Cái này ≠ Cái kia: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
662 từ 188 từ/phút

Giới thiệu: Qua các tương quan vô lý, nghiên cứu hormone và thí nghiệm ăn kiêng bằng sô-cô-la được dàn dựng, video cho thấy vì sao tương quan không chứng minh nhân quả, nhưng vẫn hữu ích khi không thể làm thí nghiệm đối chứng. Các điểm tiếng Anh: 1. “Just because” / “doesn't mean”: ngữ pháp và mẫu câu: thừa nhận một sự thật nhưng bác bỏ kết luận vội vàng từ nó, qua đó tách bằng chứng khỏi nguyên nhân. 2. “a lurking variable,”: nghĩa từ vựng và sắc thái: gọi tên yếu tố thứ ba bị che khuất tạo ra liên hệ bề ngoài và mô tả dữ liệu gây hiểu lầm. 3. “With that in mind, however,”: diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: chuyển từ phê bình sang kết luận có điều kiện mà vẫn giữ nguyên lời cảnh báo trước đó.

Nội dung bài học

Have you ever wondered how related the number of people that drown in pools each year Mạch ý

0:00

Bạn đã bao giờ tự hỏi số người chết đuối trong bể bơi mỗi năm

is to how many Nicolas Cage films are released the same year?

0:03

có liên quan đến số phim của Nicolas Cage được phát hành trong cùng năm đến mức nào chưa?

Mạch ý

Have you ever wondered ...? như một cách mở đầu hấp dẫn

Have you ever wondered ...? trực tiếp mời khán giả suy nghĩ về một câu hỏi trước khi người nói đưa ra đáp án. Trong câu này, cụm từ biến một phép so sánh trừu tượng thành điều mà người xem có thể tự khám phá trong đầu, qua đó tạo sự tham gia và dẫn vào chủ đề. Cấu trúc là Have you ever wondered + câu hỏi gián tiếp. Ever có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào tính đến hiện tại, và câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật: how related the numbers are, không phải how related are the numbers.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu hấp dẫn bằng cụm từ mục tiêu: ____ why some leaves change color in autumn?

Xem đáp án

Have you ever wondered

Turns out there is a 66.6% correlation between the two. Cụm từ

0:07

Hóa ra, hai con số này có mức tương quan lên tới 66,6%.

Cụm từ

Turns out để tiết lộ sự thật theo cách không trang trọng

Turns out là dạng rút gọn mang tính hội thoại của cấu trúc đầy đủ It turns out (that) + mệnh đề. Cụm này giới thiệu một sự thật được phát hiện hoặc tiết lộ sau một khoảng thời gian chưa chắc chắn, thường kèm chút ngạc nhiên. Ở đây, nó báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra kết quả của phép so sánh. Ở đầu câu, Turns out có thể đi thẳng với một mệnh đề, như trong Turns out there is .... Trong cách dùng này, turn không miêu tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành lời tiết lộ không trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: ____ the keys were under the sofa all along.

Xem đáp án

Turns out

Or how about the fact that there's a 99.26% correlation between the divorce rate in Maine

0:11

Hay bạn nghĩ sao về việc tỷ lệ ly hôn ở bang Maine có tương quan 99,26%

and the per capita consumption of margarine, Cách dùng từ

0:16

với mức tiêu thụ bơ thực vật bình quân đầu người,

Cách dùng từ

per capita: chỉ số thống kê tính trên mỗi người

Trong câu này, per capita bổ nghĩa cho consumption và có nghĩa là tổng lượng bơ thực vật được tiêu thụ được chia cho dân số. Cụm từ này chỉ một chỉ số thống kê tính trên mỗi người, không phải tổng lượng tiêu thụ. Số liệu bình quân đầu người là một giá trị trung bình dùng để so sánh. Nó không khẳng định rằng mỗi cá nhân thực sự tiêu thụ đúng lượng đó, hay thậm chí mọi người đều tiêu thụ bơ thực vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ thống kê gồm hai từ có nghĩa là “tính trên mỗi người”: The report compares income ____ across countries.

Xem đáp án

per capita

or a 99.79% correlation between spending on science, space, and technology,

0:18

hoặc mức chi cho khoa học, vũ trụ và công nghệ có tương quan 99,79%

and the number of suicides by hanging, strangulation, and suffocation.

0:24

với số vụ tự tử bằng cách treo cổ, siết cổ và làm ngạt?

Just because there is a correlation between two variables, Ngữ pháp

0:28

Chỉ vì có sự tương quan giữa hai biến

doesn't mean that one causes the other.

0:31

không có nghĩa là biến này gây ra biến kia.

Ngữ pháp

Just because X doesn't mean Y: bác bỏ một suy luận

Cấu trúc cặp Just because X doesn't mean Y cho biết X có thể đúng, nhưng chỉ riêng X thì chưa đủ để chứng minh Y. Trong câu này, sự tương quan có thể tồn tại, nhưng kết luận rằng một biến gây ra biến kia bị bác bỏ. Mệnh đề Just because nêu tiền đề mà người ta dễ muốn dựa vào; doesn't mean đưa ra kết luận không tự động suy ra từ tiền đề đó. Cấu trúc này chất vấn phép suy luận, chứ không nhất thiết phủ nhận tính đúng đắn của X.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp dùng để bác bỏ một kết luận tự động: ____ the restaurant is crowded ____ the food is excellent.

Xem đáp án

Just because · doesn't mean

This assumption is a logical fallacy, Cách dùng từ

0:33

Giả định này là một ngụy biện logic,

Cách dùng từ

logical fallacy: ngụy biện logic

Ngụy biện logic là một lỗi trong cách lập luận được dùng để hỗ trợ kết luận. Lập luận có thể nghe thuyết phục, nhưng kết luận không được suy ra một cách hợp lệ từ bằng chứng. Ở đây, lỗi ngụy biện là coi sự tương quan như bằng chứng về quan hệ nhân quả. Gọi một lập luận là logical fallacy không tự động chứng minh kết luận sai; điều đó cho thấy con đường lập luận dẫn đến kết luận không hợp lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chỉ một kiểu lập luận không hợp lệ: Treating correlation as proof of causation is a ____.

Xem đáp án

logical fallacy

and yet we're drawn to headlines like Cụm từ

0:35

thế nhưng chúng ta vẫn bị thu hút bởi những tiêu đề kiểu như

people who have more sex make the most money.

0:37

người quan hệ tình dục nhiều hơn kiếm được nhiều tiền nhất.

Cụm từ

we're drawn to: chúng ta bị thu hút bởi

Trong we're drawn to, be drawn to có nghĩa là cảm thấy bị thu hút một cách tự nhiên hoặc gần như không chủ ý bởi ai đó hay điều gì đó. Cấu trúc là subject + be + drawn to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, cụm từ này giải thích vì sao những tiêu đề giật gân vẫn thu hút sự chú ý của chúng ta dù cách lập luận của chúng yếu. Nó mô tả sức hấp dẫn hoặc lực kéo về tâm lý, không phải việc một thứ được vẽ ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là ‘bị thu hút theo bản năng bởi’: Even before I knew much about the club, I was ____ its friendly atmosphere.

Xem đáp án

drawn to

Unfortunately, this does not always equal that.

0:39

Đáng tiếc là điều này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với điều kia.

Even though it may look like it,

0:43

Dù thoạt nhìn có vẻ là vậy,

cheese consumption probably isn't related to how many people die tangled in their bed sheets.

0:44

lượng phô mai tiêu thụ có lẽ không liên quan đến số người chết vì bị quấn vào ga trải giường.

But sometimes it isn't so obvious.

0:49

Nhưng đôi khi, mọi chuyện không rõ ràng đến thế.

Numerous studies found that menopausal women taking hormone replacement therapy had a lower than average incidence of heart disease,

0:51

Nhiều nghiên cứu phát hiện rằng phụ nữ mãn kinh dùng liệu pháp hormone thay thế có tỷ lệ mắc bệnh tim thấp hơn mức trung bình,

leading doctors to believe that hormone replacement could protect against heart disease. Ngữ pháp

0:57

khiến các bác sĩ tin rằng liệu pháp hormone thay thế có thể bảo vệ họ khỏi bệnh tim.

Ngữ pháp

leading doctors to believe that: khiến các bác sĩ tin rằng...

Ở đây, leading doctors to believe that... là một mệnh đề kết quả dạng -ing. Cấu trúc này cho biết phát hiện ở phía trước đã khiến các bác sĩ hình thành niềm tin được nêu sau that. Nguyên nhân được hiểu là toàn bộ phát hiện trước đó về tỷ lệ mắc bệnh tim thấp hơn, chứ không phải menopausal women. Lead someone to believe that giải thích một kết luận đã hình thành như thế nào; nó không khẳng định kết luận ấy đúng hoặc sau đó đã được chứng minh. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng khi trình bày bằng chứng hoặc sự kiện đã tác động đến suy nghĩ của con người ra sao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng kết quả -ing của lead the engineers to believe: The pattern appeared in every data set, ____ that the problem was systematic.

Xem đáp án

leading the engineers to believe

However, when women underwent randomized controlled trials, Văn hóa

1:02

Tuy nhiên, khi những phụ nữ này tham gia các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên,

Văn hóa

randomized controlled trials: thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên

Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) kiểm tra một biện pháp can thiệp bằng cách phân người tham gia ngẫu nhiên vào các nhóm khác nhau, thường gồm một nhóm can thiệp và một nhóm so sánh hoặc đối chứng. Sau đó, các nhà nghiên cứu so sánh kết quả. Controlled chỉ cách so sánh được hoạch định và thiết kế nghiên cứu này, chứ không có nghĩa là kiểm soát bản thân người tham gia. Trong câu này, cụm từ cho biết liệu pháp thay thế hormone đã được kiểm tra bằng thực nghiệm thay vì chỉ suy ra từ một mối liên hệ quan sát được. Việc phân nhóm ngẫu nhiên giúp giảm những khác biệt vốn có giữa các nhóm, nhờ đó thử nghiệm có thể cung cấp bằng chứng mạnh hơn về việc liệu phương pháp điều trị có gây ra một tác động hay không.

Luyện tập

Nghiên cứu nào được mô tả chính xác là randomized controlled trial?

  1. Các nhà nghiên cứu tóm tắt một số bài báo đã công bố mà không phân bất kỳ ai vào một nhóm.
  2. Các nhà nghiên cứu hỏi tình nguyện viên họ đã tự chọn phương pháp điều trị nào rồi so sánh kết quả.
  3. Các nhà nghiên cứu phân ngẫu nhiên tình nguyện viên vào nhóm điều trị hoặc nhóm so sánh rồi đối chiếu kết quả.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu phân ngẫu nhiên tình nguyện viên vào nhóm điều trị hoặc nhóm so sánh rồi đối chiếu kết quả.

they found that hormone replacement therapy actually increased the risk of heart disease.

1:05

người ta phát hiện liệu pháp hormone thay thế thực ra lại làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

When the original data was finally reanalyzed,

1:09

Cuối cùng, khi dữ liệu ban đầu được phân tích lại,

it was found that women who took the therapy were of a higher socioeconomic group Ngữ pháp

1:11

người ta nhận thấy những phụ nữ dùng liệu pháp này thuộc nhóm có địa vị kinh tế xã hội cao hơn

Ngữ pháp

it was found that: cách trình bày phát hiện mang tính phi cá nhân

Trong “it was found that”, “it” là chủ ngữ giả: từ này không chỉ “the original data”, những người phụ nữ hay bất kỳ danh từ nào khác. Nội dung thực sự của phát hiện nằm trong mệnh đề that theo sau. Dạng bị động “was found” không nêu tên các nhà nghiên cứu và tập trung vào chính phát hiện. Cấu trúc báo cáo phi cá nhân này thường được dùng khi người viết muốn trình bày kết quả một cách khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc phi cá nhân trong bài học: After the records were checked, ____ the new schedule reduced delays.

Xem đáp án

it was found that

with a better diet and exercise regime.

1:15

với chế độ ăn uống và tập luyện tốt hơn.

This was the real cause behind decreased risk of heart disease.

1:18

Đây mới là nguyên nhân thực sự khiến nguy cơ mắc bệnh tim giảm.

Another case found that those who used night lights as a kid were more likely to develop myopia, Ngữ pháp

1:21

Một trường hợp khác cho thấy những người dùng đèn ngủ khi còn nhỏ có nguy cơ bị cận thị cao hơn,

Ngữ pháp

were more likely to develop: so sánh khả năng xảy ra một kết quả

Trong “were more likely to develop”, “were” hòa hợp với chủ ngữ số nhiều “those”, “more likely” đánh dấu sự so sánh, còn “to develop” nêu kết quả. Cụm này có nghĩa là nhóm đó có khả năng bị cận thị cao hơn nhóm đối chứng. “More likely” mang tính tương đối chứ không tuyệt đối: nó không cho biết xác suất của từng nhóm thực sự cao đến mức nào. Ở đây, cụm này báo cáo một mối liên hệ và tự nó không chứng minh rằng việc dùng đèn ngủ gây ra cận thị.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc so sánh khả năng trong bài học: In the survey, teenagers who slept fewer than seven hours ____ headaches than those who slept longer.

Xem đáp án

were more likely to develop

but there's actually a strong link between parental myopia and the development of child myopia, Cụm từ

1:26

nhưng thực tế có mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng cận thị của cha mẹ và sự phát triển cận thị ở trẻ,

Cụm từ

a strong link between A and B: mối liên hệ chặt chẽ giữa A và B

Trong câu này, a strong link between A and B có nghĩa là A và B liên quan chặt chẽ với nhau: khi một bên xuất hiện hoặc thay đổi, bên kia cũng có xu hướng xuất hiện hoặc thay đổi. Ở đây, cụm từ này liên hệ tình trạng cận thị của cha mẹ với sự phát triển cận thị ở trẻ em. Cụm từ này cho biết mức độ mạnh của một mối quan hệ được quan sát, chứ không cho biết nguyên nhân. Bản thân nó không chứng minh rằng A trực tiếp gây ra B.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “There is a strong link between regular exercise and better sleep.” Câu này khẳng định điều gì?

  1. Tập thể dục đều đặn và giấc ngủ tốt hơn có liên hệ chặt chẽ với nhau.
  2. Tập thể dục đều đặn và giấc ngủ tốt hơn hoàn toàn không liên quan đến nhau.
  3. Tập thể dục đều đặn đã được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp giúp ngủ ngon hơn.
Xem đáp án

Tập thể dục đều đặn và giấc ngủ tốt hơn có liên hệ chặt chẽ với nhau.

so in reality, myopic parents were simply more likely to leave a light on in their child's bedroom. Ngữ pháp

1:30

nên thật ra, cha mẹ bị cận đơn giản là có xu hướng để đèn sáng trong phòng ngủ của con nhiều hơn.

Ngữ pháp

leave a light on: leave + tân ngữ + on

Trong leave a light on, leave đi với một tân ngữ (a light) và một bổ ngữ trạng thái (on). Đèn đã bật sẵn và ai đó để nó tiếp tục sáng thay vì tắt đi; on mô tả trạng thái được duy trì của đèn. Ở đây, leave không chỉ có nghĩa là “rời khỏi một nơi”. Nói rộng hơn, leave + object + complement có nghĩa là để một vật tiếp tục ở trạng thái được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng leave, the kitchen light và on: Please don't ____ when you go out; switch it off to save energy.

Xem đáp án

leave the kitchen light on

These are examples of a lurking variable, Cách dùng từ

1:36

Đây là những ví dụ về biến ẩn,

where A does not cause B,

1:38

trong đó A không gây ra B,

but rather C causes them both. Mạch ý

1:39

mà C mới là nguyên nhân gây ra cả hai.

Cách dùng từ

a lurking variable: nguyên nhân chung bị ẩn

Lurking variable là yếu tố thứ ba không được đưa trực tiếp vào phân tích nhưng lại ảnh hưởng đến cả hai biến đang được quan sát. Trong câu này, C là lurking variable vì C gây ra cả A và B; A và B không trở thành lurking variable chỉ vì chúng được quan sát. Khi A và B thay đổi cùng nhau, tác động chung của C có thể khiến A có vẻ như gây ra B dù thực tế không phải vậy. Vì thế, thuật ngữ này chỉ một nguyên nhân chung bị ẩn và cảnh báo không nên suy ra quan hệ nhân quả chỉ từ sự tương quan.

Luyện tập

Thời tiết nóng làm tăng cả doanh số kem và số ca cháy nắng. Trong mối liên hệ giữa doanh số và cháy nắng, thời tiết nóng là gì?

  1. a lurking variable
  2. the final result
  3. the response variable
  4. a random sample
Xem đáp án

a lurking variable

Mạch ý

but rather: thay thế một lời giải thích bị bác bỏ

Trong câu này, but rather đứng sau nhận định bị bác bỏ A does not cause B và đưa ra lời giải thích thay thế C causes them both. Cụm từ này đánh dấu sự đính chính: người nghe nên thay lời giải thích nhân quả thứ nhất bằng lời giải thích thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại là not X, but rather Y. Khác với sự đối lập chung bằng but, mẫu này sắp xếp thông tin bằng cách trước tiên phủ định X, rồi trình bày Y như phương án chính xác hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng but rather để bác bỏ một lời giải thích và thay bằng lời giải thích khác?

  1. The delay was not caused by traffic, but rather by a signal failure.
  2. The delay was long, but the view was pleasant.
  3. The signal failed because of the storm.
  4. Rather than wait, we walked home.
Xem đáp án

The delay was not caused by traffic, but rather by a signal failure.

It's a little like taking people who have lung cancer and thinking, Mạch ý

1:42

Điều này giống như nhìn những người bị ung thư phổi rồi nghĩ:

"Hey, they're all carrying lighters in their pockets,

1:45

“Này, ai trong số họ cũng mang bật lửa trong túi,

so lighters must cause cancer." Ngữ pháp

1:47

vậy chắc chắn bật lửa gây ung thư.”

Mạch ý

Dùng “It's a little like ...” để mở đầu một phép so sánh đã được làm nhẹ

“It’s a little like ...” mở đầu một phép so sánh: người nói sắp giải thích một ý tưởng bằng cách so sánh nó với một tình huống quen thuộc hơn. Ở đây, ví dụ về bật lửa giúp người nghe dễ nhận ra một kết luận nhân quả sai. “A little” làm nhẹ mức độ so sánh. Nó cho biết hai tình huống giống nhau ở khía cạnh liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau; nó không mô tả kích thước của ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng đúng khung so sánh đã được làm nhẹ trong bài học: “Why is reusing one password risky?” “____ using the same key for every lock.”

Xem đáp án

It's a little like

Ngữ pháp

“Must” chỉ suy luận trong “must cause”

Trong “lighters must cause cancer”, “must” thể hiện một suy luận mạnh: người nói trình bày kết luận như thể nó được rút ra từ bằng chứng. Về ngữ pháp, “must” đứng trước động từ nguyên mẫu “cause”; chủ ngữ không bị ra lệnh phải làm điều gì. Kết luận trong lời trích dẫn cố ý minh họa một cách suy luận sai. Việc mang bật lửa có liên hệ với hút thuốc, và hút thuốc mới là nguyên nhân chung bị che khuất. Người nói dùng suy luận vô lý này để cho thấy chỉ có tương quan thì chưa chứng minh được quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Trong “The machine overheats every time this switch is on, so the switch must cause the problem,”, “must cause” thể hiện điều gì?

  1. Một khả năng yếu với rất ít sự chắc chắn.
  2. Một kết luận mạnh được rút ra từ hiện tượng quan sát lặp lại.
  3. Một quy tắc ra lệnh cho công tắc phải gây ra vấn đề.
Xem đáp án

Một kết luận mạnh được rút ra từ hiện tượng quan sát lặp lại.

While not realizing that smoking is the confounding variable.

1:50

Mà không nhận ra rằng hút thuốc mới là biến gây nhiễu.

And scientists work hard in their studies to try and avoid this.

1:53

Và các nhà khoa học luôn nỗ lực trong nghiên cứu để tránh điều này.

But it gets worse when popular media takes advantage of these potentially coincidental correlations. Ghi chú

1:56

Nhưng mọi chuyện còn tệ hơn khi truyền thông đại chúng lợi dụng những mối tương quan có thể chỉ là trùng hợp này.

Mạch ý

it gets worse when dùng để đánh dấu vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn

Trong câu này, it tóm lược toàn bộ vấn đề đã được bàn đến trước đó chứ không chỉ một sự vật cụ thể. gets worse đánh dấu mức độ nghiêm trọng tăng lên, còn when giới thiệu điều kiện mới khiến tình hình nghiêm trọng hơn. Cấu trúc này giữ vấn đề đã biết trong sự chú ý, sau đó chuyển trọng tâm sang mức rủi ro tiếp theo. Trong bài thuyết trình, lời giải thích hoặc câu chuyện, nó báo hiệu rõ rằng “tình hình trở nên tệ hơn từ điểm này”.

Luyện tập

Điền chính xác cụm đánh dấu sự gia tăng gồm bốn từ đã học trong bài: “The first error is easy to fix, but ____ it causes other files to disappear.”

Xem đáp án

it gets worse when

Thành ngữ

takes advantage of: sử dụng có chủ đích hoặc lợi dụng

Ở đây, takes advantage of có nghĩa là “cố ý sử dụng điều gì đó để phục vụ mục đích của mình”, chứ không chỉ là “nhận được lợi ích từ điều gì đó”. Truyền thông chủ động dùng những mối tương quan có thể chỉ là ngẫu nhiên để hỗ trợ các nhận định thu hút sự chú ý. Vì nội dung xung quanh phê phán cách sử dụng đó, cụm từ này gợi ý thái độ cơ hội thay vì cách dùng trung tính. Tân ngữ là correlations, nhưng đánh giá tiêu cực đến từ cách chúng được sử dụng.

Luyện tập

Trong câu “The seller took advantage of the customer's confusion,” took advantage of có nghĩa là gì?

  1. Người bán nhận thấy sự bối rối nhưng không lợi dụng nó.
  2. Người bán cố ý lợi dụng sự bối rối để thu lợi cá nhân.
  3. Người bán giúp khách hàng hiểu mà không tìm kiếm lợi ích.
Xem đáp án

Người bán cố ý lợi dụng sự bối rối để thu lợi cá nhân.

And one study about the chocolate weight loss connection

2:01

Và một nghiên cứu về mối liên hệ giữa sô-cô-la và giảm cân

was actually designed as a way to expose how science reporting can be sensationalized. Cách dùng từ

2:03

thực ra được thiết kế để vạch trần việc các bản tin khoa học có thể bị giật gân hóa ra sao.

Cách dùng từ

sensationalized trong tin tức khoa học

Ở đây, sensationalized có nghĩa là một nội dung được trình bày theo cách phóng đại, kịch tính hoặc đơn giản hóa quá mức để thu hút sự chú ý. Dạng bị động can be sensationalized tập trung vào điều có thể xảy ra với tin tức khoa học. Từ này không tự động có nghĩa là nghiên cứu hoặc mọi dữ kiện đều sai. Bản tin có thể bắt đầu từ thông tin có thật nhưng khiến nó có vẻ chắc chắn, gây sốc hoặc quan trọng hơn thực tế.

Luyện tập

Trong ví dụ, sensationalized cho biết điều gì về tin tức khoa học?

  1. Nó hoàn toàn được bịa ra từ con số không.
  2. Nó được đưa tin theo cách bình tĩnh và chi tiết.
  3. Nó được trình bày theo cách phóng đại và thu hút sự chú ý.
Xem đáp án

Nó được trình bày theo cách phóng đại và thu hút sự chú ý.

A science writer with a PhD in microbiology ran a real clinical trial Cụm từ

2:08

Một cây bút khoa học có bằng tiến sĩ vi sinh đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng thực sự,

Cụm từ

ran a real clinical trial: thực hiện một thử nghiệm lâm sàng có thật

Trong ran a real clinical trial, ran có nghĩa là tổ chức và thực hiện, chứ không phải chạy nhanh bằng chân. Run a trial là cách kết hợp động từ với danh từ thường gặp trong nghiên cứu y khoa. Real cho biết thử nghiệm đã thực sự được tiến hành thay vì chỉ được tưởng tượng hoặc mô tả. Từ này không đảm bảo rằng thử nghiệm được thiết kế tốt hoặc kết luận của nó đáng tin cậy.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The study was not just a plan; the researchers actually ____ with volunteers.

Xem đáp án

ran a real clinical trial

where participants were assigned to three groups: Ngữ pháp

2:12

trong đó người tham gia được chia thành ba nhóm:

Ngữ pháp

were assigned to three groups: phân nhóm bằng thể bị động

Trong were assigned to three groups, were assigned là dạng bị động của thì quá khứ đơn: các nhà nghiên cứu thực hiện việc phân nhóm, còn những người tham gia là bên được xếp vào nhóm. to three groups xác định ba đích đến hoặc danh mục. Cấu trúc be assigned to + group/team/class/place có nghĩa là được chính thức xếp vào một nhóm, đội, lớp hoặc địa điểm. Ở đây, cấu trúc này mô tả việc phân nhóm trong thí nghiệm; dấu hai chấm báo hiệu ba nhóm sẽ được liệt kê ngay sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của assign và cụm từ to three groups: In the study, the volunteers ____ at random: placebo, low dose, or high dose.

Xem đáp án

were assigned to three groups

a low carb diet,

2:14

nhóm ăn theo chế độ ít carbohydrate,

a low carb diet plus a 1.5 oz chocolate bar,

2:15

nhóm ăn theo chế độ ít carbohydrate kèm một thanh sô-cô-la nặng 1,5 oz,

and a group that maintained their regular diet.

2:18

và nhóm duy trì chế độ ăn bình thường.

At the end of three weeks,

2:21

Sau ba tuần,

the chocolate group did lose the most weight, Ngữ pháp

2:22

nhóm ăn sô-cô-la quả thực đã giảm được nhiều cân nhất,

Ngữ pháp

did lose: did nhấn mạnh trong câu khẳng định quá khứ

Trong did lose, did là trợ động từ do dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định ở quá khứ. Nó cho biết kết quả đó thực sự đúng hoặc trái với một sự nghi ngờ hay kỳ vọng. Sự việc cơ bản giống như trong the chocolate group lost the most weight, nhưng mức độ xác nhận mạnh hơn. Vì did đã mang dấu hiệu quá khứ nên lose giữ nguyên dạng cơ bản. Mệnh đề này cũng có thể thừa nhận một sự thật trước khi người nói đưa ra lời phê bình hoặc ý tương phản.

Luyện tập

Câu nào xác nhận rõ nhất rằng kết quả thực sự đã xảy ra, bất chấp sự nghi ngờ trước đó?

  1. The new plan didn't save us time.
  2. The new plan saved us time.
  3. The new plan did save us time.
Xem đáp án

The new plan did save us time.

but the journalists consciously used terrible science.

2:24

nhưng các nhà báo đã cố tình sử dụng phương pháp khoa học rất tệ.

He used 15 participants and measured 18 different measurements including weight loss,

2:27

Ông chỉ dùng 15 người tham gia và đo 18 chỉ số khác nhau, bao gồm mức giảm cân,

cholesterol, sleep quality, blood pressure, well-being, etc.

2:31

cholesterol, chất lượng giấc ngủ, huyết áp, mức độ khỏe mạnh, v.v.

And when you use a small group of people and measure a large number of things,

2:35

Khi bạn dùng một nhóm người nhỏ và đo rất nhiều yếu tố,

you're pretty much guaranteed to get a statistically significant result, Cách dùng từ

2:39

gần như chắc chắn bạn sẽ thu được một kết quả có ý nghĩa thống kê,

Cách dùng từ

Pretty much như một cách nói gần đúng không trang trọng

Trong câu này, pretty much bổ nghĩa cho guaranteed và có nghĩa là “gần như” hoặc “về cơ bản”. Cụm từ này cho thấy kết quả có khả năng xảy ra rất cao, gần như được bảo đảm, nhưng vẫn chừa một khoảng nhỏ cho ngoại lệ. Ở đây, pretty không có nghĩa là “xinh đẹp”. Pretty much là một cách nói gần đúng trong hội thoại: nó làm giảm tính tuyệt đối theo nghĩa đen của guaranteed nhưng không làm yếu đi sự khái quát mạnh của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “gần như”: After the update, the app is ____ unusable on my old phone.

Xem đáp án

pretty much

Cách dùng từ

Ý nghĩa của statistically significant result

Statistically significant result là một kết quả có thống kê kiểm định vượt qua ngưỡng được chọn cho phép kiểm định thống kê. Nói đơn giản, theo phép kiểm định và ngưỡng đó, mẫu hình quan sát được sẽ là điều bất thường nếu ta giả định rằng “không có hiệu ứng thực sự”. Trong câu này, việc kiểm tra nhiều phép đo làm tăng khả năng có ít nhất một kết quả vượt ngưỡng chỉ vì biến thiên ngẫu nhiên. Chỉ riêng ý nghĩa thống kê không cho biết hiệu ứng lớn, quan trọng, đáng tin cậy, có thể lặp lại hay do yếu tố đang được nghiên cứu gây ra.

Luyện tập

Một nghiên cứu báo cáo statistically significant result. Chỉ từ phát biểu đó, ta có thể kết luận chắc chắn điều gì?

  1. Phát hiện này chắc chắn sẽ xuất hiện lại trong mọi nghiên cứu tương lai.
  2. Nghiên cứu đã chứng minh một yếu tố gây ra yếu tố còn lại.
  3. Kết quả đã đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê của nghiên cứu.
  4. Hiệu ứng lớn và quan trọng trong thế giới thực.
Xem đáp án

Kết quả đã đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê của nghiên cứu.

which Veritasium has an amazing video on here if you want to check out.

2:43

và nếu muốn tìm hiểu, bạn có thể xem một video tuyệt vời của Veritasium về chủ đề này tại đây.

The result could have easily been something different, Ngữ pháp

2:46

Kết quả hoàn toàn có thể là một điều khác,

Ngữ pháp

could have easily been: một khả năng khác trong quá khứ rất dễ xảy ra

Could have been dùng cấu trúc could + have + quá khứ phân từ để nhìn lại một trạng thái hoặc kết quả trong quá khứ vốn có thể xảy ra nhưng trong ngữ cảnh này đã không trở thành kết quả thực tế. Been là quá khứ phân từ của be. Easily không mô tả cách kết quả thực tế xảy ra. Nó nhấn mạnh khả năng thay thế: chỉ một thay đổi nhỏ trong hoàn cảnh cũng có thể tạo ra kết quả khác. Cấu trúc này hữu ích khi đánh giá sự không chắc chắn sau một sự kiện.

Luyện tập

Câu nào nói rằng khi nhìn lại, một kết quả tệ hơn nhiều hoàn toàn có thể đã xảy ra, dù đó không phải kết quả thực tế?

  1. The result could have easily been much worse.
  2. The result would be much worse if nothing changes.
  3. The result could easily be much worse next year.
Xem đáp án

The result could have easily been much worse.

such as chocolate correlates to lower blood pressure.

2:48

chẳng hạn như sô-cô-la có tương quan với huyết áp thấp hơn.

If the study had been peer-reviewed by other researchers, Ghi chú

2:51

Nếu nghiên cứu này được các nhà nghiên cứu khác bình duyệt,

Văn hóa

Peer-reviewed: chuyên gia đánh giá trước khi xuất bản

Peer-reviewed có nghĩa là một bài nghiên cứu đã được các chuyên gia cùng lĩnh vực kiểm tra, thường là trước khi một tạp chí chấp nhận hoặc xuất bản bài đó. Họ xem xét phương pháp, bằng chứng và lập luận, đồng thời có thể yêu cầu chỉnh sửa. Trong câu này, từ đó quan trọng vì người nói cho rằng các nhà nghiên cứu khác lẽ ra đã phát hiện vấn đề của nghiên cứu. Việc bình duyệt có thể tìm ra điểm yếu, nhưng không chứng minh rằng một nghiên cứu chắc chắn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ có dấu gạch nối chỉ sự đánh giá chính thức của chuyên gia cùng lĩnh vực: The journal accepts only ____ studies.

Xem đáp án

peer-reviewed

it would have been called out. Cụm động từ

2:54

những sai sót của nó hẳn đã bị chỉ ra.

Ngữ pháp

If ... had been ..., it would have been ...: câu điều kiện loại ba

Đây là câu điều kiện loại ba về một quá khứ đã khép lại. If the study had been peer-reviewed dùng quá khứ hoàn thành ở thể bị động để nêu một sự kiện không xảy ra; it would have been called out dùng would have + quá khứ phân từ ở thể bị động để nêu hệ quả quá khứ được giả định. Vì vậy, câu này hàm ý hai sự thật: nghiên cứu không được các nhà nghiên cứu khác bình duyệt và vấn đề không được chỉ ra thông qua quá trình đó. Dạng này được dùng để suy luận ngược về việc một điều kiện quá khứ khác đi có thể đã thay đổi kết quả quá khứ như thế nào.

Luyện tập

Việc kiểm tra đã không diễn ra và lỗi vẫn không bị phát hiện. Hoàn thành câu giả định trái với quá khứ: If the machine ____ inspected before shipment, the fault ____ discovered.

Xem đáp án

had been · would have been

Cụm động từ

Called out: công khai phơi bày một vấn đề

Ở đây, called out có nghĩa là một người hoặc sự việc bị công khai chỉ ra và chỉ trích vì sai hoặc có vấn đề. Tân ngữ có thể là một người, hành động, lời khẳng định hoặc vấn đề. Câu này dùng cấu trúc bị động be called out: vấn đề lẽ ra đã bị người khác phơi bày. Nghĩa này mạnh hơn việc chỉ nhận thấy hoặc nhắc đến một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “công khai chỉ ra và chỉ trích”: The reporter ____ the company for hiding the safety results.

Xem đáp án

called out

So instead, he submitted it to a journal for a fee of 600 Euros, Cụm từ

2:55

Vì vậy, thay vào đó, ông trả 600 euro để gửi bài cho một tạp chí,

Cụm từ

submit something to a journal: nộp một thứ cho tạp chí

Trong submit something to a journal, submit là động từ chỉ hành động trang trọng, có nghĩa là “gửi hoặc trình một thứ để được xem xét chính thức”. Thứ được gửi đứng sau submit, còn tổ chức tiếp nhận đứng sau to: submit + manuscript/article + to + journal. Ở đây, it chỉ nghiên cứu đó. Việc nộp một công trình bắt đầu quy trình đánh giá hoặc xuất bản của tạp chí; nó không có nghĩa là tạp chí đã chấp nhận hoặc đăng công trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của submit và giới từ cần thiết: Yesterday, Dr. Lee ____ her article ____ a medical journal for review.

Xem đáp án

submitted · to

making up a fake institution name, the Institute of Diet and Health. Cụm động từ

2:59

đồng thời bịa ra tên một tổ chức giả là Institute of Diet and Health.

Cụm động từ

make up a name: bịa ra một cái tên

Trong making up a fake institution name, make up có nghĩa là “bịa ra một thứ không có thật”. Making là dạng -ing được dùng trong cụm từ bổ sung, cho thấy việc bịa ra cái tên là một phần của cùng tình huống với hành động chính. Tân ngữ a fake institution name quyết định nghĩa này. Khi đi với các tân ngữ như a name, story, excuse hoặc detail, make up thường có nghĩa là tạo ra thông tin thay vì phát hiện hoặc thuật lại điều có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của make up: When Leo told us he had met an alien, we knew he was ____ the story.

Xem đáp án

making up

He then sent out a press release to dozens of media publications, Ghi chú

3:03

Sau đó, ông gửi thông cáo báo chí đến hàng chục cơ quan truyền thông,

Cụm động từ

Sent out: phân phát một thứ cho nhiều người nhận

Trong câu này, sent out có nghĩa là phân phát thông cáo báo chí cho nhiều người nhận. Tiểu từ out bổ sung cho send ý nghĩa đưa ra ngoài và phân phối rộng rãi; nó không có nghĩa là người gửi đi ra ngoài trời. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là send out + tài liệu hoặc tín hiệu, đặc biệt khi cùng một nội dung được gửi đến một nhóm hoặc lượng người nhận rộng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “phân phát cho nhiều người nhận”: The library ____ a reminder to all members yesterday.

Xem đáp án

sent out

Văn hóa

Press release: tuyên bố chính thức dành cho giới truyền thông

Press release là tuyên bố chính thức do một tổ chức hoặc nhân vật công chúng chuẩn bị và cung cấp cho giới truyền thông để công bố thông tin cũng như khuyến khích việc đưa tin. Ở đây, press có nghĩa là báo chí hoặc truyền thông, không phải hành động ấn một vật. Thông cáo báo chí trình bày sự việc theo cách nhìn của bên phát hành. Phóng viên có thể dùng nó làm nguồn, nhưng nó không giống một bài báo được nghiên cứu độc lập và bản thân nó không xác minh các tuyên bố trong đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với press release?

  1. Tuyên bố chính thức mà một tổ chức cung cấp cho giới truyền thông để có thể được đưa tin
  2. Tin nhắn riêng chỉ được gửi cho nhân viên
  3. Bài viết do phóng viên thực hiện sau quá trình điều tra độc lập
Xem đáp án

Tuyên bố chính thức mà một tổ chức cung cấp cho giới truyền thông để có thể được đưa tin

and very quickly getting slim by chocolate was front page news. Cụm từ

3:06

và chẳng bao lâu, “giảm cân nhờ sô-cô-la” đã trở thành tin trang nhất.

Cụm từ

front page news: tin trang nhất

Trong câu này, front page news có nghĩa là một tin được đưa rất nổi bật—đủ quan trọng hoặc thu hút sự chú ý để xuất hiện trên trang nhất của một tờ báo. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một sự việc trở thành tâm điểm lớn của công chúng và truyền thông. Nó mô tả mức độ được đưa tin, chứ không cho biết tuyên bố đó có đúng hay quan trọng một cách khách quan hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ ba từ có nghĩa là một tin đủ quan trọng để xuất hiện trên trang nhất của báo: By morning, the court ruling was ____ across the country.

Xem đáp án

front page news

With that in mind, however, Mạch ý

3:10

Tuy nhiên, dù đã biết điều đó,

we can't dismiss correlation entirely. Cụm từ

3:11

chúng ta vẫn không thể hoàn toàn gạt bỏ mối tương quan.

Mạch ý

With that in mind, however: giữ lại lời cảnh báo trước đó

With that in mind liên kết ngược về phần trước: người nói yêu cầu người nghe vẫn ghi nhớ cảnh báo hoặc sự thật trước đó khi diễn giải điều sắp nói. Sau đó, however đánh dấu sự chuyển hướng sang một giới hạn trái chiều: không nên hoàn toàn bác bỏ mối tương quan. Hai dấu hiệu này cùng tạo sự cân bằng cho lập luận—điều cảnh báo trước đó vẫn đúng, nhưng không đủ để biện minh cho một kết luận cực đoan.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào giữ lại lời cảnh báo trong câu đầu tốt nhất, đồng thời đưa ra một giới hạn theo hướng tương phản? Some online reviews are fabricated. _____ we should not reject every review.

  1. In other words,
  2. For that reason,
  3. With that in mind, however,
Xem đáp án

With that in mind, however,

Cụm từ

dismiss correlation entirely: hoàn toàn gạt bỏ mối tương quan

Dismiss something entirely có nghĩa là hoàn toàn bác bỏ một điều vì cho rằng nó không có giá trị hữu ích hoặc không có lý do để tiếp tục xem xét. Trong câu này, correlation là điều không thể đơn giản bị loại khỏi cuộc thảo luận, còn entirely xác định phạm vi phủ định: loại bỏ hoàn toàn. Câu này không khẳng định rằng tương quan chứng minh quan hệ nhân quả. Nó thể hiện một lập trường trung dung thận trọng: tương quan có thể chỉ là bằng chứng hạn chế, nhưng vẫn có thể quan trọng và không nên bị xem là vô giá trị.

Luyện tập

Trong “We can't dismiss correlation entirely”, người nói đang thể hiện lập trường nào?

  1. Chỉ riêng tương quan đã chứng minh rằng một điều gây ra điều kia.
  2. Mọi mối tương quan đều vô giá trị và nên bị bỏ qua.
  3. Tương quan không phải là bằng chứng mang tính kết luận, nhưng vẫn đáng được xem xét.
Xem đáp án

Tương quan không phải là bằng chứng mang tính kết luận, nhưng vẫn đáng được xem xét.

Correlative evidence is an essential part of science.

3:14

Bằng chứng tương quan là một phần thiết yếu của khoa học.

Double-blind studies are not always possible or ethical to run, Văn hóa

3:17

Không phải lúc nào nghiên cứu mù đôi cũng khả thi hoặc phù hợp về mặt đạo đức,

Văn hóa

Double-blind studies: nghiên cứu mù đôi

Nghiên cứu mù đôi là một thiết kế nghiên cứu trong đó người tham gia và một nhóm liên quan thứ hai —thường là những người thực hiện can thiệp hoặc đánh giá kết quả— không biết ai thuộc nhóm nghiên cứu nào trong giai đoạn làm mù. Mục đích là giảm ảnh hưởng của kỳ vọng và hành vi của người quan sát lên kết quả. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ một biện pháp bảo vệ thực nghiệm nghiêm ngặt, còn phần sau nói rằng đôi khi việc sử dụng biện pháp này không khả thi hoặc không phù hợp về đạo đức; nó không có nghĩa là ai đó thực sự không nhìn thấy.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một nghiên cứu mù đôi?

  1. Chỉ một phía liên quan không biết việc phân nhóm.
  2. Trong giai đoạn làm mù, người tham gia và một nhóm nghiên cứu liên quan, chẳng hạn như người đánh giá, không biết việc phân nhóm.
  3. Không ai ghi lại danh tính của người tham gia, nhưng tất cả thông tin phân nhóm đều được biết.
Xem đáp án

Trong giai đoạn làm mù, người tham gia và một nhóm nghiên cứu liên quan, chẳng hạn như người đánh giá, không biết việc phân nhóm.

often leaving correlation as the best evidence available.

3:20

nên tương quan thường là bằng chứng tốt nhất hiện có.

When every possible causative relationship is systematically explored,

3:23

Khi mọi mối quan hệ nhân quả khả dĩ đều được xem xét một cách có hệ thống,

correlation can be used as a powerful tool Cụm từ

3:26

tương quan có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ

Cụm từ

can be used as a powerful tool: gán một vai trò rất hiệu quả

Trong câu này, can be used as a powerful tool cho biết sự tương quan có khả năng đóng vai trò là một phương pháp phân tích rất hiệu quả. Mệnh đề when ở đầu đặt ra một điều kiện quan trọng: giá trị này phụ thuộc vào việc xem xét có hệ thống các mối quan hệ nhân quả có thể có. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X can be used as a powerful tool for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, powerful nói về hiệu quả thực tế chứ không phải sức mạnh vật lý, và cụm từ này đánh giá mức độ hữu ích thay vì khẳng định rằng X chứng minh được một kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu đánh giá phương pháp là rất hữu ích: After its accuracy has been checked, the model ____ for spotting unusual transactions.

Xem đáp án

can be used as a powerful tool

for assessing cause and effect relationships

3:28

để đánh giá các mối quan hệ nhân quả

and progressing science even further.

3:30

và thúc đẩy khoa học tiến xa hơn nữa.

Big thanks to Tyler Vigen for providing his charts on these interesting correlations.

3:32

Xin chân thành cảm ơn Tyler Vigen đã cung cấp các biểu đồ về những mối tương quan thú vị này.

You can check out his website or his book Spurious Correlations for more peculiar examples.

3:36

Bạn có thể xem trang web hoặc cuốn sách Spurious Correlations của ông để tìm thêm những ví dụ kỳ lạ.

And subscribe for more weekly science videos every Thursday.

3:41

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần mỗi thứ Năm.