Chọn Kem Thôi! 🍦 💛 🩷 | Khoảnh Khắc Ẩm Thực Cùng Bluey | Điểm Nhấn Mùa 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
274 từ 177 từ/phút

Tổng quan video: Trước khi lên phà, gia đình Bluey gọi kem, cân nhắc các vị và kích cỡ, rồi biến chuyện nếm thử kem của nhau thành một cuộc thương lượng vui nhộn về điều kiện và sự công bằng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what you want? — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu vì sao câu hỏi gián tiếp sau “Do you know” dùng trật tự từ của câu trần thuật thay vì cấu trúc “what do you want”. Người học có thể áp dụng mẫu này để hỏi một cách tự nhiên về lựa chọn, kế hoạch hoặc nhu cầu của ai đó trong một câu dài hơn. 2. give us — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Nhận biết đây là cách gọi món thân mật trong tiếng Anh Úc và Anh khi người nói gọi thứ gì đó cho chính mình. Trong ngữ cảnh này, “us” có thể chỉ một mình người nói, nhờ đó người học hiểu đúng sắc thái vùng miền mà không tưởng rằng món được gọi cho nhiều người. 3. only if — Ngữ pháp & Mẫu câu: Dùng từ nối này để cho biết sự cho phép hoặc đồng ý phụ thuộc vào một điều kiện. Cấu trúc đặc biệt hữu ích khi thương lượng việc trao đổi, đặt ra quy tắc hoặc giải thích rằng một việc chỉ có thể xảy ra nếu một yêu cầu cụ thể được đáp ứng.

Nội dung bài học

Look, they got mango! Cách dùng từ

0:00

Nhìn kìa, họ có vị xoài!

Cách dùng từ

got mango: cách nói thân mật mang nghĩa ‘có sẵn’

Trong bối cảnh cửa hàng hoặc quầy bán hàng này, got có nghĩa là “có sẵn”: quầy có bán vị xoài. Nghĩa chính ở đây không phải dạng quá khứ của get, tức là “đã nhận được” hay “đã kiếm được”. Cách diễn đạt đầy đủ và chuẩn hơn cho ý nghĩa hiện tại dùng have got, như trong They’ve got mango. Câu gốc They got mango là cách nói rút gọn rất thân mật, vì vậy phải dựa vào tình huống để hiểu rằng món đó hiện đang có sẵn.

Luyện tập

Trước một quầy kem, “they got mango” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Trước đó họ đã nhận được một quả xoài.
  2. Họ sẽ trồng xoài.
  3. Quầy có sẵn vị xoài.
Xem đáp án

Quầy có sẵn vị xoài.

This is the happiest day ever of my life. Ngữ pháp

0:01

Đây là ngày hạnh phúc nhất đời con.

Ngữ pháp

the happiest day ever of my life: nhấn mạnh chồng lớp với dạng so sánh nhất

The happiest là dạng so sánh nhất, thể hiện rằng ngày này vui hơn mọi ngày khác. Ever bổ sung ý “ở bất kỳ thời điểm nào”, còn of my life xác định khoảng thời gian được so sánh là cuộc đời của người nói. Việc dùng cả ever và of my life tạo ra nhiều lớp nhấn mạnh. Ở đây, chúng thể hiện sự phóng đại vì quá phấn khích, chứ không phải một thứ hạng chính xác theo nghĩa đen. Trong tiếng Anh trung tính, the happiest day of my life hoặc the happiest day ever tự nhiên hơn.

Luyện tập

Ever và of my life tạo ra hiệu ứng gì trong câu gốc?

  1. Chúng cho thấy người nói từng hạnh phúc hơn trong quá khứ.
  2. Chúng nhấn mạnh mạnh dạng so sánh nhất và khiến sự phấn khích nghe có vẻ cường điệu.
  3. Chúng biến happiest thành phép so sánh chỉ giữa hai ngày.
Xem đáp án

Chúng nhấn mạnh mạnh dạng so sánh nhất và khiến sự phấn khích nghe có vẻ cường điệu.

Uh

0:05

Ờ

our ferry's here, Muffin Cụm từ

0:05

phà của chúng ta đến rồi, Muffin.

Cụm từ

ferry's here: báo rằng phà đã đến

ferry's là dạng rút gọn của ferry is. Trong bối cảnh đang chờ này, our ferry's here có nghĩa là chiếc phà được mong đợi đã đến và giờ có thể lên phà, chứ không chỉ đơn thuần nói rằng nó ở gần đây. Mẫu X is here thường được dùng như một thông báo ngắn rằng người, phương tiện, đơn hàng hoặc dịch vụ mà ai đó đang chờ đã đến.

Luyện tập

Bạn của bạn đang chờ taxi. Câu nào cho biết chiếc taxi đã đến?

  1. Your taxi was built here.
  2. Your taxi lives here.
  3. Your taxi's here.
Xem đáp án

Your taxi's here.

See you later, girls. Cụm từ

0:06

Gặp lại sau nhé, các cô gái.

Cụm từ

See you later: lời tạm biệt thân thiện không kèm lịch hẹn cụ thể

See you later là một cách thông dụng và thân thiện để kết thúc cuộc trò chuyện. Hãy hiểu cả cụm này như một lời chào tạm biệt, thay vì ghép nghĩa của từng từ. Trong cách dùng này, later thường không chỉ một thời gian cụ thể. Người nói có thể mong sẽ gặp lại đối phương, nhưng bản thân câu này không ấn định thời gian hay xác nhận một cuộc gặp khác.

Luyện tập

Trong một lời chào tạm biệt thân mật, See you later có nghĩa là gì? Hãy chọn nhận định chính xác.

  1. Câu này có thể chỉ là một lời tạm biệt thân thiện.
  2. Câu này luôn xác nhận một cuộc gặp vào lúc muộn hơn trong cùng ngày.
Xem đáp án

Câu này có thể chỉ là một lời tạm biệt thân thiện.

Bye, Bluey.

0:07

Tạm biệt, Bluey.

Bye, Bingo.

0:08

Tạm biệt, Bingo.

Hey, kids.

0:09

Này, các con.

Uncle Stripe and Muffin are saying goodbye. Cụm từ

0:10

Chú Stripe và Muffin đang chào tạm biệt kìa.

Cụm từ

say goodbye: cụm từ tự nhiên để nói lời tạm biệt

Say goodbye là cụm từ thường dùng để thực hiện hành động xã giao là nói lời tạm biệt. Trong ví dụ, are saying cho biết chú Stripe và Muffin đang làm việc đó ngay lúc này; goodbye là lời họ nói khi chia tay. Để nói rõ chào tạm biệt ai, dùng say goodbye to + người. Tiếng Anh cũng dùng say với các lời xã giao ngắn như say hello, say sorry và say thank you.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên có dùng goodbye: Before you leave, please ____ to your hosts.

Xem đáp án

say goodbye

Oh, bye, Muffin

0:13

Ồ, tạm biệt, Muffin.

Bye, Uncle Strawberry.

0:14

Tạm biệt, Chú Dâu Tây.

See you, mate. Cách dùng từ

0:16

Gặp lại sau nhé, anh bạn.

Cách dùng từ

mate: cách xưng hô thân thiện và không trang trọng

Ở đây, mate là cách gọi trực tiếp, thân mật và không trang trọng dành cho người đối diện. Nó làm cho See you nghe ấm áp và gần gũi hơn; trong câu này, mate không có nghĩa là chồng, vợ hay một người bạn đời khác. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc và Anh. Giọng điệu và mối quan hệ rất quan trọng: mate có thể nghe thân thiện, nhưng nếu nói bằng giọng gay gắt thì có thể mang vẻ thách thức hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Bạn đang viết email trang trọng cho một khách hàng cấp cao. Dùng "Thanks, mate." có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Now, you have to finish that before we get on the ferry, Muffy. Ghi chú

0:17

Giờ thì con phải ăn xong trước khi chúng ta lên phà đấy, Muffy.

Ngữ pháp

have to finish: nghĩa vụ do hoàn cảnh tạo ra

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một việc cần phải làm, thường do quy tắc, thời hạn hoặc hoàn cảnh. Trong have to finish, finish giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, lịch trình chuyến đi tạo ra giới hạn thời gian: việc đó phải hoàn tất trước khi lên phà. Have là một phần của cấu trúc have to, không mang nghĩa sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to và động từ leave: The museum closes in five minutes, so we ____ now.

Xem đáp án

have to leave

Ngữ pháp

before we get on the ferry: đặt một sự kiện trước một sự kiện khác

Before có thể mở đầu một mệnh đề thời gian có chủ ngữ và động từ riêng. Trong before we get on the ferry, we là chủ ngữ và get là động từ; hành động chính phải xảy ra trước việc lên phà. Khi mệnh đề nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn sau before: before we get on, không dùng before we will get on.

Luyện tập

Điền before để cho thấy việc tắt điện thoại xảy ra trước: Please turn off your phone ____ the movie starts.

Xem đáp án

before

Cụm từ

get on the ferry: lên phà

Get on the ferry có nghĩa là lên phà. Trong tiếng Anh, get on thường được dùng với phà và các phương tiện công cộng hoặc tương đối lớn như xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Để nói về việc rời khỏi những phương tiện này, dùng get off. Ở đây, on là một phần của cách kết hợp thông thường với phương tiện giao thông; nó không có nghĩa là đứng trên nóc phà.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chúng tôi đã lên phà trước khi mặt trời lặn?

  1. We got on the ferry before sunset.
  2. We got off the ferry before sunset.
  3. We got in the ferry before sunset.
Xem đáp án

We got on the ferry before sunset.

Right.

0:21

Dạ vâng.

Do you know what you want? Ngữ pháp

0:22

Các con biết mình muốn ăn gì chưa?

Ngữ pháp

what you want: trật tự từ trong câu hỏi lồng

What you want là một câu hỏi được lồng sau Do you know. Dù hỏi về thông tin chưa biết, câu hỏi lồng vẫn dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ you + động từ want. Phần bên ngoài Do you know...? đã biến toàn bộ câu thành câu hỏi, nên không thêm do một lần nữa vào mệnh đề lồng. Khi hỏi trực tiếp, dùng What do you want?; khi lồng vào câu khác, dùng Do you know what you want?

Luyện tập

Câu nào có trật tự từ đúng cho câu hỏi lồng?

  1. Do you know where she lives?
  2. Do you know where does she live?
Xem đáp án

Do you know where she lives?

Yes, I'd like mango, please. Ý định

0:23

Dạ, cho cháu vị xoài ạ.

Ý định

I'd like mango, please.: lời yêu cầu lịch sự khi gọi món

I'd like là dạng viết tắt của I would like. Trong I'd like mango, người nói đang lịch sự yêu cầu món xoài, chứ không nói rằng mình thích xoài nói chung. Danh từ mango đứng sau cấu trúc yêu cầu này, còn please làm cho lời yêu cầu mềm mại hơn. Dù 'd bắt nguồn từ would, I'd like ở đây là cấu trúc dùng để yêu cầu điều mình muốn ở hiện tại, không phải dạng quá khứ. Có thể dùng lại mẫu I'd like + danh từ khi gọi món, mua hàng hoặc xin một thứ gì đó.

Luyện tập

Ở quán cà phê, hoàn thành lời gọi món lịch sự: ____ a cup of tea, ____.

Xem đáp án

I'd like · please

Okay, one mango, please.

0:25

Được rồi, làm ơn cho một phần vị xoài.

An extra big size! Cụm từ

0:26

Cỡ siêu to khổng lồ ạ!

Cụm từ

extra big size!:dùng extra để tăng mức độ của big

Extra đứng trước big và làm tăng mức độ của tính từ này. Extra big có nghĩa là đặc biệt lớn hoặc lớn hơn bình thường; trong extra big size, cả cụm mô tả một kích cỡ lớn hơn kích cỡ thông thường. Ở đây extra không phải là danh từ chỉ một đồ vật bổ sung. Mẫu extra + tính từ rất linh hoạt và có thể mô tả một đặc điểm ở mức độ cao hơn trong những ngữ cảnh mới, chẳng hạn như extra careful hoặc extra spicy.

Luyện tập

Trong câu 'This suitcase is extra big', extra big cho biết điều gì?

  1. Một kích cỡ đặc biệt lớn
  2. Một kích cỡ nhỏ hơn bình thường
  3. Một chiếc va li bổ sung
Xem đáp án

Một kích cỡ đặc biệt lớn

Extra small size.

0:28

Cỡ siêu nhỏ.

Thanks.

0:29

Cảm ơn nhé.

Oh, no fair. Ý định

0:29

Ồ, không công bằng.

Ý định

No fair!: lời phản đối thân mật

No fair! là một câu cảm thán cố định được rút gọn, có nghĩa là That's not fair! Câu này dùng để phản đối một quy tắc, quyết định hoặc kết quả mà người nói cảm thấy không công bằng. Ở đây, đó là phản ứng cảm xúc tức thời, không phải một câu hoàn chỉnh được tạo bằng no. Dạng đầy đủ thường dùng là That's not fair.

Luyện tập

Dùng câu phản đối cố định có no để hoàn thành câu: Maya got two turns, but I got one. ____!

Xem đáp án

No fair

Highly fair. Cách dùng từ

0:30

Rất công bằng.

Cách dùng từ

Highly fair: cách kết hợp từ khác thường và đùa vui

Highly fair. là một lời đáp lại mang tính đùa vui, có nghĩa gần như “Rất công bằng”. Người nói phản bác No fair bằng cách nhấn mạnh fair. Cách kết hợp từ này cố ý khác thường. Trong tiếng Anh, highly thường đi với unfair, còn người ta thường nói very fair hoặc perfectly fair. Việc biến đổi một cách kết hợp quen thuộc tạo ra sự hài hước; đây không phải cụm từ chuẩn để bắt chước trong cuộc trò chuyện trung tính.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, người nói đang làm gì khi nói Highly fair.?

  1. Người nói đùa vui khẳng định rằng tình huống rất công bằng.
  2. Người nói dùng cách diễn đạt trang trọng tiêu chuẩn để đánh giá sự công bằng.
  3. Người nói đồng ý rằng tình huống không công bằng.
Xem đáp án

Người nói đùa vui khẳng định rằng tình huống rất công bằng.

Bluey, what about you? Ý định

0:31

Bluey, còn con thì sao?

Ý định

Dùng What about you? để hỏi cùng một câu hỏi

Trong câu này, What about you? chuyển câu hỏi đang được nói đến sang Bluey. Cụm này có nghĩa là “Còn bạn?” hoặc “Câu trả lời của bạn là gì?”; about không mở ra một chủ đề mới về Bluey. Cách nói này giúp không phải lặp lại toàn bộ câu hỏi và chuyển lượt trả lời cho người tiếp theo. Nội dung được lược bỏ được hiểu từ phần hội thoại trước.

Luyện tập

Câu nào hỏi người kia một cách tự nhiên để họ trả lời cùng câu hỏi về đồ uống?

  1. I'm having tea. What are you?
  2. I'm having tea. Who are you?
  3. I'm having tea. What about you?
Xem đáp án

I'm having tea. What about you?

Mm, I can't decide. Cụm từ

0:32

Ưm, con không quyết định được.

Cụm từ

Can't decide: không thể chọn

Can't decide có nghĩa là người nói có từ hai lựa chọn trở lên nhưng không thể chọn một phương án. Ở đây, decide không có tân ngữ vì các lựa chọn đã rõ trong cuộc hội thoại. Khi nêu các lựa chọn, dùng can't decide between A and B. Khi nêu nội dung cần quyết định, dùng can't decide what to choose.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của cannot, sau đó là decide: Both backpacks look good. I ____.

Xem đáp án

can't decide

I want either mango like Bingo or strawberry. Ngữ pháp

0:34

Con muốn ăn vị xoài giống Bingo hoặc vị dâu.

Ngữ pháp

either mango ... or strawberry: hai lựa chọn với phần so sánh chen vào

Either A or B nêu ra hai lựa chọn. Ở đây, A là mango và B là strawberry. Cụm like Bingo được chen vào sau mango để giải thích lựa chọn thứ nhất: người nói muốn mango giống như Bingo đã chọn. Ở đây, like có nghĩa là “giống như”, chứ không phải mango thích Bingo. Khi bỏ phần so sánh chen vào, cấu trúc chỉ còn either mango or strawberry.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp đã học để đưa ra một trong hai lựa chọn: For dessert, you can have ____ cake ____ fruit.

Xem đáp án

either · or

Can I have two flavors? Ý định

0:37

Con có thể gọi hai vị được không?

Ý định

Can I have two flavors?: lịch sự yêu cầu một thứ gì đó

Can I have + cụm danh từ? là cách thông dụng để xin một thứ gì đó ở những nơi như quán cà phê và cửa hàng. Trong mẫu câu yêu cầu này, have có nghĩa là “nhận” hoặc “lấy”, chứ không phải “đã sở hữu”. Ở đây, người nói đang lịch sự hỏi liệu mình có được chọn hai vị hay không.

Luyện tập

Tại tiệm bánh, hãy hoàn thành lời yêu cầu lịch sự bằng mẫu câu mục tiêu: ____ two rolls, please?

Xem đáp án

Can I have

No.

0:38

Không.

Oh, no fair.

0:39

Ồ, không công bằng.

Very fair.

0:40

Rất công bằng.

Okay.

0:41

Dạ được.

I'll get strawberry, please, in a cone. Ghi chú

0:42

Làm ơn cho cháu vị dâu, loại ốc quế.

Ý định

I'll get strawberry, please: nói rõ lựa chọn khi gọi món

I'll get... là dạng rút gọn của I will get.... Khi gọi món, câu này cho biết bạn đã chọn được thứ mình muốn, tương đương với “Tôi sẽ lấy...” hoặc “Tôi muốn...”. Ở đây, get có nghĩa là chọn rồi gọi hoặc mua, không phải đi lấy một vật nào đó. Khi nói trực tiếp với nhân viên phục vụ, please làm cho cách thông báo lựa chọn thẳng thắn này trở nên lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành lời gọi món bằng cách đổi I will get sang dạng rút gọn tự nhiên: ____ the chicken sandwich, please.

Xem đáp án

I'll get

Cụm từ

in a cone: chọn cách phục vụ kem

In a cone cho nhân viên biết cách phục vụ kem: đặt kem trong một chiếc ốc quế. Ở đây, cone là chiếc ốc quế ăn được dùng để đựng kem. Trong cấu trúc gọi món này, in + cụm từ chỉ vật đựng nêu lựa chọn về cách phục vụ, chứ không phải một vị trí thông thường. Cùng cấu trúc đó có in a cup.

Luyện tập

Hoàn thành lời gọi món để kem được phục vụ trong ốc quế ăn được: I'd like chocolate ____, please.

Xem đáp án

in a cone

I can always have a lick of Bingo's. Ghi chú

0:45

Dù sao thì mình vẫn có thể liếm thử của Bingo mà.

Ngữ pháp

can always have: đưa ra phương án dự phòng

Trong câu này, can always have không diễn tả một việc xảy ra mọi lần. Cụm này cho biết việc liếm thử vẫn là một lựa chọn khả thi nếu lựa chọn mong muốn hơn không thực hiện được. Cấu trúc can always + động từ nguyên mẫu thường đưa ra một phương án dự phòng thực tế: nếu cần thì vẫn có thể làm việc này.

Luyện tập

can always email diễn tả điều gì ở đây? The printer is broken, but we can always email the form.

  1. Gửi biểu mẫu qua email là một phương án dự phòng.
  2. Không thể gửi biểu mẫu qua email.
  3. Chúng ta gửi mọi biểu mẫu qua email.
Xem đáp án

Gửi biểu mẫu qua email là một phương án dự phòng.

Cụm từ

have a lick of Bingo's: liếm thử một chút và lược bỏ danh từ sau sở hữu cách

Have a lick of something có nghĩa là liếm một vật một lần hoặc nếm một lượng nhỏ bằng cách liếm. Ở đây, cụm này nói đến việc nếm một chút kem. Bingo's thay cho Bingo's ice cream. Khi danh từ bị lược bỏ đã rõ, sở hữu cách trong tiếng Anh có thể đứng một mình mà không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Maya has strawberry ice cream. Hãy chuyển tên Maya sang dạng sở hữu cách để tránh lặp lại ice cream: Can I have a lick of ____?

Xem đáp án

Maya's

$6, please.

0:48

Xin 6 đô la ạ.

Thank you.

0:49

Cảm ơn nhé.

What flavor are you getting, Dad?

0:50

Bố sẽ mua vị gì ạ?

I'm not getting one. Ngữ pháp

0:51

Bố không mua đâu.

Ngữ pháp

not getting one: dùng one thay cho danh từ đếm được số ít

Trong câu này, one thay cho danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến, tức là một phần kem. Cách dùng này tránh lặp lại danh từ; trọng tâm không nằm ở số 1. Hãy dùng one theo cách này khi muốn nói đến một vật thuộc loại đã được nhắc đến, đặc biệt trong tình huống lựa chọn, mua hoặc từ chối thứ gì đó. Với nhiều vật, dùng ones.

Luyện tập

Chọn từ tự nhiên nhất để hoàn thành đoạn hội thoại: “Everyone else ordered a sandwich, but I'm not getting ____.”

  1. one
  2. ones
  3. it
Xem đáp án

one

Gotta stay in shape. Ghi chú

0:53

Phải giữ dáng chứ.

Cách dùng từ

Gotta: dạng nói không trang trọng của have got to

Gotta là cách viết không trang trọng thể hiện cách phát âm rút gọn của got to trong cấu trúc chỉ sự cần thiết have got to. Nó có nghĩa tương đương have to: người nói cho rằng việc giữ dáng là cần thiết. Ở đầu câu này, chủ ngữ và trợ động từ không được nói ra. Dạng đầy đủ hơn là “I've got to stay in shape.” Cách lược bỏ này thường gặp trong lời nói nhanh, thân mật khi người nghe đã biết “I” là ai.

Luyện tập

Câu nào là phiên bản tiếng Anh trung tính, chuẩn của “Gotta leave now.”?

  1. I am gotta leave now.
  2. I gotta to leave now.
  3. I have to leave now.
Xem đáp án

I have to leave now.

Cụm từ

stay in shape: duy trì thể trạng tốt

Stay in shape là một cụm cố định, có nghĩa là tiếp tục duy trì thể lực tốt hoặc tình trạng cơ thể khỏe mạnh. Shape ở đây chỉ tình trạng cơ thể, không phải hình dạng hình học. Động từ stay cho thấy tình trạng tốt này là điều cần được duy trì, thường thông qua tập luyện, chế độ ăn hoặc thói quen hằng ngày.

Luyện tập

Đọc câu sau: "Maya exercises to stay in shape." Mục tiêu của Maya là gì?

  1. Cô ấy muốn học về các hình dạng hình học.
  2. Cô ấy muốn bắt đầu cải thiện từ tình trạng thể lực kém hơn.
  3. Cô ấy muốn duy trì thể lực tốt mà mình đã có.
Xem đáp án

Cô ấy muốn duy trì thể lực tốt mà mình đã có.

It's just coming up. Cụm động từ

0:54

Máy đang xử lý.

Cụm động từ

just coming up: đơn gọi món sắp xong

Trong bối cảnh phục vụ ăn uống, coming up có nghĩa là đơn gọi món đang được chuẩn bị hoặc là đơn tiếp theo sẽ hoàn tất và sẽ sẵn sàng sớm. Cụm này không mô tả chuyển động đi lên. Just làm cho lời trấn an có cảm giác gấp hơn: nhân viên cho biết thời gian chờ gần kết thúc. Câu này dùng để định hướng kỳ vọng của khách hàng chứ không đưa ra thời điểm hoàn thành chính xác.

Luyện tập

Một nhân viên nói với khách hàng đang chờ: "It's just coming up." Nhân viên muốn nói gì?

  1. Đơn gọi món đang được chuẩn bị và sẽ sẵn sàng rất sớm.
  2. Đơn gọi món đang di chuyển lên trên theo nghĩa vật lý.
  3. Đơn gọi món đã bị hủy.
Xem đáp án

Đơn gọi món đang được chuẩn bị và sẽ sẵn sàng rất sớm.

It's taking a while. Cụm từ

0:57

Mất chút thời gian nhỉ.

Cụm từ

taking a while: mất nhiều thời gian hơn dự kiến

Take a while có nghĩa là “cần một khoảng thời gian”. Trong câu này, cụm từ gợi ý rằng quá trình đang kéo dài hơn mức người nói mong muốn hoặc dự đoán. Ở đây, take chỉ thời gian cần thiết; nó không có nghĩa là “cầm” hay “mang đi”. Dạng hiện tại tiếp diễn is taking cho thấy việc chờ đợi vẫn đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng take a while ở thì hiện tại tiếp diễn: The software update is ____, so we may have to wait.

Xem đáp án

taking a while

Ready.

1:05

Xong rồi.

Oh go on, give us a double chocolate in a cup, extra large. Ghi chú

1:06

Thôi kệ đi, cho tôi một ly sô-cô-la đôi, cỡ siêu lớn.

Ý định

go on: nhượng bộ rồi đồng ý

Trong câu này, Oh, go on đánh dấu việc thay đổi ý định sau khi do dự, được thuyết phục hoặc không cưỡng lại được cám dỗ. Cụm này gần với “Thôi được, vậy nhé” hoặc “Được rồi, bạn thuyết phục được tôi rồi”. Sau đó người nói gọi món, vì vậy go on ở đây không phải là bảo người khác tiếp tục. Nó cho thấy người nói đã nhượng bộ và quyết định chấp nhận.

Luyện tập

Ban đầu bạn từ chối một miếng bánh, nhưng một người bạn đã thuyết phục bạn. Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên rằng bạn đã thay đổi ý định?

  1. Oh, go on then. I'll have a small piece.
  2. Go ahead. You can have my piece.
  3. Go on talking. I am listening.
Xem đáp án

Oh, go on then. I'll have a small piece.

Cách dùng từ

give us: us số ít trong lời yêu cầu thân mật kiểu Anh

Trong lời yêu cầu thân mật này, give us có nghĩa là “đưa cho tôi” hoặc “lấy cho tôi”. Mặc dù us thường bao gồm nhiều hơn một người, người nói trong một số biến thể tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc có thể dùng us để chỉ chính mình khi đưa ra lời yêu cầu thân mật. Ngữ cảnh quyết định us chỉ ai. Ở đây, người nói gọi một phần kem cho chính mình, vì vậy us mang nghĩa số ít chứ không phải số nhiều.

Luyện tập

Trong lời yêu cầu thân mật kiểu Anh “Give us a coffee, please,” người nói chỉ gọi một cốc cà phê cho mình. us có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm khách hàng
  2. Chỉ riêng người nói
  3. Người phục vụ
Xem đáp án

Chỉ riêng người nói

Cụm từ

extra large: kích cỡ lớn hơn large

Extra large là nhãn kích cỡ tiêu chuẩn cho sản phẩm, quần áo, đồ uống và khẩu phần. Nó chỉ kích cỡ lớn hơn large một bậc và thường được viết tắt là XL. Ở đây, extra tăng mức độ của large để mô tả kích cỡ của một phần kem duy nhất. Nó không có nghĩa là gọi thêm một món cỡ large.

Luyện tập

Trên thực đơn, “extra large” mô tả điều gì?

  1. Một món cỡ large có phụ phí
  2. Một món cỡ large cộng thêm một món khác
  3. Một món có kích cỡ lớn hơn large
Xem đáp án

Một món có kích cỡ lớn hơn large

Hooray!

1:08

Hoan hô!

I've got a problem. Cụm từ

1:10

Con gặp rắc rối rồi.

Cụm từ

I've got a problem: mở đầu khi nêu một khó khăn

I've got a problem là cách nói phổ biến trong hội thoại để mở đầu việc nêu một khó khăn trước khi giải thích hoặc nhờ giúp đỡ. Ở đây, I've got có nghĩa là “tôi có” hoặc “tôi đang gặp phải”. Cụm này mô tả tình huống hiện tại, không nhấn mạnh rằng người nói vừa nhận hay có được thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu khi nhờ giúp đỡ bằng cách diễn đạt trong bài: Excuse me, ____ with my booking.

Xem đáp án

I've got a problem

Everyone happy? Ngữ pháp

1:12

Mọi người vui cả chứ?

Ngữ pháp

Everyone happy?: câu hỏi kiểm tra nhanh lược bỏ Is

Everyone happy? là câu hỏi rút gọn trong hội thoại, dùng để nhanh chóng kiểm tra xem tất cả những người có mặt có hài lòng hoặc ổn không. Câu hỏi đầy đủ theo chuẩn là Is everyone happy? Mặc dù everyone chỉ nhiều người, từ này được xem là số ít về mặt ngữ pháp. Vì vậy, dạng đầy đủ dùng is chứ không dùng are.

Luyện tập

Câu nào là dạng đầy đủ theo chuẩn của Everyone happy?

  1. Is everyone happy?
  2. Does everyone happy?
  3. Are everyone happy?
Xem đáp án

Is everyone happy?

Yep. Good.

1:13

Ừ. Được đấy.

Is yours nice, Dad? Ngữ pháp

1:15

Của bố ngon không ạ?

Ngữ pháp

yours là đại từ sở hữu có thể đứng một mình

Yours có nghĩa là “thứ thuộc về bạn”. Ở đây, nó thay cho your ice cream nên người nói không cần lặp lại ice cream. Về ngữ pháp, yours là đại từ sở hữu và có thể đứng một mình. Your phải đứng trước danh từ: nói your ice cream, không nói yours ice cream.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ sở hữu thay cho your cup: My cup is blue. Is ____ blue too?

Xem đáp án

yours

Yeah, it's chocolate.

1:16

Có chứ, là sô-cô-la mà.

Bingo, can I have a lick of your mango?

1:18

Bingo, chị liếm thử vị xoài của em được không?

Here we go. Cụm từ

1:20

Bắt đầu nào.

Cụm từ

Here we go.: báo hiệu một hành động đang bắt đầu

Here we go là một cụm từ nói cố định. Trong cảnh này, người nói sắp để người kia liếm thử và dùng cụm từ này để báo rằng hành động sắp diễn ra. Nó có nghĩa gần như “Sẵn sàng nhé, bắt đầu đây”, chứ không phải nói theo nghĩa đen rằng cả nhóm đang đi đến chỗ này. Trong các tình huống khác, cụm từ này cũng có thể báo hiệu một hoạt động chung hoặc một sự kiện được mong đợi đang bắt đầu. Cách dịch cụ thể thay đổi theo tình huống, nhưng ý chính là hành động hoặc sự kiện bắt đầu ngay lúc này.

Luyện tập

Một huấn luyện viên sắp bắt đầu cuộc đua và nói Here we go! Cụm từ này báo hiệu điều gì?

  1. Cuộc đua đã bị hủy.
  2. Cuộc đua sắp bắt đầu.
  3. Mọi người phải di chuyển đến đúng chỗ này.
Xem đáp án

Cuộc đua sắp bắt đầu.

Okay, but only if I can have a lick of yours. Ngữ pháp

1:21

Dạ được, nhưng chỉ khi em cũng được liếm thử của chị.

Ngữ pháp

only if: biến một điều kiện thành điều kiện bắt buộc

Only if đưa ra một điều kiện bắt buộc. Ở đây, “Okay” không phải là sự đồng ý vô điều kiện: người nói đồng ý với điều kiện mình cũng được liếm một cái từ phần của người kia. Trong cấu trúc mệnh đề chính + only if + điều kiện, mệnh đề chính chỉ đúng hoặc được phép khi điều kiện được đáp ứng. Nếu điều kiện không được đáp ứng, sự đồng ý đó không còn hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài để biến việc đội mũ bảo hiểm thành điều kiện bắt buộc: You can ride the bike ____ you wear a helmet.

Xem đáp án

only if

Sure.

1:24

Chắc chắn rồi.

Ah, not a big lick. Ý định

1:26

A, không được liếm miếng to đâu nha.

Ý định

not a big lick: giới hạn hành động bằng lời nhắc rút gọn

Not a big lick là một lời cảnh báo ngắn và được rút gọn. Ý đầy đủ gần với “Don’t take a big lick.” Người nói vẫn cho phép liếm nhưng giới hạn mức độ: chỉ được liếm một ít. Trong kiểu lời nói rút gọn này, not + a big + danh từ phụ thuộc vào tình huống ngay lúc đó. Nó nhanh chóng thêm một giới hạn cho hành động mà mọi người đã hiểu.

Luyện tập

Khi một người chia sẻ kem và nói “Not a big lick”, họ có ý gì?

  1. Tuyệt đối không được chạm vào kem.
  2. Hãy liếm một miếng lớn hết mức có thể.
  3. Bạn có thể liếm một ít, nhưng đừng lấy quá nhiều.
Xem đáp án

Bạn có thể liếm một ít, nhưng đừng lấy quá nhiều.

I wasn't going to take a big lick. Ngữ pháp

1:27

Chị đâu có định liếm miếng to.

Ngữ pháp

wasn't going to: phủ nhận một ý định trong quá khứ

Trong câu này, wasn't going to có nghĩa là “không định làm” điều gì đó tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Người nói đang bác bỏ ý kiến cho rằng liếm một miếng thật to là kế hoạch của mình. Dùng chủ ngữ + was/were not going to + động từ nguyên mẫu để nhìn lại một kế hoạch hoặc ý định trong quá khứ. Chỉ riêng cấu trúc này không cho biết hành động cuối cùng có xảy ra hay không.

Luyện tập

Một người bạn nghĩ rằng bạn đã định đọc tin nhắn của họ. Câu trả lời nào phủ nhận ý định trong quá khứ đó chứ không phủ nhận chính hành động?

  1. I won't read your message.
  2. I wasn't going to read your message.
  3. I didn't read your message.
Xem đáp án

I wasn't going to read your message.

You were. Ngữ pháp

1:29

Rõ ràng là có.

Ngữ pháp

You were. như một lời phản bác ngắn

You were. là lời phản bác ngắn đối với I wasn't going to.... Động từ were thay cho cụm từ đã được hiểu ngầm là were going to take a big lick, nên không cần lặp lại các từ còn lại. Trong câu trả lời ngắn, tiếng Anh thường giữ lại trợ động từ hoặc một dạng của be thay vì lặp lại toàn bộ cụm động từ. Ở đây, nhấn vào were tạo ra nghĩa “Có, đó đúng là ý định của cậu”.

Luyện tập

A nói: “I wasn't going to leave without you.” Câu trả lời ngắn nào phản bác lời A nói về ý định trong quá khứ của mình?

  1. You did.
  2. You are.
  3. You were.
Xem đáp án

You were.

Your tongue was all the way out. Thành ngữ

1:31

Lưỡi chị thè hết cả ra kìa.

Thành ngữ

all the way out: vươn hoàn toàn đến giới hạn phía ngoài

Trong câu này, all the way out có nghĩa là lưỡi đã thè hoàn toàn ra ngoài, xa hết mức có thể. All the way nhấn mạnh out bằng cách cho biết chuyển động đã đạt đến điểm cuối. Mẫu này có thể diễn tả mức độ hoặc giới hạn hoàn toàn, chứ không chỉ sự di chuyển theo một tuyến đường: ngăn kéo có thể ở trạng thái all the way out và cửa có thể ở trạng thái all the way open.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là ngăn kéo đang ở vị trí được kéo ra hết cỡ?

  1. The drawer shows the way out.
  2. The drawer is on the way out.
  3. The drawer is all the way out.
Xem đáp án

The drawer is all the way out.

No, it wasn't.

1:32

Không, đâu có.

It was.

1:33

Có mà.

It was like this. Cụm từ

1:34

Nó như thế này này.

Cụm từ

like this: chỉ vào một cách làm đang được minh họa

Like this có nghĩa là “theo cách đang được chỉ ra”. Trong It was like this, this chỉ vào cử chỉ hoặc phần minh họa hiện tại của người nói, còn like biểu thị sự giống nhau về cách thức. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “theo cùng một cách như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Cụm từ này giúp người nói minh họa một hành động, tư thế, hình dạng hoặc phương pháp mà không cần diễn tả mọi chi tiết bằng lời.

Luyện tập

Một huấn luyện viên minh họa cách cầm vợt rồi nói: “Hold the racket like this.” Huấn luyện viên có ý gì?

  1. Nói rằng bạn thích cây vợt.
  2. Làm theo cách huấn luyện viên đang minh họa.
  3. Hỏi cây vợt ở đâu.
Xem đáp án

Làm theo cách huấn luyện viên đang minh họa.

Blah.

1:36

Lêu.

No, it was only out this far. Cụm từ

1:37

Không, nó chỉ thè ra tới đây thôi.

Cụm từ

only out this far: chỉ đến giới hạn được chỉ ra

Trong only out this far, this far có nghĩa là đến điểm hoặc khoảng cách mà tôi đang chỉ ra. Giới hạn chính xác được hiểu qua cử chỉ, hành động hoặc một mốc mà cả hai người đều nhìn thấy; đó không phải là một số đo cố định. Out cho biết hướng chuyển động ra ngoài, còn only cho biết chuyển động thực tế ít hơn điều người khác nghĩ. Cấu trúc this far cũng có thể diễn tả một khoảng cách nhìn thấy được, tầm với hoặc độ lớn của chuyển động.

Luyện tập

Người nói đang cho thấy một ngăn kéo bị kẹt có thể mở ra đến đâu. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ bắt đầu bằng this: The drawer only comes out ____.

Xem đáp án

this far

Blah.

1:39

Lêu.

No, it was out this far.

1:40

Không, nó thè ra tới đây này.

It wasn't.

1:42

Đâu có.

It was out this far.

1:43

Nó thè ra tới đây cơ.

It has to be out this far.

1:45

Thì phải thè ra tới đây chứ.

Okay.

1:48

Được rồi.

Okay, that's okay. Ý định

1:49

Ok, không sao.

Ý định

that's okay: chấp nhận và trấn an

Ở đây, that's okay có nghĩa là tôi chấp nhận và không có vấn đề gì. Cụm này không khẳng định rằng điều gì đó đúng về mặt sự thật. Người nói chấp nhận lời giải thích hoặc sự nhượng bộ của người kia và để cuộc bất đồng nhỏ kết thúc. Khi dùng làm lời đáp, cụm này cũng có thể trấn an người kia rằng họ không cần tiếp tục xin lỗi, lo lắng hoặc tự biện hộ.

Luyện tập

Một người bạn nói: Sorry I bumped your chair. Bạn muốn chấp nhận lời xin lỗi và trấn an họ. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. That's okay. No one was hurt.
  2. That's correct. You bumped it.
  3. That's enough. Don't explain.
Xem đáp án

That's okay. No one was hurt.

Hang on. Ý định

1:50

Chờ đã.

Ý định

Hang on: tạm dừng để nêu thắc mắc

Ở đây, Hang on có nghĩa là “đợi một chút”. Cụm này tạm dừng cuộc trò chuyện vì người nói vừa nhận ra một vấn đề có thể xảy ra và muốn chất vấn điều đó. Đây là nghĩa dùng trong hội thoại, không phải hành động theo nghĩa đen là bám vào hoặc treo mình trên thứ gì đó. Nó thường báo hiệu rằng tiếp theo sẽ có lời đính chính, mối lo ngại hoặc một ý nghĩ mới.

Luyện tập

Bạn chợt nhận ra cả nhóm có thể đã dùng nhầm bản đồ. Câu nào tạm dừng cuộc trò chuyện một cách tự nhiên trước khi bạn nêu vấn đề?

  1. Go on. I think we used the wrong map.
  2. Hang on. I think we used the wrong map.
  3. Hang up. I think we used the wrong map.
Xem đáp án

Hang on. I think we used the wrong map.

If I lick first and you lick second, Ngữ pháp

1:51

Nếu chị liếm trước rồi em liếm sau,

you could just take a bigger lick than me. Ghi chú

1:54

em có thể liếm một miếng to hơn chị thì sao.

Ngữ pháp

If I ... first and you ... second: đặt thứ tự làm điều kiện

Mệnh đề if được tô nổi bật đặt I lick first and you lick second làm điều kiện cho phần suy luận theo sau. Bản thân mệnh đề này chưa đưa ra kết luận; mệnh đề chính mới nêu kết quả có thể xảy ra. Hai phần có cấu trúc song song: chủ ngữ + hành động ở thì hiện tại + first/second. Với một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại sau if, còn mệnh đề kết quả có thể dùng could để thể hiện một hệ quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào trước tiên đưa ra một thứ tự có thể xảy ra làm điều kiện, rồi mới nêu kết quả?

  1. If I go first and you go second, we can compare our times.
  2. Because I go first and you go second, we can compare our times.
  3. Although I go first and you go second, we can compare our times.
Xem đáp án

If I go first and you go second, we can compare our times.

Ý định

could just take: một hành động có thể dễ dàng xảy ra

Trong could just take, could diễn tả một hành động có thể xảy ra, chứ không phải điều đã xảy ra. Ở đây, just có nghĩa là cứ thế hoặc một cách dễ dàng, chứ không phải vừa mới. Vì hành động có thể xảy ra đó sẽ tạo ra kết quả không công bằng, you could just take thể hiện sự dè chừng và hơi phàn nàn. Mẫu could just + động từ nguyên mẫu có thể dùng để chỉ một hành động mà ai đó có khả năng thực hiện dễ dàng.

Luyện tập

Đọc: If I give Sam administrator access, Sam could just delete the files. could just delete ở đây có nghĩa là gì?

  1. Sam chắc chắn sẽ xóa các tệp.
  2. Sam vừa mới xóa các tệp.
  3. Sam có thể dễ dàng xóa các tệp.
Xem đáp án

Sam có thể dễ dàng xóa các tệp.

Ngữ pháp

bigger lick than me: tính từ so sánh hơn + than

Bigger là dạng so sánh hơn của big và bổ nghĩa cho lick. Cấu trúc a + tính từ so sánh hơn + danh từ + than + đối tượng so sánh cho biết một sự vật có một đặc điểm ở mức độ cao hơn sự vật khác. Trong câu thân mật này, than me là dạng so sánh rút gọn trong hội thoại: cú liếm đó lớn hơn cú liếm của tôi. Than I do làm rõ hành động bị lược bỏ, rất hữu ích khi mối quan hệ so sánh có thể chưa rõ.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của big và từ so sánh than: Nora chose a ____ slice ____ I did.

Xem đáp án

bigger · than

Ah, Bluey.

1:57

Haiz, Bluey.