Cỏ lăn không đến từ nơi này: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Cỏ lăn lan khắp miền Tây Hoa Kỳ qua đồng trống, đường sắt và vùng dễ cháy. Loài ngoại lai này trở thành biểu tượng văn hóa và mối đe dọa nông nghiệp sau một thế kỷ kiểm soát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what's a parent plant to do but sacrifice” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu câu hỏi trình bày một hành động như lựa chọn duy nhất, với sắc thái bất lực hoặc hài hước. 2. “Sisyphean” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra điển tích Hy Lạp về công việc lặp lại và tưởng như không thể hoàn tất. 3. “would mean not only catching” / “but also finding” — Ngữ pháp và mẫu câu: theo dõi hai yêu cầu song song và hiểu vì sao việc diệt trừ gần như bất khả thi.
Nội dung bài học
tumbleweed established the Wild West as Western. Mạch ý
0:01cỏ lăn đã xác lập miền Tây Hoang dã đúng chất Miền Tây.
establish A as B: tạo dựng một danh tính được công nhận
Cấu trúc establish A as B có nghĩa là khiến A được công nhận rộng rãi là B hoặc khẳng định rõ hình ảnh A trong vai trò B. Ở đây, việc cỏ lăn xuất hiện lặp lại trong các cảnh phim đã khiến miền Tây hoang dã mang hình ảnh không thể nhầm lẫn của thế giới phim viễn Tây. Việc lặp lại Wild West/Western cũng tạo ra lối chơi chữ: Western có nghĩa là mang đặc trưng của thể loại phim viễn Tây. Câu này trình bày nguyên nhân về mặt hình ảnh trước—cỏ lăn ngang qua cảnh phim—rồi dùng establish A as B để nêu kết quả tạo dựng hình ảnh. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích cách một sự kiện, tác phẩm hoặc hình ảnh lặp lại tạo nên danh tính hay danh tiếng trong mắt công chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc establish A as B: Her winning song ____ a talented young singer.
Xem đáp án
established her as
more than just props: không chỉ là đạo cụ
More than just + danh từ có nghĩa là 'không chỉ' hoặc 'không đơn thuần là'; đây không phải phép so sánh số lượng. Gọi cỏ lăn là more than just props sẽ bác bỏ cách nhìn hạn hẹp rằng chúng chỉ là những đồ vật được đặt trong một cảnh phim. Cụm từ này tạo đà cho việc đính chính: trước tiên nó nêu một nhãn đơn giản, sau đó câu bổ sung sự thật quan trọng hơn rằng cỏ lăn có thật và còn sống. Hãy dùng khuôn này để chuyển từ một cách nhìn chưa đầy đủ sang một ý trọn vẹn hơn.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm more than just để hoàn thành câu: The library is ____ a place to borrow books; it is also a community centre.
Xem đáp án
more than just
Each tumbleweed starts as a tiny seed on the craggy landscape,
0:10Mỗi cây cỏ lăn bắt đầu như một hạt giống bé xíu trên vùng đất gồ ghề,
won't give the tumble tots their best head start. Cụm từ
0:22sẽ không mang lại cho những đứa trẻ cỏ lăn khởi đầu tốt nhất.
give ... their best head start: mang lại khởi đầu thuận lợi nhất
Trong give the tumble tots their best head start, give có nghĩa là “mang lại”, còn head start là lợi thế ngay từ lúc bắt đầu. Cụm này không nói đến chuyển động thật của đầu; nó cho biết những cây non cần điều kiện khởi đầu thuận lợi nhất có thể. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là give + người hoặc vật nhận + a head start. Best nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một lợi thế bất kỳ mà là khởi đầu tốt nhất trong hoàn cảnh đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm mục tiêu có head start, mang nghĩa “tạo lợi thế ban đầu cho chúng ta”: Reviewing the route tonight will ____ tomorrow.
Xem đáp án
give us a head start
What's X to do but Y?: X còn biết làm gì ngoài Y?
Câu hỏi What’s a parent plant to do but sacrifice ... là một câu hỏi tu từ. Nó có nghĩa là trong tình huống được mô tả, việc tự hy sinh dường như là hành động duy nhất có thể thực hiện; người nói không thực sự xin lời khuyên. Cấu trúc là What is + chủ ngữ + to do but + động từ nguyên mẫu? Ở đây, but có nghĩa là “ngoài” hoặc “ngoại trừ”, không phải “tuy nhiên”. Cấu trúc này thường trình bày hành động sau but như điều không thể tránh khỏi, đôi khi với giọng kịch tính, cam chịu hoặc hài hước.
Luyện tập
Người nói có ý gì khi nói “With the last bus gone, what were we to do but walk home?”
- Họ đi bộ về nhà dù vẫn có nhiều lựa chọn dễ dàng hơn.
- Đi bộ về nhà dường như là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện.
- Từ but đưa ra sự tương phản với việc đi bộ về nhà.
- Họ đang hỏi nên đi chuyến xe buýt nào.
Xem đáp án
Đi bộ về nhà dường như là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện.
Cụm từ mang tính văn chương shuffle off this mortal coil
Trong câu này, shuffle off this mortal coil là cách nói giảm mang tính văn chương để chỉ việc chết: “this mortal coil” nói đến thế giới con người đầy khổ đau hoặc cuộc sống trần thế, còn “shuffle off” có nghĩa là rời bỏ nó. Cụm từ bắt nguồn từ Hamlet nên cố ý tạo cảm giác trang trọng và cổ xưa. Việc dùng cách nói trang nghiêm dành cho con người với một cái cây khiến cái chết của cây trở nên kịch tính và được nhân hóa. Khi gặp cụm này trong tác phẩm khác, hãy hiểu cả cụm là “chết” hoặc “rời khỏi cõi đời”, không phải một chuyển động theo nghĩa đen liên quan đến cuộn dây.
Luyện tập
Trong câu “After years of faithful service, my old laptop shuffled off this mortal coil,”, chuyện gì đã xảy ra với chiếc máy tính xách tay?
- Nó bị di chuyển theo vòng tròn.
- Cuối cùng nó đã ngừng hoạt động.
- Nó bị quấn trong dây cáp.
Xem đáp án
Cuối cùng nó đã ngừng hoạt động.
to chance their children to find fertile ground,
0:36để tạo cơ hội cho con cái tìm thấy vùng đất màu mỡ,
These humble tumble rolling across the West
0:43Những cây cỏ lăn khiêm tốn này cuộn mình khắp miền Tây
Cấu trúc in search of + cụm danh từ
In search of là một cụm giới từ cố định có nghĩa là “cố gắng tìm”. Cấu trúc là in search of + cụm danh từ, như trong in search of empty land. Cụm này thường theo sau một hành động hoặc sự di chuyển và giải thích mục đích của hành động đó. Ở đây, nó khiến những bụi cây đang lăn trông như có kế hoạch và chủ động tìm đất. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi nói về việc đi lại, điều tra, tìm việc hoặc bất kỳ nỗ lực có mục đích nào để tìm một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm giới từ gồm ba từ, bắt đầu bằng in và có nghĩa là “cố gắng tìm”: The hikers went farther inland ____ fresh water.
Xem đáp án
in search of
as iconically West as: so sánh mức độ ngang bằng
Cấu trúc as + phần mô tả + as cho biết hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, đặc điểm được so sánh là iconically West, vì vậy tumbleweed được xem là biểu tượng mạnh mẽ của miền Tây nước Mỹ ngang với những người di chuyển về phía tây. West được dùng một cách sáng tạo để chỉ một đặc điểm văn hóa, chứ không phải vị trí địa lý. Iconically có nghĩa là “theo cách khiến một thứ trở thành biểu tượng được nhiều người nhận biết”.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng: The school garden is ____ popular with parents ____ it is with children.
Xem đáp án
as · as
there were no homesteaders and no tumbleweed in the West.
0:53không hề có người định cư cũng như không có cỏ lăn ở miền Tây.
invasive species: sinh vật không bản địa gây hại
Loài xâm lấn là thực vật, động vật, nấm hoặc sinh vật khác được đưa ra ngoài vùng phân bố bản địa rồi lan rộng theo cách gây ra, hoặc có khả năng gây ra, thiệt hại cho môi trường, kinh tế hoặc con người. Invasive không chỉ đơn giản có nghĩa là hung hăng hoặc đến từ nơi khác. Một sinh vật không bản địa chỉ được gọi là invasive khi việc định cư hoặc lan rộng của nó tạo ra vấn đề nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sinh thái học: Scientists called the beetle an ____ because it arrived from another region, spread quickly, and damaged local trees.
Xem đáp án
invasive species
It's time to get real about the trouble with tumbles. Thành ngữ
1:01Đã đến lúc nhìn nhận thực tế về rắc rối với cỏ lăn.
get real about: thành thật đối diện với một chủ đề
Trong get real about the trouble..., get real about có nghĩa là ngừng xem nhẹ hoặc né tránh vấn đề và bắt đầu nhìn nhận nó một cách thành thật, thực tế. Cụm này không có nghĩa là biến một thứ thành có thật. Ở đây, It's time to đánh dấu sự chuyển hướng: người nói chuyển từ hình ảnh vui mắt của cỏ lăn sang những vấn đề thực tế mà nó gây ra. Mẫu có thể áp dụng lại It's time to get real about + chủ đề báo hiệu rằng một vấn đề giờ đây cần được xem xét nghiêm túc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đối diện với chủ đề một cách thành thật và thực tế”: We need to ____ the true cost before we approve the plan.
Xem đáp án
get real about
"If the West is mostly empty and tumbleweed arrived and survived,
1:05"Nếu miền Tây hầu như trống rỗng và cỏ lăn đến rồi sống sót,
you might be thinking ... what's the big deal?: nêu trước một ý kiến phản đối
You might be thinking mở đầu một suy nghĩ hoặc ý kiến phản đối mà người nói cho rằng một số người nghe có thể có. Từ might cho thấy đây chỉ là một khả năng, vì vậy người kể có thể nói thay băn khoăn của khán giả mà không khẳng định rằng mọi người đều đồng ý. Trong ý kiến phản đối được giả định đó, what's the big deal? có nghĩa là “Tại sao điều này lại quan trọng hoặc nghiêm trọng?”. Hai phần kết hợp để sắp xếp lời giải thích: trước hết nêu ra một thắc mắc có thể xuất hiện, rồi chuẩn bị cho câu trả lời tiếp theo. Deal ở đây không có nghĩa là một giao dịch kinh doanh.
Luyện tập
Trong một lời giải thích, cấu trúc you might be thinking, “...” rồi đến what's the big deal? có tác dụng gì?
- Nó yêu cầu khán giả mô tả một giao dịch kinh doanh.
- Nó báo cáo một sự thật đã được xác nhận và kết thúc cuộc thảo luận.
- Nó dự đoán một ý kiến phản đối có thể có từ khán giả trước khi trả lời ý kiến đó.
Xem đáp án
Nó dự đoán một ý kiến phản đối có thể có từ khán giả trước khi trả lời ý kiến đó.
You're right, kind of: đồng ý một phần
"You're right" trước hết công nhận ý của người kia. Cụm "kind of" ở cuối câu sau đó giới hạn sự đồng ý ấy: người kia đúng ở một khía cạnh hoặc ở một mức độ nào đó, chứ không hoàn toàn đúng. Cách nói này tạo ra sự nhượng bộ một phần. Nó giữ cho lời đáp mang tính hợp tác, đồng thời để người nói có thể giải thích tiếp một vấn đề, ngoại lệ hoặc điểm cần sửa.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm hai từ trong bài dùng để thể hiện sự đồng ý một phần: "You're right, ____, but we still need a backup plan."
Xem đáp án
kind of
A little ... but a lot ...: đối chiếu số lượng
"A little" và "a lot" tạo thành một cặp song song: mỗi lượng trở thành chủ đề và nhận một đánh giá khác nhau. Cả hai cụm chỉ lượng đều có thể đứng riêng vì ngữ cảnh đã cho biết thứ đang được đo. "But" đánh dấu sự chuyển hướng từ kết quả tích cực là "charming" sang kết quả tiêu cực là "a problem." Ý chính là cùng một thứ có thể được yêu thích khi có ít nhưng lại gây rắc rối khi có nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành phép đối chiếu song song bằng các cụm chỉ lượng nhỏ và lượng lớn trong bài: With perfume, ____ is pleasant, but ____ is overwhelming.
Xem đáp án
a little · a lot
The American interior has vast swaths of land, Cụm từ
1:24Vùng nội địa nước Mỹ có những dải đất rộng lớn,
vast swaths of land: những vùng đất rộng lớn
Ở đây, vast swaths of land có nghĩa là những vùng đất rất lớn trải rộng trên một khu vực bao la. Ban đầu, swath chỉ một dải rộng, nhưng trong cách dùng ẩn dụ phổ biến này, từ đó có nghĩa là một khu vực hoặc một phần rộng lớn. Cụm từ này tạo cảm giác về quy mô mạnh hơn many places. Nó đặc biệt hữu ích khi mô tả địa lý hoặc những tác động trên diện rộng như lũ lụt, hỏa hoạn hay thiệt hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “những vùng đất rất rộng”: The satellite images showed flooding across ____.
Xem đáp án
vast swaths of land
one big windstorm can drown a village under thousands of the things.
1:29một cơn bão gió lớn có thể dìm một ngôi làng dưới hàng ngàn cái cây này.
find + tân ngữ + tính từ: finding ... inaccessible
Trong finding their roads and vehicles and even homes inaccessible, find được theo sau bởi một tân ngữ và một tính từ: find + object + adjective. Tính từ inaccessible là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả tình trạng của roads, vehicles và homes mà mọi người nhận ra. Ở đây, find có nghĩa là “phát hiện hoặc nhận ra rằng một vật đang ở trong tình trạng nào đó”, chứ không phải “tìm thấy một vật bị thất lạc”. Mẫu này diễn đạt tình trạng được nhận thấy sau khi kiểm tra, đến nơi, thử một thứ gì đó hoặc trải qua thay đổi.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cư dân phát hiện cây cầu không an toàn?
- The residents found that bridge.
- The residents found the bridge unsafe.
- The residents found the unsafe bridge.
Xem đáp án
The residents found the bridge unsafe.
on the move ... the aftermath of that: diễn biến và hậu quả
Trong câu này, on the move có nghĩa là đang chủ động di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Cụm từ cho thấy sự việc khi nó vẫn đang diễn ra, chứ không phải một vật đứng yên hay một hành động đã kết thúc. The aftermath of that chỉ những hậu quả gây thiệt hại mà sự việc đó để lại. Aftermath thường gợi đến rắc rối, thiệt hại hoặc gián đoạn, vì vậy hai cụm từ đưa người nghe từ hành động đang diễn ra đến hậu quả của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu: The wildfire was still ____, and nearby towns were preparing for ____.
Xem đáp án
on the move · the aftermath of that
And though a tumble drift looks like a brown snowdrift,
1:43Và mặc dù một đống cỏ lăn trông giống như một đống tuyết màu nâu,
think again: chất vấn một niềm tin sai
Think again là một cách nói cố định dùng để báo cho người khác rằng ý tưởng hoặc dự đoán ban đầu của họ có lẽ không đúng. Trong ví dụ, cụm từ này bác bỏ sự liên tưởng đến hoa hồng chứ không chỉ yêu cầu nghĩ thêm một lần nữa. Nó thường đóng vai trò là lời đính chính ngắn gọn và chắc chắn: người nghe được yêu cầu bỏ giả định ban đầu và xem xét lại.
Luyện tập
Bạn của bạn tin chắc rằng một chiếc áo khoác mỏng sẽ giữ ấm trong bão tuyết, nhưng bạn biết điều đó không đúng. Bạn có thể nói gì để chất vấn niềm tin ấy?
- Think again.
- Think it over.
- Think aloud.
Xem đáp án
Think again.
isn't just A, but also B: không chỉ A mà còn B
Cấu trúc not just A, but also B cho biết cả hai mô tả đều đúng, sau đó nhấn mạnh B như một ý bổ sung quan trọng. Ở đây, painful là sự thật đầu tiên, còn infuriating là phản ứng được bổ sung; hai ý này không phải là hai lựa chọn. Với động từ be, đặt not just sau be: Clearing tumbleweed isn't just painful, but also infuriating. Giữ A và B ở cùng một dạng ngữ pháp; ở đây, cả hai đều là tính từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc isn't just A, but also B: The task ____ difficult, ____ time-consuming.
Xem đáp án
isn't just · but also
You're going to have to fork them one at a time. Cụm từ
2:02Bạn sẽ phải dùng chĩa gắp từng cái một.
one at a time: mỗi lần một cái
One at a time có nghĩa là mỗi lượt chỉ xử lý một người hoặc một vật, rồi mới chuyển sang đối tượng tiếp theo. Cụm này nhấn mạnh rằng không nên xử lý nhiều đối tượng cùng lúc. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ, cho biết hành động được thực hiện như thế nào. Trong câu này, từng bụi cỏ lăn phải được di chuyển riêng rồi mới chuyển sang bụi tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm bốn từ có nghĩa là 'riêng từng cái, mỗi lần chỉ một cái': Please feed the cards into the machine ____.
Xem đáp án
one at a time
at best ... at worst để biểu thị khoảng kết quả
At best đưa ra đánh giá thực tế thuận lợi nhất, còn at worst đưa ra đánh giá bất lợi nhất. Ở đây, ngay cả trường hợp tốt nhất cũng chỉ là “tẻ nhạt”, vì vậy at best không có nghĩa là kết quả thực sự tốt. Cấu trúc cô đọng này lược bỏ những từ bị lặp. Ý đầy đủ là: It is tedious at best, and it is Sisyphean at worst. Dùng at best ... at worst để xác định khoảng giữa hai cách đánh giá có thể xảy ra, thường nhằm nhấn mạnh rằng ngay cả đầu lạc quan cũng không hấp dẫn.
Luyện tập
Hoàn thành cặp diễn đạt tiêu chuẩn cho trường hợp tốt nhất và tệ nhất: The shortcut will save a minute ____ and cause an error ____.
Xem đáp án
at best · at worst
Sisyphean: nỗ lực vô tận và vô ích
Sisyphean bắt nguồn từ Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp, người bị phạt phải liên tục đẩy một tảng đá lên đồi, nhưng lần nào tảng đá cũng lăn xuống. Gọi một nhiệm vụ là Sisyphean có nghĩa là nhiệm vụ đó gây kiệt sức, lặp đi lặp lại và dường như không thể tạo ra kết quả lâu dài. Từ này mạnh hơn difficult; trong câu này, nó chỉ tính chất tệ nhất có thể có của công việc.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng Sisyphean?
- Hoàn thành một câu đố khó sau một giờ
- Nâng một chiếc hộp rất nặng đúng một lần
- Nhập lại cùng một dữ liệu bị mất mỗi ngày vì hệ thống không bao giờ lưu dữ liệu đó
Xem đáp án
Nhập lại cùng một dữ liệu bị mất mỗi ngày vì hệ thống không bao giờ lưu dữ liệu đó
they are min-maxed kindling. Văn hóa
2:15chúng là loại củi nhóm lửa được tối ưu hóa đến mức hoàn hảo.
“min-maxed kindling” như một ẩn dụ từ trò chơi
Min-max một thứ có nghĩa là sắp xếp chỉ số hoặc tài nguyên trong trò chơi để đạt kết quả mạnh nhất có thể cho một mục tiêu, đôi khi phải đánh đổi những đặc điểm khác. Kindling là vật liệu nhỏ và khô dùng để nhóm lửa. Ở đây, min-maxed kindling hài hước miêu tả bụi cỏ lăn như thể các đặc điểm khô, thoáng và dày cành của nó đã được tối ưu hóa để bắt lửa. Không có ai thực sự thiết kế nó.
Luyện tập
“min-maxed kindling” trong câu này gợi ý điều gì?
- Nó có sự kết hợp đặc biệt thuận lợi của các đặc tính giúp dễ bắt lửa.
- Nó là vật liệu ướt dùng để dập lửa.
- Nó được một người chơi trò chơi thiết kế cẩn thận.
Xem đáp án
Nó có sự kết hợp đặc biệt thuận lợi của các đặc tính giúp dễ bắt lửa.
Cách dùng nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ của “go up in flames”
Trong câu này, go up in flames được dùng theo nghĩa đen: bụi cỏ lăn sẽ bắt lửa và cháy dữ dội, có lẽ rất nhanh. Go up ở đây không miêu tả chuyển động hướng lên; toàn bộ cụm từ miêu tả sự chuyển đổi đột ngột sang trạng thái đang cháy. Cụm từ này cũng có cách dùng ẩn dụ phổ biến. Một kế hoạch, nỗ lực, hy vọng hoặc mối quan hệ có thể go up in flames khi nó thất bại hoặc bị phá hỏng một cách nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng “go up in flames” theo nghĩa ẩn dụ?
- The dry leaves could go up in flames from one spark.
- The old curtain went up in flames beside the candle.
- After the funding was canceled, the entire project went up in flames.
Xem đáp án
After the funding was canceled, the entire project went up in flames.
More on that later: lời hẹn sẽ quay lại chủ đề sau
More on that later là một dấu hiệu sắp xếp mạch nói: người nói tạm gác chủ đề này thay vì giải thích ngay và hứa sẽ quay lại sau. Ở đây, that chỉ vấn đề cụ thể vừa được nhắc đến, không phải tất cả những gì đã nói trước đó. Dấu hiệu như vậy giúp bài nói, video hoặc bài viết tiếp tục đi theo ý chính, đồng thời cho người nghe biết rằng một chi tiết chỉ được để lại sau chứ không bị quên.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý của người thuyết trình bằng đúng cụm từ trong bài học: This update changes how sharing works. ____.
Xem đáp án
More on that later
a single missed seed contains the next tumble torrent.
2:26một hạt giống sót lại chứa đựng cả một trận đại hồng thủy cỏ lăn tiếp theo.
Even if you manage to clear ...: kết quả vẫn không thay đổi
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: cứ cho rằng công việc dọn dẹp khó khăn thật sự thành công, kết quả trong mệnh đề chính vẫn xảy ra. Manage to clear cho biết thêm rằng để thành công cần có nỗ lực, vì vậy điều kiện thuận lợi này được trình bày như một điều kiện rất mạnh. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả không thay đổi: chỉ một hạt giống bị bỏ sót cũng có thể tạo ra đợt cỏ lăn khổng lồ tiếp theo. Cấu trúc even if + điều kiện, kết quả có nghĩa là điều kiện đó vẫn không đủ để ngăn chặn hoặc thay đổi kết quả.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng kết quả vẫn giữ nguyên dù một hành động có thể được thực hiện thành công?
- Even if you manage to fix the lock, the door will still need replacing.
- Even though you fixed the lock, the door will still need replacing.
- If you manage to fix the lock, we can use the door again.
Xem đáp án
Even if you manage to fix the lock, the door will still need replacing.
Cấu trúc tương phản trong while many plants ... not tumbles.
Ở đây, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Nó đưa ra kiểu thường thấy: nhiều loài cây thu hút ong để phấn hoa được chuyển từ cây này sang cây khác. Cụm ngắn not tumbles có nghĩa là “nhưng cây cỏ lăn không làm vậy”. Ý đã được nhắc đến được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu rõ. Cấu trúc nêu thông lệ rồi đến ngoại lệ này tạo ra sự tương phản ngắn gọn và mạnh mẽ.
Luyện tập
while many plants và not tumbles tạo ra kiểu tổ chức thông tin nào trong câu này?
- Chúng liệt kê hai giai đoạn mà mọi loài cây đều trải qua theo thứ tự.
- Chúng nêu một kiểu thường thấy rồi đưa ra ngoại lệ ngắn gọn.
- Chúng nói rằng cây cỏ lăn chỉ hoạt động trong lúc những cây khác đang ra hoa.
Xem đáp án
Chúng nêu một kiểu thường thấy rồi đưa ra ngoại lệ ngắn gọn.
Hope you don't have allergies to cross-pollinate.
2:40Hy vọng bạn không bị dị ứng với phấn hoa phát tán.
Lối chơi chữ trong don't need two to tango
Câu này chơi chữ từ thành ngữ quen thuộc it takes two to tango, nghĩa là một hành động, mối quan hệ hoặc bất đồng có sự tham gia của hai bên. Khi đổi thành tumbles don't need two to tango, người kể đảo ngược ý đó một cách hài hước: những cây cỏ lăn này có thể sinh sản mà không cần cây thứ hai. Tango mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải một điệu nhảy thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đảo ngược hài hước thành ngữ it takes two to tango: These self-pollinating plants ____.
Xem đáp án
don't need two to tango
A lone tumbleweed can fu-pollinate itself.
2:45Một cây cỏ lăn đơn độc có thể tự thụ phấn hoàn toàn.
So, that single missed seed will grow up to be a tumblin' weed
2:48Vì vậy, hạt giống duy nhất bị bỏ sót đó sẽ lớn lên thành một cây cỏ lăn
one year ... the next ... thereafter: dòng thời gian từng bước
Ba mốc thời gian này tạo nên một dòng thời gian tiến triển từng bước. one year đặt ra giai đoạn đầu; the next có nghĩa là năm kế tiếp, trong đó year được lược bỏ vì đơn vị thời gian đã rõ; thereafter có nghĩa là kể từ thời điểm đó trở đi. Trình tự này cũng khiến sự tăng trưởng có vẻ ngày càng nhanh: ban đầu xuất hiện một cây, năm sau nó để lại một dấu vết, rồi quần thể tăng bùng nổ. Có thể dùng mẫu này để dẫn người nghe qua từng giai đoạn và cho thấy một quá trình phát triển như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành dòng thời gian bằng từ nối thời gian trang trọng có nghĩa là kể từ thời điểm đó trở đi: The school opened one art club one year, added two more the next, and kept expanding its activities ____.
Xem đáp án
thereafter
which brings us to the start of this. Mạch ý
3:04điều này đưa chúng ta trở lại phần đầu của câu chuyện này.
which brings us to the start of this: chuyển sang chủ đề tiếp theo
Mệnh đề quan hệ which brings us to the start of this dùng toàn bộ ý phía trước—mối nguy đối với nông nghiệp—làm cầu nối sang chủ đề tiếp theo. Which quy chiếu đến ý đó, chứ không chỉ đến danh từ agriculture. Ở đây, brings us to nói về việc đưa cuộc thảo luận tiến lên, không phải di chuyển con người đến một nơi theo nghĩa đen. Khung có thể áp dụng lại X, which brings us to Y có nghĩa là X tạo ra lý do hoặc lối chuyển tự nhiên để tiếp tục thảo luận Y. Trong câu này, Y là phần khởi đầu của vấn đề đang được giải thích.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, mệnh đề which brings us to the new budget có chức năng gì trong câu này? The costs are rising, which brings us to the new budget.
- Nó chuyển cuộc thảo luận từ việc chi phí tăng sang chủ đề liên quan về ngân sách mới.
- Nó khẳng định ngân sách mới đã khiến chi phí tăng.
- Nó nói rằng chi phí thật sự mang người nói đến một địa điểm mới.
Xem đáp án
Nó chuyển cuộc thảo luận từ việc chi phí tăng sang chủ đề liên quan về ngân sách mới.
It's the 1800s and the start of Westerners Westerning,
3:09Đó là những năm 1800 và sự khởi đầu của việc người miền Tây khai phá miền Tây,
building their first farms and tiny towns.
3:12xây dựng những trang trại và những thị trấn nhỏ bé đầu tiên của họ.
Growing enough food to feed the adolescent nation was vital. Thành ngữ
3:15Trồng đủ lương thực để nuôi dưỡng đất nước non trẻ là điều sống còn.
the adolescent nation: một đất nước vẫn đang trưởng thành
Trong câu này, “the adolescent nation” là một ẩn dụ, hình dung một đất nước như một con người vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Adolescent thường chỉ một người ở giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành, nhưng ở đây nó nói về mức độ phát triển của đất nước, không phải độ tuổi của người dân. Cụm từ này khắc họa đất nước vẫn đang gây dựng sức mạnh, các thể chế và sự trưởng thành. Cách hình dung đó giải thích vì sao việc sản xuất đủ lương thực được xem là tối quan trọng: đất nước được hình dung là đang lớn lên và cần nguồn lực để hỗ trợ quá trình ấy.
Luyện tập
“the adolescent nation” có nghĩa gì trong câu này?
- Một đất nước mới được thành lập trong năm đó
- Một đất nước có phần lớn người dân là thanh thiếu niên
- Một đất nước vẫn đang phát triển
Xem đáp án
Một đất nước vẫn đang phát triển
And the newly created Department of Agriculture had the job of writing pro tips on how best to do that,
3:20Và Bộ Nông nghiệp mới được thành lập có nhiệm vụ viết ra những lời khuyên chuyên môn về cách làm nông tốt nhất,
along with collecting seeds and samples from the new continent, Ngữ pháp
3:25cùng với việc thu thập hạt giống và mẫu vật từ lục địa mới,
along with collecting seeds and samples: thêm một nhiệm vụ thứ yếu
Trong câu này, along with collecting seeds and samples thêm một hoạt động vào công việc chính là viết các lời khuyên thiết thực. Sau along with là dạng -ing collecting, vì vậy cụm này hoạt động như một nhiệm vụ bổ sung chứ không phải một động từ chia thì mới. Cách diễn đạt này đặt việc viết lời khuyên thiết thực ở vị trí chính và trình bày việc thu thập hạt giống cùng mẫu vật như một trách nhiệm đi kèm. Cụm từ này không tạo ra chủ ngữ mới và không thay đổi sự hòa hợp của động từ chính: chủ ngữ chính vẫn là Department of Agriculture, nên dùng had chứ không dùng have.
Luyện tập
Câu nào dùng along with + -ing để thêm một hoạt động thứ yếu trong khi vẫn làm nổi bật hoạt động chính?
- The museum displays local art, along with offering weekend workshops.
- The museum displays local art before offering weekend workshops.
- The museum displays local art instead of offering weekend workshops.
Xem đáp án
The museum displays local art, along with offering weekend workshops.
until one day a letter arrived for DOA.
3:29cho đến một ngày một bức thư gửi đến cho Bộ Nông nghiệp.
there's this a tumbling weed giving us some trouble.
3:33có một loại cỏ lăn này đang gây ra cho chúng tôi một số rắc rối.
take a gander: lời nhờ xem thử theo lối thân mật
Take a gander có nghĩa là “xem thử” hoặc “nhìn nhanh”. Trong câu hỏi này, người nói đang nhờ ai đó đến kiểm tra tình hình bằng cách nói thân mật. Gander theo nghĩa đen có thể là “ngỗng đực”, nhưng take a gander là một thành ngữ cố định nên ở đây không nói đến con chim. Mẫu có thể áp dụng lại là take a gander at something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “xem nhanh”: Could you ____ at this photo?
Xem đáp án
take a gander
arriving to find South Dakota in bad shape.
3:38đến nơi và phát hiện Nam Dakota đang trong tình trạng tồi tệ.
And so she did: xác nhận một hành động đã nhắc trước đó
And so she did có nghĩa là kết quả là cô ấy đã thực hiện hành động vừa được nhắc đến: cô ấy đã đến xem. Ở đây, so nối lời yêu cầu với kết quả của nó, còn did thay cho toàn bộ cụm động từ trước đó. Cách này giúp người kể tránh lặp lại hành động và tiếp tục câu chuyện. Mẫu có thể áp dụng lại là and so + chủ ngữ + trợ động từ, trong đó trợ động từ thay cho phần đã nói trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng mẫu xác nhận rằng cùng một người đã thực hiện điều mình hứa mà không lặp lại động từ: Nina promised to send the file before noon. And ____.
Xem đáp án
so she did
These new weeds stole ground nutrients for themselves
3:44Những loại cỏ dại mới này tự đánh cắp chất dinh dưỡng của đất
before crops could even be planted. Ngữ pháp
3:47thậm chí trước cả khi cây trồng có thể được gieo hạt.
before crops could even be planted: thời điểm sớm đến bất ngờ
Before giới thiệu một sự việc xảy ra sớm hơn so với một sự việc sau đó. Ở đây, cỏ dại lấy mất chất dinh dưỡng khi việc gieo trồng cây vẫn còn chưa thể thực hiện được. Could be planted là cấu trúc bị động có động từ tình thái: nông dân sẽ trồng cây, nên cây trồng là đối tượng nhận hành động. Even tạo sự nhấn mạnh rằng thiệt hại xảy ra sớm đến bất ngờ—thậm chí còn chưa có cơ hội trồng cây trước.
Luyện tập
Trong “The weeds took the nutrients before crops could even be planted”, phần được nhấn mạnh cho biết điều gì?
- Cây trồng đã được gieo, nhưng không ai biết vào lúc nào.
- Cỏ dại hoạt động sớm đến mức lúc đó việc gieo trồng vẫn chưa thể diễn ra.
- Việc gieo trồng xảy ra trước, còn cỏ dại xuất hiện rất lâu sau đó.
Xem đáp án
Cỏ dại hoạt động sớm đến mức lúc đó việc gieo trồng vẫn chưa thể diễn ra.
choking them out: ngăn sự phát triển bằng cạnh tranh
Choke out là một cụm động từ có thể tách. Trong sự cạnh tranh giữa các loài cây, nó có nghĩa là ngăn một cây khác phát triển hoặc khiến cây đó chết bằng cách lấy mất không gian, ánh sáng, nước hoặc chất dinh dưỡng mà cây cần. Them chỉ các cây trồng, vì vậy cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động lên cổ họng. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: dùng choke them out, không dùng choke out them. Trong câu, choking them out bổ sung kết quả của việc cỏ dại mọc giữa các cây trồng.
Luyện tập
Trong “The vines were choking the seedlings out”, “choking ... out” có nghĩa là gì?
- Dây leo cạnh tranh với cây con và ngăn chúng phát triển.
- Dây leo cung cấp thêm sự nâng đỡ cho cây con.
- Dây leo đang bị cắt bỏ khỏi khu vực có cây con.
Xem đáp án
Dây leo cạnh tranh với cây con và ngăn chúng phát triển.
and clogged or broke the newly mechanized farm equipment.
3:54và làm tắc nghẽn hoặc làm hỏng các thiết bị nông nghiệp cơ giới hóa mới tinh.
DOA tried to constrain the situation using education.
4:01Bộ Nông nghiệp đã cố gắng kìm hãm tình hình bằng cách sử dụng giáo dục.
Cách nhại áp phích truy nã miền Tây trong Wanted: tumbleweed. Kill on sight.
Khẩu hiệu này bắt chước lối viết ngắn gọn và cứng rắn của áp phích truy nã miền Tây nước Mỹ. Wanted: nêu mục tiêu, còn Kill on sight là câu mệnh lệnh lược bỏ chủ ngữ, nghĩa là hãy tiêu diệt nó ngay khi nhìn thấy. Khi coi một loài cỏ dại bình thường như một tên tội phạm nguy hiểm, thông báo biến việc diệt cỏ thành một cuộc truy đuổi kịch tính. Sự tương phản đó tạo nên tiếng cười.
Luyện tập
Điều gì tạo nên câu đùa kiểu miền Tây trong Wanted: tumbleweed. Kill on sight.?
- Nó lịch sự đề nghị du khách không chạm vào một loài cây quý hiếm.
- Nó đưa ra hướng dẫn khoa học từng bước để nhận biết cỏ lăn.
- Nó dùng ngôn ngữ rút gọn của áp phích truy nã tội phạm để nói về một loài cỏ dại bình thường.
Xem đáp án
Nó dùng ngôn ngữ rút gọn của áp phích truy nã tội phạm để nói về một loài cỏ dại bình thường.
AKA: giới thiệu tên khác của cùng một người hoặc sự vật
AKA là dạng viết tắt của also known as. Đặt nó trước bí danh, biệt danh, nghệ danh hoặc tên khác của cùng một người hay sự vật. Ở đây, mỗi lần lặp lại AKA đều thêm một tên khác cho cùng một loài cây. Nó không giới thiệu một loài cây mới.
Luyện tập
Dùng dạng viết tắt gồm ba chữ cái in hoa của also known as: The novelist Priya Shah, ____ P. S. Ray, will sign books today.
Xem đáp án
AKA
and from where crop seed contaminated with tumble seed probably came
4:14và có lẽ hạt giống cây trồng bị ô nhiễm hạt cỏ lăn đã từ đó mà đến
on perhaps a single farm to start the infection,
4:19có lẽ trên một trang trại duy nhất để bắt đầu sự lây lan,
grew worse by the year: trở nên tệ hơn qua từng năm
Ở đây, grew là động từ nối mang nghĩa “trở nên”, chứ không phải “tăng kích thước”. Worse là bổ ngữ so sánh hơn: tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc có hại hơn. By the year có nghĩa là “qua mỗi năm”. Cả cụm grew worse by the year mô tả sự suy giảm liên tục từ năm này sang năm khác, với mức độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn qua mỗi năm: The housing shortage ____.
Xem đáp án
grew worse by the year
And the Department of Agriculture's efforts to stop it were futile.
4:24Và những nỗ lực ngăn chặn nó của Bộ Nông nghiệp đều vô ích.
Way too much ... far too few: sự mất cân đối lớn về số lượng
Đây là một cách nói song song có lược bớt thành phần. Nếu viết thành câu đầy đủ, có thể là: There is way too much land, and there are far too few people. Dạng rút gọn làm cho sự mất cân đối trở nên trực tiếp và nổi bật. Too much đi với danh từ không đếm được land; too few đi với danh từ đếm được số nhiều people. Ở đây, way và far là các trạng từ chỉ mức độ, đều nhấn mạnh too: lượng đất lớn hơn mức cần thiết rất nhiều, còn số người thì ít hơn mức cần thiết rất nhiều.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng lượng công việc quá nhiều nhưng số người làm việc lại không đủ?
- Way too much work, far too few workers.
- Way too little work, far too many workers.
- Way too many work, far too little workers.
Xem đáp án
Way too much work, far too few workers.
Worse, this new land was Tumbletopia,
4:31Tệ hơn nữa, vùng đất mới này chính là miền đất hứa của cỏ lăn,
South Dakota's neighbors had no chance,
4:44Những người hàng xóm của Nam Dakota không có cơ hội nào,
nor neighbors' neighbors: mở rộng một ý phủ định
Nor tiếp nối ý phủ định của had no chance. Ý đầy đủ là: South Dakota's neighbors had no chance, and their neighbors had no chance either. Từ này không đưa ra một lựa chọn trung lập. Sau nor, có thể lược bỏ những từ bị lặp lại nếu ý nghĩa đã rõ. Ở đây, neighbors' neighbors chỉ một nhóm thứ hai cũng không có cơ hội, tức những nơi tiếp giáp với các bang láng giềng của Nam Dakota.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối tiếp nối ý phủ định trước đó: The shelter had no spare beds, ____ any blankets.
Xem đáp án
nor
patient zero như một điểm khởi đầu mang tính ẩn dụ
Patient zero là thuật ngữ y tế công cộng chỉ người được xem là ca bệnh sớm nhất đã biết hoặc điểm khởi đầu trong một cuộc điều tra dịch bệnh. Trong câu này không có người nào thực sự bị bệnh. Người kể mượn thuật ngữ này để trình bày địa điểm đầu tiên bị cây tumbleweed xâm lấn như thể nơi đó đã khởi phát một ca lây nhiễm. Phép ẩn dụ khiến sự lan rộng nhanh chóng của loài cây này có vẻ đột ngột và dễ lây lan.
Luyện tập
Câu nào dùng patient zero theo nghĩa bóng để chỉ nguồn của một hiện tượng đang lan rộng?
- The first infected computer was patient zero for the malware outbreak.
- Doctors interviewed patient zero about recent travel.
- The nurse gave the patient zero sugar in the drink.
Xem đáp án
The first infected computer was patient zero for the malware outbreak.
the turn of the century: thời điểm chuyển giao thế kỷ
“The turn of the century” chỉ khoảng thời gian quanh cuối một thế kỷ và đầu thế kỷ tiếp theo. Trong bối cảnh lịch sử này, nó nói đến sự chuyển tiếp từ thế kỷ 19 sang thế kỷ 20, tức khoảng năm 1900. Khi có “by” ở trước, thời điểm chuyển tiếp này trở thành giới hạn hoặc mốc tham chiếu: một việc đã xảy ra hoặc một điều đã đúng vào khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Trong một văn bản lịch sử, “at the turn of the century” thường có nghĩa là gì?
- Vào bất kỳ sự kiện lớn nào trong một thế kỷ
- Quanh cuối một thế kỷ và đầu thế kỷ tiếp theo
- Chính xác ở giữa một thế kỷ
Xem đáp án
Quanh cuối một thế kỷ và đầu thế kỷ tiếp theo
eventually spreading north to Canada and south down to Mexico.
4:53cuối cùng lan rộng về phía bắc tới Canada và phía nam xuống tới Mexico.
America's mountains were a barrier for a while
4:56Những ngọn núi của nước Mỹ từng là rào cản trong một thời gian
until tumbleweed hitched a ride on the trains that had freshly connected the continent. Thành ngữ
4:58cho đến khi cỏ lăn quá giang trên những chuyến tàu hỏa mới kết nối lục địa.
hitched a ride on the trains: đi nhờ những chuyến tàu
“Hitch a ride” thường có nghĩa là đi nhờ phương tiện của người khác, thường theo cách thân mật và không tự sắp xếp phương tiện riêng. Ở đây, cỏ lăn được nhân hóa. Nó không thực sự xin đi nhờ; có lẽ nó bám vào tàu rồi được mang đi. Cụm từ này miêu tả sự lan rộng của nó như thể nó là một hành khách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đi nhờ phương tiện của người khác một cách thân mật”: We missed the last bus, so we ____ with our neighbour.
Xem đáp án
hitched a ride
Jaunting over the mountains west and east
5:02Thong dong vượt qua những ngọn núi ở phía tây và phía đông
to establish themselves in every spare pocket of empty land.
5:05để tự thiết lập trên từng ngóc ngách của những vùng đất trống.
But it gets better: lời cảnh báo mỉa mai rằng mọi chuyện sẽ tệ hơn
Ở đây, But it gets better mang ý mỉa mai. Bình thường, câu này báo hiệu tình hình sẽ cải thiện, nhưng chi tiết tiếp theo lại khiến mọi chuyện tệ hơn hoặc vô lý hơn. Ý thật của người nói gần như là: “Và vẫn còn một phần tệ hơn nữa.” Trong kiểu dùng này, ngữ cảnh đảo ngược nghĩa bề mặt. Khi lời lẽ tích cực được nối tiếp bằng một diễn biến xấu hơn, hãy hiểu đó là lời báo trước mang tính châm biếm, không phải dự đoán theo nghĩa đen rằng tình hình sẽ tốt lên.
Luyện tập
Người kể nói: “The road was flooded. But it gets better: the bridge ahead was closed.” “But it gets better” có nghĩa gì ở đây?
- Tình hình sắp được cải thiện.
- Một chi tiết còn tệ hơn sắp xuất hiện.
- Người kể đã kể xong câu chuyện.
Xem đáp án
Một chi tiết còn tệ hơn sắp xuất hiện.
A nice big field of dry wheat is just begging to burst into flames. Thành ngữ
5:14Một cánh đồng lúa mì khô khổng lồ tuyệt đẹp chỉ chực chờ bùng lên trong ngọn lửa.
is just begging to burst into flames: phép nhân hóa sinh động nhấn mạnh nguy cơ cháy cao
Ở đây, is just begging to burst into flames nhân hóa cánh đồng: một cánh đồng không thể thật sự cầu xin. Be begging to + động từ gợi tả sinh động rằng các điều kiện khiến một sự việc có vẻ cực kỳ dễ xảy ra hoặc đã sẵn sàng xảy ra. Vì lúa mì khô nên cánh đồng trông rất dễ bắt lửa. Cụm từ này làm tăng cảm giác nguy hiểm nhưng không khẳng định rằng hỏa hoạn chắc chắn sẽ xảy ra. Just dùng để nhấn mạnh, còn burst into flames có nghĩa là đột ngột bắt đầu cháy dữ dội.
Luyện tập
Trong “That loose sign is just begging to fall”, “is just begging to fall” có nghĩa gì?
- Tấm biển đã rơi rồi.
- Tấm biển đang thật sự xin ai đó cho phép nó rơi xuống.
- Tấm biển có vẻ rất dễ rơi do tình trạng của nó.
Xem đáp án
Tấm biển có vẻ rất dễ rơi do tình trạng của nó.
The only early tech to stop fires was to build firebreaks, Cách dùng từ
5:18Công nghệ ban đầu duy nhất để ngăn chặn hỏa hoạn là xây dựng các đường băng cản lửa,
physically stopping the flames with neat, straight, vitally empty stretches of land the fire could not cross.
5:21ngăn chặn ngọn lửa về mặt vật lý bằng những dải đất gọn gàng, thẳng tắp, hoàn toàn trống rỗng mà lửa không thể vượt qua.
firebreaks: những dải đất trống ngăn lửa lan rộng
Firebreak là một dải đất đã được dọn sạch cây cối, cỏ và các vật liệu dễ cháy khác. Vì dải đất này có rất ít hoặc không có nhiên liệu, lửa khó vượt qua nó. Trong câu này, build firebreaks có nghĩa là tạo ra những khoảng ngăn cách vật lý như vậy trên mặt đất. Từ này gọi tên chính dải ngăn cách, chứ không chỉ chung việc phòng cháy.
Luyện tập
Trong một bản tin về cháy rừng, firebreak là gì?
- Khoảng nghỉ được lên lịch cho lính cứu hỏa
- Thiết bị phát báo động khi phát hiện khói
- Một dải đất được dọn sạch vật liệu dễ cháy để làm chậm hoặc ngăn lửa
Xem đáp án
Một dải đất được dọn sạch vật liệu dễ cháy để làm chậm hoặc ngăn lửa
But more perfect tunnels for tumbles you could not make. Ngữ pháp
5:28Nhưng bạn không thể tạo ra những đường hầm hoàn hảo hơn cho cỏ lăn.
more perfect ... you could not make: đưa cụm từ lên đầu để thể hiện lời khen cao nhất
Trật tự thông thường là You could not make more perfect tunnels for tumbles. Câu gốc đưa cụm danh từ so sánh more perfect tunnels for tumbles lên đầu, còn you could not make vẫn giữ trật tự chủ ngữ-động từ bình thường. Việc đưa lên đầu làm cho đối tượng được khen trở thành trọng tâm. Khi một cụm từ so sánh kết hợp với could not, câu thể hiện lời khen ở mức cao nhất: không thể tạo ra đường hầm nào tốt hơn. Câu không có nghĩa là các đường hầm chưa đủ hoàn hảo.
Luyện tập
Viết lại câu bằng cách đưa cụm danh từ so sánh lên đầu: 'You could not ask for a more reliable teammate.' Hoàn thành: '____ you could not ask for.'
Xem đáp án
A more reliable teammate
sucking in cold air from ground level to blow out hot, up, and over.
5:34hút không khí lạnh từ mặt đất để thổi không khí nóng lên và vượt qua.
Thus, transforming tumbles into fireballs to breach the break.
5:38Do đó, biến cỏ lăn thành những quả cầu lửa xuyên thủng đường băng cản lửa.
Even if ... Thus: nối sự nhượng bộ với kết quả
Even if the firebreaks were kept clear đưa ra một sự nhượng bộ: người thuyết minh tạm chấp nhận điều kiện thuận lợi là các dải ngăn cháy được giữ thông thoáng. Cách này loại bỏ lời giải thích đơn giản rằng thất bại chỉ do bảo trì kém và chuẩn bị cho một nguyên nhân thuyết phục hơn. Sau khi cơ chế được giải thích, Thus đánh dấu kết luận được suy ra: luồng khí do lửa tạo ra biến những bụi cây đang lăn thành các quả cầu lửa có thể vượt qua dải ngăn cháy. Cụm transforming tumbles into fireballs bổ sung hành động kết quả. Kết hợp lại, even if và thus sắp xếp lời giải thích theo trình tự “nhượng bộ → cơ chế → kết quả”.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng dấu hiệu nhượng bộ và dấu hiệu kết quả trang trọng trong bài: ____ the backup pump is working, heavy rain can overwhelm it. ____, the basement may still flood.
Xem đáp án
Even if · Thus
So started the first volley in the war on tumbleweed. Mạch ý
5:43Thế là phát súng đầu tiên trong cuộc chiến với cỏ lăn bắt đầu.
So started the first volley: đảo ngữ chỉ kết quả đầy kịch tính
Ở đây, So có nghĩa là “do đó” hoặc “theo cách đó” và nối câu với sự kiện trước đó. Cấu trúc là So + động từ quá khứ + chủ ngữ là cụm danh từ. Dù the first volley đứng sau started, nó vẫn là chủ ngữ chứ không phải tân ngữ. Trật tự thông thường là the first volley started. Phép đảo để nêu kết quả này được dùng trong lối kể lịch sử hoặc văn học nhằm biến một hệ quả thành sự khởi đầu đầy kịch tính. Volley và war tiếp tục phép ẩn dụ chiến trận, vì vậy hành động chống cỏ lăn được trình bày như phát súng mở màn cho một cuộc đấu tranh lâu dài.
Luyện tập
Câu nào dùng So + động từ + chủ ngữ để thông báo một kết quả đầy kịch tính?
- So the city's longest blackout began.
- So began the city's longest blackout.
- Did the city's longest blackout begin?
Xem đáp án
So began the city's longest blackout.
But for the Department of Agriculture to eradicate the infection from the interior farmland and towns where they did the most damage
5:46Nhưng để Bộ Nông nghiệp nhổ tận gốc sự lây lan này khỏi đất nông nghiệp nội địa và các thị trấn nơi chúng tàn phá nặng nề nhất
with the cooperation of two annoyed international neighbors,
5:57với sự hợp tác của hai nước láng giềng đang bực bội,
but also finding every patch of infection across the mountains in the other two thirds,
5:59mà còn phải tìm ra mọi mảng lây lan qua các ngọn núi ở hai phần ba còn lại,
would mean not only catching ... but also finding: không chỉ có nghĩa là... mà còn...
Would mean trình bày hai hành động như những hệ quả hoặc yêu cầu bắt buộc của kế hoạch diệt trừ được giả định. Cụm này không có nghĩa là các hành động đã xảy ra. Not only ... but also nối catching và finding thành hai dạng -ing song song sau mean. Chỉ hành động đầu tiên đã rất lớn; but also còn thêm yêu cầu thứ hai, khiến kế hoạch càng có vẻ khó thực hiện. Mẫu câu này giúp một lời giải thích dài vẫn rõ ràng: would mean not only doing A, but also doing B.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng would mean not only ... but also ... với hai dạng -ing song song?
- Finishing the audit would mean not only checking every receipt, but also to interview each manager.
- Finishing the audit would mean not only checking every receipt, but also interviewing each manager.
- Finishing the audit would mean not only to check every receipt, but also interviewing each manager.
Xem đáp án
Finishing the audit would mean not only checking every receipt, but also interviewing each manager.
and have been around for so long and in such numbers
6:10và đã tồn tại trong một thời gian dài và với số lượng lớn như vậy
people forget there was ever a before time.
6:12đến nỗi mọi người quên mất rằng đã từng có thời kỳ chưa hề có chúng.
that's why ... in such numbers people forget: từ nguyên nhân đến kết quả
That's why quay lại các lý do đã nêu và kết nối chúng với một kết quả ở hiện tại: cỏ lăn vẫn còn phân bố rộng. Cách diễn đạt này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự lý do trước, kết luận sau. Cụm in such numbers people forget dùng such để chỉ mức độ cực lớn: với số lượng lớn đến mức mọi người quên. Trong lời nói thân mật, that trước mệnh đề kết quả có thể được lược bỏ. Vì vậy, people mở đầu một mệnh đề mới chứ không bổ nghĩa cho numbers. A before time chỉ giai đoạn trước khi cỏ lăn trở thành một hình ảnh quen thuộc. Cụm này cho thấy kết quả hiện tại đã thay thế ký ức chung về tình trạng trước đây một cách triệt để như thế nào.
Luyện tập
Câu The birds arrived in such numbers people stopped counting có nghĩa là gì?
- Từ people mô tả loại numbers.
- Mọi người ngừng đếm vì chỉ có rất ít chim bay đến.
- Có nhiều chim đến mức mọi người ngừng đếm.
Xem đáp án
Có nhiều chim đến mức mọi người ngừng đếm.
But not the United States Department of Agriculture. Mạch ý
6:15Nhưng Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ thì không quên.
But not the United States Department of Agriculture: đánh dấu ngoại lệ
But not the United States Department of Agriculture là một phép tương phản tỉnh lược. Ý trước đó, rằng mọi người đã quên, vẫn được ngầm hiểu, nên ý đầy đủ là But the United States Department of Agriculture has not forgotten. Bằng cách đặt But not trước ngoại lệ, người nói trước tiên nêu một nhận định khái quát rồi đảo ngược nhận định đó một cách dứt khoát đối với một nhóm cụ thể. Mảnh câu ngắn làm ngoại lệ được nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành ngoại lệ bằng cấu trúc tỉnh lược hai từ trong bài học: The whole team went home at five. ____ Lena.
Xem đáp án
But not
rid A of B ... so far without success
Rid America of the weed dùng cấu trúc rid + A + of + B. A là người hoặc nơi được giải thoát khỏi một thứ gì đó, còn B là thứ không mong muốn bị loại bỏ. Ở đây, America là A và the weed là B. So far without success có nghĩa là những nỗ lực lặp đi lặp lại vẫn chưa thành công cho đến hiện tại. So far giới hạn kết quả ở thời điểm bây giờ, vì vậy sau này vẫn có thể thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rid A of B và cụm so far without success: The city has tried to ____ the lake ____ invasive plants, but ____.
Xem đáp án
rid · of · so far without success