Ba quy tắc ngữ pháp bạn có thể bỏ qua - Lớp học tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học ngắn này đối chiếu ngữ pháp trong sách với tiếng Anh đời thường qua lời bài hát và các tình huống thân mật. Nội dung gồm was/were trong giả định, đại từ làm chủ ngữ, phủ định kép để nhấn mạnh và phần bổ sung về they số ít. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "If I was / "If I were — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu rằng ngữ pháp truyền thống ưu tiên were cho một giả định trái thực tế, nhưng was lại rất phổ biến trong hội thoại tự nhiên. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra cả hai dạng và chọn cách phù hợp hơn cho bối cảnh trang trọng hoặc thân mật. 2. Me and my friend / "My friend and I — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ phân biệt dạng chủ ngữ không chuẩn thường nghe trong lời nói thân mật với dạng chuẩn dùng I. Điều này giúp bạn theo kịp hội thoại thực tế, đồng thời chọn cấu trúc an toàn hơn khi viết trang trọng hoặc làm bài đánh giá. 3. more of an internal feeling than must or — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ biết dùng mẫu more of a... than... để diễn tả một khác biệt ý nghĩa tinh tế. Trong ví dụ này, mẫu câu cho thấy can't not có thể thể hiện nghĩa vụ cá nhân được cảm nhận rất mạnh từ bên trong, thay vì chỉ là lời khuyên hoặc sự cần thiết thường do should hay must biểu đạt.
Nội dung bài học
English speakers always follow grammar rules, right? Ý định
0:00Những người nói tiếng Anh luôn tuân theo các quy tắc ngữ pháp, phải không?
Right? ở cuối câu để xác nhận với mong đợi được đồng tình
Ở cuối một câu khẳng định, right? là một câu hỏi xác nhận ngắn. Nó có nghĩa là “Điều đó có đúng không?” hoặc “Bạn có đồng ý không?”, chứ không dùng để mô tả một điều là chính xác. Người nói trình bày câu khẳng định như một điều mà người nghe có thể sẽ chấp nhận. Ở đây, sự mong đợi đồng tình đó giúp chuẩn bị cho lời chất vấn tiếp theo, vì vậy right? lôi cuốn người nghe vào cách lập luận của người nói.
Luyện tập
Right? ở cuối câu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Khẳng định các quy tắc ngữ pháp là đúng mà không hỏi người nghe.
- Hỏi xem người nói có nên di chuyển sang bên phải hay không.
- Yêu cầu người nghe xác nhận và cho thấy người nói mong đợi sự đồng tình.
Xem đáp án
Yêu cầu người nghe xác nhận và cho thấy người nói mong đợi sự đồng tình.
"You ain't never had a friend like me." Ghi chú
0:05"Ngươi chưa từng có một người bạn nào như ta đâu."
Then why does... để chất vấn một lời khẳng định
Then liên kết câu hỏi này với lời khẳng định trước đó. Why does...? chỉ ra một sự thật có vẻ không phù hợp với lời khẳng định ấy. Thay vì chỉ hỏi lý do, toàn bộ câu hỏi mang ý nghĩa: nếu lời khẳng định đó đúng, tại sao ví dụ này lại có thể tồn tại? Cấu trúc là Then why does + chủ ngữ + động từ nguyên thể. Does mang dấu hiệu về thì và hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ chính là say chứ không phải says. Cấu trúc này chuyển phần giải thích từ một quy tắc chung sang một phản ví dụ.
Luyện tập
Câu hỏi nào chất vấn đúng lời khẳng định rằng máy in hoạt động hoàn hảo?
- Then why does it stop every ten minutes?
- Then why is it stop every ten minutes?
- Then why does it stops every ten minutes?
Xem đáp án
Then why does it stop every ten minutes?
ain't trong câu "You ain't never had a friend like me."
Ain't là một dạng phủ định rất khẩu ngữ và không theo dạng chuẩn trong tiếng Anh chuẩn. Tùy vào chủ ngữ và động từ, nó có thể thay cho am not, is not, are not, has not hoặc have not. Trong câu này, với chủ ngữ you và cấu trúc hiện tại hoàn thành với had, ain't tương đương với have not. Ở đây, ain't là một lựa chọn mang tính khẩu ngữ, không phải dạng phủ định an toàn trong mọi tình huống. Hãy xác định trước dạng chuẩn mà nó thay thế, rồi cân nhắc xem cách nói này có phù hợp với ngữ cảnh hay không.
Luyện tập
Nhận định nào về ain't là chính xác nhất?
- Ain't là dạng phủ định an toàn nhất trong văn viết trang trọng.
- Ain't là một dạng phủ định rất khẩu ngữ và không theo dạng chuẩn; dạng chuẩn thay thế phụ thuộc vào ngữ pháp.
- Ain't chỉ có thể có nghĩa là am not.
Xem đáp án
Ain't là một dạng phủ định rất khẩu ngữ và không theo dạng chuẩn; dạng chuẩn thay thế phụ thuộc vào ngữ pháp.
ain't never had như một dạng phủ định kép để nhấn mạnh
Ain't never had chứa hai yếu tố phủ định: ở đây ain't thay cho have not, còn yếu tố kia là never. Trong kiểu diễn đạt không theo dạng chuẩn này, hai yếu tố phủ định không triệt tiêu lẫn nhau mà cùng nhau nhấn mạnh một ý phủ định. Kiểu kết hợp này thường được gọi là sự hòa hợp phủ định. Ý được nói đến trong câu là You have never had a friend like me. Phủ định kép tạo thêm sắc thái nhấn mạnh và phong cách, vì vậy hãy hiểu ý nghĩa của nó nhưng đừng xem đây là mẫu chuẩn cho tiếng Anh trang trọng.
Luyện tập
Hãy chọn câu tiếng Anh chuẩn vẫn giữ nguyên ý của câu này và chỉ dùng một từ phủ định.
- You have never had a friend like me.
- You have always had a friend like me.
- You ain't never had a friend like me.
Xem đáp án
You have never had a friend like me.
Didn't your teacher say you should never use a double negative? Cách dùng từ
0:08Chẳng phải giáo viên của bạn đã nói không bao giờ được dùng phủ định kép sao?
a double negative: hai yếu tố phủ định trong cùng một mệnh đề
A double negative là thuật ngữ ngữ pháp chỉ hai dạng phủ định cùng hoạt động trong một mệnh đề, như trong I didn't see nothing. Didn't và nothing đều là dạng phủ định. Trong một số biến thể tiếng Anh, hai dạng phủ định cùng diễn đạt hoặc nhấn mạnh một ý phủ định. Tiếng Anh chuẩn truyền thống thường viết lại cấu trúc này. Đây là vấn đề về cấu trúc ngôn ngữ, không phải toán học. Trong câu hỏi ở phụ đề, didn't và never thuộc hai mệnh đề khác nhau; người nói đang nhắc đến quy tắc chứ không đưa ra một ví dụ đơn giản về phủ định kép.
Luyện tập
Câu nào có hai dạng phủ định cùng hoạt động trong một mệnh đề?
- I didn't see nothing.
- I didn't see anything.
- I saw nothing.
Xem đáp án
I didn't see nothing.
If I was ... và If I were ... trong tình huống giả định
Trong câu được trích dẫn, cả If I was a sculptor và If I were a sculptor đều miêu tả một tình huống hiện tại được tưởng tượng. Tiếng Anh chuẩn truyền thống dùng were với I cho ý nghĩa không có thật này; đây là were chỉ giả định không có thật, không phải dạng số nhiều thông thường. Was cũng thường được dùng với cùng ý nghĩa trong lời nói thân mật. Việc sửa thành were coi câu này là một câu hỏi về quy tắc ngữ pháp, trong đó were là lựa chọn an toàn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện không có thật trang trọng bằng một từ: "If I ____ the head teacher, I would add a longer lunch break."
Xem đáp án
were
Learn about three grammar rules that English speakers ignore in this mini English lesson. Mạch ý
0:18Hãy tìm hiểu ba quy tắc ngữ pháp mà người bản xứ hay bỏ qua trong bài học tiếng Anh ngắn này nhé.
three grammar rules that English speakers ignore: báo trước nội dung bài học
Cụm danh từ trước hết cho biết số lượng và chủ đề: three grammar rules. Mệnh đề quan hệ that English speakers ignore thu hẹp phạm vi xuống những quy tắc cụ thể sẽ được trình bày trong bài học. Khi xuất hiện ở phần mở đầu, toàn bộ cụm từ tạo ra một bản đồ nội dung cho người nghe: sẽ có ba phần nói về các quy tắc này. Ở đây, ignore có nghĩa là người nói tiếng Anh thường không tuân theo những quy tắc đó trong cách dùng hằng ngày, chứ không phải họ hoàn toàn không biết ngữ pháp.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh chủ yếu giúp người nghe dự đoán điều gì?
- Bài học sẽ trình bày ba quy tắc ngữ pháp cụ thể.
- Người nói sẽ chỉ giải thích từ ignore.
- Mọi quy tắc ngữ pháp tiếng Anh đều vô ích.
Xem đáp án
Bài học sẽ trình bày ba quy tắc ngữ pháp cụ thể.
I would have let us go home 5 minutes early. Ngữ pháp
0:29tôi đã cho chúng ta về nhà sớm 5 phút rồi.
let us go: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong let us go, let có nghĩa là cho phép. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: us là tân ngữ và go giữ nguyên dạng. Không thêm to sau let. Ở đây, us chỉ những người được cho phép. Đây không phải lời đề nghị Let's go; would have let cho thấy let là động từ chính trong một kết quả giả định liên quan đến quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng let, Maya và choose theo đúng cấu trúc: Last night, her parents ____ the movie.
Xem đáp án
let Maya choose
You probably read in a textbook that you should use were
0:38Có thể bạn đã đọc trong sách giáo khoa rằng bạn nên dùng "were"
a second conditional: tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai
Câu điều kiện loại hai là cấu trúc dùng để hình dung một tình huống không có thật, ít có khả năng xảy ra hoặc chỉ mang tính giả định ở hiện tại hay tương lai. Mẫu phổ biến là if + động từ ở dạng quá khứ, theo sau là would + động từ nguyên mẫu: If I had more time, I would travel more. Dạng quá khứ ở đây thường thể hiện khoảng cách với thực tế chứ không phải thời gian trong quá khứ. Vì vậy, một câu có thể dùng had hoặc were dù đang nói về hiện tại hay tương lai.
Luyện tập
Câu nào là câu điều kiện loại hai?
- If I had studied harder, I would have passed the test.
- If I have more time tomorrow, I will learn another language.
- If I had more time, I would learn another language.
Xem đáp án
If I had more time, I would learn another language.
when making a second conditional in natural conversation.
0:50khi đặt câu điều kiện loại 2 trong giao tiếp tự nhiên.
dùng was ... trong hội thoại tự nhiên: câu điều kiện loại hai thân mật
Câu này cho biết trong câu điều kiện loại hai mang tính thân mật, người nói thường chọn was thay cho were được quy tắc truyền thống khuyên dùng, đặc biệt sau I, he, she hoặc it: If I was taller, I would play basketball. Các từ often và in natural conversation giới hạn phạm vi của nhận xét. Câu này mô tả một lựa chọn phổ biến trong lời nói; nó không nói rằng was là bắt buộc trong mọi tình huống hay were là sai.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Vì was phổ biến trong hội thoại tự nhiên nên were là sai trong câu điều kiện loại hai.
- Đúng
- Không đúng
Xem đáp án
Không đúng
But then again: báo hiệu sự cân nhắc lại
But then again cho người nghe biết rằng người nói vừa suy nghĩ lại. Kiểu cụm từ này được gọi là dấu hiệu diễn ngôn. Ở đây, người nói dừng lại, cân nhắc lại ý trước đó rồi đưa ra một câu trả lời khác: “Không.” Cụm từ này có thể dẫn vào một sự thật hoặc nhận định làm giảm nhẹ hay đảo ngược điều đã nói trước đó. Ở đây, again không có nghĩa là “thêm một lần nữa”; cả cụm có nghĩa là “nghĩ lại thì” hoặc “nếu nhìn từ mặt khác”.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng But then again để đưa ra lý do cân nhắc lại ý đầu tiên?
- The walk may be too long. But then again, I said the word long twice.
- The walk may be too long. But then again, the word walk has four letters.
- The walk may be too long. But then again, we have plenty of time.
Xem đáp án
The walk may be too long. But then again, we have plenty of time.
apologize for my singing: dùng for để nêu lý do xin lỗi
Apologize for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết điều gì gây ra lời xin lỗi. Trong I apologize for my singing, my singing nêu điều khiến người nói cảm thấy có lỗi. Phần theo sau for là lý do xin lỗi, không phải người nhận lời xin lỗi. Để nêu người đó, dùng apologize to + người; cả hai cấu trúc có thể kết hợp thành apologize to someone for something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để đưa ra lý do xin lỗi: I apologize ____ losing your book.
Xem đáp án
for
"My friend and I are going to play video games later today."
1:07"Bạn tôi và tôi sẽ chơi trò chơi điện tử vào hôm nay."
Me and my friend và My friend and I khi làm chủ ngữ
Trong cả hai phiên bản, cụm từ được nối bằng and là chủ ngữ của are going. Trong tiếng Anh chuẩn truyền thống, đại từ ở vị trí chủ ngữ dùng I, vì vậy My friend and I là dạng được dùng khi nói cẩn thận và khi viết. Đặt người kia trước bản thân là một thứ tự lịch sự phổ biến, nhưng thứ tự đó không quyết định dạng của đại từ. Me and my friend rất phổ biến trong hội thoại thân mật ở một số biến thể tiếng Anh, nên bạn có thể nghe người nói thành thạo sử dụng cách này. Ở đây me, dạng tân ngữ, xuất hiện ở vị trí chủ ngữ. Hãy hiểu cách nói này trong lời nói không trang trọng, nhưng chọn My friend and I khi cần dùng ngữ pháp chuẩn. Để kiểm tra nhanh, hãy bỏ my friend: I am going là dạng chuẩn; Me am going thì không.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn an toàn nhất cho bài viết trang trọng?
- My sister and I made dinner.
- My sister and me made dinner.
- Me and my sister made dinner.
Xem đáp án
My sister and I made dinner.
You've probably heard from your teacher như một lời dẫn thận trọng
Trong ngữ cảnh này, You've probably heard from your teacher là lời dẫn để đưa ra một quy tắc hoặc ý tưởng quen thuộc. You've có nghĩa là you have, còn heard nói đến việc đã tiếp xúc với thông tin trước đây và thông tin đó có liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. From your teacher cho biết nguồn có khả năng cung cấp thông tin. Probably biến lời nói thành một phỏng đoán hợp lý chứ không phải sự thật mà người nói biết chắc. Nhờ vậy, người nói có thể thừa nhận điều người nghe có thể đã biết trước khi giải thích, sửa lại hoặc bổ sung thông tin.
Luyện tập
Câu nào nhẹ nhàng đưa ra thông tin mà người nghe có thể đã biết nhưng không khẳng định chắc chắn?
- You've definitely heard that dolphins use clicks, because I know you have.
- You've probably hear that dolphins use clicks to communicate.
- You've probably heard that dolphins use clicks to communicate.
Xem đáp án
You've probably heard that dolphins use clicks to communicate.
And technically, that is grammatically correct Mạch ý
1:19Và về mặt lý thuyết, điều đó hoàn toàn đúng ngữ pháp
technically: đúng nếu xét theo quy tắc chặt chẽ
Ở đây, technically có nghĩa là “nếu xét đúng theo quy tắc ngữ pháp chính xác”. Từ này cho biết tiêu chuẩn nào đang được dùng để đánh giá nhận định tiếp theo. Từ này thường báo trước một sự đối lập: một điều có thể đúng về mặt kỹ thuật nhưng vẫn nghe lạ, ít hữu ích hoặc kém tự nhiên hơn trong hội thoại thực tế. Nó không có nghĩa là “chắc chắn đây là lựa chọn tốt nhất”.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Technically, the library is still open, but it closes in two minutes.
- Thư viện hoàn toàn sẵn sàng cho một chuyến ghé thăm dài.
- Người nói đang nhờ ai đó mở cửa thư viện.
- Theo giờ mở cửa chính thức thì thư viện vẫn mở, nhưng trên thực tế gần như không còn thời gian sử dụng.
Xem đáp án
Theo giờ mở cửa chính thức thì thư viện vẫn mở, nhưng trên thực tế gần như không còn thời gian sử dụng.
the subject pronoun ... the object pronoun: hai chức năng ngữ pháp
Trong câu này, I và me đang được nêu tên và phân loại. Subject pronoun là đại từ dùng làm chủ ngữ: nó cho biết ai hoặc vật gì thực hiện hành động hay đang ở một trạng thái. Các dạng chủ ngữ gồm I, you, he, she, it, we và they. Object pronoun là đại từ dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ: nó cho biết ai hoặc vật gì nhận tác động của hành động, hoặc đứng sau những từ như to hay with. Các dạng tân ngữ gồm me, you, him, her, it, us và them. Những tên gọi này mô tả chức năng ngữ pháp, không phải mức độ lịch sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các đại từ tiếng Anh đúng. Trước tiên dùng dạng chủ ngữ tương ứng với her, sau đó dùng dạng tân ngữ của I: ____ invited ____ to the game.
Xem đáp án
She · me
But English speakers just often ignore this in casual conversation Cách dùng từ
1:26Nhưng người bản xứ thường lờ điều này đi trong các cuộc trò chuyện thân mật
in casual conversation: đánh dấu cách dùng khẩu ngữ không trang trọng
In casual conversation có nghĩa là “trong lúc trò chuyện thoải mái, không trang trọng”. Ở đây, cụm này giới hạn nhận định về cách nói “Me and someone”: người nói đang mô tả một dạng mà mọi người có thể dùng khi trò chuyện, chứ không giới thiệu đó là dạng được khuyên dùng trong mọi tình huống. Một dấu hiệu về sắc thái ngôn ngữ như vậy cho biết ta có thể nghe thấy một dạng ở đâu. “Phổ biến trong lời nói” và “được ưu tiên trong văn viết trang trọng hoặc bài kiểm tra ngữ pháp” là hai đánh giá khác nhau.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Nếu một dạng phổ biến in casual conversation, dạng đó tự động được khuyên dùng trong một báo cáo trang trọng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
I prefer to play with someone who's actually good,
1:34Tôi thích chơi với người nào thực sự giỏi cơ,
can't not: cảm thấy không thể chọn không hành động
Trong can't not + động từ, not thuộc về hành động mà người nói cảm thấy không thể tránh được: “Tôi không thể chọn không làm việc đó.” Vì vậy, I can't not play with him có nghĩa là người nói cảm thấy từ chối chơi với người bạn ấy không phải là một lựa chọn thực sự. Cấu trúc phủ định kép này thường thể hiện sự giằng co nội tâm, áp lực xã hội hoặc miễn cưỡng. Nó có thể dẫn đến cùng một hành động như have to, nhưng nhấn mạnh rằng lựa chọn không hành động dường như bị chặn lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “tôi cảm thấy mình không thể chọn không tham dự”: I promised my sister I would be there, so I ____ the ceremony.
Xem đáp án
can't not attend
Actually, you should say "I must play with him." Ý định
1:42Thực ra, bạn nên nói "Tôi phải chơi với cậu ấy."
Actually, you should say: mở đầu một lời sửa
Trong câu này, Actually báo hiệu rằng người nói sắp sửa lại cách diễn đạt hoặc ý trước đó. Ở đây, từ này có nghĩa gần với “nói chính xác hơn”, chứ không chỉ là “thật sự”. Sau đó, you should say... đưa ra cách diễn đạt mà người nói đề nghị. Cả cụm trước tiên báo hiệu việc sửa lại, rồi cung cấp lời thay thế.
Luyện tập
Trong câu này, người nói dùng “Actually, you should say...” để làm gì?
- Thể hiện hoàn toàn đồng ý với cách nói trước đó
- Hỏi xem ai đó có thật sự nói những lời ấy không
- Mở đầu lời sửa và đưa ra cách diễn đạt được đề nghị
Xem đáp án
Mở đầu lời sửa và đưa ra cách diễn đạt được đề nghị
But English speakers use double negatives from time to time. Cụm từ
1:56Nhưng thỉnh thoảng những người nói tiếng Anh vẫn dùng phủ định kép đấy.
from time to time: tần suất thỉnh thoảng
From time to time là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi lúc”. Cụm này cho biết một việc xảy ra vào một số dịp, nhưng không thường xuyên hay liên tục. Trong câu gốc, cụm này bổ nghĩa cho use và giới hạn tần suất người nói tiếng Anh dùng phủ định kép. Cụm từ thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I draw pictures after dinner ____.
Xem đáp án
from time to time
the speaker is emphasizing their obligation to play with their friend.
2:04người nói đang nhấn mạnh nghĩa vụ phải chơi cùng bạn mình.
more of A than B: phân loại, không phải đếm số lượng
More of A than B cho biết một điều được hiểu là A thì phù hợp hơn là hiểu thành B. Ở đây, internal feeling là A, còn must và should được xem như những nhãn chỉ cảm giác nghĩa vụ. Người nói đang phân loại ý nghĩa chứ không nói rằng lượng cảm giác nhiều hơn. Với danh từ đếm được số ít, mẫu thường gặp là more of a/an + danh từ + than + danh từ: It was more of a warning than a joke. Hai vế nêu tên những loại đang được so sánh.
Luyện tập
Câu nào dùng more of A than B để nói rằng một điều gần với loại này hơn loại kia?
- It was more of a warning than a joke.
- It contained more warnings than jokes.
- The warning was more serious than the joke.
Xem đáp án
It was more of a warning than a joke.
on the obligation that they should play with their friend.
2:16về nghĩa vụ rằng họ nên chơi với bạn của mình.
stronger emphasis on the obligation: emphasis on + danh từ
Emphasis on + cụm danh từ có nghĩa là dành sự chú ý đặc biệt cho điều đó. Trong stronger emphasis on the obligation, on giới thiệu trọng tâm là obligation, còn stronger cho biết mức độ nhấn mạnh lớn hơn so với một cách diễn đạt khác. Mẫu danh từ này thường đứng sau place, put hoặc have: place greater emphasis on safety. Giới từ on là một phần của cụm từ kết hợp; nó không chỉ vị trí vật lý.
Luyện tập
Dùng danh từ emphasis và giới từ bắt buộc đi cùng nó để hoàn thành câu: The course places greater ____ clear communication.
Xem đáp án
emphasis on
And now, we have a bonus grammar rule. Mạch ý
2:20Và bây giờ, chúng ta có một quy tắc ngữ pháp tặng thêm.
bonus grammar rule: đánh dấu một mục bổ sung
Ở đây, bonus grammar rule đánh dấu một quy tắc được thêm vào sau danh sách chính. Cụm từ này báo hiệu sự chuyển tiếp từ nội dung chính sang một mục bổ sung cuối cùng. Trong cấu trúc bonus + danh từ, bonus có thể mang nghĩa “được thêm vào và được giới thiệu như một điều hữu ích hoặc thú vị”. Ở đây, từ này không chỉ tiền thưởng hay giải thưởng.
Luyện tập
a bonus grammar rule có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ này giới thiệu một mục bổ sung sau danh sách chính.
- Cụm từ này nói rằng có người đã giành được giải thưởng.
- Cụm từ này hủy bỏ tất cả các quy tắc trước đó.
Xem đáp án
Cụm từ này giới thiệu một mục bổ sung sau danh sách chính.
but a lot of people say that this is incorrect.
2:28nhưng rất nhiều người nói rằng cách dùng này không chính xác.
get ... wrong: hiểu hoặc làm sai điều gì đó
Get something wrong có nghĩa là hiểu, nhớ, nói hoặc trả lời điều gì đó không đúng. Wrong mô tả kết quả sai đối với tân ngữ; get ở đây không có nghĩa là “nhận được”. Trong a grammar rule that people get wrong, that thay cho a grammar rule và là tân ngữ của get. Cấu trúc mệnh đề quan hệ đặt tân ngữ trước people get wrong. Nếu viết thành một mệnh đề chính đầy đủ, ta có People get this grammar rule wrong.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get ... wrong: Maya wrote 42 instead of 24, so she ____.
Xem đáp án
got the number wrong
"We've got a new student joining today." Ghi chú
2:33"Hôm nay có một học sinh mới đến lớp chúng ta."
We've got: Cách nói thân mật của We Have
Trong câu này, We've got có nghĩa là We have: nhóm có một học sinh mới sẽ gia nhập hôm nay. Cụm này diễn tả tình huống hoặc kế hoạch hiện tại, chứ không phải hành động đã hoàn tất là có được hay tiếp nhận một người. Have got được tạo với have, nhưng trong cách dùng này, cả cụm diễn tả sự sở hữu hiện tại, thứ đang có sẵn hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý âm /v/ trước got.
- We've got an extra chair for you.
- We bought an extra chair for you.
- We got an extra chair for you.
Xem đáp án
We've got an extra chair for you.
new student joining today: Gia nhập một nhóm
Ở đây, joining có nghĩa là trở thành một phần của lớp học hoặc cộng đồng trường học. Nó không có nghĩa là nối hai đồ vật lại với nhau về mặt vật lý. Cụm -ing joining today đứng sau new student và mô tả người đó. Đây là dạng rút gọn của a new student who is joining today; có thể không nói rõ nhóm được gia nhập nếu ngữ cảnh đã cho biết rõ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một y tá mới sẽ trở thành thành viên của nhóm hôm nay?
- A new nurse is connecting our team today.
- A new nurse is joining to our team today.
- A new nurse is joining our team today.
Xem đáp án
A new nurse is joining our team today.
are they coming? ... is he or she: they số ít và sự hòa hợp với động từ
Mặc dù a new student chỉ một người, they vẫn có thể được dùng để nhắc lại người đó khi chưa biết giới tính, giới tính không quan trọng hoặc không cần nêu ra. Cách dùng này được gọi là they số ít. They số ít mang nghĩa chỉ một người nhưng vẫn dùng các dạng động từ thông thường của they: they are, they have và they come. Vì vậy, câu hỏi tự nhiên là What time are they coming?, không phải What time is they coming?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn bằng they số ít: A new doctor is starting today. What time ____ arriving?
Xem đáp án
are they
You might have heard that you can only use they as a plural,
2:44Bạn có thể đã nghe nói rằng they chỉ được dùng cho số nhiều,
but you can also use they as a singular pronoun too.
2:48nhưng bạn cũng có thể dùng they như một đại từ số ít.
You can use it when you don't know the gender of the person
2:52Bạn có thể dùng nó khi bạn không biết giới tính của người đó
or you can use it when you're talking about someone in general.
2:57hoặc bạn có thể dùng nó khi đang nói về một người nào đó nói chung.
We actually have a mini English lesson on this.
3:01Thực ra chúng tôi có một bài học tiếng Anh ngắn về vấn đề này.
So, check out Kate's video on using they in the link above. Cụm động từ
3:03Vậy nên, hãy xem video của Kate về cách sử dụng "they" ở liên kết bên trên nhé.
check out: lời mời thân thiện để xem thử
Ở đây, check out có nghĩa là xem thử hoặc khám phá. Người nói đang giới thiệu video của Kate một cách thân mật và mời người xem mở hoặc xem video đó. Check out là một cụm động từ có thể tách ra. Với danh từ, có thể nói check out the video hoặc check the video out. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: check it out.
Luyện tập
Câu nào dùng check out như một lời giới thiệu thân mật để xem một thứ gì đó?
- Please check the figures before sending the report.
- Check out this website for more examples.
- We need to check out of the hotel by ten.
Xem đáp án
Check out this website for more examples.
Right, me and a couple of friends are going to go sightseeing in Paris now. Cụm từ
3:08Được rồi, tôi và vài người bạn đang chuẩn bị đi ngắm cảnh ở Paris đây.
a couple of friends: một số lượng bạn bè nhỏ và đôi khi chỉ mang tính ước chừng
Trong a couple of friends, a couple of cho biết số lượng bạn bè rất ít. Cụm này có thể có nghĩa chính xác là hai người, nhưng trong hội thoại thân mật, nó thường có nghĩa là khoảng hai hoặc một vài người. Ở đây, couple là một phần của cấu trúc chỉ số lượng a couple of + danh từ số nhiều. Cụm này không nói rằng những người bạn đó là một cặp đôi yêu nhau.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong hội thoại thân mật, a couple of days luôn phải có nghĩa chính xác là hai ngày.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
to go sightseeing: cụm từ du lịch theo cấu trúc go + -ing
Go sightseeing là một cụm từ cố định trong ngữ cảnh du lịch, có nghĩa là đi thăm những địa điểm thú vị hoặc nổi tiếng. Cụm này theo cấu trúc go + hoạt động dạng -ing, giống như go shopping. Trong are going to go sightseeing, be going to cho biết kế hoạch, còn go tiếp theo bắt đầu cụm chỉ hoạt động. Hai dạng go có chức năng khác nhau: are going to + go sightseeing.
Luyện tập
Dùng cụm từ du lịch cố định có nghĩa là “đi thăm các địa điểm thu hút khách” để hoàn thành câu: We have one free afternoon, so let's ____ in the old town.
Xem đáp án
go sightseeing
scared of heights: scared of + danh từ
Be scared of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là sợ sự vật hoặc hoạt động đó. Scared of heights có nghĩa là sợ ở những nơi cao. Trước đối tượng gây ra nỗi sợ, dùng of chứ không dùng with. Trong cụm từ cố định này, heights thường ở dạng số nhiều. Từ này chỉ những nơi cao hoặc trạng thái ở cao so với mặt đất, chứ không phải nhiều số đo chiều cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đúng: Mia won't climb the ladder because she's scared ____ heights.
Xem đáp án
of
If I wasn't... I'd probably go: giả định trái với hiện tại
Đây là câu điều kiện giả định về hiện tại: if + dạng quá khứ, sau đó là would + động từ nguyên mẫu. Người nói tưởng tượng một tình huống khác với hiện tại: bây giờ họ sợ độ cao, nhưng nếu không có nỗi sợ đó thì có lẽ họ sẽ lên tháp. Ở đây, wasn't không đặt nỗi sợ vào quá khứ. I'd có nghĩa là I would, còn probably cho biết kết quả được tưởng tượng có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào tưởng tượng một tình huống hiện tại khác với thực tế?
- If I had more free time, I'd read every evening.
- I had more free time last year, so I read every evening.
- If I have more free time tomorrow, I'll read in the evening.
Xem đáp án
If I had more free time, I'd read every evening.
go up the Eiffel Tower: lên một phần cao hơn của tháp
Trong câu này, go up the Eiffel Tower có nghĩa là một du khách đi từ mặt đất lên một phần cao hơn của tòa tháp. Go up + một tòa tháp, cầu thang, ngọn đồi hoặc một lối đi hướng lên trên tập trung vào sự di chuyển đến điểm cao hơn. Cụm này không cho biết cách di chuyển, nên có thể đi cầu thang hoặc thang máy.
Luyện tập
Câu nào cho biết người nói đã lên phần cao hơn của tháp quan sát mà không nêu cách họ đi lên?
- We went up the observation tower before sunset.
- We went to the observation tower before sunset.
- We walked around the observation tower before sunset.
Xem đáp án
We went up the observation tower before sunset.
seeing as I'm already here: đưa ra một lý do rõ ràng
Seeing as + một mệnh đề dùng để đưa ra lý do dựa trên một sự thật đã rõ ràng hoặc được chấp nhận. Ở đây, seeing as I'm already here có nghĩa là “vì tôi đã ở đây rồi” và mở đường cho quyết định tiếp theo. Hãy hiểu seeing as là một từ nối hoàn chỉnh; seeing ở đây không có nghĩa là nhìn bằng mắt. Dấu phẩy cho biết mệnh đề chỉ lý do ở đầu câu này sẽ được theo sau bởi mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ seeing as: ____ the bus is due soon, let's wait here.
Xem đáp án
Seeing as
I can't not go up it. như một lời gợi lại ở phần kết
Câu kết này dùng lại cấu trúc can't not đã xuất hiện trước đó, chứ không dạy một quy tắc mới. Đưa một cách nói trước đó trở lại ở phần cuối là một kiểu gợi lại. Nó nối cảnh du lịch cuối cùng với bài học và giúp video kết thúc gọn gàng, hơi hài hước. Ở đây, it chỉ Tháp Eiffel. I can't not go up it. có nghĩa là việc không đi lên dường như không phải là một lựa chọn thật sự: người nói cảm thấy mình phải đi lên. Đặt cùng cấu trúc vào một cảnh mới giúp người xem dễ nhận ra sự gợi lại đó.
Luyện tập
Tại sao video lại dùng “I can't not go up it.” một lần nữa ở phần cuối?
- Câu này giới thiệu một quy tắc ngữ pháp hoàn toàn mới và không liên quan.
- Câu này nói rằng người nói không thể vào trong tòa tháp vì lý do thể chất.
- Câu này dùng lại một cách nói trước đó trong tình huống mới để khép lại video.
Xem đáp án
Câu này dùng lại một cách nói trước đó trong tình huống mới để khép lại video.