Khoa học về Cực khoái: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
447 từ 174 từ/phút

Tóm tắt video: Video trình bày các giai đoạn của phản ứng tình dục, so sánh cực khoái ở nam và nữ, đồng thời liên hệ hóa chất và hoạt động não với khoái cảm, kiểm soát, đau và thư giãn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. refractory period — Nghĩa và sắc thái: Trong sinh lý học, đây là khoảng hồi phục khi chưa thể đạt thêm cực khoái; đừng chỉ hiểu refractory là “kháng lại”. 2. or rather — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Người kể sửa ngay “não nắm quyền kiểm soát” thành sự thiếu kiểm soát; dùng cụm này để làm phát biểu chính xác hơn. 3. lights up — Cụm động từ: Trong mô tả quét não, cụm này nghĩa là “hoạt động thấy rõ”, không phải phát sáng thật; nhận ra ẩn dụ đó trong báo cáo khoa học.

Nội dung bài học

The human body is a wonder,

0:00

Cơ thể con người là một kỳ quan,

but perhaps the most curious and quintessential aspect of the human experience is the orgasm. Cách dùng từ

0:02

nhưng có lẽ khía cạnh đáng tò mò và cốt lõi nhất trong trải nghiệm của con người chính là cực khoái.

Cách dùng từ

quintessential aspect of the human experience: khía cạnh thể hiện rõ nhất bản chất của trải nghiệm con người

Quintessential chỉ ví dụ rõ ràng hoặc điển hình nhất cho bản chất cốt lõi của một sự vật. Ở đây, quintessential aspect of the human experience trình bày cực khoái như một đặc điểm thể hiện mạnh mẽ điều gì đó nền tảng của việc làm người, chứ không chỉ là một điều quan trọng. Cấu trúc a quintessential aspect of + cụm danh từ tạo ra một sự khái quát mạnh và trang trọng. Nó chọn một đặc điểm rồi trình bày đặc điểm đó như yếu tố đặc biệt tiêu biểu cho chủ đề lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng quintessential với nghĩa “thể hiện rõ nét một loại”?

  1. Working brakes are quintessential for safe driving.
  2. The tiled courtyard is a quintessential feature of the house's regional style.
Xem đáp án

The tiled courtyard is a quintessential feature of the house's regional style.

The body's sexual response is typically broken down in four stages:

0:06

Phản ứng tình dục của cơ thể thường được chia thành bốn giai đoạn:

excitement, plateau of arousal, orgasm, and resolution. Cách dùng từ

0:10

hưng phấn, duy trì hưng phấn, cực khoái và hồi phục.

Cách dùng từ

plateau of arousal ... resolution: giai đoạn cao nguyên của kích thích và giai đoạn hồi phục

Plateau of arousal gọi tên giai đoạn khi kích thích tình dục đã tăng lên và duy trì ở mức cao trước khi đạt cực khoái. Resolution gọi tên giai đoạn sau đó, khi các phản ứng của cơ thể dần trở về mức nền lúc nghỉ. Trong mô hình bốn giai đoạn này, cả hai đều là tên giai đoạn mang tính chuyên môn. Plateau mô tả quá trình đi vào trạng thái tương đối ổn định, không phải một dạng địa hình; resolution ở đây có nghĩa là phản ứng sinh lý giảm xuống hoặc hồi phục, không phải giải pháp, quyết tâm hay độ chi tiết của hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các thuật ngữ chỉ giai đoạn: In a four-stage sexual-response model, the sustained high-arousal phase is the ____, and the return toward baseline is ____.

Xem đáp án

plateau of arousal · resolution

Following arousal, the brain stimulates blood flow to the genitals, Cụm từ

0:13

Khi cơ thể hưng phấn, não làm tăng lưu lượng máu đến cơ quan sinh dục,

Cụm từ

Following + cụm danh từ: cách trang trọng để diễn đạt after

Trong “Following arousal,” following là một giới từ có nghĩa là “sau”. Từ này dẫn vào một cụm danh từ để thiết lập khung thời gian cho sự việc chính; ở đây nó không có nghĩa là một người hay vật di chuyển phía sau một đối tượng khác. Cấu trúc ngắn gọn following + cụm danh từ giúp chuyển phần giải thích từ một giai đoạn sang giai đoạn tiếp theo. Dấu phẩy đánh dấu cụm từ chỉ thời gian mở đầu đứng trước mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng giới từ trang trọng có nghĩa là “sau”: ____ the safety inspection, the building reopened.

Xem đáp án

Following

Cụm từ

stimulates blood flow to + bộ phận cơ thể

Trong câu này, stimulates blood flow to có nghĩa là “khiến hoặc thúc đẩy nhiều máu di chuyển về phía”. Stimulates mô tả việc thúc đẩy một quá trình sinh lý, không nhất thiết có nghĩa là gây hưng phấn về cảm xúc hoặc tình dục. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + stimulate(s) blood flow to + đích đến. Cụm danh từ sau to chỉ bộ phận cơ thể nhận được sự lưu thông máu; ở đây não được trình bày là tác nhân kích hoạt và cơ quan sinh dục là đích đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đầy đủ trong khoa học sức khỏe và dùng stimulate ở ngôi thứ ba số ít: Gentle heat ____ the hands.

Xem đáp án

stimulates blood flow to

your heartbeat and breathing increase,

0:17

nhịp tim và nhịp thở tăng lên,

and the central nervous system is fully engaged, Cách dùng từ

0:19

và hệ thần kinh trung ương hoạt động hết công suất,

Cách dùng từ

fully engaged: một hệ thống đang hoạt động toàn diện

Trong câu này, fully engaged có nghĩa là hệ thần kinh trung ương được kích hoạt hoàn toàn và tham gia vào quá trình. Engaged có thể miêu tả một hệ thống hoặc cơ chế được đưa vào hoạt động; fully nhấn mạnh mức độ tham gia. Ý nghĩa này được xác định nhờ chủ ngữ không phải con người và ngữ cảnh sinh lý học. Nó không có nghĩa là “đã đính hôn” và cũng rộng hơn việc một người chỉ đơn thuần tập trung.

Luyện tập

Trong câu “During the test, the emergency response system was fully engaged,”, fully engaged có nghĩa là gì?

  1. Chỉ đang được quan sát kỹ
  2. Đã hứa hôn
  3. Được đưa hoàn toàn vào hoạt động
  4. Tạm thời bị tắt
Xem đáp án

Được đưa hoàn toàn vào hoạt động

sending signals of enjoyment to the brain's reward system. Cách dùng từ

0:21

gửi các tín hiệu khoái cảm đến hệ thống tưởng thưởng của não.

Cách dùng từ

brain's reward system: một mạng lưới chức năng

Ở đây, the brain's reward system chỉ các vùng não và đường truyền tín hiệu có liên kết với nhau, giúp xử lý phần thưởng, động lực, việc học và những trải nghiệm dễ chịu. Cụm từ này gọi tên một mạng lưới chức năng, không phải một cơ quan riêng biệt hay một điểm duy nhất trong não. Trong bài viết khoa học và phổ biến khoa học, tín hiệu, gợi ý hoặc trải nghiệm có thể được mô tả là kích hoạt hệ thống tưởng thưởng. Cách diễn đạt này giúp giải thích vì sao một điều gì đó có thể tạo cảm giác được tưởng thưởng và khuyến khích hành vi lặp lại, nhưng không nói rằng khoái cảm là chức năng duy nhất của hệ thống.

Luyện tập

Mô tả nào về brain's reward system là chính xác?

  1. Một mạng lưới chức năng liên quan đến phần thưởng, động lực và học tập
  2. Một cơ quan duy nhất chỉ tạo ra khoái cảm
  3. Tên gọi khác của toàn bộ hệ thần kinh trung ương
  4. Một chương trình tại nơi làm việc trao thưởng cho nhân viên
Xem đáp án

Một mạng lưới chức năng liên quan đến phần thưởng, động lực và học tập

These thousands of nerve endings constantly relay pleasure signals to the brain,

0:24

Hàng nghìn đầu mút thần kinh này liên tục truyền tín hiệu khoái cảm đến não,

resulting in an orgasm. Cụm từ

0:28

từ đó tạo ra cực khoái.

Cụm từ

resulting in: nêu ra kết quả

Resulting in nêu ra kết quả của toàn bộ quá trình được nói đến trước đó. Trong câu này, việc liên tục truyền tín hiệu khoái cảm dẫn đến cực khoái, vì vậy cụm từ này có nghĩa là “và điều này gây ra”. Đây là mệnh đề kết quả rút gọn được tạo bởi result in + cụm danh từ. Hãy đặt nó sau nguyên nhân hoặc quá trình: nguyên nhân/quá trình, resulting in + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để nêu hệ quả: The server overheated, ____ an automatic shutdown.

Xem đáp án

resulting in

For men, the orgasm includes rapid contractions of the anal sphincter,

0:30

Ở nam giới, cực khoái bao gồm sự co thắt nhanh của cơ vòng hậu môn,

the prostate, and the muscles of the penis,

0:34

tuyến tiền liệt và các cơ ở dương vật,

in conjunction with ejaculation, Cụm từ

0:36

đồng thời xảy ra hiện tượng xuất tinh,

which sees the release of sperm and other seminal fluid. Cách dùng từ

0:38

khi tinh trùng và các dịch khác trong tinh dịch được phóng ra.

Cụm từ

in conjunction with: cùng hoạt động hoặc xảy ra

In conjunction with có nghĩa là “cùng với” hoặc “kết hợp với”. Trong câu này, cụm từ liên kết các cơn co thắt với sự xuất tinh như những hiện tượng sinh lý xảy ra cùng lúc. Cụm từ này hoạt động như một giới từ trang trọng: in conjunction with + cụm danh từ. Nó có thể mô tả những thứ hoạt động cùng nhau, các sự kiện xảy ra đồng thời, hoặc sự hợp tác giữa người và tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “cùng với”: The emergency team worked ____ local hospitals.

Xem đáp án

in conjunction with

Cách dùng từ

which sees the release of: see mang nghĩa phi thị giác trong văn phong trang trọng

Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ ejaculation ở phía trước. Động từ sees không nói về thị giác: which sees the release of sperm and fluid có nghĩa là “một quá trình trong đó tinh trùng và chất lỏng được giải phóng” hoặc “một quá trình bao gồm sự giải phóng đó”. Trong văn giải thích trang trọng và văn phong báo chí, một sự kiện, giai đoạn, thời kỳ hoặc địa điểm có thể làm chủ ngữ của see. Trong cấu trúc này, see có nghĩa là “trải qua”, “bao gồm” hoặc “được đánh dấu bởi” một diễn biến.

Luyện tập

Trong câu “The reaction enters a final phase, which sees the release of stored energy as heat,” cụm which sees the release of có nghĩa là gì?

  1. giai đoạn đó nhìn năng lượng được tích trữ bằng mắt
  2. năng lượng được tích trữ được giải phóng trong giai đoạn đó
  3. giai đoạn đó ngăn năng lượng được tích trữ giải phóng
Xem đáp án

năng lượng được tích trữ được giải phóng trong giai đoạn đó

The whole process for men involves around 3 to 10 seconds of intense pleasure.

0:40

Toàn bộ quá trình này ở nam giới mang lại khoảng 3 đến 10 giây khoái cảm mãnh liệt.

This is followed by a refractory period from minutes to hours Cách dùng từ

0:45

Sau đó là giai đoạn trơ kéo dài từ vài phút đến vài giờ,

in which another orgasm cannot be achieved.

0:48

trong thời gian đó họ không thể đạt cực khoái lần nữa.

Cách dùng từ

Giai đoạn trơ sau cực khoái

Ở đây, refractory period là thuật ngữ sinh lý học cố định chỉ giai đoạn tạm thời sau cực khoái, khi chưa thể đạt được một lần cực khoái khác. Trong câu, from minutes to hours cho biết khoảng thời gian mà giai đoạn này có thể kéo dài. Thuật ngữ này mô tả giới hạn tạm thời trong phản ứng của cơ thể, không phải sự mất chức năng tình dục vĩnh viễn. Refractory period cũng có thể chỉ một giai đoạn ngắn không đáp ứng trong các hệ thống sinh học khác, nhưng ngữ cảnh sẽ xác định phản ứng cụ thể được nói đến.

Luyện tập

Trong câu “This is followed by a refractory period ... in which another orgasm cannot be achieved,” refractory period có nghĩa là gì?

  1. Giai đoạn sinh lý tạm thời khi không thể đạt được một lần cực khoái khác
  2. Tình trạng vĩnh viễn không thể trải nghiệm cực khoái
  3. Giai đoạn một căn bệnh kháng lại điều trị y khoa
Xem đáp án

Giai đoạn sinh lý tạm thời khi không thể đạt được một lần cực khoái khác

Women, on the other hand, do not experience a refractory period, Mạch ý

0:50

Ngược lại, phụ nữ không trải qua giai đoạn trơ,

allowing them to experience multiple consecutive orgasms. Ngữ pháp

0:53

nên họ có thể đạt nhiều lần cực khoái liên tiếp.

Mạch ý

on the other hand: chuyển sang phía đối lập

“On the other hand” là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng nội dung đang chuyển sang phía đối lập trong một phép so sánh. Ở đây, phần trình bày chuyển từ sự việc đã nêu trước đó về nam giới sang một sự việc khác về phụ nữ. Cụm này sắp xếp hai sự việc thành hai phía đối lập; bản thân nó không có nghĩa sự việc đầu tiên là sai hoặc bị người nói bác bỏ.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày rõ phía thứ hai của một phép so sánh: “The city apartment is convenient. The cottage, ___, is quieter and has more space.”

  1. on the other hand
  2. for example
  3. as a result
Xem đáp án

on the other hand

Ngữ pháp

allowing them to experience: diễn đạt khả năng phát sinh từ tình huống trước

Mệnh đề -ing “allowing them to experience...” bổ sung kết quả hoặc khả năng do tình huống trước đó tạo ra: vì phụ nữ không trải qua giai đoạn trơ, tình huống này khiến việc đạt cực khoái nhiều lần liên tiếp trở nên khả thi đối với họ. Trong mẫu có thể tái sử dụng “..., allowing someone to + động từ nguyên mẫu”, chủ ngữ được hiểu ngầm của “allowing” là tình huống hoặc mệnh đề phía trước, chứ không chỉ là danh từ gần nhất. Mẫu này liên kết ngắn gọn một sự việc với điều mà sự việc đó cho phép ai đó làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả mục tiêu: “The new ramp gives wheelchair users step-free access, ____ enter the building independently.”

Xem đáp án

allowing them to

On average, these last around 20 seconds, Ghi chú

0:57

Trung bình, những lần cực khoái này kéo dài khoảng 20 giây,

Mạch ý

On average, để đánh dấu giá trị trung bình thống kê

On average báo hiệu rằng con số theo sau là giá trị trung bình được tính từ một nhóm hoặc tập hợp nhiều trường hợp. Trong câu này, cụm từ đó trình bày around 20 seconds như thời lượng tổng hợp của những lần cực khoái ở nữ giới mà these nói tới, chứ không phải một thời lượng cố định luôn đúng trong mọi lần. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách cho người nghe biết cách diễn giải số liệu thống kê trước khi con số xuất hiện. Từng trường hợp riêng lẻ có thể ngắn hơn hoặc dài hơn mức trung bình.

Luyện tập

Một báo cáo tổng hợp thời gian phản hồi của 500 trường hợp. Câu nào trình bày đúng giá trị trung bình đã được tính?

  1. On average, a case takes 12 minutes.
  2. Every case takes exactly 12 minutes.
  3. Usually, a case takes 12 minutes.
Xem đáp án

On average, a case takes 12 minutes.

Cách dùng từ

last around 20 seconds: thời lượng và giá trị xấp xỉ

Trong câu này, last là một nội động từ có nghĩa là tiếp tục trong một khoảng thời gian. Chủ ngữ của nó là sự việc mà these đề cập, và thời lượng theo ngay sau động từ: last 20 seconds. Không cần tân ngữ hoặc dạng bị động. Around khiến 20 seconds trở thành một giá trị xấp xỉ thay vì chính xác. Cấu trúc có thể tái sử dụng là subject + last(s) + around/about + length of time; cũng có thể dùng for trước thời lượng, nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của last và từ chỉ sự xấp xỉ phù hợp với ngữ cảnh: The battery ____ ten hours on a full charge, but the exact time varies.

Xem đáp án

lasts around

though sometimes much longer, Ngữ pháp

0:59

dù đôi khi lâu hơn rất nhiều,

Ngữ pháp

though sometimes much longer: ngoại lệ được diễn đạt bằng phép lược

Ở đây, though bổ sung một điều kiện cho mức trung bình khoảng 20 giây: một số trường hợp kéo dài lâu hơn nhiều. Nó thêm một ngoại lệ nhưng không phủ nhận ý chính. Mệnh đề này đã được lược bỏ một số từ. Dạng đầy đủ là though they sometimes last much longer; they và last được hiểu từ these last ở phía trước. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn longer; dùng much longer, không dùng very longer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề lược bỏ với though, mang nghĩa rằng một số lần chờ lâu hơn rất nhiều: The wait usually lasts ten minutes, ____.

Xem đáp án

though sometimes much longer

and consist of rhythmic contractions between the uterus, vagina, anus, and pelvic muscles. Cụm từ

1:01

và bao gồm các cơn co thắt nhịp nhàng ở tử cung, âm đạo, hậu môn và cơ vùng chậu.

Cụm từ

consist of: nêu các bộ phận của một tổng thể

Consist of liên kết một tổng thể với các bộ phận, yếu tố hoặc quá trình tạo nên tổng thể đó. Trong câu này, chủ ngữ chỉ sự việc được mô tả trước đó, còn các từ sau of liệt kê những gì có trong sự việc ấy. Cấu trúc là tổng thể + consist(s) of + các bộ phận: A team consists of five people. Cấu trúc này hữu ích trong định nghĩa và phần giải thích thông tin thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: The emergency kit ____ a flashlight, water, and bandages.

Xem đáp án

consists of

But it's the brain that takes control, Ngữ pháp

1:06

Nhưng chính não bộ mới nắm quyền kiểm soát,

or rather lack thereof, during orgasm. Ghi chú

1:08

hay nói đúng hơn là não mất kiểm soát trong lúc cực khoái.

Ngữ pháp

It's the brain that...: nhấn trọng tâm bằng cấu trúc chẻ với it

Đây là câu chẻ với it, có cấu trúc it + be + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề that. Ở đây, it là thành phần giữ chỗ về mặt ngữ pháp chứ không phải đại từ chỉ một vật nào đó, còn the brain là thành phần được đưa vào trọng tâm. Cấu trúc này làm nổi bật một yếu tố trong số nhiều khả năng: người nói cho biết chính bộ não là phần liên quan đến nội dung tiếp theo. Cụm or rather phía sau sửa lại takes control nhưng không thay đổi chức năng tạo trọng tâm của câu chẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu chẻ với it để nhấn mạnh the timing là yếu tố quyết định?

  1. The timing it's that makes this difficult.
  2. It's the timing that makes this difficult.
  3. It's that the timing makes this difficult.
Xem đáp án

It's the timing that makes this difficult.

Mạch ý

Or rather: sửa hoặc làm rõ hơn điều vừa nói

Or rather báo hiệu một sự đính chính ngay lập tức: người nói thay thế hoặc làm cho cách diễn đạt vừa dùng chính xác hơn. Ở đây, takes control được rút lại và sửa thành lack thereof, nghĩa là thiếu sự kiểm soát. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này giúp người nói sửa thông điệp ngay giữa câu mà không phải bắt đầu lại. Phần sau or rather là phiên bản người nghe nên giữ lại, chứ không phải một lựa chọn thứ hai ngang hàng.

Luyện tập

Điền từ tạo thành dấu hiệu mục tiêu dùng để tự đính chính ngay lập tức: The deadline is in June—or ____, on May 31.

Xem đáp án

rather

Cách dùng từ

lack thereof: cách trang trọng để chỉ một điều bị thiếu

Trong câu này, thereof có nghĩa là “of that” và chỉ ngược lại control. Vì vậy, lack thereof có nghĩa là lack of control. Phần đính chính mở đầu bằng or rather chuyển ý từ sự kiểm soát sang việc thiếu kiểm soát; thereof không phải là từ chỉ địa điểm. Tiếng Anh dùng thereof để tránh lặp lại một danh từ hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. Cấu trúc “danh từ + thereof” ngắn gọn và trang trọng; lack thereof chỉ sự vắng mặt của điều vừa được đề cập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “không có chính sách vừa được nhắc đến”: A clear refund policy builds trust; the ____ can frustrate customers.

Xem đáp án

lack thereof

Using functional MRI scans, Ngữ pháp

1:10

Bằng cách sử dụng phương pháp chụp MRI chức năng,

scientists are able to see brain activity in over 30 discrete regions. Cách dùng từ

1:12

các nhà khoa học có thể quan sát hoạt động não ở hơn 30 vùng riêng biệt.

Ngữ pháp

Using + công cụ: cụm mở đầu chỉ phương pháp

Cụm phân từ mở đầu Using functional MRI scans cho biết phương tiện mà các nhà khoa học dùng để quan sát hoạt động não: họ sử dụng các ảnh quét để thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Cụm này bổ nghĩa cho mệnh đề chính chứ không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của using phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức scientists. Mẫu “Using + công cụ, chủ ngữ + động từ” giúp văn bản khoa học và hướng dẫn quy trình trình bày phương pháp một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm mở đầu Using + công cụ để chủ ngữ của mệnh đề chính chính là người sử dụng công cụ?

  1. The microscope using, the biologist examined the cells.
  2. Using a microscope, the biologist examined the cells.
  3. Using a microscope, the cells appeared larger.
Xem đáp án

Using a microscope, the biologist examined the cells.

Cách dùng từ

discrete regions: các vùng tách biệt và có thể phân biệt

Trong discrete regions, discrete có nghĩa là các vùng tách biệt với nhau và có thể được phân biệt riêng lẻ. Cụm từ này mô tả các vùng não như những đơn vị độc lập có thể nhận diện, chứ không phải một khu vực liên tục và không phân chia. Tính từ này cũng được dùng trong văn bản kỹ thuật khi thông tin, danh mục, phép đo hoặc khu vực vật lý được chia thành các đơn vị tách biệt rõ ràng.

Luyện tập

Cách viết nào hoàn thành đúng câu khi nghĩa là “tách biệt và có thể phân biệt riêng lẻ”? The survey groups responses into [BLANK] categories.

  1. discretely
  2. discreet
  3. discrete
Xem đáp án

discrete

It's flooded with the anticipatory and feel-good chemical dopamine, Ghi chú

1:16

Não tràn ngập dopamine, chất hóa học tạo cảm giác mong đợi và dễ chịu,

Thành ngữ

be flooded with: một lượng cực lớn tràn đến đột ngột

Be flooded with dùng hình ảnh lũ lụt theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ tiếp nhận hoặc chứa đầy một lượng cực lớn, thường trong thời gian ngắn. Ở đây, não được hình dung là chịu tác động mạnh của một lượng lớn dopamine; không hề có nước theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể tái sử dụng là subject + be + flooded with + noun. Danh từ theo sau chỉ thứ tràn đến hoặc lấp đầy chủ ngữ, chẳng hạn như tin nhắn, yêu cầu, ký ức, cảm xúc, ánh sáng hoặc một chất nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của be flooded with đứng sau was: After the product launch, the support team was ____ customer emails.

Xem đáp án

flooded with

Cách dùng từ

feel-good chemical: tính từ ghép có dấu gạch nối

Trong feel-good chemical, feel-good là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho chemical. Nó có nghĩa là “tạo ra hoặc liên quan đến cảm giác dễ chịu”; feel và good không hoạt động như hai thành phần câu riêng biệt ở đây. Trong ngữ cảnh này, cụm từ mô tả dopamine theo cách dễ hiểu, thường gặp trên truyền thông. Đây là một tên gọi phổ thông, không phải một phân loại hóa học chính xác.

Luyện tập

Dùng tính từ ghép có dấu gạch nối trong bài học: The article calls dopamine a ____ chemical.

Xem đáp án

feel-good

which makes you crave the feeling again. Ngữ pháp

1:20

khiến bạn khao khát được cảm nhận điều đó lần nữa.

Ngữ pháp

makes you crave: make gây khiến + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong makes you crave, makes có chức năng gây khiến: make + người + động từ nguyên mẫu không to. You là người chịu tác động, còn crave giữ nguyên dạng và không có to. Crave có nghĩa là “khao khát rất mãnh liệt”. Vì vậy, cụm từ này cho biết một điều gì đó tạo ra mong muốn mạnh mẽ được có lại cảm giác ấy. Có thể dùng lại cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để giải thích cách một điều gây ra phản ứng hoặc hành vi.

Luyện tập

Dùng make + you + crave ở thì hiện tại đơn để hoàn thành câu: The smell of fresh bread ____ another slice.

Xem đáp án

makes you crave

This is in tandem with the release of oxytocin, Ghi chú

1:22

Cùng lúc đó, oxytocin cũng được giải phóng,

a hormone that mediates bonding and love between mates. Cách dùng từ

1:25

một hormone điều hòa sự gắn kết và tình yêu giữa các cặp đôi.

Thành ngữ

in tandem with: hành động đồng thời hoặc có phối hợp

In tandem with liên kết một quá trình hoặc hành động với một quá trình hay hành động khác và cho biết chúng diễn ra cùng nhau, thường có sự phối hợp hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Trong câu này, một quá trình sinh học diễn ra song song với sự giải phóng oxytocin. Sau cụm này là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: in tandem with the release... hoặc in tandem with introducing.... Nó thể hiện mối quan hệ song hành chặt chẽ hơn việc chỉ nối hai sự việc bằng and.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này, mang nghĩa hai biện pháp được triển khai như những phần phối hợp của cùng một kế hoạch: The company updated its security software ____ retraining all employees.

Xem đáp án

in tandem with

Ngữ pháp

oxytocin, a hormone that ...: định nghĩa thuật ngữ bằng thành phần đồng vị

Cụm danh từ a hormone that mediates bonding and love between mates là thành phần đồng vị: nó gọi lại oxytocin bằng một cụm danh từ khác và đưa ra định nghĩa ngay lập tức. Oxytocin và a hormone cùng chỉ một chất, không phải hai hormone khác nhau. Ở vị trí cuối câu này, dấu phẩy mở phần giải thích bổ sung và dấu chấm kết thúc phần đó. Mẫu có thể tái sử dụng term, a/an category + defining detail giúp người viết giải thích một thuật ngữ xa lạ ngay trong cùng một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm danh từ đồng vị để định nghĩa thuật ngữ kỹ thuật ngay trong câu?

  1. Photosynthesis converts light into chemical energy, and plants use that energy to grow.
  2. Photosynthesis, the process by which plants convert light into chemical energy, supports most life on Earth.
  3. When plants receive light, photosynthesis converts it into chemical energy.
Xem đáp án

Photosynthesis, the process by which plants convert light into chemical energy, supports most life on Earth.

Cách dùng từ

“Mediates bonding and love” trong lời giải thích khoa học

Trong ngữ cảnh khoa học này, mediates có nghĩa là “giúp điều chỉnh, truyền dẫn hoặc tạo ra một tác động thông qua một cơ chế”. Hormone được trình bày như một phần của quá trình kết nối hoạt động sinh học với sự gắn kết và tình yêu; mediate ở đây không có nghĩa là hòa giải một cuộc tranh chấp. Cách diễn đạt này mô tả vai trò trong một cơ chế, không nhất thiết nói rằng đó là nguyên nhân đầy đủ hoặc duy nhất. Trong văn bản nghiên cứu, X mediates Y thường đặt X vào con đường mà qua đó một tác động xảy ra.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “a hormone that mediates bonding and love”?

  1. Hormone giải quyết những bất đồng về sự gắn kết và tình yêu.
  2. Hormone tham gia vào một cơ chế giúp tạo ra hoặc điều chỉnh sự gắn kết và tình yêu.
  3. Chỉ riêng hormone tạo ra mọi khía cạnh của tình yêu.
Xem đáp án

Hormone tham gia vào một cơ chế giúp tạo ra hoặc điều chỉnh sự gắn kết và tình yêu.

PET scans show, surprisingly, Mạch ý

1:28

Điều đáng ngạc nhiên là ảnh chụp PET cho thấy

that brain activity during an orgasm is the same between men and women.

1:30

hoạt động não trong lúc cực khoái giống nhau ở nam và nữ.

Mạch ý

“Show, surprisingly, that” để kết hợp bằng chứng và đánh giá

Show ... that giới thiệu kết luận được ảnh chụp PET hỗ trợ: những từ sau that là phát hiện được báo cáo. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo dạng nguồn bằng chứng + động từ tường thuật + mệnh đề nội dung. Surprisingly là trạng từ câu mang tính chen giữa. Nó đánh dấu kết quả là trái với dự đoán theo góc nhìn của người nói; nó không mô tả cách tiến hành chụp PET hay cách kết quả được “cho thấy”.

Luyện tập

Surprisingly có chức năng gì trong “show, surprisingly, that”?

  1. Nó biến mệnh đề that thành một câu hỏi thay vì một kết luận.
  2. Nó đánh giá kết luận được báo cáo là điều ngoài dự kiến.
  3. Nó nói rằng việc chụp PET được thực hiện theo một cách đầy ngạc nhiên.
Xem đáp án

Nó đánh giá kết luận được báo cáo là điều ngoài dự kiến.

In both genders, the lateral orbitofrontal cortex is turned off, Cụm động từ

1:34

Ở cả hai giới, vỏ não trán ổ mắt bên bị vô hiệu hóa,

which controls self-evaluation, reason, and control.

1:38

vốn kiểm soát khả năng tự đánh giá, lý trí và sự tự chủ.

Cụm động từ

“is turned off” khi nói một vùng não ngừng hoạt động

Trong câu này, is turned off có nghĩa là “bị làm cho ngừng hoạt động” hoặc “hoạt động bị ức chế”. Cụm từ mô tả chức năng của vùng não, không phải một công tắc vật lý. Trong cách diễn đạt kỹ thuật đã được đơn giản hóa, turn off có thể được mở rộng từ thiết bị sang hệ thống, quá trình hoặc hoạt động não bị dừng hay trở nên bất hoạt. Cấu trúc ở thể bị động: chủ ngữ + be + turned off. Vỏ não là đối tượng chịu sự thay đổi chứ không phải bên gây ra thay đổi: the cortex is turned off. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là vỏ não khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của turn off: During maintenance, the automatic control system ____ so technicians can work safely.

Xem đáp án

is turned off

Makes sense, as you often lose control during orgasm. Ghi chú

1:41

Điều này hợp lý, vì bạn thường mất kiểm soát khi cực khoái.

Ý định

“Makes sense” như một lời đánh giá ngắn trong hội thoại

Makes sense là dạng rút gọn phổ biến trong hội thoại của That makes sense hoặc It makes sense. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ phát biểu trước đó. Ở đây, cụm từ đánh giá lời giải thích trước là hợp lý và phù hợp với trải nghiệm. Đây là một lời nhận xét, không phải câu mệnh lệnh: người nói không yêu cầu ai đó “tạo ra” ý nghĩa. Khi dùng làm lời đáp, cụm từ có thể cho thấy bạn hiểu tại sao một việc xảy ra, ngay cả khi bạn không nói rằng mình hoàn toàn đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng dạng hội thoại ngắn của That makes sense: “The library is closed because of a power cut.” “____.”

Xem đáp án

Makes sense

Ngữ pháp

as chỉ nguyên nhân trong as you often lose control

Ở đây, as đưa ra lý do hỗ trợ cho nhận định Makes sense. Mệnh đề as you often lose control giải thích vì sao điều được quan sát không có gì đáng ngạc nhiên, vì vậy as gần nghĩa với because chứ không phải when. Một cách kiểm tra hữu ích là hỏi xem mệnh đề as trả lời vì sao một điều đúng hay cho biết khi nào điều đó xảy ra. Ở đây, nó trả lời vì sao và trình bày lý do như thông tin nền.

Luyện tập

Trong Makes sense, as you often lose control during orgasm, as có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lý do vì sao nhận định đó hợp lý.
  2. Nó có nghĩa là theo cùng một cách như.
  3. Nó cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do vì sao nhận định đó hợp lý.

Cụm từ

Cụm kết hợp lose control

Lose control là một cụm kết hợp cố định gồm động từ và danh từ, có nghĩa là trở nên không thể điều chỉnh hành động, cảm xúc, phản ứng thể chất của mình, hoặc chuyển động hay hoạt động của một vật. Trong câu này, nó chỉ sự suy giảm tạm thời khả năng tự kiềm chế có chủ ý khi đạt cực khoái, không nhất thiết là mất ý thức. Khi nói về trạng thái chung, tiếng Anh thường không dùng mạo từ: lose control. Để nêu cụ thể thứ không còn được kiểm soát, dùng lose control of + danh từ, như trong lose control of the car.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết hợp hai từ có nghĩa là trở nên không thể kiểm soát: During the emergency, the operator began to ____ of the system.

Xem đáp án

lose control

This shuts down fear and anxiety, Cụm động từ

1:44

Quá trình này dập tắt nỗi sợ hãi và lo âu,

Cụm động từ

shuts down: làm một phản ứng ngừng hoạt động

Trong câu này, shuts down có nghĩa là “làm ngừng hoặc ức chế mạnh hoạt động của”. Chủ ngữ This chỉ sự thay đổi trong hoạt động não đã được mô tả trước đó, còn fear and anxiety là những phản ứng bị ức chế; không có gì bị tắt đi theo nghĩa vật lý. Shut down có thể được mở rộng từ máy móc và tổ chức sang các quá trình, hệ thống và phản ứng cơ thể hoặc cảm xúc. Trong cách dùng ẩn dụ này, tác động được mô tả là khiến phản ứng mất khả năng hoạt động chứ không chỉ yếu đi một chút.

Luyện tập

Trong câu này, “shuts down fear and anxiety” có nghĩa là gì?

  1. Nó nhận thấy những phản ứng đó lần đầu tiên.
  2. Nó đóng nỗi sợ hãi và lo âu lại về mặt vật lý.
  3. Nó làm dừng hoặc ức chế mạnh những phản ứng đó.
Xem đáp án

Nó làm dừng hoặc ức chế mạnh những phản ứng đó.

which is seen as the most essential aspect leading up to orgasm. Ghi chú

1:46

và việc đó được xem là yếu tố thiết yếu nhất để đạt cực khoái.

Cụm từ

is seen as: thuật lại một đánh giá mà không nêu người đánh giá

Trong is seen as, seen có nghĩa là “được xem là” hoặc “được coi là”, chứ không phải được nhìn thấy bằng mắt. Cấu trúc bị động là X + be + seen as + phần mô tả: X nhận một sự đánh giá, còn những người đưa ra đánh giá đó có thể không được nêu tên. Ở đây, which chỉ việc nỗi sợ hãi và lo âu bị ức chế. Tình trạng đó được mô tả là khía cạnh thiết yếu nhất trước khi đạt cực khoái; cách diễn đạt này trình bày nhận định như một đánh giá được thuật lại mà không nêu ai là người có quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động ba từ trong bài học có nghĩa là “được xem là”: In many offices, clear documentation ____ an essential part of teamwork.

Xem đáp án

is seen as

Cụm động từ

“leading up to”: quá trình trước một sự kiện về sau

Trong “an aspect leading up to orgasm”, “leading up to” trình bày aspect đó như một phần của quá trình phát triển dần trước khi đạt cực khoái. Cụm từ hướng đến một sự kiện xảy ra sau đó nhưng vẫn tập trung vào những gì diễn ra hoặc tích tụ trước sự kiện ấy. Cấu trúc là lead up to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, leading là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho aspect; nó không diễn tả việc trực tiếp dẫn ai đó đến một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước đó”: The museum increased security in the weeks ____ the opening.

Xem đáp án

leading up to

The relaxation of the amygdala and hippocampus in women further reduce emotions,

1:50

Ở phụ nữ, sự thư giãn của hạch hạnh nhân và hồi hải mã còn làm giảm phản ứng cảm xúc,

producing a trance-like state, Cách dùng từ

1:54

tạo ra trạng thái như bị thôi miên,

Cách dùng từ

“trance-like”: dùng -like để thể hiện sự tương đồng

Trong “a trance-like state”, -like có nghĩa là “giống” hoặc “có đặc điểm của”. Trạng thái này được so sánh với trance; cách diễn đạt không khẳng định rằng đó thực sự hoặc về mặt lâm sàng là trance. Thêm -like vào một danh từ sẽ tạo ra tính từ có thể bổ nghĩa cho danh từ khác: trance + -like trở thành trance-like và bổ nghĩa cho state.

Luyện tập

Câu nào dùng -like để diễn đạt sự tương đồng mà không khẳng định hai thứ hoàn toàn là một?

  1. The patient was medically confirmed to be in a trance.
  2. The patient liked the trance music in the waiting room.
  3. The patient seemed to enter a trance-like state.
Xem đáp án

The patient seemed to enter a trance-like state.

while in men, it dampens aggressiveness. Ghi chú

1:56

còn ở nam giới, quá trình này làm giảm tính hung hăng.

Mạch ý

While in men, để chuyển sang kết quả tương phản ở nam giới

Ở đây, while biểu thị sự tương phản chứ không biểu thị thời gian. Nó chuyển từ tác động đã được mô tả trước đó ở phụ nữ sang một tác động khác ở nam giới. Cụm in men đặt nhóm được so sánh ở đầu mệnh đề thứ hai. Không cần nhắc lại đầy đủ quá trình chung; đại từ it quy chiếu về quá trình đó, nhờ vậy cấu trúc được rút gọn thành tác động ở một nhóm, while ở nhóm kia, it ….

Luyện tập

Cụm while in men, có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giới thiệu một kết quả tương phản ở nam giới.
  2. Nó nói rằng tác động xảy ra trong lúc có nam giới hiện diện.
  3. Nó nêu nguyên nhân của kết quả ở phụ nữ.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một kết quả tương phản ở nam giới.

Cách dùng từ

Dampens aggressiveness: làm giảm mức độ của một xu hướng

Ở đây, dampens được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là làm cho tính hung hăng bớt mạnh. Aggressiveness là xu hướng hoặc trạng thái sẵn sàng hành động hung hăng, vì vậy câu này mô tả sự suy yếu của xu hướng đó chứ không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn. Cách dùng này mở rộng ý niệm vật lý về việc làm ẩm một vật hoặc giảm độ rung của nó sang mẫu trừu tượng: dampen + cảm xúc, phản ứng, nhu cầu, sự nhiệt tình hoặc một sức mạnh khác. Từ này thường gợi ý việc làm dịu hoặc giảm bớt hơn là chấm dứt hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một điều gì đó làm giảm sự nhiệt tình nhưng không loại bỏ nó hoàn toàn?

  1. The disappointing sales figures created the team's enthusiasm.
  2. The disappointing sales figures eliminated the team's enthusiasm completely.
  3. The disappointing sales figures dampened the team's enthusiasm.
Xem đáp án

The disappointing sales figures dampened the team's enthusiasm.

Many areas of a woman's brain are shut down completely during an orgasm.

1:58

Nhiều vùng trong não phụ nữ ngừng hoạt động hoàn toàn khi cực khoái.

These effects are less striking in men, Cách dùng từ

2:02

Những tác động này kém rõ rệt hơn ở nam giới,

likely because of the shorter duration and difficulty with measuring during brain scan. Mạch ý

2:04

có lẽ vì cực khoái diễn ra ngắn hơn và khó đo lường trong lúc quét não.

Cách dùng từ

less striking: kém nổi bật hơn trong phép so sánh

Ở đây, striking có nghĩa là “rất dễ nhận thấy hoặc tạo ấn tượng mạnh”. Less striking cho biết các tác động ở nam giới kém rõ ràng hoặc kém nổi bật hơn so với đối tượng được so sánh trước đó; nó không có nghĩa là các tác động không tồn tại. Cụm từ này biểu thị mức độ tương đối. Mốc so sánh có thể được nêu ở gần đó hoặc được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy cần tìm mốc so sánh thay vì hiểu striking là hành động đánh về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, less striking cho biết điều gì về các tác động ở nam giới?

  1. Chúng do những cú đánh vật lý gây ra.
  2. Chúng kém rõ rệt hơn các tác động được dùng để so sánh.
  3. Chúng không thể tồn tại về mặt thống kê.
Xem đáp án

Chúng kém rõ rệt hơn các tác động được dùng để so sánh.

Mạch ý

likely because of + cụm danh từ: nguyên nhân được nêu một cách thận trọng

Likely đánh dấu lời giải thích là có khả năng đúng chứ không chắc chắn, còn because of dẫn vào cụm danh từ nêu lý do được đề xuất. Trong câu này, cả thời gian kéo dài ngắn hơn và khó khăn khi đo lường đều được trình bày như những nguyên nhân có thể gây ra sự khác biệt quan sát được. Khi đặt sau điều quan sát được, likely because of X tách phần sự việc đã được quan sát khỏi cách diễn giải thận trọng của người nói. Cách tổ chức thông tin này phổ biến khi bằng chứng ủng hộ một nguyên nhân hợp lý nhưng chưa chứng minh được nguyên nhân đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, có nghĩa là “probably due to” và được theo sau bởi một cụm danh từ: The roads are unusually quiet, ____ the public holiday.

Xem đáp án

likely because of

In women, an area called the periaqueductal gray, or PAG, is activated, Mạch ý

2:09

Ở phụ nữ, một vùng gọi là chất xám quanh cống não, hay PAG, được kích hoạt,

Mạch ý

the periaqueductal gray, or PAG: dùng or để giới thiệu chữ viết tắt

Trong câu này, or giới thiệu PAG như một tên gọi khác của cùng một vùng não, tức the periaqueductal gray. Nó không đưa ra hai vùng não để lựa chọn. Mẫu “tên đầy đủ, or tên viết tắt” giúp người đọc liên hệ thuật ngữ mới với chữ viết tắt sẽ được dùng về sau. Các dấu phẩy tách tên bổ sung này khỏi phần còn lại của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng or và chữ viết tắt CPU: The central processing unit, ____, carries out instructions.

Xem đáp án

or CPU

stimulating the flight or fight response, Văn hóa

2:14

kích thích phản ứng bỏ chạy hoặc chiến đấu,

Văn hóa

flight or fight response và dạng chuẩn fight-or-flight response

Ở đây, flight nghĩa là chạy thoát khỏi nguy hiểm, còn fight nghĩa là đối mặt với nó. Cụm từ này chỉ phản ứng tự động của cơ thể trước mối đe dọa, giúp một người sẵn sàng bỏ chạy hoặc tự vệ. Cách nói flight or fight response trong ví dụ vẫn chỉ cùng một khái niệm, nhưng fight-or-flight response mới là thứ tự và cách viết cố định thông dụng. Các dấu gạch nối khiến fight-or-flight trở thành một thành phần bổ nghĩa ghép đứng trước response.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định có dấu gạch nối thường dùng cho phản ứng tự động của cơ thể trước nguy hiểm: The sudden crash triggered his ____.

Xem đáp án

fight-or-flight response

while the cortex, which is associated with pain, lights up Ghi chú

2:16

trong khi vùng vỏ não liên quan đến đau đớn lại sáng lên,

Cụm từ

Is associated with: nêu mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả

Ở đây, is associated with liên kết vỏ não với cơn đau: bằng chứng hoặc kiến thức đã được xác lập cho thấy vùng não đó có liên quan đến cơn đau. Cấu trúc là be associated with + danh từ hoặc cụm danh từ, trong đó be thay đổi theo chủ ngữ và thì. Cụm từ này nêu ra một mối quan hệ, nhưng bản thân nó không nói rằng một yếu tố gây ra yếu tố kia. Vì vậy, cụm từ này hữu ích khi hướng hoặc cơ chế của mối liên hệ chưa chắc chắn hoặc không được bàn đến.

Luyện tập

Một báo cáo phát hiện hai kết quả xuất hiện cùng nhau nhưng chưa xác lập quan hệ nhân quả. Câu nào đưa ra khẳng định có giới hạn phù hợp?

  1. Longer sleep is associated with better concentration.
  2. Longer sleep is caused by better concentration.
  3. Longer sleep causes better concentration.
Xem đáp án

Longer sleep is associated with better concentration.

Cụm động từ

Lights up trên ảnh quét não: trông hoạt động rõ rệt

Ở đây, lights up mô tả cách vỏ não xuất hiện trên hình ảnh não: vùng đó nổi bật lên vì ảnh quét cho thấy một tín hiệu có thể đo được hoặc mức hoạt động tăng lên. Đây là cách diễn đạt ẩn dụ, dễ hiểu về kết quả trực quan của kỹ thuật chụp ảnh. Mô não không thực sự phát ra ánh sáng nhìn thấy được. Trong ngữ cảnh này, hãy hiểu lights up là trở nên hoạt động rõ rệt hoặc xuất hiện tín hiệu trên ảnh quét, chứ không phải bật đèn hay khuôn mặt ai đó sáng lên vì vui mừng.

Luyện tập

Trong phần mô tả khoa học phổ thông về ảnh quét não, “the reward network lights up” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Có người dùng đèn chiếu vào mạng lưới phần thưởng.
  2. Ảnh quét cho thấy một tín hiệu nhìn thấy được trong mạng lưới phần thưởng.
  3. Mạng lưới phần thưởng thực sự tạo ra ánh sáng nhìn thấy được.
Xem đáp án

Ảnh quét cho thấy một tín hiệu nhìn thấy được trong mạng lưới phần thưởng.

suggesting that there is a connection between pain and pleasure. Mạch ý

2:19

cho thấy có mối liên hệ giữa đau đớn và khoái cảm.

Mạch ý

suggesting that there is a connection between ...: một suy luận thận trọng

Mệnh đề phân từ suggesting that ... bình luận về quan sát đứng trước: vỏ não hoạt động mạnh lên. Nó trình bày quan sát này như bằng chứng hỗ trợ một suy luận, thay vì trình bày suy luận ấy như một sự thật riêng biệt đã được xác lập. There is a connection between A and B cho biết A và B có liên quan. Bản thân cụm này không nói rằng A gây ra B, vì vậy toàn bộ cấu trúc hữu ích khi bằng chứng ủng hộ một mối liên hệ nhưng chưa chứng minh được quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc suy luận thận trọng trong bài học: Higher screen time was repeatedly associated with poorer sleep, ____ screen time and sleep quality.

Xem đáp án

suggesting that there is a connection between

Following this climax and muscle contraction, Cách dùng từ

2:23

Sau cao trào này và các cơn co cơ,

the body experiences deep relaxation and heart rate slows to a resting pace.

2:25

cơ thể thư giãn sâu và nhịp tim chậm lại về mức nghỉ.

Cách dùng từ

climax: điểm cao trào nói chung hoặc sự cực khoái trong ngữ cảnh tình dục

Trong ngữ cảnh sinh lý học này, climax chỉ sự cực khoái. Cụm this climax quy chiếu lại phản ứng tình dục vừa được mô tả, vì vậy sự co cơ và thư giãn tiếp theo được trình bày như các phản ứng xảy ra trong và sau khi đạt cực khoái. Nói rộng hơn, climax có nghĩa là điểm cao nhất hoặc mãnh liệt nhất của một quá trình, câu chuyện hoặc sự kiện. Ngữ cảnh quyết định từ này có mang nghĩa tình dục hay không; bản thân từ đó không nhất thiết liên quan đến tình dục.

Luyện tập

Trong câu “The mystery reaches its climax when the hidden letter is read aloud,” climax có nghĩa là gì?

  1. Điểm mãnh liệt hoặc mang tính quyết định nhất của câu chuyện
  2. Một giai đoạn thư giãn
  3. Sự cực khoái
Xem đáp án

Điểm mãnh liệt hoặc mang tính quyết định nhất của câu chuyện

Who knew science could be so sexy? Mạch ý

2:30

Ai mà biết khoa học lại có thể gợi cảm đến thế?

Mạch ý

“Who knew X could be so Y?” như một phản ứng tu từ dí dỏm

“Who knew X could be so Y?” là một câu hỏi tu từ thể hiện sự ngạc nhiên pha chút thích thú: hóa ra X có đặc điểm Y ngoài dự đoán. Ở đây, sự tương phản giữa science và sexy khiến phần kết trở nên dí dỏm và đầy nhấn mạnh. Thông thường, câu này không thực sự hỏi ai là người đã biết. Hãy hiểu khuôn mẫu này như một phản ứng có nghĩa gần với “Tôi không ngờ X lại Y đến thế.”

Luyện tập

Hoàn thành phản ứng tu từ dí dỏm sau chuyến tham quan bảo tàng thú vị ngoài mong đợi: “Who ____ history could be so entertaining?”

Xem đáp án

knew

Got a burning question you want answered? Ghi chú

2:32

Có thắc mắc nào khiến bạn nóng lòng muốn biết câu trả lời không?

Ý định

“Got ...?” ở đầu câu với nghĩa “Do you have ...?”

Ở đầu câu hỏi này, Got ...? là dạng rút gọn thân mật trong hội thoại của Have you got ...? hoặc Do you have ...? Cấu trúc này hỏi liệu người nghe hiện có thứ gì đó hay không; got ở đây không miêu tả một hành động quá khứ đã hoàn tất. Tân ngữ là a burning question, nghĩa là một câu hỏi mà người nghe đặc biệt mong muốn được giải đáp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng từ mở đầu rút gọn “Do you have”: “____ any questions before we finish?”

Xem đáp án

Got

Thành ngữ

A burning question: câu hỏi rất muốn được giải đáp

A burning question là một câu hỏi có cảm giác cấp thiết hoặc đặc biệt thôi thúc sự tò mò, tức là điều mà người nói rất muốn được giải đáp. Burning ở đây mang nghĩa ẩn dụ; không có gì thực sự đang cháy. Trong lời mời này, cụm từ khiến cách đề nghị trở nên sinh động và lôi cuốn. Nó có thể nhấn mạnh tính cấp thiết, sự tò mò mạnh mẽ hoặc một câu hỏi cứ khiến người ta suy nghĩ mãi.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cách diễn đạt sinh động chỉ một câu hỏi mà mọi người rất muốn được giải đáp: “Have a ____ question for our guest?”

Xem đáp án

burning

Ngữ pháp

question you want answered: lược bỏ that và want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong question you want answered, you want answered là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho question. Đại từ quan hệ that được lược bỏ vì nó sẽ làm tân ngữ của answered: question (that) you want answered. Mệnh đề sử dụng cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ: you want [the question] [answered]. Answered mô tả kết quả mong muốn đối với question, vì vậy không cần nêu tên người sẽ trả lời. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong I want the report checked.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của resolve để cho thấy issue là đối tượng nhận hành động: “I have an issue I want ____ before the deadline.”

Xem đáp án

resolved

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

2:34

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more weekly science videos.

2:36

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.