ, làm suy yếu hoặc vi phạm, còn Y là mục tiêu. Trong câu này, moral principles là cái giá phải trả và political goals là kết quả mong muốn; to achieve là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đi với một tân ngữ trừu tượng như moral principles, sacrifice không nói về lễ vật tôn giáo. Câu hỏi diễn giải lại quyết định trước đó thành một sự đánh đổi đáng bị lên án về mặt đạo đức, vì vậy So you admit that ... mang giọng buộc tội chứ không trung lập.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng sacrifice X to achieve Y để thể hiện rằng an toàn là cái giá phải trả và tăng trưởng nhanh hơn là mục tiêu?

  1. The company sacrificed safety standards to achieve faster growth.
  2. The company achieved faster growth without changing its safety standards.
  3. The company sacrificed faster growth to achieve stricter safety standards.
Xem đáp án

The company sacrificed safety standards to achieve faster growth.

I do declare. Cách dùng từ

4:23

Tôi tuyên bố là vậy.

Cách dùng từ

I do declare: phản ứng nhấn mạnh, cổ điển và kiểu sân khấu

Trong câu này, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước dạng nguyên mẫu declare. Nó làm phản ứng mạnh hơn; người nói không đưa ra một thông báo chính thức. Toàn bộ công thức I do declare mang sắc thái cổ điển và kiểu sân khấu. Nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên hay phản đối cường điệu, hoặc vẻ trang nghiêm giả tạo. Vì vậy, cách nói cố tình khoa trương ở đây quan trọng hơn ý nghĩa đen là tuyên bố điều gì đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với I do declare trong câu này?

  1. Người nói dùng một cụm từ cổ điển và kiểu sân khấu để nhấn mạnh phản ứng.
  2. Người nói đưa ra một thông báo công khai chính thức và trung tính.
  3. Người nói yêu cầu người khác chuẩn bị một bản tuyên bố bằng văn bản.
Xem đáp án

Người nói dùng một cụm từ cổ điển và kiểu sân khấu để nhấn mạnh phản ứng.

Show me one leader who hasn't. Ý định

4:24

Hãy chỉ cho tôi một nhà lãnh đạo nào chưa từng làm thế.

Ý định

Show me one leader who hasn't: lời thách thức tu từ có phép tỉnh lược

Show me one ... who hasn't có hình thức của một yêu cầu ở thể mệnh lệnh, nhưng ở đây nó hoạt động như một lời thách thức mang tính tu từ. Bằng cách đòi hỏi dù chỉ một ngoại lệ, người nói cho thấy họ tin rằng không thể tìm được ngoại lệ nào. Hasn't có nghĩa là has not và lược bỏ hành động đã được nêu trong ngữ cảnh trước. Dạng đầy đủ được hiểu là who hasn't sacrificed moral principles to achieve political goals. Phép tỉnh lược này tránh lặp lại. Vì vậy, câu này ngụ ý rằng mọi nhà lãnh đạo đều đã làm như thế và phản bác cách xem một người là kẻ duy nhất có lỗi.

Luyện tập

Đọc đoạn trao đổi: Leaders often sacrifice principles to reach political goals. Show me one who hasn't. Câu thứ hai ngụ ý điều gì?

  1. Người nói muốn sắp xếp một cuộc gặp với một nhà lãnh đạo.
  2. Người nói tin rằng không có nhà lãnh đạo nào là ngoại lệ.
  3. Người nói đã nhận được bằng chứng về một ngoại lệ.
Xem đáp án

Người nói tin rằng không có nhà lãnh đạo nào là ngoại lệ.

As societies change and morals evolve, Ngữ pháp

4:27

Khi xã hội thay đổi và đạo đức tiến hóa,

Ngữ pháp

As societies change and morals evolve: as mang nghĩa “khi những thay đổi dần diễn ra”

Ở đây, as có nghĩa là “khi những thay đổi dần diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi”. Nó mở ra quá trình làm nền, trong đó xã hội và các chuẩn mực đạo đức phát triển theo thời gian. Hai phần được nối song song, societies change và morals evolve, mô tả những thay đổi diễn ra trong cùng một khoảng thời gian chung. Được đặt trước dấu phẩy, mệnh đề as tạo bối cảnh cho ý chính theo sau; trong ngữ cảnh này, riêng mệnh đề đó chưa truyền đạt một thông điệp hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy một sự thay đổi liên tục phát triển song song với một sự thay đổi khác?

  1. As children grow, their interests often change.
  2. As the roads were icy, school was canceled.
  3. As I opened the door, the phone rang.
  4. She works as a designer.
Xem đáp án

As children grow, their interests often change.

yesterday's hero may become tomorrow's villain, Mạch ý

4:29

người hùng của ngày hôm qua có thể trở thành ác nhân của ngày mai,

or vice versa. Cách dùng từ

4:31

hoặc ngược lại.

Mạch ý

yesterday's hero ... tomorrow's villain: sự đảo ngược bằng phép đối lập song song

Cụm từ này được xây dựng như một phép tương phản cân đối: yesterday's tương ứng với tomorrow's, còn hero được đặt đối lập với villain. Việc lặp lại kiểu kết hợp giữa mốc thời gian và vai trò làm cho khả năng đảo ngược trở nên dễ nhận thấy, trong khi may become cho biết đây là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Ở đây, yesterday và tomorrow là các mốc thời gian mang tính tu từ, chỉ một thời đại trước và một thời đại sau chứ không phải hai ngày theo nghĩa đen. Phép đối lập ngắn gọn này biến sự thay đổi phức tạp trong đánh giá của công chúng thành một câu kết đáng nhớ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng rõ nhất các mốc thời gian song song và vai trò tương phản để trình bày một khả năng đảo ngược?

  1. Today's outsider may become tomorrow's leader.
  2. The outsider may become a leader someday.
  3. Yesterday's winner will compete again tomorrow.
Xem đáp án

Today's outsider may become tomorrow's leader.

Cách dùng từ

or vice versa: đảo ngược cùng một mối quan hệ

Vice versa có nghĩa là “khi đảo ngược mối quan hệ”. Ở đây, một người từng được xem là anh hùng về sau có thể bị xem là kẻ phản diện, hoặc vai trò có thể đảo ngược: người từng bị xem là kẻ phản diện về sau có thể được xem là anh hùng. Cụm từ này giúp tránh phải lặp lại toàn bộ mệnh đề theo chiều ngược lại. Để hiểu, hãy xác định hai phía hoặc hai chiều trong ý trước đó, rồi xem mối quan hệ ấy có nghĩa gì khi vai trò của hai phía được đổi cho nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ Latin gồm hai từ, có nghĩa là mối quan hệ theo chiều ngược lại cũng đúng: Coaches can learn from athletes, and ____.

Xem đáp án

vice versa

History may be past, Ngữ pháp

4:33

Lịch sử có thể là quá khứ,

but our understanding of it is always on trial. Thành ngữ

4:34

nhưng cách chúng ta hiểu về nó thì luôn đứng trước vành móng ngựa.

Ngữ pháp

History may be past, but ...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Trong câu này, may nên được hiểu theo nghĩa nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng lịch sử đã thuộc về quá khứ để tạo ra sự tương phản. Nó không thể hiện sự không chắc chắn thực sự về việc lịch sử đã xảy ra hay chưa. Ý chính nằm sau but: cách chúng ta hiểu các sự kiện trong quá khứ vẫn có thể được đánh giá và điều chỉnh. Cấu trúc X may be true, but Y cho phép người nói thừa nhận X trước khi nhấn mạnh Y hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc nhượng bộ may be ... but để hoàn thành câu: The route ____ longer, but it is much safer.

Xem đáp án

may be

Thành ngữ

On trial như một ẩn dụ về sự phán xét liên tục

Theo nghĩa đen, on trial mô tả một người có vụ án đang được xét xử tại tòa. Ở đây, chủ ngữ là khái niệm trừu tượng our understanding of history, nên cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các cách diễn giải quá khứ liên tục bị xem xét, chất vấn và phán xét. Ẩn dụ pháp lý này gợi lại bối cảnh phòng xử án của tập phim. Always khiến sự phán xét có vẻ luôn tiếp diễn, biến câu kết vừa thành lời tổng kết ý chính vừa thành sự liên hệ trở lại với hình thức phiên tòa.

Luyện tập

Câu này có ý gì khi nói rằng “our understanding of history is always on trial”?

  1. Lịch sử đang trải qua một phép thử ngắn và trung lập trước khi được chấp nhận.
  2. Một tòa án có thật liên tục truy tố các sử gia vì họ nghiên cứu quá khứ.
  3. Mọi người liên tục xem xét, chất vấn và phán xét các cách diễn giải lịch sử.
Xem đáp án

Mọi người liên tục xem xét, chất vấn và phán xét các cách diễn giải lịch sử.