Vụ Trộm Tác Phẩm Nghệ Thuật Lớn Nhất Lịch Sử: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Phim tài liệu tái hiện vụ trộm Mona Lisa năm 1911, các manh mối sai dẫn tới nhiều nghi phạm nổi tiếng, cách cựu nhân viên Louvre Vincenzo Peruggia giấu tranh gần bảo tàng suốt hai năm và lời kể gây tranh cãi về một kế hoạch làm tranh giả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu “pulls off” là thực hiện thành công một hành động khó hoặc táo bạo, không phải kéo vật gì theo nghĩa đen. 2. Nhận ra đảo ngữ trong “Little did they know” và sự mỉa mai giữa điều các điều tra viên tin với bức tranh ở ngay gần họ. 3. Dùng “not one, but six” để bác bỏ con số nhỏ được chờ đợi, đưa ra số lượng bất ngờ và làm nổi bật tương phản.
Nội dung bài học
For weeks, a record-breaking heatwave has been cooking the city, Ghi chú
0:02Trong nhiều tuần, một đợt nắng nóng kỷ lục đã thiêu đốt thành phố,
Cấu trúc tiếp diễn trong “For weeks, ... has been cooking”
For weeks là cụm từ chỉ khoảng thời gian, nhìn từ hiện tại về quá khứ: tình trạng này bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến bây giờ. Cụm từ này xác định khoảng thời gian cho toàn bộ câu. Has been cooking là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has + been + động từ -ing). Ở đây, tác động của đợt nắng nóng được trình bày như một quá trình vẫn đang diễn ra và vẫn ảnh hưởng ở hiện tại, chứ không phải một hành động đã kết thúc.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng vấn đề bắt đầu trước đó và hiện vẫn đang ảnh hưởng đến mọi người?
- For days, the broken elevator has been trapping workers between floors.
- The broken elevator may trap workers tomorrow.
- The broken elevator trapped a worker yesterday.
Xem đáp án
For days, the broken elevator has been trapping workers between floors.
Nghĩa ẩn dụ của “cooking the city”
Ở đây, cook là một phép ẩn dụ. Đợt nắng nóng được miêu tả như thể nó đang nấu thành phố, nghĩa là làm cho cả thành phố trở nên cực kỳ nóng và khó chịu. Cụm từ này giàu hình ảnh và nhân hóa đợt nắng nóng. Nó không có nghĩa là có ai đó đang nấu thức ăn, cũng không tự động nói rằng thành phố đã bị phá hủy về mặt vật chất.
Luyện tập
Trong câu “The afternoon sun cooked the pavement”, cooked có nghĩa là gì?
- It repaired the pavement with heat.
- It made the pavement extremely hot.
- It prepared food on the pavement.
Xem đáp án
It made the pavement extremely hot.
leaving the streets empty and the Louvre quieter than ever. Ngữ pháp
0:06khiến các con phố vắng tanh và bảo tàng Louvre im ắng hơn bao giờ hết.
leaving the streets empty: kết quả với leave + tân ngữ + trạng thái
Mệnh đề -ing leaving the streets empty cho biết kết quả của đợt nắng nóng được nhắc đến trước đó. Nguyên nhân ngầm hiểu đến từ tình huống trong mệnh đề trước, vì vậy leaving nối nguyên nhân ấy với điều xảy ra sau đó. Trong cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ, tính từ mô tả trạng thái được tạo ra hoặc được duy trì. Ở đây, the streets là tân ngữ và empty là trạng thái của nó; leave không có nghĩa là “rời khỏi đường phố”.
Luyện tập
Trong 'The sudden rain sent everyone indoors, leaving the square empty,' cụm 'leaving the square empty' cho biết điều gì?
- Cơn mưa khiến quảng trường trở nên vắng tanh.
- Quảng trường khiến mưa ngừng rơi.
- Có người rời khỏi một quảng trường vốn đã vắng người.
Xem đáp án
Cơn mưa khiến quảng trường trở nên vắng tanh.
but for one man, it's time to strike. Cách dùng từ
0:11nhưng đối với một người đàn ông, đã đến lúc hành động.
strike trong it's time to strike: hành động vào thời điểm đã chọn
Trong it's time to strike, strike có nghĩa là hành động bất ngờ và dứt khoát khi thời điểm thích hợp đến. Trong cảnh này, hành động đó là vụ trộm đã được lên kế hoạch, vì vậy người kể chuyện cho thấy người đàn ông bắt đầu ra tay. Cấu trúc time to strike thường xuất hiện sau khi ai đó đã chờ đợi một cơ hội. Ở đây, strike không có nghĩa là 'go on strike' hay đơn giản là “đánh”.
Luyện tập
Trong 'The guards are distracted, so now is the time to strike,' 'strike' có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Ngừng làm việc để phản đối.
- Bất ngờ hành động vào thời điểm đã chọn.
- Dùng tay đánh một người.
Xem đáp án
Bất ngờ hành động vào thời điểm đã chọn.
Throughout the night, he pulls off the heist of the century, Ghi chú
0:15Suốt đêm, anh ta đã thực hiện vụ trộm thế kỷ,
pulls off: hoàn thành thành công một việc khó
pulls off có nghĩa là hoàn thành thành công một việc khó, mạo hiểm hoặc bất ngờ. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng vụ trộm đã thành công một cách ấn tượng; nó không có nghĩa là kéo một vật ra. Cấu trúc thường gặp là pull off + một nhiệm vụ, kế hoạch, màn trình diễn hoặc thành tựu khác. Cụm từ này thường hàm ý rằng kết quả không chắc chắn ngay từ đầu hoặc có những trở ngại cần vượt qua.
Luyện tập
Trong câu “Despite the short deadline, the team pulled off a smooth product launch,” pulled off có nghĩa là gì?
- đã hủy nó
- đã kéo nó ra
- đã cố bắt đầu
- đã hoàn thành thành công
Xem đáp án
đã hoàn thành thành công
of the century, ...: So sánh nhất mang tính kịch tính
of the century là một cụm so sánh nhất mang tính kịch tính. Cụm này mô tả vụ trộm như một trong những sự kiện nổi bật hoặc đáng kinh ngạc nhất gắn với một khoảng thời gian một trăm năm, chứ không khẳng định đó là thứ hạng số một đã được chứng minh chính xác. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho the heist và làm tăng quy mô cũng như màu sắc huyền thoại của vụ trộm. Trong tiêu đề và lời kể, cụm này thường là sự phóng đại có chủ ý chứ không phải một nhận định lịch sử được đo lường chính xác.
Luyện tập
Trong câu “The final match produced the upset of the century.”, of the century có tác dụng gì?
- đưa ra một bảng xếp hạng đã được kiểm chứng bằng bằng chứng chính xác
- có nghĩa cú đảo ngược là sự kiện đầu tiên từng xảy ra
- nói rằng cú đảo ngược diễn ra trong đúng một trăm năm
- trình bày cú đảo ngược là một sự kiện đặc biệt trong một thế kỷ
Xem đáp án
trình bày cú đảo ngược là một sự kiện đặc biệt trong một thế kỷ
plucking the Mona Lisa from the Louvre and disappearing into the city.
0:18cuỗm bức Mona Lisa khỏi Louvre và biến mất vào thành phố.
This set off a worldwide investigation, Cụm động từ
0:22Sự việc này đã châm ngòi cho một cuộc điều tra trên toàn thế giới,
set off an investigation: khiến cuộc điều tra bắt đầu
Trong câu này, set off có nghĩa là “làm cho bắt đầu” hoặc “châm ngòi”. This chỉ vụ trộm, còn a worldwide investigation là sự việc bắt đầu do vụ trộm đó. Cấu trúc là set off + sự kiện, quá trình hoặc phản ứng. Danh từ đứng sau cụm động từ giúp xác định nghĩa này, thay vì các nghĩa “khởi hành” hoặc “làm phát nổ” của set off.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa “làm cho bắt đầu”: The faulty sensor ____ a fire alarm throughout the building.
Xem đáp án
set off
leading French police down a 2-year rabbit hole of false leads and famous arrests Thành ngữ
0:25dẫn cảnh sát Pháp vào một mớ bòng bong suốt 2 năm với những manh mối giả và các vụ bắt giữ người nổi tiếng
lead someone down a rabbit hole: khiến ai đó sa vào một cuộc tìm kiếm phức tạp
Leading French police down a 2-year rabbit hole có nghĩa là khiến cảnh sát dành hai năm để lần theo một chuỗi manh mối và nhánh rẽ phức tạp. Trong cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn lead someone down a rabbit hole, rabbit hole là hình ảnh ẩn dụ cho một cuộc tìm kiếm sâu và phân nhánh, không phải một địa điểm có thật. Cụm false leads ở gần đó khiến cuộc tìm kiếm cụ thể này có vẻ sai hướng và tốn thời gian. Trong những ngữ cảnh khác, rabbit hole có thể gây bực bội, cuốn hút hoặc cả hai; các chi tiết xung quanh sẽ quyết định thái độ.
Luyện tập
Trong câu “The clue led the researcher down a rabbit hole of old court records,” led the researcher down a rabbit hole có nghĩa là gì?
- Nó dẫn nhà nghiên cứu đi qua một đường hầm ngầm có thật.
- Nó giúp nhà nghiên cứu kết thúc việc tìm kiếm nhanh chóng và trực tiếp.
- Nó khiến nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian lần theo một chuỗi thông tin phức tạp.
Xem đáp án
Nó khiến nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian lần theo một chuỗi thông tin phức tạp.
before a mysterious letter eventually gave the thief away. Cụm động từ
0:30trước khi một lá thư bí ẩn cuối cùng đã tố giác tên trộm.
give someone away: làm lộ danh tính của ai đó
Ở đây, gave the thief away có nghĩa là “làm lộ danh tính tên trộm” hoặc “cho thấy tên trộm là ai”. Lá thư là manh mối khiến tên trộm bị phát hiện, chứ không phải một người cố tình tố giác hắn. Cấu trúc give someone away có thể diễn tả việc giọng nói, nét mặt, lỗi sai hoặc bằng chứng vô tình làm lộ một người. Ở đây, give là một phần của toàn bộ cụm động từ. Nó không có nghĩa là tặng đồ và cũng không phải cách dùng give the bride away theo nghi thức cưới truyền thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give someone away: "One tiny spelling mistake ____ the anonymous writer ____."
Xem đáp án
gave · away
to show you how a single man stole the Mona Lisa,
0:36để cho bạn thấy một người đàn ông đơn độc đã đánh cắp bức Mona Lisa như thế nào,
the last few tourists were trickling out of the Louvre, Cụm động từ
0:50vài du khách cuối cùng đang dần bước ra khỏi Louvre,
trickling out of: chậm rãi đi ra với số lượng ít
Trong trickling out of, trickling diễn tả việc mọi người rời khỏi một nơi một cách chậm rãi, với số lượng ít và rải rác. Hình ảnh này bắt nguồn từ một dòng chất lỏng nhỏ, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ cho những du khách cuối cùng đang dần rời đi. Cấu trúc là trickle out of + địa điểm. Nó cụ thể hơn leave vì cho biết cả hướng di chuyển lẫn cách di chuyển thưa thớt và từ từ.
Luyện tập
Một bảo tàng gần như đã vắng người, và cứ vài phút chỉ có một hoặc hai du khách đi ra. Cụm từ nào mô tả đúng nhất chuyển động của họ?
- trickling out of
- pouring out of
- streaming out of
Xem đáp án
trickling out of
a man entered the museum dressed in the Louvre's official white uniform. Ngữ pháp
0:55một người đàn ông bước vào bảo tàng trong bộ đồng phục màu trắng chính thức của Louvre.
entered ... dressed in: mô tả trạng thái của một người
Động từ chính entered diễn tả hành động đi vào. Cụm phân từ quá khứ dressed in the Louvre's official white uniform mô tả trạng thái ăn mặc của người đàn ông vào lúc ông ta bước vào; chủ thể được hiểu của cụm này là a man, không phải museum. Ở đây, dressed in có nghĩa là “đang mặc”, không phải “đang thực hiện hành động mặc vào”. Cấu trúc “động từ chỉ sự di chuyển hoặc xuất hiện + cụm phân từ quá khứ” giúp bổ sung diện mạo hoặc trạng thái của một người mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Trong “A woman entered the room dressed in a red coat,”, “dressed in a red coat” cho chúng ta biết điều gì?
- Căn phòng trông như thế nào.
- Cô ấy đang mặc gì khi bước vào.
- Cô ấy đã làm gì sau khi bước vào.
Xem đáp án
Cô ấy đang mặc gì khi bước vào.
blend in: hòa vào xung quanh để không nổi bật
Blend in có nghĩa là có vẻ ngoài hoặc hành vi đủ giống với những người hay môi trường xung quanh để không thu hút sự chú ý. Trong câu này, bộ đồng phục giúp người đàn ông trông giống một nhân viên mặc dù ông ta không thực sự là nhân viên. Blending in là một mệnh đề -ing nêu cách thức hoặc bối cảnh cho hành động tiếp theo: ông ta hành động trong khi giả làm một thành viên của đội ngũ nhân viên. Tiểu từ in là thành phần bắt buộc; đây không phải nghĩa của blend khi nói về việc trộn các vật với nhau.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng blend in?
- Một đầu bếp trộn trái cây để làm sinh tố.
- Một cầu thủ mới cảm thấy được đội bóng chấp nhận.
- Một con bướm đêm màu nâu rất khó nhìn thấy trên vỏ cây.
Xem đáp án
Một con bướm đêm màu nâu rất khó nhìn thấy trên vỏ cây.
found his way to ... squeezed his way in: động từ + one's way + hướng đi
Cấu trúc động từ + từ sở hữu + way + hướng đi miêu tả sự di chuyển như một quá trình. Động từ cho biết người đó di chuyển như thế nào hoặc phải cố gắng ra sao; way ở đây không có nghĩa là một con đường thuộc sở hữu của người đó. Trong câu này, found his way to có nghĩa là anh ấy tìm được đường và đến kho chứa đồ. Squeezed his way in có nghĩa là anh ấy lách người qua một không gian chật để vào trong. To giới thiệu điểm đến, còn in chỉ chuyển động vào bên trong kho đã được nhắc tới.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leo đã đi vào qua một khe rất hẹp?
- Leo found his way to the narrow opening.
- Leo squeezed his way in through the narrow opening.
- Leo waited next to the narrow opening.
Xem đáp án
Leo squeezed his way in through the narrow opening.
waited out: chịu đựng cho đến khi một giai đoạn kết thúc
Wait out + tân ngữ có nghĩa là tiếp tục chờ hoặc ở lại một nơi an toàn cho đến khi một sự kiện hay giai đoạn khó chịu, nguy hiểm hoặc bất tiện kết thúc. Tiểu từ out thêm ý chịu đựng cho đến hết; nó không có nghĩa là chờ ở ngoài trời. Ở đây, waited out the entire night có nghĩa là anh ấy vẫn ở đó và để cả đêm trôi qua trước khi làm bất cứ điều gì khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục chờ cho đến khi nó kết thúc”: The campers ____ the storm inside a cabin.
Xem đáp án
waited out
so very few employees were going to be patrolling the museum.
1:10vì vậy sẽ có rất ít nhân viên đi tuần tra trong bảo tàng.
the thief emerged into an almost empty Louvre.
1:16tên trộm xuất hiện trong một Louvre gần như trống không.
no one in sight: không thấy một ai
Trong câu này, no one in sight có nghĩa là người quan sát không nhìn thấy bất kỳ ai trong khu vực xung quanh. In sight mô tả những gì có thể nhìn thấy từ vị trí của người quan sát. With no one in sight trình bày việc không có ai trong tầm mắt như hoàn cảnh để sự việc tiếp theo diễn ra. Cụm này không chứng minh chắc chắn rằng không có ai ở gần hoặc đang ẩn nấp.
Luyện tập
Câu tiếng Anh nào có nghĩa là bạn nhìn xung quanh nhưng không thấy một ai?
- There was no one on sight.
- There was no one with sight.
- There was no one in sight.
Xem đáp án
There was no one in sight.
At the time, the Mona Lisa didn't have its own room,
1:25Vào thời điểm đó, bức Mona Lisa không có phòng trưng bày riêng,
wasn't nearly as famous as it is today: hồi đó còn lâu mới nổi tiếng bằng ngày nay
Cấu trúc not nearly as + tính từ + as có nghĩa là kém xa... nên nhấn mạnh một khoảng cách lớn. Ở đây, wasn't nearly as famous as cho biết mức độ nổi tiếng trong quá khứ thấp hơn ngày nay rất nhiều. Vế đầu của phép so sánh là trạng thái trong quá khứ, còn as it is today đưa trạng thái hiện tại làm mốc. Trong cấu trúc phủ định này, nearly nhấn mạnh mức độ chưa đạt tới mốc; nó không có nghĩa là hai mức gần như bằng nhau.
Luyện tập
Dùng not nearly as ... as để thể hiện một khoảng cách lớn: Ten years ago, the town ____ crowded ____ it is now.
Xem đáp án
wasn't nearly as · as
was about to change: sự kiện tiếp theo sắp xảy ra
Trong was about to change, was là dạng quá khứ của be, còn sau about to là động từ nguyên mẫu change. Cấu trúc be about to + động từ cho biết một sự việc sắp xảy ra—rất gần chứ không chỉ là vào một thời điểm không xác định trong tương lai. Ở đây, cấu trúc này tạo cảm giác chờ đợi: tình hình vẫn chưa đổi, nhưng hành động của tên trộm được trình bày như sự kiện sắp xảy ra và sẽ làm nó thay đổi. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là “về”.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của be about to: The train ____ leave when we reached the platform.
Xem đáp án
was about to
he managed to remove the painting from its protective frame Ngữ pháp
1:40hắn đã xoay sở tháo bức tranh ra khỏi khung bảo vệ
managed to remove: thành công dù gặp khó khăn
Managed to remove có nghĩa là anh ta đã tháo bức tranh ra thành công, đồng thời gợi ý rằng việc đó cần nhiều nỗ lực hoặc không dễ dàng. Cấu trúc là manage + to + động từ nguyên mẫu; managed ở thì quá khứ, còn remove là động từ nguyên mẫu. Khác với tried to remove, cách nói này cho biết cả kết quả: bức tranh thực sự đã được tháo khỏi khung. Manage ở đây có nghĩa là “làm được thành công”, không phải “quản lý hoặc giám sát”.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “he managed to remove the painting”?
- Anh ta đã tháo được nó; cách diễn đạt cũng gợi ý rằng việc đó không dễ.
- Anh ta giám sát một người khác tháo nó ra.
- Anh ta đã cố tháo nó, nhưng không rõ kết quả.
Xem đáp án
Anh ta đã tháo được nó; cách diễn đạt cũng gợi ý rằng việc đó không dễ.
before covering it in a white sheet and heading straight for the nearest exit. Cụm từ
1:43trước khi bọc nó trong một tấm khăn trải giường màu trắng và tiến thẳng đến lối ra gần nhất.
heading straight for + đích đến
Ở đây, heading là dạng -ing của động từ head, có nghĩa là “di chuyển về phía”. heading straight for the nearest exit diễn tả việc đi thẳng tới lối ra gần nhất mà không dừng lại hay đi đường vòng. Cấu trúc là head + straight + for + đích đến. straight là trạng từ nhấn mạnh đường đi trực tiếp. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc đang tiến tới một kết quả có khả năng xảy ra, như trong heading straight for trouble.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đi thẳng tới”. When the fire alarm sounds, ____ the nearest exit.
Xem đáp án
head straight for
a plumber working for the Louvre appeared out of nowhere. Thành ngữ
1:51một thợ sửa ống nước làm việc cho Louvre xuất hiện từ hư không.
out of nowhere: sự xuất hiện đột ngột và bất ngờ
out of nowhere là một thành ngữ có nghĩa là “đột ngột và bất ngờ”. Trong câu này, người thợ sửa ống nước không thực sự đến từ một nơi có tên nowhere; cụm từ diễn tả việc anh ấy xuất hiện mà không có cảnh báo hoặc dấu hiệu báo trước rõ ràng. Trong truyện kể, cụm từ này thường đánh dấu một điều bất ngờ làm thay đổi diễn biến tiếp theo. Nó có thể miêu tả người, sự kiện, ý tưởng, âm thanh hoặc vấn đề dường như xuất hiện mà không báo trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “không hề báo trước”. Everyone was waiting quietly when Leo appeared ____ with the missing keys.
Xem đáp án
out of nowhere
He assumed that the man was a Louvre employee,
1:54Người này cho rằng gã đàn ông là nhân viên của Louvre,
Just like that: kết quả đột ngột và có vẻ dễ dàng
Ở đây, just like that có nghĩa là “đột nhiên, gần như không tốn công sức hay thời gian chờ đợi”. Cụm này chuyển thẳng từ một hành động sang kết quả, khiến kết quả có vẻ diễn ra nhanh chóng hoặc bất ngờ. Đây là một thành ngữ dùng để nối các phần của câu chuyện, không phải phép so sánh mang nghĩa “theo cách giống như thế”. Có thể đặt nó trước hoặc sau kết quả: Just like that, the door was open.
Luyện tập
Trong câu "I tapped Restore, and just like that, every photo reappeared," just like that gợi ra điều gì?
- Kết quả lặp lại cách mà một sự kiện trước đó đã xảy ra.
- Kết quả xảy ra rất nhanh và gần như không tốn công sức.
- Kết quả bị trì hoãn trong một thời gian dài.
Xem đáp án
Kết quả xảy ra rất nhanh và gần như không tốn công sức.
the thief disappeared into the city with the Mona Lisa under his arms.
2:01tên trộm biến mất vào thành phố với bức Mona Lisa kẹp dưới nách.
The whole heist was over in just a matter of minutes, Cụm từ
2:05Toàn bộ vụ trộm đã kết thúc chỉ trong vài phút,
In just a matter of minutes: chỉ mất vài phút để hoàn tất
In just a matter of minutes có nghĩa là “chỉ sau vài phút”, trong đó just nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn đến mức nào. Giới từ in liên kết khoảng thời gian với sự hoàn thành: vụ trộm đã kết thúc khi khoảng thời gian ngắn đó trôi qua. Cấu trúc in a matter of + đơn vị thời gian số nhiều cũng dùng được với hours hoặc days. Cấu trúc này nêu một khoảng thời gian ước chừng chứ không phải con số chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu có chứa matter: The software update installed ____.
Xem đáp án
in just a matter of minutes
before anyone realized the painting was really gone.
2:12mới có người nhận ra bức tranh thực sự đã biến mất.
it would take another 28 hours before: tương lai nhìn từ quá khứ
Cấu trúc it would take + khoảng thời gian + before + mệnh đề quá khứ nhìn về phía trước từ một thời điểm trong câu chuyện quá khứ. Nó cho biết khoảng thời gian ấy vẫn phải trôi qua thì sự việc sau mới xảy ra. Ở đây, would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, không phải một điều kiện giả định. Another 28 hours nghĩa là thêm 28 giờ tính từ thời điểm đó; sau đó mọi người mới nhận ra bức tranh đã biến mất.
Luyện tập
Dùng cấu trúc it would take ... before để diễn tả sự chậm trễ hai giờ. Hoàn thành câu: The alarm failed; ____ anyone noticed the leak.
Xem đáp án
it would take another two hours before
had been going through: hoạt động kéo dài trước một sự việc quá khứ
Had been going through là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ-ing. Cấu trúc này đặt một hoạt động kéo dài hoặc lặp lại trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Ở đây, hoạt động của các nhiếp ảnh gia đã diễn ra được một thời gian khi việc phát hiện sau đó xảy ra. Thì này nhấn mạnh thời lượng và quá trình chứ không nhấn mạnh sự hoàn tất. Trong ngữ cảnh này, going through the museum có nghĩa là đi qua hoặc xem xét các khu vực của bảo tàng, không phải trải qua khó khăn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của go through. Hoàn thành câu: By the time the manager arrived, the team ____ the old files for hours.
Xem đáp án
had been going through
and taking the paintings to be officially photographed,
2:18và mang các bức tranh đi chụp ảnh chính thức,
so blank spaces on the wall were completely normal.
2:21vì vậy những khoảng trống trên tường là hoàn toàn bình thường.
But when the photographers showed up the next morning
2:25Nhưng khi các nhiếp ảnh gia xuất hiện vào sáng hôm sau
it became clear that something was extremely wrong. Ngữ pháp
2:29rõ ràng là có chuyện gì đó cực kỳ không ổn.
it became clear that: kết luận dần trở nên rõ ràng
Ở đây, it became clear that đưa ra một kết luận dần xuất hiện theo thời gian. Đại từ it là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ dự báo; nó không chỉ một vật cụ thể. Mệnh đề that mới chứa kết luận thực sự: something was extremely wrong. Động từ became đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức. Tình hình không nhất thiết đã rõ ngay từ đầu, nhưng những bằng chứng xuất hiện sau đó khiến kết luận trở nên rõ ràng. Cấu trúc này hữu ích trong tường thuật, báo cáo và phân tích khi bạn muốn tập trung vào kết luận thay vì người nhận ra điều đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết một kết luận chỉ trở nên rõ ràng sau lần kiểm tra thứ hai?
- From the start, it was clear that the battery was faulty.
- After the second test, it became clear that the battery was faulty.
- After the second test, the warning light became brighter.
Xem đáp án
After the second test, it became clear that the battery was faulty.
and a team of detectives descended on the museum. Cụm động từ
2:36và một đội thám tử đã đổ bộ xuống bảo tàng.
descended on: đột ngột kéo đến với số lượng lớn
Descended on ở đây là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ. Nó có nghĩa là một nhóm người đột ngột kéo đến với số lượng lớn, chứ không phải họ di chuyển xuống dưới. Hình ảnh được gợi ra là nhiều người cùng hội tụ về một địa điểm. Cụm từ này thường tạo thêm cảm giác khẩn cấp, áp lực, đông đúc hoặc xáo trộn. Trong câu này, nó khiến việc các điều tra viên đến nơi giống một phản ứng nhanh trên quy mô lớn hơn là một chuyến ghé thăm thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng descended on để thể hiện một nhóm người đột ngột kéo đến và tạo ra áp lực hoặc sự náo động?
- The hikers descended from the ridge before dark.
- Reporters descended on the small town after the announcement.
- One guest arrived quietly at the hotel.
Xem đáp án
Reporters descended on the small town after the announcement.
France closed its borders and stationed tanks around the Louvre.
2:39Pháp đóng cửa biên giới và đóng quân xe tăng quanh Louvre.
Just kidding, these tanks weren't used, Ý định
2:43Đùa thôi, những chiếc xe tăng này đã không được sử dụng,
Just kidding: rút lại lời khẳng định trước đó
Just kidding báo cho người nghe biết rằng họ không nên xem lời nói trước đó của người nói là nghiêm túc hoặc đúng sự thật. Ở đây, cụm từ này lập tức rút lại lời khẳng định trước đó và đánh dấu nó là một câu nói đùa. Cụm từ này hoạt động như một dấu hiệu diễn ngôn ngắn: người nói nói điều gì đó bất ngờ hoặc không đúng để tạo sự hài hước, rồi dùng Just kidding để điều chỉnh cách hiểu của người nghe. Nó không bổ sung bằng chứng cho lời khẳng định trước đó.
Luyện tập
Cụm từ nào cho một người bạn biết rõ nhất rằng lời khẳng định trước đó của bạn chỉ là một câu đùa?
- To be honest.
- Just kidding.
- For example.
Xem đáp án
Just kidding.
War Thunder is a free-to-play epic military action game
2:49War Thunder là một trò chơi hành động quân sự hoành tráng miễn phí
War Thunder recreates the scale and intensity of battles
2:59War Thunder tái hiện quy mô và cường độ của các trận chiến
with a wide range of iconic tanks, aircraft, helicopters, and ships,
3:03với một loạt các xe tăng, máy bay, trực thăng và tàu chiến mang tính biểu tượng,
as well as rare prototypes from the mid-20th century.
3:08cũng như các nguyên mẫu hiếm từ giữa thế kỷ 20.
The new Storm Warning update now supports ray tracing
3:11Bản cập nhật Storm Warning mới hiện hỗ trợ dò tia (ray tracing)
and brings in a bunch of new vehicles and maps.
3:15và mang đến một loạt phương tiện cũng như bản đồ mới.
The graphics, physics, and sound all create an impressive visual experience
3:29Đồ họa, vật lý và âm thanh tất cả tạo nên một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng
and fully immerse players in the battle. Cụm từ
3:34và khiến người chơi đắm chìm hoàn toàn vào trận chiến.
immerse players in: khiến người chơi đắm chìm sâu vào trải nghiệm
Immerse someone in something có nghĩa là khiến một người cảm thấy tham gia sâu vào một trải nghiệm, môi trường, câu chuyện hoặc hoạt động. Trong câu này, các đặc điểm của trò chơi khiến người chơi cảm thấy như đang ở trong trận chiến; không phải là thực sự nhúng người chơi vào chất lỏng. Cấu trúc là immerse + người + in + trải nghiệm hoặc môi trường. Cần giữ in trước sự vật bao quanh và thu hút sự chú ý của người đó: immerse players in the battle.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ immerse và giới từ bắt buộc đi kèm: The lighting helps ____ visitors ____ the story.
Xem đáp án
immerse · in
Download War Thunder for free on PC, PlayStation, and Xbox
3:36Tải War Thunder miễn phí trên PC, PlayStation và Xbox
All new players and those who haven't played for half a year
3:44Tất cả người chơi mới và những người chưa chơi trong nửa năm
You can also play War Thunder mobile on your phone.
3:49Bạn cũng có thể chơi War Thunder mobile trên điện thoại của mình.
Download it for free on iOS or Android using the link in the description.
3:52Tải miễn phí trên iOS hoặc Android bằng liên kết trong phần mô tả.
When the Louvre announced that one of its prized possessions had disappeared, Cụm từ
3:58Khi Louvre thông báo rằng một trong những tài sản quý giá của họ đã biến mất,
prized possessions: những món đồ được chủ nhân hết sức trân trọng
Prized possessions là những đồ vật được chủ nhân hết sức coi trọng và cảm thấy tự hào hoặc gắn bó về tình cảm. Trong câu này, cụm từ ấy cho thấy tác phẩm bị mất là một trong những hiện vật được Louvre trân quý nhất. Ở đây, prized có nghĩa là “được coi trọng”. Cấu trúc a prized possession hoặc prized possessions có thể miêu tả một thứ quan trọng đối với cá nhân hay tổ chức, bất kể nó có đắt tiền hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “những món đồ được chủ nhân hết sức coi trọng”: The collector keeps her ____ in a locked cabinet.
Xem đáp án
prized possessions
it sent shockwaves all around the world, Thành ngữ
4:01nó đã tạo ra làn sóng chấn động khắp thế giới,
sent shockwaves all around the world: gây ra phản ứng mạnh mẽ trên khắp thế giới
To send shockwaves có nghĩa là gây ra sự hoảng hốt, bất ngờ hoặc lo ngại đột ngột và mạnh mẽ, rồi phản ứng đó lan rộng trong nhiều người. Đây là hình ảnh ẩn dụ: phản ứng lan ra ngoài giống như những làn sóng sau một cú va chạm. All around the world mở rộng phạm vi được nói đến thành quy mô toàn cầu. Cụm này có nghĩa là vụ mất tích đã gây ra phản ứng rộng khắp trên trường quốc tế, chứ không nhất thiết mọi người đều phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “gây ra phản ứng mạnh mẽ trên khắp thế giới”: The unexpected resignation ____.
Xem đáp án
sent shockwaves all around the world
All the police had found was the wooden picture frame Ngữ pháp
4:07Tất cả những gì cảnh sát tìm thấy là khung tranh bằng gỗ
All the police had found was ...: nhấn mạnh một kết quả hạn chế
Trong All the police had found was ..., all có nghĩa là 'thứ duy nhất hoặc toàn bộ những gì đã được tìm thấy', chứ không phải 'tất cả cảnh sát'. Cụm the police had found tạo thành một mệnh đề mô tả kết quả đầy đủ nhưng rất hạn chế của cuộc tìm kiếm. Cấu trúc All + mệnh đề + be + phần được nhấn mạnh đặt kết quả quan trọng, thường gây thất vọng, sau was. Ở đây, nội dung sau was được trình bày như toàn bộ những gì ít ỏi mà cuộc tìm kiếm mang lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cuộc tìm kiếm chỉ thu được một manh mối dùng được?
- All the detectives had found one usable clue.
- The detectives had found all the usable clues.
- All the detectives had found was one usable clue.
Xem đáp án
All the detectives had found was one usable clue.
left behind: thứ vẫn còn lại sau khi ai đó rời đi
Trong a fingerprint left behind by the thief, left behind có nghĩa là dấu vân tay vẫn còn tại hiện trường sau khi tên trộm rời đi. Với bằng chứng như dấu vân tay, cụm từ này thường gợi ý một dấu vết vô tình để lại, chứ không phải thứ được cố ý đưa ra. Cụm bị động left behind by the thief bổ nghĩa cho fingerprint. Đây là dạng rút gọn của that was left behind by the thief. Nói chung, leave something behind có nghĩa là rời đi trong khi vật đó vẫn còn ở lại nơi ấy.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của leave behind để hoàn thành câu: After the picnic, Leo realized he had ____ his jacket ____ on the bench.
Xem đáp án
left · behind
get the investigation going: khởi động và tạo đà cho cuộc điều tra
Trong cấu trúc get + tân ngữ + going, get có nghĩa là “khiến cho”, còn going có nghĩa là “đã bắt đầu và đang hoạt động”. Ở đây, get the investigation going có nghĩa là khiến cuộc điều tra bắt đầu tiến triển, chứ không phải đưa nó đến một địa điểm nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh việc tạo đà, vì vậy nó hữu ích khi một hoạt động, dự án, cuộc họp hoặc quy trình cần được thúc đẩy để bắt đầu.
Luyện tập
Cách hoàn thành nào có nghĩa là “khiến cuộc trò chuyện bắt đầu và có đà phát triển”?
- join the conversation
- keep the conversation going
- get the conversation going
Xem đáp án
get the conversation going
local newspapers started offering a reward of $250,000
4:14các tờ báo địa phương bắt đầu đưa ra phần thưởng trị giá 250.000 đô la
for any information that would lead them to the painting.
4:20cho bất kỳ thông tin nào dẫn họ đến bức tranh.
Thousands of people sent letters and showed up to police stations
4:26Hàng nghìn người đã gửi thư và xuất hiện tại các đồn cảnh sát
placing the Mona Lisa all over the world.
4:32khẳng định vị trí của Mona Lisa ở khắp nơi trên thế giới.
Two separate witnesses recalled seeing a man leaving the Louvre with a bulky object, Ngữ pháp
4:35Hai nhân chứng riêng biệt nhớ lại đã nhìn thấy một người đàn ông rời khỏi Louvre với một vật cồng kềnh,
recalled seeing: nhớ lại một trải nghiệm trước đó
Recall + -ing giới thiệu một sự việc đã được trải nghiệm. Recalled seeing có nghĩa là sau đó các nhân chứng nhớ lại việc họ từng nhìn thấy người đàn ông đó. Mệnh đề -ing nêu nội dung của ký ức và hướng về một sự việc trong quá khứ. Nó không diễn tả một nhiệm vụ mà họ cần nhớ để thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của see sau recall: During the interview, Leo recalled ____ the blue car near the station.
Xem đáp án
seeing
but the descriptions of the man were completely different.
4:40nhưng mô tả về người đàn ông đó hoàn toàn khác nhau.
One person claimed that the Mona Lisa was on a freight train heading through Belgium,
4:43Một người tuyên bố bức Mona Lisa đang ở trên một chuyến tàu chở hàng hướng qua Bỉ,
and another claimed that the painting was on a ship
4:48và một người khác cho rằng bức tranh đang ở trên một con tàu
set sail for + điểm đến
Set sail for + điểm đến có nghĩa là “bắt đầu hành trình bằng tàu hướng tới nơi đó”. Trong câu này, con tàu đã khởi hành đi Mỹ trước thời điểm sau đó đang được nhắc đến. Cụm từ này tập trung vào lúc bắt đầu và hướng đi của hành trình trên biển, chứ không có nghĩa là đã đến nơi.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu hành trình bằng tàu hướng tới”: At dawn, the research vessel ____ Iceland.
Xem đáp án
set sail for
But perhaps the most promising suspect was the famous artist Pablo Picasso.
4:53Nhưng có lẽ nghi phạm hứa hẹn nhất là họa sĩ nổi tiếng Pablo Picasso.
A secretary who knew Picasso wrote to the police
4:58Một thư ký quen biết Picasso đã viết thư cho cảnh sát
and admitted that he had stolen several Iberian statues from the Louvre.
5:01và thừa nhận rằng ông ta đã đánh cắp một số bức tượng Iberia từ Louvre.
He claimed to have sold these statues to Picasso, Ngữ pháp
5:05Ông ta khẳng định đã bán những bức tượng này cho Picasso,
claimed to have sold: hành động xảy ra trước nhưng chưa được xác minh
Claimed to have sold kết hợp claimed với động từ nguyên mẫu hoàn thành to have sold. Dạng nguyên mẫu hoàn thành đặt việc bán trước thời điểm đưa ra tuyên bố: ông ta nói rằng mình đã bán các bức tượng từ trước. Claim thuật lại lời của ông ta mà không xác nhận đó là sự thật. Trong tin tức, văn bản pháp lý và lời kể lại, cấu trúc này vừa đánh dấu thời điểm xảy ra trước, vừa thể hiện khoảng cách của người nói với tuyên bố đó.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một vụ bán xảy ra trước đó như một tuyên bố chưa được xác minh của Maya?
- Maya proved that she had sold the painting.
- Maya claimed that she would sell the painting.
- Maya claimed to have sold the painting.
Xem đáp án
Maya claimed to have sold the painting.
who went on to use them in one of his paintings. Cụm động từ
5:08người sau đó đã sử dụng chúng trong một bức tranh của mình.
went on to use: chuyển sang một hành động khác tiếp theo
Trong câu này, went on to use có nghĩa là “sau một sự việc trước đó, ông ấy tiếp tục sang bước khác và dùng chúng”. Sự việc trước đã kết thúc, còn việc sử dụng chúng là hành động tiếp theo và khác với hành động trước. Cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Go thay đổi theo thì; went on to use diễn tả một chuỗi sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày các giai đoạn của cuộc đời, quy trình hoặc câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on to và động từ become: After leading the research team, Dr Shah ____ the head of the institute.
Xem đáp án
went on to become
but after checking the serial number on the statues,
5:12nhưng sau khi kiểm tra số sê-ri trên các bức tượng,
the Louvre confirmed that they really were from the museum.
5:15Louvre xác nhận chúng thực sự là từ bảo tàng.
Picasso was arrested and taken in for questioning. Cụm động từ
5:19Picasso đã bị bắt và đưa đi thẩm vấn.
taken in for questioning: bị cảnh sát đưa đi thẩm vấn
Taken in for questioning có nghĩa là bị đưa đến đồn cảnh sát hoặc một địa điểm chính thức khác để cảnh sát đặt câu hỏi. Đây là dạng bị động của take someone in for questioning: Picasso là người chịu tác động. For questioning nêu mục đích của việc bị đưa đi. Chỉ riêng cụm này không có nghĩa là người đó đã bị truy tố, kết án hoặc được chứng minh là có tội.
Luyện tập
Câu nào dùng take in với nghĩa một người bị đưa đến chỗ cảnh sát để thẩm vấn?
- Jordan was taken in by the fake charity's story.
- Jordan was taken in for questioning after the break-in.
- Jordan's aunt took him in when he needed a place to stay.
Xem đáp án
Jordan was taken in for questioning after the break-in.
the police turned their attention to another famous suspect, Cụm từ
5:23cảnh sát chuyển sự chú ý sang một nghi phạm nổi tiếng khác,
turned their attention to: chuyển trọng tâm sang một đối tượng mới
To turn one's attention to something có nghĩa là chuyển suy nghĩ, sự tập trung hoặc nỗ lực sang một đối tượng. Trong câu này, cảnh sát không còn xem nghi phạm trước đó là trọng tâm chính nữa mà bắt đầu tập trung cuộc điều tra vào một nghi phạm khác. Cấu trúc là turn + từ sở hữu + attention + to + đối tượng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I turn my attention to..., the team turns its attention to... và they turn their attention to.... Cụm này diễn tả sự thay đổi về trọng tâm suy nghĩ hoặc công việc, không phải hành động xoay người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn one's attention to: After fixing the safety issue, the engineers ____ the battery problem.
Xem đáp án
turned their attention to
American banker and art collector J.P. Morgan.
5:26chủ ngân hàng và nhà sưu tập nghệ thuật người Mỹ J.P. Morgan.
art forgery was a big business,
5:31làm giả các tác phẩm nghệ thuật là một công việc kinh doanh lớn,
and paintings were often being forged and sold Ngữ pháp
5:33và các bức tranh thường bị làm giả và đem bán
were often being forged and sold: thể bị động quá khứ tiếp diễn
Were being forged and sold là thể bị động của quá khứ tiếp diễn: were + being + quá khứ phân từ. Paintings là đối tượng chịu cả hai hành động, vì vậy forged và sold dùng chung trợ động từ were being. Often bổ sung ý nghĩa lặp lại. Khi đi cùng bối cảnh thời gian trong quá khứ, dạng này trình bày việc làm giả và bán tranh như những hoạt động lặp đi lặp lại và đang diễn ra trong giai đoạn đó, chứ không phải một sự kiện duy nhất đã hoàn tất. Being là thành phần bắt buộc để tạo thể bị động tiếp diễn.
Luyện tập
Dùng often và dạng bị động quá khứ tiếp diễn của copy và share để hoàn thành câu: During the leak, private documents ____ online.
Xem đáp án
were often being copied and shared
and the painting was now on its way to him. Cụm từ
5:42và bức tranh hiện đang trên đường tới chỗ ông ta.
on its way to: đang trên đường tới đích
Trong on its way to him, chủ ngữ là the painting, vì vậy its chỉ bức tranh còn him chỉ đích đến hoặc người nhận. Cụm này cho biết bức tranh đã bắt đầu hành trình đến chỗ ông ta; nó không có nghĩa là bức tranh đã tới nơi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be on + từ hạn định sở hữu + way + to. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: I am on my way, she is on her way và the parcel is on its way.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng on its way to: The replacement laptop is ____ our office and should arrive tomorrow.
Xem đáp án
on its way to
Police in America stopped and searched a boat pulling into New York, Cụm động từ
5:44Cảnh sát ở Mỹ đã chặn và khám xét một chiếc thuyền cập bến New York,
pulling into: phương tiện đang đi vào điểm đến
Pulling into New York là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho a boat. Cụm này cho biết con tàu đang tiến vào New York khi cảnh sát chặn và khám xét nó. Ở đây, pull into có nghĩa là một phương tiện đi vào một địa điểm và tiến gần đến điểm dừng. Nó tạo hình ảnh chuyển động rõ hơn so với chỉ dùng arrive. Pull không có nghĩa là ai đó đang kéo con tàu.
Luyện tập
Dùng pull into ở dạng -ing để hoàn thành câu: The ferry is ____ the harbour now, so please stay seated.
Xem đáp án
pulling into
on board: ở trên hoặc bên trong phương tiện
Ở đây, on board có nghĩa là “ở trên hoặc bên trong chiếc thuyền đang được nhắc đến”. Cụm từ cho biết nơi không tìm thấy bức Mona Lisa; board ở đây không có nghĩa là “tấm ván”. Nói rộng hơn, on board được dùng khi một người hoặc vật ở trên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, xe buýt hay một phương tiện dùng chung khác. Khi phương tiện đã được hiểu rõ, cụm từ có thể đứng một mình như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “ở trên hoặc bên trong tàu thủy, máy bay, tàu hỏa hay xe buýt”: The captain confirmed that everyone was ____.
Xem đáp án
on board
Theories kept coming in from all over the world, Cụm động từ
5:50Các giả thuyết tiếp tục ập đến từ khắp nơi trên thế giới,
kept coming in: liên tục được gửi đến
Kept coming in có nghĩa là các giả thuyết tiếp tục được gửi đến và tiếp nhận từ những nguồn bên ngoài. Cụm từ mô tả chúng như một dòng ý kiến liên tục đổ về, chứ không phải những vật tự bước vào một địa điểm theo nghĩa đen. Cấu trúc keep + -ing có nghĩa là “tiếp tục làm việc gì” hoặc “lặp đi lặp lại việc đó”. Ở thì quá khứ, kept coming in kết hợp tính liên tục này với in, hướng sự chú ý đến nơi hoặc những người tiếp nhận thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng keep ở thì quá khứ kết hợp với come in để diễn tả việc liên tục được gửi đến: During the storm, emergency calls ____ from nearby towns.
Xem đáp án
kept coming in
the location of the Mona Lisa was still a complete mystery.
5:55vị trí của Mona Lisa vẫn là một bí ẩn hoàn toàn.
As it turned out: tiết lộ kết quả được phát hiện sau đó
As it turned out dùng để đưa ra thông tin chỉ trở nên rõ ràng sau đó. Trong câu này, cụm từ báo cho người nghe rằng sự việc tiếp theo mới là kết quả thật, chứ không phải một phỏng đoán khác. Cụm từ khiến người nghe nhìn lại và hiểu lại tình huống trước đó. Đây là dấu hiệu tổ chức thông tin trong lời kể quá khứ: turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “sau đó mới được phát hiện”, không phải xoay chuyển theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Trong lời kể quá khứ, As it turned out báo hiệu điều gì?
- Cụm từ giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó và làm thay đổi cách hiểu tình huống trước đó.
- Cụm từ đưa ra chỉ dẫn xoay hoặc di chuyển một vật.
- Cụm từ cho biết kết quả vẫn chưa được biết.
Xem đáp án
Cụm từ giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó và làm thay đổi cách hiểu tình huống trước đó.
and it was sitting in an apartment just 2 miles from the Louvre.
6:03và nó đang nằm trong một căn hộ chỉ cách Louvre 2 dặm.
a 29-year-old Italian who used to work at the Louvre as a handyman. Ngữ pháp
6:10một thanh niên người Ý 29 tuổi từng làm công nhân tạp vụ tại Louvre.
Used to work: một công việc trong quá khứ đã kết thúc
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen, tình huống lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng nữa. Ở đây, used to work cho biết người này từng làm việc tại bảo tàng Louvre nhưng không còn là nhân viên ở đó vào thời điểm được kể. Trong cấu trúc này, động từ sau used to giữ nguyên dạng: used to work, không phải used to working.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng used to và động từ nguyên mẫu work: Before changing careers, Elena ____ at a hotel, but now she designs websites.
Xem đáp án
used to work
And it was him who had made the Mona Lisa's protective case, Ngữ pháp
6:20Và chính hắn là người đã làm ra hộp bảo vệ của bức Mona Lisa,
it was him who had made: cấu trúc chẻ it-cleft để nhấn mạnh
Đây là cấu trúc chẻ it-cleft: It + be + người được đặt trọng tâm + who + mệnh đề. Thông tin cơ bản là He had made the Mona Lisa's protective case, nhưng cấu trúc này đưa him vào trọng tâm: chính ông ta là người chịu trách nhiệm. Dùng mẫu này để sửa lại danh tính, đối chiếu người này với người khác hoặc tiết lộ một nhân vật then chốt trong câu chuyện. Ở đây, who mở đầu mệnh đề nói về việc người đó đã làm; had made đặt hành động chế tạo trước các sự kiện quá khứ diễn ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng It was ... who để nhấn mạnh Maya: ____ solved the final puzzle, not Leo.
Xem đáp án
It was Maya who
which he dismantled so easily during the heist.
6:24thứ mà hắn đã tháo rời một cách dễ dàng trong vụ trộm.
he hid the painting in a trunk with a false floor,
6:28hắn đã giấu bức tranh vào một chiếc rương có đáy giả,
had made himself: himself dùng để nhấn mạnh “tự mình”
Trong which he had made himself, himself là đại từ nhấn mạnh hoặc tăng cường, quay lại chỉ he. Tân ngữ của had made là which, tức lớp sàn giả được nhắc đến trước đó. Himself bổ sung ý nghĩa rằng chính ông ta đã làm hoặc không nhờ người khác làm. Có thể bỏ himself mà mệnh đề which he had made vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp. Phép thử loại bỏ này giúp phân biệt dạng -self dùng để nhấn mạnh với tân ngữ phản thân, như trong He cut himself.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định về câu này: 'Omar built the shelf himself.' Ở đây, himself là vật mà Omar đã làm ra.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
But how did he get away with it for so long? Cụm động từ
6:32Nhưng làm sao hắn lại thoát tội được lâu như vậy?
get away with it: làm sai mà không bị trừng phạt
Trong câu hỏi này, get away with it có nghĩa là “làm điều sai trái mà không bị phát hiện hoặc trừng phạt”. Đại từ it chỉ hành vi sai trái đã được nhắc đến, chứ không phải một đồ vật mà ông ta mang theo khi bỏ trốn. Cấu trúc là get away with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get away with the theft, get away with it hoặc get away with cheating. Ý chính là tránh được hậu quả của một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “làm sai mà tránh được hình phạt”: Leo copied the answers and thought he could ____.
Xem đáp án
get away with it
had a criminal record: đã có tiền án
Had a criminal record có nghĩa là hồ sơ chính thức cho thấy Peruggia từng có tiền sử liên quan đến tội phạm hoặc bản án. Ở đây, record là danh từ chỉ một quá trình đã được ghi nhận, không phải bản ghi âm. Cấu trúc thông thường là have a criminal record; had là dạng quá khứ cần dùng trong câu này. Cụm từ mô tả quá khứ của một người. Bản thân nó không cho biết người đó hiện đang phạm tội hay hành vi phạm tội trước đây nghiêm trọng đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý cố định có nghĩa là “tiền sử phạm tội được ghi nhận chính thức”: The background check showed that the applicant had a ____.
Xem đáp án
criminal record
and his fingerprints were already in the system.
6:38và dấu vân tay của hắn đã có sẵn trong hệ thống.
But only his right hand fingerprints were in the system,
6:41Nhưng chỉ có dấu vân tay tay phải của hắn nằm trong hệ thống,
and the one on the picture frame was a left hand print.
6:45còn dấu trên khung tranh là dấu tay trái.
Little did they know that the Mona Lisa was hiding right under their noses. Ghi chú
6:55Họ không hề biết bức Mona Lisa đang ẩn náu ngay dưới mũi mình.
Little did they know: đảo ngữ phủ định để tạo màn tiết lộ kịch tính
Little ở đây có nghĩa là “hầu như không chút nào”, chứ không phải “nhỏ”. Đưa từ này lên đầu câu nhấn mạnh rằng họ hoàn toàn không biết và chuẩn bị cho một sự thật bất ngờ được tiết lộ với người nghe. Khi từ mang nghĩa hạn định Little đứng đầu câu, tiếng Anh dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ: Little + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy phải nói did they know, không phải did they knew. Người kể chuyện thường dùng cấu trúc này để tiết lộ điều mà nhân vật chưa nhận ra vào thời điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiết lộ bằng cách xếp Little, did, they và know theo đúng thứ tự: ____ that the final clue was in the first photograph.
Xem đáp án
Little did they know
right under their noses: ở rất gần nhưng không được nhận thấy
Right under their noses là một thành ngữ có nghĩa là một thứ ở cực kỳ gần hoặc rất rõ ràng, nhưng mọi người lại không nhận thấy. Ở đây, right nhấn mạnh under their noses và có nghĩa là “ngay đúng chỗ đó”, chứ không phải “một cách chính xác”. Cụm từ này thường tạo ra sự trớ trêu: người ta có thể tìm kiếm khắp nơi trong khi câu trả lời nằm ở nơi họ đã nhìn thấy hoặc có thể dễ dàng với tới. Hãy đổi từ sở hữu theo người: under my nose, under your nose hoặc under her nose.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “ở rất gần nhưng không được nhận thấy”: I searched the whole desk, but the note was ____.
Xem đáp án
right under my nose
Peruggia had pulled off a stupidly simple heist,
7:00Peruggia đã thực hiện một vụ trộm đơn giản một cách ngớ ngẩn,
But after 2 years holding the painting hostage, Thành ngữ
7:06Nhưng sau 2 năm giữ bức tranh làm con tin,
holding the painting hostage: ẩn dụ về sự kiểm soát
Trong câu này, holding the painting hostage là một cách nói ẩn dụ. Peruggia giữ bức tranh dưới sự kiểm soát của mình và ngăn không cho nó được trao trả, như thể đó là một người bị bắt giữ. Cụm hold someone or something hostage có nghĩa là kiểm soát một người hoặc một vật khiến người khác không thể tự do hành động. Khi tân ngữ là một vật hoặc sự việc như bức tranh, kế hoạch hay quyết định, cụm này thường nhấn mạnh rằng việc trao trả, giải phóng hoặc tiến triển đang bị ngăn cản; vật đó không thực sự trở thành một con người và cũng không nhất thiết có yêu cầu tiền chuộc.
Luyện tập
Hoàn thành cụm ẩn dụ cố định: The attackers held the company's data ____ until the payment arrived.
Xem đáp án
hostage
He wrote an anonymous letter to an art dealer in Florence,
7:11Hắn viết một bức thư nặc danh cho một nhà buôn nghệ thuật ở Florence,
he claimed to have the Mona Lisa in his possession Cách dùng từ
7:18hắn tuyên bố đang sở hữu bức Mona Lisa
in his possession: kiểm soát nhưng không đồng nghĩa với sở hữu
Ở đây, in his possession có nghĩa là bức Mona Lisa thực tế đang do ông ta giữ hoặc kiểm soát. Cụm này cho biết ai đang giữ bức tranh vào thời điểm đó, chứ không nói ai là chủ sở hữu hợp pháp. Cấu trúc là in + từ hạn định sở hữu + possession: in my possession, in her possession hoặc in their possession. Một cách nói trang trọng hơn là in the possession of + người hoặc tổ chức.
Luyện tập
Cảnh sát thu hồi một chiếc đồng hồ bị đánh cắp từ túi của Maya. Câu nào nói rằng Maya kiểm soát chiếc đồng hồ nhưng không khẳng định cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp?
- Maya legally owned the watch.
- The watch was in Maya's possession.
- The watch was Maya's property.
Xem đáp án
The watch was in Maya's possession.
and said he wanted to return it back to its home. Ngữ pháp
7:21và nói rằng hắn muốn trả nó về lại quê hương.
return it back: tránh lặp nghĩa với return
Động từ return vốn đã có nghĩa là mang, gửi hoặc trả một vật về nơi hay chủ sở hữu trước đó. Trong câu này, return it back lặp lại ý nghĩa của back; cách diễn đạt ngắn gọn trong tiếng Anh chuẩn là return it to its home. Điều này không có nghĩa là lúc nào cũng có thể bỏ back. Dùng return it khi return là động từ chính, nhưng giữ back trong các cụm như bring it back hoặc take it back.
Luyện tập
Dùng return mà không lặp nghĩa không cần thiết: Please ____ the key to reception before you leave.
Xem đáp án
return
The art dealer and his associate agreed to meet Peruggia in his hotel room
7:29Nhà buôn nghệ thuật và cộng sự của ông ta đồng ý gặp Peruggia tại phòng khách sạn của hắn
With the doors locked: with + tân ngữ + quá khứ phân từ
With the doors locked là cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ. Tân ngữ là the doors, còn locked mô tả trạng thái bị động đã hình thành của chúng, tức là the doors are locked. Toàn bộ cụm từ thiết lập một điều kiện làm nền cho mệnh đề chính. Nó tập trung vào trạng thái của các cánh cửa chứ không phải người đã thực hiện hành động khóa cửa.
Luyện tập
Dùng quá khứ phân từ của close để hoàn thành cụm từ chỉ trạng thái làm nền: With all the windows ____, the room stayed warm.
Xem đáp án
closed
Khung trần thuật to their surprise
To their surprise là lời bình trần thuật được đặt ở đầu câu. Cụm này đứng trước sự việc chính và báo cho người nghe rằng sự việc đó nằm ngoài dự đoán của những người được their nhắc đến. Dấu phẩy đánh dấu chỗ ngắt trước mệnh đề chính. Từ sở hữu cho biết ai là người có phản ứng đó. Vì vậy, their surprise không tự động có nghĩa là người kể chuyện cũng ngạc nhiên. Khung có thể áp dụng lại là to + từ sở hữu + danh từ chỉ phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành khung đầu câu To + từ sở hữu + surprise bằng đại từ chỉ the judges: The judges expected a close game. ____, one team won by twenty points.
Xem đáp án
To their surprise
the art dealers took it back to their studio,
7:44những nhà buôn nghệ thuật đã mang nó về xưởng của họ,
assuring Peruggia that he would be rewarded for bringing it back to Italy.
7:46trấn an Peruggia rằng hắn sẽ được ban thưởng vì đã mang nó về Ý.
Peruggia ended up spending just 7 months in prison Cụm động từ
7:55Peruggia cuối cùng chỉ phải ngồi tù 7 tháng
Cấu trúc kết quả ended up spending
Ended up spending trình bày việc ở tù bảy tháng như kết quả cuối cùng của những sự việc xảy ra trước đó. End up thường gợi ý rằng kết quả này không nằm trong kế hoạch, gây bất ngờ hoặc khác với ý định ban đầu của ai đó. Khi nói về một hoạt động, cấu trúc là end up + động từ-ing. Ở đây, spending có nghĩa là thụ án hoặc trải qua một khoảng thời gian trong tù; just khiến mức án bảy tháng có vẻ đặc biệt ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up + spend: She planned to stay for ten minutes, but she ____ three hours at the museum.
Xem đáp án
ended up spending
the truth behind what really happened seemed to have gone to the grave. Thành ngữ
8:02sự thật đằng sau những gì thực sự xảy ra dường như đã bị mang xuống mồ.
“gone to the grave” như một ẩn dụ về sự thật đã mất
Ở đây, “gone to the grave” là một phép ẩn dụ: toàn bộ sự thật dường như đã biến mất sau khi những người biết nó qua đời, vì vậy có thể nó sẽ không bao giờ được khám phá. Không có thứ gì thực sự bị chôn xuống đất. Câu này nhân hóa “the truth” như thể sự thật có thể chết và đi vào mộ. Đây là một biến thể mang tính văn chương của cấu trúc phổ biến “take a secret to the grave”, chỉ việc một người chết mà không tiết lộ bí mật.
Luyện tập
Trong câu “The only witness died, and the truth went to the grave,”, “went to the grave” có nghĩa là gì?
- Nhân chứng được chôn cùng một tài liệu chứa sự thật.
- Sự thật được viết trên bia mộ của nhân chứng.
- Sau khi nhân chứng qua đời, sự thật trở thành điều không thể khám phá.
Xem đáp án
Sau khi nhân chứng qua đời, sự thật trở thành điều không thể khám phá.
that revealed a much more elaborate plan behind the heist.
8:10hé lộ một kế hoạch tinh vi hơn nhiều đằng sau vụ trộm.
he claimed to know the man who was really behind the heist, Cách dùng từ
8:15ông khẳng định mình quen biết người đàn ông thực sự đứng sau vụ trộm,
Cụm bổ nghĩa lơ lửng trong “Written by Karl Decker, he claimed ...”
“Written by Karl Decker” là một mệnh đề phân từ quá khứ đứng đầu câu. Loại mệnh đề này thường bổ nghĩa cho chủ ngữ ngữ pháp nằm ngay sau nó. Ở đây, chủ ngữ đó là “he”, vì vậy cấu trúc này vô tình nói rằng một người đàn ông đã được Karl Decker viết ra. Danh từ thực sự cần được bổ nghĩa là story, nhưng nó không xuất hiện trong mệnh đề này. Vì thế, cụm từ đầu câu trở thành một cụm bổ nghĩa lơ lửng. Có thể sửa rõ ràng thành “In the story, Karl Decker claimed ...”, hoặc viết một câu đặt “the story” ngay sau cụm bổ nghĩa.
Luyện tập
Câu nào gắn đúng cụm phân từ đầu câu với chủ ngữ mà nó bổ nghĩa?
- Designed for small kitchens, we placed the table by the wall.
- Designed for small kitchens, the table folds against the wall.
- Designed for small kitchens, there is a table that folds against the wall.
Xem đáp án
Designed for small kitchens, the table folds against the wall.
behind the heist: kẻ bí mật chủ mưu vụ trộm
Ở đây, behind the heist có nghĩa là chịu trách nhiệm vì đã bí mật lên kế hoạch, chỉ đạo hoặc gây ra vụ trộm. Người đàn ông được mô tả là thế lực ẩn phía sau sự việc, chứ không phải người đứng phía sau một vật nào đó theo nghĩa vị trí. Cấu trúc be behind + sự kiện, kế hoạch hoặc vấn đề thường chỉ một người, nhóm người hoặc nguyên nhân chưa lộ rõ. Vì vậy, Who is behind it? hỏi ai thực sự chịu trách nhiệm, chứ không hỏi ai đang đứng ở đâu.
Luyện tập
Trong câu “Maya was behind the data leak,” “behind the data leak” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Maya nghe tin về vụ rò rỉ sau khi nó xảy ra.
- Maya đã bí mật gây ra hoặc tổ chức vụ rò rỉ dữ liệu.
- Maya đứng sau một chiếc máy tính trong lúc dữ liệu bị rò rỉ.
Xem đáp án
Maya đã bí mật gây ra hoặc tổ chức vụ rò rỉ dữ liệu.
He had come up with a grand plan to sell not one, Ghi chú
8:23Ông ta đã nghĩ ra một kế hoạch vĩ đại là bán không chỉ một,
come up with: nghĩ ra một kế hoạch hoặc ý tưởng
Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một thứ như ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Trong câu này, anh ta đã nghĩ ra kế hoạch lớn đó. Dùng cấu trúc come up with + cụm danh từ. With là một phần của cụm từ, vì vậy kế hoạch đứng sau with; trong had come up with, come là phân từ quá khứ đứng sau had.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with: After an hour of brainstorming, Nina ____ a practical solution.
Xem đáp án
came up with
not one, but six: nhấn mạnh sự gia tăng số lượng
Trong not one, but six, người nói trước tiên bác bỏ con số nhỏ hơn rồi mới tiết lộ con số lớn hơn nhiều. Mẫu này làm cho six nghe bất ngờ và ấn tượng; nó không đưa one và six ra như hai lựa chọn ngang nhau. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là not X, but Y, trong đó X và Y có hình thức ngữ pháp song song. Ở đây, cả hai vị trí đều chứa số lượng bổ nghĩa cho perfect copies of the Mona Lisa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu hai phần bác bỏ số lượng nhỏ hơn rồi tiết lộ số lượng lớn hơn: The library received ____ 100, ____ 600 donated books.
Xem đáp án
not · but
to six unsuspecting millionaires lined up in America.
8:29cho sáu triệu phú không hề hay biết đang xếp hàng đợi ở Mỹ.
He commissioned a talented French painter to make the copies Ngữ pháp
8:33Ông ta đã ủy thác cho một họa sĩ người Pháp tài năng để tạo ra các bản sao
commission someone to do something: chính thức giao một công việc
Commission someone to do something có nghĩa là chính thức sắp xếp để một người thực hiện một công việc cụ thể, thường là có trả tiền. Ở đây, tân ngữ là a talented French painter, còn to make the copies nêu nhiệm vụ được giao. Cấu trúc là commission + người hoặc tổ chức + to-infinitive. Trọng tâm là chính thức cho phép hoặc sắp xếp một dự án xác định, chứ không chỉ đơn thuần trả hoa hồng bán hàng cho người đó.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng bảo tàng đã chính thức sắp xếp và thường trả tiền để làm một tác phẩm đặt riêng cụ thể?
- The museum hired a sculptor to work at the information desk.
- The museum commissioned a sculptor to create the memorial.
- The museum asked a sculptor to attend the opening.
Xem đáp án
The museum commissioned a sculptor to create the memorial.
ship something off: gửi một thứ đi nơi khác
Ship something off có nghĩa là gửi hoặc vận chuyển một thứ rời khỏi nơi hiện tại đến một nơi khác. Tiểu từ off bổ sung ý rời khỏi vị trí ban đầu; trong câu này, to America cho biết điểm đến. Ship không có nghĩa là nhất thiết phải vận chuyển bằng tàu thủy. Việc vận chuyển có thể thực hiện bằng đường bộ, đường hàng không, đường sắt hoặc đường biển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng simple past của ship ... off: The replacement badges were ready, so we ____ to the event office.
Xem đáp án
shipped them off
In order for them to believe they were really getting their hands on the Mona Lisa, Ghi chú
8:40Để họ tin rằng mình thực sự đang nắm trong tay bức Mona Lisa,
in order for them to believe: nêu chủ ngữ của mệnh đề chỉ mục đích
Cấu trúc in order for + danh từ/đại từ + to + động từ diễn đạt mục đích khi cần nêu rõ người hoặc vật thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu. Ở đây, them là chủ ngữ logic của believe: kế hoạch được sắp đặt để họ tin vào lời khẳng định đó. Sau for, dùng dạng tân ngữ của đại từ: for me to, for him to, for her to, for us to hoặc for them to. Không được lược bỏ for hoặc to.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng chúng ta phải đi sớm để Maya có thể bắt kịp chuyến tàu?
- In order Maya to catch the train, we must leave early.
- In order for Maya to catch the train, we must leave early.
- In order to Maya catch the train, we must leave early.
Xem đáp án
In order for Maya to catch the train, we must leave early.
Ý nghĩa của getting their hands on something
Ở đây, getting their hands on có nghĩa là thành công trong việc có được hoặc tiếp cận một thứ mà họ rất mong muốn. Đây là cách nói giàu hình ảnh, gợi lên sự nỗ lực, mong đợi hoặc khó khăn, chứ không có nghĩa đen là chạm tay vào đồ vật. Cấu trúc là get + từ hạn định sở hữu + hands on + danh từ. Từ sở hữu thay đổi theo người: get my hands on, get your hands on, get their hands on. Trong câu này, những người mua tin rằng họ đang có được bức Mona Lisa thật, nhưng bản thân cụm từ không chứng minh rằng họ có quyền sở hữu hợp pháp.
Luyện tập
Dùng get one's hands on ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After months of searching, Maya finally ____ the rare comic book.
Xem đáp án
got her hands on
he contracted Peruggia to pull off the heist. Cách dùng từ
8:46ông ta đã thuê Peruggia để thực hiện vụ trộm.
Contracted Peruggia to: cấu trúc contract someone to do something
Ở đây, contracted Peruggia to có nghĩa là chính thức thuê hoặc giao cho Peruggia thực hiện vụ trộm. Contract là ngoại động từ, theo sau là người hoặc tổ chức được thuê rồi đến động từ nguyên mẫu có to: contract someone to do something. Cách diễn đạt này cho thấy công việc được sắp xếp một cách chính thức, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng đã có hợp đồng bằng văn bản. Tân ngữ và phần bổ nghĩa cho thấy nghĩa cụ thể: Peruggia là người được thuê, còn to pull off the heist nêu nhiệm vụ được giao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của contract, theo cấu trúc contract someone to do something: The publisher ____ an editor to check the translation.
Xem đáp án
contracted
When news spread that the Mona Lisa had gone missing,
8:49Khi tin tức bức Mona Lisa mất tích lan truyền,
and the three involved ran off with the equivalent of $90 million. Cụm động từ
8:54và ba người tham gia vụ này đã bỏ trốn với số tiền tương đương 90 triệu đô la.
ran off with: đột ngột rời đi và mang theo một thứ
Trong ran off with, ran là dạng quá khứ của run. Cả cụm có nghĩa là ai đó đột ngột rời đi và mang theo một thứ gì đó, thường là không được phép hoặc có hành vi gian dối. Trong câu này, phần sau with chỉ số tiền bị mang đi. Hãy hiểu run off with như một cụm thống nhất, không phải hành động chạy bình thường trong khi cầm một vật. With giới thiệu người hoặc vật bị đưa đi cùng.
Luyện tập
Trong câu 'The broker ran off with the clients' deposits,' ran off with có nghĩa là gì?
- Người môi giới đột ngột rời đi và chiếm đoạt các khoản tiền gửi.
- Người môi giới tránh được hình phạt vì quản lý sai các khoản tiền gửi.
- Người môi giới chuyển các khoản tiền gửi sang một tài khoản khác theo chỉ dẫn.
Xem đáp án
Người môi giới đột ngột rời đi và chiếm đoạt các khoản tiền gửi.
we'll be giving away this $100 Amazon gift card.
9:06chúng tôi sẽ tặng thẻ quà tặng Amazon trị giá 100 đô la này.
All you need to do is sign up at the link below, Ngữ pháp
9:10Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,
All you need to do is + động từ nguyên mẫu: một bước cần thiết duy nhất
All you need to do is hướng sự chú ý vào một hành động và trình bày đó là bước duy nhất cần thiết. Ở đây, sign up được xem là đủ để hoàn thành yêu cầu. Mẫu ở thì hiện tại là All + chủ ngữ + need(s) to do + is + động từ nguyên mẫu không to. Vì phần đầu đã có do, tiếng Anh hằng ngày thường dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp sau is: All you need to do is sign up. All you need to do is to sign up cũng đúng ngữ pháp, nhưng ít phổ biến hơn trong các chỉ dẫn nói đơn giản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh của bài học. Chỉ cần một bước: ____ enter your email address.
Xem đáp án
All you need to do is
and leave a comment saying what you thought of the heist.
9:13và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì về vụ trộm này.