Quá trình luận tội hoạt động như thế nào? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
653 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao luận tội tại Hoa Kỳ không đồng nghĩa với việc bị bãi nhiệm, Hạ viện và Thượng viện phân chia các giai đoạn buộc tội và xét xử như thế nào, vì sao kết tội cần hai phần ba số phiếu Thượng viện, và cách thủ tục này trở thành biện pháp bảo vệ cuối cùng trước hành vi lạm quyền nghiêm trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. isn't the same as — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ biết cách phân biệt chính xác những khái niệm có liên quan, chẳng hạn bị luận tội chính thức với bị kết tội rồi thực sự bãi nhiệm. Cách diễn đạt này đặc biệt hữu ích khi viết định nghĩa hoặc giải thích để tránh nhầm lẫn. 2. to prevent the process from being used as a political weapon, — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra động từ nguyên mẫu nêu mục đích của một quy định, còn prevent ... from being used dùng thể bị động để diễn đạt hành vi lạm dụng mà quy định ấy nhằm ngăn chặn. 3. an emergency brake — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu ẩn dụ này mô tả luận tội không phải là công cụ chính trị thông thường, mà là cơ chế đặc biệt được kích hoạt khi các biện pháp bảo vệ hiến định thông thường không còn hiệu quả.

Nội dung bài học

For most jobs, it's understood that you can be fired, Cụm từ

0:07

Đối với hầu hết các công việc, ai cũng hiểu rằng bạn có thể bị sa thải,

Cụm từ

It's understood that: trình bày một giả định chung

“It's understood that + mệnh đề” trình bày nội dung mệnh đề như một giả định, quy tắc hoặc kỳ vọng chung mà không nêu tên những người chấp nhận điều đó. Trong câu này, giả định chung là một nhân viên có thể bị sa thải. it là chủ ngữ hình thức; nội dung thực sự nằm trong mệnh đề với that. Cách diễn đạt bị động tập trung vào điều được chấp nhận chung và mang tính phi cá nhân hơn so với việc nêu một người hoặc nhóm cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một kỳ vọng chung không được nói rõ: At this office, ____ personal calls should be brief.

Xem đáp án

it's understood that

whether for crime, incompetence, or just poor performance. Ngữ pháp

0:10

cho dù là do phạm tội, kém năng lực, hay chỉ vì hiệu suất kém.

Ngữ pháp

whether for A, B, or C: liệt kê các lý do khác nhau

“whether for A, B, or C” liệt kê các lý do khác nhau và cho biết phát biểu trước đó vẫn đúng bất kể lý do thực tế là lý do nào trong danh sách. Ở đây, for đánh dấu mỗi mục là một lý do dù chỉ xuất hiện một lần trước danh sách. Whether không dùng để đặt câu hỏi trong trường hợp này. Nó mở đầu một nhóm lựa chọn đều nằm trong phạm vi của phát biểu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để giới thiệu một số lý do có thể có: The event may be canceled, ____ safety concerns, low ticket sales, or staffing problems.

Xem đáp án

whether for

But what if your job happens to be the most powerful position in the country Ghi chú

0:15

Nhưng nếu công việc của bạn tình cờ lại là vị trí quyền lực nhất quốc gia

or the world?

0:20

hoặc trên thế giới thì sao?

Mạch ý

But what if ...? để nêu một ngoại lệ

But what if ...? dùng But để nối với ý trước và chuyển hướng, sau đó nêu một ngoại lệ giả định có thể làm thay đổi ý đó. Ở đây, phần trình bày chuyển từ những công việc thông thường sang một vị trí có quyền lực đặc biệt lớn. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, câu hỏi này đưa ra một vấn đề để người nghe suy nghĩ trước khi phần giải thích tiếp tục. Nó thường mở đầu phần tiếp theo của lập luận chứ không nhất thiết yêu cầu câu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Một nhóm nói rằng kế hoạch dự phòng của họ sẽ ngăn được việc chậm trễ. Câu nào nêu rõ nhất một vấn đề giả định có thể làm thay đổi kết luận đó?

  1. For example, the backup plan has three steps.
  2. The backup plan prevented delays last time.
  3. But what if the backup plan fails too?
Xem đáp án

But what if the backup plan fails too?

Cụm từ

happens to be: nêu một sự thật tình cờ

Happen to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều là ngẫu nhiên hoặc bất ngờ có liên quan, thay vì được lên kế hoạch trước. Trong câu này, happens to be có nghĩa là “tình cờ là” và giới thiệu tính chất của công việc như một sự thật đặc biệt. -s trong happens hòa hợp với chủ ngữ số ít your job. Sau to phải dùng dạng nguyên mẫu be: happens to be, không phải happens to being.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng happens to be: The person sitting next to me ____ a software designer.

Xem đáp án

happens to be

That's where impeachment comes in. Cụm động từ

0:22

Đó là lúc thủ tục luận tội xuất hiện.

Cụm động từ

comes in trong mẫu “That's where X comes in”

Trong câu này, comes in không diễn tả chuyển động vật lý. Cụm này có nghĩa là “trở nên liên quan hoặc bắt đầu giữ một vai trò hữu ích”. Thủ tục luận tội được đưa ra như cơ chế có ý nghĩa ở thời điểm này. Mẫu có thể áp dụng lại That's where X comes in trước tiên nêu ra một nhu cầu hoặc vấn đề, sau đó xác định X là người, công cụ, ý tưởng hoặc quy trình có thể giúp ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come in: We understand the goal, but we need someone to plan the steps. That's where our coach ____.

Xem đáp án

comes in

Impeachment isn't the same as actually removing someone from office. Ghi chú

0:24

Luận tội không giống với việc thực sự cách chức một người.

Cụm từ

isn't the same as để phân biệt hai khái niệm

A isn't the same as B cho biết không nên coi A và B là cùng một thứ hoặc là hai điều tương đương. Ở đây, việc luận tội và việc thực sự bãi nhiệm một người là hai giai đoạn khác nhau, nên điều này không tự động có nghĩa là điều kia đã xảy ra. Sau as, B có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề dùng -ing. Mẫu này hữu ích khi sửa một cách giải thích đơn giản hóa quá mức hoặc khi xác định ranh giới rõ ràng giữa các khái niệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm rút gọn có nghĩa là “không tương đương với”: Reading a summary ____ reading the full report.

Xem đáp án

isn't the same as

Cách dùng từ

remove someone from office: chính thức bãi nhiệm một người

Remove someone from office có nghĩa là dùng thẩm quyền hoặc một quy trình chính thức để khiến một người không còn giữ chức vụ công hay vị trí chính thức khác. Ở đây, office chỉ chức vụ, không phải nơi làm việc. Cấu trúc là remove + person + from office. Cụm này thường cho thấy việc rời chức vụ bị áp đặt lên người đương chức, khác với việc tự nguyện từ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là bị buộc phải thôi giữ một chức vụ chính thức: After the ethics vote, the mayor was ____.

Xem đáp án

removed from office

Like an indictment in criminal court, Cách dùng từ

0:29

Giống như một bản cáo trạng tại tòa án hình sự,

Cách dùng từ

indictment in criminal court: cáo buộc chính thức, không phải kết tội

Indictment là lời cáo buộc chính thức rằng một người đã phạm một hay nhiều tội, thường được trình bày trong văn bản truy tố. Nó đặt vụ án ở giai đoạn cáo buộc; không có nghĩa là người đó đã bị xác định có tội. Từ Like ở đầu câu mở ra một phép so sánh: việc luận tội được so với giai đoạn cáo buộc chính thức của một vụ án hình sự, chứ không phải với việc kết tội hay hình phạt.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất indictment trong phép so sánh này?

  1. Một cáo buộc hình sự chính thức nhưng tự nó không xác lập người đó có tội.
  2. Kết luận cuối cùng của tòa rằng bị cáo có tội.
  3. Hình phạt được áp dụng sau phán quyết có tội.
Xem đáp án

Một cáo buộc hình sự chính thức nhưng tự nó không xác lập người đó có tội.

it's only the formal accusation that launches a trial, Cách dùng từ

0:32

nó chỉ là lời buộc tội chính thức để bắt đầu một phiên tòa,

Cách dùng từ

formal accusation that launches a trial: cáo buộc chính thức bắt đầu phiên xét xử

Formal accusation là cáo buộc chính thức rằng một người đã thực hiện hành vi vi phạm. Mệnh đề quan hệ that launches a trial giải thích tác dụng của cáo buộc đó: chính thức bắt đầu quá trình xét xử. Ở đây, launch có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi động, không phải phóng một vật lên không trung. Only nhấn mạnh rằng cáo buộc chỉ là điểm bắt đầu của quá trình, chứ không phải kết luận có tội hay quyết định cuối cùng.

Luyện tập

formal accusation that launches a trial có tác dụng gì?

  1. Nó chứng minh người đó có tội trước khi phiên xét xử bắt đầu.
  2. Nó lập tức chấm dứt toàn bộ quá trình pháp lý.
  3. Nó chính thức bắt đầu quá trình xét xử nhưng không quyết định kết quả.
Xem đáp án

Nó chính thức bắt đầu quá trình xét xử nhưng không quyết định kết quả.

which could end in conviction or acquittal. Cụm từ

0:36

mà có thể kết thúc bằng việc kết án hoặc tuyên trắng án.

Cụm từ

end in conviction or acquittal: kết thúc bằng phán quyết có tội hoặc trắng án

Cấu trúc end in + danh từ nêu kết quả cuối cùng của một quá trình. Ở đây, phiên tòa có thể kết thúc bằng conviction hoặc acquittal. Trong ngữ cảnh pháp lý này, conviction là phán quyết bị cáo có tội, còn acquittal là phán quyết bị cáo không có tội. Could và or đưa ra hai kết quả có thể xảy ra mà không dự đoán kết quả nào sẽ xuất hiện.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ được tô nổi, có nghĩa là kết thúc bằng một kết quả cụ thể, để hoàn thành câu: The trial could ____ conviction or acquittal.

Xem đáp án

end in

Originating in the United Kingdom, Ngữ pháp

0:39

Có nguồn gốc từ Vương quốc Anh,

Ngữ pháp

Originating in ... làm cụm mở đầu chỉ nguồn gốc

“Originating in ...” là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu để bổ sung thông tin về nơi một sự vật bắt đầu. Cụm này không phải động từ chính, nên sau đó phải có một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Cụm này có một chủ ngữ được hiểu ngầm, chính là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Ở đây, chủ ngữ đó là “impeachment”, nên ý nghĩa là “impeachment originated in the United Kingdom”. Cấu trúc này giúp nén thông tin về nguồn gốc thay vì diễn đạt bằng một mệnh đề riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ đầu câu để mô tả nguồn gốc của món ăn?

  1. Originating in Italy, people now cook the dish worldwide.
  2. Originating in Italy, the chef learned the recipe online.
  3. Originating in Italy, the dish is now popular worldwide.
Xem đáp án

Originating in Italy, the dish is now popular worldwide.

impeachment allowed Parliament to vote for removing a government official from office Cụm từ

0:41

thủ tục luận tội cho phép Nghị viện bỏ phiếu để cách chức một quan chức chính phủ

even without the king's consent. Ngữ pháp

0:47

ngay cả khi không có sự đồng ý của nhà vua.

Cụm từ

Cấu trúc lồng allowed Parliament to vote for removing ... from office

Cụm từ này lồng ba cấu trúc. “Allow + object + to + base verb” có nghĩa là một quy tắc hoặc thể chế trao cho ai đó sự cho phép, khả năng hoặc thẩm quyền pháp lý: “allowed Parliament to vote”. “Vote for + noun or -ing form” có nghĩa là bỏ phiếu ủng hộ một đề xuất hoặc hành động: “vote for removing ...”. “Remove an official from office” có nghĩa là chính thức buộc một người rời khỏi chức vụ. Khi kết hợp lại, phần được đánh dấu nói rằng việc luận tội trao cho Nghị viện quyền ủng hộ việc bãi nhiệm một quan chức thông qua bỏ phiếu; “for” chỉ hành động được ủng hộ, không phải một ứng viên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cấu trúc lồng nhau allow + object + to do và vote for + -ing: The charter allowed residents ____ removing the restriction.

Xem đáp án

to vote for

Ngữ pháp

Even without: thiếu một điều kiện nhưng kết quả vẫn đúng

“Even without + danh từ hoặc dạng -ing” có nghĩa là một điều vẫn đúng hoặc vẫn có thể xảy ra khi thiếu một điều kiện quan trọng hay được mong đợi. Even tạo sự nhấn mạnh mang ý nhượng bộ: điều kiện bị thiếu có vẻ cần thiết, nhưng thực ra không phải vậy. Trong đoạn này, sự đồng ý của nhà vua là điều kiện không cần thiết. Cụm từ nhấn mạnh một ngoại lệ khác với điều người nghe có thể dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu even without: The camera can save photos ____ an internet connection.

Xem đáp án

even without

Although this was an important check on royal power, Cách dùng từ

0:50

Mặc dù đây là một biện pháp kiểm soát quan trọng đối với quyền lực hoàng gia,

Cách dùng từ

A check on royal power: check với nghĩa là sự kiềm chế

Trong a check on royal power, check là danh từ đếm được, chỉ một lực lượng, quy tắc hoặc thể chế giới hạn quyền lực và giúp ngăn việc lạm dụng quyền lực. Ở đây, on giới thiệu quyền lực bị kiềm chế; check không có nghĩa là một cuộc kiểm tra. Cấu trúc a check on + quyền lực hoặc hành vi gọi tên một yếu tố ngăn chúng trở nên quá mức. Trong đoạn này, check là một sự kiềm chế quan trọng đối với quyền lực của nhà vua.

Luyện tập

Câu nào dùng check với nghĩa là sự kiềm chế quyền lực?

  1. Independent courts can serve as a check on government power.
  2. The clerk completed a check of the records.
  3. She wrote a check for the repair.
Xem đáp án

Independent courts can serve as a check on government power.

the king couldn't be impeached

0:53

nhà vua không thể bị luận tội

because the monarch was considered the source of all government power. Cụm từ

0:55

bởi vì vị quân vương được coi là nguồn gốc của mọi quyền lực chính phủ.

Cụm từ

was considered the source of: diễn đạt “được xem là nguồn gốc của……”

Cấu trúc bị động A was considered B có nghĩa là mọi người xem A là B. Trong câu này, A là the monarch và B là the source of all government power. Cách diễn đạt này cho thấy nhà vua được xem là nguồn gốc của quyền lực nhà nước mà không nêu rõ ai là người có quan niệm đó. Ở đây, considered có nghĩa là “được đánh giá là” hoặc “được xem là”, chứ không phải “được suy xét cẩn thận”. Bổ ngữ sau considered nêu danh tính hoặc vai trò được gán cho chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu trong bài học: For decades, the river ____ the town's prosperity.

Xem đáp án

was considered the source of

But for the founders of the American Republic,

0:59

Nhưng đối với những người sáng lập nền Cộng hòa Mỹ,

there was no higher authority beyond the people themselves. Cụm từ

1:02

không có cơ quan quyền lực nào cao hơn chính nhân dân.

Cụm từ

no higher authority beyond: xác định quyền lực cao nhất

Cấu trúc there was no higher authority beyond X có nghĩa là không cá nhân, nhóm hay tổ chức nào đứng trên X trong cơ cấu quyền lực liên quan. Beyond đánh dấu một giới hạn trừu tượng về thứ bậc hoặc tính chính danh, chứ không phải vị trí trong không gian. Trong câu này, the people themselves là điểm cuối của quyền lực. Đại từ phản thân themselves tạo sự nhấn mạnh: chính người dân, chứ không phải một vị vua hay tổ chức bên ngoài, nắm quyền lực tối cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu trong bài học: Under the charter, there is ____ the elected council.

Xem đáp án

no higher authority beyond

And so impeachment was adopted in the United States as a power of Congress Ghi chú

1:06

Và vì vậy luận tội đã được áp dụng ở Hoa Kỳ như một quyền lực của Quốc hội

Mạch ý

And so ... was adopted: đánh dấu kết quả

And so nối lý do hoặc nguyên tắc vừa được trình bày với kết quả theo sau. Ở đây, nó có nghĩa là “vì vậy” hoặc “do đó”: ý tưởng trước đó dẫn đến việc Hoa Kỳ áp dụng thủ tục luận tội. Đây là một bước chuyển logic, không phải từ đệm không có ý nghĩa. Dạng bị động was adopted giữ trọng tâm ở cách sắp xếp thể chế mới thay vì nêu tên những người đã áp dụng nó. Mẫu này hữu ích khi giải thích một nguyên nhân, lập luận hoặc nguyên tắc đã dẫn đến một chính sách hay hệ thống như thế nào.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất: The old bridge was unsafe, ___ the city closed it.

  1. and so
  2. and then
  3. so that
Xem đáp án

and so

Cách dùng từ

As a power of Congress: xác định chủ thể nắm quyền hạn

Ở đây, as có nghĩa là “trong vai trò hoặc tư cách là”, tức “với tư cách là”. Cụm từ này xếp thủ tục luận tội vào một trong những quyền hạn được trao cho Quốc hội. Power có nghĩa là quyền hạn theo pháp luật hoặc hiến pháp, còn of Congress xác định cơ quan nắm giữ quyền hạn đó.

Luyện tập

Trong cụm as a power of Congress, of Congress cho biết điều gì?

  1. Quốc hội cung cấp sức mạnh thể chất hoặc điện năng.
  2. Quốc hội nắm giữ quyền hạn pháp lý đó.
  3. Quốc hội là cơ quan bị kiểm soát.
Xem đáp án

Quốc hội nắm giữ quyền hạn pháp lý đó.

applying to any civil officers, Cách dùng từ

1:11

áp dụng cho bất kỳ quan chức dân sự nào,

up to and including the President. Cụm từ

1:14

lên đến và bao gồm cả Tổng thống.

Cách dùng từ

any civil officers trong ngôn ngữ hiến pháp

Trong phần thảo luận về hiến pháp này, cụm civil officers chỉ những người giữ chức vụ công thuộc khối dân sự trong chính quyền. Civil phân loại loại chức vụ; nó không miêu tả một người là lịch sự hay có cách cư xử tốt. Any mở rộng phạm vi chỉ đến toàn bộ nhóm liên quan. Những chức vụ cụ thể nào được bao gồm có thể phụ thuộc vào văn bản pháp luật áp dụng, còn câu này nói rằng phạm vi kéo dài đến Tổng thống.

Luyện tập

Trong câu về hiến pháp này, any civil officers có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Tất cả những người liên quan giữ chức vụ công dân sự
  2. Những viên chức cư xử lịch sự
  3. Những công dân bình thường làm việc trong các tòa nhà văn phòng
Xem đáp án

Tất cả những người liên quan giữ chức vụ công dân sự

Cụm từ

up to and including: bao gồm rõ ràng giới hạn trên

Up to and including X đặt X làm giới hạn trên của một khoảng và nói rõ rằng bản thân X cũng nằm trong khoảng đó. Ở đây, Tổng thống được bao gồm chứ không nằm ngay ngoài ranh giới. Việc thêm and including loại bỏ sự không chắc chắn mà up to đứng một mình có thể gây ra trong một quy tắc hoặc danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, thể hiện rõ rằng giới hạn tuổi trên cũng được bao gồm: The youth program is open to participants ____ age eighteen.

Xem đáp án

up to and including

Although demands for impeachment can come from any members of the public,

1:16

Mặc dù các yêu cầu luận tội có thể đến từ bất kỳ người dân nào,

only the House of Representatives has the power to actually initiate the process. Cụm từ

1:21

chỉ có Hạ viện mới có quyền thực sự khởi xướng quá trình này.

Cụm từ

has the power to actually initiate the process: có thẩm quyền chính thức khởi động quy trình

Have/has the power to + động từ có nghĩa là có thẩm quyền hoặc quyền hợp pháp để làm việc gì đó, chứ không chỉ có khả năng thực hiện. Ở đây, chỉ Hạ viện mới được trao thẩm quyền theo thể chế để bắt đầu thủ tục luận tội. Initiate the process có nghĩa là chính thức bắt đầu một quy trình đã được thiết lập và trang trọng hơn start the process. Actually nhấn mạnh sự tương phản: người dân có thể yêu cầu luận tội, nhưng chỉ Hạ viện mới có thể thực hiện bước chính thức đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện thẩm quyền chính thức: Under the bylaws, only the chair ____ the review.

Xem đáp án

has the power to initiate

It begins by referring the matter to a committee, Cụm từ

1:26

Nó bắt đầu bằng việc chuyển vấn đề này cho một ủy ban,

Cụm từ

referring the matter to a committee: chuyển vấn đề cho một ủy ban xử lý

Refer A to B có nghĩa là chính thức gửi hoặc chuyển A cho B để B xem xét, quyết định hoặc xử lý. Trong câu này, the matter là vấn đề luận tội, và một ủy ban tiếp nhận vấn đề đó để thực hiện bước tiếp theo. Tân ngữ nằm giữa refer và to: refer + the matter + to + a committee. Dạng referring được dùng vì nó đứng sau by trong begins by referring.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chủ tọa đã chính thức chuyển đơn khiếu nại cho ủy ban đạo đức xử lý?

  1. The chair mentioned the ethics committee in the complaint.
  2. The chair referred to the complaint during the meeting.
  3. The chair referred the complaint to the ethics committee.
Xem đáp án

The chair referred the complaint to the ethics committee.

usually the House Committee on Rules and the House Committee on the Judiciary. Văn hóa

1:29

thường là Ủy ban Nội quy Hạ viện và Ủy ban Tư pháp Hạ viện.

Văn hóa

House Committee on Rules ... House Committee on the Judiciary: tên ủy ban dùng on

House Committee on Rules và House Committee on the Judiciary là tên các ủy ban thuộc Hạ viện Hoa Kỳ. Rules chỉ các quy tắc và thủ tục của Hạ viện; the Judiciary chỉ các vấn đề pháp lý và tư pháp. Trong đoạn này, các tên gọi xác định những cơ quan Hạ viện tham gia việc xem xét về thủ tục và pháp lý. Trong tên ủy ban, Committee on + chủ đề có nghĩa là “ủy ban phụ trách chủ đề đó”. Ở đây, on giới thiệu lĩnh vực phụ trách chứ không chỉ địa điểm.

Luyện tập

on trong House Committee on the Judiciary biểu thị điều gì?

  1. Một vị trí ở phía trên ngành tư pháp
  2. Lĩnh vực phụ trách của ủy ban
  3. Tầng nơi ủy ban họp
Xem đáp án

Lĩnh vực phụ trách của ủy ban

These committees review the accusations, examine the evidence, and issue a recommendation. Cụm từ

1:34

Các ủy ban này xem xét các cáo buộc, kiểm tra bằng chứng và đưa ra đề xuất.

Cụm từ

review ..., examine ..., and issue ...: các động từ chỉ quy trình song song

Mệnh đề này có ba cụm động từ được nối song song: review the accusations, examine the evidence và issue a recommendation. Cả ba cùng có chủ ngữ These committees và dùng dạng động từ giống nhau, nhờ đó các nhiệm vụ tạo thành một danh sách rõ ràng, gọn gàng. Ở đây, issue là động từ có nghĩa là “chính thức đưa ra hoặc công bố”. Issue a recommendation có nghĩa là đưa ra một khuyến nghị chính thức; issue trong cách dùng này không có nghĩa là “vấn đề”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài: The panel will review the complaint, examine the records, and ____.

Xem đáp án

issue a recommendation

If they find sufficient grounds to proceed, Cụm từ

1:40

Nếu họ tìm thấy đủ căn cứ để tiếp tục,

Cụm từ

find sufficient grounds to proceed: kết luận rằng có đủ căn cứ để tiếp tục

Trong câu này, find sufficient grounds to proceed có nghĩa là “sau khi xem xét, kết luận rằng có đủ căn cứ để tiếp tục”. Find diễn tả việc đi đến một kết luận chính thức, chứ không phải tìm thấy một đồ vật. Grounds có nghĩa là lý do hoặc căn cứ để hành động, còn sufficient cho biết mức yêu cầu đã được đáp ứng. To proceed xác định rằng hành động tiếp theo được những căn cứ đó hỗ trợ là tiếp tục quy trình.

Luyện tập

Điền cụm từ trang trọng có nghĩa là “đủ căn cứ để tiếp tục”: After examining the complaint, the board found ____.

Xem đáp án

sufficient grounds to proceed

the House holds a separate vote on each of the specific charges, Cụm từ

1:43

Hạ viện sẽ tổ chức bỏ phiếu riêng cho từng tội danh cụ thể,

Cụm từ

hold a separate vote on each of ...: bỏ phiếu riêng cho từng mục

Hold a vote on something có nghĩa là “tổ chức và tiến hành một cuộc bỏ phiếu về vấn đề nào đó”. Ở đây, holds có nghĩa là tiến hành, chứ không phải cầm hoặc giữ một vật. A separate vote on each of the specific charges có nghĩa là từng cáo buộc được quyết định riêng. Các cáo buộc không được gộp vào một cuộc bỏ phiếu duy nhất mà trong đó tất cả phải cùng được chấp nhận hoặc bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài, mang nghĩa “tiến hành một cuộc bỏ phiếu riêng cho mỗi đề xuất”: The committee will ____ the three proposals.

Xem đáp án

hold a separate vote on each of

known as articles of impeachment. Văn hóa

1:47

được gọi là các điều khoản luận tội.

Văn hóa

known as articles of impeachment: được gọi là “các điều khoản luận tội”

Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên gọi”. Ở đây, articles of impeachment là thuật ngữ chính thức của Hoa Kỳ chỉ những cáo buộc cụ thể được lập ra chính thức để đưa ra quyết định trong thủ tục luận tội. Trong cách dùng pháp lý này, article là một cáo buộc hoặc điều khoản chính thức riêng biệt, không phải bài báo, bài tạp chí hay bài viết học thuật. Dạng số nhiều articles cho thấy có thể có nhiều hơn một cáo buộc.

Luyện tập

Trong câu này, articles of impeachment chỉ điều gì?

  1. Các nhận xét chung được đưa ra trong một cuộc tranh luận.
  2. Các cáo buộc chính thức được lập ra để biểu quyết luận tội.
  3. Các bài báo đưa tin về một vụ luận tội.
Xem đáp án

Các cáo buộc chính thức được lập ra để biểu quyết luận tội.

If one or more passes by a simple majority, Cách dùng từ

1:50

Nếu một hoặc nhiều điều khoản được thông qua theo đa số quá bán,

Cách dùng từ

passes by a simple majority: được thông qua với hơn một nửa số phiếu

Trong ngữ cảnh bỏ phiếu này, passes có nghĩa là “được thông qua”, và chủ ngữ của nó là một trong những nội dung được đưa ra bỏ phiếu. By a simple majority nêu ngưỡng phiếu dùng để thông qua nội dung đó. Simple majority thường có nghĩa là hơn một nửa số phiếu được tính theo quy tắc áp dụng. Đây là ngưỡng thông thường trên một nửa, không chỉ đơn thuần là có nhiều phiếu nhất và cũng không phải yêu cầu cao hơn như hai phần ba.

Luyện tập

Kết quả nào rõ ràng đáp ứng yêu cầu đa số đơn giản?

  1. Đề xuất nhận được 40 trong số 100 phiếu, nhiều hơn từng phương án trong hai phương án còn lại.
  2. Đề xuất nhận được 51 trong số 100 phiếu được tính.
  3. Đề xuất nhận được đúng 50 trong số 100 phiếu được tính.
Xem đáp án

Đề xuất nhận được 51 trong số 100 phiếu được tính.

the official is impeached

1:53

quan chức đó sẽ bị luận tội

and the stage is set for trial. Thành ngữ

1:55

và sân khấu được chuẩn bị cho phiên tòa xét xử.

Thành ngữ

the stage is set for trial: các điều kiện đã sẵn sàng

The stage is set for trial là một cách nói ẩn dụ: các điều kiện cần thiết để phiên xét xử bắt đầu đã được chuẩn bị. Cách nói này thể hiện phiên xét xử là sự kiện quan trọng tiếp theo sau những bước chuẩn bị trước đó. Ở đây, stage chỉ tình thế hoặc các điều kiện đã được tạo ra, chứ không phải sân khấu theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là the stage is set for + danh từ, nghĩa là hoàn cảnh đã sẵn sàng để một việc xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng the stage is set theo nghĩa ẩn dụ để nói rằng các điều kiện cho sự kiện tiếp theo đã sẵn sàng?

  1. The workers built a stage beside the construction site.
  2. Construction began on a stage for the festival.
  3. With the permits approved, the stage is set for construction to begin.
Xem đáp án

With the permits approved, the stage is set for construction to begin.

The actual trial that follows impeachment is held in the Senate.

1:58

Phiên tòa xét xử thực sự sau khi luận tội được tổ chức tại Thượng viện.

Selected members of the House,

2:03

Các thành viên được chọn của Hạ viện,

known as managers, Cách dùng từ

2:05

được gọi là các quản lý viên,

Cách dùng từ

known as managers: một vai trò trong phiên xét xử luận tội

Trong known as managers, known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được trao tên gọi đó”. Trong một phiên xét xử luận tội ở Hoa Kỳ, managers là các thành viên Hạ viện được chọn để trình bày vụ việc của Hạ viện trước Thượng viện. Từ manager thông thường chỉ người tổ chức hoặc giám sát công việc, nhưng ngữ cảnh luận tội mang lại cho từ này nghĩa chuyên biệt trong hệ thống chính trị. Khi diễn đạt độc lập và cần rõ nghĩa, impeachment managers là thuật ngữ đầy đủ hơn.

Luyện tập

Trong một bản tin về phiên xét xử luận tội ở Hoa Kỳ, managers có khả năng cao nhất là chỉ những ai?

  1. Các giám đốc doanh nghiệp giám sát văn phòng chính phủ.
  2. Nhân viên tòa án sắp xếp lịch cho các phiên tòa hình sự thông thường.
  3. Các thành viên Hạ viện được chọn để trình bày vụ việc của Hạ viện tại phiên xét xử ở Thượng viện.
Xem đáp án

Các thành viên Hạ viện được chọn để trình bày vụ việc của Hạ viện tại phiên xét xử ở Thượng viện.

act as the prosecution, Cụm từ

2:06

đóng vai trò là bên công tố,

while the impeached official and their lawyers present their defense. Cụm từ

2:08

trong khi quan chức bị luận tội và các luật sư của họ trình bày biện hộ.

Cụm từ

act as the prosecution: đảm nhận vai trò bên công tố

Act as + một vai trò hoặc chức năng có nghĩa là thực hiện vai trò đó, dù đó có phải công việc thường ngày của một người hay không. Ở đây, những người được chỉ định thực hiện chức năng của bên công tố trong phiên xét xử. Trong tiếng Anh pháp lý, the prosecution là bên khởi xướng và lập luận cho vụ việc chống lại bị cáo hoặc quan chức bị buộc tội. Cụm từ này chỉ một bên trong thủ tục tố tụng, không phải khái niệm trừu tượng về sự ngược đãi.

Luyện tập

Câu nào cho biết một đội đã được giao vai trò bên công tố trong phiên tòa giả định?

  1. In the mock trial, our team will act like the prosecution.
  2. In the mock trial, our team will act as the prosecution.
Xem đáp án

In the mock trial, our team will act as the prosecution.

Cụm từ

present their defense: chính thức trình bày lời biện hộ

Present one's defense là một kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là trình bày lập luận, bằng chứng hoặc lời giải thích nhằm đáp lại một cáo buộc hay lời chỉ trích. Trong câu này, quan chức và các luật sư trình bày lập trường của mình với những người sẽ đưa ra quyết định. Present ở đây là động từ có nghĩa là đưa một điều ra để xem xét, không phải danh từ có nghĩa là quà tặng. Defense chỉ lời đáp lại các cáo buộc, không phải sự bảo vệ về thể chất.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bị cáo đã chính thức đưa ra lập luận để đáp lại cáo buộc?

  1. The defendant received a present from the court.
  2. The defendant was present for her defense in court.
  3. The defendant presented her defense to the court.
Xem đáp án

The defendant presented her defense to the court.

The Senate acts as both judge and jury, Thành ngữ

2:12

Thượng viện đóng vai trò là cả thẩm phán và bồi thẩm đoàn,

Thành ngữ

acts as both judge and jury: hai vai trò trong cùng một cơ quan

Act as có nghĩa là “đảm nhiệm vai trò hoặc chức năng của”. Cấu trúc act as both A and B cho biết cùng một người hoặc tổ chức đảm nhiệm hai vai trò cùng lúc. Ở đây, judge and jury tóm tắt chức năng kép của Thượng viện trong một phiên xét xử luận tội: Thượng viện vừa tiến hành phiên xét xử vừa bỏ phiếu quyết định có kết tội hay không. Điều này không có nghĩa là các thượng nghị sĩ thực sự trở thành thẩm phán và bồi thẩm viên trong một tòa án thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng acts as both ... and ... cùng hai vai trò host và scorekeeper: At the school contest, Maya ____.

Xem đáp án

acts as both host and scorekeeper

conducting the trial and deliberating after hearing all the arguments. Cụm từ

2:15

tiến hành phiên tòa và cân nhắc sau khi nghe tất cả các lập luận.

Cụm từ

deliberating after hearing all the arguments: nghe trước, quyết định sau

Deliberating có nghĩa là thảo luận và cân nhắc kỹ thông tin trước khi đưa ra một quyết định chính thức. Mệnh đề bắt đầu bằng after cho biết trình tự: trước tiên lắng nghe lập luận của mọi phía, sau đó những người có quyền quyết định mới thảo luận cân nhắc. Ở đây, arguments chỉ các lý lẽ và luận điểm do những phía khác nhau trình bày, không phải những cuộc cãi vã đầy cảm xúc. Cách dùng này thường gặp trong bối cảnh pháp lý và các quy trình ra quyết định chính thức khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ủy ban sẽ cân nhắc kỹ quyết định sau khi nghe lý lẽ của cả hai phía?

  1. The committee will deliberate after hearing the arguments from both sides.
  2. The committee will deliberate both sides after hearing.
  3. The committee will argue after hearing the decision.
Xem đáp án

The committee will deliberate after hearing the arguments from both sides.

If it's the President or Vice President being impeached,

2:20

Nếu người bị luận tội là Tổng thống hoặc Phó Tổng thống,

the Chief Justice of the Supreme Court presides. Văn hóa

2:23

Chánh án Tòa án Tối cao sẽ chủ tọa.

Văn hóa

Chief Justice of the Supreme Court presides: Chánh án Tòa án Tối cao chủ trì thủ tục

Chief Justice là chức danh tư pháp của người đứng đầu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Trong cụm này, of the Supreme Court xác định cơ quan mà chức vụ đó trực thuộc; Chief Justice chỉ một chức vụ tư pháp, không phải một dạng công lý trừu tượng. Ở đây, presides có nghĩa là chủ trì và điều hành một phiên xét xử hoặc thủ tục chính thức. Chánh án dẫn dắt quá trình, nhưng động từ này không nói rằng người đó một mình quyết định phán quyết cuối cùng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với Chief Justice of the Supreme Court presides?

  1. Chánh án một mình quyết định phán quyết cuối cùng.
  2. Cụm từ mô tả một nguyên tắc trừu tượng gọi là công lý chính.
  3. Người đứng đầu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ chủ trì thủ tục chính thức.
Xem đáp án

Người đứng đầu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ chủ trì thủ tục chính thức.

A conviction requires a supermajority of 2/3 Cách dùng từ

2:27

Việc kết án cần có đa số 2/3 số phiếu

Cách dùng từ

requires a supermajority of 2/3: yêu cầu đa số đặc biệt hai phần ba

Trong ngôn ngữ bỏ phiếu, requires đánh dấu một điều kiện bắt buộc: nếu không đạt ngưỡng đã nêu, phán quyết có tội không thể được thông qua. Số phiếu phải đạt ngưỡng đó; đây không phải là một lời khuyến nghị. Supermajority là tỷ lệ bắt buộc cao hơn đa số đơn giản thông thường. Ở đây, 2/3 nêu ngưỡng cụ thể: cần ít nhất hai phần ba số phiếu.

Luyện tập

Câu nào coi số phiếu hai phần ba là một điều kiện bắt buộc?

  1. Approval requires a simple majority.
  2. Approval requires a two-thirds supermajority.
  3. Approval recommends a two-thirds supermajority.
Xem đáp án

Approval requires a two-thirds supermajority.

and results in automatic removal from power. Cụm từ

2:31

và dẫn đến việc tự động bị tước quyền lực.

Cụm từ

results in automatic removal from power: dẫn đến việc tự động mất quyền lực

Result in + cụm danh từ có nghĩa là “gây ra một kết quả cụ thể”. Ở đây, chủ ngữ nêu một điều kiện hoặc hành động trước đó, còn automatic removal from power là kết quả: người đó mất chức vụ chính thức hoặc thẩm quyền quản lý theo hệ quả được quy định sẵn. Power ở đây là quyền lực chính trị hoặc thẩm quyền chính thức, không phải năng lực hay điện năng. Automatic nhấn mạnh rằng hệ quả này xảy ra theo quy định, thay vì phụ thuộc vào một quyết định tùy nghi thông thường.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một vi phạm nghiêm trọng có thể gây ra việc đình chỉ tự động?

  1. A serious violation can result from automatic suspension.
  2. A serious violation can result in automatic suspension.
  3. Automatic suspension can result in a serious violation.
Xem đáp án

A serious violation can result in automatic suspension.

Depending on the original charges, Cụm từ

2:35

Tùy thuộc vào các cáo buộc ban đầu,

it can also disqualify them from holding office in the future Cụm từ

2:37

nó cũng có thể tước quyền giữ chức vụ của họ trong tương lai

Cụm từ

Depending on the original ...: nêu điều kiện trước

Depending on giới thiệu một yếu tố có thể làm thay đổi điều xảy ra sau đó. Trong cụm mở đầu đầy đủ Depending on the original charges, original bổ nghĩa cho charges; phần được đánh dấu dừng trước danh từ nên chưa hoàn chỉnh nếu đứng một mình. Khi được đặt trước dấu phẩy, cụm này nêu điều kiện trước. Sau đó, mệnh đề chính trình bày một hệ quả có thể xảy ra. Đây là cách sắp xếp thông tin thường dùng khi kết quả thay đổi tùy theo hoàn cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm Depending on ... ở đầu câu để cho biết kết quả có thể thay đổi?

  1. Depending on the weather, the game may move indoors.
  2. Depending the weather, the game may move indoors.
  3. Depending on the weather, may move the game indoors.
Xem đáp án

Depending on the weather, the game may move indoors.

Cụm từ

disqualify someone from holding office: khiến ai đó mất tư cách giữ chức vụ công

Disqualify someone from doing something có nghĩa là chính thức khiến một người không còn đủ tư cách làm việc gì đó theo một quy tắc hoặc quyết định. Trong câu này, biện pháp đó có thể tước tư cách pháp lý của họ để giữ chức vụ công trong tương lai. Hold office có nghĩa là giữ một chức vụ công chính thức. Cụm này không có nghĩa là sở hữu hoặc chiếm một phòng làm việc.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc trang trọng về tư cách: A serious violation may disqualify the candidate ____ running for public office.

Xem đáp án

from

and open them to standard criminal prosecution. Cụm từ

2:41

và khiến họ phải đối mặt với truy tố hình sự tiêu chuẩn.

Cụm từ

open someone to criminal prosecution: khiến ai đó có nguy cơ bị truy tố hình sự

Open someone to something có nghĩa là khiến một người bị đặt vào tình trạng có thể chịu một hậu quả hoặc dễ bị hậu quả đó tác động. Trong câu này, hậu quả là standard criminal prosecution: họ có thể bị truy tố theo thủ tục hình sự thông thường. Cụm này mô tả khả năng phải chịu hậu quả pháp lý, chứ không nói rằng việc truy tố đã bắt đầu hoặc đã có bản án có tội. Open được dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phán quyết có thể khiến công ty đứng trước nguy cơ pháp lý bị truy tố mà không nói rằng việc truy tố đã bắt đầu?

  1. The ruling could open a new office for criminal prosecutors.
  2. The ruling could open the company to criminal prosecution.
  3. The ruling says the company has already been convicted.
Xem đáp án

The ruling could open the company to criminal prosecution.

So what exactly can get someone impeached? Ngữ pháp

2:44

Vậy chính xác thì điều gì có thể khiến một người bị luận tội?

Ngữ pháp

get someone impeached: get + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động, còn quá khứ phân từ nêu trạng thái bị động tạo thành kết quả. Ở đây, someone là người chịu tác động và impeached là kết quả. Vì vậy, can get someone impeached có nghĩa là “có thể khiến một người bị luận tội”. Get ở đây không có nghĩa là “nhận được”. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả những hậu quả như get someone fired hoặc get someone arrested.

Luyện tập

Trong câu “Careless conduct can get an employee fired,” get an employee fired có nghĩa là gì?

  1. nhận một thứ gì đó từ nhân viên đó
  2. yêu cầu nhân viên đó sa thải người khác
  3. khiến nhân viên đó bị sa thải
Xem đáp án

khiến nhân viên đó bị sa thải

That's a bit more complicated. Ý định

2:48

Điều này phức tạp hơn một chút.

Ý định

That's a bit more complicated: làm nhẹ lời nhận xét bằng a bit

That chỉ vấn đề vừa được nhắc đến. More complicated cho biết vấn đề đó không có câu trả lời đơn giản và có thể cần thêm lời giải thích, điều kiện hoặc trường hợp ngoại lệ. A bit làm nhẹ lời nhận xét. Nó khiến câu trả lời bớt thẳng và cứng, nhưng không nhất thiết có nghĩa là vấn đề chỉ phức tạp hơn một chút. Câu này nhẹ nhàng điều chỉnh kỳ vọng của người nghe trước khi đưa ra lời giải thích đầy đủ hơn.

Luyện tập

Một đồng nghiệp muốn câu trả lời có hoặc không, nhưng thực tế có nhiều điều kiện cần xem xét. Câu trả lời “That's a bit more complicated.” tự nhiên nhất là để báo hiệu điều gì?

  1. Câu trả lời cần được giải thích vì vấn đề không đơn giản.
  2. Người nói chỉ biết một lượng thông tin nhỏ.
  3. Không ai có thể hiểu được vấn đề này.
Xem đáp án

Câu trả lời cần được giải thích vì vấn đề không đơn giản.

Unlike in the United Kingdom,

2:50

Không giống như ở Vương quốc Anh,

impeachment in the US pits an elected legislature Cụm từ

2:52

thủ tục luận tội ở Mỹ đặt một cơ quan lập pháp được bầu

against other democratically elected members of government.

2:56

đối đầu với các thành viên được bầu cử dân chủ khác của chính phủ.

Cụm từ

pit A against B: đặt hai bên vào thế đối đầu

Pit A against B có nghĩa là “khiến A và B đối đầu, cạnh tranh hoặc đấu với nhau.” Ở đây, impeachment là nguyên nhân: nó đặt cơ quan lập pháp được bầu ở một bên và các thành viên khác của chính phủ được bầu một cách dân chủ ở bên kia. Pits trong câu này là động từ, không phải danh từ số nhiều mang nghĩa “những cái hố.” Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có tính chính danh dân chủ. Nói rộng hơn, chủ ngữ của pit A against B có thể là một sự kiện, quy tắc hoặc hệ thống tạo ra sự đối lập giữa hai bên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pit A against B: The new playoff format ____ the top team ____ last year's champion.

Xem đáp án

pits · against

Therefore,

2:59

Vì vậy,

to prevent the process from being used as a political weapon, Ngữ pháp

3:00

để ngăn chặn quá trình này bị sử dụng như một vũ khí chính trị,

Ngữ pháp

to prevent A from being used: mục đích và nguy cơ ở thể bị động

Cụm to prevent ... ở đầu là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó cho biết lý do biện pháp bảo vệ hoặc quy tắc phía sau được đưa ra. Cấu trúc prevent A from being done có nghĩa là “ngăn A bị tác động theo một cách nào đó.” Ở đây, the process là đối tượng có thể bị sử dụng, vì vậy sau from cần dùng dạng -ing bị động being used. A political weapon là cách nói ẩn dụ về một quy trình hoặc thể chế được dùng để tấn công hay làm suy yếu đối thủ chính trị. Nó không có nghĩa là một vũ khí thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prevent ... from being done: The safeguard was introduced to ____ personal data ____ being misused.

Xem đáp án

prevent · from

the Constitution specifies that an official can only be impeached Cụm từ

3:03

Hiến pháp quy định rằng một quan chức chỉ có thể bị luận tội

Cụm từ

Constitution specifies that: giới thiệu một quy định chính thức rõ ràng

Trong câu này, Constitution specifies that có nghĩa là Hiến pháp nêu quy tắc một cách rõ ràng và chính xác. Specifies mạnh hơn says hoặc mentions: nó giới thiệu mệnh đề theo sau như một điều kiện được văn bản pháp luật quy định rõ. Cấu trúc là nguồn + specifies that + mệnh đề. Cấu trúc này hữu ích khi luật, hợp đồng, chính sách hoặc hướng dẫn đưa ra một yêu cầu hay giới hạn cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng specifies that một cách tự nhiên để giới thiệu một yêu cầu chính thức, rõ ràng?

  1. The contract specifies that payment is due within thirty days.
  2. She specifies hello whenever she arrives.
  3. My friend specifies that the movie was funny.
Xem đáp án

The contract specifies that payment is due within thirty days.

for treason, bribery, or other high crimes and misdemeanors. Văn hóa

3:07

vì tội phản quốc, nhận hối lộ, hoặc các tội ác và vi phạm nghiêm trọng khác.

Văn hóa

for treason, bribery, or other high crimes and misdemeanors: tiêu chuẩn luận tội trong Hiến pháp Hoa Kỳ

Đây là công thức mà Hiến pháp Hoa Kỳ dùng để liệt kê các căn cứ luận tội: treason, bribery hoặc other high crimes and misdemeanors. Treason và bribery nêu những loại hành vi sai trái cụ thể, còn cụm cuối đưa ra một tiêu chuẩn hiến pháp rộng hơn. High crimes and misdemeanors không đơn giản là danh sách hiện đại gồm trọng tội và khinh tội. Trong bối cảnh luận tội, cụm này có thể bao gồm việc lạm dụng nghiêm trọng quyền lực công, phản bội lòng tin của công chúng hoặc những hành vi sai trái nghiêm trọng khác. Phạm vi chính xác của nó vẫn là vấn đề được giải thích về pháp lý và chính trị.

Luyện tập

Trong bối cảnh luận tội ở Hoa Kỳ, high crimes and misdemeanors có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Đó là tiêu chuẩn hiến pháp dành cho hành vi sai trái nghiêm trọng có thể bị luận tội, chứ không chỉ là danh sách các cấp độ tội phạm thông thường.
  2. Nó chỉ nói đến những lỗi nhỏ hằng ngày của một quan chức.
  3. Nó có nghĩa là mọi bản án về khinh tội đều tự động đòi hỏi việc luận tội.
Xem đáp án

Đó là tiêu chuẩn hiến pháp dành cho hành vi sai trái nghiêm trọng có thể bị luận tội, chứ không chỉ là danh sách các cấp độ tội phạm thông thường.

That still leaves a lot of room for interpretation, Thành ngữ

3:13

Điều đó vẫn để lại nhiều không gian cho việc diễn giải,

Thành ngữ

leave a lot of room for interpretation: để lại nhiều khoảng trống cho việc diễn giải

Trong leave room for something, room chỉ không gian hoặc mức độ linh hoạt mang tính trừu tượng, không phải một căn phòng thật. Ở đây, leaves a lot of room for interpretation có nghĩa là cách diễn đạt không ấn định một ý nghĩa chính xác duy nhất và cho phép nhiều cách hiểu hợp lý. Cấu trúc là leave + mức độ của room + for + danh từ. Cấu trúc này hữu ích khi quy tắc, hợp đồng, bằng chứng hoặc hướng dẫn đủ rộng để những người khác nhau có thể đi đến các kết luận khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt thông dụng cho câu chữ cho phép nhiều cách hiểu hợp lý: This vague clause leaves a lot of ____.

Xem đáp án

room for interpretation

not to mention politics, Cụm từ

3:16

chưa kể đến các vấn đề chính trị,

Cụm từ

not to mention politics: chưa kể đến yếu tố chính trị

Not to mention X bổ sung X như một ý khác giúp củng cố điều vừa được nói. Cụm này thường đưa thêm một yếu tố đặc biệt rõ ràng, quan trọng hoặc rắc rối. Ở đây, politics được thêm vào như một yếu tố phức tạp khác bên cạnh khoảng trống cho việc diễn giải. Người nói thực sự đang đưa chính trị vào cuộc thảo luận, chứ không yêu cầu mọi người tránh chủ đề này.

Luyện tập

Câu nào dùng not to mention để bổ sung một bất lợi khác?

  1. The landlord asked us not to mention the price.
  2. The apartment is tiny, not to mention expensive.
  3. Don't mention the price during the meeting.
Xem đáp án

The apartment is tiny, not to mention expensive.

and many impeachment trials have split along partisan lines. Cụm từ

3:17

và nhiều phiên tòa luận tội đã chia rẽ theo đường lối đảng phái.

Cụm từ

have split along partisan lines: chia rẽ theo đảng phái

To split along partisan lines có nghĩa là sự chia rẽ phần lớn tương ứng với đảng phái chính trị: thành viên của một đảng thường đứng về một phía, còn thành viên của đảng khác đứng về phía đối lập. Lines là ranh giới mang tính ẩn dụ, không phải đường kẻ thật. Have split ở thì hiện tại hoàn thành. Cách dùng này trình bày đây là một kiểu chia rẽ đã xuất hiện trong nhiều phiên xét xử luận tội cho đến thời điểm đang được nói tới.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The committee split along partisan lines.

  1. Các thành viên đứng ở hai phía của những đường kẻ trên sàn.
  2. Các thành viên đưa ra quyết định mà không có bất kỳ sự chia rẽ đảng phái nào.
  3. Các thành viên chia thành các phía chủ yếu theo đảng phái của mình.
Xem đáp án

Các thành viên chia thành các phía chủ yếu theo đảng phái của mình.

But the process is generally understood to be reserved for serious abuses of power. Cụm từ

3:22

Nhưng quá trình này thường được hiểu là chỉ dành cho những vụ lạm dụng quyền lực nghiêm trọng.

Cụm từ

be reserved for serious abuses of power: giới hạn quy trình cho trường hợp nghiêm trọng

Be reserved for X có nghĩa là một thứ được dành riêng hoặc giới hạn để X là nhóm, mục đích hoặc tình huống phù hợp. Ở đây, quy trình được hiểu là chỉ thích hợp cho những hành vi lạm quyền nghiêm trọng, chứ không phải sai sót thông thường hay bất đồng chính sách bình thường. An abuse of power là việc sử dụng quyền lực chính thức không đúng đắn. Generally understood trình bày giới hạn này như một chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi, thay vì khẳng định rằng câu đang trích dẫn chính xác một quy định pháp luật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng khu vực đỗ xe chỉ dành cho xe khẩn cấp?

  1. This parking area is suitable for emergency vehicles.
  2. Emergency vehicles can reach this parking area easily.
  3. This parking area is reserved for emergency vehicles.
Xem đáp án

This parking area is reserved for emergency vehicles.

The first official to be impeached was Tennessee Senator William Blount in 1797

3:28

Quan chức đầu tiên bị luận tội là Thượng nghị sĩ bang Tennessee William Blount vào năm 1797

for conspiring with Britain to seize the Spanish colony of Louisiana. Cụm từ

3:35

vì âm mưu cùng Anh chiếm giữ thuộc địa Louisiana của Tây Ban Nha.

Cụm từ

conspiring with Britain to seize: cấu trúc conspire with someone to do something

Conspire with someone to do something có nghĩa là bí mật cùng ai đó lên kế hoạch thực hiện một hành động bất hợp pháp, gây hại hoặc không trung thực. Ở đây, Britain là bên cùng tham gia âm mưu, còn to seize giới thiệu hành động đã được lên kế hoạch. Cụm này đứng sau for, vì vậy conspiring là danh động từ nêu lý do của cáo buộc hoặc việc luận tội. Trong ngữ cảnh này, seize có nghĩa là dùng vũ lực hoặc sự cưỡng ép để giành quyền kiểm soát lãnh thổ, chứ không chỉ là cầm một vật bằng tay.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc conspire with ... to do: Prosecutors accused him of conspiring ____ two officials ____ steal public funds.

Xem đáp án

with · to

Since then, Mạch ý

3:40

Kể từ đó,

the House has launched impeachment investigations about 60 times, Cụm từ

3:41

Hạ viện đã khởi xướng các cuộc điều tra luận tội khoảng 60 lần,

Mạch ý

Since then: đưa dòng thời gian tiến về phía trước

Since then chỉ trở lại một sự kiện trong quá khứ đã được nhắc đến và đưa lời kể tiến qua giai đoạn sau sự kiện đó. Ở đây, cụm này nối trường hợp đầu tiên trong lịch sử với tổng số cuộc điều tra tích lũy về sau. Trong cụm này, since đánh dấu một mốc bắt đầu về thời gian, không nêu nguyên nhân. Nó thường đi với thì hiện tại hoàn thành, như trong has launched, khi kết quả hoặc số lượng kéo dài từ mốc quá khứ đó đến mốc tham chiếu hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm hai từ, mang nghĩa “từ mốc quá khứ đó đến hiện tại”: A new rule was adopted in 2020. ____, complaints have fallen.

Xem đáp án

Since then

Cụm từ

has launched impeachment investigations: số lần tích lũy đến hiện tại

Launch an investigation là một kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là bắt đầu một cuộc điều tra chính thức. Ở đây, launch mang nghĩa bắt đầu chứ không phải phóng một vật lên không trung; impeachment investigations xem xét liệu có căn cứ để bắt đầu luận tội hay không. Has launched ở thì hiện tại hoàn thành. Khi đi với about 60 times, cấu trúc này tính tổng số lần bắt đầu điều tra từ quá khứ đến thời điểm tham chiếu, thay vì đặt một sự kiện riêng lẻ tại một thời điểm quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành chính xác của launch: Since January, the agency ____ three investigations into data leaks.

Xem đáp án

has launched

but only 19 have led to actual impeachment proceedings. Cụm từ

3:45

nhưng chỉ có 19 vụ dẫn đến quá trình luận tội thực sự.

Cụm từ

have led to actual impeachment proceedings: nguyên nhân và kết quả chính thức

Lead to + cụm danh từ có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Have led to liên kết các cuộc điều tra trước đó với kết quả của chúng tính đến thời điểm tham chiếu; chỉ 19 cuộc tạo ra giai đoạn chính thức tiếp theo. Proceedings là danh từ có hình thức số nhiều, chỉ các bước pháp lý hoặc thể chế chính thức. Actual nhấn mạnh rằng thủ tục luận tội chính thức thực sự đã bắt đầu, thay vì sự việc dừng lại ở giai đoạn điều tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của lead to: So far, the safety review ____ formal disciplinary proceedings.

Xem đáp án

has led to

The eight cases that ended in a conviction and removal from office Cụm từ

3:50

Tám trường hợp kết thúc bằng việc kết án và cách chức

were all federal judges,

3:54

đều là các thẩm phán liên bang,

Cụm từ

end in a conviction and removal from office: kết thúc bằng việc kết tội và cách chức

Cấu trúc end in + kết quả cho biết một sự việc hoặc quá trình kết thúc với kết quả đó. Ở đây, ended in dẫn ra hai kết quả song song: a conviction, tức phán quyết có tội, và removal from office, tức bị cách khỏi chức vụ công. A conviction là phán quyết pháp lý xác định một người có tội, còn removal from office có nghĩa là chính thức mất chức vụ công, chứ không phải bước ra khỏi nơi làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end in: After the investigation, the case ____ a conviction.

Xem đáp án

ended in

and impeachment of a sitting president is even more rare. Cách dùng từ

3:55

và việc luận tội một tổng thống đương nhiệm còn hiếm hơn nữa.

Cách dùng từ

a sitting president: một tổng thống đương nhiệm

Trong tiếng Anh chính trị và pháp lý, a sitting president là một tổng thống đang giữ chức vào thời điểm được nói đến. Ở đây, sitting mô tả tình trạng giữ chức chính thức, không phải tư thế cơ thể. Cách dùng tương tự có thể xuất hiện trước các chức vụ công khác, như sitting judge hoặc sitting senator, khi điểm quan trọng là người đó vẫn đang đảm nhiệm chức vụ ấy.

Luyện tập

Trong câu 'The committee investigated a sitting president,' a sitting president chỉ ai?

  1. Một tổng thống đang giữ chức vào thời điểm đó
  2. Một cựu tổng thống đã rời chức vụ
  3. Một tổng thống tình cờ đang ngồi
Xem đáp án

Một tổng thống đang giữ chức vào thời điểm đó

Andrew Johnson was impeached in 1868

4:00

Andrew Johnson đã bị luận tội vào năm 1868

for attempting to replace Secretary of War Edwin Stanton Ngữ pháp

4:03

vì đã cố gắng thay thế Bộ trưởng Chiến tranh Edwin Stanton

without consulting the Senate.

4:07

mà không tham khảo ý kiến của Thượng viện.

Ngữ pháp

for attempting to ... without consulting ...: lý do và bước tham vấn bị bỏ qua

Cấu trúc for + động từ thêm -ing chỉ hành động dẫn đến lời buộc tội, hình phạt hoặc sự chỉ trích. Ở đây, for attempting to replace ... nêu lý do: có người đã cố loại Edwin Stanton khỏi chức vụ. Attempt to + động từ nguyên mẫu mô tả một nỗ lực và không khẳng định nỗ lực đó đã thành công. Cấu trúc without + động từ thêm -ing chỉ một hành động hoặc bước cần thiết đã không diễn ra. Without consulting the Senate có nghĩa là Thượng viện không được chính thức hỏi ý kiến hoặc cho tham gia trước nỗ lực thay thế. Trong bối cảnh thể chế, consult có nghĩa là chính thức hỏi ý kiến một người hoặc một cơ quan.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của attempt và consult để hoàn thành câu: The director was criticized for ____ to change the safety rules without ____ the committee.

Xem đáp án

attempting · consulting

Over a century later, Mạch ý

4:09

Hơn một thế kỷ sau,

Mạch ý

Over a century later: bước nhảy lớn trên dòng thời gian

Over a century later là một cụm từ chuyển tiếp thời gian. Nó đưa câu chuyện từ sự kiện được nhắc đến trước đó đến một thời điểm mới sau hơn một trăm năm. Ở đây, over có nghĩa là “hơn”, không phải “ở phía trên”, còn later được tính từ sự kiện trước đó. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này báo cho người nghe biết rằng dòng thời gian sắp có một bước nhảy lớn trước khi sự kiện tiếp theo được giới thiệu.

Luyện tập

Một đạo luật được thông qua vào năm 1900 và được sửa đổi vào năm 2020. Cụm từ nào phù hợp nhất để giới thiệu lần sửa đổi trong một bài kể lịch sử?

  1. For over a century
  2. Over a century ago
  3. Over a century later
Xem đáp án

Over a century later

Bill Clinton was impeached for making false statements under oath Cách dùng từ

4:10

Bill Clinton đã bị luận tội vì đưa ra các tuyên bố sai sự thật dưới lời thề

Cách dùng từ

for making false statements under oath: vì đưa ra lời khai sai sự thật sau khi tuyên thệ

Giới từ for nêu lý do dẫn đến việc luận tội. Sau for là dạng -ing making: for making... Making false statements có nghĩa là đưa ra thông tin không đúng sự thật. Under oath bổ sung một điều kiện pháp lý: người đó đã chính thức tuyên thệ sẽ nói sự thật, vì vậy hành vi này nghiêm trọng hơn việc không giữ một lời hứa thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “vì viên chức đã đưa ra thông tin không đúng sự thật sau khi chính thức tuyên thệ sẽ nói sự thật”: The officer was dismissed ____.

Xem đáp án

for making false statements under oath

during a sexual harassment trial. Cách dùng từ

4:14

trong một phiên tòa xét xử tội quấy rối tình dục.

Cách dùng từ

during a sexual harassment trial: trong một phiên tòa xét xử vụ quấy rối tình dục

Sexual harassment là thuật ngữ tiêu chuẩn trong lĩnh vực pháp lý và nơi làm việc, chỉ hành vi mang tính tình dục mà người tiếp nhận không mong muốn. Thuật ngữ này nghiêm trọng và cụ thể hơn sự làm phiền thông thường. Ở đây, trial có nghĩa là một thủ tục xét xử chính thức tại tòa. During + cụm danh từ đặt một sự việc vào khoảng thời gian thủ tục đó đang diễn ra; bản thân cấu trúc này không nói rằng sự việc kéo dài suốt toàn bộ phiên tòa.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác bằng during a sexual harassment trial?

  1. Trong lúc tòa án đang chính thức xét xử một vụ việc liên quan đến cáo buộc quấy rối tình dục
  2. Trước khi có người nộp đơn khiếu nại hoặc bắt đầu bất kỳ thủ tục pháp lý nào
  3. Trong lúc một công ty đang thảo luận không chính thức về một sự phiền toái thông thường tại nơi làm việc
Xem đáp án

Trong lúc tòa án đang chính thức xét xử một vụ việc liên quan đến cáo buộc quấy rối tình dục

Both were ultimately acquitted Cách dùng từ

4:17

Cả hai cuối cùng đều được tuyên trắng án

Cách dùng từ

Both were ultimately acquitted: cả hai cuối cùng đều được tuyên trắng án

Both bao gồm cả hai người đã được nhắc đến trước đó. Câu này có nghĩa là sau khi quá trình xem xét đi đến kết quả cuối cùng, không ai trong hai người bị kết tội. Ultimately nhấn mạnh kết quả ở cuối một quá trình, còn were acquitted ở thể bị động vì trọng tâm là hai người đó và phán quyết. Trong một phiên tòa hoặc thủ tục chính thức tương tự, be acquitted có nghĩa là được tuyên trắng án thay vì bị kết tội. Cụm này nói về kết quả của thủ tục, không phải việc về sau được tha cho một bản án đã có.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng việc một người được tuyên trắng án?

  1. After hearing the case, the jury found Maya not guilty, so she was acquitted.
  2. After Maya's conviction, the governor pardoned her.
  3. Maya was convicted and sentenced to a fine.
Xem đáp án

After hearing the case, the jury found Maya not guilty, so she was acquitted.

when the Senate's votes to convict

4:19

khi số phiếu kết án của Thượng viện

fell short of the required 2/3 majority. Cụm từ

4:21

không đạt đủ đa số 2/3 cần thiết.

Cụm từ

fell short of the required 2/3 majority: không đạt được đa số hai phần ba theo yêu cầu

Fell short of có nghĩa là không đạt đến một số lượng, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu bắt buộc. Ở đây, chủ ngữ là the Senate's votes to convict, còn phần sau of nêu ra ngưỡng: the required 2/3 majority. Số phiếu thấp hơn ngưỡng đó. Fell là dạng quá khứ của fall. Trong cụm này, fall short of không nói về việc ngã theo nghĩa vật lý; đây là cách có thể dùng trong nhiều tình huống để nói rằng kết quả thấp hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fall short of để hoàn thành câu: The team scored 48 points and ____ its 50-point target.

Xem đáp án

fell short of

And contrary to popular belief, Cụm từ

4:24

Và trái với niềm tin phổ biến,

Cụm từ

Contrary to popular belief: đính chính một quan niệm sai lầm phổ biến

Contrary to popular belief có nghĩa là “trái với điều mà nhiều người cho là đúng”. Khi được đặt trước một nhận định, cụm này báo hiệu rằng sự thật tiếp theo sẽ đính chính một quan niệm sai lầm phổ biến. Cấu trúc là contrary to + cụm danh từ. Ở đây, popular belief là niềm tin bị bác bỏ; contrary to không có nghĩa là ai đó cố ý hành động ngược lại. Từ And ở đầu nối lời đính chính này với ý trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để đính chính một quan niệm sai lầm phổ biến?

  1. Contrary to what you predicted, our team won the final.
  2. Contrary to popular belief, lightning can strike the same place more than once.
  3. In contrast to the old model, the new phone has a larger screen.
Xem đáp án

Contrary to popular belief, lightning can strike the same place more than once.

Richard Nixon was never actually impeached Ngữ pháp

4:26

Richard Nixon chưa bao giờ thực sự bị luận tội

Ngữ pháp

Was never actually impeached: đính chính một nhận định sai về sự thật

Was impeached là dạng bị động ở thì quá khứ đơn: chủ ngữ được trình bày là bên chịu hành động luận tội chính thức. Never phủ định việc sự kiện đó từng xảy ra, còn actually báo hiệu việc đính chính điều mọi người có thể đang cho là đúng. Kết hợp lại, was never actually impeached có nghĩa là việc luận tội chính thức thực tế không hề xảy ra. Cách diễn đạt này quan trọng vì Nixon từ chức trước khi toàn thể Hạ viện bỏ phiếu luận tội ông. Câu này không có nghĩa là ông đã bị luận tội nhưng thoát khỏi phán quyết có tội; nó nói rằng bản thân việc luận tội chưa bao giờ xảy ra.

Luyện tập

Tình huống nào có thể được tóm tắt chính xác là“The official was never actually impeached”?

  1. Các nhà lập pháp đã thảo luận về việc luận tội, nhưng Hạ viện chưa bao giờ chính thức thông qua các cáo buộc.
  2. Hạ viện chính thức luận tội quan chức đó và Thượng viện sau đó kết luận người này có tội.
  3. Hạ viện chính thức luận tội quan chức đó, nhưng Thượng viện sau đó tuyên trắng án.
Xem đáp án

Các nhà lập pháp đã thảo luận về việc luận tội, nhưng Hạ viện chưa bao giờ chính thức thông qua các cáo buộc.

for the Watergate scandal. Văn hóa

4:30

vì vụ bê bối Watergate.

Văn hóa

Watergate scandal: bối cảnh dẫn đến việc Nixon từ chức

Vụ bê bối Watergate là một vụ bê bối chính trị lớn ở Hoa Kỳ trong thập niên 1970, liên quan đến chính quyền Tổng thống Richard Nixon và những nỗ lực che giấu hành vi sai trái. Để hiểu câu này, điều quan trọng là vụ việc đã tạo ra áp lực chính trị và luận tội rất lớn, đồng thời góp phần dẫn đến việc Nixon từ chức. Watergate là tên riêng của sự kiện, không phải cách nói về một cánh cổng thông thường hay vật chắn nước. Trong tin tức và bài viết lịch sử bằng tiếng Anh, Watergate cũng có thể được dùng riêng để chỉ vụ bê bối này.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, Watergate scandal nói đến điều gì?

  1. Một cuộc bầu cử lần đầu đưa Nixon lên làm tổng thống
  2. Một đạo luật giới hạn tổng thống ở hai nhiệm kỳ
  3. Một vụ bê bối chính trị lớn góp phần khiến Tổng thống Nixon từ chức
Xem đáp án

Một vụ bê bối chính trị lớn góp phần khiến Tổng thống Nixon từ chức

He resigned before it could happen, Ngữ pháp

4:31

Ông đã từ chức trước khi điều đó có thể xảy ra,

Ngữ pháp

before it could happen: hành động trước khi một khả năng trở thành hiện thực

before it could happen có nghĩa là “trước khi sự việc đó có cơ hội xảy ra”. Ở đây, it chỉ việc luận tội chính thức, còn could diễn tả khả năng có thể xảy ra chứ không phải năng lực của một người. Mẫu hành động + before + sự việc + could happen cho thấy hành động đầu tiên diễn ra đủ sớm để ngăn sự việc dự kiến xảy ra hoặc khiến nó không bao giờ trở thành hiện thực.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một hành động diễn ra đủ sớm để ngăn một kết quả có thể xảy ra?

  1. The team fixed the leak after it caused serious damage.
  2. The team fixed the leak before it could cause serious damage.
  3. The team knew the leak had caused serious damage.
Xem đáp án

The team fixed the leak before it could cause serious damage.

knowing he would almost certainly be convicted. Ngữ pháp

4:33

vì biết rằng mình gần như chắc chắn sẽ bị kết án.

Ngữ pháp

knowing he would almost certainly be convicted: diễn đạt lý do một cách cô đọng

Mệnh đề -ing knowing he would almost certainly be convicted bổ sung điều mà chủ ngữ biết vào thời điểm thực hiện hành động chính và trình bày hiểu biết đó như lý do của hành động. Mệnh đề này thường có thể được triển khai thành because he knew.... Chủ ngữ ngầm hiểu của nó phải là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, he chỉ Richard Nixon. Would almost certainly be convicted được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: việc bị kết tội là kết quả trong tương lai mà lúc đó có vẻ rất có khả năng xảy ra. Would biểu thị tương lai nhìn từ quá khứ, không phải hành vi lặp lại trong quá khứ, còn be convicted ở thể bị động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề knowing để giải thích quyết định của chủ ngữ chính?

  1. Knowing the storm would almost certainly get worse, the runway was closed.
  2. The pilot turned back, knowing the storm would almost certainly get worse.
  3. The storm would almost certainly get worse, knowing the pilot turned back.
Xem đáp án

The pilot turned back, knowing the storm would almost certainly get worse.

Theoretically, Mạch ý

4:37

Về mặt lý thuyết,

the US government is already designed to prevent abuses of power, Cụm từ

4:37

chính phủ Mỹ đã được thiết kế để ngăn chặn lạm dụng quyền lực,

Mạch ý

Theoretically: đặt nhận định vào cấp độ lý thuyết

Theoretically là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, đặt toàn bộ nhận định vào khung đúng theo một lý thuyết, quy tắc hoặc thiết kế hệ thống. Trong câu này, từ đó đánh dấu thiết kế của chính phủ là nhận định ở cấp độ lý thuyết; nó không bảo đảm rằng hệ thống luôn hoạt động như vậy trong điều kiện thực tế. Khi mở đầu bằng Theoretically, người nói đưa nguyên tắc lên trước và chuẩn bị cho sự tương phản như But... hoặc in practice.... Từ này cho người nghe biết cách sắp xếp thông tin: lý thuyết trước, rồi đến một hạn chế có thể có trong thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng Theoretically để đặt một dự đoán có thể khác với kết quả thực tế vào khung lý thuyết?

  1. Fortunately, the system can support 1,000 users, but actual performance may be lower.
  2. Ideally, the system can support 1,000 users, but actual performance may be lower.
  3. Theoretically, the system can support 1,000 users, but actual performance may be lower.
Xem đáp án

Theoretically, the system can support 1,000 users, but actual performance may be lower.

Cụm từ

already designed to prevent abuses of power: biện pháp bảo vệ đã được tích hợp sẵn

Be designed to + động từ nguyên mẫu không to diễn tả mục đích hoặc chức năng dự kiến của một hệ thống, sản phẩm hay cơ chế. Ở đây, is designed to prevent có nghĩa là cấu trúc của chính phủ Hoa Kỳ nhằm ngăn quyền lực bị sử dụng sai; designed nói về thiết kế thể chế chứ không phải hình thức bên ngoài. Already cho thấy biện pháp bảo vệ này đã được tích hợp vào hệ thống trước hành động đang được bàn đến. Ở đây, sau prevent là cụm danh từ abuses of power, nghĩa là những trường hợp quyền hạn bị sử dụng không đúng cách. Cách diễn đạt này mô tả một biện pháp phòng ngừa theo chủ đích, chứ không bảo đảm rằng việc lạm quyền sẽ không bao giờ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bốn từ của be designed to có dùng prevent: The guard ____ accidental contact with the blade.

Xem đáp án

is designed to prevent

limiting different branches through a system of checks and balances, Văn hóa

4:42

giới hạn các nhánh khác nhau thông qua hệ thống kiểm tra và cân bằng,

Văn hóa

of checks and balances: sự kiềm chế lẫn nhau giữa các nhánh chính phủ

Checks and balances là một thuật ngữ chính trị cố định, chỉ hệ thống trong đó các nhánh chính phủ riêng biệt có quyền hạn cho phép họ kiềm chế hoặc giám sát lẫn nhau. Mục đích là ngăn bất kỳ nhánh nào có được quyền lực không bị kiểm soát. Trong câu này, of checks and balances xác định loại hệ thống được dùng để hạn chế các nhánh đó. Ở đây, checks có nghĩa là những biện pháp kiềm chế hoặc đối trọng, không phải việc kiểm tra hay tấm séc được viết ra. Balances nói đến việc phân bổ và đối trọng quyền lực để thẩm quyền không tập trung vào một nơi.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất checks and balances trong chính phủ?

  1. Các cơ quan chính phủ kiểm tra số dư tài chính.
  2. Một nhánh có thẩm quyền cuối cùng đối với tất cả các nhánh khác.
  3. Các nhánh chính phủ khác nhau có thể hạn chế quyền lực của nhau.
Xem đáp án

Các nhánh chính phủ khác nhau có thể hạn chế quyền lực của nhau.

term limits, and free elections.

4:45

giới hạn nhiệm kỳ, và bầu cử tự do.

But impeachment can be seen as an emergency brake Thành ngữ

4:48

Nhưng thủ tục luận tội có thể được xem như một chiếc phanh khẩn cấp

for when these safeguards fail.

4:51

khi những biện pháp bảo vệ này thất bại.

Thành ngữ

an emergency brake: ẩn dụ về một biện pháp dự phòng đặc biệt

Theo nghĩa đen, emergency brake là thiết bị dùng để dừng một phương tiện hoặc máy móc trong tình huống nguy hiểm. Ở đây, cụm từ này là một phép ẩn dụ: việc luận tội được trình bày như một cơ chế dự phòng mạnh, có thể sử dụng khi các biện pháp bảo vệ thông thường như cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực, giới hạn nhiệm kỳ và bầu cử tự do không còn hiệu quả. Hình ảnh này cho thấy luận tội là một biện pháp đặc biệt chứ không phải công cụ thường lệ. Giống như kéo phanh khẩn cấp, việc sử dụng nó làm gián đoạn hoạt động bình thường để ngăn hậu quả tồi tệ hơn. Cách diễn đạt can be seen as cho biết đây là phép so sánh để giải thích, không phải mô tả theo nghĩa đen.

Luyện tập

an emergency brake có nghĩa là gì trong câu này: "The independent review panel acts as an emergency brake when normal oversight fails."?

  1. Một thiết bị phanh thật được lắp trong tòa nhà chính phủ.
  2. Một biện pháp dự phòng mạnh được sử dụng khi các cơ chế bảo vệ thông thường thất bại.
  3. Một thủ tục thường lệ được sử dụng trong quá trình hoạt động bình thường.
Xem đáp án

Một biện pháp dự phòng mạnh được sử dụng khi các cơ chế bảo vệ thông thường thất bại.

TED-Ed is a nonprofit.

4:57

TED-Ed là một tổ chức phi lợi nhuận.

If you value our work,

4:58

Nếu bạn trân trọng công việc của chúng tôi,

please consider supporting it on patreon.com/teded.

5:00

xin hãy cân nhắc hỗ trợ trên patreon.com/ted-ed.