Vì sao chữa khỏi ung thư lại khó đến vậy? - Kyuson Yun: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao ung thư vẫn rất khó chữa: đây là tập hợp của nhiều bệnh không ngừng tiến hóa, khối u chứa các tế bào khác nhau và tương tác với môi trường xung quanh, còn phương pháp điều trị phải thích ứng khi ung thư thay đổi. Video cũng cho biết tỷ lệ tử vong đã giảm nhờ những tiến bộ trong nghiên cứu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a magic bullet — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu phép ẩn dụ thường gặp trong y khoa và chính sách, chỉ một giải pháp đơn giản duy nhất được kỳ vọng giải quyết hoàn toàn một vấn đề phức tạp, rồi dùng nó để giải thích vì sao một phương thuốc không thể xử lý nhiều tình trạng khác nhau. 2. mounting evidence suggests — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Nhận biết cách diễn đạt trang trọng trong nghiên cứu và tin tức dùng để dẫn vào kết luận được ngày càng nhiều phát hiện hỗ trợ, đồng thời sử dụng nó để trình bày một xu hướng khoa học mới xuất hiện mà không khẳng định đó là điều chắc chắn tuyệt đối. 3. one more tool to add to our arsenal. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ chiến tranh này là thêm một kiến thức hoặc phương pháp có thể dùng để đối phó với bệnh tật, và vận dụng mẫu câu để diễn tả mỗi khám phá mới mở rộng tập hợp các cách ứng phó khả thi.
Nội dung bài học
Why is it so difficult to cure cancer? Ngữ pháp
0:06Tại sao lại khó chữa khỏi bệnh ung thư đến vậy?
so difficult to cure: hành động được đánh giá
Trong so difficult to cure, so nhấn mạnh mức độ của difficult: câu hỏi muốn biết vì sao mức độ khó lại cao đến vậy. Cụm động từ nguyên mẫu to cure cancer nêu hành động được đánh giá là khó. Ở đây, to cure cancer hoàn chỉnh ý nghĩa của difficult; nó không diễn đạt mục đích. Nói chung, be so + adjective + to + verb có thể được dùng để đánh giá việc thực hiện một hành động có đặc điểm như thế nào.
Luyện tập
to cure cancer có chức năng gì trong câu gốc?
- Nó giải thích mục đích của việc đặt câu hỏi.
- Nó nêu hành động được mô tả là khó.
- Nó nói rằng ung thư đang cố chữa một thứ gì đó.
Xem đáp án
Nó nêu hành động được mô tả là khó.
We've harnessed electricity, sequenced the human genome, Cách dùng từ
0:10Chúng ta đã làm chủ được điện năng, giải mã chuỗi gen người,
harnessed electricity: kiểm soát và sử dụng điện năng
Trong harnessed electricity, harness được dùng theo nghĩa bóng: đưa một lực tự nhiên mạnh vào tầm kiểm soát và sử dụng nó cho mục đích thực tế. Vì vậy, cụm này có nghĩa là con người đã học được cách kiểm soát và sử dụng điện năng, chứ không chỉ đơn thuần phát hiện ra điện. Nghĩa này cũng thường được mở rộng sang các danh từ như energy, technology và resources khi trọng tâm là biến tiềm năng của chúng thành kết quả hữu ích.
Luyện tập
Điền động từ mục tiêu mang nghĩa kiểm soát và đưa vào sử dụng thực tế: Engineers ____ wind energy to power the island.
Xem đáp án
harness
sequenced the human genome: xác định thứ tự DNA
Trong sinh học, sequence a genome có nghĩa là xác định thứ tự các bazơ DNA trong bộ gen. Ở đây, sequenced là dạng quá khứ, vì vậy sequenced the human genome có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã xác định trình tự DNA của toàn bộ thông tin di truyền của con người. Cụm này không chỉ có nghĩa là sắp xếp mọi thứ theo một thứ tự đã định. Trong tin tức khoa học và sức khỏe, sequence + DNA/genome thường chỉ việc đọc và xác định trình tự di truyền.
Luyện tập
Trong một báo cáo công nghệ sinh học, The lab sequenced the genome có nghĩa là gì?
- Họ đã xác định thứ tự các bazơ DNA trong bộ gen.
- Họ đã chia bộ gen thành các phần có kích thước bằng nhau.
- Họ đã sắp xếp các công việc trong phòng thí nghiệm theo thứ tự dự kiến.
Xem đáp án
Họ đã xác định thứ tự các bazơ DNA trong bộ gen.
eradicated smallpox: xóa sổ hoàn toàn bệnh đậu mùa
Trong câu này, eradicated smallpox có nghĩa là bệnh đậu mùa đã bị loại bỏ trên toàn thế giới và không còn lây lan tự nhiên giữa người với người. Eradicate thể hiện sự loại bỏ hoàn toàn, chứ không phải số ca bệnh giảm, sự lây truyền được kiểm soát hay việc điều trị từng bệnh nhân. Nói rộng hơn, eradicate được dùng khi một căn bệnh hoặc một vấn đề nghiêm trọng, có hại khác bị loại bỏ hoàn toàn khỏi một cộng đồng hoặc hệ thống.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng căn bệnh không còn tồn tại trong cộng đồng?
- The program eradicated the disease.
- The program brought the disease under control.
- The clinic treated people with the disease.
Xem đáp án
The program eradicated the disease.
we haven't found a solution for a disease that affects more than 14 million people and their families at any given time. Cụm từ
0:18chúng ta vẫn chưa tìm ra giải pháp cho một căn bệnh mà ở bất kỳ thời điểm nào cũng ảnh hưởng tới hơn 14 triệu người và gia đình họ.
But after billions of dollars in research: sự tương phản giữa nỗ lực và kết quả
But đánh dấu sự chuyển hướng từ những thành tựu đã được nhắc đến sang một kết quả trái với kỳ vọng. Từ này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo sẽ thách thức bức tranh tích cực vừa được tạo ra. After billions of dollars in research theo nghĩa đen đặt kết quả sau một khoản đầu tư khổng lồ về tiền bạc và công sức. Khi kết hợp với But và haven't found, cụm này tạo ra thông điệp mạnh hơn: ngay cả sau tất cả sự đầu tư đó, vấn đề vẫn chưa được giải quyết. After vẫn giữ nghĩa thời gian; hiệu ứng nhượng bộ đến từ toàn bộ cách kết hợp, không phải chỉ từ after.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng một cách tổ chức thông tin: nỗ lực lớn nhưng sau đó là kết quả đáng thất vọng?
- Before the bridge was redesigned, the team discussed the budget.
- After three redesigns, the bridge passed every safety test.
- But after three redesigns, the bridge still failed the safety test.
Xem đáp án
But after three redesigns, the bridge still failed the safety test.
found a solution for: liên kết giải pháp với đối tượng cần xử lý
Trong haven't found a solution for, find a solution có nghĩa là tìm ra một cách khả thi để xử lý điều gì đó. Found là quá khứ phân từ của find vì nó đứng sau haven't. For giới thiệu vấn đề, tình huống hoặc nhóm đối tượng mà giải pháp hướng đến. Hãy học find a solution như một cụm thống nhất: solve được dùng trực tiếp với vấn đề, vì vậy solve a solution không phải là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Đổi found sang dạng cần dùng sau to: The team hopes to ____ this rare disease.
Xem đáp án
find a solution for
at any given time: lát cắt tại bất kỳ thời điểm cụ thể nào
At any given time có nghĩa là “tại bất kỳ một thời điểm cụ thể nào được chọn”. Con số này là một lát cắt tức thời: nếu quan sát vào một thời điểm nhất định, hơn 14 triệu người cùng gia đình của họ đang chịu ảnh hưởng. Đây không phải là tổng số cộng dồn trong nhiều năm. Ở đây, given là tính từ mang nghĩa “được xác định” hoặc “cụ thể”, không phải hành động cho. Cụm từ này hữu ích khi mô tả những con số hoặc trạng thái luôn biến động tại bất kỳ thời điểm nào được chọn.
Luyện tập
Trong ví dụ, at any given time nhấn mạnh điều gì?
- Số người chỉ chịu ảnh hưởng sau một thời hạn cố định.
- Tổng số người chịu ảnh hưởng trong toàn bộ lịch sử.
- Một thời điểm do các gia đình chịu ảnh hưởng lựa chọn.
- Số người chịu ảnh hưởng tại bất kỳ một thời điểm cụ thể nào được chọn.
Xem đáp án
Số người chịu ảnh hưởng tại bất kỳ một thời điểm cụ thể nào được chọn.
Cancer arises as normal cells accumulate mutations. Ghi chú
0:26Ung thư phát sinh khi các tế bào bình thường tích tụ đột biến.
arises as: phát sinh cùng với một quá trình
Trong arises as, arise có nghĩa là “phát sinh hoặc hình thành”, còn as dẫn vào quá trình đang diễn ra khi điều đó xảy ra. Các tế bào bình thường dần tích lũy đột biến và ung thư hình thành cùng với quá trình ấy. Cách dùng as này nhấn mạnh hai thay đổi cùng diễn ra. Ngữ cảnh khoa học cho thấy có mối liên hệ về cơ chế, nhưng bản thân as không nêu nguyên nhân trực tiếp như because. Ở đây, as không có nghĩa là “trong vai trò là”.
Luyện tập
Câu nào dùng as để thể hiện hai quá trình diễn ra cùng nhau giống như trong ví dụ?
- Because the alarm rang, everyone left the building.
- She works as a designer.
- When the meeting ends, send me the notes.
- The road becomes more dangerous as the temperature falls.
Xem đáp án
The road becomes more dangerous as the temperature falls.
accumulate mutations: tích lũy dần, không phải chủ động thu thập
Ở đây, accumulate mutations có nghĩa là các đột biến lần lượt xuất hiện và được giữ lại trong tế bào hoặc các tế bào con, vì vậy số lượng của chúng tăng lên theo thời gian. Tế bào không chủ động thu thập chúng; accumulate diễn tả sự tích lũy dần dần. Cấu trúc accumulate + danh từ thường dùng với những thứ tăng lên từng chút một, đặc biệt là những thứ trừu tượng hoặc không mong muốn như evidence, debt, risk, damage và mutations.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ khoa học gồm hai từ trong bài, mang nghĩa các biến đổi di truyền tích lũy dần: As a virus reproduces, it can ____ over time.
Xem đáp án
accumulate mutations
Most of the time, cells can detect mutations or DNA damage and either fix them Ghi chú
0:31Hầu hết thời gian, các tế bào có thể phát hiện các đột biến hoặc tổn thương DNA và tiến hành sửa chữa chúng
DNA damage: cụm danh từ y sinh không đếm được
DNA damage là một cụm danh từ y sinh có nghĩa là tổn thương đối với cấu trúc hóa học hoặc tính toàn vẹn của DNA. DNA xác định thứ bị tổn thương, còn damage ở đây là danh từ không đếm được, không phải động từ. Tế bào có thể phát hiện và sửa chữa DNA damage. Bản thân cụm từ này không khẳng định rằng trình tự DNA đã trải qua một đột biến vĩnh viễn.
Luyện tập
DNA damage có nghĩa là gì trong câu này?
- Tổn thương đối với cấu trúc hoặc tính toàn vẹn của DNA
- Quá trình sao chép DNA bình thường
- DNA cố ý gây tổn thương cho một tế bào khác
Xem đáp án
Tổn thương đối với cấu trúc hoặc tính toàn vẹn của DNA
either fix them or self-destruct: nối hai phương án thay thế
Either...or... nối hai kết quả thay thế. Trong câu này, tế bào có thể sửa chữa các đột biến hoặc tổn thương DNA, là phần mà them thay thế, hoặc chúng có thể tự hủy. Either đánh dấu nhánh thứ nhất và or mở ra nhánh thứ hai; ở đây either không có nghĩa là “cũng”. Hai nhánh nên có cấu trúc ngữ pháp song song. Trong câu này, fix và self-destruct đều là động từ nguyên mẫu nằm trong phạm vi tác động của can.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đi đôi either...or...: The backup system will ____ repair the file ____ delete the damaged copy.
Xem đáp án
either · or
However, some mutations allow cancerous cells to grow unchecked and invade nearby tissues or even metastasize to distant organs. Ghi chú
0:38Tuy nhiên, một số đột biến cho phép các tế bào ung thư phát triển không kiểm soát và xâm lấn các mô lân cận hoặc thậm chí di căn đến các cơ quan xa xôi.
allow cancerous cells to grow unchecked: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc allow + object + to-infinitive có nghĩa là một yếu tố khiến tân ngữ có thể thực hiện một hành động. Trong câu này, some mutations là nguyên nhân, cancerous cells là tân ngữ, còn to grow unchecked là hành động được tạo điều kiện để xảy ra; unchecked có nghĩa là “không được kiểm soát”. Allow không nhất thiết phải diễn tả sự cho phép của một người. Trong các phần giải thích khoa học và kỹ thuật, từ này thường mô tả một điều kiện giúp một quá trình hoặc kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng allow + object + to-infinitive. Điền một từ vào mỗi chỗ trống: Poor ventilation can ____ moisture ____ build up indoors.
Xem đáp án
allow · to
grow unchecked: tiếp tục phát triển không kiểm soát
Trong grow unchecked, unchecked mô tả trạng thái mà sự phát triển diễn ra: nó tiếp tục mà không có sự kiểm soát hoặc kiềm chế hiệu quả. Ở đây, unchecked không chỉ mang nghĩa hẹp là 'chưa được kiểm tra'. Cụm này nhấn mạnh rằng các giới hạn thông thường không còn tác dụng, và cấu trúc tương tự có thể mô tả vấn đề, chi phí hoặc ảnh hưởng tiếp tục gia tăng mà không được kiểm soát.
Luyện tập
grow unchecked có nghĩa là gì trong câu 'Online scams can grow unchecked when reports are ignored'?
- Tiếp tục gia tăng mà không có sự kiểm soát hiệu quả.
- Chỉ gia tăng sau khi được cho phép.
- Tự ngừng gia tăng.
- Được kiểm tra trước khi gia tăng.
Xem đáp án
Tiếp tục gia tăng mà không có sự kiểm soát hiệu quả.
metastasize to distant organs: ung thư lan ra ngoài vị trí ban đầu đến các cơ quan ở xa
Metastasize là động từ y khoa được dùng khi ung thư lan từ vị trí ban đầu đến một phần khác của cơ thể, nơi nó có thể hình thành các khối u thứ phát. Metastasize to distant organs có nghĩa là quá trình này lan đến các cơ quan cách xa khối u nguyên phát. Trong câu này, even cho thấy đây là một khả năng nghiêm trọng hơn việc xâm lấn mô lân cận. Động từ này chính xác hơn việc chỉ dùng move và chuyên biệt hơn động từ thông thường spread.
Luyện tập
'The cancer metastasized to the liver' có nghĩa là gì?
- Ung thư lan từ vị trí ban đầu đến gan.
- Các bác sĩ kiểm tra gan lần đầu tiên.
- Gan đã được di chuyển trong ca phẫu thuật.
- Ung thư vẫn chỉ giới hạn ở vị trí ban đầu.
Xem đáp án
Ung thư lan từ vị trí ban đầu đến gan.
Cancers become almost incurable once they metastasize. Ghi chú
0:48Ung thư gần như không thể chữa khỏi một khi chúng di căn.
almost incurable: gần như không thể chữa khỏi
Trong câu này, incurable có nghĩa là “không thể chữa khỏi”. Từ này được tạo bởi in- (“không”) + curable (“có thể chữa khỏi”). Almost làm giảm tính tuyệt đối của tính từ: almost incurable có nghĩa là gần như không thể chữa khỏi, nhưng không khẳng định rằng việc chữa khỏi là hoàn toàn bất khả thi. Chữa khỏi và điều trị không phải là một. Một bệnh có thể incurable nhưng vẫn treatable: việc điều trị có thể kiểm soát triệu chứng hoặc làm chậm bệnh dù không loại bỏ hoàn toàn căn bệnh.
Luyện tập
Một bác sĩ nói: “The disease is almost incurable, but treatment can control its symptoms.” Cách hiểu nào chính xác nhất?
- Bệnh dễ chữa khỏi bằng phương pháp điều trị thông thường.
- Bệnh không thể được điều trị bằng bất kỳ cách nào.
- Bệnh rất khó chữa khỏi, nhưng khả năng chữa khỏi chưa bị loại trừ hoàn toàn.
Xem đáp án
Bệnh rất khó chữa khỏi, nhưng khả năng chữa khỏi chưa bị loại trừ hoàn toàn.
once they metastasize: once + mệnh đề để đánh dấu ngưỡng
Once they metastasize là một mệnh đề chỉ thời gian. Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “khi sự việc đó đã xảy ra”, nên sự di căn được trình bày như một ngưỡng mà sau đó kết quả trong mệnh đề chính bắt đầu đúng. They chỉ cancers, còn metastasize có nghĩa là lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Với sự thật nói chung và tình huống trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: once they metastasize, không phải once they will metastasize. Cách dùng once này khác với trạng từ mang nghĩa “một lần”.
Luyện tập
Câu nào dùng once để giới thiệu một ngưỡng mà sau đó kết quả sẽ xảy ra?
- The filter should be replaced once a month.
- I visited the museum once.
- Once the alarm sounds, leave the building immediately.
Xem đáp án
Once the alarm sounds, leave the building immediately.
not just one disease: sửa cách nhìn quá đơn giản
Trong “It's not just one disease”, not just bác bỏ cách nghĩ quá đơn giản rằng ung thư là một căn bệnh đơn nhất và đồng nhất. Trọng tâm không chỉ là số lượng; câu này thay đổi cách định khung để hiểu vấn đề. Cấu trúc này thường báo hiệu rằng phần giải thích đầy đủ hơn sắp xuất hiện. Sau “It's not just X”, người nói có thể giới thiệu các loại, nguyên nhân hoặc tác động khác nhau mà cách gọi đơn giản đã che khuất.
Luyện tập
Trong một phần giải thích, “It's not just one disease.” có chức năng gì?
- Câu này sửa quan niệm rằng đây là một căn bệnh duy nhất và đồng nhất, đồng thời mở đường cho phần giải thích chi tiết hơn.
- Câu này khẳng định mọi trường hợp đều cần cùng một phương pháp điều trị.
- Câu này kết thúc phần thảo luận bằng cách nói rằng căn bệnh rất đơn giản.
- Câu này nói rằng chỉ một người có thể mắc bệnh.
Xem đáp án
Câu này sửa quan niệm rằng đây là một căn bệnh duy nhất và đồng nhất, đồng thời mở đường cho phần giải thích chi tiết hơn.
There are more than 100 different types and we don't have a magic bullet that can cure all of them. Thành ngữ
0:59Có hơn 100 loại khác nhau và chúng ta không có một viên đạn ma thuật nào có thể chữa khỏi tất cả.
a magic bullet: một giải pháp duy nhất cho vấn đề phức tạp
“A magic bullet” là phép ẩn dụ chỉ một giải pháp duy nhất, đơn giản và mang tính quyết định, được kỳ vọng sẽ giải quyết hoàn toàn một vấn đề khó. Trong câu này, cụm từ đó chỉ một phương pháp chữa trị chung cho tất cả các loại ung thư đang được nói đến, chứ không phải viên đạn thật và cũng không nhất thiết là một loại thuốc cụ thể. Dạng phủ định “we don't have a magic bullet” bác bỏ hy vọng rằng chỉ một phương thuốc có thể xử lý mọi mặt của một vấn đề phức tạp.
Luyện tập
a magic bullet có nghĩa là gì trong câu này?
- Một phương pháp điều trị chỉ làm giảm một triệu chứng trong thời gian ngắn
- Một kế hoạch sản xuất vũ khí
- Một viên đạn thật được dùng trong nghiên cứu y học
- Một giải pháp duy nhất được kỳ vọng sẽ giải quyết hoàn toàn một vấn đề phức tạp
Xem đáp án
Một giải pháp duy nhất được kỳ vọng sẽ giải quyết hoàn toàn một vấn đề phức tạp
For most cancers, treatments usually include a combination of surgery to remove tumors Cụm từ
1:05Đối với hầu hết các bệnh ung thư, phương pháp điều trị thường bao gồm sự kết hợp giữa phẫu thuật để loại bỏ khối u
a combination of: sự kết hợp của hai thành phần trở lên
A combination of có nghĩa là hai hoặc nhiều thành phần, phương pháp hay yếu tố được sử dụng cùng nhau. Of giới thiệu những thành phần tạo nên sự kết hợp đó, thường theo cấu trúc a combination of A and B. Trong câu này, phẫu thuật được trình bày như một phần của kế hoạch điều trị, chứ không phải phương pháp điều trị duy nhất có thể dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là hai phương pháp được dùng cùng nhau: The workshop uses ____ short lectures and group activities.
Xem đáp án
a combination of
surgery to remove tumors: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
Trong surgery to remove tumors, to remove tumors là cụm động từ nguyên mẫu có to bổ nghĩa cho surgery và nêu mục đích của ca phẫu thuật: phẫu thuật được thực hiện để loại bỏ khối u. Cụm này không diễn tả thời gian tương lai. Cấu trúc “danh từ + động từ nguyên mẫu có to” tương tự có thể mô tả mục đích của một phương pháp, công cụ, xét nghiệm hoặc kế hoạch, như trong a scan to locate an injury.
Luyện tập
Dùng remove ở dạng động từ nguyên mẫu có to để chỉ mục đích: Doctors recommended surgery ____ the damaged tissue.
Xem đáp án
to remove
and radiation and chemotherapy to kill any cancerous cells left behind. Cụm động từ
1:10cùng với xạ trị và hóa trị để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại.
left behind: còn lại sau một quá trình trước đó
Trong cancerous cells left behind, left behind là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho cells. Có thể viết đầy đủ thành cells that are left behind, vì vậy cụm này mang nghĩa bị động và tập trung vào kết quả: những tế bào vẫn còn lại sau ca phẫu thuật hoặc đợt điều trị trước đó. Khi đứng sau danh từ, left behind có thể chỉ người hoặc vật vẫn còn ở đó sau khi những đối tượng khác đã được đưa đi hoặc sau khi một quá trình kết thúc. Ở đây, cụm này không có nghĩa là các tế bào chủ động tụt lại phía sau hoặc di chuyển chậm hơn.
Luyện tập
Trong câu gốc, cancerous cells left behind có nghĩa là gì?
- các tế bào vẫn còn lại sau đợt điều trị trước
- các tế bào phát triển chậm hơn những tế bào khác
- các tế bào nằm phía sau bệnh nhân
Xem đáp án
các tế bào vẫn còn lại sau đợt điều trị trước
Hormone therapies, immunotherapy, and targeted treatments tailored for a specific type of cancer are sometimes used too. Ghi chú
1:16Liệu pháp hormone, liệu pháp miễn dịch, và các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu được thiết kế riêng cho một loại ung thư cụ thể đôi khi cũng được sử dụng.
targeted treatments: phương pháp điều trị nhắm vào một đích sinh học cụ thể
Trong targeted treatments, targeted có nghĩa là được chủ ý thiết kế hoặc lựa chọn để tác động lên một đích sinh học cụ thể, chẳng hạn như một phân tử hoặc đặc điểm liên quan đến một loại ung thư nhất định. Nó không có nghĩa là phương pháp điều trị chỉ được hướng về một phương vật lý. Cấu trúc targeted + danh từ cũng hữu ích ngoài lĩnh vực y tế. Cấu trúc này mô tả điều gì đó hướng đến một nhóm, nhu cầu hoặc vấn đề được xác định rõ ràng, như trong targeted support hoặc targeted advertising.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất targeted treatments trong ngữ cảnh y khoa?
- các phương pháp điều trị được thiết kế để tác động lên một đích sinh học cụ thể
- các phương pháp điều trị chỉ được xác định bằng việc hướng vào một vị trí vật lý
- các phương pháp điều trị được chọn mà không xem xét đặc điểm của bệnh ung thư
Xem đáp án
các phương pháp điều trị được thiết kế để tác động lên một đích sinh học cụ thể
tailored for a specific type of cancer: được thiết kế cho một nhu cầu cụ thể
Ở đây, tailored for a specific type of cancer có nghĩa là “được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với một loại ung thư cụ thể”. Tailored được dùng theo nghĩa ẩn dụ, bắt nguồn từ việc may quần áo cho vừa người, nhưng ở đây không nói về quần áo. Cấu trúc tailored for + người, nhóm, mục đích hoặc nhu cầu cho thấy một thứ được tạo ra để phù hợp với đối tượng cụ thể thay vì là lựa chọn dùng chung cho tất cả. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho treatments và giới hạn loại ung thư mà các phương pháp điều trị đó hướng tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được thiết kế để phù hợp với một nhóm cụ thể”: This workshop is ____ first-time managers.
Xem đáp án
tailored for
are sometimes used too: thể bị động với ý nghĩa tần suất và bổ sung
Are used là dạng bị động ở thì hiện tại đơn: các phương pháp điều trị là chủ ngữ ngữ pháp, còn những người sử dụng chúng không được nhắc đến. Trọng tâm là các phương pháp có được sử dụng hay không, chứ không phải ai sử dụng chúng. Sometimes nằm giữa are và used, cho biết việc này xảy ra trong một số trường hợp chứ không phải luôn luôn. Too ở cuối câu có nghĩa là “cũng”, bổ sung các phương pháp này vào những lựa chọn đã được nhắc đến trước đó. Toàn bộ are sometimes used too có nghĩa là các phương pháp này cũng được sử dụng trong một số tình huống.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của “Printed maps are sometimes used too”?
- Mọi người chỉ sử dụng bản đồ giấy trong quá khứ.
- Bản đồ giấy luôn là lựa chọn duy nhất.
- Bản đồ giấy cũng được sử dụng trong một số tình huống.
Xem đáp án
Bản đồ giấy cũng được sử dụng trong một số tình huống.
In many cases, these treatments are effective and the patient becomes cancer-free. Ghi chú
1:25Trong nhiều trường hợp, các phương pháp điều trị này có hiệu quả và bệnh nhân khỏi ung thư.
In many cases, ...: giới hạn phạm vi của một kết luận khái quát
In many cases là một cụm từ thường đứng đầu câu để giới hạn phạm vi của nhận định theo sau. Cụm từ này cho biết kết quả đúng trong khá nhiều tình huống, nhưng không tự động có nghĩa là đúng trong mọi tình huống. Ở đây, cụm từ trình bày việc phương pháp điều trị có hiệu quả và bệnh nhân đạt được kết quả đó như một khả năng thường gặp, đồng thời vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Kiểu từ hạn định này giúp ngôn ngữ mô tả sự thật hoặc giải thích trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối.
Luyện tập
In many cases truyền đạt ý nghĩa gì trong câu này?
- Kết quả quá hiếm nên không đáng để nhắc đến.
- Kết quả thường xảy ra trong nhiều tình huống, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ.
- Kết quả xảy ra trong mọi tình huống mà không có ngoại lệ.
Xem đáp án
Kết quả thường xảy ra trong nhiều tình huống, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ.
becomes cancer-free: chuyển sang trạng thái không còn ung thư sau điều trị
Becomes cancer-free mô tả một sự thay đổi trạng thái: sau khi điều trị, tại thời điểm đó bệnh nhân không còn dấu hiệu ung thư có thể phát hiện được. Becomes là động từ nối cho thấy bệnh nhân chuyển sang trạng thái này, còn cancer-free là tính từ ghép có nghĩa là không còn ung thư. Cụm từ này không nói rằng bệnh nhân chưa từng bị ung thư và tự nó cũng không đảm bảo ung thư sẽ không bao giờ tái phát. Trong câu này, nó chỉ nêu kết quả điều trị mà không đưa ra tiên lượng vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong câu After treatment, Maya became cancer-free., became cancer-free có nghĩa là gì?
- Sau khi điều trị, không phát hiện được ung thư ở Maya.
- Maya chưa từng bị ung thư.
- Maya được đảm bảo rằng cô ấy sẽ không bao giờ bị ung thư nữa.
Xem đáp án
Sau khi điều trị, không phát hiện được ung thư ở Maya.
But they're very far from 100% effective 100% of the time. Cụm từ
1:30Nhưng chúng còn lâu mới đạt được hiệu quả 100% trong 100% thời gian.
very far from 100% effective: còn lâu mới đạt hiệu quả hoàn toàn
Trong câu này, very far from 100% effective có nghĩa là “còn lâu mới đạt hiệu quả hoàn toàn”. Far from diễn tả một khoảng cách lớn so với một trạng thái hoặc tiêu chuẩn, không phải khoảng cách vật lý; very nhấn mạnh thêm khoảng cách đó. Cấu trúc far from + tính từ hoặc danh từ thường được dùng để bác bỏ một nhận định quá lạc quan hoặc tuyệt đối, chẳng hạn far from perfect, far from certain hoặc far from a solution.
Luyện tập
Cách hiểu nào về The treatment is far from completely effective là đúng?
- Phương pháp đó còn lâu mới có hiệu quả hoàn toàn.
- Phương pháp đó gần như có hiệu quả hoàn toàn.
- Phương pháp điều trị được thực hiện ở một nơi xa.
Xem đáp án
Phương pháp đó còn lâu mới có hiệu quả hoàn toàn.
100% of the time: mọi lần, không có ngoại lệ
100% of the time là một cụm trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “mọi lần, không có ngoại lệ”. Trong câu này, cụm từ cho biết các phương pháp điều trị không đạt hiệu quả hoàn toàn trong mọi lần sử dụng. Hai lần xuất hiện của 100% có chức năng khác nhau. Lần thứ nhất trong 100% effective mô tả mức độ: hiệu quả đến mức nào. Lần thứ hai trong 100% of the time mô tả tần suất: xảy ra thường xuyên đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào dùng 100% để mô tả tần suất thay vì mức độ?
- The report is 100% accurate.
- The backup system works 100% of the time.
- The battery is 100% charged.
Xem đáp án
The backup system works 100% of the time.
So what would we have to do to find cures for all the different forms of cancer? Ghi chú
1:35Vậy chúng ta sẽ phải làm gì để tìm ra phương pháp chữa trị cho tất cả các dạng ung thư khác nhau?
What would we have to do to...: hỏi về những hành động cần thiết
Dùng What would + chủ ngữ + have to do to + động từ nguyên mẫu? để hỏi những hành động nào sẽ cần thiết nhằm đạt được một mục tiêu giả định, chưa chắc chắn hoặc phức tạp. Trong câu này, mục tiêu là tìm ra cách chữa trị cho các dạng ung thư khác nhau. Would ở đây không chỉ thời gian quá khứ. Nó đặt sự cần thiết trong một kế hoạch giả định hoặc mang tính thăm dò; have to thể hiện sự cần thiết, còn to cuối cùng dẫn vào mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc lập kế hoạch mang tính thăm dò trong bài: What ____ reduce the building's energy use?
Xem đáp án
would we have to do to
all the different forms of cancer: forms có nghĩa là các loại
Ở đây, forms có nghĩa là các loại hoặc dạng trong một nhóm lớn hơn. Forms of cancer chỉ những loại ung thư khác biệt về mặt y khoa, không phải hình dạng nhìn thấy được và cũng không phải biểu mẫu cần điền. All the different forms nhấn mạnh rằng ung thư không phải là một căn bệnh đơn nhất và đồng nhất. Cụm từ này nói đến toàn bộ các loại có thể khác nhau về cách phát triển và điều trị.
Luyện tập
Trong câu này, all the different forms of cancer có nghĩa là gì?
- Mọi loại ung thư khác biệt
- Mọi hình dạng nhìn thấy được mà ung thư có thể có
- Mọi biểu mẫu về ung thư mà bệnh nhân điền
Xem đáp án
Mọi loại ung thư khác biệt
We're beginning to understand a few of the problems scientists would have to solve.
1:40Chúng ta đang bắt đầu hiểu một vài trong số những vấn đề mà các nhà khoa học sẽ phải giải quyết.
First of all, we need new better ways of studying cancer. Mạch ý
1:45Trước hết, chúng ta cần những phương pháp mới tốt hơn để nghiên cứu ung thư.
First of all: dấu hiệu cho ý đầu tiên
First of all là dấu hiệu diễn ngôn được đặt ở đầu câu để báo hiệu mục đầu tiên trong một danh sách, phần giải thích hoặc kế hoạch. Trong câu này, cụm từ cho người nghe biết rằng nhu cầu tìm ra những cách mới và tốt hơn để nghiên cứu ung thư là vấn đề đầu tiên người nói sẽ trình bày. Cụm từ này có chức năng tổ chức thông tin, chứ không chỉ cho biết điều gì xảy ra trước về mặt thời gian. Dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính, và nó thường khiến người nghe chờ đợi các ý tiếp theo, ngay cả khi các ý đó không được giới thiệu rõ bằng second.
Luyện tập
Câu nào dùng First of all để tổ chức bước đầu tiên của một chuỗi hành động?
- In conclusion, the safest route is the shortest one.
- First of all, check the map; then choose the safest route.
- For example, check the map before you leave.
Xem đáp án
First of all, check the map; then choose the safest route.
Most cancer treatments are developed using cell lines grown in labs from cultures of human tumors. Cách dùng từ
1:50Hầu hết các phương pháp điều trị ung thư được phát triển bằng cách sử dụng các dòng tế bào được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm từ tế bào khối u của người.
cell lines grown in labs: thuật ngữ với thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn
Thuật ngữ cell lines chỉ các quần thể tế bào có nguồn gốc từ một nguồn nhất định, được duy trì và nhân lên trong môi trường nuôi cấy để phục vụ nghiên cứu. Trong câu này, các dòng tế bào đến từ mẫu nuôi cấy khối u người và được dùng để phát triển phương pháp điều trị; lines không có nghĩa là các hàng thẳng hoặc đường liên lạc. Cụm grown in labs là một cụm phân từ quá khứ đặt sau cell lines. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: cell lines that are grown in laboratories. Cụm này xác định các dòng tế bào được nhắc đến và cho biết các nhà nghiên cứu nuôi chúng trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác cell lines grown in labs?
- laboratory phone connections used by researchers
- research cell populations that are maintained and grown in laboratories
- straight rows of cells placed inside laboratories
Xem đáp án
research cell populations that are maintained and grown in laboratories
cultures of human tumors: mẫu nuôi cấy sinh học, không phải văn hóa xã hội
Trong câu này, cultures là thuật ngữ sinh học, chỉ các tế bào, mô hoặc vật liệu sinh học khác được duy trì và nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm có kiểm soát. Cụm of human tumors cho biết nguồn gốc của các mẫu nuôi cấy là từ các mẫu khối u ở người. Các từ cell lines, labs và tumors trong ngữ cảnh cho thấy đây là nghĩa khoa học. Từ culture ở đây không mang nghĩa phong tục, nghệ thuật hay lối sống.
Luyện tập
Trong câu này, cultures of human tumors có nghĩa là gì?
- phong tục của những người có khối u
- một nhóm bệnh nhân cùng chia sẻ một nền văn hóa
- vật liệu sinh học được nuôi cấy từ các mẫu khối u ở người
Xem đáp án
vật liệu sinh học được nuôi cấy từ các mẫu khối u ở người
These cultured cells have given us critical insights about cancer genetics and biology, Cụm từ
1:56Những tế bào nuôi cấy này đã cho chúng ta những hiểu biết quan trọng về di truyền học và sinh học ung thư,
critical insights about: hiểu biết quan trọng, không phải lời chỉ trích
Trong câu này, critical insights about cancer genetics and biology nghĩa là sự hiểu biết quan trọng và sâu sắc về cách ung thư hoạt động cũng như mối liên hệ giữa các đặc điểm di truyền và sinh học của nó. Insights không chỉ là những dữ kiện rời rạc mà là hiểu biết hữu ích thu được từ bằng chứng. Mẫu câu give someone insights about a topic mô tả việc nghiên cứu hoặc trải nghiệm tạo ra sự hiểu biết đó. Ở đây critical có nghĩa là “rất quan trọng” hoặc “cốt yếu”, không mang nghĩa đánh giá tiêu cực.
Luyện tập
Trong critical insights about customer needs, critical có nghĩa là gì?
- liên quan đến khủng hoảng hoặc tình trạng khẩn cấp
- quan trọng và rất hữu ích
- tiêu cực và không tán thành
Xem đáp án
quan trọng và rất hữu ích
but they lack much of the complexity of a tumor in an actual living organism. Ghi chú
2:01nhưng chúng lại thiếu đi nhiều sự phức tạp của một khối u trong một cơ thể sống thực sự.
lack much of the complexity: thiếu phần lớn một đặc điểm nào đó
Trong câu này, lack much of the complexity có nghĩa là các tế bào được nuôi trong phòng thí nghiệm không có phần lớn độ phức tạp tồn tại trong một khối u thật. Much of chỉ một phần lớn của một tổng thể không đếm được và đã được xác định, nên không có nghĩa là mọi dạng phức tạp đều hoàn toàn vắng mặt. Ở đây, lack là ngoại động từ và nhận trực tiếp much of the complexity làm tân ngữ. Từ of thuộc cụm chỉ lượng much of; nó không phải là giới từ mà lack yêu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lack much of the complexity of: The traffic simulation ____ a real city.
Xem đáp án
lacks much of the complexity of
an actual living organism: một hệ thống sinh học thực
Trong câu này, an actual living organism có nghĩa là một hệ thống sinh học thật và đang sống, chứ không phải các tế bào trong đĩa nuôi cấy hay một mô hình đơn giản hóa. Organism chỉ một sinh vật riêng lẻ, còn living nhấn mạnh rằng sinh vật đó đang sống và hoạt động. Ở đây, actual có nghĩa là có thật hoặc tồn tại trong thực tế, không phải hiện tại. Cụm từ này đặt khối u trong môi trường đầy đủ và có sự tương tác của một cơ thể sống.
Luyện tập
an actual living organism có nghĩa là gì trong câu này?
- sinh vật đang được nghiên cứu tại thời điểm hiện tại
- một cỗ máy được thiết kế để mô phỏng các quá trình sinh học
- một hệ thống sinh học thật và đang sống, không phải mô hình trong phòng thí nghiệm
Xem đáp án
một hệ thống sinh học thật và đang sống, không phải mô hình trong phòng thí nghiệm
It's frequently the case that new drugs which work on these lab-grown cells will fail in clinical trials with real patients. Ghi chú
2:06Người ta thường thấy rằng các loại thuốc mới hoạt động hiệu quả trên những tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm này sẽ thất bại trong các thử nghiệm lâm sàng với bệnh nhân thực tế.
It's frequently the case that: nêu một tình huống thường xuyên xảy ra
It's frequently the case that... có nghĩa là tình huống trong mệnh đề that theo sau thường xuyên xảy ra. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống”, còn frequently cho thấy kết quả đó là một kiểu lặp lại chứ không phải ngoại lệ chỉ xảy ra một lần. It là chủ ngữ giả; thông tin chính nằm trong mệnh đề that. Cấu trúc này cho phép người nói hoặc người viết nêu tần suất trước rồi đặt một nội dung dài ở phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc trong bài có nghĩa là “điều này thường xảy ra”: ____ early success does not lead to a final breakthrough.
Xem đáp án
It's frequently the case that
lab-grown cells: tính từ ghép chỉ việc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
Trong lab-grown cells, lab-grown có nghĩa là “được phát triển hoặc nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm”. Ở đây, grown không mô tả sự phát triển thông thường trong cơ thể; lab xác định môi trường được kiểm soát nơi các tế bào được tạo ra. Lab-grown là tính từ ghép đứng trước cells. Dấu gạch nối kết hợp lab và grown thành một thành phần bổ nghĩa, vì vậy hai từ này cùng cho biết đó là loại tế bào nào.
Luyện tập
Câu nào cho biết mô đã được nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm?
- Researchers compared lab-grown tissue with donated tissue.
- Researchers stored the tissue in a laboratory freezer.
- Researchers carried the tissue into the laboratory.
Xem đáp án
Researchers compared lab-grown tissue with donated tissue.
clinical trials: nghiên cứu y khoa có người tham gia
Clinical trials chỉ các nghiên cứu có kế hoạch, trong đó thuốc, phương pháp điều trị hoặc các can thiệp y khoa khác được thử nghiệm trên người tham gia để tìm hiểu về độ an toàn, liều lượng hoặc hiệu quả. Ở đây, clinical liên hệ các thử nghiệm với nghiên cứu y khoa có sự tham gia của con người, chứ không chỉ có nghĩa là được tiến hành trong một phòng khám. Câu này đối chiếu thử nghiệm trên bệnh nhân thật với việc kiểm tra trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
Câu nào sử dụng clinical trials đúng?
- The microscope entered clinical trials after it was cleaned.
- The compound entered clinical trials in a dish containing only cultured cells.
- The vaccine entered clinical trials involving adult volunteers.
Xem đáp án
The vaccine entered clinical trials involving adult volunteers.
One of the complexities of aggressive tumors is that they can have multiple populations of slightly different cancerous cells. Ghi chú
2:14Một trong những điểm phức tạp của các khối u xâm lấn là chúng có thể có nhiều quần thể tế bào ung thư hơi khác nhau.
One of the complexities ... is that ...: một trong những điểm phức tạp là...
Cấu trúc One of the + danh từ số nhiều + is that ... chọn ra một vấn đề từ một nhóm lớn hơn, rồi dùng mệnh đề that để cho biết vấn đề đó là gì. Trong câu này, vấn đề được chọn là một trong những điểm phức tạp của các khối u ác tính. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là One ở số ít, vì vậy động từ là is chứ không phải are. Danh từ sau of ở số nhiều, complexities, vì nó chỉ một nhóm mà từ đó một thành viên được chọn ra.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc One of the + danh từ số nhiều + is that ...: One of the challenges of remote work ____ team members may feel isolated.
Xem đáp án
is that
aggressive tumors: khối u phát triển nhanh hoặc xâm lấn mạnh
Trong y học, aggressive tumors là những khối u có hành vi sinh học diễn tiến nhanh hoặc xâm lấn mạnh: chúng có thể phát triển nhanh, xâm nhập mô lân cận hoặc dễ lan rộng. Tính từ aggressive mô tả cách bệnh hoạt động, không phải tính cách của con người. Trong câu này, cụm từ xác định loại khối u trở nên phức tạp do có nhiều quần thể tế bào ung thư khác nhau. Bản thân cụm từ không cho biết kích thước hay giai đoạn của khối u.
Luyện tập
Trong một bài viết y khoa, an aggressive tumor gần nghĩa nhất với điều nào?
- Khối u được điều trị bằng liệu pháp cường độ cao.
- Khối u có xu hướng phát triển, xâm lấn hoặc lan rộng nhanh.
- Khối u chắc chắn đã ở giai đoạn muộn nhất.
- Khối u được phát hiện ở một bệnh nhân đang tức giận.
Xem đáp án
Khối u có xu hướng phát triển, xâm lấn hoặc lan rộng nhanh.
Over time, distinct genetic mutations accumulate in cells in different parts of the tumor,
2:23Theo thời gian, các đột biến di truyền khác biệt tích tụ trong các tế bào ở các phần khác nhau của khối u,
giving rise to: trình bày một kết quả
Give rise to có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra”. Trong câu này, giving rise to là một cụm phân từ hiện tại, trình bày các dòng phụ riêng biệt như kết quả của việc đột biến di truyền tích tụ tại những phần khác nhau của khối u. Cấu trúc là give rise to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm -ing này quay lại chỉ toàn bộ quá trình được mô tả trong mệnh đề trước và nêu kết quả của quá trình đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhân quả trang trọng có chứa give: Weak safeguards can ____ serious privacy concerns.
Xem đáp án
give rise to
For example, aggressive brain tumors called glioblastomas can have as many as six different sub-clones in a single patient. Cụm từ
2:32Ví dụ, những khối u não xâm lấn gọi là u nguyên bào thần kinh đệm có thể có tới sáu dòng vô tính phụ khác nhau ở một bệnh nhân duy nhất.
as many as six: nhấn mạnh một số lượng lớn
Trong câu này, as many as six có nghĩa là “lên tới sáu”, đồng thời thể hiện sáu là một con số lớn và đáng chú ý. Cụm này nhấn mạnh số lượng dòng tế bào phụ khác nhau có thể xuất hiện trong một bệnh nhân; đây không phải phép so sánh số lượng bằng nhau thông thường. Mẫu as many as + số được dùng với người hoặc vật đếm được. Vì động từ là can have, sáu là một mức cao có thể đạt tới, chứ không khẳng định rằng bệnh nhân nào cũng có đúng sáu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as many as và chữ số 500 để thể hiện đây là một con số lớn đáng chú ý: The program received ____ applications in one week.
Xem đáp án
as many as 500
This is called clonal heterogeneity Cách dùng từ
2:41Điều này được gọi là tính không đồng nhất của dòng tế bào
clonal heterogeneity: các dòng tế bào khác nhau trong cùng một khối u
Ở đây, clonal heterogeneity chỉ sự hiện diện của nhiều dòng hoặc dòng tế bào phụ trong cùng một khối u, trong đó các nhóm này khác nhau về cấu tạo di truyền hoặc hành vi sinh học. Clonal có nghĩa là “liên quan đến các dòng tế bào”, còn heterogeneity có nghĩa là “sự khác biệt bên trong một nhóm”. Vì vậy, thuật ngữ này cho biết khối u không phải là một quần thể đồng nhất gồm các tế bào ung thư hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh ung thư học này, clonal heterogeneity có nghĩa là gì?
- Mọi tế bào ung thư trong khối u đều giống hệt nhau.
- Khối u chỉ chứa tế bào bình thường.
- Bệnh nhân mắc nhiều bệnh ung thư không liên quan với nhau.
- Khối u chứa các dòng tế bào có đặc điểm khác nhau.
Xem đáp án
Khối u chứa các dòng tế bào có đặc điểm khác nhau.
and it makes treatment difficult because a drug that works on one sub-clone may have no effect on another. Cụm từ
2:44và nó khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn bởi vì một loại thuốc có tác dụng trên một dòng vô tính phụ có thể không có tác dụng trên một dòng khác.
may have no effect on: nói rằng một điều có thể không có tác dụng hoặc ảnh hưởng
May have no effect on có nghĩa là một điều có thể không làm thay đổi, không ảnh hưởng hoặc không có tác dụng với đối tượng đứng sau on. Cấu trúc là may + have + no effect + on + đối tượng; effect là danh từ. Trong câu này, another chỉ một dòng phụ khác. Thuốc có tác dụng với một dòng phụ nhưng có thể hoàn toàn không có tác dụng với dòng phụ khác, khiến việc điều trị trở nên khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc have + no effect + on: The new rule may ____ attendance.
Xem đáp án
have no effect on
Here's another challenge: giới thiệu vấn đề tiếp theo
Here's another challenge. là một dấu hiệu tổ chức lời nói, chuyển phần giải thích sang khó khăn tiếp theo. Here's hướng sự chú ý đến thông tin sắp được trình bày, còn another liên kết khó khăn này với một vấn đề đã được thảo luận. Trong cách dùng này, here chủ yếu không chỉ một địa điểm thực tế. Câu này yêu cầu người nghe xem xét vấn đề tiếp theo, rồi người nói có thể giải thích vấn đề đó ngay sau đó.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, “Here's another challenge.” có chức năng gì?
- Cho biết mọi vấn đề trước đó đều đã được giải quyết.
- Chỉ vào một vật thể ở gần người nói.
- Giới thiệu khó khăn tiếp theo sẽ được thảo luận.
Xem đáp án
Giới thiệu khó khăn tiếp theo sẽ được thảo luận.
A tumor is a dynamic interconnected ecosystem where cancer cells constantly communicate with each other and with healthy cells nearby. Thành ngữ
2:52Khối u là một hệ sinh thái năng động và kết nối với nhau, nơi các tế bào ung thư liên tục giao tiếp với nhau và với các tế bào khỏe mạnh gần đó.
a dynamic interconnected ecosystem như một ẩn dụ về khối u
Trong câu này, khối u được mô tả bằng phép ẩn dụ a dynamic interconnected ecosystem, tức là “một hệ sinh thái năng động và liên kết với nhau”. Điều này có nghĩa là các thành phần của khối u không hoạt động riêng lẻ: tế bào ung thư và các tế bào khỏe mạnh ở gần giao tiếp và tác động lẫn nhau. “Dynamic” nhấn mạnh sự thay đổi liên tục, “interconnected” nhấn mạnh mối liên kết giữa các bộ phận, còn “ecosystem” trình bày toàn bộ khối u như một mạng lưới tương tác phức tạp. Cách nói này không có nghĩa khối u thật sự là một hệ sinh thái tự nhiên.
Luyện tập
Trong câu này, việc gọi khối u là a dynamic interconnected ecosystem chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
- Mỗi tế bào trong khối u hoạt động hoàn toàn độc lập với các tế bào khác.
- Khối u là một môi trường sống tự nhiên có đầy đủ quần thể động vật và thực vật.
- Khối u chỉ được định hình bởi các điều kiện bên ngoài.
- Khối u chứa các thành phần liên tục tương tác, thay đổi và tác động lẫn nhau.
Xem đáp án
Khối u chứa các thành phần liên tục tương tác, thay đổi và tác động lẫn nhau.
They can induce normal cells to form blood vessels that feed the tumor and remove waste products. Cách dùng từ
3:01Chúng có thể dụ dỗ các tế bào bình thường hình thành các mạch máu nuôi dưỡng khối u và loại bỏ chất thải.
induce normal cells to form blood vessels: induce + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Ở đây, induce normal cells to form blood vessels có nghĩa là “làm cho các tế bào bình thường bắt đầu hình thành mạch máu thông qua tín hiệu hoặc cơ chế sinh học”. Trong văn bản khoa học, “induce” diễn tả việc gây ra một phản ứng hoặc quá trình; từ này không hàm ý rằng tế bào đưa ra lựa chọn có ý thức. Cấu trúc là induce + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: “normal cells” là tân ngữ, còn “to form blood vessels” nêu hành động được gây ra. Cấu trúc này cũng có thể giải thích một hóa chất, tín hiệu hoặc điều kiện khiến tế bào hay sinh vật làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng induce + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The signal can ____ cells ____ release the protein.
Xem đáp án
induce · to
feed the tumor: cung cấp những gì cần thiết để phát triển
Ở đây, feed the tumor có nghĩa là cung cấp cho khối u những thứ cần thiết để phát triển. Mệnh đề quan hệ that feed the tumor bổ nghĩa cho blood vessels: các mạch máu này đưa oxy và chất dinh dưỡng đến khối u. Feed không có nghĩa là đưa thức ăn vào miệng. Trong tiếng Anh, feed thường được mở rộng để diễn tả quan hệ cung cấp, nhất là khi một thứ liên tục cung cấp vật chất, năng lượng hoặc thông tin.
Luyện tập
feed the tumor có nghĩa là gì trong câu này?
- Các mạch máu loại bỏ khối u khỏi cơ thể.
- Khối u dạy các mạch máu cách ăn.
- Khối u cung cấp thức ăn cho các mạch máu.
- Các mạch máu vận chuyển những chất hỗ trợ khối u phát triển.
Xem đáp án
Các mạch máu vận chuyển những chất hỗ trợ khối u phát triển.
They can also interact with the immune system to actually suppress its function, Cụm từ
3:07Chúng cũng có thể tương tác với hệ thống miễn dịch để thực sự ức chế chức năng của nó,
suppress its function: làm giảm khả năng hoạt động của một hệ thống
Trong suppress its function, its chỉ hệ miễn dịch, còn function là danh từ chỉ khả năng thực hiện nhiệm vụ của hệ này. Suppress có nghĩa là làm cho khả năng đó yếu đi hoặc kém hoạt động hơn. Cụm từ này diễn tả sự ức chế, không nhất thiết là ngừng hoàn toàn hoặc vĩnh viễn. Cấu trúc suppress + từ sở hữu + function có thể diễn tả một yếu tố bên ngoài hạn chế mức độ hoạt động hiệu quả của một hệ thống hoặc cơ quan.
Luyện tập
suppress its function có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Loại bỏ hoàn toàn hệ miễn dịch.
- Trao cho hệ miễn dịch một mục đích mới.
- Làm cho hệ miễn dịch hoạt động mạnh hơn.
- Làm cho hệ miễn dịch giảm khả năng thực hiện nhiệm vụ.
Xem đáp án
Làm cho hệ miễn dịch giảm khả năng thực hiện nhiệm vụ.
keeping it from recognizing or destroying the cancer. Ngữ pháp
3:11ngăn chặn nó nhận biết hoặc tiêu diệt ung thư.
keeping it from recognizing or destroying: cấu trúc keep ... from -ing
Cấu trúc keep + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, it chỉ hệ miễn dịch, vì vậy cụm này nói rằng một yếu tố nào đó ngăn hệ miễn dịch nhận ra hoặc tiêu diệt ung thư. Sau from là hai dạng -ing recognizing và destroying, được nối bằng or. Một from có thể chi phối cả hai động từ song song: dùng from recognizing or destroying, không dùng from recognize or destroy.
Luyện tập
Dùng cấu trúc keep ... from -ing cùng các từ rain và damage để hoàn thành câu: A waterproof cover ____ the equipment.
Xem đáp án
keeps rain from damaging
If we could learn how to shut down these lines of communication, Ghi chú
3:16Nếu chúng ta có thể học cách ngắt các đường dây liên lạc này,
shut down these lines of communication: ngắt các kênh liên lạc này
Ở đây, shut down có nghĩa là khiến một thứ ngừng hoạt động, còn lines of communication là phép ẩn dụ chỉ những con đường truyền tín hiệu giữa các tế bào. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là chặn các con đường truyền tín hiệu đó. Cụm từ này không nói đến dây điện thoại hay cuộc trò chuyện thông thường. Trong truyền thông khoa học, phép ẩn dụ này trình bày một quá trình sinh học trừu tượng như thể đó là một mạng lưới liên lạc.
Luyện tập
Shut down these lines of communication có nghĩa là gì trong câu này?
- Làm cho các con đường truyền tín hiệu giữa tế bào ngừng hoạt động
- Khiến các tế bào giao tiếp thường xuyên hơn
- Tháo dây điện thoại khỏi một tòa nhà y tế
- Yêu cầu các nhà nghiên cứu ngừng nói chuyện với nhau
Xem đáp án
Làm cho các con đường truyền tín hiệu giữa tế bào ngừng hoạt động
we'd have a better shot at vanquishing a tumor permanently. Thành ngữ
3:19chúng ta sẽ có cơ hội tốt hơn để vĩnh viễn tiêu diệt khối u.
If we could learn how to ... we'd have ...: điều kiện giả định và kết quả
If we could ..., we'd have ... là câu điều kiện mang tính giả định. Could trình bày việc học cách chặn sự liên lạc như một điều kiện chưa thực hiện được hoặc còn chưa chắc chắn; we'd have là dạng rút gọn của we would have và nêu kết quả được hình dung: có cơ hội lớn hơn để loại bỏ khối u vĩnh viễn. Could và would ở đây không chỉ thời gian quá khứ. Chúng tạo khoảng cách với thực tế hiện tại, phù hợp khi nói về một bước đột phá nghiên cứu được kỳ vọng chứ không phải một kết quả đã được xem là có nhiều khả năng xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện và kết quả mang tính giả định hơn. Dùng could ở chỗ trống thứ nhất và dạng rút gọn của we would have ở chỗ trống thứ hai: If we ____ solve the storage problem, ____ a better chance of finishing on time.
Xem đáp án
could · we'd have
have a better shot at: có cơ hội thành công cao hơn
Have a shot at có nghĩa là có cơ hội làm một việc thành công. Khi thêm better, cụm này cho biết khả năng thành công cao hơn trước hoặc cao hơn trong một điều kiện khác; nó không bảo đảm chắc chắn sẽ thành công. At là giới từ nên sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: nói have a better shot at vanquishing, không nói have a better shot at vanquish. Shot ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải phát súng hay mũi tiêm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật mang nghĩa có cơ hội cao hơn: With one more day to prepare, we would ____ winning the debate.
Xem đáp án
have a better shot at
Additionally, mounting evidence suggests we'll need to figure out how to eradicate cancer stem cells. Ghi chú
3:23Ngoài ra, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy chúng ta sẽ cần phải tìm ra cách để tiêu diệt các tế bào gốc ung thư.
mounting evidence suggests: bằng chứng ngày càng nhiều, kết luận vẫn thận trọng
Ở đây, mounting có nghĩa là “ngày càng tăng” hoặc “đang tích lũy”. Mounting evidence suggests có nghĩa là lượng bằng chứng ngày càng nhiều đang hướng tới một kết luận. Suggests giữ cho nhận định có tính thận trọng: bằng chứng ủng hộ ý tưởng đó, nhưng câu này không nói rằng nó đã được chứng minh một cách dứt khoát. Trong nghiên cứu, báo chí và truyền thông khoa học, cụm từ này thường dùng để giới thiệu một xu hướng đang dần xuất hiện.
Luyện tập
Trong một báo cáo nghiên cứu, mounting evidence suggests truyền đạt điều gì?
- Kết luận đã được chứng minh không còn bất kỳ nghi ngờ nào.
- Lượng bằng chứng ngày càng nhiều ủng hộ kết luận, nhưng nhận định vẫn thận trọng.
- Bằng chứng đang được gắn vào thiết bị.
- Lượng bằng chứng đang giảm.
Xem đáp án
Lượng bằng chứng ngày càng nhiều ủng hộ kết luận, nhưng nhận định vẫn thận trọng.
figure out how to + động từ nguyên mẫu: tìm ra phương pháp
Figure out có nghĩa là giải quyết hoặc hiểu một điều gì đó thông qua suy nghĩ, nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Trong cấu trúc figure out how to + động từ nguyên mẫu, trọng tâm là tìm ra một phương pháp khả thi. Ở đây, figure out how to eradicate cho biết phương pháp đó vẫn chưa được biết và cần được phát triển. Figure out nói về việc giải quyết vấn đề, không phải vẽ một hình.
Luyện tập
Dùng figure out how to và động từ repair để hoàn thành câu: We need to ____ the device without damaging it.
Xem đáp án
figure out how to repair
cancer stem cells: một nhóm tế bào ung thư chuyên biệt
“Cancer stem cells” là một nhóm chuyên biệt thuộc các tế bào ung thư. Chúng có những khả năng giống tế bào gốc, gồm tự tái tạo và tạo ra các tế bào ung thư khác. Trong câu này, người nói cho rằng có thể cần loại bỏ chính nhóm tế bào này. Thuật ngữ này không có nghĩa là tất cả tế bào ung thư và cũng không chỉ tế bào gốc bình thường. Vì những tế bào này có thể sống sót sau điều trị và giúp khối u phát triển trở lại, chúng được xem là một đích điều trị riêng.
Luyện tập
“Cancer stem cells” trong câu này có nghĩa là gì?
- Tế bào gốc bình thường dùng để sửa chữa mô bị tổn thương
- Một nhóm tế bào ung thư chuyên biệt có khả năng giống tế bào gốc
- Tất cả tế bào ung thư trong một khối u
- Tế bào miễn dịch tiêu diệt ung thư
Xem đáp án
Một nhóm tế bào ung thư chuyên biệt có khả năng giống tế bào gốc
These are rare but seem to have special properties that make them resistant to chemotherapy and radiation. Cụm từ
3:30Chúng tuy hiếm nhưng dường như có những đặc tính đặc biệt giúp chúng kháng lại hóa trị và xạ trị.
resistant to chemotherapy and radiation: giảm độ nhạy với điều trị
“Resistant to chemotherapy and radiation” có nghĩa là những tế bào này khó bị làm tổn thương, tiêu diệt hoặc kiểm soát bằng các phương pháp điều trị đó hơn. Điều này không nhất thiết có nghĩa là các phương pháp điều trị hoàn toàn không có tác dụng. Cấu trúc là resistant to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong make them resistant to..., them là tân ngữ, resistant là tính từ mô tả đặc tính hình thành, còn to giới thiệu thứ mà các tế bào có thể chống chịu.
Luyện tập
Điền giới từ cố định theo sau resistant: This coating is resistant ____ salt water.
Xem đáp án
to
In theory, even if the rest of the tumor shrinks beyond detection during treatment, Ghi chú
3:36Về mặt lý thuyết, ngay cả khi phần còn lại của khối u thu nhỏ đến mức không thể phát hiện được trong quá trình điều trị,
shrinks beyond detection: co nhỏ đến mức không thể phát hiện
Shrinks beyond detection có nghĩa là trở nên nhỏ đến mức phương pháp hiện có không còn phát hiện được. Ở đây, beyond chỉ giới hạn đo lường chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm từ này mô tả điều có thể quan sát được, chứ không khẳng định chắc chắn điều gì còn tồn tại. Một khối u có thể nằm dưới ngưỡng phát hiện trong khi vẫn còn một số ít tế bào ung thư.
Luyện tập
Trong câu “After treatment, the mass shrank beyond detection,” shrank beyond detection có nghĩa là gì?
- Nó đã được chứng minh là biến mất hoàn toàn.
- Nó di chuyển đến một vị trí phía sau máy dò.
- Nó trở nên quá nhỏ để xét nghiệm hiện có phát hiện được.
- Nó khiến máy dò ngừng hoạt động.
Xem đáp án
Nó trở nên quá nhỏ để xét nghiệm hiện có phát hiện được.
a single residual cancer stem cell could seed the growth of a new tumor. Ghi chú
3:41chỉ một tế bào gốc ung thư còn sót lại duy nhất cũng có thể gieo mầm cho sự phát triển của một khối u mới.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: điều kiện đó có thể xảy ra, nhưng kết quả trong mệnh đề chính vẫn có thể đúng. Nghĩa là dù điều kiện có xảy ra hay không, kết quả được nêu vẫn có thể xảy ra hoặc không thay đổi. Trong câu này, việc khối u trở nên quá nhỏ để phát hiện thường có vẻ là một tín hiệu đáng mừng. Even if cho thấy kết quả đó không loại bỏ khả năng chỉ một tế bào gốc ung thư còn sót lại cũng có thể tạo ra khối u mới.
Luyện tập
Thời tiết ngày mai chưa chắc chắn. Câu nào diễn đạt đúng rằng sự kiện vẫn tiếp tục dù trời có mưa hay không?
- Because it rains tomorrow, the event will continue indoors.
- Even though it rains tomorrow, the event will continue indoors.
- Even if it rains tomorrow, the event will continue indoors.
Xem đáp án
Even if it rains tomorrow, the event will continue indoors.
a single residual cancer stem cell: chỉ một tế bào còn lại sau điều trị cũng có thể gây ảnh hưởng
Residual có nghĩa là vẫn còn hiện diện sau khi phần lớn đã được loại bỏ, điều trị hoặc làm sạch. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho cancer stem cell, chỉ một tế bào gốc ung thư còn lại sau điều trị. A single nhấn mạnh số lượng là một: chỉ một tế bào như vậy cũng có thể gây ảnh hưởng. Single ở đây không nói về tình trạng độc thân; toàn bộ cụm danh từ nhấn mạnh nguy cơ từ một lượng còn sót lại rất nhỏ.
Luyện tập
Phương án nào giải thích chính xác nhất a single residual cancer stem cell trong ngữ cảnh này?
- Một tế bào gốc ung thư chưa kết hôn có thể gây ảnh hưởng.
- Phải thêm một tế bào gốc ung thư trước khi điều trị.
- Chỉ một tế bào gốc ung thư còn lại sau điều trị cũng có thể gây ảnh hưởng.
Xem đáp án
Chỉ một tế bào gốc ung thư còn lại sau điều trị cũng có thể gây ảnh hưởng.
seed the growth of a new tumor: khởi đầu một quá trình phát triển
Seed ở đây là động từ. Từ này dùng hình ảnh gieo hạt để diễn tả việc khởi đầu một quá trình có thể phát triển thành thứ lớn hơn. Seed the growth of a new tumor có nghĩa là cung cấp tế bào hoặc các tế bào ban đầu mà từ đó một khối u mới có thể bắt đầu phát triển. Could biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn: tế bào đó có thể gây ra quá trình này, nhưng câu không khẳng định rằng một khối u mới chắc chắn sẽ hình thành.
Luyện tập
Câu nào dùng seed như một động từ mang nghĩa bóng giống với câu gốc?
- Early investment can seed the growth of small local businesses.
- The report measured how quickly the tumor grew.
- The gardener saved each seed for spring.
Xem đáp án
Early investment can seed the growth of small local businesses.
Figuring out how to target these stubborn cells might help prevent cancers from coming back. Ngữ pháp
3:47Tìm ra cách nhắm mục tiêu vào những tế bào cứng đầu này có thể giúp ngăn ngừa ung thư tái phát.
prevent cancers from coming back: prevent + tân ngữ + from + -ing
Prevent + tân ngữ + from + động từ dạng -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ làm một việc hoặc ngăn một sự việc xảy ra. Ở đây, cancers là tân ngữ, còn coming back là sự việc mà phương pháp được đề xuất muốn ngăn chặn. Trong ngữ cảnh y khoa này, come back có nghĩa là “quay trở lại sau điều trị”, tức là tái phát. Vì from là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng coming, không dùng come.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của touch sau prevent + tân ngữ: The safety guard prevents workers ____ the moving blade.
Xem đáp án
from touching
Even if we solved those problems, we might face new ones. Ghi chú
3:53Ngay cả khi chúng ta giải quyết được những vấn đề đó, chúng ta có thể phải đối mặt với những vấn đề mới.
Even if we solved those problems: mệnh đề nhượng bộ giả định
Even if mở đầu một ý nhượng bộ mang tính giả định: kết quả trong mệnh đề chính vẫn có thể đúng ngay cả khi điều kiện được tưởng tượng xảy ra. Ở đây, việc giải quyết các vấn đề đó không loại bỏ khả năng phải đối mặt với những vấn đề mới. Solved có hình thức quá khứ, nhưng ở đây không kể lại một sự việc trong quá khứ. Hình thức này khiến điều kiện mang tính giả định hơn hoặc xa thực tế hơn; might trong mệnh đề chính cũng phù hợp với sự không chắc chắn đó.
Luyện tập
Câu nào dùng even if để mở đầu một ý nhượng bộ mang tính giả định?
- Even if the backup system failed, we could still restore the files.
- Even though the backup system failed yesterday, we restored the files.
- Because the backup system failed, we lost the files.
Xem đáp án
Even if the backup system failed, we could still restore the files.
face new ones: đối mặt với những vấn đề mới khác
Ở đây, face là động từ có nghĩa là “gặp phải và phải xử lý một điều gì đó”. Nó thường nhận một đối tượng trừu tượng như problem, challenge, risk hoặc difficult decision. Từ này không ngụ ý rằng khó khăn đã được giải quyết. Đại từ số nhiều ones thay cho danh từ problems đã xuất hiện trước đó, vì vậy new ones có nghĩa là new problems. Cách dùng này giúp tránh lặp lại danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng face và một đại từ số nhiều thay cho problems: Even after we solve these problems, we may ____.
Xem đáp án
face new ones
Cancer cells are masters of adaptation, Thành ngữ
3:57Các tế bào ung thư là những bậc thầy về khả năng thích nghi,
masters of adaptation: bậc thầy thích nghi
Cụm masters of adaptation là một ẩn dụ nhân hóa: nó mô tả tế bào ung thư như thể chúng là chuyên gia thích nghi. Trong cấu trúc master(s) of + danh từ hoặc dạng -ing, master chỉ người hoặc vật đặc biệt giỏi một khả năng nào đó, chứ không có nghĩa là chủ sở hữu hay bằng cấp học thuật. Ở đây, cách diễn đạt mạnh nhấn mạnh khả năng thay đổi hiệu quả của tế bào ung thư để sống sót. Bề ngoài, cụm từ có vẻ như một lời khen, nhưng trong ngữ cảnh này, nó cảnh báo rằng những tế bào ấy rất khó đối phó.
Luyện tập
Câu nào dùng masters of theo nghĩa hình tượng là “đặc biệt giỏi một khả năng”?
- Rina earned a master's degree in biology.
- Octopuses are masters of camouflage.
- The master of the house opened the door.
Xem đáp án
Octopuses are masters of camouflage.
adjusting their molecular and cellular characteristics to survive under stress.
4:00chúng điều chỉnh các đặc tính phân tử và tế bào của mình để tồn tại dưới áp lực.
When they're bombarded by radiation or chemotherapy, Thành ngữ
4:05Khi bị dội bom bởi xạ trị hoặc hóa trị,
bombarded by radiation or chemotherapy: ẩn dụ về tác động điều trị mạnh
Ở đây, they chỉ các tế bào ung thư. Be bombarded by mượn hình ảnh một cuộc tấn công quân sự để cho thấy xạ trị hoặc hóa trị tác động rất mạnh lên các tế bào. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không có bom thật. Trong cấu trúc bị động be bombarded by + nguồn tác động, by cho biết điều gì đang tạo ra áp lực. Nói chung, be bombarded gợi một tác động mạnh hoặc lặp đi lặp lại.
Luyện tập
Câu nào dùng be bombarded with/by một cách tự nhiên để diễn tả áp lực mạnh hoặc lặp đi lặp lại?
- After the product launch, the support team was bombarded with questions.
- The support team received one scheduled question after the product launch.
- The support team bombarded one question with patience.
Xem đáp án
After the product launch, the support team was bombarded with questions.
some cancer cells can effectively switch on protective shields against whatever's attacking them by changing their gene expression. Ghi chú
4:09một số tế bào ung thư có thể bật các lá chắn bảo vệ một cách hiệu quả chống lại bất cứ thứ gì đang tấn công chúng bằng cách thay đổi biểu hiện gen của mình.
switch on protective shields: kích hoạt cơ chế phòng vệ của tế bào
Switch on có nghĩa là kích hoạt. Protective shields là ẩn dụ cho các cơ chế phòng vệ sinh học giúp tế bào ung thư chống lại những gì đang tấn công chúng, chứ không phải những tấm khiên vật lý. Kết hợp lại, switch on protective shields trình bày một quá trình trừu tượng như việc bật một hệ thống phòng vệ. Cụm by changing their gene expression giải thích cách các tế bào kích hoạt những cơ chế phòng vệ đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng nhất switch on protective shields trong câu này?
- The cells shut down every protective response.
- The cells build small metal shields around themselves.
- The cells activate defenses that help them resist treatment.
Xem đáp án
The cells activate defenses that help them resist treatment.
gene expression: cách tế bào sử dụng thông tin di truyền
Gene expression nghĩa là “biểu hiện gen”, tức quá trình một tế bào sử dụng thông tin trong gen để tạo ra một kết quả có chức năng, thường là phân tử RNA hoặc protein. Trong câu này, changing gene expression có nghĩa là thay đổi những gen nào đang hoạt động hoặc mức độ hoạt động của chúng, qua đó giúp tế bào ung thư phản ứng với sự tấn công. Expression ở đây là một thuật ngữ sinh học, không phải nét mặt hay cách diễn đạt khi nói. Sự thay đổi biểu hiện gen cũng không nhất thiết có nghĩa là chính trình tự DNA đã thay đổi.
Luyện tập
Câu nào sử dụng gene expression theo nghĩa sinh học?
- The treatment may change gene expression in immune cells.
- He changed the expression to make the sentence more polite.
- Her expression showed that she was surprised.
Xem đáp án
The treatment may change gene expression in immune cells.
Malignant cancers are complex systems that constantly evolve and adapt. Mạch ý
4:17Ung thư ác tính là những hệ thống phức tạp liên tục tiến hóa và thích nghi.
complex systems that constantly evolve and adapt: phần tổng kết ở cấp độ hệ thống
Cụm complex systems that constantly evolve and adapt trình bày các bệnh ung thư ác tính như những mạng lưới gồm nhiều bộ phận tương tác, chứ không phải những mục tiêu cố định và đồng nhất. Mệnh đề quan hệ that constantly evolve and adapt nêu hành vi đặc trưng của các hệ thống này: chúng thay đổi theo thời gian và điều chỉnh dưới áp lực. Ở đây, evolve có nghĩa là phát triển qua sự thay đổi liên tục, không chỉ nói về quá trình tiến hóa của các loài. Với vai trò là một câu tổng kết, câu này gom các chi tiết về cơ chế đã nêu trước đó thành một kết luận rộng hơn. Cách tổ chức này đưa người nghe từ các ví dụ riêng lẻ đến góc nhìn ở cấp độ hệ thống và chuẩn bị cho phần giải thích tại sao ung thư khó nghiên cứu hoặc điều trị.
Luyện tập
Chức năng tổ chức thông tin chính của câu này trong một bài giải thích khoa học là gì?
- Câu này tổng hợp các chi tiết về cơ chế đã nêu trước đó thành góc nhìn chung về ung thư như một hệ thống luôn thay đổi.
- Câu này chuyển sang một câu chuyện cá nhân không liên quan đến phần giải thích trước đó.
- Câu này hướng dẫn từng bước cách thực hiện một thí nghiệm.
Xem đáp án
Câu này tổng hợp các chi tiết về cơ chế đã nêu trước đó thành góc nhìn chung về ung thư như một hệ thống luôn thay đổi.
To defeat them, we need to find experimental systems that match their complexity Cụm từ
4:22Để đánh bại chúng, chúng ta cần tìm ra các hệ thống thực nghiệm phù hợp với sự phức tạp của chúng
match their complexity: tương xứng về mức độ
Trong match their complexity, match là ngoại động từ có nghĩa là “ngang bằng hoặc tương xứng về mức độ”. Các hệ thống thí nghiệm cần đủ phức tạp để mô phỏng các bệnh ung thư ác tính một cách thực tế. Cấu trúc là match + cụm danh từ, như match their complexity hoặc match the complexity of the cancers. Trong cấu trúc này, không thêm to sau match. Ở đây match không nói về một cuộc thi mà so sánh các mức độ.
Luyện tập
Câu nào dùng match đúng để diễn tả hai mức độ phức tạp tương xứng với nhau?
- The model must match to the complexity of the real system.
- The model must be match the complexity of the real system.
- The model must match the complexity of the real system.
Xem đáp án
The model must match the complexity of the real system.
and monitoring and treatment options that can adjust as the cancer changes. Ngữ pháp
4:27và các lựa chọn theo dõi cũng như điều trị có thể điều chỉnh khi ung thư thay đổi.
adjust as the cancer changes: điều chỉnh theo sự thay đổi của một quá trình khác
Trong adjust as the cancer changes, as có nghĩa là “trong khi và đồng thời với sự thay đổi”, không phải “với tư cách là”. Nó nối hai thay đổi theo thời gian: khi ung thư thay đổi, các phương án theo dõi và điều trị cũng thích nghi theo. Cấu trúc có thể áp dụng lại là adjust as + chủ ngữ + động từ, cho thấy một phản ứng phát triển cùng với một điều kiện đang thay đổi. Ở đây adjust được dùng không có tân ngữ trực tiếp: bản thân các phương án thay đổi để phù hợp với tình huống mới.
Luyện tập
Câu nào dùng as với nghĩa “thay đổi đồng thời với một quá trình đang diễn ra”?
- The training plan serves as a guide for new runners.
- The training plan adjusts as your fitness improves.
- The training plan changed because the coach found an error.
Xem đáp án
The training plan adjusts as your fitness improves.
the good news is: báo hiệu một chuyển hướng tích cực
Cụm the good news is báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo là tích cực. Ở đây, sau khi nói về những khó khăn, cụm này chuyển hướng và sắc thái của bài nói sang những tiến triển đã đạt được. Cấu trúc thường gặp là The good news is (that) + mệnh đề. Trong hội thoại, người nói thường ngừng nhẹ sau is và lược bỏ that, như trong phụ đề.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cụm này rõ ràng nhất để chuyển từ một vấn đề sang kết quả tích cực?
- For example, the repairs took three days.
- The good news is that the repairs are already complete.
- On the other hand, the building needs more repairs.
Xem đáp án
The good news is that the repairs are already complete.
the average mortality rate for most kinds of cancer has dropped significantly since the 1970s Ghi chú
4:37tỷ lệ tử vong trung bình đối với hầu hết các loại ung thư đã giảm đáng kể từ những năm 1970
Even with all we don't know: đưa ra một hạn chế
Even with đưa ra một hạn chế nhưng hạn chế đó không ngăn kết quả chính vẫn đúng. Ở đây, all we don't know có nghĩa là tất cả những điều vẫn chưa được biết; bất chấp sự không chắc chắn đó, tỷ lệ tử vong vẫn giảm. With ở đây là giới từ, không phải từ chỉ công cụ được sử dụng. Phần theo sau nó hoạt động như một đơn vị có tính danh từ, còn mệnh đề chính tiếp theo nêu kết quả vẫn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ gồm hai từ có thể đứng trực tiếp trước cụm danh từ limited data: ____ limited data, the researchers found a clear pattern.
Xem đáp án
Even with
mortality rate: thuật ngữ trang trọng cho số liệu tử vong
Mortality rate là tần suất xảy ra tử vong trong một nhóm dân số và một khoảng thời gian xác định, thường được biểu thị theo quy mô dân số. Đây là thuật ngữ trang trọng được dùng trong y tế công cộng, nghiên cứu y khoa và thống kê. Trong giao tiếp thông thường, death rate có thể diễn đạt ý tương tự nhưng nghe ít mang tính chuyên môn hơn. Trong câu này, average và for most kinds of cancer giới hạn phạm vi thống kê. Cụm từ này mô tả dữ liệu của các nhóm, không phải xác suất chính xác rằng một bệnh nhân cụ thể sẽ tử vong.
Luyện tập
Câu nào sử dụng mortality rate đúng?
- The clinic uses mortality rate to count every patient who has a cold.
- The survey measures mortality rate by asking whether an action is right or wrong.
- The study compares mortality rates from heart disease across age groups.
Xem đáp án
The study compares mortality rates from heart disease across age groups.
has dropped ... since the 1970s: sự thay đổi kéo dài đến hiện tại
Has dropped là dạng hiện tại hoàn thành được tạo bởi has + quá khứ phân từ. Khi đi với since the 1970s, cấu trúc này mô tả sự giảm xuống trong khoảng thời gian từ mốc quá khứ đó đến hiện tại, vì vậy kết quả vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Since chỉ một mốc bắt đầu, không phải một khoảng thời gian đã kết thúc. Phần and is still falling phía sau nói rõ rằng xu hướng giảm vẫn đang tiếp diễn. Cấu trúc “hiện tại hoàn thành + since” thường được dùng khi báo cáo các thay đổi dữ liệu dài hạn.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành đơn của decrease để hoàn thành câu về sự thay đổi từ năm 2015 đến nay: The city's water use ____ steadily since 2015.
Xem đáp án
has decreased
and each new piece of information gives us one more tool to add to our arsenal. Thành ngữ
4:46và mỗi thông tin mới cung cấp cho chúng ta thêm một công cụ nữa để bổ sung vào kho vũ khí của mình.
one more tool to add to our arsenal: thêm một phương thức có thể sử dụng
Theo nghĩa đen, arsenal là một tập hợp vũ khí hoặc nơi cất giữ vũ khí. Ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho kiến thức, phương pháp và nguồn lực có thể dùng để đối phó với bệnh ung thư; tool cũng chỉ một phương pháp hữu ích chứ không phải vật thể cụ thể. Mẫu one more tool to add to our arsenal có nghĩa là thông tin mới đem lại cho nhóm thêm một cách để hành động. Nó mô tả sự tiến bộ như quá trình tích lũy các lựa chọn hữu ích.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The new test gives doctors one more tool to add to their arsenal.", phép ẩn dụ này có nghĩa là gì?
- Các bác sĩ đã mất một trong những lựa chọn sẵn có.
- Các bác sĩ đã có thêm một phương pháp hữu ích.
- Các bác sĩ đã có được một bộ sưu tập vũ khí quân sự.
Xem đáp án
Các bác sĩ đã có thêm một phương pháp hữu ích.
History repeats but science reverberates. Thành ngữ
4:52Lịch sử lặp lại nhưng khoa học tạo tiếng vang.
History repeats but science reverberates: lịch sử lặp lại, khoa học còn vang vọng
Nửa đầu gợi lại câu nói quen thuộc history repeats itself: những khuôn mẫu trong quá khứ lại xảy ra. Sau đó, câu này thay repeats bằng reverberates, một động từ mô tả âm thanh tiếp tục vang vọng. Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ, science reverberates có nghĩa là các khám phá khoa học tiếp tục lan tỏa và ảnh hưởng đến những công trình sau này. But tạo ra sự tương phản ngắn gọn: lịch sử trở lại qua các khuôn mẫu lặp lại, còn khoa học đưa ảnh hưởng của mình tiến về tương lai.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất sự tương phản trong "History repeats but science reverberates"?
- Các nhà khoa học phải lặp lại mọi thí nghiệm vì lịch sử không có ảnh hưởng.
- Lịch sử luôn chính xác, còn khoa học chỉ tạo ra tiếng vọng vật lý.
- Các khuôn mẫu lịch sử tái diễn, còn những khám phá khoa học tiếp tục ảnh hưởng đến các công trình sau này.
Xem đáp án
Các khuôn mẫu lịch sử tái diễn, còn những khám phá khoa học tiếp tục ảnh hưởng đến các công trình sau này.
Pulitzer Prize-winning book: thành tích giải thưởng và uy tín của nguồn
Pulitzer Prize-winning book có nghĩa là cuốn sách đã đoạt giải Pulitzer. Pulitzer là một giải thưởng quan trọng của Hoa Kỳ trong các lĩnh vực báo chí, văn học và âm nhạc; để hiểu câu này, chỉ cần biết đây là một giải thưởng có uy tín. Prize-winning là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho book. Việc nhắc đến giải thưởng khiến nguồn trích dẫn trở nên nổi bật và đáng tin cậy hơn, từ đó tăng sức nặng cho câu trích dẫn.
Luyện tập
Pulitzer Prize-winning book cho biết điều gì trong câu này?
- Cuốn sách trao giải thưởng cho độc giả.
- Cuốn sách đã nhận giải Pulitzer.
- Cuốn sách giải thích cách chấm giải Pulitzer.
Xem đáp án
Cuốn sách đã nhận giải Pulitzer.
We highly recommend you read or listen to this extraordinary book. Cụm từ
5:02Chúng tôi đặc biệt khuyên bạn nên đọc hoặc nghe cuốn sách phi thường này.
read or listen to: hai cách tiếp cận nội dung một cuốn sách
Read or listen to đưa ra hai cách tiếp cận nội dung của cuốn sách: đọc phần văn bản hoặc nghe sách nói. Cả hai lựa chọn đều được hoàn chỉnh bằng cùng một cụm danh từ ở cuối câu, this extraordinary book. Read có thể nhận tân ngữ trực tiếp: read the book. Listen thường cần to trước thứ được nghe: listen to the book. Giới từ này là một phần của cấu trúc với listen nên không thể bỏ đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của listen: On my commute, I often ____ audiobooks.
Xem đáp án
listen to
you can download an audio version of this book for free. Cụm từ
5:09bạn có thể tải xuống phiên bản âm thanh của cuốn sách này miễn phí.
for free: không mất phí
Trong câu này, for free bổ nghĩa cho download và cho biết việc tải xuống không tốn tiền. Free ở đây nói về giá cả, không phải sự tự do cá nhân. Cấu trúc thường gặp là động từ + tân ngữ + for free, như trong get a sample for free hoặc use an app for free.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài này có nghĩa là ‘không phải trả tiền’: You can attend the online workshop ____.
Xem đáp án
for free
a non-profit: một tổ chức phi lợi nhuận
Trong Ted-Ed is a non-profit, mạo từ a cho thấy non-profit là danh từ đếm được, có nghĩa là một tổ chức phi lợi nhuận. Tiền tố non- có nghĩa là 'không', còn profit chỉ khoản tiền thu được vượt quá chi phí. Non-profit mô tả mục đích của tổ chức và cách sử dụng khoản tiền dư. Một tổ chức phi lợi nhuận có thể có thu nhập, thu phí và trả lương cho nhân viên; nhìn chung, khoản dư được dùng để hỗ trợ sứ mệnh của tổ chức thay vì phân phối cho các chủ sở hữu tư nhân.
Luyện tập
Một trung tâm nghệ thuật cộng đồng được tổ chức để phục vụ sứ mệnh của mình. Trung tâm bán vé và dùng mọi khoản tiền dư cho các chương trình thay vì phân phối cho các chủ sở hữu tư nhân. Mô tả nào phù hợp nhất?
- It is a non-profit.
- It is unprofitable.
- It is free of charge.
Xem đáp án
It is a non-profit.
helps us continue to create free educational videos for everyone.
5:18sẽ giúp chúng tôi tiếp tục tạo ra các video giáo dục miễn phí cho tất cả mọi người.
Using ... helps ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Toàn bộ cụm “using either of these methods to select your next great book” là chủ ngữ. Cụm này bắt đầu bằng danh động từ using và trình bày hoạt động đó như một sự việc duy nhất. Cụm nguyên mẫu có to “to select your next great book” vẫn nằm trong chủ ngữ này và giải thích mục đích của việc sử dụng phương pháp. Động từ chính là helps, không phải select. Cụm danh động từ chỉ một hoạt động thường đi với động từ số ít, vì vậy help chuyển thành helps. Khung câu là “Using ... helps us continue to create ...”.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của help để hoàn thành câu: Walking to school each morning ____ Maya feel more awake.
Xem đáp án
helps