Vụ Trộm Tác Phẩm Nghệ Thuật Lớn Nhất Lịch Sử: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.564 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Phim tài liệu tái hiện vụ trộm Mona Lisa năm 1911, các manh mối sai dẫn tới nhiều nghi phạm nổi tiếng, cách cựu nhân viên Louvre Vincenzo Peruggia giấu tranh gần bảo tàng suốt hai năm và lời kể gây tranh cãi về một kế hoạch làm tranh giả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu “pulls off” là thực hiện thành công một hành động khó hoặc táo bạo, không phải kéo vật gì theo nghĩa đen. 2. Nhận ra đảo ngữ trong “Little did they know” và sự mỉa mai giữa điều các điều tra viên tin với bức tranh ở ngay gần họ. 3. Dùng “not one, but six” để bác bỏ con số nhỏ được chờ đợi, đưa ra số lượng bất ngờ và làm nổi bật tương phản.

Nội dung bài học

It's a hot summer's evening in Paris.

0:00

Đó là một buổi tối mùa hè nóng bức ở Paris.

For weeks, a record-breaking heatwave has been cooking the city, Ghi chú

0:02

Trong nhiều tuần, một đợt nắng nóng kỷ lục đã thiêu đốt thành phố,

Ngữ pháp

Cấu trúc tiếp diễn trong “For weeks, ... has been cooking”

For weeks là cụm từ chỉ khoảng thời gian, nhìn từ hiện tại về quá khứ: tình trạng này bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến bây giờ. Cụm từ này xác định khoảng thời gian cho toàn bộ câu. Has been cooking là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has + been + động từ -ing). Ở đây, tác động của đợt nắng nóng được trình bày như một quá trình vẫn đang diễn ra và vẫn ảnh hưởng ở hiện tại, chứ không phải một hành động đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng vấn đề bắt đầu trước đó và hiện vẫn đang ảnh hưởng đến mọi người?

  1. For days, the broken elevator has been trapping workers between floors.
  2. The broken elevator may trap workers tomorrow.
  3. The broken elevator trapped a worker yesterday.
Xem đáp án

For days, the broken elevator has been trapping workers between floors.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của “cooking the city”

Ở đây, cook là một phép ẩn dụ. Đợt nắng nóng được miêu tả như thể nó đang nấu thành phố, nghĩa là làm cho cả thành phố trở nên cực kỳ nóng và khó chịu. Cụm từ này giàu hình ảnh và nhân hóa đợt nắng nóng. Nó không có nghĩa là có ai đó đang nấu thức ăn, cũng không tự động nói rằng thành phố đã bị phá hủy về mặt vật chất.

Luyện tập

Trong câu “The afternoon sun cooked the pavement”, cooked có nghĩa là gì?

  1. It repaired the pavement with heat.
  2. It made the pavement extremely hot.
  3. It prepared food on the pavement.
Xem đáp án

It made the pavement extremely hot.

leaving the streets empty and the Louvre quieter than ever. Ngữ pháp

0:06

khiến các con phố vắng tanh và bảo tàng Louvre im ắng hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

leaving the streets empty: kết quả với leave + tân ngữ + trạng thái

Mệnh đề -ing leaving the streets empty cho biết kết quả của đợt nắng nóng được nhắc đến trước đó. Nguyên nhân ngầm hiểu đến từ tình huống trong mệnh đề trước, vì vậy leaving nối nguyên nhân ấy với điều xảy ra sau đó. Trong cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ, tính từ mô tả trạng thái được tạo ra hoặc được duy trì. Ở đây, the streets là tân ngữ và empty là trạng thái của nó; leave không có nghĩa là “rời khỏi đường phố”.

Luyện tập

Trong 'The sudden rain sent everyone indoors, leaving the square empty,' cụm 'leaving the square empty' cho biết điều gì?

  1. Cơn mưa khiến quảng trường trở nên vắng tanh.
  2. Quảng trường khiến mưa ngừng rơi.
  3. Có người rời khỏi một quảng trường vốn đã vắng người.
Xem đáp án

Cơn mưa khiến quảng trường trở nên vắng tanh.

No one dares to go outside,

0:09

Không ai dám ra ngoài,

but for one man, it's time to strike. Cách dùng từ

0:11

nhưng đối với một người đàn ông, đã đến lúc hành động.

Cách dùng từ

strike trong it's time to strike: hành động vào thời điểm đã chọn

Trong it's time to strike, strike có nghĩa là hành động bất ngờ và dứt khoát khi thời điểm thích hợp đến. Trong cảnh này, hành động đó là vụ trộm đã được lên kế hoạch, vì vậy người kể chuyện cho thấy người đàn ông bắt đầu ra tay. Cấu trúc time to strike thường xuất hiện sau khi ai đó đã chờ đợi một cơ hội. Ở đây, strike không có nghĩa là 'go on strike' hay đơn giản là “đánh”.

Luyện tập

Trong 'The guards are distracted, so now is the time to strike,' 'strike' có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Ngừng làm việc để phản đối.
  2. Bất ngờ hành động vào thời điểm đã chọn.
  3. Dùng tay đánh một người.
Xem đáp án

Bất ngờ hành động vào thời điểm đã chọn.

Throughout the night, he pulls off the heist of the century, Ghi chú

0:15

Suốt đêm, anh ta đã thực hiện vụ trộm thế kỷ,

Cụm động từ

pulls off: hoàn thành thành công một việc khó

pulls off có nghĩa là hoàn thành thành công một việc khó, mạo hiểm hoặc bất ngờ. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng vụ trộm đã thành công một cách ấn tượng; nó không có nghĩa là kéo một vật ra. Cấu trúc thường gặp là pull off + một nhiệm vụ, kế hoạch, màn trình diễn hoặc thành tựu khác. Cụm từ này thường hàm ý rằng kết quả không chắc chắn ngay từ đầu hoặc có những trở ngại cần vượt qua.

Luyện tập

Trong câu “Despite the short deadline, the team pulled off a smooth product launch,” pulled off có nghĩa là gì?

  1. đã hủy nó
  2. đã kéo nó ra
  3. đã cố bắt đầu
  4. đã hoàn thành thành công
Xem đáp án

đã hoàn thành thành công

Thành ngữ

of the century, ...: So sánh nhất mang tính kịch tính

of the century là một cụm so sánh nhất mang tính kịch tính. Cụm này mô tả vụ trộm như một trong những sự kiện nổi bật hoặc đáng kinh ngạc nhất gắn với một khoảng thời gian một trăm năm, chứ không khẳng định đó là thứ hạng số một đã được chứng minh chính xác. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho the heist và làm tăng quy mô cũng như màu sắc huyền thoại của vụ trộm. Trong tiêu đề và lời kể, cụm này thường là sự phóng đại có chủ ý chứ không phải một nhận định lịch sử được đo lường chính xác.

Luyện tập

Trong câu “The final match produced the upset of the century.”, of the century có tác dụng gì?

  1. đưa ra một bảng xếp hạng đã được kiểm chứng bằng bằng chứng chính xác
  2. có nghĩa cú đảo ngược là sự kiện đầu tiên từng xảy ra
  3. nói rằng cú đảo ngược diễn ra trong đúng một trăm năm
  4. trình bày cú đảo ngược là một sự kiện đặc biệt trong một thế kỷ
Xem đáp án

trình bày cú đảo ngược là một sự kiện đặc biệt trong một thế kỷ

plucking the Mona Lisa from the Louvre and disappearing into the city.

0:18

cuỗm bức Mona Lisa khỏi Louvre và biến mất vào thành phố.

This set off a worldwide investigation, Cụm động từ

0:22

Sự việc này đã châm ngòi cho một cuộc điều tra trên toàn thế giới,

Cụm động từ

set off an investigation: khiến cuộc điều tra bắt đầu

Trong câu này, set off có nghĩa là “làm cho bắt đầu” hoặc “châm ngòi”. This chỉ vụ trộm, còn a worldwide investigation là sự việc bắt đầu do vụ trộm đó. Cấu trúc là set off + sự kiện, quá trình hoặc phản ứng. Danh từ đứng sau cụm động từ giúp xác định nghĩa này, thay vì các nghĩa “khởi hành” hoặc “làm phát nổ” của set off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa “làm cho bắt đầu”: The faulty sensor ____ a fire alarm throughout the building.

Xem đáp án

set off

leading French police down a 2-year rabbit hole of false leads and famous arrests Thành ngữ

0:25

dẫn cảnh sát Pháp vào một mớ bòng bong suốt 2 năm với những manh mối giả và các vụ bắt giữ người nổi tiếng

Thành ngữ

lead someone down a rabbit hole: khiến ai đó sa vào một cuộc tìm kiếm phức tạp

Leading French police down a 2-year rabbit hole có nghĩa là khiến cảnh sát dành hai năm để lần theo một chuỗi manh mối và nhánh rẽ phức tạp. Trong cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn lead someone down a rabbit hole, rabbit hole là hình ảnh ẩn dụ cho một cuộc tìm kiếm sâu và phân nhánh, không phải một địa điểm có thật. Cụm false leads ở gần đó khiến cuộc tìm kiếm cụ thể này có vẻ sai hướng và tốn thời gian. Trong những ngữ cảnh khác, rabbit hole có thể gây bực bội, cuốn hút hoặc cả hai; các chi tiết xung quanh sẽ quyết định thái độ.

Luyện tập

Trong câu “The clue led the researcher down a rabbit hole of old court records,” led the researcher down a rabbit hole có nghĩa là gì?

  1. Nó dẫn nhà nghiên cứu đi qua một đường hầm ngầm có thật.
  2. Nó giúp nhà nghiên cứu kết thúc việc tìm kiếm nhanh chóng và trực tiếp.
  3. Nó khiến nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian lần theo một chuỗi thông tin phức tạp.
Xem đáp án

Nó khiến nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian lần theo một chuỗi thông tin phức tạp.

before a mysterious letter eventually gave the thief away. Cụm động từ

0:30

trước khi một lá thư bí ẩn cuối cùng đã tố giác tên trộm.

Cụm động từ

give someone away: làm lộ danh tính của ai đó

Ở đây, gave the thief away có nghĩa là “làm lộ danh tính tên trộm” hoặc “cho thấy tên trộm là ai”. Lá thư là manh mối khiến tên trộm bị phát hiện, chứ không phải một người cố tình tố giác hắn. Cấu trúc give someone away có thể diễn tả việc giọng nói, nét mặt, lỗi sai hoặc bằng chứng vô tình làm lộ một người. Ở đây, give là một phần của toàn bộ cụm động từ. Nó không có nghĩa là tặng đồ và cũng không phải cách dùng give the bride away theo nghi thức cưới truyền thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give someone away: "One tiny spelling mistake ____ the anonymous writer ____."

Xem đáp án

gave · away

We modeled the entire thing

0:34

Chúng tôi đã mô phỏng lại toàn bộ sự việc

to show you how a single man stole the Mona Lisa,

0:36

để cho bạn thấy một người đàn ông đơn độc đã đánh cắp bức Mona Lisa như thế nào,

how he almost got away with it,

0:39

cách hắn gần như thoát tội ra sao,

and the elaborate plan behind the heist

0:41

và kế hoạch tinh vi đằng sau vụ trộm

that was eventually revealed decades later.

0:44

cuối cùng đã được phơi bày sau nhiều thập kỷ.

As the sun went down that Sunday evening,

0:47

Khi mặt trời lặn vào buổi tối Chủ nhật đó,

the last few tourists were trickling out of the Louvre, Cụm động từ

0:50

vài du khách cuối cùng đang dần bước ra khỏi Louvre,

Cụm động từ

trickling out of: chậm rãi đi ra với số lượng ít

Trong trickling out of, trickling diễn tả việc mọi người rời khỏi một nơi một cách chậm rãi, với số lượng ít và rải rác. Hình ảnh này bắt nguồn từ một dòng chất lỏng nhỏ, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ cho những du khách cuối cùng đang dần rời đi. Cấu trúc là trickle out of + địa điểm. Nó cụ thể hơn leave vì cho biết cả hướng di chuyển lẫn cách di chuyển thưa thớt và từ từ.

Luyện tập

Một bảo tàng gần như đã vắng người, và cứ vài phút chỉ có một hoặc hai du khách đi ra. Cụm từ nào mô tả đúng nhất chuyển động của họ?

  1. trickling out of
  2. pouring out of
  3. streaming out of
Xem đáp án

trickling out of

but just before it closed,

0:53

nhưng ngay trước khi đóng cửa,

a man entered the museum dressed in the Louvre's official white uniform. Ngữ pháp

0:55

một người đàn ông bước vào bảo tàng trong bộ đồng phục màu trắng chính thức của Louvre.

Ngữ pháp

entered ... dressed in: mô tả trạng thái của một người

Động từ chính entered diễn tả hành động đi vào. Cụm phân từ quá khứ dressed in the Louvre's official white uniform mô tả trạng thái ăn mặc của người đàn ông vào lúc ông ta bước vào; chủ thể được hiểu của cụm này là a man, không phải museum. Ở đây, dressed in có nghĩa là “đang mặc”, không phải “đang thực hiện hành động mặc vào”. Cấu trúc “động từ chỉ sự di chuyển hoặc xuất hiện + cụm phân từ quá khứ” giúp bổ sung diện mạo hoặc trạng thái của một người mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Trong “A woman entered the room dressed in a red coat,”, “dressed in a red coat” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Căn phòng trông như thế nào.
  2. Cô ấy đang mặc gì khi bước vào.
  3. Cô ấy đã làm gì sau khi bước vào.
Xem đáp án

Cô ấy đang mặc gì khi bước vào.

Blending in as an employee, Cụm động từ

0:59

Hòa mình như một nhân viên,

Cụm động từ

blend in: hòa vào xung quanh để không nổi bật

Blend in có nghĩa là có vẻ ngoài hoặc hành vi đủ giống với những người hay môi trường xung quanh để không thu hút sự chú ý. Trong câu này, bộ đồng phục giúp người đàn ông trông giống một nhân viên mặc dù ông ta không thực sự là nhân viên. Blending in là một mệnh đề -ing nêu cách thức hoặc bối cảnh cho hành động tiếp theo: ông ta hành động trong khi giả làm một thành viên của đội ngũ nhân viên. Tiểu từ in là thành phần bắt buộc; đây không phải nghĩa của blend khi nói về việc trộn các vật với nhau.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng blend in?

  1. Một đầu bếp trộn trái cây để làm sinh tố.
  2. Một cầu thủ mới cảm thấy được đội bóng chấp nhận.
  3. Một con bướm đêm màu nâu rất khó nhìn thấy trên vỏ cây.
Xem đáp án

Một con bướm đêm màu nâu rất khó nhìn thấy trên vỏ cây.

he quickly found his way to a small storage closet, Ngữ pháp

1:01

hắn nhanh chóng tìm đường đến một tủ để đồ nhỏ,

squeezed his way in,

1:04

lách mình vào trong,

Ngữ pháp

found his way to ... squeezed his way in: động từ + one's way + hướng đi

Cấu trúc động từ + từ sở hữu + way + hướng đi miêu tả sự di chuyển như một quá trình. Động từ cho biết người đó di chuyển như thế nào hoặc phải cố gắng ra sao; way ở đây không có nghĩa là một con đường thuộc sở hữu của người đó. Trong câu này, found his way to có nghĩa là anh ấy tìm được đường và đến kho chứa đồ. Squeezed his way in có nghĩa là anh ấy lách người qua một không gian chật để vào trong. To giới thiệu điểm đến, còn in chỉ chuyển động vào bên trong kho đã được nhắc tới.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leo đã đi vào qua một khe rất hẹp?

  1. Leo found his way to the narrow opening.
  2. Leo squeezed his way in through the narrow opening.
  3. Leo waited next to the narrow opening.
Xem đáp án

Leo squeezed his way in through the narrow opening.

and waited out the entire night. Cụm động từ

1:06

và chực chờ suốt cả đêm.

Cụm động từ

waited out: chịu đựng cho đến khi một giai đoạn kết thúc

Wait out + tân ngữ có nghĩa là tiếp tục chờ hoặc ở lại một nơi an toàn cho đến khi một sự kiện hay giai đoạn khó chịu, nguy hiểm hoặc bất tiện kết thúc. Tiểu từ out thêm ý chịu đựng cho đến hết; nó không có nghĩa là chờ ở ngoài trời. Ở đây, waited out the entire night có nghĩa là anh ấy vẫn ở đó và để cả đêm trôi qua trước khi làm bất cứ điều gì khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục chờ cho đến khi nó kết thúc”: The campers ____ the storm inside a cabin.

Xem đáp án

waited out

The Louvre was closed the next day,

1:08

Louvre đóng cửa vào ngày hôm sau,

so very few employees were going to be patrolling the museum.

1:10

vì vậy sẽ có rất ít nhân viên đi tuần tra trong bảo tàng.

At precisely 7:15 the next morning,

1:14

Vào đúng 7:15 sáng hôm sau,

the thief emerged into an almost empty Louvre.

1:16

tên trộm xuất hiện trong một Louvre gần như trống không.

With no one in sight, Cụm từ

1:20

Không thấy ai xung quanh,

Cụm từ

no one in sight: không thấy một ai

Trong câu này, no one in sight có nghĩa là người quan sát không nhìn thấy bất kỳ ai trong khu vực xung quanh. In sight mô tả những gì có thể nhìn thấy từ vị trí của người quan sát. With no one in sight trình bày việc không có ai trong tầm mắt như hoàn cảnh để sự việc tiếp theo diễn ra. Cụm này không chứng minh chắc chắn rằng không có ai ở gần hoặc đang ẩn nấp.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào có nghĩa là bạn nhìn xung quanh nhưng không thấy một ai?

  1. There was no one on sight.
  2. There was no one with sight.
  3. There was no one in sight.
Xem đáp án

There was no one in sight.

he quickly made his way into the Salon Carré,

1:21

hắn nhanh chóng tiến vào Salon Carré,

and there it was.

1:23

và nó đây rồi.

At the time, the Mona Lisa didn't have its own room,

1:25

Vào thời điểm đó, bức Mona Lisa không có phòng trưng bày riêng,

and it wasn't nearly as famous as it is today, Ngữ pháp

1:28

và nó không hề nổi tiếng như ngày nay,

Ngữ pháp

wasn't nearly as famous as it is today: hồi đó còn lâu mới nổi tiếng bằng ngày nay

Cấu trúc not nearly as + tính từ + as có nghĩa là kém xa... nên nhấn mạnh một khoảng cách lớn. Ở đây, wasn't nearly as famous as cho biết mức độ nổi tiếng trong quá khứ thấp hơn ngày nay rất nhiều. Vế đầu của phép so sánh là trạng thái trong quá khứ, còn as it is today đưa trạng thái hiện tại làm mốc. Trong cấu trúc phủ định này, nearly nhấn mạnh mức độ chưa đạt tới mốc; nó không có nghĩa là hai mức gần như bằng nhau.

Luyện tập

Dùng not nearly as ... as để thể hiện một khoảng cách lớn: Ten years ago, the town ____ crowded ____ it is now.

Xem đáp án

wasn't nearly as · as

but the thief was about to change that. Ngữ pháp

1:30

nhưng tên trộm sắp thay đổi điều đó.

Ngữ pháp

was about to change: sự kiện tiếp theo sắp xảy ra

Trong was about to change, was là dạng quá khứ của be, còn sau about to là động từ nguyên mẫu change. Cấu trúc be about to + động từ cho biết một sự việc sắp xảy ra—rất gần chứ không chỉ là vào một thời điểm không xác định trong tương lai. Ở đây, cấu trúc này tạo cảm giác chờ đợi: tình hình vẫn chưa đổi, nhưng hành động của tên trộm được trình bày như sự kiện sắp xảy ra và sẽ làm nó thay đổi. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là “về”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của be about to: The train ____ leave when we reached the platform.

Xem đáp án

was about to

With no one in sight,

1:33

Không thấy ai xung quanh,

he pulled the painting off its metal pins

1:34

hắn kéo bức tranh ra khỏi các chốt kim loại

and carried it to a nearby stairwell.

1:36

và mang nó đến một cầu thang gần đó.

Using a screwdriver,

1:39

Sử dụng một chiếc tuốc nơ vít,

he managed to remove the painting from its protective frame Ngữ pháp

1:40

hắn đã xoay sở tháo bức tranh ra khỏi khung bảo vệ

Ngữ pháp

managed to remove: thành công dù gặp khó khăn

Managed to remove có nghĩa là anh ta đã tháo bức tranh ra thành công, đồng thời gợi ý rằng việc đó cần nhiều nỗ lực hoặc không dễ dàng. Cấu trúc là manage + to + động từ nguyên mẫu; managed ở thì quá khứ, còn remove là động từ nguyên mẫu. Khác với tried to remove, cách nói này cho biết cả kết quả: bức tranh thực sự đã được tháo khỏi khung. Manage ở đây có nghĩa là “làm được thành công”, không phải “quản lý hoặc giám sát”.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “he managed to remove the painting”?

  1. Anh ta đã tháo được nó; cách diễn đạt cũng gợi ý rằng việc đó không dễ.
  2. Anh ta giám sát một người khác tháo nó ra.
  3. Anh ta đã cố tháo nó, nhưng không rõ kết quả.
Xem đáp án

Anh ta đã tháo được nó; cách diễn đạt cũng gợi ý rằng việc đó không dễ.

before covering it in a white sheet and heading straight for the nearest exit. Cụm từ

1:43

trước khi bọc nó trong một tấm khăn trải giường màu trắng và tiến thẳng đến lối ra gần nhất.

Cụm từ

heading straight for + đích đến

Ở đây, heading là dạng -ing của động từ head, có nghĩa là “di chuyển về phía”. heading straight for the nearest exit diễn tả việc đi thẳng tới lối ra gần nhất mà không dừng lại hay đi đường vòng. Cấu trúc là head + straight + for + đích đến. straight là trạng từ nhấn mạnh đường đi trực tiếp. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc đang tiến tới một kết quả có khả năng xảy ra, như trong heading straight for trouble.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đi thẳng tới”. When the fire alarm sounds, ____ the nearest exit.

Xem đáp án

head straight for

But as he reached for the door,

1:47

Nhưng khi hắn vươn tay ra mở cửa,

it was locked.

1:49

nó đã bị khóa.

At that exact moment,

1:50

Vào đúng khoảnh khắc đó,

a plumber working for the Louvre appeared out of nowhere. Thành ngữ

1:51

một thợ sửa ống nước làm việc cho Louvre xuất hiện từ hư không.

Thành ngữ

out of nowhere: sự xuất hiện đột ngột và bất ngờ

out of nowhere là một thành ngữ có nghĩa là “đột ngột và bất ngờ”. Trong câu này, người thợ sửa ống nước không thực sự đến từ một nơi có tên nowhere; cụm từ diễn tả việc anh ấy xuất hiện mà không có cảnh báo hoặc dấu hiệu báo trước rõ ràng. Trong truyện kể, cụm từ này thường đánh dấu một điều bất ngờ làm thay đổi diễn biến tiếp theo. Nó có thể miêu tả người, sự kiện, ý tưởng, âm thanh hoặc vấn đề dường như xuất hiện mà không báo trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “không hề báo trước”. Everyone was waiting quietly when Leo appeared ____ with the missing keys.

Xem đáp án

out of nowhere

He assumed that the man was a Louvre employee,

1:54

Người này cho rằng gã đàn ông là nhân viên của Louvre,

and so he helped him open the door.

1:57

và do đó đã giúp hắn mở cửa.

And just like that, Thành ngữ

2:00

Và cứ như thế,

Thành ngữ

Just like that: kết quả đột ngột và có vẻ dễ dàng

Ở đây, just like that có nghĩa là “đột nhiên, gần như không tốn công sức hay thời gian chờ đợi”. Cụm này chuyển thẳng từ một hành động sang kết quả, khiến kết quả có vẻ diễn ra nhanh chóng hoặc bất ngờ. Đây là một thành ngữ dùng để nối các phần của câu chuyện, không phải phép so sánh mang nghĩa “theo cách giống như thế”. Có thể đặt nó trước hoặc sau kết quả: Just like that, the door was open.

Luyện tập

Trong câu "I tapped Restore, and just like that, every photo reappeared," just like that gợi ra điều gì?

  1. Kết quả lặp lại cách mà một sự kiện trước đó đã xảy ra.
  2. Kết quả xảy ra rất nhanh và gần như không tốn công sức.
  3. Kết quả bị trì hoãn trong một thời gian dài.
Xem đáp án

Kết quả xảy ra rất nhanh và gần như không tốn công sức.

the thief disappeared into the city with the Mona Lisa under his arms.

2:01

tên trộm biến mất vào thành phố với bức Mona Lisa kẹp dưới nách.

The whole heist was over in just a matter of minutes, Cụm từ

2:05

Toàn bộ vụ trộm đã kết thúc chỉ trong vài phút,

Cụm từ

In just a matter of minutes: chỉ mất vài phút để hoàn tất

In just a matter of minutes có nghĩa là “chỉ sau vài phút”, trong đó just nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn đến mức nào. Giới từ in liên kết khoảng thời gian với sự hoàn thành: vụ trộm đã kết thúc khi khoảng thời gian ngắn đó trôi qua. Cấu trúc in a matter of + đơn vị thời gian số nhiều cũng dùng được với hours hoặc days. Cấu trúc này nêu một khoảng thời gian ước chừng chứ không phải con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu có chứa matter: The software update installed ____.

Xem đáp án

in just a matter of minutes

but it would take another 28 hours Ngữ pháp

2:09

nhưng phải mất 28 giờ nữa

before anyone realized the painting was really gone.

2:12

mới có người nhận ra bức tranh thực sự đã biến mất.

Ngữ pháp

it would take another 28 hours before: tương lai nhìn từ quá khứ

Cấu trúc it would take + khoảng thời gian + before + mệnh đề quá khứ nhìn về phía trước từ một thời điểm trong câu chuyện quá khứ. Nó cho biết khoảng thời gian ấy vẫn phải trôi qua thì sự việc sau mới xảy ra. Ở đây, would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, không phải một điều kiện giả định. Another 28 hours nghĩa là thêm 28 giờ tính từ thời điểm đó; sau đó mọi người mới nhận ra bức tranh đã biến mất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc it would take ... before để diễn tả sự chậm trễ hai giờ. Hoàn thành câu: The alarm failed; ____ anyone noticed the leak.

Xem đáp án

it would take another two hours before

That week,

2:15

Tuần đó,

photographers had been going through the museum Ngữ pháp

2:16

các nhiếp ảnh gia đã đi khắp bảo tàng

Ngữ pháp

had been going through: hoạt động kéo dài trước một sự việc quá khứ

Had been going through là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ-ing. Cấu trúc này đặt một hoạt động kéo dài hoặc lặp lại trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Ở đây, hoạt động của các nhiếp ảnh gia đã diễn ra được một thời gian khi việc phát hiện sau đó xảy ra. Thì này nhấn mạnh thời lượng và quá trình chứ không nhấn mạnh sự hoàn tất. Trong ngữ cảnh này, going through the museum có nghĩa là đi qua hoặc xem xét các khu vực của bảo tàng, không phải trải qua khó khăn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của go through. Hoàn thành câu: By the time the manager arrived, the team ____ the old files for hours.

Xem đáp án

had been going through

and taking the paintings to be officially photographed,

2:18

và mang các bức tranh đi chụp ảnh chính thức,

so blank spaces on the wall were completely normal.

2:21

vì vậy những khoảng trống trên tường là hoàn toàn bình thường.

But when the photographers showed up the next morning

2:25

Nhưng khi các nhiếp ảnh gia xuất hiện vào sáng hôm sau

without the Mona Lisa,

2:27

mà không thấy bức Mona Lisa đâu,

it became clear that something was extremely wrong. Ngữ pháp

2:29

rõ ràng là có chuyện gì đó cực kỳ không ổn.

Ngữ pháp

it became clear that: kết luận dần trở nên rõ ràng

Ở đây, it became clear that đưa ra một kết luận dần xuất hiện theo thời gian. Đại từ it là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ dự báo; nó không chỉ một vật cụ thể. Mệnh đề that mới chứa kết luận thực sự: something was extremely wrong. Động từ became đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức. Tình hình không nhất thiết đã rõ ngay từ đầu, nhưng những bằng chứng xuất hiện sau đó khiến kết luận trở nên rõ ràng. Cấu trúc này hữu ích trong tường thuật, báo cáo và phân tích khi bạn muốn tập trung vào kết luận thay vì người nhận ra điều đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết một kết luận chỉ trở nên rõ ràng sau lần kiểm tra thứ hai?

  1. From the start, it was clear that the battery was faulty.
  2. After the second test, it became clear that the battery was faulty.
  3. After the second test, the warning light became brighter.
Xem đáp án

After the second test, it became clear that the battery was faulty.

The Mona Lisa was officially missing.

2:32

Bức Mona Lisa chính thức mất tích.

The police were called

2:35

Cảnh sát được gọi đến

and a team of detectives descended on the museum. Cụm động từ

2:36

và một đội thám tử đã đổ bộ xuống bảo tàng.

Cụm động từ

descended on: đột ngột kéo đến với số lượng lớn

Descended on ở đây là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ. Nó có nghĩa là một nhóm người đột ngột kéo đến với số lượng lớn, chứ không phải họ di chuyển xuống dưới. Hình ảnh được gợi ra là nhiều người cùng hội tụ về một địa điểm. Cụm từ này thường tạo thêm cảm giác khẩn cấp, áp lực, đông đúc hoặc xáo trộn. Trong câu này, nó khiến việc các điều tra viên đến nơi giống một phản ứng nhanh trên quy mô lớn hơn là một chuyến ghé thăm thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng descended on để thể hiện một nhóm người đột ngột kéo đến và tạo ra áp lực hoặc sự náo động?

  1. The hikers descended from the ridge before dark.
  2. Reporters descended on the small town after the announcement.
  3. One guest arrived quietly at the hotel.
Xem đáp án

Reporters descended on the small town after the announcement.

France closed its borders and stationed tanks around the Louvre.

2:39

Pháp đóng cửa biên giới và đóng quân xe tăng quanh Louvre.

Just kidding, these tanks weren't used, Ý định

2:43

Đùa thôi, những chiếc xe tăng này đã không được sử dụng,

Ý định

Just kidding: rút lại lời khẳng định trước đó

Just kidding báo cho người nghe biết rằng họ không nên xem lời nói trước đó của người nói là nghiêm túc hoặc đúng sự thật. Ở đây, cụm từ này lập tức rút lại lời khẳng định trước đó và đánh dấu nó là một câu nói đùa. Cụm từ này hoạt động như một dấu hiệu diễn ngôn ngắn: người nói nói điều gì đó bất ngờ hoặc không đúng để tạo sự hài hước, rồi dùng Just kidding để điều chỉnh cách hiểu của người nghe. Nó không bổ sung bằng chứng cho lời khẳng định trước đó.

Luyện tập

Cụm từ nào cho một người bạn biết rõ nhất rằng lời khẳng định trước đó của bạn chỉ là một câu đùa?

  1. To be honest.
  2. Just kidding.
  3. For example.
Xem đáp án

Just kidding.

but they can be used in War Thunder.

2:45

nhưng chúng có thể được sử dụng trong War Thunder.

War Thunder is a free-to-play epic military action game

2:49

War Thunder là một trò chơi hành động quân sự hoành tráng miễn phí

where you can fight in dynamic battles

2:52

nơi bạn có thể chiến đấu trong các trận chiến năng động

using land, sea, and air vehicles

2:54

sử dụng các phương tiện trên bộ, trên biển và trên không

spanning an entire century.

2:57

trải dài trọn vẹn một thế kỷ.

War Thunder recreates the scale and intensity of battles

2:59

War Thunder tái hiện quy mô và cường độ của các trận chiến

with a wide range of iconic tanks, aircraft, helicopters, and ships,

3:03

với một loạt các xe tăng, máy bay, trực thăng và tàu chiến mang tính biểu tượng,

as well as rare prototypes from the mid-20th century.

3:08

cũng như các nguyên mẫu hiếm từ giữa thế kỷ 20.

The new Storm Warning update now supports ray tracing

3:11

Bản cập nhật Storm Warning mới hiện hỗ trợ dò tia (ray tracing)

and brings in a bunch of new vehicles and maps.

3:15

và mang đến một loạt phương tiện cũng như bản đồ mới.

With War Thunder,

3:19

Với War Thunder,

you can choose your own tactics,

3:20

bạn có thể chọn chiến thuật của riêng mình,

breaking through the front lines in a tank,

3:22

chọc thủng tiền tuyến bằng xe tăng,

providing air support from a helicopter,

3:24

cung cấp hỗ trợ trên không từ trực thăng,

dogfighting high above the battlefield.

3:26

không chiến trên cao phía trên chiến trường.

The graphics, physics, and sound all create an impressive visual experience

3:29

Đồ họa, vật lý và âm thanh tất cả tạo nên một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng

and fully immerse players in the battle. Cụm từ

3:34

và khiến người chơi đắm chìm hoàn toàn vào trận chiến.

Cụm từ

immerse players in: khiến người chơi đắm chìm sâu vào trải nghiệm

Immerse someone in something có nghĩa là khiến một người cảm thấy tham gia sâu vào một trải nghiệm, môi trường, câu chuyện hoặc hoạt động. Trong câu này, các đặc điểm của trò chơi khiến người chơi cảm thấy như đang ở trong trận chiến; không phải là thực sự nhúng người chơi vào chất lỏng. Cấu trúc là immerse + người + in + trải nghiệm hoặc môi trường. Cần giữ in trước sự vật bao quanh và thu hút sự chú ý của người đó: immerse players in the battle.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ immerse và giới từ bắt buộc đi kèm: The lighting helps ____ visitors ____ the story.

Xem đáp án

immerse · in

Download War Thunder for free on PC, PlayStation, and Xbox

3:36

Tải War Thunder miễn phí trên PC, PlayStation và Xbox

by using the link in the description.

3:41

bằng cách sử dụng liên kết trong phần mô tả.

All new players and those who haven't played for half a year

3:44

Tất cả người chơi mới và những người chưa chơi trong nửa năm

will get special bonuses.

3:47

sẽ nhận được phần thưởng đặc biệt.

You can also play War Thunder mobile on your phone.

3:49

Bạn cũng có thể chơi War Thunder mobile trên điện thoại của mình.

Download it for free on iOS or Android using the link in the description.

3:52

Tải miễn phí trên iOS hoặc Android bằng liên kết trong phần mô tả.

When the Louvre announced that one of its prized possessions had disappeared, Cụm từ

3:58

Khi Louvre thông báo rằng một trong những tài sản quý giá của họ đã biến mất,

Cụm từ

prized possessions: những món đồ được chủ nhân hết sức trân trọng

Prized possessions là những đồ vật được chủ nhân hết sức coi trọng và cảm thấy tự hào hoặc gắn bó về tình cảm. Trong câu này, cụm từ ấy cho thấy tác phẩm bị mất là một trong những hiện vật được Louvre trân quý nhất. Ở đây, prized có nghĩa là “được coi trọng”. Cấu trúc a prized possession hoặc prized possessions có thể miêu tả một thứ quan trọng đối với cá nhân hay tổ chức, bất kể nó có đắt tiền hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “những món đồ được chủ nhân hết sức coi trọng”: The collector keeps her ____ in a locked cabinet.

Xem đáp án

prized possessions

it sent shockwaves all around the world, Thành ngữ

4:01

nó đã tạo ra làn sóng chấn động khắp thế giới,

Thành ngữ

sent shockwaves all around the world: gây ra phản ứng mạnh mẽ trên khắp thế giới

To send shockwaves có nghĩa là gây ra sự hoảng hốt, bất ngờ hoặc lo ngại đột ngột và mạnh mẽ, rồi phản ứng đó lan rộng trong nhiều người. Đây là hình ảnh ẩn dụ: phản ứng lan ra ngoài giống như những làn sóng sau một cú va chạm. All around the world mở rộng phạm vi được nói đến thành quy mô toàn cầu. Cụm này có nghĩa là vụ mất tích đã gây ra phản ứng rộng khắp trên trường quốc tế, chứ không nhất thiết mọi người đều phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “gây ra phản ứng mạnh mẽ trên khắp thế giới”: The unexpected resignation ____.

Xem đáp án

sent shockwaves all around the world

and the question was,

4:04

và câu hỏi đặt ra là,

where did it go?

4:06

nó đã đi đâu?

All the police had found was the wooden picture frame Ngữ pháp

4:07

Tất cả những gì cảnh sát tìm thấy là khung tranh bằng gỗ

Ngữ pháp

All the police had found was ...: nhấn mạnh một kết quả hạn chế

Trong All the police had found was ..., all có nghĩa là 'thứ duy nhất hoặc toàn bộ những gì đã được tìm thấy', chứ không phải 'tất cả cảnh sát'. Cụm the police had found tạo thành một mệnh đề mô tả kết quả đầy đủ nhưng rất hạn chế của cuộc tìm kiếm. Cấu trúc All + mệnh đề + be + phần được nhấn mạnh đặt kết quả quan trọng, thường gây thất vọng, sau was. Ở đây, nội dung sau was được trình bày như toàn bộ những gì ít ỏi mà cuộc tìm kiếm mang lại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cuộc tìm kiếm chỉ thu được một manh mối dùng được?

  1. All the detectives had found one usable clue.
  2. The detectives had found all the usable clues.
  3. All the detectives had found was one usable clue.
Xem đáp án

All the detectives had found was one usable clue.

and a fingerprint left behind by the thief. Cụm động từ

4:10

và một dấu vân tay do tên trộm để lại.

Cụm động từ

left behind: thứ vẫn còn lại sau khi ai đó rời đi

Trong a fingerprint left behind by the thief, left behind có nghĩa là dấu vân tay vẫn còn tại hiện trường sau khi tên trộm rời đi. Với bằng chứng như dấu vân tay, cụm từ này thường gợi ý một dấu vết vô tình để lại, chứ không phải thứ được cố ý đưa ra. Cụm bị động left behind by the thief bổ nghĩa cho fingerprint. Đây là dạng rút gọn của that was left behind by the thief. Nói chung, leave something behind có nghĩa là rời đi trong khi vật đó vẫn còn ở lại nơi ấy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của leave behind để hoàn thành câu: After the picnic, Leo realized he had ____ his jacket ____ on the bench.

Xem đáp án

left · behind

To get the investigation going, Cụm từ

4:13

Để thúc đẩy cuộc điều tra,

Cụm từ

get the investigation going: khởi động và tạo đà cho cuộc điều tra

Trong cấu trúc get + tân ngữ + going, get có nghĩa là “khiến cho”, còn going có nghĩa là “đã bắt đầu và đang hoạt động”. Ở đây, get the investigation going có nghĩa là khiến cuộc điều tra bắt đầu tiến triển, chứ không phải đưa nó đến một địa điểm nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh việc tạo đà, vì vậy nó hữu ích khi một hoạt động, dự án, cuộc họp hoặc quy trình cần được thúc đẩy để bắt đầu.

Luyện tập

Cách hoàn thành nào có nghĩa là “khiến cuộc trò chuyện bắt đầu và có đà phát triển”?

  1. join the conversation
  2. keep the conversation going
  3. get the conversation going
Xem đáp án

get the conversation going

local newspapers started offering a reward of $250,000

4:14

các tờ báo địa phương bắt đầu đưa ra phần thưởng trị giá 250.000 đô la

for any information that would lead them to the painting.

4:20

cho bất kỳ thông tin nào dẫn họ đến bức tranh.

The response was overwhelming.

4:23

Phản ứng thật quá sức tưởng tượng.

Thousands of people sent letters and showed up to police stations

4:26

Hàng nghìn người đã gửi thư và xuất hiện tại các đồn cảnh sát

with all kinds of information,

4:30

với đủ loại thông tin,

placing the Mona Lisa all over the world.

4:32

khẳng định vị trí của Mona Lisa ở khắp nơi trên thế giới.

Two separate witnesses recalled seeing a man leaving the Louvre with a bulky object, Ngữ pháp

4:35

Hai nhân chứng riêng biệt nhớ lại đã nhìn thấy một người đàn ông rời khỏi Louvre với một vật cồng kềnh,

Ngữ pháp

recalled seeing: nhớ lại một trải nghiệm trước đó

Recall + -ing giới thiệu một sự việc đã được trải nghiệm. Recalled seeing có nghĩa là sau đó các nhân chứng nhớ lại việc họ từng nhìn thấy người đàn ông đó. Mệnh đề -ing nêu nội dung của ký ức và hướng về một sự việc trong quá khứ. Nó không diễn tả một nhiệm vụ mà họ cần nhớ để thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của see sau recall: During the interview, Leo recalled ____ the blue car near the station.

Xem đáp án

seeing

but the descriptions of the man were completely different.

4:40

nhưng mô tả về người đàn ông đó hoàn toàn khác nhau.

One person claimed that the Mona Lisa was on a freight train heading through Belgium,

4:43

Một người tuyên bố bức Mona Lisa đang ở trên một chuyến tàu chở hàng hướng qua Bỉ,

and another claimed that the painting was on a ship

4:48

và một người khác cho rằng bức tranh đang ở trên một con tàu

which had already set sail for America. Cụm từ

4:50

đã ra khơi tới Mỹ.

Cụm từ

set sail for + điểm đến

Set sail for + điểm đến có nghĩa là “bắt đầu hành trình bằng tàu hướng tới nơi đó”. Trong câu này, con tàu đã khởi hành đi Mỹ trước thời điểm sau đó đang được nhắc đến. Cụm từ này tập trung vào lúc bắt đầu và hướng đi của hành trình trên biển, chứ không có nghĩa là đã đến nơi.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu hành trình bằng tàu hướng tới”: At dawn, the research vessel ____ Iceland.

Xem đáp án

set sail for

But perhaps the most promising suspect was the famous artist Pablo Picasso.

4:53

Nhưng có lẽ nghi phạm hứa hẹn nhất là họa sĩ nổi tiếng Pablo Picasso.

A secretary who knew Picasso wrote to the police

4:58

Một thư ký quen biết Picasso đã viết thư cho cảnh sát

and admitted that he had stolen several Iberian statues from the Louvre.

5:01

và thừa nhận rằng ông ta đã đánh cắp một số bức tượng Iberia từ Louvre.

He claimed to have sold these statues to Picasso, Ngữ pháp

5:05

Ông ta khẳng định đã bán những bức tượng này cho Picasso,

Ngữ pháp

claimed to have sold: hành động xảy ra trước nhưng chưa được xác minh

Claimed to have sold kết hợp claimed với động từ nguyên mẫu hoàn thành to have sold. Dạng nguyên mẫu hoàn thành đặt việc bán trước thời điểm đưa ra tuyên bố: ông ta nói rằng mình đã bán các bức tượng từ trước. Claim thuật lại lời của ông ta mà không xác nhận đó là sự thật. Trong tin tức, văn bản pháp lý và lời kể lại, cấu trúc này vừa đánh dấu thời điểm xảy ra trước, vừa thể hiện khoảng cách của người nói với tuyên bố đó.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một vụ bán xảy ra trước đó như một tuyên bố chưa được xác minh của Maya?

  1. Maya proved that she had sold the painting.
  2. Maya claimed that she would sell the painting.
  3. Maya claimed to have sold the painting.
Xem đáp án

Maya claimed to have sold the painting.

who went on to use them in one of his paintings. Cụm động từ

5:08

người sau đó đã sử dụng chúng trong một bức tranh của mình.

Cụm động từ

went on to use: chuyển sang một hành động khác tiếp theo

Trong câu này, went on to use có nghĩa là “sau một sự việc trước đó, ông ấy tiếp tục sang bước khác và dùng chúng”. Sự việc trước đã kết thúc, còn việc sử dụng chúng là hành động tiếp theo và khác với hành động trước. Cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Go thay đổi theo thì; went on to use diễn tả một chuỗi sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày các giai đoạn của cuộc đời, quy trình hoặc câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on to và động từ become: After leading the research team, Dr Shah ____ the head of the institute.

Xem đáp án

went on to become

It seemed unlikely,

5:11

Điều đó có vẻ khó xảy ra,

but after checking the serial number on the statues,

5:12

nhưng sau khi kiểm tra số sê-ri trên các bức tượng,

the Louvre confirmed that they really were from the museum.

5:15

Louvre xác nhận chúng thực sự là từ bảo tàng.

Picasso was arrested and taken in for questioning. Cụm động từ

5:19

Picasso đã bị bắt và đưa đi thẩm vấn.

Cụm động từ

taken in for questioning: bị cảnh sát đưa đi thẩm vấn

Taken in for questioning có nghĩa là bị đưa đến đồn cảnh sát hoặc một địa điểm chính thức khác để cảnh sát đặt câu hỏi. Đây là dạng bị động của take someone in for questioning: Picasso là người chịu tác động. For questioning nêu mục đích của việc bị đưa đi. Chỉ riêng cụm này không có nghĩa là người đó đã bị truy tố, kết án hoặc được chứng minh là có tội.

Luyện tập

Câu nào dùng take in với nghĩa một người bị đưa đến chỗ cảnh sát để thẩm vấn?

  1. Jordan was taken in by the fake charity's story.
  2. Jordan was taken in for questioning after the break-in.
  3. Jordan's aunt took him in when he needed a place to stay.
Xem đáp án

Jordan was taken in for questioning after the break-in.

Meanwhile,

5:22

Trong khi đó,

the police turned their attention to another famous suspect, Cụm từ

5:23

cảnh sát chuyển sự chú ý sang một nghi phạm nổi tiếng khác,

Cụm từ

turned their attention to: chuyển trọng tâm sang một đối tượng mới

To turn one's attention to something có nghĩa là chuyển suy nghĩ, sự tập trung hoặc nỗ lực sang một đối tượng. Trong câu này, cảnh sát không còn xem nghi phạm trước đó là trọng tâm chính nữa mà bắt đầu tập trung cuộc điều tra vào một nghi phạm khác. Cấu trúc là turn + từ sở hữu + attention + to + đối tượng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I turn my attention to..., the team turns its attention to... và they turn their attention to.... Cụm này diễn tả sự thay đổi về trọng tâm suy nghĩ hoặc công việc, không phải hành động xoay người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn one's attention to: After fixing the safety issue, the engineers ____ the battery problem.

Xem đáp án

turned their attention to

American banker and art collector J.P. Morgan.

5:26

chủ ngân hàng và nhà sưu tập nghệ thuật người Mỹ J.P. Morgan.

At the time,

5:30

Vào thời điểm đó,

art forgery was a big business,

5:31

làm giả các tác phẩm nghệ thuật là một công việc kinh doanh lớn,

and paintings were often being forged and sold Ngữ pháp

5:33

và các bức tranh thường bị làm giả và đem bán

Ngữ pháp

were often being forged and sold: thể bị động quá khứ tiếp diễn

Were being forged and sold là thể bị động của quá khứ tiếp diễn: were + being + quá khứ phân từ. Paintings là đối tượng chịu cả hai hành động, vì vậy forged và sold dùng chung trợ động từ were being. Often bổ sung ý nghĩa lặp lại. Khi đi cùng bối cảnh thời gian trong quá khứ, dạng này trình bày việc làm giả và bán tranh như những hoạt động lặp đi lặp lại và đang diễn ra trong giai đoạn đó, chứ không phải một sự kiện duy nhất đã hoàn tất. Being là thành phần bắt buộc để tạo thể bị động tiếp diễn.

Luyện tập

Dùng often và dạng bị động quá khứ tiếp diễn của copy và share để hoàn thành câu: During the leak, private documents ____ online.

Xem đáp án

were often being copied and shared

to naive millionaires in America.

5:36

cho những triệu phú ngây thơ ở Mỹ.

According to the claim,

5:39

Theo cáo buộc,

Morgan had commissioned the heist,

5:40

Morgan đã ủy thác vụ trộm,

and the painting was now on its way to him. Cụm từ

5:42

và bức tranh hiện đang trên đường tới chỗ ông ta.

Cụm từ

on its way to: đang trên đường tới đích

Trong on its way to him, chủ ngữ là the painting, vì vậy its chỉ bức tranh còn him chỉ đích đến hoặc người nhận. Cụm này cho biết bức tranh đã bắt đầu hành trình đến chỗ ông ta; nó không có nghĩa là bức tranh đã tới nơi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be on + từ hạn định sở hữu + way + to. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: I am on my way, she is on her way và the parcel is on its way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on its way to: The replacement laptop is ____ our office and should arrive tomorrow.

Xem đáp án

on its way to

Police in America stopped and searched a boat pulling into New York, Cụm động từ

5:44

Cảnh sát ở Mỹ đã chặn và khám xét một chiếc thuyền cập bến New York,

Cụm động từ

pulling into: phương tiện đang đi vào điểm đến

Pulling into New York là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho a boat. Cụm này cho biết con tàu đang tiến vào New York khi cảnh sát chặn và khám xét nó. Ở đây, pull into có nghĩa là một phương tiện đi vào một địa điểm và tiến gần đến điểm dừng. Nó tạo hình ảnh chuyển động rõ hơn so với chỉ dùng arrive. Pull không có nghĩa là ai đó đang kéo con tàu.

Luyện tập

Dùng pull into ở dạng -ing để hoàn thành câu: The ferry is ____ the harbour now, so please stay seated.

Xem đáp án

pulling into

but there was no Mona Lisa on board. Cụm từ

5:48

nhưng không có bức Mona Lisa nào trên tàu.

Cụm từ

on board: ở trên hoặc bên trong phương tiện

Ở đây, on board có nghĩa là “ở trên hoặc bên trong chiếc thuyền đang được nhắc đến”. Cụm từ cho biết nơi không tìm thấy bức Mona Lisa; board ở đây không có nghĩa là “tấm ván”. Nói rộng hơn, on board được dùng khi một người hoặc vật ở trên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, xe buýt hay một phương tiện dùng chung khác. Khi phương tiện đã được hiểu rõ, cụm từ có thể đứng một mình như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “ở trên hoặc bên trong tàu thủy, máy bay, tàu hỏa hay xe buýt”: The captain confirmed that everyone was ____.

Xem đáp án

on board

Theories kept coming in from all over the world, Cụm động từ

5:50

Các giả thuyết tiếp tục ập đến từ khắp nơi trên thế giới,

Cụm động từ

kept coming in: liên tục được gửi đến

Kept coming in có nghĩa là các giả thuyết tiếp tục được gửi đến và tiếp nhận từ những nguồn bên ngoài. Cụm từ mô tả chúng như một dòng ý kiến liên tục đổ về, chứ không phải những vật tự bước vào một địa điểm theo nghĩa đen. Cấu trúc keep + -ing có nghĩa là “tiếp tục làm việc gì” hoặc “lặp đi lặp lại việc đó”. Ở thì quá khứ, kept coming in kết hợp tính liên tục này với in, hướng sự chú ý đến nơi hoặc những người tiếp nhận thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng keep ở thì quá khứ kết hợp với come in để diễn tả việc liên tục được gửi đến: During the storm, emergency calls ____ from nearby towns.

Xem đáp án

kept coming in

but after 2 years of searching,

5:53

nhưng sau 2 năm tìm kiếm,

the location of the Mona Lisa was still a complete mystery.

5:55

vị trí của Mona Lisa vẫn là một bí ẩn hoàn toàn.

As it turned out, Mạch ý

6:00

Hóa ra,

Mạch ý

As it turned out: tiết lộ kết quả được phát hiện sau đó

As it turned out dùng để đưa ra thông tin chỉ trở nên rõ ràng sau đó. Trong câu này, cụm từ báo cho người nghe rằng sự việc tiếp theo mới là kết quả thật, chứ không phải một phỏng đoán khác. Cụm từ khiến người nghe nhìn lại và hiểu lại tình huống trước đó. Đây là dấu hiệu tổ chức thông tin trong lời kể quá khứ: turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “sau đó mới được phát hiện”, không phải xoay chuyển theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong lời kể quá khứ, As it turned out báo hiệu điều gì?

  1. Cụm từ giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó và làm thay đổi cách hiểu tình huống trước đó.
  2. Cụm từ đưa ra chỉ dẫn xoay hoặc di chuyển một vật.
  3. Cụm từ cho biết kết quả vẫn chưa được biết.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó và làm thay đổi cách hiểu tình huống trước đó.

the Mona Lisa hadn't gone far at all,

6:01

Mona Lisa không đi đâu xa cả,

and it was sitting in an apartment just 2 miles from the Louvre.

6:03

và nó đang nằm trong một căn hộ chỉ cách Louvre 2 dặm.

This was the apartment of Vincenzo Peruggia,

6:07

Đây là căn hộ của Vincenzo Peruggia,

a 29-year-old Italian who used to work at the Louvre as a handyman. Ngữ pháp

6:10

một thanh niên người Ý 29 tuổi từng làm công nhân tạp vụ tại Louvre.

Ngữ pháp

Used to work: một công việc trong quá khứ đã kết thúc

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen, tình huống lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng nữa. Ở đây, used to work cho biết người này từng làm việc tại bảo tàng Louvre nhưng không còn là nhân viên ở đó vào thời điểm được kể. Trong cấu trúc này, động từ sau used to giữ nguyên dạng: used to work, không phải used to working.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng used to và động từ nguyên mẫu work: Before changing careers, Elena ____ at a hotel, but now she designs websites.

Xem đáp án

used to work

He knew every weakness of the Louvre.

6:14

Hắn biết rõ mọi điểm yếu của Louvre.

He knew that it was closed on Mondays.

6:17

Hắn biết bảo tàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai.

He knew about the photographers.

6:19

Hắn biết về các nhiếp ảnh gia.

And it was him who had made the Mona Lisa's protective case, Ngữ pháp

6:20

Và chính hắn là người đã làm ra hộp bảo vệ của bức Mona Lisa,

Ngữ pháp

it was him who had made: cấu trúc chẻ it-cleft để nhấn mạnh

Đây là cấu trúc chẻ it-cleft: It + be + người được đặt trọng tâm + who + mệnh đề. Thông tin cơ bản là He had made the Mona Lisa's protective case, nhưng cấu trúc này đưa him vào trọng tâm: chính ông ta là người chịu trách nhiệm. Dùng mẫu này để sửa lại danh tính, đối chiếu người này với người khác hoặc tiết lộ một nhân vật then chốt trong câu chuyện. Ở đây, who mở đầu mệnh đề nói về việc người đó đã làm; had made đặt hành động chế tạo trước các sự kiện quá khứ diễn ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It was ... who để nhấn mạnh Maya: ____ solved the final puzzle, not Leo.

Xem đáp án

It was Maya who

which he dismantled so easily during the heist.

6:24

thứ mà hắn đã tháo rời một cách dễ dàng trong vụ trộm.

After leaving the Louvre,

6:27

Sau khi rời khỏi Louvre,

he hid the painting in a trunk with a false floor,

6:28

hắn đã giấu bức tranh vào một chiếc rương có đáy giả,

which he had made himself. Ngữ pháp

6:31

do chính hắn tự làm.

Ngữ pháp

had made himself: himself dùng để nhấn mạnh “tự mình”

Trong which he had made himself, himself là đại từ nhấn mạnh hoặc tăng cường, quay lại chỉ he. Tân ngữ của had made là which, tức lớp sàn giả được nhắc đến trước đó. Himself bổ sung ý nghĩa rằng chính ông ta đã làm hoặc không nhờ người khác làm. Có thể bỏ himself mà mệnh đề which he had made vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp. Phép thử loại bỏ này giúp phân biệt dạng -self dùng để nhấn mạnh với tân ngữ phản thân, như trong He cut himself.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu này: 'Omar built the shelf himself.' Ở đây, himself là vật mà Omar đã làm ra.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But how did he get away with it for so long? Cụm động từ

6:32

Nhưng làm sao hắn lại thoát tội được lâu như vậy?

Cụm động từ

get away with it: làm sai mà không bị trừng phạt

Trong câu hỏi này, get away with it có nghĩa là “làm điều sai trái mà không bị phát hiện hoặc trừng phạt”. Đại từ it chỉ hành vi sai trái đã được nhắc đến, chứ không phải một đồ vật mà ông ta mang theo khi bỏ trốn. Cấu trúc là get away with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get away with the theft, get away with it hoặc get away with cheating. Ý chính là tránh được hậu quả của một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “làm sai mà tránh được hình phạt”: Leo copied the answers and thought he could ____.

Xem đáp án

get away with it

Amazingly,

6:35

Một cách đáng ngạc nhiên,

Peruggia already had a criminal record, Cụm từ

6:36

Peruggia đã có tiền án tiền sự,

Cụm từ

had a criminal record: đã có tiền án

Had a criminal record có nghĩa là hồ sơ chính thức cho thấy Peruggia từng có tiền sử liên quan đến tội phạm hoặc bản án. Ở đây, record là danh từ chỉ một quá trình đã được ghi nhận, không phải bản ghi âm. Cấu trúc thông thường là have a criminal record; had là dạng quá khứ cần dùng trong câu này. Cụm từ mô tả quá khứ của một người. Bản thân nó không cho biết người đó hiện đang phạm tội hay hành vi phạm tội trước đây nghiêm trọng đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý cố định có nghĩa là “tiền sử phạm tội được ghi nhận chính thức”: The background check showed that the applicant had a ____.

Xem đáp án

criminal record

and his fingerprints were already in the system.

6:38

và dấu vân tay của hắn đã có sẵn trong hệ thống.

But only his right hand fingerprints were in the system,

6:41

Nhưng chỉ có dấu vân tay tay phải của hắn nằm trong hệ thống,

and the one on the picture frame was a left hand print.

6:45

còn dấu trên khung tranh là dấu tay trái.

And so a match was never found.

6:48

Và thế là không bao giờ tìm thấy sự trùng khớp.

During the investigation,

6:50

Trong quá trình điều tra,

police had visited Peruggia's apartment twice,

6:51

cảnh sát đã hai lần đến căn hộ của Peruggia,

but never found anything.

6:54

nhưng chưa bao giờ phát hiện ra điều gì.

Little did they know that the Mona Lisa was hiding right under their noses. Ghi chú

6:55

Họ không hề biết bức Mona Lisa đang ẩn náu ngay dưới mũi mình.

Ngữ pháp

Little did they know: đảo ngữ phủ định để tạo màn tiết lộ kịch tính

Little ở đây có nghĩa là “hầu như không chút nào”, chứ không phải “nhỏ”. Đưa từ này lên đầu câu nhấn mạnh rằng họ hoàn toàn không biết và chuẩn bị cho một sự thật bất ngờ được tiết lộ với người nghe. Khi từ mang nghĩa hạn định Little đứng đầu câu, tiếng Anh dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ: Little + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy phải nói did they know, không phải did they knew. Người kể chuyện thường dùng cấu trúc này để tiết lộ điều mà nhân vật chưa nhận ra vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiết lộ bằng cách xếp Little, did, they và know theo đúng thứ tự: ____ that the final clue was in the first photograph.

Xem đáp án

Little did they know

Thành ngữ

right under their noses: ở rất gần nhưng không được nhận thấy

Right under their noses là một thành ngữ có nghĩa là một thứ ở cực kỳ gần hoặc rất rõ ràng, nhưng mọi người lại không nhận thấy. Ở đây, right nhấn mạnh under their noses và có nghĩa là “ngay đúng chỗ đó”, chứ không phải “một cách chính xác”. Cụm từ này thường tạo ra sự trớ trêu: người ta có thể tìm kiếm khắp nơi trong khi câu trả lời nằm ở nơi họ đã nhìn thấy hoặc có thể dễ dàng với tới. Hãy đổi từ sở hữu theo người: under my nose, under your nose hoặc under her nose.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “ở rất gần nhưng không được nhận thấy”: I searched the whole desk, but the note was ____.

Xem đáp án

right under my nose

Peruggia had pulled off a stupidly simple heist,

7:00

Peruggia đã thực hiện một vụ trộm đơn giản một cách ngớ ngẩn,

and it seemed like he would get away with it.

7:04

và có vẻ như hắn sẽ thoát tội.

But after 2 years holding the painting hostage, Thành ngữ

7:06

Nhưng sau 2 năm giữ bức tranh làm con tin,

Thành ngữ

holding the painting hostage: ẩn dụ về sự kiểm soát

Trong câu này, holding the painting hostage là một cách nói ẩn dụ. Peruggia giữ bức tranh dưới sự kiểm soát của mình và ngăn không cho nó được trao trả, như thể đó là một người bị bắt giữ. Cụm hold someone or something hostage có nghĩa là kiểm soát một người hoặc một vật khiến người khác không thể tự do hành động. Khi tân ngữ là một vật hoặc sự việc như bức tranh, kế hoạch hay quyết định, cụm này thường nhấn mạnh rằng việc trao trả, giải phóng hoặc tiến triển đang bị ngăn cản; vật đó không thực sự trở thành một con người và cũng không nhất thiết có yêu cầu tiền chuộc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm ẩn dụ cố định: The attackers held the company's data ____ until the payment arrived.

Xem đáp án

hostage

he started to get impatient.

7:09

hắn bắt đầu mất kiên nhẫn.

He wrote an anonymous letter to an art dealer in Florence,

7:11

Hắn viết một bức thư nặc danh cho một nhà buôn nghệ thuật ở Florence,

the city where da Vinci painted the masterpiece.

7:15

thành phố nơi da Vinci vẽ nên kiệt tác này.

In the letter,

7:18

Trong thư,

he claimed to have the Mona Lisa in his possession Cách dùng từ

7:18

hắn tuyên bố đang sở hữu bức Mona Lisa

Cách dùng từ

in his possession: kiểm soát nhưng không đồng nghĩa với sở hữu

Ở đây, in his possession có nghĩa là bức Mona Lisa thực tế đang do ông ta giữ hoặc kiểm soát. Cụm này cho biết ai đang giữ bức tranh vào thời điểm đó, chứ không nói ai là chủ sở hữu hợp pháp. Cấu trúc là in + từ hạn định sở hữu + possession: in my possession, in her possession hoặc in their possession. Một cách nói trang trọng hơn là in the possession of + người hoặc tổ chức.

Luyện tập

Cảnh sát thu hồi một chiếc đồng hồ bị đánh cắp từ túi của Maya. Câu nào nói rằng Maya kiểm soát chiếc đồng hồ nhưng không khẳng định cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp?

  1. Maya legally owned the watch.
  2. The watch was in Maya's possession.
  3. The watch was Maya's property.
Xem đáp án

The watch was in Maya's possession.

and said he wanted to return it back to its home. Ngữ pháp

7:21

và nói rằng hắn muốn trả nó về lại quê hương.

Ngữ pháp

return it back: tránh lặp nghĩa với return

Động từ return vốn đã có nghĩa là mang, gửi hoặc trả một vật về nơi hay chủ sở hữu trước đó. Trong câu này, return it back lặp lại ý nghĩa của back; cách diễn đạt ngắn gọn trong tiếng Anh chuẩn là return it to its home. Điều này không có nghĩa là lúc nào cũng có thể bỏ back. Dùng return it khi return là động từ chính, nhưng giữ back trong các cụm như bring it back hoặc take it back.

Luyện tập

Dùng return mà không lặp nghĩa không cần thiết: Please ____ the key to reception before you leave.

Xem đáp án

return

He signed the letter with the name Leonardo

7:24

Hắn ký tên dưới bức thư là Leonardo

and took the next train to Florence.

7:27

và bắt chuyến tàu tiếp theo đến Florence.

The art dealer and his associate agreed to meet Peruggia in his hotel room

7:29

Nhà buôn nghệ thuật và cộng sự của ông ta đồng ý gặp Peruggia tại phòng khách sạn của hắn

to authenticate the painting.

7:33

để xác thực bức tranh.

With the doors locked, Ngữ pháp

7:35

Với các cánh cửa đã khóa chặt,

Ngữ pháp

With the doors locked: with + tân ngữ + quá khứ phân từ

With the doors locked là cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ. Tân ngữ là the doors, còn locked mô tả trạng thái bị động đã hình thành của chúng, tức là the doors are locked. Toàn bộ cụm từ thiết lập một điều kiện làm nền cho mệnh đề chính. Nó tập trung vào trạng thái của các cánh cửa chứ không phải người đã thực hiện hành động khóa cửa.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của close để hoàn thành cụm từ chỉ trạng thái làm nền: With all the windows ____, the room stayed warm.

Xem đáp án

closed

Peruggia opened up the trunk,

7:36

Peruggia mở rương ra,

and to their surprise, Mạch ý

7:37

và trước sự kinh ngạc của họ,

Mạch ý

Khung trần thuật to their surprise

To their surprise là lời bình trần thuật được đặt ở đầu câu. Cụm này đứng trước sự việc chính và báo cho người nghe rằng sự việc đó nằm ngoài dự đoán của những người được their nhắc đến. Dấu phẩy đánh dấu chỗ ngắt trước mệnh đề chính. Từ sở hữu cho biết ai là người có phản ứng đó. Vì vậy, their surprise không tự động có nghĩa là người kể chuyện cũng ngạc nhiên. Khung có thể áp dụng lại là to + từ sở hữu + danh từ chỉ phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành khung đầu câu To + từ sở hữu + surprise bằng đại từ chỉ the judges: The judges expected a close game. ____, one team won by twenty points.

Xem đáp án

To their surprise

it really was the Mona Lisa.

7:39

đó thực sự là bức Mona Lisa.

In order to further authenticate the painting,

7:41

Để xác thực bức tranh thêm nữa,

the art dealers took it back to their studio,

7:44

những nhà buôn nghệ thuật đã mang nó về xưởng của họ,

assuring Peruggia that he would be rewarded for bringing it back to Italy.

7:46

trấn an Peruggia rằng hắn sẽ được ban thưởng vì đã mang nó về Ý.

But just an hour later,

7:50

Nhưng chỉ một giờ sau,

the police showed up at his door and arrested him.

7:52

cảnh sát đã xuất hiện ở cửa và tóm gọn hắn.

Peruggia ended up spending just 7 months in prison Cụm động từ

7:55

Peruggia cuối cùng chỉ phải ngồi tù 7 tháng

Cụm động từ

Cấu trúc kết quả ended up spending

Ended up spending trình bày việc ở tù bảy tháng như kết quả cuối cùng của những sự việc xảy ra trước đó. End up thường gợi ý rằng kết quả này không nằm trong kế hoạch, gây bất ngờ hoặc khác với ý định ban đầu của ai đó. Khi nói về một hoạt động, cấu trúc là end up + động từ-ing. Ở đây, spending có nghĩa là thụ án hoặc trải qua một khoảng thời gian trong tù; just khiến mức án bảy tháng có vẻ đặc biệt ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up + spend: She planned to stay for ten minutes, but she ____ three hours at the museum.

Xem đáp án

ended up spending

and died just 10 years later.

7:58

và qua đời chỉ 10 năm sau đó.

Although the search for the Mona Lisa was over,

8:00

Mặc dù cuộc tìm kiếm Mona Lisa đã kết thúc,

the truth behind what really happened seemed to have gone to the grave. Thành ngữ

8:02

sự thật đằng sau những gì thực sự xảy ra dường như đã bị mang xuống mồ.

Thành ngữ

“gone to the grave” như một ẩn dụ về sự thật đã mất

Ở đây, “gone to the grave” là một phép ẩn dụ: toàn bộ sự thật dường như đã biến mất sau khi những người biết nó qua đời, vì vậy có thể nó sẽ không bao giờ được khám phá. Không có thứ gì thực sự bị chôn xuống đất. Câu này nhân hóa “the truth” như thể sự thật có thể chết và đi vào mộ. Đây là một biến thể mang tính văn chương của cấu trúc phổ biến “take a secret to the grave”, chỉ việc một người chết mà không tiết lộ bí mật.

Luyện tập

Trong câu “The only witness died, and the truth went to the grave,”, “went to the grave” có nghĩa là gì?

  1. Nhân chứng được chôn cùng một tài liệu chứa sự thật.
  2. Sự thật được viết trên bia mộ của nhân chứng.
  3. Sau khi nhân chứng qua đời, sự thật trở thành điều không thể khám phá.
Xem đáp án

Sau khi nhân chứng qua đời, sự thật trở thành điều không thể khám phá.

But in 1932,

8:07

Nhưng vào năm 1932,

a story was published

8:09

một câu chuyện đã được xuất bản

that revealed a much more elaborate plan behind the heist.

8:10

hé lộ một kế hoạch tinh vi hơn nhiều đằng sau vụ trộm.

Written by Karl Decker, Ngữ pháp

8:14

Được viết bởi Karl Decker,

he claimed to know the man who was really behind the heist, Cách dùng từ

8:15

ông khẳng định mình quen biết người đàn ông thực sự đứng sau vụ trộm,

Ngữ pháp

Cụm bổ nghĩa lơ lửng trong “Written by Karl Decker, he claimed ...”

“Written by Karl Decker” là một mệnh đề phân từ quá khứ đứng đầu câu. Loại mệnh đề này thường bổ nghĩa cho chủ ngữ ngữ pháp nằm ngay sau nó. Ở đây, chủ ngữ đó là “he”, vì vậy cấu trúc này vô tình nói rằng một người đàn ông đã được Karl Decker viết ra. Danh từ thực sự cần được bổ nghĩa là story, nhưng nó không xuất hiện trong mệnh đề này. Vì thế, cụm từ đầu câu trở thành một cụm bổ nghĩa lơ lửng. Có thể sửa rõ ràng thành “In the story, Karl Decker claimed ...”, hoặc viết một câu đặt “the story” ngay sau cụm bổ nghĩa.

Luyện tập

Câu nào gắn đúng cụm phân từ đầu câu với chủ ngữ mà nó bổ nghĩa?

  1. Designed for small kitchens, we placed the table by the wall.
  2. Designed for small kitchens, the table folds against the wall.
  3. Designed for small kitchens, there is a table that folds against the wall.
Xem đáp án

Designed for small kitchens, the table folds against the wall.

Cách dùng từ

behind the heist: kẻ bí mật chủ mưu vụ trộm

Ở đây, behind the heist có nghĩa là chịu trách nhiệm vì đã bí mật lên kế hoạch, chỉ đạo hoặc gây ra vụ trộm. Người đàn ông được mô tả là thế lực ẩn phía sau sự việc, chứ không phải người đứng phía sau một vật nào đó theo nghĩa vị trí. Cấu trúc be behind + sự kiện, kế hoạch hoặc vấn đề thường chỉ một người, nhóm người hoặc nguyên nhân chưa lộ rõ. Vì vậy, Who is behind it? hỏi ai thực sự chịu trách nhiệm, chứ không hỏi ai đang đứng ở đâu.

Luyện tập

Trong câu “Maya was behind the data leak,” “behind the data leak” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Maya nghe tin về vụ rò rỉ sau khi nó xảy ra.
  2. Maya đã bí mật gây ra hoặc tổ chức vụ rò rỉ dữ liệu.
  3. Maya đứng sau một chiếc máy tính trong lúc dữ liệu bị rò rỉ.
Xem đáp án

Maya đã bí mật gây ra hoặc tổ chức vụ rò rỉ dữ liệu.

a man named Eduardo de Valfierno,

8:19

một người đàn ông tên là Eduardo de Valfierno,

an expert in art forgery.

8:21

một chuyên gia làm giả tác phẩm nghệ thuật.

He had come up with a grand plan to sell not one, Ghi chú

8:23

Ông ta đã nghĩ ra một kế hoạch vĩ đại là bán không chỉ một,

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra một kế hoạch hoặc ý tưởng

Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một thứ như ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Trong câu này, anh ta đã nghĩ ra kế hoạch lớn đó. Dùng cấu trúc come up with + cụm danh từ. With là một phần của cụm từ, vì vậy kế hoạch đứng sau with; trong had come up with, come là phân từ quá khứ đứng sau had.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with: After an hour of brainstorming, Nina ____ a practical solution.

Xem đáp án

came up with

but six perfect copies of the Mona Lisa

8:26

mà tới sáu bản sao hoàn hảo của bức Mona Lisa

Ngữ pháp

not one, but six: nhấn mạnh sự gia tăng số lượng

Trong not one, but six, người nói trước tiên bác bỏ con số nhỏ hơn rồi mới tiết lộ con số lớn hơn nhiều. Mẫu này làm cho six nghe bất ngờ và ấn tượng; nó không đưa one và six ra như hai lựa chọn ngang nhau. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là not X, but Y, trong đó X và Y có hình thức ngữ pháp song song. Ở đây, cả hai vị trí đều chứa số lượng bổ nghĩa cho perfect copies of the Mona Lisa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai phần bác bỏ số lượng nhỏ hơn rồi tiết lộ số lượng lớn hơn: The library received ____ 100, ____ 600 donated books.

Xem đáp án

not · but

to six unsuspecting millionaires lined up in America.

8:29

cho sáu triệu phú không hề hay biết đang xếp hàng đợi ở Mỹ.

He commissioned a talented French painter to make the copies Ngữ pháp

8:33

Ông ta đã ủy thác cho một họa sĩ người Pháp tài năng để tạo ra các bản sao

Ngữ pháp

commission someone to do something: chính thức giao một công việc

Commission someone to do something có nghĩa là chính thức sắp xếp để một người thực hiện một công việc cụ thể, thường là có trả tiền. Ở đây, tân ngữ là a talented French painter, còn to make the copies nêu nhiệm vụ được giao. Cấu trúc là commission + người hoặc tổ chức + to-infinitive. Trọng tâm là chính thức cho phép hoặc sắp xếp một dự án xác định, chứ không chỉ đơn thuần trả hoa hồng bán hàng cho người đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng bảo tàng đã chính thức sắp xếp và thường trả tiền để làm một tác phẩm đặt riêng cụ thể?

  1. The museum hired a sculptor to work at the information desk.
  2. The museum commissioned a sculptor to create the memorial.
  3. The museum asked a sculptor to attend the opening.
Xem đáp án

The museum commissioned a sculptor to create the memorial.

and shipped them off to America Cụm động từ

8:37

và vận chuyển chúng đến Mỹ

Cụm động từ

ship something off: gửi một thứ đi nơi khác

Ship something off có nghĩa là gửi hoặc vận chuyển một thứ rời khỏi nơi hiện tại đến một nơi khác. Tiểu từ off bổ sung ý rời khỏi vị trí ban đầu; trong câu này, to America cho biết điểm đến. Ship không có nghĩa là nhất thiết phải vận chuyển bằng tàu thủy. Việc vận chuyển có thể thực hiện bằng đường bộ, đường hàng không, đường sắt hoặc đường biển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng simple past của ship ... off: The replacement badges were ready, so we ____ to the event office.

Xem đáp án

shipped them off

and put them into storage.

8:38

rồi cất chúng vào kho.

In order for them to believe they were really getting their hands on the Mona Lisa, Ghi chú

8:40

Để họ tin rằng mình thực sự đang nắm trong tay bức Mona Lisa,

Ngữ pháp

in order for them to believe: nêu chủ ngữ của mệnh đề chỉ mục đích

Cấu trúc in order for + danh từ/đại từ + to + động từ diễn đạt mục đích khi cần nêu rõ người hoặc vật thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu. Ở đây, them là chủ ngữ logic của believe: kế hoạch được sắp đặt để họ tin vào lời khẳng định đó. Sau for, dùng dạng tân ngữ của đại từ: for me to, for him to, for her to, for us to hoặc for them to. Không được lược bỏ for hoặc to.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng chúng ta phải đi sớm để Maya có thể bắt kịp chuyến tàu?

  1. In order Maya to catch the train, we must leave early.
  2. In order for Maya to catch the train, we must leave early.
  3. In order to Maya catch the train, we must leave early.
Xem đáp án

In order for Maya to catch the train, we must leave early.

Thành ngữ

Ý nghĩa của getting their hands on something

Ở đây, getting their hands on có nghĩa là thành công trong việc có được hoặc tiếp cận một thứ mà họ rất mong muốn. Đây là cách nói giàu hình ảnh, gợi lên sự nỗ lực, mong đợi hoặc khó khăn, chứ không có nghĩa đen là chạm tay vào đồ vật. Cấu trúc là get + từ hạn định sở hữu + hands on + danh từ. Từ sở hữu thay đổi theo người: get my hands on, get your hands on, get their hands on. Trong câu này, những người mua tin rằng họ đang có được bức Mona Lisa thật, nhưng bản thân cụm từ không chứng minh rằng họ có quyền sở hữu hợp pháp.

Luyện tập

Dùng get one's hands on ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After months of searching, Maya finally ____ the rare comic book.

Xem đáp án

got her hands on

the real one had to go missing.

8:44

bản gốc thật sự phải biến mất.

And so,

8:46

Và thế là,

he contracted Peruggia to pull off the heist. Cách dùng từ

8:46

ông ta đã thuê Peruggia để thực hiện vụ trộm.

Cách dùng từ

Contracted Peruggia to: cấu trúc contract someone to do something

Ở đây, contracted Peruggia to có nghĩa là chính thức thuê hoặc giao cho Peruggia thực hiện vụ trộm. Contract là ngoại động từ, theo sau là người hoặc tổ chức được thuê rồi đến động từ nguyên mẫu có to: contract someone to do something. Cách diễn đạt này cho thấy công việc được sắp xếp một cách chính thức, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng đã có hợp đồng bằng văn bản. Tân ngữ và phần bổ nghĩa cho thấy nghĩa cụ thể: Peruggia là người được thuê, còn to pull off the heist nêu nhiệm vụ được giao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của contract, theo cấu trúc contract someone to do something: The publisher ____ an editor to check the translation.

Xem đáp án

contracted

When news spread that the Mona Lisa had gone missing,

8:49

Khi tin tức bức Mona Lisa mất tích lan truyền,

the paintings were sold to their buyers

8:52

những bức tranh đã được bán cho những người mua

and the three involved ran off with the equivalent of $90 million. Cụm động từ

8:54

và ba người tham gia vụ này đã bỏ trốn với số tiền tương đương 90 triệu đô la.

Cụm động từ

ran off with: đột ngột rời đi và mang theo một thứ

Trong ran off with, ran là dạng quá khứ của run. Cả cụm có nghĩa là ai đó đột ngột rời đi và mang theo một thứ gì đó, thường là không được phép hoặc có hành vi gian dối. Trong câu này, phần sau with chỉ số tiền bị mang đi. Hãy hiểu run off with như một cụm thống nhất, không phải hành động chạy bình thường trong khi cầm một vật. With giới thiệu người hoặc vật bị đưa đi cùng.

Luyện tập

Trong câu 'The broker ran off with the clients' deposits,' ran off with có nghĩa là gì?

  1. Người môi giới đột ngột rời đi và chiếm đoạt các khoản tiền gửi.
  2. Người môi giới tránh được hình phạt vì quản lý sai các khoản tiền gửi.
  3. Người môi giới chuyển các khoản tiền gửi sang một tài khoản khác theo chỉ dẫn.
Xem đáp án

Người môi giới đột ngột rời đi và chiếm đoạt các khoản tiền gửi.

And now,

8:59

Và bây giờ,

time for the Primal Space giveaway.

9:00

đã đến lúc cho chương trình tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Josh.

9:02

Người chiến thắng của đợt tặng quà trước là Josh.

Congrats.

9:04

Chúc mừng.

In the next video,

9:05

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this $100 Amazon gift card.

9:06

chúng tôi sẽ tặng thẻ quà tặng Amazon trị giá 100 đô la này.

All you need to do is sign up at the link below, Ngữ pháp

9:10

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

Ngữ pháp

All you need to do is + động từ nguyên mẫu: một bước cần thiết duy nhất

All you need to do is hướng sự chú ý vào một hành động và trình bày đó là bước duy nhất cần thiết. Ở đây, sign up được xem là đủ để hoàn thành yêu cầu. Mẫu ở thì hiện tại là All + chủ ngữ + need(s) to do + is + động từ nguyên mẫu không to. Vì phần đầu đã có do, tiếng Anh hằng ngày thường dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp sau is: All you need to do is sign up. All you need to do is to sign up cũng đúng ngữ pháp, nhưng ít phổ biến hơn trong các chỉ dẫn nói đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh của bài học. Chỉ cần một bước: ____ enter your email address.

Xem đáp án

All you need to do is

like the video,

9:12

thích video,

and leave a comment saying what you thought of the heist.

9:13

và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì về vụ trộm này.

Thank you very much for watching,

9:16

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

9:18

và hẹn gặp lại các bạn ở video tiếp theo.