Bạn có muốn ăn thử Kalette không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
926 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu cách các nhà lai tạo giống ở Anh tạo ra rau củ lai bằng phương pháp lai chéo thực vật, đồng thời lý giải vì sao màu sắc, hương vị, kết cấu và hình thức khác lạ của chúng thu hút người trồng, cửa hàng, nhà hàng và đầu bếp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Forget traditional carrots, leeks and potatoes, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra lối mở đầu sinh động này trên truyền thông như một tín hiệu yêu cầu tạm gác những quan niệm quen thuộc trước khi giới thiệu một xu hướng tương phản. Bạn cũng có thể dùng Forget traditional ... để làm nổi bật một bước phát triển mới mà không mang nghĩa đen là bảo ai đó xóa ký ức. 2. quite a lot of blue sky breeding — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng blue sky ở đây chỉ hoạt động thử nghiệm giàu tưởng tượng, ít bị giới hạn, chứ không nói về màu sắc hay thời tiết. Điều này giúp bạn diễn giải ngôn ngữ sáng tạo trong các cuộc thảo luận về nghiên cứu và đổi mới, đồng thời mô tả công việc thăm dò chưa có kết quả định sẵn. 3. and it's gonna be down to what it looks like on the plate. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu be down to dùng để nêu yếu tố quyết định, còn on the plate chỉ hình thức trình bày món ăn khi được phục vụ. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích rằng một lựa chọn hoặc đánh giá cuối cùng phụ thuộc vào một tiêu chí thực tế cụ thể.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:02

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:09

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

đây là chương trình Six Minute English của BBC Learning English.

I'm Neil.

0:12

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:13

Và tôi là Sam.

Kalettes, Cách dùng từ

0:14

Kalettes,

cauli shoots and tender stems.

0:16

cauli shoots (mầm súp lơ) và tender stems (súp lơ thân non).

Cách dùng từ

Kalettes, cauli shoots ... tender stems với vai trò tên rau

Kalettes, cauli shoots và tender stems được giới thiệu ở đây như tên của những loại rau mới còn xa lạ. Chúng giống tên sản phẩm hoặc tên giống cây, vì vậy không thể xác định chính xác chúng chỉ bằng cách dịch riêng từng từ. Trong ngôn ngữ về thực vật, shoots chỉ chồi hoặc nhánh non mới mọc, không phải hành động bắn hay quay phim; stems là thân hoặc cuống cây. Những từ này có thể gợi ý đặc điểm của rau, nhưng vẫn cần xem định nghĩa hoặc nhãn để nhận biết chính xác từng loại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thực phẩm này, danh sách trên có khả năng cao nhất là tên của thứ gì?

  1. Ba nhóm nhạc pop.
  2. Một số loại rau mới.
  3. Ba cách nấu rau.
Xem đáp án

Một số loại rau mới.

Can you guess what they are, Sam?

0:19

Bạn có đoán được chúng là gì không, Sam?

Hmm,

0:21

Hmm,

well they sound like the names of pop groups to me. Ngữ pháp

0:21

chà, nghe có vẻ giống tên của các ban nhạc pop đối với tôi.

Ngữ pháp

sound like ... to me: đánh dấu cảm nhận cá nhân

Sound like + cụm danh từ có nghĩa là tạo cảm giác giống một điều gì đó dựa trên âm thanh hoặc cách dùng từ đã nghe. Ở đây, những cái tên khiến người nói liên tưởng đến tên các nhóm nhạc pop; người nói không khẳng định chúng thực sự là các nhóm nhạc. To me cho biết nhận xét này là cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân của người nói. Trong câu này, nó không có nghĩa là cho tôi với vai trò người nhận. Cả cấu trúc sound like ... to me tạo ra một phép so sánh dè dặt và chủ quan, chứ không phải lời khẳng định sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sound like ... to me: That voice ____ our new coach ____.

Xem đáp án

sounds like · to me

Ah, yes.

0:24

À, vâng.

Well, good guess.

0:24

Chà, một suy đoán rất hay.

But in fact, Mạch ý

0:25

Nhưng thực tế là,

the truth is even stranger. Cụm từ

0:27

sự thật còn kỳ lạ hơn.

Mạch ý

But in fact: sửa lại ý trước đó bằng cách nêu ra tình huống thật

But in fact là dấu hiệu giúp sắp xếp mạch nói: but thể hiện sự tương phản, còn in fact đưa ra tình huống thật hoặc thông tin chính xác hơn. Ở đây, cụm này nhắc người nghe xem lại suy đoán trước đó và chú ý đến phần đính chính theo sau. Trong lời giải thích và câu chuyện, nó thường sắp xếp thông tin theo thứ tự: kỳ vọng trước, thực tế sau.

Luyện tập

Trong câu này, But in fact báo cho người nghe biết điều gì sắp xuất hiện?

  1. Người nói sẽ thêm một ví dụ khác cho cùng ý đó.
  2. Thông tin tiếp theo sẽ sửa lại một ý trước đó.
  3. Người nói đang cho biết sự việc xảy ra khi nào.
Xem đáp án

Thông tin tiếp theo sẽ sửa lại một ý trước đó.

Cụm từ

the truth is even stranger: even + dạng so sánh hơn

The truth is even stranger có nghĩa là tình huống thật còn đáng ngạc nhiên hoặc khác thường hơn ý đã được nhắc đến. Cụm này có thể mở ra một bước ngoặt lớn hơn trong câu chuyện hoặc lời giải thích. Ở đây, even nhấn mạnh tính từ so sánh hơn stranger. Cấu trúc even + dạng so sánh hơn đẩy một phép so sánh có sẵn lên thêm một mức; đối tượng được so sánh có thể nằm trong câu trước thay vì được nêu bằng một cụm có than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even và dạng so sánh hơn của surprising: The real ending was ____ than the ending we had imagined.

Xem đáp án

even more surprising

They're varieties of vegetable being grown in the UK Cách dùng từ

0:29

Đó là những giống rau đang được trồng ở Anh

Cách dùng từ

varieties of: các giống cụ thể trong một nhóm

Trong câu này, varieties of chỉ nhiều giống riêng biệt trong nhóm lớn là rau. A variety là một giống cụ thể, có thể nhận diện được, chứ không phải khái niệm trừu tượng về sự đa dạng. Cách diễn đạt này đặc biệt chính xác khi nói về cây trồng, nông sản, hạt giống hoặc thực phẩm có thể được phân nhóm theo các giống có tên hoặc được tạo ra qua chọn giống.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nông trại trồng nhiều giống cà chua riêng biệt?

  1. The farm grows a variety tomato.
  2. The farm grows several varieties from tomato.
  3. The farm grows several varieties of tomato.
Xem đáp án

The farm grows several varieties of tomato.

by a new generation of fruit and veg growers. Cụm từ

0:32

bởi một thế hệ nông dân trồng rau quả mới.

Cụm từ

a new generation of fruit and veg growers: thế hệ người trồng rau quả mới

Toàn bộ cụm được chia thành a new generation of + fruit and veg growers. Fruit and veg bổ nghĩa cho growers: những người này trồng trái cây và rau. Cụm này không có nghĩa là một thế hệ nông sản mới. A new generation of giới thiệu một nhóm hoặc một làn sóng người hay sự vật mới hơn trong một lĩnh vực. Các thành viên có thể trẻ hơn, nhưng cụm này cũng có thể nhấn mạnh ý tưởng mới, phương pháp mới hoặc một giai đoạn mới, chứ không chỉ là cách phân chia độ tuổi nghiêm ngặt.

Luyện tập

a new generation of fruit and veg growers trong câu có nghĩa là gì?

  1. Những người trồng trọt làm việc tại một trang trại mới xây
  2. Một nhóm người mới hơn chuyên trồng trái cây và rau
  3. Một nhóm giống trái cây và rau mới
Xem đáp án

Một nhóm người mới hơn chuyên trồng trái cây và rau

Forget traditional carrots, Mạch ý

0:36

Hãy quên đi những củ cà rốt truyền thống,

leeks and potatoes,

0:37

tỏi tây và khoai tây,

vegetables today are getting a modern makeover Thành ngữ

0:39

các loại rau ngày nay đang được lột xác theo hướng hiện đại

Mạch ý

Forget traditional ... dùng làm lời mở đầu tu từ

Ở đây, Forget traditional carrots, leeks and potatoes không yêu cầu người nghe thật sự xóa những loại rau củ đó khỏi trí nhớ. Cụm này có nghĩa là hãy tạm gác lại hình ảnh quen thuộc về rau củ truyền thống. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin bằng việc nêu ý tưởng cũ trước, rồi hướng sự chú ý sang một xu hướng mới tương phản với nó. Mẫu có thể áp dụng lại là Forget traditional X, sau đó đưa ra lựa chọn mới hơn hoặc gây bất ngờ.

Luyện tập

Forget traditional carrots, leeks and potatoes có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này ra lệnh cho người nghe không bao giờ được ăn những loại rau củ đó nữa.
  2. Cụm này đề nghị người nghe tạm gác lại hình ảnh quen thuộc trước khi nghe về một xu hướng mới.
  3. Cụm này nói rằng những loại rau củ đó không còn tồn tại.
Xem đáp án

Cụm này đề nghị người nghe tạm gác lại hình ảnh quen thuộc trước khi nghe về một xu hướng mới.

Thành ngữ

getting a modern makeover: được làm mới rõ rệt theo phong cách hiện đại

To get a makeover có nghĩa là được thay đổi rõ rệt về diện mạo, thiết kế hoặc cách thể hiện tổng thể. Dạng tiếp diễn là getting a modern makeover, vì vậy sự thay đổi đang xảy ra hoặc được giới thiệu như một xu hướng hiện tại. Khi dùng với rau củ, makeover mang nghĩa bóng: rau củ không thật sự được trang điểm hay chăm sóc sắc đẹp. Cụm từ này trình bày những thay đổi do lai tạo hiện đại tạo ra như một sự làm mới đầy sức sống và hiện đại. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng cho căn phòng, trang web, sản phẩm hoặc thương hiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get a modern makeover: The old library is ____ before it reopens.

Xem đáp án

getting a modern makeover

thanks to breeding methods Cụm từ

0:42

nhờ vào các phương pháp lai tạo

which mix two different plants to produce something completely new Ngữ pháp

0:43

sự pha trộn giữa hai loài thực vật khác nhau để tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới

known as a hybrid. Cách dùng từ

0:48

được gọi là giống lai.

Cụm từ

thanks to: nêu nguyên nhân có tác động tích cực

thanks to đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ và nêu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, các phương pháp lai tạo được trình bày là lý do khiến một thứ mới có thể được tạo ra. Cụm từ này thường gợi ý rằng kết quả là tốt hoặc nguyên nhân đó đáng được ghi nhận. Khi dùng với kết quả xấu, nó có thể mang giọng trách móc hoặc mỉa mai, vì vậy cần chú ý đến ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ‘nhờ một nguyên nhân có ích’: ____ the clear signs, we found the museum easily.

Xem đáp án

Thanks to

Ngữ pháp

to produce: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

to produce là dạng động từ nguyên mẫu có to gắn với mix. Nó trả lời câu hỏi “Tại sao hai loài cây được kết hợp với nhau?”: mục đích, hay kết quả được nhắm đến, là tạo ra một thứ hoàn toàn mới. Cấu trúc hành động + to + động từ nguyên mẫu thường gặp trong hướng dẫn và lời giải thích. Ở đây, to chỉ mục đích chứ không chỉ thời gian tương lai.

Luyện tập

Dùng produce trong cấu trúc động từ nguyên mẫu chỉ mục đích để hoàn thành câu: The factory recycles old paper ____ new notebooks.

Xem đáp án

to produce

Cách dùng từ

known as a hybrid: nêu tên hoặc phân loại

Known as a hybrid cho biết tên hoặc loại của thứ mới đó: mọi người gọi nó là hybrid. Known là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, còn known as a hybrid là một mệnh đề quan hệ rút gọn. Dạng đầy đủ là something completely new that is known as a hybrid. Dùng be known as + tên gọi, nhãn hoặc danh tính khi nói một thứ được gọi là gì. Trong ngữ cảnh thực vật này, hybrid là một loại mới được tạo ra bằng cách kết hợp hai loài cây khác nhau.

Luyện tập

Câu nào cho biết quá trình này có tên là fermentation?

  1. This process is known to many bakers.
  2. This process is known as fermentation.
  3. This process is known for producing bubbles.
Xem đáp án

This process is known as fermentation.

The hybrid kalette,

0:49

Ví dụ như giống lai kalette,

for example,

0:51

lấy ví dụ,

is a mix between kale and a Brussel sprout. Cụm từ

0:52

là sự pha trộn giữa cải xoăn (kale) và cải Brussels.

Cụm từ

a mix between A and B: kết hợp hai nguồn

Cấu trúc a mix between A and B có nghĩa là một thứ kết hợp các đặc điểm của cả A và B. Trong ví dụ, hai loài cây được trình bày là hai nguồn tạo nên loài cây mới. Between ở đây không chỉ vị trí trong không gian. Nó nối hai phía của sự kết hợp, và cặp này được hoàn thành bằng and: between A and B.

Luyện tập

Câu nào cho biết cửa hàng kết hợp các đặc điểm của tiệm bánh và quán cà phê?

  1. The shop moved from a bakery to a café.
  2. The shop is between a bakery and a café.
  3. The shop is a mix between a bakery and a café.
Xem đáp án

The shop is a mix between a bakery and a café.

Tender stems are a mix of traditional broccoli with a type of Chinese kale. Cụm từ

0:55

Tender stems là sự pha trộn giữa súp lơ xanh truyền thống với một loại cải rổ của Trung Quốc.

Cụm từ

a mix of A with B: nêu các nguồn được kết hợp

Cụm danh từ a mix of A with B cho biết một thứ kết hợp A và B. Trong câu này, of giới thiệu traditional broccoli là nguồn thứ nhất, còn with thêm Chinese kale là nguồn thứ hai; with không có nghĩa là bông cải chỉ đơn giản có cải làn ở bên cạnh. Cấu trúc này trình bày kết quả như một thể thống nhất đã được kết hợp, chứ không phải hai loại rau đặt riêng rẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a mix of ... with ...: The soundtrack is ____ jazz ____ electronic beats.

Xem đáp án

a mix of · with

And cauli shoots are small green stems

1:01

Và cauli shoots là những thân cây nhỏ màu xanh lá

with mini cauliflower heads shooting out the side. Cụm động từ

1:03

với những búp súp lơ mini mọc ra từ hai bên.

Cụm động từ

shooting out the side: vươn mạnh ra ngoài

Trong phần miêu tả thực vật này, shooting out có nghĩa là phát triển hoặc vươn nhanh ra ngoài một cách dễ nhận thấy. out cho biết hướng đi ra xa thân cây; cách nói rút gọn out the side ở đây có nghĩa là đi ra từ bên hông, không liên quan đến việc bắn súng. Cụm -ing shooting out the side đứng sau heads và miêu tả các cụm súp lơ tí hon đang làm gì hoặc trông như thế nào.

Luyện tập

Trong câu New leaves are shooting out from the sides of the stem, shooting out có nghĩa là gì?

  1. phát triển nhanh ra ngoài từ thân cây
  2. bị bắn về phía thân cây
  3. rơi khỏi và rời xa thân cây
Xem đáp án

phát triển nhanh ra ngoài từ thân cây

These exciting new varieties,

1:07

Những giống mới thú vị này,

which look very different from traditional vegetables, Ngữ pháp

1:09

có vẻ ngoài rất khác biệt so với các loại rau truyền thống,

are increasingly popular on farms, Cụm từ

1:12

ngày càng trở nên phổ biến ở các trang trại,

in shops and in restaurants across the UK.

1:15

trong các cửa hàng và trong các nhà hàng trên khắp nước Anh.

Ngữ pháp

which look very different from traditional vegetables: mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin

Phần bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về hình dáng của these exciting new varieties. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định: which thay cho varieties và làm chủ ngữ của look. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, không phải phần chính của câu. Nếu tạm bỏ phần này, cấu trúc chính là These exciting new varieties are increasingly popular. Cách đọc này giúp bạn không nhầm look là động từ chính trong một câu dài.

Luyện tập

Sau khi bỏ thông tin bổ sung nằm giữa hai dấu phẩy, câu nào vẫn giữ cấu trúc mệnh đề chính ban đầu?

  1. These exciting new varieties look increasingly traditional across the UK.
  2. These exciting new varieties are increasingly popular across the UK.
  3. Traditional vegetables are increasingly popular across the UK.
Xem đáp án

These exciting new varieties are increasingly popular across the UK.

Cụm từ

are increasingly popular ... across the UK: diễn tả xu hướng và phạm vi

are increasingly popular có nghĩa là các giống này ngày càng trở nên phổ biến theo thời gian. increasingly bổ nghĩa cho popular, vì vậy cụm từ này mô tả một xu hướng đang thay đổi chứ không chỉ mức độ phổ biến cao ở hiện tại. on farms, in shops và in restaurants nêu các môi trường nơi có thể thấy xu hướng này. across the UK cho biết phạm vi địa lý rộng hơn. Ở đây, popular on farms nghĩa là các giống đó phổ biến trong môi trường trang trại; không phải bản thân các trang trại trở nên phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa trở nên phổ biến hơn theo thời gian: Reusable bottles are ____ in schools across the city.

Xem đáp án

increasingly popular

In this program, Mạch ý

1:18

Trong chương trình này,

we'll hear all about these new vegetables

1:19

chúng ta sẽ nghe tất cả về những loại rau mới này

and the people who grow,

1:22

và những người trồng,

cook and eat them.

1:23

nấu và ăn chúng.

Mạch ý

Dùng In this program, để giới thiệu trước nội dung tập

In this program báo cho người nghe rằng người nói sắp giới thiệu tập này. Phần tiếp theo, we'll ..., cho biết trước chủ đề mà người nghe sẽ được nghe. Ở đây, in không có nghĩa là ở bên trong một địa điểm thật. Cụm từ này sắp xếp lời nói bằng cách báo hiệu chương trình sẽ nói về điều gì.

Luyện tập

Ở đầu một podcast, In this program, có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Người dẫn đang mô tả tòa nhà thực tế nơi mình đang ở.
  2. Người dẫn đang thông báo rằng tập này đã kết thúc.
  3. Người dẫn sắp tóm tắt những nội dung sẽ được đề cập trong tập này.
Xem đáp án

Người dẫn sắp tóm tắt những nội dung sẽ được đề cập trong tập này.

And as usual, Cụm từ

1:24

Và như thường lệ,

we'll be learning some new vocabulary as well.

1:26

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

Cụm từ

Dùng And as usual, để chỉ một thói quen quen thuộc

as usual có nghĩa là một việc diễn ra theo cách quen thuộc giống như trước đây. Trong câu này, cụm từ cho biết học từ vựng mới là một phần thường lệ của chương trình, chứ không chỉ nói rằng việc đó “bình thường”. And nối phần thường lệ này với lời giới thiệu trước đó. Cả cụm And as usual cho người nghe biết rằng người nói đang thêm một ý nữa và ý này tuân theo một thói quen đã có.

Luyện tập

Câu nào cho biết cuộc họp hôm nay diễn ra theo cùng kiểu với những cuộc họp trước?

  1. As usual, today's meeting began with a quick update.
  2. Today's meeting was unusual because it began with a quick update.
  3. Meetings here usually begin with a quick update.
Xem đáp án

As usual, today's meeting began with a quick update.

Sounds good, Sam.

1:28

Nghe hay đấy, Sam.

But first, Mạch ý

1:29

Nhưng trước tiên,

I have a question for you.

1:30

tôi có một câu hỏi cho bạn.

Mạch ý

But first, để báo hiệu một bước cần làm trước

But first cho người nghe biết rằng người nói tạm dừng chủ đề chính dự kiến để làm một việc khác trước. Trong câu này, người nói đặt câu hỏi rồi mới tiếp tục. But đánh dấu một thay đổi nhỏ về hướng nói, còn first sắp xếp thứ tự. Cụm này hữu ích khi dẫn chương trình, giảng dạy, điều hành cuộc họp hoặc giải thích một quy trình.

Luyện tập

Chọn cụm chuyển ý phù hợp nhất: We'll start the game in a minute. ____, let's go over the safety rules.

  1. But first
  2. At first
  3. For the first time
Xem đáp án

But first

One of the first hybrids on sale in the UK Cách dùng từ

1:32

Một trong những giống lai đầu tiên được bán ở Anh

was named cotton candy

1:35

được đặt tên là kẹo bông gòn (cotton candy)

because of its sweet caramel flavor. Ngữ pháp

1:37

bởi vì hương vị caramel ngọt ngào của nó.

Cách dùng từ

on sale in the UK với nghĩa là có thể mua

Ở đây, on sale in the UK có nghĩa là giống lai đó có thể được mua tại Vương quốc Anh. Câu này nói về một trong những giống lai đầu tiên được bán ở đó, chứ không nói về mức giá thấp hơn. On sale cũng có thể mang nghĩa được bán giảm giá, đặc biệt trong ngôn ngữ bán lẻ của Mỹ. Hãy tìm các dấu hiệu về ngày ra mắt, tình trạng có hàng, giá hoặc mức giảm giá.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, on sale in the UK có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Giống lai này được trưng bày nhưng không thể mua tại Vương quốc Anh.
  2. Giống lai này có thể được mua tại Vương quốc Anh.
  3. Giống lai này chắc chắn được bán với giá giảm tại Vương quốc Anh.
Xem đáp án

Giống lai này có thể được mua tại Vương quốc Anh.

Ngữ pháp

because of its sweet caramel flavor: nêu nguyên nhân bằng cụm danh từ

Because of giới thiệu nguyên nhân của một sự việc và theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, its sweet caramel flavor cho biết lý do giống lai đó được đặt tên là cotton candy. Dùng because of + cụm danh từ khi nguyên nhân được diễn đạt bằng một sự vật, đặc điểm hoặc tình huống. Nếu nguyên nhân là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng, thông thường dùng because.

Luyện tập

Chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành câu: The outdoor concert was cancelled ___ heavy rain.

  1. because of
  2. although
  3. because
Xem đáp án

because of

But is cotton candy

1:39

Nhưng kẹo bông gòn là

A, a cherry,

1:41

A, một quả anh đào,

B, a strawberry,

1:42

B, một quả dâu tây,

or C, a grape?

1:43

hay C, một quả nho?

Hmm,

1:45

Hmm,

well if it's sweet, Ngữ pháp

1:45

chà nếu nó ngọt,

I'll guess it's a strawberry. Ý định

1:47

tôi sẽ đoán nó là một quả dâu tây.

Ngữ pháp

if it's sweet: dùng điều kiện làm manh mối để phỏng đoán

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện hoặc giả định: giả sử nó có vị ngọt. Mệnh đề chính, I'll guess it's a strawberry, nêu kết luận mà người nói rút ra từ manh mối đó. Ở đây, if tổ chức một bước suy luận nhanh chứ không chỉ mô tả một sự việc trong tương lai. Mẫu có thể áp dụng lại là If + clue, I'll guess + conclusion.

Luyện tập

if it's sweet có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Người nói hứa sẽ làm cho thứ gì đó có vị ngọt.
  2. Người nói dùng vị ngọt làm manh mối để phỏng đoán.
  3. Người nói cho biết câu trả lời đã chắc chắn.
Xem đáp án

Người nói dùng vị ngọt làm manh mối để phỏng đoán.

Ý định

I'll guess... để đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn

I'll guess it's a strawberry có nghĩa là người nói chọn dâu tây làm đáp án nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Ở đây, I'll guess thể hiện một quyết định ngay lúc nói: việc đoán diễn ra bây giờ chứ không phải vào lúc nào đó sau này. So với It's a strawberry, cách nói này vẫn để ngỏ khả năng trả lời sai. Nó hữu ích khi có ít manh mối hoặc khi trả lời câu hỏi trong trò chơi đố vui.

Luyện tập

Bạn chỉ có một manh mối và không chắc con vật nào đã để lại dấu chân. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất một lời đoán chưa chắc chắn được đưa ra ngay lúc này?

  1. I'll guess it was a fox.
  2. I know it was a fox.
  3. I'll check the answer tomorrow.
Xem đáp án

I'll guess it was a fox.

Okay.

1:48

Được rồi.

Well,

1:49

Chà,

we'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:49

chúng tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

we'll reveal the answer later in the program: trì hoãn việc công bố đáp án

We'll reveal the answer later in the program là câu báo hiệu thứ tự nội dung của chương trình. Người dẫn chương trình chưa đưa ra đáp án ngay mà hứa sẽ công bố nó ở phần sau của cùng chương trình. Reveal the answer có nghĩa là làm cho một đáp án chưa được biết hoặc đang được giữ kín trở nên rõ ràng. Việc trì hoãn đáp án cũng duy trì sự hồi hộp và tạo lý do để người nghe tiếp tục theo dõi.

Luyện tập

Chức năng chính của câu này trong chương trình là gì?

  1. Câu này nói rằng đáp án đã được đưa ra trước khi chương trình bắt đầu.
  2. Câu này cho người nghe biết đáp án sẽ không bao giờ được đưa ra.
  3. Câu này cho người nghe biết đáp án sẽ xuất hiện ở phần sau của cùng chương trình.
Xem đáp án

Câu này cho người nghe biết đáp án sẽ xuất hiện ở phần sau của cùng chương trình.

The kalettes,

1:53

Kalettes,

which Sam mentioned earlier, Ngữ pháp

1:53

mà Sam đã đề cập trước đó,

were introduced to the British market in 2010 Cụm từ

1:55

đã được giới thiệu vào thị trường Anh năm 2010

under the name flower sprouts. Cụm từ

1:58

dưới cái tên mầm hoa (flower sprouts).

Ngữ pháp

which Sam mentioned earlier: bổ sung thông tin bằng mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy which Sam mentioned earlier bổ sung thông tin về the kalettes. Which quay lại chỉ the kalettes, và nếu bỏ mệnh đề quan hệ này thì mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh. Earlier có nghĩa là trước đó trong chương trình hoặc cuộc trò chuyện, không phải vào một năm sớm hơn. Mệnh đề này nhắc ngắn gọn cho người nghe về một chủ đề đã xuất hiện và nối thông tin hiện tại với nội dung trước đó.

Luyện tập

Mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy có chức năng gì trong câu này? The new library, which Ava mentioned earlier, opens on Monday.

  1. Nó bổ sung lời nhắc rằng Ava đã đề cập đến thư viện trước đó.
  2. Nó nói rằng Ava sẽ mở thư viện vào thứ Hai.
  3. Nó xác định cụ thể người nào tên Ava đang được nói đến.
Xem đáp án

Nó bổ sung lời nhắc rằng Ava đã đề cập đến thư viện trước đó.

Cụm từ

were introduced to the British market in 2010: diễn tả việc sản phẩm gia nhập thị trường

Trong cấu trúc be introduced to a market, introduce có nghĩa là đưa một sản phẩm, dịch vụ, giống mới hoặc ý tưởng vào một thị trường để lần đầu tiên có mặt tại đó. Ở đây, were introduced là dạng bị động, nên trọng tâm nằm ở kalettes và thời điểm chúng vào thị trường Anh, chứ không phải công ty đã tung chúng ra thị trường. Cụm in 2010 cho biết thời điểm gia nhập thị trường. Có thể dùng cùng cấu trúc với các sản phẩm và thị trường địa lý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của introduce và giới từ cần thiết: The new drink was ____ the Australian market in June.

Xem đáp án

introduced to

Cụm từ

under the name flower sprouts: tên được sử dụng công khai

Under the name + tên có nghĩa là “sử dụng tên đó một cách công khai hoặc chính thức”. Trong câu này, flower sprouts là tên được dùng khi sản phẩm vào thị trường Anh. Ở đây, under không diễn tả vị trí vật lý. Toàn bộ cụm từ liên kết một hành động, như ra mắt, xuất bản hoặc biểu diễn, với tên được dùng cho hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ under the name: The singer released her first album ____ Luna Gray.

Xem đáp án

under the name

They were advertised as a healthy vegetable Cụm từ

2:00

Chúng được quảng cáo là một loại rau tốt cho sức khỏe

that could be cooked or eaten raw Ngữ pháp

2:03

có thể được nấu chín hoặc ăn sống

and became extremely popular.

2:05

và trở nên vô cùng phổ biến.

Cụm từ

were advertised as a healthy vegetable: hình ảnh được dùng trong quảng cáo

Be advertised as + cụm danh từ hoặc lời mô tả có nghĩa là “được giới thiệu trong quảng cáo như có đặc điểm hoặc phẩm chất đó”. Ở đây, sản phẩm được tiếp thị với hình ảnh là một loại rau tốt cho sức khỏe. Cấu trúc này thuật lại lời quảng bá hoặc cách định vị trong tiếp thị. Bản thân nó không có nghĩa là người nói đã kiểm chứng độc lập rằng lời mô tả đó là đúng.

Luyện tập

Câu này cho chúng ta biết điều gì? The snack was advertised as a healthy choice.

  1. Các thử nghiệm đã chứng minh sản phẩm tốt cho sức khỏe.
  2. Công ty đã ngừng bán sản phẩm.
  3. Sản phẩm được quảng bá là tốt cho sức khỏe.
Xem đáp án

Sản phẩm được quảng bá là tốt cho sức khỏe.

Ngữ pháp

that could be cooked or eaten: thể bị động could be + quá khứ phân từ

that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a healthy vegetable. Mệnh đề này mô tả hai cách có thể dùng loại rau đó: có thể nấu chín hoặc ăn sống. Trong could be cooked or eaten, could + be + quá khứ phân từ tạo thành cấu trúc bị động. Loại rau là đối tượng nhận hành động. Ở đây, could cho biết những cách này là khả thi hoặc phù hợp, chứ không nói rằng ai đó có khả năng ấy trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng could để cho biết cả hai hành động đều có thể thực hiện: We needed vegetables that ____ roasted or eaten raw.

Xem đáp án

could be

The inventor of the kalette is Jamie Claxton,

2:07

Người phát minh ra kalette là Jamie Claxton,

one of the UK's top seed producers Cụm từ

2:10

một trong những nhà sản xuất hạt giống hàng đầu của Vương quốc Anh

and head of plant breeding firm Cách dùng từ

2:12

và là người đứng đầu công ty lai tạo giống cây trồng

Tozer Seeds.

2:14

Tozer Seeds.

Cụm từ

one of the UK's top seed producers: one of + nhóm ở số nhiều

one of the UK's top seed producers là một cụm danh từ đặt sau Jamie Claxton để bổ sung thông tin về ông. Cụm này cho biết ông là một thành viên trong nhóm các nhà sản xuất hạt giống hàng đầu của Vương quốc Anh, chứ không phải nhà sản xuất duy nhất hay nhất thiết là người giỏi nhất duy nhất. Cấu trúc là one of + một nhóm xác định có danh từ đếm được số nhiều. Trong cụm này, the UK's top xác định phạm vi của nhóm, còn producers ở số nhiều vì một người được chọn từ nhiều nhà sản xuất.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của player: Mia is one of the best ____ on the team.

Xem đáp án

players

Cách dùng từ

head of plant breeding firm Tozer Seeds: head nghĩa là người phụ trách

Trong head of plant breeding firm Tozer Seeds, head có nghĩa là người lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm về công ty. Plant breeding firm cho biết Tozer Seeds là loại công ty nào; head ở đây không chỉ một bộ phận cơ thể. Trong lời giới thiệu theo phong cách tin tức, chức danh này có thể đứng sau tên người để bổ sung thông tin và thường không có the, như trong Maya Lee, head of a seed company. Trong một câu đầy đủ, mạo từ thường được dùng: She is the head of the company.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chức danh có nghĩa là “người phụ trách bộ phận nghiên cứu”: Maya is ____.

Xem đáp án

the head of research

Here's Jamie chatting with Leyla Kazim, Mạch ý

2:16

Dưới đây là cuộc trò chuyện của Jamie với Leyla Kazim,

presenter of BBC Radio 4's The Food Program.

2:18

người dẫn chương trình The Food Program của đài BBC Radio 4.

Mạch ý

Here's Jamie chatting with Leyla Kazim: giới thiệu đoạn tiếp theo

Here's Jamie chatting with Leyla Kazim là một cách chuyển đoạn bằng lời nói trong chương trình. Ở đây, Here's không chủ yếu có nghĩa là Jamie đang ở “đây” về mặt vị trí; nó giới thiệu người và hoạt động mà khán giả sắp nghe hoặc xem. Cấu trúc là Here's + người + hoạt động dạng -ing. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi cách sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu sự chuyển đổi từ lời dẫn của người dẫn chương trình sang cuộc trò chuyện giữa Jamie và Leyla.

Luyện tập

Trong một chương trình, “Here's Jamie chatting with Leyla Kazim” có chức năng nào có khả năng đúng nhất?

  1. Nó giới thiệu một cuộc trò chuyện mà khán giả sắp nghe.
  2. Nó giải thích Jamie đang đứng ở đâu về mặt vị trí.
  3. Nó nói rằng Jamie và Leyla đã rời trường quay.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một cuộc trò chuyện mà khán giả sắp nghe.

And so how did the idea of the kalette

2:23

Và ý tưởng về kalette

even come about in the first place? Cụm từ

2:27

đã thực sự ra đời như thế nào?

Cụm từ

even come about in the first place?: hỏi về nguồn gốc ban đầu

Come about có nghĩa là xảy ra, hình thành hoặc nảy sinh, đặc biệt khi ta hỏi một ý tưởng, sự thay đổi hay tình huống đã bắt đầu như thế nào. Ở đây, the idea là chủ ngữ: câu hỏi hỏi ý tưởng tự nó đã hình thành ra sao, chứ không hỏi ai đã đi đến đâu. In the first place đưa sự chú ý trở lại điểm bắt đầu, còn even nhấn mạnh sự tò mò hoặc ngạc nhiên. Kết hợp lại, even come about in the first place hỏi ý tưởng đó ban đầu đã xuất hiện như thế nào.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng cách dùng come about in the first place trong câu hỏi này?

  1. take place hỏi một sự kiện đã xảy ra ở đâu
  2. come up with hỏi ai đã nghĩ ra một ý tưởng
  3. come about hỏi một việc ban đầu đã hình thành như thế nào
Xem đáp án

come about hỏi một việc ban đầu đã hình thành như thế nào

We do quite a lot of blue sky breeding Cách dùng từ

2:29

Chúng tôi thực hiện khá nhiều việc lai tạo theo kiểu tư duy đột phá (blue sky breeding)

where we just try wacky stuff and see what happens. Cụm từ

2:31

nơi chúng tôi chỉ thử những thứ kỳ quặc và xem điều gì sẽ xảy ra.

Cách dùng từ

quite a lot of blue sky breeding: lai tạo cởi mở và mang tính khám phá

Quite a lot of có nghĩa là “khá nhiều”. Ở đây, cụm từ này cho biết kiểu công việc này chiếm một phần đáng kể trong những gì họ làm. Blue sky breeding mở rộng ý tưởng blue-sky thinking sang lĩnh vực lai tạo cây trồng. Nó mô tả những thử nghiệm cởi mở và táo bạo, trong đó người lai tạo thử những khả năng khác thường mà không định trước kết quả. Cụm từ này không nói về màu của bầu trời hay nơi công việc diễn ra.

Luyện tập

blue sky breeding trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Hoạt động lai tạo cởi mở và mang tính thử nghiệm nhằm khám phá những khả năng khác thường
  2. Lai tạo cây trồng để tạo ra những đặc điểm có màu xanh
  3. Lai tạo cây trồng chỉ khi bầu trời có màu xanh
Xem đáp án

Hoạt động lai tạo cởi mở và mang tính thử nghiệm nhằm khám phá những khả năng khác thường

Cụm từ

try wacky stuff and see what happens: thử những ý tưởng khác thường

Try wacky stuff and see what happens diễn tả một cách làm mang tính thử nghiệm: làm điều gì đó khác thường hoặc vui nhộn, rồi quan sát kết quả. Wacky stuff là cách nói thân mật chỉ những ý tưởng hoặc phương pháp kỳ lạ và giàu trí tưởng tượng. Trong mẫu câu này, see what happens có nghĩa là tìm hiểu kết quả sau khi thử. Nó không có nghĩa là không làm gì và chỉ ngồi chờ.

Luyện tập

Câu nào đề xuất một cách tự nhiên việc thử ý tưởng khác thường rồi quan sát kết quả?

  1. Let's cancel the show because the result might be surprising.
  2. Let's follow the stage plan exactly as approved.
  3. Let's try a wacky stage design and see what happens.
Xem đáp án

Let's try a wacky stage design and see what happens.

Were you looking at a sprout and a cow going, Ý định

2:33

Bạn có nhìn vào một mầm cải và một con bò rồi nghĩ,

I could do something exciting with this?

2:35

mình có thể làm điều gì đó thú vị với thứ này?

Ý định

Were you looking at ... going, ...: dẫn vào một suy nghĩ tưởng tượng đầy hài hước

Câu hỏi tạo ra một cảnh tưởng tượng phóng đại để hỏi ý tưởng đã bắt đầu như thế nào. Việc đặt một cây cải Brussels và một con bò cạnh nhau là sự vô lý có chủ ý, vì vậy người phỏng vấn đang nói đùa chứ không mô tả một quá trình có thật. Trong cách kể chuyện thân mật, go hoặc going có thể dẫn vào điều ai đó đã nói, nghĩ hoặc thể hiện như một phản ứng. Ở đây, going dẫn vào suy nghĩ tưởng tượng I could do something exciting with this; nó không có nghĩa là đi bộ.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng going để dẫn vào một suy nghĩ tưởng tượng trong cảnh đùa vui?

  1. Were you staring at the broken clock going, 'I can turn this into art'?
  2. Were you going to the museum to look at the clock?
  3. Was the clock going again after you fixed it?
Xem đáp án

Were you staring at the broken clock going, 'I can turn this into art'?

We were looking at the whole of the brassica family. Cụm từ

2:36

Chúng tôi đã xem xét toàn bộ họ cải (brassica).

Cụm từ

looking at the whole of ...: xem xét toàn bộ nhóm

Trong câu này, looking at có nghĩa là nghiên cứu hoặc xem xét một đối tượng trong quá trình tìm hiểu, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt nhìn vào đối tượng đó. The whole of the brassica family xác định toàn bộ nhóm là phạm vi nghiên cứu. Cấu trúc look at the whole of ... có thể cho biết một cuộc nghiên cứu hoặc thảo luận bao quát toàn bộ chủ đề thay vì chỉ một phần.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Họ quyết định không xem xét các loài Brassica.
  2. Họ xem xét toàn bộ nhóm thực vật Brassica như phạm vi nghiên cứu.
  3. Họ thoáng nhìn thấy một loại rau.
Xem đáp án

Họ xem xét toàn bộ nhóm thực vật Brassica như phạm vi nghiên cứu.

Those are all brassica oleracea, Văn hóa

2:38

Tất cả chúng đều là brassica oleracea,

Brussels sprouts, kales, cauliflowers.

2:39

cải Brussels, cải xoăn, súp lơ.

Văn hóa

Brassica oleracea: tên một loài thực vật

Brassica oleracea là tên một loài trong thực vật học. Cải Brussels, nhiều loại cải xoăn và súp lơ trắng là những dạng cây trồng khác nhau của loài này, dù chúng có vẻ ngoài khác nhau. Tên này gồm hai phần: Brassica là tên của chi rộng hơn, còn oleracea là phần thứ hai. Hai từ kết hợp với nhau để xác định loài. Việc cùng thuộc một phân loại giải thích vì sao những loại rau này có thể được thảo luận cùng nhau.

Luyện tập

Brassica oleracea xác định điều gì trong câu này?

  1. Một tính từ tiếng Anh có nghĩa là rất tốt cho sức khỏe.
  2. Một tên thương hiệu chỉ được dùng cho súp lơ trắng.
  3. Một loài thực vật bao gồm nhiều loại rau quen thuộc.
Xem đáp án

Một loài thực vật bao gồm nhiều loại rau quen thuộc.

And just thinking how obviously we knew they would cross-pollinate easily Cách dùng từ

2:41

Và chỉ nghĩ rằng rõ ràng chúng ta biết chúng sẽ dễ dàng thụ phấn chéo với nhau

and produce unusual veg.

2:46

và tạo ra những loại rau khác thường.

Cách dùng từ

they would cross-pollinate easily: phấn hoa di chuyển giữa các cây

Trong ngữ cảnh lai tạo thực vật này, cross-pollinate có nghĩa là phấn hoa từ một cây đến hoa của cây khác và giúp quá trình thụ tinh xảy ra. Vì các cây có thể dễ dàng thụ phấn chéo, đặc điểm của chúng có thể kết hợp và tạo ra những loại rau củ khác lạ. Trong we knew they would cross-pollinate, would diễn đạt kết quả mà người nói dự đoán tại thời điểm đó trong quá khứ. Ở đây, cross là một phần của động từ sinh học; nó không có nghĩa là ‘tức giận’ và cũng không diễn tả cây cối di chuyển qua một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là ‘cho phép phấn hoa di chuyển giữa các cây khác nhau’: These two varieties can ____ easily.

Xem đáp án

cross-pollinate

And we were just kind of thinking, Ý định

2:47

Và chúng tôi chỉ nghĩ theo kiểu,

we need to create something that's more modern. Ngữ pháp

2:49

chúng ta cần tạo ra một thứ gì đó hiện đại hơn.

Ý định

just kind of thinking như một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại

Ở đây, just kind of làm nhẹ sắc thái của we were thinking. Cụm này trình bày ý tưởng theo sau như một suy nghĩ mang tính thăm dò, thân mật và vẫn đang hình thành, chứ không phải một quyết định chắc chắn. Trong cấu trúc này, kind of không có nghĩa là ‘một loại’. Nó đóng vai trò là cụm giảm nhẹ trong hội thoại tác động đến thinking, còn just tạo thêm sắc thái nhẹ nhàng và không áp đặt.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để khiến một ý tưởng vẫn đang hình thành nghe bớt chắc chắn hơn?

  1. We were just kind of thinking that we could leave earlier.
  2. We made the final decision yesterday.
  3. This is a kind of game played with cards.
Xem đáp án

We were just kind of thinking that we could leave earlier.

Ngữ pháp

we need to create something that's more modern: need to + động từ nguyên mẫu

Need to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là cần thiết. Ở đây, we need to create trình bày việc tạo ra một thứ hiện đại hơn như mục tiêu của nhóm. Need to không phải lúc nào cũng có nghĩa là người khác đã ra lệnh. Cấu trúc này cũng có thể thể hiện nhận định về điều mà tình huống hoặc mục tiêu đòi hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng need to: To make the app easier to use, we ____ create a simpler menu.

Xem đáp án

need to

You know,

2:51

Bạn biết đấy,

Brussels sprouts and kales are very traditional.

2:52

cải Brussels và cải xoăn rất truyền thống.

Throw a few things in together in a mixing pot Thành ngữ

2:54

Hãy ném một vài thứ vào chung một nồi trộn

and see what comes out. Cụm từ

2:56

và xem thứ gì sẽ ra đời.

Thành ngữ

Throw a few things in together in a mixing pot: phép ẩn dụ về sự sáng tạo

Ở đây, Throw a few things in together in a mixing pot là một phép ẩn dụ. "Things" là những ý tưởng hoặc đặc điểm khác nhau, còn "mixing pot" là một nơi tưởng tượng để kết hợp chúng. Throw ... in and see what comes out khiến thử nghiệm có vẻ mở: trước tiên kết hợp một số yếu tố, sau đó khám phá kết quả. Đây không phải là một hướng dẫn nấu ăn thật sự.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về việc tạo ra một sản phẩm mới, "Throw a few things in together in a mixing pot" có nghĩa là gì?

  1. Loại bỏ mọi ý tưởng khác thường trước khi bắt đầu.
  2. Nấu một số nguyên liệu cho đến khi có thể ăn được.
  3. Kết hợp một số ý tưởng hoặc đặc điểm rồi xem kết quả mới nào xuất hiện.
Xem đáp án

Kết hợp một số ý tưởng hoặc đặc điểm rồi xem kết quả mới nào xuất hiện.

Cụm từ

and see what comes out: quan sát một kết quả chưa biết

Cụm and see what comes out có nghĩa là “sau đó quan sát xem việc thử nghiệm tạo ra điều gì”. Cụm này phù hợp khi kết quả vẫn chưa được xác định hoặc chưa được biết. Ở đây, what comes out chỉ kết quả được quan sát. Come out có nghĩa là “xuất hiện hoặc được tạo ra như một kết quả”, chứ không phải đi từ bên trong ra ngoài theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “thử làm một việc và quan sát kết quả chưa biết”?

  1. Let's wait for someone to come out of the room.
  2. Let's mix the colours because we already know the result.
  3. Let's mix the colours and see what comes out.
Xem đáp án

Let's mix the colours and see what comes out.

Jamie says kalettes were the result of blue sky breeding. Cụm từ

2:58

Jamie nói rằng kalettes là kết quả của blue sky breeding.

Cụm từ

were the result of: nêu nguyên nhân hoặc nguồn gốc của kết quả

Cấu trúc A was/were the result of B có nghĩa là A được tạo ra hoặc gây ra bởi B. Trong câu này, kalettes là kết quả, còn blue sky breeding là quá trình tạo ra chúng. Danh từ sau of cho biết nguyên nhân, nguồn gốc hoặc quá trình. Ở đây, result có nghĩa là kết quả hoặc sản phẩm, không phải điểm thi.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của be the result of: The wet ground ____ last night's rain.

Xem đáp án

was the result of

This phrase comes from another expression, Mạch ý

3:02

Cụm từ này bắt nguồn từ một cách diễn đạt khác,

blue sky thinking,

3:04

blue sky thinking (tư duy đột phá),

which means using your imagination

3:06

có nghĩa là sử dụng trí tưởng tượng của bạn

to try to come up with completely new and original ideas. Cụm động từ

3:08

để cố gắng đưa ra những ý tưởng hoàn toàn mới và nguyên bản.

Mạch ý

This phrase comes from another expression, ...: giới thiệu nguồn gốc của một cách diễn đạt

Khung câu "This phrase comes from another expression, X" dùng để giới thiệu nguồn gốc của một thuật ngữ. "This phrase" chỉ thuật ngữ đang được nói đến; sau dấu phẩy, X nêu cách diễn đạt có trước mà thuật ngữ đó dựa vào. Ở đây, blue sky breeding được liên hệ với blue sky thinking. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi lời giải thích qua hai bước: trước hết xác định nguồn gốc, sau đó giải thích nó. Trong câu này, "comes from" có nghĩa là "bắt nguồn từ", không phải sự di chuyển từ một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ nguồn gốc đã học ở đây: This phrase ____ an old farming expression.

Xem đáp án

comes from

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó

Come up with là một cụm động từ có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, câu trả lời, tên gọi, kế hoạch hay giải pháp. Trong câu này, tân ngữ của nó là "completely new and original ideas". Dùng cấu trúc come up with + cụm danh từ; cụm danh từ cho biết thứ được tạo ra bằng suy nghĩ. Hãy hiểu come up with như một đơn vị hoàn chỉnh, thay vì hiểu come, up và with là những hướng riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là "nghĩ ra": Our team needs to ____ a safer plan before Friday.

Xem đáp án

come up with

Some of Jamie's plants were wacky, Cách dùng từ

3:12

Một số loại cây của Jamie rất wacky (kỳ quặc),

unusual in a funny or surprising way.

3:15

khác thường theo một cách buồn cười hoặc đáng ngạc nhiên.

Cách dùng từ

wacky: khác thường theo cách vui nhộn hoặc đáng ngạc nhiên

Wacky miêu tả một thứ khác thường theo cách vui nhộn, tinh nghịch hoặc đáng ngạc nhiên. Phần sau dấu phẩy trực tiếp giải thích nghĩa của từ này trong câu. Giọng điệu ở đây nhẹ nhàng, không phải lời khẳng định gay gắt rằng những cây đó xấu hoặc nguy hiểm. Câu này xem những cây lạ trong thí nghiệm là kết quả thú vị chứ không phải thất bại.

Luyện tập

Đúng hay sai: Khi một người bạn cho bạn xem chiếc bánh trông kỳ lạ nhưng vui mắt, nói 'That cake looks wacky!' thường là một lời chỉ trích gay gắt và thiếu thiện ý.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But this was all part of the fun Ý định

3:18

Nhưng tất cả những điều này đều là một phần niềm vui

of breeding and growing new vegetables.

3:20

của việc lai tạo và trồng các loại rau mới.

Ý định

But this was all part of the fun: nhìn quá trình theo hướng tích cực

But báo hiệu sự chuyển đổi khỏi cách nhìn có thể là tiêu cực về những kết quả kỳ lạ. This chỉ lại các lần thử và kết quả đó. All part of the fun xem chúng là một phần bình thường và thú vị của quá trình lai tạo và trồng rau mới. Ở đây, fun là niềm vui có được khi làm và khám phá điều gì đó, không phải một hoạt động giải trí riêng biệt. Có thể dùng X is all part of the fun of Y để xem lỗi sai, bất ngờ hoặc khó khăn là một phần tích cực của quá trình.

Luyện tập

Hãy dùng cụm năm từ trong bài học này, có nghĩa là xem lỗi sai như một phần thú vị của quá trình, để hoàn thành câu: Making mistakes is ____ of learning to paint.

Xem đáp án

all part of the fun

Jamie threw his ideas into the mixing pot, Thành ngữ

3:22

Jamie đã ném những ý tưởng của mình vào nồi trộn (mixing pot),

a place where different ideas mingle together Cách dùng từ

3:25

nơi mà các ý tưởng khác nhau hòa quyện với nhau

to create something new.

3:28

để tạo ra một cái gì đó mới.

Thành ngữ

threw his ideas into the mixing pot: phép ẩn dụ sáng tạo về việc kết hợp ý tưởng

Cụm từ này hoàn chỉnh khi có từ pot ở phía sau: Jamie threw his ideas into the mixing pot. Nó biến các ý tưởng thành những nguyên liệu tưởng tượng được đặt cùng nhau để có thể tác động lẫn nhau và giúp tạo ra điều mới. Đây là một phép ẩn dụ sáng tạo, không phải hành động theo nghĩa đen. Động từ threw khiến việc đóng góp ý tưởng có vẻ nhanh và đầy năng lượng; nói rộng hơn, cấu trúc này tạo hình ảnh về việc thêm ý tưởng vào một quá trình sáng tạo chung.

Luyện tập

Phép ẩn dụ trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Jamie giữ mọi ý tưởng tách biệt và không thay đổi.
  2. Jamie bỏ những ý tưởng được viết ra vào một chiếc nồi nấu ăn thật.
  3. Jamie kết hợp nhiều ý tưởng khác nhau để chúng có thể dẫn đến một điều mới.
Xem đáp án

Jamie kết hợp nhiều ý tưởng khác nhau để chúng có thể dẫn đến một điều mới.

Cách dùng từ

different ideas mingle: các ý tưởng hòa vào nhau và tác động lẫn nhau

Trong different ideas mingle, mingle có nghĩa là các ý tưởng gặp nhau, hòa trộn và tác động lẫn nhau. Câu này diễn tả các ý tưởng trừu tượng như thể chúng có thể gặp gỡ và tương tác. Mingle thường gợi ra sự hòa trộn tự nhiên hoặc từ từ, thay vì sự khuấy trộn mạnh bằng máy móc. Ở đây, từ này giàu tính miêu tả hơn động từ có nghĩa rộng mix. Together nhấn mạnh việc hòa trộn cùng nhau, dù mingle vốn đã chứa ý nghĩa đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mingle một cách tự nhiên để thể hiện các ý tưởng hòa vào nhau?

  1. The folders mingled because they stayed in separate locked drawers.
  2. The cook used a machine to mingle the dough for ten minutes.
  3. New ideas began to mingle during the group discussion.
Xem đáp án

New ideas began to mingle during the group discussion.

Hybrid vegetables add exciting new colors and tastes Cụm từ

3:30

Các loại rau lai thêm vào những màu sắc và hương vị mới thú vị

to traditional veg,

3:34

cho những loại rau truyền thống,

Cụm từ

add A to B trong add exciting new colors and tastes to traditional veg

Dùng add A to B khi A là vật hoặc đặc điểm mới, còn B là thứ nhận được điều đó. Ở đây, exciting new colors and tastes là A, còn traditional veg là B. Add ở đây không nói về phép cộng trong toán học. Nó có nghĩa là rau lai tạo đem lại thêm màu sắc và hương vị cho các loại rau truyền thống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng add A to B để nói rằng cây xanh đem lại cảm giác tươi mới cho căn phòng?

  1. Green plants add freshness to the room.
  2. Green plants add freshness at the room.
  3. Green plants add the room to freshness.
Xem đáp án

Green plants add freshness to the room.

such as the deep purple leaves of rainbow kale Cụm từ

3:35

chẳng hạn như những chiếc lá màu tím đậm của cải xoăn cầu vồng

or the sweet nutty flavor of a CauliShoot.

3:38

hoặc hương vị ngọt bùi của một cây CauliShoot.

Cụm từ

such as: giới thiệu ví dụ

Such as giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hay ý tưởng rộng hơn vừa được nhắc đến. Ở đây, màu lá và hương vị là ví dụ cho những màu sắc và vị mới. Sau such as thường là một danh từ hoặc cụm danh từ. Các ví dụ không cần tạo thành một danh sách đầy đủ; trong cách dùng này, such as có nghĩa là “chẳng hạn như”, không phải “giống đến mức đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để giới thiệu ví dụ: We pack healthy snacks, ____ apples and nuts.

Xem đáp án

such as

As a result, Mạch ý

3:42

Kết quả là,

they have become fashionable with many British chefs, Cách dùng từ

3:43

chúng đã trở thành mốt đối với nhiều đầu bếp người Anh,

Mạch ý

As a result: báo hiệu một kết quả

As a result là cụm từ nối báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo xảy ra do điều đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, cụm từ ấy trình bày việc trở nên thịnh hành trong giới đầu bếp như là kết quả của những thay đổi trước đó. Khi đứng đầu câu, As a result thường được theo sau bởi dấu phẩy rồi đến một mệnh đề hoàn chỉnh. Hãy hiểu đây là tín hiệu rõ ràng rằng “phần kết quả sắp xuất hiện”, chứ không phải một cụm từ cần dịch từng chữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ kết quả đã học: The road was flooded. ____, the bus was late.

Xem đáp án

As a result

Cách dùng từ

have become fashionable with many British chefs: xu hướng trong một nhóm

Have become fashionable diễn tả sự thay đổi từ chỗ trước đây chưa thịnh hành sang trạng thái đang thịnh hành ở hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành kết nối sự thay đổi đó với tình hình hiện nay. With many British chefs xác định nhóm người mà xu hướng này đã lan rộng trong đó. Ở đây, with mang nghĩa “trong giới” hoặc “trong mắt”, chứ không phải “cùng với”.

Luyện tập

Dùng become fashionable with ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: This design ____ young architects.

Xem đáp án

has become fashionable with

including Jack Stein,

3:46

bao gồm cả Jack Stein,

son of TV chef Rick,

3:47

con trai của đầu bếp truyền hình Rick,

who runs a restaurant in the seaside town of Padstow in Cornwall. Ngữ pháp

3:49

người điều hành một nhà hàng ở thị trấn ven biển Padstow thuộc vùng Cornwall.

Ngữ pháp

who runs a restaurant: bổ sung thông tin bằng mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ who runs a restaurant in the seaside town of Padstow in Cornwall bổ sung thông tin nền về một người đã được nêu tên. Who thay cho người đó và làm chủ ngữ của runs. Ở đây, run a restaurant có nghĩa là “điều hành hoặc quản lý một nhà hàng”. Trong ngữ cảnh này, who chỉ Jack Stein. Cụm thông tin bổ sung son of TV chef Rick nằm giữa tên Jack và mệnh đề who, nên thoạt nhìn câu dài này có thể gây nhầm lẫn về đối tượng được nhắc đến. Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về công việc của Jack Stein.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề who để bổ sung thông tin về Maya Patel?

  1. We interviewed Maya Patel, who runs a café near the station.
  2. We interviewed Maya Patel, which runs a café near the station.
  3. We interviewed Maya Patel, who running a café near the station.
Xem đáp án

We interviewed Maya Patel, who runs a café near the station.

Here's presenter of BBC Radio 4's The Food Program,

3:53

Đây lại là người dẫn chương trình của đài BBC Radio 4 The Food Program,

Leyla Kazim again,

3:56

Leyla Kazim,

talking to Jack about what makes a great new vegetable. Cụm từ

3:58

trò chuyện với Jack về điều gì tạo nên một loại rau mới tuyệt vời.

Cụm từ

talking to Jack about what makes...: giới thiệu chủ đề phỏng vấn

Mệnh đề -ing talking to Jack about ... mô tả Leyla Kazim và giới thiệu đoạn phỏng vấn tiếp theo. Cấu trúc có thể áp dụng lại talk to someone about something cho biết cả người đối thoại lẫn chủ đề trò chuyện. What makes a great new vegetable có nghĩa là “những phẩm chất hoặc yếu tố khiến một loại rau mới được đánh giá là tuyệt vời”. Ở đây, make có nghĩa là “khiến cho trở thành” hoặc “tạo cho một thứ những phẩm chất quan trọng”; cụm này không hỏi rau được tạo ra về mặt vật lý như thế nào.

Luyện tập

Câu nào xác định tự nhiên cả người được phỏng vấn lẫn chủ đề về những phẩm chất quan trọng?

  1. The host is talking to a designer about how a chair is manufactured.
  2. The host is talking to a designer about what makes a chair comfortable.
  3. The host is talking about a designer to what makes a chair comfortable.
Xem đáp án

The host is talking to a designer about what makes a chair comfortable.

When you're looking at new varieties of veg, Ngữ pháp

4:03

Khi bạn xem xét các giống rau mới,

are there any particular traits that you're looking for Cụm từ

4:06

có đặc điểm cụ thể nào mà bạn đang tìm kiếm

that will help in the kitchen?

4:09

mà sẽ hữu ích trong nhà bếp không?

Ngữ pháp

Dùng When you're looking at ... để đặt bối cảnh đánh giá

Phần mở đầu với when đặt ra tình huống trước câu hỏi chính: hãy hình dung bạn đang xem xét các giống rau mới. Sau đó, câu hỏi chính mới hỏi những đặc điểm nào là quan trọng. Cách nói này đưa ra bối cảnh trước, nhờ đó câu hỏi dễ theo dõi hơn. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc đánh giá, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu mệnh đề when được nhấn mạnh. Dùng look at với nghĩa là đánh giá: When ____ a new laptop, which features matter most?

Xem đáp án

you're looking at

Cụm từ

particular traits that you're looking for: những đặc điểm cụ thể đang được tìm kiếm

Particular traits có nghĩa là những đặc điểm cụ thể và có thể nhận biết. Trait chính xác hơn thing và thường chỉ một đặc tính tương đối ổn định của một người, động vật, thực vật hoặc giống loài. Cụm đầy đủ là particular traits that you're looking for. Phần that you're looking for xác định những đặc điểm được nói đến: những đặc điểm mà người đó muốn tìm hoặc coi trọng. Trong câu, for nằm ngay sau looking và hoàn chỉnh cụm look for, vì vậy không thể bỏ đi.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên về những đặc điểm cụ thể mà ai đó muốn có ở một giống cà chua?

  1. Which particular traits are you looking for in a tomato variety?
  2. Which particular traits are you looking at in a tomato variety?
  3. Which particular events are you looking for in a tomato variety?
Xem đáp án

Which particular traits are you looking for in a tomato variety?

I mean, obviously it's gonna be down to taste really Cụm từ

4:11

Ý tôi là, rõ ràng điều đó thực sự sẽ phụ thuộc vào hương vị

and it's gonna be down to Cụm từ

4:13

và nó sẽ phụ thuộc vào

what it looks like on the plate.

4:15

trông nó như thế nào trên đĩa.

Cụm từ

be down to taste: nêu yếu tố quyết định

Trong câu này, it's gonna be down to taste có nghĩa là hương vị sẽ là yếu tố quyết định trong đánh giá cuối cùng. Cấu trúc be down to + factor cho biết điều gì cuối cùng quyết định một kết quả; down ở đây không chỉ hướng vật lý đi xuống. Gonna là dạng nói thân mật của going to. Từ really ở cuối làm lời khẳng định nhẹ hơn một chút và tạo sắc thái “xét cho cùng”.

Luyện tập

Câu nào dùng be down to để nêu yếu tố quyết định?

  1. The final choice will be up to price.
  2. The final choice will be down to price.
  3. The final choice will go down to price.
Xem đáp án

The final choice will be down to price.

Cụm từ

be down to what it looks like on the plate: hình thức khi phục vụ là yếu tố quyết định

Từ and ở đầu câu bổ sung yếu tố quyết định thứ hai. Sau be down to, toàn bộ mệnh đề có what nêu yếu tố đó: what it looks like on the plate có nghĩa là “hình thức của nó khi được phục vụ”. Vì đây là mệnh đề được lồng trong câu, nó giữ trật tự của câu trần thuật: what it looks like, không phải what does it look like. Trong ngữ cảnh ẩm thực, on the plate thường nói đến cách trình bày: màu sắc, hình dạng và cách sắp xếp món ăn trông thế nào đối với người dùng bữa, chứ không chỉ là vị trí vật lý của thức ăn trên đĩa.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hình thức khi được phục vụ sẽ là một yếu tố quyết định?

  1. It will also be down to what does it look like on the plate.
  2. It will also be down to what it looks like on the plate.
  3. It will also be down what it looks like on the plate.
Xem đáp án

It will also be down to what it looks like on the plate.

The color, the texture, the taste,

4:17

Màu sắc, kết cấu, hương vị,

all these things are really important.

4:19

tất cả những thứ này đều thực sự quan trọng.

But I think novelty and things like the kalettes were great. Ghi chú

4:20

Nhưng tôi nghĩ sự mới mẻ và những thứ như kalettes thật tuyệt vời.

Ý định

But I think ...: nhẹ nhàng chuyển sang quan điểm cá nhân

Ở đây, but không thể hiện sự phản đối mạnh. Từ này nhẹ nhàng chuyển câu trả lời từ những điểm đã nói trước đó sang một đặc điểm khác mà người nói muốn nhấn mạnh: novelty. I think cho biết phần sau là nhận định cá nhân và khiến lời nói bớt tuyệt đối. Cấu trúc But I think + mệnh đề có thể dùng để nhẹ nhàng thêm một ưu tiên mới hoặc hướng sự chú ý sang quan điểm của chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để nhẹ nhàng chuyển sang quan điểm cá nhân: The color is attractive, ____ comfort matters most.

Xem đáp án

but I think

I mean, they were originally called flower sprouts.

4:23

Ý tôi là, ban đầu chúng được gọi là mầm hoa.

Cách dùng từ

novelty and things like the kalettes were great: diễn đạt tính mới lạ và đưa ra ví dụ

Ở đây, novelty là danh từ trừu tượng chỉ tính chất hoặc sức hấp dẫn của việc mới mẻ và khác thường; nó không có nghĩa là novel, một loại sách. Cụm things like the kalettes đưa kalettes làm ví dụ cho những sản phẩm khác thường đang được khen. Vì novelty và things like the kalettes được nối bằng and, chủ ngữ ghép này đi với động từ số nhiều were.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng novelty như một danh từ có nghĩa là tính chất mới mẻ và khác thường?

  1. The design was novelty and made people curious.
  2. The novel of the design made people curious.
  3. The novelty of the design made people curious.
Xem đáp án

The novelty of the design made people curious.

Jack names two features of great hybrid veg.

4:27

Jack kể tên hai đặc điểm của loại rau lai tuyệt vời.

First, there's the texture, Mạch ý

4:30

Đầu tiên, đó là kết cấu (texture),

the way something feels when you touch it. Cách dùng từ

4:31

cảm giác của một thứ gì đó khi bạn chạm vào nó.

Mạch ý

First, there's the texture: giới thiệu mục đầu tiên

First đánh dấu phần bắt đầu của một danh sách có thứ tự. Từ này cho người nghe biết texture là ý đầu tiên và báo hiệu rằng có thể sẽ còn ý khác theo sau. Ở đây, there's dùng để giới thiệu điều sắp được nói đến. Cụm này có nghĩa gần như “điều đầu tiên cần xem xét là kết cấu”, chứ không nói kết cấu nằm ở đâu.

Luyện tập

“First, there's the texture” có vai trò gì trong lời giải thích?

  1. Cho biết kết cấu nằm ở đâu.
  2. Nói rằng kết cấu là mục duy nhất.
  3. Giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.
Xem đáp án

Giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.

Cách dùng từ

the way something feels when you touch it: định nghĩa texture

Cụm the way something feels when you touch it đưa ra định nghĩa dễ hiểu cho texture. The way có nghĩa là “như thế nào”, còn feels mô tả cảm giác mà người chạm vào vật nhận được, chứ không phải cảm xúc. Cấu trúc the way + chủ ngữ + động từ có thể giải thích một đặc điểm bằng cách mô tả cách ta cảm nhận nó: the way it looks, the way it sounds hoặc the way it feels.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc mục tiêu để hoàn thành định nghĩa: Texture is the ____ something feels when you touch it.

Xem đáp án

way

And second, novelty, Mạch ý

4:34

Và thứ hai, sự mới mẻ (novelty),

the fact that something is new and unusual. Cách dùng từ

4:36

thực tế là một cái gì đó mới mẻ và khác thường.

Mạch ý

And second, novelty: giới thiệu ý thứ hai

Trong một danh sách, And second báo hiệu người nói đang chuyển từ ý thứ nhất sang ý thứ hai. Novelty là tên của ý thứ hai đó, nên cụm này giúp bạn sắp xếp thông tin khi nghe. Ở đây, second đánh dấu thứ tự. Nó có nghĩa là “thứ hai”, không phải đơn vị thời gian “giây”.

Luyện tập

“And second, novelty” cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang sửa và bác bỏ mục thứ nhất.
  2. Người nói đang giới thiệu novelty là mục thứ hai trong một danh sách.
  3. Người nói sẽ giải thích novelty sau hai giây.
Xem đáp án

Người nói đang giới thiệu novelty là mục thứ hai trong một danh sách.

Cách dùng từ

the fact that something is new and unusual: định nghĩa novelty

the fact that gộp toàn bộ mệnh đề something is new and unusual thành một ý hoàn chỉnh, gần nghĩa là “việc một điều gì đó mới và khác thường”. Ý trọn vẹn này giải thích nghĩa của novelty. Ở đây, novelty là một đặc tính trừu tượng: mới và khác thường. Nó không có nghĩa là novelty item, chẳng hạn một món đồ nhỏ lạ mắt hoặc vui nhộn.

Luyện tập

“the fact that something is new and unusual” có vai trò gì ở đây?

  1. Cụm này nói đến một sản phẩm nhỏ vui mắt được gọi là novelty item.
  2. Cụm này cho thấy người nói nghi ngờ liệu novelty có thật hay không.
  3. Cụm này định nghĩa novelty là đặc tính mới và khác thường.
Xem đáp án

Cụm này định nghĩa novelty là đặc tính mới và khác thường.

Added to the surprising way many new varieties look Mạch ý

4:39

Cộng với vẻ ngoài đáng ngạc nhiên của nhiều giống mới

and of course, their great taste.

4:42

và tất nhiên, hương vị tuyệt vời của chúng.

Mạch ý

Added to ... and, of course, ... để xếp thêm thông tin

Added to ... nối mảnh câu này với những điểm đã được nhắc đến. Cụm này cho biết vẻ ngoài đầy bất ngờ và hương vị tuyệt vời được tính cùng với các đặc điểm trước đó. Phân từ quá khứ Added ở đầu không mở ra một sự việc mới; nó đóng vai trò liên kết ngược về thông tin phía trước. and, of course, thêm hương vị như một mục nữa và trình bày nó như một ưu điểm rõ ràng. Hai cách diễn đạt này cùng đưa vẻ ngoài và hương vị vào danh sách trước đó để hoàn chỉnh lập luận. Vì chủ ngữ và động từ chính phải được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh, phần này không thể tự đứng riêng như một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Added to ... ở đầu đoạn này có chức năng gì?

  1. Sửa lại phần mô tả trước và loại bỏ các đặc điểm đó.
  2. Thêm các điểm mới về vẻ ngoài và hương vị vào những đặc điểm đã được nhắc đến.
  3. Bắt đầu một lời giải thích không liên quan về cách trồng rau.
Xem đáp án

Thêm các điểm mới về vẻ ngoài và hương vị vào những đặc điểm đã được nhắc đến.

Modern vegetables have provided a welcome new addition Cụm từ

4:45

Rau hiện đại đã mang đến một sự bổ sung mới được hoan nghênh

to traditional British cooking.

4:49

cho cách nấu ăn truyền thống của Anh.

Cụm từ

have provided a welcome new addition to ...: mang đến một yếu tố mới đáng hoan nghênh

Mẫu have provided a welcome new addition to ... cho biết một thứ đã mang một người, tính năng hoặc yếu tố mới vào một nhóm, địa điểm hay lĩnh vực, và thay đổi đó được đánh giá tích cực. Ở đây, addition có nghĩa là thứ mới được thêm vào chứ không phải phép tính, còn welcome là tính từ mang nghĩa đáng vui mừng hoặc được sẵn lòng đón nhận. Thì hiện tại hoàn thành trong have provided kết nối thay đổi đó với một kết quả tích cực vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Cụm này là cách ngắn gọn để đánh giá một đóng góp mới, nhất là khi tóm tắt tác động của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm năm từ, mang nghĩa một tiện ích mới được đón nhận tích cực: The renovation has provided ____ the school library: a quiet reading corner.

Xem đáp án

a welcome new addition to

And don't forget the unusual names too, Sam. Mạch ý

4:51

Và cũng đừng quên những cái tên khác thường, Sam.

Like the cotton candy fruit I asked you about in my question.

4:54

Giống như loại trái cây kẹo bông gòn mà tôi đã hỏi bạn trong câu hỏi của tôi.

Mạch ý

And don't forget ... too để thêm một lời nhắc

And nối lời nhắc này với những điểm đã được bàn đến. Don't forget yêu cầu người nghe ghi nhớ thêm một điểm, còn too cho biết unusual names là một nội dung nữa cần được tính đến. Ở đây, don't forget là lời nhắc thân thiện chứ không phải lời phàn nàn về trí nhớ của Sam. Mẫu And don't forget + cụm danh từ + too hữu ích khi thêm một điểm liên quan có thể bị bỏ sót.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói And don't forget the unusual names too?

  1. Sửa lại mọi điều đã nói trước đó
  2. Thêm một điểm liên quan khác có thể bị bỏ sót
  3. Buộc tội Sam không thể nhớ được các tên gọi
Xem đáp án

Thêm một điểm liên quan khác có thể bị bỏ sót

Oh, yes.

4:57

Ồ, vâng.

I guessed cotton candies were a new variety of strawberry. Ngữ pháp

4:58

Tôi đã đoán kẹo bông gòn là một giống dâu tây mới.

Was I right?

5:02

Tôi có đúng không?

Ngữ pháp

I guessed (that) ... để thuật lại một phỏng đoán trước đó

Guessed được theo sau bởi một mệnh đề cho biết nội dung của phỏng đoán: cotton candies were a new variety of strawberry. Từ that có thể được lược bỏ ở đây, vì vậy I guessed that cotton candies were ... có cùng cấu trúc và ý nghĩa. Mệnh đề này có chủ ngữ và động từ riêng, đồng thời giữ trật tự của câu trần thuật: cotton candies were ..., không phải were cotton candies .... Vì câu này thuật lại một phỏng đoán trước đó, were trình bày ý tưởng từ góc nhìn trong quá khứ. Sau đó, Was I right? hỏi xem phỏng đoán ấy có đúng hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc guess + mệnh đề nội dung để thuật lại một phỏng đoán trước đó?

  1. I guessed about the keys were in the car.
  2. I guessed the keys were in the car.
  3. I guessed were the keys in the car.
Xem đáp án

I guessed the keys were in the car.

Uh, you were wrong, I'm afraid, Sam. Ý định

5:03

Uh, e là bạn sai rồi, Sam.

Ý định

I'm afraid: làm mềm tin xấu hoặc lời sửa

Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Đây là cách nói lịch sự đi kèm một tin không vui: câu trả lời của Sam đã sai. Khi đặt sau you were wrong, cụm từ này khiến lời sửa bớt đột ngột và cho thấy người nói hiểu rằng Sam có thể không thích tin đó. Sự thật tiêu cực không thay đổi; cụm từ chỉ làm mềm cách truyền đạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói lịch sự trong bài học: We can't offer a refund, ____.

Xem đáp án

I'm afraid

In fact,

5:05

Thực tế,

cotton candy is a variety of grape. Cách dùng từ

5:06

kẹo bông gòn là một giống nho.

Cách dùng từ

is a variety of grape: xác định một giống cây trồng cụ thể

Ở đây, is a variety of grape xác định chủ ngữ là một loại cụ thể, hay một giống cây trồng, trong nhóm nho. Variety có nghĩa là một loại riêng biệt, còn grape ở số ít gọi tên nhóm lớn hơn. Vì vậy, Cotton Candy là tên của giống nho trong câu này. Nó không chỉ món kẹo đường kéo sợi, dù cùng những từ đó cũng có thể là tên của món ăn ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài học để xác định Honeycrisp là một giống táo cụ thể: Honeycrisp is ____.

Xem đáp án

a variety of apple

So called because they're very sweet Ngữ pháp

5:09

Được gọi như vậy vì chúng rất ngọt

and taste like you've been to the fairground. Thành ngữ

5:11

và có mùi vị giống như bạn vừa đến hội chợ.

Ngữ pháp

So called because...: giải thích tại sao một sự vật có tên đó

Ở đây, so called có nghĩa là “được đặt tên như vậy”. Cụm này chỉ lại một cái tên đã được nhắc đến; called nói về việc gọi tên hoặc đặt tên, không phải gọi điện thoại. Cấu trúc đầy đủ là They are so called because + lý do. Trong lời giải thích mang tính hội thoại này, They are được lược bỏ vì đối tượng đã rõ. Mệnh đề với because nêu lý do của tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích tên gọi bằng cụm hai từ trong bài học: This game is ____ because players must freeze like statues.

Xem đáp án

so called

Thành ngữ

taste like you've been to the fairground: miêu tả hương vị qua một khung cảnh

Đây là một cách nói phóng đại vui vẻ và giàu hình ảnh. Vị ngọt gợi nhớ đến bánh kẹo và không khí náo nhiệt của một khu hội chợ vui chơi, đặc biệt là những món như kẹo bông; thức ăn không thực sự đưa ai đến đó. Ở đây, taste like được theo sau bởi cả một trải nghiệm chứ không phải tên của một vị riêng lẻ. Trong tiếng Anh, một địa điểm hoặc ký ức có thể được dùng theo cách này để miêu tả cảm giác mà hương vị tạo ra.

Luyện tập

taste like you've been to the fairground có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Món đó chỉ có thể được ăn tại một khu hội chợ vui chơi.
  2. Thức ăn thực sự đưa người ăn đến một khu hội chợ vui chơi.
  3. Vị ngọt gợi nhớ đến các món ăn và bầu không khí của một khu hội chợ vui chơi.
Xem đáp án

Vị ngọt gợi nhớ đến các món ăn và bầu không khí của một khu hội chợ vui chơi.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from this program Mạch ý

5:14

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình này

Mạch ý

Okay, let's recap:chuyển sang phần ôn tập ngắn

Okay ở đây là tín hiệu chuyển ý, cho biết phần trước đã kết thúc; let's recap mời mọi người cùng ôn lại ngắn gọn những điều đã được trình bày. Khi nghe cụm này, bạn thường có thể đoán rằng nội dung chính đang chuyển sang phần tổng kết. Khi là động từ, recap có nghĩa là ôn lại hoặc tóm tắt ngắn gọn những điều đã nói. Từ này mang tính hội thoại và súc tích hơn summarize, thường được dùng ở cuối bài học, cuộc họp hoặc chương trình.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Okay, let's recap báo hiệu điều gì?

  1. Yêu cầu khán giả lặp lại từng từ
  2. Chuyển từ nội dung chính sang phần ôn tập ngắn
  3. Bắt đầu một chủ đề mới không liên quan
Xem đáp án

Chuyển từ nội dung chính sang phần ôn tập ngắn

about new vegetable hybrids,

5:17

về các giống rau lai mới (hybrids),

plants which have been grown by mixing two different plants together. Ngữ pháp

5:19

những loại cây được trồng bằng cách trộn hai loại cây khác nhau lại với nhau.

Ngữ pháp

plants which have been grown by mixing:dùng thể bị động hiện tại hoàn thành để chỉ phương pháp

Which have been grown by mixing two different plants together là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho plants. Mệnh đề này cho biết đang nói đến loại cây nào, chứ không diễn tả một hành động riêng do chính cây thực hiện. Have been grown là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: cây là đối tượng nhận quá trình trồng hoặc lai tạo, và kết quả vẫn có liên quan ở hiện tại. By mixing two different plants together chỉ phương pháp; sau by dùng dạng -ing là mixing.

Luyện tập

Hãy chọn câu kết hợp đúng kết quả ở thì hiện tại hoàn thành bị động với phương pháp đứng sau by.

  1. The new fruit varieties have been grown by crossing two different lines.
  2. The new fruit varieties have been grow by crossing two different lines.
  3. The new fruit varieties have grown by crossed two different lines.
Xem đáp án

The new fruit varieties have been grown by crossing two different lines.

Blue sky thinking involves using your imagination Cách dùng từ

5:24

Tư duy đột phá (blue sky thinking) liên quan đến việc sử dụng trí tưởng tượng của bạn

to try and think up original ideas. Cụm động từ

5:27

để cố gắng và nghĩ ra những ý tưởng ban đầu.

Cách dùng từ

Blue sky thinking: khám phá ý tưởng độc đáo mà chưa vội đặt giới hạn

Blue sky thinking có nghĩa là dùng trí tưởng tượng để khám phá những ý tưởng độc đáo mà chưa vội để các quy tắc hiện tại, chi phí hoặc tính khả thi giới hạn chúng. Trong câu này, cụm từ gọi tên một cách tư duy sáng tạo cởi mở. Hình ảnh này mang nghĩa ẩn dụ: nó không có nghĩa là nhìn lên trời hoặc suy nghĩ về bầu trời. Tính khả thi của các ý tưởng có thể được kiểm tra sau.

Luyện tập

Câu nào dùng blue sky thinking một cách tự nhiên?

  1. The design team needs some blue sky thinking before considering costs.
  2. Blue sky thinking helped me check whether the door was locked.
  3. The design team used blue sky thinking to copy the old plan exactly.
Xem đáp án

The design team needs some blue sky thinking before considering costs.

Cụm động từ

think up: dùng suy nghĩ để tạo ra một ý tưởng

Think up là một cụm động từ có nghĩa là dùng suy nghĩ để tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, tên gọi, câu chuyện hoặc lời giải thích. Tiểu từ up là một phần của động từ, vì vậy think original ideas không phải cách thay thế tự nhiên trong trường hợp này. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói think up a solution hoặc think a solution up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: think it up, không phải think up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là “dùng suy nghĩ để tạo ra”: Can you ____ a new ending for the story?

Xem đáp án

think up

Something which is unusual in a funny or surprising way

5:30

Một điều gì đó khác thường theo một cách buồn cười hoặc đáng ngạc nhiên

could be described as wacky. Cụm từ

5:34

có thể được mô tả là kỳ quặc (wacky).

Cụm từ

could be described as wacky: đưa ra cách mô tả có chừng mực

Be described as + tính từ hoặc danh từ có nghĩa là “được mô tả hoặc gắn nhãn như vậy”. Trong câu này, wacky là nhãn mô tả được áp dụng cho một thứ có các đặc điểm đã nêu; as dùng để dẫn vào nhãn đó. Could khiến định nghĩa bớt tuyệt đối: có thể gọi thứ đó là wacky một cách hợp lý, chứ không khẳng định wacky là cách mô tả duy nhất. Cấu trúc bị động này hữu ích khi định nghĩa một từ hoặc đưa ra đánh giá có chừng mực.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc bị động để đưa ra một cách mô tả có chừng mực?

  1. The design could be described playful and unusual.
  2. The design could describe as playful and unusual.
  3. The design could be described as playful and unusual.
Xem đáp án

The design could be described as playful and unusual.

The mixing pot is a place where different ideas Thành ngữ

5:36

Nồi trộn (mixing pot) là nơi chứa các ý tưởng khác nhau

or ingredients get mixed to create something new. Ngữ pháp

5:39

hoặc các thành phần được trộn lẫn để tạo ra một cái gì đó mới.

Thành ngữ

The mixing pot: ẩn dụ về việc kết hợp các yếu tố khác nhau

The mixing pot dùng hình ảnh các nguyên liệu được khuấy cùng nhau trong một chiếc nồi làm ẩn dụ. Ở đây, cụm từ này chỉ nơi những ý tưởng hoặc nguyên liệu khác nhau gặp nhau và góp phần tạo ra điều mới, vì vậy nó hoạt động ở cả tầng nghĩa nấu ăn lẫn tầng nghĩa trừu tượng, sáng tạo. Trọng tâm là sự tương tác và kết quả mới, không chỉ là chiếc nồi thật. Các từ ideas or ingredients làm rõ hai tầng nghĩa này.

Luyện tập

Câu nào dùng mixing pot với cùng ẩn dụ sáng tạo như trong ví dụ?

  1. The workshop became a mixing pot where artists and engineers combined ideas to invent new tools.
  2. The cook placed a metal pot beside the stove before making soup.
  3. The workshop was a mixing pot because every team kept its ideas completely separate.
Xem đáp án

The workshop became a mixing pot where artists and engineers combined ideas to invent new tools.

Ngữ pháp

get mixed to create something new: sự thay đổi với câu bị động dùng get

Trong get mixed, get + quá khứ phân từ tạo thành câu bị động với get. Các nguyên liệu không chủ động trộn một thứ khác; chúng trải qua sự thay đổi và cuối cùng hòa lẫn với nhau. Ở đây, get có nghĩa là “trở nên” hoặc “được”, không phải “nhận được”. Cụm nguyên mẫu to create something new giải thích việc trộn nhằm đạt được hoặc tạo ra điều gì. Mẫu này hữu ích khi một quá trình làm cho sự vật chuyển sang trạng thái mới.

Luyện tập

Dùng get + quá khứ phân từ với động từ mix để hoàn thành câu: At the art workshop, two colors ____ to create a new shade.

Xem đáp án

get mixed

And texture means the way something feels when you touch it. Cách dùng từ

5:42

Và kết cấu (texture) có nghĩa là cảm giác của một thứ gì đó khi bạn chạm vào.

Cách dùng từ

texture means the way something feels: texture chỉ cảm giác khi chạm

Ở đây, texture có nghĩa là tính chất vật lý của bề mặt hoặc vật liệu mà ta cảm nhận bằng cách chạm vào, chẳng hạn như nhẵn, thô ráp, mềm hoặc cứng. Với thức ăn, texture cũng có thể chỉ cảm giác trong miệng, như mịn như kem, giòn hoặc dai. Mẫu X means the way... đưa ra một định nghĩa trực tiếp. Trong the way something feels, feels mô tả cảm giác mà vật đó mang lại cho bạn, không phải cảm xúc của bản thân vật đó.

Luyện tập

Câu nào dùng texture với nghĩa là cảm giác của một vật khi chạm vào?

  1. This blanket is two meters long.
  2. This blanket has a blue-and-white striped pattern.
  3. This blanket has a soft, smooth texture.
Xem đáp án

This blanket has a soft, smooth texture.

And finally, novelty is the quality of being new or unusual. Cách dùng từ

5:46

Và cuối cùng, sự mới mẻ (novelty) là đặc tính của việc mới lạ hoặc khác thường.

Cách dùng từ

novelty: đặc tính mới mẻ hoặc khác thường

Ở đây, novelty là một danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc đặc tính mới, khác thường hay chưa quen thuộc. Từ này mô tả một đặc điểm của sự vật chứ không phải một đồ vật cụ thể. Trong cấu trúc the quality of being + tính từ, quality có nghĩa là đặc điểm hoặc tính chất, không phải mức độ tốt hay kém của một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng novelty để chỉ một đặc tính trừu tượng?

  1. After a week, the gadget was no longer a novelty.
  2. The novelty of the design attracted a lot of attention.
  3. She bought a small novelty at the gift shop.
Xem đáp án

The novelty of the design attracted a lot of attention.

If you've enjoyed this program, Ngữ pháp

5:52

Nếu bạn thích chương trình này,

why not take the taste test by cooking some hybrid vegetables yourself. Ý định

5:53

tại sao không làm một bài kiểm tra hương vị bằng cách tự tay nấu một số loại rau lai.

Ngữ pháp

If you've enjoyed this program: điều kiện kết thúc dẫn đến một lời gợi ý

Mệnh đề if đưa trải nghiệm tích cực của người nghe về chương trình thành một điều kiện, rồi dẫn sang lời gợi ý hoặc lời mời. Đây là cách kết thúc thường gặp: nếu bạn thích trải nghiệm vừa rồi, đây là một bước tiếp theo mà bạn có thể thực hiện. You've enjoyed là dạng rút gọn của you have enjoyed. Thì hiện tại hoàn thành nhìn lại toàn bộ trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại, nên phù hợp với một chương trình đang kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý kết thúc. Bắt đầu bằng If, dùng dạng rút gọn you've, rồi thêm enjoyed this episode: ____, why not subscribe for more episodes?

Xem đáp án

If you've enjoyed this episode

Ý định

why not take the taste test: một lời gợi ý nhẹ nhàng

Trong why not take the taste test, cấu trúc why not + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như lời gợi ý hoặc lời mời thân thiện. Cấu trúc này có nghĩa là “bạn có thể thử kiểm tra hương vị” hoặc “hãy thử xem”, chứ không thực sự hỏi lý do. So với mệnh lệnh trực tiếp Take the taste test, cấu trúc này khiến hành động có vẻ tùy chọn và nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu gợi ý why not + động từ nguyên mẫu: ____ try the new recipe this weekend?

Xem đáp án

Why not

And remember to join us again soon Mạch ý

5:58

Và hãy nhớ sớm tham gia lại với chúng tôi

for more trending topics and useful vocabulary Cách dùng từ

6:00

để biết thêm các chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích

Mạch ý

And remember to join us again soon: lời nhắc quay lại ở phần kết

And nối câu này với phần kết trước đó và đưa ra lời nhắc cuối cùng. Trong ngôn ngữ truyền thông, join us again soon nghĩa là sớm quay lại để xem hoặc nghe, chứ không phải thật sự gia nhập một nhóm. Cấu trúc remember to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “đừng quên làm điều gì đó sau này”. Ở đây, cấu trúc này cũng là một lời mời thân thiện giúp duy trì kết nối với khán giả sau khi chương trình kết thúc.

Luyện tập

Câu nào nhắc người nghe một cách tự nhiên rằng họ không được quên một hành động trong tương lai?

  1. I remember joining the discussion last week.
  2. Remember to join us again next week.
  3. I remembered that the show started at noon.
Xem đáp án

Remember to join us again next week.

Cách dùng từ

trending topics: các chủ đề đang thu hút sự chú ý

Trending topics là những chủ đề mà nhiều người đang nói đến hoặc chú ý ngay lúc này. Ở đây, trending bổ nghĩa cho topics và cho biết mức độ chú ý hiện đang tăng lên hoặc đã ở mức cao, thường thể hiện qua lượt tìm kiếm, lượt xem, lượt chia sẻ hoặc thảo luận. Cụm từ này thường gặp trên các phương tiện truyền thông và nền tảng trực tuyến. Nó không chỉ có nghĩa là những chủ đề quan trọng hoặc có thể phát triển trong tương lai; ý chính là chúng đang nhận được nhiều sự chú ý ở thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Một ứng dụng có danh sách các chủ đề đang được thảo luận ngày càng nhiều ngay lúc này. Tên tiếng Anh nào phù hợp nhất cho danh sách đó?

  1. current issues
  2. trending topics
  3. popular topics
Xem đáp án

trending topics

here at Six Minute English.

6:03

tại đây, trên Six Minute English.

Goodbye for now.

6:05

Tạm biệt nhé.

Bye-bye.

6:06

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:08

Six Minute English từ BBC.