Cùng Chuyên Gia Bảo Tồn Hàng Đầu Đi Ngắm Cá Voi Ở Monterey, California | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
790 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Tại Vịnh Monterey, Happywhale chụp ảnh cá voi, đối chiếu dấu vết với danh mục có AI hỗ trợ và biến quan sát thành kiến thức phục vụ bảo tồn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. meet up with - Cụm động từ: Cách nói thân mật này chỉ việc gặp người khác tại nơi đã hẹn, dùng cho cuộc gặp hoặc kế hoạch thực địa; up không chỉ hướng lên. 2. It takes months to match the photographs. - Ngữ pháp và mẫu câu: It takes + thời gian + to + động từ nêu một quy trình cần bao lâu; it không chỉ một đồ vật. 3. go places together - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dự đoán các đối tác sẽ cùng tiến bộ hoặc thành công, không phải thật sự đi đến nhiều nơi.

Nội dung bài học

Happywhale is a research platform where anybody can upload photos of whales. Ngữ pháp

0:01

Happywhale là một nền tảng nghiên cứu nơi bất kỳ ai cũng có thể tải ảnh cá voi lên.

Ngữ pháp

where anybody can upload photos of whales với vai trò mệnh đề quan hệ hạn định

Ở đây, where anybody can upload photos of whales là mệnh đề quan hệ hạn định, giúp xác định Happywhale là loại nền tảng nghiên cứu như thế nào. Where chỉ lại platform và xem đó là một không gian kỹ thuật số nơi việc tải ảnh lên diễn ra; nó không dùng để đặt câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là danh từ chỉ nơi chốn hoặc không gian + where + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề sau where giữ trật tự bình thường của câu trần thuật và giải thích chức năng của không gian hoặc điều mọi người có thể làm ở đó.

Luyện tập

Dùng trạng từ quan hệ gồm một từ đã học để hoàn thành câu: Our school has an online gallery ____ students can share their artwork.

Xem đáp án

where

We can identify them with AI image recognition.

0:09

Chúng tôi có thể nhận dạng chúng bằng công nghệ nhận diện hình ảnh AI.

We are off to Moss Landing, California to meet up with Rob and Erin, Ghi chú

0:16

Chúng tôi đang trên đường đến Moss Landing, California để gặp Rob và Erin,

Cụm từ

off to + điểm đến: lên đường đến một nơi

Trong We are off to Moss Landing, be off to có nghĩa là khởi hành đến một điểm đến hoặc đang trên đường đến đó. Off tạo thêm cảm giác bắt đầu lên đường, vì vậy câu này sinh động hơn một lời diễn đạt trung tính với go. Cấu trúc là be + off to + điểm đến: I'm off to work; They're off to London. Ở đây, off không có nghĩa là bị tắt, không hoạt động hoặc đang nghỉ phép.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ đã học để hoàn thành câu: We have our tickets, and we're ____ the station.

Xem đáp án

off to

Cụm động từ

meet up with + người hoặc nhóm

Ở đây, meet up with Rob and Erin có nghĩa là đi đến một địa điểm đã hẹn để gặp hoặc nhập nhóm với Rob và Erin. Cuộc gặp đã được lên kế hoạch; up không diễn tả chuyển động đi lên. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là meet up with + người hoặc nhóm. Đây là cách nói mang tính hội thoại về việc gặp nhau, dù mục đích là giao lưu, đi lại hay công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo với meet và có nghĩa là “gặp ai đó vào thời gian đã hẹn”: After school, I'll ____ Maya at the library.

Xem đáp án

meet up with

two whale scientists and research scientists I've known for many years, Ngữ pháp

0:20

hai nhà khoa học nghiên cứu về cá voi mà tôi đã quen biết nhiều năm,

but we've never worked together in the field. Cách dùng từ

0:24

nhưng chúng tôi chưa bao giờ cùng làm việc ngoài thực địa.

Ngữ pháp

I've known ... for many years, but we've never worked together: quen biết nhiều năm nhưng chưa từng làm việc cùng nhau

I've known [the scientists] for many years dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng ở hiện tại. Trong câu đầy đủ, the scientists là tân ngữ được hiểu ngầm của known: họ là scientists whom I've known for many years. We've never worked together cũng dùng thì hiện tại hoàn thành, nhưng never cho biết chưa từng có lần nào họ cùng làm việc tính đến hiện tại. Khoảng thời gian vẫn còn mở, vì vậy họ có thể làm việc cùng nhau bây giờ hoặc sau này. But đặt hai sự thật này trong thế tương phản: quen biết lâu năm không nhất thiết đồng nghĩa với việc có kinh nghiệm chuyên môn chung.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của know trong chỗ trống thứ nhất và never + quá khứ phân từ của work trong chỗ trống thứ hai: I've ____ Marta for ten years, but we've ____ together.

Xem đáp án

known · never worked

Cách dùng từ

in the field: làm việc trong môi trường thực tế

Trong câu này, in the field có nghĩa là làm việc bên ngoài văn phòng, phòng thí nghiệm hoặc môi trường được kiểm soát thường ngày, tại nơi có thể trực tiếp quan sát đối tượng hoặc tình huống. Cụm từ này mô tả công việc thực tế tại hiện trường, chẳng hạn như ra biển để quan sát động vật. Ở đây, field không có nghĩa là cánh đồng hay một lĩnh vực học thuật. Hành động trong ngữ cảnh cho thấy nó chỉ nơi diễn ra việc quan sát hoặc khảo sát thực tế.

Luyện tập

Một nhà báo nói: "I spent three weeks in the field interviewing flood survivors." in the field có nghĩa là gì?

  1. Tại những địa điểm nơi sự việc và các cuộc phỏng vấn diễn ra
  2. Trong ngành báo chí với tư cách là một môn học
  3. Trên một cánh đồng dùng để trồng trọt
Xem đáp án

Tại những địa điểm nơi sự việc và các cuộc phỏng vấn diễn ra

So I'm really excited.

0:25

Vì vậy, tôi rất háo hức.

Going out into Monterey Bay on a boat is a pretty special experience

0:36

Đi thuyền ra vịnh Monterey là một trải nghiệm vô cùng đặc biệt

because you're out in a very wild and natural environment.

0:40

vì bạn được ở giữa một môi trường thiên nhiên thực sự hoang dã.

It's sort of in the animal zone,

0:43

Cảm giác như bước vào lãnh địa của muôn loài,

nature at a scale that's hard to grasp. Cách dùng từ

0:45

nơi thiên nhiên rộng lớn đến mức khó lòng hình dung hết.

Cách dùng từ

hard to grasp: khó hiểu bằng tư duy

Grasp theo nghĩa đen có thể là dùng tay nắm lấy một vật, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: to grasp something có nghĩa là hiểu rõ điều gì đó hoặc hình dung nó trong đầu. Vì vậy, hard to grasp cho biết quy mô lớn đến mức trí óc khó có thể hiểu hoặc tưởng tượng đầy đủ. Cách dùng này thường áp dụng cho những điều trừu tượng như con số, khái niệm, hệ quả và vấn đề phức tạp.

Luyện tập

Một nhà khoa học nói: "The distance between the galaxies is hard to grasp." hard to grasp có nghĩa là gì?

  1. Khó nắm chắc bằng một tay
  2. Khó viết ra một cách chính xác
  3. Khó hiểu hoặc khó hình dung trong đầu
Xem đáp án

Khó hiểu hoặc khó hình dung trong đầu

Oh, wow.

0:49

Ồ, chà.

Yeah, here come the whales. Ngữ pháp

0:50

Ừ, cá voi đang đến kìa.

Ngữ pháp

Here come the whales: đảo ngữ để báo sự xuất hiện tức thời

Trong lời báo ngay tại chỗ này, here hướng sự chú ý đến một thứ vừa xuất hiện hoặc đang tiến lại gần: những con cá voi đang đi vào tầm nhìn. Here không chỉ đơn thuần chỉ đích đến của một chuyển động thông thường. Khi một chủ ngữ danh từ đầy đủ đứng sau here ở đầu câu, động từ được đặt trước chủ ngữ: here + come + the whales. Với cụm danh từ số ít, dùng comes, như trong Here comes the whale.

Luyện tập

Một đàn cá heo vừa xuất hiện. Câu nào là lời báo tức thời tự nhiên và nêu rõ chủ ngữ danh từ?

  1. The dolphins come here.
  2. Here they come.
  3. Here come the dolphins.
Xem đáp án

Here come the dolphins.

That's

0:51

Đó là...

Whale up 9:00. Văn hóa

0:59

Cá voi nổi lên ở hướng 9 giờ.

Văn hóa

Whale up 9:00: lời báo rút gọn của người quan sát

Whale up là lời báo rút gọn của người quan sát, có nghĩa là một con cá voi đã nổi lên mặt nước và có thể nhìn thấy. Mạo từ và mệnh đề đầy đủ được lược bỏ để người quan sát có thể báo nhanh. 9:00 chỉ phương hướng theo mặt đồng hồ so với con thuyền: hướng 12 giờ là phía trước, nên hướng 9 giờ là bên trái, tức mạn trái. Nó báo phương hướng chứ không phải thời điểm nhìn thấy cá voi.

Luyện tập

Trên một con thuyền coi mũi thuyền là hướng 12 giờ, Whale up 9:00 có nghĩa là gì?

  1. Có chín con cá voi ở phía trước thuyền.
  2. Một con cá voi sẽ xuất hiện lúc chín giờ.
  3. Một con cá voi đã nổi lên ở bên trái thuyền.
Xem đáp án

Một con cá voi đã nổi lên ở bên trái thuyền.

Here comes the fluke sequence. Văn hóa

1:02

Chuỗi động tác nâng đuôi bắt đầu rồi.

Văn hóa

fluke sequence trong hoạt động quan sát cá voi

Trong ngữ cảnh quan sát cá voi, fluke là vây đuôi rộng được chia thành hai thùy của cá voi. Fluke sequence là chuỗi chuyển động có thể quan sát được của vây đuôi khi cá voi chuẩn bị lặn hoặc hoàn tất một lần lặn. Cụm từ này giúp người quan sát dự đoán và ghi lại hình ảnh hữu ích của vây đuôi, vì hình dạng và các dấu vết trên đó có thể giúp nhận dạng từng cá thể. Ở đây, fluke gọi tên một bộ phận cơ thể; nó không có nghĩa là một sự may mắn tình cờ, và sequence cũng không phải thuật ngữ dựng phim.

Luyện tập

Trong câu "Here comes the fluke sequence," cụm "fluke sequence" có nghĩa là gì?

  1. Một chuỗi chuyển động có thể nhìn thấy của đuôi cá voi
  2. Một chuỗi sự kiện may mắn xảy ra bất ngờ
  3. Một đoạn được thêm vào khi dựng video
Xem đáp án

Một chuỗi chuyển động có thể nhìn thấy của đuôi cá voi

Nice.

1:04

Đẹp lắm.

Nice.

1:04

Đẹp lắm.

Nice.

1:05

Đẹp lắm.

Beautiful.

1:06

Tuyệt đẹp.

It is just inspiring to go out on the water.

1:07

Ra khơi thế này thực sự truyền cảm hứng.

I find myself making new connections Ngữ pháp

1:10

Tôi thấy mình khám phá ra những mối liên hệ mới

and being inspired to start new lines of research. Cụm từ

1:13

và được truyền cảm hứng để mở ra những hướng nghiên cứu mới.

Ngữ pháp

find myself making new connections

Cấu trúc find oneself doing something có nghĩa là nhận ra mình đang làm một việc gì đó, thường là không có kế hoạch chủ ý hoặc sau khi hành vi ấy dần hình thành. Trong câu này, I find myself making new connections trình bày những mối liên hệ mới như điều mà người nói nhận ra mình đang tạo ra trong quá trình phản ứng với trải nghiệm. Hãy dùng đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ: I find myself, she finds herself và they find themselves. Động từ theo sau dùng dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nhận ra mình đang làm điều gì đó mà không hề lên kế hoạch”: After a month in the city, I ____ taking the long way home just to explore.

Xem đáp án

find myself

Cụm từ

những hướng nghiên cứu mới

Trong câu này, new lines of research có nghĩa là những hướng hoặc lộ trình tìm hiểu mới có liên quan với nhau mà trải nghiệm đó có thể gợi mở. Ở đây, line không phải là một đường được vẽ, một hàng người hay một dòng văn bản. Cụm danh từ a line of research xem mỗi hướng là một đơn vị có thể đếm được, vì vậy dạng số nhiều new lines of research cho thấy có vài hướng nghiên cứu tiềm năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ học thuật chuẩn chỉ một hướng tìm hiểu liên tục: The discovery opened up a new ____.

Xem đáp án

line of research

Looks like a young animal.

1:18

Có vẻ là một cá thể còn trẻ.

Oh, yeah.

1:19

Ồ, đúng rồi.

I think a lot of the science that we do can start to feel very hypothetical,

1:21

Tôi nghĩ nhiều công trình khoa học chúng tôi thực hiện đôi khi bắt đầu có vẻ quá thiên về giả thuyết,

very academic,

1:25

quá nặng tính học thuật,

and there's just something magical about being in the field and being on the water

1:26

nhưng có điều gì đó thật kỳ diệu khi làm việc ngoài thực địa và ở trên mặt nước,

and feeling the salt spray and seeing and hearing the animals that you study.

1:32

khi cảm nhận làn nước biển mằn mặn bắn lên, nhìn thấy và nghe thấy những con vật mà mình nghiên cứu.

It reminds you why you got into the field in the first place. Ghi chú

1:37

Điều đó nhắc bạn nhớ vì sao ngay từ đầu mình bước vào lĩnh vực này.

Ngữ pháp

reminds you why you got into the field: nhắc bạn nhớ lý do bước vào lĩnh vực này

Remind someone why + mệnh đề có nghĩa là một trải nghiệm khiến lý do hoặc động lực ban đầu của ai đó trở lại trong tâm trí. Ở đây, got into the field có nghĩa là bắt đầu học tập hoặc làm việc trong lĩnh vực ấy, nên toàn bộ cụm diễn tả việc kết nối lại với động lực ban đầu. Vì why mở đầu một mệnh đề lồng sau reminds you, nó dùng trật tự câu trần thuật why you got chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp why did you get. Có thể áp dụng mẫu này vào những lời suy ngẫm như remind me why I chose và remind her why she started.

Luyện tập

Câu nào đặt mệnh đề why đúng cách sau reminded?

  1. The workshop reminded Nina why did she choose engineering.
  2. The workshop reminded why Nina chose engineering.
  3. The workshop reminded Nina why she chose engineering.
Xem đáp án

The workshop reminded Nina why she chose engineering.

Cụm động từ

Got into the field: bắt đầu bước vào một lĩnh vực chuyên môn

Ở đây, got into the field có nghĩa là “bắt đầu làm việc, học tập hoặc tham gia nghiêm túc vào lĩnh vực chuyên môn hay học thuật này”. The field chỉ một lĩnh vực làm việc hoặc học tập, không phải một mảnh đất thật. Get into thường diễn tả cách một người bắt đầu một nghề nghiệp, môn học hoặc hoạt động. Trong why you got into the field, cụm từ này hướng sự chú ý trở lại con đường và động lực ban đầu của người đó; nó không chỉ có nghĩa là người đó nhận được một công việc cụ thể.

Luyện tập

Trong câu "After joining a robotics lab, Nina got into the field," cụm "got into the field" có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đi vào một mảnh đất trống.
  2. Cô ấy bắt đầu tham gia lĩnh vực chuyên môn đó.
  3. Cô ấy nhận được lời mời cho một công việc cụ thể.
Xem đáp án

Cô ấy bắt đầu tham gia lĩnh vực chuyên môn đó.

Cụm từ

In the first place: quay lại lý do ban đầu

In the first place đưa suy nghĩ trở lại lúc một lựa chọn hoặc tình huống bắt đầu. Sau why, cụm này có nghĩa là “ban đầu” hoặc “ngay từ đầu”: người nói đang hỏi lý do đầu tiên khiến người đó bước vào lĩnh vực này. Đây là một cụm từ cố định. Place không có nghĩa là địa điểm trong trường hợp này, và cụm từ cũng không dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong danh sách.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt phù hợp nhất: I do not enjoy this club anymore, but why did I join it ___?

  1. at first
  2. firstly
  3. in the first place
Xem đáp án

in the first place

Okay, so let's try to identify that whale.

1:41

Được rồi, hãy thử nhận dạng con cá voi đó.

There's a quick crop.

1:45

Cắt nhanh ảnh một chút.

Send it to the AI machine,

1:47

Gửi nó sang hệ thống AI,

and we have a match. Cụm từ

1:50

và đã có kết quả khớp.

Cụm từ

have a match: thông báo đã tìm thấy kết quả trùng khớp

Trong câu này, have a match có nghĩa là hệ thống so sánh đã tìm thấy một mục tương ứng với bức ảnh. A match là bản ghi hoặc kết quả trùng khớp, không phải một trận đấu thể thao hay que diêm. Cấu trúc have a match thường dùng để thông báo rằng việc so sánh đã thành công: sau khi kiểm tra hai bộ dữ liệu, ta có thể nói We have a match.

Luyện tập

Một hệ thống tìm kiếm khuôn mặt tìm thấy bản ghi của cùng một người. We have a match có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống đã tìm thấy một bản ghi tương ứng.
  2. Ai đó có một que diêm.
  3. Một trận đấu thể thao sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Hệ thống đã tìm thấy một bản ghi tương ứng.

Absolutely.

1:51

Chính xác.

Yeah, there you go. Ý định

1:52

Đúng rồi, đây này.

Ý định

there you go: xác nhận kết quả đã thành công

Trong cảnh này, there you go xác nhận rằng kết quả mong đợi vừa xuất hiện. Người nói phản ứng với sự hài lòng, giống như nói “Đúng rồi” hoặc “Bạn làm được rồi”. Đây là một cụm từ giao tiếp cố định, nên không có nghĩa đen là ai đó đang đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Một đứa trẻ cuối cùng cũng làm cho món đồ chơi hoạt động. Một người lớn nói There you go. Người lớn muốn nói gì?

  1. Đưa đồ chơi cho tôi.
  2. Đi đến chỗ đó.
  3. Con làm được rồi; bây giờ nó hoạt động rồi.
Xem đáp án

Con làm được rồi; bây giờ nó hoạt động rồi.

So you can see the barnacle scars that show that match. Văn hóa

1:53

Bạn có thể thấy những vết sẹo do hà bám trùng khớp với nhau.

Văn hóa

barnacle scars dùng làm dấu hiệu nhận diện cá voi

Barnacle scars là những dấu vết còn lại trên da cá voi sau khi hà biển bám vào đó. Các vết sẹo nằm trên cá voi; chúng không phải là vết thương của chính con hà. Vì hình dạng của các dấu vết có thể vẫn nhận ra được, các nhà nghiên cứu có thể so sánh chúng trong nhiều bức ảnh và dùng chúng làm manh mối cho thấy ảnh chụp cùng một con cá voi.

Luyện tập

Trong câu này, barnacle scars là gì?

  1. Dấu vết trên da cá voi tại nơi hà biển từng bám vào
  2. Vết thương trên chính con hà
  3. Vệt nước phía sau cá voi
Xem đáp án

Dấu vết trên da cá voi tại nơi hà biển từng bám vào

And then that trailing edge is quite distinct and a little bit of white pigment on the right side. Cách dùng từ

1:57

Mép sau của đuôi cũng rất đặc trưng, bên phải còn có một chút sắc tố trắng.

Cách dùng từ

thuật ngữ kỹ thuật trailing edge trên vây đuôi cá voi

Ở đây, trailing edge chỉ đường biên phía sau của vây đuôi cá voi, tức mép sau. Khi hướng của vây được mô tả theo chuyển động trong nước, mép này nằm sau leading edge. Distinct có nghĩa là đường nét của mép này đặc biệt dễ nhận ra. Hình dạng đó, cùng với các dấu như sắc tố trắng, có thể giúp nhận diện cá voi trong ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả kỹ thuật về cánh máy bay: Air reaches the leading edge first and flows off the ____.

Xem đáp án

trailing edge

Yep.

2:02

Đúng.

So now we can take a look at where this whale's known from. Ngữ pháp

2:02

Giờ chúng ta có thể xem con cá voi này từng được ghi nhận ở những đâu.

Ngữ pháp

where this whale's known from: trật tự mệnh đề nhúng và địa điểm được ghi nhận

Mệnh đề where this whale's known from là nội dung được xem xét sau take a look at. Nó dùng trật tự của mệnh đề nhúng: where + this whale + is known from, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp: where + is + this whale + known from. Ở đây, whale's là dạng rút gọn của whale is. Trong báo cáo về động vật hoang dã, be known from liên kết một con vật hoặc một loài với những nơi được hồ sơ hoặc bằng chứng xác nhận. From đi cùng với where, nhưng bản thân cụm này không xác định nơi sinh hay nguồn gốc của con cá voi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề where lồng ghép để nói về những địa điểm đã được ghi nhận?

  1. Let's look at where this whale is known from.
  2. Let's look at what this whale is known for.
  3. Let's look at where is this whale known from.
Xem đáp án

Let's look at where this whale is known from.

It's been seen just four times since April, first seen in Baja, Ngữ pháp

2:06

Từ tháng Tư đến nay, nó mới chỉ được nhìn thấy bốn lần; lần đầu là ở Baja,

Ngữ pháp

It's been seen ... since April: đếm số lần ghi nhận đến hiện tại

Dạng đầy đủ của It's been seen là It has been seen: has been + seen là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này báo cáo những lần cá voi được quan sát mà không nêu người quan sát là ai. Since April nêu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến thời điểm báo cáo hiện tại. Just four times là tổng số lần nhìn thấy tích lũy trong khoảng thời gian vẫn chưa kết thúc đó; since ở đây chỉ thời gian tính từ một điểm bắt đầu, không có nghĩa là vì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của see: According to the continuing survey, the rare bird ____ only three times since June.

Xem đáp án

has been seen

and then all the other sightings here in Monterey Bay.

2:10

còn tất cả những lần khác đều ở đây, tại vịnh Monterey.

There you go.

2:13

Đây rồi.

Cool.

2:14

Hay quá.

That's amazing.

2:15

Thật đáng kinh ngạc.

That is so cool.

2:16

Quá tuyệt.

This is a place where the ocean was very unhealthy.

2:17

Đây là nơi vùng biển từng bị suy thoái nghiêm trọng.

Go back 60 years, Mạch ý

2:21

Quay lại 60 năm trước,

Mạch ý

Go back 60 years như một tín hiệu chuyển mốc thời gian

Ở đây, Go back 60 years là một tín hiệu kể chuyện mang hình thức mệnh lệnh. Cụm này yêu cầu người nghe chuyển góc nhìn đến thời điểm sáu mươi năm trước hiện tại của người nói, chứ không phải quay lại một địa điểm thật. Việc xác lập thời điểm trước đây trước tiên tạo ra một mốc nền cho các chi tiết tiếp theo và giúp người nghe dễ theo dõi sự đối chiếu giữa quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành tín hiệu chuyển mốc thời gian của người thuyết trình bằng cấu trúc hai từ đã học ở đây: The town is crowded today. ____ fifty years, and only a few families lived here.

Xem đáp án

Go back

there weren't whales, Mạch ý

2:23

không hề có cá voi,

there weren't seals,

2:24

không có hải cẩu,

there weren't kelp forests,

2:25

không có rừng tảo bẹ,

there weren't sea otters,

2:27

không có rái cá biển,

Mạch ý

Các mệnh đề there weren't lặp lại trong một danh sách song song

Mỗi there weren't giới thiệu một cụm danh từ số nhiều không hiện diện vào thời điểm trong quá khứ đang được miêu tả. There là thành phần ngữ pháp mở đầu cấu trúc tồn tại; nó không chỉ một địa điểm. Việc lặp lại there weren't ở đầu mỗi mệnh đề tạo ra một danh sách song song có phép lặp đầu. Thay vì giấu cả bốn danh từ trong một danh sách ngắn gọn, người nói để từng sự thiếu vắng nổi bật riêng, tạo nên bức tranh tích lũy mạnh hơn và giúp người nghe theo dõi các bằng chứng.

Luyện tập

Việc lặp lại there weren't trong câu gốc chủ yếu có tác dụng gì?

  1. cho thấy một danh sách kết hợp duy nhất sẽ sai ngữ pháp
  2. chỉ bốn địa điểm vật lý khác nhau
  3. làm nổi bật từng thứ còn thiếu và tạo nên bức tranh tích lũy về sự thiếu vắng
  4. đặt bốn sự vật vào những thời điểm khác nhau trong tương lai
Xem đáp án

làm nổi bật từng thứ còn thiếu và tạo nên bức tranh tích lũy về sự thiếu vắng

and the fisheries had collapsed because of overfishing. Ngữ pháp

2:29

và nghề cá đã sụp đổ do đánh bắt quá mức.

Ngữ pháp

had collapsed: quá khứ hoàn thành cho một kết quả xảy ra trước

Had collapsed là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ collapsed. Cấu trúc này trình bày sự sụp đổ của ngành thủy sản như một kết quả đã tồn tại tại thời điểm quá khứ mà câu chuyện đang nhìn từ đó, chứ không phải sự kiện tiếp theo trên dòng thời gian chính. Thì này giúp lời kể lịch sử lùi thêm một tầng thời gian. Ở đây, collapsed mô tả sự thất bại của ngành đánh bắt và hệ thống tài nguyên, không phải một tòa nhà đổ xuống theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của collapse: Before emergency funding arrived, the community clinic ____ under years of debt.

Xem đáp án

had collapsed

Well, now we have a strong fishing industry, Mạch ý

2:33

Nhưng giờ chúng ta có một ngành thủy sản vững mạnh,

a strong conservation industry,

2:36

một lĩnh vực bảo tồn vững mạnh,

a strong tourism industry,

2:38

một ngành du lịch vững mạnh,

Mạch ý

a strong ... industry: danh sách song song gồm ba phần

Người nói lặp lại cùng một khung ba lần: a strong + lĩnh vực + industry. Cấu trúc song song này khiến hoạt động đánh bắt, bảo tồn và du lịch được hiểu là ba phần phối hợp, có trọng lượng ngang nhau của cùng một kết quả, thay vì những sự kiện rời rạc. Việc lặp lại khung cũng tạo nhịp điệu và làm nổi bật sự tương phản với quá khứ. Ở đây, strong có nghĩa là ngành đó lành mạnh, năng động và đã phát triển vững chắc, không phải mạnh về thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng phép lặp song song để tạo trọng lượng ngang nhau cho ba thành tựu?

  1. The town now has health services, a strong school system, and public transport is improving.
  2. The town strongly has health services, schools, and public transport.
  3. The town now has a strong health service, a strong school system, and a strong public transport network.
Xem đáp án

The town now has a strong health service, a strong school system, and a strong public transport network.

and all these things are working together because we're managing it well.

2:40

và tất cả cùng hỗ trợ lẫn nhau vì chúng ta đang quản lý tốt.

Well, hey, let's take a little drive,

2:47

Nào, ta lái xe đi một đoạn nhé,

go look at some of the images we got, Ngữ pháp

2:48

đi xem một số hình ảnh chúng ta đã chụp,

Ngữ pháp

go look at: go + động từ nguyên mẫu không to trong tiếng Anh giao tiếp

Trong go look at ..., go được theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu không to look. Hai động từ tạo thành một chuỗi hành động: trước tiên di chuyển hoặc đi, sau đó nhìn vào thứ gì đó. Cụm này hoạt động như một lời chỉ dẫn hoặc đề xuất cho bước tiếp theo, chứ không phải hai mệnh lệnh không liên quan. Trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, người nói thường dùng go + động từ nguyên mẫu không to ở nơi dạng đầy đủ hơn dùng go and look hoặc go to look. Dạng gọn này khiến hành động tiếp theo nghe trực tiếp và tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hội thoại gọn của go + look at: “Before we choose a design, let's ____ the samples in daylight.”

Xem đáp án

go look at

look at them on the laptop.

2:50

rồi mở chúng trên máy tính xách tay.

Yeah.

2:52

Ừ.

Got a lot of good photos.

2:52

Chúng ta chụp được rất nhiều ảnh đẹp.

Awesome stuff.

2:54

Toàn ảnh tuyệt vời.

Yeah, follow me to a spot I have in mind. Cụm từ

2:56

Ừ, đi theo tôi đến một chỗ tôi đã nghĩ sẵn.

Cụm từ

have ... in mind: một lựa chọn cụ thể đã được cân nhắc

Trong a spot I have in mind, I have in mind là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ. Cấu trúc đầy đủ là a spot that I have in mind: danh từ spot ở trước cung cấp tân ngữ bị thiếu sau have. Have someone or something in mind có nghĩa là đã cân nhắc một người, địa điểm, kế hoạch hoặc ý tưởng cụ thể, dù người nói chưa nêu ra. Ở đây, người nói cho biết mình đã nghĩ đến một địa điểm cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have ... in mind: “I already ____ a quiet café ____ for our meeting.”

Xem đáp án

have · in mind

All right.

2:57

Được.

Cool.

3:05

Hay lắm.

Let's check out some of these whales we photographed. Cụm động từ

3:05

Cùng xem vài con cá voi chúng ta đã chụp ảnh nào.

Cụm động từ

Check out: rủ ai đó xem một thứ gì đó

Ở đây, check out có nghĩa là “xem hoặc xem xét”. Let's check out ... là lời rủ thân mật để cùng xem những bức ảnh chụp cá voi. Với nghĩa này, check out có thể đi trực tiếp với danh từ: check out the photos. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: check them out.

Luyện tập

Câu nào dùng check out với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. Check out the photos I took at the park.
  2. We need to check out of the hotel by eleven.
  3. She checked out a book from the library.
Xem đáp án

Check out the photos I took at the park.

Yeah, I can't wait. Ý định

3:07

Ừ, tôi nóng lòng lắm rồi.

Ý định

I can't wait: thể hiện sự háo hức mong chờ

I can't wait là một công thức hội thoại có nghĩa là “tôi rất hào hứng mong điều này xảy ra”. Ở đây, đó là lời đáp đầy phấn khởi trước kế hoạch xem ảnh; nó không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng việc chờ đợi là không thể. Để nêu điều đang mong đợi, dùng I can't wait for + danh từ hoặc I can't wait to + động từ: I can't wait for the trip; I can't wait to see the photos.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm ba từ thể hiện sự háo hức mong chờ: The concert starts in an hour, and ____ to hear the band.

Xem đáp án

I can't wait

I'm going to use your Toyota available Wi-Fi connect to upload these directly to Happywhale.

3:09

Tôi sẽ dùng Wi-Fi Connect có sẵn trên xe Toyota của bạn để tải thẳng các ảnh này lên Happywhale.

Very cool.

3:14

Hay quá.

Okay.

3:15

Được rồi.

So, there you go.

3:16

Nào, đây rồi.

There's the whale with the killer whale scars.

3:16

Đây là con cá voi có sẹo do cá voi sát thủ gây ra.

Wow.

3:19

Chà.

Yeah.

3:20

Đúng.

These markings match a known individual here. Văn hóa

3:20

Những dấu vết này khớp với một cá thể đã được ghi nhận ở đây.

Văn hóa

known individual trong nghiên cứu động vật hoang dã

Trong nghiên cứu động vật hoang dã, a known individual là một cá thể cụ thể đã được các nhà nghiên cứu nhận dạng trước đó và có thể đối chiếu với hồ sơ hiện có. Những dấu hiệu riêng biệt có thể giúp thực hiện việc đối chiếu này. Known ở đây không có nghĩa là nổi tiếng. Nó có nghĩa là danh tính của con vật đã được biết trong danh mục nghiên cứu hoặc dự án theo dõi.

Luyện tập

Trong một cuộc khảo sát động vật hoang dã, a known individual có nghĩa là gì?

  1. Bất kỳ con vật nào vừa được nhìn thấy
  2. Một con vật có danh tính khớp với hồ sơ hiện có
  3. Một con vật nổi tiếng với công chúng
Xem đáp án

Một con vật có danh tính khớp với hồ sơ hiện có

Yeah, okay, here's another.

3:25

Ừ, được rồi, đây là một con khác.

I know by the catalog number this is a whale known from Mexico.

3:27

Dựa vào số hiệu trong danh mục, tôi biết đây là một con cá voi từng được ghi nhận ở Mexico.

Oh, wow.

3:30

Ồ, chà.

Really clear match here,

3:31

Kết quả ở đây khớp rất rõ,

the scar across the tail.

3:32

chính là vết sẹo chạy ngang qua đuôi.

Mhm.

3:33

Ừm.

I wonder if that was an entanglement. Ý định

3:34

Không biết vết đó có phải do nó từng bị mắc dây không.

Ý định

I wonder if để đưa ra phỏng đoán thận trọng

I wonder if mở đầu một câu hỏi gián tiếp có thể trả lời là có hoặc không. Ở đây, if mang nghĩa whether, tức là “liệu có hay không”, chứ không nêu điều kiện. Người nói đang cân nhắc khả năng điều họ quan sát được là dấu vết của việc con vật từng bị vướng. Cấu trúc này làm giảm mức độ chắc chắn: nó đưa ra một ý để xem xét thay vì khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời phỏng đoán thận trọng này bằng cụm ba từ trong bài học: ____ the noise came from the attic.

Xem đáp án

I wonder if

So, here's our voyage track for the day.

3:36

Đây là lộ trình chuyến đi của chúng ta hôm nay.

Oh, look at that.

3:38

Ồ, nhìn kìa.

This is where the heart of the anchovies were in Monterey Bay.

3:39

Đây là nơi đàn cá cơm tập trung dày đặc nhất ở vịnh Monterey.

You know, the human eye tends to focus on the most obvious feature. Ngữ pháp

3:43

Bạn biết đấy, mắt người thường tập trung vào đặc điểm dễ thấy nhất.

Ngữ pháp

Tends to để diễn tả xu hướng chung

Trong câu này, tends to + động từ nguyên mẫu mô tả một xu hướng chung: thị giác con người thường tập trung vào đặc điểm rõ ràng nhất. Cách nói này chủ ý chừa chỗ cho ngoại lệ; nó không có nghĩa là điều đó luôn xảy ra. Dùng chủ ngữ + tend/tends to + động từ nguyên mẫu để khái quát có chừng mực về thói quen, quy luật hoặc hành vi điển hình. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ: the human eye tends to, nhưng human eyes tend to.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của tend để hoàn thành câu: This printer ____ jam when the paper tray is too full.

Xem đáp án

tends to

The computer is taking a broader view, Thành ngữ

3:47

Còn máy tính nhìn một cách bao quát hơn,

which is really important, I think,

3:50

điều mà tôi cho là thực sự quan trọng

for the work that you want to do.

3:51

đối với công việc bạn muốn làm.

Thành ngữ

Taking a broader view: xem xét theo góc nhìn rộng hơn

Ở đây, taking a broader view được dùng theo nghĩa bóng. Máy tính xem xét nhiều đặc điểm hơn thay vì chỉ tập trung vào đặc điểm rõ ràng nhất; cụm từ này không nói về khung hình máy ảnh rộng hơn hay khoảng cách vật lý xa hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là take a broader view of something: đưa thêm nhiều yếu tố, góc nhìn hoặc hệ quả dài hạn vào một đánh giá tổng thể. Vì câu dùng is taking, hành động này được trình bày là điều máy tính đang làm ở thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: To evaluate the policy fairly, we should ____ of its effects on different groups.

Xem đáp án

take a broader view

So, tell me about this white-sided dolphin.

3:53

Hãy kể tôi nghe về con cá heo hông trắng này.

What do you use to identify?

3:56

Bạn dựa vào đâu để nhận dạng?

Here, we look at the distinctiveness of the fin.

3:58

Ở đây, chúng tôi xem xét những nét riêng biệt của chiếc vây.

So, if it has a nice notch like that, Ngữ pháp

4:00

Nếu nó có một vết khuyết rõ như thế này,

we're able to track that through time. Cụm từ

4:03

chúng tôi có thể theo dõi cá thể đó trong thời gian dài.

Ngữ pháp

Điều kiện có thật với if it has ..., we're able to ...

Ở đây, if đưa ra một điều kiện có thật và có thể quan sát được: con vật có một vết khuyết rõ ràng. Thì hiện tại đơn has cho thấy đây là điều kiện mà các nhà nghiên cứu thật sự có thể kiểm tra, không phải một tình huống trái với thực tế. Mệnh đề chính we're able to nêu khả năng thực tế có được khi điều kiện được đáp ứng. Cấu trúc if + hiện tại đơn, ... be able to ... hữu ích khi giải thích các tiêu chí có thể áp dụng lặp lại và những việc có thể làm nhờ các tiêu chí đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại đơn của have và dạng đúng của be able to: If the tag ____ a clear number, we ____ identify the animal in later photos.

Xem đáp án

has · are able to

Cụm từ

Theo dõi dài hạn với track that through time

Track that through time có nghĩa là tiếp tục nhận diện và ghi lại cùng một con vật hoặc đặc điểm dễ nhận biết ở những thời điểm khác nhau. Ở đây, that chỉ đối tượng hoặc đặc điểm có thể được nhận diện nhờ vết khuyết. Track không có nghĩa là đuổi theo hoặc bám theo con vật trong đại dương. Through time chỉ một chuỗi quan sát kéo dài qua nhiều ngày hoặc nhiều năm, vì vậy cụm này phù hợp với nghiên cứu dài hạn, dự án và các số đo thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng track, đại từ tân ngữ it và through time: Each bird has a numbered band, so we can ____.

Xem đáp án

track it through time

Erin has a thousand,

4:05

Erin có một nghìn...

2,000 individuals in her catalog.

4:07

2.000 cá thể trong danh mục của cô ấy.

It takes months to match the photographs. Ngữ pháp

4:09

Phải mất hàng tháng mới đối chiếu xong các bức ảnh.

Ngữ pháp

It takes months to match the photographs: nói một nhiệm vụ cần bao lâu

Trong It takes months to match the photographs, it là chủ ngữ giả: từ này không chỉ một bức ảnh, một cỗ máy hay sự vật cụ thể nào. Takes có nghĩa là “cần”, còn months là khoảng thời gian cần thiết. Cấu trúc có thể dùng lại là It takes + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một hành động thường cần bao lâu để hoàn thành; hành động ở đây là to match the photographs.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It takes + time + to + verb để hoàn thành câu: ____ several weeks to restore the mural safely.

Xem đáp án

It takes

This is exactly what we need to shrink that time Thành ngữ

4:12

Đây chính là thứ chúng tôi cần để rút ngắn khoảng thời gian

from data collection to knowledge.

4:16

từ lúc thu thập dữ liệu đến khi biến nó thành tri thức.

Thành ngữ

shrink that time from data collection to knowledge: giảm độ trễ của một quy trình

Ở đây, shrink được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là “làm ngắn lại” hoặc “giảm bớt”, chứ không phải làm cho kích thước vật lý của một thứ nhỏ đi. That time chỉ khoảng thời gian chờ đã được nhắc đến. Cụm from data collection to knowledge nêu điểm đầu và điểm cuối của một khoảng trong quy trình. Toàn bộ cách diễn đạt có nghĩa là giảm độ trễ giữa việc thu thập dữ liệu và biến dữ liệu thành kiến thức hữu ích.

Luyện tập

Trong câu này, “shrink that time from data collection to knowledge” có nghĩa là gì?

  1. Thay thế ngay việc thu thập dữ liệu bằng kiến thức.
  2. Giảm độ trễ giữa việc thu thập dữ liệu và có được kiến thức hữu ích.
  3. Làm cho dữ liệu đã thu thập nhỏ đi về kích thước vật lý.
Xem đáp án

Giảm độ trễ giữa việc thu thập dữ liệu và có được kiến thức hữu ích.

We'd be able to get estimates of how many there are Ngữ pháp

4:18

Chúng tôi sẽ có thể ước tính có bao nhiêu cá thể

Ngữ pháp

Câu hỏi gián tiếp: how many there are

Trong how many there are, how many mở đầu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp nằm trong cụm estimates of .... Ở đây, how many biểu thị có bao nhiêu động vật đã được nhận diện. Vì mệnh đề này là một phần của câu trần thuật lớn hơn chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự trần thuật there are. Câu hỏi trực tiếp tương ứng là How many are there? Khi đưa câu hỏi đó vào một cấu trúc lớn hơn, không đảo are và there, đồng thời không thêm do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng gián tiếp của câu hỏi How many are there?: The survey gives us an estimate of ____.

Xem đáp án

how many there are

and information about their social networks. Cách dùng từ

4:21

và thu thập thông tin về mạng lưới quan hệ xã hội của chúng.

Cách dùng từ

social networks trong hành vi động vật

Ở đây, social networks có nghĩa là mạng lưới các mối quan hệ và sự kết giao lặp lại giữa từng cá thể động vật, chẳng hạn những con nào thường được nhìn thấy cùng nhau hoặc tương tác với nhau. Các nhà nghiên cứu có thể suy ra những liên kết này từ các quan sát được thực hiện trong thời gian dài. Cụm từ này mô tả một kiểu kết nối xã hội; nó không có nghĩa là các động vật sử dụng trang web hoặc ứng dụng. Ngữ cảnh quyết định social networks chỉ các mối quan hệ ngoại tuyến, kết nối trực tuyến hay cả hai.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu về động vật hoang dã, câu "The researchers mapped the dolphins' social networks." có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ chỉ đếm tổng số cá heo mà không theo dõi các mối quan hệ.
  2. Họ ghi lại các kiểu kết giao giữa từng cá thể cá heo.
  3. Họ tạo tài khoản mạng xã hội cho cá heo.
Xem đáp án

Họ ghi lại các kiểu kết giao giữa từng cá thể cá heo.

Yes.

4:24

Đúng vậy.

Our work could be really better together if we combine that effort.

4:25

Công việc của chúng ta sẽ tốt hơn nhiều nếu cùng chung sức.

Oh, and I mean,

4:29

Ồ, ý tôi là,

it's so important to understand what's going on with these animals. Cụm động từ

4:29

hiểu được chuyện gì đang xảy ra với những con vật này là điều vô cùng quan trọng.

Cụm động từ

What's going on with these animals?: hỏi về tình hình hiện tại

What's going on with these animals hỏi về tình hình hiện tại của những con vật này, gồm các điều kiện, sự việc hoặc thay đổi đang ảnh hưởng đến chúng. Ở đây, go on có nghĩa là xảy ra hoặc tiếp diễn, còn with giới thiệu những con vật như đối tượng đang được quan tâm; cụm này không mô tả chúng đang di chuyển đến đâu. Sau understand, mệnh đề wh này là một câu hỏi gián tiếp: understand what's going on with these animals. Mẫu có thể áp dụng là động từ + what's going on with + người hoặc sự vật, dùng để tìm hiểu bức tranh chung thay vì chỉ một hành động riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh: The lights keep flickering, so the electrician is trying to understand what's ____ the wiring.

Xem đáp án

going on with

Let's do it.

4:33

Làm thôi.

Let's do it.

4:34

Làm thôi.

The day with Rob and Erin was excellent.

4:43

Một ngày bên Rob và Erin thật tuyệt vời.

It's beautiful to connect with scientists like Rob and Erin from Oceans Initiative.

4:45

Thật tuyệt khi được kết nối với những nhà khoa học như Rob và Erin từ Oceans Initiative.

You know, they have this real inspiration and love of using good whale science to create better outcomes for managing oceans.

4:49

Bạn biết đấy, họ thực sự đầy cảm hứng và say mê việc dùng những nghiên cứu khoa học đáng tin cậy về cá voi để mang lại kết quả tốt hơn trong quản lý đại dương.

We had an incredible day out on the water with Ted,

5:01

Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời trên biển cùng Ted,

and it was fantastic to see the technology firsthand. Cụm từ

5:04

và thật tuyệt khi được tận mắt chứng kiến công nghệ này.

Cụm từ

See the technology firsthand: trực tiếp quan sát công nghệ

See the technology firsthand có nghĩa là trực tiếp quan sát công nghệ trong môi trường thực tế, thay vì biết về nó qua lời mô tả, ảnh hoặc báo cáo của người khác. Ở đây, firsthand là trạng từ cho biết việc quan sát đã diễn ra theo cách nào. Mẫu see + sự vật hoặc quy trình + firsthand hữu ích khi nhấn mạnh bằng chứng trực tiếp hoặc trải nghiệm cá nhân. Nó có thể có nghĩa là quan sát một thứ đang hoạt động, nhưng tự nó không nói rằng người quan sát đã sử dụng hoặc điều khiển thứ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ có nghĩa là qua sự quan sát trực tiếp của chính mình: During the lab visit, we watched the new scanner work and saw the technology ____.

Xem đáp án

firsthand

And I think this technology holds so much promise to protect whales and dolphins in the Pacific Northwest. Cụm từ

5:09

Tôi nghĩ công nghệ này có tiềm năng rất lớn trong việc bảo vệ cá voi và cá heo ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.

Cụm từ

holds so much promise: tiềm năng lớn trong tương lai

Ở đây, holds so much promise có nghĩa là một điều gì đó cho thấy tiềm năng rất lớn để tạo ra kết quả tốt trong tương lai. Chủ ngữ là công nghệ này, còn promise là danh từ không đếm được mang nghĩa “tiềm năng”, chứ không phải một lời hứa do công nghệ đưa ra. Cụm từ này thể hiện sự lạc quan mạnh mẽ nhưng vẫn chỉ là một dự đoán. Nó đánh giá triển vọng là đáng khích lệ mà không nói rằng việc bảo vệ cá voi và cá heo đã được cải thiện hoặc thành công được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ được học, mang nghĩa “có tiềm năng rất lớn để thành công trong tương lai”: The pilot program is still being tested, but it ____ for rural schools.

Xem đáp án

holds so much promise

And I'm just so excited to go back and start working together, Happywhale and Oceans Initiative,

5:18

Tôi vô cùng háo hức trở về và khởi động sự hợp tác giữa Happywhale với Oceans Initiative,

to work on killer whales,

5:24

để nghiên cứu cá voi sát thủ,

Pacific white-sided dolphins,

5:25

cá heo hông trắng Thái Bình Dương,

humpback whales in the Pacific Northwest,

5:27

cá voi lưng gù ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương,

and frankly, around the world.

5:29

và thực ra là trên khắp thế giới.

I feel like Oceans Initiative and Happywhale can really go places together Thành ngữ

5:33

Tôi cảm thấy Oceans Initiative và Happywhale thực sự có thể cùng nhau tiến rất xa

with their science and inspiration and our technology and know-how. Cách dùng từ

5:37

nhờ khoa học và nguồn cảm hứng của họ, kết hợp với công nghệ cùng bí quyết chuyên môn của chúng tôi.

Thành ngữ

go places together: thành công nhờ hợp tác

Go places là một thành ngữ có nghĩa là đạt được tiến bộ đáng kể hoặc trở nên thành công. Trong câu này, together bổ sung ý rằng Oceans Initiative và Happywhale có triển vọng tốt khi hợp tác nhờ những nguồn lực mà mỗi bên đóng góp. Cụm từ này dùng sự di chuyển làm ẩn dụ cho thành tựu trong tương lai; nó không miêu tả việc đi đến nhiều địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ được học, mang nghĩa “đạt được thành công trong tương lai với tư cách một đội”: With your design skills and her business experience, the two of you could really ____.

Xem đáp án

go places together

Cách dùng từ

Danh từ know-how

Ở đây, know-how là một danh từ ghép không đếm được, chỉ kiến thức và kỹ năng thực tiễn mang tính chuyên môn cần thiết để hoàn thành tốt một công việc. Cách dùng này cho thấy tổ chức không chỉ đóng góp công nghệ mà còn có kinh nghiệm áp dụng công nghệ đó. Cụm từ này thường được đối chiếu với kiến thức thuần túy lý thuyết: người có know-how hiểu điều gì có hiệu quả trong thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ không đếm được có dấu gạch nối mang nghĩa chuyên môn thực tiễn: Our team has the technical ____ to install the system safely.

Xem đáp án

know-how

Really,

5:42

Thật sự,

we're better together. Mạch ý

5:43

chúng ta sẽ làm tốt hơn khi sát cánh bên nhau.

Mạch ý

We're better together như một thông điệp kết luận

Ở đây, we're better together cô đọng những bằng chứng trước đó về các nguồn lực bổ trợ nhau thành một kết luận dễ nhớ. Better tạo ra một sự so sánh ngầm: hai tổ chức đạt được nhiều hơn khi làm đối tác so với khi mỗi bên hoạt động riêng lẻ. Vì các chi tiết hỗ trợ được nêu trước, câu ngắn này vừa đóng vai trò tóm tắt vừa là lời kết giống khẩu hiệu. Mẫu này giúp người nói kết thúc lập luận bằng cách nhắc lại luận điểm chính một cách cô đọng.

Luyện tập

Hai nhóm đối tác vừa giải thích rằng một bên cung cấp nghiên cứu và bên kia cung cấp thiết bị. Câu kết nào tóm tắt đúng nhất giá trị của việc kết hợp thế mạnh của họ?

  1. We're better than everyone.
  2. We're already together.
  3. We're better together.
Xem đáp án

We're better together.