EU Có Dân Chủ Không? Lá Phiếu Của Bạn Có Tác Dụng Gì Không?: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: video giải thích cách quyền lực được chia giữa chính phủ và cơ quan EU, vì sao Nghị viện dân cử không thể tự đề xuất luật, và lá phiếu định hình tương lai Liên minh ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “checks and balances” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu cơ chế ngăn một lực lượng chính trị độc chiếm quyền lực, thay vì dịch rời từng từ. 2. “not as democratic as” — Ngữ pháp và mẫu câu: so sánh mức độ; EU có thể kém dân chủ hơn các thành viên nhưng không phi dân chủ. 3. “makes up” — Cụm động từ: nhận ra nghĩa “bịa ra” trong lời cáo buộc về quy tắc EU và phân biệt với “cấu thành” hay “làm hòa”.
Nội dung bài học
Being a citizen of the European Union means that many aspects of our lives are regulated by a weird entity. Ngữ pháp
0:01Trở thành công dân của Liên minh Châu Âu có nghĩa là nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta bị một thực thể kỳ lạ kiểm soát.
Being a citizen ... means that: liên kết địa vị với hệ quả
Being a citizen là một cụm danh động từ được dùng làm chủ ngữ. Cấu trúc này biến trạng thái có danh tính đó thành chủ đề của câu. means that dẫn vào hệ quả hoặc hàm ý của trạng thái ấy. Ở đây, mean mang nghĩa “có kết quả là, có nghĩa là”, chứ không phải “có ý định”. Mẫu có thể áp dụng lại là Being + vai trò hoặc địa vị + means that + mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu Being ... means that: ____ a team captain ____ you have to listen to everyone.
Xem đáp án
Being · means that
It feels like a huge bureaucracy is making decisions over our heads. Thành ngữ
0:09Cảm giác như một bộ máy quan liêu khổng lồ đang đưa ra những quyết định vượt mặt chúng ta.
over our heads: đưa ra quyết định mà không cho chúng ta tham gia
Trong câu này, over our heads có nghĩa là các quyết định được đưa ra mà không hỏi ý kiến hoặc cho những người bị ảnh hưởng tham gia. Cụm từ này diễn tả việc họ không có quyền kiểm soát, chứ không nói đến vị trí vật lý ở phía trên đầu ai đó. Mẫu có thể áp dụng lại là make a decision over someone's head. Cách nói này thường mang sắc thái phê phán: người ra quyết định đã gạt sang một bên người mà ý kiến hoặc thẩm quyền đáng lẽ phải được coi trọng.
Luyện tập
Trong câu “The board made the decision over the teachers' heads,” over the teachers' heads có nghĩa là gì?
- Quyết định quá khó để các giáo viên hiểu.
- Các giáo viên không được tham gia vào quyết định.
- Quyết định diễn ra ở một vị trí thực sự nằm phía trên các giáo viên.
Xem đáp án
Các giáo viên không được tham gia vào quyết định.
Many Europeans think that their vote in the EU elections doesn't count Cách dùng từ
0:14Nhiều người châu Âu nghĩ rằng phiếu bầu của họ trong các cuộc bầu cử EU không có giá trị
Doesn't count: không có tác dụng
Trong câu này, doesn't count có nghĩa là “không quan trọng” hoặc “không ảnh hưởng đến kết quả”. Điều đáng lo là lá phiếu của một cá nhân có thể không tác động được đến điều xảy ra. Ở đây, count được dùng không có tân ngữ và có nghĩa là “quan trọng hoặc có tác dụng”. Nghĩa này cũng được dùng khi nói về ý kiến, nỗ lực và sự đóng góp.
Luyện tập
Từ counts có nghĩa gì trong câu này: "One small donation still counts."?
- Nó đang được cộng vào một tổng số.
- Nó có tầm quan trọng hoặc tác dụng.
- Nó chứa các con số.
Xem đáp án
Nó có tầm quan trọng hoặc tác dụng.
And does your vote actually achieve anything?
0:23Và liệu lá phiếu của bạn có thực sự đạt được điều gì không?
public policies are based on the will of the people. Cụm từ
0:28các chính sách công dựa trên ý chí của người dân.
The will of the people trong ngôn ngữ chính trị
Trong ngôn ngữ chính trị, the will of the people có nghĩa là mong muốn hoặc lựa chọn chung được công chúng bày tỏ. Ở đây, will là danh từ có nghĩa là “mong muốn” hoặc “ý định”, còn of the people cho biết đó là ý chí của ai. Cụm từ này xem nguyện vọng của công chúng là cơ sở cho những quyết định chính đáng, thường được thể hiện qua bỏ phiếu hoặc một quy trình công khai khác.
Luyện tập
Trong một bài phát biểu chính trị, "the will of the people" thường chỉ điều gì nhất?
- Một lời hứa về điều mọi người sẽ làm trong tương lai.
- Một bản di chúc pháp lý do mọi công dân viết.
- Lựa chọn chung được công chúng bày tỏ.
Xem đáp án
Lựa chọn chung được công chúng bày tỏ.
to establish laws and rules that benefit them.
0:38để thiết lập các luật lệ và quy tắc có lợi cho họ.
Đấu tranh để giành ảnh hưởng và quyền lực
Ở đây, battling for influence and power có nghĩa là cạnh tranh rất quyết liệt để giành khả năng tác động đến các quyết định và quyền hành động. Battle được dùng theo nghĩa ẩn dụ: câu này mô tả một cuộc đấu tranh chính trị chứ không phải giao chiến bằng vũ lực. Mẫu có thể áp dụng lại battle for + một thứ gì đó nêu mục tiêu mà người ta muốn giành lấy hoặc kiểm soát, chẳng hạn như quyền lực, sự chú ý, nguồn tài trợ hoặc thị phần.
Luyện tập
battling for influence and power có nghĩa gì trong câu này?
- Các nhóm đang đo xem họ đã có bao nhiêu quyền lực.
- Các nhóm đang cạnh tranh quyết liệt để tác động đến quyết định và giành quyền lực.
- Các nhóm đang giao chiến bằng vũ lực trong một cuộc chiến tranh.
Xem đáp án
Các nhóm đang cạnh tranh quyết liệt để tác động đến quyết định và giành quyền lực.
Cơ chế kiểm soát và đối trọng
Cụm cố định ở dạng số nhiều checks and balances chỉ một hệ thống trong đó các nhánh hoặc thể chế khác nhau có thể hạn chế, xem xét hoặc đối trọng quyền lực của nhau. Điều này giúp ngăn bất kỳ một bên nào kiểm soát mọi thứ hoặc lạm dụng thẩm quyền. Trong câu này, hệ thống đó tạo ra điều kiện công bằng hơn cho sự cạnh tranh chính trị. Checks ở đây có nghĩa là các biện pháp hạn chế hoặc bảo vệ, còn balances nói đến việc ngăn quyền lực tập trung quá mức; cụm này không nói về séc ngân hàng hay số dư tài khoản.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho checks and balances?
- Một nhánh chính phủ có thể ngăn chặn hoặc xem xét một quyết định do nhánh khác đưa ra.
- Một nhà lãnh đạo đưa ra mọi quyết định lớn mà không bị xem xét.
- Tất cả các cơ quan chính phủ thực hiện chính xác cùng một công việc.
Xem đáp án
Một nhánh chính phủ có thể ngăn chặn hoặc xem xét một quyết định do nhánh khác đưa ra.
are supposed to: chức năng dự kiến, không phải kết quả được bảo đảm
Ở đây, are supposed to có nghĩa là một chức năng được dự định hoặc kỳ vọng. Cơ chế kiểm soát và cân bằng được giao vai trò tạo ra một môi trường công bằng. Cấu trúc này mô tả điều mà hệ thống về nguyên tắc nên làm, chứ không khẳng định điều chắc chắn xảy ra trong thực tế. Nó không bảo đảm rằng môi trường hoặc các cuộc đấu tranh thực sự công bằng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi để diễn tả chức năng dự kiến: These safety checks ____ catch problems before launch.
Xem đáp án
are supposed to
Term limits stop factions from dominating too much. Văn hóa
0:49Giới hạn nhiệm kỳ ngăn chặn các phe phái thống trị quá mức.
Term limits: giới hạn thời gian và số nhiệm kỳ giữ chức
Term limits là các quy tắc giới hạn số nhiệm kỳ, hoặc đôi khi tổng số năm, mà một người được giữ một chức vụ. Ở đây, term có nghĩa là một giai đoạn chính thức phục vụ trong một chức vụ công. Trong câu này, giới hạn nhiệm kỳ được trình bày như một biện pháp bảo vệ nhằm ngăn một phe nắm quyền quá lâu. Cụm từ này gọi tên quy tắc giới hạn, không phải bản thân khoảng thời gian của nhiệm kỳ.
Luyện tập
Chính sách nào là một ví dụ về term limits?
- Một thị trưởng chỉ được giữ chức tối đa hai nhiệm kỳ, mỗi nhiệm kỳ bốn năm.
- Người phát biểu có mười phút để hoàn tất phần trình bày.
- Hợp đồng thuê văn phòng kết thúc sau hai năm.
Xem đáp án
Một thị trưởng chỉ được giữ chức tối đa hai nhiệm kỳ, mỗi nhiệm kỳ bốn năm.
But all of this ends at our borders. Mạch ý
0:53Nhưng tất cả những điều này dừng lại ở biên giới của chúng ta.
Sự chuyển chủ đề trong all of this ends at our borders
Trong câu này, all of this nhắc lại các quy tắc và cơ chế kiểm soát, cân bằng giúp nền dân chủ vận hành trong một quốc gia. ends at our borders có nghĩa là các cơ chế ấy không tự động mở rộng sang quan hệ giữa các quốc gia; câu này không miêu tả một vật thực sự dừng lại ở biên giới. Câu dùng ranh giới không gian để chuyển chủ đề. Nó khép lại phần bàn về chính trị trong nước và mở ra sự đối lập với chính trị quốc tế.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu này?
- Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ các quy tắc trong một quốc gia sang quan hệ bên ngoài quốc gia đó.
- Nó nói rằng các thể chế dân chủ được đặt tại các cửa khẩu biên giới theo nghĩa đen.
- Nó nói rằng mọi quốc gia đều có các quy tắc dân chủ giống hệt nhau.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ các quy tắc trong một quốc gia sang quan hệ bên ngoài quốc gia đó.
Nghĩa chuyên môn của anarchic trong chính trị quốc tế
Ở đây, anarchic là một cách mô tả mang tính chuyên môn về hệ thống quốc tế: không có một cơ quan quyền lực trung ương đứng trên các quốc gia và đủ sức đặt ra cũng như thực thi quy tắc cho tất cả các quốc gia đó. Từ này không tự động có nghĩa là chính trị quốc tế chaotic, tức hỗn loạn. Trong một hệ thống vô chính phủ, các quốc gia vẫn có thể hợp tác, ký kết hiệp ước và tuân theo các chuẩn mực.
Luyện tập
Trong một giáo trình, câu nào dùng anarchic với cùng nghĩa chuyên môn như câu ví dụ?
- The office became anarchic because papers were scattered everywhere.
- The states make treaties, but no world government stands above them, so the system is anarchic.
- The elected council uses majority voting, so the system is anarchic.
Xem đáp án
The states make treaties, but no world government stands above them, so the system is anarchic.
No central authority is powerful enough to ensure fairness or enforce laws,
1:01Không có cơ quan trung ương nào đủ mạnh để đảm bảo sự công bằng hoặc thực thi luật pháp,
so the only law is the tyranny of the strongest and anarchy. Thành ngữ
1:05vì vậy quy luật duy nhất là sự bạo ngược của kẻ mạnh nhất và tình trạng vô chính phủ.
Ẩn dụ chính trị “tyranny of the strongest and anarchy”
Trong câu này, the strongest chỉ chung những quốc gia hoặc chủ thể quyền lực nhất, chứ không phải một nhà cai trị cụ thể. The tyranny of the strongest biến sự bất bình đẳng quyền lực thành hình ảnh của một chế độ độc tài: khi không có thẩm quyền chung để thực thi quy tắc, kẻ mạnh có thể áp đặt ý chí lên kẻ yếu. Việc đặt hình ảnh này bên cạnh anarchy làm lời phê phán trở nên gay gắt hơn. Ở đây, anarchy có nghĩa là không có một thẩm quyền quản trị cao hơn, và cụm từ mô tả tình trạng đó là nguồn gốc của sự thống trị chứ không phải một trật tự pháp luật thực sự.
Luyện tập
Trong câu này, the tyranny of the strongest and anarchy gợi ra điều gì?
- Nó ca ngợi các quốc gia mạnh nhất vì đã giữ an toàn cho mọi người.
- Nó mô tả một trật tự không có thẩm quyền trung tâm là nơi các chủ thể mạnh thống trị các chủ thể yếu hơn.
- Nó nói rằng một nhà cai trị cụ thể đã chính thức tạo ra một bộ luật mới.
Xem đáp án
Nó mô tả một trật tự không có thẩm quyền trung tâm là nơi các chủ thể mạnh thống trị các chủ thể yếu hơn.
powerful countries took what they wanted from others,
1:12các quốc gia hùng mạnh đã lấy đi những gì họ muốn từ các quốc gia khác,
the United Nations were founded to overcome this anarchy
1:20Liên Hợp Quốc được thành lập để khắc phục tình trạng vô chính phủ này
by establishing rules on how countries should behave.
1:23bằng cách thiết lập các quy tắc về cách các quốc gia nên hành xử.
But since the UN has virtually no power and its members often have opposing interests,
1:26Nhưng vì Liên Hợp Quốc hầu như không có quyền lực và các thành viên của nó thường có lợi ích đối lập nhau,
Sắc thái mỉa mai trong “politely ignored”
Politely thường mô tả hành vi tôn trọng người khác, nhưng phớt lờ một tổ chức thì không thực sự là tôn trọng. Đặt politely bên cạnh ignored tạo ra sự mỉa mai có chừng mực: tổ chức đó có thể được công khai thừa nhận, nhưng trên thực tế các quyết định hoặc thẩm quyền của tổ chức lại không được tuân theo. Dạng bị động is politely ignored giữ trọng tâm ở những gì xảy ra với tổ chức thay vì nêu tên người phớt lờ tổ chức đó. Trong lời bình luận trang trọng, cách này giúp người nói phê phán việc không tuân thủ mà không đưa ra lời cáo buộc trực tiếp và gay gắt.
Luyện tập
Cụm nào thể hiện rõ nhất lời phê phán mỉa mai có chừng mực với nghĩa “được công khai khen ngợi nhưng không được thực hiện”?
- politely ignored
- carefully followed
- politely declined
Xem đáp án
politely ignored
The EU is a construct that tries to have rules and laws for its member nations that are actually enforceable,
1:34EU là một cấu trúc cố gắng có các quy tắc và luật lệ cho các quốc gia thành viên thực sự có thể thực thi được,
as the European Court of Justice is able to make binding decisions. Cách dùng từ
1:39vì Tòa án Công lý Châu Âu có thể đưa ra các quyết định mang tính ràng buộc.
Binding decisions: các quyết định có tính ràng buộc pháp lý
Trong binding decisions, binding có nghĩa là bắt buộc về mặt pháp lý: cá nhân hoặc tổ chức thuộc phạm vi của quyết định có nghĩa vụ tuân thủ. Từ này mô tả hiệu lực pháp lý của quyết định chứ không phải chủ đề của quyết định. Cụm từ này thể hiện mức độ mạnh hơn lời khuyên hoặc khuyến nghị. Cách thi hành một quyết định phụ thuộc vào hệ thống pháp luật, nhưng binding cho biết quyết định đó phải được tuân thủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này, có nghĩa là những quyết định bắt buộc phải được tuân thủ về mặt pháp lý: The panel can make ____ that both sides must obey.
Xem đáp án
binding decisions
the EU was founded to ensure peace between European nations
1:45EU được thành lập để đảm bảo hòa bình giữa các quốc gia châu Âu
But it's also an attempt to gain international power for its members.
1:51Nhưng đây cũng là một nỗ lực nhằm giành quyền lực quốc tế cho các thành viên.
and it's striving to be democratic and legitimized by all of its citizens.
1:56và đang phấn đấu để trở nên dân chủ cũng như được tất cả công dân của mình hợp pháp hóa.
Superstate như một phép so sánh, không phải tên gọi chính thức
Superstate là một thực thể chính trị trong đó nhiều quốc gia liên kết dưới các thể chế chung, và những thể chế này có thẩm quyền cao hơn các nước thành viên trong một số lĩnh vực. Từ này nhấn mạnh quyền lực chung xuyên quốc gia chứ không chỉ quy mô lớn. Ví dụ dùng like a superstate, vì vậy đây là một phép so sánh chứ không phải cách phân loại chính thức. Người nói cho rằng Liên minh châu Âu có một số đặc điểm giống nhà nước, chứ không nói rằng các nước thành viên đã biến mất hoặc mất hoàn toàn chủ quyền.
Luyện tập
like a superstate trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Nó chính thức là một quốc gia duy nhất đã thay thế hoàn toàn tất cả các nước thành viên.
- Nó có một số đặc điểm của thực thể chính trị gồm nhiều quốc gia và có thẩm quyền cao hơn các thành viên trong một số lĩnh vực; đây là một phép so sánh.
- Nó chỉ là một câu lạc bộ lỏng lẻo mà các quyết định không bao giờ có thể ảnh hưởng đến thành viên.
Xem đáp án
Nó có một số đặc điểm của thực thể chính trị gồm nhiều quốc gia và có thẩm quyền cao hơn các thành viên trong một số lĩnh vực; đây là một phép so sánh.
it has to solve the problem of different actors wanting different things. Cách dùng từ
2:02nó phải giải quyết vấn đề các bên khác nhau muốn những thứ khác nhau.
different actors: các chủ thể tham gia ra quyết định
Trong bối cảnh chính sách, kinh tế và quan hệ quốc tế, actor chỉ một cá nhân, tổ chức, thể chế hoặc quốc gia có thể đưa ra lựa chọn và tác động đến kết quả. Ở đây, different actors chỉ các bên khác nhau tham gia vào quá trình ra quyết định của EU, chứ không phải diễn viên điện ảnh hay sân khấu. Cụm different actors wanting different things cho biết các bên này có những mục tiêu xung đột với nhau. Nhận ra nghĩa chuyên ngành này giúp bạn xác định ai có năng lực hành động trong một quá trình phức tạp.
Luyện tập
Trong câu "Local governments are key actors in disaster planning,", actors có nghĩa là gì?
- Các diễn viên được thuê đóng phim thảm họa
- Những cá nhân hoặc tổ chức đưa ra lựa chọn và tác động đến kết quả
- Các đồ vật được dùng làm cảnh trí sân khấu
Xem đáp án
Những cá nhân hoặc tổ chức đưa ra lựa chọn và tác động đến kết quả
Only that its members are countries with very different priorities.
2:06Chỉ có điều các thành viên của nó là những quốc gia có các ưu tiên rất khác nhau.
and politicians are even worse than scientists at naming things,
2:16và các chính trị gia thậm chí còn tệ hơn cả các nhà khoa học trong việc đặt tên,
we'll simplify massively and omit a lot of details. Mạch ý
2:19chúng tôi sẽ đơn giản hóa một cách tối đa và bỏ qua rất nhiều chi tiết.
simplify massively and omit a lot of details: lời báo trước về giới hạn phạm vi
Hai động từ song song simplify và omit báo trước cách người nói sẽ trình bày chủ đề: phần giải thích sẽ giảm độ phức tạp và bỏ đi nhiều chi tiết. Massively nhấn mạnh mức độ của simplify, còn a lot of details cho biết phạm vi lược bỏ rất lớn. Câu này đặt ra giới hạn cho toàn bộ nội dung theo sau. Nó nhắc người nghe xem phần giải thích là một cái nhìn tổng quan hữu ích chứ không phải một bản trình bày đầy đủ. Omit diễn tả lựa chọn có chủ ý về phạm vi nội dung, không khẳng định rằng những chi tiết bị lược bỏ không tồn tại hoặc không quan trọng.
Luyện tập
Ở đầu bài giảng, người thuyết trình nói: "I will simplify the theory and omit some rare cases." Người nghe nên hiểu điều gì?
- Những trường hợp hiếm gặp không tồn tại.
- Bài giảng sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan chưa đầy đủ nhưng hữu ích.
- Người nói đã chứng minh rằng những trường hợp hiếm gặp không quan trọng.
Xem đáp án
Bài giảng sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan chưa đầy đủ nhưng hữu ích.
You can find further reading and explanations in our sources document.
2:23Bạn có thể tìm thêm các bài đọc và lời giải thích trong tài liệu nguồn của chúng tôi.
if you want to create a democratic Union of independent nations,
2:28nếu bạn muốn tạo ra một Liên minh dân chủ gồm các quốc gia độc lập,
let everybody vote for national politicians who then make decisions for the Union together.
2:35để mọi người bỏ phiếu cho các chính trị gia quốc gia, những người sau đó sẽ cùng nhau đưa ra các quyết định cho Liên minh.
let every citizen vote directly for an independent institution that is able to make binding decisions.
2:41để mọi công dân bầu trực tiếp cho một thể chế độc lập có khả năng đưa ra các quyết định mang tính ràng buộc.
Both approaches have their upsides and downsides
2:48Cả hai cách tiếp cận đều có ưu điểm và nhược điểm riêng
Ended up with: kết quả sau một quá trình
End up with + cụm danh từ trình bày danh từ đó như kết quả cuối cùng của một quá trình, một chuỗi lựa chọn hoặc những thay đổi. Trong câu này, EU đã cân nhắc hai cách tiếp cận và phương án hình thành sau cùng là sự kết hợp của cả hai. Cụm từ này không chỉ cho biết một người hay một sự vật có gì; nó còn đưa cả con đường dẫn đến kết quả ấy vào thông điệp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up và giới từ dùng trước kết quả là danh từ: After comparing all the proposals, we ____ a practical solution.
Xem đáp án
ended up with
there are four main institutions that we'll talk about today.
2:55có bốn thể chế chính mà chúng ta sẽ nói đến hôm nay.
Next to với nghĩa “ngoài ra” trong danh sách
Trong câu này, Next to có nghĩa là “ngoài ra” hoặc “đặt cùng như một phần khác của cùng một nhóm”. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu được nhắc riêng, rồi bốn cơ quan khác được thêm vào danh sách. Cách hiểu này xuất phát từ ngữ cảnh liệt kê. Câu không nói rằng các cơ quan nằm cạnh tòa án về mặt vị trí.
Luyện tập
Trong câu “Next to the research council, there are two other advisory groups,” “Next to” có nghĩa là gì?
- Nằm cạnh hội đồng nghiên cứu về mặt vị trí
- Muộn hơn hội đồng nghiên cứu về mặt thời gian
- Ngoài hội đồng nghiên cứu
Xem đáp án
Ngoài hội đồng nghiên cứu
which is made up of the heads of government or states of the member countries. Cụm động từ
3:01bao gồm những người đứng đầu chính phủ hoặc nguyên thủ của các quốc gia thành viên.
be made up of: nêu các bộ phận của một toàn thể
Trong cấu trúc be made up of, chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các thành viên hoặc bộ phận của toàn thể đó. Ở đây, Hội đồng châu Âu là toàn thể, còn những người đứng đầu chính phủ hoặc nguyên thủ quốc gia của các nước thành viên là những người cấu thành hội đồng. Dùng mẫu toàn thể + be + made up of + các bộ phận để mô tả thành phần của một tổ chức, nhóm, hệ thống hoặc hỗn hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mô tả thành phần: The review panel is ____ three editors and two researchers.
Xem đáp án
made up of
The Council of the EU with ministers from the member countries.
3:05Hội đồng EU gồm các bộ trưởng từ các nước thành viên.
de facto government: vai trò thực tế và địa vị chính thức
De facto có nghĩa là ‘trên thực tế’ hoặc ‘trong thực tiễn’, nhất là khi tình hình thực tế khác với tình trạng chính thức hoặc pháp lý. Gọi Ủy ban châu Âu là de facto government có nghĩa là cơ quan này thực hiện vai trò giống một chính phủ, chứ không có nghĩa tên chính thức của nó là ‘chính phủ EU’. Mẫu de facto + danh từ chỉ vai trò dùng để gọi tên vai trò mà một người hoặc tổ chức thực sự đảm nhiệm, như de facto leader, de facto standard hoặc de facto government.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là ‘trong thực tế nhưng không chính thức’: Nobody officially appointed Lina, but everyone follows her decisions. She is the ____ leader.
Xem đáp án
de facto
The Parliament is the only part of the EU that is directly elected by you,
3:19Nghị viện là bộ phận duy nhất của EU do chính bạn trực tiếp bầu ra,
dear citizen, dùng làm lời gọi trực tiếp
dear citizen là một hô ngữ: người dẫn chuyện tạm thời hướng thẳng lời nói tới người xem và gọi họ theo vai trò “công dân”. Các dấu phẩy cho thấy đây là lời gọi được chèn vào câu, không phải một phần của mệnh đề nói ai bầu ra Nghị viện. Ở đây, dear là cách lịch sự và hơi tinh nghịch để tạo sự kết nối trực tiếp. Cụm từ nhấn mạnh tư cách công dân của người xem; nó không thể hiện sự thân mật cá nhân và cũng không buộc tội người xem thiếu hiểu biết.
Luyện tập
dear citizen có chức năng gì trong câu này?
- Cụm từ trực tiếp gọi người xem và nhấn mạnh vai trò công dân của họ.
- Cụm từ nói rằng chỉ một công dân đặc biệt có giá trị mới được bỏ phiếu.
- Cụm từ xác định một công dân được người nói yêu quý riêng.
Xem đáp án
Cụm từ trực tiếp gọi người xem và nhấn mạnh vai trò công dân của họ.
all of these institutions of the EU originate from your direct or indirect vote,
3:27tất cả các thể chế này của EU đều bắt nguồn từ lá phiếu trực tiếp hoặc gián tiếp của bạn,
In principle: quy tắc hoặc thiết kế, không phải thực tế được bảo đảm
In principle trình bày một nhận định là đúng theo quy tắc, kế hoạch hoặc thiết kế nền tảng. Trong câu này, cụm từ cho biết rằng trong hệ thống đang được mô tả, các thể chế cuối cùng đều có liên hệ với lá phiếu của công dân. Cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng việc thực hiện phức tạp hơn hoặc mối liên hệ ít trực tiếp hơn. Nó không có nghĩa là actually và không bảo đảm nhận định ấy đúng mà không có ngoại lệ trong mọi trường hợp thực tế.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng một chính sách được thiết kế để hoạt động theo cách này, nhưng thực tế có thể khác?
- In practice,
- Actually,
- In principle,
Xem đáp án
In principle,
be it at the national or EU level: dù ở cấp quốc gia hay cấp EU
Be it A or B là cấu trúc nhượng bộ trang trọng, có nghĩa là “dù là A hay B” hoặc “bất kể A hay B được áp dụng”. Trong câu này, cấu trúc cho biết nhận định phía trước vẫn đúng ở cả cấp quốc gia lẫn cấp EU. Mẫu câu là be + chủ ngữ + bổ ngữ, như be it ... hoặc be they .... Động từ be đứng trước chủ ngữ vì đây là một cấu trúc giả định cố định, không phải câu mệnh lệnh hay câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cấu trúc hai từ trong bài: The safety rule applies to every visit, ____ during the day or at night.
Xem đáp án
be it
and therefore contribute to form a national government whose head of state has a seat in the European Council. Cụm từ
3:40và do đó góp phần thành lập một chính phủ quốc gia có người đứng đầu giữ một ghế trong Hội đồng Châu Âu.
has a seat in the European Council: có một vị trí chính thức trong Hội đồng châu Âu
Has a seat in the European Council có nghĩa là có một vị trí được công nhận chính thức trong thể chế đó và có quyền tham gia công việc của thể chế. Ở đây, seat đại diện cho tư cách thành viên hoặc quyền đại diện trong một tổ chức, chứ không phải chiếc ghế vật lý. Mẫu có thể áp dụng là have/has a seat in + thể chế. Chủ ngữ có thể là một người, nhóm, khu vực hoặc tổ chức được đại diện trong một cơ quan ra quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ vị trí trong thể chế gồm ba từ ở bài học: The youth representative ____ the city assembly and may speak in every session.
Xem đáp án
has a seat in
These leaders choose the president of the EU Commission and its fellow commissioners,
3:46Những nhà lãnh đạo này chọn ra chủ tịch Ủy ban EU và các ủy viên khác,
who eventually are confirmed by the EU Parliament.
3:50những người này cuối cùng sẽ được Nghị viện EU phê chuẩn.
a sort of để phân loại gần đúng
Trong a sort of indirect democracy, a sort of đưa ra một cách phân loại gần đúng. Người nói dùng indirect democracy như một nhãn gọi hữu ích, đồng thời vẫn chừa khả năng rằng hệ thống này không hoàn toàn khớp với nhãn đó. Cấu trúc là a sort of + danh từ. Ở đây sort có nghĩa là “loại”, nhưng cả cụm từ có tác dụng làm mềm nhận định chứ không phải gọi tên một phân loại phụ chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này dùng để đánh dấu một cách phân loại gần đúng: The neighborhood council is ____ local parliament, but it has much less power.
Xem đáp án
a sort of
and for those who confirmed and police them. Cách dùng từ
4:00và cho những người xác nhận và giám sát họ.
police là động từ chỉ sự giám sát thể chế
Trong police them, police là ngoại động từ, có nghĩa là giám sát hành vi của họ và bảo đảm các quy tắc hoặc giới hạn được tuân thủ. them chỉ Ủy ban và các thành viên của cơ quan này; câu nói mô tả cơ chế kiểm soát thể chế chứ không phải việc bắt giữ. Khi là động từ, police thường mang nghĩa nhiều hơn việc chỉ quan sát. Nó có thể bao gồm điều tra hành vi, xử lý vi phạm và thực thi tiêu chuẩn.
Luyện tập
Câu nào dùng police như một động từ có nghĩa là “giám sát hành vi và thực thi quy tắc”?
- The office called the police after a theft.
- The office updated its travel policy.
- An independent office polices campaign spending.
Xem đáp án
An independent office polices campaign spending.
2.5 of the four main European Union institutions depend on the member state governments.
4:042,5 trong số bốn thể chế chính của Liên minh Châu Âu phụ thuộc vào chính phủ các quốc gia thành viên.
in effect: tóm tắt kết quả thực tế
In effect có nghĩa là khi xem xét tình huống thực sự tương đương với điều gì, hoặc xét về kết quả thực tế. Ở đây, cụm này cho biết con số 2,5 là một kết luận tóm tắt được rút ra từ phần giải thích trước đó, chứ không phải một sự kiện mới. Dùng cụm này để cô đọng một loạt sự thật phức tạp thành kết luận quan trọng. Nó thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
Luyện tập
Câu nào dùng in effect để tóm tắt kết quả thực tế của một tình huống?
- In effect, the two small teams now operate as one.
- The new safety rule will come into effect on Monday.
- The pain medicine began to take effect after ten minutes.
Xem đáp án
In effect, the two small teams now operate as one.
But since you as a citizen can only directly vote for the European Parliament,
4:11Nhưng vì bạn với tư cách là một công dân chỉ có thể trực tiếp bỏ phiếu cho Nghị viện Châu Âu,
but has become more and more powerful over the past two decades.
4:25nhưng đã trở nên ngày càng quyền lực hơn trong hai thập kỷ qua.
started out with ... but has become more and more ...: từ điểm khởi đầu đến sự thay đổi liên tục
Started out with very little influence đánh dấu tình trạng ban đầu của cơ quan này. But đặt điểm khởi đầu đó đối lập với sự phát triển về sau: has become more and more powerful mô tả sự gia tăng dần dần vẫn có liên quan đến hiện tại. Started out chỉ đánh dấu điểm bắt đầu; nó không hàm ý rằng cơ quan đó đã chấm dứt sau này. Has become dùng thì hiện tại hoàn thành vì over the past two decades chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. More and more + tính từ thể hiện một đặc điểm tăng dần và liên tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc phát triển gồm hai phần trong bài học: Our school podcast ____ a few listeners, but ____ popular over the past two years.
Xem đáp án
started out with · has become more and more
which can be binding for the member countries.
4:31có thể mang tính ràng buộc đối với các quốc gia thành viên.
vote on: quyết định một vấn đề bằng biểu quyết
Vote on có nghĩa là đưa ra quyết định chính thức về một chủ đề hoặc đề xuất bằng cách biểu quyết. Danh từ hoặc mệnh đề sau on nêu vấn đề đang được quyết định. Trong câu này, vote đi với hai cụm on song song: on how the EU budget is spent và on international treaties. Việc lặp lại on cho thấy rõ cả hai đều là vấn đề được đưa ra biểu quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đưa ra quyết định chính thức về một vấn đề bằng biểu quyết”: At noon, the council will ____ the safety proposal.
Xem đáp án
vote on
All of this makes the Parliament very powerful and thus your vote very influential,
4:40Tất cả những điều này làm cho Nghị viện trở nên rất quyền lực và do đó lá phiếu của bạn rất có ảnh hưởng,
though ở cuối câu: bổ sung ý tương phản
Khi đứng cuối câu, though là trạng từ có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “nhưng”. Nó liên hệ ngược lại với ý trước đó rồi bổ sung một giới hạn hoặc sự tương phản. Ở đây, ý tích cực trước đó được hạn định bởi việc còn thiếu một quyền hạn quan trọng. Though ở cuối câu sắp xếp thông tin mới như một nhận xét bổ sung sau; nó không mở đầu một mệnh đề phụ.
Luyện tập
Câu nào dùng though ở cuối để bổ sung một nhận xét tương phản?
- The apartment is small, so it is uncomfortable.
- Though the apartment is small, it is comfortable.
- The apartment is small. It is comfortable, though.
Xem đáp án
The apartment is small. It is comfortable, though.
The EU Parliament officially can't propose new laws on its own, Cụm từ
4:52Về mặt chính thức, Nghị viện EU không thể tự mình đề xuất các luật mới,
on its own: hành động độc lập
Ở đây, on its own có nghĩa là “một cách độc lập” hoặc “không cần một cơ quan khác thực hiện bước cần thiết”. Cụm này cho biết Nghị viện EU có quyền tự mình đề xuất luật hay không. Cụm từ này mô tả cách một hành động được thực hiện. Nó không có nghĩa là các luật thuộc sở hữu của Nghị viện.
Luyện tập
Trong “The regulator cannot open an investigation on its own,”, on its own có nghĩa là gì?
- không cần một cơ quan khác khởi xướng hoặc cho phép hành động
- sử dụng một thứ thuộc sở hữu của cơ quan quản lý
- trong khi đứng một mình về mặt thể chất
Xem đáp án
không cần một cơ quan khác khởi xướng hoặc cho phép hành động
which is often the core of the argument the EU is not democratic enough
4:56điều này thường là cốt lõi của lập luận cho rằng EU chưa đủ dân chủ
and that the European Parliament should be given more influence.
5:00và rằng Nghị viện Châu Âu nên được trao nhiều ảnh hưởng hơn.
the member states governments pretty much control the European Union. Cách dùng từ
5:05chính phủ các quốc gia thành viên hầu như kiểm soát Liên minh Châu Âu.
pretty much: làm cho một nhận định khái quát bớt tuyệt đối
Ở đây, pretty much có nghĩa là “gần như”, “về cơ bản” hoặc “phần lớn”. Cụm này bổ nghĩa cho control và trình bày quyền kiểm soát của các chính phủ như một điều nhìn chung đúng trong thực tế, nhưng vẫn chừa chỗ cho một số ngoại lệ hoặc giới hạn. Đây là một cách nói giảm mức độ khẳng định: nó khiến một nhận định mạnh bớt tuyệt đối. Pretty trong cụm này không có nghĩa là “một cách đẹp mắt”.
Luyện tập
Trong “The report is pretty much complete, but one chart is still missing,”, pretty much truyền đạt điều gì?
- Báo cáo đã hoàn thành chính xác và hoàn toàn.
- Báo cáo trông hấp dẫn.
- Báo cáo về cơ bản đã hoàn thành, chỉ có một ngoại lệ nhỏ.
Xem đáp án
Báo cáo về cơ bản đã hoàn thành, chỉ có một ngoại lệ nhỏ.
but it would also take power from member states.
5:13nhưng điều đó cũng sẽ lấy đi quyền lực của các quốc gia thành viên.
Trao thêm quyền lực sẽ khiến... nhưng cũng làm giảm...
Mệnh đề danh động từ Giving the Parliament more power đóng vai trò chủ ngữ: nó nêu tên thay đổi được đề xuất và đang được đánh giá. Cả hai lần dùng would đều dẫn vào những kết quả được dự đoán, vì vậy câu này không nói rằng thay đổi đó đã xảy ra. Kết quả đầu tiên được trình bày như một lợi ích, còn but ... also dẫn vào một tổn thất tương phản. Cấu trúc này hữu ích khi cân nhắc hai mặt của một quyết định có thể được đưa ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would ... but it would để thể hiện hai kết quả giả định tương phản: Moving the meeting online ____ make it easier to attend, ____ also reduce informal discussion.
Xem đáp án
would · but it would
it's for the member states and us as citizens to decide how the Union should develop. Ngữ pháp
5:20các quốc gia thành viên và chúng ta với tư cách là công dân sẽ quyết định Liên minh nên phát triển như thế nào.
Các quốc gia thành viên và chúng ta với tư cách công dân phải quyết định
Cấu trúc it's for + person + to-infinitive xác định người hoặc nhóm có quyền, trách nhiệm hay vai trò phù hợp để làm một việc. Ở đây, the member states and us as citizens là những bên phải đưa ra quyết định; for không có nghĩa là người khác quyết định thay họ. Sau for phải dùng dạng tân ngữ, vì vậy us là đúng chứ không phải we. Mệnh đề theo sau, how the Union should develop, cho biết nội dung cần được quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc it's for someone to decide: Maya has the final say. ____ which date works best.
Xem đáp án
It's for Maya to decide
draw a conclusion: Rút ra nhận định từ bằng chứng
Draw a conclusion có nghĩa là hình thành một nhận định sau khi xem xét bằng chứng, sự kiện hoặc lý lẽ. Ở đây, draw có nghĩa là suy ra, không phải vẽ một bức tranh. Câu hỏi Can we draw a conclusion here? báo hiệu sự chuyển đổi từ phân tích sang nhận định tổng kết và mời mọi người thống nhất về điều mà bằng chứng cho phép kết luận.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng draw a conclusion với nghĩa hình thành nhận định từ bằng chứng?
- We can draw a decision from the results.
- We can draw a conclusion from the results.
- We can paint a conclusion from the results.
Xem đáp án
We can draw a conclusion from the results.
not as democratic as: So sánh mức độ thấp hơn mà không phủ nhận tính chất
Cấu trúc not as + adjective + as so sánh mức độ: chủ ngữ có tính chất đó ở mức thấp hơn đối tượng được so sánh. Not as democratic as most of its member states có nghĩa là phần lớn các quốc gia thành viên dân chủ hơn EU nếu xét tổng thể. Cấu trúc này không xóa bỏ ý nghĩa của tính từ. Mệnh đề sau, but it is democratic, làm rõ giới hạn đó: EU vẫn được mô tả là dân chủ, chỉ là ở mức tương đối thấp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not as + adjective + as: This laptop is ____ powerful ____ the desktop, but it can still run the program.
Xem đáp án
not as · as
If you don't like decisions they make regarding copyright,
5:36Nếu bạn không thích các quyết định mà họ đưa ra liên quan đến bản quyền,
you can look up what your representatives voted for and vote them out. Cụm động từ
5:39bạn có thể tra cứu xem đại diện của bạn đã bỏ phiếu cho điều gì và dùng lá phiếu để loại họ ra.
look up ...: tra cứu một hồ sơ cụ thể
Look up là một cụm động từ có nghĩa là tìm thông tin cụ thể bằng cách kiểm tra một nguồn như trang web, cơ sở dữ liệu, từ điển hoặc hồ sơ. Trong câu này, nguồn thông tin là hồ sơ về cách các đại diện đã bỏ phiếu, còn what your representatives voted for là mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ của look up. Cụm này diễn tả việc chủ động tra cứu một sự thật, không phải ngước nhìn lên. Người nói xem hồ sơ bỏ phiếu là thông tin mà cử tri có thể kiểm tra trước khi quyết định cách phản ứng về mặt chính trị.
Luyện tập
Bạn muốn tra nghĩa của một từ trong từ điển trực tuyến. Trong tình huống này, look up có nghĩa là gì?
- lấy thông tin cụ thể từ một nguồn
- ngước mắt nhìn về một thứ ở phía trên
- tìm một người để đến thăm người đó
Xem đáp án
lấy thông tin cụ thể từ một nguồn
vote them out: loại các đại diện khỏi chức vụ bằng lá phiếu
Vote them out có nghĩa là sử dụng một cuộc bầu cử hoặc một cuộc bỏ phiếu chính thức khác để loại những người đó khỏi chức vụ. Them chỉ các đại diện, còn out cho biết kết quả là họ không còn giữ chức vụ đó nữa. Trong câu này, bỏ phiếu để loại họ có nghĩa là chọn những đại diện khác trong cuộc bầu cử tiếp theo. Cụm này không có nghĩa là đuổi họ ra khỏi một nơi theo nghĩa đen và cũng không chỉ đơn thuần là phản đối một lá phiếu của họ.
Luyện tập
Cư dân của một thị trấn muốn có một thị trưởng khác trong cuộc bầu cử tiếp theo. Cụm nào diễn tả kế hoạch của họ?
- vote the mayor out
- vote against the mayor's budget
- vote for the mayor again
Xem đáp án
vote the mayor out
The struggle to make it more democratic is closely tied to who holds power over what. Cụm từ
5:44Cuộc đấu tranh để làm cho nó dân chủ hơn gắn liền chặt chẽ với việc ai nắm quyền lực đối với điều gì.
closely tied to: liên hệ chặt chẽ nhưng không nhất thiết là nguyên nhân
Trong câu này, is closely tied to có nghĩa là “có mối liên hệ chặt chẽ với”. Nỗ lực làm cho hệ thống dân chủ hơn không thể được hiểu tách rời khỏi câu hỏi ai kiểm soát những quyền lực nào. Cấu trúc X is closely tied to Y thể hiện một mối quan hệ hai chiều hoặc không xác định hướng. Bản thân cấu trúc này không nói rằng Y trực tiếp gây ra X; tied được dùng theo nghĩa bóng, không phải nói đến việc bị buộc bằng dây thật.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất một mối liên hệ chặt chẽ mà không khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp?
- The policy outcome is closely tied to who controls the budget.
- The policy outcome is caused by who controls the budget.
- The policy outcome is separate from who controls the budget.
Xem đáp án
The policy outcome is closely tied to who controls the budget.
but also on what the system will look like in the future.
5:56mà còn về việc hệ thống sẽ trông như thế nào trong tương lai.
not only voting on ... but also on ...: bổ sung các ý song song
Cặp not only ... but also ... cho biết cả hai ý đều đúng và trình bày ý thứ hai như một phần bổ sung quan trọng. Ở đây, lá phiếu liên quan đến nền chính trị hiện tại và hơn thế nữa là hình dạng tương lai của hệ thống; but also dùng để bổ sung chứ không phải để phản bác. Hai phần là các bổ ngữ song song của voting. Phần thứ nhất là voting on the current politics. Phần thứ hai lược bỏ từ voting bị lặp lại nhưng vẫn giữ on: voting ... on the current politics, but also on what the system will look like. Nhận ra cấu trúc chung này giúp phân tích câu dài dễ dàng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but also, giữ hai cụm động từ song song: The new library will ____ lend books ____ offer free classes.
Xem đáp án
not only · but also
There are many parties and politicians that vow to make the EU Parliament, Cách dùng từ
5:59Có nhiều đảng phái và chính trị gia thề sẽ làm cho Nghị viện EU,
vow to + động từ: một cam kết long trọng
Vow to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đưa ra một cam kết rất nghiêm túc, thường là công khai hoặc trang trọng, để làm điều gì đó. Trong câu này, các đảng phái và chính trị gia thể hiện ý định hành động với mức độ mạnh hơn việc chỉ đơn giản nêu kế hoạch. Vow cho thấy mức độ mạnh mẽ của cam kết; nó không chứng minh rằng hành động chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Một chính trị gia đang đưa ra cam kết công khai và long trọng. Câu nào phù hợp nhất với sắc thái đó?
- The minister vowed to protect the independence of the courts.
- The minister wondered whether the courts were independent.
- The minister said that the courts might remain independent.
Xem đáp án
The minister vowed to protect the independence of the courts.
Many others want to keep it as it is or even diminish it. Cụm từ
6:05Nhiều người khác muốn giữ nguyên như hiện tại hoặc thậm chí thu hẹp nó lại.
keep it as it is: giữ một thứ không thay đổi
Trong keep it as it is, as it is có nghĩa là ở hình thức hoặc trạng thái hiện tại, không thay đổi. Đại từ it chỉ lại sự vật đang được nói đến. Sau keep, leave hoặc một động từ tương tự, as + chủ ngữ + be có thể mô tả trạng thái cần được giữ nguyên. Ở đây, lựa chọn đó được đặt đối lập với việc làm suy yếu quyền lực của Nghị viện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là không thay đổi: The layout works well, so let's keep it ____.
Xem đáp án
as it is
It's for you to decide what you think is better for the future of the Union.
6:08Quyền quyết định bạn nghĩ điều gì là tốt hơn cho tương lai của Liên minh là ở bạn.
it's equally important for the EU who you vote for at home
6:14việc bạn bỏ phiếu cho ai ở nước nhà cũng quan trọng không kém đối với EU
because these are the people who have the most influence in the European Union right now.
6:18bởi vì đây là những người có ảnh hưởng lớn nhất trong Liên minh Châu Âu lúc này.
At home is also where the EU is often used as a scapegoat. Thành ngữ
6:26Ở trong nước cũng là nơi EU thường bị dùng làm vật tế thần.
be used as a scapegoat: bị dùng làm người chịu tội thay
Trong be used as a scapegoat, một người hoặc một nhóm bị biến thành mục tiêu thuận tiện để nhận lỗi cho vấn đề mà người khác đã gây ra hoặc góp phần gây ra. Dạng bị động tập trung vào đối tượng phải nhận sự chỉ trích đó. Ẩn dụ này thường cho thấy việc đổ lỗi là bất công hoặc quá mức. Bản thân nó không khẳng định rằng đối tượng bị đổ lỗi hoàn toàn không có trách nhiệm.
Luyện tập
used as a scapegoat trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Được khen ngợi là người đã giải quyết vấn đề
- Được xác định một cách trung lập là người duy nhất đã được chứng minh có trách nhiệm
- Bị biến thành mục tiêu chính của sự đổ lỗi cho trách nhiệm vốn một phần hoặc chủ yếu thuộc về người khác
Xem đáp án
Bị biến thành mục tiêu chính của sự đổ lỗi cho trách nhiệm vốn một phần hoặc chủ yếu thuộc về người khác
like to pretend the EU is all powerful and makes up rules and laws over the heads of the governments and citizens, Cụm động từ
6:33thích giả vờ rằng EU có sức mạnh toàn năng và đặt ra các quy tắc cũng như luật lệ vượt mặt chính phủ và người dân,
although often they were directly responsible for what the EU did. Mạch ý
6:39mặc dù họ thường chịu trách nhiệm trực tiếp về những gì EU đã làm.
makes up rules and laws: bịa ra các quy tắc và luật lệ
Ở đây, makes up có nghĩa là bịa ra hoặc tạo ra mà không có cơ sở thực tế. Tân ngữ trực tiếp rules and laws quyết định nghĩa này: các chính trị gia đang mô tả EU như một bên tự nghĩ ra các yêu cầu. Với nghĩa này, make up là cụm động từ ngoại động có thể tách: cả make up a rule và make a rule up đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: make it up. Khung lớn hơn like to pretend cho thấy đây là lời khẳng định của các chính trị gia, không phải một sự thật mà người nói chấp nhận.
Luyện tập
Nghĩa nào của makes up phù hợp với ví dụ?
- Làm hòa với các chính phủ sau một cuộc tranh cãi
- Được cấu thành từ các quy tắc và luật lệ
- Bịa ra các quy tắc và luật lệ mà không có cơ sở thích đáng
Xem đáp án
Bịa ra các quy tắc và luật lệ mà không có cơ sở thích đáng
although they were directly responsible: chuyển trách nhiệm trở lại
Mệnh đề bắt đầu bằng although đưa ra một sự thật trái với bức tranh vừa được trình bày: các chính trị gia mô tả EU như thể tổ chức này hành động trên cả chính phủ các nước và người dân, nhưng chính những chính trị gia đó thường cùng chịu trách nhiệm trực tiếp cho các hành động của EU. Mệnh đề này không phủ nhận việc các chính trị gia nói như vậy; nó làm suy yếu hàm ý rằng họ chỉ là những người ngoài cuộc bất lực. Ở đây, they chỉ politicians. Việc đặt thông tin điều chỉnh trong mệnh đề although sau nhận định chính cho phép người nói nêu lời buộc tội quen thuộc trước, rồi chuyển trách nhiệm trở lại những người đưa ra lời buộc tội đó. Cấu trúc nhượng bộ này cho thấy một sự thật làm cho kết luận được gợi ra từ sự thật kia trở nên phức tạp hơn.
Luyện tập
Chọn từ nối đi với một mệnh đề đầy đủ và trình bày sự thật thứ hai như một ý nhượng bộ: The mayor blamed the national agency for the plan, ____ her own office had helped design it.
- however
- although
- despite
Xem đáp án
although
Democracy is annoying and complicated and often very boring.
6:44Nền dân chủ rất phiền toái, phức tạp và thường rất nhàm chán.
even more so: thay cho phần miêu tả bị lặp
Trong even more so, so thay cho các đặc điểm vừa được nêu: annoying, complicated và often very boring. More đánh dấu mức độ cao hơn, còn even nhấn mạnh thêm sự so sánh đó. Câu rút gọn cho biết những đặc điểm này đúng với nền dân chủ ở cấp EU ở mức độ cao hơn so với cấp quốc gia thành viên. Cách dùng so này giúp tránh lặp lại toàn bộ phần miêu tả. Ngữ cảnh trước phải có một tính chất hoặc trạng thái mà người nghe có thể xác định rõ: X is difficult, and Y is even more so. Ở đây, so là từ thay thế, không phải từ chỉ kết quả mang nghĩa therefore.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thay cho tính từ bị lặp: The city center is crowded on weekdays, but during the festival it is even ____.
Xem đáp án
more so
But voting and caring about how our political institutions change and develop
6:53Nhưng việc bỏ phiếu và quan tâm đến cách các thể chế chính trị của chúng ta thay đổi và phát triển
is one of the most powerful things we can do as citizens.
6:59là một trong những điều mạnh mẽ nhất mà chúng ta có thể làm với tư cách là những công dân.
The last few years have shown that extreme things can happen through elections.
7:03Vài năm qua đã cho thấy rằng những điều cực đoan có thể xảy ra thông qua bầu cử.
We have to decide if we want to be an active part of this process.
7:08Chúng ta phải quyết định xem chúng ta có muốn trở thành một phần tích cực của quá trình này hay không.
others will: lược bỏ cụm động từ lặp lại
Trong câu điều kiện này, others will vẫn là một mệnh đề hoàn chỉnh dù take part in the struggle for power không được lặp lại. Trợ động từ tình thái will thay cho toàn bộ cụm động từ đã có thể hiểu từ mệnh đề đầu. Cách lược bỏ cụm động từ này làm cho sự tương phản mạnh hơn: nếu chúng ta không tham gia, những người khác sẽ tham gia. Ở đây, will diễn tả kết quả được dự đoán, chứ không chỉ là sự sẵn lòng.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng trợ động từ thay cho speak up: If we don't speak up, others ____.
Xem đáp án
will
And we might not like what they decide for us.
7:17Và chúng ta có thể không thích những gì họ quyết định cho chúng ta.
Because Europe is an important topic for us,
7:21Vì châu Âu là một chủ đề quan trọng đối với chúng ta,
we've translated this video into as many European languages as possible. Ngữ pháp
7:24chúng tôi đã dịch video này sang nhiều ngôn ngữ châu Âu nhất có thể.
as many European languages as possible: số lượng tối đa khả thi
Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible có nghĩa là số lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép. Ở đây, European languages là danh từ đếm được số nhiều, nên câu này cho biết video đã được dịch sang số lượng ngôn ngữ châu Âu tối đa trong khả năng thực tế. Đây không phải là phép so sánh bằng nhau giữa hai con số được nêu rõ. as possible ở cuối đặt ra mức tối đa thực tế dựa trên những giới hạn như thời gian hoặc nguồn lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là số lượng khả thi lớn nhất: We invited ____ guests ____ possible.
Xem đáp án
as many · as
Thank you to Funk and all YouTubers who helped us.
7:34Cảm ơn Funk và tất cả các YouTuber đã giúp đỡ chúng tôi.
You can find the playlist with all language versions in the description.
7:37Bạn có thể tìm thấy danh sách phát có tất cả các phiên bản ngôn ngữ trong phần mô tả.