Hút thuốc vs Hút Vape: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
730 từ 178 từ/phút

Giới thiệu: video so sánh hút thuốc với vaping, cân nhắc khả năng giảm khói, rủi ro hóa chất và sự thiếu hụt bằng chứng dài hạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “only recently has the process of vaporizing these substances become popular.” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ sau “only recently” và dùng đúng trật tự nhấn mạnh này. 2. “the seal of approval,” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu là sự chứng thực của tổ chức, không phải con dấu thật hay bằng chứng an toàn tuyệt đối. 3. “less harmful does not mean safe.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: tách rủi ro tương đối khỏi an toàn tuyệt đối và dùng “X does not mean Y” để ngăn kết luận quá đà.

Nội dung bài học

Cigarettes and marijuana have been used for centuries,

0:00

Thuốc lá và cần sa đã được sử dụng suốt nhiều thế kỷ,

but only recently has the process of vaporizing these substances become popular. Ngữ pháp

0:03

nhưng mãi gần đây, quá trình hóa hơi những chất này mới trở nên phổ biến.

Ngữ pháp

Only recently has ... become: đảo ngữ sau only ở đầu câu

Only recently có nghĩa là sự thay đổi chỉ mới xảy ra cách đây không lâu, chứ không phải trước đó. Đặt cụm từ giới hạn thời gian này ở đầu câu nhấn mạnh mạnh mẽ việc quá trình ấy đã trở nên phổ biến muộn đến mức nào. Khi only + cụm từ chỉ thời gian hoặc điều kiện đứng đầu câu, mệnh đề chính dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: only recently has + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Trật tự thông thường là the process ... has become popular. Mẫu này cũng xuất hiện trong Only then, Only later và Only after the test did we understand.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ của they realized: The team saw the full test results at last. Only then ____ how serious the flaw was.

Xem đáp án

did they realize

So, what does science have to say about this technology? Mạch ý

0:07

Vậy khoa học nói gì về công nghệ này?

Mạch ý

What does X have to say about Y?: dẫn vào thông tin từ một nguồn

Trong mẫu câu hỏi này, have to say có nghĩa là cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc ý kiến. Nó không có nghĩa là khoa học bị bắt buộc phải lên tiếng. What does X have to say about Y? tổ chức cuộc thảo luận bằng cách nêu nguồn X và hỏi nguồn đó đóng góp điều gì về chủ đề Y. Ở đây, câu hỏi chuyển từ việc giới thiệu công nghệ hóa hơi sang xem xét bằng chứng khoa học về công nghệ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu have to say: What ____ the independent tests ____ about the device?

Xem đáp án

do · have to say

Is it actually better for you?

0:10

Nó có thực sự tốt hơn cho bạn không?

When smoking normally,

0:12

Khi hút theo cách thông thường,

the heat from fire causes substances to change from a solid state to a vapor. Ngữ pháp

0:14

nhiệt từ lửa khiến các chất chuyển từ thể rắn thành hơi.

Ngữ pháp

cause + object + to-infinitive trong “causes substances to change”

Trong “causes substances to change”, causes giới thiệu kết quả do nhiệt tạo ra. “Substances” là tân ngữ chịu tác động, còn “to change” nêu hành động hoặc sự thay đổi trạng thái xảy ra do tác động đó. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là cause + object + to-infinitive. Mẫu này hữu ích khi giải thích một sự kiện, điều kiện hoặc cơ chế khiến một người hay vật khác hành động, thay đổi hoặc chuyển sang trạng thái mới như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cause và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: “The extreme heat ____ the metal ____ expand.”

Xem đáp án

caused · to

In cigarettes, this releases nicotine,

0:18

Trong thuốc lá, quá trình này giải phóng nicotine,

which is absorbed into your bloodstream through the lungs,

0:20

chất được hấp thụ qua phổi vào máu,

causing increased heart rate, Ngữ pháp

0:22

làm nhịp tim tăng,

constricted blood vessels,

0:24

mạch máu co lại,

release of dopamine in the brain,

0:25

dopamine được giải phóng trong não,

and feelings of alertness.

0:27

và tạo cảm giác tỉnh táo.

Ngữ pháp

Nghĩa kết quả của “causing increased heart rate,”

Trong “causing increased heart rate,”, causing giới thiệu một kết quả bổ sung của toàn bộ quá trình trước đó: nicotine được hấp thụ vào máu và quá trình ấy dẫn đến những tác động được liệt kê. Nó không mở đầu một mệnh đề mới có động từ chia thì và cũng không mô tả hành động có chủ ý của nicotine. Mẫu comma + causing + complement diễn đạt cô đọng mối liên hệ nguyên nhân–kết quả. Nguồn ngầm hiểu của kết quả phải là sự việc vừa được mô tả để người đọc có thể liên hệ hệ quả với đúng quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause dùng để diễn tả kết quả: “The software error shut down the server, ____ a delay for every user.”

Xem đáp án

causing

But because nicotine is a stimulant,

0:28

Nhưng vì nicotine là một chất kích thích,

once it's no longer present, you crash and crave more, Ghi chú

0:31

khi nicotine không còn trong cơ thể, bạn sẽ mệt rũ và lại thèm thêm,

which ultimately leads to addiction in many people.

0:33

cuối cùng khiến nhiều người bị nghiện.

Ngữ pháp

Once it's no longer present: once + mệnh đề

Ở đây, once mở đầu một mệnh đề nêu tác nhân kích hoạt: nicotine không còn hiện diện hoặc hoạt động. Mệnh đề chính cho biết điều xảy ra sau tác nhân đó: bạn tụt trạng thái đột ngột và muốn có thêm. Trong cấu trúc này, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi một việc đã xảy ra”, chứ không phải “một lần”. Nó thường trình bày tác nhân kích hoạt như điều được dự kiến sẽ xảy ra và nhấn mạnh sự thay đổi tiếp theo.

Luyện tập

Trong “Once the medication wears off, the pain may return,” once có chức năng gì?

  1. Nó đánh dấu việc thuốc hết tác dụng là tác nhân mà sau đó cơn đau có thể trở lại.
  2. Nó đếm liều thuốc đầu tiên.
  3. Nó nói rằng thuốc chỉ hết tác dụng một lần.
Xem đáp án

Nó đánh dấu việc thuốc hết tác dụng là tác nhân mà sau đó cơn đau có thể trở lại.

Cách dùng từ

Crash: trạng thái tụt mạnh sau tác dụng kích thích

Trong ngữ cảnh về chất kích thích này, crash là một động từ thân mật mang nghĩa bóng, chỉ việc năng lượng, độ tỉnh táo hoặc tâm trạng giảm mạnh và đột ngột sau khi tác dụng kích thích tạm thời biến mất. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi mạnh chứ không chỉ là cảm giác mệt mỏi thông thường. Ở đây, nó mô tả trạng thái xuống sức sau tác dụng kích thích của nicotine, không phải va chạm, lỗi máy tính hay ngã xuống theo nghĩa đen.

Luyện tập

Crash có nghĩa gì trong “After the energy drink wore off, I crashed”?

  1. Máy tính của tôi ngừng hoạt động.
  2. Tôi gặp một vụ va chạm xe cộ.
  3. Năng lượng và độ tỉnh táo của tôi đột ngột giảm xuống.
Xem đáp án

Năng lượng và độ tỉnh táo của tôi đột ngột giảm xuống.

In the case of marijuana,

0:37

Với cần sa,

the active component THC is aerosolized and follows the same pathway into your body,

0:38

thành phần hoạt tính THC được chuyển thành dạng khí dung và đi vào cơ thể theo cùng một con đường,

but with different effects,

0:42

nhưng gây ra những tác động khác,

which we explain in our video Your Brain on Marijuana here.

0:44

như chúng tôi giải thích trong video Your Brain on Marijuana tại đây.

Smoking only takes 6 seconds for the active compounds to reach your nervous system, Ngữ pháp

0:47

Khi hút, các hợp chất hoạt tính chỉ mất 6 giây để đến hệ thần kinh,

unlike chewing tobacco or eating edible marijuana,

0:51

không giống như khi nhai thuốc lá hoặc ăn cần sa dưới dạng thực phẩm,

which takes much more time.

0:54

vốn mất nhiều thời gian hơn hẳn.

Ngữ pháp

takes 6 seconds for ... to reach ...: mất 6 giây để ... đi tới ...

Dùng cấu trúc take + khoảng thời gian + for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to để nói chủ thể được nêu trong cụm danh từ đó mất bao lâu để thực hiện hoặc hoàn thành một hành động. Ở đây, 6 seconds đo thời gian cần thiết để các hợp chất hoạt tính đi tới hệ thần kinh; nó không nói các hợp chất tồn tại trong bao lâu. Chủ ngữ mở đầu Smoking xác định hoạt động đang được tính thời gian. Cụm for the active compounds nêu chủ thể thực hiện reach. Một cách diễn đạt trung tính và thông dụng là It takes six seconds for the active compounds to reach the nervous system.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối trong cấu trúc diễn đạt thời gian: It takes two minutes ____ the file ____ upload.

Xem đáp án

for · to

But you have to inhale smoke in the process.

0:55

Nhưng trong quá trình đó, bạn phải hít khói vào.

This smoke consists of partially burnt particles, Cụm từ

0:58

Khói này chứa các hạt chỉ cháy một phần,

which creates tar in your body,

1:01

tạo ra hắc ín trong cơ thể,

has cancer-causing effects,

1:02

gây ung thư,

blackens teeth,

1:04

làm răng đen đi,

and destroys taste buds.

1:05

và phá hủy các nụ vị giác.

Cụm từ

consists of: gồm có

consist of có nghĩa là được tạo thành từ. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các thành phần. Ở đây, This smoke là toàn thể, còn cụm partially burnt particles nêu các thành phần của nó. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ: dùng consist với chủ ngữ số nhiều và consists với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như this smoke. Mẫu có thể áp dụng là toàn thể + consist(s) of + các thành phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: The playlist ____ ten songs.

Xem đáp án

consists of

This is where vaping comes in. Mạch ý

1:07

Đây là lúc vape phát huy vai trò.

Mạch ý

This is where vaping comes in: giới thiệu điều trở nên liên quan

Trong câu này, This chỉ lại vấn đề vừa được mô tả: hít khói gây tổn hại. Cấu trúc This is where X comes in không nói về một địa điểm thực; nó có nghĩa là X trở nên liên quan tại thời điểm này trong phần giải thích hoặc tình huống. Ở đây, cấu trúc này chuyển phần thảo luận từ vấn đề sang việc hút thuốc lá điện tử như cách tiếp cận tiếp theo được đề xuất. Có thể dùng This is where X comes in để giới thiệu một giải pháp, một người, một công cụ hoặc một yếu tố sau khi giải thích vì sao cần đến nó.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển ý This is where X comes in: We need to automate these repetitive checks. ____ a simple script comes in.

Xem đáp án

This is where

If you can heat the active components enough to become aerosolized Ngữ pháp

1:09

Nếu có thể làm nóng các thành phần hoạt tính đủ để chúng chuyển thành dạng khí dung

without starting a combustion reaction with the other compounds, Ngữ pháp

1:12

mà không gây ra phản ứng cháy với các hợp chất khác,

then you theoretically get fast effects without the damage of smoke inhalation.

1:15

thì về lý thuyết, bạn sẽ cảm nhận tác dụng nhanh mà không chịu tổn hại do hít khói.

Ngữ pháp

If ... then ...: nối điều kiện với kết quả của nó

Câu này sử dụng khung if ... then ... một cách rõ ràng. If giới thiệu điều kiện: các thành phần hoạt tính phải được làm nóng đến khi chuyển thành dạng khí dung, đồng thời tránh xảy ra sự cháy với các hợp chất khác. Then giới thiệu kết quả được suy ra trong điều kiện đó: có tác dụng nhanh mà không chịu tổn hại do hít phải khói. Trạng từ theoretically giới hạn mức độ chắc chắn của kết quả, vì vậy đây là một dự đoán dựa trên cơ chế được đề xuất chứ không phải sự bảo đảm. Then thường có thể được lược bỏ trong câu điều kiện tiếng Anh, nhưng ở đây nó giúp người nghe theo dõi bước chuyển từ một điều kiện dài và mang tính kỹ thuật sang hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành khung điều kiện-kết quả rõ ràng: ____ the sensor detects smoke, ____ the alarm activates.

Xem đáp án

If · then

Ngữ pháp

without starting a combustion reaction: without + danh động từ

Trong câu này, without starting a combustion reaction đặt ra một điều kiện phủ định cho quá trình làm nóng: các thành phần được làm nóng đủ để chuyển thành khí dung, nhưng việc làm nóng không được khởi phát sự cháy. Cụm này không có nghĩa là hoàn toàn không làm nóng. Sau giới từ without, starting là danh động từ, tức dạng -ing. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động chính + without + cụm danh động từ, dùng để cho biết một hành động diễn ra trong khi tránh một hành động khác hoặc một kết quả không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ của trigger: The technician raised the temperature without ____ the safety alarm.

Xem đáp án

triggering

Vaping typically involves a glass or metal chamber,

1:19

Thiết bị vape thường có một buồng bằng thủy tinh hoặc kim loại,

which has an electrical current passing through it. Ngữ pháp

1:22

với dòng điện chạy qua.

Ngữ pháp

has an electrical current passing through it: have + danh từ + -ing

Ở đây, has không có nghĩa là buồng này sắp xếp để điều gì đó xảy ra. Cấu trúc này trình bày buồng như một vật chứa hoặc có đặc điểm là có dòng điện, còn passing through it mô tả chuyển động liên tục của dòng điện qua buồng. Đại từ it chỉ buồng bằng thủy tinh hoặc kim loại. Mẫu mô tả có thể áp dụng lại là have + danh từ + mệnh đề -ing: mẫu này gộp một thực thể và quá trình đang diễn ra gắn với nó để trình bày như một đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của flash: The control panel has a warning light ____ near the power switch.

Xem đáp án

flashing

This way, it can heat to a controlled temperature,

1:24

Nhờ vậy, buồng này có thể được làm nóng đến nhiệt độ được kiểm soát,

creating a vapor with minimal combustion, Mạch ý

1:27

tạo ra hơi với mức độ cháy tối thiểu,

meaning you inhale much less smoke.

1:29

nghĩa là bạn hít vào ít khói hơn nhiều.

Mạch ý

Creating ..., meaning ...: từ kết quả đến ý nghĩa thực tế

Creating a vapor with minimal combustion là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó trình bày kết quả trực tiếp của việc làm nóng vật liệu ở nhiệt độ được kiểm soát; nó không mở đầu một sự kiện chính riêng biệt khác. Meaning you inhale much less smoke bổ sung bước tiếp theo trong lập luận. Ở đây, meaning tương đương với which means: nó chuyển kết quả kỹ thuật thành tác động thực tế đối với người dùng. Hai mệnh đề cùng tạo thành chuỗi cơ chế → kết quả → ý nghĩa thực tế.

Luyện tập

Trong câu 'The update compresses the files, creating smaller downloads, meaning users need less storage,' hai mệnh đề -ing tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Phần đầu định nghĩa downloads, còn phần sau đưa ra một kết quả đối lập.
  2. Phần đầu nêu một kết quả trực tiếp, còn phần sau giải thích ý nghĩa thực tế của kết quả đó.
  3. Cả hai đều mô tả những hành động xảy ra trước bản cập nhật.
Xem đáp án

Phần đầu nêu một kết quả trực tiếp, còn phần sau giải thích ý nghĩa thực tế của kết quả đó.

For marijuana users,

1:31

Đối với người dùng cần sa,

vaporizers have become popular

1:32

thiết bị hóa hơi ngày càng phổ biến

as the plant material can be heated to a specific temperature, Ngữ pháp

1:34

vì nguyên liệu thực vật có thể được làm nóng đến một nhiệt độ cụ thể,

usually between 185 to 210 degrees Celsius, Ngữ pháp

1:37

thường từ 185 đến 210 độ C,

Ngữ pháp

between 185 and 210, không phải between 185 to 210

Trong phụ đề, between 185 to 210 là sự pha trộn giữa hai cấu trúc chuẩn dùng để diễn đạt khoảng. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy nói between 185 and 210 degrees Celsius hoặc from 185 to 210 degrees Celsius. Cả hai phiên bản đã sửa đều dùng 185 và 210 làm hai điểm đầu mút của khoảng nhiệt độ thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt khoảng đã sửa: The usual temperature is between 185 ____ 210 degrees Celsius.

Xem đáp án

and

allowing just the THC-containing vapor to be extracted.

1:41

nhờ đó chỉ phần hơi chứa THC được chiết xuất.

Ngữ pháp

As the plant material can be heated ...: as chỉ nguyên nhân

Ở đây, as đưa ra một lý do: máy hóa hơi trở nên phổ biến vì vật liệu thực vật có thể được làm nóng đến một nhiệt độ cụ thể. Các chi tiết tiếp theo về nhiệt độ và việc chiết xuất củng cố cách hiểu theo quan hệ nguyên nhân này. As cũng có thể mang nghĩa while hoặc when, nhưng câu này không mô tả hai sự kiện xảy ra đồng thời. Logic là nhận định → lý do: sự phổ biến là nhận định, còn việc gia nhiệt có kiểm soát là lý do.

Luyện tập

Trong 'The museum has become more popular as visitors can now stay until ten,' as đưa ra điều gì?

  1. Một lý do khiến bảo tàng trở nên nổi tiếng.
  2. Hai hành động xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Một sự so sánh giữa bảo tàng và khách tham quan.
Xem đáp án

Một lý do khiến bảo tàng trở nên nổi tiếng.

For e-cigarettes,

1:45

Với thuốc lá điện tử,

using a liquid solution instead of dried tobacco has become popular. Ngữ pháp

1:46

việc dùng dung dịch lỏng thay cho thuốc lá khô đã trở nên phổ biến.

Ngữ pháp

Using ... instead of ... làm chủ ngữ số ít

Using a liquid solution instead of dried tobacco là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, using gọi tên một hoạt động; nó không phải là động từ tiếp diễn bị thiếu một dạng của be. Toàn bộ hoạt động được xem là một ý duy nhất, vì vậy nó đi với động từ số ít has trong has become popular. For e-cigarettes chỉ xác định chủ đề và không phải là một phần của chủ ngữ. Bên trong chủ ngữ, instead of giới thiệu lựa chọn bị thay thế: dung dịch lỏng được dùng thay cho thuốc lá khô. Cấu trúc này có thể đặt một hành động ở vị trí chủ ngữ khi mô tả xu hướng, kết quả hoặc sự đánh giá.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một hoạt động ở dạng -ing làm chủ ngữ và chia động từ hòa hợp với chủ ngữ đó?

  1. Use reusable bottles instead of disposable cups has become common at our school.
  2. Using reusable bottles instead of disposable cups have become common at our school.
  3. Using reusable bottles instead of disposable cups has become common at our school.
Xem đáp án

Using reusable bottles instead of disposable cups has become common at our school.

This e-liquid contains water, nicotine, a base, and occasionally flavorings,

1:49

E-liquid này chứa nước, nicotine, một chất nền và đôi khi có hương liệu,

and vaporizes at a much lower temperature.

1:54

và hóa hơi ở nhiệt độ thấp hơn nhiều.

But this is where things get tricky. Thành ngữ

1:56

Nhưng đây là lúc mọi chuyện trở nên phức tạp.

Thành ngữ

This is where things get tricky dùng để chuyển ý

Ở đây, "this is where things get tricky" không chỉ một địa điểm thực tế. Cụm này có nghĩa là tại giai đoạn này của phần giải thích, tình huống bắt đầu trở nên phức tạp, thiếu chắc chắn hoặc dễ gây nhầm lẫn hơn. Người nói dùng cụm này để chuyển ý: phần trình bày trước đó có thể nghe khá đơn giản, nhưng sắp có một giới hạn, rủi ro hoặc ngoại lệ được nêu ra. Nói chung, cấu trúc "This is where + sự thay đổi hoặc vấn đề" đánh dấu điểm trong một quá trình hoặc lập luận mà tại đó sự thay đổi hay vấn đề bắt đầu xuất hiện.

Luyện tập

Trong câu gốc, "this is where things get tricky" báo hiệu điều gì?

  1. Phần thảo luận đang chuyển sang một nội dung phức tạp hoặc thiếu chắc chắn.
  2. Một số đồ vật đã trở nên khó cầm.
  3. Người nói đã đến một địa điểm thực tế nguy hiểm.
Xem đáp án

Phần thảo luận đang chuyển sang một nội dung phức tạp hoặc thiếu chắc chắn.

The e-liquid contains a base similar to that used in cosmetics and food, Ngữ pháp

1:59

E-liquid chứa một chất nền tương tự loại dùng trong mỹ phẩm và thực phẩm,

which helps maintain moisture without creating sogginess.

2:02

giúp giữ ẩm mà không gây ướt nhão.

Ngữ pháp

Từ thay thế that trong similar to that used ...

Trong "similar to that used in cosmetics and food", "that" thay cho danh từ số ít "base", nhờ đó người viết không phải lặp lại danh từ này: "similar to the base used in cosmetics and food". Ở đây, "that" là đại từ thay thế chứ không phải từ mở đầu một mệnh đề quan hệ. "Used in cosmetics and food" bổ nghĩa cho "that" và là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với "which is used in cosmetics and food". Có thể áp dụng cấu trúc "noun + similar to that + past participle ..." khi so sánh một vật số ít với một vật khác cùng loại.

Luyện tập

Dùng đại từ thay thế số ít đã học để hoàn thành câu: The material is similar to ____ used in older buildings.

Xem đáp án

that

One common base called propylene glycol,

2:05

Một chất nền phổ biến có tên là propylene glycol,

which is used in theatrical smoke,

2:07

cũng được dùng để tạo khói sân khấu,

is known to cause irritation to the eyes and respiratory infections. Ngữ pháp

2:09

được biết là có thể gây kích ứng mắt và nhiễm trùng đường hô hấp.

Ngữ pháp

is known to cause: cấu trúc tường thuật bị động

Ở đây, is known to cause là cấu trúc tường thuật bị động của mệnh đề chính: chủ ngữ One common base được cho là có tác động được diễn đạt bằng cause. Các phần dài called ... và which ... chỉ bổ nghĩa cho chủ ngữ; vị ngữ chính bắt đầu từ is known. Mẫu subject + be known to + verb trình bày một tác động hoặc hành vi như điều đã được xác lập bằng kiến thức hoặc bằng chứng hiện có. Nó cho thấy nhận định có cơ sở, nhưng không có nghĩa là kết quả ấy xảy ra trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo an toàn bằng cấu trúc tường thuật bị động trong bài học: This chemical ____ skin irritation in some users.

Xem đáp án

is known to cause

So, what's going to happen after prolonged inhalation in e-cigarettes?

2:13

Vậy điều gì sẽ xảy ra khi chất này được hít vào lâu dài qua thuốc lá điện tử?

Scientists are still studying these effects,

2:17

Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu những tác động này,

and even though in America the FDA has given the seal of approval, Ghi chú

2:20

và dù FDA tại Mỹ đã đóng dấu phê duyệt,

Văn hóa

the FDA: Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ

FDA là Food and Drug Administration, một cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ quản lý thuốc, phần lớn nguồn cung thực phẩm và một số sản phẩm khác liên quan đến sức khỏe. Trong câu này, the FDA chỉ cơ quan quản lý của Mỹ mà sự chấp thuận của họ đang được người nói thừa nhận. Việc FDA phê duyệt hoặc cấp phép liên quan đến một sản phẩm và mục đích sử dụng cụ thể theo những điều kiện nhất định; chỉ riêng việc nhắc đến cơ quan này không có nghĩa là mọi sản phẩm liên quan đều hoàn toàn an toàn hoặc mọi rủi ro đều đã được biết rõ.

Luyện tập

Trong một bài viết về sức khỏe của Hoa Kỳ, the FDA trực tiếp chỉ điều gì?

  1. Cơ quan Hoa Kỳ quản lý thực phẩm, thuốc và một số sản phẩm liên quan
  2. Một nhóm nghiên cứu toàn cầu không có thẩm quyền quản lý
  3. Một công ty tư nhân chứng nhận mọi sản phẩm tiêu dùng đều hoàn toàn an toàn
Xem đáp án

Cơ quan Hoa Kỳ quản lý thực phẩm, thuốc và một số sản phẩm liên quan

much is still unknown.

2:23

vẫn còn rất nhiều điều chưa được biết rõ.

Ngữ pháp

even though ..., much is still unknown: sự nhượng bộ dựa trên sự thật

Even though giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Sự chấp thuận của FDA được xem là một sự thật có thể khiến người ta thường suy ra rằng sản phẩm an toàn, trong khi mệnh đề chính much is still unknown đưa ra kết luận trọng tâm của người nói. Dùng even though + mệnh đề, mệnh đề chính để thừa nhận một sự thật rồi nêu một kết quả bất ngờ hoặc tương phản. Sự nhượng bộ này khiến giới hạn đó khó bị gạt bỏ hơn, chứ không làm nó kém quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài học: ____ the forecast was sunny, we packed raincoats because mountain weather changes quickly.

Xem đáp án

Even though

Thành ngữ

the seal of approval: sự chứng nhận có thẩm quyền

Seal of approval là một thành ngữ chỉ sự chứng nhận chính thức hoặc sự ủng hộ có thẩm quyền. Nó bắt nguồn từ hình ảnh con dấu xác nhận rằng một điều gì đó đã được chấp nhận, nhưng không đòi hỏi phải có con dấu thật. Ở đây, has given the seal of approval trước hết thừa nhận rằng một cơ quan đáng tin cậy đã chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó, rồi người nói mới bổ sung rằng vẫn còn nhiều điều chưa được biết rõ. Vì vậy, sự chứng nhận này không đồng nghĩa với tuyên bố rằng mọi thứ hoàn toàn an toàn hoặc chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định chỉ sự chứng nhận có thẩm quyền: After reviewing the plans, the safety board gave them the seal ____.

Xem đáp án

of approval

E-liquid can also differ greatly between manufacturers,

2:24

E-liquid cũng có thể khác biệt rất nhiều giữa các nhà sản xuất,

with barely any regulation for additives. Ngữ pháp

2:28

trong khi các chất phụ gia hầu như không được quản lý.

Ngữ pháp

barely any regulation: diễn tả một lượng gần bằng không

Trong barely any regulation, barely bổ nghĩa cho từ hạn định any đứng trước danh từ không đếm được regulation. Cụm này có nghĩa là nếu có sự quản lý thì mức độ cũng rất thấp, trên thực tế gần như không có. Trong câu này, with giới thiệu điều kiện quản lý giúp giải thích vì sao sản phẩm của các nhà sản xuất có thể khác nhau rất nhiều. Cụm từ không hàm ý rằng mức quản lý hạn chế đó là đủ. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là barely any + danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng barely và từ hạn định đứng tự nhiên trước danh từ không đếm được: The new program began with ____ public funding.

Xem đáp án

barely any

Some have been found to contain diacetyl, Ngữ pháp

2:30

Một số loại được phát hiện có chứa diacetyl,

a chemical that is known to give butter its buttery taste.

2:33

một hóa chất tạo nên vị béo đặc trưng của bơ.

Ngữ pháp

have been found to contain: báo cáo phát hiện bằng thể bị động

Have been found to contain là dạng bị động hiện tại hoàn thành của find + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: investigators have found some e-liquids to contain X chuyển thành some e-liquids have been found to contain X. Cấu trúc này tập trung vào các đối tượng được kiểm tra và kết quả phát hiện mà không nêu tên người điều tra. Thì hiện tại hoàn thành trình bày các phát hiện như những điều đã được xác lập trước hiện tại và có liên quan đến cuộc thảo luận hiện giờ. Khi chủ ngữ là Some, khẳng định chỉ áp dụng cho những sản phẩm được phát hiện có chứa chất đó, không phải mọi sản phẩm trong cùng loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm báo cáo bị động hiện tại hoàn thành kết thúc bằng contain: Several imported toys ____ unsafe levels of lead.

Xem đáp án

have been found to contain

Inhalation of this chemical can lead to scarring in the lungs

2:36

Hít phải hóa chất này có thể gây sẹo trong phổi

known as popcorn lung, Văn hóa

2:39

được gọi là bệnh phổi bỏng ngô,

named after hundreds of workers who inhaled the chemical Cụm từ

2:40

được đặt tên theo hàng trăm công nhân đã hít phải hóa chất này

in a microwavable popcorn factory

2:43

tại một nhà máy sản xuất bỏng ngô dùng cho lò vi sóng

and suffered irreversible lung damage.

2:45

và bị tổn thương phổi không thể hồi phục.

Văn hóa

known as popcorn lung: nguồn gốc thực tế của tên gọi này

“Phổi bỏng ngô” ở đây là tên gọi thông thường cho tổn thương nghiêm trọng, không thể hồi phục và gây sẹo ở phổi. Cụm “known as popcorn lung” gắn tên gọi quen thuộc này với tổn thương y khoa vừa được mô tả. Tên gọi bắt nguồn từ một trường hợp phơi nhiễm nghề nghiệp được đưa tin rộng rãi, trong đó các công nhân hít phải hóa chất khi sản xuất bỏng ngô dùng cho lò vi sóng. Nó nói đến việc hít phải hóa chất trong nhà máy, chứ không có nghĩa là ăn bỏng ngô gây ra tình trạng này.

Luyện tập

Tên gọi “popcorn lung” biểu thị điều gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là ăn bỏng ngô trực tiếp gây sẹo ở phổi.
  2. Nó mô tả tình trạng dị ứng với bỏng ngô dùng cho lò vi sóng.
  3. Nó chỉ tổn thương phổi liên quan đến việc hít phải hóa chất trong một nhà máy sản xuất bỏng ngô.
Xem đáp án

Nó chỉ tổn thương phổi liên quan đến việc hít phải hóa chất trong một nhà máy sản xuất bỏng ngô.

Cụm từ

named after: xác định nguồn gốc của một cái tên

“Be named after + người, địa điểm, sự kiện hoặc sự vật” có nghĩa là tên của chủ thể bắt nguồn từ đối tượng đó. Ở đây, “named after hundreds of workers ...” là một mệnh đề bị động rút gọn mang nghĩa “which was named after ...”; nó giải thích nguồn gốc của tên gọi “popcorn lung”, chứ không giới thiệu bản thân tên gọi đó. Mẫu có thể áp dụng là “chủ thể + be + named after + nguồn gốc của tên”. Ngữ cảnh có thể gợi ý rằng nguồn gốc ấy được tôn vinh hoặc tưởng nhớ, nhưng chức năng chính của cấu trúc này là xác định nguồn đặt tên.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nguồn gốc của một cái tên?

  1. The research center was named by the scientist who founded it.
  2. The research center was known as the scientist who founded it.
  3. The research center was named after the scientist who founded it.
Xem đáp án

The research center was named after the scientist who founded it.

This is an example of how the lack of quality control in e-cigarettes Mạch ý

2:47

Đây là một ví dụ cho thấy tình trạng thiếu kiểm soát chất lượng đối với thuốc lá điện tử

should be a significant concern.

2:51

là điều rất đáng lo ngại.

Mạch ý

Cấu trúc This is an example of how + mệnh đề

“This” chỉ lại một trường hợp cụ thể đã được đề cập trước đó. Khung This is an example of how ... trình bày trường hợp ấy như bằng chứng cho một luận điểm rộng hơn, chứ không chỉ là một sự việc bổ sung. Sau how cần dùng một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Mệnh đề này giải thích ví dụ cho thấy cách vận hành hoặc tầm quan trọng của vấn đề rộng hơn như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng đúng khung đã học: The battery overheated during normal use. ____ poor insulation can create a safety risk.

Xem đáp án

This is an example of how

But current evidence does indicate that vaporizers administer nicotine Ngữ pháp

2:53

Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại cho thấy thiết bị hóa hơi đưa nicotine vào cơ thể

with far less adverse effects Ngữ pháp

2:56

với ít tác dụng bất lợi hơn nhiều

due to decreased carcinogenic products and smoke inhalation.

2:58

nhờ tạo ra ít chất gây ung thư hơn và giảm lượng khói hít vào.

Ngữ pháp

does nhấn mạnh trong current evidence does indicate

Trong mệnh đề khẳng định, does có thể đứng trước động từ nguyên mẫu để tăng mức độ nhấn mạnh. Ở đây, current evidence does indicate có nghĩa là bằng chứng hiện có thực sự hướng đến kết luận này, thường để tương phản với sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Trợ động từ mang thông tin về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng: dùng does indicate, không dùng does indicates. Current giới hạn nhận định trong phạm vi bằng chứng hiện có, còn indicate diễn tả sự ủng hộ cho kết luận chứ không phải bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

Điền trợ động từ hiện tại dùng để nhấn mạnh và phù hợp với chủ ngữ: The report is limited, but it ____ show a consistent pattern.

Xem đáp án

does

Ngữ pháp

Từ far less adverse effects sang far fewer adverse effects

Trong câu này, effects là danh từ đếm được số nhiều. Trong tiếng Anh viết được biên tập cẩn thận, dạng chuẩn là far fewer adverse effects, không phải far less adverse effects. Cách viết trong phụ đề vẫn hiểu được, nhưng less đứng trước danh từ đếm được số nhiều thường được sửa thành fewer. Far nhấn mạnh mức độ so sánh: fewer adverse effects có nghĩa là số tác động bất lợi ít hơn, còn far fewer cho biết mức chênh lệch rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng far và từ chỉ lượng chuẩn cho danh từ đếm được số nhiều: The redesigned filter caused ____ problems than the old one.

Xem đáp án

far fewer

But less harmful does not mean safe. Mạch ý

3:01

Nhưng ít gây hại hơn không có nghĩa là an toàn.

Mạch ý

less harmful does not mean safe: bác bỏ một suy luận

Less harmful là một nhận định tương đối: nó chỉ nói rằng một lựa chọn gây ít tác hại hơn lựa chọn khác. Safe là một kết luận mạnh hơn rất nhiều. Câu này cho biết chỉ riêng sự so sánh đó không chứng minh được một mức độ an toàn có thể chấp nhận. Mẫu X does not mean Y sắp xếp lập luận bằng cách chấp nhận hoặc nêu X, sau đó ngăn Y bị xem là một suy luận không có căn cứ. But báo hiệu sự điều chỉnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu để bác bỏ ý kiến cho rằng giá cao hơn đảm bảo chất lượng tốt hơn: A higher price does ____ better quality.

Xem đáp án

not mean

E-cigarettes with added flavorings such as blueberry or grape

3:04

Thuốc lá điện tử có thêm hương liệu như việt quất hoặc nho

have been found to contain other harmful chemicals,

3:07

được phát hiện chứa những hóa chất độc hại khác,

and secondhand smoke is still an issue.

3:10

và khói thuốc thụ động vẫn là một vấn đề.

Exhaled particles from vaporizers known as ultrafine particles

3:12

Các hạt được thở ra từ thiết bị hóa hơi, gọi là hạt siêu mịn,

are known to affect pulmonary health.

3:16

được biết là có ảnh hưởng đến sức khỏe phổi.

Others are worried that because these e-cigs are deemed healthier, Ghi chú

3:18

Một số người khác lo rằng vì thuốc lá điện tử được xem là tốt cho sức khỏe hơn,

that they're becoming more appealing for young people. Cụm từ

3:21

chúng đang trở nên hấp dẫn hơn với giới trẻ.

Ngữ pháp

That bị lặp trong worried that because ..., that ...

Trong lời nói tự phát, người nói bắt đầu mệnh đề sau worried bằng that, chèn một mệnh đề với because, rồi nói lại that trước they're becoming. That thứ hai là dấu vết của việc khởi động lại trong lúc lên kế hoạch lời nói: nó giúp người nói quay lại mệnh đề chính nhưng không bắt buộc về mặt ngữ pháp. Trong tiếng Anh đã biên tập, chỉ giữ lại that đầu tiên: Others are worried that because these e-cigs are deemed healthier, they're becoming more appealing for young people. Khi nghe, hãy theo dõi cấu trúc được chủ ý này thay vì coi cả hai that đều là thành phần bắt buộc.

Luyện tập

Phiên bản nào phù hợp nhất với tiếng Anh đã biên tập và vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu?

  1. Others are worried that because these e-cigs are deemed healthier, that they're becoming more appealing for young people.
  2. Others are worried because these e-cigs are deemed healthier that they're becoming more appealing for young people.
  3. Others are worried that because these e-cigs are deemed healthier, they're becoming more appealing for young people.
Xem đáp án

Others are worried that because these e-cigs are deemed healthier, they're becoming more appealing for young people.

Cách dùng từ

be deemed + tính từ trong are deemed healthier

Trong cấu trúc be deemed + tính từ, deem có nghĩa là đánh giá hoặc coi là, còn dạng bị động trình bày kết quả đánh giá mà không nêu người đánh giá. Ở đây, are deemed healthier có nghĩa là mọi người hoặc cơ quan có thẩm quyền coi thuốc lá điện tử là lành mạnh hơn. Cụm từ này thuật lại một nhận thức hoặc đánh giá; tự nó không chứng minh rằng thuốc lá điện tử thực sự lành mạnh hơn. Dạng so sánh healthier cũng ngụ ý sự so sánh với một lựa chọn khác, thường là thuốc lá truyền thống trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng bị động của deem: After the safety review, the device ____ suitable for classroom use.

Xem đáp án

was deemed

Cụm từ

appealing to young people, không phải appealing for young people

Theo nghĩa được chủ ý diễn đạt, becoming more appealing có nghĩa là bắt đầu thu hút hoặc khiến giới trẻ quan tâm nhiều hơn. Cấu trúc chuẩn là appealing to + người hoặc nhóm cảm thấy bị thu hút, vì vậy cách nói tiếng Anh đúng là becoming more appealing to young people. Câu gốc dùng for, nhưng for thường không dùng để chỉ người cảm thấy một thứ gì đó hấp dẫn. Trong các cấu trúc khác, for có thể chỉ mục đích, sự phù hợp hoặc người hưởng lợi, nhưng ở đây không thể thay thế to.

Luyện tập

Điền giới từ cần dùng sau appealing để hoàn thành câu: The museum's interactive exhibits are especially appealing ____ teenagers.

Xem đáp án

to

A study reported that continued use of e-cigarettes

3:23

Một nghiên cứu cho biết tỷ lệ tiếp tục sử dụng thuốc lá điện tử

for teens in grades 6 to 12

3:26

ở thanh thiếu niên từ lớp 6 đến lớp 12

had increased from 6% to 20% over 3 years. Cụm từ

3:28

đã tăng từ 6% lên 20% trong vòng 3 năm.

Cụm từ

cấu trúc had increased from 6% to 20% over 3 years

Cấu trúc increase from A to B over C gói gọn ba dữ liệu: mức ban đầu A, mức cuối cùng B và khoảng thời gian C. Ở đây, giá trị được đo bắt đầu ở 6%, kết thúc ở 20% và thay đổi trong khoảng ba năm. Vì reported thiết lập một mốc tham chiếu trong quá khứ, had increased đặt sự gia tăng trước thời điểm báo cáo đó. Xét về số liệu, chênh lệch từ 6% lên 20% là 14 điểm phần trăm. Tuy nhiên, so với giá trị ban đầu 6%, mức tăng tương đối là khoảng 233%, không phải 14%.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from ... to ... over ...: Customer satisfaction increased ____ 72% ____ 81% ____ six months.

Xem đáp án

from · to · over

On the other hand, much of the information we have Mạch ý

3:32

Mặt khác, phần lớn thông tin chúng ta có

on the adverse effects of smoking comes from long-term studies

3:34

về tác hại của việc hút thuốc đến từ các nghiên cứu dài hạn,

with cancers appearing much later in life. Ngữ pháp

3:37

trong đó ung thư mãi đến giai đoạn sau của cuộc đời mới xuất hiện.

Mạch ý

On the other hand, với vai trò từ nối cân bằng

On the other hand là từ nối diễn ngôn báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo cần được cân nhắc cùng một góc nhìn khác đã được đề cập. Ở đây, nó chuyển từ bằng chứng ngắn hạn hơn về mức độ tác hại tương đối và việc sử dụng sang một hạn chế: phần lớn những gì ta biết về tác hại của việc hút thuốc đến từ các nghiên cứu dài hạn. Nó không bác bỏ ý trước đó. Nó tổ chức lập luận bằng cách bổ sung một góc nhìn đối trọng và vẫn có thể được dùng ngay cả khi on the one hand chưa xuất hiện trước đó.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để đưa ra điều cần cân nhắc thứ hai nhằm cân bằng ý đầu tiên mà không phủ định nó? The internship offers excellent training. _____, it is unpaid.

  1. On the other hand
  2. On the contrary
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

Ngữ pháp

with cancers appearing: mẫu with + danh từ + V-ing

with cancers appearing much later in life là một mệnh đề bổ sung với with. cancers là chủ ngữ của động từ không biến đổi theo thì appearing, vì vậy cụm này bổ sung một hoàn cảnh giúp giải thích tại sao bằng chứng về tác hại của việc hút thuốc cần đến các nghiên cứu dài hạn. Mẫu có thể vận dụng là with + cụm danh từ + V-ing. Nó cô đọng bối cảnh, một trạng thái diễn ra đồng thời, hoặc một nguyên nhân hay kết quả được hiểu từ ngữ cảnh thành phần bổ sung phụ thuộc; V-ing không phải động từ chính của câu và tự nó không biểu thị thì.

Luyện tập

Chỉ dùng with và rain cùng dạng V-ing chính xác của fall, không thêm từ nào khác, để hoàn thành mẫu: The outdoor event continued, ____ steadily.

Xem đáp án

with rain falling

Since vaporizer use is relatively new,

3:40

Vì việc dùng thiết bị hóa hơi còn tương đối mới,

we simply don't have the same access to longitudinal studies. Cách dùng từ

3:42

chúng ta đơn giản là chưa có được những nghiên cứu theo dõi dài hạn tương tự.

Cách dùng từ

longitudinal studies: nghiên cứu theo dõi sự thay đổi theo thời gian

Trong câu này, longitudinal studies chỉ những nghiên cứu quan sát lặp lại cùng một người, nhóm hoặc kết quả trong một thời gian dài để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Longitudinal bổ nghĩa cho studies và xác định thiết kế nghiên cứu; từ này không nói đến độ dài của một báo cáo hay quy mô mẫu. Vì việc sử dụng thiết bị hóa hơi còn tương đối mới, chưa đủ thời gian để có được loại bằng chứng dài hạn vốn sẵn có đối với những hành vi đã tồn tại lâu hơn. Vì vậy, cụm từ này chỉ ra giới hạn về khoảng thời gian của bằng chứng, chứ không chứng minh thiết bị hóa hơi an toàn hay nguy hiểm.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với longitudinal studies?

  1. Bất kỳ nghiên cứu nào có mẫu rất lớn
  2. Nghiên cứu theo dõi cùng một người hoặc nhóm trong một thời gian dài
  3. Nghiên cứu so sánh các nhóm khác nhau tại một thời điểm
Xem đáp án

Nghiên cứu theo dõi cùng một người hoặc nhóm trong một thời gian dài

So, we'll wait to see what the future brings. Thành ngữ

3:45

Vì vậy, chúng ta sẽ phải chờ xem tương lai mang lại điều gì.

Thành ngữ

see what the future brings: chờ xem những diễn biến tiếp theo

Trong see what the future brings, brings được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tương lai được hình dung như một thứ mang đến các sự kiện hoặc kết quả. Mệnh đề này có nghĩa là “tìm hiểu điều gì sẽ xảy ra sau này”, chứ không phải nhận một vật thể từ tương lai. Ở đây, wait to see cho thấy sự không chắc chắn vẫn chưa được giải quyết và việc đánh giá được để lại cho sau này. Đây là cách tự nhiên để kết thúc cuộc thảo luận khi vẫn cần bằng chứng hoặc diễn biến tiếp theo.

Luyện tập

Trong tình huống nào “we'll wait to see what the future brings” là lời kết tự nhiên nhất?

  1. Khi ngày mai có người thực sự giao một gói hàng
  2. Khi kết quả cuối cùng đã được biết và xác nhận chính thức
  3. Khi bằng chứng chưa đầy đủ và diễn biến sau này có thể làm thay đổi câu trả lời
Xem đáp án

Khi bằng chứng chưa đầy đủ và diễn biến sau này có thể làm thay đổi câu trả lời

Special thanks to Audible for supporting this episode

3:48

Đặc biệt cảm ơn Audible đã tài trợ cho tập này

and giving you a free audiobook at audible.com/asap.

3:50

và tặng bạn một cuốn sách nói miễn phí tại audible.com/asap.

This week, we wanted to recommend the book Elon Musk:

3:54

Tuần này, chúng tôi muốn giới thiệu cuốn sách Elon Musk:

Tesla, SpaceX, and the Quest for a Fantastic Future by Ashlee Vance,

3:57

Tesla, SpaceX, and the Quest for a Fantastic Future của Ashlee Vance,

which explores the full spectacle and arc of the genius's life, work, and vision.

4:01

khám phá toàn cảnh ngoạn mục cùng hành trình cuộc đời, công việc và tầm nhìn của thiên tài này.

You can get a free copy at audible.com/asap

4:06

Bạn có thể nhận một bản miễn phí tại audible.com/asap

or any others of your choice from a massive selection.

4:09

hoặc chọn bất kỳ cuốn nào khác từ kho sách khổng lồ.

We love them as they're great when you're on the go. Thành ngữ

4:12

Chúng tôi rất thích sách nói vì chúng rất tiện khi bạn đang di chuyển.

Thành ngữ

on the go: ở xa một địa điểm cố định hoặc liên tục bận rộn

Trong câu này, on the go có nghĩa là đang ở xa một địa điểm cố định và di chuyển trong các hoạt động hằng ngày, chẳng hạn như đi làm hoặc đi du lịch. Cụm từ này giải thích khi nào sách nói đặc biệt tiện lợi; người đó không nhất thiết phải đang đi bộ ngay tại thời điểm ấy. Nói rộng hơn, be on the go cũng có thể miêu tả một người liên tục hoạt động hoặc bận rộn. Ngữ cảnh quyết định trọng tâm là sự di chuyển hay một lịch trình bận rộn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là “trong khi đi lại hoặc ở xa một địa điểm cố định”: I download podcasts so I can listen ____.

Xem đáp án

on the go

Don't forget to ask your burning questions Thành ngữ

4:14

Đừng quên gửi những câu hỏi khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án

and subscribe for more weekly science videos.

4:16

và đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học hằng tuần.

Thành ngữ

burning questions: những câu hỏi mà mọi người rất muốn được giải đáp

Burning questions là những câu hỏi mà người hỏi cảm thấy cấp bách, quan trọng hoặc cực kỳ thú vị. Burning được dùng theo nghĩa bóng: từ này nhấn mạnh questions bằng cách gợi ý rằng mong muốn có được câu trả lời mạnh đến mức khó có thể phớt lờ. Trong lời mời khán giả này, cụm từ khuyến khích người xem gửi những câu hỏi khoa học mà họ muốn được giải đáp nhất. Nó không có nghĩa là câu hỏi liên quan đến lửa thật và cũng không nhất thiết có nghĩa là câu hỏi khó trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “những câu hỏi mà mọi người rất muốn được giải đáp”: At the end of the panel, the host invited the audience to ask their ____.

Xem đáp án

burning questions