Tại sao nên đọc sách thay vì màn hình? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
847 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình so sánh việc đọc sách giấy với đọc trên màn hình. Nội dung giải thích rằng đọc vì niềm vui có thể hỗ trợ óc sáng tạo, sự đồng cảm và một số kết quả trong cuộc sống về sau, còn sách dường như giúp phát triển khả năng phân tích sâu tốt hơn màn hình. Lượng nội dung số khổng lồ cùng các thông báo có thể khiến người đọc chỉ lướt nhanh, vì vậy cách đọc có lẽ quan trọng hơn số lượng từ đã đọc. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. for the joy of it — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng cụm này diễn tả việc làm điều gì đó hoàn toàn vì niềm vui vốn có của hoạt động ấy, chứ không nhằm nhận phần thưởng hay đạt kết quả thực tế, và dùng nó để nói về những hoạt động xuất phát từ động lực bên trong. 2. deep reading. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết thuật ngữ trọng tâm chỉ cách đọc bền bỉ, có phân tích, vận dụng suy luận, phép tương đồng, tư duy phản biện và sự đồng cảm; đồng thời phân biệt với việc nhanh chóng thu nhận thông tin bề mặt. 3. not what or how much we read, but how we read that's really important. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc tương phản not ... but ... để gạt các khả năng kém quan trọng sang một bên và nhấn mạnh yếu tố quyết định, đặc biệt khi trình bày lập luận hoặc điều chỉnh một giả định phổ biến.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

I'm Phil.

0:11

Tôi là Phil.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

For me,

0:13

Đối với tôi,

there's nothing like reading a book. Cụm từ

0:13

không gì bằng việc đọc một cuốn sách.

Cụm từ

there's nothing like: nói rằng một trải nghiệm khó có gì sánh bằng

There's nothing like + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là sự vật hay hoạt động được nhắc đến đặc biệt thú vị và khó có gì sánh bằng. Ở đây, cụm này thể hiện người nói rất thích trải nghiệm đọc sách, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng không có thứ gì tương tự. Trong cấu trúc này, like là giới từ mang nghĩa có thể so sánh với, không phải động từ mang nghĩa thích. For me làm rõ hơn rằng đây là ý kiến cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu there's nothing like: After a long hike, ____ a hot shower.

Xem đáp án

there's nothing like

I love turning the pages and the smell of the paper. Cụm từ

0:16

Tôi yêu thích việc lật từng trang giấy và mùi hương của giấy.

Cụm từ

turning the pages: cách nói tự nhiên khi lật xem một cuốn sách

Turn the pages có nghĩa là lật lần lượt từng trang khi đọc hoặc xem một cuốn sách. Ở đây, turn mang nghĩa lật một trang giấy, không phải đổi hướng. Trong câu ví dụ, turning là dạng -ing đứng sau love và gọi tên một hoạt động mà người nói yêu thích. Trong tiếng Anh, turn the page được dùng tự nhiên cho một trang, còn turn the pages dùng cho nhiều trang hoặc hành động lặp lại.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của turn the pages để hoàn thành câu: Maya sat by the window, slowly ____ of her photo album.

Xem đáp án

turning the pages

But nowadays,

0:20

Nhưng ngày nay,

the fact is that much of the time Ghi chú

0:21

thực tế là phần lớn thời gian

we read from electronic screens,

0:22

chúng ta đọc từ màn hình điện tử,

Cụm từ

much of the time: thường xuyên nhưng không liên tục

Much of the time có nghĩa là “trong một phần thời gian khá lớn” hoặc, trong ngữ cảnh này, là “thường xuyên”. Cụm này mô tả một tình huống là phổ biến nhưng không khẳng định rằng nó xảy ra mọi lần. Ở đây, cụm từ diễn tả tần suất trong nhiều lần đọc khác nhau. Nó không có nghĩa là mọi người có nhiều thời gian rảnh.

Luyện tập

Maya thường đọc sách trong thư viện, nhưng chúng ta không biết điều đó có xảy ra trong hơn một nửa số lần cô ấy đến đó hay không. Câu nào đưa ra nhận định chung, không tuyệt đối về tần suất?

  1. Most of the time, Maya reads in the library.
  2. Much of the time, Maya reads in the library.
  3. Maya reads in the library all the time.
Xem đáp án

Much of the time, Maya reads in the library.

not paper.

0:25

chứ không phải giấy.

Mạch ý

the fact is that: chuyển trọng tâm sang thực tế

Cấu trúc the fact is that + mệnh đề trình bày nội dung theo sau như một thực tế mà người nói cho rằng người nghe cần công nhận. Trong câu này, nó làm cho nhận định về việc đọc trên màn hình có trọng lượng hơn. Cấu trúc này cũng sắp xếp mạch lập luận: But nowadays báo hiệu sự thay đổi, còn the fact is that chuyển trọng tâm từ sở thích cá nhân đối với sách giấy sang một nhận định rộng hơn về cách đọc hiện đại. Vì vậy, đây không phải là lời đệm vô nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: I want to meet at school, but ____ everyone can join only online.

Xem đáp án

the fact is that

Yes,

0:26

Vâng,

like Georgie,

0:26

giống như Georgie,

I love books.

0:27

tôi rất thích sách.

I also find that too much screen time hurts my eyes. Cách dùng từ

0:29

Tôi cũng nhận thấy rằng nhìn màn hình quá nhiều làm tôi đau mắt.

Cách dùng từ

too much screen time: quá nhiều thời gian sử dụng màn hình

Screen time chỉ lượng thời gian dành cho các thiết bị có màn hình như điện thoại, máy tính bảng, máy tính hoặc tivi. Trong câu này, người nói xem lượng thời gian đó là nguyên nhân khiến mắt khó chịu. Too much có nghĩa là vượt quá mức phù hợp hoặc tốt cho sức khỏe. Screen time là một khái niệm không đếm được trong trường hợp này, nên dùng much chứ không dùng many.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: ____ before bed can make it harder to sleep.

Xem đáp án

Too much screen time

But the availability of digital information

0:32

Nhưng sự sẵn có của thông tin kỹ thuật số

means that I end up reading from screens most days. Cụm động từ

0:35

có nghĩa là tôi rốt cuộc phải đọc trên màn hình hầu như mỗi ngày.

Cụm động từ

end up reading: cuối cùng lại đọc

End up + -ing diễn tả kết quả đạt đến sau khi các sự việc hoặc hoàn cảnh phát triển. Kết quả đó thường không nằm trong kế hoạch ban đầu và có thể khác với điều một người mong muốn. Ở đây, end up reading cho biết việc dễ dàng tiếp cận thông tin kỹ thuật số khiến người nói cuối cùng vẫn đọc trên màn hình vào hầu hết các ngày. End up hoạt động như một cụm hoàn chỉnh; up không chỉ hướng đi lên, và động từ theo sau dùng dạng -ing.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của end up reading để hoàn thành câu: I opened the news app to check one alert but ____ articles for an hour.

Xem đáp án

ended up reading

So,

0:39

Vậy thì,

apart from sore eyes, Cụm từ

0:39

ngoài việc đau mắt,

is this a problem?

0:41

đây có phải là một vấn đề không?

Cụm từ

apart from: tạm gác một điểm đã biết sang một bên

Trong câu hỏi này, apart from sore eyes có nghĩa là “tạm gác chuyện mỏi mắt sang một bên” hoặc “không tính chuyện mỏi mắt”. Người nói xem mỏi mắt là một vấn đề đã biết rồi và hỏi liệu việc đọc trên màn hình có gây ra vấn đề nào khác không. Ở đây, apart from đứng trước cụm danh từ sore eyes. Nói chung, apart from có thể biểu thị sự loại trừ hoặc bổ sung; câu xung quanh cho biết nghĩa nào được dùng. Trong câu này, nó mang nghĩa loại trừ hoặc tạm gác sang một bên.

Luyện tập

apart from có tác dụng gì trong câu phụ đề này?

  1. Tạm gác chuyện mỏi mắt sang một bên và hỏi liệu còn vấn đề nào khác không.
  2. Nói rằng đôi mắt và vấn đề ở xa nhau về mặt vật lý.
  3. Nói rằng mỏi mắt hoàn toàn không phải là vấn đề.
Xem đáp án

Tạm gác chuyện mỏi mắt sang một bên và hỏi liệu còn vấn đề nào khác không.

Is reading from screens harmless or could it be damaging us in some way,

0:43

Đọc từ màn hình là vô hại hay nó có thể đang gây hại cho chúng ta theo một cách nào đó,

such as reducing our attention span, Cách dùng từ

0:47

chẳng hạn như làm giảm khả năng duy trì sự chú ý của chúng ta,

the length of time that someone can keep concentrated on what they are doing?

0:50

tức là khoảng thời gian mà ai đó có thể giữ được sự tập trung vào việc họ đang làm?

Cách dùng từ

attention span: khoảng thời gian duy trì sự tập trung

Attention span là khoảng thời gian một người có thể tiếp tục chú ý vào một hoạt động. Trong câu này, reducing our attention span có nghĩa là khiến chúng ta khó tập trung lâu như trước. Những từ sau dấu phẩy, the length of time ..., diễn đạt lại thuật ngữ này bằng lời đơn giản hơn. Các cách kết hợp thường gặp gồm a short attention span và reduce someone's attention span.

Luyện tập

attention span có nghĩa là gì?

  1. khoảng thời gian một người có thể duy trì sự tập trung
  2. tốc độ đọc của một người
  3. lượng thời gian một người dành để sử dụng màn hình
Xem đáp án

khoảng thời gian một người có thể duy trì sự tập trung

That's what we'll be discussing in this program. Mạch ý

0:54

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này.

Mạch ý

That's what we'll be discussing: thông báo chủ đề tiếp theo

That's what we'll be discussing quay lại một câu hỏi hoặc ý tưởng đã được nhắc đến và xác định đó là chủ đề tiếp theo. Trong mệnh đề what we'll be discussing, what có nghĩa là “điều mà” và giữ vai trò tân ngữ của discussing. Toàn bộ câu đóng vai trò như một dấu hiệu chỉ đường cho nội dung: nó cho người nghe biết chương trình, bài học, cuộc họp hoặc bài nói sẽ đề cập đến điều gì tiếp theo. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của người dẫn bằng mẫu thông báo chủ đề được tô nổi bật: Một người nghe hỏi: “Will today's lesson explain why leaves change color?” Trả lời: Yes. ____ in today's lesson.

Xem đáp án

That's what we'll be discussing

And of course,

0:57

Và tất nhiên,

we'll be learning some useful new vocabulary too.

0:57

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Great.

1:00

Tuyệt vời.

But first,

1:01

Nhưng trước tiên,

it's time for my question.

1:02

đã đến lúc cho câu hỏi của tôi.

Whether you prefer paper or screens, Ngữ pháp

1:04

Dù bạn thích giấy hay màn hình hơn,

as humans,

1:07

với tư cách là con người,

we're now reading more words than ever before. Ngữ pháp

1:08

chúng ta hiện đang đọc nhiều từ ngữ hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

Whether you prefer paper or screens: kết quả áp dụng cho cả hai lựa chọn

Whether A or B đưa ra hai khả năng và cho biết mệnh đề chính đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, người nói tạm gác lựa chọn giữa giấy và màn hình trước khi nêu một nhận định áp dụng cho tất cả mọi người. Đây không phải là câu hỏi. Mệnh đề whether dùng trật tự từ bình thường của câu trần thuật, còn A và B cần có hình thức song song, như paper và screens trong câu này.

Luyện tập

Dùng Whether ... or ... để cho thấy lời khuyên giống nhau với cả hai lựa chọn: ____ you come by train ____ by bus, leave home early.

Xem đáp án

Whether · or

Ngữ pháp

more words than ever before: so sánh hiện tại với mọi thời điểm trước đây

Cấu trúc more + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được + than ever before có nghĩa là số lượng hiện tại lớn hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây. Ở đây, more words chỉ số lượng lớn hơn, còn than ever before so sánh số lượng đó với toàn bộ quá khứ. Cụm này nhấn mạnh hơn việc chỉ so sánh với một thời điểm trước đó. Nó thường dùng để cho thấy một xu hướng đã đạt mức cao mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc more ... than ever before: Our library now welcomes ____ visitors ____.

Xem đáp án

more · than ever before

So,

1:12

Vậy,

how many words does the average person read a day?

1:13

một người bình thường đọc bao nhiêu từ một ngày?

Is it A, 50,000 words?

1:17

Là A, 50.000 từ phải không?

B, 100,000 words?

1:21

B, 100.000 từ?

Or C, 200,000 words?

1:24

Hay C, 200.000 từ?

I'll guess it's 50,000 words a day.

1:28

Tôi đoán là 50.000 từ một ngày.

Okay, Georgie.

1:31

Được rồi, Georgie.

We'll find out the correct answer later in the program. Cụm động từ

1:32

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời chính xác ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out: biết được thông tin trước đó chưa biết

Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó chưa biết. Ở đây, đáp án đúng hiện vẫn chưa được biết; nó sẽ được biết ở phần sau của chương trình. Hãy xem find out là một cụm động từ hoàn chỉnh. Theo sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong find out the answer, hoặc một mệnh đề có từ để hỏi, như trong find out why it happened.

Luyện tập

Câu nào dùng find out một cách tự nhiên với nghĩa là biết được thông tin?

  1. We checked the website to find out when the museum opens.
  2. We waited by the door to find out the parcel.
  3. We looked under the bed to find out the missing shoe.
Xem đáp án

We checked the website to find out when the museum opens.

Of course,

1:36

Tất nhiên,

there's little doubt that any kind of reading is good for you. Ngữ pháp

1:36

hầu như không có nghi ngờ gì về việc bất kỳ hình thức đọc nào cũng tốt cho bạn.

Ngữ pháp

there's little doubt that: gần như không có nghi ngờ

There's little doubt that + mệnh đề có nghĩa là người nói hầu như không thấy lý do để nghi ngờ nhận định theo sau. Trong câu này, cấu trúc thể hiện sự tin chắc rằng bất kỳ hình thức đọc nào cũng tốt cho bạn. Trong cấu trúc này, little có nghĩa là “gần như không có”, chứ không phải “có một ít”. Mệnh đề sau that nêu nhận định mà người nói cho là gần như chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu đạt mục tiêu có nghĩa là “gần như không có gì phải nghi ngờ”: ____ regular sleep helps children concentrate.

Xem đáp án

There's little doubt that

Here's Cressida Cowell,

1:40

Sau đây là Cressida Cowell,

author of the How to Train Your Dragon children's books,

1:42

tác giả của loạt sách thiếu nhi Bí kíp luyện rồng (How to Train Your Dragon),

speaking with BBC Ideas.

1:45

đang trò chuyện với BBC Ideas.

Reading brings three magical powers: Thành ngữ

1:48

Đọc sách mang lại ba sức mạnh kỳ diệu:

Thành ngữ

Reading brings three magical powers: một ẩn dụ sinh động

Cụm magical powers là một ẩn dụ vui, khiến lợi ích của việc đọc trở nên thú vị và phi thường. Câu này không khẳng định rằng đọc sách mang lại năng lực siêu nhiên thật sự. Dấu hai chấm báo hiệu rằng danh sách ba “sức mạnh” sẽ xuất hiện ngay sau đó. Ẩn dụ và dấu hai chấm cùng tạo sự chú ý cho phần giải thích sắp tới.

Luyện tập

Magical powers trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Đọc sách phát triển ba năng lực ấn tượng.
  2. Đọc sách mang lại cho con người ba sức mạnh siêu nhiên thật sự.
  3. Đọc sách chỉ hữu ích trong truyện kỳ ảo.
Xem đáp án

Đọc sách phát triển ba năng lực ấn tượng.

creativity,

1:51

sự sáng tạo,

intelligence,

1:52

trí thông minh,

and empathy.

1:54

và sự thấu cảm.

Reading for the joy of it is one of the two key factors in a kid's later economic success. Ghi chú

1:55

Đọc sách vì niềm vui là một trong hai yếu tố then chốt dẫn đến thành công kinh tế sau này của một đứa trẻ.

Cụm từ

for the joy of it: làm điều gì đó vì niềm vui của chính việc ấy

Làm một hoạt động for the joy of it nghĩa là làm vì bản thân hoạt động đó mang lại niềm vui, chứ mục đích chính không phải để nhận phần thưởng hay đáp ứng một yêu cầu. Ở đây, it chỉ lại reading với tư cách là một hoạt động. Cụm từ này đối lập việc đọc vì niềm vui với việc đọc để thi, kiếm tiền hoặc đạt một kết quả bên ngoài khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: No one was keeping score; Theo played chess ____.

Xem đáp án

for the joy of it

Ngữ pháp

one of the two key factors in: nêu một trong hai yếu tố

Cấu trúc one of the two key factors in + danh từ hoặc dạng -ing nêu một ảnh hưởng quan trọng trong tổng số đúng hai ảnh hưởng. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ góp phần tạo ra kết quả, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất. Sau one of the two, dùng factors ở số nhiều vì một yếu tố được chọn từ một nhóm. In giới thiệu kết quả hoặc hoạt động chịu ảnh hưởng, như trong factors in a kid's later economic success.

Luyện tập

Người nói đã xác định đúng hai yếu tố then chốt. Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Cost is ____ choosing a new phone.

Xem đáp án

one of the two key factors in

You're more likely to not be in prison, Ngữ pháp

2:00

Bạn có nhiều khả năng không phải vào tù,

to vote,

2:02

có khả năng đi bầu cử,

to own your own home.

2:03

có khả năng sở hữu ngôi nhà của riêng mình.

Ngữ pháp

more likely to ... to ... to ...: liệt kê các kết quả song song

Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoặc kết quả có khả năng xảy ra cao hơn. Đối tượng so sánh có thể được nêu ở gần đó hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây có ba cụm động từ nguyên mẫu có to song song: to not be in prison, to vote và to own your own home. Cả ba đều phụ thuộc vào more likely, còn not chỉ phủ định be in prison. Việc lặp lại to giúp người đọc dễ phân biệt ba kết quả hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng more likely to với ba kết quả song song?

  1. Children who sleep well are more likely focusing, to learn, and to remember what they study.
  2. Children who sleep well are more likely to focus, to learn, and to remember what they study.
  3. Children who sleep well are more likely to focus, learning, and remembered what they study.
Xem đáp án

Children who sleep well are more likely to focus, to learn, and to remember what they study.

All of these advantages and benefits happen as a result of literacy. Ghi chú

2:05

Tất cả những lợi thế và lợi ích này có được là kết quả của việc biết đọc biết viết.

Cụm từ

as a result of: nêu nguyên nhân bằng một cụm có chức năng như danh từ

As a result of dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Trong câu này, literacy được trình bày là nguyên nhân tạo ra tất cả những lợi thế và lợi ích. Dùng as a result of trước danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Sau of cần có một cụm mang chức năng danh từ, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có động từ đã chia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu as a result of: The match was cancelled ____ heavy rain.

Xem đáp án

as a result of

Cách dùng từ

literacy: khả năng đọc và viết

Literacy có nghĩa là khả năng đọc, viết và sử dụng thông tin bằng văn bản. Trong câu này, từ đó gọi tên kỹ năng cơ bản giúp tạo ra những lợi thế và lợi ích đã được nhắc đến trước đó. Danh từ này cũng có thể chỉ năng lực cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể, như trong digital literacy. Ở đây không nêu lĩnh vực nào, vì vậy nó chỉ khả năng đọc và viết.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The evening classes teach reading and writing to improve adult ____.

  1. literature
  2. literate
  3. literacy
Xem đáp án

literacy

Cressida talks about the importance of reading for the joy of it.

2:09

Cressida nói về tầm quan trọng của việc đọc sách vì niềm vui thuần túy.

When you do an activity for the joy of it,

2:13

Khi bạn làm một hoạt động vì niềm vui thuần túy,

you do it simply for the pleasure of doing it

2:16

bạn làm nó đơn giản chỉ vì niềm vui khi thực hiện nó

rather than as a way to gain something else.

2:19

chứ không phải như một cách để đạt được thứ gì khác.

Cressida lists the many benefits of reading for children,

2:22

Cressida liệt kê nhiều lợi ích của việc đọc sách đối với trẻ em,

including economic success in later life.

2:25

bao gồm cả thành công kinh tế trong cuộc sống sau này.

But

2:28

Nhưng

Many of these benefits depend on a state known as deep reading. Cách dùng từ

2:29

Nhiều lợi ích trong số này phụ thuộc vào một trạng thái được gọi là đọc sâu.

Cách dùng từ

deep reading: đọc để hiểu ý nghĩa sâu hơn

Deep reading là trạng thái hoặc cách đọc trong đó bạn duy trì sự chú ý vào văn bản và suy nghĩ vượt ra ngoài ý nghĩa bề mặt. Bạn phân tích ý tưởng, tạo mối liên hệ, suy luận và cân nhắc điều người viết muốn nói. Deep mô tả mức độ xử lý bằng tư duy, không phải độ sâu vật lý. Chỉ đọc chậm thôi là chưa đủ; mục tiêu là suy nghĩ cẩn thận và đạt được sự hiểu biết đầy đủ hơn.

Luyện tập

Hoạt động nào là ví dụ rõ nhất về deep reading?

  1. Đọc kỹ một câu chuyện, kết nối các manh mối và suy nghĩ tại sao một nhân vật đưa ra lựa chọn
  2. Chỉ tìm tên của một nhân vật trên một trang
  3. Xem nhanh một câu chuyện để biết chủ đề chính
Xem đáp án

Đọc kỹ một câu chuyện, kết nối các manh mối và suy nghĩ tại sao một nhân vật đưa ra lựa chọn

Analyzing a text to understand its deeper meaning.

2:34

Phân tích một văn bản để hiểu được ý nghĩa sâu xa hơn của nó.

And in test after test, Cụm từ

2:37

Và qua hết bài kiểm tra này đến bài kiểm tra khác,

Cụm từ

test after test: diễn tả sự lặp lại bằng N after N

in test after test có nghĩa là “trong hết lần kiểm tra này đến lần kiểm tra khác”, nhấn mạnh rằng bằng chứng xuất hiện lặp đi lặp lại qua nhiều lần kiểm tra. Ở đây, after là một phần của mẫu diễn tả sự lặp lại, chứ không chỉ nói về thứ tự thời gian. Mẫu N after N lặp lại cùng một danh từ đếm được số ít: test after test, day after day, question after question. Mẫu này diễn tả nhiều sự kiện hoặc đơn vị cùng loại xảy ra lặp đi lặp lại hoặc liên tục.

Luyện tập

Dùng game trong mẫu N after N để hoàn thành câu: The team got stronger ____.

Xem đáp án

game after game

researchers have shown that deep reading skills develop better Mạch ý

2:40

các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng kỹ năng đọc sâu phát triển tốt hơn

when kids read from books.

2:44

khi trẻ đọc từ sách.

Mạch ý

have shown that: mở đầu kết luận được bằng chứng hỗ trợ

have shown that mở đầu một kết luận được bằng chứng hỗ trợ. Trong câu này, chủ ngữ researchers nêu nguồn bằng chứng, còn mệnh đề that đưa ra phát hiện. Ở đây, shown có nghĩa là “chứng minh bằng bằng chứng”, chứ không phải “trưng ra cho ai đó xem”. Thì hiện tại hoàn thành have shown trình bày nghiên cứu trước đây như điều vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. Mẫu này giúp người đọc và người nghe nhận ra rằng nội dung sau that đang được thuật lại như một phát hiện nghiên cứu.

Luyện tập

Câu nào trình bày tự nhiên một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ?

  1. Studies have asked whether regular breaks improve attention.
  2. Studies have shown that regular breaks improve attention.
  3. Studies have described regular breaks that improve attention.
Xem đáp án

Studies have shown that regular breaks improve attention.

Professor Maryanne Wolf is a teacher and advocate for children's literacy around the world. Cách dùng từ

2:46

Giáo sư Maryanne Wolf là một giáo viên và là người ủng hộ việc phổ cập xóa mù chữ cho trẻ em trên toàn thế giới.

Cách dùng từ

advocate for children's literacy: danh từ chỉ người ủng hộ một mục tiêu

Ở đây, advocate là danh từ và có vai trò trong câu giống như teacher. Từ này chỉ người lên tiếng và hành động để ủng hộ một mục tiêu. For children's literacy cho biết mục tiêu đó là giúp trẻ em phát triển khả năng đọc và viết. Cấu trúc an advocate for + cause or group dùng để nói về người có vai trò ủng hộ lâu dài đối với một mục tiêu hoặc nhóm người. Nó không có nghĩa là người đó chỉ đưa ra một lời khuyên.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này: Nina is an advocate for accessible playgrounds.?

  1. Cô ấy đưa ra một lời khuyên về một sân chơi.
  2. Cô ấy tự thiết kế mọi sân chơi.
  3. Cô ấy công khai ủng hộ các sân chơi dễ tiếp cận và hành động vì mục tiêu đó.
Xem đáp án

Cô ấy công khai ủng hộ các sân chơi dễ tiếp cận và hành động vì mục tiêu đó.

Here,

2:52

Tại đây,

she explains more about deep reading to BBC Ideas.

2:52

bà giải thích thêm về việc đọc sâu với BBC Ideas.

When we read at a surface level, Cụm từ

2:56

Khi chúng ta đọc ở mức độ bề mặt,

we're just getting the information.

2:58

chúng ta chỉ đang tiếp nhận thông tin.

Cụm từ

at a surface level: sự hiểu biết nông

At a surface level là cách nói ẩn dụ về sự hiểu biết nông, chứ không phải một mức độ vật lý thật. Ở đây, cụm này có nghĩa là chỉ tiếp nhận từ ngữ và các dữ kiện cơ bản mà không suy nghĩ chúng có ý nghĩa gì hoặc các ý liên kết với nhau ra sao. Mẫu at a ... level cho biết một người đọc, học, giải thích hoặc hiểu điều gì đó sâu đến mức nào. Ví dụ, at a deeper level cho thấy có nhiều suy nghĩ và phân tích hơn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là hiểu một văn bản at a surface level?

  1. Người đọc nhận thấy cuốn sách đang nằm trên một chiếc bàn phẳng.
  2. Người đọc nhớ các dữ kiện được nêu ra nhưng không suy nghĩ chúng có ý nghĩa gì.
  3. Người đọc liên hệ văn bản với các ý tưởng khác và hỏi vì sao tác giả nêu từng điểm.
Xem đáp án

Người đọc nhớ các dữ kiện được nêu ra nhưng không suy nghĩ chúng có ý nghĩa gì.

When we read deeply,

3:00

Khi chúng ta đọc sâu,

we use much more of our cerebral cortex. Cách dùng từ

3:02

chúng ta sử dụng nhiều hơn vỏ não của mình.

Cách dùng từ

our cerebral cortex: một vùng cụ thể của não

“Our cerebral cortex” chỉ vỏ đại não trong não của chúng ta, tức lớp ngoài của đại não. Vùng này tham gia vào các hoạt động xử lý phức tạp như nhận thức, ngôn ngữ và suy luận. Trong câu này, thuật ngữ khoa học được dùng để giải thích rằng việc đọc sâu huy động nhiều phần hơn của vùng não này. “Cerebral” có nghĩa là “liên quan đến đại não hoặc não”. Từ này không mô tả cảm xúc hay tính cách của một người, còn “cortex” ở đây là một phần của thuật ngữ giải phẫu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng cerebral cortex?

  1. Vỏ đại não là một phương pháp đọc nhanh.
  2. Vỏ đại não là tâm trạng cảm xúc của một người.
  3. Vỏ đại não là lớp ngoài của đại não và hỗ trợ quá trình xử lý phức tạp.
Xem đáp án

Vỏ đại não là lớp ngoài của đại não và hỗ trợ quá trình xử lý phức tạp.

Deep reading means that we make analogies, Cụm từ

3:06

Đọc sâu nghĩa là chúng ta tạo ra các phép loại suy,

we make inferences,

3:09

chúng ta đưa ra các suy luận,

Cụm từ

make analogies ... make inferences: tạo phép loại suy và đưa ra suy luận

Khi đi với danh từ trừu tượng, make có thể mang nghĩa “hình thành” hoặc “tạo ra thông qua suy nghĩ”, chứ không phải “chế tạo một vật thể”. Trong make analogies và make inferences, từ này tạo thành hai cụm kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ. Make analogies là nhận ra những điểm tương đồng hữu ích giữa các sự vật khác nhau. Make inferences là đi đến kết luận dựa trên bằng chứng hoặc manh mối. Việc lặp lại cấu trúc make + danh từ số nhiều cho thấy cả hai đều là hoạt động tư duy được dùng khi đọc sâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm make + danh từ mục tiêu theo đúng thứ tự được mô tả: When readers compare different cases and reach conclusions from clues, they ____ and ____.

Xem đáp án

make analogies · make inferences

which allows us to be truly critical, Ngữ pháp

3:11

điều cho phép chúng ta thực sự trở thành những con người có tính phản biện,

analytic,

3:14

biết phân tích,

empathic human beings.

3:16

và thấu cảm.

Ngữ pháp

which allows us to be: nối toàn bộ tình huống với kết quả của nó

Ở đây, which chỉ toàn bộ tình huống được mô tả trước đó, chứ không chỉ một danh từ đứng gần. Mệnh đề quan hệ không xác định với which bổ sung kết quả của tình huống ấy: tình huống đó khiến một điều trở nên khả thi. Trong which allows us to be, allow đi theo cấu trúc allow + người + to + động từ. Động từ ở đây là be, vì vậy cụm này có nghĩa là “và điều này giúp chúng ta có thể trở thành...”.

Luyện tập

Câu nào dùng which để chỉ toàn bộ tình huống phía trước và nêu kết quả của tình huống đó?

  1. Which schedule allows us to sleep longer?
  2. The school chose a schedule which allows us to sleep longer.
  3. The school moved all tests to the afternoon, which allows us to sleep longer.
Xem đáp án

The school moved all tests to the afternoon, which allows us to sleep longer.

The reality is, Mạch ý

3:19

Thực tế là,

Mạch ý

The reality is, ...: báo hiệu điểm then chốt

The reality is là một khung diễn ngôn dùng để hướng sự chú ý đến điều mà người nói xem là sự thật hoặc nhận định quan trọng nhất. Cụm này thường đánh dấu sự chuyển hướng từ kỳ vọng, vẻ bề ngoài hoặc suy nghĩ đầy hy vọng sang một điểm cần phải đối mặt. Ở đây, dấu phẩy cho thấy ý vẫn còn tiếp tục; nhận định chính sẽ xuất hiện ngay sau đó. Trong văn viết được biên tập rõ ràng hơn, cùng một khung thường xuất hiện dưới dạng The reality is that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung ba từ trong bài học dùng để giới thiệu một sự thật quan trọng: ____ that we need another week to finish the work safely.

Xem đáp án

The reality is

it's not what or how much we read, Ngữ pháp

3:20

không phải chúng ta đọc gì hay đọc bao nhiêu,

but how we read that's really important.

3:22

mà cách chúng ta đọc mới thực sự quan trọng.

Ngữ pháp

not what or how much ... but how ...: chuyển trọng tâm

Cấu trúc not A, but B điều chỉnh trọng tâm: A được trình bày là điều không phải trọng điểm, còn B là trọng điểm thực sự. Ở đây, A là what or how much we read, còn B là how we read. How much nói về số lượng; how nói về phương pháp hoặc cách thức. Phần cuối that's really important cho biết người nói muốn chúng ta xem how we read là phần quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành ý tương phản bằng not ... but: The lesson is ____ about memorizing every rule, ____ about knowing when to use it.

Xem đáp án

not · but

The very volume is having negative effects Cách dùng từ

3:25

Khối lượng khổng lồ đó đang gây ra những tác động tiêu cực

Cách dùng từ

The very volume: very mang nghĩa “bản thân sự vật”

Trong cấu trúc the very + danh từ, very trực tiếp nhấn mạnh danh từ và có nghĩa là “chính điều đó” hoặc “bản thân điều đó”. The very volume cho biết bản thân số lượng là yếu tố chính, chứ không chỉ là một đặc điểm nào đó của nó. Ở đây, volume có nghĩa là tổng lượng tài liệu, tin nhắn hoặc thông tin, không phải độ lớn của âm thanh. Vì vậy, câu này nói rằng chính số lượng đó đang gây ra những tác động tiêu cực.

Luyện tập

Câu nào dùng very với nghĩa “bản thân điều đó đã đủ để gây ra kết quả”?

  1. The very thought of the test made him nervous.
  2. The test was very difficult.
  3. He spoke at a very low volume.
Xem đáp án

The very thought of the test made him nervous.

because to absorb that much,

3:29

bởi vì để tiếp thu ngần ấy thứ,

there's a propensity towards skimming. Cách dùng từ

3:31

người ta có xu hướng đọc lướt.

Cách dùng từ

a propensity towards skimming: cách trang trọng để gọi tên một xu hướng

Trong câu này, a propensity towards skimming có nghĩa là xu hướng đọc lướt: khi gặp một lượng lớn thông tin, người ta có khả năng đọc nhanh để nắm ý chính thay vì đọc sâu. Towards chỉ hành vi mà xu hướng hướng tới, chứ không nói về phương hướng vật lý. Cấu trúc là a propensity towards + danh từ hoặc dạng -ing. Propensity diễn tả một xu hướng lặp lại hoặc có thể quan sát được, không phải mong muốn hay quyết định nhất thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong bài, sử dụng propensity và towards: Under time pressure, some readers develop ____ skipping difficult paragraphs.

Xem đáp án

a propensity towards

Professor Wolf's research shows that reading from screens encourages reading at the surface level, Ngữ pháp

3:34

Nghiên cứu của Giáo sư Wolf cho thấy việc đọc trên màn hình khuyến khích việc đọc ở mức độ bề mặt,

Ngữ pháp

encourages reading at the surface level: thúc đẩy một hoạt động

Ở đây, encourages reading at the surface level có nghĩa là việc đọc trên màn hình khiến cách đọc hời hợt dễ xảy ra hơn hoặc thúc đẩy cách đọc đó. Chủ ngữ reading from screens là một điều kiện, không phải một người đang động viên bằng lời nói. At the surface level nghĩa là tập trung vào thông tin dễ thấy thay vì xem xét ý tưởng một cách sâu sắc. Dùng encourage + -ing khi câu tập trung vào hoạt động được thúc đẩy: X encourages reading. Để nêu rõ những người chịu tác động, dùng encourage + người + to + động từ: X encourages readers to read.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: Clear headings encourage ____ for key information. (scan)

Xem đáp án

scanning

quickly and superficially

3:40

một cách nhanh chóng và hời hợt

looking at what can be easily understood.

3:42

chỉ xem xét những gì có thể dễ dàng hiểu được.

Reading books,

3:45

Đọc sách,

on the other hand, Mạch ý

3:46

mặt khác,

activates different areas of the brain,

3:47

kích hoạt các vùng khác nhau của não bộ,

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một mặt tương phản

On the other hand là cụm từ nối dùng để chuyển từ một ý đã nêu sang một mặt khác tương phản với ý đó. Ở đây, ý trước là việc đọc trên màn hình khuyến khích cách đọc hời hợt; cụm từ này báo hiệu rằng đọc sách có tác động khác lên não. Cụm từ có thể đứng đầu câu hoặc, như trong câu này, đứng sau chủ ngữ như một thành phần chen vào được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cả cụm hoạt động như một đơn vị, vì vậy hand không được hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng on the other hand để giới thiệu một mặt thực sự tương phản?

  1. Digital notes are easy to search. On the other hand, paper notes can help some people concentrate.
  2. Digital notes are easy to search. On the other hand, keywords help you find information quickly.
  3. Some people say digital notes cannot be searched. On the other hand, they can be searched in seconds.
Xem đáp án

Digital notes are easy to search. On the other hand, paper notes can help some people concentrate.

allowing a reader to develop positive traits like empathy Ngữ pháp

3:49

cho phép người đọc phát triển những đặc điểm tích cực như sự thấu cảm

and to understand the deeper level of a book,

3:53

và hiểu được lớp nghĩa sâu hơn của cuốn sách,

Ngữ pháp

allowing a reader to develop: diễn đạt kết quả

Allowing a reader to develop ... là một mệnh đề hiện tại phân từ bổ sung kết quả của tình huống được mô tả trước đó. Trong ngữ cảnh này, hoạt động của não giúp người đọc có thể phát triển những phẩm chất tích cực và hiểu cuốn sách sâu hơn; allowing không có nghĩa là cấp phép chính thức. Cấu trúc là allowing + người + to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu được nối song song phía sau, to understand, cũng có chủ ngữ được hiểu ngầm là a reader: chính người đọc vừa phát triển vừa hiểu.

Luyện tập

Dùng cấu trúc kết quả allowing + person + to + verb để hoàn thành câu: The wider doorway improves access, ____ wheelchair users ____ enter more easily.

Xem đáp án

allowing · to

including analogies and inferences.

3:55

bao gồm các phép loại suy và suy luận.

An analogy is a comparison between things that have similar features. Cách dùng từ

3:58

Phép loại suy (analogy) là sự so sánh giữa những thứ có đặc điểm tương tự nhau.

Cách dùng từ

analogy: phép so sánh dựa trên các đặc điểm tương tự

Trong câu này, analogy có nghĩa là sự so sánh giữa hai sự vật khác nhau vì chúng có chung một đặc điểm hoặc mẫu hình hữu ích. Phép so sánh giúp giải thích sự vật này thông qua sự vật kia. Để phép so sánh có tác dụng, đặc điểm chung phải liên quan đến ý đang được giải thích.

Luyện tập

Tình huống nào sử dụng analogy?

  1. Giáo viên nêu trái tim là một cơ quan trong cơ thể.
  2. Giáo viên đọc định nghĩa về trái tim hai lần.
  3. Giáo viên so sánh trái tim người với máy bơm vì cả hai đều làm chất lỏng di chuyển.
Xem đáp án

Giáo viên so sánh trái tim người với máy bơm vì cả hai đều làm chất lỏng di chuyển.

For example,

4:03

Ví dụ,

you might talk about the human heart using the analogy of a pump.

4:04

bạn có thể nói về trái tim con người bằng cách dùng phép loại suy về một cái máy bơm.

An inference is a guess, Cách dùng từ

4:08

Suy luận (inference) là một sự phỏng đoán,

opinion,

4:10

ý kiến,

or conclusion that you make based on the information you already have. Cụm từ

4:10

hoặc kết luận mà bạn đưa ra dựa trên thông tin bạn đã có.

Cách dùng từ

inference: kết luận dựa trên thông tin có sẵn

Trong câu này, inference có nghĩa là một phỏng đoán, ý kiến hoặc kết luận được rút ra từ thông tin bạn đã có. Bạn dùng các manh mối để tìm ra điều không được nói trực tiếp. Một suy luận có thể hợp lý dù chưa chắc chắn, vì nó đi xa hơn những gì thông tin nói trực tiếp.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất một inference?

  1. Thông báo ghi rõ rằng thư viện đóng cửa lúc sáu giờ.
  2. Leo chọn một con số mà không có bất kỳ lý do nào.
  3. Maya nhìn thấy những dấu chân dính bùn trong hành lang và kết luận rằng có người đã đi vào từ bên ngoài.
Xem đáp án

Maya nhìn thấy những dấu chân dính bùn trong hành lang và kết luận rằng có người đã đi vào từ bên ngoài.

Cụm từ

based on the information you already have: nêu cơ sở

Based on the information you already have cho biết điều gì làm cơ sở cho kết luận: thông tin bạn đã có đóng vai trò là bằng chứng hoặc điểm xuất phát, vì vậy kết luận đó không phải là một phỏng đoán vô căn cứ. Cấu trúc có thể áp dụng là base A on B hoặc A is based on B. A là kết luận, quyết định, kế hoạch hoặc một kết quả khác; B là sự thật, bằng chứng hoặc nguồn mà kết quả đó dựa vào. Ở đây, on chỉ cơ sở trừu tượng chứ không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dùng dữ liệu khảo sát làm cơ sở”: The report's conclusion was ____ the survey data.

Xem đáp án

based on

For example,

4:14

Ví dụ,

seeing smoke in the distance, Ngữ pháp

4:15

thấy khói ở đằng xa,

you would make an inference that there's fire.

4:17

bạn sẽ suy luận rằng có hỏa hoạn.

Ngữ pháp

seeing smoke in the distance: mệnh đề -ing đứng đầu câu

Seeing smoke in the distance là một mệnh đề -ing đứng đầu câu. Nó nêu điều quan sát được trước rồi dùng điều đó làm hoàn cảnh hoặc bằng chứng cho suy luận trong mệnh đề chính; ở đây có thể hiểu là “khi bạn nhìn thấy khói ở phía xa” hoặc “vì bạn nhìn thấy khói ở phía xa”. Seeing không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn trong câu này vì không có dạng nào của be. Chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ you trong mệnh đề chính: chính bạn nhìn thấy khói và cũng chính bạn đưa ra suy luận.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề -ing đứng đầu câu để nêu lý do của một hành động?

  1. Noticing ice on the road, Lena slowed the car down.
  2. Noticing ice on the road, the car was slowed down by Lena.
  3. Noticing ice on the road, there was a sudden change in Lena's speed.
Xem đáp án

Noticing ice on the road, Lena slowed the car down.

It's these types of deeper, Ngữ pháp

4:20

Chính những kiểu thấu hiểu sâu sắc hơn,

more subtle understanding that we get from reading books.

4:21

tinh tế hơn này là những gì chúng ta có được từ việc đọc sách.

Ngữ pháp

It's ... that we get: câu chẻ dùng để nhấn mạnh

Ở đây, It's ... that ... là cấu trúc nhấn mạnh It is X that Y, còn gọi là câu chẻ it-cleft. X là these types of deeper, more subtle understanding, nên toàn bộ ý này được đặt vào trọng tâm. It không chỉ một đồ vật cụ thể. Nếu bỏ khung câu chẻ, câu cơ bản là We get these types of deeper, more subtle understanding from reading books. Câu chẻ vẫn giữ nghĩa cơ bản đó nhưng cho người nghe biết rằng những kiểu hiểu biết này là thông tin mới quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc câu chẻ ở quá khứ It was ... that và cụm careful planning: ____ made the event successful.

Xem đáp án

It was careful planning that

So,

4:25

Vậy,

why is it that reading from screens doesn't develop these skills in the same way? Ngữ pháp

4:25

tại sao việc đọc trên màn hình lại không phát triển những kỹ năng này theo cách tương tự?

Ngữ pháp

why is it that: hỏi lý do với sự nhấn mạnh hơn

Why is it that ...? là cách hỏi lý do có thêm sự nhấn mạnh. Cấu trúc này gần nghĩa với Why ...?, nhưng tập trung mạnh hơn vào việc tìm lời giải thích, giống như “chính xác thì tại sao...?”. Ở đây, it là một phần của khung câu hỏi và không chỉ một sự vật. Mệnh đề sau that giữ trật tự của câu trần thuật: reading from screens doesn't develop these skills. Chỉ có is it ở đầu được đảo, vì vậy không thêm một cấu trúc câu hỏi khác sau that.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng why is it that.

  1. Why is it that do some plants grow better in shade?
  2. Why it is that some plants grow better in shade?
  3. Why is it that some plants grow better in shade?
Xem đáp án

Why is it that some plants grow better in shade?

Well,

4:30

Chà,

the answer has to do with the volume, Cụm từ

4:31

câu trả lời có liên quan đến khối lượng,

Cụm từ

has to do with: nói một điều có liên quan đến điều gì

Has to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Trong câu này, cụm từ nối câu trả lời với volume, tức là lượng thông tin. Hãy hiểu has to do with là một cụm hoàn chỉnh. Ở đây, has to không có nghĩa là “phải”; with giới thiệu chủ đề hoặc nguyên nhân có liên quan.

Luyện tập

Điền chính xác cụm bốn từ đã học ở đây, có nghĩa là “có liên quan đến”: The delay ____ the weather, not the driver.

Xem đáp án

has to do with

the sheer number of words, Cách dùng từ

4:34

số lượng vô cùng lớn các từ ngữ,

Cách dùng từ

the sheer number of words: sheer dùng để nhấn mạnh số lượng

Trong the sheer number of words, sheer nhấn mạnh mạnh vào number. Cụm này có nghĩa là chỉ riêng số lượng từ thôi cũng đã lớn đến mức đáng chú ý và đủ để tạo ra ảnh hưởng. Cấu trúc the sheer number of + danh từ số nhiều tập trung vào quy mô chứ không phải con số chính xác. Ở đây, sheer không có nghĩa là “mỏng và gần như trong suốt” như khi miêu tả vải.

Luyện tập

Câu nào dùng sheer để nhấn mạnh một số lượng rất lớn?

  1. The curtains were made of sheer fabric.
  2. The sheer number of applications surprised the team.
  3. The team counted every application.
Xem đáp án

The sheer number of applications surprised the team.

pings,

4:36

tiếng bíp,

and notifications that screens bombard us with every day. Thành ngữ

4:37

và các thông báo mà màn hình dội vào chúng ta mỗi ngày.

Thành ngữ

bombard us with: nhiều thứ liên tục dồn đến

Ở đây, bombard us with là một phép ẩn dụ. Màn hình không thực sự tấn công chúng ta; chúng liên tục gửi đến chúng ta một lượng thông báo rất lớn. Mẫu câu là bombard + người + with + sự vật. So với send, bombard cho thấy số lượng hoặc tốc độ khiến người nhận cảm thấy quá tải và thường là không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bombard, tân ngữ me và with để thể hiện rằng có quá nhiều quảng cáo xuất hiện: The free app began to ____ pop-up ads.

Xem đáp án

bombard me with

Instead of deep reading, Mạch ý

4:41

Thay vì đọc sâu,

this encourages skimming, Cách dùng từ

4:43

điều này lại khuyến khích việc đọc lướt,

Mạch ý

Instead of deep reading: đánh dấu hoạt động bị thay thế

Instead of deep reading được đặt ở đầu để nêu hoạt động bị thay thế hoặc không diễn ra. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết quả thực tế: this encourages skimming. Cách mở đầu này sắp xếp sự tương phản theo quan hệ thay thế: một kiểu đọc nhường chỗ cho một kiểu khác, chứ không chỉ đơn giản thêm vào một ý đối lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng instead of + dạng -ing của walk: ____, Omar took the bus.

Xem đáp án

Instead of walking

reading rapidly

4:45

đọc nhanh chóng

in order to get a general overview of something. Ngữ pháp

4:46

để nắm được cái nhìn tổng quan về một điều gì đó.

Cách dùng từ

skimming: đọc nhanh để nắm ý chính

Ở đây, skimming có nghĩa là đọc nhanh để nắm ý chính hoặc bức tranh tổng thể, thay vì xem xét từng từ và từng chi tiết. Phần sau dấu phẩy định nghĩa thuật ngữ này bằng cách diễn đạt lại là đọc nhanh để có cái nhìn tổng quát. Trong ngữ cảnh đọc hiểu này, skim không mang nghĩa lấy thứ gì đó khỏi bề mặt chất lỏng.

Luyện tập

Giáo viên yêu cầu bạn skim một bài viết dài trước giờ học. Bạn nên làm gì?

  1. Đọc nhanh để hiểu ý chính.
  2. Chỉ tìm một ngày tháng cụ thể.
  3. Nghiên cứu kỹ từng câu và từng chi tiết.
Xem đáp án

Đọc nhanh để hiểu ý chính.

Ngữ pháp

in order to + động từ: nêu mục đích

In order to dùng để nêu mục đích của một hành động. Ở đây, đọc nhanh là hành động, còn có được cái nhìn tổng quát là mục đích của hành động đó. Dùng cấu trúc in order to + dạng nguyên thể của động từ, như in order to get. Ba từ này tạo thành một cụm chỉ mục đích, vì vậy order ở đây không có nghĩa là mệnh lệnh hay đơn đặt hàng. Cụm này thường thể hiện quan hệ mục đích rõ hơn so với chỉ dùng to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học này: Nina took an umbrella ____ stay dry.

Xem đáp án

in order to

I think it's time to reveal the answer to my question, Mạch ý

4:49

Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi,

Georgie.

4:52

Georgie.

Mạch ý

it's time to reveal the answer: chuyển sang phần công bố đáp án

Cụm it's time to reveal the answer đánh dấu việc chuyển từ thảo luận hoặc dự đoán sang công bố đáp án. Trong câu này, nó giúp tổ chức tiến trình của chương trình bằng cách báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sắp bắt đầu. Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động nên bắt đầu ngay lúc này. Reveal gợi ý rằng đáp án trước đó được giữ kín và bây giờ mới được công bố, vì vậy nó tạo cảm giác chờ đợi hơn so với việc chỉ nói say the answer.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đã nhận đủ dự đoán của mọi người. Hãy hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ trong bài: Everyone has guessed. Now ____.

Xem đáp án

it's time to reveal the answer

I asked you how many words does the average modern person read a day?

4:53

Tôi đã hỏi bạn một người hiện đại bình thường đọc bao nhiêu từ một ngày?

And I guessed it was 50,000 words.

4:59

Và tôi đã đoán là 50.000 từ.

Well,

5:02

Chà,

you were half right. Ý định

5:03

bạn đã đúng một nửa.

Ý định

you were half right: đúng một phần và cũng đúng bằng một nửa theo nghĩa đen

You were half right thường có nghĩa là một câu trả lời đúng một phần nhưng không hoàn toàn đúng. Trong cảnh này, câu nói còn mang tính đùa vui: dự đoán 50.000 đúng bằng một nửa con số chính xác là 100.000. Trong lời nhận xét hằng ngày, half thường có nghĩa là “một phần”, không nhất thiết là chính xác 50 phần trăm. Vì công nhận điều đúng trước nên câu này nghe nhẹ nhàng hơn You were wrong, nhưng vẫn cho biết toàn bộ câu trả lời cần được sửa.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp dùng đúng phương pháp nhưng mắc lỗi ở bước cuối. Dùng ‘You were half right’ để nhận xét có phù hợp không?

  1. Không. Câu này chỉ được dùng khi chính xác 50 phần trăm đáp án là đúng.
  2. Có. Câu này công nhận một phần đáp án là đúng nhưng không khẳng định rằng đáp án đúng chính xác 50 phần trăm.
Xem đáp án

Có. Câu này công nhận một phần đáp án là đúng nhưng không khẳng định rằng đáp án đúng chính xác 50 phần trăm.

In fact,

5:04

Thực tế,

the correct answer was double that. Cách dùng từ

5:05

câu trả lời đúng là gấp đôi con số đó.

Cách dùng từ

double that: gấp đôi số lượng trước đó

Ở đây, double that có nghĩa là “gấp đôi số lượng vừa được nhắc đến”. That thay cho con số trước đó nên không cần lặp lại con số cụ thể. Trong cấu trúc be + double that, double mô tả độ lớn hoặc số lượng của đáp án. Đây không phải cách dùng động từ mang nghĩa “làm cho thứ gì đó tăng gấp đôi”. Tổng số bằng hai lần số lượng trước đó.

Luyện tập

Đọc: A ticket cost £20 last year. This year it costs double that. Năm nay vé có giá bao nhiêu?

  1. It costs £60.
  2. It costs £40.
  3. It costs £20.
Xem đáp án

It costs £40.

100,000 words.

5:08

100.000 từ.

Right,

5:11

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:12

hãy cùng ôn lại các từ vựng chúng ta đã học từ chương trình này,

Mạch ý

let's recap: chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap mời người nghe cùng nhìn lại những điểm chính đã được trình bày. Let's có nghĩa là “let us”, vì vậy người nói thể hiện việc ôn lại như một hoạt động mọi người sẽ cùng làm. Recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn, không phải dạy hoặc lặp lại toàn bộ nội dung. Cụm này cũng giúp tổ chức lời nói: nó báo hiệu sự chuyển đổi từ nội dung chính sang phần ôn lại hoặc kết thúc.

Luyện tập

Câu nào chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn một cách tự nhiên ở cuối bài học?

  1. Let's repeat every sentence from the whole lesson.
  2. Let's recap the three main points before we finish.
  3. Let's introduce the topic for the first time.
Xem đáp án

Let's recap the three main points before we finish.

starting with attention span,

5:15

bắt đầu với khả năng duy trì sự chú ý (attention span),

the length of time that someone can stay concentrated on one thing.

5:18

khoảng thời gian mà ai đó có thể giữ được sự tập trung vào một việc.

If you do something for the joy of it,

5:22

Nếu bạn làm một việc vì niềm vui thuần túy (for the joy of it),

you do it simply for the pleasure you get,

5:24

bạn làm nó chỉ vì niềm vui bạn nhận được,

rather than as a way to get something else.

5:27

chứ không phải như một cách để đạt được một thứ gì khác.

The phrase on the surface level describes looking at something quickly and superficially

5:29

Cụm từ ở mức độ bề mặt (on the surface level) miêu tả việc nhìn vào một điều gì đó một cách nhanh chóng và hời hợt

rather than trying to understand its full deeper meaning.

5:35

thay vì cố gắng hiểu được trọn vẹn ý nghĩa sâu xa của nó.

An analogy is a comparison between things that have similar features.

5:39

Phép loại suy (analogy) là sự so sánh giữa những thứ có đặc điểm tương tự.

For example,

5:43

Ví dụ,

a human heart and a pump.

5:44

trái tim con người và cái máy bơm.

And an inference is a guess or conclusion that you make based on the information you already have,

5:46

Và suy luận (inference) là một phỏng đoán hoặc kết luận mà bạn đưa ra dựa trên thông tin đã có,

like inferring fire from seeing smoke.

5:52

giống như suy luận có lửa từ việc nhìn thấy khói.

And finally,

5:55

Và cuối cùng,

skimming is reading rapidly

5:56

đọc lướt (skimming) là đọc một cách nhanh chóng

in order to get a general overview of the text being read.

5:58

nhằm nắm được cái nhìn tổng quan của văn bản đang đọc.

Once again,

6:02

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Thành ngữ

6:03

6 phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời gian được phép đã kết thúc

Trong our 6 minutes are up, are up có nghĩa là khoảng sáu phút dành cho những người đang nói đã kết thúc. Up ở đây không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là your/our + khoảng thời gian + be + up, hoặc đơn giản là Time's up. Câu này không chỉ báo thời gian mà thường còn ra hiệu rằng mọi người nên dừng lại hoặc bắt đầu kết thúc.

Luyện tập

Một bài kiểm tra tính giờ vừa kết thúc. Giáo viên nên nói câu nào?

  1. Time is running out. You have one minute left.
  2. Time is up. Please put down your pencils.
  3. Six minutes have passed. The quiz will start now.
Xem đáp án

Time is up. Please put down your pencils.

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.