Một cung phi đã trở thành nhà cai trị Ai Cập như thế nào - Abdallah Ewis: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
644 từ 157 từ/phút

Giới thiệu video: Video lần theo hành trình của Shajar al-Durr từ thân phận nô lệ đến khi cai trị Ai Cập thời trung cổ, cho thấy bà đã che giấu cái chết của một vị sultan giữa cuộc xâm lược của quân Thập tự chinh, đối mặt với những nghi ngờ về tính chính danh và để lại di sản kiến trúc sau kết cục bạo lực. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. The year is — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách lời mở đầu ngắn gọn này lập tức thiết lập bối cảnh lịch sử và đưa người nghe đến một thời điểm cụ thể. Bạn có thể điều chỉnh nó để mở đầu phim tài liệu, bài thuyết trình, tiểu sử hoặc câu chuyện mà không cần dùng nhiều câu giải thích trình tự thời gian. 2. had food brought to his tent — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết have + tân ngữ + quá khứ phân từ là cấu trúc sai khiến, cho biết một người sắp xếp để người khác thực hiện hành động. Cấu trúc này giúp bạn phân biệt người ra lệnh với người trực tiếp làm việc, đồng thời diễn đạt việc sử dụng dịch vụ, thu xếp hậu cần hoặc cố ý che giấu. 3. solidify her claim to the throne, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng solidify dùng phép ẩn dụ để trình bày tính chính danh chính trị như một thứ có thể được làm cho vững chắc hơn. Bạn có thể áp dụng hình ảnh ấy với claim, support, position hoặc reputation khi mô tả nỗ lực củng cố quyền lực trong bối cảnh lịch sử, chính trị và nghề nghiệp.

Nội dung bài học

The year is 1249 CE. Mạch ý

0:07

Năm đó là năm 1249 sau Công nguyên.

Mạch ý

The year is ... để mở đầu một câu chuyện lịch sử

The year is + một năm là khung mở đầu cho lời kể. Ở đầu một câu chuyện lịch sử, cấu trúc này cung cấp cho người nghe một mốc thời gian và đưa câu chuyện đến thời điểm đó. Ở đây, các sự kiện được đặt vào năm 1249 Công nguyên. Đây không phải là câu trả lời thông thường cho câu hỏi 'Bây giờ là năm nào?'. CE là viết tắt của Common Era và được dùng để ghi các năm trong lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung kể chuyện lịch sử đã học: ____ 1969, and millions of people are watching the Moon landing.

Xem đáp án

The year is

The French king Louis IX is sailing the Nile,

0:10

Vua Pháp Louis IX đang giong buồm trên sông Nile,

threatening to overthrow the Egyptian sultan and capture Egypt. Ngữ pháp

0:14

đe dọa lật đổ sultan của Ai Cập và chiếm giữ Ai Cập.

Ngữ pháp

threatening to ...: thêm kết quả bằng cụm bổ sung -ing

Sau dấu phẩy, threatening to overthrow the Egyptian sultan and capture Egypt là một cụm phân từ hiện tại bổ sung. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề chính và thêm vào mối nguy hoặc kết quả có thể xảy ra do cuộc tiến quân của Louis IX; đây không phải là một câu độc lập thứ hai. Ở đây, threatening không nhất thiết có nghĩa là Louis IX đã nói lời đe dọa. Chính hành động quân sự tạo ra mối đe dọa. Một từ to duy nhất dẫn vào hai động từ song song: overthrow và capture.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm bổ sung với dấu phẩy + -ing để thêm vào một kết quả có thể xảy ra từ hành động chính?

  1. Several towns warned residents as the storm moved toward the coast.
  2. The storm moved toward the coast after several towns had prepared.
  3. The storm moved toward the coast, threatening to flood several towns.
Xem đáp án

The storm moved toward the coast, threatening to flood several towns.

Egypt's army commanders ask the sultan's wife,

0:18

Các chỉ huy quân đội của Ai Cập yêu cầu vợ của sultan,

Shajar al-Durr,

0:22

Shajar al-Durr,

to report this news to the sultan, Cụm từ

0:23

báo tin này cho sultan,

Cụm từ

report this news to the sultan: cấu trúc report something to someone

Ở đây, report có nghĩa là truyền đạt thông tin một cách chính thức cho người có thẩm quyền hoặc trách nhiệm. Từ này không nhất thiết có nghĩa là viết hay nộp một bản báo cáo. Cấu trúc là report + thông tin hoặc sự việc + to + người nhận: report the results to the manager. Trong phụ đề, this news là thông tin và the sultan là người nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng này bằng giới từ đúng: Please report the safety issue ____ the site manager.

Xem đáp án

to

who has been injured in battle. Ngữ pháp

0:25

người đã bị thương trong trận chiến.

Ngữ pháp

who has been injured in battle: thông tin bổ sung về the sultan

Mệnh đề có who sau dấu phẩy là mệnh đề quan hệ không xác định. Who chỉ trở lại cụm danh từ đứng trước là the sultan, còn has been injured in battle bổ sung thông tin về tình trạng của ông. Mệnh đề này không đưa vào một nhân vật chính mới. Khi nghe hoặc đọc, hãy tạm bỏ mệnh đề who để tìm khung chính của câu: Egypt's army commanders ask the sultan's wife, Shajar al-Durr, to report this news to the sultan. Sau đó, nối chi tiết bổ sung trở lại với the sultan.

Luyện tập

Trong câu này, who trong who has been injured in battle chỉ ai?

  1. Egypt's army commanders
  2. Shajar al-Durr
  3. the sultan
Xem đáp án

the sultan

But they don't know the truth.

0:27

Nhưng họ không biết sự thật.

The sultan is already dead,

0:29

Sultan đã qua đời,

and Shajar al-Durr is secretly ruling in his stead. Cách dùng từ

0:31

và Shajar al-Durr đang bí mật cai trị thay ông.

Cách dùng từ

in his stead: chính thức đảm nhận vai trò của người khác

In his stead có nghĩa là “ở vị trí của ông ấy” hoặc “thay ông ấy”, với ý một người tiếp quản vai trò, nhiệm vụ hoặc quyền hạn của người khác. Trong câu này, Shajar al-Durr đang đảm nhiệm vai trò cai trị của vị sultan. Trong cấu trúc cố định in someone’s stead, stead chỉ vị trí hoặc vai trò của một người chứ không phải địa điểm thực tế. Tính từ sở hữu thay đổi theo người được thay thế, như in her stead và in their stead.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng in someone’s stead với tính từ sở hữu phù hợp: The ambassador was ill, so her deputy spoke ____ at the ceremony.

Xem đáp án

in her stead

Born around 1220 CE, Ngữ pháp

0:35

Sinh ra vào khoảng năm 1220 sau Công nguyên,

Shajar al-Durr,

0:37

Shajar al-Durr,

whose name means Tree of Pearls, Ngữ pháp

0:39

người có cái tên mang ý nghĩa là Cây Ngọc trai,

was sold into slavery. Cách dùng từ

0:41

đã bị bán làm nô lệ.

Ngữ pháp

Born around 1220 CE: cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu

Born around 1220 CE là một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu, rút gọn từ mệnh đề nền Shajar al-Durr was born around 1220 CE. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là danh từ theo sau, Shajar al-Durr. Cụm từ này không phải là vị ngữ chính của câu. Nó cung cấp thông tin nền trước; sau đó mệnh đề chính cho biết Shajar al-Durr đã bị bán làm nô lệ. Cấu trúc rút gọn này thường gặp trong tiểu sử.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu Born around 1220 CE cho chúng ta biết điều gì?

  1. Shajar al-Durr sinh con vào khoảng năm 1220 Công nguyên.
  2. Shajar al-Durr sinh vào khoảng năm 1220 Công nguyên.
  3. Shajar al-Durr bị bán vào khoảng năm 1220 Công nguyên.
Xem đáp án

Shajar al-Durr sinh vào khoảng năm 1220 Công nguyên.

Ngữ pháp

whose name means ...: bổ sung ý nghĩa của tên gọi

Trong câu này, whose name means Tree of Pearls là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về Shajar al-Durr. Whose thể hiện quan hệ sở hữu, vì vậy whose name ở đây có nghĩa là “tên của bà ấy”. Dùng whose + danh từ để liên kết một người, địa điểm, tổ chức hoặc sự vật khác với thứ thuộc về hoặc có liên quan đến đối tượng đó. Mệnh đề nằm giữa hai dấu phẩy chỉ bổ sung thông tin, không dùng để xác định đang nói đến người nào; bỏ mệnh đề này đi thì mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: The museum, ____ name comes from a local legend, opened in 1920.

Xem đáp án

whose

Cách dùng từ

was sold into slavery: into chỉ sự chuyển sang trạng thái mới

Was sold into slavery có nghĩa là những người khác đã bán bà và ép bà rơi vào tình trạng nô lệ. Was sold ở thể bị động nên tập trung vào điều xảy ra với bà, thay vì những người đã bán bà. Ở đây, into đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái mới, không phải sự di chuyển vào một địa điểm vật lý. Slavery là tình trạng một người bị tước tự do và chịu sự kiểm soát cưỡng ép; đó không phải là quan hệ việc làm thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành lời kể lịch sử bằng giới từ chỉ việc bước vào một trạng thái mới: After the raid, many captives were sold ____ slavery.

Xem đáp án

into

This was a common fate for Christian children from Turkic countries like her. Ghi chú

0:43

Đây là số phận chung của những đứa trẻ theo Kitô giáo đến từ các quốc gia gốc Turk như bà.

Cụm từ

a common fate: số phận chung của một nhóm người

“A common fate” chỉ một kết quả hoặc trải nghiệm trong đời mà nhiều thành viên của một nhóm cùng gặp phải. Trong câu này, cụm từ cho thấy trải nghiệm của đứa trẻ là một phần của xu hướng lịch sử rộng hơn, chứ không phải một trường hợp cá nhân hiếm gặp. Ở đây, “fate” chỉ một kết quả quan trọng hoặc hướng đi của cuộc đời mà người đó khó có thể kiểm soát. Nó không có nghĩa là một lời tiên đoán siêu nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng a common fate để diễn tả một kết quả nghiêm trọng mà một nhóm người cùng gặp phải?

  1. She wrote a common fate in her calendar for Tuesday.
  2. The families used a common fate to predict tomorrow's weather.
  3. Displacement became a common fate for families in the war zone.
Xem đáp án

Displacement became a common fate for families in the war zone.

Văn hóa

Turkic countries: phạm vi rộng hơn Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại

“Turkic” được dùng theo nghĩa rộng để chỉ các dân tộc, ngôn ngữ và văn hóa có liên hệ với ngữ hệ Turk. Từ này không đồng nghĩa với “Turkish”, vốn thường chỉ riêng những gì liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ. Trong bối cảnh thời Trung Cổ này, “Turkic countries” là cách gọi khái quát những vùng đất có liên hệ với các dân tộc Turk trên một khu vực rộng lớn. Không nên hiểu cụm từ này là chỉ nói đến Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại hoặc các đường biên giới quốc gia ngày nay.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Turkic để chỉ ngữ hệ rộng hơn?

  1. Uzbek and Kazakh are Turkic languages.
  2. Uzbek and Kazakh are languages spoken only in Turkey.
  3. Uzbek and Kazakh are Turkish languages.
Xem đáp án

Uzbek and Kazakh are Turkic languages.

Enslaved boys or mamaleek, were trained to be elite military personnel, Ghi chú

0:48

Những cậu bé bị bắt làm nô lệ, hay mamaleek, được huấn luyện để trở thành quân nhân tinh nhuệ,

Văn hóa

mamaleek: dạng ít gặp có liên quan đến Mamluks

Trong câu này, mamaleek là tên của nhóm người trong lịch sử mà tiếng Anh hiện đại thường gọi là Mamluks: những người từng bị biến thành nô lệ và được huấn luyện để phục vụ trong quân đội tại một số khu vực của thế giới Hồi giáo thời trung cổ. Đây là tên của một nhóm hoặc một địa vị cụ thể, không phải từ thông thường để chỉ các bé trai. Bối cảnh này giải thích vì sao những người được nhắc đến sau đó có thể nắm quyền lực quân sự và chính trị.

Luyện tập

Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, mamaleek chỉ nhóm người nào?

  1. Tất cả bé trai sống ở Ai Cập thời trung cổ
  2. Một nhóm quân sự gồm những binh sĩ có xuất thân nô lệ
  3. Các thương nhân cung cấp vật tư cho quân đội của quốc vương
Xem đáp án

Một nhóm quân sự gồm những binh sĩ có xuất thân nô lệ

serving the Egyptian Sultanate,

0:53

phục vụ Vương quốc Hồi giáo Ai Cập,

Ngữ pháp

were trained to be ...: dạng bị động diễn tả việc được huấn luyện cho một vai trò

Were trained to be + cụm danh từ là dạng bị động của train someone to be + cụm danh từ. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ được huấn luyện để chuẩn bị đảm nhận vai trò nêu sau be; ở đây, vai trò đó là elite military personnel. Dạng bị động tập trung vào điều đã được thực hiện đối với những bé trai này, thay vì người đã huấn luyện họ. Bản thân cấu trúc ngữ pháp có thể mô tả việc huấn luyện tự nguyện hoặc cưỡng ép, nhưng enslaved trong câu này cho thấy sự sắp đặt mang tính cưỡng ép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của train someone to be: Last summer, the interns ____ museum guides.

Xem đáp án

were trained to be

while enslaved girls were forced to become concubines. Ngữ pháp

0:55

trong khi các bé gái bị bắt làm nô lệ bị ép trở thành thê thiếp.

Ngữ pháp

while ... were forced to become: đối chiếu những kết cục khác nhau

Ở đây, while tạo sự tương phản với thông tin trước đó về những bé trai bị bắt làm nô lệ. Nó mang nghĩa whereas hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cấu trúc bị động were forced to become cho thấy các bé gái không tự lựa chọn kết cục này. while đặt hai hoàn cảnh bất bình đẳng cạnh nhau để đối chiếu.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The first group received extra training, while the second group was sent home.” while thể hiện quan hệ gì?

  1. Sự tương phản giữa kết cục của hai nhóm
  2. Thời điểm chính xác nhóm thứ nhất được huấn luyện
  3. Lý do nhóm thứ hai bị cho về nhà
Xem đáp án

Sự tương phản giữa kết cục của hai nhóm

As a teenager,

0:59

Khi còn là một thiếu nữ,

Shajar al-Durr became a concubine to the son of the Egyptian sultan, Cách dùng từ

1:00

Shajar al-Durr trở thành tỳ thiếp của con trai sultan Ai Cập,

As-Salih Ayyub.

1:04

As-Salih Ayyub.

Cách dùng từ

became a concubine to ...: quan hệ địa vị trong lịch sử

Become a concubine to someone có nghĩa là bước vào thân phận lịch sử làm tì thiếp của người đó. Ở đây, to xác định người đàn ông gắn với thân phận này, tức là con trai của vị sultan Ai Cập. Concubine không phải là từ hiện đại mang sắc thái trung tính để chỉ bạn gái hoặc người yêu. Trong câu chuyện này, nó gọi tên một địa vị thấp hơn, chịu ảnh hưởng của chế độ nô lệ và quyền lực bất bình đẳng. Vì vậy, became mô tả sự thay đổi thân phận chứ không phải một mối tình được tự do lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng concubine trong bối cảnh phù hợp?

  1. Historical records describe her as a concubine to the ruler.
  2. The company promoted her to concubine after her annual review.
  3. At the office, Leo introduced his new girlfriend as his concubine.
Xem đáp án

Historical records describe her as a concubine to the ruler.

They had a son named Khalil,

1:06

Họ có một người con trai tên là Khalil,

who died in infancy,

1:07

đã chết khi còn nhỏ,

and As-Salih freed her so he could court her formally. Cách dùng từ

1:08

và As-Salih đã trả tự do cho bà để ông có thể chính thức theo đuổi bà.

Cách dùng từ

court her formally: chính thức theo đuổi cô ấy với ý định nghiêm túc

Ở đây, court là ngoại động từ có nghĩa là theo đuổi ai đó về mặt tình cảm, theo cách truyền thống thường hướng đến hôn nhân hoặc một mối quan hệ nghiêm túc được công nhận. Formally nhấn mạnh rằng việc theo đuổi diễn ra theo cách phù hợp và được chính thức thừa nhận. Cấu trúc có thể áp dụng là court + người. Nó mô tả hành động cố gắng xây dựng mối quan hệ đó; bản thân nó không có nghĩa là đối phương đã đồng ý hoặc lời cầu hôn đã được đưa ra.

Luyện tập

court her formally trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Ông muốn theo đuổi bà như một người có thể trở thành vợ mình.
  2. Ông muốn bổ nhiệm bà làm thẩm phán.
  3. Ông muốn khởi kiện bà.
Xem đáp án

Ông muốn theo đuổi bà như một người có thể trở thành vợ mình.

As-Salih became sultan,

1:11

As-Salih trở thành sultan,

and he and Shajar al-Durr married.

1:13

và ông cùng Shajar al-Durr đã kết hôn.

When As-Salih died in the middle of the conflict with the crusaders, Cụm từ

1:15

Khi As-Salih chết trong lúc cuộc xung đột với quân thập tự chinh đang diễn ra,

Cụm từ

in the middle of the conflict: khi cuộc xung đột vẫn đang diễn ra

In the middle of the conflict có nghĩa là khi cuộc xung đột vẫn đang tiếp diễn và chưa kết thúc. Middle đánh dấu một giai đoạn trong quá trình diễn biến của sự kiện, không phải một vị trí vật lý. Ở đây, conflict with the crusaders chỉ cuộc giao tranh quân sự vẫn đang diễn ra với lực lượng Thập tự chinh. Cấu trúc in the middle of + sự kiện hoặc hoạt động đặt một sự việc vào trong quá trình diễn ra của sự việc khác. Nó thường nhấn mạnh sự gián đoạn, áp lực hoặc một thời điểm đặc biệt khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian được nhấn mạnh: The power failed ____ the live broadcast, while the show was still in progress.

Xem đáp án

in the middle of

Shajar al-Durr knew King Louis IX had already succeeded in conquering important Egyptian port cities. Cụm từ

1:19

Shajar al-Durr biết rằng Vua Louis IX đã thành công trong việc chinh phục các thành phố cảng quan trọng của Ai Cập.

Cụm từ

had already succeeded in conquering: cấu trúc succeed in + -ing

Dùng succeed in + danh từ hoặc dạng -ing để diễn tả ai đó đạt được kết quả mong muốn trong một hoạt động. Ở đây, succeeded in conquering cho biết việc chinh phục đã thực sự thành công. In là giới từ nên conquer chuyển thành conquering. Had already succeeded ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc chinh phục thành công trước thời điểm trong quá khứ khi Shajar al-Durr biết chuyện, còn already nhấn mạnh rằng kết quả đã có từ lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của succeed và dạng -ing của find: After weeks of testing, the team ____ the cause of the error.

Xem đáp án

succeeded in finding

Fearing that her husband's death would threaten the army's morale, Ngữ pháp

1:25

Lo sợ rằng cái chết của chồng mình sẽ đe dọa tinh thần quân đội,

she decided to keep it a secret. Cụm từ

1:29

bà quyết định giữ bí mật.

Ngữ pháp

Fearing that ...: mệnh đề -ing mở đầu chỉ lý do

Fearing that ... là mệnh đề phân từ -ing được đặt trước mệnh đề chính. Ở đây, nó nêu lý do cho quyết định: đây là cách nói gọn của Because she feared that her husband's death would threaten the army's morale. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Fearing là chủ ngữ của mệnh đề chính, she. Mệnh đề này giải thích động cơ của bà, chứ không phải một hành động chính khác xảy ra đồng thời với decided.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu có chức năng gì trong câu này? Fearing that the road was unsafe, Maya canceled the trip.

  1. Mô tả một hành động xảy ra sau khi Maya hủy chuyến đi.
  2. Nêu lý do Maya hủy chuyến đi.
  3. Nói rằng việc Maya hủy chuyến đi khiến con đường trở nên không an toàn.
Xem đáp án

Nêu lý do Maya hủy chuyến đi.

Cụm từ

keep it a secret: giữ kín một thông tin cụ thể

Keep it a secret có nghĩa là cố ý không nói cho người khác biết thông tin mà it đề cập đến. Ở đây, it chỉ her husband's death, tức cái chết của chồng bà. Cấu trúc là keep + tân ngữ + a secret. Trong cấu trúc này, keep có nghĩa là làm cho thông tin tiếp tục không được biết đến, chứ không phải cầm hoặc cất giữ một đồ vật.

Luyện tập

Không được tiết lộ bữa tiệc bất ngờ. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: We're planning a surprise party for Elena, so please ____.

Xem đáp án

keep it a secret

To conceal his death, Ngữ pháp

1:31

Để che giấu cái chết của ông,

she had food brought to his tent and forged his signature on decrees to govern the Sultanate and advise military commanders. Ghi chú

1:32

bà sai người mang thức ăn đến lều của ông và giả mạo chữ ký của ông trên các sắc lệnh để quản lý Vương quốc và cố vấn cho các chỉ huy quân đội.

Ngữ pháp

To conceal his death: nêu mục đích trước hành động

To conceal his death là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này cho biết lý do bà thực hiện các hành động theo sau: cho mang thức ăn đến lều và giả chữ ký. Ở đầu câu, to + động từ nguyên mẫu có thể sắp xếp thông tin bằng cách nêu mục tiêu trước rồi mới nêu hành động. Ở đây, to conceal có nghĩa là in order to conceal; nó không đánh dấu thời gian tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu để nêu mục đích của hành động chính?

  1. Reducing traffic, the buses were crowded.
  2. To reduce traffic, the city added more buses.
  3. The city added more buses after traffic decreased.
Xem đáp án

To reduce traffic, the city added more buses.

Ngữ pháp

had food brought to his tent: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Had food brought dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Food nhận hành động bring, còn had cho biết thời gian quá khứ. Cụm này có nghĩa là bà sắp xếp để người khác mang thức ăn đến lều; câu không nói rằng bà tự mang thức ăn. Trong cách dùng này, cấu trúc tập trung vào việc khiến một công việc được hoàn thành chứ không nêu người thực hiện. Have something done có thể diễn tả dịch vụ được thu xếp, nhiệm vụ được giao hoặc hành động khác do người khác thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ, dùng 'the printer' làm tân ngữ và 'repair' làm động từ: Yesterday, Mia ____ before the meeting.

Xem đáp án

had the printer repaired

Cách dùng từ

forged his signature on decrees: forge với nghĩa 'giả mạo'

Ở đây, forged có nghĩa là tạo ra bản giả chữ ký của ông mà không được cho phép. On decrees cho biết những chữ ký giả xuất hiện ở đâu: trên các mệnh lệnh chính thức, khiến các tài liệu trông như thể đã được ông phê duyệt. Khi đi với signature, document, passport hoặc evidence, forge thường có nghĩa là tạo ra hoặc sửa đổi thứ gì đó một cách gian dối để nó có vẻ là thật. Đây là nghĩa phù hợp trong câu, không phải nghĩa rèn hoặc tạo hình kim loại. A decree là mệnh lệnh chính thức do người cai trị hoặc chính phủ ban hành.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người đã tạo ra bản giả chữ ký của người khác?

  1. She forged the director's signature on the contract.
  2. She signed her own name on the contract.
  3. She asked the director to sign the contract.
Xem đáp án

She forged the director's signature on the contract.

When the crusaders attacked the Egyptian city of al-Mansurah,

1:41

Khi quân thập tự chinh tấn công thành phố al-Mansurah của Ai Cập,

Egyptian soldiers ambushed the crusaders and took the French king hostage. Cụm từ

1:44

binh lính Ai Cập đã phục kích quân thập tự chinh và bắt vua Pháp làm con tin.

Cụm từ

take someone hostage: bắt ai đó làm con tin

Take someone hostage có nghĩa là bắt hoặc giam giữ một người và biến người đó thành con tin. Cấu trúc là take + người + hostage, vì vậy trong câu này, vua Pháp trở thành con tin do hành động của các binh sĩ. Ở đây, hostage mô tả vai trò hoặc trạng thái của người đó sau hành động, chứ không phải một địa điểm đến. Cấu trúc bị động là someone is taken hostage.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định take someone hostage: During the robbery, the gunmen took a security guard ____ and demanded a getaway car.

Xem đáp án

hostage

Meanwhile,

1:49

Trong khi đó,

the truth about the sultan's death began to leak. Cách dùng từ

1:49

sự thật về cái chết của sultan bắt đầu bị rò rỉ.

Cách dùng từ

began to leak: thông tin mật bắt đầu lan truyền

Ở đây, leak được dùng cho thông tin chứ không phải chất lỏng. Khi truth, news, details hoặc secret leaks, thông tin đó bắt đầu được những người bên ngoài nhóm giữ bí mật biết đến. Khi thông tin làm chủ ngữ, began to leak tập trung vào lúc thông tin bắt đầu lan truyền ngoài tầm kiểm soát hoặc không được cho phép, đồng thời không xác định ai đã tiết lộ nó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thông tin mật bắt đầu được biết đến mà không có công bố chính thức?

  1. The truth began to leak before the official announcement.
  2. The truth was officially announced at noon.
  3. The truth remained secret until the end.
Xem đáp án

The truth began to leak before the official announcement.

Shajar al-Durr invited her late husband's son with another woman

1:52

Shajar al-Durr đã mời người con trai của người chồng quá cố với một người phụ nữ khác

to claim the title of sultan. Cụm từ

1:56

đến để nhận tước hiệu sultan.

Cụm từ

claim the title of sultan: khẳng định quyền hoặc nhận tước hiệu

Trong câu này, claim the title of sultan có nghĩa là đưa ra và thực hiện quyền trở thành sultan. Cụm từ này nói về sự kế vị và quyền lực, chứ không chỉ đơn thuần là nói rằng ai đó là sultan. Khi claim đi với một danh từ như tước hiệu, ngai vàng, giải thưởng hoặc tài sản, nó có thể mang nghĩa yêu cầu, giành được hoặc tiếp nhận thứ mà một người tin rằng mình có quyền sở hữu. Kết quả cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh: trong câu chuyện kế vị, nó có thể nhấn mạnh quyền thừa kế; trong thi đấu, claim the title thường có nghĩa là giành chức vô địch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của claim the title: After defeating the reigning champion, Lena ____.

Xem đáp án

claimed the title

At first, Mạch ý

1:58

Lúc đầu,

both she and her mamaleek advisors supported her stepson's claim to the throne. Cụm từ

1:59

cả bà và các cố vấn mamaleek của bà đều ủng hộ yêu sách lên ngôi của người con trai riêng.

Mạch ý

At first: thiết lập sự thay đổi về sau

At first đánh dấu một tình trạng là đúng trong giai đoạn đầu. Trong câu này, cụm từ đó cho thấy sự ủng hộ của họ là lập trường ban đầu, chứ không phải lập trường lâu dài. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, at first khiến người nghe chờ đợi một thay đổi hoặc sự tương phản về sau, thường được dẫn bằng but then, later hoặc eventually. Dùng cụm này khi thiết lập một trạng thái ban đầu mà sau đó sẽ phát triển thành một trạng thái khác.

Luyện tập

Câu nào dùng At first để chuẩn bị cho một thay đổi về sau?

  1. At first, the apartment felt too small, but after a few weeks it felt comfortable.
  2. At last, the movers arrived.
  3. First, measure the room before you buy furniture.
Xem đáp án

At first, the apartment felt too small, but after a few weeks it felt comfortable.

Cụm từ

a claim to the throne: yêu sách về quyền cai trị

A claim to the throne là lời khẳng định rằng một người có quyền trở thành quân vương, thường dựa trên huyết thống hoặc một quy tắc kế vị khác. Trong câu này, quyền của người con riêng của chồng bà là điều được ủng hộ; claim là danh từ, còn to the throne nêu rõ địa vị mà anh ta cho rằng mình có quyền nắm giữ. Có một claim không có nghĩa là người đó đã cai trị. Yêu sách này vẫn có thể bị tranh chấp, xem xét hoặc bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào cho biết hoàng tử có thể có quyền pháp lý hoặc quyền thừa kế nhưng không nhất thiết đã trở thành vua?

  1. The prince took the throne.
  2. The prince claimed the throne.
  3. The prince had a claim to the throne.
Xem đáp án

The prince had a claim to the throne.

But then,

2:04

Nhưng sau đó,

he began threatening to exile her and kill the mamaleek, Ngữ pháp

2:05

hắn bắt đầu đe dọa sẽ lưu đày bà và giết các mamaleek,

making wild accusations about them. Cụm từ

2:09

đưa ra những cáo buộc ngông cuồng về họ.

Ngữ pháp

threatening to exile ... and kill ...: một to dùng cho hai động từ song song

Threaten to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là nói hoặc phát tín hiệu rằng mình có thể thực hiện một hành động gây hại. Trong câu này, threatening to giới thiệu hai hành động song song: exile her và kill the mamaleek. Động từ thứ hai, kill, không cần thêm một to nữa. Cấu trúc là threaten to do A and do B, và cả hai hành động đều thuộc cùng một lời đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của threaten to: The tenant ____ report the unsafe wiring and withhold rent.

Xem đáp án

threatened to

Cụm từ

making wild accusations about them: đưa ra những cáo buộc cực đoan, vô căn cứ về họ

To make accusations about someone có nghĩa là tuyên bố một người đã làm điều sai trái hoặc phạm pháp; accusation là một lời cáo buộc chứ không phải bằng chứng. Ở đây, them chỉ những người bị đe dọa: Shajar al-Durr và những người Mamluk. Wild thể hiện đánh giá của người viết rằng các cáo buộc đó cực đoan, liều lĩnh hoặc không có căn cứ; nó không có nghĩa là chúng liên quan đến thiên nhiên hay động vật. Mệnh đề phân từ making wild accusations about them bổ sung một hành động khác diễn ra cùng lúc với những lời đe dọa.

Luyện tập

Wild truyền đạt ý nghĩa gì trong câu “The columnist made wild accusations about the mayor”?

  1. Các cáo buộc có vẻ cực đoan và không có cơ sở hợp lý.
  2. Các cáo buộc liên quan đến động vật chưa được thuần hóa.
  3. Các cáo buộc đã được chứng minh trước tòa.
Xem đáp án

Các cáo buộc có vẻ cực đoan và không có cơ sở hợp lý.

The mamaleek had served Shajar al-Durr's husband before her, Ngữ pháp

2:12

Các mamaleek đã phục vụ chồng của Shajar al-Durr trước bà,

and seen her capable rule so far,

2:15

và chứng kiến khả năng cai trị tài giỏi của bà cho đến nay,

they thought she would make a better ruler than the unpredictable prince Cách dùng từ

2:17

họ nghĩ rằng bà sẽ trở thành một nhà cai trị tốt hơn vị hoàng tử khó đoán kia

and conspired with her to assassinate him. Cụm từ

2:21

và đã âm mưu với bà để ám sát hắn.

Ngữ pháp

had served ... before her: dùng past perfect cho trải nghiệm xảy ra sớm hơn

Had served ở thì past perfect, được tạo thành từ had + quá khứ phân từ served. Cấu trúc này đặt thời gian những người Mamluk phục vụ chồng của Shajar al-Durr trước các hành động quá khứ xảy ra sau đó là thought và conspired. Thì này cho phép người kể chuyện lịch sử lùi lại khỏi dòng thời gian quá khứ chính để đưa một trải nghiệm xảy ra sớm hơn làm bối cảnh cho một nhận định hoặc hành động về sau. Ở đây, quá trình phục vụ trước đó là một phần bối cảnh cho quyết định sau này của những người Mamluk về việc ủng hộ ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của serve để cho thấy việc phục vụ của những người lính gác xảy ra sớm hơn: By the time the council chose a new leader, the guards ____ the previous ruler for ten years.

Xem đáp án

had served

Cách dùng từ

would make a better ruler than: đánh giá mức độ phù hợp với một vai trò

Trong would make a better ruler than..., make không có nghĩa là “chế tạo”, mà là “sẽ trở thành” hoặc “phù hợp với một vai trò”. Chủ ngữ chính là người được đánh giá: bà ấy sẽ là một người cai trị tốt hơn. Cấu trúc someone would make a good/better + role đánh giá một người có khả năng đảm nhiệm vai trò đó tốt đến mức nào. than giới thiệu người còn lại được dùng để so sánh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc would make ... than và vai trò team leader để hoàn thành câu: With her experience, Maya ____ Tom.

Xem đáp án

would make a better team leader than

Cụm từ

conspired with her to assassinate him: âm mưu cùng ai để làm việc gì

Cấu trúc conspire with someone to do something có nghĩa là bí mật lập kế hoạch cùng người đó để thực hiện hành động được nêu ra. with her cho biết bà là người cùng tham gia âm mưu, còn to assassinate him nêu mục đích của âm mưu. assassinate có nghĩa là cố ý giết một người quan trọng hoặc nổi tiếng, thường vì lý do chính trị. Trong câu này, him chỉ vị hoàng tử khó lường.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng bà đã tham gia âm mưu bí mật?

  1. They conspired with her to sabotage the election.
  2. They warned her about a plot to sabotage the election.
  3. They conspired against her to sabotage the election.
Xem đáp án

They conspired with her to sabotage the election.

In May of 1250,

2:24

Vào tháng 5 năm 1250,

with the support of the mamaleek military, Cụm từ

2:25

với sự ủng hộ của quân đội mamaleek,

Cụm từ

with the support of: xác định nguồn hỗ trợ

With the support of + một người, nhóm hoặc tổ chức có nghĩa là sự giúp đỡ hay hậu thuẫn của họ đã khiến một hành động trở nên khả thi. Ở đây, with nêu ra điều kiện giúp sự việc xảy ra, chứ không chỉ có nghĩa là hai bên ở cùng nhau. Cụm từ này xác định nguồn hỗ trợ đứng sau một hành động, chính sách, ứng viên, tổ chức hoặc dự án. Tùy ngữ cảnh, sự hỗ trợ có thể là thẩm quyền, tiền bạc, chuyên môn, trợ giúp thực tế hoặc sức mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu, mang nghĩa sự hỗ trợ của cư dân địa phương đã giúp điều này xảy ra: ____ local residents, the clinic stayed open.

Xem đáp án

With the support of

Shajar al-Durr was inaugurated as sultana of Egypt. Cách dùng từ

2:28

Shajar al-Durr đã nhậm chức nữ sultan của Ai Cập.

Cách dùng từ

was inaugurated as sultana: chính thức nhậm chức người cai trị

Was inaugurated as + chức danh là cấu trúc bị động, có nghĩa một người chính thức bắt đầu giữ một chức vụ, thường thông qua nghi lễ chính thức hoặc một hoạt động công khai. Cấu trúc này tập trung vào thời điểm chính thức bắt đầu vai trò, không phải cách người đó được lựa chọn. Trong câu này, sultana có nghĩa là một nữ sultan, tức người phụ nữ cai trị bằng quyền lực của chính mình. Trong các bối cảnh lịch sử khác, sultana có thể chỉ vợ của một sultan, nhưng inaugurated as cho thấy ở đây đó là tước hiệu của người cai trị.

Luyện tập

Maya thắng cuộc bầu cử vào tháng trước. Hôm nay cô tham gia nghi lễ chính thức mở đầu nhiệm kỳ. Câu nào mô tả chính xác nhất sự việc hôm nay?

  1. She was inaugurated as mayor today.
  2. She was elected mayor today.
  3. She was appointed mayor today.
Xem đáp án

She was inaugurated as mayor today.

Days later,

2:31

Vài ngày sau,

she negotiated the ransom of the French king and his army Cụm từ

2:32

bà đàm phán về khoản tiền chuộc vua Pháp và quân đội của ông

in exchange for an enormous sum of money and the surrender of the occupied port city. Cụm từ

2:35

để đổi lấy một số tiền khổng lồ và sự trao trả thành phố cảng bị chiếm đóng.

Cụm từ

negotiate the ransom of someone: thương lượng tiền chuộc cho một người

Trong negotiated the ransom of the French king and his army, negotiate nhận vấn đề được bàn bạc làm tân ngữ trực tiếp. Cụm này có nghĩa là bà đã thương lượng về số tiền và các điều kiện để trả tự do cho nhà vua cùng những binh sĩ bị bắt. Ransom không phải là một khoản phí thông thường. Đó là tiền hoặc một cái giá khác được yêu cầu để trả tự do cho người đang bị giữ. Cấu trúc động từ tương tự xuất hiện trong negotiate a settlement, negotiate a contract và negotiate the terms.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng negotiate the ransom với nghĩa thương lượng về khoản tiền và điều kiện trả tự do?

  1. A mediator was hired to negotiate the ransom for the captured crew.
  2. A mediator was hired to reimburse the captured crew's travel costs.
  3. A mediator was hired to negotiate the wages for the ship's crew.
Xem đáp án

A mediator was hired to negotiate the ransom for the captured crew.

Cụm từ

in exchange for + phần đáp lại hoặc điều kiện

In exchange for giới thiệu điều một người cho, làm hoặc đồng ý thực hiện để đổi lại thứ mình nhận được. Trong câu này, khoản tiền và việc giao lại thành phố cảng là cái giá hoặc điều kiện được đưa ra để đổi lấy việc trả tự do cho những người bị bắt. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: in exchange for two tickets; in exchange for working Saturday. Cụm từ này có thể kết nối cả những trao đổi thường ngày lẫn các cuộc đàm phán trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in exchange for: Mina designed the poster ____ two concert tickets.

Xem đáp án

in exchange for

In spite of her success leading Egypt through this military crisis, Ghi chú

2:41

Bất chấp thành công của bà trong việc lãnh đạo Ai Cập vượt qua cuộc khủng hoảng quân sự này,

she had to work to cement her credibility in the eyes of the public. Thành ngữ

2:45

bà phải nỗ lực để củng cố uy tín của mình trong mắt công chúng.

Ngữ pháp

In spite of her success: quan hệ nhượng bộ với cụm danh từ

In spite of her success mở ra quan hệ nhượng bộ: thành tựu trước đó có thể khiến người ta nghĩ rằng bà đã giành được lòng tin của công chúng, nhưng bà vẫn còn nhiều việc phải làm. Cụm từ này tạo sự đối lập giữa một sự thật tích cực và khó khăn bất ngờ vẫn tiếp diễn. In spite of là một giới từ gồm ba từ. Sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, như trong in spite of her success hoặc in spite of succeeding. Không đặt trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là despite: ____ the cold weather, the hikers continued.

Xem đáp án

In spite of

Cụm từ

leading Egypt through this military crisis: dẫn dắt một nhóm vượt qua khó khăn

Lead someone or a group through a crisis có nghĩa là dẫn dắt và điều hành một người hoặc một nhóm trong suốt quá trình khó khăn cho đến khi họ vượt qua được. Ở đây, through mô tả toàn bộ trải nghiệm đối mặt với thử thách, chứ không phải chuyển động qua một địa điểm vật lý. Trong câu, leading Egypt through this military crisis nêu rõ thành tựu tạo nên thành công của bà. Mẫu có thể tái sử dụng là lead + người/nhóm + through + giai đoạn hoặc sự kiện khó khăn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một giám đốc đã dẫn dắt đội ngũ trong một giai đoạn chuyển đổi khó khăn?

  1. The director led through the team a difficult transition.
  2. The director led the team through a difficult transition.
  3. The director led the team across a difficult transition.
Xem đáp án

The director led the team through a difficult transition.

Thành ngữ

to cement her credibility: củng cố niềm tin của công chúng

Ở đây, cement là một động từ mang nghĩa ẩn dụ: làm cho một phẩm chất hoặc vị thế trừu tượng trở nên vững chắc và lâu dài. Credibility là niềm tin của người khác rằng một người đáng tin cậy và có năng lực; vì vậy, to cement her credibility có nghĩa là làm cho niềm tin của công chúng vào bà vững chắc hơn, chứ không phải dùng xi măng thật. Động từ nguyên mẫu to cement nêu mục đích của việc bà vẫn phải nỗ lực thực hiện. Cấu trúc cement + danh từ trừu tượng có thể được áp dụng trong các cụm như cement a reputation, cement a position và cement an alliance.

Luyện tập

Câu nào dùng cement theo nghĩa ẩn dụ là “làm cho một danh tiếng trừu tượng trở nên vững chắc và lâu dài”?

  1. Maya wrote her name in the wet cement beside the steps.
  2. The successful launch cemented Maya's reputation as a careful engineer.
  3. The crew used cement to repair the steps outside Maya's office.
Xem đáp án

The successful launch cemented Maya's reputation as a careful engineer.

As a formerly enslaved person, Mạch ý

2:49

Là một người từng bị bắt làm nô lệ,

her rise to power wasn't linked to royal ancestry, Cụm từ

2:51

việc bà lên nắm quyền không liên quan đến tổ tiên hoàng gia,

Mạch ý

As a formerly enslaved person: dùng danh tính để tạo khung cho thông tin theo sau

Cấu trúc mở đầu As a + danh tính hoặc vai trò tạo khung diễn giải cho thông tin theo sau. Nó có nghĩa là “xét trên phương diện là...” hoặc “trong vai trò là...”, cho người đọc biết rằng danh tính này giúp giải thích sự việc tiếp theo. Ở đây, việc bà từng là một người bị bắt làm nô lệ giúp giải thích tại sao quá trình bà vươn lên nắm quyền không liên quan đến dòng dõi hoàng gia. Formerly cho biết tình trạng đó thuộc về quá khứ và đã chấm dứt. As ở đây không chỉ thời gian; cụm từ này không có nghĩa là “trong khi bà đang bị bắt làm nô lệ”.

Luyện tập

Câu nào dùng As a... để khiến một danh tính có liên quan về mặt giải thích với mệnh đề chính?

  1. As Leah entered the office, everyone looked up.
  2. Leah spoke softly as the meeting ended.
  3. As a first-time manager, Leah asked her team for regular feedback.
Xem đáp án

As a first-time manager, Leah asked her team for regular feedback.

Cụm từ

her rise to power: con đường giành quyền lực

Her rise to power chỉ quá trình bà giành được quyền lực chính trị và trở thành người cai trị. Ở đây, rise là danh từ, còn to power nêu kết quả của sự thăng tiến về địa vị; cụm này không diễn tả chuyển động đi lên theo nghĩa vật lý. Cụm từ này thường xuất hiện trong nội dung lịch sử, chính trị và tiểu sử. Nó trình bày việc giành quyền lực như một quá trình hoặc con đường phát triển, thay vì chỉ nêu đúng thời điểm một người bắt đầu cai trị.

Luyện tập

Câu nào mô tả quá trình một thượng nghị sĩ giành được quyền lực chính trị?

  1. The biography describes the senator's right to vote.
  2. The biography follows the senator's rise to power.
  3. The biography reports the senator's return to office.
Xem đáp án

The biography follows the senator's rise to power.

while as a woman,

2:54

trong khi với tư cách là một người phụ nữ,

societal restrictions prevented her from participating Ngữ pháp

2:55

những hạn chế của xã hội đã ngăn cản bà tham gia

in many of the events a sultan would typically attend.

2:58

vào nhiều sự kiện mà một sultan thường tham dự.

Ngữ pháp

prevented her from participating: prevent + tân ngữ + from + -ing

Cấu trúc prevent someone from doing something có nghĩa là một người, quy tắc, điều kiện hoặc trở ngại khiến một hành động không thể thực hiện được hoặc không xảy ra. Trong câu này, societal restrictions là trở ngại, her là tân ngữ chịu tác động và participating là hành động bị ngăn cản. From là giới từ nên theo sau nó phải là dạng -ing: prevented her from participating. Không dùng prevented her from participate hoặc prevented her to participate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ prevent ... from doing: Heavy fog ____ the plane ____ taking off.

Xem đáp án

prevented · from

To increase her visibility and solidify her claim to the throne, Ghi chú

3:01

Để tăng cường sự hiện diện của mình và củng cố yêu sách ngai vàng,

Mạch ý

To increase ... and solidify ...: nêu mục đích chung trước

Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu nêu mục đích trước, rồi mệnh đề chính mới trình bày các hành động. increase và solidify là hai động từ song song được nối bằng and và cùng phụ thuộc vào To ở đầu cụm. Là một tín hiệu tổ chức thông tin, cụm này cho biết các hành động theo sau cần được hiểu là những biện pháp cùng phục vụ một mục tiêu chung. Nó không nêu kết quả của các hành động trước đó.

Luyện tập

Cụm mở đầu này có chức năng chính gì trong đoạn văn?

  1. Nó đưa ra kết quả cuối cùng của những hành động đã được mô tả.
  2. Nó giới thiệu một chi tiết riêng không liên quan đến các hành động tiếp theo.
  3. Nó nêu mục đích chung của các hành động theo sau.
Xem đáp án

Nó nêu mục đích chung của các hành động theo sau.

Thành ngữ

solidify her claim to the throne: củng cố một quyền được tuyên bố theo nghĩa trừu tượng

Ở đây, solidify được dùng theo nghĩa bóng: làm cho một vị thế, quyền hoặc lập luận trừu tượng trở nên vững chắc hơn. solidify her claim to the throne có nghĩa là làm cho quyền trị vì mà cô ấy tuyên bố có trở nên đáng tin hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn, chứ không phải làm cho một vật trở nên rắn về mặt vật lý. A claim to the throne là lời tuyên bố về quyền trị vì với tư cách quân vương; bản thân cụm từ không nói rằng mọi người đều chấp nhận tuyên bố đó. Mẫu nghĩa trừu tượng tương tự xuất hiện trong solidify support, solidify a position và solidify a claim.

Luyện tập

Trong câu "The endorsement solidified her claim to the leadership role," solidified có nghĩa là gì?

  1. Nó làm cho tuyên bố của cô ấy mạnh và đáng tin hơn.
  2. Nó chứng minh rằng cô ấy đã nhận được vai trò đó.
  3. Nó biến vai trò lãnh đạo thành một vật thể hữu hình.
Xem đáp án

Nó làm cho tuyên bố của cô ấy mạnh và đáng tin hơn.

she constructed a public mausoleum for her husband,

3:05

bà đã xây dựng một lăng mộ công cộng cho chồng mình,

issued the currency under her name, Văn hóa

3:08

phát hành tiền tệ mang tên bà,

and signed decrees as Walidat Khalil, Văn hóa

3:10

và ký các sắc lệnh với tư cách là Walidat Khalil,

the mother of Khalil.

3:13

tức mẹ của Khalil.

Văn hóa

issued the currency under her name: tuyên bố chủ quyền

issued the currency under her name có nghĩa là tiền tệ được chính thức phát hành gắn với tên tuổi và thẩm quyền của bà. Ở đây, under her name nghĩa là “dưới danh nghĩa của bà”, không diễn tả vị trí vật lý ở bên dưới tên bà được viết ra. Trong bối cảnh lịch sử này, tiền tệ không chỉ đóng vai trò là phương tiện thanh toán. Vì được lưu hành rộng rãi, việc đưa tên một người cai trị lên tiền tệ có thể cho thấy ai đang tuyên bố nắm chủ quyền và củng cố tính chính danh công khai của người đó.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, issued the currency under her name có nghĩa là gì?

  1. Bà mua ngoại tệ thông qua một tài khoản cá nhân.
  2. Tiền tệ được chính thức phát hành với tên tuổi và thẩm quyền của bà được thể hiện hoặc viện dẫn.
  3. Tiền tệ được cất giữ ở vị trí vật lý bên dưới tên bà được viết ra.
Xem đáp án

Tiền tệ được chính thức phát hành với tên tuổi và thẩm quyền của bà được thể hiện hoặc viện dẫn.

Văn hóa

signed decrees as Walidat Khalil: hành động dưới một tước hiệu

signed decrees as Walidat Khalil có nghĩa là bà dùng Walidat Khalil làm tước hiệu hoặc danh tính để thực thi thẩm quyền và ký sắc lệnh. Trong cấu trúc as + tước hiệu hoặc vai trò, as nêu tư cách mà một người dùng khi hành động; nó không chỉ sự giống nhau theo nghĩa “giống như”. the mother of Khalil là thành phần đồng vị giải thích tước hiệu Walidat Khalil. Bằng cách thể hiện bản thân qua mối quan hệ với người con trai đã qua đời Khalil, bà gắn sự cai trị của mình với địa vị của con trai và dùng danh tính gia đình ấy để củng cố tính chính danh chính trị.

Luyện tập

Trong câu She signed the decree as acting governor, as acting governor có nghĩa là gì?

  1. Nó nói rằng bà ký thay mặt cho một quyền thống đốc.
  2. Nó cho biết vai trò chính thức của bà khi ký.
  3. Nó nói rằng bà bắt chước nét chữ của quyền thống đốc.
Xem đáp án

Nó cho biết vai trò chính thức của bà khi ký.

Unfortunately,

3:15

Thật không may,

the Sultanate's premier religious authority, Văn hóa

3:16

cơ quan quyền lực tôn giáo hàng đầu của Vương quốc,

the caliph of Baghdad,

3:19

caliph của Baghdad,

still objected to having a woman rule. Ngữ pháp

3:20

vẫn phản đối việc để một người phụ nữ cai trị.

Văn hóa

the Sultanate's premier religious authority, the caliph of Baghdad: thẩm quyền tôn giáo hàng đầu của Vương quốc Hồi giáo

Cụm the Sultanate's premier religious authority mô tả vai trò của nhân vật, còn the caliph of Baghdad là cụm đồng vị gọi tên chính nhân vật đó. Ở đây, premier có nghĩa là “quan trọng nhất” hoặc “có địa vị cao nhất”, chứ không có nghĩa là “thủ tướng”. Caliph là một thẩm quyền chính trị và tôn giáo quan trọng trong lịch sử Hồi giáo. Trong câu này, sự công nhận của vị caliph có thể ảnh hưởng đến việc quyền cai trị của người phụ nữ có được xem là chính danh hay không. Vì vậy, sự phản đối của ông có sức nặng hơn ý kiến của một giáo sĩ thông thường.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Cụm này nói đến hai quan chức tôn giáo khác nhau và họ bất đồng với nhau.
  2. Cụm này xác định vị caliph ở Baghdad là thẩm quyền tôn giáo hàng đầu của Vương quốc Hồi giáo.
  3. Cụm này nói rằng Vương quốc Hồi giáo được cai trị trực tiếp từ Baghdad.
Xem đáp án

Cụm này xác định vị caliph ở Baghdad là thẩm quyền tôn giáo hàng đầu của Vương quốc Hồi giáo.

Ngữ pháp

still objected to having a woman rule: vẫn phản đối việc một phụ nữ cai trị

Object to có nghĩa là “phản đối” hoặc “bày tỏ sự không đồng tình với điều gì”. Trong object to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: dùng objected to having ..., không dùng objected to have .... Ở đây, having a woman rule diễn tả tình huống một phụ nữ cai trị. Trong cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu, rule vẫn giữ nguyên dạng sau a woman. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là vị caliph sẽ đích thân khiến bà ấy cai trị. Still cho thấy sự phản đối vẫn tiếp tục bất chấp những diễn biến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của object và dạng -ing của build: The residents ____ a highway beside the school.

Xem đáp án

objected to building

Under threat of revolt, Cụm từ

3:23

Dưới mối đe dọa của một cuộc nổi dậy,

Shajar al-Durr married on the condition that her new husband Ngữ pháp

3:24

Shajar al-Durr kết hôn với điều kiện người chồng mới của bà

must divorce his first wife.

3:28

phải ly dị người vợ đầu của ông ta.

Cụm từ

Under threat of revolt: hành động dưới áp lực nghiêm trọng

Under threat of + danh từ có nghĩa là một mối nguy hiểm hoặc hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra đang gây áp lực lên ai đó hoặc chi phối một hành động. Ở đây, under diễn tả trạng thái chịu tác động của áp lực đó, chứ không phải vị trí vật lý. Ở đầu câu, Under threat of revolt cho thấy cuộc hôn nhân là một phản ứng trước nguy cơ chính trị. A revolt là một cuộc nổi dậy có tổ chức chống lại người cai trị hoặc chính quyền, nên nghiêm trọng hơn một bất đồng hay cuộc biểu tình thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy việc đóng cửa là một khả năng nghiêm trọng đang gây áp lực lên nhà máy: The factory improved its safety rules ____ closure.

Xem đáp án

under threat of

Ngữ pháp

on the condition that ...: đặt ra một điều kiện rõ ràng

On the condition that + mệnh đề giới thiệu một yêu cầu phải được đáp ứng để một đề nghị, thỏa thuận, sự cho phép hoặc hành động có hiệu lực. Ở đây, cuộc hôn nhân chỉ diễn ra nếu người chồng mới ly hôn người vợ đầu tiên trước. Must khiến yêu cầu này mang tính không thể thương lượng. Condition ở đây có nghĩa là một điều khoản của thỏa thuận, không phải tình trạng thể chất hay sức khỏe của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng dùng để giới thiệu điều kiện bắt buộc: The owner will rent us the hall ____ we clean it afterward.

Xem đáp án

on the condition that

Shajar al-Durr intended to maintain her status as supreme ruler. Cụm từ

3:30

Shajar al-Durr có ý định duy trì vị thế là nhà cai trị tối cao của mình.

Cụm từ

maintain her status as supreme ruler: duy trì địa vị người cai trị tối cao

maintain her status as supreme ruler có nghĩa là giữ nguyên vị trí và quyền lực mà bà đã có. Ở đây, maintain diễn tả sự tiếp tục, không phải bảo dưỡng hay sửa chữa một đồ vật. Mẫu có thể áp dụng là maintain + từ sở hữu + status as + vai trò hoặc thứ hạng. Cụm này hướng đến một địa vị đã tồn tại: bà muốn tiếp tục là người cai trị tối cao, chứ không phải lần đầu đạt được địa vị đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của maintain one's status as: After winning the final again, Lena ____ the league's top-ranked player.

Xem đáp án

maintained her status as

Her new husband threatened to undermine her rule Cách dùng từ

3:34

Người chồng mới của bà đe dọa phá hoại sự cai trị của bà

by arranging a political marriage between himself and a princess from Mosul, Ngữ pháp

3:37

bằng cách sắp xếp một cuộc hôn nhân chính trị giữa ông ta và một công chúa từ Mosul,

Cách dùng từ

threatened to undermine her rule: có nguy cơ làm suy yếu quyền cai trị của bà

undermine her rule có nghĩa là làm suy yếu quyền uy, sự ủng hộ hoặc tính chính danh làm nền tảng cho quyền cai trị của bà. Đây là nghĩa bóng: undermine thường diễn tả việc dần dần phá hỏng một nền tảng trừu tượng, chứ không phải đào bên dưới theo nghĩa đen. Ở đây, threatened to cho biết cuộc hôn nhân chính trị được lên kế hoạch khiến quyền lực của bà gặp nguy cơ; không nhất thiết là ông ta đã nói lời đe dọa trực tiếp. Câu này nói quyền cai trị có thể bị suy yếu, không phải bà lập tức bị lật đổ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng những báo cáo sai lệch lặp đi lặp lại đã dần làm suy yếu niềm tin của công chúng?

  1. Repeated false reports inherited public trust.
  2. Repeated false reports undermined public trust.
  3. Repeated false reports overthrew public trust.
Xem đáp án

Repeated false reports undermined public trust.

Ngữ pháp

by arranging ...: by + danh động từ để nêu phương thức

Trong by arranging..., by + danh động từ nêu phương thức được dùng để tạo ra kết quả đã nhắc ở trước. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Ông ta sẽ làm suy yếu quyền cai trị của bà bằng cách nào?”—bằng cách sắp đặt cuộc hôn nhân, chứ không chỉ nói rằng hành động đó xảy ra sau. Political marriage là cuộc hôn nhân được sắp đặt vì quyền lực, liên minh hoặc một lợi ích chính trị khác. between himself and a princess xác định hai người trong cuộc hôn nhân được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng danh động từ của use: The team reduced travel costs ____ video calls.

Xem đáp án

by using

so Shajar al-Durr ordered his assassination. Cách dùng từ

3:41

vì vậy Shajar al-Durr đã ra lệnh ám sát ông ta.

Cách dùng từ

ordered his assassination: ra lệnh thực hiện một vụ ám sát chính trị có kế hoạch

Trong ordered his assassination, order có nghĩa là “chính thức ra lệnh hoặc cho phép”, không phải “mua”. Cụm từ này cho biết bà đã chỉ đạo những người khác thực hiện vụ giết người; nó không nói rằng bà tự tay giết ông ta. his cho biết ông ta là nạn nhân bị nhắm đến. Assassination là hành vi cố ý giết một người có tầm quan trọng về chính trị hoặc công chúng, thường vì lý do chính trị, nên có nghĩa cụ thể hơn từ murder nói chung.

Luyện tập

Trong “The ruler ordered the envoy's assassination,” ordered the envoy's assassination có nghĩa là gì?

  1. Người cai trị mua một món đồ từ vị sứ thần.
  2. Người cai trị chỉ đạo người khác thực hiện vụ giết vị sứ thần theo kế hoạch.
  3. Người cai trị tự mình vô tình gây ra cái chết của vị sứ thần.
Xem đáp án

Người cai trị chỉ đạo người khác thực hiện vụ giết vị sứ thần theo kế hoạch.

The news reached his first wife,

3:44

Tin tức truyền đến tai người vợ đầu của ông ta,

who successfully plotted to murder the sultana. Cụm từ

3:46

người đã lập mưu sát hại nữ sultan thành công.

Cụm từ

plotted to murder: bí mật lập mưu sát hại

Ở đây, plotted to murder có nghĩa là người vợ đầu bí mật lên kế hoạch giết nữ sultan. Plot là động từ, không phải danh từ chỉ cốt truyện. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who giải thích his first wife đã làm gì. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là plot to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thể hiện một kế hoạch bí mật và thường có tính gây hại, lừa dối hoặc bất hợp pháp. Chỉ riêng plotted to không chứng minh hành động trong kế hoạch đã xảy ra; trong câu này, successfully cho biết âm mưu đã đạt được mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của plot, theo sau là to: The rebels ____ overthrow the government.

Xem đáp án

plotted to

Shajar al-Durr's killers threw her body from the Cairo Citadel. Văn hóa

3:49

Những kẻ giết Shajar al-Durr đã ném thi thể bà xuống từ Thành cổ Cairo.

Văn hóa

from the Cairo Citadel: từ một pháo đài lịch sử cụ thể

the Cairo Citadel là tên riêng của một quần thể thành lũy lịch sử ở Cairo. Trong câu, from xác định địa điểm này là nơi thi thể bị ném xuống. Citadel có nghĩa là thành lũy hoặc pháo đài, và quần thể cụ thể này cũng từng là trung tâm của chính quyền và sức mạnh quân sự. Vì vậy, cụm từ chỉ một thành trì chính trị cụ thể, không phải một cung điện, tòa nhà hay khu phố thông thường.

Luyện tập

the Cairo Citadel trong câu chỉ địa điểm nào?

  1. Một quần thể thành lũy lịch sử cụ thể gắn với chính quyền và sức mạnh quân sự tại Cairo.
  2. Một khu dân cư thông thường ở Cairo.
  3. Bất kỳ phòng ngủ nào trong cung điện được một người cai trị sử dụng.
Xem đáp án

Một quần thể thành lũy lịch sử cụ thể gắn với chính quyền và sức mạnh quân sự tại Cairo.

Shajar al-Durr left no personal writings, Mạch ý

3:54

Shajar al-Durr không để lại bất kỳ bản thảo cá nhân nào,

but her legacy was lasting.

3:56

nhưng di sản của bà vẫn trường tồn.

Mạch ý

left no personal writings, but her legacy was lasting: từ thiếu vắng tư liệu đến ảnh hưởng lâu dài

Mệnh đề trước but nêu một giới hạn của các chứng cứ còn lưu lại: Shajar al-Durr không để lại trước tác của chính mình. Điều đó không có nghĩa là không còn công trình, hành động hoặc ảnh hưởng lịch sử nào của bà. But đặt sự thiếu vắng trước tác cá nhân trong thế tương phản với di sản lâu dài của bà. Thông tin sau but là lời đánh giá cuối cùng của câu, theo một cách tổ chức thường gặp trong tiểu sử: thừa nhận một hạn chế rồi chuyển sang ảnh hưởng lâu dài của nhân vật.

Luyện tập

But tổ chức sự chuyển hướng thông tin nào trong câu?

  1. Từ một di sản lâu dài sang danh sách các trước tác cá nhân mới được phát hiện
  2. Từ các công trình của bà sang khẳng định rằng bà không có ảnh hưởng lịch sử
  3. Từ sự thiếu vắng trước tác cá nhân sang đánh giá về ảnh hưởng lâu dài
Xem đáp án

Từ sự thiếu vắng trước tác cá nhân sang đánh giá về ảnh hưởng lâu dài

Before her death,

3:58

Trước khi qua đời,

she built her own mausoleum

3:59

bà đã xây dựng lăng mộ của riêng mình

with a madrasa, Văn hóa

4:01

cùng với một madrasa,

garden,

4:02

khu vườn,

public shower,

4:03

nhà tắm công cộng,

and palace,

4:04

và cung điện,

decorated with her signature Tree of Pearls, Cách dùng từ

4:05

được trang trí bằng biểu tượng Cây Ngọc trai của bà,

Văn hóa

with a madrasa: cơ sở giáo dục Hồi giáo trong quần thể

Madrasa là một cơ sở giáo dục trong truyền thống văn hóa Hồi giáo. Trong lịch sử, nơi này thường giảng dạy luật Hồi giáo và các môn tôn giáo, dù chương trình và vai trò thay đổi theo từng thời kỳ và khu vực. Ở đây, cụm with a madrasa cho biết madrasa là một bộ phận của quần thể lăng mộ. Điều này cho thấy quần thể có chức năng giáo dục bên cạnh chức năng tưởng niệm và các chức năng khác; không nên tự động hiểu từ này là một trường học thế tục hiện đại.

Luyện tập

Cách hiểu nào về madrasa phù hợp nhất với câu văn lịch sử này?

  1. Một trường tiểu học thế tục hiện đại trong mọi ngữ cảnh
  2. Một cơ sở giáo dục trong truyền thống văn hóa Hồi giáo
  3. Một căn phòng riêng chỉ dùng cho việc chôn cất
Xem đáp án

Một cơ sở giáo dục trong truyền thống văn hóa Hồi giáo

Cách dùng từ

signature trong her signature Tree of Pearls

Ở đây, signature là tính từ mang nghĩa “gắn liền một cách đặc trưng với một người cụ thể và dễ được nhận ra là nét riêng của người đó”. Vì vậy, her signature Tree of Pearls chỉ thiết kế Cây Ngọc Trai đặc trưng của bà, chứ không phải tên viết tay. Cách dùng tính từ này đứng trước danh từ trong các cụm như signature style, signature dish và signature look. Nó chỉ đặc điểm khiến một người, nghệ sĩ hoặc thương hiệu được biết đến nhiều nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng signature với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. The actor signed a poster for the fan.
  2. The chef is famous for her signature dessert.
  3. Please put your signature at the bottom of the form.
Xem đáp án

The chef is famous for her signature dessert.

to remind Egyptians Mạch ý

4:08

để nhắc nhở người Ai Cập

who made it.

4:09

ai là người đã làm ra nó.

Mạch ý

to remind Egyptians who made it như một cụm từ chỉ mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu to remind Egyptians who made it nêu mục đích của phần trang trí được nhắc đến trước đó: nó nhằm giữ danh tính của người xây dựng trong tâm trí mọi người. Ở đây, it chỉ quần thể lăng mộ. Cấu trúc to remind + person + wh-clause có nghĩa là “để khiến ai đó nhớ lại một thông tin”. Mệnh đề who made it cung cấp thông tin cần được nhớ lại; đây không phải là câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Cụm động từ nguyên mẫu có chức năng gì trong câu này? The museum kept the original nameplate to remind visitors who designed the building.

  1. Nó yêu cầu khách tham quan thiết kế tòa nhà.
  2. Nó nêu mục đích của việc giữ lại tấm biển tên.
  3. Nó nói rằng tấm biển tên nhớ khách tham quan.
Xem đáp án

Nó nêu mục đích của việc giữ lại tấm biển tên.

Now that you know about the last queen to rule Egypt solo, Ghi chú

4:11

Bây giờ bạn đã biết về nữ hoàng cuối cùng một mình cai trị Ai Cập,

Cách dùng từ

rule Egypt solo: solo được dùng làm trạng từ

Trong cụm the last queen to rule Egypt solo, động từ nguyên mẫu to rule Egypt bổ nghĩa cho queen, còn solo bổ nghĩa cho rule. Ở đây, solo là trạng từ mang nghĩa “một cách độc lập” hoặc “không có người đồng cai trị”, vì vậy nó mô tả cách bà cai trị. Khi đứng sau động từ chỉ hành động, solo thường cho thấy hoạt động được một người thực hiện độc lập, như trong travel solo hoặc perform solo. Trong câu này, solo không phải là danh từ chỉ một đoạn nhạc nổi bật do một người biểu diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng solo như một trạng từ mang nghĩa “một cách độc lập”?

  1. She traveled solo across the country.
  2. The singer released a solo album last year.
  3. The guitarist played a solo during the concert.
Xem đáp án

She traveled solo across the country.

learn about one of the first.

4:15

hãy tìm hiểu về một trong những người đầu tiên.

Mạch ý

Now that you know...: dùng thông tin đã biết để giới thiệu bước tiếp theo

Liên từ phụ thuộc Now that giới thiệu một tình huống đã là sự thật: giờ đây người nghe đã biết về vị nữ hoàng cuối cùng một mình cai trị Ai Cập. Mệnh đề chính learn about one of the first dùng kiến thức đã có đó làm điểm xuất phát cho một lời hướng dẫn mới. Mẫu câu này sắp xếp thông tin theo hướng “tình huống đã được xác lập → kết quả hoặc bước tiếp theo”. Nó thường xuất hiện trong bài học, bài thuyết trình và video vì giúp nối tự nhiên phần nội dung đã hoàn tất với phần tiếp theo. Ở đây, now that có nghĩa là “vì điều này giờ đã đúng”, chứ không chỉ là “vào lúc này”.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: ____ you understand the rules, let's begin the game.

Xem đáp án

Now that

Follow Hatshepsut's rise to power

4:17

Hãy theo dõi sự trỗi dậy của Hatshepsut

and find out why someone tried to erase all traces of her reign with this video. Ghi chú

4:20

và tìm hiểu lý do tại sao có người lại cố gắng xóa bỏ mọi dấu vết về triều đại của bà bằng video này.

Mạch ý

find out why ... with this video: cách tạo sự tò mò để mời người xem tiếp tục

Trong lời giới thiệu này, find out why ... mở ra một câu hỏi chưa được giải đáp về nguyên nhân: khán giả được hứa rằng sẽ có lời giải thích, nhưng câu trả lời chưa được tiết lộ. Khoảng trống thông tin này tạo sự tò mò và khuyến khích họ xem video được đề xuất. Dạng mệnh lệnh find out được nối song song với Follow, nên cả hai đều cho biết khán giả có thể học được gì từ video. Ở cuối câu, with this video chỉ phương tiện để tìm hiểu thông tin; nó không phải là công cụ mà ai đó dùng để xóa dấu vết.

Luyện tập

Chức năng chính của find out why ... trong lời giới thiệu này là gì?

  1. Nói rằng video đã được dùng để xóa bằng chứng lịch sử
  2. Tạo một câu hỏi chưa có lời giải để khuyến khích khán giả xem
  3. Cho thấy nguyên nhân đã được giải thích đầy đủ
Xem đáp án

Tạo một câu hỏi chưa có lời giải để khuyến khích khán giả xem

Thành ngữ

erase all traces of her reign: xóa mọi dấu vết và ghi chép về triều đại của bà

Ở đây, erase được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là loại bỏ hoặc phá hủy các ghi chép, hình ảnh, văn khắc hay bằng chứng khác cho thấy Hatshepsut từng cai trị. Traces là những dấu hiệu còn sót lại, không chỉ là dấu chân, còn her reign là thời kỳ bà cai trị. Cấu trúc erase all traces of + sự kiện, hành động hoặc sự tồn tại diễn tả việc loại bỏ hoàn toàn. Nó thường gợi ý một nỗ lực có chủ ý nhằm khiến người đời sau không thể nhận ra rằng một điều gì đó từng xảy ra hoặc tồn tại.

Luyện tập

Câu nào dùng erase all traces of với nghĩa cố ý xóa mọi dấu hiệu của một sự kiện?

  1. The intruder tried to erase all traces of his visit from the security logs.
  2. The clerk deleted one duplicate entry from the security logs.
  3. The investigator traced the intruder's route using the security logs.
Xem đáp án

The intruder tried to erase all traces of his visit from the security logs.