Tại sao không có cách nào hoàn hảo để phát âm Sao Thiên Vương (trong tiếng Anh): tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Video kể lại cuộc cạnh tranh giữa Georgium Sidus, Herschel, Neptune và Uranus sau khi hành tinh thứ bảy được phát hiện, rồi giải thích vì sao âm của Uranus trong tiếng Anh vẫn khiến người kể khó xử. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Dùng sounds an awful lot like để nhấn mạnh sự giống nhau về âm thanh và hiểu lối chơi chữ về cơ thể tạo nên tiếng cười. 2. Hiểu on the table là “lựa chọn đang được cân nhắc”; was never on the table phủ nhận George từng là đề xuất thật, không nói về chiếc bàn. 3. Dùng I wish that Herschel had just been more direct với wish + quá khứ hoàn thành để tiếc một lựa chọn quá khứ không thể đổi, thay vì nói mong muốn hiện tại.
Nội dung bài học
you may have noticed that I said aloud the names of every planet except one,
0:03bạn có thể đã nhận ra rằng tôi đã đọc to tên của tất cả các hành tinh ngoại trừ một,
but rather the result of careful script editing
0:08mà đúng hơn là kết quả của việc biên tập kịch bản cẩn thận,
no accident, but rather the result of: bác bỏ và thay thế một lời giải thích
Cụm này trước tiên bác bỏ accident như một lời giải thích. No accident có nghĩa là sự việc không xảy ra do tình cờ và thường ngụ ý rằng ai đó đã cố ý lên kế hoạch hoặc gây ra nó. But rather đưa ra lời giải thích dùng để thay thế lời giải thích đã bị bác bỏ: the result of careful script editing. Mẫu có thể áp dụng là not/no X, but rather Y: nêu lời giải thích X có vẻ hợp lý nhưng không chính xác, phủ nhận nó, rồi đưa ra Y chính xác hơn.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ đúng random như một lời giải thích và thay nó bằng nguyên nhân thực sự?
- The error was not random, rather than the result of a faulty setting.
- The error was rather not random, but the result of a faulty setting.
- The error was not random, but rather the result of a faulty setting.
Xem đáp án
The error was not random, but rather the result of a faulty setting.
I learned that the name of the seventh planet is pronounced yoo-Rain-us.
0:11tôi được dạy rằng tên của hành tinh thứ bảy được phát âm là yoo-Rain-us.
sounds an awful lot like: âm thanh rất giống nhau
Sounds an awful lot like có nghĩa là “nghe rất giống”. An awful lot nhấn mạnh mức độ giống nhau; awful ở đây không mang ý đánh giá là tệ hoặc khó chịu. Trong câu này, like so sánh âm thanh của hai cách diễn đạt, không phải ý nghĩa của chúng. Mẫu sound(s) an awful lot like + danh từ có thể nhấn mạnh sự giống nhau rõ rệt về cách phát âm, giọng nói, tiếng động hoặc cách dùng từ.
Luyện tập
“That ringtone sounds an awful lot like our doorbell” có nghĩa là gì?
- Nó khó chịu và rất to.
- Âm thanh đó rất giống tiếng chuông cửa.
- Nó có cùng nghĩa với từ doorbell.
Xem đáp án
Âm thanh đó rất giống tiếng chuông cửa.
ended up saying: end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng
End up + -ing cho biết một hành động là kết quả cuối cùng sau một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Ở đây, ended up saying có nghĩa là cuối cùng việc đọc tên theo cách đó đã xảy ra. Sau end up, dùng dạng -ing: end up doing, ended up saying, might end up choosing. Up là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động hướng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up và dạng -ing của walk: After we missed the last train, we ____ home.
Xem đáp án
ended up walking
but becomes a bit of a problem when you grow up
0:23nhưng trở thành một rắc rối nhỏ khi bạn lớn lên
and try to teach scientific facts about the planet.
0:24và cố gắng dạy những sự thật khoa học về hành tinh này.
Astronomers have discovered a dark spot on Uranus.
0:29Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một đốm đen trên Uranus.
the alternative pronunciation of the name which goes YUR-in-us.
0:37đó là cách phát âm thay thế của cái tên này, đọc là YUR-in-us.
And most scientists in public roles do use this pronunciation. Ngữ pháp
0:40Và hầu hết các nhà khoa học đóng vai trò trước công chúng đều sử dụng cách phát âm này.
do use: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong câu khẳng định, do đứng trước động từ nguyên mẫu sẽ tạo sự nhấn mạnh: do use có nghĩa là thực sự dùng hoặc quả thật có dùng. Câu Most scientists in public roles use this pronunciation vẫn đúng ngữ pháp nếu bỏ do, nhưng sắc thái nhấn mạnh sẽ biến mất. Ở đây, sự nhấn mạnh còn có chức năng nhượng bộ: người nói thừa nhận rõ sự thật này trước khi quay lại quan điểm cá nhân trái ngược. Dùng do hoặc does ở hiện tại và did ở quá khứ, sau đó là dạng nguyên mẫu của động từ chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh và động từ know: I understand why you doubt Maya, but she ____ the answer.
Xem đáp án
does know
and it just draws more attention to the unfortunate name. Cụm từ
0:54và điều đó chỉ thu hút thêm sự chú ý vào cái tên xui xẻo này.
draws more attention to: khiến người ta chú ý nhiều hơn
Draw attention to là một cụm từ cố định, có nghĩa là “khiến ai đó chú ý hoặc nghĩ đến điều gì”. Trong câu này, it khiến người nghe chú ý đến cái tên không may; draw không mang nghĩa “vẽ”. More tạo ra sự so sánh: cách được dùng để giải quyết vấn đề lại làm tăng sự chú ý thay vì giảm đi. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + draw(s) + (more) attention to + danh từ.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là “khiến mọi người chú ý nhiều hơn” và hoàn thành đúng câu: “Adding a bright red border ___ the safety warning.”
- draws more attention to
- pays more attention to
- takes attention away from
Xem đáp án
draws more attention to
The tragedy is it didn't have to be this way. Ngữ pháp
0:57Bi kịch là mọi chuyện không nhất thiết phải như vậy.
didn't have to be this way: mọi chuyện không nhất thiết phải như vậy
Didn't have to be this way có nghĩa là kết quả thực tế không phải là điều bắt buộc hoặc không thể tránh khỏi. Dù người nói đang nhìn lại sau khi sự việc đã xảy ra, một kết quả khác tốt hơn từng có thể xảy ra. Trong cấu trúc này, didn't have to không có nghĩa là “bị cấm”. Khi đi với be this way, cụm này đánh giá toàn bộ tình huống là điều có thể tránh được và thường dẫn vào phần giải thích về những gì lẽ ra có thể diễn ra khác đi.
Luyện tập
Chọn câu cho biết kết quả xấu đó có thể tránh được: “We missed the deadline, but with better planning, ___”
- it didn't have to be this way.
- it couldn't have been any other way.
- it wasn't allowed to happen this way.
Xem đáp án
it didn't have to be this way.
The seventh planet from the sun is unique because it's the first planet we discovered.
1:00Hành tinh thứ bảy tính từ mặt trời rất độc đáo vì đây là hành tinh đầu tiên chúng ta khám phá ra.
the six closest planets were big enough or bright enough to see with just our limited simian eyes. Ngữ pháp
1:04sáu hành tinh gần nhất đủ lớn hoặc đủ sáng để nhìn thấy chỉ bằng đôi mắt linh trưởng giới hạn của chúng ta.
Adjective + enough + to do trong “big enough or bright enough to see”
Trong cấu trúc adjective + enough + to + động từ, enough đứng sau tính từ và có nghĩa là “đến mức cần thiết”. Ở đây, big enough or bright enough to see cho biết kích thước hoặc độ sáng đã đạt đến mức cần thiết để con người nhìn thấy các hành tinh. Mặc dù các hành tinh là đối tượng được nhìn thấy, tiếng Anh vẫn dùng động từ nguyên mẫu chủ động to see một cách tự nhiên ở đây. Không đổi thứ tự thành enough big hoặc enough bright.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc adjective + enough + to: The sign is clear ____ to read from here.
Xem đáp án
enough
But the next planet was too dim to see until our telescope technology got good enough Ngữ pháp
1:09Nhưng hành tinh tiếp theo quá mờ để nhìn thấy cho đến khi công nghệ kính viễn vọng của chúng ta đủ tốt
too + adjective + to do trong “too dim to see”
Trong cấu trúc too + adjective + to + động từ, too cho biết mức độ vượt quá giới hạn có thể chấp nhận hoặc thực hiện, vì vậy hành động không thể xảy ra. Too dim to see có nghĩa là hành tinh mờ đến mức con người không thể nhìn thấy nó. Ở đây, too không có nghĩa là “cũng”. Mệnh đề với until ở sau cho biết công nghệ kính thiên văn tốt hơn cuối cùng đã khắc phục được vấn đề này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc too + adjective + to: The water is ____ hot to touch safely.
Xem đáp án
too
for British astronomer William Herschel to spot it in 1781.
1:13để nhà thiên văn học người Anh William Herschel phát hiện ra nó vào năm 1781.
Understandably, though, he didn't think he discovered a new planet
1:17Tuy nhiên, có thể hiểu được là ông không nghĩ rằng mình đã phát hiện ra một hành tinh mới
since from the rise of modern humans 50,000 years earlier until that Tuesday,
1:19vì từ khi con người hiện đại xuất hiện 50.000 năm trước cho đến ngày thứ Ba đó,
No one ever had: phép lược trong thì quá khứ hoàn thành
Trong no one ever had, had thay cho had discovered a new planet. Những từ bị lặp lại được lược bỏ vì mệnh đề trước đã cho biết rõ nội dung; do đó, phần kết này vẫn hoàn chỉnh chứ không phải một câu bị thiếu. Had ở đây thể hiện thì quá khứ hoàn thành. Nó nhìn ngược từ ngày thứ Ba đó và cho biết rằng trước thời điểm ấy chưa từng có ai thực hiện một phát hiện như vậy. Ever nhấn mạnh toàn bộ ý phủ định do no one tạo ra; nó không biến cấu trúc này thành thì hiện tại hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng trợ động từ quá khứ hoàn thành thay cho had finished the puzzle: “By noon, Lina had finished the puzzle, but no one else ____.”
Xem đáp án
had
Discover it he did ... choose a name he must: đưa cụm động từ lên đầu
Trong discover it he did và choose a name he must, mỗi cụm động từ chính đều được chuyển lên đầu. Sau đó là chủ ngữ rồi đến trợ động từ hoặc động từ tình thái: discover it + he + did; choose a name + he + must. Trật tự nổi bật này tạo sự nhấn mạnh kịch tính, giống lối kể chuyện. Với trật tự trung tính, hai ý này sẽ là He did discover it và He must choose a name. Hai cấu trúc tương ứng cũng tạo ra một nhịp song song vui nhộn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng nhất kiểu đưa cụm động từ lên đầu đầy kịch tính như trong ví dụ?
- Finish the race she did.
- Did she finish the race?
- She did finish the race.
Xem đáp án
Finish the race she did.
christened his new planet the Georgium Sidus, Ghi chú
1:29đã đặt tên cho hành tinh mới của mình là Georgium Sidus,
the good subject of the crown that he was: lòng trung thành với chế độ quân chủ
Trong cách diễn đạt mang tính lịch sử này, subject là người sống dưới quyền của một vị vua, tức thần dân, còn crown đại diện cho nhà vua và chế độ quân chủ. Vì vậy, a good subject là một thần dân trung thành và tận tụy; subject ở đây không có nghĩa là môn học hay chủ đề. Phần cuối that he was trình bày lòng trung thành này như một đặc điểm vốn có của Herschel. Khi kết hợp với being, cụm từ giải thích lý do cho hành động của ông và thêm sắc thái hơi hài hước: Herschel tôn vinh Vua George III vì ông là một thần dân hết sức trung thành.
Luyện tập
Trong câu này, the good subject of the crown that he was ngụ ý điều gì về Herschel?
- Ông trung thành với vua Anh và tận tụy thực hiện bổn phận của một thần dân.
- Ông sở hữu một chiếc vương miện và muốn trưng bày nó.
- Ông đang nghiên cứu chiếc vương miện thật như một chủ đề học thuật.
- Ông bị ép thay đổi phân loại khoa học của hành tinh.
Xem đáp án
Ông trung thành với vua Anh và tận tụy thực hiện bổn phận của một thần dân.
christened: đặt tên cho một thứ gì đó theo cách trang trọng
Ở đây, christened có nghĩa là chính thức đặt tên cho một thứ gì đó. Cấu trúc là christen + tân ngữ + tên: his new planet là tân ngữ, còn the Georgium Sidus là tên được đặt cho nó. Động từ này bắt nguồn từ việc đặt tên trong lễ rửa tội của Kitô giáo, nhưng ở đây không có lễ rửa tội thực sự nào diễn ra. Nó khiến hành động đặt tên mang sắc thái nghi lễ, trang trọng hoặc hơi hài hước thay vì hoàn toàn bình thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ ở quá khứ khiến việc đặt tên nghe mang tính nghi lễ: At the launch ceremony, the science club ____ its new robot Comet.
Xem đáp án
christened
And the George in that Georgian Star was King George III,
1:33Và George trong Ngôi sao của George đó chính là Vua George III,
the Georgium Sidus ... the Georgian Star: tên gọi tôn vinh Vua George III
Georgium Sidus là tên gọi được Latinh hóa mà William Herschel đặt cho hành tinh mới được phát hiện. Cụm từ theo sau, the Georgian Star, giải thích ý nghĩa dự định bằng tiếng Anh: George chỉ Vua George III, vị quân vương Anh đang trị vì. Ở đây, Georgian có nghĩa là “liên quan đến George” vì tên gọi này nhằm tôn vinh nhà vua. Nó không chỉ quốc gia Georgia hiện đại. Việc đề tặng cho hoàng gia này giúp giải thích vì sao tên gọi có thể mang màu sắc Anh rõ rệt thay vì trung lập trên phạm vi quốc tế.
Luyện tập
Trong tên gọi lịch sử the Georgian Star, George chỉ ai?
- Vua George III
- Quốc gia Georgia
- William Herschel
Xem đáp án
Vua George III
and decided that perhaps Herschel wasn't the best guy to name the new planet after all, Cụm từ
1:41và họ quyết định rằng có lẽ Herschel không phải là người tốt nhất để đặt tên cho hành tinh mới,
after all ở cuối câu để thể hiện kết luận đã được điều chỉnh
Ở cuối câu này, after all báo hiệu một kết luận đã được điều chỉnh. Bằng chứng mới khiến mọi người suy xét lại: giờ đây Herschel có vẻ không phải là người phù hợp nhất để chọn tên. Trong cách dùng ở cuối câu này, after all gần với nghĩa “sau khi cân nhắc mọi điều” hoặc “hóa ra”. Nó thường cho thấy nhận định cuối cùng khác với kỳ vọng trước đó.
Luyện tập
Điền after all vào chỗ trống để hoàn thành kết luận đã được điều chỉnh: We assumed Leo had missed the train, but he just called from his seat. He caught it ____.
Xem đáp án
after all
and quickly decided to come up with alternatives of their own. Cụm động từ
1:45và nhanh chóng quyết định tự đưa ra những lựa chọn thay thế của riêng họ.
come up with alternatives: nghĩ ra những lựa chọn khác
Come up with có nghĩa là nghĩ ra và tạo nên một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc khả năng khác. Ở đây, come up with alternatives cho biết mọi người đã tạo ra những lựa chọn khác nhau. Cấu trúc là come up with + danh từ hoặc cụm danh từ. Alternatives là tân ngữ, còn of their own cho thấy các lựa chọn đó là ý tưởng của chính họ. Hãy giữ with khi dùng cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra và tạo nên”: We need a new name by Friday. Can you ____ a few alternatives?
Xem đáp án
come up with
but at the time the planet that would become Neptune had not yet been found.
1:50nhưng vào thời điểm đó, hành tinh sau này trở thành Sao Hải Vương vẫn chưa được tìm thấy.
A more obvious alternative was to name the planet Herschel
1:53Một giải pháp thay thế hiển nhiên hơn là đặt tên hành tinh là Herschel
the name the Georgium Sidus proved a bit stuffy for some, Cách dùng từ
1:58cái tên Georgium Sidus cũng tỏ ra hơi cứng nhắc đối với một số người,
a bit stuffy: hơi quá trang trọng hoặc cổ lỗ
Ở đây, stuffy mô tả một cái tên tạo cảm giác quá cổ lỗ, nghiêm túc hoặc trang trọng. Từ này thể hiện một nhận xét hơi tiêu cực; trong câu này, nó không mô tả không khí trong phòng. A bit làm nhẹ lời chê, vì vậy a bit stuffy nhẹ nhàng hơn so với chỉ nói stuffy. For some giới hạn ý kiến này ở một số người thay vì trình bày nó như một sự thật mà ai cũng công nhận.
Luyện tập
Trong câu "The invitation sounds a bit stuffy for a children's party," a bit stuffy có nghĩa là gì?
- hơi quá trang trọng và cổ lỗ
- hơi đông đúc
- hơi thiếu không khí trong lành
Xem đáp án
hơi quá trang trọng và cổ lỗ
so variants like the Georgian planet or just Georgium were also used.
2:01vì vậy các biến thể như hành tinh Georgian hoặc chỉ là Georgium cũng đã được sử dụng.
Though never, as you might have heard, George.
2:04Mặc dù chưa bao giờ, như bạn có thể đã nghe nói, là George.
I found a lot of websites claiming that the seventh planet was almost named George,
2:09tôi tìm thấy rất nhiều trang web khẳng định rằng hành tinh thứ bảy suýt nữa được đặt tên là George,
but I was never able to find a primary source for this. Cách dùng từ
2:13nhưng tôi không bao giờ có thể tìm thấy nguồn gốc chính cho điều này.
primary source: bằng chứng trực tiếp, không phải nguồn quan trọng nhất
Primary source là bằng chứng được tạo ra trong giai đoạn đang được nghiên cứu hoặc do người trực tiếp tham gia cung cấp, chẳng hạn như thư gốc, nhật ký, cuộc phỏng vấn, ảnh hoặc hồ sơ chính thức. Trong câu này, cụm từ cho biết người nói không tìm được bằng chứng lịch sử trực tiếp cho nhận định đó. Primary mô tả mức độ gần với sự kiện hoặc nhân vật ban đầu, chứ không có nghĩa là “quan trọng nhất”. Một trang web xuất hiện sau và chỉ kể lại câu chuyện thường là secondary source, trừ khi chính trang đó cung cấp bằng chứng gốc.
Luyện tập
Một nhà sử học đọc cuốn nhật ký do một thủy thủ viết trong chuyến đi. Cách mô tả nào phù hợp nhất với cuốn nhật ký?
- Đó là primary source vì nó là cuốn sách quan trọng nhất.
- Đó là secondary source vì mọi văn bản viết đều là secondary sources.
- Đó là primary source vì được một người trực tiếp tham gia viết vào thời điểm ấy.
Xem đáp án
Đó là primary source vì được một người trực tiếp tham gia viết vào thời điểm ấy.
As best I could tell: giới hạn độ chắc chắn dựa trên bằng chứng
As best I could tell có nghĩa là “theo kết luận tốt nhất mà tôi có thể rút ra từ những bằng chứng hiện có”. Cụm từ cho thấy người nói đã điều tra và có cơ sở cho kết luận, đồng thời thừa nhận rằng bằng chứng có thể chưa đầy đủ. Cụm từ mở đầu này giới hạn mức độ chắc chắn của toàn bộ lời khẳng định theo sau. Nó không có nghĩa là người nói đang chê khả năng của mình; đây là cách thận trọng để cho biết đó là nhận định dựa trên bằng chứng, chứ không phải sự thật đã được chứng minh hoàn toàn.
Luyện tập
Người nói nào dùng As best I could tell một cách tự nhiên?
- Sau khi kiểm tra hồ sơ: “As best I could tell, no payment had been recorded.”
- Sau khi đọc rõ tên của chính mình được in trên thẻ: “As best I could tell, this is my name.”
- Khi đoán ngẫu nhiên mà không kiểm tra: “As best I could tell, the moon is made of cheese.”
Xem đáp án
Sau khi kiểm tra hồ sơ: “As best I could tell, no payment had been recorded.”
who since 1799 has been promoting science awesomeness
2:21nơi từ năm 1799 đã quảng bá sự tuyệt vời của khoa học
and they confirmed the name George was never on the table Thành ngữ
2:26và họ xác nhận rằng cái tên George chưa bao giờ được đưa ra bàn thảo
never on the table: chưa bao giờ được cân nhắc
Ở đây, on the table là một thành ngữ có nghĩa là một phương án đang sẵn sàng để được cân nhắc nghiêm túc. Câu này cho biết George chưa bao giờ thực sự là một phương án đặt tên. Never phủ định toàn bộ thành ngữ. Nó có nghĩa là phương án này chưa bao giờ được đưa vào cân nhắc, chứ không phải một cái tên được viết ra chưa bao giờ được đặt lên một chiếc bàn thật.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là ý tưởng đó chưa bao giờ được cân nhắc nghiêm túc: The plan to close the library was never ____.
Xem đáp án
on the table
because to so casually refer to the king at the time would have been disrespectful. Ngữ pháp
2:29vì việc gọi nhà vua một cách quá tùy tiện vào thời điểm đó sẽ là một sự thiếu tôn trọng.
would have been disrespectful: đánh giá giả định trong quá khứ
Would have been + tính từ dùng để đánh giá một hành động hoặc tình huống giả định trong quá khứ. Ở đây, would have been disrespectful có nghĩa là việc gọi nhà vua một cách tùy tiện như vậy hẳn sẽ bị xem là thiếu tôn trọng. Người nói đang giải thích một hành động không xảy ra có thể đã bị đánh giá như thế nào, chứ không nói rằng sự thiếu tôn trọng đã thực sự xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng lại là would have been + tính từ hoặc cụm danh từ, như That would have been rude hoặc That would have been a mistake.
Luyện tập
Hoàn thành lời đánh giá giả định trong quá khứ bằng dạng đúng của would + have + be: Interrupting the ceremony ____ disrespectful.
Xem đáp án
would have been
And disrespecting a monarch is never a good idea,
2:32Và không tôn trọng một vị vua không bao giờ là một ý kiến hay,
especially one who is slowly losing his mind from a genetic disorder.
2:35đặc biệt là một vị vua đang dần mất trí vì một chứng rối loạn di truyền.
that's a story for another time: khép lại chủ đề phụ
Trong câu này, “that's a story for another time” dùng để khép lại một chủ đề phụ. Nó có nghĩa là chủ đề đó có thể được giải thích, nhưng người nói sẽ không nói chi tiết ngay lúc này. Đây là cách tổ chức lời nói: nó báo hiệu người nói sẽ quay lại mạch chính. Nó không nhất thiết là lời hứa rằng câu chuyện thật sự sẽ được kể sau này.
Luyện tập
Trong “I could explain why the lights went out, but that's a story for another time,” cụm từ cuối có tác dụng gì?
- Nó nói rằng người nói cho rằng chủ đề đó hoàn toàn không có giá trị.
- Nó hứa rằng người nói đã lên lịch kể toàn bộ câu chuyện sau này.
- Nó khép lại một chủ đề phụ và giúp cuộc thảo luận chính tiếp tục.
Xem đáp án
Nó khép lại một chủ đề phụ và giúp cuộc thảo luận chính tiếp tục.
Anyway, another real suggestion for the new planet's name came from Johann Bode,
2:40Dù sao đi nữa, một gợi ý thực sự khác cho tên của hành tinh mới đến từ Johann Bode,
When a colleague of Bode discovered the 92nd element in 1789,
2:46Khi một đồng nghiệp của Bode phát hiện ra nguyên tố thứ 92 vào năm 1789,
he named it uranium to support Bode's choice
2:49ông đã đặt tên nó là uranium để ủng hộ sự lựa chọn của Bode
try and + động từ: dạng thân mật của try to
Trong “try and end the debate”, try and + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó và tương đương với try to. Từ and thứ hai nối try với hành động định thực hiện; nó không diễn tả try và end như hai hành động riêng biệt đã hoàn thành. Cấu trúc này diễn tả một nỗ lực, không bảo đảm kết quả. Trong câu này, mục tiêu là chấm dứt cuộc tranh cãi về cách đặt tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói thân mật sau bằng cấu trúc hai từ có nghĩa là try to: “Let's ____ finish the puzzle before dinner.”
Xem đáp án
try and
it might not have occurred to them how the word would eventually be corrupted in English. Cụm từ
2:55họ có thể đã không nghĩ đến việc từ này cuối cùng sẽ bị đọc trại đi như thế nào trong tiếng Anh.
might not have occurred to them: có thể họ đã không nghĩ đến
Mẫu câu ở đây là it occurs to someone that..., có nghĩa là một ý nghĩ xuất hiện trong đầu ai đó. Trong câu này, it hướng tới ý nghĩ được nêu sau đó về việc từ ấy sẽ thay đổi ra sao trong tiếng Anh, còn to them xác định những người có thể đã không nghĩ đến điều đó. Might not have occurred là cấu trúc động từ tình thái ở thể hoàn thành. Cấu trúc này đưa ra suy đoán thận trọng về suy nghĩ trong quá khứ: có lẽ ý nghĩ đó chưa bao giờ xuất hiện trong đầu họ, nhưng người nói không khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: We cannot be sure, but it ____ that the date was wrong.
Xem đáp án
might not have occurred to them
Though it's also hard to know how English speakers in the 1780s and 90s
2:59Mặc dù cũng khó để biết những người nói tiếng Anh vào những năm 1780 và 90
But since the word anus was in the language then,
3:04Nhưng vì từ anus đã có trong ngôn ngữ vào thời điểm đó,
it seems unlikely that this particular pronunciation would have been popular.
3:06có vẻ không chắc rằng cách phát âm cụ thể này sẽ được phổ biến.
It may also have been pronounced with a flat A to sound like yoo-RA-nus,
3:10Nó cũng có thể được phát âm với âm A bẹt để nghe giống như yoo-RA-nus,
or something more like the Greek name oo-RON-ohs.
3:13hoặc thứ gì đó giống với cái tên Hy Lạp oo-RON-ohs hơn.
These names competed with each other over decades.
3:16Những cái tên này đã cạnh tranh với nhau trong nhiều thập kỷ.
the Encyclopedia Britannica lists the planet as Herschel,
3:20Bách khoa toàn thư Britannica liệt kê hành tinh này là Herschel,
and then proceeds to carefully word the rest of the article Cách dùng từ
3:24và sau đó tiến hành diễn đạt cẩn thận phần còn lại của bài viết
word the rest of the article: lựa chọn câu chữ cho phần còn lại của bài viết
Word ở đây là một động từ. To word a text có nghĩa là lựa chọn và sắp xếp ngôn từ chính xác cho một văn bản. Carefully mô tả cách người viết diễn đạt phần còn lại của bài viết để tên hành tinh không xuất hiện lần nữa. Cách dùng này tập trung vào câu chữ chứ không phải toàn bộ hành động viết. Cấu trúc có thể áp dụng là word + một văn bản hoặc thông điệp, thường theo sau bởi trạng từ hoặc cụm từ mô tả giọng điệu hay hiệu quả mong muốn.
Luyện tập
Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này khi trọng tâm là cách diễn đạt chính xác? Please ___ the announcement carefully so it sounds welcoming.
- read
- write
- word
Xem đáp án
word
know that eventually these alternatives faded and left this name triumphant. Thành ngữ
3:30biết rằng cuối cùng những lựa chọn thay thế này đã phai nhạt và để lại cái tên này chiến thắng.
Phép nhân hóa trong these alternatives faded ... left this name triumphant
Câu này biến một cuộc tranh luận kéo dài về tên gọi thành một cuộc đua. These alternatives faded có nghĩa là các tên gọi cạnh tranh dần mất đi sự ủng hộ hoặc không còn là những lựa chọn đáng kể. Left this name triumphant có nghĩa là tên gọi còn lại cuối cùng đã trở thành bên chiến thắng. Triumphant thường miêu tả một người hoặc một nhóm giành chiến thắng. Dùng từ này cho một cái tên là nhân hóa cái tên đó; nó không có nghĩa là cái tên thực sự cảm thấy tự hào. Cách diễn đạt sinh động này cô đọng một thay đổi lịch sử chậm chạp thành một kết quả rõ ràng.
Luyện tập
“the alternatives faded and left this name triumphant” có nghĩa gì trong câu này?
- Các tên gọi ứng viên khác dần mất đi sự ủng hộ, vì vậy tên gọi này trở thành bên chiến thắng.
- Những tên gọi được viết ra thực sự trở nên nhạt màu và tên gọi này cảm thấy tự hào.
- Mọi tên gọi ứng viên vẫn được yêu thích như nhau.
Xem đáp án
Các tên gọi ứng viên khác dần mất đi sự ủng hộ, vì vậy tên gọi này trở thành bên chiến thắng.
Which leaves someone like me with my terrible pronunciation
3:34Điều đó khiến một người có cách phát âm tệ hại như tôi
longing for history to have taken a different path. Thành ngữ
3:36khao khát lịch sử đã đi theo một con đường khác.
history to have taken a different path: ẩn dụ con đường và động từ nguyên mẫu hoàn thành
Take a different path sử dụng ẩn dụ về hành trình: lịch sử được hình dung như đang chọn một tuyến đường, vì vậy cụm từ này có nghĩa là các sự kiện đã phát triển theo hướng dẫn đến một kết quả khác. Sau longing for, history to have taken sử dụng động từ nguyên mẫu hoàn thành to have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt thay đổi được mong muốn trước ước muốn hiện tại của người nói: quá khứ thực tế không diễn ra như vậy, nhưng người nói ước rằng nó đã diễn ra như thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng động từ nguyên mẫu hoàn thành của “take a different path” để miêu tả một diễn biến trong quá khứ: Looking back, I would have preferred the project ____.
Xem đáp án
to have taken a different path
The name Herschel might have made the planet sound a bit like a boring accountant
3:39Cái tên Herschel có thể khiến hành tinh này nghe hơi giống một nhân viên kế toán nhàm chán
rather than the very interesting planet it actually is,
3:43chứ không phải là một hành tinh rất thú vị như thực tế,
but this would still be a much better name than what we have.
3:45nhưng đây vẫn sẽ là một cái tên tốt hơn nhiều so với cái tên mà chúng ta đang có.
though picking this might have just delayed the problem.
3:50mặc dù chọn tên này có thể chỉ là trì hoãn vấn đề.
I wish that Herschel had just been more direct: sự tiếc nuối về quá khứ
“I wish that Herschel had just been more direct” diễn tả một điều ước về quá khứ trái với sự thật. Người nói tưởng tượng Herschel đã hành động khác đi, đồng thời hiểu rằng trên thực tế ông ấy không làm như vậy. Sau wish, had been ở thì past perfect. Cấu trúc này đặt tình huống không có thật trước góc nhìn hiện tại của người nói, vì vậy nó diễn tả sự tiếc nuối về một quá khứ đã kết thúc, không phải mong muốn về hiện tại hay tương lai. That có thể được lược bỏ; just ở đây có nghĩa là “đơn giản là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng wish + dạng past perfect của check: Looking back, I ____ the address before sending the package.
Xem đáp án
wish I had checked
Because how fun would that make it to teach kids the list of planets today?
3:59Bởi vì sẽ thú vị biết bao khi dạy trẻ em danh sách các hành tinh ngày nay?
Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, King George, and Neptune.
4:02Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Vua George và Sao Hải Vương.
to a starting point for discussions about what makes that planet different Cụm từ
4:09thành điểm khởi đầu cho các cuộc thảo luận về điều gì làm cho hành tinh đó trở nên khác biệt
change the planet from ... to ...: đánh dấu một sự chuyển đổi
Câu này dùng change X from A to B để thể hiện rõ trạng thái trước và sau một sự thay đổi. Ở đây, X là the planet, A là a thing to avoid và B là a starting point for discussions. Cái tên khác thường được trình bày là nguyên nhân tạo ra sự thay đổi đó. To đầu tiên nằm trong cụm a thing to avoid: động từ nguyên mẫu to avoid bổ nghĩa cho thing và có nghĩa là “một thứ mà mọi người tránh”. To tiếp theo đi cùng from và giới thiệu B. Hãy chia nhóm như sau: change [the planet] from [a thing to avoid] to [a starting point for discussions].
Luyện tập
Trong câu “The new label changed the product from a thing to ignore to a topic people discussed,” cụm nào là trạng thái mới B?
- a thing
- a topic people discussed
- to ignore
Xem đáp án
a topic people discussed
a starting point for discussions about: điểm khởi đầu để thảo luận về...
A starting point for discussions about trình bày một điều như cơ sở ban đầu để khám phá một chủ đề. Ở đây, cái tên khác thường có thể dẫn mọi người đến việc thảo luận điều gì khiến hành tinh đó khác biệt. Starting point chỉ là khởi đầu của quá trình tìm hiểu. Cụm này không khẳng định đó là lời giải thích đầy đủ, câu trả lời cuối cùng hay nguyên nhân chính.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật cho biết gì về cái tên khác thường?
- Nó là nguyên nhân chính tạo nên những điểm khác biệt của hành tinh đó.
- Nó có thể mở ra một cuộc thảo luận rộng hơn về chủ đề này.
- Nó đưa ra lời giải thích cuối cùng về hành tinh đó.
Xem đáp án
Nó có thể mở ra một cuộc thảo luận rộng hơn về chủ đề này.
and how astronomy and our view of the universe change and progress over time.
4:13và cách thiên văn học cũng như quan điểm của chúng ta về vũ trụ thay đổi và tiến bộ theo thời gian.
my impractical dreams aside: tạm gác những giấc mơ thiếu thực tế của tôi
Trong cấu trúc X aside, X là một cụm danh từ gọi tên điều mà người nói tạm thời gác sang một bên. My impractical dreams aside có nghĩa là “tạm gác những mong muốn thiếu thực tế của tôi sang một bên”. Ở đầu câu này, cụm từ khép lại một khả năng tưởng tượng và chuyển về thực tế rằng cái tên sẽ không thay đổi. Aside ở đây đánh dấu sự chuyển ý; nó không mô tả vị trí hay bảo ai đó tránh sang một bên.
Luyện tập
Câu nào dùng X aside đúng cách để rời một chủ đề nhẹ nhàng và trở lại ý chính?
- She stepped aside to let us pass.
- Aside from the traffic, the trip went smoothly.
- Jokes aside, we need to choose a safe route now.
Xem đáp án
Jokes aside, we need to choose a safe route now.
be stuck with this name: đành phải giữ cái tên này
Trong “we're stuck with this name”, be stuck with có nghĩa là “phải giữ hoặc chấp nhận một thứ vì rất khó thay đổi hay thoát khỏi nó”. Stuck ở đây không mang nghĩa đen là bị dính hoặc mắc kẹt, còn with giới thiệu thứ không mong muốn đó. Cụm này thể hiện sự đành chịu: cái tên đã được xác lập, vì vậy nếu chỉ nói “we have this name” thì sẽ không truyền tải thái độ tiêu cực và cảm giác không có lựa chọn của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “buộc phải giữ hoặc chấp nhận”: The menus are already printed, so we're ____ the old price for today.
Xem đáp án
stuck with
which for me means choosing between the pronunciation which comes naturally
4:20điều đối với tôi có nghĩa là chọn giữa cách phát âm đến một cách tự nhiên
and is terrible, or the unnatural awkward one
4:23và nghe rất tệ, hoặc cách phát âm ngượng nghịu không tự nhiên
What's a man to do? dưới dạng câu hỏi tu từ
“What's a man to do?” thường là một câu hỏi tu từ, không phải lời yêu cầu chỉ dẫn thật sự. Mẫu What's a ... to do? thể hiện rằng người nói không có lựa chọn nào thỏa đáng. Ở đây, a man là cách người nói tự nhắc đến mình với giọng vui đùa, chứ không đặt ra quy tắc về nam giới. Cách diễn đạt hơi kịch tính có thể khiến sự thất vọng nghe như lời tự trào hoặc hài hước.
Luyện tập
Trong tình huống nào “What's a man to do?” được dùng một cách tự nhiên?
- Một giáo viên yêu cầu cả lớp liệt kê những nghĩa vụ mà chỉ nam giới phải thực hiện.
- Sau khi mọi kế hoạch khả thi đều thất bại, một người nói đùa rằng mình không còn lựa chọn nào tốt.
- Một người cần chỉ dẫn chính xác đến ga tàu và mong nhận được câu trả lời.
Xem đáp án
Sau khi mọi kế hoạch khả thi đều thất bại, một người nói đùa rằng mình không còn lựa chọn nào tốt.
follow the lead of: dùng cách làm của người khác làm định hướng
Trong câu này, follow the lead of the Encyclopedia Britannica có nghĩa là dùng cách làm của tổ chức đó làm định hướng. Người nói đề nghị đưa ra lựa chọn tương tự: tránh dùng tên đó khi có thể. Cấu trúc follow the lead of + người hoặc tổ chức không đòi hỏi bên được nhắc đến phải là lãnh đạo chính thức. Cấu trúc này thường nói đến một tiền lệ: một bên hành động trước và các bên khác chọn hướng đi tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dùng cách làm của một tổ chức khác làm định hướng”: The museum decided to ____ the national archive and digitise its records.
Xem đáp án
follow the lead of
which is a sad fate for the planet in our solar system
4:33đó quả là một số phận đáng buồn cho hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta
could we at least agree to switch the pronunciation back to the Greek Uranos? Ý định
4:51chúng ta có thể ít nhất đồng ý đổi cách phát âm trở lại thành Uranos của Hy Lạp không?
could we at least agree to: đề xuất một thỏa hiệp tối thiểu
Could we ...? trình bày đề nghị dưới dạng câu hỏi nên nghe ít áp đặt hơn một mệnh lệnh trực tiếp. Sau agree to là động từ nguyên mẫu, như trong agree to switch. At least trình bày việc đổi cách phát âm như điểm tối thiểu mà mọi người có thể chấp nhận dù vẫn còn bất đồng lớn hơn. Trong câu này, Seriously, people thể hiện sự bực bội, vì vậy cấu trúc lịch sự không khiến lời kêu gọi trở nên hoàn toàn nhẹ nhàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để đề xuất một phương án thỏa hiệp tối thiểu: We disagree about most of the trip, but ____ leave before nine?
Xem đáp án
could we at least agree to