Khi nào Starman sẽ trở lại Trái đất?: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: Video theo dõi Tesla Roadster và Starman sau vụ phóng Falcon Heavy năm 2018, dùng quan sát mới để cải thiện dự đoán khi bay gần Sao Hỏa và Trái Đất, rồi xem xét khả năng thu hồi bằng Starship. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Falcon Heavy và Starman in a Tesla Roadster (văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): phân biệt tên lửa, hình nộm và xe để không nhầm Starman là phi hành gia. 2. isn't unheard of. (thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): hiểu là 'đã có tiền lệ' và nhận ra sự ủng hộ thận trọng. 3. With a large amount of fuel remaining, (ngữ pháp và mẫu câu): dùng with + danh từ + phân từ để nêu trạng thái đi kèm và hiểu vì sao nhiên liệu cho phép bắt mục tiêu rồi quay về.
Nội dung bài học
Falcon Heavy và Starman trong chiếc Tesla Roadster
Falcon Heavy là tên lửa được dùng cho vụ phóng này. Starman là tên đặt cho một hình nộm nằm trong chiếc Tesla Roadster; chiếc xe và hình nộm được dùng làm tải trọng thử nghiệm của tên lửa. Vì vậy, launched Starman in a Tesla Roadster into space không miêu tả một phi hành gia thật lái ô tô vào không gian. Cụm này có nghĩa là tên lửa đưa chiếc xe cùng hình nộm bên trong lên không gian.
Luyện tập
Trong câu này, Starman chỉ điều gì?
- hình nộm ở trong chiếc Tesla Roadster
- một phi hành gia thật đang lái xe
- tên lửa Falcon Heavy
Xem đáp án
hình nộm ở trong chiếc Tesla Roadster
sent the car into an orbit around the Sun. Cụm từ
0:19đưa chiếc xe vào quỹ đạo quay quanh Mặt trời.
sent the car into an orbit: đưa chiếc xe vào một quỹ đạo
Sent the car into an orbit theo cấu trúc send + tân ngữ + into + đích đến hoặc kết quả. Cụm này có nghĩa là tầng trên của tên lửa khiến chiếc xe đi vào một đường quỹ đạo; send ở đây không chỉ mang nghĩa giao một vật hoặc gửi tin nhắn. Các từ around the Sun cho biết quỹ đạo của chiếc xe xoay quanh thiên thể nào. Vì vậy, an orbit chỉ một đường quỹ đạo cụ thể, chứ không chỉ nói chung rằng chiếc xe đã tới không gian và bắt đầu bay theo quỹ đạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết tàu thăm dò đã đi vào một đường quỹ đạo cụ thể: The engine burn sent the probe ____ around Mars.
Xem đáp án
into an orbit
... hiện ở đâu? Và liệu chúng ta có bao giờ gặp lại ... không?
Câu hỏi đầu tiên hỏi về vị trí hiện tại của Starman. Câu thứ hai hướng đến tương lai và hỏi liệu việc gặp lại anh ấy có bao giờ trở thành hiện thực hay không. Ở đây, ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trong tương lai”, không phải một thời điểm cụ thể; him chỉ lại Starman và nói về hình nộm này như một con người. Hai câu hỏi nối tiếp nhau biến chủ đề thành một bí ẩn mà video sẽ khám phá. Hỏi về tình trạng hiện tại rồi hỏi về một khả năng trong tương lai tạo cảm giác hồi hộp và khiến người nghe muốn tiếp tục theo dõi.
Luyện tập
Phần mở đầu nào dùng cùng một kiểu: một câu hỏi về tình hình hiện tại, sau đó là một câu hỏi về khả năng trong tương lai?
- What happened to the missing painting, and who painted it?
- Where is the missing painting now? And will the museum ever get it back?
- The museum found the missing painting and will display it tomorrow.
Xem đáp án
Where is the missing painting now? And will the museum ever get it back?
hành trình dài mà Starman đã trải qua
Trong cụm danh từ the long journey Starman has been on, Starman has been on là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho journey. Dạng đầy đủ là the long journey that/which Starman has been on. Có thể lược bỏ that hoặc which vì từ này là tân ngữ của giới từ on. Giới từ on vẫn gắn với journey: Starman has been on the journey. Đây là cấu trúc phổ biến gồm danh từ + mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ làm tân ngữ, chứ journey Starman không phải là một tên ghép.
Luyện tập
Cụm từ nào dùng đúng cấu trúc danh từ theo sau bởi mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?
- the project has worked on Maya
- the project Maya has worked
- the project Maya has worked on
Xem đáp án
the project Maya has worked on
We're also going to look at when he might return to Earth
0:33Chúng ta cũng sẽ xem xét khi nào anh ấy có thể trở lại Trái đất
and the possible solutions we have for retrieving him.
0:36và những giải pháp khả thi mà chúng ta có để thu hồi anh ấy.
scientists and amateur astronomers around the world
0:43các nhà khoa học và các nhà thiên văn nghiệp dư trên toàn thế giới
pointed their telescopes toward the night sky
0:46đã hướng kính viễn vọng của họ về phía bầu trời đêm
in order to: nêu rõ mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, cụm này giải thích vì sao các nhà thiên văn hướng kính thiên văn lên bầu trời: mục đích của họ là theo dõi chiếc Roadster và dự đoán quỹ đạo của nó. Track và predict cùng thuộc một cụm chỉ mục đích vì được nối bằng and. Order ở đây không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “thứ tự”; in order to hoạt động như một đơn vị và theo sau là động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm ba từ đã học: The team wore gloves ____ protect their hands.
Xem đáp án
in order to
and predicted that Starman would pass by Earth Cụm động từ
0:57và dự đoán rằng Starman sẽ đi ngang qua Trái đất
pass by: đi ngang qua mà không dừng lại
Pass by có nghĩa là di chuyển ngang qua hoặc đến gần một người, địa điểm hay vật thể rồi tiếp tục đi. Ở đây, Starman được dự đoán sẽ đến gần Trái Đất, chứ không đến Trái Đất, dừng lại ở đó hay đâm vào Trái Đất. Từ by góp thêm ý nghĩa đi ngang qua. Chi tiết theo sau, getting within a few thousand kilometers, cho biết lần bay ngang sẽ gần đến mức nào; nó không biến pass by thành hành động đến nơi hay va chạm.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một tiểu hành tinh đi gần Trái Đất rồi tiếp tục mà không đến hoặc đâm vào Trái Đất?
- The asteroid passed by Earth and continued into deep space.
- The asteroid collided with Earth.
- The asteroid arrived at Earth and stopped there.
Xem đáp án
The asteroid passed by Earth and continued into deep space.
getting within a few thousand kilometers: tiến đến trong phạm vi vài nghìn ki-lô-mét
Ở đây, getting within a few thousand kilometers có nghĩa là đến đủ gần để khoảng cách với Trái Đất giảm xuống còn không quá vài nghìn ki-lô-mét. Within đặt ra khoảng cách tối đa chứ không phải một khoảng cách chính xác. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả tiếp cận gần cho sự kiện trước đó: Starman sẽ bay ngang qua Trái Đất và tiến đến gần như vậy trong lúc bay qua. Câu này không có nghĩa là Starman sẽ chạm vào Trái Đất.
Luyện tập
Câu The probe got within 500 kilometers of the moon có nghĩa là gì?
- Tàu thăm dò đã đâm vào Mặt Trăng.
- Tàu thăm dò đã đến một điểm cách Mặt Trăng không quá 500 ki-lô-mét.
- Tàu thăm dò vẫn còn đúng 500 ki-lô-mét nữa mới đến Mặt Trăng.
Xem đáp án
Tàu thăm dò đã đến một điểm cách Mặt Trăng không quá 500 ki-lô-mét.
This model proved to be accurate for the first few months, Ngữ pháp
1:05Mô hình này đã chứng minh là chính xác trong vài tháng đầu,
proved to be accurate: kết quả cho thấy là chính xác
Trong proved to be accurate, prove là động từ nối, có nghĩa là qua kết quả thì chủ ngữ được cho thấy có một đặc điểm nào đó. Mô hình không chủ động đưa ra bằng chứng; hiệu suất của nó cho thấy nó chính xác. Cấu trúc là subject + prove + to be + adjective or noun phrase. Cụm for the first few months giới hạn nhận định: mô hình chỉ thể hiện đặc điểm này trong giai đoạn đầu đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của prove + to be để hoàn thành câu: After months of testing, the new battery ____ reliable.
Xem đáp án
proved to be
but since it was made from a limited amount of data,
1:08nhưng vì nó được tạo ra từ một lượng dữ liệu hạn chế,
anything beyond that became increasingly inaccurate.
1:11mọi thứ vượt ra ngoài khoảng thời gian đó ngày càng trở nên không chính xác.
that we got a solid prediction of Starman's future.
1:17chúng ta mới có một dự đoán chắc chắn về tương lai của Starman.
It wasn't until ... that ... để nhấn mạnh một sự việc xảy ra muộn
Trong cấu trúc It wasn't until + thời điểm + that + sự việc, thời điểm đứng sau until và sự việc xảy ra vào thời điểm đó đứng sau that. Ở đây, March of this year là lúc cuối cùng đã có một dự đoán đáng tin cậy. Dạng phủ định không có nghĩa là đến tháng Ba sự việc vẫn chưa xảy ra. Nó có nghĩa là sự việc không xảy ra trước tháng Ba mà xảy ra vào tháng Ba, vì vậy cấu trúc này nhấn mạnh rõ sự chờ đợi hoặc chậm trễ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh dạng rút gọn It wasn't until ... that ...: ____ Friday ____ the package finally arrived.
Xem đáp án
It wasn't until · that
refine their measurements: nâng cao độ chính xác của các phép đo
refine their measurements có nghĩa là cải thiện độ chính xác hoặc độ tin cậy của những phép đo đã có, thường bằng dữ liệu, phân tích hoặc điều chỉnh tốt hơn. Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, refine không chỉ đơn giản là đo lại. refine + measurements là một cụm kết hợp thường gặp trong văn phong kỹ thuật. Ý tưởng tương tự cũng có thể áp dụng cho estimates, models hoặc calculations: kết quả được làm cho chính xác hơn, chứ không bị thay thế hoàn toàn mà không có lời giải thích.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, refine their measurements có nghĩa là gì?
- Tách một chất hữu ích khỏi vật liệu
- Nâng cao độ chính xác của các kết quả hiện có
- Viết lại báo cáo bằng những từ ngữ rõ ràng hơn
- Thu thập một loạt số đo hoàn toàn mới
Xem đáp án
Nâng cao độ chính xác của các kết quả hiện có
Thanks to: trình bày một nguyên nhân là hữu ích
Thanks to + cụm danh từ giới thiệu một nguyên nhân mà người nói xem là hữu ích hoặc may mắn. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách đưa quan sát hữu ích lên trước, rồi nêu kết quả tốt của nó: JPL có thể cải thiện các phép đo và dự đoán. Ở đây, Thanks to không phải là lời cảm ơn trực tiếp dành cho một người. Nó có nghĩa là kết quả xảy ra nhờ tác dụng hữu ích của quan sát đó.
Luyện tập
Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng bằng chứng mới là nguyên nhân hữu ích dẫn đến một kết quả tốt?
- because of
- Thanks to
- despite
Xem đáp án
Thanks to
be capable of observing: diễn tả giới hạn về khả năng
Trong be capable of observing, capable cho biết chủ thể có khả năng hoặc năng lực, of giới thiệu hoạt động, còn observing là dạng gerund. Với won't, câu này có nghĩa là kính thiên văn sẽ không đủ hiệu năng để nhìn thấy một vật thể mờ đến mức đó; đây là giới hạn về khả năng chứ không phải sự từ chối. Be capable of + -ing hữu ích khi mô tả khả năng và giới hạn hiệu năng của người, thiết bị hoặc hệ thống. Hoạt động đứng sau of cho biết chủ thể có khả năng làm gì.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc này để mô tả khả năng của một kính thiên văn?
- The telescope is capable for observing very faint objects.
- The telescope is capable of observing very faint objects.
- The telescope is capable to observe very faint objects.
- The telescope is capable observing very faint objects.
Xem đáp án
The telescope is capable of observing very faint objects.
as dim as the Roadster: so sánh cùng mức độ mờ
Trong cấu trúc as + tính từ + as, as thứ nhất thiết lập một mức độ và as thứ hai đưa ra đối tượng làm mốc so sánh. as dim as the Roadster mô tả vật thể có độ mờ tương đương với Roadster trong phép so sánh này, chứ không chỉ nói rằng nó hơi mờ. Ở đây, dim có nghĩa là phát ra hoặc phản chiếu rất ít ánh sáng nhìn thấy được từ vị trí của người quan sát. Roadster là mốc về độ sáng: một vật thể mờ ở mức này cũng sẽ khó quan sát tương tự.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hai chiếc đèn có cùng mức độ sáng thấp?
- The desk lamp is as dim as the wall lamp.
- The desk lamp is not as dim as the wall lamp.
- The desk lamp is dimmer than the wall lamp.
Xem đáp án
The desk lamp is as dim as the wall lamp.
it's likely we'll have more advanced telescopes
2:00rất có thể chúng ta sẽ có những kính viễn vọng tiên tiến hơn
even if it's just a tiny dot in the sky. Ngữ pháp
2:07ngay cả khi nó chỉ là một chấm nhỏ xíu trên bầu trời.
even if: điều kiện có thể xảy ra nhưng không thay đổi kết quả
Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định nhưng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, việc chỉ hiện ra như một chấm nhỏ được xem là một hạn chế có thể xảy ra, nhưng như vậy vẫn được tính là chụp được hình ảnh. Điều kiện này không được trình bày như một sự thật đã được xác nhận. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + even if + điều kiện có thể xảy ra, hoặc Even if + điều kiện có thể xảy ra, kết quả.
Luyện tập
Người nói không chắc pin có yếu đi hay không nhưng nói rằng điều đó sẽ không làm máy ảnh ngừng hoạt động. Câu nào thể hiện đúng nhất ý này?
- The camera will keep working even if the battery gets low.
- The camera will keep working if the battery gets low.
- The camera will keep working even though the battery is low.
Xem đáp án
The camera will keep working even if the battery gets low.
Starman will make its closest approach to Earth
2:12Starman sẽ tiến đến khoảng cách gần Trái đất nhất
for many years to come: trong nhiều năm tới
Cụm for many years to come chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ thời điểm đang được nói đến và kéo dài qua nhiều năm trong tương lai. Ở đây, cụm này cho biết dự đoán tinh chỉnh hơn có thể vẫn hữu ích hoặc có ý nghĩa trong nhiều năm tới. To come bổ nghĩa cho years và có nghĩa là những năm sắp tới, không phải những năm đang di chuyển về một nơi nào đó. Cả cụm hoạt động như một cụm chỉ khoảng thời gian sau động từ hoặc mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu: The skills you learn today can help you for many years to ____.
Xem đáp án
come
what if we were able to catch Starman: nếu chúng ta bắt được Starman thì sao?
What if mở ra một khả năng giả định để người nghe xem xét. Trong câu này, cụm từ chuyển cuộc thảo luận từ việc dự đoán các quan sát sang tưởng tượng một kế hoạch bắt Starman. Dạng quá khứ were able to tạo khoảng cách với thực tế: việc bắt Starman không được trình bày như điều đang diễn ra hoặc đã thành công. Ở đây, catch có nghĩa là chặn và bắt giữ tàu vũ trụ, không chỉ đơn giản là dùng tay chộp một vật.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất một kế hoạch giả định và chưa chắc chắn để chặn một tàu vũ trụ?
- What if we can catch the spacecraft?
- What if we were able to catch the spacecraft?
- We were able to catch the spacecraft.
Xem đáp án
What if we were able to catch the spacecraft?
isn't unheard of: một lời khẳng định dè dặt
Unheard of có nghĩa là chưa từng được biết đến hoặc bắt gặp trước đây. Khi đặt sau isn't, nó tạo thành một lời khẳng định dè dặt: ý tưởng này đã từng được nhắc đến hoặc có một tiền lệ nào đó. Cách nói giảm nhẹ này được gọi là litotes. Nó khiến lời khẳng định thận trọng hơn: người nói cho rằng ý tưởng này có thể thực hiện được hoặc đã được biết đến, chứ không nói rằng nó thường xuyên hay bình thường.
Luyện tập
Đọc câu sau: That kind of rescue isn't unheard of. isn't unheard of có nghĩa là gì?
- Việc đó đã từng xảy ra, nhưng người nói không khẳng định rằng nó phổ biến.
- Chưa từng có ai nghe nói về việc đó.
- Việc đó xảy ra rất thường xuyên.
Xem đáp án
Việc đó đã từng xảy ra, nhưng người nói không khẳng định rằng nó phổ biến.
payload bay: khoang chứa tải trọng của nhiệm vụ
Payload có nghĩa là hàng hóa hữu ích hoặc thiết bị mà một phương tiện mang theo. Bay ở đây là một khoang kín. Khi ghép lại, payload bay chỉ khoang trong tàu vũ trụ hoặc phương tiện tương tự, nơi chứa vệ tinh, thiết bị hoặc các tải trọng khác của nhiệm vụ. Trong câu này, cụm từ chỉ khoang chở hàng lớn của tàu con thoi, không phải một vịnh ven biển. Hiểu hai từ như một thuật ngữ kỹ thuật thống nhất sẽ cho ra nghĩa đúng.
Luyện tập
Đọc câu sau: The satellite was placed in the payload bay. payload bay chỉ điều gì?
- Một vịnh ven biển
- Khoang chứa hàng hóa hoặc thiết bị
- Bản thân hàng hóa hoặc thiết bị
Xem đáp án
Khoang chứa hàng hóa hoặc thiết bị
astronauts managed to grapple two communication satellites Cách dùng từ
2:50các phi hành gia đã tóm thành công hai vệ tinh liên lạc
grapple two communication satellites: grapple + tân ngữ trực tiếp
Ở đây, grapple là một ngoại động từ mang tính kỹ thuật, nghĩa là “bắt lấy một vật thể và đưa nó vào trạng thái được kiểm soát”. Tân ngữ trực tiếp là two communication satellites, vì vậy cụm này mô tả một thao tác được thực hiện đối với các vệ tinh. Cách dùng này khác với grapple with a problem, nghĩa là cố gắng hiểu hoặc giải quyết một vấn đề khó. Việc không có with là dấu hiệu quan trọng cho thấy grapple ở đây mang nghĩa bắt giữ và kiểm soát một vật thể thực.
Luyện tập
Trong câu “The recovery arm grappled the capsule,” cụm “grappled the capsule” có nghĩa là gì?
- bắt lấy khoang tàu và đưa nó vào trạng thái được kiểm soát
- di chuyển về phía khoang tàu
- cố gắng hiểu khoang tàu
Xem đáp án
bắt lấy khoang tàu và đưa nó vào trạng thái được kiểm soát
made its way out to an asteroid: chuyển động dần ra xa
Cấu trúc make one's way to a place có nghĩa là đi hoặc tiến dần về một điểm đến, nhấn mạnh hành trình hay quá trình di chuyển. Made là động từ ở thì quá khứ và its chỉ lại tàu vũ trụ. Out bổ sung ý di chuyển ra xa điểm xuất phát để đến một nơi xa. Khi kết hợp với slowly, made its way out to an asteroid thể hiện một hành trình diễn ra từ từ và mất nhiều thời gian, chứ không có nghĩa đen là tạo ra một con đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make its way out to: The research boat slowly ____ the reef.
Xem đáp án
made its way out to
It has already managed to retrieve samples from the surface,
3:23Nó đã thành công trong việc lấy mẫu từ bề mặt,
Although ... liên kết trở ngại với kết quả vẫn có thể xảy ra
Although mở đầu một ý nhượng bộ. Việc Roadster nặng hơn là trở ngại thực sự khi đưa nó trở về từ không gian, nhưng mệnh đề chính cho biết Starship vẫn có thể dùng một kế hoạch tương tự bất chấp trở ngại đó. Dùng cấu trúc Although + mệnh đề, mệnh đề chính để đặt một khó khăn và một kết luận vẫn có thể xảy ra trong cùng một câu. Ở đây, similar nói về sự giống nhau của kế hoạch tổng thể, không phải trọng lượng tải bằng nhau.
Luyện tập
Câu nào trình bày đúng việc pin nặng hơn là một trở ngại nhưng thiết kế vẫn có thể hoạt động?
- Although the battery is heavier, the design could still work.
- Although the battery is heavier, but the design could still work.
- Despite the battery is heavier, the design could still work.
Xem đáp án
Although the battery is heavier, the design could still work.
match the Roadster's orbit: điều chỉnh chuyển động quỹ đạo cho khớp với Roadster
Trong ngữ cảnh hàng không vũ trụ này, match the Roadster's orbit có nghĩa là điều chỉnh chuyển động của Starship để đường đi quỹ đạo và vận tốc của nó tương thích với Roadster. Điều đó giúp nó có thể tiếp cận hoặc gặp mục tiêu trên quỹ đạo. Match không có nghĩa là thi đua với Roadster hoặc chỉ sao chép hình dạng của đường đi trên sơ đồ. Trong mô tả kỹ thuật, match + the target's orbit tập trung vào việc điều chỉnh chuyển động cần thiết để gặp mục tiêu.
Luyện tập
Trong một cuộc gặp trên quỹ đạo, match the target's orbit có nghĩa là gì?
- Điều chỉnh đường đi quỹ đạo và vận tốc của tàu vũ trụ để tương thích với mục tiêu.
- Chỉ sao chép hình dạng đường đi của mục tiêu trên sơ đồ.
- Thi đua với mục tiêu để xem vật thể nào di chuyển nhanh hơn.
Xem đáp án
Điều chỉnh đường đi quỹ đạo và vận tốc của tàu vũ trụ để tương thích với mục tiêu.
With a large amount of fuel remaining: with + danh từ + dạng -ing
Ở đây, with + cụm danh từ + dạng -ing nêu trạng thái làm nền cho mệnh đề chính. “A large amount of fuel” là cụm danh từ, còn “remaining” cho biết nhiên liệu vẫn còn và có thể sử dụng. Trạng thái đó khiến các hành động sau trở nên khả thi: vì vẫn còn nhiều nhiên liệu, con tàu có thể bắt giữ Roadster. Dạng -ing không phải là động từ chính; cụm động từ chính là “could then capture”. Mẫu câu ngắn gọn này có thể thay cho một mệnh đề dài hơn như “because a large amount of fuel remained”.
Luyện tập
Dùng các từ generator và run để hoàn thành cụm từ chỉ hoàn cảnh với with + danh từ + dạng -ing: ____, the medical team could keep the lights on.
Xem đáp án
With the generator running
Many years down the line: một thời điểm xa trong tương lai
Ở đây, down the line là một thành ngữ có nghĩa là tại một thời điểm muộn hơn trong tương lai. Many years cho thấy thời điểm đó còn rất xa chứ không phải sắp tới. Cách nói này hình dung thời gian như một đường thẳng kéo dài về phía trước. Cả cụm từ đặt ra khung thời gian cho dự đoán về cuộc hội ngộ; nó không mô tả chuyển động thật dọc theo một đường thẳng và cũng không chỉ riêng con cháu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một quyết định nhỏ có thể trở nên quan trọng sau nhiều năm nữa?
- Over the last few years, this small decision has seemed very important.
- Many years down the line, this small decision may seem very important.
- For many years, this small decision seemed very important.
Xem đáp án
Many years down the line, this small decision may seem very important.
it's best to let him wander: lời khuyên và cấu trúc let
“It’s best to + động từ nguyên mẫu” trình bày một hành động như lựa chọn hợp lý hoặc phù hợp nhất. Trong câu này, perhaps làm nhẹ mức độ khẳng định, khiến lời nói giống một đề xuất đã được cân nhắc hơn là một mệnh lệnh trực tiếp. Sau let, dùng “tân ngữ + động từ nguyên mẫu”: let him wander, không phải let him to wander. Toàn bộ cấu trúc cho biết người nói nghĩ rằng lựa chọn tốt nhất là để anh ấy tiếp tục lang thang.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng let + the children: On this safe trail, it's best to ____ explore at their own pace.
Xem đáp án
let the children
like a mascot for human civilization. Thành ngữ
4:15giống như một linh vật của nền văn minh nhân loại.
like a mascot for human civilization: một biểu tượng mang tính hình tượng
Like mở đầu một phép so sánh: Starman trôi dạt mãi mãi được ví như linh vật của nền văn minh nhân loại. Phép so sánh biến anh ấy từ một vật thể được đưa vào không gian thành biểu tượng tưởng tượng cho sự hiện diện và tinh thần khám phá của loài người. Đây là cách nói tu từ, không phải một danh hiệu chính thức. Mascot ở đây chỉ một nhân vật hoặc đồ vật dễ nhận biết, đại diện cho một nhóm hay ý tưởng; không có nghĩa là Starman có thể lãnh đạo hoặc bảo vệ nền văn minh.
Luyện tập
Trong câu này, like a mascot for human civilization có nghĩa là gì?
- Cụm từ nói rằng Starman đã được chính thức bổ nhiệm để lãnh đạo nền văn minh nhân loại.
- Cụm từ nói rằng Starman có thể bảo vệ nền văn minh nhân loại khỏi nguy hiểm.
- Cụm từ ví Starman như một biểu tượng của nền văn minh nhân loại, không phải một đại diện chính thức.
Xem đáp án
Cụm từ ví Starman như một biểu tượng của nền văn minh nhân loại, không phải một đại diện chính thức.
who helped to write and research each video.
4:21những người đã giúp viết và nghiên cứu từng video.