Ai đã gửi hàng chục đơn hàng Uber Eats bí ẩn này?: tài liệu học tiếng Anh

Inside Edition

Độ khó học tập
334 từ 190 từ/phút

Tổng quan video: Hàng xóm ở Los Angeles nhận hàng chục đơn Uber Eats chưa từng đặt. Sự ngạc nhiên thành nỗi lo có người dò xét nhà để phạm tội, trước khi công ty báo việc giao hàng tạm dừng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “as many as” — Ngữ pháp và mẫu câu: đánh dấu số lượng cao bất ngờ mà không khẳng định lần nào cũng đạt con số ấy. 2. “you name it.” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: khép lại danh sách đa dạng với nghĩa gần như mọi thứ có thể nghĩ tới sau ví dụ. 3. “case the joint” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu cụm khẩu ngữ chỉ việc bí mật dò xét một nơi trước vụ trộm, tránh hiểu case và joint theo nghĩa đen và nhận biết tiếng lóng.

Nội dung bài học

A food mystery.

0:00

Một bí ẩn về đồ ăn.

Residents in this neighborhood have been getting as many as 40 Uber Eats deliveries a day, Ngữ pháp

0:01

Cư dân ở khu phố này nhận tới 40 đơn Uber Eats giao đến mỗi ngày,

Ngữ pháp

as many as để nhấn mạnh số lượng cao đáng ngạc nhiên

Trong câu này, as many as giới thiệu 40 như một số lượng cao đến mức đáng ngạc nhiên. Cụm từ này tạo sự nhấn mạnh: người nói không chỉ thông báo con số mà còn cho thấy 40 lượt giao hàng trong một ngày là nhiều một cách bất thường. Khi đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc cụm từ chỉ số lượng, as many as + số có thể làm nổi bật số lượng lớn. Ở đây, nó không phải phép so sánh bằng nhau như as many deliveries as another neighborhood vì không có số lượng thứ hai để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh một số lượng cao đến đáng ngạc nhiên: The small theater can seat ____ 900 people on festival nights—far more than usual.

Xem đáp án

as many as

but they didn't place the orders. Cụm từ

0:06

dù họ không hề đặt.

Cụm từ

place the orders: place an order có nghĩa là gửi yêu cầu mua hàng

Trong place the orders, place mang nghĩa thương mại là “gửi” hoặc “đệ trình”, không phải nghĩa vật lý là “đặt một vật ở đâu đó”. Cách kết hợp tự nhiên là place an order hoặc place orders. Chủ ngữ của place là người hoặc tổ chức yêu cầu hàng hóa hay dịch vụ. Vì vậy, they didn't place the orders có nghĩa là họ không đưa ra những yêu cầu giao hàng đó, mặc dù hàng đã được giao đến cho họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách kết hợp tiêu chuẩn có nghĩa là “gửi yêu cầu mua hàng”: The customer called the shop to ____ for a replacement part.

Xem đáp án

place an order

They didn't have to pay. Ngữ pháp

0:08

Họ cũng không phải trả tiền.

Ngữ pháp

didn't have to pay: không cần thiết trong quá khứ

Trong didn't have to pay, cấu trúc did not have to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc không cần làm một điều gì đó trong quá khứ. Họ không bị yêu cầu phải trả tiền. Bản thân cấu trúc này không cho biết hành động có thực sự xảy ra hay không; nó chỉ loại bỏ nghĩa vụ. Trong câu này, ý chính là việc trả tiền không cần thiết, chứ không phải không thể thực hiện hoặc bị cấm.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn tả rằng không cần trả tiền: Admission was free, so we ____.

Xem đáp án

didn't have to pay

So what is going on?

0:09

Vậy chuyện gì đang xảy ra?

Not one food delivery,

0:11

Không phải một đơn giao đồ ăn,

not two,

0:13

cũng không phải hai,

but can you believe 13 Starbucks and McDonald's orders in one day? Ý định

0:13

mà bạn có tin nổi không, có tới 13 đơn Starbucks và McDonald's chỉ trong một ngày?

Ý định

can you believe: mời người nghe cùng chia sẻ sự ngạc nhiên

Ở đây, can you believe là cách mở đầu mang tính tu từ để thể hiện sự ngạc nhiên. Người nói trình bày việc có 13 đơn hàng trong một ngày như một điều đáng kinh ngạc và mời người nghe cùng chia sẻ cảm xúc đó, chứ không kiểm tra khả năng tin của người nghe. Mẫu có thể áp dụng là Can you believe + sự thật gây ngạc nhiên? Một cụm danh từ ngắn có thể đại diện cho cả sự việc, như trong Can you believe 13 orders in one day?, khi ý bị lược bỏ như there were đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cách mở đầu hội thoại dùng để mời người khác chia sẻ sự ngạc nhiên của bạn: ____ the puppy learned that trick in one day?

Xem đáp án

Can you believe

And the guy who lives there says he didn't order any of it.

0:18

Và người đàn ông sống ở đó nói rằng anh không đặt bất cứ món nào.

His neighbors are also being inundated by dozens of Uber Eats deliveries Cách dùng từ

0:21

Hàng xóm của anh cũng bị dồn dập giao tới hàng chục đơn Uber Eats

Cách dùng từ

being inundated by: bị quá tải vì một lượng lớn đổ đến

Ở đây, being inundated by có nghĩa là bị quá tải vì một lượng hàng giao rất lớn đến trong thời gian ngắn. Hình ảnh nước lũ mang nghĩa ẩn dụ: không có nước thật, và cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng ai đó đang nhận hàng giao. Cấu trúc bị động tiếp diễn being inundated cho thấy những người hàng xóm đang phải chịu một dòng hàng liên tục đổ đến. By giới thiệu nguồn gây áp lực đó, tức hàng chục đơn giao từ Uber Eats. Mẫu này cũng có thể mô tả người hoặc tổ chức bị quá tải bởi tin nhắn, yêu cầu, đơn đặt hàng hoặc những thứ khác liên tục gửi đến.

Luyện tập

Dùng being, quá khứ phân từ của inundate và by để hoàn thành câu: "The ticket office is ____ requests after the announcement."

Xem đáp án

being inundated by

that they say they never placed.

0:26

mà họ khẳng định chưa bao giờ đặt.

Imagine opening your front door and finding a delivery like this on your porch. Mạch ý

0:28

Hãy tưởng tượng bạn mở cửa trước và thấy một đơn hàng như thế này trên hiên nhà.

Mạch ý

Dùng Imagine opening ... and finding ... để tạo một cảnh tượng sống động

Imagine opening your front door and finding a delivery like this on your porch là một lời mời mang tính tu từ: phóng viên yêu cầu người xem đặt mình vào một khoảnh khắc cụ thể. Cách này biến một bản tin khái quát thành một cảnh tượng tức thời, gần gũi; nó không nói rằng người xem thực sự đã trải qua việc đó. Sau Imagine, hai cụm -ing song song opening ... và finding ... sắp xếp thông tin thành một trình tự ngắn: đầu tiên cửa được mở, sau đó người ta phát hiện phần đồ ăn được giao ngoài dự kiến. Người nói có thể dùng Imagine + -ing để đưa người nghe vào một tình huống trước khi giải thích vì sao tình huống đó quan trọng.

Luyện tập

Dùng Imagine + dạng -ing của walk để mời người nghe bước vào một cảnh tượng: "____ into a silent classroom and finding every desk empty."

Xem đáp án

Imagine walking

Not just once or twice, Ngữ pháp

0:31

Không chỉ một hay hai lần,

but 10 or 20 or 30 times over 2 weeks.

0:32

mà là 10, 20 hoặc 30 lần trong vòng hai tuần.

Ngữ pháp

Not just once or twice, but ...: nhấn mạnh tăng dần từ A đến B

Cấu trúc not just A, but B trước hết nêu A như một khả năng đã đáng chú ý, rồi thay bức tranh giới hạn đó bằng một sự thật mạnh hơn hoặc rộng hơn trong B. Ở đây, once or twice là mức kỳ vọng thấp, còn 10, 20 or 30 times là thực tế cao hơn rất nhiều. But ở đây không thể hiện sự mâu thuẫn. Nó đánh dấu bước chuyển sang thông tin mà người nói thực sự muốn nhấn mạnh; cấu trúc này hữu ích khi B bổ sung nhiều hơn, đi xa hơn hoặc quan trọng hơn A.

Luyện tập

Điền hai phần còn thiếu vào cấu trúc nhấn mạnh: The storm damaged ____ one house, ____ the entire neighborhood.

Xem đáp án

not just · but

What would you do?

0:36

Bạn sẽ làm gì?

It happened to these women who live on the same block in Los Angeles. Cụm từ

0:37

Chuyện này đã xảy ra với những phụ nữ sống cùng một dãy phố ở Los Angeles.

Cụm từ

On the same block để chỉ các vị trí gần nhau trong thành phố

Trong tiếng Anh Mỹ, block là đoạn đường trong thành phố nằm giữa hai đường cắt ngang, hoặc khu vực nhỏ gắn với đoạn đường đó. On the same block có nghĩa là những người phụ nữ sống dọc theo cùng một đoạn đường ở địa phương. Giới từ on thường được dùng khi xác định vị trí của một ngôi nhà hoặc cơ sở kinh doanh so với đường phố hay dãy phố: on this street, on the next block, on the same block. Cụm từ này cho thấy khoảng cách gần, nhưng không nhất thiết là cùng một tòa nhà hoặc hai nhà sát cạnh nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ địa điểm gồm đúng bốn từ trong tiếng Anh Mỹ: Ava and Ben live on the same street section between Pine Street and Oak Street. They live ____.

Xem đáp án

on the same block

I just started getting bags of Starbucks and McDonald deliveries

0:40

Tôi bỗng bắt đầu nhận được những túi đồ ăn từ Starbucks và McDonald's

on my front porch.

0:45

được đặt trước hiên nhà.

And I did not order them.

0:47

Và tôi không hề đặt chúng.

There'd be times when it'd be like 5 or 6 in a day Ghi chú

0:49

Có lúc một ngày họ giao năm hoặc sáu đơn,

Ngữ pháp

There'd be times when cho tình huống lặp lại trong quá khứ

“There'd be times when” nhìn lại những lúc hoặc giai đoạn thỉnh thoảng hay lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ở đây, 'd có nghĩa là would, nên dạng đầy đủ là “There would be times when”, không phải “There had...”. Khung There would be times when + mệnh đề giúp người nói giới thiệu một kiểu tình huống lặp lại trong quá khứ, rồi mô tả điều xảy ra vào những lúc đó. Cách này hữu ích khi chi tiết mỗi lần khác nhau và người nói không muốn liệt kê từng lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của there would để diễn tả một tình huống lặp lại trong quá khứ: ____ the café sold out by noon, especially on Fridays.

Xem đáp án

There'd be times when

Cụm từ

it'd be like + số để đưa ra ước lượng thân mật

Ở đây, “it'd be like” đưa ra một số lượng gần đúng: con số trong một ngày cụ thể sẽ vào khoảng năm hoặc sáu. Trong it'd, 'd có nghĩa là would, còn like làm cho con số trở thành một ước lượng. Trong lời nói thân mật, be like + số có thể mang nghĩa “xấp xỉ bằng + số”. Like ở đây không có nghĩa là thích, không tạo phép so sánh và cũng không mở đầu lời trích dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành ước lượng thân mật bằng khung it would + be like: I never knew how many support calls to expect. On busy mornings, ____ eight or nine before lunch.

Xem đáp án

it'd be like

and then 2 in a day

0:51

rồi có ngày hai đơn,

and then 5 the next day.

0:52

và hôm sau lại năm đơn.

Neighbor Morgan Currier, received 30 deliveries.

0:54

Người hàng xóm Morgan Currier đã nhận 30 đơn hàng.

All sorts of things. Cụm từ

0:57

Đủ mọi thứ.

Cụm từ

All sorts of + danh từ số nhiều: nhiều loại khác nhau

Trong All sorts of things, all sorts of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Sorts là danh từ số nhiều mang nghĩa “các loại”, không phải động từ mang nghĩa “sắp xếp theo thứ tự”. Dùng all sorts of + danh từ để gộp một nhóm đa dạng mà không cần nêu tên từng thành phần. Cấu trúc này có thể mở đầu cho các ví dụ hoặc tóm lược một phạm vi rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The library runs ____ events, from story time to science clubs.

Xem đáp án

all sorts of

Chicken McNuggets,

0:58

Chicken McNuggets,

Shamrock Shakes,

0:59

Shamrock Shakes,

Gordito Crunches,

0:59

Gordito Crunches,

you name it. Thành ngữ

1:01

món gì cũng có.

Thành ngữ

You name it để khép lại một danh sách mở

Sau một vài ví dụ, you name it có nghĩa là “gần như bất cứ thứ gì thuộc loại đó mà bạn có thể nghĩ ra”. Cụm này cho thấy danh sách vẫn có thể tiếp tục và phạm vi rất rộng. Ở đây, nó không phải là yêu cầu theo nghĩa đen rằng người nghe phải nói ra một cái tên. Nó dùng để khép lại và nhấn mạnh danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ khép lại danh sách, mang nghĩa “gần như bất cứ thứ gì trong nhóm này”: Classes, private coaching, weekend camps—____.

Xem đáp án

you name it

You're a vegetarian.

1:01

Cô là người ăn chay.

So you got Chicken McNuggets

1:02

Vậy mà cô lại nhận được Chicken McNuggets

and you're thinking these are going to waste. Cụm từ

1:04

và nghĩ rằng chúng sẽ bị lãng phí.

Cụm từ

going to waste (bị bỏ phí)

Trong “these are going to waste”, go to waste có nghĩa là bị bỏ lại mà không được sử dụng, không được ăn hoặc không được tận dụng. Ở đây, Chicken McNuggets có thể sẽ không có ai ăn. Are going là dạng tiếp diễn của go trong cụm cố định go to waste. Waste ở đây là danh từ đứng sau giới từ to, nên đây không phải cấu trúc tương lai be going to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “bị bỏ lại mà không được sử dụng”: If nobody takes these extra tickets, they will ____.

Xem đáp án

go to waste

So what's going on? Cụm động từ

1:06

Vậy chuyện gì đang xảy ra?

Cụm động từ

what's going on? (chuyện gì đang xảy ra?)

“What's going on?” có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra?” và thường cũng hỏi về lý do đằng sau một tình huống không rõ ràng hoặc bất thường. Ở đây, câu này chuyển các ví dụ trước đó thành một câu hỏi trực tiếp về nguyên nhân. Trong câu hỏi với what này, go on có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra. Nó không mô tả chuyển động về phía trước và trong cấu trúc này cũng không có nghĩa là tiếp tục.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “what's going on?” hỏi điều gì?

  1. Ai đó đang đi đâu?
  2. Chuyện gì đang xảy ra, và tại sao?
  3. Ai đó có nên tiếp tục nói không?
Xem đáp án

Chuyện gì đang xảy ra, và tại sao?

Is someone playing a prank Ghi chú

1:07

Có ai đó đang chơi khăm

or is something more sinister happening?

1:08

hay đang có chuyện gì nham hiểm hơn xảy ra?

Cụm từ

play a prank: chơi khăm

Play a prank là kết hợp động từ-danh từ cố định, có nghĩa là cố ý đánh lừa hoặc làm ai đó bất ngờ, thường là để mua vui. Trong trường hợp này, tiếng Anh thường dùng play chứ không dùng do. Trong playing a prank, play mang dạng -ing vì câu hỏi đang hỏi liệu hành động này có diễn ra hay không. Để nêu người bị chơi khăm, hãy dùng play a prank on someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của play a prank: The children admitted that they were ____ on their teacher.

Xem đáp án

playing a prank

Mạch ý

playing a prank ... something more sinister: câu hỏi hai lựa chọn làm tăng mức độ căng thẳng

Câu hỏi đặt hai cách giải thích có thể xảy ra cạnh nhau: playing a prank là khả năng ít đáng lo hơn, còn something more sinister nâng mức độ nguy hiểm lên. Cấu trúc or sắp xếp thông tin theo hướng tăng dần mức nghiêm trọng và tạo cảm giác hồi hộp. Vì cả hai lựa chọn đều nằm trong câu hỏi, người nói đang đưa ra các khả năng chứ không khẳng định rằng một trò chơi khăm hoặc tội ác đã được chứng minh. More sinister cố ý không nói rõ khả năng đen tối hơn là gì, nhờ đó làm giọng điệu thêm bất an.

Luyện tập

Câu hỏi đưa ra hai lựa chọn trong ví dụ có tác dụng gì?

  1. Câu hỏi cho biết trò chơi khăm xảy ra trước, rồi sự việc đáng ngại xảy ra sau.
  2. Câu hỏi xác nhận rằng ai đó đã phạm một tội nghiêm trọng.
  3. Câu hỏi đối chiếu một cách giải thích tương đối vô hại với một khả năng đáng lo ngại hơn, đồng thời để cả hai ở trạng thái chưa có kết luận.
  4. Câu hỏi bác bỏ mọi cách giải thích vì cho rằng chúng đều không thể xảy ra.
Xem đáp án

Câu hỏi đối chiếu một cách giải thích tương đối vô hại với một khả năng đáng lo ngại hơn, đồng thời để cả hai ở trạng thái chưa có kết luận.

William Neal says he received 40 deliveries.

1:11

William Neal cho biết anh đã nhận 40 đơn hàng.

Did you eat any of the food that was delivered?

1:14

Anh có ăn món nào được giao tới không?

At first, yes.

1:16

Lúc đầu thì có.

But you can only eat so many McCrispy Chicken Sandwiches. Ngữ pháp

1:17

Nhưng một người thì ăn được bao nhiêu chiếc McCrispy Chicken Sandwiches cho xuể.

Ngữ pháp

can only eat so many: diễn đạt một giới hạn thực tế

Trong cấu trúc can only + động từ + so many + danh từ đếm được số nhiều, so many có nghĩa là “một số lượng có giới hạn”, còn only đặt ra mức trần cho điều thực tế có thể làm được. Câu này nói rằng số bánh mì kẹp mà người đó có thể ăn là có giới hạn; nó không nói rằng người đó được phép ăn một số lượng lớn. Giới hạn thường không được nêu rõ vì người nghe có thể suy ra từ khả năng, thời gian, sức lực, sự kiên nhẫn hoặc nguồn lực. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi không biết chính xác mức tối đa hoặc con số đó không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới hạn đã học: Even with extra staff, we can ____ orders in one hour.

Xem đáp án

only process so many

This neighbor's Ring cam captured some of his 13 deliveries in one day. Văn hóa

1:20

Camera Ring của người hàng xóm này đã ghi lại một số trong 13 lượt giao hàng chỉ trong một ngày.

Văn hóa

Ring cam: camera gia đình mang thương hiệu Ring

Ring là thương hiệu chuông cửa thông minh và camera an ninh gia đình. Ở đây, Ring cam có nghĩa là một camera thuộc dòng sản phẩm đó, thường hướng về phía cửa ra vào hoặc hiên nhà; Ring không phải là danh từ thông thường mang nghĩa một món trang sức hình vòng. Cam là dạng rút gọn không trang trọng của camera. Trong lời dẫn tin tức, nói rằng Ring cam của một người hàng xóm đã ghi lại sự việc là để xác định thiết bị đã quay hình, chứ không có nghĩa là một người đã trực tiếp chứng kiến sự việc.

Luyện tập

Trong một bản tin, “a neighbor’s Ring cam captured the delivery” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một camera bên trong xe giao hàng đã ghi hình người hàng xóm.
  2. Người hàng xóm dùng camera điện thoại trong một cuộc gọi video.
  3. Một camera gia đình mang thương hiệu Ring đã ghi lại lần giao hàng.
Xem đáp án

Một camera gia đình mang thương hiệu Ring đã ghi lại lần giao hàng.

It was definitely creepy.

1:25

Quả thật rất rùng rợn.

Uh I wasn't at home at the time

1:26

Ờ, lúc đó tôi không có ở nhà,

and my partner was here

1:28

còn bạn đời của tôi thì ở nhà

and she started texting me frantically.

1:29

và cô ấy bắt đầu cuống cuồng nhắn tin cho tôi.

Did any part of you wonder if somebody was trying to case the joint Ghi chú

1:31

Có khi nào anh nghĩ rằng ai đó đang thăm dò ngôi nhà

to see if someone was home?

1:34

để xem có ai ở nhà không?

Ý định

Did any part of you wonder if...?: bạn có từng thoáng nghĩ rằng...?

Did any part of you wonder if...? nhẹ nhàng hỏi liệu người nghe có từng nảy sinh một chút nghi ngờ, có thể chỉ trong thoáng chốc hay không. Any part of you là cách nói ẩn dụ, chỉ một phần rất nhỏ trong suy nghĩ chứ không phải một bộ phận cơ thể. Cấu trúc này cho phép người nói nêu ra một khả năng nhạy cảm mà không khẳng định rằng người nghe thật sự tin điều đó. Trong phỏng vấn, nó cũng để người kia có khoảng trống để phủ nhận hoặc diễn tả cảm xúc mâu thuẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi nhẹ nhàng bằng cụm từ dùng để hỏi liệu một chút nghi ngờ có từng xuất hiện hay không: “____ the email might be fake?”

Xem đáp án

Did any part of you wonder if

Thành ngữ

case the joint: dò xét địa điểm trước khi gây án

Trong tiếng Anh thân mật liên quan đến tội phạm, case the joint có nghĩa là bí mật dò xét một địa điểm trước một vụ trộm hoặc tội ác khác, thường bằng cách xem ai đang ở đó, các thói quen, lối ra vào hoặc hệ thống an ninh. Ở đây, cụm từ gợi ý rằng những lần giao hàng có thể chỉ là cái cớ để tìm hiểu xem trong nhà có người hay không. Case là động từ mang nghĩa khảo sát hoặc kiểm tra để lên kế hoạch phạm tội. Joint ở đây là tiếng lóng chỉ một nơi hoặc cơ sở, không phải khớp trên cơ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng case the joint đúng với nghĩa thân mật liên quan đến tội phạm?

  1. The nurse asked me to case the joint because my knee hurt.
  2. The tourists stopped to case the joint and admire the paintings.
  3. The burglars returned at night to case the joint before the robbery.
Xem đáp án

The burglars returned at night to case the joint before the robbery.

Yeah, I think that was her first concern.

1:36

Có, tôi nghĩ đó là điều đầu tiên cô ấy lo ngại.

He grew so annoyed he posted this sign. Ngữ pháp

1:39

Anh bực đến mức đã treo tấm biển này.

Ngữ pháp

so annoyed (that) he posted: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so annoyed he posted, so nhấn mạnh mức độ của annoyed và dẫn vào hành động xảy ra do mức độ bực bội đó. Cấu trúc đầy đủ là so + adjective + (that) + result clause: He was so annoyed (that) he posted the sign. Ở đây, that được lược bỏ, điều này rất phổ biến khi mối liên hệ đã rõ. Hãy hiểu cụm từ là “bực đến mức treo tấm biển”, chứ không phải so dùng để nối hai mệnh đề với nghĩa “vì vậy”.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mức độ-kết quả giống như so annoyed he posted?

  1. The printer was very unreliable when I needed it.
  2. The printer was so unreliable that I called for help.
  3. The printer was unreliable, so I called for help.
Xem đáp án

The printer was so unreliable that I called for help.

Uber Eats, do not leave that delivery order.

1:42

Uber Eats, đừng để đơn hàng đó lại đây.

Fake order.

1:45

Đơn hàng giả.

Uber Eats says they have taken action against a number of accounts Cụm từ

1:46

Uber Eats cho biết họ đã xử lý một số tài khoản

Cụm từ

taken action against: phản ứng chính thức nhắm vào một đối tượng

Taken action against có nghĩa là một tổ chức đã làm điều gì đó để phản ứng với một người, tài khoản, nhóm hoặc hoạt động gây hại, thường nhằm ngăn chặn, hạn chế, điều tra hoặc xử lý theo cách khác. Cấu trúc là take action against + target; trong câu này, taken là quá khứ phân từ được dùng sau have. Cách diễn đạt này chủ ý không nêu rõ biện pháp cụ thể. Bản thân nó không cho biết các tài khoản đã bị cảnh báo, hạn chế, đình chỉ hay chịu một biện pháp khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu các tài khoản là đối tượng của một phản ứng chính thức: The platform has taken action ____ several accounts that broke its rules.

Xem đáp án

against

and they say for now the deliveries have stopped. Mạch ý

1:49

và nói rằng hiện tại các đơn giao hàng đã dừng lại.

Mạch ý

“For now” như một giới hạn thời gian tạm thời

Trong câu này, “for now” giới hạn “the deliveries have stopped” ở thời điểm bản tin được đưa ra. Hiện tại việc giao hàng không diễn ra, nhưng cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng hoạt động giao hàng có thể được nối lại sau đó. Cụm từ giới hạn thời gian này khiến lời khẳng định trở nên thận trọng: nó chỉ thông báo kết quả hiện tại đã được xác nhận mà không biến kết quả ấy thành một kết luận vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành thông tin cập nhật bằng cụm từ cho thấy tình hình chỉ là tạm thời: “The road is open ____, but officials may close it again if the river rises.”

Xem đáp án

for now