Khi nào Starman sẽ trở lại Trái đất?: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
681 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Video theo dõi Tesla Roadster và Starman sau vụ phóng Falcon Heavy năm 2018, dùng quan sát mới để cải thiện dự đoán khi bay gần Sao Hỏa và Trái Đất, rồi xem xét khả năng thu hồi bằng Starship. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Falcon Heavy và Starman in a Tesla Roadster (văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): phân biệt tên lửa, hình nộm và xe để không nhầm Starman là phi hành gia. 2. isn't unheard of. (thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): hiểu là 'đã có tiền lệ' và nhận ra sự ủng hộ thận trọng. 3. With a large amount of fuel remaining, (ngữ pháp và mẫu câu): dùng with + danh từ + phân từ để nêu trạng thái đi kèm và hiểu vì sao nhiên liệu cho phép bắt mục tiêu rồi quay về.

Nội dung bài học

On the 6th of February 2018, the Falcon Heavy launched Starman Văn hóa

0:01

Vào ngày 6 tháng 2 năm 2018, tên lửa Falcon Heavy đã phóng Starman

in a Tesla Roadster into space.

0:06

ngồi trong một chiếc Tesla Roadster vào không gian.

Văn hóa

Falcon Heavy và Starman trong chiếc Tesla Roadster

Falcon Heavy là tên lửa được dùng cho vụ phóng này. Starman là tên đặt cho một hình nộm nằm trong chiếc Tesla Roadster; chiếc xe và hình nộm được dùng làm tải trọng thử nghiệm của tên lửa. Vì vậy, launched Starman in a Tesla Roadster into space không miêu tả một phi hành gia thật lái ô tô vào không gian. Cụm này có nghĩa là tên lửa đưa chiếc xe cùng hình nộm bên trong lên không gian.

Luyện tập

Trong câu này, Starman chỉ điều gì?

  1. hình nộm ở trong chiếc Tesla Roadster
  2. một phi hành gia thật đang lái xe
  3. tên lửa Falcon Heavy
Xem đáp án

hình nộm ở trong chiếc Tesla Roadster

During this spectacular event,

0:09

Trong sự kiện ngoạn mục này,

Starman orbited the Earth for 6 hours,

0:11

Starman đã quay quanh Trái đất trong 6 giờ,

capturing beautiful images

0:14

chụp lại những bức ảnh tuyệt đẹp

before the Falcon Heavy upper stage

0:16

trước khi tầng trên của Falcon Heavy

sent the car into an orbit around the Sun. Cụm từ

0:19

đưa chiếc xe vào quỹ đạo quay quanh Mặt trời.

Cụm từ

sent the car into an orbit: đưa chiếc xe vào một quỹ đạo

Sent the car into an orbit theo cấu trúc send + tân ngữ + into + đích đến hoặc kết quả. Cụm này có nghĩa là tầng trên của tên lửa khiến chiếc xe đi vào một đường quỹ đạo; send ở đây không chỉ mang nghĩa giao một vật hoặc gửi tin nhắn. Các từ around the Sun cho biết quỹ đạo của chiếc xe xoay quanh thiên thể nào. Vì vậy, an orbit chỉ một đường quỹ đạo cụ thể, chứ không chỉ nói chung rằng chiếc xe đã tới không gian và bắt đầu bay theo quỹ đạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết tàu thăm dò đã đi vào một đường quỹ đạo cụ thể: The engine burn sent the probe ____ around Mars.

Xem đáp án

into an orbit

But where is Starman now? Mạch ý

0:23

Nhưng bây giờ Starman đang ở đâu?

And will we ever see him again?

0:25

Và liệu chúng ta có bao giờ nhìn thấy anh ấy nữa không?

Mạch ý

... hiện ở đâu? Và liệu chúng ta có bao giờ gặp lại ... không?

Câu hỏi đầu tiên hỏi về vị trí hiện tại của Starman. Câu thứ hai hướng đến tương lai và hỏi liệu việc gặp lại anh ấy có bao giờ trở thành hiện thực hay không. Ở đây, ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trong tương lai”, không phải một thời điểm cụ thể; him chỉ lại Starman và nói về hình nộm này như một con người. Hai câu hỏi nối tiếp nhau biến chủ đề thành một bí ẩn mà video sẽ khám phá. Hỏi về tình trạng hiện tại rồi hỏi về một khả năng trong tương lai tạo cảm giác hồi hộp và khiến người nghe muốn tiếp tục theo dõi.

Luyện tập

Phần mở đầu nào dùng cùng một kiểu: một câu hỏi về tình hình hiện tại, sau đó là một câu hỏi về khả năng trong tương lai?

  1. What happened to the missing painting, and who painted it?
  2. Where is the missing painting now? And will the museum ever get it back?
  3. The museum found the missing painting and will display it tomorrow.
Xem đáp án

Where is the missing painting now? And will the museum ever get it back?

In this video,

0:27

Trong video này,

we're going to look at the long journey Ngữ pháp

0:28

chúng ta sẽ xem xét chặng hành trình dài

Starman has been on since leaving Earth.

0:30

mà Starman đã đi qua kể từ khi rời Trái đất.

Ngữ pháp

hành trình dài mà Starman đã trải qua

Trong cụm danh từ the long journey Starman has been on, Starman has been on là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho journey. Dạng đầy đủ là the long journey that/which Starman has been on. Có thể lược bỏ that hoặc which vì từ này là tân ngữ của giới từ on. Giới từ on vẫn gắn với journey: Starman has been on the journey. Đây là cấu trúc phổ biến gồm danh từ + mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ làm tân ngữ, chứ journey Starman không phải là một tên ghép.

Luyện tập

Cụm từ nào dùng đúng cấu trúc danh từ theo sau bởi mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. the project has worked on Maya
  2. the project Maya has worked
  3. the project Maya has worked on
Xem đáp án

the project Maya has worked on

We're also going to look at when he might return to Earth

0:33

Chúng ta cũng sẽ xem xét khi nào anh ấy có thể trở lại Trái đất

and the possible solutions we have for retrieving him.

0:36

và những giải pháp khả thi mà chúng ta có để thu hồi anh ấy.

After Starman left Earth's orbit,

0:41

Sau khi Starman rời khỏi quỹ đạo Trái đất,

scientists and amateur astronomers around the world

0:43

các nhà khoa học và các nhà thiên văn nghiệp dư trên toàn thế giới

pointed their telescopes toward the night sky

0:46

đã hướng kính viễn vọng của họ về phía bầu trời đêm

in order to track the Roadster Ngữ pháp

0:49

nhằm theo dõi chiếc Roadster

and predict its future orbit.

0:51

và dự đoán quỹ đạo tương lai của nó.

Ngữ pháp

in order to: nêu rõ mục đích

In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, cụm này giải thích vì sao các nhà thiên văn hướng kính thiên văn lên bầu trời: mục đích của họ là theo dõi chiếc Roadster và dự đoán quỹ đạo của nó. Track và predict cùng thuộc một cụm chỉ mục đích vì được nối bằng and. Order ở đây không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “thứ tự”; in order to hoạt động như một đơn vị và theo sau là động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm ba từ đã học: The team wore gloves ____ protect their hands.

Xem đáp án

in order to

A team at JPL

0:53

Một nhóm tại JPL

used data provided by SpaceX

0:55

đã sử dụng dữ liệu do SpaceX cung cấp

and predicted that Starman would pass by Earth Cụm động từ

0:57

và dự đoán rằng Starman sẽ đi ngang qua Trái đất

in the year 2091,

1:00

vào năm 2091,

getting within a few thousand kilometers. Cụm từ

1:02

tiến tới khoảng cách trong vòng vài nghìn km.

Cụm động từ

pass by: đi ngang qua mà không dừng lại

Pass by có nghĩa là di chuyển ngang qua hoặc đến gần một người, địa điểm hay vật thể rồi tiếp tục đi. Ở đây, Starman được dự đoán sẽ đến gần Trái Đất, chứ không đến Trái Đất, dừng lại ở đó hay đâm vào Trái Đất. Từ by góp thêm ý nghĩa đi ngang qua. Chi tiết theo sau, getting within a few thousand kilometers, cho biết lần bay ngang sẽ gần đến mức nào; nó không biến pass by thành hành động đến nơi hay va chạm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một tiểu hành tinh đi gần Trái Đất rồi tiếp tục mà không đến hoặc đâm vào Trái Đất?

  1. The asteroid passed by Earth and continued into deep space.
  2. The asteroid collided with Earth.
  3. The asteroid arrived at Earth and stopped there.
Xem đáp án

The asteroid passed by Earth and continued into deep space.

Cụm từ

getting within a few thousand kilometers: tiến đến trong phạm vi vài nghìn ki-lô-mét

Ở đây, getting within a few thousand kilometers có nghĩa là đến đủ gần để khoảng cách với Trái Đất giảm xuống còn không quá vài nghìn ki-lô-mét. Within đặt ra khoảng cách tối đa chứ không phải một khoảng cách chính xác. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả tiếp cận gần cho sự kiện trước đó: Starman sẽ bay ngang qua Trái Đất và tiến đến gần như vậy trong lúc bay qua. Câu này không có nghĩa là Starman sẽ chạm vào Trái Đất.

Luyện tập

Câu The probe got within 500 kilometers of the moon có nghĩa là gì?

  1. Tàu thăm dò đã đâm vào Mặt Trăng.
  2. Tàu thăm dò đã đến một điểm cách Mặt Trăng không quá 500 ki-lô-mét.
  3. Tàu thăm dò vẫn còn đúng 500 ki-lô-mét nữa mới đến Mặt Trăng.
Xem đáp án

Tàu thăm dò đã đến một điểm cách Mặt Trăng không quá 500 ki-lô-mét.

This model proved to be accurate for the first few months, Ngữ pháp

1:05

Mô hình này đã chứng minh là chính xác trong vài tháng đầu,

Ngữ pháp

proved to be accurate: kết quả cho thấy là chính xác

Trong proved to be accurate, prove là động từ nối, có nghĩa là qua kết quả thì chủ ngữ được cho thấy có một đặc điểm nào đó. Mô hình không chủ động đưa ra bằng chứng; hiệu suất của nó cho thấy nó chính xác. Cấu trúc là subject + prove + to be + adjective or noun phrase. Cụm for the first few months giới hạn nhận định: mô hình chỉ thể hiện đặc điểm này trong giai đoạn đầu đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của prove + to be để hoàn thành câu: After months of testing, the new battery ____ reliable.

Xem đáp án

proved to be

but since it was made from a limited amount of data,

1:08

nhưng vì nó được tạo ra từ một lượng dữ liệu hạn chế,

anything beyond that became increasingly inaccurate.

1:11

mọi thứ vượt ra ngoài khoảng thời gian đó ngày càng trở nên không chính xác.

It wasn't until March of this year Ngữ pháp

1:15

Mãi cho đến tháng 3 năm nay

that we got a solid prediction of Starman's future.

1:17

chúng ta mới có một dự đoán chắc chắn về tương lai của Starman.

Ngữ pháp

It wasn't until ... that ... để nhấn mạnh một sự việc xảy ra muộn

Trong cấu trúc It wasn't until + thời điểm + that + sự việc, thời điểm đứng sau until và sự việc xảy ra vào thời điểm đó đứng sau that. Ở đây, March of this year là lúc cuối cùng đã có một dự đoán đáng tin cậy. Dạng phủ định không có nghĩa là đến tháng Ba sự việc vẫn chưa xảy ra. Nó có nghĩa là sự việc không xảy ra trước tháng Ba mà xảy ra vào tháng Ba, vì vậy cấu trúc này nhấn mạnh rõ sự chờ đợi hoặc chậm trễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh dạng rút gọn It wasn't until ... that ...: ____ Friday ____ the package finally arrived.

Xem đáp án

It wasn't until · that

Thanks to an observation of the Roadster Mạch ý

1:21

Nhờ một quan sát về chiếc Roadster

seen from a telescope in South Africa,

1:23

được nhìn thấy từ một kính viễn vọng ở Nam Phi,

JPL were able to refine their measurements Cụm từ

1:25

JPL đã có thể tinh chỉnh các phép đo của họ

Cụm từ

refine their measurements: nâng cao độ chính xác của các phép đo

refine their measurements có nghĩa là cải thiện độ chính xác hoặc độ tin cậy của những phép đo đã có, thường bằng dữ liệu, phân tích hoặc điều chỉnh tốt hơn. Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, refine không chỉ đơn giản là đo lại. refine + measurements là một cụm kết hợp thường gặp trong văn phong kỹ thuật. Ý tưởng tương tự cũng có thể áp dụng cho estimates, models hoặc calculations: kết quả được làm cho chính xác hơn, chứ không bị thay thế hoàn toàn mà không có lời giải thích.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, refine their measurements có nghĩa là gì?

  1. Tách một chất hữu ích khỏi vật liệu
  2. Nâng cao độ chính xác của các kết quả hiện có
  3. Viết lại báo cáo bằng những từ ngữ rõ ràng hơn
  4. Thu thập một loạt số đo hoàn toàn mới
Xem đáp án

Nâng cao độ chính xác của các kết quả hiện có

and accurately predict Starman's path

1:28

và dự đoán chính xác đường đi của Starman

Mạch ý

Thanks to: trình bày một nguyên nhân là hữu ích

Thanks to + cụm danh từ giới thiệu một nguyên nhân mà người nói xem là hữu ích hoặc may mắn. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách đưa quan sát hữu ích lên trước, rồi nêu kết quả tốt của nó: JPL có thể cải thiện các phép đo và dự đoán. Ở đây, Thanks to không phải là lời cảm ơn trực tiếp dành cho một người. Nó có nghĩa là kết quả xảy ra nhờ tác dụng hữu ích của quan sát đó.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng bằng chứng mới là nguyên nhân hữu ích dẫn đến một kết quả tốt?

  1. because of
  2. Thanks to
  3. despite
Xem đáp án

Thanks to

for the next 50 years.

1:31

trong 50 năm tới.

They concluded that Starman is on a path

1:33

Họ kết luận rằng Starman đang trên một quỹ đạo

that will pass by Mars

1:36

sẽ đi ngang qua Sao Hỏa

in the year 2020,

1:38

vào năm 2020,

getting within 4.5 million miles.

1:39

tiến đến gần trong vòng 4,5 triệu dặm.

At this point,

1:43

Tại thời điểm này,

the telescopes we have on Mars

1:44

các kính viễn vọng mà chúng ta có trên Sao Hỏa

won't be capable of observing an object Ngữ pháp

1:46

sẽ không có khả năng quan sát một vật thể

as dim as the Roadster. Ngữ pháp

1:48

mờ nhạt như chiếc Roadster.

Ngữ pháp

be capable of observing: diễn tả giới hạn về khả năng

Trong be capable of observing, capable cho biết chủ thể có khả năng hoặc năng lực, of giới thiệu hoạt động, còn observing là dạng gerund. Với won't, câu này có nghĩa là kính thiên văn sẽ không đủ hiệu năng để nhìn thấy một vật thể mờ đến mức đó; đây là giới hạn về khả năng chứ không phải sự từ chối. Be capable of + -ing hữu ích khi mô tả khả năng và giới hạn hiệu năng của người, thiết bị hoặc hệ thống. Hoạt động đứng sau of cho biết chủ thể có khả năng làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc này để mô tả khả năng của một kính thiên văn?

  1. The telescope is capable for observing very faint objects.
  2. The telescope is capable of observing very faint objects.
  3. The telescope is capable to observe very faint objects.
  4. The telescope is capable observing very faint objects.
Xem đáp án

The telescope is capable of observing very faint objects.

Ngữ pháp

as dim as the Roadster: so sánh cùng mức độ mờ

Trong cấu trúc as + tính từ + as, as thứ nhất thiết lập một mức độ và as thứ hai đưa ra đối tượng làm mốc so sánh. as dim as the Roadster mô tả vật thể có độ mờ tương đương với Roadster trong phép so sánh này, chứ không chỉ nói rằng nó hơi mờ. Ở đây, dim có nghĩa là phát ra hoặc phản chiếu rất ít ánh sáng nhìn thấy được từ vị trí của người quan sát. Roadster là mốc về độ sáng: một vật thể mờ ở mức này cũng sẽ khó quan sát tương tự.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai chiếc đèn có cùng mức độ sáng thấp?

  1. The desk lamp is as dim as the wall lamp.
  2. The desk lamp is not as dim as the wall lamp.
  3. The desk lamp is dimmer than the wall lamp.
Xem đáp án

The desk lamp is as dim as the wall lamp.

Starman will make a closer approach to Mars

1:50

Starman sẽ tiến gần Sao Hỏa hơn

in the year 2035,

1:53

vào năm 2035,

getting as close as 1.5 million miles.

1:56

gần tới mức 1,5 triệu dặm.

By then,

1:59

Đến lúc đó,

it's likely we'll have more advanced telescopes

2:00

rất có thể chúng ta sẽ có những kính viễn vọng tiên tiến hơn

on and around Mars

2:02

trên và xung quanh Sao Hỏa

to capture an image of the Roadster,

2:04

để chụp lại hình ảnh của chiếc Roadster,

even if it's just a tiny dot in the sky. Ngữ pháp

2:07

ngay cả khi nó chỉ là một chấm nhỏ xíu trên bầu trời.

Ngữ pháp

even if: điều kiện có thể xảy ra nhưng không thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định nhưng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, việc chỉ hiện ra như một chấm nhỏ được xem là một hạn chế có thể xảy ra, nhưng như vậy vẫn được tính là chụp được hình ảnh. Điều kiện này không được trình bày như một sự thật đã được xác nhận. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + even if + điều kiện có thể xảy ra, hoặc Even if + điều kiện có thể xảy ra, kết quả.

Luyện tập

Người nói không chắc pin có yếu đi hay không nhưng nói rằng điều đó sẽ không làm máy ảnh ngừng hoạt động. Câu nào thể hiện đúng nhất ý này?

  1. The camera will keep working even if the battery gets low.
  2. The camera will keep working if the battery gets low.
  3. The camera will keep working even though the battery is low.
Xem đáp án

The camera will keep working even if the battery gets low.

Starman will make its closest approach to Earth

2:12

Starman sẽ tiến đến khoảng cách gần Trái đất nhất

in the year 2047,

2:15

vào năm 2047,

passing by at just 3 million miles.

2:17

đi ngang qua ở khoảng cách chỉ 3 triệu dặm.

At this distance,

2:20

Ở khoảng cách này,

telescopes on Earth

2:21

các kính viễn vọng trên Trái đất

will be able to observe the Roadster

2:22

sẽ có thể quan sát chiếc Roadster

and record its position in the sky,

2:24

và ghi lại vị trí của nó trên bầu trời,

giving us a more refined prediction

2:27

mang lại cho chúng ta một dự đoán chi tiết hơn

for many years to come. Cụm từ

2:29

trong nhiều năm tới.

Cụm từ

for many years to come: trong nhiều năm tới

Cụm for many years to come chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ thời điểm đang được nói đến và kéo dài qua nhiều năm trong tương lai. Ở đây, cụm này cho biết dự đoán tinh chỉnh hơn có thể vẫn hữu ích hoặc có ý nghĩa trong nhiều năm tới. To come bổ nghĩa cho years và có nghĩa là những năm sắp tới, không phải những năm đang di chuyển về một nơi nào đó. Cả cụm hoạt động như một cụm chỉ khoảng thời gian sau động từ hoặc mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The skills you learn today can help you for many years to ____.

Xem đáp án

come

But what if we were able to catch Starman Ngữ pháp

2:31

Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu chúng ta có thể bắt được Starman

during this close approach?

2:34

trong lần tiếp cận gần này?

Ngữ pháp

what if we were able to catch Starman: nếu chúng ta bắt được Starman thì sao?

What if mở ra một khả năng giả định để người nghe xem xét. Trong câu này, cụm từ chuyển cuộc thảo luận từ việc dự đoán các quan sát sang tưởng tượng một kế hoạch bắt Starman. Dạng quá khứ were able to tạo khoảng cách với thực tế: việc bắt Starman không được trình bày như điều đang diễn ra hoặc đã thành công. Ở đây, catch có nghĩa là chặn và bắt giữ tàu vũ trụ, không chỉ đơn giản là dùng tay chộp một vật.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một kế hoạch giả định và chưa chắc chắn để chặn một tàu vũ trụ?

  1. What if we can catch the spacecraft?
  2. What if we were able to catch the spacecraft?
  3. We were able to catch the spacecraft.
Xem đáp án

What if we were able to catch the spacecraft?

The idea of retrieving satellites

2:37

Ý tưởng về việc thu hồi các vệ tinh

from space isn't unheard of. Thành ngữ

2:38

từ không gian không phải là điều chưa từng nghe đến.

Thành ngữ

isn't unheard of: một lời khẳng định dè dặt

Unheard of có nghĩa là chưa từng được biết đến hoặc bắt gặp trước đây. Khi đặt sau isn't, nó tạo thành một lời khẳng định dè dặt: ý tưởng này đã từng được nhắc đến hoặc có một tiền lệ nào đó. Cách nói giảm nhẹ này được gọi là litotes. Nó khiến lời khẳng định thận trọng hơn: người nói cho rằng ý tưởng này có thể thực hiện được hoặc đã được biết đến, chứ không nói rằng nó thường xuyên hay bình thường.

Luyện tập

Đọc câu sau: That kind of rescue isn't unheard of. isn't unheard of có nghĩa là gì?

  1. Việc đó đã từng xảy ra, nhưng người nói không khẳng định rằng nó phổ biến.
  2. Chưa từng có ai nghe nói về việc đó.
  3. Việc đó xảy ra rất thường xuyên.
Xem đáp án

Việc đó đã từng xảy ra, nhưng người nói không khẳng định rằng nó phổ biến.

Due to the enormous payload bay Cách dùng từ

2:41

Nhờ có khoang chứa hàng khổng lồ

on the space shuttle,

2:42

trên tàu con thoi,

Cách dùng từ

payload bay: khoang chứa tải trọng của nhiệm vụ

Payload có nghĩa là hàng hóa hữu ích hoặc thiết bị mà một phương tiện mang theo. Bay ở đây là một khoang kín. Khi ghép lại, payload bay chỉ khoang trong tàu vũ trụ hoặc phương tiện tương tự, nơi chứa vệ tinh, thiết bị hoặc các tải trọng khác của nhiệm vụ. Trong câu này, cụm từ chỉ khoang chở hàng lớn của tàu con thoi, không phải một vịnh ven biển. Hiểu hai từ như một thuật ngữ kỹ thuật thống nhất sẽ cho ra nghĩa đúng.

Luyện tập

Đọc câu sau: The satellite was placed in the payload bay. payload bay chỉ điều gì?

  1. Một vịnh ven biển
  2. Khoang chứa hàng hóa hoặc thiết bị
  3. Bản thân hàng hóa hoặc thiết bị
Xem đáp án

Khoang chứa hàng hóa hoặc thiết bị

it was capable of retrieving faulty satellites

2:43

nó có khả năng thu hồi các vệ tinh bị hỏng

and returning them back to Earth.

2:46

và đưa chúng trở lại Trái đất.

During STS-51,

2:48

Trong sứ mệnh STS-51,

astronauts managed to grapple two communication satellites Cách dùng từ

2:50

các phi hành gia đã tóm thành công hai vệ tinh liên lạc

into the payload bay

2:53

vào trong khoang chứa hàng

using EVA jet packs

2:55

bằng cách sử dụng ba lô phản lực EVA

and the shuttle's robotic arm.

2:57

và cánh tay robot của tàu con thoi.

Cách dùng từ

grapple two communication satellites: grapple + tân ngữ trực tiếp

Ở đây, grapple là một ngoại động từ mang tính kỹ thuật, nghĩa là “bắt lấy một vật thể và đưa nó vào trạng thái được kiểm soát”. Tân ngữ trực tiếp là two communication satellites, vì vậy cụm này mô tả một thao tác được thực hiện đối với các vệ tinh. Cách dùng này khác với grapple with a problem, nghĩa là cố gắng hiểu hoặc giải quyết một vấn đề khó. Việc không có with là dấu hiệu quan trọng cho thấy grapple ở đây mang nghĩa bắt giữ và kiểm soát một vật thể thực.

Luyện tập

Trong câu “The recovery arm grappled the capsule,” cụm “grappled the capsule” có nghĩa là gì?

  1. bắt lấy khoang tàu và đưa nó vào trạng thái được kiểm soát
  2. di chuyển về phía khoang tàu
  3. cố gắng hiểu khoang tàu
Xem đáp án

bắt lấy khoang tàu và đưa nó vào trạng thái được kiểm soát

Those satellites were returned to Earth

2:59

Những vệ tinh đó đã được đưa trở lại Trái đất

and sold to new customers,

3:01

và bán cho các khách hàng mới,

who relaunched them into the correct orbits.

3:03

những người đã phóng lại chúng vào đúng quỹ đạo.

However,

3:06

Tuy nhiên,

retrieving satellites outside Earth's orbit

3:07

việc thu hồi vệ tinh bên ngoài quỹ đạo Trái đất

is much more challenging

3:10

thách thức hơn rất nhiều

and requires a lot more energy.

3:11

và đòi hỏi nhiều năng lượng hơn.

A Japanese spacecraft,

3:14

Một tàu vũ trụ của Nhật Bản,

which launched in 2014,

3:16

được phóng vào năm 2014,

has slowly made its way out to an asteroid Cụm từ

3:18

đã từ từ tiến ra một tiểu hành tinh

180 million miles from Earth.

3:20

cách Trái đất 180 triệu dặm.

Cụm từ

made its way out to an asteroid: chuyển động dần ra xa

Cấu trúc make one's way to a place có nghĩa là đi hoặc tiến dần về một điểm đến, nhấn mạnh hành trình hay quá trình di chuyển. Made là động từ ở thì quá khứ và its chỉ lại tàu vũ trụ. Out bổ sung ý di chuyển ra xa điểm xuất phát để đến một nơi xa. Khi kết hợp với slowly, made its way out to an asteroid thể hiện một hành trình diễn ra từ từ và mất nhiều thời gian, chứ không có nghĩa đen là tạo ra một con đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make its way out to: The research boat slowly ____ the reef.

Xem đáp án

made its way out to

It has already managed to retrieve samples from the surface,

3:23

Nó đã thành công trong việc lấy mẫu từ bề mặt,

and it will continue to survey the asteroid

3:26

và nó sẽ tiếp tục khảo sát tiểu hành tinh

before returning those samples back to Earth

3:28

trước khi đưa những mẫu vật đó trở lại Trái đất

in 2020.

3:31

vào năm 2020.

Although the Roadster is a much heavier sample Ngữ pháp

3:33

Mặc dù chiếc Roadster là một mẫu vật nặng hơn rất nhiều

to bring back from space,

3:35

để mang trở lại từ không gian,

Starship could follow a similar plan

3:37

tàu Starship có thể làm theo một kế hoạch tương tự

Ngữ pháp

Although ... liên kết trở ngại với kết quả vẫn có thể xảy ra

Although mở đầu một ý nhượng bộ. Việc Roadster nặng hơn là trở ngại thực sự khi đưa nó trở về từ không gian, nhưng mệnh đề chính cho biết Starship vẫn có thể dùng một kế hoạch tương tự bất chấp trở ngại đó. Dùng cấu trúc Although + mệnh đề, mệnh đề chính để đặt một khó khăn và một kết luận vẫn có thể xảy ra trong cùng một câu. Ở đây, similar nói về sự giống nhau của kế hoạch tổng thể, không phải trọng lượng tải bằng nhau.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng việc pin nặng hơn là một trở ngại nhưng thiết kế vẫn có thể hoạt động?

  1. Although the battery is heavier, the design could still work.
  2. Although the battery is heavier, but the design could still work.
  3. Despite the battery is heavier, the design could still work.
Xem đáp án

Although the battery is heavier, the design could still work.

to retrieve the Roadster.

3:40

để thu hồi chiếc Roadster.

With the enormous capability of Starship,

3:42

Với khả năng to lớn của tàu Starship,

it could refuel in Earth's orbit

3:44

nó có thể tiếp nhiên liệu ở quỹ đạo Trái đất

and perform a maneuver

3:47

và thực hiện một thao tác định hướng

to match the Roadster's orbit. Cách dùng từ

3:48

để khớp với quỹ đạo của chiếc Roadster.

Cách dùng từ

match the Roadster's orbit: điều chỉnh chuyển động quỹ đạo cho khớp với Roadster

Trong ngữ cảnh hàng không vũ trụ này, match the Roadster's orbit có nghĩa là điều chỉnh chuyển động của Starship để đường đi quỹ đạo và vận tốc của nó tương thích với Roadster. Điều đó giúp nó có thể tiếp cận hoặc gặp mục tiêu trên quỹ đạo. Match không có nghĩa là thi đua với Roadster hoặc chỉ sao chép hình dạng của đường đi trên sơ đồ. Trong mô tả kỹ thuật, match + the target's orbit tập trung vào việc điều chỉnh chuyển động cần thiết để gặp mục tiêu.

Luyện tập

Trong một cuộc gặp trên quỹ đạo, match the target's orbit có nghĩa là gì?

  1. Điều chỉnh đường đi quỹ đạo và vận tốc của tàu vũ trụ để tương thích với mục tiêu.
  2. Chỉ sao chép hình dạng đường đi của mục tiêu trên sơ đồ.
  3. Thi đua với mục tiêu để xem vật thể nào di chuyển nhanh hơn.
Xem đáp án

Điều chỉnh đường đi quỹ đạo và vận tốc của tàu vũ trụ để tương thích với mục tiêu.

With a large amount of fuel remaining, Ngữ pháp

3:51

Với lượng lớn nhiên liệu còn lại,

it could then capture the Roadster

3:53

sau đó nó có thể bắt giữ chiếc Roadster

and store it in the payload bay

3:55

và cất giữ nó trong khoang chứa hàng

before returning to Earth.

3:57

trước khi trở về Trái đất.

Ngữ pháp

With a large amount of fuel remaining: with + danh từ + dạng -ing

Ở đây, with + cụm danh từ + dạng -ing nêu trạng thái làm nền cho mệnh đề chính. “A large amount of fuel” là cụm danh từ, còn “remaining” cho biết nhiên liệu vẫn còn và có thể sử dụng. Trạng thái đó khiến các hành động sau trở nên khả thi: vì vẫn còn nhiều nhiên liệu, con tàu có thể bắt giữ Roadster. Dạng -ing không phải là động từ chính; cụm động từ chính là “could then capture”. Mẫu câu ngắn gọn này có thể thay cho một mệnh đề dài hơn như “because a large amount of fuel remained”.

Luyện tập

Dùng các từ generator và run để hoàn thành cụm từ chỉ hoàn cảnh với with + danh từ + dạng -ing: ____, the medical team could keep the lights on.

Xem đáp án

With the generator running

So,

4:00

Vậy nên,

perhaps one day,

4:01

có lẽ một ngày nào đó,

many years down the line, Thành ngữ

4:02

nhiều năm về sau,

the generation that experienced the iconic

4:04

thế hệ đã chứng kiến vụ phóng

Falcon Heavy launch

4:06

Falcon Heavy mang tính biểu tượng

will be reunited with Starman

4:07

sẽ được đoàn tụ với Starman

Thành ngữ

Many years down the line: một thời điểm xa trong tương lai

Ở đây, down the line là một thành ngữ có nghĩa là tại một thời điểm muộn hơn trong tương lai. Many years cho thấy thời điểm đó còn rất xa chứ không phải sắp tới. Cách nói này hình dung thời gian như một đường thẳng kéo dài về phía trước. Cả cụm từ đặt ra khung thời gian cho dự đoán về cuộc hội ngộ; nó không mô tả chuyển động thật dọc theo một đường thẳng và cũng không chỉ riêng con cháu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một quyết định nhỏ có thể trở nên quan trọng sau nhiều năm nữa?

  1. Over the last few years, this small decision has seemed very important.
  2. Many years down the line, this small decision may seem very important.
  3. For many years, this small decision seemed very important.
Xem đáp án

Many years down the line, this small decision may seem very important.

and his Roadster.

4:09

và chiếc Roadster của anh ấy.

Or,

4:11

Hoặc,

perhaps it's best to let him wander Ngữ pháp

4:12

có lẽ tốt nhất là để anh ấy lang thang

the solar system forever,

4:14

trong hệ mặt trời mãi mãi,

Ngữ pháp

it's best to let him wander: lời khuyên và cấu trúc let

“It’s best to + động từ nguyên mẫu” trình bày một hành động như lựa chọn hợp lý hoặc phù hợp nhất. Trong câu này, perhaps làm nhẹ mức độ khẳng định, khiến lời nói giống một đề xuất đã được cân nhắc hơn là một mệnh lệnh trực tiếp. Sau let, dùng “tân ngữ + động từ nguyên mẫu”: let him wander, không phải let him to wander. Toàn bộ cấu trúc cho biết người nói nghĩ rằng lựa chọn tốt nhất là để anh ấy tiếp tục lang thang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let + the children: On this safe trail, it's best to ____ explore at their own pace.

Xem đáp án

let the children

like a mascot for human civilization. Thành ngữ

4:15

giống như một linh vật của nền văn minh nhân loại.

Thành ngữ

like a mascot for human civilization: một biểu tượng mang tính hình tượng

Like mở đầu một phép so sánh: Starman trôi dạt mãi mãi được ví như linh vật của nền văn minh nhân loại. Phép so sánh biến anh ấy từ một vật thể được đưa vào không gian thành biểu tượng tưởng tượng cho sự hiện diện và tinh thần khám phá của loài người. Đây là cách nói tu từ, không phải một danh hiệu chính thức. Mascot ở đây chỉ một nhân vật hoặc đồ vật dễ nhận biết, đại diện cho một nhóm hay ý tưởng; không có nghĩa là Starman có thể lãnh đạo hoặc bảo vệ nền văn minh.

Luyện tập

Trong câu này, like a mascot for human civilization có nghĩa là gì?

  1. Cụm từ nói rằng Starman đã được chính thức bổ nhiệm để lãnh đạo nền văn minh nhân loại.
  2. Cụm từ nói rằng Starman có thể bảo vệ nền văn minh nhân loại khỏi nguy hiểm.
  3. Cụm từ ví Starman như một biểu tượng của nền văn minh nhân loại, không phải một đại diện chính thức.
Xem đáp án

Cụm từ ví Starman như một biểu tượng của nền văn minh nhân loại, không phải một đại diện chính thức.

Thank you to the Primal Space Patrons

4:19

Cảm ơn các nhà tài trợ trên Patreon của Primal Space,

who helped to write and research each video.

4:21

những người đã giúp viết và nghiên cứu từng video.

If you'd like to contribute to Primal Space

4:24

Nếu bạn muốn đóng góp cho Primal Space

and join our exclusive Discord,

4:26

và tham gia máy chủ Discord độc quyền của chúng tôi,

please visit patreon.com/primalspace,

4:28

vui lòng truy cập patreon.com/primalspace,

where we will be giving away another

4:32

nơi chúng tôi sẽ tặng một bộ

Saturn 5 LEGO set

4:34

LEGO Saturn 5 khác

once we reach 100 Patrons.

4:36

khi chúng tôi đạt được 100 nhà tài trợ.

So,

4:39

Vậy nên,

make sure you're subscribed

4:39

hãy đảm bảo rằng bạn đã đăng ký theo dõi

so you can join in the discussion

4:40

để bạn có thể tham gia vào các cuộc thảo luận

as we continue to learn more

4:42

khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu thêm

about all things space.

4:44

về mọi thứ liên quan đến không gian.

Thank you very much for watching,

4:47

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem,

and I'll see you

4:49

và tôi sẽ gặp lại các bạn

in the next video.

4:50

trong video tiếp theo.