Giải mã nghịch lý sinh đôi của Einstein - Amber Stuver: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
995 từ 173 từ/phút

Mô tả video: Hai nữ phi hành gia sinh đôi giống hệt nhau so sánh chuyến đi khứ hồi gần tốc độ ánh sáng khi nhìn từ Trái Đất và từ tàu vũ trụ. Tín hiệu ánh sáng cùng biểu đồ không-thời gian giải quyết nghịch lý bề ngoài: người du hành già đi ít hơn vì việc đổi hướng khiến cô chuyển sang một hệ quy chiếu khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the faster an object moves through space, the slower it moves through time — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc so sánh tương liên the + comparative..., the + comparative... để diễn tả một đại lượng thay đổi tương ứng với đại lượng khác. Cấu trúc này giúp bạn nắm được mối liên hệ cốt lõi giữa chuyển động trong không gian và dòng thời gian, đồng thời mô tả rõ các xu hướng khoa học hoặc quan hệ nhân quả trong đời sống. 2. Meanwhile for Stella, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cụm chuyển ý này báo hiệu rõ việc chuyển từ quan sát của Terra sang góc nhìn của Stella. Bạn có thể dùng một dấu hiệu tương tự trong phần giải thích có nhiều người quan sát để người đọc biết các phép đo, trải nghiệm hay kết luận tiếp theo thuộc về ai. 3. This asymmetry accounts for why — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu account for why là cách diễn đạt trang trọng dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Cụm này giúp liên kết kiểu tiếp nhận tín hiệu không cân xứng với lời giải cho nghịch lý cặp song sinh và giải thích mạch lạc vì sao mâu thuẫn tưởng như tồn tại lại biến mất.

Nội dung bài học

On their 20th birthday, Cụm từ

0:06

Vào sinh nhật lần thứ 20,

identical twin astronauts volunteer for an experiment. Cụm từ

0:07

hai nữ phi hành gia sinh đôi cùng trứng tình nguyện tham gia một thí nghiệm.

Cụm từ

On their 20th birthday: dùng on cho một ngày cụ thể

Dùng on trước một ngày hoặc ngày tháng cụ thể. Sinh nhật chỉ một ngày xác định, vì vậy on their 20th birthday cho biết sự việc xảy ra đúng vào ngày sinh nhật lần thứ 20 của họ. Khi đứng đầu câu, cụm từ chỉ thời gian này đặt mốc thời gian cho toàn bộ câu; dấu phẩy ngăn cách nó với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ thời gian phù hợp: We had a family dinner ____ my grandmother's 70th birthday.

Xem đáp án

on

Cụm từ

volunteer for an experiment: chọn tham gia một cách tự nguyện

Volunteer for + danh từ có nghĩa là tự nguyện đề nghị hoặc chọn tham gia một hoạt động, dự án hay nhiệm vụ. Trong volunteer for an experiment, for giới thiệu hoạt động mà các phi hành gia tự nguyện đồng ý tham gia. Cụm từ này nhấn mạnh đó là lựa chọn của chính họ, không phải nhiệm vụ được giao hay điều bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng volunteer và giới từ phù hợp: The study needed healthy adults, so Priya decided to ____ the trial.

Xem đáp án

volunteer for

Terra will remain on Earth

0:11

Terra sẽ ở lại Trái Đất

while Stella will board a spaceship. Ngữ pháp

0:13

trong khi Stella sẽ lên một con tàu vũ trụ.

Ngữ pháp

while dùng để đối chiếu kế hoạch của Terra và Stella

Ở đây, while nối hai mệnh đề mô tả hai kế hoạch khác nhau của hai người: Terra ở lại Trái Đất, còn Stella lên tàu vũ trụ. Hai kế hoạch cùng thuộc một tình huống chung, và while làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng. Trong cách dùng này, while có nghĩa gần giống whereas hoặc but, chứ không chủ yếu mang nghĩa during the time that. Cấu trúc này cũng có thể đặt hai người, hai lựa chọn hoặc hai sự thật cạnh nhau để đối chiếu.

Luyện tập

while chủ yếu có chức năng gì trong câu này: Terra will remain on Earth while Stella will board a spaceship?

  1. Nó giải thích lý do Terra ở lại Trái Đất.
  2. Nó nói rằng Stella chỉ lên tàu sau khi Terra rời Trái Đất.
  3. Nó đối chiếu kế hoạch của Terra với kế hoạch của Stella.
Xem đáp án

Nó đối chiếu kế hoạch của Terra với kế hoạch của Stella.

Stella's ship will travel at 86.6% the speed of light Cụm từ

0:15

Con tàu của Stella sẽ di chuyển với tốc độ bằng 86,6% tốc độ ánh sáng

to visit a star that is 10 light years away, Cách dùng từ

0:18

để đến thăm một ngôi sao cách đó 10 năm ánh sáng,

Cách dùng từ

10 light years: đơn vị đo khoảng cách

Năm ánh sáng là một đơn vị đo khoảng cách: quãng đường ánh sáng đi được trong một năm. Trong câu này, 10 light years cho biết ngôi sao ở xa đến mức nào. Cụm này không có nghĩa là chuyến đi mất mười năm hoặc ngôi sao chỉ có tuổi đời mười năm.

Luyện tập

Trong câu này, 10 light years đo điều gì?

  1. Thời gian cần thiết cho chuyến đi.
  2. Tuổi của ngôi sao.
  3. Khoảng cách đến ngôi sao.
Xem đáp án

Khoảng cách đến ngôi sao.

then return to Earth at the same speed.

0:21

sau đó trở về Trái Đất với cùng tốc độ đó.

Cụm từ

travel at 86.6% the speed of light: dùng at trước tốc độ

Cấu trúc travel at + speed cho biết một vật di chuyển nhanh đến mức nào. Trong câu này, at đứng trước 86.6% the speed of light, nghĩa là con tàu di chuyển với tốc độ bằng 0.866 lần tốc độ ánh sáng. Phép so sánh theo phần trăm có thể được viết là 86.6% the speed of light hoặc 86.6% of the speed of light. Không thêm of trước một tốc độ đơn giản có đơn vị; hãy nói travel at 300 kilometers per hour.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng trước tốc độ: The probe can travel ____ 20 kilometers per second.

Xem đáp án

at

As they prepare to part ways, Thành ngữ

0:24

Khi họ chuẩn bị chia tay,

Thành ngữ

part ways: tách ra và đi theo những hướng khác nhau

Part ways là một cụm từ cố định có nghĩa là mọi người tách ra và đi theo những hướng khác nhau. Ở đây, prepare to part ways có nghĩa là họ đang chuẩn bị rời nhau và tiếp tục đi riêng. Cụm này cũng có thể diễn tả sự kết thúc của một hoạt động chung, mối quan hệ hợp tác hoặc một mối quan hệ khác. Phải dựa vào ngữ cảnh để biết đó là kiểu chia tách nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của part ways: After the tour, the two families ____.

Xem đáp án

parted ways

the twins wonder what will happen when they're reunited. Ngữ pháp

0:25

hai chị em tự hỏi điều gì sẽ xảy ra khi họ đoàn tụ.

Ngữ pháp

wonder what will happen: câu hỏi gián tiếp

Wonder có thể đi với một mệnh đề có từ để hỏi để nêu câu hỏi đang nằm trong suy nghĩ của một người. Ở đây, what will happen when they're reunited là nội dung mà cặp song sinh chưa biết chắc, còn when they're reunited cho biết sự việc có thể xảy ra vào lúc nào. Đây là câu hỏi gián tiếp, không phải câu hỏi trực tiếp. Câu hỏi gián tiếp thường dùng trật tự của câu trần thuật: I wonder what she will choose, không phải I wonder what will she choose. Trong câu gốc, what là chủ ngữ của happen, vì vậy what will happen đã có trật tự đúng.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng trong câu hỏi gián tiếp.

  1. I wonder what does she choose.
  2. I wonder what will she choose.
  3. I wonder what she will choose.
Xem đáp án

I wonder what she will choose.

Since a light year is exactly Ngữ pháp

0:28

Vì một năm ánh sáng chính xác là

the distance light can travel in a year,

0:30

khoảng cách ánh sáng có thể đi được trong một năm,

Stella's journey should take 23 years.

0:32

hành trình của Stella sẽ mất 23 năm.

Ngữ pháp

Since: dùng để nêu lý do

Ở đầu câu này, Since có nghĩa là because hoặc given that, tức là vì hoặc xét rằng. Định nghĩa về năm ánh sáng cung cấp lý do hoặc tiền đề cho kết luận rằng hành trình của Stella sẽ mất 23 năm. Since cũng có thể đánh dấu một mốc bắt đầu trong thời gian, nhưng cách hiểu đó không phù hợp ở đây. Hãy xem phần có since giải thích vì sao mệnh đề chính đúng hay cho biết một trạng thái đang tiếp diễn bắt đầu từ khi nào.

Luyện tập

Trong câu Since the roads are icy, school is closed., Since có chức năng gì?

  1. Nó nêu lý do trường học đóng cửa.
  2. Nó đối lập đường sá với trường học.
  3. Nó đánh dấu thời điểm đường bắt đầu đóng băng.
Xem đáp án

Nó nêu lý do trường học đóng cửa.

But from having studied special relativity, Ngữ pháp

0:35

Nhưng từ việc nghiên cứu thuyết tương đối hẹp,

the twins know it's not that simple. Cụm từ

0:37

cặp song sinh biết rằng mọi chuyện không đơn giản như vậy.

Ngữ pháp

from having studied: lấy việc học trước đó làm cơ sở cho kiến thức

Trong from having studied special relativity, from nêu nguồn gốc hoặc cơ sở của điều mà cặp song sinh biết. Kết luận của họ đến từ việc học trước đó, vì vậy cụm này mang ý nghĩa nguyên nhân: họ biết điều ấy vì đã học chủ đề này từ trước. having studied là dạng -ing hoàn thành, được tạo bằng having + quá khứ phân từ. Dạng này đặt việc học trước việc biết. Mẫu có thể áp dụng lại là from having + quá khứ phân từ, theo sau là tân ngữ hoặc bổ ngữ cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ cho biết việc học trước đó là nguồn kiến thức của Lena: ____ first aid, Lena knew how to help.

Xem đáp án

From having studied

Cụm từ

it's not that simple: bác bỏ một kết luận quá đơn giản hóa

Trong it's not that simple, that bổ nghĩa cho simple và có nghĩa là “đến mức đó” hoặc “đơn giản như ý tưởng trước đó gợi ra”. Câu này cho biết cần giải thích thêm, chứ không nói rằng vấn đề không thể hiểu được. Toàn bộ cụm từ bác bỏ một kết luận quá đơn giản hóa và báo hiệu rằng một điều kiện, ngoại lệ hoặc yếu tố khác sắp được đưa ra.

Luyện tập

Một người bạn nói: "Just restart the app and everything will be fixed." Bạn trả lời: "It's not that simple." Bạn đang muốn báo hiệu điều gì?

  1. Cần xem xét thêm nhiều yếu tố trước khi có thể giải quyết vấn đề.
  2. Bạn đồng ý rằng khởi động lại chắc chắn sẽ giải quyết được vấn đề.
  3. Không ai có thể hiểu được vấn đề này.
Xem đáp án

Cần xem xét thêm nhiều yếu tố trước khi có thể giải quyết vấn đề.

First of all, the faster an object moves through space, Ngữ pháp

0:40

Đầu tiên, một vật thể di chuyển qua không gian càng nhanh,

the slower it moves through time

0:43

thì nó di chuyển qua thời gian càng chậm

compared to an unmoving observer. Cụm từ

0:45

so với một người quan sát đứng yên.

Ngữ pháp

the faster an object moves through space, the slower it moves through time: cấu trúc so sánh tương quan

Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi về mức độ. Cấu trúc này có nghĩa gần với càng... thì càng.... Trong câu này, nó liên kết tốc độ vật thể chuyển động trong không gian với tốc độ chậm hơn của nó khi đi qua thời gian. Hai từ the là một phần của cấu trúc đi đôi, không phải là những mạo từ xác định thông thường. Mỗi mệnh đề đều dùng dạng so sánh hơn, vì vậy cấu trúc diễn tả mối quan hệ giữa các thay đổi chứ không phải dạng so sánh nhất hay một trình tự đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương quan: ____ more you practice, ____ easier the skill becomes.

Xem đáp án

the · the

Cụm từ

so với một người quan sát đứng yên

Cụm compared to + một cụm danh từ đưa ra mốc tham chiếu cho phép so sánh. Trong đoạn này, an unmoving observer là mốc chuẩn: nhận định rằng thời gian trôi chậm hơn được đánh giá so với người quan sát đó, chứ không được nêu như một sự thật tuyệt đối. Vì cụm này có thể đứng sau phát biểu mà nó bổ nghĩa, đây là cách ngắn gọn để thêm tiêu chuẩn so sánh mà không cần tạo một mệnh đề đầy đủ mới.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng mốc so sánh: The new camera is lighter ____ the old model.

  1. compared to
  2. because of
  3. instead of
Xem đáp án

compared to

This relationship can be quantified with something called the Lorentz factor, Ghi chú

0:48

Mối quan hệ này có thể được định lượng bằng một thứ gọi là hệ số Lorentz,

Cách dùng từ

can be quantified with: biểu diễn một điều bằng số

Quantify một điều có nghĩa là biểu diễn điều đó bằng số liệu, phép đo hoặc công thức. Trong can be quantified, dạng bị động cho biết mối quan hệ có thể được biểu diễn bằng số; with giới thiệu phương pháp hoặc đại lượng được dùng để làm việc đó. Cách nói này cụ thể hơn việc chỉ mô tả hoặc giải thích mối quan hệ: kết quả phải làm cho một lượng hoặc quy luật số học có thể đo lường hay so sánh được.

Luyện tập

Trong một báo cáo khoa học, quantify the effect có nghĩa là gì?

  1. chỉ mô tả tác động bằng lời
  2. biểu diễn tác động bằng một giá trị số
  3. giải thích tại sao tác động tồn tại
Xem đáp án

biểu diễn tác động bằng một giá trị số

which is defined by this equation. Ngữ pháp

0:52

được xác định bởi phương trình này.

Mạch ý

something called the Lorentz factor: giới thiệu một thuật ngữ mới

Cấu trúc something called + tên gọi dùng để giới thiệu một sự vật hoặc thuật ngữ có thể còn mới với người nghe. Something trước hết báo hiệu rằng khái niệm đó tồn tại, còn called the Lorentz factor cung cấp tên của nó. Ở đây, cụm từ đặt tên gọi trước mệnh đề which theo sau để đưa ra định nghĩa. Cách này sắp xếp thông tin mới thành hai bước: nêu tên khái niệm rồi giải thích khái niệm đó.

Luyện tập

something called the Lorentz factor có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong câu?

  1. Cụm từ sửa cách viết của một thuật ngữ quen thuộc.
  2. Cụm từ từ chối nêu tên khái niệm.
  3. Cụm từ giới thiệu thuật ngữ trước khi đưa ra định nghĩa.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu thuật ngữ trước khi đưa ra định nghĩa.

Ngữ pháp

which is defined by this equation: bổ sung định nghĩa bằng which

which is defined by this equation là một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ Lorentz factor đã được nhắc đến và bổ sung định nghĩa cho nó; phần này không mở đầu một mệnh đề chính mới. Is defined by là cấu trúc bị động: phương trình cung cấp định nghĩa. Trong câu đầy đủ, mệnh đề bổ sung này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy với danh từ mà nó giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một formula đã được xác định?

  1. The formula, which it is shown below, gives the result.
  2. The formula, which is shown below, gives the result.
  3. The formula, that is shown below, gives the result.
Xem đáp án

The formula, which is shown below, gives the result.

And secondly, Mạch ý

0:54

Và thứ hai,

the length of a moving object

0:55

chiều dài của một vật đang chuyển động

as measured by an observer at rest Ngữ pháp

0:56

như được đo bởi một người quan sát đứng yên

will contract by the same factor. Cách dùng từ

0:58

sẽ co lại với cùng một hệ số.

Mạch ý

And secondly: báo hiệu ý thứ hai

Ở đây, And secondly là tín hiệu tổ chức thông tin. Secondly cho người nghe biết đây là ý thứ hai trong một phần giải thích có thứ tự, còn And nối ý này một cách tự nhiên với ý ngay trước đó. Cụm này thể hiện trình tự chứ không phải nguyên nhân: phát biểu mới là mục thứ hai nhưng không nhất thiết là kết quả của mục thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm chuyển tiếp gồm hai từ trong bài học: First, check the map. ____, choose the safest route.

Xem đáp án

And secondly

Ngữ pháp

as measured by an observer at rest: được đo bởi một người quan sát đứng yên

Trong câu này, as measured by an observer at rest bổ nghĩa cho the length of a moving object. Cụm này có nghĩa là “khi độ dài đó được một người quan sát đang đứng yên đo”. Nó cho biết phép đo của người quan sát nào và điều kiện đo được dùng cho nhận định này. Đây là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là as it is measured by an observer at rest: chủ ngữ it lặp lại và một dạng của be được lược bỏ. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong mô tả khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as measured by ... và các từ this gauge: The pressure, ____, remains stable.

Xem đáp án

as measured by this gauge

Cách dùng từ

contract by the same factor: co lại theo cùng một hệ số

Ở đây, contract là một động từ vật lý có nghĩa là “trở nên ngắn hơn hoặc nhỏ hơn”. Vì chủ ngữ là chiều dài của vật thể, will contract có nghĩa là chiều dài đo được sẽ giảm. Nó không có nghĩa là ký kết một thỏa thuận pháp lý hoặc mắc bệnh. By the same factor mô tả một sự thay đổi theo tỷ lệ: chiều dài thay đổi theo cùng một tỷ số nhân, chứ không giảm cùng một số đơn vị cố định. Sau will, contract là động từ nguyên mẫu, và ngữ cảnh vật lý chọn nghĩa liên quan đến việc kích thước giảm đi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh vật lý, The rod's length will contract by the same factor có nghĩa là gì?

  1. Chiều dài đo được của nó sẽ ngắn đi theo cùng một tỷ lệ.
  2. Chủ sở hữu của nó sẽ ký cùng một hợp đồng pháp lý.
  3. Chiều dài đo được của nó sẽ giảm cùng một số đơn vị cố định.
Xem đáp án

Chiều dài đo được của nó sẽ ngắn đi theo cùng một tỷ lệ.

At 86.6% of the speed of light, the Lorentz factor is two,

1:00

Ở mức 86,6% tốc độ ánh sáng, hệ số Lorentz là 2,

meaning time will pass twice as slowly aboard the spaceship. Ghi chú

1:05

có nghĩa là thời gian sẽ trôi chậm đi một nửa trên tàu vũ trụ.

Ngữ pháp

twice as slowly: phép so sánh tốc độ có mốc tham chiếu ngầm

Twice as slowly kết hợp hệ số twice với cấu trúc so sánh as...as. Dạng đầy đủ có thể là: time will pass twice as slowly aboard the spaceship as it does in the reference frame. Phần thứ hai bắt đầu bằng as được lược bỏ vì lời giải thích trước đó đã cung cấp mốc so sánh. Trong ngữ cảnh này, hệ số Lorentz bằng hai làm rõ kết quả định lượng được nói tới: tốc độ trôi của thời gian trên tàu vũ trụ bằng một nửa tốc độ tham chiếu. Nói cách khác, khi đo từ hệ quy chiếu đó, một khoảng thời gian nhất định trên tàu cần thời gian dài gấp đôi để trôi qua.

Luyện tập

Vì hệ số Lorentz bằng hai, twice as slowly trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Tốc độ trôi của thời gian trên tàu vũ trụ gấp đôi tốc độ tham chiếu.
  2. Tốc độ trôi của thời gian trên tàu vũ trụ bằng một nửa tốc độ tham chiếu.
  3. Thời gian dừng hoàn toàn trên tàu vũ trụ.
Xem đáp án

Tốc độ trôi của thời gian trên tàu vũ trụ bằng một nửa tốc độ tham chiếu.

Mạch ý

meaning...: giới thiệu kết quả từ thông tin phía trước

Ở đây, meaning mở đầu cho kết quả thực tế của phát biểu ngay trước đó. Nó gần nghĩa với which means that: một con số được nêu ra trước, rồi người nói giải thích con số ấy cho biết điều gì về thời gian trên tàu vũ trụ. Sau dấu phẩy, meaning + mệnh đề có thể giải thích toàn bộ phát biểu phía trước. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nối một sự thật, phép tính hoặc sự kiện với hệ quả hay cách diễn giải của nó.

Luyện tập

Đọc câu sau: The battery is empty, meaning the camera will turn off. meaning có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu hệ quả của sự thật phía trước.
  2. Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan.
  3. Nó hỏi liệu sự thật phía trước có đúng không.
Xem đáp án

Nó giới thiệu hệ quả của sự thật phía trước.

Of course,

1:08

Tất nhiên,

Stella won't notice time slowing down. Ngữ pháp

1:09

Stella sẽ không nhận thấy thời gian chậm lại.

Ngữ pháp

notice + tân ngữ + -ing: nhận ra một hành động đang diễn ra

Notice + tân ngữ + -ing diễn tả việc nhận ra một hành động hoặc sự thay đổi trong khi nó đang diễn ra. Trong câu này, time là tân ngữ của notice, còn slowing down mô tả sự thay đổi mà time đang trải qua. Cấu trúc gọn này đặt sự vật được quan sát cùng với quá trình đang diễn ra. Nó thường nhấn mạnh diễn tiến của hành động hơn notice that + một mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào dùng notice + tân ngữ + -ing để thể hiện việc nhận ra một hành động đang diễn ra?

  1. I noticed the dog crossing the street.
  2. I expected the dog to cross the street.
  3. I noticed that the dog had already crossed the street.
Xem đáp án

I noticed the dog crossing the street.

That's because all time-based processes Ghi chú

1:12

Đó là vì tất cả các quá trình liên quan đến thời gian

in the ship will slow down as well. Cụm động từ

1:14

trên tàu cũng sẽ chậm lại.

Mạch ý

That's because: nối một kết quả với nguyên nhân của nó

That's because chỉ trở lại kết quả, nhận định hoặc tình huống vừa được nhắc đến, rồi đưa ra nguyên nhân của nó. Ở đây, that's chỉ việc Stella không nhận thấy sự chậm lại, còn mệnh đề có because nêu lý do. Cách diễn đạt này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết quả trước, nguyên nhân sau: trước tiên nói điều gì đúng hoặc chuyện gì đã xảy ra, rồi giải thích tại sao.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng từ nối gồm hai từ, có tác dụng chỉ lại kết quả và đưa ra nguyên nhân: Several schools are closed. ____ the roads are icy.

Xem đáp án

That's because

Cách dùng từ

all time-based processes: cách hiểu từ bổ nghĩa có dấu gạch nối

Trong all time-based processes, time-based là một tính từ ghép đứng trước processes. Nó chỉ những quá trình hoạt động, phát triển hoặc được đo lường trong mối quan hệ với thời gian. Dấu gạch nối cho biết time và based kết hợp thành một từ bổ nghĩa duy nhất. All áp dụng cho toàn bộ cụm danh từ số nhiều, nên mọi quá trình thuộc loại này đều được bao gồm. Cấu trúc X-based có thể rút gọn ý 'based on X' trước một danh từ, như trong evidence-based decisions.

Luyện tập

Dùng time và based như một tính từ ghép duy nhất để hoàn thành câu: The quiz uses a ____ scoring system.

Xem đáp án

time-based

Cụm động từ

slow down: giảm tốc độ hoặc tiến triển chậm hơn

Ở đây, slow down là một cụm động từ nội động: bản thân các quá trình sẽ diễn ra với tốc độ thấp hơn. Câu không nói rằng có tác nhân bên ngoài làm chúng chậm lại. Cụm từ này có thể mô tả chuyển động thực tế hoặc tốc độ của một hoạt động, phản ứng hay hệ thống. Nghĩa của nó mở rộng từ tốc độ di chuyển đến mức độ nhanh chậm khi một sự việc tiến triển hoặc vận hành.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ mang nghĩa “trở nên chậm hơn” để hoàn thành câu: As the battery runs low, the device may ____.

Xem đáp án

slow down

Clocks and electrical devices,

1:16

Đồng hồ và các thiết bị điện tử,

Stella's biological activities

1:18

các hoạt động sinh học của Stella

including her rate of aging Cụm từ

1:20

bao gồm cả tốc độ lão hóa của cô ấy

and her perception of time itself. Cụm từ

1:21

và chính nhận thức của cô ấy về thời gian.

Cụm từ

including her rate of aging: diễn tả một quá trình xảy ra nhanh đến mức nào

Trong danh sách này, including đưa ra các ví dụ cụ thể thuộc nhóm lớn hơn là biological activities. Một trong những ví dụ đó là her rate of aging. Cấu trúc rate of + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một quá trình diễn ra hoặc thay đổi nhanh đến mức nào. Ở đây, rate of aging có nghĩa là tốc độ cô ấy già đi, chứ không phải tuổi hiện tại của cô ấy.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu rate of + danh từ để hoàn thành câu: The scientist measured the ____ growth.

Xem đáp án

rate of

Cụm từ

her perception of time itself: trải nghiệm chủ quan về thời gian

Perception of time chỉ cách một người trải nghiệm thời gian theo cảm nhận chủ quan, chẳng hạn cảm thấy thời gian trôi nhanh hoặc chậm. Nó không phải là thời gian khách quan được hiển thị trên đồng hồ. Itself nhấn mạnh rằng chính thời gian là thứ được cảm nhận. Trong danh sách này, cụm từ chuyển sự chú ý từ đồng hồ và thiết bị sang trải nghiệm bên trong của cô ấy về thời gian.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất perception of time?

  1. trải nghiệm chủ quan của một người về cách thời gian trôi qua
  2. một kế hoạch liệt kê các sự kiện trong tương lai
  3. thời gian chính xác hiển thị trên đồng hồ
Xem đáp án

trải nghiệm chủ quan của một người về cách thời gian trôi qua

The only people who could notice Ngữ pháp

1:24

Những người duy nhất có thể nhận thấy

time on the moving spaceship passing slower for Stella

1:26

thời gian trên con tàu đang di chuyển trôi chậm hơn đối với Stella

would be observers in an inertial or non-accelerating reference frame, Cách dùng từ

1:29

sẽ là những người quan sát trong hệ quy chiếu quán tính hoặc không gia tốc,

Cách dùng từ

an inertial or non-accelerating reference frame: hệ quy chiếu quán tính

Reference frame là một hệ thống hoặc góc nhìn dùng để mô tả và đo vị trí của vật cũng như cách vật chuyển động. Inertial reference frame không gia tốc hay quay; khi chuyển động được mô tả từ hệ này, một vật không chịu hợp lực sẽ chuyển động thẳng với vận tốc không đổi. Ở đây, or non-accelerating diễn đạt lại inertial bằng cách dễ hiểu hơn, chứ không nêu một loại hệ khác không liên quan. Hệ quy chiếu quán tính có thể đứng yên hoặc chuyển động với vận tốc không đổi, vì vậy inertial không đơn giản chỉ có nghĩa là “không chuyển động”.

Luyện tập

Mô tả nào có thể phù hợp với inertial reference frame?

  1. Một hệ có độ lớn hoặc hướng của vận tốc đang thay đổi.
  2. Một hệ bắt buộc phải đứng yên so với mọi quan sát viên.
  3. Một hệ chuyển động thẳng với vận tốc không đổi, không gia tốc hoặc quay.
Xem đáp án

Một hệ chuyển động thẳng với vận tốc không đổi, không gia tốc hoặc quay.

like Terra back on Earth.

1:33

như Terra trở lại trên Trái Đất.

Ngữ pháp

The only people who could notice ... would be observers: cấu trúc chính của câu

Cấu trúc chính là The only people ... would be observers. Chủ ngữ là cụm danh từ dài The only people who could notice ..., còn vị ngữ chính là would be observers. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who giới hạn people vào nhóm duy nhất đáp ứng điều kiện. Trong mệnh đề who đó, điều họ có thể nhận thấy là time on the moving spaceship passing slower for Stella. Khi đọc, trước hết hãy nối trực tiếp The only people với would be observers, rồi mới thêm các chi tiết trong mệnh đề who. Cách này giúp làm rõ thông điệp chính của câu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc thông tin The only people who ... would be ...?

  1. The only people who could access the server would be the security engineers.
  2. The server would show the engineers who had access.
  3. The security engineers could access only the server.
Xem đáp án

The only people who could access the server would be the security engineers.

Thus, Terra concludes that when they meet back on Earth, Mạch ý

1:35

Do đó, Terra kết luận rằng khi họ gặp lại nhau trên Trái Đất,

she'll be older than Stella.

1:39

cô ấy sẽ già hơn Stella.

Mạch ý

Thus, Terra concludes: đánh dấu kết quả được suy ra

Thus liên kết ngược với phần lập luận trước đó và cho biết nội dung theo sau là kết quả của lập luận ấy. Ở đây, từ này cho thấy lời của Terra là một kết luận mà cô đã rút ra, chứ không phải một sự việc mới không liên quan. Cấu trúc Thus, someone concludes that... giúp sắp xếp lời giải thích: bằng chứng hoặc lập luận xuất hiện trước, rồi mới đến nhận định được rút ra.

Luyện tập

Câu nào dùng thus để đánh dấu một kết luận được rút ra từ bằng chứng trước đó?

  1. The readings matched; thus, the team concluded that the sensor was accurate.
  2. The readings matched; meanwhile, the team checked the battery.
  3. The readings matched; for example, one value was 20.
Xem đáp án

The readings matched; thus, the team concluded that the sensor was accurate.

But that's just one way of looking at things. Thành ngữ

1:41

Nhưng đó chỉ là một cách nhìn nhận vấn đề.

Thành ngữ

just one way of looking at things: một góc nhìn có thể có

One way of looking at things có nghĩa là một góc nhìn hoặc cách diễn giải có thể có, chứ không phải cách dùng mắt để nhìn các đồ vật. Things nói chung chỉ tình huống hoặc vấn đề đang được bàn tới. Just giới hạn nhận định: đây chỉ là một góc nhìn, vì vậy những góc nhìn khác cũng có thể hợp lý. Khi đi cùng But, cụm từ này thừa nhận quan điểm trước là một khả năng, đồng thời chuẩn bị đưa ra một quan điểm khác.

Luyện tập

Cụm từ just one way of looking at things có nghĩa là gì?

  1. Đó là lời yêu cầu nhìn một số đồ vật từ các vị trí khác nhau.
  2. Đó là cách đúng duy nhất để nhìn các đồ vật cụ thể.
  3. Đó là một góc nhìn có thể có, và có thể tồn tại những cách diễn giải khác.
Xem đáp án

Đó là một góc nhìn có thể có, và có thể tồn tại những cách diễn giải khác.

Because all movement is relative,

1:43

Bởi vì mọi chuyển động đều có tính tương đối,

Stella argues it would be just as valid Cụm từ

1:45

Stella lập luận rằng sẽ hoàn toàn hợp lý

to say her spaceship will stand still

1:48

khi nói rằng con tàu vũ trụ của cô ấy sẽ đứng yên

while the rest of the universe,

1:50

trong khi phần còn lại của vũ trụ,

including Terra, moves around her.

1:52

bao gồm cả Terra, di chuyển quanh cô.

Cụm từ

it would be just as valid to say: đưa ra một cách nói hợp lý ngang nhau

Trong it would be just as valid to say ..., it là chủ ngữ giữ chỗ. Nội dung thực sự được đánh giá nằm sau to say .... Cấu trúc này đánh giá mệnh đề được đưa ra, chứ không phải từ it. Just as valid có nghĩa là hợp lý hoặc có thể bảo vệ được ngang với một cách mô tả trước đó, dựa trên cùng các giả định. Would cho thấy đánh giá này có điều kiện. Nó không có nghĩa mệnh đề thứ hai chỉ là một ý kiến khác hoặc tự động là đúng.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “It would be just as valid to say the plan stayed the same”?

  1. Cách mô tả đó là sự thật duy nhất có thể đúng.
  2. Cách mô tả đó không liên quan nhưng đáng được nhắc tới.
  3. Cách mô tả đó hợp lý ngang nhau dựa trên cùng các giả định.
Xem đáp án

Cách mô tả đó hợp lý ngang nhau dựa trên cùng các giả định.

And in that case, Mạch ý

1:55

Và trong trường hợp đó,

time will pass twice as slowly for Terra,

1:56

thời gian sẽ trôi chậm đi một nửa đối với Terra,

making Stella the older twin in the end. Ngữ pháp

1:59

khiến Stella trở thành người chị già hơn vào cuối cùng.

Mạch ý

And in that case: nối một điều kiện với kết quả của nó

That case chỉ lại giả định hoặc tình huống cụ thể vừa được nhắc đến. In that case báo cho người nghe rằng mệnh đề theo sau là hệ quả đúng nếu tình huống đó được chấp nhận. Ở đầu câu, And tiếp tục mạch lập luận trước đó; bản thân nó không tạo ra điều kiện. Khi đi cùng nhau, And in that case sắp xếp thông tin theo thứ tự điều kiện trước, kết quả sau.

Luyện tập

Câu nào dùng in that case để nối một điều kiện cụ thể với kết quả của nó?

  1. If the library is closed, we will study at home. In any case, we will meet online.
  2. If the library is closed, we will study at home. In that case, we will meet online.
  3. The library has a glass case, and we will meet beside it.
Xem đáp án

If the library is closed, we will study at home. In that case, we will meet online.

Ngữ pháp

making Stella the older twin: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề bắt đầu bằng making sau dấu phẩy trình bày kết quả của toàn bộ tình huống được nói đến trước đó. Ở đây, việc thời gian trôi chậm hơn đối với Terra dẫn đến kết quả là Stella trở thành người lớn tuổi hơn trong cặp song sinh. Trong mệnh đề này, make dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ: Stella là tân ngữ, còn the older twin gọi tên vai trò mà cô ấy có được như một kết quả. Cấu trúc này nối nguyên nhân với vai trò hoặc trạng thái kết quả mà không cần mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới có thì riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc. Dùng mệnh đề với making để thể hiện kết quả: The final goal broke the tie, ____. (make / our team / the winner)

Xem đáp án

making our team the winner

They can't each be older than the other, Ngữ pháp

2:01

Họ không thể cả hai đều già hơn người kia,

so which one of them is right?

2:04

vậy ai trong số họ đúng?

Ngữ pháp

each ... the other: áp dụng phép so sánh theo cả hai chiều

Khi nói về hai người, each áp dụng phép so sánh riêng cho từng người, còn the other có nghĩa là người còn lại theo góc nhìn của mỗi bên. Vì vậy, each be older than the other sẽ đòi hỏi A lớn tuổi hơn B và B cũng lớn tuổi hơn A. Can't bác bỏ khẳng định hai chiều không thể xảy ra đó. Câu này không nói rằng hai người bằng tuổi nhau; nó nói rằng hai phép so sánh trái ngược không thể cùng đúng một lúc.

Luyện tập

They can't each be older than the other có nghĩa là gì?

  1. Hai người không thể cùng lúc đều lớn tuổi hơn người kia.
  2. Hai người chắc chắn phải bằng tuổi nhau hoàn toàn.
  3. Cả hai đều chưa đủ tuổi để so sánh tuổi tác.
Xem đáp án

Hai người không thể cùng lúc đều lớn tuổi hơn người kia.

This apparent contradiction is known as the twin paradox, Ghi chú

2:05

Sự mâu thuẫn rõ ràng này được gọi là nghịch lý song sinh,

Cách dùng từ

apparent contradiction: một mâu thuẫn có thể chỉ có vẻ là thật

Ở đây, apparent contradiction chỉ một sự mâu thuẫn thoạt đầu có vẻ là thật. Apparent cho biết những dữ kiện hiện có tạo ra ấn tượng về sự mâu thuẫn, chứ không xác nhận rằng một mâu thuẫn logic thực sự tồn tại. Cách diễn đạt này để ngỏ khả năng một lời giải thích sau đó sẽ làm sự xung đột biến mất. Khi đọc, hãy xem apparent là dấu hiệu cho thấy ấn tượng ban đầu chưa chắc là kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả đúng nhất một apparent contradiction?

  1. Hai nhận định đã được chứng minh là không thể dung hòa.
  2. Hai kết quả có vẻ xung đột, nhưng thông tin bổ sung có thể giải quyết sự xung đột đó.
  3. Hai báo cáo hoàn toàn thống nhất.
Xem đáp án

Hai kết quả có vẻ xung đột, nhưng thông tin bổ sung có thể giải quyết sự xung đột đó.

Cụm từ

is known as the twin paradox: giới thiệu tên của một thuật ngữ

Be known as + tên gọi hoặc danh hiệu có nghĩa là “được gọi là” hoặc “có tên là”. Trong câu này, is known as nối hiện tượng đã được mô tả với thuật ngữ đã được công nhận của nó, the twin paradox. Dùng cấu trúc bị động chủ ngữ + be known as + tên gọi hoặc danh tính để giới thiệu thuật ngữ khoa học, bí danh, danh hiệu hoặc danh tính được công nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known as: This process ____ photosynthesis.

Xem đáp án

is known as

but it's not really a paradox, Mạch ý

2:09

nhưng nó không thực sự là một nghịch lý,

just an example of how special Ngữ pháp

2:11

chỉ là một ví dụ về việc thuyết tương đối hẹp

relativity can be easily misunderstood.

2:13

có thể dễ dàng bị hiểu lầm như thế nào.

Mạch ý

not really a paradox, just an example: sửa lại cách phân loại

Cấu trúc not really X, just Y sửa lại cách phân loại ban đầu và thay bằng một cách phân loại chính xác hơn. Ở đây, người nói bác bỏ paradox như cách phân loại phù hợp nhất và phân loại lại tình huống này là an example. not really làm nhẹ sự bác bỏ so với việc chỉ nói thẳng rằng một điều gì đó không phải là X. just trình bày Y như lời giải thích đơn giản hơn hoặc có phạm vi hẹp hơn. Cấu trúc này dẫn người nghe từ cách hiểu có thể được dự đoán đến cách hiểu mà người nói muốn truyền đạt.

Luyện tập

not really X, just Y có chức năng gì trong câu này?

  1. Trình bày hai sự việc không liên quan như thể chúng quan trọng ngang nhau.
  2. Bác bỏ một cách phân loại và thay bằng cách phân loại chính xác hơn.
  3. Yêu cầu người nghe chọn giữa hai cách phân loại có thể có.
Xem đáp án

Bác bỏ một cách phân loại và thay bằng cách phân loại chính xác hơn.

Ngữ pháp

how special relativity can be easily misunderstood: mệnh đề how lồng

Mệnh đề how special relativity can be easily misunderstood hoàn chỉnh cụm an example of và cho biết ví dụ đó thể hiện điều gì: cách mà thuyết tương đối hẹp có thể bị hiểu sai. Ở đây, how dẫn vào nội dung được lồng trong câu; nó không đặt câu hỏi trực tiếp cho người nghe. Mệnh đề how lồng dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, can đứng sau special relativity. Mệnh đề có chủ ngữ riêng và cụm động từ đầy đủ can be easily misunderstood.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ để giới thiệu điều mà ví dụ thể hiện: This is an example ____ small errors can spread through a system.

Xem đáp án

of how

To test their theories in real time, Ghi chú

2:16

Để kiểm tra lý thuyết của họ theo thời gian thực,

Ngữ pháp

To test their theories: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

To test their theories là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này cho biết vì sao hành động trong mệnh đề chính được thực hiện: hành động đó được làm để kiểm chứng các lý thuyết của họ. Khi cụm chỉ mục đích này đứng đầu câu, nó nêu mục tiêu trước hành động chính và thường có dấu phẩy theo sau. Người thực hiện hành động test thường là chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm động từ nguyên mẫu ở đầu câu để giải thích vì sao nhà khoa học lặp lại thí nghiệm?

  1. To verify the result, the scientist repeated the experiment.
  2. The scientist repeated the experiment and verified the result.
  3. After verifying the result, the scientist repeated the experiment.
Xem đáp án

To verify the result, the scientist repeated the experiment.

Cụm từ

in real time: khi sự việc đang diễn ra

In real time là một cụm trạng từ có nghĩa là một việc được quan sát, xử lý hoặc hiển thị khi sự việc đang diễn ra, với độ trễ rất ít hoặc không đáng kể. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho test: các lý thuyết được kiểm chứng ngay trong quá trình diễn ra, chứ không chỉ được phân tích sau đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về dữ liệu trực tiếp, hoạt động giám sát, giao tiếp và các hệ thống cập nhật trong lúc một sự việc đang diễn ra.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc giám sát diễn ra khi cơn bão thay đổi, với độ trễ rất ít hoặc không đáng kể?

  1. The control room tracks the storm in real time.
  2. The control room receives the storm report on time.
  3. The control room reaches shelter in time.
Xem đáp án

The control room tracks the storm in real time.

each of the twins agrees to send Cụm từ

2:18

mỗi người đồng ý gửi đi

a burst of light to the other Cách dùng từ

2:20

một chùm ánh sáng cho người kia

Cách dùng từ

a burst of light: một xung ánh sáng ngắn

A burst of light là một đợt phát sáng ngắn và đột ngột. Ở đây, nó có thể được gửi như một tín hiệu ngắn, tương tự một xung ánh sáng. Burst diễn tả ánh sáng được phát ra trong thời gian ngắn; từ này không có nghĩa là đã xảy ra một vụ nổ.

Luyện tập

Cụm nào diễn tả đúng nhất một đợt phát sáng ngắn được dùng như một xung, thay vì một luồng sáng có hướng hoặc hình ảnh phản chiếu?

  1. a burst of light
  2. a reflection of light
  3. a beam of light
Xem đáp án

a burst of light

every time a year has passed for them. Ngữ pháp

2:22

mỗi khi một năm trôi qua đối với họ.

Cụm từ

agree to send: agree to + động từ nguyên mẫu

Agree to do something có nghĩa là chấp nhận hoặc đồng ý thực hiện một hành động. Trong agrees to send, cụm nguyên mẫu to send nêu hành động được chấp nhận. Trong cấu trúc này, agree đi với to + động từ nguyên mẫu. Khi muốn nói ai đó đồng ý thực hiện hành động, dùng agree to send, không dùng agree sending.

Luyện tập

Dùng cấu trúc agree to + động từ nguyên mẫu, với agree ở thì quá khứ và help ở dạng nguyên mẫu: After they discussed the plan, Maya ____ with the setup.

Xem đáp án

agreed to help

Ngữ pháp

every time a year has passed for them: mỗi khi một năm đã trôi qua đối với họ

Every time mở đầu một mệnh đề thời gian có nghĩa là “mỗi khi điều này xảy ra”. Việc một năm trôi qua được trình bày như một điều kiện kích hoạt lặp lại: mỗi năm hoàn tất đánh dấu một lần nữa sự việc liên quan xảy ra. A year has passed dùng thì hiện tại hoàn thành để nhìn lại từ từng thời điểm liên quan và cho thấy một năm trọn vẹn đã kết thúc. For them cho biết năm đó được đo theo trải nghiệm thời gian của chính họ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng every time với thì hiện tại hoàn thành để cho biết mỗi tháng trọn vẹn phải kết thúc trước khi báo cáo được tạo?

  1. Every time has a full month passed, the system creates a report.
  2. Every a full month has passed, the system creates a report.
  3. Every time a full month has passed, the system creates a report.
Xem đáp án

Every time a full month has passed, the system creates a report.

Unlike other objects, Mạch ý

2:24

Không giống như các vật thể khác,

the speed of light is always constant

2:25

tốc độ ánh sáng luôn không đổi

regardless of an observer's reference frame. Cụm từ

2:28

bất kể hệ quy chiếu của người quan sát là gì.

Mạch ý

Unlike other objects: thiết lập sự tương phản ở đầu câu

Unlike other objects là một cụm từ tương phản đặt ở đầu câu. Cụm này cung cấp cho người đọc một đối tượng so sánh trước ý chính và báo hiệu rằng tốc độ ánh sáng có một tính chất khác với các vật thể thông thường. Ở đây, unlike là một giới từ nên được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ other objects. Dấu phẩy ngăn cách khung mở đầu này với mệnh đề chính.

Luyện tập

Điền giới từ mục tiêu gồm một từ, mang nghĩa “khác với”: ____ most fish, whales breathe air.

Xem đáp án

Unlike

Cụm từ

regardless of an observer's reference frame: yếu tố này không làm thay đổi kết quả

Regardless of đưa ra một yếu tố không làm thay đổi mệnh đề chính. Ở đây, hệ quy chiếu của người quan sát có thể khác nhau, nhưng nhận định rằng ánh sáng có tốc độ không đổi vẫn đúng. Cấu trúc là regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ. Dùng cấu trúc này để cho biết kết quả, quy tắc hoặc quyết định vẫn giữ nguyên ngay cả khi yếu tố đó thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm regardless + giới từ: The club welcomes everyone ____ age.

Xem đáp án

regardless of

A light burst sent from Earth

2:30

Một chùm sáng được gửi đi từ Trái Đất

will be measured at the same speed Ngữ pháp

2:32

sẽ được đo ở cùng một tốc độ

as a light burst sent from the spaceship

2:34

như một chùm sáng được gửi từ tàu vũ trụ

Ngữ pháp

at the same speed as a: cấu trúc so sánh hai tốc độ bằng nhau

At the same speed as cho biết hai vật chuyển động, di chuyển hoặc được đo với tốc độ bằng nhau. Cụm này dùng cấu trúc at the same + danh từ + as + đối tượng so sánh. Trong phần được đánh dấu, a cuối cùng mở đầu cho a light burst; nó không thuộc cấu trúc so sánh. Cụm có thể tái sử dụng là at the same speed as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc at the same + danh từ + as dùng cho tốc độ: The second train is traveling ____ the first train.

Xem đáp án

at the same speed as

regardless of whether it's on its outbound or return trip. Ngữ pháp

2:36

bất kể nó đang ở trên chuyến đi hay chuyến về.

Ngữ pháp

regardless of whether A or B: kết quả không thay đổi

Regardless of whether đưa ra các khả năng và cho biết kết quả không thay đổi khi khả năng thay đổi. Ở đây, hai khả năng là đang ở chặng đi và đang ở chặng về; kết luận trong ngữ cảnh áp dụng cho cả hai trường hợp. Hãy dùng mẫu kết quả + regardless of whether + A or B. Whether nêu các khả năng, còn regardless of cho biết việc chọn khả năng nào không ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng quy định đội mũ bảo hiểm vẫn giống nhau ở cả hai nơi?

  1. The helmet rule applies regardless of whether you ride in the park or on the street.
  2. The helmet rule applies because you ride in the park or on the street.
  3. The helmet rule asks whether you ride in the park or on the street.
Xem đáp án

The helmet rule applies regardless of whether you ride in the park or on the street.

So when one twin observes a burst of light,

2:39

Vì vậy, khi một người quan sát thấy một chùm sáng,

they're measuring how long it took Ngữ pháp

2:42

họ đang đo khoảng thời gian cần thiết

the other twin to experience a year passing,

2:43

để người kia trải qua một năm,

plus how long it took for the light to travel between them. Mạch ý

2:46

cộng với thời gian ánh sáng di chuyển giữa họ.

Ngữ pháp

how long it took someone to do something: câu hỏi lồng về khoảng thời gian

Mệnh đề how long it took the other twin to experience ... là một câu hỏi lồng: nó nêu khoảng thời gian đang được đo thay vì tự đặt ra một câu hỏi. Mẫu có thể dùng lại là how long + it took + someone + to + động từ. Trong một câu trần thuật lớn hơn, dùng trật tự trần thuật it took; chỉ dùng did it take trong câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi lồng sau recorded?

  1. The researchers recorded how long did it take each user to complete the task.
  2. The researchers recorded how long took it each user to complete the task.
  3. The researchers recorded how long it took each user to complete the task.
Xem đáp án

The researchers recorded how long it took each user to complete the task.

Mạch ý

plus how long it took...: thêm một khoảng thời gian nữa

Trong câu này, plus thêm một khoảng thời gian nữa vào tổng đang được giải thích. Người nói không bắt đầu một chủ đề mới; thời gian ánh sáng di chuyển phải được tính cùng với khoảng thời gian đã nhắc đến trước đó. Cụm how long it took for the light to travel chỉ khoảng thời gian được thêm vào. Cấu trúc how long it took for X to do Y có nghĩa là khoảng thời gian X cần để làm Y.

Luyện tập

Trong câu này, plus có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó cộng thời gian ánh sáng di chuyển vào một khoảng thời gian trước đó.
  2. Nó cho biết nên bỏ qua khoảng thời gian trước đó.
  3. Nó thay khoảng thời gian trước đó bằng một chủ đề mới.
Xem đáp án

Nó cộng thời gian ánh sáng di chuyển vào một khoảng thời gian trước đó.

We can track what's happening on a graph. Cụm từ

2:49

Chúng ta có thể theo dõi những gì đang xảy ra trên một biểu đồ.

Cụm từ

track what's happening on a graph: theo dõi một quá trình đang thay đổi

Ở đây, track có nghĩa là liên tục quan sát hoặc ghi lại cách một quá trình thay đổi. Biểu đồ giúp nhìn thấy những thay đổi đó; track không có nghĩa là lần theo dấu vết hoặc đuổi theo một thứ gì đó theo nghĩa vật lý. What's happening là tân ngữ của track và chỉ quá trình hoặc những thay đổi đang diễn ra. What's là dạng rút gọn của what is, còn on a graph cho biết thông tin được hiển thị ở đâu.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên cho câu nói về biểu đồ thể hiện một quá trình liên tục: This chart helps us ___.

  1. track how the temperature changes over time
  2. track the temperature to change over time
  3. chase how the temperature changes over time
Xem đáp án

track how the temperature changes over time

The x-axis marks distance from Earth Cách dùng từ

2:52

Trục x đánh dấu khoảng cách từ Trái Đất

and the y-axis tracks the passage of time. Cụm từ

2:54

và trục y theo dõi sự trôi qua của thời gian.

Cách dùng từ

The x-axis ... the y-axis: trục ngang và trục dọc của đồ thị

Trong một đồ thị tọa độ tiêu chuẩn, the x-axis là trục nằm ngang và the y-axis là trục thẳng đứng. Mỗi trục đại diện cho một biến số hoặc đại lượng đo. Trong câu này, trục x biểu thị khoảng cách từ Trái Đất và trục y biểu thị thời gian. Cách gán này chỉ thuộc về đồ thị này; các đồ thị khác có thể đặt những đại lượng khác trên cùng các trục đó.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Chú ý xem tên trục bắt đầu bằng chữ x hay y.

  1. The y-axis shows distance.
  2. The x-axis shows distance.
Xem đáp án

The x-axis shows distance.

Cụm từ

tracks the passage of time: thể hiện thời gian trôi qua

Trong the passage of time, passage chỉ quá trình thời gian tiếp tục tiến về phía trước. Toàn bộ cụm từ là cách nói trang trọng hơn của time passing. Ở đây, tracks có nghĩa là biểu thị hoặc ghi lại. Trục y thể hiện sự tiến triển của thời gian chứ không thực sự đi theo một vật nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là thời gian tiến về phía trước: The stone steps became smooth with ____.

Xem đáp án

the passage of time

From Terra's perspective, Cụm từ

2:57

Theo quan điểm của Terra,

her path will simply be a vertical line

2:59

quỹ đạo của cô ấy sẽ chỉ đơn giản là một đường thẳng đứng

with distance equal to zero

3:01

với khoảng cách bằng 0

and each tick on the line

3:03

và mỗi vạch đánh dấu trên đường đó

equivalent to a year as she perceives it. Cụm từ

3:04

tương đương với một năm theo như cô ấy cảm nhận.

Cụm từ

From Terra's perspective: đánh dấu góc nhìn của người quan sát

From Terra's perspective là một cụm giới từ đặt ở đầu câu để định hướng toàn bộ phát biểu theo góc nhìn của Terra. Trong ngữ cảnh khoa học này, cụm từ cho biết quỹ đạo và sự trôi qua của các năm được mô tả theo quan sát hoặc hệ quy chiếu của chính cô ấy. Perspective không chỉ giới hạn ở góc nhìn vật lý bằng mắt. Mẫu có thể áp dụng lại là From + dạng sở hữu + perspective, dùng để chỉ trải nghiệm, đánh giá hoặc phép đo của ai làm cơ sở cho phát biểu tiếp theo.

Luyện tập

Dùng mẫu mục tiêu với the engineer để hoàn thành câu: ____, the schedule leaves too little time for testing.

Xem đáp án

From the engineer's perspective

Cụm từ

equivalent to a year as she perceives it: ghép các giá trị tương ứng trong sơ đồ

Equivalent to có nghĩa là có cùng giá trị, số lượng, chức năng hoặc ý nghĩa đại diện với một thứ khác. Ở đây, một vạch không phải là một năm theo nghĩa đen; trên sơ đồ, nó biểu thị lượng thời gian đã trôi qua tương ứng với một năm. Cụm as she perceives it bổ nghĩa cho a year: năm đó được tính theo trải nghiệm thời gian của chính Terra. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be equivalent to + danh từ hoặc số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng equivalent và giới từ đúng: One training credit is ____ ten hours of study.

Xem đáp án

equivalent to

Stella's path will stretch from the same origin Cách dùng từ

3:07

Quỹ đạo của Stella sẽ kéo dài từ cùng một gốc tọa độ

to a point 11.5 years in time

3:10

đến một điểm cách 11,5 năm về thời gian

and 10 light years in distance from Terra

3:12

và 10 năm ánh sáng về khoảng cách so với Terra

before converging again at zero distance Cách dùng từ

3:15

trước khi hội tụ lại ở khoảng cách bằng không

and 23 years time.

3:18

và thời gian là 23 năm.

Cách dùng từ

Quỹ đạo của Stella sẽ kéo dài từ cùng một gốc tọa độ đến một điểm

Trong đồ thị tọa độ, path là quỹ đạo của một vật được vẽ trên đồ thị, origin là điểm không hoặc điểm tham chiếu của hệ tọa độ, còn point là một vị trí được xác định bằng tọa độ. Cụm same origin cho biết quỹ đạo của Stella bắt đầu tại cùng tọa độ với một quỹ đạo liên quan khác. Cấu trúc a path stretches from A to B mô tả phạm vi của một đường được vẽ trên đồ thị. A nêu tọa độ bắt đầu, còn to a point giới thiệu điểm cuối; các giá trị thời gian và khoảng cách theo sau xác định tọa độ của điểm đó.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một quỹ đạo được vẽ trên đồ thị tọa độ?

  1. Her point comes from the origin of an old argument.
  2. The path stretches from the origin to a point at five seconds and two meters.
  3. The road stretches from the village to a viewpoint five kilometers away.
Xem đáp án

The path stretches from the origin to a point at five seconds and two meters.

Cách dùng từ

trước khi hội tụ trở lại tại khoảng cách bằng không

Trong phần mô tả đồ thị hoặc toán học, converge có nghĩa là các đường hoặc quỹ đạo vốn tách rời di chuyển lại gần nhau và nhập vào cùng một điểm. Converging again cho biết chúng trở lại một điểm chung sau khi tách ra, còn at zero distance nói rằng khoảng cách giữa chúng tại điểm đó bằng không. Trong before converging, before + -ing liên kết sự hội tụ với hành động trước đó: quỹ đạo kéo dài trước rồi mới hội tụ. Chủ ngữ được hiểu ngầm của converging chính là quỹ đạo được mô tả trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng hai quỹ đạo trên đồ thị dần tiến lại gần và nhập vào cùng một điểm cuối?

  1. The two plotted paths intersect and continue in different directions.
  2. The two plotted paths converge at the same endpoint.
  3. The two plotted paths remain parallel all the way to their endpoints.
Xem đáp án

The two plotted paths converge at the same endpoint.

At her first one-year mark,

3:20

Tại mốc một năm đầu tiên của mình,

Terra will send a pulse of light

3:21

Terra sẽ gửi một xung ánh sáng

from Earth towards Stella's spaceship.

3:23

từ Trái Đất về phía con tàu vũ trụ của Stella.

Since light takes a year to travel one light year, Ngữ pháp

3:26

Vì ánh sáng mất một năm để đi được một năm ánh sáng,

its path will be a 45-degree diagonal line. Cách dùng từ

3:29

quỹ đạo của nó sẽ là một đường chéo 45 độ.

Ngữ pháp

takes a year to travel: diễn tả thời gian cần thiết bằng take + thời gian + to do

Trong light takes a year to travel ..., takes có nghĩa là “cần” hoặc “mất”. Light là chủ ngữ, a year cho biết khoảng thời gian, còn to travel nêu hành động được thực hiện trong khoảng thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + take/takes + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu. Dùng takes với chủ ngữ số ít và take với chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Dùng cấu trúc take + time + to do. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take và các từ cho sẵn thirty minutes, cross: The ferry ____ the bay.

Xem đáp án

takes thirty minutes to cross

Cách dùng từ

a 45-degree diagonal line: từ bổ nghĩa ghép gồm số và đơn vị

a 45-degree diagonal line là một đường thẳng tạo góc 45 độ với trục tham chiếu, thay vì nằm ngang hoặc thẳng đứng. Ở đây, diagonal mô tả hướng của line. Trước danh từ, cụm số + đơn vị đóng vai trò là từ bổ nghĩa ghép: 45-degree bổ nghĩa cho diagonal line. Đơn vị giữ ở dạng số ít và các phần được nối bằng dấu gạch nối, vì vậy viết a 45-degree line, không viết a 45-degrees line. Sau be, dùng dạng số nhiều: The angle is 45 degrees.

Luyện tập

Câu nào đúng ngữ pháp và dùng từ bổ nghĩa ghép trước line?

  1. Draw a 30-degree diagonal line.
  2. Draw a 30-degrees diagonal line.
  3. Draw a 30-degree diagonally line.
Xem đáp án

Draw a 30-degree diagonal line.

And because Stella is traveling away from it, Cụm từ

3:32

Và vì Stella đang di chuyển ra xa nó,

by the time the light catches up to her, Ghi chú

3:34

nên khi ánh sáng bắt kịp cô ấy,

Cụm động từ

light catches up to: đuổi kịp một mục tiêu đang di chuyển

Trong câu này, catch up to có nghĩa là “đuổi từ phía sau và bắt kịp một mục tiêu đang di chuyển vốn ở phía trước”. Light là thứ đuổi kịp, còn her là mục tiêu mà ánh sáng cuối cùng chạm tới. Cấu trúc là catch up to + người hoặc vật. Cụm này có thể diễn tả chuyển động thực tế như ở đây, đồng thời cũng có thể chỉ việc đạt đến cùng trình độ với ai đó hoặc điều gì đó.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The bus was pulling ahead, so the cyclist pedaled faster to ___ it before the next stop.

  1. look up to
  2. catch up to
  3. get away from
Xem đáp án

catch up to

over seven total years will have passed Ngữ pháp

3:36

tổng cộng hơn bảy năm sẽ trôi qua

for Terra and over four for Stella.

3:38

đối với Terra và hơn bốn năm đối với Stella.

Cụm từ

travel away from something: di chuyển ra xa một vật

Travel away from something có nghĩa là di chuyển theo hướng làm tăng khoảng cách giữa người hoặc vật đang di chuyển với một điểm tham chiếu. Away cho biết hướng, còn from giới thiệu vật hoặc nơi đang bị bỏ lại phía sau. Trong câu này, is traveling cho thấy chuyển động đang diễn ra. Đại từ it chỉ điểm tham chiếu đã được xác định trong ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng away và giới từ đúng: The rescue boat is traveling ____ the dangerous rocks, so the distance is increasing.

Xem đáp án

away from

Ngữ pháp

by the time: kết quả đã hoàn thành trước một thời điểm sau đó

By the time giới thiệu một sự kiện xảy ra sau làm giới hạn thời gian hoặc điểm tham chiếu. Cụm này tập trung vào điều đã xảy ra hoặc tích lũy trước thời điểm đó, hoặc muộn nhất là vào thời điểm đó. Ở đây, việc ánh sáng đuổi kịp Stella là một điểm tham chiếu trong tương lai. Mệnh đề thời gian dùng thì hiện tại đơn catches up, còn mệnh đề chính dùng thì tương lai hoàn thành will have passed để cho biết số năm đã tích lũy khi đến thời điểm đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bữa tối sẽ được dùng xong trước khi khách đến, hoặc muộn nhất là vào lúc họ đến?

  1. We will keep eating dinner until the guests arrive.
  2. When the guests arrive, we will start dinner.
  3. By the time the guests arrive, we will have finished dinner.
Xem đáp án

By the time the guests arrive, we will have finished dinner.

Ngữ pháp

will have passed: thời gian hoàn tất trước một mốc tương lai

Will have passed là thì tương lai hoàn thành: will have + quá khứ phân từ. Ở đây, passed có nghĩa là thời gian “đã trôi qua”. Dạng này nhìn lại từ một thời điểm trong tương lai và cho biết rằng đến lúc đó, hơn bảy năm đối với Terra và hơn bốn năm đối với Stella sẽ đều đã trôi qua trọn vẹn. Một cụm như by the time đặt ra mốc cuối trong tương lai. Trọng tâm là tổng thời gian đã tích lũy đến mốc đó, chứ không chỉ là việc thời gian sẽ trôi qua sau này.

Luyện tập

Dùng dạng tương lai hoàn thành của pass để hoàn thành câu: By next July, three years ____ since the library opened.

Xem đáp án

will have passed

By the time Stella observes Terra's second burst,

3:41

Đến lúc Stella quan sát thấy chùm sáng thứ hai của Terra,

she will already be on her return journey. Cụm từ

3:44

cô ấy đã đang trên hành trình trở về.

Cụm từ

already be on her return journey: đã đang trên hành trình trở về

Be on her return journey có nghĩa là chuyến trở về của cô ấy đã bắt đầu và cô ấy đang ở một điểm nào đó trên hành trình. Trong tiếng Anh, on đi với journey và trip để diễn tả một chuyến đi đang diễn ra. Will already be đặt trạng thái này trước mốc tương lai được giới thiệu bằng by the time. Cô ấy không bắt đầu trở về đúng lúc đó; khi quan sát đợt lóe sáng thứ hai, cô ấy đã đang trên đường trở về.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng already, be và giới từ đi tự nhiên với journey: By noon tomorrow, the hikers will ____.

Xem đáp án

already be on their return journey

But now, since she's moving towards the source of the light, Ngữ pháp

3:47

Nhưng giờ đây, vì cô ấy đang tiến về phía nguồn sáng,

it will take less time to reach her Cụm từ

3:50

sẽ mất ít thời gian hơn để nó tiếp cận cô

and she'll observe the bursts more frequently.

3:52

và cô ấy sẽ quan sát thấy các chùm sáng thường xuyên hơn.

Ngữ pháp

since she's moving towards ...: since dùng để nêu nguyên nhân

Ở đây, since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Mệnh đề since đưa ra nguyên nhân của kết quả trong mệnh đề chính: việc di chuyển về phía nguồn sáng làm giảm thời gian ánh sáng cần để đến chỗ cô ấy. Mệnh đề since chỉ nguyên nhân thường trình bày nguyên nhân như thông tin nền, còn mệnh đề chính chứa kết quả quan trọng. Ở đây, since không đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian.

Luyện tập

Since có chức năng gì trong câu này? Since Lena is walking toward us, we can see her more clearly.

  1. Nó đưa ra sự tương phản với việc nhìn rõ hơn.
  2. Nó đánh dấu thời điểm Lena lần đầu dừng bước.
  3. Nó đưa ra lý do khiến ta nhìn rõ hơn.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do khiến ta nhìn rõ hơn.

Cụm từ

take less time to reach...: mất ít thời gian hơn để đến...

Cấu trúc take less time to + động từ cho biết một việc cần ít thời gian hơn để xảy ra so với trước đây hoặc so với một lựa chọn khác. Trong câu này, việc đến chỗ cô ấy mất ít thời gian hơn, qua đó giúp giải thích vì sao cô ấy quan sát thấy các xung thường xuyên hơn. Cấu trúc là chủ ngữ + take less time + to + động từ. Chủ ngữ có thể thay đổi theo tình huống, như trong The message will take less time to arrive hoặc The task will take less time to finish. Với reach, đích đến đứng ngay sau động từ: reach her, không phải reach to her.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tuyến đường mới cần ít thời gian hơn để đến nhà ga?

  1. The new route will take less time to reach to the station.
  2. The new route will take fewer time to reach the station.
  3. The new route will take less time to reach the station.
Xem đáp án

The new route will take less time to reach the station.

This means that Stella observes Terra

3:55

Điều này có nghĩa là Stella quan sát thấy Terra

aging slowly for the first half of her journey Mạch ý

3:57

lão hóa chậm trong nửa đầu chuyến đi của cô

but aging rapidly during the return half.

3:59

nhưng lão hóa nhanh chóng trong nửa chuyến trở về.

Mạch ý

aging slowly... but aging rapidly...: đối chiếu hai giai đoạn của hành trình

Cụm từ này sắp xếp một quá trình duy nhất, tức quá trình già đi của Terra, theo hai giai đoạn trong hành trình của Stella. aging slowly đi với nửa đầu, còn aging rapidly đi với nửa chặng về. Việc lặp lại aging giữ nguyên chủ đề để người đọc chỉ so sánh tốc độ và giai đoạn. But báo hiệu sự chuyển sang kết quả đối lập. Có thể đọc theo khuôn mẫu: cùng một quá trình ở giai đoạn một + một kết quả, but cùng quá trình đó ở giai đoạn hai + kết quả trái ngược. Các cụm từ chỉ thời gian cho biết mỗi kết quả áp dụng ở giai đoạn nào.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cách tổ chức thông tin: một quá trình có một kết quả ở giai đoạn đầu nhưng có kết quả đối lập ở giai đoạn sau?

  1. The battery drained during the morning, and the video call lasted an hour.
  2. The battery drained rapidly because the video call used the camera.
  3. The battery drained slowly during the morning but drained rapidly during the video call.
Xem đáp án

The battery drained slowly during the morning but drained rapidly during the video call.

Meanwhile for Stella, Mạch ý

4:02

Trong khi đó đối với Stella,

it seems as though Terra, the destination star, Ngữ pháp

4:03

có vẻ như Terra, ngôi sao đích đến,

and the whole universe are moving around her.

4:06

và toàn bộ vũ trụ đang quay quanh cô.

Mạch ý

Meanwhile for Stella: chuyển sang góc nhìn của Stella

Meanwhile chuyển phần giải thích sang một tình huống khác đang diễn ra cùng lúc. Tiếp theo, for Stella cho biết góc nhìn của ai chi phối phần sau: chuyển động được mô tả theo cách Stella quan sát thấy. Ở đây, for Stella có nghĩa là “theo góc nhìn của Stella”, không phải “vì lợi ích của Stella”. Trong phần giải thích có nhiều người quan sát, cụm mở đầu này hoạt động như một nhãn chỉ góc nhìn, nên không thể mặc nhiên coi nội dung sau đó là điều mà mọi người đều thấy.

Luyện tập

Câu nào chuyển sang góc nhìn của Maya một cách tự nhiên nhất khi đang nói về một tình huống diễn ra đồng thời?

  1. Therefore, Maya moved the station away.
  2. For example, the station belongs to Maya.
  3. Meanwhile, for Maya, the station appears to be moving away.
Xem đáp án

Meanwhile, for Maya, the station appears to be moving away.

Ngữ pháp

it seems as though...: diễn tả một tình huống có vẻ đang xảy ra

It seems as though + mệnh đề có nghĩa là “có vẻ như...”. Cấu trúc này trình bày nội dung của mệnh đề như một ấn tượng hoặc quan sát từ một góc nhìn cụ thể, thay vì trực tiếp khẳng định đó là một sự thật chắc chắn. Sau as though là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng. Ở đây, chủ ngữ ghép là Terra, the destination star, and the whole universe, còn cụm động từ là are moving around her.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng ý căn phòng dường như đang nhỏ lại?

  1. It seems as though the room is getting smaller.
  2. It seems as the room to get smaller.
  3. It seems the room as though getting smaller.
Xem đáp án

It seems as though the room is getting smaller.

And because of length contraction, Ngữ pháp

4:09

Và do sự co rút chiều dài,

Stella observes the distance between them

4:10

Stella quan sát thấy khoảng cách giữa họ

shrinking by a factor of two. Cách dùng từ

4:12

đang thu hẹp đi một nửa.

Ngữ pháp

because of + cụm danh từ

Because of có nghĩa là “do” hoặc “vì” và theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, length contraction là cụm danh từ nêu nguyên nhân khiến khoảng cách thu nhỏ. Khi được đặt gần đầu câu, cụm từ này trình bày nguyên nhân trước khi mệnh đề chính nêu kết quả. Nếu nguyên nhân là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng, hãy dùng because, như trong because the length contracts.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt hoàn thành đúng câu sau: The outdoor game was canceled ___ heavy rain.

  1. because of
  2. although
  3. because
Xem đáp án

because of

Cách dùng từ

shrinking by a factor of two: giảm còn một nửa

Trong câu này, shrinking by a factor of two có nghĩa là khoảng cách giảm còn một nửa giá trị ban đầu. Ví dụ, 12 mét sẽ trở thành 6 mét. By a factor of + số mô tả một sự thay đổi theo tỉ lệ, đặc biệt trong văn bản khoa học và toán học. Khi dùng với shrink hoặc decrease, a factor of two có nghĩa là chia giá trị ban đầu cho 2, chứ không phải trừ đi 2.

Luyện tập

Một khoảng cách ban đầu là 12 mét rồi shrinks by a factor of two. Chiều dài mới là bao nhiêu?

  1. It becomes 24 meters.
  2. It becomes 6 meters.
  3. It becomes 10 meters.
Xem đáp án

It becomes 6 meters.

This means each leg of the trip Cách dùng từ

4:15

Điều này có nghĩa là mỗi chặng của chuyến đi

will only take about six years

4:17

sẽ chỉ mất khoảng sáu năm

from Stella's perspective.

4:19

từ góc nhìn của Stella.

Cách dùng từ

each leg of the trip: mỗi chặng của chuyến đi

Ở đây, leg nghĩa là một chặng trong một hành trình dài hơn, không phải một bộ phận cơ thể. each leg of the trip chia toàn bộ chuyến đi thành những phần riêng, chẳng hạn như tuyến đường giữa hai điểm dừng hoặc một giai đoạn của hành trình. Cụm từ này nhấn mạnh rằng thời gian được tính riêng cho từng chặng. Một chuyến đi hoàn chỉnh có thể có nhiều leg, và mỗi chặng có thể có điểm bắt đầu cũng như điểm kết thúc riêng.

Luyện tập

Trong câu "Each leg of the trip has a different guide," leg có nghĩa là gì?

  1. một bộ phận cơ thể
  2. nơi chuyến đi kết thúc
  3. một phần của chuyến đi
Xem đáp án

một phần của chuyến đi

When she sends the first signal to Earth,

4:20

Khi cô gửi tín hiệu đầu tiên đến Trái Đất,

two years will have passed for Terra.

4:22

hai năm đã trôi qua đối với Terra.

Stella will send four more light bursts

4:24

Stella sẽ gửi thêm bốn chùm sáng nữa

during her outbound journey, Cách dùng từ

4:27

trong suốt chuyến đi của mình,

each one from farther away. Ngữ pháp

4:28

mỗi chùm sáng từ khoảng cách xa hơn.

Cách dùng từ

during her outbound journey, ...:mô tả chuyến đi ra xa điểm tham chiếu

outbound nghĩa là di chuyển ra xa điểm xuất phát, căn cứ hoặc một điểm tham chiếu khác. Trong during her outbound journey, during + cụm danh từ cho biết hành động xảy ra khi nào, còn outbound cho biết hướng di chuyển. Điểm tham chiếu quyết định ý nghĩa: đây là phần outbound vì Stella đang di chuyển ra xa điểm đó. Outbound không chỉ đơn giản có nghĩa là phần đầu của chuyến đi; nó mô tả hướng di chuyển so với điểm tham chiếu đó.

Luyện tập

Một chiếc phà đã rời hòn đảo quê nhà và đang đi đến một hòn đảo xa. Cụm từ nào mô tả phần chuyến đi này?

  1. its inbound journey
  2. its final destination
  3. its outbound journey
Xem đáp án

its outbound journey

Ngữ pháp

each one from farther away: lược bỏ vị ngữ lặp lại

Each one chỉ từng sự vật hoặc sự việc vừa được nhắc đến. Cụm từ này không có động từ được viết ra vì vị ngữ lặp lại được hiểu từ mệnh đề trước; tùy vào mệnh đề đó, cụm từ có thể được triển khai thành each one coming from farther away hoặc each one being sent from farther away. From farther away cho biết nguồn hoặc vị trí của từng sự vật. Farther là dạng so sánh hơn, vì vậy khoảng cách tăng lên so với một vị trí hoặc sự vật trước đó. Cách tỉnh lược này giúp phần mô tả một chuỗi sự việc ngắn gọn hơn mà không đổi nghĩa.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm từ tỉnh lược each one from farther away?

  1. Mọi sự vật đều ở cùng một khoảng cách chính xác.
  2. Vị ngữ được hiểu ngầm áp dụng cho tất cả, và mỗi sự vật gắn với một vị trí xa hơn.
  3. Chỉ có một sự vật gắn với vị trí xa.
Xem đáp án

Vị ngữ được hiểu ngầm áp dụng cho tất cả, và mỗi sự vật gắn với một vị trí xa hơn.

By the time Terra observes the first pulse

4:30

Đến khi Terra quan sát thấy xung ánh sáng đầu tiên

from Stella's inbound journey, Cách dùng từ

4:33

từ chuyến trở về của Stella,

over 21 years will have passed for her.

4:35

hơn 21 năm đã trôi qua đối với cô ấy.

Cách dùng từ

from Stella's inbound journey: hướng di chuyển mà inbound thể hiện

Inbound có nghĩa là di chuyển về phía một điểm tham chiếu đã chọn, chẳng hạn như căn cứ, nhà ga hoặc điểm đến. Trong câu này, Stella's inbound journey là chặng trở về của Stella hướng đến nơi Terra đang ở. Cụm giới từ from Stella's inbound journey bổ nghĩa cho the first pulse: cụm này xác định xung đó đến từ giai đoạn nào trong hành trình của Stella. Nó không có nghĩa là bản thân xung đang thực hiện một chuyến đi.

Luyện tập

Một đoàn tàu đang di chuyển về phía nhà ga trung tâm. Cụm từ nào mô tả đúng chặng đi này?

  1. its outbound journey
  2. its inbound journey
  3. its journey away from the station
Xem đáp án

its inbound journey

For the rest of Stella's return home, Cụm từ

4:38

Trong suốt phần đường trở về của Stella,

Terra receives multiple light bursts each year.

4:40

Terra nhận được nhiều chùm sáng mỗi năm.

Cụm từ

For the rest of ...: trong suốt thời gian hoặc phần còn lại

For the rest of + cụm danh từ có nghĩa là “trong suốt thời gian hoặc phần còn lại của một điều gì đó”. Trong câu này, Stella's return home được xem là một khoảng thời gian, và cụm từ này bao quát toàn bộ hành trình sau thời điểm đã được nói đến. Cấu trúc thường dùng là for the rest of + một khoảng thời gian hoặc hoạt động có phạm vi rõ ràng: for the rest of the day, for the rest of the trip. For biểu thị khoảng thời gian kéo dài, còn the rest of cho biết phần nào còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu for the rest of: The museum will remain closed ____ the day.

Xem đáp án

for the rest of

Thus, Terra observes Stella

4:43

Do đó, Terra quan sát thấy Stella

aging slowly for about 90% Mạch ý

4:45

lão hóa chậm trong khoảng 90%

of their 23 years apart

4:47

thời gian 23 năm xa cách của họ

and aging rapidly during the last 10%.

4:49

và lão hóa nhanh chóng trong 10% thời gian cuối cùng.

Mạch ý

aging slowly for about 90% ... aging rapidly during the last 10%: tổ chức sự tương phản bằng tỉ lệ

Phần bổ ngữ cho tân ngữ sau observes được tạo thành từ hai phần song song: Stella aging slowly ... và aging rapidly .... Việc lặp lại aging giữ sự tập trung vào cùng một quá trình; sự đối lập giữa slowly và rapidly cho thấy tốc độ thay đổi. Các cụm từ chỉ thời gian chia 23 năm quan sát của Terra thành những giai đoạn không bằng nhau: khoảng 90% dành cho giai đoạn trông có vẻ chậm và 10% cuối dành cho giai đoạn trông có vẻ nhanh. Những tỉ lệ này mô tả cách các sự kiện được phân bố theo góc nhìn của Terra, chứ không phải cách chia trung lập mà mọi người quan sát đều có chung.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với cách câu này tổ chức thông tin?

  1. Câu này nói rằng Stella già đi nhanh trong phần lớn thời gian xa cách theo mọi góc nhìn.
  2. Theo góc nhìn của Terra, Stella dường như già đi chậm trong phần lớn thời gian xa cách và già đi nhanh khi gần đến cuối.
  3. Câu này dành thời gian bằng nhau cho việc già đi chậm và già đi nhanh theo góc nhìn của Stella.
Xem đáp án

Theo góc nhìn của Terra, Stella dường như già đi chậm trong phần lớn thời gian xa cách và già đi nhanh khi gần đến cuối.

This asymmetry accounts for why Cụm từ

4:52

Sự bất đối xứng này giải thích lý do tại sao

the paradox isn't really a paradox.

4:54

nghịch lý này không thực sự là một nghịch lý.

Cụm từ

accounts for why: giải thích nguyên nhân của một kết quả

Ở đây, accounts for có nghĩa là “giải thích” hoặc “đưa ra lý do cho”. Sự bất đối xứng được trình bày như yếu tố giúp người nghe hiểu mệnh đề với why ở phía sau. Cấu trúc là account for why + mệnh đề. Cấu trúc này hữu ích khi lời giải thích nêu nguyên nhân trước, rồi đưa ra câu hỏi mà nguyên nhân đó trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của account for, sau đó là why: The difference in sunlight ____ the two plants grew at different rates.

Xem đáp án

accounts for why

Although each twin witnesses time Ngữ pháp

4:57

Mặc dù mỗi người đều chứng kiến thời gian

both speeding up and slowing down for the other,

4:59

vừa tăng tốc vừa chậm lại đối với người kia,

Stella sees an even split Cách dùng từ

5:01

nhưng Stella thấy sự phân chia đều

while Terra sees Stella aging slowly

5:03

trong khi Terra thấy Stella lão hóa chậm

for most of the time they're apart.

5:06

trong hầu hết thời gian họ xa nhau.

Ngữ pháp

Although ... both speeding up and slowing down: quan hệ nhượng bộ và cấu trúc song song

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Trước hết, nó thừa nhận một sự thật chung: mỗi người trong cặp song sinh đều thấy cả hai hiệu ứng. Sau đó, mệnh đề chính mới nêu sự khác biệt quan trọng. Điều được nói trong mệnh đề although là đúng, nhưng không làm mất đi sự khác biệt ở phần sau. Trong both speeding up and slowing down, both ... and ... nối hai dạng -ing song song. Cấu trúc này cho biết cả hai loại thay đổi đều xảy ra, nhưng tự nó không cho biết chúng xảy ra cùng một lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Although và both ... and: ____ Maya saw the temperature ____ rising ____ falling, she kept recording it.

Xem đáp án

Although · both · and

Cách dùng từ

an even split: hai phần bằng nhau

An even split có nghĩa là sự phân chia thành các phần bằng nhau. Khi có hai phần, mỗi phần thường chiếm một nửa hoặc gần một nửa. Trong câu này, Stella thấy khoảng thời gian liên quan được chia đều thành hai phần. Ở đây, even là tính từ có nghĩa là “bằng nhau” hoặc “cân bằng”, không phải trạng từ mang nghĩa “thậm chí” như trong even she knew. Split là danh từ đếm được, chỉ kết quả hoặc cách phân chia.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng an even split?

  1. Mỗi đối tác nhận 50% lợi nhuận.
  2. Một đối tác nhận 80% và người kia nhận 20%.
  3. Khoản thanh toán đến muộn hai ngày.
Xem đáp án

Mỗi đối tác nhận 50% lợi nhuận.

This is consistent with each twin's measurement of the space voyage, Cụm từ

5:08

Điều này phù hợp với đo lường của mỗi người về chuyến du hành không gian,

which takes 23 Earth years

5:11

mất 23 năm Trái Đất

but only 11.5 as experienced Ngữ pháp

5:14

nhưng chỉ được trải nghiệm 11,5 năm

aboard the ship.

5:16

trên con tàu.

Cụm từ

This is consistent with...: kết nối một kết quả với bằng chứng hỗ trợ

Trong This is consistent with..., This chỉ lại kết quả hoặc lời giải thích vừa được nêu. Is consistent with đưa ra một phép đo khác phù hợp với kết quả đó và không mâu thuẫn với nó. Be consistent with thường được dùng để kết nối một nhận định với bằng chứng, dữ liệu, lý thuyết hoặc quy tắc. Cụm này có nghĩa là cả hai có thể cùng đúng; không nhất thiết chúng phải hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu khi các phép đo mới phù hợp với kết quả trước đó: The new measurements are ___ the earlier results.

  1. consistent with
  2. consistent in
  3. different from
Xem đáp án

consistent with

Ngữ pháp

Phép lược trong but only 11.5 as experienced aboard the ship

Cụm but only 11.5 đối lập với 23 Earth years. Để tránh lặp lại, years được lược bỏ sau 11.5, vì vậy cụm này được hiểu đầy đủ là but only 11.5 years. Cụm as experienced aboard the ship xác định góc nhìn của khoảng thời gian đó: đây là thời gian được trải nghiệm trên tàu và theo ngữ cảnh, Stella là người trải nghiệm được ngầm hiểu. Con số 11.5 không có nghĩa là số năm trên Trái Đất.

Luyện tập

Cách bổ sung nào giữ đúng nhất ý nghĩa của phần lược bỏ ban đầu?

  1. but only 11.5 years as experienced aboard the ship
  2. but only 11.5 Earth years as measured on Earth
  3. but only 11.5 years spent traveling around Earth
Xem đáp án

but only 11.5 years as experienced aboard the ship

When the twins are reunited,

5:17

Khi hai chị em đoàn tụ,

Terra will be 43 years old

5:19

Terra sẽ 43 tuổi

while Stella will be 31.

5:21

trong khi Stella sẽ 31 tuổi.

Where Stella went wrong Ngữ pháp

5:23

Chỗ Stella đã sai

was her assumption that she and Terra

5:24

chính là giả định của cô ấy rằng cô và Terra

had equal claim to being inertial observers. Cụm từ

5:26

có quyền như nhau khi nhận mình là người quan sát quán tính.

Ngữ pháp

Mẫu nhấn trọng tâm Where Stella went wrong was...

Where Stella went wrong was... là một cấu trúc nhấn trọng tâm. Mệnh đề Where Stella went wrong đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là điểm mà lập luận của Stella thất bại. Phần bổ ngữ sau was xác định điểm đó: giả định rằng cô và Terra có cơ sở ngang nhau để được xem là những người quan sát quán tính. Ở đây, where không chỉ một địa điểm thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại Where X went wrong was Y hướng sự chú ý vào thiếu sót chính trong một lập luận, kế hoạch, quá trình hoặc quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nhấn trọng tâm Where X went wrong was Y: Where the planners went ____ was their assumption that costs would fall.

Xem đáp án

wrong

Cụm từ

had equal claim to being...: cơ sở vững chắc ngang nhau cho một địa vị

Trong câu này, had equal claim to being inertial observers có nghĩa là những người được so sánh có cơ sở vững chắc ngang nhau để được xem là người quan sát quán tính. Claim ở đây chỉ quyền, tư cách hoặc căn cứ chính đáng, chứ không chỉ là điều họ nói ra. Cấu trúc danh từ là have/had equal claim to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là being, không phải be.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cả hai nhà khoa học đều có cơ sở vững chắc ngang nhau để được ghi nhận cho khám phá này?

  1. Both scientists claim to have made the discovery.
  2. Both scientists made the same claim about when the discovery happened.
  3. Both scientists have equal claim to being credited with the discovery.
Xem đáp án

Both scientists have equal claim to being credited with the discovery.

To be an inertial observer, Ngữ pháp

5:29

Để trở thành người quan sát quán tính,

one has to maintain a constant speed Cụm từ

5:31

một người phải duy trì một tốc độ

and direction relative to the rest of the universe. Cách dùng từ

5:33

và hướng không đổi so với phần còn lại của vũ trụ.

Ngữ pháp

To be an inertial observer: giới thiệu một điều kiện cần thiết

Cụm nguyên mẫu mở đầu To be an inertial observer có nghĩa là “đáp ứng điều kiện để làm người quan sát quán tính” hoặc “nếu một người được tính là người quan sát quán tính”. Cụm này nêu ra địa vị mà các yêu cầu sắp được giải thích. Sau đó, mệnh đề chính dùng has to để đưa ra một điều kiện cần thiết. Mẫu có thể áp dụng lại là To be + địa vị, chủ ngữ + must/has to..., thường dùng trong định nghĩa và quy định về tư cách; ở đây nó không chỉ nêu mục đích cá nhân của một người.

Luyện tập

Cụm mở đầu “To be an inertial observer” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó chỉ cho người quan sát quán tính biết phải đi đâu.
  2. Nó giới thiệu một điều kiện cần thiết để đủ tư cách làm người quan sát quán tính.
  3. Nó nói rằng một người từng là người quan sát quán tính trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một điều kiện cần thiết để đủ tư cách làm người quan sát quán tính.

Cụm từ

has to maintain a constant speed and direction: phải giữ tốc độ và hướng không đổi

Has to cho biết đây là một điều kiện bắt buộc, chứ không chỉ là một lựa chọn. Maintain nghĩa là “giữ một thứ ở nguyên trạng thái”, vì vậy maintain a constant speed and direction có nghĩa là giữ cho cả tốc độ và hướng đều không thay đổi. Cấu trúc maintain a constant + danh từ dùng được cho những điều kiện cần giữ ổn định, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất hoặc khoảng cách.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc giữ nguyên nhiệt độ là điều bắt buộc?

  1. The machine has to record a constant temperature.
  2. The machine has to maintain a constant temperature.
  3. The machine has to reach a constant temperature.
Xem đáp án

The machine has to maintain a constant temperature.

Cách dùng từ

relative to the rest of the universe: nêu hệ quy chiếu

Relative to + cụm danh từ xác định điểm tham chiếu được dùng để mô tả vị trí, chuyển động, hướng hoặc một phép so sánh khác. Trong câu này, the rest of the universe là hệ quy chiếu để xác định tốc độ và hướng có giữ nguyên hay không. The rest of the universe nghĩa là mọi thứ khác trong vũ trụ ngoài người quan sát hoặc vật thể đang được mô tả. Relative to ở đây không có nghĩa là “có liên quan đến”, mà là “được đo hoặc đánh giá trong tương quan với”.

Luyện tập

Câu nào dùng bờ biển một cách rõ ràng làm điểm tham chiếu để đo tốc độ?

  1. The boat's speed is measured relative to the shore.
  2. The boat is relatively slow near the shore.
  3. The boat's speed is measured at the shore.
Xem đáp án

The boat's speed is measured relative to the shore.

Terra was at rest the entire time, Cách dùng từ

5:36

Terra đứng yên trong toàn bộ thời gian,

so her velocity was a constant zero.

5:38

vì vậy vận tốc của cô luôn bằng không.

Cách dùng từ

was at rest: vận tốc bằng không trong vật lý

Trong vật lý, be at rest có nghĩa là vị trí của một vật không thay đổi so với hệ quy chiếu đã chọn, nên vận tốc của vật trong hệ đó bằng không. Trong câu này, her velocity was a constant zero xác nhận ý nghĩa của was at rest the entire time. Cụm này không có nghĩa là Terra đang nghỉ ngơi. Chuyển động có tính tương đối: một vật có thể đứng yên so với mặt đất nhưng lại đang chuyển động so với một vật khác.

Luyện tập

Câu nào dùng at rest theo nghĩa vật lý?

  1. Maya is resting after soccer practice.
  2. The ball is at rest relative to the floor.
  3. The machine needs a short rest.
Xem đáp án

The ball is at rest relative to the floor.

But when Stella changed her direction Cụm từ

5:41

Nhưng khi Stella thay đổi hướng đi

for the return journey,

5:42

cho chuyến hành trình trở về,

she entered a different reference frame Cách dùng từ

5:43

cô ấy đã đi vào một hệ quy chiếu khác

from the one she'd started in. Ngữ pháp

5:45

so với hệ quy chiếu lúc ban đầu.

Cụm từ

changed her direction for the return journey: đổi hướng để quay về

Change one's direction có nghĩa là thay đổi hướng mà một người hoặc vật đang di chuyển. Ở đây, changed her direction mô tả việc Stella thực sự đổi hướng chuyển động, chứ không phải thay đổi ý kiến hay kế hoạch. For the return journey giải thích lý do cô ấy đổi hướng: cô ấy đổi hướng để có thể bắt đầu hành trình quay về. Cụm giới từ này liên kết việc đổi hướng với chuyến đi tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lina đổi hướng để có thể bắt đầu hành trình quay về?

  1. Lina changed the return journey into a new direction.
  2. Lina changed her direction for the return journey.
  3. Lina changed her mind about taking the return journey.
Xem đáp án

Lina changed her direction for the return journey.

Cách dùng từ

entered a different reference frame: thay đổi hệ quy chiếu dùng để mô tả chuyển động

Trong câu này, entered a different reference frame có nghĩa là chuyển động của cô ấy giờ được mô tả trong một hệ quy chiếu khác với hệ quy chiếu ban đầu. Hệ quy chiếu là một hệ thống dùng để đo vị trí, thời gian và chuyển động so với một người quan sát. Entered được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: hệ quy chiếu không phải là một căn phòng hay địa điểm. Cụm từ này đánh dấu sự thay đổi hệ quy chiếu dùng trong phần mô tả vật lý, điều quan trọng khi so sánh chuyển động trước và sau thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng entered a different reference frame theo nghĩa vật lý?

  1. After the debate, Mia adopted a different frame of reference.
  2. The painting was placed in a different picture frame.
  3. After the spacecraft accelerated, it entered a different reference frame.
Xem đáp án

After the spacecraft accelerated, it entered a different reference frame.

Ngữ pháp

the one she'd started in: dùng one thay danh từ và giữ giới từ ở cuối

The one thay cho danh từ đếm được số ít reference frame, vì vậy phần này có nghĩa là “so với hệ quy chiếu mà lúc đầu cô ấy ở trong đó”. Dùng one giúp tránh lặp lại reference frame. She'd started in là một mệnh đề quan hệ lược bỏ từ quan hệ that. In vẫn nằm ở cuối vì cấu trúc đầy đủ là she had started in that reference frame. Ở đây, she'd có nghĩa là she had vì started là quá khứ phân từ. Nếu là she would, động từ sau đó phải ở dạng nguyên mẫu start.

Luyện tập

Câu nào dùng one một cách tự nhiên để thay cho city và vẫn giữ giới từ cần thiết ở cuối?

  1. Her journey ended in a different city from the one she'd started.
  2. Her journey ended in a different city from that she'd started in.
  3. Her journey ended in a different city from the one she'd started in.
Xem đáp án

Her journey ended in a different city from the one she'd started in.

Terra and Stella now both have

5:48

Terra và Stella giờ đây đều đã

a better understanding of how spacetime works. Cụm từ

5:49

hiểu rõ hơn về cách không-thời gian hoạt động.

Cụm từ

a better understanding of how ... works: sự hiểu biết tiến bộ và trật tự từ trong mệnh đề nghi vấn lồng

Cụm have a better understanding of something có nghĩa là hiểu một điều gì đó rõ hơn hoặc đầy đủ hơn trước. Ở đây, better cho thấy kiến thức của Terra và Stella đã tiến bộ. how spacetime works là nội dung của sự hiểu biết đó. Đây là một mệnh đề nghi vấn được lồng trong câu, nên nó dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp how does spacetime work.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng a better understanding of how ... works.

  1. I now have a better understanding of how does this machine work.
  2. I now have a better understanding of how this machine works.
  3. I now have a better understanding of how works this machine.
Xem đáp án

I now have a better understanding of how this machine works.

And as twins who are 11 years apart in age, Ngữ pháp

5:52

Và là những chị em sinh đôi cách nhau 11 tuổi,

they're a perfect example of special relativity. Cụm từ

5:55

họ là một ví dụ hoàn hảo về thuyết tương đối hẹp.

Ngữ pháp

as twins who ...: thân phận thật và cách tạo khung thông tin đầu câu

Ở đầu câu, as twins ... có nghĩa là “với thân phận thực sự là một cặp song sinh”. Cụm này nêu trước góc nhìn hoặc vai trò khiến phần sau trở nên phù hợp: vì họ là cặp song sinh có khoảng cách tuổi tác khác thường này, họ trở thành một ví dụ. Who are 11 years apart in age là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho twins. Toàn bộ cụm mở đầu tạo khung thông tin trước mệnh đề chính; as ở đây không có nghĩa là “giống như”.

Luyện tập

Maya thực sự là đội trưởng. Hãy chọn câu nói rằng cô ấy phát biểu trong vai trò đó.

  1. As the team captain, Maya spoke for the whole group.
  2. Maya spoke as if she were the team captain.
  3. Like the team captain, Maya spoke for the whole group.
Xem đáp án

As the team captain, Maya spoke for the whole group.

Cụm từ

a perfect example of special relativity: một ví dụ hoàn hảo về thuyết tương đối hẹp

A perfect example of + danh từ chỉ một người, sự kiện hoặc sự vật thể hiện một ý tưởng đặc biệt rõ ràng. Ở đây, khoảng cách tuổi tác khác thường giữa cặp song sinh được trình bày như một minh họa rõ ràng cho thuyết tương đối hẹp. Perfect nhấn mạnh ví dụ đó phù hợp với khái niệm đến mức nào; nó không có nghĩa là cặp song sinh hay tình huống ấy hoàn toàn không có khuyết điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ a perfect example of: This small urban garden is ____ sustainable design.

Xem đáp án

a perfect example of

Keep flexing your relativistic muscles Thành ngữ

5:59

Hãy tiếp tục rèn luyện tư duy tương đối tính của bạn

Thành ngữ

Keep flexing your relativistic muscles: tiếp tục rèn luyện khả năng hiểu thuyết tương đối

Keep + động từ thêm -ing có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hoạt động. Flex your muscles theo nghĩa đen là siết hoặc phô bày cơ bắp, nhưng cũng có thể mang nghĩa sử dụng, thể hiện hoặc phát triển một khả năng. Relativistic muscles là một cách nói vui được tạo ra cho ngữ cảnh này. Nó xem khả năng hiểu thuyết tương đối như một cơ bắp phát triển nhờ luyện tập, vì vậy người nói đang vui vẻ khuyến khích khán giả tiếp tục thực hành và sử dụng những gì đã học.

Luyện tập

Câu nào khuyến khích một cách vui vẻ rằng ai đó nên tiếp tục phát triển một khả năng?

  1. Keep your problem-solving muscles inside the box.
  2. Keep flexing your problem-solving muscles with these puzzles.
  3. Flex the muscles in your arm before you lift the box.
Xem đáp án

Keep flexing your problem-solving muscles with these puzzles.

with this TED-Ed series about spacetime

6:01

với loạt video TED-Ed về không-thời gian này

replete with black holes, Cách dùng từ

6:04

tràn ngập các hố đen,

spacetime diagrams,

6:05

biểu đồ không-thời gian,

and a load of wibbly-wobbly Ghi chú

6:07

và vô số những thứ

timey-wimey stuff.

6:08

kỳ lạ về không-thời gian.

Cách dùng từ

replete with: cách trang trọng để nói “chứa đầy”

Ở đây, replete with là một cụm tính từ đặt sau series. Nó có nghĩa là “chứa một lượng hoặc số lượng lớn thứ gì đó”, vì vậy cụm này giới thiệu nhiều nội dung có trong loạt bài. Cấu trúc thường gặp là be replete with + danh từ. Replete là tính từ, còn with dùng để giới thiệu nội dung được chứa bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng replete with: The guidebook is ____ practical advice.

Xem đáp án

replete with

Cách dùng từ

a load of: cách thân mật để nói “rất nhiều”

Ở đây, a load of là cụm từ chỉ số lượng mang tính thân mật, có nghĩa là “rất nhiều”. Nó đứng trước danh từ không đếm được stuff. Việc chuyển từ replete with trang trọng sang a load of đời thường khiến phần liệt kê kết thúc với giọng vui vẻ và hơi phóng đại. Trong cách dùng chỉ số lượng này, load không có nghĩa là một chuyến hàng thật. Cụm từ cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như a load of messages, hoặc danh từ không đếm được khác, như a load of work.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng a load of: We received ____ messages after the show.

Xem đáp án

a load of

Văn hóa

wibbly-wobbly timey-wimey stuff: cách nói vui về du hành thời gian

Wibbly-wobbly gợi cảm giác không ổn định, xoắn xuýt hoặc khó theo dõi, còn timey-wimey là một cụm có vần vui nhộn được tạo từ time. Khi ghép lại, wibbly-wobbly timey-wimey stuff gom những ý tưởng phức tạp hoặc phi tuyến tính về thời gian vào từ stuff, tức là “mấy thứ” được nói một cách mơ hồ. Cách nói này gắn chặt với Doctor Who và văn hóa đại chúng về du hành thời gian nói chung. Ở đây, người nói không đưa ra lời giải thích khoa học; nhịp điệu ngộ nghĩnh giúp họ lướt qua sự phức tạp và khiến nó nghe hài hước hơn.

Luyện tập

wibbly-wobbly timey-wimey stuff chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Lướt qua các ý tưởng phức tạp về thời gian theo cách vui nhộn
  2. Đưa ra định nghĩa khoa học chính xác về thời gian
  3. Miêu tả một vật thể thực sự đang rung lắc
Xem đáp án

Lướt qua các ý tưởng phức tạp về thời gian theo cách vui nhộn