Cỏ lăn không đến từ nơi này: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.124 từ 181 từ/phút

Giới thiệu video: Cỏ lăn lan khắp miền Tây Hoa Kỳ qua đồng trống, đường sắt và vùng dễ cháy. Loài ngoại lai này trở thành biểu tượng văn hóa và mối đe dọa nông nghiệp sau một thế kỷ kiểm soát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what's a parent plant to do but sacrifice” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu câu hỏi trình bày một hành động như lựa chọn duy nhất, với sắc thái bất lực hoặc hài hước. 2. “Sisyphean” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra điển tích Hy Lạp về công việc lặp lại và tưởng như không thể hoàn tất. 3. “would mean not only catching” / “but also finding” — Ngữ pháp và mẫu câu: theo dõi hai yêu cầu song song và hiểu vì sao việc diệt trừ gần như bất khả thi.

Nội dung bài học

Bouncing across a scene,

0:00

Nảy tưng tưng qua một khung cảnh,

tumbleweed established the Wild West as Western. Mạch ý

0:01

cỏ lăn đã xác lập miền Tây Hoang dã đúng chất Miền Tây.

Mạch ý

establish A as B: tạo dựng một danh tính được công nhận

Cấu trúc establish A as B có nghĩa là khiến A được công nhận rộng rãi là B hoặc khẳng định rõ hình ảnh A trong vai trò B. Ở đây, việc cỏ lăn xuất hiện lặp lại trong các cảnh phim đã khiến miền Tây hoang dã mang hình ảnh không thể nhầm lẫn của thế giới phim viễn Tây. Việc lặp lại Wild West/Western cũng tạo ra lối chơi chữ: Western có nghĩa là mang đặc trưng của thể loại phim viễn Tây. Câu này trình bày nguyên nhân về mặt hình ảnh trước—cỏ lăn ngang qua cảnh phim—rồi dùng establish A as B để nêu kết quả tạo dựng hình ảnh. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích cách một sự kiện, tác phẩm hoặc hình ảnh lặp lại tạo nên danh tính hay danh tiếng trong mắt công chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc establish A as B: Her winning song ____ a talented young singer.

Xem đáp án

established her as

But more than just props, Ngữ pháp

0:04

Nhưng không chỉ là đạo cụ,

tumbleweed are real and tumbleweed are alive.

0:05

cỏ lăn là có thật và cỏ lăn là thực thể sống.

Ngữ pháp

more than just props: không chỉ là đạo cụ

More than just + danh từ có nghĩa là 'không chỉ' hoặc 'không đơn thuần là'; đây không phải phép so sánh số lượng. Gọi cỏ lăn là more than just props sẽ bác bỏ cách nhìn hạn hẹp rằng chúng chỉ là những đồ vật được đặt trong một cảnh phim. Cụm từ này tạo đà cho việc đính chính: trước tiên nó nêu một nhãn đơn giản, sau đó câu bổ sung sự thật quan trọng hơn rằng cỏ lăn có thật và còn sống. Hãy dùng khuôn này để chuyển từ một cách nhìn chưa đầy đủ sang một ý trọn vẹn hơn.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm more than just để hoàn thành câu: The library is ____ a place to borrow books; it is also a community centre.

Xem đáp án

more than just

Well, they were alive.

0:08

Chà, chúng từng là thực thể sống.

Each tumbleweed starts as a tiny seed on the craggy landscape,

0:10

Mỗi cây cỏ lăn bắt đầu như một hạt giống bé xíu trên vùng đất gồ ghề,

putting down roots,

0:13

đâm rễ,

up branches,

0:14

mọc cành,

opening flowers,

0:15

nở hoa,

and through the miracle of life

0:16

và thông qua phép màu của sự sống

birthing seeds,

0:17

sinh ra hạt giống,

itty-bitty baby tumbles-to-be.

0:18

những bé cỏ lăn tương lai bé xíu.

Now,

0:20

Giờ thì,

dropping these seeds straight down

0:20

nếu thả những hạt giống này rơi thẳng xuống đất

won't give the tumble tots their best head start. Cụm từ

0:22

sẽ không mang lại cho những đứa trẻ cỏ lăn khởi đầu tốt nhất.

Cụm từ

give ... their best head start: mang lại khởi đầu thuận lợi nhất

Trong give the tumble tots their best head start, give có nghĩa là “mang lại”, còn head start là lợi thế ngay từ lúc bắt đầu. Cụm này không nói đến chuyển động thật của đầu; nó cho biết những cây non cần điều kiện khởi đầu thuận lợi nhất có thể. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là give + người hoặc vật nhận + a head start. Best nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một lợi thế bất kỳ mà là khởi đầu tốt nhất trong hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm mục tiêu có head start, mang nghĩa “tạo lợi thế ban đầu cho chúng ta”: Reviewing the route tonight will ____ tomorrow.

Xem đáp án

give us a head start

So, what's a parent plant to do Ngữ pháp

0:24

Vậy, một cái cây làm cha mẹ phải làm gì

but sacrifice their life for their children?

0:26

ngoài việc hy sinh mạng sống của mình vì con cái?

Ngữ pháp

What's X to do but Y?: X còn biết làm gì ngoài Y?

Câu hỏi What’s a parent plant to do but sacrifice ... là một câu hỏi tu từ. Nó có nghĩa là trong tình huống được mô tả, việc tự hy sinh dường như là hành động duy nhất có thể thực hiện; người nói không thực sự xin lời khuyên. Cấu trúc là What is + chủ ngữ + to do but + động từ nguyên mẫu? Ở đây, but có nghĩa là “ngoài” hoặc “ngoại trừ”, không phải “tuy nhiên”. Cấu trúc này thường trình bày hành động sau but như điều không thể tránh khỏi, đôi khi với giọng kịch tính, cam chịu hoặc hài hước.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “With the last bus gone, what were we to do but walk home?”

  1. Họ đi bộ về nhà dù vẫn có nhiều lựa chọn dễ dàng hơn.
  2. Đi bộ về nhà dường như là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện.
  3. Từ but đưa ra sự tương phản với việc đi bộ về nhà.
  4. Họ đang hỏi nên đi chuyến xe buýt nào.
Xem đáp án

Đi bộ về nhà dường như là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện.

To intentionally starve themselves,

0:28

Bằng cách cố tình nhịn đói đến chết,

to die,

0:30

để chết,

and to dry,

0:31

và khô héo,

to catch the wind,

0:31

để đón gió,

to shuffle off this mortal coil, Thành ngữ

0:32

để trút bỏ lớp vỏ phàm tục này,

Thành ngữ

Cụm từ mang tính văn chương shuffle off this mortal coil

Trong câu này, shuffle off this mortal coil là cách nói giảm mang tính văn chương để chỉ việc chết: “this mortal coil” nói đến thế giới con người đầy khổ đau hoặc cuộc sống trần thế, còn “shuffle off” có nghĩa là rời bỏ nó. Cụm từ bắt nguồn từ Hamlet nên cố ý tạo cảm giác trang trọng và cổ xưa. Việc dùng cách nói trang nghiêm dành cho con người với một cái cây khiến cái chết của cây trở nên kịch tính và được nhân hóa. Khi gặp cụm này trong tác phẩm khác, hãy hiểu cả cụm là “chết” hoặc “rời khỏi cõi đời”, không phải một chuyển động theo nghĩa đen liên quan đến cuộn dây.

Luyện tập

Trong câu “After years of faithful service, my old laptop shuffled off this mortal coil,”, chuyện gì đã xảy ra với chiếc máy tính xách tay?

  1. Nó bị di chuyển theo vòng tròn.
  2. Cuối cùng nó đã ngừng hoạt động.
  3. Nó bị quấn trong dây cáp.
Xem đáp án

Cuối cùng nó đã ngừng hoạt động.

to bounce across the land,

0:34

để nảy tưng tưng khắp mặt đất,

to chance their children to find fertile ground,

0:36

để tạo cơ hội cho con cái tìm thấy vùng đất màu mỡ,

to root,

0:38

để cắm rễ,

to sprout,

0:38

để nảy mầm,

to grow,

0:39

để phát triển,

to flower,

0:39

để ra hoa,

to continue the circle of life.

0:40

để tiếp tục vòng tuần hoàn của cuộc sống.

It's beautiful, really.

0:42

Thật sự rất đẹp.

These humble tumble rolling across the West

0:43

Những cây cỏ lăn khiêm tốn này cuộn mình khắp miền Tây

in search of empty land to colonize Cụm từ

0:46

để tìm kiếm vùng đất trống để xâm chiếm

Cụm từ

Cấu trúc in search of + cụm danh từ

In search of là một cụm giới từ cố định có nghĩa là “cố gắng tìm”. Cấu trúc là in search of + cụm danh từ, như trong in search of empty land. Cụm này thường theo sau một hành động hoặc sự di chuyển và giải thích mục đích của hành động đó. Ở đây, nó khiến những bụi cây đang lăn trông như có kế hoạch và chủ động tìm đất. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi nói về việc đi lại, điều tra, tìm việc hoặc bất kỳ nỗ lực có mục đích nào để tìm một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giới từ gồm ba từ, bắt đầu bằng in và có nghĩa là “cố gắng tìm”: The hikers went farther inland ____ fresh water.

Xem đáp án

in search of

are as iconically West as Westerners Westerning, Ngữ pháp

0:47

mang tính biểu tượng của miền Tây giống hệt như những người miền Tây đang khai phá miền Tây,

because neither are natives.

0:50

bởi vì cả hai đều không phải là người bản địa.

Ngữ pháp

as iconically West as: so sánh mức độ ngang bằng

Cấu trúc as + phần mô tả + as cho biết hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, đặc điểm được so sánh là iconically West, vì vậy tumbleweed được xem là biểu tượng mạnh mẽ của miền Tây nước Mỹ ngang với những người di chuyển về phía tây. West được dùng một cách sáng tạo để chỉ một đặc điểm văn hóa, chứ không phải vị trí địa lý. Iconically có nghĩa là “theo cách khiến một thứ trở thành biểu tượng được nhiều người nhận biết”.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng: The school garden is ____ popular with parents ____ it is with children.

Xem đáp án

as · as

Before the 1800s,

0:52

Trước những năm 1800,

there were no homesteaders and no tumbleweed in the West.

0:53

không hề có người định cư cũng như không có cỏ lăn ở miền Tây.

Tumbleweed are an invasive species Cách dùng từ

0:57

Cỏ lăn là một loài xâm lấn

and a deeply unwelcome one.

0:59

và là một loài cực kỳ không được hoan nghênh.

Cách dùng từ

invasive species: sinh vật không bản địa gây hại

Loài xâm lấn là thực vật, động vật, nấm hoặc sinh vật khác được đưa ra ngoài vùng phân bố bản địa rồi lan rộng theo cách gây ra, hoặc có khả năng gây ra, thiệt hại cho môi trường, kinh tế hoặc con người. Invasive không chỉ đơn giản có nghĩa là hung hăng hoặc đến từ nơi khác. Một sinh vật không bản địa chỉ được gọi là invasive khi việc định cư hoặc lan rộng của nó tạo ra vấn đề nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sinh thái học: Scientists called the beetle an ____ because it arrived from another region, spread quickly, and damaged local trees.

Xem đáp án

invasive species

It's time to get real about the trouble with tumbles. Thành ngữ

1:01

Đã đến lúc nhìn nhận thực tế về rắc rối với cỏ lăn.

Thành ngữ

get real about: thành thật đối diện với một chủ đề

Trong get real about the trouble..., get real about có nghĩa là ngừng xem nhẹ hoặc né tránh vấn đề và bắt đầu nhìn nhận nó một cách thành thật, thực tế. Cụm này không có nghĩa là biến một thứ thành có thật. Ở đây, It's time to đánh dấu sự chuyển hướng: người nói chuyển từ hình ảnh vui mắt của cỏ lăn sang những vấn đề thực tế mà nó gây ra. Mẫu có thể áp dụng lại It's time to get real about + chủ đề báo hiệu rằng một vấn đề giờ đây cần được xem xét nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đối diện với chủ đề một cách thành thật và thực tế”: We need to ____ the true cost before we approve the plan.

Xem đáp án

get real about

Now,

1:04

Bây giờ,

you might be thinking, Mạch ý

1:04

bạn có thể đang nghĩ,

"If the West is mostly empty and tumbleweed arrived and survived,

1:05

"Nếu miền Tây hầu như trống rỗng và cỏ lăn đến rồi sống sót,

what's the big deal?

1:08

thì có gì to tát đâu?

Mạch ý

you might be thinking ... what's the big deal?: nêu trước một ý kiến phản đối

You might be thinking mở đầu một suy nghĩ hoặc ý kiến phản đối mà người nói cho rằng một số người nghe có thể có. Từ might cho thấy đây chỉ là một khả năng, vì vậy người kể có thể nói thay băn khoăn của khán giả mà không khẳng định rằng mọi người đều đồng ý. Trong ý kiến phản đối được giả định đó, what's the big deal? có nghĩa là “Tại sao điều này lại quan trọng hoặc nghiêm trọng?”. Hai phần kết hợp để sắp xếp lời giải thích: trước hết nêu ra một thắc mắc có thể xuất hiện, rồi chuẩn bị cho câu trả lời tiếp theo. Deal ở đây không có nghĩa là một giao dịch kinh doanh.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, cấu trúc you might be thinking, “...” rồi đến what's the big deal? có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu khán giả mô tả một giao dịch kinh doanh.
  2. Nó báo cáo một sự thật đã được xác nhận và kết thúc cuộc thảo luận.
  3. Nó dự đoán một ý kiến phản đối có thể có từ khán giả trước khi trả lời ý kiến đó.
Xem đáp án

Nó dự đoán một ý kiến phản đối có thể có từ khán giả trước khi trả lời ý kiến đó.

They're kind of nice."

1:09

Chúng cũng khá dễ thương đấy chứ."

And you know what?

1:11

Và bạn biết không?

You're right, Ý định

1:11

Bạn nói đúng,

kind of.

1:12

một phần nào đó.

Ý định

You're right, kind of: đồng ý một phần

"You're right" trước hết công nhận ý của người kia. Cụm "kind of" ở cuối câu sau đó giới hạn sự đồng ý ấy: người kia đúng ở một khía cạnh hoặc ở một mức độ nào đó, chứ không hoàn toàn đúng. Cách nói này tạo ra sự nhượng bộ một phần. Nó giữ cho lời đáp mang tính hợp tác, đồng thời để người nói có thể giải thích tiếp một vấn đề, ngoại lệ hoặc điểm cần sửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm hai từ trong bài dùng để thể hiện sự đồng ý một phần: "You're right, ____, but we still need a backup plan."

Xem đáp án

kind of

Tumbles are like snow.

1:13

Cỏ lăn giống như tuyết vậy.

A little is charming, Mạch ý

1:14

Một chút thì quyến rũ,

but a lot is a problem.

1:15

nhưng nhiều thì là cả một vấn đề.

Mạch ý

A little ... but a lot ...: đối chiếu số lượng

"A little" và "a lot" tạo thành một cặp song song: mỗi lượng trở thành chủ đề và nhận một đánh giá khác nhau. Cả hai cụm chỉ lượng đều có thể đứng riêng vì ngữ cảnh đã cho biết thứ đang được đo. "But" đánh dấu sự chuyển hướng từ kết quả tích cực là "charming" sang kết quả tiêu cực là "a problem." Ý chính là cùng một thứ có thể được yêu thích khi có ít nhưng lại gây rắc rối khi có nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu song song bằng các cụm chỉ lượng nhỏ và lượng lớn trong bài: With perfume, ____ is pleasant, but ____ is overwhelming.

Xem đáp án

a little · a lot

And a lot, a lot, dangerous.

1:17

Và rất rất nhiều, thì vô cùng nguy hiểm.

Tumbleweed stick to things and each other.

1:19

Cỏ lăn bám vào đồ vật và bám vào nhau.

One stuck tumble becomes two,

1:21

Một cây cỏ lăn bị mắc kẹt sẽ biến thành hai,

10,

1:23

10,

a tumulus.

1:24

một đống khổng lồ.

The American interior has vast swaths of land, Cụm từ

1:24

Vùng nội địa nước Mỹ có những dải đất rộng lớn,

Cụm từ

vast swaths of land: những vùng đất rộng lớn

Ở đây, vast swaths of land có nghĩa là những vùng đất rất lớn trải rộng trên một khu vực bao la. Ban đầu, swath chỉ một dải rộng, nhưng trong cách dùng ẩn dụ phổ biến này, từ đó có nghĩa là một khu vực hoặc một phần rộng lớn. Cụm từ này tạo cảm giác về quy mô mạnh hơn many places. Nó đặc biệt hữu ích khi mô tả địa lý hoặc những tác động trên diện rộng như lũ lụt, hỏa hoạn hay thiệt hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “những vùng đất rất rộng”: The satellite images showed flooding across ____.

Xem đáp án

vast swaths of land

and after a tumble terrain takeover,

1:28

và sau khi cỏ lăn xâm chiếm địa hình,

one big windstorm can drown a village under thousands of the things.

1:29

một cơn bão gió lớn có thể dìm một ngôi làng dưới hàng ngàn cái cây này.

With people quickly finding their roads Ngữ pháp

1:33

Khiến người dân nhanh chóng nhận ra đường sá

and vehicles

1:35

và xe cộ

and even homes inaccessible.

1:36

và thậm chí là nhà cửa của họ không thể tiếp cận được.

Ngữ pháp

find + tân ngữ + tính từ: finding ... inaccessible

Trong finding their roads and vehicles and even homes inaccessible, find được theo sau bởi một tân ngữ và một tính từ: find + object + adjective. Tính từ inaccessible là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả tình trạng của roads, vehicles và homes mà mọi người nhận ra. Ở đây, find có nghĩa là “phát hiện hoặc nhận ra rằng một vật đang ở trong tình trạng nào đó”, chứ không phải “tìm thấy một vật bị thất lạc”. Mẫu này diễn đạt tình trạng được nhận thấy sau khi kiểm tra, đến nơi, thử một thứ gì đó hoặc trải qua thay đổi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cư dân phát hiện cây cầu không an toàn?

  1. The residents found that bridge.
  2. The residents found the bridge unsafe.
  3. The residents found the unsafe bridge.
Xem đáp án

The residents found the bridge unsafe.

If you've never seen tumbles on the move Cụm từ

1:38

Nếu bạn chưa từng thấy cỏ lăn di chuyển

or the aftermath of that,

1:40

hoặc hậu quả của nó,

Cụm từ

on the move ... the aftermath of that: diễn biến và hậu quả

Trong câu này, on the move có nghĩa là đang chủ động di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Cụm từ cho thấy sự việc khi nó vẫn đang diễn ra, chứ không phải một vật đứng yên hay một hành động đã kết thúc. The aftermath of that chỉ những hậu quả gây thiệt hại mà sự việc đó để lại. Aftermath thường gợi đến rắc rối, thiệt hại hoặc gián đoạn, vì vậy hai cụm từ đưa người nghe từ hành động đang diễn ra đến hậu quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu: The wildfire was still ____, and nearby towns were preparing for ____.

Xem đáp án

on the move · the aftermath of that

it's unreal.

1:42

thì điều đó thật khó tin.

And though a tumble drift looks like a brown snowdrift,

1:43

Và mặc dù một đống cỏ lăn trông giống như một đống tuyết màu nâu,

this snow is full of thorns.

1:46

nhưng thứ tuyết này lại đầy gai.

If you're thinking of a rose,

1:47

Nếu bạn đang nghĩ đến hoa hồng,

think again. Thành ngữ

1:49

hãy nghĩ lại đi.

Thành ngữ

think again: chất vấn một niềm tin sai

Think again là một cách nói cố định dùng để báo cho người khác rằng ý tưởng hoặc dự đoán ban đầu của họ có lẽ không đúng. Trong ví dụ, cụm từ này bác bỏ sự liên tưởng đến hoa hồng chứ không chỉ yêu cầu nghĩ thêm một lần nữa. Nó thường đóng vai trò là lời đính chính ngắn gọn và chắc chắn: người nghe được yêu cầu bỏ giả định ban đầu và xem xét lại.

Luyện tập

Bạn của bạn tin chắc rằng một chiếc áo khoác mỏng sẽ giữ ấm trong bão tuyết, nhưng bạn biết điều đó không đúng. Bạn có thể nói gì để chất vấn niềm tin ấy?

  1. Think again.
  2. Think it over.
  3. Think aloud.
Xem đáp án

Think again.

On tumbles,

1:50

Trên cỏ lăn,

it's all thorns.

1:50

tất cả đều là gai.

Brittle to break off in your skin

1:52

Giòn đến mức dễ gãy vụn đâm vào da bạn

or horse-skin

1:54

hoặc da ngựa

where it can fester.

1:54

nơi nó có thể mưng mủ.

Clearing tumbleweed isn't just painful, Ngữ pháp

1:55

Việc dọn dẹp cỏ lăn không chỉ đau đớn,

but also infuriating.

1:57

mà còn rất bực mình.

Ngữ pháp

isn't just A, but also B: không chỉ A mà còn B

Cấu trúc not just A, but also B cho biết cả hai mô tả đều đúng, sau đó nhấn mạnh B như một ý bổ sung quan trọng. Ở đây, painful là sự thật đầu tiên, còn infuriating là phản ứng được bổ sung; hai ý này không phải là hai lựa chọn. Với động từ be, đặt not just sau be: Clearing tumbleweed isn't just painful, but also infuriating. Giữ A và B ở cùng một dạng ngữ pháp; ở đây, cả hai đều là tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc isn't just A, but also B: The task ____ difficult, ____ time-consuming.

Xem đáp án

isn't just · but also

A tumbleweed drift is both bouncy and sticky.

1:59

Một đống cỏ lăn vừa nảy tưng tưng vừa dính chặt.

You're going to have to fork them one at a time. Cụm từ

2:02

Bạn sẽ phải dùng chĩa gắp từng cái một.

Cụm từ

one at a time: mỗi lần một cái

One at a time có nghĩa là mỗi lượt chỉ xử lý một người hoặc một vật, rồi mới chuyển sang đối tượng tiếp theo. Cụm này nhấn mạnh rằng không nên xử lý nhiều đối tượng cùng lúc. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ, cho biết hành động được thực hiện như thế nào. Trong câu này, từng bụi cỏ lăn phải được di chuyển riêng rồi mới chuyển sang bụi tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm bốn từ có nghĩa là 'riêng từng cái, mỗi lần chỉ một cái': Please feed the cards into the machine ____.

Xem đáp án

one at a time

Tedious at best, Ngữ pháp

2:04

Tốt nhất là tẻ nhạt,

Sisyphean at worst. Văn hóa

2:06

tồi tệ nhất là nhọc nhằn như dã tràng xe cát.

Ngữ pháp

at best ... at worst để biểu thị khoảng kết quả

At best đưa ra đánh giá thực tế thuận lợi nhất, còn at worst đưa ra đánh giá bất lợi nhất. Ở đây, ngay cả trường hợp tốt nhất cũng chỉ là “tẻ nhạt”, vì vậy at best không có nghĩa là kết quả thực sự tốt. Cấu trúc cô đọng này lược bỏ những từ bị lặp. Ý đầy đủ là: It is tedious at best, and it is Sisyphean at worst. Dùng at best ... at worst để xác định khoảng giữa hai cách đánh giá có thể xảy ra, thường nhằm nhấn mạnh rằng ngay cả đầu lạc quan cũng không hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành cặp diễn đạt tiêu chuẩn cho trường hợp tốt nhất và tệ nhất: The shortcut will save a minute ____ and cause an error ____.

Xem đáp án

at best · at worst

Văn hóa

Sisyphean: nỗ lực vô tận và vô ích

Sisyphean bắt nguồn từ Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp, người bị phạt phải liên tục đẩy một tảng đá lên đồi, nhưng lần nào tảng đá cũng lăn xuống. Gọi một nhiệm vụ là Sisyphean có nghĩa là nhiệm vụ đó gây kiệt sức, lặp đi lặp lại và dường như không thể tạo ra kết quả lâu dài. Từ này mạnh hơn difficult; trong câu này, nó chỉ tính chất tệ nhất có thể có của công việc.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng Sisyphean?

  1. Hoàn thành một câu đố khó sau một giờ
  2. Nâng một chiếc hộp rất nặng đúng một lần
  3. Nhập lại cùng một dữ liệu bị mất mỗi ngày vì hệ thống không bao giờ lưu dữ liệu đó
Xem đáp án

Nhập lại cùng một dữ liệu bị mất mỗi ngày vì hệ thống không bao giờ lưu dữ liệu đó

You might want to use industrial equipment,

2:08

Bạn có thể muốn sử dụng thiết bị công nghiệp,

but be careful.

2:09

nhưng hãy cẩn thận.

Tumbleweed are shockingly flammable.

2:10

Cỏ lăn cực kỳ dễ cháy.

Dry and airy,

2:12

Khô và thoáng khí,

but still branch dense,

2:13

nhưng cành lá vẫn dày đặc,

they are min-maxed kindling. Văn hóa

2:15

chúng là loại củi nhóm lửa được tối ưu hóa đến mức hoàn hảo.

Văn hóa

“min-maxed kindling” như một ẩn dụ từ trò chơi

Min-max một thứ có nghĩa là sắp xếp chỉ số hoặc tài nguyên trong trò chơi để đạt kết quả mạnh nhất có thể cho một mục tiêu, đôi khi phải đánh đổi những đặc điểm khác. Kindling là vật liệu nhỏ và khô dùng để nhóm lửa. Ở đây, min-maxed kindling hài hước miêu tả bụi cỏ lăn như thể các đặc điểm khô, thoáng và dày cành của nó đã được tối ưu hóa để bắt lửa. Không có ai thực sự thiết kế nó.

Luyện tập

“min-maxed kindling” trong câu này gợi ý điều gì?

  1. Nó có sự kết hợp đặc biệt thuận lợi của các đặc tính giúp dễ bắt lửa.
  2. Nó là vật liệu ướt dùng để dập lửa.
  3. Nó được một người chơi trò chơi thiết kế cẩn thận.
Xem đáp án

Nó có sự kết hợp đặc biệt thuận lợi của các đặc tính giúp dễ bắt lửa.

A tumbleweed will go up in flames Thành ngữ

2:17

Một cây cỏ lăn sẽ bốc cháy

Thành ngữ

Cách dùng nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ của “go up in flames”

Trong câu này, go up in flames được dùng theo nghĩa đen: bụi cỏ lăn sẽ bắt lửa và cháy dữ dội, có lẽ rất nhanh. Go up ở đây không miêu tả chuyển động hướng lên; toàn bộ cụm từ miêu tả sự chuyển đổi đột ngột sang trạng thái đang cháy. Cụm từ này cũng có cách dùng ẩn dụ phổ biến. Một kế hoạch, nỗ lực, hy vọng hoặc mối quan hệ có thể go up in flames khi nó thất bại hoặc bị phá hỏng một cách nghiêm trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng “go up in flames” theo nghĩa ẩn dụ?

  1. The dry leaves could go up in flames from one spark.
  2. The old curtain went up in flames beside the candle.
  3. After the funding was canceled, the entire project went up in flames.
Xem đáp án

After the funding was canceled, the entire project went up in flames.

way fast

2:19

cực kỳ nhanh

and burns way hot.

2:19

và cháy cực kỳ nóng.

More on that later. Mạch ý

2:21

Sẽ nói thêm về điều đó sau.

Mạch ý

More on that later: lời hẹn sẽ quay lại chủ đề sau

More on that later là một dấu hiệu sắp xếp mạch nói: người nói tạm gác chủ đề này thay vì giải thích ngay và hứa sẽ quay lại sau. Ở đây, that chỉ vấn đề cụ thể vừa được nhắc đến, không phải tất cả những gì đã nói trước đó. Dấu hiệu như vậy giúp bài nói, video hoặc bài viết tiếp tục đi theo ý chính, đồng thời cho người nghe biết rằng một chi tiết chỉ được để lại sau chứ không bị quên.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý của người thuyết trình bằng đúng cụm từ trong bài học: This update changes how sharing works. ____.

Xem đáp án

More on that later

But even if you manage to clear the town and all the open land around the town, Ngữ pháp

2:22

Nhưng ngay cả khi bạn dọn sạch được thị trấn và toàn bộ khu đất trống quanh thị trấn,

a single missed seed contains the next tumble torrent.

2:26

một hạt giống sót lại chứa đựng cả một trận đại hồng thủy cỏ lăn tiếp theo.

Ngữ pháp

Even if you manage to clear ...: kết quả vẫn không thay đổi

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: cứ cho rằng công việc dọn dẹp khó khăn thật sự thành công, kết quả trong mệnh đề chính vẫn xảy ra. Manage to clear cho biết thêm rằng để thành công cần có nỗ lực, vì vậy điều kiện thuận lợi này được trình bày như một điều kiện rất mạnh. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả không thay đổi: chỉ một hạt giống bị bỏ sót cũng có thể tạo ra đợt cỏ lăn khổng lồ tiếp theo. Cấu trúc even if + điều kiện, kết quả có nghĩa là điều kiện đó vẫn không đủ để ngăn chặn hoặc thay đổi kết quả.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng kết quả vẫn giữ nguyên dù một hành động có thể được thực hiện thành công?

  1. Even if you manage to fix the lock, the door will still need replacing.
  2. Even though you fixed the lock, the door will still need replacing.
  3. If you manage to fix the lock, we can use the door again.
Xem đáp án

Even if you manage to fix the lock, the door will still need replacing.

For, while many plants use flowers to attract bees to cross-pollinate and reproduce, Mạch ý

2:29

Bởi vì, trong khi nhiều loài thực vật sử dụng hoa để thu hút ong nhằm thụ phấn chéo và sinh sản,

not tumbles.

2:34

thì cỏ lăn lại không.

Mạch ý

Cấu trúc tương phản trong while many plants ... not tumbles.

Ở đây, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Nó đưa ra kiểu thường thấy: nhiều loài cây thu hút ong để phấn hoa được chuyển từ cây này sang cây khác. Cụm ngắn not tumbles có nghĩa là “nhưng cây cỏ lăn không làm vậy”. Ý đã được nhắc đến được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu rõ. Cấu trúc nêu thông lệ rồi đến ngoại lệ này tạo ra sự tương phản ngắn gọn và mạnh mẽ.

Luyện tập

while many plants và not tumbles tạo ra kiểu tổ chức thông tin nào trong câu này?

  1. Chúng liệt kê hai giai đoạn mà mọi loài cây đều trải qua theo thứ tự.
  2. Chúng nêu một kiểu thường thấy rồi đưa ra ngoại lệ ngắn gọn.
  3. Chúng nói rằng cây cỏ lăn chỉ hoạt động trong lúc những cây khác đang ra hoa.
Xem đáp án

Chúng nêu một kiểu thường thấy rồi đưa ra ngoại lệ ngắn gọn.

Their flowers have nothing for bees.

2:35

Hoa của chúng không có gì thu hút loài ong.

Instead,

2:37

Thay vào đó,

exploding pollen directly into the wind.

2:38

chúng làm bùng nổ phấn hoa trực tiếp vào trong gió.

Hope you don't have allergies to cross-pollinate.

2:40

Hy vọng bạn không bị dị ứng với phấn hoa phát tán.

And tumbles don't need two to tango. Thành ngữ

2:43

Và cỏ lăn không cần có cặp mới có thể sinh sản.

Thành ngữ

Lối chơi chữ trong don't need two to tango

Câu này chơi chữ từ thành ngữ quen thuộc it takes two to tango, nghĩa là một hành động, mối quan hệ hoặc bất đồng có sự tham gia của hai bên. Khi đổi thành tumbles don't need two to tango, người kể đảo ngược ý đó một cách hài hước: những cây cỏ lăn này có thể sinh sản mà không cần cây thứ hai. Tango mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải một điệu nhảy thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đảo ngược hài hước thành ngữ it takes two to tango: These self-pollinating plants ____.

Xem đáp án

don't need two to tango

A lone tumbleweed can fu-pollinate itself.

2:45

Một cây cỏ lăn đơn độc có thể tự thụ phấn hoàn toàn.

So, that single missed seed will grow up to be a tumblin' weed

2:48

Vì vậy, hạt giống duy nhất bị bỏ sót đó sẽ lớn lên thành một cây cỏ lăn

containing tens of thousands of seeds,

2:51

chứa hàng chục ngàn hạt giống,

hundreds of thousands if it gets large enough.

2:53

hàng trăm ngàn hạt nếu nó phát triển đủ lớn.

A single tumble tumbling to town one year Mạch ý

2:56

Một cây cỏ lăn duy nhất lăn vào thị trấn một năm

leaves a tumble trail the next

2:58

sẽ để lại một vệt cỏ lăn vào năm sau

and an exponential explosion thereafter.

2:59

và sau đó là sự bùng nổ theo cấp số nhân.

Mạch ý

one year ... the next ... thereafter: dòng thời gian từng bước

Ba mốc thời gian này tạo nên một dòng thời gian tiến triển từng bước. one year đặt ra giai đoạn đầu; the next có nghĩa là năm kế tiếp, trong đó year được lược bỏ vì đơn vị thời gian đã rõ; thereafter có nghĩa là kể từ thời điểm đó trở đi. Trình tự này cũng khiến sự tăng trưởng có vẻ ngày càng nhanh: ban đầu xuất hiện một cây, năm sau nó để lại một dấu vết, rồi quần thể tăng bùng nổ. Có thể dùng mẫu này để dẫn người nghe qua từng giai đoạn và cho thấy một quá trình phát triển như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian bằng từ nối thời gian trang trọng có nghĩa là kể từ thời điểm đó trở đi: The school opened one art club one year, added two more the next, and kept expanding its activities ____.

Xem đáp án

thereafter

And then,

3:01

Và sau đó,

there's the danger to agriculture,

3:02

có mối nguy hiểm đối với nông nghiệp,

which brings us to the start of this. Mạch ý

3:04

điều này đưa chúng ta trở lại phần đầu của câu chuyện này.

Mạch ý

which brings us to the start of this: chuyển sang chủ đề tiếp theo

Mệnh đề quan hệ which brings us to the start of this dùng toàn bộ ý phía trước—mối nguy đối với nông nghiệp—làm cầu nối sang chủ đề tiếp theo. Which quy chiếu đến ý đó, chứ không chỉ đến danh từ agriculture. Ở đây, brings us to nói về việc đưa cuộc thảo luận tiến lên, không phải di chuyển con người đến một nơi theo nghĩa đen. Khung có thể áp dụng lại X, which brings us to Y có nghĩa là X tạo ra lý do hoặc lối chuyển tự nhiên để tiếp tục thảo luận Y. Trong câu này, Y là phần khởi đầu của vấn đề đang được giải thích.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, mệnh đề which brings us to the new budget có chức năng gì trong câu này? The costs are rising, which brings us to the new budget.

  1. Nó chuyển cuộc thảo luận từ việc chi phí tăng sang chủ đề liên quan về ngân sách mới.
  2. Nó khẳng định ngân sách mới đã khiến chi phí tăng.
  3. Nó nói rằng chi phí thật sự mang người nói đến một địa điểm mới.
Xem đáp án

Nó chuyển cuộc thảo luận từ việc chi phí tăng sang chủ đề liên quan về ngân sách mới.

A time before tumbleweed in America

3:06

Một thời kỳ trước khi cỏ lăn xuất hiện ở châu Mỹ

and a time before homesteading.

3:08

và một thời kỳ trước khi có luật cấp đất định cư.

It's the 1800s and the start of Westerners Westerning,

3:09

Đó là những năm 1800 và sự khởi đầu của việc người miền Tây khai phá miền Tây,

building their first farms and tiny towns.

3:12

xây dựng những trang trại và những thị trấn nhỏ bé đầu tiên của họ.

Growing enough food to feed the adolescent nation was vital. Thành ngữ

3:15

Trồng đủ lương thực để nuôi dưỡng đất nước non trẻ là điều sống còn.

Thành ngữ

the adolescent nation: một đất nước vẫn đang trưởng thành

Trong câu này, “the adolescent nation” là một ẩn dụ, hình dung một đất nước như một con người vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Adolescent thường chỉ một người ở giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành, nhưng ở đây nó nói về mức độ phát triển của đất nước, không phải độ tuổi của người dân. Cụm từ này khắc họa đất nước vẫn đang gây dựng sức mạnh, các thể chế và sự trưởng thành. Cách hình dung đó giải thích vì sao việc sản xuất đủ lương thực được xem là tối quan trọng: đất nước được hình dung là đang lớn lên và cần nguồn lực để hỗ trợ quá trình ấy.

Luyện tập

“the adolescent nation” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một đất nước mới được thành lập trong năm đó
  2. Một đất nước có phần lớn người dân là thanh thiếu niên
  3. Một đất nước vẫn đang phát triển
Xem đáp án

Một đất nước vẫn đang phát triển

Nearly everyone's job had to be farming.

3:18

Công việc của hầu hết mọi người đều phải là làm nông.

And the newly created Department of Agriculture had the job of writing pro tips on how best to do that,

3:20

Và Bộ Nông nghiệp mới được thành lập có nhiệm vụ viết ra những lời khuyên chuyên môn về cách làm nông tốt nhất,

along with collecting seeds and samples from the new continent, Ngữ pháp

3:25

cùng với việc thu thập hạt giống và mẫu vật từ lục địa mới,

Ngữ pháp

along with collecting seeds and samples: thêm một nhiệm vụ thứ yếu

Trong câu này, along with collecting seeds and samples thêm một hoạt động vào công việc chính là viết các lời khuyên thiết thực. Sau along with là dạng -ing collecting, vì vậy cụm này hoạt động như một nhiệm vụ bổ sung chứ không phải một động từ chia thì mới. Cách diễn đạt này đặt việc viết lời khuyên thiết thực ở vị trí chính và trình bày việc thu thập hạt giống cùng mẫu vật như một trách nhiệm đi kèm. Cụm từ này không tạo ra chủ ngữ mới và không thay đổi sự hòa hợp của động từ chính: chủ ngữ chính vẫn là Department of Agriculture, nên dùng had chứ không dùng have.

Luyện tập

Câu nào dùng along with + -ing để thêm một hoạt động thứ yếu trong khi vẫn làm nổi bật hoạt động chính?

  1. The museum displays local art, along with offering weekend workshops.
  2. The museum displays local art before offering weekend workshops.
  3. The museum displays local art instead of offering weekend workshops.
Xem đáp án

The museum displays local art, along with offering weekend workshops.

which is how all was normal

3:28

đó là lý do mọi thứ diễn ra bình thường

until one day a letter arrived for DOA.

3:29

cho đến một ngày một bức thư gửi đến cho Bộ Nông nghiệp.

Hey,

3:32

Này,

there's this a tumbling weed giving us some trouble.

3:33

có một loại cỏ lăn này đang gây ra cho chúng tôi một số rắc rối.

Can you come take a gander? Thành ngữ

3:35

Các vị có thể đến xem thử không?

Thành ngữ

take a gander: lời nhờ xem thử theo lối thân mật

Take a gander có nghĩa là “xem thử” hoặc “nhìn nhanh”. Trong câu hỏi này, người nói đang nhờ ai đó đến kiểm tra tình hình bằng cách nói thân mật. Gander theo nghĩa đen có thể là “ngỗng đực”, nhưng take a gander là một thành ngữ cố định nên ở đây không nói đến con chim. Mẫu có thể áp dụng lại là take a gander at something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “xem nhanh”: Could you ____ at this photo?

Xem đáp án

take a gander

And so she did, Mạch ý

3:37

Và thế là cô ấy đã đến,

arriving to find South Dakota in bad shape.

3:38

đến nơi và phát hiện Nam Dakota đang trong tình trạng tồi tệ.

Mạch ý

And so she did: xác nhận một hành động đã nhắc trước đó

And so she did có nghĩa là kết quả là cô ấy đã thực hiện hành động vừa được nhắc đến: cô ấy đã đến xem. Ở đây, so nối lời yêu cầu với kết quả của nó, còn did thay cho toàn bộ cụm động từ trước đó. Cách này giúp người kể tránh lặp lại hành động và tiếp tục câu chuyện. Mẫu có thể áp dụng lại là and so + chủ ngữ + trợ động từ, trong đó trợ động từ thay cho phần đã nói trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu xác nhận rằng cùng một người đã thực hiện điều mình hứa mà không lặp lại động từ: Nina promised to send the file before noon. And ____.

Xem đáp án

so she did

A weedy infection rapidly developing,

3:40

Sự lây lan của cỏ dại phát triển nhanh chóng,

damaging the food supply.

3:43

làm hỏng nguồn cung cấp thực phẩm.

These new weeds stole ground nutrients for themselves

3:44

Những loại cỏ dại mới này tự đánh cắp chất dinh dưỡng của đất

before crops could even be planted. Ngữ pháp

3:47

thậm chí trước cả khi cây trồng có thể được gieo hạt.

Ngữ pháp

before crops could even be planted: thời điểm sớm đến bất ngờ

Before giới thiệu một sự việc xảy ra sớm hơn so với một sự việc sau đó. Ở đây, cỏ dại lấy mất chất dinh dưỡng khi việc gieo trồng cây vẫn còn chưa thể thực hiện được. Could be planted là cấu trúc bị động có động từ tình thái: nông dân sẽ trồng cây, nên cây trồng là đối tượng nhận hành động. Even tạo sự nhấn mạnh rằng thiệt hại xảy ra sớm đến bất ngờ—thậm chí còn chưa có cơ hội trồng cây trước.

Luyện tập

Trong “The weeds took the nutrients before crops could even be planted”, phần được nhấn mạnh cho biết điều gì?

  1. Cây trồng đã được gieo, nhưng không ai biết vào lúc nào.
  2. Cỏ dại hoạt động sớm đến mức lúc đó việc gieo trồng vẫn chưa thể diễn ra.
  3. Việc gieo trồng xảy ra trước, còn cỏ dại xuất hiện rất lâu sau đó.
Xem đáp án

Cỏ dại hoạt động sớm đến mức lúc đó việc gieo trồng vẫn chưa thể diễn ra.

Or they would grow in between crops,

3:49

Hoặc chúng sẽ mọc chen giữa các loại cây trồng,

choking them out. Cụm động từ

3:51

bóp nghẹt chúng.

Cụm động từ

choking them out: ngăn sự phát triển bằng cạnh tranh

Choke out là một cụm động từ có thể tách. Trong sự cạnh tranh giữa các loài cây, nó có nghĩa là ngăn một cây khác phát triển hoặc khiến cây đó chết bằng cách lấy mất không gian, ánh sáng, nước hoặc chất dinh dưỡng mà cây cần. Them chỉ các cây trồng, vì vậy cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động lên cổ họng. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: dùng choke them out, không dùng choke out them. Trong câu, choking them out bổ sung kết quả của việc cỏ dại mọc giữa các cây trồng.

Luyện tập

Trong “The vines were choking the seedlings out”, “choking ... out” có nghĩa là gì?

  1. Dây leo cạnh tranh với cây con và ngăn chúng phát triển.
  2. Dây leo cung cấp thêm sự nâng đỡ cho cây con.
  3. Dây leo đang bị cắt bỏ khỏi khu vực có cây con.
Xem đáp án

Dây leo cạnh tranh với cây con và ngăn chúng phát triển.

During harvest,

3:52

Trong quá trình thu hoạch,

they hurt the draft animals

3:52

chúng làm tổn thương vật nuôi kéo cày

and clogged or broke the newly mechanized farm equipment.

3:54

và làm tắc nghẽn hoặc làm hỏng các thiết bị nông nghiệp cơ giới hóa mới tinh.

Early estimates were crop losses of 20%

3:57

Ước tính ban đầu là thiệt hại mùa màng lên tới 20%

because of the tumbles.

4:00

là do cỏ lăn.

DOA tried to constrain the situation using education.

4:01

Bộ Nông nghiệp đã cố gắng kìm hãm tình hình bằng cách sử dụng giáo dục.

Wanted: tumbleweed. Văn hóa

4:04

Truy nã: cỏ lăn.

Kill on sight.

4:06

Tiêu diệt ngay khi thấy.

Văn hóa

Cách nhại áp phích truy nã miền Tây trong Wanted: tumbleweed. Kill on sight.

Khẩu hiệu này bắt chước lối viết ngắn gọn và cứng rắn của áp phích truy nã miền Tây nước Mỹ. Wanted: nêu mục tiêu, còn Kill on sight là câu mệnh lệnh lược bỏ chủ ngữ, nghĩa là hãy tiêu diệt nó ngay khi nhìn thấy. Khi coi một loài cỏ dại bình thường như một tên tội phạm nguy hiểm, thông báo biến việc diệt cỏ thành một cuộc truy đuổi kịch tính. Sự tương phản đó tạo nên tiếng cười.

Luyện tập

Điều gì tạo nên câu đùa kiểu miền Tây trong Wanted: tumbleweed. Kill on sight.?

  1. Nó lịch sự đề nghị du khách không chạm vào một loài cây quý hiếm.
  2. Nó đưa ra hướng dẫn khoa học từng bước để nhận biết cỏ lăn.
  3. Nó dùng ngôn ngữ rút gọn của áp phích truy nã tội phạm để nói về một loài cỏ dại bình thường.
Xem đáp án

Nó dùng ngôn ngữ rút gọn của áp phích truy nã tội phạm để nói về một loài cỏ dại bình thường.

AKA prickly thistle, Cách dùng từ

4:07

Còn gọi là cây kế gai,

AKA Kali Tragus

4:08

Còn gọi là Kali Tragus

AKA the wind witch,

4:09

Còn gọi là phù thủy gió,

AKA the Russian thistle.

4:10

Còn gọi là cây kế Nga.

Cách dùng từ

AKA: giới thiệu tên khác của cùng một người hoặc sự vật

AKA là dạng viết tắt của also known as. Đặt nó trước bí danh, biệt danh, nghệ danh hoặc tên khác của cùng một người hay sự vật. Ở đây, mỗi lần lặp lại AKA đều thêm một tên khác cho cùng một loài cây. Nó không giới thiệu một loài cây mới.

Luyện tập

Dùng dạng viết tắt gồm ba chữ cái in hoa của also known as: The novelist Priya Shah, ____ P. S. Ray, will sign books today.

Xem đáp án

AKA

This, by the way,

4:12

Nhân tiện, đây

is the motherland where the species is native

4:12

là quê hương nơi loài này là thực vật bản địa

and from where crop seed contaminated with tumble seed probably came

4:14

và có lẽ hạt giống cây trồng bị ô nhiễm hạt cỏ lăn đã từ đó mà đến

to arrive in South Dakota

4:17

để đặt chân tới Nam Dakota

on perhaps a single farm to start the infection,

4:19

có lẽ trên một trang trại duy nhất để bắt đầu sự lây lan,

which grew worse by the year. Cụm từ

4:22

rồi ngày càng tồi tệ hơn qua từng năm.

Cụm từ

grew worse by the year: trở nên tệ hơn qua từng năm

Ở đây, grew là động từ nối mang nghĩa “trở nên”, chứ không phải “tăng kích thước”. Worse là bổ ngữ so sánh hơn: tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc có hại hơn. By the year có nghĩa là “qua mỗi năm”. Cả cụm grew worse by the year mô tả sự suy giảm liên tục từ năm này sang năm khác, với mức độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn qua mỗi năm: The housing shortage ____.

Xem đáp án

grew worse by the year

And the Department of Agriculture's efforts to stop it were futile.

4:24

Và những nỗ lực ngăn chặn nó của Bộ Nông nghiệp đều vô ích.

Way too much land, Ngữ pháp

4:27

Đất quá rộng,

far too few people.

4:29

mà người thì quá ít.

Ngữ pháp

Way too much ... far too few: sự mất cân đối lớn về số lượng

Đây là một cách nói song song có lược bớt thành phần. Nếu viết thành câu đầy đủ, có thể là: There is way too much land, and there are far too few people. Dạng rút gọn làm cho sự mất cân đối trở nên trực tiếp và nổi bật. Too much đi với danh từ không đếm được land; too few đi với danh từ đếm được số nhiều people. Ở đây, way và far là các trạng từ chỉ mức độ, đều nhấn mạnh too: lượng đất lớn hơn mức cần thiết rất nhiều, còn số người thì ít hơn mức cần thiết rất nhiều.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng lượng công việc quá nhiều nhưng số người làm việc lại không đủ?

  1. Way too much work, far too few workers.
  2. Way too little work, far too many workers.
  3. Way too many work, far too little workers.
Xem đáp án

Way too much work, far too few workers.

Worse, this new land was Tumbletopia,

4:31

Tệ hơn nữa, vùng đất mới này chính là miền đất hứa của cỏ lăn,

and still is.

4:33

và cho đến nay vẫn vậy.

See this run of rectangle states?

4:34

Bạn thấy dải các bang hình chữ nhật này chứ?

It's the Great Plains,

4:36

Đó là Đồng bằng Lớn,

abutting the Great American Desert,

4:37

giáp với Đại sa mạc châu Mỹ,

an enormous stretch of land,

4:39

một dải đất rộng lớn mênh mông,

flat, open, windy.

4:41

bằng phẳng, trống trải, nhiều gió.

South Dakota's neighbors had no chance,

4:44

Những người hàng xóm của Nam Dakota không có cơ hội nào,

nor neighbors' neighbors. Ngữ pháp

4:46

và những người hàng xóm của hàng xóm cũng vậy.

Ngữ pháp

nor neighbors' neighbors: mở rộng một ý phủ định

Nor tiếp nối ý phủ định của had no chance. Ý đầy đủ là: South Dakota's neighbors had no chance, and their neighbors had no chance either. Từ này không đưa ra một lựa chọn trung lập. Sau nor, có thể lược bỏ những từ bị lặp lại nếu ý nghĩa đã rõ. Ở đây, neighbors' neighbors chỉ một nhóm thứ hai cũng không có cơ hội, tức những nơi tiếp giáp với các bang láng giềng của Nam Dakota.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếp nối ý phủ định trước đó: The shelter had no spare beds, ____ any blankets.

Xem đáp án

nor

From patient zero, Cách dùng từ

4:48

Từ bệnh nhân số không,

boom.

4:49

bùm.

Cách dùng từ

patient zero như một điểm khởi đầu mang tính ẩn dụ

Patient zero là thuật ngữ y tế công cộng chỉ người được xem là ca bệnh sớm nhất đã biết hoặc điểm khởi đầu trong một cuộc điều tra dịch bệnh. Trong câu này không có người nào thực sự bị bệnh. Người kể mượn thuật ngữ này để trình bày địa điểm đầu tiên bị cây tumbleweed xâm lấn như thể nơi đó đã khởi phát một ca lây nhiễm. Phép ẩn dụ khiến sự lan rộng nhanh chóng của loài cây này có vẻ đột ngột và dễ lây lan.

Luyện tập

Câu nào dùng patient zero theo nghĩa bóng để chỉ nguồn của một hiện tượng đang lan rộng?

  1. The first infected computer was patient zero for the malware outbreak.
  2. Doctors interviewed patient zero about recent travel.
  3. The nurse gave the patient zero sugar in the drink.
Xem đáp án

The first infected computer was patient zero for the malware outbreak.

By the turn of the century, Cụm từ

4:50

Đến đầu thế kỷ mới,

Cụm từ

the turn of the century: thời điểm chuyển giao thế kỷ

“The turn of the century” chỉ khoảng thời gian quanh cuối một thế kỷ và đầu thế kỷ tiếp theo. Trong bối cảnh lịch sử này, nó nói đến sự chuyển tiếp từ thế kỷ 19 sang thế kỷ 20, tức khoảng năm 1900. Khi có “by” ở trước, thời điểm chuyển tiếp này trở thành giới hạn hoặc mốc tham chiếu: một việc đã xảy ra hoặc một điều đã đúng vào khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, “at the turn of the century” thường có nghĩa là gì?

  1. Vào bất kỳ sự kiện lớn nào trong một thế kỷ
  2. Quanh cuối một thế kỷ và đầu thế kỷ tiếp theo
  3. Chính xác ở giữa một thế kỷ
Xem đáp án

Quanh cuối một thế kỷ và đầu thế kỷ tiếp theo

the tumbleweed infection covered the interior,

4:51

sự lây lan của cỏ lăn đã bao phủ vùng nội địa,

eventually spreading north to Canada and south down to Mexico.

4:53

cuối cùng lan rộng về phía bắc tới Canada và phía nam xuống tới Mexico.

America's mountains were a barrier for a while

4:56

Những ngọn núi của nước Mỹ từng là rào cản trong một thời gian

until tumbleweed hitched a ride on the trains that had freshly connected the continent. Thành ngữ

4:58

cho đến khi cỏ lăn quá giang trên những chuyến tàu hỏa mới kết nối lục địa.

Thành ngữ

hitched a ride on the trains: đi nhờ những chuyến tàu

“Hitch a ride” thường có nghĩa là đi nhờ phương tiện của người khác, thường theo cách thân mật và không tự sắp xếp phương tiện riêng. Ở đây, cỏ lăn được nhân hóa. Nó không thực sự xin đi nhờ; có lẽ nó bám vào tàu rồi được mang đi. Cụm từ này miêu tả sự lan rộng của nó như thể nó là một hành khách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đi nhờ phương tiện của người khác một cách thân mật”: We missed the last bus, so we ____ with our neighbour.

Xem đáp án

hitched a ride

Jaunting over the mountains west and east

5:02

Thong dong vượt qua những ngọn núi ở phía tây và phía đông

to establish themselves in every spare pocket of empty land.

5:05

để tự thiết lập trên từng ngóc ngách của những vùng đất trống.

Oh, dear.

5:09

Ôi, trời ạ.

But it gets better. Ý định

5:10

Nhưng mọi chuyện còn trở nên tồi tệ hơn.

Ý định

But it gets better: lời cảnh báo mỉa mai rằng mọi chuyện sẽ tệ hơn

Ở đây, But it gets better mang ý mỉa mai. Bình thường, câu này báo hiệu tình hình sẽ cải thiện, nhưng chi tiết tiếp theo lại khiến mọi chuyện tệ hơn hoặc vô lý hơn. Ý thật của người nói gần như là: “Và vẫn còn một phần tệ hơn nữa.” Trong kiểu dùng này, ngữ cảnh đảo ngược nghĩa bề mặt. Khi lời lẽ tích cực được nối tiếp bằng một diễn biến xấu hơn, hãy hiểu đó là lời báo trước mang tính châm biếm, không phải dự đoán theo nghĩa đen rằng tình hình sẽ tốt lên.

Luyện tập

Người kể nói: “The road was flooded. But it gets better: the bridge ahead was closed.” “But it gets better” có nghĩa gì ở đây?

  1. Tình hình sắp được cải thiện.
  2. Một chi tiết còn tệ hơn sắp xuất hiện.
  3. Người kể đã kể xong câu chuyện.
Xem đáp án

Một chi tiết còn tệ hơn sắp xuất hiện.

Back to fires,

5:11

Trở lại với hỏa hoạn,

specifically prairie fires.

5:12

đặc biệt là cháy đồng cỏ.

A nice big field of dry wheat is just begging to burst into flames. Thành ngữ

5:14

Một cánh đồng lúa mì khô khổng lồ tuyệt đẹp chỉ chực chờ bùng lên trong ngọn lửa.

Thành ngữ

is just begging to burst into flames: phép nhân hóa sinh động nhấn mạnh nguy cơ cháy cao

Ở đây, is just begging to burst into flames nhân hóa cánh đồng: một cánh đồng không thể thật sự cầu xin. Be begging to + động từ gợi tả sinh động rằng các điều kiện khiến một sự việc có vẻ cực kỳ dễ xảy ra hoặc đã sẵn sàng xảy ra. Vì lúa mì khô nên cánh đồng trông rất dễ bắt lửa. Cụm từ này làm tăng cảm giác nguy hiểm nhưng không khẳng định rằng hỏa hoạn chắc chắn sẽ xảy ra. Just dùng để nhấn mạnh, còn burst into flames có nghĩa là đột ngột bắt đầu cháy dữ dội.

Luyện tập

Trong “That loose sign is just begging to fall”, “is just begging to fall” có nghĩa gì?

  1. Tấm biển đã rơi rồi.
  2. Tấm biển đang thật sự xin ai đó cho phép nó rơi xuống.
  3. Tấm biển có vẻ rất dễ rơi do tình trạng của nó.
Xem đáp án

Tấm biển có vẻ rất dễ rơi do tình trạng của nó.

The only early tech to stop fires was to build firebreaks, Cách dùng từ

5:18

Công nghệ ban đầu duy nhất để ngăn chặn hỏa hoạn là xây dựng các đường băng cản lửa,

physically stopping the flames with neat, straight, vitally empty stretches of land the fire could not cross.

5:21

ngăn chặn ngọn lửa về mặt vật lý bằng những dải đất gọn gàng, thẳng tắp, hoàn toàn trống rỗng mà lửa không thể vượt qua.

Cách dùng từ

firebreaks: những dải đất trống ngăn lửa lan rộng

Firebreak là một dải đất đã được dọn sạch cây cối, cỏ và các vật liệu dễ cháy khác. Vì dải đất này có rất ít hoặc không có nhiên liệu, lửa khó vượt qua nó. Trong câu này, build firebreaks có nghĩa là tạo ra những khoảng ngăn cách vật lý như vậy trên mặt đất. Từ này gọi tên chính dải ngăn cách, chứ không chỉ chung việc phòng cháy.

Luyện tập

Trong một bản tin về cháy rừng, firebreak là gì?

  1. Khoảng nghỉ được lên lịch cho lính cứu hỏa
  2. Thiết bị phát báo động khi phát hiện khói
  3. Một dải đất được dọn sạch vật liệu dễ cháy để làm chậm hoặc ngăn lửa
Xem đáp án

Một dải đất được dọn sạch vật liệu dễ cháy để làm chậm hoặc ngăn lửa

But more perfect tunnels for tumbles you could not make. Ngữ pháp

5:28

Nhưng bạn không thể tạo ra những đường hầm hoàn hảo hơn cho cỏ lăn.

Ngữ pháp

more perfect ... you could not make: đưa cụm từ lên đầu để thể hiện lời khen cao nhất

Trật tự thông thường là You could not make more perfect tunnels for tumbles. Câu gốc đưa cụm danh từ so sánh more perfect tunnels for tumbles lên đầu, còn you could not make vẫn giữ trật tự chủ ngữ-động từ bình thường. Việc đưa lên đầu làm cho đối tượng được khen trở thành trọng tâm. Khi một cụm từ so sánh kết hợp với could not, câu thể hiện lời khen ở mức cao nhất: không thể tạo ra đường hầm nào tốt hơn. Câu không có nghĩa là các đường hầm chưa đủ hoàn hảo.

Luyện tập

Viết lại câu bằng cách đưa cụm danh từ so sánh lên đầu: 'You could not ask for a more reliable teammate.' Hoàn thành: '____ you could not ask for.'

Xem đáp án

A more reliable teammate

Even if the firebreaks were kept clear, Mạch ý

5:30

Ngay cả khi các đường băng cản lửa được giữ sạch sẽ,

fire makes its own wind,

5:33

ngọn lửa tự tạo ra gió của chính nó,

sucking in cold air from ground level to blow out hot, up, and over.

5:34

hút không khí lạnh từ mặt đất để thổi không khí nóng lên và vượt qua.

Thus, transforming tumbles into fireballs to breach the break.

5:38

Do đó, biến cỏ lăn thành những quả cầu lửa xuyên thủng đường băng cản lửa.

Mạch ý

Even if ... Thus: nối sự nhượng bộ với kết quả

Even if the firebreaks were kept clear đưa ra một sự nhượng bộ: người thuyết minh tạm chấp nhận điều kiện thuận lợi là các dải ngăn cháy được giữ thông thoáng. Cách này loại bỏ lời giải thích đơn giản rằng thất bại chỉ do bảo trì kém và chuẩn bị cho một nguyên nhân thuyết phục hơn. Sau khi cơ chế được giải thích, Thus đánh dấu kết luận được suy ra: luồng khí do lửa tạo ra biến những bụi cây đang lăn thành các quả cầu lửa có thể vượt qua dải ngăn cháy. Cụm transforming tumbles into fireballs bổ sung hành động kết quả. Kết hợp lại, even if và thus sắp xếp lời giải thích theo trình tự “nhượng bộ → cơ chế → kết quả”.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng dấu hiệu nhượng bộ và dấu hiệu kết quả trang trọng trong bài: ____ the backup pump is working, heavy rain can overwhelm it. ____, the basement may still flood.

Xem đáp án

Even if · Thus

So started the first volley in the war on tumbleweed. Mạch ý

5:43

Thế là phát súng đầu tiên trong cuộc chiến với cỏ lăn bắt đầu.

Mạch ý

So started the first volley: đảo ngữ chỉ kết quả đầy kịch tính

Ở đây, So có nghĩa là “do đó” hoặc “theo cách đó” và nối câu với sự kiện trước đó. Cấu trúc là So + động từ quá khứ + chủ ngữ là cụm danh từ. Dù the first volley đứng sau started, nó vẫn là chủ ngữ chứ không phải tân ngữ. Trật tự thông thường là the first volley started. Phép đảo để nêu kết quả này được dùng trong lối kể lịch sử hoặc văn học nhằm biến một hệ quả thành sự khởi đầu đầy kịch tính. Volley và war tiếp tục phép ẩn dụ chiến trận, vì vậy hành động chống cỏ lăn được trình bày như phát súng mở màn cho một cuộc đấu tranh lâu dài.

Luyện tập

Câu nào dùng So + động từ + chủ ngữ để thông báo một kết quả đầy kịch tính?

  1. So the city's longest blackout began.
  2. So began the city's longest blackout.
  3. Did the city's longest blackout begin?
Xem đáp án

So began the city's longest blackout.

But for the Department of Agriculture to eradicate the infection from the interior farmland and towns where they did the most damage

5:46

Nhưng để Bộ Nông nghiệp nhổ tận gốc sự lây lan này khỏi đất nông nghiệp nội địa và các thị trấn nơi chúng tàn phá nặng nề nhất

would mean not only catching every weed and seed across a third of a continent Ngữ pháp

5:53

sẽ đồng nghĩa với việc không chỉ phải bắt được từng cây cỏ và hạt giống trên một phần ba lục địa

with the cooperation of two annoyed international neighbors,

5:57

với sự hợp tác của hai nước láng giềng đang bực bội,

but also finding every patch of infection across the mountains in the other two thirds,

5:59

mà còn phải tìm ra mọi mảng lây lan qua các ngọn núi ở hai phần ba còn lại,

an impossible task.

6:05

một nhiệm vụ bất khả thi.

Ngữ pháp

would mean not only catching ... but also finding: không chỉ có nghĩa là... mà còn...

Would mean trình bày hai hành động như những hệ quả hoặc yêu cầu bắt buộc của kế hoạch diệt trừ được giả định. Cụm này không có nghĩa là các hành động đã xảy ra. Not only ... but also nối catching và finding thành hai dạng -ing song song sau mean. Chỉ hành động đầu tiên đã rất lớn; but also còn thêm yêu cầu thứ hai, khiến kế hoạch càng có vẻ khó thực hiện. Mẫu câu này giúp một lời giải thích dài vẫn rõ ràng: would mean not only doing A, but also doing B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng would mean not only ... but also ... với hai dạng -ing song song?

  1. Finishing the audit would mean not only checking every receipt, but also to interview each manager.
  2. Finishing the audit would mean not only checking every receipt, but also interviewing each manager.
  3. Finishing the audit would mean not only to check every receipt, but also interviewing each manager.
Xem đáp án

Finishing the audit would mean not only checking every receipt, but also interviewing each manager.

So, uh, that's why tumbleweed are still here Mạch ý

6:07

Vì vậy, ờ, đó là lý do tại sao cỏ lăn vẫn còn ở đây

and have been around for so long and in such numbers

6:10

và đã tồn tại trong một thời gian dài và với số lượng lớn như vậy

people forget there was ever a before time.

6:12

đến nỗi mọi người quên mất rằng đã từng có thời kỳ chưa hề có chúng.

Mạch ý

that's why ... in such numbers people forget: từ nguyên nhân đến kết quả

That's why quay lại các lý do đã nêu và kết nối chúng với một kết quả ở hiện tại: cỏ lăn vẫn còn phân bố rộng. Cách diễn đạt này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự lý do trước, kết luận sau. Cụm in such numbers people forget dùng such để chỉ mức độ cực lớn: với số lượng lớn đến mức mọi người quên. Trong lời nói thân mật, that trước mệnh đề kết quả có thể được lược bỏ. Vì vậy, people mở đầu một mệnh đề mới chứ không bổ nghĩa cho numbers. A before time chỉ giai đoạn trước khi cỏ lăn trở thành một hình ảnh quen thuộc. Cụm này cho thấy kết quả hiện tại đã thay thế ký ức chung về tình trạng trước đây một cách triệt để như thế nào.

Luyện tập

Câu The birds arrived in such numbers people stopped counting có nghĩa là gì?

  1. Từ people mô tả loại numbers.
  2. Mọi người ngừng đếm vì chỉ có rất ít chim bay đến.
  3. Có nhiều chim đến mức mọi người ngừng đếm.
Xem đáp án

Có nhiều chim đến mức mọi người ngừng đếm.

But not the United States Department of Agriculture. Mạch ý

6:15

Nhưng Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ thì không quên.

Mạch ý

But not the United States Department of Agriculture: đánh dấu ngoại lệ

But not the United States Department of Agriculture là một phép tương phản tỉnh lược. Ý trước đó, rằng mọi người đã quên, vẫn được ngầm hiểu, nên ý đầy đủ là But the United States Department of Agriculture has not forgotten. Bằng cách đặt But not trước ngoại lệ, người nói trước tiên nêu một nhận định khái quát rồi đảo ngược nhận định đó một cách dứt khoát đối với một nhóm cụ thể. Mảnh câu ngắn làm ngoại lệ được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành ngoại lệ bằng cấu trúc tỉnh lược hai từ trong bài học: The whole team went home at five. ____ Lena.

Xem đáp án

But not

From the 1800s to 1900s to 2000s,

6:17

Từ những năm 1800 đến 1900 đến 2000,

still trying to rid America of the weed, Cụm từ

6:21

vẫn đang cố gắng loại bỏ loài cỏ dại này khỏi nước Mỹ,

but so far without success.

6:23

nhưng cho đến nay vẫn chưa thành công.

Cụm từ

rid A of B ... so far without success

Rid America of the weed dùng cấu trúc rid + A + of + B. A là người hoặc nơi được giải thoát khỏi một thứ gì đó, còn B là thứ không mong muốn bị loại bỏ. Ở đây, America là A và the weed là B. So far without success có nghĩa là những nỗ lực lặp đi lặp lại vẫn chưa thành công cho đến hiện tại. So far giới hạn kết quả ở thời điểm bây giờ, vì vậy sau này vẫn có thể thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rid A of B và cụm so far without success: The city has tried to ____ the lake ____ invasive plants, but ____.

Xem đáp án

rid · of · so far without success

That is the trouble with tumbles.

6:26

Đó chính là rắc rối của những cây cỏ lăn.