Chơi thể thao mang lại lợi ích cho cơ thể ... và não bộ của bạn như thế nào - Leah Lagos và Jaspal Ricky Singh: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
546 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Video xem xét khoa học nói gì về thể thao, đi từ tác động thể chất và tinh thần của việc tập luyện đến những lợi ích xã hội và tâm lý riêng có khi tham gia đội nhóm, bao gồm sự tự tin, khả năng phục hồi và việc học hỏi từ thất bại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make it out to be — Cụm động từ. Học cách đặt câu hỏi liệu ai đó có đang mô tả một điều là tốt hơn, tệ hơn hoặc quan trọng hơn thực tế hay không. Cách nói này hữu ích khi bàn về niềm tin phổ biến, tuyên bố trên truyền thông và những mô tả gây tranh luận mà không trực tiếp buộc tội ai đó nói dối. 2. has also been shown to reduce the risk — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận biết cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành dùng để trình bày khách quan bằng chứng nghiên cứu đã được tích lũy. Hãy dùng cấu trúc này để liên hệ một hoạt động hoặc yếu tố được nghiên cứu với mức rủi ro thấp hơn, đồng thời tập trung vào phát hiện thay vì người nghiên cứu. 3. coming to terms with defeat — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu đây là quá trình dần chấp nhận và đối diện về mặt cảm xúc với một kết quả khó khăn, chứ không chỉ thừa nhận mình đã thua. Có thể dùng mẫu này với thất bại, thay đổi, bệnh tật hoặc mất mát khi mô tả khả năng phục hồi và thích nghi tâm lý.

Nội dung bài học

The victory of the underdog over the favored team, Ghi chú

0:07

Chiến thắng của đội yếu thế trước đội cửa trên,

Cụm từ

victory of X over Y: xác định người thắng và đối thủ bị đánh bại

Victory of X over Y có nghĩa là X đánh bại Y. Trong cụm này, underdog là bên chiến thắng, còn favored team là đối thủ bị đánh bại. Of giới thiệu bên chiến thắng, còn over giới thiệu người hoặc nhóm bị đánh bại. Ở đây, over thể hiện kết quả cạnh tranh chứ không phải vị trí trong không gian; cùng một cấu trúc có thể dùng cho thể thao, bầu cử và các cuộc cạnh tranh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc victory of X over Y để diễn đạt Maya đã đánh bại Leo: The headline celebrated the victory ____.

Xem đáp án

of Maya over Leo

Cách dùng từ

underdog và favored team: kỳ vọng trước một cuộc thi

Underdog là người hoặc đội được cho là có ít khả năng chiến thắng hơn. Favored team là đội được cho là có nhiều khả năng chiến thắng hơn. Trong câu này, underdog giành chiến thắng, tạo nên một kết quả bất ngờ. Các nhãn này mô tả kỳ vọng trước khi có kết quả, chứ không phải bản thân kết quả. Favored ở đây có nghĩa là được dự đoán sẽ thắng, không chỉ đơn giản là được nhiều người yêu thích hơn; underdog vẫn có thể chiến thắng.

Luyện tập

Trước một trận bóng đá, hầu hết mọi người đều dự đoán Lions sẽ thua Bears. Câu nào sử dụng các nhãn này đúng?

  1. The Lions are the underdogs, and the Bears are the favored team.
  2. The Lions are the favored team, and the Bears are the underdogs.
  3. Both teams are underdogs because the match has not started.
Xem đáp án

The Lions are the underdogs, and the Bears are the favored team.

the last minute penalty shot that wins the tournament, Cách dùng từ

0:10

cú sút phạt đền ở phút cuối giúp giành chức vô địch,

Cách dùng từ

last-minute penalty shot: cú phạt ở gần cuối trận

Trong câu này, last minute bổ nghĩa cho penalty shot: cú phạt diễn ra rất gần thời điểm trận đấu kết thúc. Cụm này không có nghĩa là cú phạt kéo dài một phút. Penalty shot là một cơ hội ghi điểm đặc biệt được trao theo luật của môn thể thao, thường là sau một lỗi vi phạm. Hành động cụ thể tùy thuộc vào môn thể thao. Khi cụm từ chỉ thời gian này đứng trước danh từ, tiếng Anh viết đã được biên tập thường dùng dấu gạch nối: last-minute penalty shot.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cú phạt diễn ra gần cuối trận đấu?

  1. The player waited one minute before every penalty shot.
  2. The player's penalty shot lasted one full minute.
  3. The player scored with a last-minute penalty shot.
Xem đáp án

The player scored with a last-minute penalty shot.

the high-energy training montages. Văn hóa

0:13

những thước phim tập luyện đầy năng lượng.

Văn hóa

high-energy training montages như một kỹ thuật điện ảnh

Training montage là một đoạn phim hoặc video được tạo từ nhiều cảnh luyện tập ngắn. Nó nén một thời gian luyện tập dài thành một cảnh ngắn để người xem nhanh chóng thấy được nỗ lực, sự tiến bộ hoặc quá trình chuẩn bị. High-energy mô tả cách trình bày: nhịp độ nhanh, âm nhạc sôi động, chuyển động mạnh hoặc bầu không khí hào hứng. Montage là tên của kỹ thuật dựng phim, không phải một bài tập hay chương trình luyện tập.

Luyện tập

Trong thảo luận về phim ảnh, high-energy training montage mô tả điều gì?

  1. Một bài tập duy nhất mà vận động viên phải thực hiện ở tốc độ cao
  2. Vòng cuối cùng của một giải đấu thể thao
  3. Một chuỗi cảnh ngắn nhanh và sôi động, nén một giai đoạn luyện tập dài
Xem đáp án

Một chuỗi cảnh ngắn nhanh và sôi động, nén một giai đoạn luyện tập dài

Many people love to glorify victory on the playing field, Cách dùng từ

0:16

Nhiều người thích tôn vinh chiến thắng trên sân đấu,

Cách dùng từ

glorify victory: miêu tả chiến thắng quá mức vĩ đại

Glorify victory có nghĩa là trình bày việc chiến thắng như một điều đặc biệt cao quý, đáng ngưỡng mộ hoặc quan trọng, chứ không chỉ nói rằng chiến thắng là điều tốt. Ở đây, động từ này mang giọng điệu chất vấn và phê phán: người ta có thể ngưỡng mộ chiến thắng thể thao đến mức bỏ qua cái giá của nó hoặc những giá trị khác. Trong ngữ cảnh khác, glorify có thể mang nghĩa tích cực, nhưng ở đây nó không trung tính.

Luyện tập

Câu nào dùng glorify để phê phán một cách miêu tả tích cực quá mức?

  1. The coach praised the team for working hard.
  2. The film glorifies violence by showing only its excitement.
  3. The fans celebrated the victory with a parade.
Xem đáp án

The film glorifies violence by showing only its excitement.

Cách dùng từ

on the playing field: tại nơi diễn ra một môn thể thao

Trong câu này, on the playing field có nghĩa là tại khu vực nơi một trận đấu thể thao diễn ra. Tiếng Anh thường dùng on với field vì sân được xem là một bề mặt hoặc khu vực hoạt động; field ở đây không có nghĩa là đất nông nghiệp. Playing field cũng có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho tình huống cạnh tranh. Cụm từ thông dụng a level playing field có nghĩa là các bên cạnh tranh có điều kiện công bằng và bình đẳng.

Luyện tập

Câu nào dùng playing field một cách tự nhiên như phép ẩn dụ cho sự cạnh tranh?

  1. She grows tomatoes in a playing field behind her house.
  2. Biology is my favorite playing field at school.
  3. Equal access to training creates a level playing field for all applicants.
Xem đáp án

Equal access to training creates a level playing field for all applicants.

cheer for favorite teams and play sports.

0:19

cổ vũ cho đội bóng yêu thích và chơi thể thao.

But here's a question. Mạch ý

0:22

Nhưng có một câu hỏi đặt ra là.

Mạch ý

Here's a question: chuyển sang vấn đề chính

Here's a question là một tín hiệu chuyển ý trong lời nói. Cụm này báo cho người nghe rằng người nói sắp nêu ra vấn đề họ cần suy nghĩ. Here không chỉ một địa điểm cụ thể; cả cụm có chức năng gần như “bây giờ hãy suy nghĩ về điều này”. Trong câu đầy đủ, But đánh dấu sự thay đổi hướng trình bày. Người nói chuyển từ thông tin nền sang một câu hỏi mang tính chất vấn, chứ không phản bác một sự thật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào chuyển một cách tự nhiên từ thông tin nền sang câu hỏi chính trong một bài thuyết trình?

  1. The question is on the desk.
  2. I answered the question yesterday.
  3. Here's a question: What happens if the plan fails?
Xem đáp án

Here's a question: What happens if the plan fails?

Should we be so obsessed with sports? Cách dùng từ

0:24

Chúng ta có nên quá ám ảnh với thể thao không?

Cách dùng từ

be so obsessed with: chất vấn sự tập trung quá mức

Be obsessed with something có nghĩa là nghĩ về hoặc tập trung vào một điều gì đó nhiều hơn bình thường rất nhiều. Cụm này mạnh hơn like đáng kể. Cấu trúc có thể áp dụng là be + so + obsessed with + danh từ hoặc dạng -ing, như trong be so obsessed with winning. Trong Should we be so obsessed with sports?, so nhấn mạnh mức độ, còn Should we...? không phải là lời xin lời khuyên trung lập. Người nói đang chất vấn liệu sự quan tâm của xã hội đối với thể thao có trở nên quá mức hay không.

Luyện tập

Sắp xếp be, so, obsessed và with theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Should we ____ winning that we forget to enjoy the game?

Xem đáp án

be so obsessed with

Is playing sports actually as good for us as we make it out to be Ghi chú

0:26

Chơi thể thao có thực sự tốt cho chúng ta như chúng ta vẫn nghĩ,

or just a fun and entertaining pastime?

0:30

hay chỉ là một trò tiêu khiển vui vẻ và giải trí?

Ngữ pháp

as good for us as: so sánh ngang bằng

Cấu trúc as + cụm tính từ + as so sánh mức độ của một đặc điểm ở hai phía. Trong as good for us as ..., as thứ nhất đánh dấu mức độ, còn as thứ hai đưa ra chuẩn so sánh; hai từ as hoạt động cùng nhau. Trong câu hỏi này, lợi ích thực tế của việc chơi thể thao được so sánh với mức lợi ích mà mọi người mô tả. Người nói đang hỏi liệu thực tế có đạt đến mức được khẳng định đó hay không, chứ không khẳng định hai mức bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh as good for ... as: Is the new health app really ____ users ____ the company claims?

Xem đáp án

as good for · as

Cụm động từ

make it out to be: mô tả một điều theo một cách nhất định

Cấu trúc make + tân ngữ + out to be + phần mô tả có nghĩa là mô tả hoặc thể hiện một người hay sự vật như thể có một đặc điểm nhất định. Cách nói này thường ngụ ý rằng phần mô tả có thể bị phóng đại, gây hiểu lầm hoặc đáng nghi ngờ. Ở đây, it chỉ việc chơi thể thao. Phần mô tả sau to be được hiểu từ as good for us ở trước, vì vậy we make it out to be có nghĩa là chúng ta mô tả việc chơi thể thao là tốt cho mình đến mức đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make ... out to be: The final exam wasn't as difficult as our teacher ____.

Xem đáp án

made it out to be

What does science have to say? Mạch ý

0:33

Khoa học nói gì về điều này?

Mạch ý

What does science have to say?: chuyển sang bằng chứng

Trong mẫu What does X have to say?, người nói hỏi X đưa ra quan điểm, thông tin hoặc kết luận gì. Ở đây, science chỉ nghiên cứu khoa học nói chung, còn have to say không có nghĩa là “phải nói”. Câu hỏi này chuyển cuộc thảo luận từ cảm nhận cá nhân sang bằng chứng. Bạn có thể dùng cùng mẫu câu để giới thiệu nghiên cứu, dữ liệu hoặc một chuyên gia nói gì về một chủ đề.

Luyện tập

Bạn đang chuyển từ ý kiến cá nhân sang bằng chứng nghiên cứu. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng mẫu have to say: What does the research ____ about screen time?

Xem đáp án

have to say

First of all, Mạch ý

0:36

Trước hết,

Mạch ý

First of all để báo hiệu luận điểm đầu tiên

First of all là một dấu hiệu mở đầu. Cụm từ này cho người nghe hoặc người đọc biết rằng ý tiếp theo là lý do, luận điểm hoặc bước đầu tiên trong một phần giải thích có tổ chức. Cụm từ này đánh dấu thứ tự chứ không phải mức độ quan trọng: ý đầu tiên không nhất thiết là ý quan trọng nhất. Nó cũng thường báo hiệu rằng sau đó sẽ có một ý khác, chẳng hạn với second hoặc also.

Luyện tập

Bạn sắp bắt đầu liệt kê các lý do ủng hộ một kế hoạch. Câu nào giới thiệu đúng lý do đầu tiên?

  1. In the end, the plan will save time.
  2. At first, the plan will save time.
  3. First of all, the plan will save time.
Xem đáp án

First of all, the plan will save time.

it's well accepted that exercise is good for our bodies and minds, Cụm từ

0:37

mọi người đều chấp nhận rằng tập thể dục tốt cho cơ thể và tâm trí của chúng ta,

Cụm từ

it's well accepted that: trình bày sự đồng thuận chung

Cấu trúc “it's well accepted that + mệnh đề” trình bày nhận định theo sau như một điều được công nhận hoặc đồng thuận rộng rãi. Ở đây, accepted có nghĩa là “được xem là đúng hoặc hợp lý”, không phải “được tiếp nhận”. it là chủ ngữ hình thức, còn nội dung thực sự nằm trong mệnh đề that. Cách diễn đạt phi cá nhân này chuyển sự chú ý khỏi ý kiến riêng của người nói và biến nhận định thành điểm xuất phát chung cho phần tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào trình bày ý tưởng như một điều được công nhận rộng rãi thay vì ý kiến của một cá nhân?

  1. I think regular sleep supports learning.
  2. It is well accepted that regular sleep supports learning.
  3. Could regular sleep support learning?
Xem đáp án

It is well accepted that regular sleep supports learning.

and that's definitely true.

0:40

và điều đó chắc chắn là đúng.

Exercising, especially when we're young,

0:42

Tập thể dục, đặc biệt là khi chúng ta còn trẻ,

has all sorts of health benefits, Cụm từ

0:44

có đủ mọi lợi ích cho sức khỏe,

Cụm từ

all sorts of health benefits: nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau

Trong “all sorts of health benefits”, all sorts of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Cụm này đưa ra một phần khái quát rộng chứ không phải danh sách phân loại chính thức. Health benefits là những tác động tích cực đối với sức khỏe. Cụm này có thể giới thiệu một nhóm chung trước rồi dẫn sang các ví dụ cụ thể ở phần sau.

Luyện tập

Câu nào khái quát một cách tự nhiên nhiều loại lợi ích khác nhau?

  1. Learning to cook has no practical benefits.
  2. Learning to cook has one practical benefit.
  3. Learning to cook has all sorts of practical benefits.
Xem đáp án

Learning to cook has all sorts of practical benefits.

like strengthening our bones,

0:46

như củng cố xương cốt,

clearing out bad cholesterol from our arteries, Cụm động từ

0:48

loại bỏ cholesterol xấu khỏi động mạch của chúng ta,

Cụm động từ

clearing out bad cholesterol: nghĩa loại bỏ của clear out

Clear out có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn để nó không còn ở bên trong một nơi hoặc một hệ thống. Out bổ sung ý nghĩa về kết quả: vật đó được đưa ra ngoài, chứ không chỉ được kiểm tra hoặc thay đổi. Trong clearing out bad cholesterol, clearing là dạng -ing, bad cholesterol là thứ bị loại bỏ, còn from our arteries cho biết nguồn được lấy ra. Cách diễn đạt này tạo ra một hình ảnh đơn giản và cụ thể về việc cơ thể loại bỏ cholesterol có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của clear out: The filter works by ____ dust from the air.

Xem đáp án

clearing out

and decreasing the risk of stroke, Cụm từ

0:51

và làm giảm nguy cơ đột quỵ,

Cụm từ

decreasing the risk of: nói rằng một sự kiện ít có khả năng xảy ra hơn

Decrease the risk of có nghĩa là làm cho một sự kiện có hại ít có khả năng xảy ra hơn. Sau of, nêu sự kiện bằng danh từ hoặc dạng -ing: the risk of stroke; the risk of falling. Ở đây, decreasing là dạng -ing của decrease. Cụm từ này cho biết khả năng xảy ra giảm xuống; nó không đảm bảo rằng đột quỵ không thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng đội mũ bảo hiểm làm giảm khả năng bị chấn thương đầu?

  1. Wearing a helmet is at risk of head injury.
  2. Wearing a helmet decreases the risk to head injury.
  3. Wearing a helmet decreases the risk of head injury.
Xem đáp án

Wearing a helmet decreases the risk of head injury.

high blood pressure, and diabetes.

0:53

huyết áp cao, và tiểu đường.

Our brains also release a number of chemicals when we workout, Cụm từ

0:55

Não của chúng ta cũng tiết ra một số hóa chất khi chúng ta tập luyện,

including endorphins. Cách dùng từ

0:58

bao gồm cả endorphin.

Cụm từ

release a number of chemicals trong một quá trình sinh học

Ở đây, release a number of chemicals có nghĩa là não giải phóng một số chất hóa học hoặc làm cho chúng sẵn sàng hoạt động trong cơ thể. Release được dùng theo nghĩa sinh học, không phải nghĩa xuất bản hay phát hành một thứ gì đó. A number of đứng trước danh từ số nhiều và có nghĩa là một số hoặc vài. Cụm including endorphins theo sau nêu một ví dụ thuộc nhóm lớn hơn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là “giải phóng một số chất hóa học”: During intense exercise, the brain can ____.

Xem đáp án

release a number of chemicals

Cách dùng từ

endorphins: chất hóa học trong cơ thể liên quan đến cơn đau và cảm giác dễ chịu

Endorphins là các chất hóa học được cơ thể tạo ra một cách tự nhiên. Chúng giúp điều hòa cơn đau và có thể góp phần tạo ra cảm giác dễ chịu hoặc khỏe khoắn, vì vậy các nội dung sức khỏe thường nhắc đến chúng khi nói về việc tập thể dục. Trong ví dụ, endorphins là danh từ số nhiều gọi tên các chất hóa học thuộc nhóm lớn hơn. Đây là thuật ngữ sinh học, không phải từ thông thường chỉ cảm giác vui vẻ hoặc phấn khích.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng về endorphins?

  1. Một tính từ có nghĩa là cực kỳ phấn khích
  2. Các chất hóa học do cơ thể tạo ra, giúp điều hòa cơn đau và có thể góp phần tạo ra cảm giác dễ chịu
  3. Các quy tắc dùng để đo thành tích thể thao
Xem đáp án

Các chất hóa học do cơ thể tạo ra, giúp điều hòa cơn đau và có thể góp phần tạo ra cảm giác dễ chịu

These natural hormones,

1:00

Những hormone tự nhiên này,

which control pain and pleasure responses in the central nervous system, Ghi chú

1:02

kiểm soát phản ứng đau và khoái cảm trong hệ thần kinh trung ương,

Ngữ pháp

which control pain and pleasure responses: thêm thông tin bổ sung

which control pain and pleasure responses là mệnh đề quan hệ không xác định. Which chỉ lại these natural hormones và làm chủ ngữ của control. Vì hormones ở số nhiều nên động từ là control, không phải controls. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung về những hormone đã được xác định trong ngữ cảnh. Mệnh đề giải thích chức năng của chúng chứ không chọn ra một nhóm hormone nhỏ hơn. Khi đọc một câu khoa học dài, hãy tìm mệnh đề chính trước, rồi thêm mệnh đề nằm giữa các dấu phẩy như một phần giải thích phụ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tất cả các viên pin đang được nhắc đến đều có thể sạc lại và đều được kèm theo?

  1. The batteries that are rechargeable are included.
  2. The rechargeable battery is included.
  3. The batteries, which are rechargeable, are included.
Xem đáp án

The batteries, which are rechargeable, are included.

Cách dùng từ

the central nervous system: não và tủy sống

The central nervous system (CNS) có nghĩa là hệ thần kinh trung ương, tức phần của hệ thần kinh gồm não và tủy sống. Hệ này xử lý thông tin và giúp phối hợp các phản ứng của cơ thể. Trong thuật ngữ khoa học cố định này, central chỉ phần trung tâm của hệ thần kinh, không đơn thuần có nghĩa là “quan trọng”. Trong câu, in the central nervous system nêu hệ cơ thể nơi các phản ứng đau đớn và khoái cảm được kiểm soát.

Luyện tập

Câu nào mô tả chính xác the central nervous system?

  1. The brain and spinal cord make up the central nervous system.
  2. The heart and blood vessels make up the central nervous system.
  3. The nerves outside the brain and spinal cord make up the central nervous system.
Xem đáp án

The brain and spinal cord make up the central nervous system.

can lead to feelings of euphoria, Cụm từ

1:06

có thể dẫn đến cảm giác hưng phấn,

Cụm từ

can lead to: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra

Lead to + một kết quả có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên kết quả đó. Trong câu này, feelings of euphoria là kết quả. To giới thiệu kết quả chứ không phải một điểm đến. Can khiến lời khẳng định thể hiện khả năng thay vì sự chắc chắn: can lead to có nghĩa là kết quả có thể xảy ra, chứ không phải lúc nào cũng xảy ra. Cấu trúc này thường được dùng khi giải thích nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu nguyên nhân-kết quả bằng cụm từ mục tiêu: Skipping meals ____ low energy later in the day.

Xem đáp án

can lead to

or what's often called a runner's high. Thành ngữ

1:08

hay những gì thường được gọi là "sự hưng phấn của người chạy bộ".

Thành ngữ

what's often called a runner's high: dùng tên gọi phổ biến cho một cảm giác

What's often called X có nghĩa là sự vật hoặc trạng thái mà mọi người thường gọi là X. Ở đây, cấu trúc này đặt một tên gọi quen thuộc cho cảm giác vừa được nhắc đến. A runner's high là cảm giác dễ chịu, đôi khi tràn đầy năng lượng hoặc bình tĩnh, mà một số người trải qua sau khi chạy trong thời gian dài hoặc thực hiện bài tập aerobic khác. High ở đây mô tả cảm giác hoặc tâm trạng, không phải độ cao.

Luyện tập

Trong câu này, a runner's high có nghĩa là gì?

  1. Tốc độ nhanh nhất mà một người chạy có thể đạt được
  2. Cảm giác dễ chịu hoặc tràn đầy năng lượng có thể xuất hiện sau khi vận động kéo dài
  3. Nơi cao nhất trên một tuyến đường chạy
Xem đáp án

Cảm giác dễ chịu hoặc tràn đầy năng lượng có thể xuất hiện sau khi vận động kéo dài

Increased endorphins and consistent physical activity in general,

1:10

Sự gia tăng endorphin và hoạt động thể chất thường xuyên nói chung,

can sharpen your focus and improve your mood and memory. Cụm từ

1:14

có thể làm sắc bén sự tập trung, cải thiện tâm trạng và trí nhớ của bạn.

Cụm từ

sharpen your focus: làm cho sự tập trung rõ ràng và mạnh hơn

Trong sharpen your focus, sharpen được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là làm cho sự chú ý rõ ràng và tập trung hơn, chứ không phải làm cho một vật thể trở nên sắc nhọn. Cấu trúc sharpen + someone's focus mô tả một điều giúp cải thiện khả năng chú ý của một người. Trong câu này, cụm từ đó nêu một tác dụng có thể có của hoạt động thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tăng khả năng tập trung”: Turning off notifications can ____ while you study.

Xem đáp án

sharpen your focus

So does that mean we get just as much benefit going to the gym five days a week Ngữ pháp

1:18

Vậy điều đó có nghĩa là chúng ta nhận được lợi ích tương đương khi đến phòng tập thể dục năm ngày một tuần

as we would joining a team and competing?

1:22

so với việc tham gia một đội và thi đấu không?

Ngữ pháp

just as much benefit ... as we would: so sánh lượng lợi ích bằng nhau

Trong just as much benefit ... as ..., cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as tạo phép so sánh ngang bằng: cấu trúc này hỏi liệu lượng hoặc mức độ lợi ích từ hoạt động thứ nhất có bằng hoạt động thứ hai hay không. Benefit ở đây được dùng như danh từ không đếm được, vì vậy dùng much chứ không dùng many. Trong as we would joining a team and competing, cụm động từ sau would được lược bỏ, tức là would get benefit. Cụm -ing còn lại xác định hoạt động thứ hai. Những từ bị lược có thể được hiểu từ mệnh đề đầu tiên, nhờ đó câu hỏi tránh lặp lại thông tin.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng hai lượng bằng nhau của một lợi ích không đếm được và dùng would để tránh lặp lại?

  1. Working from home gives me just as much flexibility as working in the office would.
  2. Working from home gives me just as much flexibility than working in the office would.
  3. Working from home gives me just as many flexibility as working in the office would.
Xem đáp án

Working from home gives me just as much flexibility as working in the office would.

Well, here's where it gets interesting. Mạch ý

1:24

Chà, đây là điểm thú vị.

Mạch ý

here's where it gets interesting: báo hiệu điểm quan trọng sắp xuất hiện

“Here's where it gets interesting” là cách nói thân mật dùng để tổ chức luồng thông tin. Here có nghĩa là “tại điểm này trong phần giải thích”, và cả cụm báo cho người nghe rằng một điểm quan trọng, bất ngờ hoặc có tính khám phá sắp được nêu ra. Gets interesting thường không có nghĩa là chủ đề thực sự trở nên thú vị theo nghĩa giải trí. Cụm này hướng sự chú ý đến phần đáng quan tâm nhất của lời giải thích.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu tự nhiên nhất rằng một phát hiện quan trọng và bất ngờ sắp được nêu ra?

  1. Here's where it gets interesting: the smallest battery lasted the longest.
  2. That is everything we know.
  3. Let me repeat the name of the test.
Xem đáp án

Here's where it gets interesting: the smallest battery lasted the longest.

Because it turns out that if you can find a sport and a team you like, Ghi chú

1:28

Bởi vì hóa ra nếu bạn có thể tìm thấy một môn thể thao và một đội mà bạn thích,

Mạch ý

it turns out that: giới thiệu một sự thật mới được phát hiện

“It turns out that + mệnh đề” dùng để giới thiệu một sự thật hoặc kết quả được phát hiện, xác nhận hay trở nên rõ ràng sau đó. Cụm này thường cập nhật thông tin theo nghĩa “hóa ra...” hoặc “thực ra...”, nhất là khi sự thật đó nằm ngoài dự đoán. it không chỉ một sự vật cụ thể mà chỉ giữ vị trí chủ ngữ; thông tin thật nằm trong mệnh đề sau that. Trong câu này, because nêu lý do, còn it turns out that giới thiệu sự thật hỗ trợ cho lý do đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: We expected the trail to be closed, but ____ it is open today.

Xem đáp án

it turns out that

Ngữ pháp

if you can find a sport and a team you like: đặt ra điều kiện

Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho kết quả theo sau: các lợi ích được trình bày là phụ thuộc vào việc có thể tìm được một môn thể thao và một đội mà bạn thích. Can find thể hiện khả năng hoặc cơ hội tìm được, chứ không khẳng định rằng ai cũng chắc chắn sẽ tìm được. Because ở đầu và if ở bên trong thể hiện hai quan hệ logic khác nhau. Because nối toàn bộ lời giải thích này với một ý trước đó, còn if đánh dấu điều kiện bên trong lời giải thích. Trong một câu hoàn chỉnh, mệnh đề if đi cùng mệnh đề chính nêu kết quả.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề if để đưa ra một điều kiện?

  1. Because you can find a study method you like, if it may be easier to practice regularly.
  2. If can you find a study method you like, it may be easier to practice regularly.
  3. If you can find a study method you like, it may be easier to practice regularly.
Xem đáp án

If you can find a study method you like, it may be easier to practice regularly.

studies show that there are all sorts of benefits Mạch ý

1:32

các nghiên cứu chỉ ra rằng có tất cả các loại lợi ích

Mạch ý

studies show that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu

Cấu trúc Studies show that + mệnh đề trình bày thông tin theo sau như một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ. Ở đây, show có nghĩa là chỉ ra hoặc cung cấp bằng chứng, không phải trưng bày thứ gì đó để mọi người nhìn thấy. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguồn bằng chứng trước, rồi đưa ra phát hiện trong mệnh đề that. Nhờ đó, nhận định nghe có cơ sở nghiên cứu thay vì chỉ là ý kiến cá nhân.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một phát hiện nghiên cứu một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp?

  1. Studies are show that regular sleep supports learning.
  2. Studies show regular sleep that supports learning.
  3. Studies show that regular sleep supports learning.
Xem đáp án

Studies show that regular sleep supports learning.

that go beyond the physical and mental benefits of exercise alone. Cụm từ

1:34

vượt xa những lợi ích về thể chất và tinh thần của riêng việc tập thể dục.

Cụm từ

go beyond ... exercise alone: vượt ra ngoài lợi ích chỉ từ việc tập thể dục

Go beyond + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là vượt quá một giới hạn hoặc bao gồm nhiều hơn phạm vi của giới hạn đó. Ở đây, lợi ích không chỉ giới hạn ở những lợi ích thể chất và tinh thần do bản thân việc tập thể dục mang lại; các loại lợi ích khác sắp được giới thiệu. Trong exercise alone, alone có nghĩa là “bản thân việc tập thể dục” hoặc “chỉ việc tập thể dục”. Nó không có nghĩa là tập thể dục một mình, không có người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The school club should ____ organizing games; it should help members build confidence too.

Xem đáp án

go beyond

Some of the most significant are psychological benefits,

1:38

Một số lợi ích quan trọng nhất là lợi ích về tâm lý,

both in the short and long term. Cụm từ

1:41

cả trong ngắn hạn và dài hạn.

Cụm từ

both in the short and long term: cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn

Both ... and ... bao gồm cả hai điều. Trong câu này, both in the short and long term cho biết các lợi ích tâm lý có thể xuất hiện hoặc có tác dụng trong cả giai đoạn ngắn hơn lẫn dài hơn, chứ không chỉ trong một giai đoạn. Cụm này là dạng rút gọn của both in the short term and in the long term. Không cần lặp lại các từ dùng chung là in và term. Ở đây, term có nghĩa là một khoảng thời gian, không phải một từ hay thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ thời gian sao cho giai đoạn gần hơn đứng trước và giai đoạn xa hơn đứng sau: The new study plan can help you both in the ____ and ____ term.

Xem đáp án

short · long

Some of those come from the communal experience of being on a team. Cách dùng từ

1:44

Một số trong đó đến từ trải nghiệm cộng đồng khi ở trong một đội.

Cách dùng từ

communal experience of being on a team: trải nghiệm chung khi là thành viên của một đội

Trong câu này, communal experience là trải nghiệm được tạo ra khi mọi người cùng tham gia và cảm thấy gắn kết như một nhóm. Nó mang tính chia sẻ nhờ sự tham gia chung của cả nhóm, chứ không chỉ là điều nhiều người riêng lẻ tình cờ cùng trải qua. of being on a team cho biết điều gì tạo nên trải nghiệm chung đó: việc trở thành thành viên của đội. Toàn bộ cụm từ giải thích rằng một số lợi ích có thể đến từ cảm giác thuộc về và tham gia vào một nhóm.

Luyện tập

Trong câu này, communal experience nhấn mạnh điều gì?

  1. một trải nghiệm chỉ đơn giản là thường gặp hoặc bình thường
  2. một trải nghiệm chỉ thuộc về một người
  3. một trải nghiệm được tạo ra qua sự tham gia chung trong một nhóm
Xem đáp án

một trải nghiệm được tạo ra qua sự tham gia chung trong một nhóm

For instance, Mạch ý

1:48

Ví dụ,

Mạch ý

For instance để đưa ra một ví dụ cụ thể

For instance báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là một ví dụ cụ thể cho một nhận định khái quát hơn. Nó giúp người nghe thấy một ý tưởng trừu tượng được áp dụng vào trường hợp thực tế như thế nào. Ở đây, nó hướng tới những trải nghiệm trong đội sẽ minh họa cho nhận định trước đó. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự “nhận định trước, ví dụ sau”; nó không có nghĩa là because và không dùng để đưa ra lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu For instance: Many simple habits save water. ____, you can turn off the tap while brushing your teeth.

Xem đáp án

For instance

learning to trust and depend on others, Ghi chú

1:49

học cách tin tưởng và dựa dẫm vào người khác,

Cụm từ

depend on others: tổ hợp động từ depend và giới từ on

Depend on + người hoặc vật có nghĩa là cần hoặc dựa vào người hay vật đó để nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc đạt một kết quả cụ thể. Ở đây, depend on others diễn tả việc dựa vào những thành viên khác trong nhóm. Giới từ on bắt buộc phải đứng trước tân ngữ: depend on others, depend on a system hoặc depend on the weather. Với nghĩa này, không dùng depend others hoặc depend with others.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depend cùng giới từ bắt buộc của nó: Young plants ____ sunlight and water to grow.

Xem đáp án

depend on

to accept help,

1:51

chấp nhận sự giúp đỡ,

to give help,

1:52

trao đi sự giúp đỡ,

and to work together towards a common goal. Cụm từ

1:54

và làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

Ngữ pháp

learning to ... to ... and to ...: danh sách hành động có cấu trúc song song

Learning chi phối toàn bộ danh sách. Các hành động được sắp xếp song song là to trust and depend on others, to accept help, to give help và to work together. Tất cả đều cho biết một người đang học làm điều gì; chúng không phải là các mệnh đề chính riêng biệt. Trong mục đầu tiên, trust và depend dùng chung một từ to. Việc lặp lại to trước các mục sau giúp người nghe dễ theo dõi một danh sách dài. Dùng cùng một dạng ngữ pháp cho các mục có liên quan sẽ tạo ra cấu trúc song song rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc song song nhất quán để liệt kê các hành động đang được học?

  1. The course teaches us planning carefully, to communicate clearly, and to solve problems together.
  2. The course teaches us to plan carefully, to communicate clearly, and to solve problems together.
  3. The course teaches us to plan carefully, communicating clearly, and solved problems together.
Xem đáp án

The course teaches us to plan carefully, to communicate clearly, and to solve problems together.

Cụm từ

work together towards a common goal: cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung

Work together có nghĩa là hợp tác thay vì hành động riêng lẻ. Towards a common goal bổ sung hướng đi của sự hợp tác đó: mọi người đều cố gắng đạt được một kết quả chung. Ở đây, common có nghĩa là “được cả nhóm cùng chia sẻ”, không phải “bình thường”. Toàn bộ cụm từ có sắc thái trung tính, tự nhiên và có thể dùng để mô tả sự hợp tác trong lớp học, dự án, đội nhóm hoặc tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hợp tác để đạt được một kết quả chung”: The volunteers decided to ____.

Xem đáp án

work together towards a common goal

In addition, Mạch ý

1:56

Ngoài ra,

Mạch ý

In addition: bổ sung một ý hỗ trợ khác

In addition cho người đọc hoặc người nghe biết rằng một ý khác cùng hướng đang được bổ sung, chẳng hạn như một lý do, sự thật hoặc lợi ích khác. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu ý hỗ trợ tiếp theo. Nó không báo hiệu sự tương phản hay kết quả. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Dùng từ nối gồm hai từ trong bài để bổ sung một lợi ích khác: The museum is free on Fridays. ____, it stays open until 9 p.m.

Xem đáp án

In addition

commitment to a team and doing something fun Cụm từ

1:57

sự cam kết với một đội và làm điều gì đó vui vẻ

Cụm từ

commitment to a team: sự tận tâm lâu dài với một đội

Commitment to a team có nghĩa là sự tận tâm bền bỉ với đội, chứ không chỉ đơn giản là thích đội đó. Cụm từ này cho thấy một người tiếp tục tham gia, bỏ công sức và nhận trách nhiệm. Trong cụm từ này, commitment là danh từ, còn to là giới từ dùng để giới thiệu đối tượng của sự cam kết: a team. Cấu trúc tương tự có thể đi với một danh từ khác hoặc dạng -ing, như commitment to the project và commitment to helping others.

Luyện tập

Điền giới từ dùng để giới thiệu đối tượng của commitment: Her commitment ____ the team kept her involved all season.

Xem đáp án

to

can also make it easier to establish a regular habit of exercise. Ghi chú

2:00

cũng có thể giúp việc thiết lập thói quen tập thể dục thường xuyên trở nên dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

make it easier to establish: make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Make it easier to establish có nghĩa là khiến việc thiết lập một điều gì đó hoặc tạo một thói quen trở nên ít khó khăn hơn. Cấu trúc là make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, it không chỉ một vật cụ thể. Đây là tân ngữ hình thức giữ vị trí tân ngữ, còn to establish a regular habit of exercise diễn tả hành động thực sự. Cấu trúc này cho phép đặt phần hành động dài hơn ở cuối câu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng các từ có nghĩa là “ít khó khăn hơn”: Clear labels make it ____ find the right folder.

Xem đáp án

easier to

Cụm từ

establish a regular habit of exercise: hình thành thói quen tập thể dục đều đặn

Ở đây, establish có nghĩa là “tạo ra một điều gì đó và làm cho nó trở nên vững chắc”. Từ này có thể diễn tả việc hình thành một thói quen hoặc hệ thống, chứ không chỉ có nghĩa là thành lập một tổ chức. Cấu trúc là establish a regular habit of + danh từ hoặc dạng -ing. Regular cho biết hành động được lặp lại đều đặn, còn of exercise xác định nội dung của thói quen là tập thể dục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng có nghĩa là “tạo một thói quen ổn định và lặp lại”: She wants to ____ reading before bed.

Xem đáp án

establish a regular habit of

School sport participation has also been shown to reduce the risk of suffering from depression Ngữ pháp

2:04

Việc tham gia thể thao ở trường học cũng đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ mắc bệnh trầm cảm

for up to four years. Cụm từ

2:10

lên đến bốn năm.

Ngữ pháp

has also been shown to reduce the risk: trình bày bằng chứng nghiên cứu

Has been shown to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là nghiên cứu hoặc bằng chứng hiện có ủng hộ một kết quả. Về ngữ pháp, đây là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Ở đây, shown có nghĩa là “được bằng chứng ủng hộ”, chứ không phải “được trình bày bằng hình ảnh”. Cấu trúc bị động giữ trọng tâm ở School sport participation và kết quả reduce the risk thay vì ở các nhà nghiên cứu. Also cho biết đây là một phát hiện bổ sung.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc bị động để trình bày bằng chứng?

  1. Regular breaks have been showed to improve concentration.
  2. Regular breaks have shown to improve concentration.
  3. Regular breaks have been shown to improve concentration.
Xem đáp án

Regular breaks have been shown to improve concentration.

Cụm từ

for up to four years: thời gian tối đa bốn năm

Trong cụm for up to four years, up to đặt ra mức tối đa: thời gian có thể là bốn năm hoặc bất kỳ khoảng nào ngắn hơn. Cụm này không đảm bảo kéo dài đủ bốn năm. Giới từ for đánh dấu một khoảng thời gian, vì vậy for up to four years có nghĩa là “trong thời gian không quá bốn năm”, với bốn năm là giới hạn trên.

Luyện tập

"The protection can last for up to four years" có nghĩa là gì?

  1. Nó phải kéo dài đúng bốn năm.
  2. Nó có thể kéo dài bốn năm, nhưng cũng có thể ngắn hơn.
  3. Nó phải kéo dài hơn bốn năm.
Xem đáp án

Nó có thể kéo dài bốn năm, nhưng cũng có thể ngắn hơn.

Meanwhile, Mạch ý

2:11

Trong khi đó,

Mạch ý

Meanwhile: giới thiệu một ý khác diễn ra song song

Meanwhile là trạng từ liên kết. Ở đây, từ này chuyển từ một tác động sang một tác động khác tồn tại song song, giúp người nghe phân biệt rõ các thông tin song song. Từ này không đòi hỏi hai hành động phải xảy ra chính xác trong cùng một khoảnh khắc. Trong lời giải thích, nó có thể mang nghĩa “đồng thời, ở một khía cạnh khác của cùng chủ đề”. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất cho hai hoạt động diễn ra song song: "The front room is being painted. ___, the kitchen is being cleaned."

  1. Then
  2. However
  3. Meanwhile
Xem đáp án

Meanwhile

your self-esteem and confidence can get a big boost. Cụm từ

2:12

lòng tự trọng và sự tự tin của bạn có thể được thúc đẩy lớn.

Cụm từ

get a big boost: tăng lên đáng kể

Get a big boost có nghĩa là tăng lên nhiều hoặc trở nên mạnh hơn đáng kể nhờ một sự việc hay tác động tích cực. Trong câu này, self-esteem and confidence là những thứ được cải thiện; boost được dùng theo nghĩa bóng, không phải một cú đẩy thật sự. Cấu trúc chủ ngữ + get a boost đặt thứ được cải thiện ở vị trí chủ ngữ. Big cho thấy mức tăng là đáng kể. Cấu trúc này thường dùng với những khái niệm trừu tượng như confidence, energy, sales và performance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách chia get a big boost ở thì phù hợp: After the team praised her presentation, Lena's confidence ____.

Xem đáp án

got a big boost

There are a few reasons for that. Mạch ý

2:16

Có một vài lý do cho điều đó.

Mạch ý

There are a few reasons for that: mở đầu phần giải thích

There are a few reasons for that là một câu báo hiệu sự chuyển ý. Câu này chỉ lại kết quả hoặc tình huống vừa được nhắc đến và cho người nghe biết rằng một vài lời giải thích sẽ được đưa ra tiếp theo. Ở đây, that chỉ việc lòng tự trọng và sự tự tin có thể tăng lên. Reasons for that có nghĩa là những lý do giải thích kết quả ấy, không phải mục đích của việc làm một điều gì đó.

Luyện tập

Một tác giả vừa viết: “Our new recycling plan reduced waste.” Câu nào giới thiệu phần giải thích cho kết quả đó phù hợp nhất?

  1. There are a few results after that.
  2. There are a few reasons to do that.
  3. There are a few reasons for that.
Xem đáp án

There are a few reasons for that.

One is found in training.

2:17

Một là được tìm thấy trong quá trình đào tạo.

Just by working and working at skills, Ngữ pháp

2:19

Chỉ bằng cách làm việc và rèn luyện các kỹ năng,

Ngữ pháp

Just by working and working: phương pháp và nỗ lực liên tục

By + dạng -ing nêu phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by working có nghĩa là “thông qua việc luyện tập”, còn just nhấn mạnh rằng chỉ riêng phương pháp này cũng có thể tạo ra tác động; nó không hạ thấp tầm quan trọng của nỗ lực. Việc lặp lại trong working and working cho thấy nỗ lực tiếp tục kéo dài hoặc diễn ra hết lần này đến lần khác. So với khi chỉ nói working, cách lặp này nhấn mạnh hơn sự kiên trì và cường độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng practice. Dùng by + -ing và lặp lại động từ để nhấn mạnh nỗ lực liên tục: You can improve just ____.

Xem đáp án

by practicing and practicing

especially with a good coach,

2:22

đặc biệt là với một huấn luyện viên giỏi,

you reinforce a growth mindset within yourself. Văn hóa

2:24

bạn củng cố một tư duy phát triển bên trong bản thân mình.

Văn hóa

reinforce a growth mindset: củng cố niềm tin vào khả năng tiến bộ

Growth mindset, hay tư duy phát triển, là niềm tin rằng năng lực có thể tiến bộ nhờ luyện tập, học hỏi và sử dụng những chiến lược tốt hơn. Mindset là một cách suy nghĩ tương đối bền vững, không phải tâm trạng nhất thời. Reinforce có nghĩa là làm cho điều đã tồn tại trở nên mạnh hơn. Trong câu này, nỗ lực lặp đi lặp lại củng cố niềm tin “mình có thể tiếp tục tiến bộ” bên trong một người.

Luyện tập

Hành động nào sẽ củng cố tư duy phát triển?

  1. Tránh mọi nhiệm vụ khó để không thể thất bại
  2. Coi một sai lầm là bằng chứng cho thấy năng lực không bao giờ thay đổi
  3. Xem lại một sai lầm và luyện tập một chiến lược tốt hơn
Xem đáp án

Xem lại một sai lầm và luyện tập một chiến lược tốt hơn

That's when you say,

2:27

Đó là khi bạn nói,

"Even if I can't do something today, Ngữ pháp

2:28

"Ngay cả khi tôi không thể làm được gì hôm nay,

I can improve myself through practice and achieve it eventually."

2:30

tôi có thể cải thiện bản thân thông qua thực hành và cuối cùng sẽ đạt được điều đó."

Ngữ pháp

Even if I can't ... I can ...: kết quả vẫn không thay đổi

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: ý chính vẫn đúng dù có một điều kiện bất lợi. Trong câu này, việc hôm nay chưa làm được điều gì đó không làm thay đổi niềm tin rằng luyện tập có thể giúp ta tiến bộ. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là Even if + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này nêu khó khăn trước, rồi khẳng định rằng kết quả, niềm tin hoặc quyết định vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói sẽ tiếp tục cố gắng dù nhiệm vụ có vẻ khó hay không?

  1. Because the task feels difficult, I will keep trying.
  2. If the task feels difficult, I will keep trying.
  3. Even if the task feels difficult, I will keep trying.
Xem đáp án

Even if the task feels difficult, I will keep trying.

That mindset is useful in all walks of life. Thành ngữ

2:34

Tư duy đó rất hữu ích trong mọi tầng lớp xã hội.

Thành ngữ

in all walks of life: nhiều lĩnh vực và hoàn cảnh

in all walks of life là một thành ngữ có nghĩa là trong nhiều nghề nghiệp, hoàn cảnh xã hội hoặc lĩnh vực của cuộc sống. Trong câu này, cụm từ cho biết tư duy đó hữu ích vượt xa một hoạt động hay hoàn cảnh riêng lẻ. Ở đây, walks là hình ảnh ẩn dụ cho những con đường hoặc vị trí khác nhau trong cuộc sống, chứ không phải những chuyến đi bộ theo nghĩa đen.

Luyện tập

in all walks of life trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Trong nhiều nghề nghiệp, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực của cuộc sống
  2. Trong mọi loại chuyến đi bộ
  3. Chỉ trong thể thao và tập luyện
Xem đáp án

Trong nhiều nghề nghiệp, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực của cuộc sống

And then there's learning through failure, Mạch ý

2:38

Và sau đó là học hỏi qua thất bại,

Mạch ý

then there's learning through failure: thêm ý tiếp theo

Trong câu này, cấu trúc then there's + cụm danh từ hoặc cụm -ing thêm một ý khác vào danh sách hoặc phần giải thích. Cấu trúc này giới thiệu learning through failure như ý tiếp theo đáng chú ý. Ở đây, there's không chủ yếu diễn tả một vật tồn tại ở một nơi nào đó. Then đánh dấu mục tiếp theo trong mạch ý của người nói, chứ không nhất thiết là sự việc xảy ra tiếp theo về thời gian.

Luyện tập

Bạn đã đề cập đến tốc độ và giờ muốn thêm chi phí như một điều khác cần cân nhắc. Câu nào giới thiệu ý tiếp theo một cách tự nhiên?

  1. Then there's the cost to consider.
  2. Then the cost is there to consider.
  3. Then has the cost to consider.
Xem đáp án

Then there's the cost to consider.

one of the most transformative long-term benefits of playing sports.

2:40

một trong những lợi ích dài hạn mang tính thay đổi nhất của việc chơi thể thao.

The experience of coming to terms with defeat Thành ngữ

2:44

Trải nghiệm chấp nhận thất bại

Thành ngữ

coming to terms with defeat: chấp nhận một sự thật khó khăn

Come to terms with something có nghĩa là dần chấp nhận và đối mặt với một sự thật khó khăn hoặc không mong muốn. Trong coming to terms with defeat, cụm -ing đứng sau of và gọi tên trải nghiệm chấp nhận một thất bại. Sự chấp nhận này không có nghĩa là thích thất bại hoặc cho rằng thất bại là điều tốt. Terms là một phần của thành ngữ cố định; ở đây nó không có nghĩa là các điều khoản hợp đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài có nghĩa là “dần chấp nhận và đối mặt”: It took Leo time to ____ losing the championship game.

Xem đáp án

come to terms with

can build the resilience and self-awareness necessary to manage academic, Ghi chú

2:47

có thể xây dựng khả năng phục hồi và nhận thức bản thân cần thiết để quản lý các rào cản về học tập,

social, and physical hurdles.

2:51

xã hội, và thể chất.

Cụm từ

build the resilience and self-awareness necessary to manage: bồi đắp phẩm chất cần thiết để xử lý khó khăn

Ở đây, build có nghĩa là “bồi đắp dần dần”, với đối tượng là hai phẩm chất trừu tượng resilience và self-awareness. Trải nghiệm chấp nhận thất bại có thể củng cố những phẩm chất này; từ này không mang nghĩa xây dựng một vật thể theo nghĩa đen. Cụm necessary to manage ... đứng sau resilience and self-awareness và mô tả cả hai phẩm chất. Ở đây, manage có nghĩa là xử lý khó khăn, không phải quản lý con người. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là trải nghiệm hoặc hành động + builds + khả năng hoặc phẩm chất + necessary to + động từ; mẫu này cho thấy một điều gì đó bồi đắp những gì một người cần để đối phó với thử thách như thế nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khóa học phát triển những kỹ năng cần thiết để lãnh đạo một nhóm?

  1. The course constructs the skills necessary for lead a team.
  2. The course builds the skills necessary leading a team.
  3. The course builds the skills necessary to lead a team.
Xem đáp án

The course builds the skills necessary to lead a team.

Thành ngữ

academic, social, and physical hurdles: những trở ngại về học tập, xã hội và thể chất

Theo nghĩa đen, hurdles là những rào cản mà vận động viên phải nhảy qua. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ: nó chỉ những khó khăn cản trở sự tiến bộ và cần được xử lý hoặc vượt qua. Academic, social và physical là ba tính từ song song, nêu ba lĩnh vực có khó khăn. Vì vậy, physical hurdles có nghĩa là những thử thách liên quan đến cơ thể, sức khỏe hoặc khả năng thể chất, chứ không phải dụng cụ hay nội dung thi đấu điền kinh.

Luyện tập

Câu nào dùng hurdle theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một khó khăn cản trở sự tiến bộ?

  1. Lack of funding is a major hurdle for the project.
  2. The runners placed each hurdle on the track.
  3. She cleared the final hurdle in the race.
Xem đáp án

Lack of funding is a major hurdle for the project.

So even if your team isn't winning all the time, Ghi chú

2:53

Vì vậy, ngay cả khi đội của bạn không phải lúc nào cũng thắng,

or at all,

2:55

hoặc không bao giờ thắng,

Cụm từ

all the time, or at all: từ “không phải lúc nào cũng” đến “không một lần nào”

Trong isn't winning all the time, ý phủ định áp dụng cho mức tần suất đầy đủ của all the time: đội không phải lần nào cũng thắng. Đội vẫn có thể thắng đôi khi. Or at all bổ sung trường hợp cực đoan hơn là đội không thắng vào bất kỳ lần nào. Người nói mở rộng phạm vi từ không phải lúc nào cũng đến không một lần nào; trong ngữ cảnh phủ định này, at all có nghĩa là theo bất kỳ cách nào hoặc ở bất kỳ mức độ nào, chứ không phải toàn bộ một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu “The after-school club may not meet every week, or at all during summer,” or at all bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó nói rằng câu lạc bộ đôi khi sinh hoạt vì at all có nghĩa là always.
  2. Nó bổ sung khả năng mạnh hơn rằng câu lạc bộ không sinh hoạt lần nào trong mùa hè.
  3. Nó nói rằng câu lạc bộ sinh hoạt mỗi ngày.
Xem đáp án

Nó bổ sung khả năng mạnh hơn rằng câu lạc bộ không sinh hoạt lần nào trong mùa hè.

there's a real benefit to your experience.

2:56

vẫn có một lợi ích thực sự cho trải nghiệm của bạn.

Ngữ pháp

even if your team isn't winning: một kết luận vẫn đúng

Even if your team isn't winning đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc không thuận lợi. Ý chính — trải nghiệm đó thực sự có ích — vẫn đúng cho dù đội có thắng hay không. Khác với because, even if không nêu nguyên nhân. Nó thể hiện sự nhượng bộ: điều kiện đó có thể xảy ra, nhưng không làm thay đổi kết quả hoặc kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ tiếng Anh gồm hai từ, diễn tả một khả năng chưa chắc chắn nhưng không làm thay đổi kết quả: ____ we miss the bus, we can take the train.

Xem đáp án

Even if

Now,

2:59

Bây giờ,

not everyone will enjoy every sport. Ngữ pháp

2:59

không phải ai cũng sẽ thích mọi môn thể thao.

Ngữ pháp

not everyone will enjoy every sport: phủ định một phần

Trong not everyone, not bác bỏ ý rằng nhận định đó đúng với tất cả mọi người. Ở đây, câu này có nghĩa là ít nhất một người sẽ không thích mọi môn thể thao; nó không có nghĩa là không ai thích thể thao. Cấu trúc not everyone ... diễn tả phủ định một phần. Nhận định vẫn có thể đúng với một số người nhưng không đúng với những người khác.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng câu này: Not everyone will enjoy every sport?

  1. Không ai sẽ thích bất kỳ môn thể thao nào.
  2. Mọi người đều sẽ ghét mọi môn thể thao.
  3. Ít nhất một người sẽ không thích mọi môn thể thao.
Xem đáp án

Ít nhất một người sẽ không thích mọi môn thể thao.

Perhaps one team is too competitive Ngữ pháp

3:02

Có lẽ một đội quá cạnh tranh

or not competitive enough.

3:04

hoặc không đủ cạnh tranh.

Ngữ pháp

too competitive ... not competitive enough: quá mức và không đủ

Too + tính từ có nghĩa là mức độ cao hơn mức phù hợp và thường gây ra vấn đề. Too competitive nghĩa là đội cạnh tranh quyết liệt hơn mức người nói mong muốn. Not + tính từ + enough có nghĩa là mức độ thấp hơn mức cần thiết. Not competitive enough nghĩa là đội thiếu cường độ cạnh tranh mong muốn. Khi đi với tính từ, enough đứng sau tính từ: competitive enough.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cụm từ chính xác có nghĩa là “cạnh tranh hơn mức phù hợp” và “ít cạnh tranh hơn mức cần thiết”: This league is ____ for me, but the casual club is not ____.

Xem đáp án

too competitive · competitive enough

It can also take time to find a sport that plays to your strengths. Ghi chú

3:06

Cũng có thể mất thời gian để tìm một môn thể thao phát huy được thế mạnh của bạn.

Ngữ pháp

can also take time to find: diễn đạt rằng việc tìm kiếm có thể không nhanh

Trong cấu trúc It can also take time to find..., It là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. Động từ nguyên mẫu to find nêu quá trình thực sự cần thời gian. Ở đây, take time có nghĩa là cần thời gian, không phải lấy mất thời gian. can trình bày điều này như một khả năng chứ không phải quy luật cố định, còn also bổ sung nó như một ý khác. Hãy dùng mẫu It can (also) take time to + động từ nguyên mẫu khi một quá trình có thể không diễn ra nhanh chóng.

Luyện tập

Sắp xếp can / also / take time / to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: It ____ get used to a new school.

Xem đáp án

can also take time to

Thành ngữ

plays to your strengths: làm cho một việc phù hợp với điều bạn làm tốt nhất

Cụm plays to your strengths có nghĩa là một việc phù hợp với những điều bạn làm tốt và tận dụng chúng. Trong câu này, a sport là chủ ngữ: môn thể thao đó phù hợp với khả năng của bạn. Ở đây, plays không có nghĩa là tham gia một trò chơi. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là something plays to someone's strengths. Hãy đổi từ sở hữu theo người được nói đến: my, your, her, our, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tận dụng điều bạn làm tốt nhất”: Choose a team role that ____.

Xem đáp án

plays to your strengths

That's completely okay. Ý định

3:09

Điều đó hoàn toàn ổn.

Ý định

That's completely okay: trấn an, không phải cho phép

Trong câu này, That's completely okay dùng để trấn an. Người nói muốn cho biết rằng việc cần thêm thời gian là bình thường và người nghe không cần lo lắng hay cảm thấy có lỗi. Okay ở đây có nghĩa là “không có vấn đề gì” hoặc “có thể chấp nhận được”, chứ không phải cho phép ai đó làm một việc. Completely làm lời trấn an mạnh hơn: tình huống này hoàn toàn có thể chấp nhận được.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I need more time to finish this.” Câu trả lời nào trấn an họ một cách tự nhiên nhất?

  1. I am giving you official permission.
  2. That's completely okay.
  3. You should have finished already.
Xem đáp án

That's completely okay.

But if you spend some time looking, Cụm từ

3:11

Nhưng nếu bạn dành một chút thời gian tìm kiếm,

you'll be able to find a sport that fits your individual needs. Ghi chú

3:13

bạn sẽ có thể tìm thấy một môn thể thao phù hợp với nhu cầu cá nhân của bạn.

Cụm từ

spend some time looking: cấu trúc spend + thời gian + dạng -ing

Spend + một khoảng thời gian + dạng -ing có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó cho một hoạt động. Trong spend some time looking, some time là khoảng thời gian, còn looking nêu hoạt động được thực hiện. Với cách dùng spend này, phải dùng looking, không dùng dạng nguyên mẫu look hay động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, looking có nghĩa là tìm kiếm hoặc xem xét các lựa chọn, chứ không chỉ là nhìn vào một vật. Câu này cho biết việc dành thời gian tìm kiếm có thể giúp bạn tìm được môn thể thao phù hợp.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của look để hoàn thành câu: Nina spent some time ____ for a better solution.

Xem đáp án

looking

Ngữ pháp

you'll be able to find: diễn tả khả năng trong tương lai

You'll be able to find là dạng rút gọn của you will be able to find. Cấu trúc will be able to + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng hoặc một kết quả có thể đạt được tại một thời điểm trong tương lai; find giữ nguyên dạng. Trong câu này, cấu trúc đó nêu kết quả của mệnh đề if: việc dành thời gian tìm kiếm khiến kết quả trong tương lai ấy trở nên khả thi. Vì able là tính từ nên sau will phải có động từ be: dùng will be able to, không dùng will able to.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả khả năng trong tương lai: After some practice, you'll ____ solve this puzzle on your own.

Xem đáp án

be able to

Cụm từ

fits your individual needs: phù hợp với nhu cầu cá nhân

Fits your individual needs có nghĩa là phù hợp với những yêu cầu riêng của một người. Ở đây, fit mô tả sự phù hợp giữa một lựa chọn và nhu cầu cá nhân, chứ không nói về kích cỡ quần áo vừa vặn. Cấu trúc cơ bản là something fits someone's needs. A sport là chủ ngữ số ít nên động từ ở hiện tại là fits; individual nhấn mạnh rằng mỗi người có thể có những nhu cầu khác nhau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là lịch trình phù hợp với những yêu cầu cụ thể của một người?

  1. This schedule changes your individual needs.
  2. This schedule fits your individual needs.
  3. This schedule lists your individual needs.
Xem đáp án

This schedule fits your individual needs.

And if you do, Mạch ý

3:17

Và nếu bạn làm vậy,

Mạch ý

And if you do: do thay cho một hành động đã nói trước đó

Trong if you do, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là find a sport that fits your individual needs. Nó không chỉ một hành động mới. And nối ý này với câu trước, còn if you do biến hành động trước đó thành điều kiện. Nhờ vậy, người nói có thể chuyển thẳng sang kết quả mà không cần lặp lại cả cụm động từ.

Luyện tập

Đọc hai câu sau. do thay cho hành động nào? You can join the reading club. If you do, you'll meet new people.

  1. join the reading club
  2. meet new people
  3. read the same sentence again
Xem đáp án

join the reading club

there are so many benefits.

3:18

có rất nhiều lợi ích.

You'll be a part of a supportive community. Cụm từ

3:20

Bạn sẽ là một phần của một cộng đồng hỗ trợ.

Cụm từ

be a part of a supportive community: tư cách thành viên và cảm giác thuộc về

Be a part of a community có nghĩa là thuộc về và tham gia vào một nhóm. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh tư cách thành viên và sự gắn kết với người khác như một lợi ích, chứ không chỉ là ở gần những người khác. A supportive community là một nhóm mà các thành viên giúp đỡ, động viên và chào đón nhau. Community có thể là một đội, câu lạc bộ hoặc nhóm cùng sở thích; không nhất thiết phải là cộng đồng dân cư trong một khu vực.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng nhất rằng Maya muốn trở thành thành viên của một câu lạc bộ ở trường, nơi mọi người giúp đỡ lẫn nhau?

  1. Maya wants to be a part of a supportive school club.
  2. Maya wants to take part in the club's Saturday event.
  3. Maya wants to stand near a supportive school club.
Xem đáp án

Maya wants to be a part of a supportive school club.

You'll be building your confidence. Cụm từ

3:22

Bạn sẽ xây dựng được sự tự tin của mình.

Cụm từ

be building your confidence: sự tự tin tăng dần theo thời gian

Build confidence có nghĩa là dần củng cố niềm tin vào khả năng của chính mình. Build ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự tự tin phát triển nhờ luyện tập và trải nghiệm, chứ không phải xây dựng một vật thể. You'll be building là thì tương lai tiếp diễn, có cấu trúc will be + động từ-ing. Cấu trúc này thể hiện sự tự tin tăng lên như một kết quả đang tiếp diễn trong một hoạt động tương lai, chứ không phải sự thay đổi đột ngột tại một thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng build his confidence ở thì tương lai tiếp diễn: Every time Noah practices his serve, he'll be ____.

Xem đáp án

building his confidence

You'll be exercising your body and you'll be nurturing your mind. Ghi chú

3:24

Bạn sẽ tập luyện cho cơ thể và nuôi dưỡng tâm trí của mình.

Mạch ý

You'll be exercising ... you'll be nurturing ...: hai mệnh đề song song cân đối

Câu này sắp xếp hai lợi ích bằng các mệnh đề có cùng mẫu: You'll be + động từ-ing + tân ngữ. And nối exercising your body với nurturing your mind, khiến người nghe hiểu đây là hai mặt quan trọng ngang nhau của cùng một ý tưởng. Việc lặp lại you'll be thay vì dùng chung cho hai động từ làm tăng tính cân đối và nhịp điệu, khiến câu nghe giống một lời tổng kết. Nurturing your mind là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là hỗ trợ sự phát triển về tinh thần hoặc cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cấu trúc song song cân đối để trình bày hai lợi ích quan trọng ngang nhau?

  1. You'll be saving time, and you'll be reducing waste.
  2. You'll be saving time, and waste will be reduced.
  3. You'll save time, and you'll be reducing waste.
Xem đáp án

You'll be saving time, and you'll be reducing waste.

Cụm từ

nurturing your mind: Nuôi dưỡng tâm trí lâu dài

Trong câu này, nurturing your mind có nghĩa là giúp đời sống tinh thần và nội tâm phát triển thông qua những hoạt động có ích. Nurture được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tâm trí được xem như một thứ có thể phát triển khi nhận được sự chăm sóc đều đặn. Cấu trúc song song với exercising your body tạo sự đối chiếu giữa hoạt động thể chất và sự phát triển tinh thần. So với động từ chung chung improve, nurture gợi ý sự hỗ trợ kiên nhẫn, liên tục chứ không phải một thay đổi nhanh chóng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất khi ý cần diễn đạt là sự phát triển tinh thần ổn định và lâu dài? A habit of reading and reflection can ___.

  1. nurture your mind
  2. change your mind suddenly
  3. test your mind once
Xem đáp án

nurture your mind

Not to mention, Mạch ý

3:28

Chưa kể đến,

having fun.

3:29

có được niềm vui.

Mạch ý

Not to mention: Thêm một ý nữa vào danh sách

Not to mention thêm một ý nữa sau khi những ý khác đã được nêu ra. Ở đây, having fun được trình bày như một lợi ích bổ sung hấp dẫn, giúp củng cố các lý do trước đó và khép lại danh sách bằng giọng điệu nhẹ nhàng. Dù nghĩa từng từ có vẻ giống “đừng nói về điều này”, cụm từ thực sự không mang nghĩa đó. Nó báo hiệu rằng “còn có một điểm quan trọng hoặc hiển nhiên khác”. Theo sau nó thường là danh từ, cụm -ing hoặc mệnh đề có that.

Luyện tập

Bạn đã nêu hai ưu điểm của một khách sạn và muốn thêm vị trí của nó như một ưu điểm khác. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Instead of being clean and affordable, the hotel has a great location.
  2. The hotel is clean and affordable, not to mention its great location.
  3. The hotel is not clean, let alone in a great location.
Xem đáp án

The hotel is clean and affordable, not to mention its great location.