Vòng tuần hoàn của Phân: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
584 từ 194 từ/phút

Giới thiệu video: Video theo nước thải qua sàng lọc, xử lý bằng vi khuẩn và khử trùng, rồi cho thấy khí mê-tan cấp năng lượng và chất rắn sinh học thành phân ủ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm cố định và kết hợp từ: don't give a second thought to nghĩa là gần như bỏ qua một điều; giúp nói tự nhiên về việc thường ngày ít ai nghĩ tới. 2. Ngữ pháp và mẫu câu: reintroduced back into lặp ý “trở lại” qua back; khi viết gọn dùng reintroduced into hoặc introduced back into. 3. Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: And so begins the cycle dùng đảo ngữ để khép quy trình và báo hiệu vòng tuần hoàn bắt đầu lại, như kết luận ngắn cho lời giải thích có tính chu kỳ.

Nội dung bài học

Poop.

0:00

Phân.

Most of us don't give a second thought to where it ends up after flushing. Ghi chú

0:01

Hầu hết chúng ta chẳng mấy khi nghĩ xem sau khi xả nước, nó sẽ trôi về đâu.

Cụm từ

don't give a second thought to: hầu như không nghĩ đến

Trong cấu trúc phủ định, not give a second thought to something có nghĩa là hầu như không chú ý hoặc không cân nhắc điều gì. Second thought không phải là cách đếm theo nghĩa đen rằng đây là “ý nghĩ thứ hai”. Ở đây, to giới thiệu câu hỏi gián tiếp where it ends up after flushing. Cụm từ này cho thấy điểm đến cuối cùng ấy là điều mà đa số mọi người thường không dừng lại để suy nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “hầu như không cân nhắc”: Before installing an app, many users ____ its permissions.

Xem đáp án

don't give a second thought to

Cụm động từ

ends up: điểm đến cuối cùng

Ends up là dạng ngôi thứ ba số ít của end up. Ở đây, nó có nghĩa là “cuối cùng đến hoặc đi tới một nơi nào đó” sau một quá trình; up không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Trong where it ends up, where là thành phần chỉ điểm đến được đưa lên đầu câu hỏi gián tiếp. Cụm từ này giúp người nghe tập trung vào điểm đến cuối cùng thay vì chỉ chú ý đến việc hành động kết thúc.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của end up để hoàn thành câu: We followed the wrong map and ____ at a closed entrance.

Xem đáp án

ended up

But what if I told you that that very poop Ghi chú

0:04

Nhưng nếu tôi nói với bạn rằng chính cục phân ấy

could be making its way back into your house without you ever noticing? Cụm từ

0:07

có thể đang tìm đường quay lại nhà bạn mà bạn không hề hay biết thì sao?

Mạch ý

What if I told you that ... như một câu dẫn tạo hồi hộp

What if I told you that tạo ra một tình huống giả định trước khi đưa ra một nhận định gây bất ngờ. Cụm này không thực sự hỏi người nghe có muốn người nói tiếp tục hay không; nó khiến khán giả tưởng tượng rằng mình sắp nghe điều có thể thách thức niềm tin hiện tại. Dạng quá khứ told ở đây tạo khoảng cách giả định chứ không chỉ thời gian quá khứ. Thông tin quan trọng nằm trong mệnh đề that, vì vậy người nghe nên chờ đợi phần tiết lộ xuất hiện ngay sau câu dẫn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu câu dẫn tạo hồi hộp đã học trong ghi chú này: '____ the oldest map in the museum is a fake?'

Xem đáp án

What if I told you that

Cách dùng từ

That very poop: very mang nghĩa 'chính cái đó'

Trong that very poop, very đứng sau từ hạn định that và ngay trước danh từ. Nó nhấn mạnh danh tính của sự vật: người nói muốn chỉ đúng chỗ phân đã được nhắc đến, tức là chính chỗ phân đó. Đây là cấu trúc từ hạn định + very + danh từ, như trong the very day, this very room và her very words. Ở đây very không có nghĩa là 'cực kỳ' và không mô tả mức độ của chỗ phân.

Luyện tập

Câu nào dùng very để nhấn mạnh rằng đó chính xác là cùng một căn phòng?

  1. We waited in the very room where the decision had been made.
  2. We waited in a very quiet room near the entrance.
  3. We waited in that room for a very long time.
Xem đáp án

We waited in the very room where the decision had been made.

Cụm từ

making its way back into: dần quay lại vào bên trong

Making its way back into có nghĩa là dần di chuyển theo một lộ trình cho đến khi đi vào lại một nơi nào đó. Trong câu này, chất thải được miêu tả như một người đang âm thầm đi theo con đường khuất. Cách nói này khiến khả năng nó quay trở lại trở nên sinh động hơn so với việc chỉ nói it returns. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ thể di chuyển: I make my way, they make their way và it makes its way. Back biểu thị sự quay lại, còn into biểu thị chuyển động từ bên ngoài vào bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của make one's way back into: After sunset, the lost hikers slowly ____ the village.

Xem đáp án

made their way back into

For those unfamiliar, Mạch ý

0:11

Với những ai chưa rõ,

Mạch ý

For those unfamiliar: mở đầu phần kiến thức nền cần thiết

For those unfamiliar là một cụm chuyển ý hướng đến phần khán giả có thể chưa biết về chủ đề. Nó báo hiệu rằng sắp có một lời giải thích cơ bản, ngắn gọn, đồng thời vẫn cho phép những người đã biết chủ đề tiếp tục theo dõi. Unfamiliar thường đi với with something, nhưng thành phần đó có thể được lược bỏ khi chủ đề đã rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, cụm từ mang nghĩa unfamiliar with this process, chứ không nói rằng những người đó kỳ lạ hay không quen biết.

Luyện tập

For those unfamiliar có chức năng gì trong câu này? For those unfamiliar, the library's seed exchange lets people take seeds and donate others.

  1. Nó bỏ qua phần giải thích vì mọi người đều đã biết chương trình.
  2. Nó giới thiệu kiến thức nền cơ bản cho những người nghe có thể chưa biết chương trình.
  3. Nó nói rằng một số người nghe là những người kỳ lạ.
Xem đáp án

Nó giới thiệu kiến thức nền cơ bản cho những người nghe có thể chưa biết chương trình.

once your food has been chewed,

0:14

sau khi thức ăn được nhai,

swallowed,

0:15

nuốt,

chemically and physically broken down, Cụm động từ

0:15

phân giải về mặt hóa học lẫn vật lý,

Cụm động từ

broken down: phân giải thành các thành phần nhỏ hơn

Trong ngữ cảnh tiêu hóa này, broken down có nghĩa là “được tách ra hoặc biến đổi thành những thành phần nhỏ và đơn giản hơn”. Đây là dạng bị động của break something down: thức ăn hoặc vật chất chịu tác động. Chemically and physically cho biết hai cách quá trình phân giải diễn ra. Nói chung hơn, break something down có thể có nghĩa là chia một tổng thể phức tạp thành các phần để dễ xử lý, nghiên cứu hoặc hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh: During digestion, large food molecules are ____ into smaller molecules.

Xem đáp án

broken down

and the useful nutrients have been absorbed into your body,

0:17

và các chất dinh dưỡng hữu ích được cơ thể hấp thụ,

the rest is gracefully discarded as waste.

0:20

phần còn lại sẽ được thải ra ngoài một cách đầy duyên dáng dưới dạng chất thải.

This waste then gets combined with a mixture of urine, Ngữ pháp

0:23

Chất thải này sau đó hòa lẫn với nước tiểu,

rain, shower, sink, and other household waters into your local sewer system,

0:25

nước mưa, nước từ vòi sen, bồn rửa và các nguồn nước sinh hoạt khác rồi chảy vào hệ thống cống địa phương,

Ngữ pháp

gets combined with: dạng bị động với get

Gets combined with là dạng bị động với get: get + phân từ quá khứ. Chủ ngữ this waste không thực hiện hành động kết hợp mà trải qua sự việc đó. So với is combined with, gets combined with mang tính hội thoại hơn và trình bày việc trộn như một sự việc xảy ra trong một quá trình. With giới thiệu vật liệu được thêm vào chất thải; cụm có into ở phần sau cho biết đích đến của hỗn hợp tạo thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của combine: At the recycling plant, shredded paper ____ with water before the next stage.

Xem đáp án

gets combined

which surprisingly contains mostly water and relatively little feces, Ngữ pháp

0:30

mà đáng ngạc nhiên là bên trong chủ yếu chỉ có nước và tương đối ít phân,

Ngữ pháp

chủ yếu là nước và tương đối ít phân

Mostly water and relatively little feces đặt phần chính của hỗn hợp bên cạnh một phần có lượng nhỏ hơn nhiều. Mostly cho biết nước chiếm tỉ lệ lớn nhất. Relatively little có nghĩa là “một lượng nhỏ so với nước hoặc toàn bộ hỗn hợp”, chứ không phải “gần như không có”. Little diễn tả một lượng nhỏ của thứ không được đếm thành từng đơn vị riêng. Ở đây, feces được xem là vật chất nên little feces đúng ngữ pháp; dùng few với những thứ riêng lẻ có thể đếm được.

Luyện tập

Chọn cụm từ tự nhiên để hoàn thành câu: The tank contains mostly water and ____ salt.

  1. relatively small
  2. relatively few
  3. relatively little
Xem đáp án

relatively little

like a big old bowl of soup with very few vegetables. Thành ngữ

0:34

giống như một tô súp to đùng với lèo tèo vài miếng rau.

Thành ngữ

giống như một tô súp thật to với rất ít rau

Like mở đầu một phép so sánh trực tiếp: nó khiến ta hình dung hỗn hợp nhiều nước như một tô súp lớn chỉ có vài miếng rắn. Súp tượng trưng cho toàn bộ hỗn hợp, còn rau tượng trưng một cách hài hước cho lượng phân nhỏ và các chất rắn khác. Phép so sánh giúp tỉ lệ trở nên dễ hình dung: rất nhiều chất lỏng nhưng rất ít chất rắn. Đây là một câu đùa để giải thích, không phải lời khẳng định rằng nước thải là thức ăn hoặc an toàn để ăn.

Luyện tập

Phép so sánh "like a big old bowl of soup with very few vegetables" giúp người nghe hình dung điều gì?

  1. Một hỗn hợp chứa nhiều chất rắn hơn chất lỏng
  2. Một bữa ăn nên được dùng khi còn nóng
  3. Một hỗn hợp có nhiều chất lỏng và chỉ có một ít chất rắn
Xem đáp án

Một hỗn hợp có nhiều chất lỏng và chỉ có một ít chất rắn

After passing through potentially miles of pipes, Ngữ pháp

0:37

Sau khi đi qua hệ thống đường ống có thể dài hàng cây số,

Ngữ pháp

After passing through: rút gọn mệnh đề chỉ thời gian

After + mệnh đề -ing có thể rút gọn một mệnh đề chỉ thời gian. Ở đây, After passing through ... có nghĩa là “sau khi hỗn hợp đó đi qua...” và đặt giai đoạn này trước hành động trong mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của passing là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the soup. Mẫu này dùng khi cùng một người hoặc vật thực hiện cả hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của “after Maya passed through”: ____ security, Maya found her gate.

Xem đáp án

After passing through

the soup reaches the sewage treatment plant and is initially screened and skimmed to separate out things like sand, grit, and pebbles. Ghi chú

0:39

món súp ấy tới nhà máy xử lý nước thải, trước tiên được lọc và hớt bỏ lớp nổi để tách những thứ như cát, sạn và sỏi.

Cách dùng từ

sewage treatment plant: cơ sở xử lý nước thải

Sewage treatment plant là cơ sở xử lý sewage, tức nước thải từ nhà ở và các tòa nhà khác. Nước được xử lý trước khi xả ra hoặc tái sử dụng. Trong danh từ ghép này, plant là danh từ trung tâm và có nghĩa là cơ sở công nghiệp, không phải cây sống. Sewage cho biết thứ được xử lý, còn treatment cho biết mục đích của cơ sở.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ cơ sở nơi nước thải được xử lý?

  1. sewer
  2. sewage
  3. sewage treatment plant
Xem đáp án

sewage treatment plant

Cách dùng từ

screened and skimmed trong xử lý nước thải

Trong ngữ cảnh của quy trình xử lý này, screened có nghĩa là hỗn hợp được đưa qua lưới hoặc vật chắn để giữ lại các mảnh rắn. Skimmed có nghĩa là vật chất nổi trên bề mặt hoặc gần bề mặt được loại bỏ. Cụm bị động is screened and skimmed chỉ hai thao tác phân tách vật lý ban đầu được thực hiện với hỗn hợp. Screened không liên quan đến màn hình, còn skimmed không có nghĩa là đọc lướt.

Luyện tập

Trong câu này, screened and skimmed có nghĩa là gì?

  1. Được đưa qua thiết bị sàng lọc và loại bỏ vật chất trên bề mặt
  2. Được đun nóng và khuấy đến khi mịn
  3. Được hiển thị trên màn hình và đọc nhanh
Xem đáp án

Được đưa qua thiết bị sàng lọc và loại bỏ vật chất trên bề mặt

Cụm động từ

separate out: lấy các phần được chọn ra khỏi hỗn hợp hoặc tập hợp

Separate out có nghĩa là lấy ra hoặc xác định những phần cụ thể từ một hỗn hợp, nhóm hay tập hợp để chúng không còn nằm trong phần tổng thể chính. Ở đây, cát, sạn và sỏi nhỏ là những vật liệu rắn được chọn ra. Out diễn tả kết quả của việc lấy ra, không phải vị trí mang nghĩa ở bên ngoài. Cụm động từ này có thể tách: separate out the pebbles và separate the pebbles out đều dùng được, nhưng đại từ phải đứng ở giữa, như separate them out.

Luyện tập

Câu nào dùng separate out với nghĩa lấy những mục được chọn ra khỏi một tập hợp lớn hơn?

  1. We separated the two desks so there was more space between them.
  2. We separated at the station and went home by different routes.
  3. We separated out the damaged cables before shipping the rest.
Xem đáp án

We separated out the damaged cables before shipping the rest.

More importantly,

0:46

Quan trọng hơn,

this is where that cellphone you accidentally dropped down the toilet gets caught, Mạch ý

0:47

đây là nơi chiếc điện thoại bạn vô tình làm rơi xuống bồn cầu bị giữ lại,

along with condoms, garbage, and other stuff you thought it would be a good idea to toss down the drain, Thành ngữ

0:51

cùng bao cao su, rác và những thứ khác mà bạn từng nghĩ ném xuống cống là được,

Mạch ý

this is where + mệnh đề để chỉ một giai đoạn của quy trình

Cấu trúc this is where chỉ lại bước đang được nói đến và giới thiệu kết quả quan trọng xảy ra ở đó. Trong lời giải thích này, where vừa có nghĩa là tại vị trí thực tế này, vừa mang nghĩa quan trọng hơn là tại giai đoạn này của quy trình. Mẫu có thể áp dụng lại là this is where + mệnh đề. Nó chuyển lời giải thích từ việc nêu hoặc chỉ ra một bước sang việc nói điều gì xảy ra tại bước đó; ở đây, mệnh đề theo sau đưa ra kết quả là các đồ vật bị giữ lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc ba từ chỉ một giai đoạn của quy trình: The mixture now enters the cooling chamber. ____ it becomes solid.

Xem đáp án

This is where

Thành ngữ

Nghĩa đen và nghĩa bóng của toss ... down the drain

Ở đây, toss down the drain được dùng theo nghĩa đen: toss nghĩa là tiện tay ném, còn down the drain nghĩa là đi vào hệ thống ống qua miệng cống. Tân ngữ của cụm này là other stuff ở phía trước; tân ngữ xuất hiện trước vì cụm từ nằm trong mệnh đề quan hệ other stuff you thought it would be a good idea to toss down the drain. Cũng những từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc lãng phí hoặc mất hoàn toàn. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào phù hợp: vì câu này liệt kê những vật thật đi vào bồn cầu hoặc cống, nó mô tả hành động vứt bỏ vật lý chứ không phải sự lãng phí giá trị.

Luyện tập

Câu nào dùng down the drain theo nghĩa đen là đi vào hệ thống ống?

  1. One careless decision sent months of work down the drain.
  2. Please don't toss food scraps down the drain.
  3. Please throw the food scraps away.
Xem đáp án

Please don't toss food scraps down the drain.

which,

0:55

một việc mà,

by the way, Mạch ý

0:56

tiện thể nói luôn,

wasn't a good idea.

0:56

chẳng phải là ý hay chút nào.

Mạch ý

by the way, dùng như một lời bình chen vào

Ở đây, by the way đánh dấu phần theo sau là một lời bình ngắn do người kể xen vào, chứ không phải bước tiếp theo của mạch kể chính. Lời bình này đánh giá toàn bộ hành động trước đó mà which nhắc tới. Lời bình không hề vô ích hay không liên quan. Nó nhẹ nhàng và có phần hài hước đính chính rằng ném đồ vật xuống bồn cầu hoặc đường thoát nước là một ý tồi. Trong những ngữ cảnh khác, by the way cũng giúp người nghe phân biệt lời bình phụ với mạch thông tin chính.

Luyện tập

Đọc câu 'The tickets are nonrefundable, which, by the way, was stated clearly on the website.' by the way có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu trình tự chính của các sự kiện.
  2. Nó cho thấy lời bình hoàn toàn không liên quan đến nội dung trước đó.
  3. Nó xen vào một lời bình phụ để thêm thái độ hoặc lời nhắc của người nói.
Xem đáp án

Nó xen vào một lời bình phụ để thêm thái độ hoặc lời nhắc của người nói.

For every piece of trash or item you throw down the toilet, Ngữ pháp

0:58

Với mỗi mẩu rác hay đồ vật bạn ném xuống bồn cầu,

the more likely there'll be a blockage in the system,

1:00

nguy cơ hệ thống bị tắc lại càng cao,

Ngữ pháp

For every ... the more likely như một cấu trúc rút gọn về số lượng và rủi ro

For every piece of trash or item you throw down the toilet trình bày mỗi vật được thêm vào như một lần số lượng tăng thêm. The more likely there'll be a blockage đưa ra kết quả cũng tăng theo: càng ném nhiều vật xuống, khả năng xảy ra tắc nghẽn càng cao. Câu này pha trộn hai cấu trúc: For every X, Y increases và The more X..., the more likely Y.... Cách diễn đạt không cân xứng như vậy có thể xuất hiện trong lời nói tự phát, nên người nghe vẫn hiểu được mối quan hệ dù hai vế không khớp nhau. Trong lời nói có chuẩn bị hoặc văn viết, hãy dùng cấu trúc hoàn chỉnh như The more trash you throw down the toilet, the more likely a blockage is.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn về số lượng và xác suất: '____ books you put in the bag, ____ likely the strap is to break.'

Xem đáp án

The more · the more

which has to be removed by hand.

1:03

và chỗ tắc đó phải được lấy ra bằng tay.

And no one wants that.

1:06

Mà chẳng ai muốn thế cả.

The pebbles and grit on the other hand are dried, cleaned, and reused for things like construction, Mạch ý

1:07

Còn sỏi và sạn thì được làm khô, làm sạch rồi tái sử dụng cho những việc như xây dựng,

Mạch ý

Dùng on the other hand để nêu ý tương phản

On the other hand giới thiệu ý thứ hai tương phản với nội dung đã nói trước đó. Ở đây, câu chuyển từ rác không mong muốn phải được loại bỏ bằng tay sang sỏi và cát thô có thể được làm sạch rồi tái sử dụng. Cụm từ này sắp xếp hai kết quả xử lý khác nhau; hand không chỉ một bộ phận cơ thể. Cụm từ này cũng gợi lại by hand trong câu trước. Việc lặp lại hand tạo nên một lối chơi chữ nhẹ nhàng, nhưng chức năng ngữ pháp của nó vẫn là dấu hiệu chuyển sang ý tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối tương phản gồm bốn từ, bắt đầu bằng on: The downtown flat is smaller. ____, it is closer to my office.

Xem đáp án

on the other hand

perhaps contributing to the creation of your ivory throne. Thành ngữ

1:12

có lẽ góp phần tạo nên chiếc ngai ngà của bạn.

Thành ngữ

ivory throne là cách gọi hài hước cho bồn cầu

Ivory throne là một ẩn dụ vui đùa chỉ bồn cầu màu trắng. Throne hài hước nâng một chiếc bồn cầu bình thường thành ghế ngồi hoàng gia, còn ivory gợi lên vẻ ngoài sáng màu và nhẵn bóng; cụm này không có nghĩa là vật đó được làm từ ngà voi thật. Trong câu này, your ivory throne giúp người kể liên hệ vật liệu xây dựng được tái sử dụng với một thứ mà người nghe có thể dùng ở nhà. Cách diễn đạt phóng đại khiến gợi ý này mang tính hài hước chứ không trang trọng hay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh này: After the long drive, Maya joked that she was desperate to find an ivory throne. Maya đang tìm gì?

  1. Một chiếc ghế hoàng gia làm bằng ngà voi
  2. Một chiếc bồn cầu
  3. Một bức tượng voi
Xem đáp án

Một chiếc bồn cầu

The remaining poopy mixture is then left still in a giant tank. Cách dùng từ

1:15

Hỗn hợp phân còn lại sau đó được để lắng trong một bể khổng lồ.

Cách dùng từ

left still: giữ cho một vật đứng yên

Trong is then left still, left là quá khứ phân từ của leave trong cấu trúc bị động be left + tính từ. Ý ở dạng chủ động là leave the mixture still: để hỗn hợp duy trì trạng thái đó thay vì di chuyển hay khuấy nó. Ở đây, still là tính từ mang nghĩa 'không chuyển động'. Nó không có nghĩa là 'vẫn còn cho đến bây giờ'. Cấu trúc này có thể mô tả bất cứ thứ gì được chủ ý giữ ở một trạng thái, như leave the jar open, leave the door closed hoặc leave the liquid still.

Luyện tập

Trong câu 'The jar was left still for ten minutes,' cụm 'left still' có nghĩa là gì?

  1. Vẫn còn lại sau khi các lọ khác đã được lấy đi
  2. Được di chuyển liên tục trong mười phút
  3. Được giữ đứng yên trong mười phút
Xem đáp án

Được giữ đứng yên trong mười phút

And thanks to the fundamental properties of both oil and grease as non-polar substances, Cụm từ

1:19

Và nhờ đặc tính cơ bản của dầu và mỡ là các chất không phân cực,

which don't mix with water,

1:23

vốn không hòa lẫn với nước,

it's relatively easy to skim them off. Cụm động từ

1:24

nên việc hớt chúng khỏi bề mặt tương đối dễ dàng.

Cụm từ

thanks to: trình bày nguyên nhân theo hướng tích cực

Thanks to dùng để giới thiệu nguyên nhân: thanks to + cụm danh từ có nghĩa là 'nhờ nguyên nhân đó'. Ở đây, phần bổ nghĩa của nó là cụm danh từ dài the fundamental properties of both oil and grease as non-polar substances, và kết quả là việc vớt dầu cùng mỡ ra tương đối dễ dàng. Khác với lời cảm ơn theo nghĩa đen, thanks to thường ghi nhận nguyên nhân theo hướng tích cực. Kết quả có lợi relatively easy củng cố cách hiểu đó trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân mang ý ghi nhận tích cực: ____ your quick response, everyone got out safely.

Xem đáp án

Thanks to

Cụm động từ

skim them off: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách

Trong câu này, skim ... off có nghĩa là hớt lớp dầu và mỡ đang nổi khỏi bề mặt chất lỏng. Them chỉ oil and grease đã được nhắc đến, còn off thể hiện ý loại bỏ khỏi bề mặt. Skim off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: dùng skim them off, không dùng skim off them. Với danh từ, cả skim the grease off và skim off the grease đều có thể dùng.

Luyện tập

Một lớp mỡ đang nổi trên bề mặt món súp. Hoàn thành lời hướng dẫn bằng skim off và đại từ it: Carefully ____ before serving.

Xem đáp án

skim it off

Still, Mạch ý

1:27

Dù vậy,

you really shouldn't be putting it down the drain, Ngữ pháp

1:27

bạn thực sự không nên đổ chúng xuống cống,

as it can clog pipes and overwhelm the intricate system.

1:29

vì chúng có thể làm tắc đường ống và khiến hệ thống phức tạp này bị quá tải.

Mạch ý

Still, với vai trò từ nối nhượng bộ và tương phản

Ở đầu câu này, Still, là từ nối diễn ngôn có nghĩa tương đương even so hoặc nevertheless. Nó nhắc lại nhận định trước đó rằng dầu và mỡ tương đối dễ loại bỏ, rồi đưa ra một lời cảnh báo vẫn đúng bất chấp điều đó. Với vai trò tổ chức thông tin, nó tạo mẫu nhượng bộ rồi tương phản: trước tiên thừa nhận điểm A, sau đó dùng Still, để nêu một giới hạn, kết luận trái ngược hoặc điểm B quan trọng hơn. Ở đây, nó không có nghĩa là tiếp tục cho đến hiện tại hay đứng yên.

Luyện tập

Trong “The route is longer. Still, it is safer in bad weather,” Still báo hiệu điều gì?

  1. Tuyến đường tiếp tục dài thêm theo thời gian.
  2. Phát biểu thứ hai vẫn đúng bất chấp phát biểu thứ nhất.
  3. Người nói yêu cầu ai đó không được cử động.
Xem đáp án

Phát biểu thứ hai vẫn đúng bất chấp phát biểu thứ nhất.

Ngữ pháp

Shouldn't Be Putting: phê bình hành động đang diễn ra hoặc lặp lại

Shouldn't be putting kết hợp shouldn't, cho biết hành động đó là sai hoặc không nên làm, với be putting, trình bày hành động ấy như một việc đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, người nói đang phê bình việc đổ dầu mỡ xuống cống chứ không nói về một kế hoạch trong tương lai. Mẫu should not be + -ing tập trung vào hành vi khi nó đang diễn ra hoặc tiếp tục xảy ra. Nó thường có tính nhắm thẳng vào hành vi hơn một quy tắc chung vì người nói có vẻ đang phản ứng với điều họ nhìn thấy hoặc đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng should not be + -ing: You shouldn't ____ wet towels on the floor every day.

Xem đáp án

be leaving

What's left now is some sludge and a smelly liquid that looks like chocolate milk. Mạch ý

1:32

Giờ đây, thứ còn lại là một ít bùn và chất lỏng bốc mùi trông như sữa sô-cô-la.

Mạch ý

What's Left Now Is: tóm tắt kết quả hiện tại

What's left now is ... bắt đầu bằng mệnh đề what what's left now làm chủ ngữ. What is left có nghĩa là “thứ còn lại”: left ở đây là quá khứ phân từ của leave, không phải hướng đối lập với right. Sau đó, is giới thiệu cụ thể thứ còn lại. Khung này nhìn lại các bước trước, nêu kết quả hiện tại và chuẩn bị cho người nghe chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Nó hữu ích trong phần giải thích quy trình, phép tính và phân tích vấn đề: What's left now is + vật liệu, số lượng hoặc nhiệm vụ còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tóm tắt giai đoạn bằng khung bốn từ trong bài học: We have counted all the red blocks. ____ three blue blocks.

Xem đáp án

What's left now is

Mm, chocolate milk.

1:37

Ừm, sữa sô-cô-la.

And that's what it tastes like to the millions of bacteria which are set loose to feast on this mixture. Ghi chú

1:38

Và với hàng triệu vi khuẩn được thả vào để đánh chén hỗn hợp này, nó có vị y như thế.

Mạch ý

that's what it tastes like to ...: chuyển sang góc nhìn của chủ thể trải nghiệm

Mệnh đề that's what it tastes like nhắc lại chocolate milk ở phía trước. Thay vì lặp lại phép so sánh, that's what đóng gói hình ảnh trước đó thành thông tin đã biết rồi đưa nó vào phần giải thích tiếp theo. Cụm to the millions of bacteria chuyển chủ thể trải nghiệm sang vi khuẩn: hỗn hợp giờ được mô tả từ góc nhìn tưởng tượng của chúng. Cách nhân hóa này tạo một bước chuyển hài hước sang cách vi khuẩn tiêu thụ hỗn hợp; nó không khẳng định rằng vi khuẩn đánh giá hương vị giống con người. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn that's what X looks/sounds/feels/tastes like to Y giúp chuyển từ một cách mô tả sang góc nhìn của một bên khác.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi bật có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó chuyển từ phép so sánh của con người sang trải nghiệm tưởng tượng của vi khuẩn.
  2. Nó sửa mô tả trước đó bằng cách nói rằng hỗn hợp không giống sữa sô-cô-la.
  3. Nó nói rằng vi khuẩn thực sự đánh giá đồ uống có vị sô-cô-la.
Xem đáp án

Nó chuyển từ phép so sánh của con người sang trải nghiệm tưởng tượng của vi khuẩn.

Cụm từ

set loose: thả ra để tự do hoạt động

Set loose có nghĩa là giải phóng ai hoặc vật gì khỏi sự kiềm giữ và cho phép họ hoặc nó di chuyển hay hoạt động tự do. Trong are set loose, set là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động, còn loose là một phần của cụm động từ cố định chứ không chỉ là tính từ mang nghĩa “không chặt”. Ở đây, which chỉ millions of bacteria, vì vậy mệnh đề nói rằng vi khuẩn được đưa vào hỗn hợp và được để cho tác động lên nó. Cụm này thường gợi hành động mạnh mẽ hoặc tương đối khó kiểm soát, nên sinh động hơn một động từ trung tính như release.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được thả và được phép hoạt động tự do”: Once the search area was secured, the rescue dogs were ____.

Xem đáp án

set loose

Thành ngữ

feast on: tiêu thụ dồi dào và đầy hào hứng

Trong câu này, feast on nhân hóa vi khuẩn như những thực khách đang ăn đầy hào hứng. Cụm từ này có nghĩa là chúng tiêu thụ một lượng lớn vật chất có thể sử dụng trong hỗn hợp, chứ không phải chúng tham dự một bữa tiệc theo nghĩa đen hay tiêu thụ mọi chất có trong đó. Cấu trúc feast on + danh từ nhấn mạnh sự dồi dào và việc tiêu thụ mạnh mẽ hoặc kéo dài. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi người hoặc tổ chức hào hứng tiếp nhận, tận dụng hoặc bàn luận về điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào gợi tả sinh động nhất việc hào hứng tiêu thụ một lượng thức ăn dồi dào?

  1. The hikers feasted on the huge breakfast.
  2. The hikers looked at the huge breakfast.
  3. The hikers ate the huge breakfast.
Xem đáp án

The hikers feasted on the huge breakfast.

They literally eat the pathogens out of the liquid. Ngữ pháp

1:43

Theo đúng nghĩa đen, chúng ăn sạch các mầm bệnh trong chất lỏng.

Ngữ pháp

eat ... out of ...: loại bỏ một thứ bằng một hành động

Mệnh đề này dùng cấu trúc kết quả động từ + tân ngữ + out of + địa điểm hoặc vật chứa. Eat nêu hành động tác động lên các mầm bệnh, còn out of the liquid trình bày kết quả: hành động đó loại chúng khỏi chất lỏng. Tân ngữ the pathogens là thứ bị loại bỏ; nó không tự di chuyển ra ngoài. Eat ở đây là cách mô tả sinh động và đơn giản hóa việc vi khuẩn tiêu thụ vật chất, chứ không khẳng định vi khuẩn nuốt mọi chất trong chất lỏng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng cụm hai từ bắt đầu bằng out: The magnet pulled the metal fragments ____ the pile of sand.

Xem đáp án

out of

Most of these bacteria are aerobic,

1:46

Hầu hết số vi khuẩn này là vi khuẩn hiếu khí,

meaning they require oxygen to function just like humans. Mạch ý

1:48

nghĩa là chúng cần ôxy để hoạt động, giống như con người.

Mạch ý

meaning they require oxygen to function: thêm lời giải thích ngay

Ở đây, meaning đưa ra lời giải thích ngay cho aerobic. Nó liên kết trở lại với sự thật rằng những vi khuẩn này là vi khuẩn hiếu khí và cho người nghe biết điều đó bao hàm điều gì: chúng cần oxy để hoạt động. Mẫu dấu phẩy + meaning + mệnh đề cho phép người nói giải thích một thuật ngữ hoặc nêu hệ quả của ý trước đó mà không cần bắt đầu câu mới. Trong cách dùng này, meaning không diễn tả ý định của ai.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của mean để hoàn thành lời giải thích: The animal is nocturnal, ____ it is active at night.

Xem đáp án

meaning

So the tank is pumped full of oxygen. Cụm từ

1:51

Vì vậy, bể được bơm đầy ôxy.

Cụm từ

be pumped full of oxygen: mẫu bị động diễn tả kết quả

Trong is pumped full of oxygen, pumped ở thể bị động: oxy được đẩy vào bể bằng cách bơm. Full là bổ ngữ kết quả; nó mô tả trạng thái mà bể đạt tới, còn of oxygen cho biết thứ gì làm đầy bể. Mẫu chủ động là pump + vật chứa + full of + chất. Dạng bị động là vật chứa + be pumped full of + chất. Mẫu này thường xuất hiện khi mô tả quy trình dùng máy bơm để chuyển khí hoặc chất lỏng.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của pump để hoàn thành phần mô tả quy trình: Air is forced in until the chamber is full. The chamber is ____ full of air.

Xem đáp án

pumped

This water is then disinfected and reintroduced back into the environment. Ngữ pháp

1:53

Nước này sau đó được khử trùng và đưa trở lại môi trường.

Ngữ pháp

Chọn reintroduced into thay cho reintroduced back into

Trong câu bị động này, is reintroduced có nghĩa là nước được đưa vào môi trường một lần nữa sau khi bị lấy ra hoặc được xử lý. Giới từ into nêu đích đến. Vì tiền tố re- đã mang nghĩa “lại” hoặc “trở lại”, reintroduced back into tuy dễ hiểu nhưng bị lặp nghĩa. Để diễn đạt súc tích, dùng reintroduced into; nếu dùng introduced thì introduced back into có thể thể hiện ý quay trở lại.

Luyện tập

Câu nào là phiên bản biên tập súc tích nhất mà vẫn giữ nghĩa nước được đưa trở lại?

  1. The treated water is reintroduced into the environment.
  2. The treated water is reintroduced back into the environment.
  3. The treated water is introduced into the environment.
Xem đáp án

The treated water is reintroduced into the environment.

The remaining sludge on the other hand,

1:58

Còn phần bùn còn lại,

containing mostly solid waste matter, Ngữ pháp

1:59

chứa chủ yếu là chất thải rắn,

goes through a final treatment with another set of bacteria. Cụm động từ

2:01

sẽ trải qua công đoạn xử lý cuối cùng với một nhóm vi khuẩn khác.

Ngữ pháp

Dùng containing mostly solid waste matter làm thông tin bổ sung

Containing mostly solid waste matter là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho the remaining sludge. Chủ ngữ được hiểu của cụm này là sludge: phần bùn chủ yếu chứa chất thải rắn. Các dấu phẩy đánh dấu cụm này là thông tin nền bổ sung. Nó không cung cấp động từ hữu hạn của câu; mệnh đề chính tiếp tục với the remaining sludge ... goes through a final treatment. Mẫu này giúp văn bản giải thích thêm một mô tả ngắn gọn mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm containing được ngăn cách bằng dấu phẩy làm thông tin bổ sung, với remained là động từ hữu hạn chính?

  1. Containing rainwater, the storage tank it remained sealed.
  2. The storage tank, contains rainwater, remained sealed.
  3. The storage tank, containing rainwater, remained sealed.
Xem đáp án

The storage tank, containing rainwater, remained sealed.

Cụm động từ

“goes through a final treatment”: trải qua một quy trình

Ở đây, goes through có nghĩa là “trải qua” hoặc “được đưa vào xử lý”. Phần bùn còn lại được xử lý lần cuối; nó không di chuyển theo nghĩa vật lý xuyên qua bên trong một “sự xử lý”. Dùng go through + a process, check, treatment, or stage khi một người hoặc một vật trải qua toàn bộ hay một phần của quy trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through: Before it can be sold, every helmet ____ a final safety test.

Xem đáp án

goes through

These bacteria produce a variety of byproducts,

2:04

Những vi khuẩn này tạo ra nhiều loại sản phẩm phụ,

including methane gas,

2:06

trong đó có khí mê-tan,

which in turn is used to power the sewage treatment plant. Mạch ý

2:08

và khí này được dùng để cung cấp năng lượng cho nhà máy xử lý nước thải.

Mạch ý

“in turn”: nối một kết quả với kết quả tiếp theo

Trong câu này, in turn nối hai giai đoạn của một chuỗi: vi khuẩn tạo ra khí mê-tan, rồi khí mê-tan trở thành nguồn năng lượng. Cụm này báo hiệu rằng sự việc thứ hai phát triển từ sự việc thứ nhất và tiếp tục quá trình. Ở đây, in turn là cụm từ dùng để sắp xếp thông tin, không phải ý nghĩa đen là thay phiên nhau. Cách dùng này giúp người đọc theo dõi việc một kết quả trở thành nguyên nhân hoặc đầu vào cho kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu “Better insulation lowers energy use, which in turn reduces monthly costs,” in turn cho biết điều gì?

  1. Mọi người thay phiên nhau trả chi phí hằng tháng.
  2. Hai thay đổi xảy ra theo một thứ tự không liên quan đến nhau.
  3. Mức sử dụng năng lượng thấp hơn dẫn đến chi phí hằng tháng thấp hơn.
Xem đáp án

Mức sử dụng năng lượng thấp hơn dẫn đến chi phí hằng tháng thấp hơn.

So your poop powers the plant that processes your poop. Mạch ý

2:11

Vậy là phân của bạn cung cấp năng lượng cho nhà máy xử lý chính phân của bạn.

Mạch ý

“your poop powers the plant...” như câu chốt cho một vòng nhân quả

Câu này khép kín một vòng nhân quả: chất thải cuối cùng góp phần tạo ra năng lượng cho cơ sở xử lý chính lượng chất thải đó. Việc lặp poop ở cả đầu lẫn cuối, cùng với nhóm từ powers, plant và processes, nén một chuỗi kỹ thuật dài thành một câu ngắn gọn, dễ nhớ. Ở đây, powers là cách tóm tắt có chủ ý và đã lược bỏ các bước trung gian. Phân không trực tiếp vận hành máy móc; vi khuẩn tham gia xử lý bùn tạo ra khí mê-tan, rồi khí đó cung cấp nguồn năng lượng có thể sử dụng. Trong phần giải thích khoa học, câu như vậy vừa có thể tổng kết vừa tạo một câu chốt vui nhộn.

Luyện tập

Tác dụng diễn ngôn chính của các từ được lặp lại trong câu là gì?

  1. Chúng nén một chuỗi nhân quả dài hơn thành lời tóm tắt dễ nhớ.
  2. Chúng bắt đầu liệt kê những sự thật không liên quan về cơ sở đó.
  3. Chúng khẳng định chất thải được đưa thẳng vào máy để làm nhiên liệu.
Xem đáp án

Chúng nén một chuỗi nhân quả dài hơn thành lời tóm tắt dễ nhớ.

After eating everything,

2:15

Sau khi ăn hết mọi thứ,

the bacteria die and create something known as biosolids. Cụm từ

2:16

vi khuẩn chết đi và tạo thành thứ được gọi là chất rắn sinh học.

Cụm từ

something known as biosolids: giới thiệu một thuật ngữ

Something known as + tên gọi dùng để giới thiệu một thuật ngữ cho thứ mà người nghe có thể chưa biết. Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “mang tên”; không có nghĩa là “nổi tiếng vì điều gì đó”. Trong câu này, something giữ phần mô tả ở mức khái quát cho đến khi nhãn chuyên môn biosolids xuất hiện. Nhãn này chỉ các chất rắn đã qua xử lý, giàu chất hữu cơ, được tạo ra trong quá trình xử lý nước thải, chứ không chỉ đơn giản là vi khuẩn đã chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mục tiêu dùng để giới thiệu tên gọi: The app stores a small file ____ a cookie.

Xem đáp án

known as

After all is said and done, Thành ngữ

2:19

Sau khi mọi việc hoàn tất,

Thành ngữ

After all is said and done: sau khi mọi việc hoàn tất

After all is said and done là một thành ngữ có nghĩa là “sau khi mọi thứ đã được cân nhắc hoặc hoàn tất” hay “rốt cuộc”. Ở đây, nó chuyển từ tất cả các bước xử lý trước đó sang điều có thể xảy ra sau khi toàn bộ quy trình kết thúc. Các từ said và done không chỉ hai hành động riêng biệt phải được thực hiện. Cả cụm all is said and done gộp các chi tiết trước đó thành một chỉnh thể đã hoàn tất và dẫn vào kết quả hoặc nhận định cuối cùng.

Luyện tập

After all is said and done có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là mọi người phải nói xong trước khi bất kỳ công việc nào bắt đầu.
  2. Nó có nghĩa là chỉ phần được nói ra của quy trình mới quan trọng.
  3. Nó có nghĩa là sau khi toàn bộ quy trình hoàn tất, đây là kết quả cuối cùng.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là sau khi toàn bộ quy trình hoàn tất, đây là kết quả cuối cùng.

the remaining nutrient-rich feces and biosolid can be used to make compost Ngữ pháp

2:20

lượng phân và chất rắn sinh học giàu dinh dưỡng còn lại có thể được dùng làm phân ủ

to enrich dry land or used as fertilizers which ultimately help grow vegetation. Ngữ pháp

2:24

để cải tạo đất khô cằn, hoặc dùng làm phân bón mà cuối cùng sẽ giúp cây cối phát triển.

Ngữ pháp

can be used to make ... or used as ...: hai cách dùng bị động song song

Hai vị ngữ bị động được nối song song mô tả các cách sử dụng khác nhau của cùng một chủ ngữ. Can be used to make compost có nghĩa là vật liệu có thể được xử lý để tạo ra phân ủ; used as fertilizers có nghĩa là chính vật liệu đó có thể đóng vai trò là phân bón. Vế thứ hai lược bỏ động từ tình thái và trợ động từ bị lặp lại: or [can be] used as fertilizers. Phép lược bỏ song song này giúp câu gọn hơn. Dùng to make + danh từ cho sản phẩm được tạo ra và as + danh từ cho vai trò mà vật liệu ban đầu đảm nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc sử dụng bị động song song trong bài: Recycled glass ____ new bottles or ____ road-building material.

Xem đáp án

can be used to make · used as

Ngữ pháp

help grow vegetation: help + động từ nguyên mẫu không to

Trong help grow vegetation, help được theo sau trực tiếp bởi dạng nguyên mẫu không to grow. Đây là cấu trúc phổ biến help + động từ nguyên mẫu không to, dùng để nói rằng một điều gì đó góp phần tạo nên một hành động hoặc kết quả. Help to grow cũng đúng ngữ pháp, nhưng to sau help là không bắt buộc. Ở đây, fertilizers là thứ thực hiện việc hỗ trợ, vì vậy dạng động từ help phù hợp với fertilizers ở số nhiều. Cụm từ này có nghĩa là phân bón hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển; trong cấu trúc này không dùng growing sau help.

Luyện tập

Câu nào dùng help theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu không to?

  1. These nutrients help to grow healthy plants.
  2. These nutrients help growing healthy plants.
  3. These nutrients help grow healthy plants.
Xem đáp án

These nutrients help grow healthy plants.

Vegetation which makes its way into your house and ultimately into your mouth. Mạch ý

2:29

Cây cối ấy sẽ tìm đường vào nhà bạn và cuối cùng đi vào miệng bạn.

Mạch ý

Vegetation which...: mảnh câu kể chuyện có chủ ý

Đây là một mảnh câu được dùng có chủ ý: Vegetation là danh từ, còn which makes its way into your house and ultimately into your mouth là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đó. Không có mệnh đề chính riêng biệt. Mảnh câu này dựa vào phát biểu hoàn chỉnh ngay trước nó, vì vậy nó đóng vai trò là phần tiếp nối để nhấn mạnh chứ không phải một câu độc lập thông thường. Việc lặp lại Vegetation đưa ý chính trở lại vị trí trung tâm. Make its way có nghĩa là “dần dần đến hoặc đi vào”, chứ không phải thảm thực vật thật sự tự chọn đường đi. Hành trình vào nhà rồi cuối cùng vào miệng hoàn tất phần gợi mở trước đó, trong khi mảnh câu tạo ra một khoảng dừng trước khi mối liên hệ cuối cùng được tiết lộ. Đây là kỹ thuật kể chuyện bằng lời nói dùng để nhấn mạnh và gợi lại ý trước đó.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào dùng có chủ ý mảnh câu danh từ + mệnh đề quan hệ để lặp lại và nhấn mạnh ý chính?

  1. We heard a strange sound outside. That it grew louder every minute.
  2. We heard a strange sound outside, and it grew louder every minute.
  3. We heard a strange sound outside. A sound that grew louder every minute.
Xem đáp án

We heard a strange sound outside. A sound that grew louder every minute.

And so begins the cycle of poop all over again. Mạch ý

2:34

Và thế là vòng tuần hoàn của phân lại bắt đầu.

Mạch ý

And so begins the cycle: phép đảo mang tính kể chuyện

Trong And so begins the cycle, động từ begins đứng trước chủ ngữ the cycle. Đây là phép đảo chủ ngữ–động từ trong câu trần thuật; trật tự thông thường là And so the cycle begins. so nhắc lại những nguyên nhân đã được giải thích, còn And so trình bày kết quả như bước tiếp theo. Việc đưa từ chuyển ý và động từ lên trước làm chậm thời điểm nêu the cycle, tạo hiệu ứng kết truyện ngắn gọn và nhấn mạnh. Câu này thông báo rằng một quá trình lại bắt đầu; nó không đặt câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng phép đảo mang tính kể chuyện để nhấn mạnh sự khởi đầu của một giai đoạn mới?

  1. And so begins a new chapter.
  2. And so a new chapter begins.
  3. Does a new chapter begin?
Xem đáp án

And so begins a new chapter.

This episode of AsapScience is supported by squarespace.com.

2:39

Tập AsapScience này được squarespace.com tài trợ.

If you have a story to tell,

2:42

Nếu bạn có một câu chuyện muốn kể,

whether it's about starting a new business or sharing photos from a recent adventure, Ngữ pháp

2:43

dù là về việc khởi nghiệp hay chia sẻ ảnh từ một chuyến phiêu lưu gần đây,

Ngữ pháp

whether it's about ... or ...: các phương án song song

Ở đây, whether ... or ... nêu hai loại câu chuyện có thể có bên trong điều kiện với if. Mệnh đề chính phía sau áp dụng trong cả hai trường hợp, vì vậy whether không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp cần trả lời yes hoặc no. Cả hai phương án đều bổ nghĩa cho about và dùng các mệnh đề -ing song song: starting a new business và sharing photos from a recent adventure. Cấu trúc song song này cho thấy rõ cả hai trường hợp đều được bao quát và tạo ra một khuôn mẫu có thể tái sử dụng: whether it's about X or Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ nối để lời khuyên áp dụng trong cả hai trường hợp: ____ you're writing a school report ____ preparing a speech, organize your ideas first.

Xem đáp án

Whether · or

Squarespace gives you an all-in-one platform to bring these stories to life online. Thành ngữ

2:47

Squarespace cung cấp cho bạn một nền tảng tất cả trong một để đưa những câu chuyện ấy lên mạng một cách sống động.

Thành ngữ

bring these stories to life: làm cho những câu chuyện này trở nên sống động

Trong câu này, bring these stories to life có nghĩa là làm cho các câu chuyện trở nên sinh động, hữu hình và chân thực đối với khán giả trực tuyến. Nền tảng này giúp biến ý tưởng và nội dung thành một trang web hoàn chỉnh mà mọi người có thể trải nghiệm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là bring + something + to life. Cấu trúc này thường mang nghĩa ẩn dụ: người sáng tạo, công cụ hoặc màn trình diễn khiến một ý tưởng, thiết kế, cảnh hoặc nhân vật trở nên chân thực hay được hiện thực hóa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bring + something + to life: The designer used color and light to ____.

Xem đáp án

bring the scene to life

With modern templates, mobile responsive designs,

2:51

Với các mẫu giao diện hiện đại, thiết kế tương thích với thiết bị di động,

simple drag-and-drop tools, and 24-hour support,

2:53

công cụ kéo thả đơn giản và dịch vụ hỗ trợ 24 giờ,

you can create a professional website or online portfolio in just a few minutes.

2:56

bạn có thể tạo một trang web chuyên nghiệp hoặc hồ sơ năng lực trực tuyến chỉ trong vài phút.

For a free trial and 10% off your first purchase on new accounts, Cách dùng từ

3:00

Để được dùng thử miễn phí và giảm 10% cho lần mua đầu tiên trên tài khoản mới,

Cách dùng từ

10% off your first purchase: giảm 10% cho lần mua đầu tiên

10% off your first purchase có nghĩa là giá của lần mua đầu tiên được giảm 10%; bạn trả 90% giá tham chiếu. Ở đây, off chỉ phần được trừ khỏi giá. Cấu trúc ưu đãi phổ biến là percentage + off + sản phẩm hoặc giao dịch được giảm giá. Your first purchase giới hạn ưu đãi ở giao dịch đầu tiên, còn on new accounts quy định riêng ai đủ điều kiện.

Luyện tập

Ưu đãi nào nói rằng giá thanh toán của lần mua đầu tiên được giảm 10%?

  1. 10% off your first purchase
  2. 10% cashback on your first purchase
  3. 10% of your first purchase
Xem đáp án

10% off your first purchase

head over to squarespace.com and use the offer code ASAP8. Cụm động từ

3:03

hãy truy cập squarespace.com và dùng mã ưu đãi ASAP8.

Cụm động từ

Head over to squarespace.com: lời mời không trang trọng để truy cập trang web

Trong câu này, head over to có nghĩa là “đi đến” hoặc “truy cập”. Vì đích đến là một trang web, cụm từ này bảo người nghe mở hoặc truy cập squarespace.com. Đây là cách thân thiện, không trang trọng để chỉ đường hoặc thúc giục ai đó hành động. Head đóng vai trò là động từ mang nghĩa “di chuyển hoặc đi”, còn over không hàm ý rằng người đó phải thật sự vượt qua một vật nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “đi đến”: When you arrive, ____ the information desk to pick up a map.

Xem đáp án

head over to

Thanks again to Squarespace for supporting this episode of AsapScience.

3:07

Một lần nữa, xin cảm ơn Squarespace đã tài trợ cho tập AsapScience này.