Sự khác biệt giữa độ đúng (accuracy) và độ chụm (precision) là gì? - Matt Anticole: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Thông qua hai biến thể của câu chuyện William Tell và việc vùng elip hạ cánh của NASA trên Sao Hỏa ngày càng thu hẹp, video phân biệt độ đúng với độ chụm, đồng thời cho thấy giảm độ bất định giúp các nhà khoa học tiếp cận những điểm đến khó một cách đáng tin cậy hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. practice shots cluster in a tight spread — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cluster và tight spread là cách mô tả một phân bố gọn, trong đó các kết quả lặp lại tập trung trong phạm vi hẹp. Bạn có thể dùng lối diễn đạt khoa học này để nói về các phép đo hoặc lần thử có tính nhất quán cao, kể cả khi cả cụm kết quả lệch khỏi mục tiêu đúng. 2. mixing and matching values — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cụm này là việc kết hợp nhiều giá trị khác nhau của các biến để kiểm tra hàng loạt kịch bản có thể xảy ra. Bạn có thể áp dụng khi thảo luận về mô phỏng máy tính, thiết kế thí nghiệm, phương án lập kế hoạch hoặc những phép so sánh có hệ thống khác. 3. precision reflects our certainty of reliably achieving it. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Giải thích precision không chỉ là có kết quả đúng, mà là mức độ nhất quán và chắc chắn khi đạt được accuracy nhiều lần. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt hai thuật ngữ kỹ thuật và tóm tắt vì sao kết quả đáng tin cậy lại quan trọng trong kỹ thuật và nghiên cứu.
Nội dung bài học
As the story goes, the legendary marksman William Tell was forced into a cruel challenge Ghi chú
0:06Theo như câu chuyện, thiện xạ huyền thoại William Tell đã bị ép phải tham gia một thử thách tàn khốc
As the story goes: tạo khung cho một chuyện kể truyền thống
As the story goes là cụm mở đầu có nghĩa là “theo phiên bản quen thuộc hoặc được lưu truyền của câu chuyện”. Trước khi đi vào chi tiết, cụm này cho người nghe biết thông tin tiếp theo bắt nguồn từ đâu. Trong cụm này, goes mang nghĩa câu chuyện “được kể như vậy”, chứ không chỉ sự di chuyển thật. Người nói đang thuật lại một câu chuyện được lưu truyền mà không khẳng định mọi chi tiết đều đã được lịch sử chứng minh.
Luyện tập
As the story goes ở đầu câu báo hiệu điều gì?
- Câu chuyện đang thật sự di chuyển sang một nơi khác.
- Người nói đang giới thiệu một câu chuyện truyền thống hoặc được lưu truyền rộng rãi.
- Người nói đã chứng minh mọi chi tiết bằng bằng chứng trực tiếp.
Xem đáp án
Người nói đang giới thiệu một câu chuyện truyền thống hoặc được lưu truyền rộng rãi.
William Tell: xạ thủ huyền thoại Thụy Sĩ
William Tell là người anh hùng trong một truyền thuyết Thụy Sĩ, nổi tiếng với tài bắn nỏ đặc biệt điêu luyện. Trong tình tiết nổi tiếng nhất, một viên quan áp bức buộc ông phải bắn vào quả táo đặt trên đầu con trai mình. Cái tên ở đây chỉ nhân vật huyền thoại đó, không phải một người hiện đại tham gia thí nghiệm có thật. Phần kiến thức nền ngắn này giúp người nghe dễ hiểu hơn các chi tiết về cây nỏ, quả táo, tâm bia và khả năng bắn chính xác xuất hiện sau đó.
Luyện tập
William Tell trong câu này là ai?
- Một xạ thủ huyền thoại Thụy Sĩ nổi tiếng vì bắn quả táo khỏi đầu con trai mình.
- Tên của một loại nỏ.
- Một nhà nghiên cứu hiện đại đang thực hiện bài kiểm tra độ chính xác trong phòng thí nghiệm.
Xem đáp án
Một xạ thủ huyền thoại Thụy Sĩ nổi tiếng vì bắn quả táo khỏi đầu con trai mình.
was forced into: bị đẩy vào một tình huống không mong muốn
Was forced into có nghĩa là một người bị đẩy vào tình huống không mong muốn trái với ý mình. Ở đây, a cruel challenge gọi tên tình huống mà William Tell buộc phải đối mặt. Into không có nghĩa là ông thực sự ở “bên trong” thử thách theo nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là be forced into + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này trình bày kết quả như một trạng thái, tình huống hoặc hoạt động không tự nguyện.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be forced into trước một cụm danh từ?
- After the flood, the family was forced into temporary housing.
- After the flood, the family was forced into move to temporary housing.
- After the flood, the family was forced to temporary housing.
Xem đáp án
After the flood, the family was forced into temporary housing.
was to be executed: một sự việc bị động được ấn định chính thức
Was to be executed cho biết rằng, nhìn từ thời điểm đó trong quá khứ, việc xử tử đã được ra lệnh hoặc ấn định sẽ xảy ra. Cấu trúc là was + to be + executed: mẫu be to ở quá khứ theo sau bởi động từ nguyên thể bị động. Mẫu kể chuyện trang trọng này trình bày một sự việc đã được sắp xếp, yêu cầu hoặc dự định chính thức. Bản thân cấu trúc không khẳng định sự việc đó thực sự đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào nói rõ nhất rằng việc giao đã được lên lịch chính thức nhưng không khẳng định nó thực sự đã xảy ra?
- The files were delivered by noon.
- The files would be delivered by noon.
- The files were to be delivered by noon.
Xem đáp án
The files were to be delivered by noon.
unless William could shoot an apple off his head. Ghi chú
0:17trừ khi William có thể bắn trúng quả táo trên đầu cậu bé.
unless William could shoot: ngoại lệ ngăn một kết quả xảy ra
Unless đưa ra điều kiện có thể ngăn kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Người con sẽ bị xử tử nếu William không thực hiện được phát bắn; việc bắn thành công là ngoại lệ ngăn kết quả đó. Ở đây, could diễn tả khả năng của William thực hiện một hành động khó trong tình huống quá khứ ấy. Ý phủ định không đến từ could mà đến từ unless.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ có nghĩa là “nếu không”: The camera will not turn on ____ you charge the battery.
Xem đáp án
unless
shoot an apple off his head: động từ + tân ngữ + off + địa điểm
Trong shoot an apple off his head, cấu trúc là động từ + tân ngữ + off + địa điểm. Phát bắn của William được hiểu là làm quả táo rời khỏi vị trí trên đầu người đó. Off his head ở đây diễn tả quan hệ không gian theo nghĩa đen. Nó cho biết quả táo bị đưa ra khỏi đâu; đây không phải thành ngữ off one's head, có nghĩa là mất lý trí hoặc điên rồ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chuyển động của con mèo làm chiếc cốc rơi khỏi kệ?
- The cat knocked the glass across the shelf.
- The cat knocked at the glass on the shelf.
- The cat knocked the glass off the shelf.
Xem đáp án
The cat knocked the glass off the shelf.
but let's imagine two variations on the tale. Mạch ý
0:23nhưng hãy tưởng tượng hai biến thể của câu chuyện này.
Let's imagine two variations on the tale: thiết lập hai phiên bản để so sánh
Let's imagine mời người nghe cùng xem xét một tình huống giả định. Two variations on the tale báo trước rằng câu chuyện quen thuộc sẽ được thay đổi theo hai cách. Là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, toàn bộ cụm từ chuyển từ câu chuyện gốc sang hai trường hợp được cố ý thiết kế để so sánh. Khi nghe two variations, bạn có thể đoán rằng một phép so sánh gồm hai phần sắp xuất hiện, chứ không phải việc kể chuyện tùy hứng.
Luyện tập
Cụm let's imagine two variations on the tale có chức năng gì trong đoạn này?
- Cụm này kết thúc phần thảo luận và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Cụm này nói rằng hai chi tiết trong câu chuyện gốc là sai.
- Cụm này giới thiệu hai phiên bản giả định sẽ được so sánh.
Xem đáp án
Cụm này giới thiệu hai phiên bản giả định sẽ được so sánh.
the lord hires a bandit to steal William's trusty crossbow. Cách dùng từ
0:28lãnh chúa thuê một tên cướp lấy cắp chiếc nỏ đáng tin cậy của William.
In the first variation: mở đầu trường hợp thứ nhất
In the first variation là một dấu hiệu đánh số thứ tự. Cụm này cho người nghe biết sự việc tiếp theo thuộc về phiên bản đã thay đổi thứ nhất, chứ không nhất thiết thuộc về câu chuyện gốc. Từ first tạo ra một trình tự và chuẩn bị cho người nghe đón nhận biến thể thứ hai. Nhờ vậy, họ dễ theo dõi điểm bắt đầu của từng trường hợp được so sánh.
Luyện tập
Người nói đã thông báo hai phiên bản được sửa đổi của một kế hoạch. Câu nào mở đầu phiên bản thứ nhất một cách rõ ràng?
- In the original version, the team receives no map.
- To sum up, the team receives no map.
- In the first variation, the team receives no map.
Xem đáp án
In the first variation, the team receives no map.
William's trusty crossbow: trusty cho một công cụ quen thuộc và đáng tin cậy
Trong William's trusty crossbow, trusty có nghĩa là chiếc nỏ đáng tin cậy và quen thuộc vì đã được sử dụng lâu ngày. Cụm từ cho thấy đây là chiếc nỏ William thường dựa vào, chứ không phải một chiếc nỏ bất kỳ. Trusty thường tạo sắc thái ấm áp, mang màu sắc kể chuyện và hơi cổ khi miêu tả công cụ, bạn đồng hành hoặc con vật. Từ này chỉ một thứ đáng tin cậy; nó không có nghĩa là chiếc nỏ tin tưởng người khác.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để tạo cảm giác ấm áp, mang màu sắc kể chuyện về độ tin cậy của một chiếc máy ảnh cũ quen thuộc: Maya took her ___ old camera, the one she had relied on for years.
- trusty
- trustful
- trusted
Xem đáp án
trusty
So he is forced to borrow an inferior one from a peasant. Ngữ pháp
0:32Vì vậy, ông buộc phải mượn một chiếc nỏ kém chất lượng từ một nông dân.
an inferior one: one thay thế một danh từ số ít
Trong an inferior one, one thay thế cho danh từ đếm được số ít crossbow đã được nhắc đến trước đó. Inferior bổ nghĩa cho one, nên cụm này có nghĩa là một chiếc nỏ kém chất lượng hơn mà không cần lặp lại crossbow. One ở đây là từ thay thế, không phải số 1. Nó chỉ một vật khác cùng loại; nếu người nói muốn chỉ chính chiếc nỏ đã nhắc đến, họ thường dùng it.
Luyện tập
Thay danh từ số ít backpack bị lặp lại bằng từ thay thế đúng: This backpack is too small, so I need a larger ____.
Xem đáp án
one
the borrowed crossbow isn't adjusted perfectly, Cách dùng từ
0:38chiếc nỏ mượn được lại không được điều chỉnh hoàn hảo,
isn't adjusted perfectly: thiết lập của dụng cụ hơi lệch
Ở đây, adjusted có nghĩa là “được thiết lập hoặc căn chỉnh để một dụng cụ hoạt động như mong muốn”. Trong cấu trúc bị động isn't adjusted perfectly, phần ngắm hoặc thiết lập của chiếc nỏ mượn được chưa ở trạng thái tối ưu. Điều này không có nghĩa là chiếc nỏ đã hỏng. Một sai lệch nhỏ trong thiết lập có thể khiến mọi phát bắn lệch theo hướng tương tự nhau. Nói chung, khi equipment is adjusted, ai đó thay đổi vị trí, phần ngắm hoặc các thiết lập của thiết bị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của adjust, với nghĩa “thay đổi thiết lập”: Before the interview, the technician ____ the camera.
Xem đáp án
adjusted
and William finds that his practice shots Cách dùng từ
0:41và William nhận thấy những phát bắn tập của mình
cluster in a tight spread beneath the bull's-eye. Cách dùng từ
0:43chụm lại sát nhau ngay bên dưới hồng tâm.
practice shots cluster in a tight spread: một nhóm điểm chạm sít nhau
Ở đây, cluster là động từ: các phát bắn thử chạm vào những điểm gần nhau. A spread là vùng bao phủ tất cả các điểm chạm, còn tight cho biết vùng đó nhỏ. Cách diễn đạt này mô tả độ chụm hoặc tính lặp lại, không nhất thiết là độ chính xác. Vì nhóm điểm chạm nằm dưới tâm bia, các phát bắn có tính ổn định nhưng đều bị lệch thấp một cách có hệ thống.
Luyện tập
Khi nhiều phát bắn cluster in a tight spread beneath the bull's-eye, điều đó cho thấy gì?
- Các phát bắn phủ một vùng rộng xung quanh bia.
- Các phát bắn chạm gần nhau, dù cả nhóm vẫn có thể lệch khỏi tâm.
- Mọi phát bắn chắc chắn đều trúng chính xác tâm bia.
Xem đáp án
Các phát bắn chạm gần nhau, dù cả nhóm vẫn có thể lệch khỏi tâm.
beneath the bull's-eye: phía dưới tâm bia
Trong câu này, beneath the bull's-eye có nghĩa là “thấp hơn chính giữa tấm bia”. Các phát bắn nằm gần nhau, nhưng cả nhóm đều ở dưới điểm mà William muốn bắn trúng. Bull's-eye là tâm của bia bắn súng hoặc bắn cung, không phải mắt của một con vật. Trong ngữ cảnh khác, hit the bull's-eye cũng có thể mang nghĩa “hoàn toàn chính xác”, nhưng ở đây cụm từ được dùng theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu này, beneath the bull's-eye có nghĩa là gì?
- Các phát bắn trúng phía dưới tâm bia.
- Các phát bắn rơi phía sau toàn bộ tấm bia.
- Các phát bắn trúng mắt của một con vật.
Xem đáp án
Các phát bắn trúng phía dưới tâm bia.
he has time to correct for it before it's too late. Cụm từ
0:48ông có thời gian để sửa lỗi trước khi quá muộn.
has time to correct for it: có thời gian bù cho một độ lệch đã biết
Has time to + động từ có nghĩa là vẫn còn đủ thời gian hoặc cơ hội để thực hiện một hành động. Correct for + yếu tố có nghĩa là điều chỉnh phép tính, phép đo hoặc hành động để giảm hay cân bằng ảnh hưởng của yếu tố đó. Ở đây, it chỉ độ lệch ổn định thể hiện qua các phát bắn thử. Anh ấy có thể thay đổi cách ngắm để bù cho độ lệch đó; không nhất thiết phải loại bỏ hoặc sửa chữa chính nguồn gây ra sai lệch.
Luyện tập
Một chiếc cân luôn hiển thị cao hơn 0,5 kilôgam. Hãy hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “bù cho”: We can ____ the scale's bias when calculating the true weight.
Xem đáp án
correct for
before it's too late: hành động trước khi quá muộn
Before it's too late có nghĩa là trước khi thời điểm cuối cùng còn có thể hành động trôi qua. Trong câu này, anh ấy vẫn có thể sửa vấn đề, nhưng nếu chờ quá lâu thì việc sửa có thể trở nên không thể thực hiện hoặc không còn hiệu quả. Cụm từ này tạo thêm áp lực về thời gian và thường được dùng như một lời cảnh báo hoặc nhắc nhở khẩn cấp. Too late không chỉ một giờ cố định, mà chỉ thời điểm khi kết quả không mong muốn không thể được ngăn chặn nữa.
Luyện tập
Câu nào cảnh báo rằng chờ đợi có thể khiến hành động đó trở nên không thể thực hiện hoặc vô ích?
- Back up the files before it's too late.
- Back up the files when you have already lost access.
- Back up the files after the deadline has passed.
Xem đáp án
Back up the files before it's too late.
his hand develops a tremor: một triệu chứng mới bắt đầu xuất hiện
Trong his hand develops a tremor, develops có nghĩa là một tình trạng bắt đầu xuất hiện hoặc dần trở nên rõ ràng theo thời gian. Bàn tay không chủ động tạo ra thứ gì; câu này có nghĩa là anh ấy bắt đầu bị run tay. Tremor là danh từ chỉ sự run rẩy không tự chủ, thường được mô tả như một triệu chứng thể chất. Cách diễn đạt này trình bày chứng run như một tình trạng đang xuất hiện, chứ không phải chỉ là một chuyển động đơn lẻ.
Luyện tập
Câu nào dùng developed với nghĩa một triệu chứng sức khỏe bắt đầu xuất hiện?
- After using the new soap, she developed a rash on her arms.
- After using the new soap, she developed a new exercise routine for her arms.
- After using the new soap, she developed a drawing of her arms.
Xem đáp án
After using the new soap, she developed a rash on her arms.
His practice shots still cluster around the apple, Cụm từ
1:01Những phát bắn tập của ông vẫn chụm quanh quả táo,
cluster around the apple: phân bố quanh một tâm
Ở đây, His practice shots still cluster around the apple có nghĩa là các điểm rơi của nhiều phát bắn tập phân bố quanh quả táo, đóng vai trò làm tâm. Cấu trúc cluster around + một tâm mô tả một nhóm người, vật thể hoặc điểm dữ liệu nằm ở nhiều phía khác nhau quanh tâm đó. Still cho biết điều này vẫn đúng: vị trí trung tâm của cả nhóm nằm gần quả táo. Điều đó không có nghĩa là mọi phát bắn đều rơi gần nhau; một tập hợp có thể tập trung quanh đúng tâm nhưng vẫn trải rộng hoặc phân bố không đều.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là tập trung ở nhiều phía quanh cùng một tâm: At dusk, the fireflies ____ the porch light.
Xem đáp án
cluster around
in a random pattern: một cách sắp xếp không thể dự đoán
Cụm giới từ in a random pattern mô tả cách các phát bắn được sắp xếp. Ở đây, pattern có nghĩa là cách sắp xếp hoặc phân bố tổng thể nhìn thấy được, không nhất thiết phải là một hình mẫu gọn gàng hoặc lặp lại. Random cho biết các vị trí riêng lẻ không tuân theo một quy tắc ổn định và có thể dự đoán. Vì vậy, cụm từ này có thể mô tả một sự phân bố nhìn thấy được ngay cả khi không có trình tự hoặc hình dạng đều đặn.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với The dots appear in a random pattern?
- Mọi điểm đều rơi chính xác vào cùng một vị trí.
- Các điểm nằm rải rác mà không có cách sắp xếp có thể dự đoán.
- Các điểm tạo thành những hàng đều nhau với khoảng cách cố định.
Xem đáp án
Các điểm nằm rải rác mà không có cách sắp xếp có thể dự đoán.
with the wobble: with + danh từ để nêu điều kiện nền
Trong with the wobble, with giới thiệu một tình huống ảnh hưởng đến nội dung theo sau. Ở đây, the wobble là chuyển động không ổn định của bàn tay, nên cụm này có nghĩa là “khi có độ rung lắc đó” và cũng gợi ý “do độ rung lắc đó”. Cấu trúc with + cụm danh từ có thể đưa một điều kiện, hoàn cảnh hoặc nguyên nhân vào phần thông tin nền mà không cần dùng một mệnh đề because đầy đủ. Ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa nguyên nhân mạnh đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào dùng with + cụm danh từ ở đầu câu để đưa ra một điều kiện nền ảnh hưởng đến kết quả?
- I rode the bus with my cousin.
- With the icy roads, the bus may be late.
- The bus stopped with its doors open.
Xem đáp án
With the icy roads, the bus may be late.
there is no guarantee of + danh từ hoặc dạng -ing
there is no guarantee of có nghĩa là một kết quả không thể được hứa trước hoặc xem là chắc chắn. Trong câu này, việc bắn trúng tâm bia vẫn có thể xảy ra, nhưng độ rung lắc khiến kết quả đó không đáng tin cậy. Sau of, dùng cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu kết quả không chắc chắn. Ở đây, a bull's-eye là kết quả đó. Guarantee nói về sự chắc chắn hoặc bảo đảm, không chỉ riêng việc bảo hành sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “không thể bảo đảm”: Even with a reservation, there is ____ getting a window table.
Xem đáp án
no guarantee of
must settle his nervous hand: giữ bàn tay đang run ổn định
Trong câu này, settle có nghĩa là “làm dịu hoặc làm ổn định”. His nervous hand là bàn tay trở nên không vững vì căng thẳng, nên must settle his nervous hand có nghĩa là anh ấy phải kiểm soát sự run rẩy của bàn tay. Ở đây, settle không mang nghĩa “bắt đầu sống lâu dài ở một nơi”. Ý làm dịu tương tự xuất hiện phổ biến hơn trong settle your nerves.
Luyện tập
Câu nào dùng settle với cùng nghĩa làm dịu hoặc làm ổn định như trong phụ đề?
- She took a slow breath to settle her nerves.
- They settled in a small town.
- We settled the bill after lunch.
Xem đáp án
She took a slow breath to settle her nerves.
restore the certainty in his aim: lấy lại khả năng kiểm soát đường ngắm ổn định
Restore có nghĩa là “đưa một trạng thái từng tồn tại trở lại”. Ở đây, anh ấy cần lấy lại sự chắc chắn khi ngắm bắn, chứ không phải tạo ra nó lần đầu tiên. Trong ngữ cảnh này, certainty không chỉ là sự tự tin bên trong. Nó còn chỉ độ ổn định và đáng tin cậy của việc ngắm bắn, nên cụm từ này có nghĩa là làm cho đường ngắm trở lại trạng thái có kiểm soát và chắc chắn.
Luyện tập
restore the certainty in his aim có nghĩa là gì trong câu này?
- Chứng minh rằng việc ngắm bắn của anh ấy chưa bao giờ thiếu chắc chắn.
- Làm cho việc ngắm bắn của anh ấy ổn định và đáng tin cậy trở lại.
- Chọn một mục tiêu khác lần đầu tiên.
Xem đáp án
Làm cho việc ngắm bắn của anh ấy ổn định và đáng tin cậy trở lại.
are two terms often used interchangeably, Cách dùng từ
1:20là hai thuật ngữ thường được dùng thay thế cho nhau,
At the heart of ... are ...: đưa các ý chính lên trước
At the heart of these variations có nghĩa là “nằm ở trung tâm của việc giải thích những biến thể này”, chứ không chỉ một vị trí vật lý. Cụm này nối chủ đề đã biết, these variations, với những ý tưởng dùng để giải thích chủ đề đó. Cụm At the heart of these variations được đặt ở đầu câu, còn động từ are đứng trước chủ ngữ two terms. Cấu trúc đảo để giới thiệu thông tin này giữ chủ đề đã biết ở phía trước và để thông tin mới—accuracy and precision—ở cuối, tạo bước chuyển rõ ràng từ ví dụ sang khái niệm.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc đưa lên đầu để giới thiệu hai vấn đề trọng tâm?
- At the heart are of the delay two problems: bad weather and a missing part.
- At the heart of the delay are two problems: bad weather and a missing part.
- At the heart of the delay two problems are: bad weather and a missing part.
Xem đáp án
At the heart of the delay are two problems: bad weather and a missing part.
often used interchangeably: thường được dùng thay nhau, không có nghĩa là giống hệt nhau
Trong two terms often used interchangeably, used interchangeably là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của two terms that are often used interchangeably. Cụm này có nghĩa là người ta thường dùng thuật ngữ này thay cho thuật ngữ kia. Often diễn tả một thói quen phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối. Cụm từ này mô tả cách mọi người dùng accuracy và precision chứ không chứng minh rằng hai khái niệm có ý nghĩa giống hệt nhau; trong phần giải thích, nó thường báo hiệu rằng một sự phân biệt sắp được nêu ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trạng từ mục tiêu có nghĩa là “theo cách thuật ngữ này có thể thay cho thuật ngữ kia”: The terms speed and velocity are often used ____ in everyday speech, although physics distinguishes them.
Xem đáp án
interchangeably
accuracy và precision: độ gần giá trị đúng và độ lặp lại
Trong phép đo, accuracy cho biết một kết quả gần giá trị đúng hoặc giá trị được chấp nhận đến mức nào. Precision cho biết các kết quả đo lặp lại nhất quán với nhau đến mức nào. Hai đặc tính này độc lập với nhau. Các kết quả có thể nằm rất sát nhau nhưng đều sai; khi đó precision cao nhưng accuracy thấp. Đừng coi hai thuật ngữ là đồng nghĩa: accuracy so sánh kết quả với giá trị đúng, còn precision so sánh các kết quả lặp lại với nhau.
Luyện tập
Một chiếc cân đo vật có khối lượng thật là 100 g và cho các kết quả 110.0 g, 110.1 g, 109.9 g. Mô tả nào đúng?
- high precision but low accuracy
- high accuracy and high precision
- high accuracy but low precision
Xem đáp án
high precision but low accuracy
is actually critical for many scientific endeavors. Cụm từ
1:27thực sự mang tính quyết định đối với nhiều nỗ lực khoa học.
The distinction between the two: quy chiếu lại hai khái niệm đã nêu
The distinction between the two là một cụm danh từ có nghĩa là sự khác biệt giữa hai điều đó. Ở đây, the two quy chiếu lại accuracy và precision, còn distinction có nghĩa là sự khác biệt, không phải sự xuất sắc. Cụm từ này tổ chức phần giải thích bằng cách báo hiệu rằng hai khái niệm đã nêu cần được tách biệt. Trong ngữ cảnh khác, bạn có thể nêu trực tiếp hai khái niệm bằng mẫu the distinction between A and B.
Luyện tập
Câu trước đã nói về speed và safety. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ quy chiếu được tô đậm: The distinction ____ matters in this decision.
Xem đáp án
between the two
is actually critical for many scientific endeavors: diễn đạt tầm quan trọng thiết yếu
Ở đây, be critical for có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết đối với một điều gì đó. Sự phân biệt này được xem là quan trọng đối với thành công hoặc độ tin cậy của nhiều loại công việc khoa học; trong cấu trúc này, critical không có nghĩa là bắt lỗi hay phê bình. Actually dùng để điều chỉnh một suy nghĩ có thể có: sự khác biệt có vẻ nhỏ, nhưng trên thực tế lại rất quan trọng. Scientific endeavors là cách nói trang trọng và có nghĩa rộng, chỉ các dự án, nghiên cứu và thí nghiệm khoa học.
Luyện tập
Câu nào dùng critical với nghĩa là thiết yếu đối với một mục tiêu?
- The editor was critical of the article.
- Clear instructions are critical for a safe launch.
- The coach criticized the team after the game.
Xem đáp án
Clear instructions are critical for a safe launch.
involves how close you come: định nghĩa khái niệm theo mức độ
Involves giới thiệu một mệnh đề wh nằm trong câu để nêu một phần của định nghĩa. How close you come có nghĩa là mức độ kết quả của bạn tiến gần đến kết quả đúng, vì vậy close diễn tả sự gần với giá trị mục tiêu chứ không phải khoảng cách vật lý. Vì được lồng trong một câu khác, mệnh đề này giữ trật tự của câu trần thuật: how close + chủ ngữ + động từ, như trong how close you come, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp. Mẫu có thể áp dụng lại X involves how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ giúp giải thích cách đánh giá một khái niệm trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng involves theo sau là một mệnh đề how dùng smoothly: Driving skill ____ you control the car.
Xem đáp án
involves how smoothly
come close to the correct result: tiến gần tới kết quả đúng
Trong how close you come to the correct result, to the correct result cho biết mục tiêu được tiến gần tới. Cấu trúc đầy đủ là come close to + danh từ hoặc cụm danh từ, nghĩa là tiến rất gần hoặc gần như đạt đến một điều gì đó. Ở đây, the correct result có thể là đáp án được công nhận, giá trị thực của phép đo hoặc giá trị mục tiêu. Cần giữ giới từ to trước mục tiêu, như trong close to the expected value.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định come close to + mục tiêu: Our estimate came close ____ the final total.
Xem đáp án
to
that are calibrated correctly: được hiệu chuẩn đúng cách
That are calibrated correctly là mệnh đề quan hệ bị động bổ nghĩa cho tools. Be calibrated cho biết công cụ nhận tác động: có người so sánh chúng với một chuẩn đã biết và điều chỉnh nếu cần để số đo hiển thị chính xác. Việc hiệu chuẩn đúng có thể giảm lỗi khiến kết quả đo luôn cao hoặc thấp hơn thực tế. Calibrated không có nghĩa là calculated: tính toán tạo ra kết quả, còn hiệu chuẩn là chuẩn bị hoặc kiểm tra công cụ đo.
Luyện tập
Nếu các công cụ đo are calibrated correctly thì điều đó có nghĩa là gì?
- Chúng đã được vệ sinh sau mỗi lần sử dụng.
- Chúng đã được kiểm tra hoặc điều chỉnh theo một chuẩn đã biết.
- Chúng đã được dùng để tính đáp án cuối cùng.
Xem đáp án
Chúng đã được kiểm tra hoặc điều chỉnh theo một chuẩn đã biết.
that you're well trained on: được đào tạo kỹ để sử dụng một công cụ hoặc hệ thống
Trong tools that you're well trained on, that mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tools. Giới từ on thuộc cụm be trained on, và tân ngữ của nó là tools do that đại diện. Trong tiếng Anh, để on ở cuối mệnh đề quan hệ như vậy là tự nhiên. Be well trained on + một công cụ, hệ thống hoặc quy trình có nghĩa là đã được hướng dẫn và thực hành đủ để sử dụng hoặc thực hiện thành thạo. Ở đây, you mang nghĩa khái quát, chỉ bất kỳ người dùng nào. Well nhấn mạnh rằng việc đào tạo rất kỹ lưỡng. Không được bỏ on và nói trained the tool: khi train có tân ngữ trực tiếp theo sau, tân ngữ đó thường là người hoặc động vật được huấn luyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong phần được làm nổi bật: The technicians are well ____ the new diagnostic system.
Xem đáp án
trained on
Precision, on the other hand: chuyển sang một khái niệm tương phản
On the other hand là dấu hiệu chuyển sang ý tương phản. Ở đây, cụm này báo rằng phần giải thích đang chuyển từ accuracy sang một khái niệm đo lường khác là precision. Nó giúp người nghe sắp xếp hai định nghĩa thành hai góc nhìn đối chiếu thay vì coi chúng là những thông tin không liên quan. Khi được đặt sau chủ ngữ Precision, cụm này đóng vai trò thành phần chen vào nên được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai bên. Nó có nghĩa là xét từ một góc nhìn tương phản, chứ không nói đến bàn tay theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành ý tương phản bằng cụm từ được làm nổi bật: The apartment is small. ____, it is close to the library.
Xem đáp án
On the other hand
how consistently you can get that result: định nghĩa độ chụm bằng mức độ nhất quán
Ở đây, how consistently you can get that result là một mệnh đề wh đứng sau is và dùng để định nghĩa precision. Cấu trúc how + trạng từ biểu thị mức độ, vì vậy how consistently có nghĩa là nhất quán ở mức nào hoặc đáng tin cậy đến mức nào. that result chỉ lại kết quả đúng đã được nói đến trước đó, nhưng consistently là từ khóa trong định nghĩa này. Trọng tâm là thu được kết quả giống nhau hoặc rất gần nhau qua nhiều lần thử, chứ không phải chỉ thành công một lần do tình cờ. Nói chung, các kết quả có độ chụm cao có thể rất gần nhau nhưng vẫn không chính xác.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất how consistently you can get a result?
- Chiếc cân cho kết quả 50,1 kg, 50,1 kg và 50,2 kg trong ba lần thử.
- Ba phương pháp khác nhau tình cờ cho cùng một kết quả một lần.
- Chiếc cân chỉ cho kết quả đúng một lần, nhưng sau đó cho các kết quả rất khác nhau.
Xem đáp án
Chiếc cân cho kết quả 50,1 kg, 50,1 kg và 50,2 kg trong ba lần thử.
using the same method: giữ nguyên quy trình
Using the same method là một cụm từ dạng -ing bổ sung điều kiện để thu được kết quả. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you: bạn thu được kết quả trong khi sử dụng cùng một phương pháp. Same là thông tin thiết yếu. Để đánh giá khả năng lặp lại, hãy giữ nguyên quy trình qua các lần thử; thay đổi phương pháp sẽ thêm một biến khác và khiến việc so sánh trực tiếp khó hơn. Cụm từ này chỉ nói rằng phương pháp được giữ nguyên, không nói rằng phương pháp đó đúng.
Luyện tập
Quy trình nào tuân theo điều kiện using the same method?
- Đo mẫu ba lần bằng cùng một dụng cụ và các bước giống nhau.
- Mỗi lần dùng một dụng cụ khác và một chuỗi bước mới.
- Chọn một phương pháp khác mỗi khi kết quả có vẻ bất thường.
Xem đáp án
Đo mẫu ba lần bằng cùng một dụng cụ và các bước giống nhau.
improves with more finely incremented tools Cách dùng từ
1:48cải thiện khi sử dụng các công cụ có vạch chia nhỏ hơn
more finely incremented tools: dụng cụ có các bước nhỏ hơn
Cụm more finely incremented tools chỉ những dụng cụ có thang đo hoặc mức cài đặt được chia thành các bước nhỏ hơn. Incremented đóng vai trò là tính từ dạng quá khứ phân từ, mô tả khoảng cách giữa các giá trị; finely cho biết các khoảng chia nhỏ, còn more tạo ý so sánh. Trong câu này, các bước nhỏ hơn làm tăng độ chính xác vì số đọc có thể nằm gần một giá trị đã đánh dấu hơn. Cụm này không có nghĩa là bản thân các dụng cụ đã tăng lên.
Luyện tập
Dụng cụ nào được mô tả chính xác nhất là more finely incremented?
- Một chiếc thước chỉ có vạch mỗi mười xentimét.
- Một chiếc thước có vạch mỗi milimét.
- Một chiếc thước không có thang đo nhìn thấy được.
Xem đáp án
Một chiếc thước có vạch mỗi milimét.
require less estimation: cần ít phán đoán gần đúng hơn
Trong require less estimation, require có nghĩa là “khiến điều gì đó trở nên cần thiết”, còn less bổ nghĩa cho danh từ không đếm được estimation. Trong ngữ cảnh đo lường này, estimation là việc ước lượng một giá trị nằm giữa các số đọc được đánh dấu, chứ không phải lập bản đánh giá hay báo cáo chính thức. Cụm này cho biết các khoảng chia nhỏ hơn làm giảm lượng ước tính gần đúng mà người dùng phải thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “cần ít phán đoán gần đúng hơn”: A clear digital readout ____ than a rough scale.
Xem đáp án
requires less estimation
was one of precision without accuracy. Ngữ pháp
1:56là trường hợp có độ chính xác mà không có độ đúng.
was one of precision without accuracy: trường hợp có độ chụm nhưng thiếu độ chính xác
Trong was one of X without Y, one trình bày câu chuyện như một trường hợp có đặc điểm X nhưng thiếu Y. Cấu trúc này tóm tắt ngắn gọn tính chất của trường hợp; one không dùng để đếm precision như “một” vật. Ở đây, precision nghĩa là các phát bắn lặp lại rơi gần nhau, còn accuracy nghĩa là chúng rơi gần mục tiêu dự định. Vì vậy, kết quả có tính ổn định nhưng lệch mục tiêu. without accuracy không có nghĩa là mọi phát bắn đều ngẫu nhiên hoặc không phát nào có thể trúng mục tiêu.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất precision without accuracy?
- Năm mũi tên cắm thành một cụm sát nhau nhưng nằm hẳn bên trái hồng tâm.
- Năm mũi tên cắm thành một cụm sát nhau ngay tại hồng tâm.
- Năm mũi tên phân tán quanh hồng tâm và không tạo thành cụm sát nhau.
Xem đáp án
Năm mũi tên cắm thành một cụm sát nhau nhưng nằm hẳn bên trái hồng tâm.
was one of accuracy without precision. Ngữ pháp
2:05là trường hợp có độ đúng mà không có độ chính xác.
was one of accuracy without precision: trường hợp có độ chính xác nhưng thiếu độ chụm
Trong was one of X without Y, one trình bày biến thể đó như một trường hợp có đặc điểm X nhưng thiếu Y. Khi đổi vị trí X và Y, đặc điểm mà trường hợp có và đặc điểm mà nó thiếu cũng đổi theo. Ở đây, accuracy nghĩa là tâm chung của các kết quả nằm gần mục tiêu dự định, còn precision nghĩa là các kết quả lặp lại tạo thành cụm sát nhau. Biến thể với bàn tay run chính xác về tổng thể nhưng không ổn định giữa các lần thử. without precision không có nghĩa là lần thử nào cũng cách xa mục tiêu.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất accuracy without precision?
- Năm mũi tên tạo thành một cụm sát nhau ở xa hồng tâm.
- Năm mũi tên tạo thành một cụm sát nhau ngay tại hồng tâm.
- Năm mũi tên phân tán quanh hồng tâm, nhưng tâm chung của chúng nằm gần hồng tâm.
Xem đáp án
Năm mũi tên phân tán quanh hồng tâm, nhưng tâm chung của chúng nằm gần hồng tâm.
William's bolts clustered around the correct result, Cụm từ
2:07Những mũi tên của William tập trung quanh kết quả đúng,
William's bolts clustered around the correct result: các mũi tên tụ lại quanh kết quả đúng
Ở đây, bolts là những mũi tên ngắn được bắn từ nỏ. Clustered around the correct result có nghĩa là các điểm rơi tạo thành một nhóm có tâm nằm gần mục tiêu hoặc giá trị đúng. Cụm từ này mô tả kiểu phân bố chung, không có nghĩa là mọi mũi tên đều trúng cùng một điểm. Các phát bắn vẫn có thể nằm cách xa nhau, nên cả nhóm có thể đúng về tổng thể nhưng không tập trung chặt, tức là không có độ chụm cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ trong ví dụ, mang nghĩa “tạo thành một nhóm quanh một tâm”: The test scores ____ the class average.
Xem đáp án
clustered around
without certainty of a bull's-eye: không chắc sẽ trúng hồng tâm
Without certainty of a bull's-eye có nghĩa là không thể tin chắc một phát bắn sẽ trúng chính xác tâm bia. A bull's-eye là điểm giữa của bia và, theo nghĩa mở rộng, là một cú bắn hoàn hảo. Certainty ở đây không chỉ là sự tự tin của người bắn. Nó nói đến việc kết quả của một phát bắn cụ thể có được bảo đảm một cách đáng tin cậy hay không, ngay cả khi nhìn chung nhiều phát bắn nằm gần vị trí đúng.
Luyện tập
Ý được nhấn mạnh có nghĩa là gì? The archer took another shot without certainty of a bull's-eye.
- Tấm bia không có tâm để ngắm.
- Không có gì bảo đảm sẽ bắn trúng chính giữa.
- Mọi phát bắn đều được bảo đảm sẽ trúng bia.
Xem đáp án
Không có gì bảo đảm sẽ bắn trúng chính giữa.
any given + danh từ số ít: for any given shot
Any given + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “bất kỳ một thành viên cụ thể nào trong nhóm đang được xem xét”. Trong câu này, for any given shot chuyển sự chú ý từ xu hướng chung sang một lần thử riêng lẻ: không thể chắc chắn rằng phát bắn cụ thể đó sẽ trúng hồng tâm. Ở đây, given là tính từ mang nghĩa “cụ thể” hoặc “đang được xem xét”, chứ không có nghĩa “được trao cho ai đó”. Cấu trúc này thường gặp trong các phần giải thích khoa học, kỹ thuật và lập luận khi một nhận định áp dụng cho bất kỳ trường hợp riêng lẻ nào được chọn.
Luyện tập
Trong câu này, for any given shot có nghĩa là gì?
- Chỉ đối với một phát bắn được chọn trước
- Đối với bất kỳ phát bắn cụ thể nào đang được xem xét
- Đối với một phát bắn được ai đó trao cho
Xem đáp án
Đối với bất kỳ phát bắn cụ thể nào đang được xem xét
get away with: tránh hậu quả nghiêm trọng
Get away with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là làm một việc đáng bị phê phán, hoặc chấp nhận một khuyết điểm hay tiêu chuẩn thấp, mà không bị phạt hoặc không gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ở đây, các công việc hằng ngày vẫn có thể hoàn thành đủ tốt dù độ đúng hoặc độ chụm thấp. Đây là một thành ngữ: không ai thật sự mang theo thứ gì đó rồi chạy thoát. Cụm từ này nhấn mạnh khoảng cách giữa điều thường được yêu cầu và điều mà tình huống thực tế vẫn có thể chấp nhận.
Luyện tập
Câu nào dùng get away with với nghĩa là một khuyết điểm có thể không gây ra vấn đề nghiêm trọng?
- You might notice one small typo in an informal message.
- You might get away with one small typo in an informal message.
- You might correct one small typo in an informal message.
Xem đáp án
You might get away with one small typo in an informal message.
with a high certainty of being right every time. Cụm từ
2:26với sự chắc chắn cao về việc luôn đúng mọi lúc.
often require accuracy on microscopic levels: thường đòi hỏi độ chính xác ở quy mô vi mô
Often cho biết đây là một yêu cầu thường gặp, chứ không phải một quy tắc không có ngoại lệ. Require accuracy thể hiện rằng độ chính xác là điều cần thiết, không chỉ là điều đáng mong muốn. On microscopic levels xác định quy mô cực nhỏ mà ở đó cần có độ chính xác. Ở đây, microscopic có nghĩa là quy mô rất nhỏ; từ này không nhất thiết có nghĩa là phải nhìn qua kính hiển vi.
Luyện tập
often require accuracy on microscopic levels có nghĩa là gì trong câu này?
- Công việc đó thường chấp nhận kết quả gần đúng ở mọi quy mô.
- Công việc đó thường cần kết quả chính xác ở những quy mô cực nhỏ.
- Công việc đó chỉ yêu cầu mọi người vận hành kính hiển vi đúng cách.
Xem đáp án
Công việc đó thường cần kết quả chính xác ở những quy mô cực nhỏ.
with a high certainty of being right every time: rất chắc chắn rằng kết quả luôn đúng
With đưa ra một điều kiện bổ sung cho độ chính xác được yêu cầu. A high certainty of being right có nghĩa là rất tin tưởng rằng kết quả là đúng, còn every time mở rộng sự tin tưởng đó cho những lần thử lặp đi lặp lại. Điểm chính là độ tin cậy có thể lặp lại, chứ không phải một lần thành công nhờ may mắn. High certainty vẫn chỉ mức độ tin tưởng cao; bản thân cụm từ này không đảm bảo rằng thất bại là điều hoàn toàn bất khả thi về mặt logic.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: trong tiếng Anh kỹ thuật, high certainty luôn có nghĩa là thất bại hoàn toàn không thể xảy ra.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
increase ... through ...: nêu phương tiện tạo ra sự cải thiện
Trong câu này, increase precision có nghĩa là làm cho công việc hoặc phép đo nhất quán hơn và được kiểm soát chi tiết hơn. Through giới thiệu phương tiện thực hiện: thiết bị tốt hơn và quy trình chi tiết hơn cho biết sự cải thiện diễn ra bằng cách nào. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là increase + chỉ số hoặc đặc tính + through + phương pháp. Ở đây, through có nghĩa là “thông qua, nhờ vào”, không phải di chuyển xuyên từ phía này sang phía kia của một nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng increase + đặc tính + through + phương pháp để nêu cách đạt được một sự cải thiện?
- The team increased reliability before regular testing began.
- The team increased reliability, although regular testing was expensive.
- The team increased reliability through regular testing.
Xem đáp án
The team increased reliability through regular testing.
what the acceptable uncertainty for each project is. Cách dùng từ
2:39mức độ sai số có thể chấp nhận được cho mỗi dự án là bao nhiêu.
acceptable uncertainty: giới hạn mà dự án có thể chấp nhận
The acceptable uncertainty là mức hoặc khoảng không chắc chắn mà một dự án có thể chấp nhận trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu. Acceptable không có nghĩa là lý tưởng; nó có nghĩa là nằm trong giới hạn được đánh giá là vẫn sử dụng được hoặc đủ an toàn. Trong bối cảnh đo lường và kỹ thuật, uncertainty thường là một khoảng ước tính hoặc mức độ nghi ngờ quanh một kết quả, chứ không đơn thuần là thiếu kiến thức. Câu này thể hiện sự cân bằng giữa chi phí và độ chính xác: mỗi dự án đặt ra một mức phù hợp với mục đích, rủi ro và ngân sách.
Luyện tập
Trong một buổi đánh giá dự án, acceptable uncertainty có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Sự bối rối cá nhân của người quản lý về mục đích dự án
- Sự bảo đảm rằng mọi phép đo đều hoàn toàn chính xác
- Mức độ không chắc chắn ước tính mà dự án có thể chấp nhận
Xem đáp án
Mức độ không chắc chắn ước tính mà dự án có thể chấp nhận
investments in precision can: nguồn lực dành để tăng độ chính xác
Investments in precision chỉ các nguồn lực được dành để làm cho công việc, phép đo hoặc công nghệ chính xác hơn. Investment in + danh từ có thể bao gồm tiền bạc, thời gian, thiết bị, nghiên cứu và công sức chuyên môn; cụm này không chỉ giới hạn ở việc mua tài sản tài chính. Dạng số nhiều investments gợi ý có nhiều nỗ lực hoặc hình thức hỗ trợ. Can nêu một kết quả có thể xảy ra từ những nỗ lực đó chứ không bảo đảm kết quả chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong cấu trúc investment in + lĩnh vực: The school made a long-term investment ____ science education.
Xem đáp án
in
take us beyond what was previously possible: mở rộng năng lực vượt qua giới hạn cũ
Can take us beyond what was previously possible dùng chuyển động làm hình ảnh ẩn dụ cho sự tiến bộ. Chủ ngữ không thật sự vận chuyển ai đến một nơi khác; nó giúp con người làm được những điều mà các giới hạn trước đây từng ngăn cản. Trong câu này, us chỉ chung những người tham gia khám phá và có thể bao gồm toàn thể nhân loại. What was previously possible là mệnh đề danh từ, chỉ phạm vi những điều con người từng có thể làm. Cấu trúc có thể vận dụng take someone or something beyond + giới hạn trước đây trình bày một công cụ, khoản đầu tư hoặc trải nghiệm như yếu tố mở rộng năng lực.
Luyện tập
Câu nào dùng take ... beyond với nghĩa mở rộng năng lực thay vì chuyển động thực tế?
- The bus can take us beyond the bridge.
- New tools can take us beyond what was previously possible.
- The courier can take the package beyond the front gate.
Xem đáp án
New tools can take us beyond what was previously possible.
even as far as Mars: mở rộng lập luận bằng một ví dụ cực hạn
Cụm từ này thêm một điểm tận cùng nổi bật vào nhận định về việc vượt qua các giới hạn trước đây. even đánh dấu Sao Hỏa là ví dụ bất ngờ hơn những ví dụ thông thường, còn as far as trình bày nó như điểm cuối của phạm vi đang được mở rộng trong câu. Cụm từ không chỉ mô tả khoảng cách vật lý. Nó biến nhận định trừu tượng về những khả năng mới thành một ví dụ sinh động, cụ thể và dẫn mạch nói sang chủ đề khám phá không gian.
Luyện tập
Trong câu này, even as far as Mars có vai trò chính nào trong việc tổ chức thông tin?
- Đưa ra khoảng cách được đo chính xác từ Trái Đất đến Sao Hỏa
- Giới hạn nhận định ở việc đi lại thông thường trên Trái Đất
- Biến một nhận định trừu tượng về sự tiến bộ thành một điểm cuối cụ thể và bất ngờ
Xem đáp án
Biến một nhận định trừu tượng về sự tiến bộ thành một điểm cuối cụ thể và bất ngờ
where their probes are going to touch down Cụm động từ
2:54các tàu thăm dò của họ sẽ chạm trán ở đâu
It may surprise you that: giới thiệu thông tin ngoài dự đoán
Cấu trúc It may surprise you that + mệnh đề trình bày mệnh đề đó như một thông tin có thể trái với dự đoán của người nghe. It là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa thông tin thực sự gây bất ngờ: NASA không biết trước vị trí hạ cánh chính xác. Với vai trò tổ chức thông tin, cấu trúc này nhắc người nghe đặc biệt chú ý đến nội dung theo sau. May làm nhẹ nhận định về phản ứng của người nghe; nó không khiến sự thật trong mệnh đề that trở nên không chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mục tiêu để giới thiệu một sự thật trái với trực giác: ____ octopuses have three hearts.
Xem đáp án
It may surprise you that
does not know exactly where ...: trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
Does not know exactly where mở đầu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ của know. Thông tin chưa biết là địa điểm các tàu thăm dò sẽ hạ cánh. Trong câu hỏi gián tiếp, hãy dùng trật tự câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ, như trong where their probes are going to touch down. Sau know, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp như where are their probes going to touch down.
Luyện tập
Sắp xếp where, the package và is theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: We don't know exactly ____.
Xem đáp án
where the package is
touch down: máy bay hoặc tàu vũ trụ hạ cánh
Touch down là một cụm động từ có nghĩa là máy bay hoặc tàu vũ trụ chạm tới mặt đất hay một bề mặt khác rồi hạ cánh. Ở đây, các tàu thăm dò dự kiến sẽ hạ cánh trên một hành tinh khác. Touch và down kết hợp với nhau để tạo thành một động từ. Cụm này không có nghĩa là chạm vào thứ gì đó theo hướng đi xuống.
Luyện tập
Câu nào dùng touch down đúng với nghĩa là hạ cánh?
- The capsule will touch the desert down tomorrow.
- The capsule will touch down the desert tomorrow.
- The capsule will touch down in the desert tomorrow.
Xem đáp án
The capsule will touch down in the desert tomorrow.
that don't always have a precise answer. Cách dùng từ
3:03không phải lúc nào cũng có đáp án chính xác.
Predicting where they will land requires ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Predicting where they will land gọi tên toàn bộ hoạt động và đóng vai trò chủ ngữ. Đây là một cụm danh động từ, nên hoạt động dự đoán địa điểm hạ cánh được xem như một sự việc duy nhất. Requires là động từ chính, extensive calculations là tân ngữ của nó, và chủ ngữ số ít giải thích tại sao dùng dạng requires. Bên trong chủ ngữ, where they will land nêu nội dung của predicting và dùng trật tự từ của câu trần thuật. Vì Predicting mở đầu chủ ngữ và không có dạng nào của be đứng trước, nó không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của require: Estimating how much paint we need ____ careful measurement.
Xem đáp án
requires
fed by measurements: nhận dữ liệu đầu vào từ các phép đo
Fed by measurements bổ nghĩa cho calculations và cho biết các phép đo cung cấp thông tin cho những phép tính đó. Về ngữ pháp, fed là quá khứ phân từ của feed, và cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động calculations that are fed by measurements. Trong ngữ cảnh dữ liệu và hệ thống, feed có nghĩa là cung cấp làm dữ liệu đầu vào. Các phép tính nhận kết quả đo làm dữ liệu đầu vào hoặc dữ liệu hỗ trợ; từ này không mang nghĩa đen là cho ăn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mô hình nhận dữ liệu từ nhiều cảm biến làm dữ liệu đầu vào?
- Data from the model is fed into a control system.
- The model is fed by data from several sensors.
- The model feeds its results into a control system.
Xem đáp án
The model is fed by data from several sensors.
that don't always have a precise answer: phủ định một phần
Trong câu này, that don't always have a precise answer bổ nghĩa cho measurements. Cụm này cho biết các phép đo đó không phải lần nào cũng tạo ra một kết quả chính xác và được xác định rõ ràng; trong một số trường hợp vẫn có thể còn sự không chắc chắn. Ở đây, precise có nghĩa là “chính xác và rõ ràng”, không phải “lịch sự”. Don't always là phủ định một phần: nó phủ định always chứ không phủ định hoàn toàn khả năng có được câu trả lời chính xác. Một số phép đo có thể có câu trả lời chính xác, còn những phép đo khác thì không. Cách nói này nhẹ hơn never have a precise answer.
Luyện tập
"The measurements don't always have a precise answer" có nghĩa là gì?
- Lần nào cũng cho ra câu trả lời chính xác.
- Không có bất kỳ trường hợp nào cho ra câu trả lời chính xác.
- Một số trường hợp có thể không cho ra câu trả lời chính xác.
Xem đáp án
Một số trường hợp có thể không cho ra câu trả lời chính xác.
How does the Martian atmosphere's density change Cách dùng từ
3:06Mật độ khí quyển Sao Hỏa thay đổi ra sao
the Martian atmosphere's density: cụm danh từ sở hữu cô đọng
The Martian atmosphere's density có nghĩa là the density of the atmosphere of Mars, tức “mật độ khí quyển Sao Hỏa”. Martian là tính từ bổ nghĩa cho atmosphere; ở đây nó có nghĩa là “liên quan đến Sao Hỏa”, không phải một sinh vật Sao Hỏa. Cụm từ này thêm 's sau toàn bộ cụm danh từ the Martian atmosphere để liên kết đối tượng đó với thuộc tính density. Danh từ trung tâm, tức điều chính mà câu hỏi muốn hỏi, là density. Tiếng Anh khoa học thường dùng mẫu cô đọng này để diễn đạt một đối tượng và một trong các thuộc tính có thể đo được của nó.
Luyện tập
Cụm từ nào có cùng nghĩa với the Martian atmosphere's density?
- the density of a Martian creature
- the number of Martians in an atmosphere
- the density of the atmosphere of Mars
Xem đáp án
the density of the atmosphere of Mars
What angle will the probe hit the atmosphere at? Ngữ pháp
3:11Tàu thăm dò sẽ lao vào bầu khí quyển ở góc nào?
What angle ... at?: giữ at ở cuối câu
Câu hỏi này hỏi tàu thăm dò sẽ chạm tới khí quyển ở góc nào. Mối liên hệ giữa angle và hành động đến từ cấu trúc hit the atmosphere at an angle. Câu ban đầu là The probe will hit the atmosphere at an angle. Trong câu hỏi, what angle được chuyển lên đầu, còn at vẫn ở cuối. Đây là hiện tượng giữ giới từ ở cuối câu, và at vẫn cần thiết.
Luyện tập
Điền giới từ nối angle với hành động va chạm để hoàn thành câu hỏi: What angle did the ball hit the wall ____?
Xem đáp án
at
What will be the speed of the probe upon entry? Cụm từ
3:14Tốc độ của tàu khi tiến vào sẽ là bao nhiêu?
upon entry: cụm từ chỉ thời gian trang trọng
Upon entry có nghĩa là vào thời điểm tàu thăm dò đi vào. Ở đây, entry chỉ việc đi vào khí quyển, và cụm từ này cho biết thời điểm đo tốc độ của tàu. Cấu trúc upon + danh từ chỉ sự kiện là cách rút gọn một mệnh đề thời gian như when the probe enters. Cấu trúc dùng danh từ này ngắn gọn và thường mang sắc thái trang trọng.
Luyện tập
Dùng cụm từ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là when they enter để hoàn thành quy định: Guests must show their tickets ____.
Xem đáp án
upon entry
Computer simulators run thousands of different landing scenarios, Cụm từ
3:17Các trình mô phỏng máy tính chạy hàng ngàn kịch bản hạ cánh khác nhau,
run ... landing scenarios: thực hiện các trường hợp mô hình hóa
Ở đây, run có nghĩa là khiến máy tính xử lý hoặc kiểm thử một nội dung nào đó, chứ không phải di chuyển nhanh bằng chân. Tân ngữ trực tiếp của nó là thousands of different landing scenarios, vì vậy các trình mô phỏng đang thực hiện nhiều trường hợp hạ cánh đã được mô hình hóa. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là run + a simulation/scenario. Mẫu này trình bày kịch bản như một quy trình được thực hiện để có thể xem xét các kết quả có khả năng xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng run với nghĩa “thực hiện hoặc kiểm thử một tập hợp điều kiện đã được mô hình hóa”?
- The software runs several emergency scenarios before launch.
- The athlete runs several miles before breakfast.
- The workshop runs for three hours every Saturday.
Xem đáp án
The software runs several emergency scenarios before launch.
mixing and matching values: kết hợp các giá trị của biến
Mix and match là một cụm từ cố định, có nghĩa là chọn các món đồ hoặc giá trị từ những phương án có sẵn khác nhau rồi kết hợp chúng theo nhiều cách. Ở đây, mixing and matching values có nghĩa là kết hợp các giá trị có thể có của tất cả các biến để tạo ra nhiều trường hợp kiểm thử. Cụm từ này nhấn mạnh việc kết hợp lại một cách linh hoạt, không phải trộn lẫn bất cẩn hay nhất thiết là ngẫu nhiên. Cụm -ing cũng giải thích cách các trình mô phỏng chạy những kịch bản được nhắc đến trong câu trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chọn các phương án khác nhau rồi tự do kết hợp chúng”: You can ____ colors and patterns to create your own design.
Xem đáp án
mix and match
the computer spits out the potential area of impact Cụm động từ
3:26máy tính nhả ra khu vực va chạm tiềm năng
Weighing all the possibilities: nêu cơ sở trước kết quả
Trong câu này, Weighing all the possibilities có nghĩa là trước tiên xem xét và so sánh mọi tình huống có thể xảy ra. Weigh được dùng theo nghĩa bóng, không phải là đo trọng lượng thật. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm phân từ dạng -ing này nêu cơ sở hoặc quá trình phân tích trước, rồi mệnh đề chính mới đưa ra kết quả. Chủ thể ngầm thực hiện hành động phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, the computer cân nhắc các khả năng rồi đưa ra khu vực.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mở đầu Weighing ... với all the options để hoàn thành câu: ____, Lena chose the safer plan.
Xem đáp án
Weighing all the options
spits out: cách nói không trang trọng về việc máy tính tạo kết quả
Trong ngữ cảnh máy tính này, spits out có nghĩa là tạo ra hoặc xuất ra. Máy tính không thật sự phun hay nhổ thứ gì; thứ được đưa ra là thông tin về khu vực có khả năng xảy ra va chạm. Cụm từ này sinh động và không trang trọng. Nó có thể tạo cảm giác rằng kết quả xuất hiện nhanh hoặc tự động sau khi xử lý. Các động từ kỹ thuật trung tính như outputs, generates hoặc returns mô tả chức năng chính xác hơn.
Luyện tập
spits out có nghĩa là gì trong câu này: The program spits out a summary?
- Chương trình tạo ra một bản tóm tắt.
- Chương trình xóa một bản tóm tắt.
- Chương trình đọc to một bản tóm tắt.
Xem đáp án
Chương trình tạo ra một bản tóm tắt.
landing ellipse: vùng có thể hạ cánh
Landing ellipse là vùng có dạng elip mà tàu vũ trụ được dự đoán sẽ hạ cánh trong đó. Nó thể hiện một phạm vi gồm nhiều điểm hạ cánh có thể xảy ra, chứ không phải một hình elip thật được vẽ trên mặt đất. Các kỹ sư ước tính vùng này từ nhiều kết quả có thể xảy ra. Vùng elip hạ cánh càng nhỏ thì mức độ không chắc chắn về nơi tàu sẽ hạ cánh thường càng thấp.
Luyện tập
Trong một sứ mệnh không gian, landing ellipse thể hiện điều gì?
- Một vùng chứa các điểm hạ cánh có thể xảy ra
- Một điểm chính xác duy nhất nơi tàu đã hạ cánh
- Một hình elip thật được đánh dấu trên mặt đất
Xem đáp án
Một vùng chứa các điểm hạ cánh có thể xảy ra
the landing ellipse for the Mars Viking lander: Viking là tên của một sứ mệnh
Viking là tên của một chương trình Sao Hỏa của NASA. Hai tàu đổ bộ của chương trình này đều đến Sao Hỏa vào năm 1976, vì vậy Viking trong cụm từ này chỉ một sứ mệnh và tàu vũ trụ, chứ không phải một người Bắc Âu. Toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là vùng hạ cánh dự kiến của một tàu đổ bộ Viking. Các kích thước cho thấy vùng gồm những điểm tiếp đất có thể xảy ra rất rộng, qua đó cung cấp bối cảnh lịch sử về giới hạn của việc hạ cánh chính xác vào năm 1976.
Luyện tập
Trong câu này, Viking là tên của điều gì?
- Một chương trình Sao Hỏa của NASA và một trong các tàu đổ bộ của chương trình
- Một người Bắc Âu sống trên Sao Hỏa
- Một địa điểm hình elip trên Trái Đất
Xem đáp án
Một chương trình Sao Hỏa của NASA và một trong các tàu đổ bộ của chương trình
62 by 174 miles: dùng by để nêu hai kích thước
“62 by 174 miles” cho biết hai kích thước của một khu vực: một chiều dài 62 dặm và chiều kia dài 174 dặm. Trong cấu trúc này, by nối hai số đo; đây không phải là by dùng để chỉ tác nhân trong câu bị động và cũng không yêu cầu tính tích. Khung có thể áp dụng lại là số đo thứ nhất + by + số đo thứ hai. Cách nói này thường dùng cho phòng, màn hình, hình ảnh và khu vực hình chữ nhật. Khi hai số đo dùng cùng một đơn vị, đơn vị có thể xuất hiện sau cả hai số hoặc chỉ sau số thứ hai, như trong “8 by 10 inches”.
Luyện tập
Điền từ nối hai kích thước: The garden measures 20 feet ____ 30 feet.
Xem đáp án
by
nearly the area of New Jersey: làm rõ quy mô bằng phép so sánh
“Nearly the area of New Jersey” đứng sau các kích thước bằng số và bổ sung một phép so sánh địa lý quen thuộc. Cụm này cho biết diện tích gần bằng diện tích bang New Jersey, giúp người nghe dễ hình dung một quy mô rất lớn; nearly cũng báo hiệu rằng hai diện tích không hoàn toàn bằng nhau. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách biến các số đo trừu tượng thành một mốc tham chiếu cụ thể. Nó chỉ so sánh diện tích, không nói rằng khu vực hạ cánh nằm ở New Jersey hay hai khu vực có hình dạng giống nhau.
Luyện tập
“nearly the area of New Jersey” có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nói rằng hai khu vực có hình dạng và kích thước hoàn toàn giống nhau.
- Nó so sánh kích thước với một khu vực địa lý quen thuộc.
- Nó nói rằng khu vực hạ cánh nằm ở New Jersey.
Xem đáp án
Nó so sánh kích thước với một khu vực địa lý quen thuộc.
With such a limitation: nối một hạn chế đã biết với kết quả của nó
Ở đầu câu, “With such a limitation” nhắc lại một hạn chế đã được giải thích và dùng nó làm bối cảnh cho kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, with có nghĩa là “xét đến” hoặc “trong điều kiện”, chứ không phải “cùng với”. Cấu trúc with + cụm danh từ có thể sắp xếp lời giải thích theo hướng từ điều kiện đến hệ quả. Such cho người nghe biết rằng đây là loại hoặc mức độ hạn chế cụ thể vừa được nhắc tới.
Luyện tập
“With such a limitation” có chức năng gì trong câu?
- Nó nối một hạn chế đã được nhắc tới với hệ quả theo sau.
- Nó nói rằng NASA muốn có hạn chế đó.
- Nó giới thiệu một tổ chức khác đang làm việc cùng NASA.
Xem đáp án
Nó nối một hạn chế đã được nhắc tới với hệ quả theo sau.
NASA had to ignore: sự cần thiết, không phải sở thích
Trong “NASA had to ignore”, had to diễn tả sự cần thiết trong quá khứ do tình huống gây ra. NASA không chỉ đơn giản là muốn loại bỏ các khu vực đó; hạn chế này khiến chúng nằm ngoài những lựa chọn khả thi. Trong ngữ cảnh ra quyết định này, ignore có nghĩa là “không đưa vào xem xét” hoặc “không chọn”. Nó không có nghĩa là NASA không nhận thấy các khu vực đó, vì câu này mô tả chúng là thú vị nhưng đầy rủi ro.
Luyện tập
“NASA had to ignore the risky areas” có nghĩa là gì trong trường hợp này?
- NASA muốn loại bỏ mọi khu vực thú vị.
- NASA không nhận thấy rằng các khu vực rủi ro đó tồn tại.
- Hoàn cảnh khiến việc loại các khu vực rủi ro khỏi danh sách cân nhắc trở nên cần thiết.
Xem đáp án
Hoàn cảnh khiến việc loại các khu vực rủi ro khỏi danh sách cân nhắc trở nên cần thiết.
many interesting but risky landing areas: sự tương phản trong một cụm danh từ
Trong many interesting but risky landing areas, cả interesting và risky đều bổ nghĩa cho landing areas. But cho thấy đặc điểm thứ hai đi ngược lại kỳ vọng tích cực do đặc điểm thứ nhất tạo ra: những khu vực này hấp dẫn để khám phá nhưng lại có rủi ro khi hạ cánh. Mẫu tính từ + but + tính từ + danh từ gói gọn sự cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro trong một cụm danh từ. Đừng xem risky là một chi tiết bổ sung không quan trọng; từ này giải thích vì sao những khu vực hấp dẫn đó có thể bị loại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm một từ trong mẫu được tô nổi bật: The route is beautiful ____ dangerous.
Xem đáp án
but
Since then: nối một thời điểm trong quá khứ với những thay đổi về sau
Since then có nghĩa là “kể từ thời điểm đó trong quá khứ trở đi”. Then chỉ lại một thời điểm đã được nhắc đến; trong ngữ cảnh này là thời kỳ của các sứ mệnh Viking trước đó, còn since biến thời điểm ấy thành điểm bắt đầu cho những tiến bộ về sau. Cụm từ này sắp xếp dòng thời gian: trước tiên nó đưa ra một điểm bắt đầu trong quá khứ, rồi bao quát những gì đã thay đổi sau đó. Khi khoảng thời gian ấy kéo dài đến hiện tại, since then thường đi với thì hiện tại hoàn thành, như trong have drastically reduced.
Luyện tập
Dùng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ trong bài học: Mina joined the robotics club last September. ____, she has built three robots.
Xem đáp án
Since then
new information ... improved spacecraft technology ... computer simulations làm chủ ngữ ghép song song
Phần được tô nổi là một chủ ngữ ghép gồm ba cụm danh từ song song: new information about the Martian atmosphere, improved spacecraft technology và more powerful computer simulations. Dấu phẩy phân tách các mục, còn liên từ and đưa vào mục cuối cùng, vì vậy ba tiến bộ được trình bày như những nguyên nhân cùng tác động. Vì các mục được nối bằng and, toàn bộ chủ ngữ là số nhiều và đi với have trong have drastically reduced. Cấu trúc song song này giúp người đọc nhóm nhiều nguyên nhân lại trước khi đi đến kết quả chung của chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một danh sách song song làm chủ ngữ và kết hợp với động từ số nhiều?
- Better maps, safer vehicles, and faster computers have improved the mission.
- A better map has improved the mission, along with safer vehicles and faster computers.
- Better maps, safer vehicles, and faster computers has improved the mission.
Xem đáp án
Better maps, safer vehicles, and faster computers have improved the mission.
have drastically reduced uncertainty: giảm mạnh chứ không loại bỏ hoàn toàn
Trong câu này, have drastically reduced uncertainty có nghĩa là những tiến bộ đã khiến kết quả bớt bất định đi rất nhiều. Reduce uncertainty là một cách kết hợp phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và việc ra quyết định, dùng để nói đến việc thu hẹp những điều chưa biết hoặc tăng mức độ tin chắc về một kết quả. Drastically cho biết mức thay đổi rất lớn; bản thân từ này không mang nghĩa tiêu cực. Reduced không có nghĩa là eliminated, còn thì hiện tại hoàn thành have reduced liên kết những tiến bộ trước đó với kết quả hiện tại.
Luyện tập
Câu nào nói rằng mức độ bất định đã giảm rất nhiều nhưng không khẳng định rằng nó đã biến mất hoàn toàn?
- The new model has slightly reduced uncertainty.
- The new model has drastically reduced uncertainty.
- The new model has eliminated all uncertainty.
Xem đáp án
The new model has drastically reduced uncertainty.
the landing ellipse for the Curiosity lander: xác định một sứ mệnh Sao Hỏa
Ở đây, Curiosity là tên riêng viết hoa của xe tự hành Sao Hỏa của NASA, phương tiện đã hạ cánh xuống Sao Hỏa vào năm 2012; từ này không mang nghĩa thông thường là cảm giác muốn biết một điều gì đó. Trong cụm the Curiosity lander, tên gọi này cho biết phần mô tả hạ cánh thuộc về sứ mệnh Sao Hỏa nào. Landing ellipse là khu vực mục tiêu hình bầu dục mà các kỹ sư dự kiến tàu vũ trụ sẽ hạ cánh bên trong. Vì vậy, toàn bộ cụm được tô đậm có nghĩa là khu vực hạ cánh dự kiến liên quan đến sứ mệnh Curiosity, chứ không phải một điểm chính xác duy nhất. Việc nêu tên sứ mệnh giúp người nói so sánh độ chính xác khi hạ cánh với các sứ mệnh trước đó.
Luyện tập
Cụm được tô đậm trong câu này nói đến điều gì?
- Một khu vực được chọn vì các kỹ sư cảm thấy tò mò
- Khu vực hạ cánh dự kiến cho sứ mệnh Curiosity của NASA trên Sao Hỏa năm 2012
- Điểm chính xác mà mọi tàu vũ trụ đến Sao Hỏa đều phải hạ cánh
Xem đáp án
Khu vực hạ cánh dự kiến cho sứ mệnh Curiosity của NASA trên Sao Hỏa năm 2012
only 4 miles wide by 12 miles long: diễn đạt hai kích thước
Mẫu số đo + wide + by + số đo + long đưa ra hai kích thước theo thứ tự: 4 miles là chiều rộng và 12 miles là chiều dài. Ở đây, by nối hai kích thước; nó không mang nghĩa một việc do một việc khác gây ra và cũng không giới thiệu người thực hiện hành động. Only thể hiện vùng elip hạ cánh này là nhỏ khi so với những khu vực lớn hơn đang được đối chiếu. Từ này cho thấy cách người nói đánh giá kích thước, chứ không có nghĩa rằng 4 hoặc 12 dặm lúc nào cũng là một khoảng cách nhỏ.
Luyện tập
Hãy dùng cùng mẫu diễn đạt kích thước với các số đo đã cho: The garden is ____. Chiều rộng: 8 mét. Chiều dài: 20 mét.
Xem đáp án
8 meters wide by 20 meters long
an area more than 200 times smaller than Viking's. Ngữ pháp
4:09một khu vực nhỏ hơn của Viking hơn 200 lần.
more than 200 times smaller than Viking's: hiểu đúng tỷ lệ
Trong câu này, more than 200 times smaller than Viking's được dùng với ý rằng khu vực mới có diện tích chưa bằng 1/200 khu vực hạ cánh tương ứng của Viking. Cụm này mô tả một tỷ lệ, không phải chênh lệch 200 đơn vị diện tích. Viking's là dạng sở hữu thay cho Viking's landing ellipse hoặc Viking's area. Danh từ được lược bỏ vì người nghe đã hiểu rằng hai khu vực cùng loại đang được so sánh.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tỷ lệ diện tích theo ý định một cách rõ ràng và không mơ hồ nhất?
- The new area was less than one two-hundredth the size of the old one.
- The new area was exactly 200 square miles smaller than the old one.
- The old area was less than one two-hundredth the size of the new one.
Xem đáp án
The new area was less than one two-hundredth the size of the old one.
This allowed NASA to target: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
This allowed NASA to target dùng cấu trúc allow + object + to-infinitive. This chỉ việc vùng elip hạ cánh được thu nhỏ, NASA là chủ thể thực hiện hành động, còn to target nêu hành động trở nên khả thi. Ở đây, allowed có nghĩa là tạo điều kiện để làm được, không phải cấp phép chính thức. Target ở đây là động từ, nghĩa là chọn một địa điểm cụ thể làm mục tiêu. Cấu trúc này liên kết một điều kiện hoặc cải tiến trước đó với hành động mới mà nó giúp thực hiện được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của allow và từ to trước động từ chỉ hành động: The new bridge ____ the hikers ____ cross the river safely.
Xem đáp án
allowed · to
a specific spot in Gale Crater: một vị trí cụ thể trong miệng hố Gale
Gale Crater là một miệng hố trên sao Hỏa, vì vậy a specific spot in Gale Crater có nghĩa là một vị trí được xác định rõ bên trong địa hình này trên sao Hỏa. Ở đây, Crater là một phần của địa danh, không phải tên người hay tên tổ chức. Cụm từ này nhấn mạnh độ chính xác: NASA có thể nhắm đến một vị trí nhỏ hơn đã được lựa chọn, thay vì chỉ một vùng hạ cánh rộng. Độ chính xác đó có thể giúp tiếp cận một địa điểm có giá trị khoa học.
Luyện tập
a specific spot in Gale Crater trong câu này chỉ điều gì?
- Một vị trí cụ thể bên trong một miệng hố trên sao Hỏa
- Một người có tên Gale Crater
- Một bộ phận của NASA có tên Gale Crater
Xem đáp án
Một vị trí cụ thể bên trong một miệng hố trên sao Hỏa
previously unlandable: cấu tạo từ un- + land + -able
Unlandable được tạo từ un- + land + -able. Land là hành động hạ cánh, -able có nghĩa là có thể thực hiện, còn un- làm cho nghĩa trở thành phủ định. Vì vậy, an unlandable area là khu vực không thể hoặc không an toàn để hạ cánh trong những điều kiện liên quan. Previously đặt giới hạn đó trong quá khứ. Trong câu này, công nghệ và giới hạn an toàn trước đây khiến khu vực không thể được dùng làm địa điểm hạ cánh; điều đó không có nghĩa là việc hạ cánh ở đó sẽ mãi mãi bất khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một tính từ được tạo từ land và có nghĩa là “không thể hoặc không an toàn để hạ cánh”: After the storm, the flooded runway was ____.
Xem đáp án
unlandable
precision reflects our certainty Cách dùng từ
4:26thì độ chính xác phản ánh sự chắc chắn của chúng ta
While we ultimately strive for accuracy: while chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, while diễn tả sự nhượng bộ và có nghĩa gần với although: trước tiên câu thừa nhận accuracy là mục tiêu cuối cùng, sau đó mệnh đề chính bổ sung một ý khác nhưng có liên quan về precision. Trong câu này, while không có nghĩa là trong lúc. Strive for có nghĩa là nỗ lực hướng tới một điều gì đó, còn ultimately đặt accuracy ở cấp độ mục tiêu cuối cùng. Cấu trúc này sắp xếp hai ý: thừa nhận A bằng While ..., rồi nhấn mạnh B trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu bằng while có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó nói rằng hai sự việc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian.
- Nó giải thích vì sao độ chính xác không phải là một mục tiêu quan trọng.
- Nó thừa nhận độ chính xác là mục tiêu cuối cùng trước khi bổ sung một ý khác.
Xem đáp án
Nó thừa nhận độ chính xác là mục tiêu cuối cùng trước khi bổ sung một ý khác.
precision reflects our certainty ... achieving it: sự khác nhau giữa precision và accuracy
Trong mệnh đề này, precision cho biết chúng ta tin chắc đến mức nào rằng có thể đạt được accuracy mong muốn một cách đáng tin cậy. Đại từ it trong achieving it quay lại chỉ accuracy, không phải precision. Trong phép đo, accuracy cho biết một kết quả gần giá trị đúng hoặc mục tiêu đến mức nào. Precision cho biết các kết quả lặp lại gần nhau đến mức nào. Các kết quả có độ chụm cao thì nhất quán, nhưng tất cả vẫn có thể lệch khỏi mục tiêu; vì vậy precision không phải là mục tiêu cuối cùng hơn accuracy.
Luyện tập
Một chiếc cân cho kết quả 52.0 kg ba lần, nhưng khối lượng thật của người đó là 50.0 kg. Câu nào phù hợp nhất?
- The readings are neither precise nor consistent.
- The readings are accurate but not precise.
- The readings are precise but not accurate.
Xem đáp án
The readings are precise but not accurate.
and be confident of hitting them every time. Ngữ pháp
4:34và tự tin rằng luôn bắn trúng chúng mỗi lần.
With these two principles in mind: nhắc lại các nguyên tắc trước đó và dẫn vào kết luận
With these two principles in mind có nghĩa là trong khi cân nhắc hai nguyên tắc này. Ở đây, cụm từ these two principles chỉ lại accuracy và precision đã được nhắc đến trước đó; cụm này không nói đến việc đặt các nguyên tắc vào trong đầu theo nghĩa đen. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo ra một cầu nối: nó nhắc lại thông tin trước đó và biến thông tin ấy thành cơ sở cho kết luận theo sau. Mẫu With + cụm danh từ + in mind có thể tạo khung cho một quyết định, kế hoạch, đề xuất hoặc kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu With ... in mind và các từ the safety rules: ____, we chose the shorter path.
Xem đáp án
With the safety rules in mind
we can shoot for the stars: hướng đến những mục tiêu tham vọng
Trong we can shoot for the stars, thành ngữ shoot for the stars có nghĩa là theo đuổi những mục tiêu rất tham vọng. Đây không phải là lời hướng dẫn bắn vào các vì sao theo nghĩa đen, và nó thể hiện khát vọng chứ không đảm bảo thành công. Câu này còn dùng lối chơi chữ. Shoot và hitting gợi lên hình ảnh nhắm vào một mục tiêu, còn stars phù hợp với chủ đề không gian. Hai lớp nghĩa đó khiến câu kết vừa tạo động lực vừa kết nối với các chủ đề bắn và không gian đã xuất hiện trước đó.
Luyện tập
shoot for the stars có nghĩa là gì trong câu này? Our robotics club is new, but we're shooting for the stars.
- Chúng tôi đang bắn thứ gì đó lên trời.
- Chúng tôi đang hướng đến những mục tiêu rất tham vọng.
- Chúng tôi chỉ chọn những mục tiêu dễ dàng.
Xem đáp án
Chúng tôi đang hướng đến những mục tiêu rất tham vọng.
be confident of hitting: cấu trúc be confident of + dạng -ing
Be confident of + -ing có nghĩa là tin chắc rằng mình có thể làm thành công một việc. Ở đây, be confident of hitting them thể hiện sự tự tin rằng có thể đánh trúng các ngôi sao; những ngôi sao này cũng có thể tượng trưng cho mục tiêu. Every time bổ sung ý nghĩa làm được một cách ổn định vào mọi lần, chứ không chỉ một lần. Of là giới từ, vì vậy hành động theo sau phải dùng dạng -ing: of hitting. Không dùng confident to hitting hoặc confident of hit. Có thể áp dụng mẫu này với các hành động khác, chẳng hạn confident of finishing.
Luyện tập
Dùng confident of và dạng -ing của solve để hoàn thành câu: After completing many practice puzzles, Ava was ____ the final puzzle.
Xem đáp án
confident of solving