Chuyến đi mua sắm gần đây | Nắm vững giao tiếp tiếng Anh | Trình độ Người mới bắt đầu 1⭐ | Nghe và Thực hành: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
628 từ 132 từ/phút

Tổng quan video: Một người mua sắm lần lượt ghé qua các khu thực phẩm, đồ vệ sinh, quần áo và sách trong siêu thị, sau đó trình bày những cách thiết thực để giảm chi tiêu như lên kế hoạch mua hàng, so sánh ưu đãi và lựa chọn hợp lý các sản phẩm đã hạ giá. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. This is where — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách giới thiệu một địa điểm rồi giải thích ngay chức năng của nơi đó. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để nói khách hàng tìm thấy gì trong một khu của cửa hàng, điều gì diễn ra trên một trang web hoặc mọi người làm gì tại một khu vực nhất định ở nơi làm việc. 2. no trip is complete without — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc trải nghiệm sẽ có cảm giác chưa trọn vẹn nếu thiếu một bước quan trọng. Hãy dùng nó để nêu đánh giá cá nhân về những phần không thể thiếu trong chuyến mua sắm, hành trình, lễ kỷ niệm và các trải nghiệm khác. 3. mark down products — Cụm động từ: Hiểu rằng mark down mang nghĩa giảm giá sản phẩm chứ không chỉ là ghi chép điều gì đó. Kiến thức này giúp bạn hiểu thông báo bán lẻ và mô tả cách cửa hàng giảm giá hàng hóa, nhất là những mặt hàng sắp đến ngày hết hạn.

Nội dung bài học

Hey everyone,

0:00

Chào mọi người,

welcome back to my channel. Cụm từ

0:01

chào mừng quay trở lại kênh của tôi.

Cụm từ

welcome back to my channel: chào đón khán giả quay lại

Welcome back to my channel là lời mở đầu quen thuộc mà người sáng tạo dùng để chào khán giả ở đầu một video mới. Ở đây, back có nghĩa là xem hoặc ghé thăm kênh thêm một lần nữa, chứ không phải quay lại một địa điểm thật. Mẫu có thể áp dụng lại là Welcome back to + tên chương trình, lớp học hoặc hoạt động. Mẫu này dùng để chào đón những người đã từng trải nghiệm nội dung đó.

Luyện tập

Lời mở đầu nào chào đón một cách tự nhiên những khán giả quay lại xem video mới trên cùng một kênh?

  1. Thanks for watching my channel.
  2. Welcome to my channel.
  3. Welcome back to my channel.
Xem đáp án

Welcome back to my channel.

In today's video, Mạch ý

0:03

Trong video hôm nay,

Mạch ý

In today's video: giới thiệu chủ đề của video này

Ở đầu video, In today's video hoạt động như một dấu hiệu chỉ đường. Cụm này báo cho người xem rằng thông tin tiếp theo là chủ đề của video này. Đây là một cụm từ mở đầu và thường chưa phải là câu hoàn chỉnh khi đứng một mình. Sau dấu phẩy, người nói thường cho biết họ sẽ trình bày, giải thích hoặc thảo luận điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng In today's video làm dấu hiệu mở đầu để giới thiệu chủ đề của video này?

  1. I watched today's video about growing a bean plant.
  2. After today's video, I'll water the bean plant.
  3. In today's video, I'll show you how to grow a bean plant.
Xem đáp án

In today's video, I'll show you how to grow a bean plant.

I want to share with you my recent shopping trip. Cụm từ

0:04

tôi muốn chia sẻ với các bạn chuyến đi mua sắm gần đây của tôi.

Cụm từ

share with you: cấu trúc share something with someone

Trong câu này, share with you có nghĩa là truyền đạt một trải nghiệm cá nhân tới khán giả. Nội dung được chia sẻ là my recent shopping trip. Cấu trúc cơ bản là share something with someone, chẳng hạn share my recent shopping trip with you. Trong bài thuyết trình và video, share with you cũng có thể đứng trước nội dung mà người nói sắp giới thiệu, như trong câu gốc. Cần giữ with trước người nghe; tiếng Anh chuẩn không dùng share you a story.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc share something with someone để giới thiệu một trải nghiệm cá nhân?

  1. I'd like to share a travel story with you.
  2. I'd like to tell with you a travel story.
  3. I'd like to share you a travel story.
Xem đáp án

I'd like to share a travel story with you.

I went to a large supermarket near my house to purchase some essential items. Cách dùng từ

0:08

Tôi đã đến một siêu thị lớn gần nhà để mua vài món đồ thiết yếu.

Cách dùng từ

purchase some essential items: cách nói trang trọng về việc mua đồ thiết yếu

Purchase some essential items có nghĩa là mua một số thứ cần thiết. Trong câu này, purchase là động từ và trang trọng hơn buy. Essential diễn tả một thứ cần thiết cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể, chứ không chỉ hữu ích hoặc dễ chịu. Những món đồ cụ thể là gì sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng purchase với sắc thái ngôn ngữ tự nhiên nhất?

  1. Let's purchase some ice cream and play outside!
  2. The school will purchase new computers under next year's budget.
  3. I purchase a candy bar after school most days.
Xem đáp án

The school will purchase new computers under next year's budget.

Let me take you through the various sections I visited in the store. Cụm từ

0:13

Để tôi dẫn các bạn đi qua các khu vực khác nhau mà tôi đã ghé qua trong cửa hàng nhé.

Cụm từ

take you through: hướng dẫn ai đó từng bước

Trong câu này, take you through có nghĩa là “hướng dẫn bạn qua một phần giải thích hoặc chuyến tham quan theo từng bước”. Người nói sẽ giới thiệu các khu vực của cửa hàng theo thứ tự rõ ràng; không nhất thiết phải trực tiếp dẫn người nghe đi quanh cửa hàng. Mẫu có thể áp dụng lại là take + someone + through + một quy trình, chủ đề hoặc nhóm các phần. Mẫu này cho biết người nói sẽ giúp người nghe hiểu từng bước hoặc từng phần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói sẽ giải thích quy trình thiết lập theo từng bước?

  1. Let me complete the setup process for you.
  2. Let me take you through the setup process.
  3. Let me skip the setup process.
Xem đáp án

Let me take you through the setup process.

The first corner I went to was the food corner.

0:18

Khu vực đầu tiên tôi đến là quầy thực phẩm.

This is where they have a wide variety of groceries, Ghi chú

0:21

Đây là nơi họ bày bán đủ loại hàng tạp hóa,

Ngữ pháp

This is where: giải thích chức năng của một địa điểm

This is where giới thiệu một địa điểm rồi giải thích điều gì xảy ra ở đó hoặc nơi đó được dùng để làm gì. Trong câu gốc, where nối địa điểm mà this chỉ đến với mệnh đề đầy đủ they have a wide variety of groceries. Mẫu có thể áp dụng lại là This is where + chủ ngữ + động từ. Mẫu này giúp tổ chức lời tham quan hoặc mô tả bằng cách nối một địa điểm với chức năng của nó.

Luyện tập

Bạn đang chỉ vào chiếc kệ trong lớp học. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu chức năng của một địa điểm: ____ we keep our dictionaries.

Xem đáp án

This is where

Cụm từ

a wide variety of groceries: nhiều loại khác nhau, không chỉ nhiều món

Trong a wide variety of groceries, a wide variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Wide nhấn mạnh phạm vi các loại có sẵn, vì vậy cụm từ này nói về sự đa dạng và lựa chọn, chứ không chỉ là số lượng lớn. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là a wide variety of + danh từ. Ở đây, groceries là từ có nghĩa rộng, chỉ thực phẩm và đồ dùng gia đình hằng ngày mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The community center offers ____ classes.

Xem đáp án

a wide variety of

including vegetables, Mạch ý

0:25

bao gồm rau củ,

fruits, dry goods,

0:27

trái cây, đồ khô,

beverages, snacks, and more.

0:29

đồ uống, đồ ăn vặt và nhiều thứ khác.

Mạch ý

including ... and more: nêu ví dụ trong một danh sách chưa khép lại

Including dùng để đưa ra những ví dụ cụ thể thuộc một nhóm lớn hơn vừa được nhắc đến. Ở đây, danh sách đưa ra các ví dụ cụ thể về groceries. And more cho biết danh sách vẫn còn mở: những thực phẩm được nêu chỉ là ví dụ, không phải toàn bộ. Khi dùng including ... and more cùng nhau, bạn có thể cho biết một nhóm gồm những gì mà không nói rằng mình đã liệt kê tất cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng including ... and more để cho biết danh sách chưa đầy đủ: The camp offers activities ____ hiking, painting, games, ____.

Xem đáp án

including · and more

I spent some time here picking out fresh produce such as apples, Ghi chú

0:32

Tôi đã dành chút thời gian ở đây để chọn những nông sản tươi ngon như táo,

Cụm động từ

picking out: chọn từ nhiều phương án

Ở đây, picking out có nghĩa là xem nhiều món có sẵn rồi chọn những món bạn muốn. Từ out bổ sung ý “chọn ra từ một nhóm”, vì vậy cụm này không chỉ có nghĩa là nhấc một vật lên khỏi sàn. Dạng -ing được dùng sau spent some time: spend time doing something có nghĩa là “dành thời gian làm việc gì đó”.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài này để hoàn thành câu: We compared six backpacks and ____ the red one.

Xem đáp án

picked out

Cách dùng từ

fresh produce: rau quả tươi

Trong bối cảnh cửa hàng thực phẩm hoặc chợ, fresh produce là tên gọi chung cho rau quả tươi, chẳng hạn như táo, cà chua và rau lá xanh. Produce ở đây là danh từ, không phải động từ có nghĩa là “sản xuất hoặc trồng”.

Luyện tập

Câu nào dùng fresh produce một cách tự nhiên?

  1. I bought three fresh produces for lunch.
  2. The market sells fresh produce from nearby farms.
  3. The factory will fresh produce more toys.
Xem đáp án

The market sells fresh produce from nearby farms.

oranges, bananas, and carrots.

0:36

cam, chuối và cà rốt.

I also bought some tomatoes, cucumbers, and lettuce.

0:39

Tôi cũng mua một ít cà chua, dưa chuột và xà lách.

These fruits and vegetables are very important for a healthy diet.

0:43

Những trái cây và rau củ này rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

Next,

0:49

Tiếp theo,

I went to the dry goods section Cách dùng từ

0:49

tôi đến khu đồ khô

Cách dùng từ

the dry goods section: khu thực phẩm khô trong siêu thị

Trong câu này, the dry goods section là khu vực của cửa hàng dành cho các thực phẩm có thể bảo quản lâu trên kệ, như gạo, bột mì, đường và đậu lăng. Ở đây, section có nghĩa là một khu hoặc quầy trong cửa hàng. Ở đây, goods có nghĩa là «hàng hóa» hoặc «sản phẩm». Cả cụm từ là tên một khu trong cửa hàng, không có nghĩa là «những thứ tốt và khô».

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của "the dry goods section" trong siêu thị?

  1. The dry goods section is the freezer for ice cream.
  2. You can find bags of rice in the dry goods section.
  3. The dry goods section is where fresh fish swim in tanks.
Xem đáp án

You can find bags of rice in the dry goods section.

to pick up some staples such as rice, Cụm động từ

0:51

để nhặt một vài loại lương thực như gạo,

lentils, flour, sugar, and cooking oil.

0:54

đậu lăng, bột mì, đường và dầu ăn.

Cụm động từ

pick up some staples: mua thực phẩm cơ bản trong giao tiếp thân mật

Trong ngữ cảnh mua sắm này, pick up có nghĩa là «mua» hoặc «tiện mua khi đang ra ngoài», chứ không phải nhấc một vật lên khỏi mặt đất. Đây là cách nói thân mật và phổ biến khi nói về việc vặt hằng ngày. Staples là những thực phẩm cơ bản mà một gia đình thường dùng và mua bổ sung đều đặn. Vì vậy, pick up some staples có nghĩa là mua một số thực phẩm cơ bản như gạo, bột mì hoặc dầu ăn.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là «mua một số thực phẩm cơ bản hằng ngày» để hoàn thành câu: Before the storm, we need to ____.

Xem đáp án

pick up some staples

These basic ingredients are always needed in my pantry. Cách dùng từ

0:58

Những nguyên liệu cơ bản này luôn cần thiết trong tủ để đồ ăn của tôi.

Cách dùng từ

pantry: nơi cất giữ thực phẩm

Pantry là tủ, khoang chứa đồ hoặc căn phòng nhỏ chủ yếu dùng để cất thực phẩm và đồ dùng nhà bếp. Nơi này thường chứa những thứ có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng như gạo, mì pasta, đồ hộp và gia vị, thay vì thực phẩm phải giữ lạnh. Trong câu này, in my pantry cho thấy các nguyên liệu cơ bản là đồ dự trữ được giữ sẵn ở nhà để dùng khi cần. Pantry không nhất thiết phải là một căn phòng riêng có thể bước vào.

Luyện tập

Câu nào dùng pantry một cách tự nhiên?

  1. We store pasta and canned tomatoes in the pantry.
  2. I turned on the pantry to bake a cake.
  3. The pantry keeps frozen peas below zero.
Xem đáp án

We store pasta and canned tomatoes in the pantry.

I also picked up some breakfast cereal,

1:03

Tôi cũng lấy một ít ngũ cốc ăn sáng,

oats, and pancake mix.

1:05

yến mạch và bột làm bánh pancake.

Then I browsed the snack aisle for potato chips, Cụm từ

1:08

Sau đó tôi lướt qua gian hàng ăn vặt để tìm khoai tây chiên,

Cụm từ

browsed the snack aisle: thong thả xem hàng trong lối đồ ăn vặt

Cụm browsed the snack aisle có nghĩa là đi qua khu đồ ăn vặt trong siêu thị và thong thả xem các sản phẩm ở đó. Browse thường gợi ý việc dành thời gian nhìn quanh dù chưa chọn một món hàng cụ thể; ở đây, for potato chips cho biết thứ người nói muốn tìm là khoai tây chiên. Aisle là lối đi giữa các dãy kệ. Browse không chỉ dùng với trang web: từ này cũng có thể dùng trong browse an aisle, a shop, books hoặc products.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý aisle, từ một âm tiết chỉ lối đi giữa các kệ hàng.

  1. I browsed the snack area before choosing some chips.
  2. I browsed the snack aisle before choosing some chips.
  3. I browsed the snack island display before choosing some chips.
Xem đáp án

I browsed the snack aisle before choosing some chips.

cookies, and chocolate bars.

1:11

bánh quy và thanh sô-cô-la.

I love keeping a variety of treats on hand. Cụm từ

1:14

Tôi thích lúc nào cũng có sẵn đủ loại đồ ăn vặt.

Cụm từ

on hand: có sẵn bên mình để dùng ngay

Ở đây, on hand có nghĩa là một thứ đã được chuẩn bị và ở gần để có thể dùng ngay khi cần. Câu này nói về việc luôn để sẵn đồ ăn vặt để có thể lấy ra khi muốn, chứ không có nghĩa là đang cầm đồ ăn trên tay. Cấu trúc keep hoặc have + something + on hand thường dùng với thức ăn, dụng cụ, vật tư, thông tin và những thứ khác có thể sắp cần đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on hand: We always keep extra batteries ____.

Xem đáp án

on hand

After filling my cart with groceries, Ngữ pháp

1:18

Sau khi chất đầy xe đẩy với hàng tạp hóa,

I headed to the cleaning supplies corner. Cụm từ

1:20

tôi hướng đến quầy đồ dùng làm sạch.

Ngữ pháp

After filling my cart with groceries, ...: sắp xếp hành động bằng After + -ing

After filling my cart with groceries là cụm After + động từ ở dạng -ing. Cụm này đặt hành động chất đầy xe đẩy trước hành động chính: trước hết tôi chất đầy xe đẩy, sau đó đi đến khu đồ dùng vệ sinh. Cụm -ing có chủ ngữ được hiểu ngầm và chủ ngữ đó thường giống chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, I thực hiện cả filling và headed, nên thứ tự hành động rất rõ ràng.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc và mẫu After + -ing để hoàn thành câu: (fill / my cart / with groceries) ____, I headed to the cleaning supplies corner.

Xem đáp án

After filling my cart with groceries

Cụm từ

headed to: đi về phía một điểm đến

Headed to là dạng quá khứ của head to. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là đi hoặc bắt đầu đi về phía khu đồ dùng vệ sinh. Trọng tâm là hướng đi và điểm đến, không phải việc đã đến nơi. Dùng head to + địa điểm để nói một người đang đi đâu. Headed to có thể làm rõ tuyến đường hoặc chuỗi di chuyển.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của head to để hoàn thành câu chỉ đường đi này: After lunch, we ____ the museum.

Xem đáp án

headed to

Here,

1:23

Ở đây,

you can find everything you need to keep your home sparkling clean. Ngữ pháp

1:24

bạn có thể tìm thấy mọi thứ cần thiết để giữ cho ngôi nhà của mình sạch bóng.

Ngữ pháp

keep your home sparkling clean: cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho một người hoặc vật duy trì một trạng thái nhất định. Trong câu này, your home là tân ngữ và clean là tính từ mô tả trạng thái của nó. Sparkling làm mạnh thêm ý của clean: sparkling clean có nghĩa là cực kỳ sạch, như thể đang sáng bóng. Đây là cách mô tả nhấn mạnh, không phải lời khẳng định rằng ngôi nhà thực sự phát sáng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ?

  1. These covers keep the seats clean.
  2. These covers keep the seats are clean.
  3. These covers keep to clean the seats.
Xem đáp án

These covers keep the seats clean.

I restocked on laundry detergent, Cụm từ

1:28

Tôi mua thêm nước giặt,

Cụm từ

restocked on laundry detergent: bổ sung đồ dùng dự trữ trong nhà

Trong câu này, restocked on laundry detergent có nghĩa là mua thêm nước giặt vì lượng dự trữ trong nhà sắp hết. Tiền tố re- trong restock thêm ý đưa hàng trở lại kho, vì vậy cụm từ này nói về việc bổ sung lượng đồ đã có chứ không phải mua nước giặt lần đầu.

Luyện tập

I restocked on laundry detergent trong phụ đề có nghĩa là gì?

  1. Người nói mua thêm nước giặt để bù vào phần đã dùng.
  2. Người nói đổi từ nước giặt sang một sản phẩm tẩy rửa khác.
  3. Người nói đặt nước giặt lên kệ cửa hàng lần đầu.
Xem đáp án

Người nói mua thêm nước giặt để bù vào phần đã dùng.

fabric softener sheets, dishwashing liquid,

1:31

giấy thơm làm mềm vải, nước rửa bát,

and multi-purpose cleaners.

1:34

và nước tẩy rửa đa năng.

I also purchased toilet cleaning gel,

1:37

Tôi cũng mua gel tẩy rửa bồn cầu,

air fresheners, and disinfectant wipes.

1:39

sáp thơm phòng và khăn ướt khử trùng.

Cleaning is much easier with the right products.

1:43

Việc dọn dẹp sẽ dễ dàng hơn nhiều với những sản phẩm phù hợp.

The next section I explored was the clothes corner.

1:47

Khu vực tiếp theo tôi khám phá là quầy quần áo.

Even though I didn't need many clothes, Ngữ pháp

1:50

Mặc dù tôi không cần nhiều quần áo,

Ngữ pháp

Even though + mệnh đề: mở đầu một sự tương phản mạnh

Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật thường khiến người nghe dự đoán một kết quả, còn mệnh đề chính lại cho biết kết quả trái với dự đoán đó. Ở đây, việc không cần nhiều quần áo thường khiến người ta nghĩ rằng người nói ít muốn đi xem hàng, nhưng ý sau đó là người nói vẫn thích làm việc ấy. Sau Even though là một mệnh đề đầy đủ; ở đây là I didn't need many clothes. Sau đó cần có một mệnh đề chính để hoàn thành câu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng Even though đúng?

  1. Even though the road was icy, we arrived safely.
  2. Even though the road was icy, but we arrived safely.
  3. Even though the icy road, we arrived safely.
Xem đáp án

Even though the road was icy, we arrived safely.

I always enjoy browsing the latest styles. Cụm từ

1:52

tôi luôn thích ngắm nghía những kiểu dáng mới nhất.

Cụm từ

browsing the latest styles: xem qua những kiểu dáng mới nhất

Trong ngữ cảnh mua sắm hoặc thiết kế, browse có nghĩa là xem qua các lựa chọn một cách thoải mái, không hàm ý rằng người nói định mua. The latest styles là những thiết kế mới nhất hoặc đang thịnh hành, vì vậy browsing the latest styles có nghĩa là xem các thiết kế mới để biết có những lựa chọn nào. Cụm này cũng có thể dùng cho quần áo, đồ nội thất, kính mắt hoặc các sản phẩm khác có thiết kế thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là xem qua những thiết kế mới nhất một cách thoải mái: Before buying a sofa, Mia enjoyed ____ online.

Xem đáp án

browsing the latest styles

I spotted some adorable tops and pants on sale that caught my attention. Ghi chú

1:56

Tôi phát hiện ra một vài chiếc áo và quần rất dễ thương đang được giảm giá đã thu hút sự chú ý của tôi.

Cách dùng từ

spotted: nhanh chóng chú ý thấy một vật

Spotted là dạng quá khứ của động từ spot. Ở đây, từ này có nghĩa là chú ý thấy hoặc nhìn thấy những chiếc áo và quần, với cảm giác chúng nổi bật và thu hút ánh mắt của người nói. Trong câu này, spotted được theo sau trực tiếp bởi thứ được chú ý thấy. Ở đây nó là động từ, không phải danh từ spot mang nghĩa một vết đốm hoặc một địa điểm.

Luyện tập

Động từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng Lina chợt thấy một con cú nhỏ giữa các cành cây? Lina ___ a small owl among the branches.

  1. saw
  2. searched for
  3. spotted
Xem đáp án

spotted

Cách dùng từ

on sale: được bán với giá ưu đãi

Trong câu nói về mua sắm này, on sale có nghĩa là “được bán với giá thấp hơn bình thường”. Cụm từ này cho biết áo và quần đang được giảm giá, chứ không chỉ đơn giản là có thể mua được. Trong thông báo như Tickets go on sale Monday, on sale cũng có thể mang nghĩa “bắt đầu được mở bán”. Tuy nhiên, ngữ cảnh quần áo và mua sắm ở đây tạo ra nghĩa giảm giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “được bán với giá ưu đãi”: The winter coats are ____ this weekend.

Xem đáp án

on sale

Cụm từ

caught my attention: khiến tôi chú ý đến nó

Caught my attention có nghĩa là “khiến tôi chú ý đến nó”. Catch someone's attention là một cấu trúc không mang nghĩa đen thường dùng khi một người, đồ vật, âm thanh hoặc ý tưởng khiến ai đó chú ý; caught là dạng quá khứ của catch. Ở đây, that chỉ tops and pants, vì vậy chính những bộ quần áo đó đã thu hút sự chú ý của người nói. Cấu trúc có thể áp dụng lại là something catches someone's attention.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch my attention: The unusual window display ____ as I walked by.

Xem đáp án

caught my attention

I also found great deals on underwear, socks, and pajamas. Cụm từ

2:01

Tôi cũng tìm thấy những món hời với đồ lót, tất và đồ ngủ.

Cụm từ

great deals on + sản phẩm: sản phẩm có mức giá rất tốt

Cấu trúc great deals on + sản phẩm có nghĩa là những sản phẩm đó được bán với mức giá rất tốt. Ở đây, deals chỉ giá cả hoặc ưu đãi có lợi, không phải bản thân sản phẩm. Dùng on trước món hàng hoặc nhóm hàng được áp dụng ưu đãi: a great deal on a laptop hoặc great deals on school supplies. Dạng số ít nói đến một món hời, còn dạng số nhiều có thể nói đến nhiều món hời hoặc ưu đãi.

Luyện tập

Câu nào dùng great deals on đúng cách để nói rằng đồ dùng học tập có mức giá rất tốt?

  1. We found great deals with school supplies.
  2. We found great deals at school supplies.
  3. We found great deals on school supplies.
Xem đáp án

We found great deals on school supplies.

It's always nice to replenish your essentials. Cách dùng từ

2:06

Thật tốt khi bổ sung thêm đồ dùng thiết yếu của mình.

Cách dùng từ

replenish your essentials: bổ sung lại đồ dùng thiết yếu

Replenish your essentials có nghĩa là khôi phục lượng dự trữ những thứ cơ bản mà bạn thường xuyên cần sau khi lượng đó đã giảm. Essentials có thể gồm đồ vệ sinh cá nhân, thực phẩm hoặc quần áo cơ bản. Replenish nhấn mạnh việc đưa số lượng trở lại mức đủ dùng. Từ này nghe trang trọng hơn buy more.

Luyện tập

Xà phòng và kem đánh răng của bạn đang sắp hết. Câu nào diễn tả đúng nhất rằng bạn cần khôi phục lượng dự trữ thông thường?

  1. It's time to replenish your essentials.
  2. It's time to replace a broken toothbrush.
  3. It's time to stock up on essentials for a future emergency.
Xem đáp án

It's time to replenish your essentials.

I treated myself to a few new comfortable outfits to wear around the house. Cụm từ

2:10

Tôi tự thưởng cho mình một vài bộ đồ mới thoải mái để mặc ở nhà.

Cụm từ

treated myself to: tự dành cho mình một phần thưởng đặc biệt

Treat oneself to something có nghĩa là mua, ăn hoặc làm một điều thú vị cho bản thân như một niềm vui hay phần thưởng đặc biệt. Ở đây, người nói mua vài bộ quần áo thoải mái như một món quà nhỏ dành cho bản thân. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I treated myself to..., you treated yourself to..., she treated herself to.... Trong cấu trúc này, to là giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Treat ở đây không mang nghĩa y khoa là “điều trị”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của treat oneself to: After I finished the project, I ____ a fancy dinner.

Xem đáp án

treated myself to

Cụm từ

around the house: hoạt động thường ngày ở nhà

Trong outfits to wear around the house, around the house có nghĩa là trong khi dành thời gian hoặc làm những việc thường ngày ở nhà. Cụm này nói về ngôi nhà như một không gian chung, chứ không chỉ một căn phòng cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, chính cụm từ này có thể mang nghĩa đen là di chuyển vòng quanh phía ngoài một tòa nhà. Ngữ cảnh quần áo ở đây chọn nghĩa sinh hoạt thường ngày tại nhà.

Luyện tập

Trong câu “These slippers are comfortable to wear around the house,” around the house có nghĩa là gì?

  1. trong khi đi thành vòng tròn bên ngoài tòa nhà
  2. chỉ khi đến thăm nhà người khác
  3. trong khi làm những việc thường ngày ở nhà
Xem đáp án

trong khi làm những việc thường ngày ở nhà

Finally,

2:16

Cuối cùng,

no trip is complete without checking out the book corner. Ghi chú

2:16

chuyến đi sẽ không trọn vẹn nếu không ghé qua quầy sách.

Ngữ pháp

no trip is complete without ...: một phần không thể thiếu của trải nghiệm

No X is complete without Y có nghĩa là người nói xem Y là một phần thiết yếu hoặc đặc biệt đáng trải nghiệm của X. Đây thường là cách nhấn mạnh đầy hào hứng, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng X không thể kết thúc. Without là giới từ, vì vậy Y có thể là danh từ hoặc dạng -ing: without a souvenir; without trying the local food. Có thể thay trip bằng một sự kiện hoặc trải nghiệm khác để dùng lại cấu trúc này.

Luyện tập

Điền từ cần thiết theo cấu trúc no X is complete without Y: No camping trip is complete ____ telling stories around the fire.

Xem đáp án

without

Cụm động từ

checking out: đến xem hoặc khám phá

Trong câu này, checking out có nghĩa là đến góc sách và xem quanh. Đây là dạng -ing của cụm động từ check out, được dùng với một địa điểm làm tân ngữ. Khi đi với địa điểm, trang web, chương trình hoặc những thứ thú vị khác, check out thường được dùng để gợi ý một cách thân mật rằng ai đó nên đến thăm, xem hoặc khám phá chúng. Tân ngữ và tình huống quyết định ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “xem thử”: You should ____ this free drawing website.

Xem đáp án

check out

Books are my favorite escape, Thành ngữ

2:20

Sách là lối thoát yêu thích của tôi,

Thành ngữ

my favorite escape: một khoảng nghỉ tinh thần dễ chịu

Trong my favorite escape, escape được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ một điều giúp ai đó tạm nghỉ về tinh thần khỏi căng thẳng, lo âu hoặc nhịp sống thường ngày. Người nói muốn nói rằng sách mang lại cảm giác nghỉ ngơi đó tốt hơn những hoạt động khác. Mẫu X is my favorite escape có thể dùng để nói về một hoạt động, địa điểm hoặc hình thức giải trí mà ai đó tìm đến để tạm nhẹ nhõm hoặc chuyển sự chú ý sang việc khác. Mẫu này không có nghĩa là chạy trốn về mặt thể chất.

Luyện tập

“Books are my favorite escape” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói dùng sách để ra khỏi một nơi bị khóa.
  2. Sách giúp người nói có một khoảng nghỉ tinh thần dễ chịu khỏi những lo toan thường ngày.
  3. Người nói muốn chạy trốn và bỏ lại những cuốn sách.
Xem đáp án

Sách giúp người nói có một khoảng nghỉ tinh thần dễ chịu khỏi những lo toan thường ngày.

and this store had an impressive collection spanning across many genres. Cụm từ

2:22

và cửa hàng này có một bộ sưu tập ấn tượng trải dài trên nhiều thể loại.

Cụm từ

spanning across many genres: bao quát nhiều loại

Spanning across many genres có nghĩa là bao quát hoặc gồm nhiều loại tác phẩm sáng tạo. Ở đây, spanning across many genres bổ nghĩa cho collection và cho biết các món trong đó thuộc nhiều thể loại khác nhau. Spanning là hiện tại phân từ mở đầu một cụm bổ nghĩa rút gọn: a collection spanning many genres có nghĩa là a collection that spans many genres. Bản thân span đã có nghĩa là trải rộng trên hoặc bao quát một phạm vi, vì vậy spanning many genres thường là cách viết ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “bao quát nhiều loại tác phẩm sáng tạo”: The shop has a collection ____.

Xem đáp án

spanning across many genres

I picked up a few novels,

2:28

Tôi nhặt vài cuốn tiểu thuyết,

some recipe books, and self-help titles. Cách dùng từ

2:29

vài cuốn sách dạy nấu ăn và sách kỹ năng sống.

Cách dùng từ

self-help titles: sách thuộc thể loại phát triển bản thân

Trong danh sách này, self-help titles có nghĩa là những cuốn sách đã xuất bản đưa ra hướng dẫn về phát triển bản thân, thói quen, cảm xúc hoặc cuộc sống hằng ngày. Self-help cho biết thể loại, còn từ titles đại diện cho từng tác phẩm đã xuất bản. Trong ngôn ngữ của ngành xuất bản, nhà sách và thư viện, title có thể chỉ một cuốn sách hoặc một tác phẩm đã xuất bản khác, chứ không chỉ những từ tạo thành tên của tác phẩm. Việc đặt song song với recipe books làm rõ nghĩa này ở đây.

Luyện tập

Trong báo cáo của một thư viện, “The library added ten new self-help titles” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Thư viện chỉ ghi lại mười tên sách nhưng không bổ sung cuốn sách nào.
  2. Mười nhân viên thư viện nhận được chức danh công việc mới.
  3. Thư viện đã bổ sung mười cuốn sách hoặc tác phẩm xuất bản mới về phát triển bản thân.
Xem đáp án

Thư viện đã bổ sung mười cuốn sách hoặc tác phẩm xuất bản mới về phát triển bản thân.

Books make wonderful companions, Thành ngữ

2:33

Sách là những người bạn đồng hành tuyệt vời,

Thành ngữ

Books make wonderful companions: một ẩn dụ ấm áp

Câu này nhẹ nhàng ví sách như những người bạn đồng hành. Sách không thực sự là con người; ý ở đây là việc đọc có thể đem lại sự an ủi, niềm hứng thú và cảm giác có người ở bên. Ở đây, make có nghĩa là “trở thành” hoặc “đóng vai trò là”, không phải “chế tạo”. Mẫu câu có thể áp dụng lại A makes a good/wonderful companion có nghĩa là có A bên mình thì dễ chịu hoặc hữu ích.

Luyện tập

make có nghĩa là gì trong “A good book makes a wonderful travel companion”?

  1. Nó chế tạo ra một người bạn đồng hành tuyệt vời trong chuyến đi.
  2. Nó là hoặc đóng vai trò như một người bạn đồng hành tuyệt vời trong chuyến đi.
  3. Nó ép một người khác phải đi du lịch.
Xem đáp án

Nó là hoặc đóng vai trò như một người bạn đồng hành tuyệt vời trong chuyến đi.

whether you read for fun or personal growth. Ngữ pháp

2:35

dù bạn đọc để giải trí hay để phát triển bản thân.

Ngữ pháp

whether ... or ...: hai khả năng, cùng một kết quả

Trong cách dùng này, cấu trúc whether A or B nêu ra hai khả năng và cho biết ý chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, hai mục đích đọc là để giải trí và để phát triển bản thân. Hai lựa chọn cần có dạng song song. Trong câu này, for mở đầu cho cả hai mục đích: fun và personal growth.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or ...: ____ you walk ____ take the bus, arrive by nine.

Xem đáp án

Whether · or

Browsing books is both relaxing and inspiring. Ngữ pháp

2:39

Dạo xem sách vừa thư giãn lại vừa truyền cảm hứng.

Ngữ pháp

both relaxing and inspiring: hai đặc điểm cùng đúng

Cấu trúc both A and B cho biết hai đặc điểm hoặc sự thật cùng đúng một lúc. Ở đây, việc xem lướt qua các cuốn sách vừa thư giãn vừa truyền cảm hứng. Dùng các dạng cùng loại sau both và sau and. Relaxing và inspiring đều là tính từ, vì vậy cặp này có cấu trúc song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and ... để cho biết cả hai đặc điểm đều đúng: The game was ____ easy ____ fun.

Xem đáp án

both · and

By the time I finished my shopping spree, Ghi chú

2:43

Khi tôi kết thúc việc mua sắm của mình,

Cách dùng từ

my shopping spree: mua nhiều thứ để tận hưởng niềm vui

Shopping spree là một khoảng thời gian hoặc một chuyến đi mà ai đó mua nhiều thứ, thường với cảm giác hào hứng hoặc để vui. Trong my shopping spree, my cho biết đây là trải nghiệm mua sắm của người nói. Cụm này mạnh và sinh động hơn shopping trip. Nó có thể gợi ý rằng người đó tiêu tiền thoải mái hơn bình thường, nhưng trong câu có giọng điệu nhẹ nhàng này, nó không nhất thiết có nghĩa là việc chi tiêu đã mất kiểm soát.

Luyện tập

Mia vui vẻ dành cả buổi chiều để mua quần áo, quà và trò chơi. Câu nào mô tả tình huống này đúng nhất?

  1. Mia went window-shopping and did not buy anything.
  2. Mia took a quick shopping trip to buy one carton of milk.
  3. Mia went on a shopping spree and came home with six bags.
Xem đáp án

Mia went on a shopping spree and came home with six bags.

my cart was full.

2:45

xe đẩy của tôi đã đầy ắp.

Ngữ pháp

By the time: kết quả đã có tại một mốc thời gian

By the time mở đầu một mệnh đề dùng để đánh dấu mốc thời gian tham chiếu. Mệnh đề còn lại cho biết kết quả hoặc trạng thái nào đã đúng tại mốc đó. Ở đây, lúc kết thúc việc mua sắm là mốc tham chiếu, và khi ấy xe đẩy đã đầy. Với mốc trong quá khứ, mệnh đề có by the time thường dùng thì quá khứ đơn. Mệnh đề còn lại có thể dùng quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra sớm hơn, hoặc quá khứ đơn cho một trạng thái, như was full. Với mốc trong tương lai, sau by the time dùng dạng hiện tại chứ không dùng will.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng bộ phim đã bắt đầu trước khi chúng tôi đến rạp?

  1. By the time we reached the theater, the movie had started.
  2. When we reached the theater, the movie started.
  3. The movie did not start until we reached the theater.
Xem đáp án

By the time we reached the theater, the movie had started.

It was very satisfying to find everything I needed in one place. Ghi chú

2:47

Thật sự rất mãn nguyện khi tìm thấy mọi thứ mình cần ở cùng một nơi.

Ngữ pháp

It was very satisfying to ...: đánh giá một hành động

Cấu trúc It was + tính từ + to + động từ dùng để đánh giá một hành động hoặc trải nghiệm. It là chủ ngữ hình thức; động từ nguyên mẫu có to nêu hành động thực sự được đánh giá. Ở đây, very nhấn mạnh mức độ của satisfying. Người nói cho biết việc tìm thấy mọi thứ mình cần đem lại cảm giác đặc biệt thỏa mãn hoặc dễ chịu.

Luyện tập

Chọn câu cho biết việc sắp xếp căn phòng đem lại cho người nói cảm giác rất thỏa mãn.

  1. It was very satisfying to organize the room.
  2. I was very satisfying to organize the room.
  3. It very satisfying was to organize the room.
Xem đáp án

It was very satisfying to organize the room.

Cụm từ

in one place: mọi thứ tập trung tại một nơi

In one place có nghĩa là đồ vật, thông tin hoặc dịch vụ được tập trung hay có sẵn tại một địa điểm duy nhất. Trong câu này, người nói có thể tìm thấy mọi thứ cần thiết mà không phải đi đến nhiều nơi khác nhau. Place có thể là một địa điểm thực, chẳng hạn như một cửa hàng, hoặc một không gian số, chẳng hạn như một ứng dụng hay trang web.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tập trung tại một địa điểm duy nhất”: The app keeps your notes, tasks, and calendar ____.

Xem đáp án

in one place

I hope that by sharing my shopping trip, Ngữ pháp

2:52

Tôi hy vọng rằng bằng cách chia sẻ chuyến đi mua sắm của mình,

Ngữ pháp

by sharing my shopping trip: dùng by + động từ-ing để diễn tả cách thức

By + động từ-ing diễn tả cách thức được dùng để làm hoặc đạt được điều gì đó. Ở đây, by sharing my shopping trip cho biết người nói hy vọng cung cấp ý tưởng bằng cách nào: chia sẻ trải nghiệm mua sắm chính là cách thức đó. Vì by là giới từ trong cách dùng này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by sharing, không dùng by share.

Luyện tập

Dùng follow và a map để hoàn thành câu với by + động từ-ing: Nora found the café ____.

Xem đáp án

by following a map

I can provide you with some ideas for your next trip to the supermarket. Cụm từ

2:55

tôi có thể mang đến cho bạn vài ý tưởng cho chuyến đi siêu thị lần tới của bạn.

Cụm từ

provide you with some ideas: provide + người + with + thứ được cung cấp

Provide someone with something có nghĩa là đưa hoặc cung cấp thứ gì đó cho một người. Trong provide you with some ideas, you là người nhận và some ideas là nội dung được cung cấp. Mẫu có thể áp dụng lại là provide + người + with + thứ được cung cấp. Mẫu này thường dùng với thông tin, sự giúp đỡ, dịch vụ và nguồn lực.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành câu: The museum provides visitors ____ a free guide.

Xem đáp án

with

Let me know if you have any further questions. Ý định

3:00

Hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác.

Ý định

Let me know if ...: mời người khác liên hệ khi cần

Cụm Let me know if ... lịch sự mời người khác báo cho bạn hoặc liên hệ với bạn khi điều kiện trong mệnh đề if xảy ra. Ở đây, điều kiện là có thêm câu hỏi, vì vậy người nói cho thấy hai bên vẫn có thể tiếp tục trao đổi. Mẫu có thể dùng lại là Let me know if + mệnh đề. Trong lời kết này, if nêu tình huống khiến người kia nên phản hồi; đây không phải là yêu cầu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lịch sự mời ai đó liên hệ với bạn nếu họ cần giúp đỡ: ____ you need any help.

Xem đáp án

Let me know if

Thanks for watching. Cụm từ

3:04

Cảm ơn vì đã xem.

Cụm từ

Thanks for watching: kết thúc video bằng lời cảm ơn

Thanks for watching là lời kết thông dụng dùng để cảm ơn khán giả đã dành thời gian xem video hoặc nội dung trực quan khác. Cụm này cũng báo hiệu rằng nội dung sắp kết thúc. Mẫu có thể dùng lại là Thanks for + động từ dạng -ing, trong đó động từ nêu hoạt động được cảm ơn. Ở đây, hoạt động đó là watching.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành lời kết video thông dụng: Thanks for ____.

Xem đáp án

watching

Here are some additional tips for saving money on your next shopping trip. Ghi chú

3:06

Dưới đây là một số mẹo bổ sung để tiết kiệm tiền trong chuyến đi mua sắm tiếp theo của bạn.

Mạch ý

Here are some additional tips: giới thiệu thêm lời khuyên

Cụm 'Here are some additional tips' chuyển phần trình bày sang một danh sách lời khuyên mới. 'Here are' báo hiệu những mục sắp được nêu ra, còn 'additional' cho biết đây là các mẹo bổ sung ngoài thông tin trước đó. Khi nghe cách mở đầu này, bạn có thể chờ đợi những gợi ý thiết thực tiếp theo. Một cụm bắt đầu bằng 'for' có thể cho biết các mẹo đó nhằm giúp việc gì.

Luyện tập

Câu nào là cách mở đầu phù hợp nhất khi bạn sắp liệt kê thêm lời khuyên?

  1. I bought a new shelf yesterday.
  2. Here are some additional tips for keeping your room tidy.
  3. That was the only tip I wanted to share.
Xem đáp án

Here are some additional tips for keeping your room tidy.

Cụm từ

saving money on: nêu loại chi tiêu

Mẫu 'save money on + danh từ' cho biết sản phẩm, hoạt động hoặc khoản chi mà một người muốn giảm bớt. Ở đây, 'saving money on your next shopping trip' có nghĩa là chi tiêu ít hơn trong lần mua sắm tiếp theo. Các từ sau 'on' cho biết loại chi tiêu nào được giảm. Ví dụ, 'save money on groceries' có nghĩa là chi ít tiền hơn cho thực phẩm và đồ dùng thiết yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ loại chi tiêu: These coupons help us save money ____ groceries.

Xem đáp án

on

Make a list and stick to it. Cụm từ

3:12

Lập một danh sách và tuân thủ nó.

Cụm từ

stick to it: tiếp tục làm theo kế hoạch

Trong câu này, stick to it có nghĩa là “tiếp tục làm theo mà không đi chệch hướng”. Đại từ it chỉ danh sách đã nhắc đến, nên người nói muốn bạn mua sắm theo danh sách thay vì thêm những món không định mua. Stick to có thể dùng với kế hoạch, ngân sách, quy tắc, lịch trình hoặc quyết định. Ở đây, stick không mang nghĩa dán một vật vào vật khác.

Luyện tập

Trong “We made a plan, so let's stick to it,”, stick to it có nghĩa là gì?

  1. Tiếp tục tuân theo kế hoạch.
  2. Thay kế hoạch bằng một kế hoạch mới.
  3. Dán kế hoạch lên tường.
Xem đáp án

Tiếp tục tuân theo kế hoạch.

Shopping without a list can lead to impulse purchases that you don't actually need. Ghi chú

3:15

Mua sắm mà không có danh sách có thể dẫn đến việc mua bốc đồng những thứ bạn không thực sự cần.

Ngữ pháp

Shopping without a list: cụm -ing làm chủ ngữ

Shopping without a list là chủ ngữ của câu. Shopping là dạng -ing của shop, còn without a list bổ sung thông tin cho nó. Cả cụm gọi tên một hoạt động: mua sắm khi không có danh sách. Loại cụm -ing này thường được gọi là cụm danh động từ. Một cụm -ing có thể gọi tên một hoạt động và đứng ở vị trí chủ ngữ: Reading every day helps you learn. Khi một hoạt động được xem là một ý duy nhất, nó thường đi với sự hòa hợp số ít, như trong Shopping without a list is risky hoặc Shopping without a list leads to extra spending. Trong câu gốc, can có cùng một dạng với mọi chủ ngữ, nên hình thức của nó không cho thấy sự hòa hợp số ít.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm -ing làm chủ ngữ?

  1. To walking after dinner can help you relax.
  2. Walking after dinner can help you relax.
  3. Walk after dinner can help you relax.
Xem đáp án

Walking after dinner can help you relax.

Cụm từ

lead to impulse purchases: nguyên nhân và kết quả

Lead to giới thiệu một kết quả do điều gì đó gây ra hoặc làm cho dễ xảy ra hơn. Trong câu này, mua sắm không có danh sách là nguyên nhân có thể có, còn impulse purchases là kết quả có thể xảy ra. Can lead to cho biết kết quả có thể xảy ra chứ không khẳng định chắc chắn sẽ xảy ra. Impulse purchase là một lần mua hàng không được lên kế hoạch và xuất phát từ ham muốn bất chợt. Cấu trúc là nguyên nhân + lead to + kết quả. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ, như trong lead to impulse purchases, hoặc một dạng -ing.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu nguyên nhân-kết quả: Heavy rain can ____ road closures.

Xem đáp án

lead to

Plan what you will purchase in advance. Ghi chú

3:20

Lên kế hoạch trước những gì bạn sẽ mua.

Ngữ pháp

Plan what you will purchase: trật tự từ của câu trần thuật

Plan nhận mệnh đề what you will purchase làm tân ngữ. Mệnh đề này cho biết nội dung của kế hoạch, tức là thứ hoặc những thứ bạn định mua. Bên trong mệnh đề, what đại diện cho những thứ đó. Vì mệnh đề với what được lồng trong một câu lớn hơn nên nó dùng trật tự từ của câu trần thuật: what + chủ ngữ + will + động từ. Hãy nói Plan what you will purchase, không nói Plan what will you purchase; trật tự thứ hai dùng trong câu hỏi trực tiếp What will you purchase?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự của mệnh đề what lồng ghép?

  1. Plan what will you pack before the trip.
  2. Plan what you pack will before the trip.
  3. Plan what you will pack before the trip.
Xem đáp án

Plan what you will pack before the trip.

Cụm từ

in advance: làm điều gì đó trước khi cần thiết

In advance có nghĩa là trước khi sự việc liên quan xảy ra hoặc trước khi cần đến một thứ gì đó. Trong câu này, cụm từ cho biết lúc nào cần lên kế hoạch mua hàng: trước khi bắt đầu đi mua sắm. Cụm từ này đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian và thường đứng sau hành động mà nó bổ nghĩa, như trong plan in advance hoặc book in advance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trước khi cần đến”: To get a good seat, reserve your ticket ____.

Xem đáp án

in advance

Check flyers for deals and coupons before you go. Cách dùng từ

3:24

Kiểm tra tờ rơi để biết các ưu đãi và phiếu giảm giá trước khi bạn đi.

Cách dùng từ

flyers for deals and coupons: tìm chương trình khuyến mãi của cửa hàng

Trong bối cảnh mua sắm, flyers là quảng cáo dạng bản in hoặc kỹ thuật số của cửa hàng; deals là ưu đãi đặc biệt hoặc mức giá tốt; coupons là phiếu hoặc mã giúp giảm giá khi thanh toán. Check flyers for deals and coupons có nghĩa là xem các quảng cáo đó để tìm ưu đãi và phiếu giảm giá. Ở đây, flyer không có nghĩa là người hoặc vật biết bay.

Luyện tập

Ứng dụng của một cửa hàng cung cấp mã kỹ thuật số giúp giảm năm đô la khi thanh toán. Đó là gì?

  1. a flyer
  2. a coupon
  3. a deal
Xem đáp án

a coupon

Supermarkets often run sales, Cụm từ

3:28

Các siêu thị thường có các chương trình khuyến mãi,

Cụm từ

run sales: tổ chức các đợt giảm giá

Trong run sales, run có nghĩa là “tổ chức và tiến hành”, không phải “chạy”. Một siêu thị runs sales sẽ bán hàng với giá thấp hơn trong một khoảng thời gian có giới hạn. Dạng số nhiều sales cho thấy các đợt khuyến mãi này diễn ra nhiều lần. Với một đợt khuyến mãi cụ thể, hãy dùng run a sale.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng run a sale và đổi run sang dạng đúng: The bakery ____ every Friday.

Xem đáp án

runs a sale

so you can match the products on your list to the discounts available for weekly savings. Cụm từ

3:30

vì vậy bạn có thể đối chiếu các sản phẩm trong danh sách của mình với các khoản giảm giá hiện có để tiết kiệm chi tiêu hàng tuần.

Cụm từ

match the products ... to the discounts: nối A với B

Cấu trúc match A to B có nghĩa là nối mỗi mục trong nhóm A với mục đúng hoặc có liên quan trong nhóm B. Trong câu này, các sản phẩm trong danh sách là A và những mức giảm giá hiện có là B. Match không có nghĩa là hai thứ hoàn toàn giống nhau. Nó có nghĩa là tìm xem mức giảm giá nào áp dụng cho từng sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc match A to B: Please ____ each key ____ the door it opens.

Xem đáp án

match · to

Opt for store brands. Cách dùng từ

3:37

Chọn các thương hiệu của siêu thị.

Cách dùng từ

Opt for + danh từ

Opt for + danh từ có nghĩa là chọn một phương án, thường là sau khi đã cân nhắc các phương án khác. Trong câu này, lời khuyên là chọn nhãn hàng riêng của cửa hàng. Opt for trang trọng hơn choose một chút và thường xuất hiện trong lời khuyên, phần so sánh phương án và phần mô tả quyết định.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành câu: After comparing the two plans, we opted ____ the cheaper one.

Xem đáp án

for

Generic or private label products are often cheaper, Cách dùng từ

3:39

Các sản phẩm không có thương hiệu hoặc nhãn hiệu riêng thường rẻ hơn,

but essentially the same as name brands.

3:42

nhưng về cơ bản là giống với các nhãn hiệu nổi tiếng.

Cách dùng từ

Generic or private label products so với name brands

Ở đây, generic or private label products được trình bày là những lựa chọn có giá thấp hơn name brands. Generic product thường không làm nổi bật hoặc gần như không có thương hiệu của nhà sản xuất; private label product được bán dưới nhãn hàng riêng của nhà bán lẻ; còn name brand là thương hiệu của nhà sản xuất được biết đến rộng rãi. Label ở đây chỉ quyền sở hữu thương hiệu chứ không chỉ là một miếng nhãn dán. Essentially the same có nghĩa là các đặc điểm chính hoặc chức năng tương tự nhau; cụm này không đảm bảo rằng mọi thành phần, bao bì hoặc chi tiết chất lượng đều giống hệt nhau.

Luyện tập

Một siêu thị bán ngũ cốc dưới thương hiệu do mình sở hữu, dù một công ty khác sản xuất sản phẩm đó. Thuật ngữ nào phù hợp nhất với loại ngũ cốc này?

  1. a name-brand product
  2. a generic product
  3. a private label product
Xem đáp án

a private label product

Buy non-perishable items in bulk when they are on sale. Ghi chú

3:45

Mua số lượng lớn các mặt hàng không dễ hỏng khi chúng được giảm giá.

Cách dùng từ

non-perishable items: mặt hàng có thể bảo quản lâu

“Non-perishable items” là những sản phẩm có thể được bảo quản khá lâu mà không nhanh hư hỏng. Ví dụ thường gặp gồm đồ hộp chưa mở, gạo chưa nấu và một số đồ dùng gia đình. Tiền tố non- có nghĩa là “không”, còn perishable có nghĩa là “dễ hỏng”. Trong câu này, non-perishable cho biết những mặt hàng nào phù hợp để mua dự trữ khi giảm giá.

Luyện tập

Sản phẩm nào thường là một non-perishable item?

  1. Dâu tây tươi
  2. Sữa tươi
  3. Đậu đóng hộp chưa mở
Xem đáp án

Đậu đóng hộp chưa mở

Cụm từ

in bulk: mua số lượng lớn trong một lần

“In bulk” có nghĩa là “với số lượng lớn”, đặc biệt khi hàng hóa được mua, đặt hoặc cung cấp. Sau buy, đây là một cụm trạng từ cho biết việc mua được thực hiện như thế nào: mua nhiều đơn vị cùng lúc hoặc mua một gói lớn. Cụm từ này không nêu một số lượng chính xác. Trong câu này, nó gợi ý mua dự trữ những mặt hàng để được lâu trong đợt giảm giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là mua một số lượng lớn trong một lần: The restaurant buys rice ____ to reduce its cost per kilogram.

Xem đáp án

in bulk

This is cheaper per unit than smaller individual packages. Cách dùng từ

3:50

Giá tính theo đơn vị sẽ rẻ hơn so với các bao bì nhỏ lẻ.

Cách dùng từ

per unit trong “cheaper per unit”

Per unit có nghĩa là “tính theo mỗi đơn vị” của sản phẩm. Ở đây, giá của mỗi gói được chia cho số món hoặc số đơn vị khác bên trong, rồi mới so sánh chi phí trên mỗi đơn vị. Cheaper per unit không nhất thiết có nghĩa là giá tổng của cả gói thấp hơn. Nó có nghĩa là trung bình mỗi đơn vị có giá thấp hơn, nhờ đó có thể so sánh công bằng các gói có kích cỡ khác nhau.

Luyện tập

“cheaper per unit” trong câu có nghĩa là gì?

  1. Giá trung bình của mỗi đơn vị thấp hơn.
  2. Gói hàng có ít đơn vị hơn.
  3. Giá tổng của cả gói thấp hơn.
Xem đáp án

Giá trung bình của mỗi đơn vị thấp hơn.

Download store apps for membership and digital coupons. Cách dùng từ

3:54

Tải xuống các ứng dụng của cửa hàng để có thẻ thành viên và phiếu giảm giá kỹ thuật số.

Cách dùng từ

membership và digital coupons trong ứng dụng của cửa hàng

Membership là tư cách hoặc chương trình thành viên của một cửa hàng, có thể mang lại giá dành cho thành viên, điểm tích lũy hoặc ưu đãi riêng. Digital coupons là các khoản giảm giá điện tử được lưu trong ứng dụng hoặc tài khoản và được sử dụng theo điều kiện của cửa hàng. Trong câu này, ứng dụng là cách để tiếp cận cả hai lợi ích. Có membership không có nghĩa là mọi digital coupon đều tự động được áp dụng; phiếu có thể cần được nhận, kích hoạt hoặc quét khi thanh toán.

Luyện tập

Câu nào phân biệt đúng membership và digital coupon?

  1. Membership là một mã giảm giá riêng lẻ; digital coupon là chương trình thành viên của cửa hàng.
  2. Membership là chương trình hoặc tư cách thành viên của cửa hàng; digital coupon là một ưu đãi giảm giá điện tử.
  3. Cả hai từ đều có nghĩa là cùng một phiếu giảm giá bằng giấy.
Xem đáp án

Membership là chương trình hoặc tư cách thành viên của cửa hàng; digital coupon là một ưu đãi giảm giá điện tử.

You may get extra discounts for signing up to rewards programs. Cụm từ

3:59

Bạn có thể được giảm giá thêm khi đăng ký các chương trình khách hàng thân thiết.

Cụm từ

signing up to rewards programs: đăng ký chương trình khách hàng thân thiết

Ở đây, signing up to rewards programs có nghĩa là đăng ký tham gia các chương trình khách hàng thân thiết của cửa hàng. Thành viên có thể nhận điểm thưởng, phiếu giảm giá hoặc mức giá đặc biệt. Vì vậy, rewards programs ở đây là chương trình dành cho khách hàng, không phải hoạt động khen thưởng trong trường học. Sign up có nghĩa là đăng ký hoặc tham gia. Dạng -ing được dùng vì hành động này đứng sau for trong for signing up và cho biết cách một người có thể nhận thêm ưu đãi. Người nói dùng sign up to a program; sign up for a program cũng phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lina đã đăng ký chương trình khách hàng thân thiết của cửa hàng lần đầu tiên?

  1. Lina canceled her store membership.
  2. Lina signed in to her store account.
  3. Lina signed up to the store's rewards program.
Xem đáp án

Lina signed up to the store's rewards program.

Look for discounted areas. Cách dùng từ

4:04

Tìm kiếm các khu vực hàng giảm giá.

Cách dùng từ

discounted areas: khu vực hàng giảm giá

Trong cửa hàng, discounted areas là những khu vực tập trung các sản phẩm đã được giảm giá. Về mặt ngữ pháp, discounted bổ nghĩa cho areas, nhưng ý thực tế là hàng hóa trong những khu vực đó được giảm giá. Cụm từ này không giải thích lý do giá thấp hơn. Sản phẩm có thể đang được khuyến mãi, gần ngày nên dùng trước hoặc đang được bán để xả kho.

Luyện tập

Trong một cửa hàng, discounted areas là gì?

  1. những nơi khách hàng thanh toán tiền mua hàng
  2. những khu vực trưng bày sản phẩm đã giảm giá
  3. những phòng dành riêng cho nhân viên cửa hàng
Xem đáp án

những khu vực trưng bày sản phẩm đã giảm giá

Shops often mark down products that are nearing their expiration dates. Ghi chú

4:06

Các cửa hàng thường hạ giá các sản phẩm sắp hết hạn sử dụng.

Cụm động từ

mark down products: giảm giá sản phẩm

Trong câu này, mark down products có nghĩa là “giảm giá sản phẩm”, thường nhằm giúp sản phẩm được bán nhanh hơn. Products là tân ngữ chỉ thứ được giảm giá; cụm này không có nghĩa là viết dấu lên hàng hóa. Mark down là một cụm động từ có thể tách ra. Với danh từ, mark down the products và mark the products down đều tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa mark và down: mark them down, không nói mark down them.

Luyện tập

Câu nào dùng mark down với nghĩa là “giảm giá”?

  1. I will write down the backpack colors.
  2. The store will mark down the backpacks for the weekend sale.
  3. The clerk will put new labels on the backpacks.
Xem đáp án

The store will mark down the backpacks for the weekend sale.

Cụm từ

nearing their expiration dates: sắp đến ngày hết hạn

Trong nearing their expiration dates, nearing có nghĩa là “đang tiến gần đến”. Các sản phẩm đang tiến gần đến ngày được ghi là ngày hết hạn; câu này không nói rằng chúng đã hết hạn. Their chỉ danh từ số nhiều products, còn dates ở số nhiều vì các sản phẩm khác nhau có thể có ngày hết hạn khác nhau. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be nearing + thời gian, ngày tháng hoặc sự kiện.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của near để hoàn thành câu: The milk is ____ its expiration date, so we should use it soon.

Xem đáp án

nearing

Check expiration dates and freeze perishable items to prolong their shelf life. Ghi chú

4:12

Kiểm tra hạn sử dụng và cấp đông các mặt hàng dễ hỏng để kéo dài thời hạn bảo quản của chúng.

Cách dùng từ

perishable items: những thứ nhanh hỏng

Perishable items là những thứ bị hỏng hoặc trở nên không an toàn hay không thể sử dụng sau một khoảng thời gian tương đối ngắn. Trong câu nói về bảo quản thực phẩm này, cụm từ chỉ những thực phẩm như thịt tươi hoặc sữa, vốn thường cần được làm lạnh, đông lạnh hoặc sử dụng sớm. Perishable là tính từ bổ nghĩa cho items. Việc phân loại dựa trên tốc độ xuống cấp của một thứ trong điều kiện bảo quản thông thường; cụm từ này không chỉ mọi loại thực phẩm.

Luyện tập

Nhóm nào được mô tả đúng nhất là perishable items?

  1. plates and metal spoons
  2. fresh milk and raw meat
  3. sealed cans and dry rice
Xem đáp án

fresh milk and raw meat

Cụm từ

prolong their shelf life: kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm

Prolong their shelf life có nghĩa là làm cho những thực phẩm dễ hỏng duy trì trạng thái an toàn và sử dụng được lâu hơn. Đại từ their quay lại chỉ perishable items. Shelf life là khoảng thời gian thực phẩm, thuốc hoặc sản phẩm khác có thể được bảo quản mà vẫn thích hợp để ăn hoặc sử dụng; đây không phải là tuổi thọ theo nghĩa đen của một cái kệ. Prolong là ngoại động từ trong câu này nên theo sau trực tiếp là thứ được kéo dài: prolong + shelf life.

Luyện tập

Sắp xếp shelf life, prolong và the product's theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Better packaging can ____.

Xem đáp án

prolong the product's shelf life

Clip paper coupons from newspapers or online deal websites. Cách dùng từ

4:18

Cắt các phiếu giảm giá bằng giấy từ các tờ báo hoặc các trang web ưu đãi trực tuyến.

Cách dùng từ

Clip paper coupons: clip có nghĩa là “cắt ra”

Trong câu này, clip là động từ có nghĩa là “cắt ra”. Clip paper coupons có nghĩa là dùng kéo cắt phiếu giảm giá ra khỏi tờ báo hoặc trang được in từ một trang web ưu đãi. Mẫu có thể dùng lại là clip a coupon hoặc clip coupons: sau clip là phiếu giảm giá được cắt ra.

Luyện tập

clip có nghĩa là gì trong câu này: “Clip paper coupons from newspapers”?

  1. cắt các phiếu giảm giá ra
  2. vứt các phiếu giảm giá đi
  3. dùng một chiếc kẹp nhỏ để kẹp các phiếu giảm giá
Xem đáp án

cắt các phiếu giảm giá ra

But only use them on items you need to avoid unnecessary spending. Ngữ pháp

4:23

Nhưng chỉ sử dụng chúng cho những món đồ bạn cần để tránh chi tiêu không cần thiết.

Ngữ pháp

to avoid unnecessary spending: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu to avoid unnecessary spending cho biết mục đích của lời khuyên. Cụm này trả lời câu hỏi “Tại sao bạn chỉ nên dùng phiếu giảm giá cho những món đồ mình cần?”: để không tiêu tiền một cách không cần thiết. Mẫu thường dùng để chỉ mục đích là hành động + to + dạng nguyên thể của động từ. Ở đây, use là hành động và to avoid nêu mục đích của hành động đó; avoid đứng ở dạng nguyên thể sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích được tạo từ avoid: Mia checks her list ____ unnecessary spending.

Xem đáp án

to avoid

Visit multiple stores if time permits. Ngữ pháp

4:28

Hãy ghé qua nhiều cửa hàng nếu có thời gian.

Ngữ pháp

if time permits: thêm điều kiện về thời gian

Trong câu này, if time permits thêm một điều kiện vào lời gợi ý: chỉ ghé nhiều cửa hàng khi có đủ thời gian. Time là chủ ngữ, còn permits là động từ cho biết lượng thời gian hiện có cho phép thực hiện hành động đó. Các mẫu có thể dùng lại là hành động chính + if time permits và If time permits, + hành động chính. Vì time là chủ ngữ số ít nên động từ phải là permits.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn gọn, hơi trang trọng, cho biết hành động sẽ diễn ra nếu có đủ thời gian: We'll stop at the library ____.

Xem đáp án

if time permits

Each shop offers different deals.

4:32

Mỗi cửa hàng cung cấp những ưu đãi khác nhau.

Compare prices across locations to find bargains. Ghi chú

4:34

So sánh giá giữa các nơi để tìm được món hời.

Cụm từ

compare ... across ...: so sánh nhiều phần tử trong một phạm vi

Compare prices across locations có nghĩa là kiểm tra giá ở nhiều nơi rồi xem sự khác biệt. Trong câu về mua sắm này, locations có thể chỉ các cửa hàng, chi nhánh hoặc khu vực khác nhau. Mẫu có thể dùng lại là compare + nội dung được xem xét + across + một nhóm hoặc phạm vi. Across cho biết phép so sánh bao quát nhiều phần tử trong phạm vi đó, chẳng hạn như trang web, khu vực, nhóm hoặc khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu compare ... across để diễn đạt việc kiểm tra giá khách sạn trên nhiều trang web: Before booking, ____ several travel websites.

Xem đáp án

compare hotel prices across

Cách dùng từ

find bargains: tìm những món hàng đáng tiền

Trong find bargains, bargains chỉ những món hàng hoặc giao dịch có giá thấp hơn dự kiến và đáng tiền. Cả cụm có nghĩa là tìm được những lựa chọn mua sắm có lợi, thường bằng cách so sánh giá. Ở đây, bargains là danh từ đếm được số nhiều. Bargain cũng có thể là động từ mang nghĩa thương lượng giá, nhưng đó không phải vai trò của từ này trong câu.

Luyện tập

Câu nào dùng bargains như một danh từ mang nghĩa “những món hàng đáng tiền”?

  1. We found several bargains at the weekend sale.
  2. We bargained with the seller about the price.
  3. We compared the prices but bought nothing.
Xem đáp án

We found several bargains at the weekend sale.

Shop seasonally for maximum savings. Cụm từ

4:39

Mua sắm theo mùa để tiết kiệm tối đa.

Certain items,

4:42

Các mặt hàng nhất định,

such as summer clothing,

4:43

chẳng hạn như quần áo mùa hè,

are cheaper when purchased out of season.

4:45

sẽ rẻ hơn khi mua trái mùa.

Cụm từ

Shop seasonally ... out of season: lên kế hoạch mua sắm theo mùa

Shop seasonally có nghĩa là lên kế hoạch mua sắm dựa trên cách nhu cầu, nguồn cung và giá cả thay đổi theo mùa. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là mua sắm một lần vào mỗi mùa. Out of season có nghĩa là nằm ngoài thời điểm một mặt hàng thường được sử dụng, sản xuất hoặc có nhu cầu cao nhất. Trong ví dụ này, quần áo mùa hè có thể được giảm giá sau mùa hè, nên mua vào lúc đó có thể giúp tiết kiệm tiền.

Luyện tập

Kế hoạch nào thể hiện rõ nhất việc mua sắm theo mùa để tiết kiệm tiền?

  1. Buy every item once in each season, whatever the price.
  2. Assume all food is cheaper whenever it is out of season.
  3. Buy a winter coat in summer, when it is out of season and discounted.
Xem đáp án

Buy a winter coat in summer, when it is out of season and discounted.

Make a grocery budget and stick to it. Cụm từ

4:48

Lập một ngân sách đi chợ và tuân thủ nó.

Cụm từ

grocery budget: mức chi tiêu đã định trước cho thực phẩm và đồ thiết yếu

Grocery budget là số tiền được lên kế hoạch để mua thực phẩm và đồ dùng gia đình hằng ngày tại siêu thị, tức là mức chi tối đa cho loại mua sắm này. Trong cụm từ này, grocery cho biết budget được dùng cho việc gì. Make a grocery budget nghĩa là đặt ra mức chi đó; stick to it nghĩa là giữ chi tiêu mua sắm trong giới hạn.

Luyện tập

Grocery budget có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Số tiền một cửa hàng thực phẩm kiếm được
  2. Danh sách những thứ cần mua ở cửa hàng
  3. Số tiền được lên kế hoạch để mua thực phẩm và đồ dùng thiết yếu hằng ngày
Xem đáp án

Số tiền được lên kế hoạch để mua thực phẩm và đồ dùng thiết yếu hằng ngày

Decide how much to spend each week to avoid overindulging at the checkout. Ghi chú

4:51

Quyết định số tiền sẽ tiêu mỗi tuần để tránh vung tay quá trán tại quầy thanh toán.

Ngữ pháp

how much to spend: cụm từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to

How much to spend có nghĩa là nên chi bao nhiêu tiền. how much hỏi về số tiền, còn to spend nêu hành động chi tiêu. Toàn bộ cụm từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to đứng sau decide và cho biết điều cần quyết định. Đây là dạng ngắn hơn của một câu hỏi gián tiếp: decide how much to spend có nghĩa gần với decide how much we should spend. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong what to buy, where to go và when to leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chúng ta nên chi bao nhiêu tiền”: We need to decide ____ on lunch.

Xem đáp án

how much to spend

Cách dùng từ

overindulging at the checkout: chiều theo ham muốn và mua thêm khi thanh toán

Trong câu này, overindulging at the checkout có nghĩa là không cưỡng lại được sự cám dỗ và mua thêm đồ ăn vặt hoặc những thứ không cần thiết khi đến lúc thanh toán. Overindulge gợi ý việc cho phép bản thân tận hưởng một thứ gì đó quá mức, vì vậy từ này mang sắc thái phê phán hơn so với việc chỉ nói rằng ai đó mua thêm đồ. Ở đây, at the checkout chỉ khu vực quầy thu ngân hoặc giai đoạn thanh toán của siêu thị. Trong ngữ cảnh khác, checkout cũng có thể là quy trình thanh toán trực tuyến, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Trong lời khuyên mua sắm ở siêu thị này, overindulging at the checkout có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Trả lại tất cả hàng đã mua trước khi rời đi
  2. Mua thêm những thứ không cần thiết khi thanh toán vì không cưỡng lại được sự cám dỗ
  3. Kiểm tra kỹ giá của từng món trước khi thanh toán
Xem đáp án

Mua thêm những thứ không cần thiết khi thanh toán vì không cưỡng lại được sự cám dỗ

I hope these money-saving tips help you save on your next supermarket shopping trip. Cụm từ

4:57

Tôi hy vọng những mẹo tiết kiệm tiền này sẽ giúp bạn tiết kiệm trong chuyến đi mua sắm siêu thị tiếp theo.

Cụm từ

money-saving tips: từ bổ nghĩa money-saving có dấu gạch nối

Money-saving tips có nghĩa là những mẹo giúp mọi người tiết kiệm tiền. Money-saving hoạt động như một tính từ ghép duy nhất đứng trước danh từ tips. Trong cách viết cẩn thận, hãy nối money và saving bằng dấu gạch nối khi chúng cùng bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau: money-saving ideas, money-saving habits. Dấu gạch nối không được phát âm; nó cho thấy hai từ tạo thành một từ bổ nghĩa duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép trong bài học: These ____ ideas can help families spend less.

Xem đáp án

money-saving