Bạn có thể giải được câu đố về virus máy tính không? - James Tanton: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
765 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Một câu đố logic lấy bối cảnh khoa học viễn tưởng yêu cầu tìm cách báo đĩa nào đã bị phá hỏng chỉ bằng việc đổi trạng thái một đèn. Lời giải mã hóa các đĩa đang sáng bằng số nhị phân và dùng tính chẵn lẻ, nhờ đó chiến lược này áp dụng được cho mọi số lượng đĩa là lũy thừa của hai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. is up against — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cách cụm từ thông dụng này mô tả một người hoặc một nhóm đang phải đối đầu với kẻ nguy hiểm, áp lực nặng nề hay vấn đề khó. Bạn có thể dùng nó khi “face” chưa truyền tải đủ cảm giác đấu tranh hoặc thế bất lợi. 2. This works great until we start with a different hypothetical. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách chuyển ý tự nhiên khi người nói trước hết thừa nhận một ý tưởng có vẻ hiệu quả, rồi đưa ra tình huống giả định khác để làm lộ giới hạn. Cấu trúc này hữu ích khi kiểm tra đề xuất, giải thích phản ví dụ hoặc điều chỉnh lập luận. 3. would be daunting, but entirely doable. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách đặt quy mô khiến người ta e ngại của một nhiệm vụ bên cạnh sự tin tưởng rằng nó vẫn hoàn toàn có thể thực hiện. Cặp từ này giúp đánh giá dự án khó một cách thực tế, không xem nhẹ trở ngại nhưng cũng không khiến thử thách nghe như bất khả thi.

Nội dung bài học

Your antivirus squad is up against a particularly sadistic bit of malicious code that's hijacked your mainframe. Ghi chú

0:06

Đội diệt virus của bạn đang phải đối mặt với một đoạn mã độc cực kỳ tàn bạo đã chiếm quyền điều khiển máy chủ của bạn.

Cụm từ

is up against: đối mặt với thử thách nghiêm trọng

Ở đây, is up against có nghĩa là “đang đối mặt hoặc phải xử lý” một đối thủ nguy hiểm hay một khó khăn nghiêm trọng. Cụm từ này cho thấy thử thách rất khó và khiến chủ thể chịu áp lực. Cấu trúc là be up against + đối thủ, vấn đề hoặc giới hạn. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng chứ không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đối mặt với một thử thách nghiêm trọng”: The rescue team is ____ severe weather.

Xem đáp án

up against

Cách dùng từ

malicious code: các lệnh máy tính có hại

Malicious code là thuật ngữ an ninh mạng chỉ mã máy tính được tạo ra để phá hoại hệ thống, đánh cắp dữ liệu hoặc giành quyền truy cập hay điều khiển trái phép. Trong câu này, code có nghĩa là các lệnh của chương trình, không phải mật khẩu, quy tắc hay thông điệp bằng chữ. Đây là một thuật ngữ rộng: nó có thể chỉ mã có hại được dùng trong vi-rút, sâu máy tính, mã độc tống tiền và các cuộc tấn công khác. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định loại cụ thể.

Luyện tập

Trong một báo cáo an ninh mạng, nghĩa nào phù hợp nhất với malicious code?

  1. Mật khẩu dùng để mở khóa một máy tính được bảo vệ
  2. Các lệnh máy tính được thiết kế để phá hoại, đánh cắp hoặc chiếm quyền điều khiển trái phép
  3. Một bộ quy tắc về cách lập trình viên nên hành xử
Xem đáp án

Các lệnh máy tính được thiết kế để phá hoại, đánh cắp hoặc chiếm quyền điều khiển trái phép

Cách dùng từ

hijacked your mainframe: chiếm quyền điều khiển hệ thống trái phép

Trong câu này, hijacked có nghĩa là “chiếm quyền điều khiển khi chưa được phép”. Mã độc không chỉ xâm nhập vào máy tính lớn mà còn đang kiểm soát hệ thống. Cách dùng trong công nghệ này được mở rộng từ ý nghĩa cũ là cưỡng chiếm một phương tiện. Hijack cũng có thể dùng với tài khoản, phiên trình duyệt, kết nối hoặc thiết bị khi kẻ tấn công chiếm quyền điều khiển chúng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng những kẻ tấn công đã chiếm quyền điều khiển một tài khoản rồi sử dụng nó?

  1. Attackers broke into the system but never took control of the account.
  2. Attackers hijacked the account and used it to send messages.
  3. Attackers protected the account from unwanted messages.
Xem đáp án

Attackers hijacked the account and used it to send messages.

What you've learned from other infected systems right before they went dark Thành ngữ

0:14

Những gì bạn biết được từ các hệ thống bị lây nhiễm khác ngay trước khi chúng ngừng hoạt động

Thành ngữ

went dark: mất liên lạc hoặc không còn được theo dõi

Ở đây, went dark có nghĩa là “ngừng liên lạc, ngừng phản hồi hoặc không còn bị phát hiện”. Các hệ thống bị nhiễm đã biến mất khỏi phạm vi giám sát hoặc liên lạc; cụm từ này không nói về màu sắc hay đèn của chúng. Cách diễn đạt này mô tả việc mất liên lạc chứ không nêu nguyên nhân. Một hệ thống có thể go dark do sự cố, bị tắt, bị tấn công hoặc cố ý im lặng, và ngữ cảnh phải cung cấp chi tiết đó.

Luyện tập

Trong một báo cáo kỹ thuật, “The server went dark” rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Máy chủ ngừng phản hồi và không thể truy cập được nữa.
  2. Vỏ máy chủ chuyển sang màu tối hơn.
  3. Máy chủ tăng độ sáng của màn hình.
Xem đáp án

Máy chủ ngừng phản hồi và không thể truy cập được nữa.

is that it likes to toy with antivirus agents in a very peculiar way. Cụm động từ

0:18

là nó thích trêu đùa các đặc vụ diệt virus theo một cách rất kỳ lạ.

Cụm động từ

toy with: cố ý trêu chọc hoặc thao túng

Trong câu này, toy with là một cụm động từ có đối tượng theo sau là antivirus agents. Cụm này có nghĩa là đối xử với chúng như đồ chơi: cố ý trêu chọc hoặc thao túng chúng, hay kéo dài cuộc đối đầu thay vì xử lý trực tiếp. Khi tân ngữ là một người hoặc đối thủ, toy with thường hàm ý rằng một bên đang kiểm soát tình hình và không coi bên kia là đối thủ nghiêm túc. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là chơi bình thường với một món đồ chơi.

Luyện tập

Câu nào dùng toy with với nghĩa cố ý kiểm soát hoặc trêu chọc một đối tượng yếu hơn?

  1. The child played with the toy after lunch.
  2. She placed the toy with the other gifts.
  3. The cat toyed with the mouse before letting it escape.
Xem đáp án

The cat toyed with the mouse before letting it escape.

It corrupts one of the four disks that run your mainframe,

0:24

Nó làm hỏng một trong bốn ổ đĩa chạy máy chủ của bạn,

represented by lights showing which are on and which off. Ngữ pháp

0:28

được biểu thị bằng các đèn cho biết cái nào đang bật và cái nào đang tắt.

Ngữ pháp

which are on and which off: lược bỏ are bị lặp

Đây là hai phần song song của một câu hỏi gián tiếp. Dạng đầy đủ là which are on and which are off. Ở phần thứ hai, động từ are bị lược bỏ vì lặp lại, nên which off có nghĩa là which are off. Phép lược này làm cấu trúc đối lập cân xứng ngắn gọn hơn mà không thay đổi ý nghĩa. Khi đọc, hãy bổ sung trong đầu động từ chung đã xuất hiện ở phần đầu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cùng phép lược, trong đó are thứ hai được hiểu ngầm?

  1. The panel shows which switches are active and which inactive.
  2. The panel shows which switches active and which are inactive.
  3. The panel shows which switches are active and which being inactive.
Xem đáp án

The panel shows which switches are active and which inactive.

Then it selects one member of the antivirus squad.

0:32

Sau đó, nó chọn một thành viên của đội diệt virus.

This'll be you

0:35

Đây sẽ là bạn

and brings them into the mainframe.

0:37

và đưa họ vào trong máy chủ.

It tells them which disk it corrupted,

0:39

Nó cho họ biết ổ đĩa nào đã bị hỏng,

allows the agent to switch a single disk on or off, Cụm động từ

0:41

cho phép đặc vụ bật hoặc tắt một ổ đĩa duy nhất,

Cụm động từ

switch a single disk on or off: bật hoặc tắt một ổ đĩa duy nhất

Trong switch a single disk on or off, switch có nghĩa là thay đổi trạng thái hoạt động của ổ đĩa bằng cách bật hoặc tắt nó. Từ này không có nghĩa là đổi ổ đĩa này lấy một ổ đĩa khác. Switch on và switch off là các cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể nằm giữa switch và on hoặc off, như a single disk trong câu này. Tân ngữ là đại từ phải nằm ở giữa: switch it on hoặc switch it off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp switch, it và off theo đúng thứ tự: Please ____ before you leave.

Xem đáp án

switch it off

then immediately de-rezzes the agent. Văn hóa

0:46

sau đó ngay lập tức tiêu diệt đặc vụ.

Văn hóa

immediately de-rezzes the agent: làm tác nhân kỹ thuật số biến mất ngay lập tức

De-rez là một động từ không trang trọng được dùng trong truyện khoa học viễn tưởng, trò chơi và thế giới ảo. Từ này được tạo ra như từ trái nghĩa của rez: một người hoặc vật thể kỹ thuật số biến mất, bị loại bỏ hoặc bị phá hủy trong thế giới hư cấu đó. Trong immediately de-rezzes the agent, dạng ngôi thứ ba số ít de-rezzes phù hợp với chủ ngữ số ít, còn immediately cho biết việc loại bỏ xảy ra ngay lập tức. Từ này tạo cho hành động sắc thái của trò chơi hoặc thế giới ảo; đây không phải là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn dùng hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào sử dụng de-rez một cách tự nhiên trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc trò chơi?

  1. The mechanic de-rezzes the car engine during a routine service.
  2. The doctor de-rezzes the patient's fever after one visit.
  3. The game de-rezzes the avatar when its energy reaches zero.
Xem đáp án

The game de-rezzes the avatar when its energy reaches zero.

Your squad can make an all-out attack to break into the mainframe Ghi chú

0:49

Đội của bạn có thể thực hiện một cuộc tấn công tổng lực để đột nhập vào máy chủ

Cụm từ

make an all-out attack: all-out chỉ sự dốc toàn lực

Trong make an all-out attack, make an attack có nghĩa là “tiến hành một cuộc tấn công”, còn all-out cho biết mọi sức lực sẵn có đều được sử dụng. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là tung ra một cuộc tấn công mạnh mẽ, không giữ lại gì. Ở đây, out không chỉ hướng ra ngoài. All-out là tính từ ghép mang nghĩa “tổng lực” hoặc “không giữ sức”, và ý này cũng xuất hiện trong các cụm như an all-out effort.

Luyện tập

Điền tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “dùng toàn bộ nỗ lực có thể” vào câu: The volunteers made an ____ effort to clean the park.

Xem đáp án

all-out

Cụm động từ

break into the mainframe: truy cập trái phép vào hệ thống

Break into + một địa điểm hoặc hệ thống có nghĩa là vào đó bằng vũ lực hoặc không được phép. Trong break into the mainframe, mainframe là một hệ thống máy tính được bảo vệ, nên cụm này có nghĩa là giành quyền truy cập trái phép vào hệ thống. Cụm này không có nghĩa là đập vỡ máy tính lớn về mặt vật lý. Cấu trúc tương tự có thể dùng với tòa nhà, tài khoản, cơ sở dữ liệu và mạng khi việc đi vào là cưỡng ép hoặc không được phép.

Luyện tập

Chọn câu có nghĩa là ai đó đã cố vào một cơ sở dữ liệu mà không được phép.

  1. The analyst logged into the database with permission.
  2. The hacker tried to break into the database.
  3. The technician broke the database into smaller tables.
Xem đáp án

The hacker tried to break into the database.

and destroy one disk before they're wiped out. Cụm động từ

0:53

và phá hủy một ổ đĩa trước khi họ bị quét sạch.

Cụm động từ

be wiped out: bị phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn

Trong they're wiped out, they're có nghĩa là they are, còn be wiped out là dạng bị động của wipe out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là những người hoặc vật được they nhắc đến sẽ bị phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn, chứ không chỉ bị tổn hại hoặc tạm thời ngăn lại. Wipe out nhấn mạnh một kết quả cực kỳ nghiêm trọng và thường là toàn bộ. Tùy vào tân ngữ, cụm từ này có thể diễn tả việc tiêu diệt một nhóm hoặc một loài, phá hủy toàn bộ mùa màng hoặc xóa sạch mọi dữ liệu.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thứ đã bị phá hủy hoàn toàn, chứ không chỉ được lau sạch hoặc bị hư hại nhẹ?

  1. The worker wiped dust off the shelf.
  2. The disease wiped out the entire crop.
  3. The rain slightly damaged the crop.
Xem đáp án

The disease wiped out the entire crop.

If they destroy the corrupted one, Ngữ pháp

0:56

Nếu họ phá hủy ổ đĩa bị hỏng,

the malware will be defeated.

0:58

phần mềm độc hại sẽ bị đánh bại.

Ngữ pháp

If + hiện tại, will + động từ nguyên mẫu cho điều kiện tương lai có thật

Đây là câu điều kiện loại một, dùng cho một điều kiện trong tương lai mà người nói xem là khả năng có thật. Mệnh đề if nêu điều kiện, còn mệnh đề chính nêu kết quả được dự đoán. Cấu trúc là If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu. Dù hành động phá hủy có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng destroy, không dùng will destroy, sau if. Phần kết quả dùng will be defeated, trong đó be defeated là dạng bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện tương lai có khả năng thực sự xảy ra bằng dạng đúng của các động từ trong ngoặc: If the weather ____, we ____ the game outside. (clear, play)

Xem đáp án

clears · will play

Any others, Ngữ pháp

1:00

Bất kỳ ổ đĩa nào khác,

and the virus will erase the entire system.

1:01

và virus sẽ xóa toàn bộ hệ thống.

Ngữ pháp

Any others, and...: điều kiện và kết quả được rút gọn

Trong ngữ cảnh này, Any others có nghĩa là “nếu họ phá hủy bất kỳ ổ đĩa nào khác”. Cụm danh từ này thay cho một mệnh đề if đầy đủ; others chỉ lại những ổ đĩa đã được nhắc đến. Mẫu câu là “yếu tố kích hoạt ngắn + and + kết quả”. Ở đây, and giới thiệu hậu quả chứ không chỉ thêm một sự việc khác. Vì thế, câu này nghe như một lời cảnh báo mạnh: ngay khi điều kiện xảy ra, hệ thống sẽ bị xóa.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu rút gọn “điều kiện + and + kết quả”?

  1. The machine shut down after one more mistake.
  2. One more mistake, but the machine is still running.
  3. One more mistake, and the machine will shut down.
Xem đáp án

One more mistake, and the machine will shut down.

The lights are only visible within the mainframe,

1:04

Đèn chỉ hiển thị bên trong máy chủ,

so you won't know until you get there which, Ngữ pháp

1:07

vì vậy bạn sẽ không biết cho đến khi đến đó những cái nào,

if any,

1:09

nếu có,

are on.

1:10

đang bật.

Ngữ pháp

which, if any, are on: cho phép câu trả lời là “không có cái nào”

Cấu trúc chính là which are on: phần này hỏi những thành viên nào trong một nhóm đã biết đang bật. Cụm xen vào if any bổ sung rằng câu trả lời có thể là “không có cái nào”. Ở đây, if any không phải là một điều kiện riêng gây ra kết quả. Trước tiên, hãy bỏ cụm này đi để thấy cấu trúc ngữ pháp, rồi thêm lại ý rằng người nói không mặc định phải có ít nhất một cái đang bật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm xen vào gồm hai từ có nghĩa là “có thể không có cái nào”: Please tell me which seats, ____, are still available.

Xem đáp án

if any

How can you communicate with your single action Cụm từ

1:11

Làm thế nào bạn có thể giao tiếp với chỉ một hành động duy nhất của mình

which of the four disks has been corrupted?

1:15

rằng ổ đĩa nào trong số bốn ổ đĩa đã bị hỏng?

Cụm từ

communicate with your single action: with chỉ phương tiện

Trong câu hỏi này, with your single action nêu phương tiện dùng để giao tiếp: một hành động phải mang thông tin cần truyền đạt. Cụm này không có nghĩa là giao tiếp với hành động đó như thể nó là một người. Thông tin được truyền đạt, đặt ở phần sau của câu hỏi, là which of the four disks has been corrupted, tức ổ đĩa nào trong bốn ổ đã bị hỏng. Mẫu có thể áp dụng lại là communicate + information + with + a signal, action, or tool, như trong communicate your choice with a hand signal.

Luyện tập

Câu nào dùng with để chỉ phương tiện giao tiếp như trong ví dụ?

  1. Leah communicated with her coach after practice.
  2. Leah communicated her choice with one hand signal.
  3. Leah agreed with her coach's choice.
Xem đáp án

Leah communicated her choice with one hand signal.

The setting is a big clue for one solution.

1:25

Bối cảnh là một manh mối lớn cho một giải pháp.

Using binary code, Ngữ pháp

1:28

Sử dụng mã nhị phân,

the base two numbering system that only uses ones and zeros, Cách dùng từ

1:30

hệ thống đếm cơ số hai chỉ sử dụng số một và số không,

Ngữ pháp

Using binary code: cụm -ing đầu câu chỉ phương pháp

Using binary code là cụm -ing ở đầu câu, nêu phương pháp được dùng cho hành động trong mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là by using binary code và không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. The base two numbering system that only uses ones and zeros giải thích binary code là gì; cụm này không phải chủ thể thực hiện hành động using. Trong câu hoàn chỉnh, chủ ngữ we xuất hiện sau mới là bên sử dụng mã. Mẫu có thể áp dụng lại là Using + method, + subject + action.

Luyện tập

Câu nào kết nối đúng cụm Using ở đầu câu với chủ ngữ logic của nó?

  1. Using the map, the campsite was easy to find.
  2. Using the map, the rain started suddenly.
  3. Using the map, we found the campsite.
Xem đáp án

Using the map, we found the campsite.

Cách dùng từ

the base two numbering system that only uses ones and zeros: định nghĩa một thuật ngữ

Cụm the base two numbering system diễn đạt lại và định nghĩa thuật ngữ binary code xuất hiện trước đó: nó cho biết đây là loại hệ thống nào. Base two có nghĩa là hệ thống có hai chữ số có thể dùng, còn ones and zeros chỉ các chữ số 1 và 0, chứ không phải số lượng một vật và không có vật nào. Mệnh đề có that bổ sung đặc điểm dùng để định nghĩa: that only uses ones and zeros. Mẫu “thuật ngữ + cụm danh từ chỉ loại + mệnh đề có that” gói phần định nghĩa và đặc điểm chính vào một cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa một thuật ngữ bằng cụm danh từ chỉ loại, theo sau là mệnh đề có that?

  1. Does the sensor detect smoke?
  2. The sensor, a device that detects smoke, sounds an alarm.
  3. The sensor detects smoke because it is a device.
Xem đáp án

The sensor, a device that detects smoke, sounds an alarm.

we can represent each of the four disks with a two-bit binary number ranging from 00 for 0 Cụm từ

1:34

chúng ta có thể biểu diễn từng ổ đĩa trong số bốn ổ đĩa bằng một số nhị phân hai bit từ 00 cho 0

to 11 for 3.

1:41

đến 11 cho 3.

Cụm từ

ranging from 00 for 0 to 11 for 3: đánh dấu các điểm cuối của phạm vi

Ranging from A to B cho biết điểm đầu và điểm cuối của một phạm vi. Ở đây, cấu trúc này bổ nghĩa cho a two-bit binary number và cho biết các giá trị có thể có chạy từ 00 đến hết 11. Tại mỗi điểm cuối, for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “tương ứng với”: 00 đại diện cho số thập phân 0, còn 11 đại diện cho số thập phân 3. Vì vậy, cụm này vừa cho biết phạm vi vừa giải thích ý nghĩa của hai điểm cuối.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phạm vi from A to B: Customer ratings range ____ 1 for poor service ____ 5 for excellent service.

Xem đáp án

from · to

What we're looking for now is some sort of mathematical operation Ngữ pháp

1:44

Những gì chúng ta đang tìm kiếm bây giờ là một dạng phép toán nào đó

that can take the lit disks as input Cách dùng từ

1:48

có thể lấy các ổ đĩa đang sáng làm đầu vào

and give the corrupted disk as an output.

1:51

và đưa ra ổ đĩa bị hỏng làm đầu ra.

Ngữ pháp

What we're looking for now is ...: nêu mục tiêu hiện tại

What we're looking for now là một mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của toàn câu. Ở đây, what có nghĩa là the thing that, tức “điều mà”; nó không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề này nêu ra thứ đang được tìm kiếm. Sau đó, động từ is xác định thứ đó là some sort of mathematical operation. Cấu trúc What + chủ ngữ + động từ + is ... đặt mục tiêu hiện tại lên trước và đưa ra câu trả lời sau is.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ để nêu điều đang cần?

  1. What we need now is a simple plan.
  2. What do we need now is a simple plan?
  3. What are we need now a simple plan?
Xem đáp án

What we need now is a simple plan.

Cách dùng từ

take X as input ... give Y as an output: cấu trúc đầu vào và đầu ra

take the lit disks as input trình bày thông tin về các đĩa đang sáng như dữ liệu mà phép toán nhận vào. give the corrupted disk as an output trình bày đĩa bị hỏng như kết quả mà phép toán tạo ra. Trong phần giải thích kỹ thuật, input và output chỉ các vai trò trong một quá trình: dữ liệu đi vào và kết quả đi ra. Chúng không chỉ giới hạn ở bàn phím và màn hình. Cấu trúc có thể tái sử dụng là take X as input and give Y as an output.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc take X as input / give Y as an output: The function ____ a date ____ input and ____ the weekday ____ an output.

Xem đáp án

takes · as · gives · as

Let's consider one possibility. Mạch ý

1:54

Hãy xem xét một khả năng.

Mạch ý

Let's consider one possibility: đưa ra một trường hợp để phân tích

Let's consider one possibility mời người nghe cùng xem xét một trường hợp có thể xảy ra. Trong phần giải thích, cụm này chuyển từ vấn đề chung sang một tình huống cụ thể có thể được phân tích. Ở đây, let's thể hiện lời rủ cùng làm, gồm cả người nói lẫn người nghe, còn consider có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều gì đó. Cả cụm đánh dấu bước tiếp theo của quá trình suy luận chứ không báo hiệu kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Let's consider one possibility có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Cụm này đưa ra một trường hợp có thể xảy ra để phân tích.
  2. Cụm này yêu cầu ai đó đọc to một khả năng.
  3. Cụm này thông báo rằng đáp án cuối cùng đã được chọn.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một trường hợp có thể xảy ra để phân tích.

Say that the corrupted disk was this one. Mạch ý

1:56

Giả sử ổ đĩa bị hỏng là ổ đĩa này.

Mạch ý

Say that: thiết lập một giả thuyết

Trong phần giải thích này, Say that + mệnh đề có nghĩa là tạm giả định nội dung của mệnh đề là đúng. Ở đây, người nói đặt giả thuyết rằng đĩa bị hỏng là đĩa này rồi tiếp tục suy luận từ giả định tạm thời đó. Mặc dù Say ở đầu câu có hình thức của một mệnh lệnh, nó không yêu cầu người nghe đọc thành tiếng phần theo sau. Chức năng của nó là thiết lập một tình huống giả định.

Luyện tập

Trong câu Say that the red box is empty, Say that có nghĩa gì trong một phần giải thích?

  1. Cụm này thiết lập một giả định tạm thời cho bước suy luận tiếp theo.
  2. Cụm này nói rằng nhận định đã được chứng minh.
  3. Cụm này yêu cầu người nghe lặp lại những lời đó thành tiếng.
Xem đáp án

Cụm này thiết lập một giả định tạm thời cho bước suy luận tiếp theo.

And when you come in,

1:59

Và khi bạn bước vào,

no lights are on.

2:00

không có đèn nào sáng.

You could turn 11 on to indicate that disk.

2:02

Bạn có thể bật 11 để chỉ ổ đĩa đó.

Okay,

2:07

Được rồi,

what if you came in and 11 was already on? Ngữ pháp

2:07

nếu bạn bước vào và 11 đã bật thì sao?

Ngữ pháp

What if...? để đưa ra một tình huống giả định

Cấu trúc What if + mệnh đề yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống có thể xảy ra và xem xét kết quả của nó. Ở đây, cấu trúc này đưa ra một trường hợp để kiểm tra, chứ không hỏi liệu tình huống đó có thật sự xảy ra hay không. Các dạng quá khứ came và was làm cho tình huống mang tính giả định hơn. Bản thân các dạng này không có nghĩa là người nói đang kể lại một sự kiện có thật trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một tình huống giả định thay vì hỏi về một sự kiện đã biết?

  1. What if the backup battery is already empty?
  2. Why is the backup battery empty?
  3. When did the backup battery become empty?
Xem đáp án

What if the backup battery is already empty?

You have to switch one light.

2:11

Bạn phải thay đổi một đèn.

Which seems like the most innocuous to change? Cách dùng từ

2:13

Thay đổi nào có vẻ vô hại nhất?

Cách dùng từ

most innocuous to change: lựa chọn ít rủi ro nhất khi thay đổi

Innocuous có nghĩa là ít có khả năng gây hại, gây rắc rối hoặc tạo ra ảnh hưởng xấu rõ rệt. The most innocuous to change hỏi lựa chọn nào có thể được thay đổi với nguy cơ gây ra vấn đề thấp nhất. Cụm từ này đánh giá ảnh hưởng có thể có của một thay đổi. Nó không nói rằng một người vô tội.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Changing the icon seems relatively ____; it should not affect how the app works.

  1. innocuous
  2. innocent
  3. careless
Xem đáp án

innocuous

Probably 00,

2:16

Có lẽ là 00,

in that if you were to add 00 and 11, Ghi chú

2:18

bởi vì nếu bạn cộng 00 và 11,

you'd still get 11.

2:21

bạn vẫn sẽ nhận được 11.

Mạch ý

in that: nêu rõ căn cứ khiến một nhận định đúng

In that mở đầu một mệnh đề giải thích khía cạnh hoặc lý do cụ thể khiến nhận định trước đó đúng. Ở đây, phép thử cộng 00 và 11 cung cấp lời giải thích cụ thể để hỗ trợ nhận định ấy. Hãy hiểu in that là một cụm từ nối thống nhất, không phải giới từ chỉ vị trí in đi cùng that. Cụm này thường thu hẹp một nhận định rộng bằng cách gắn thêm lời giải thích chính xác.

Luyện tập

In that có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó chuyển chủ đề sang một ví dụ không liên quan.
  2. Nó chỉ một vị trí thực tế.
  3. Nó mở đầu căn cứ cụ thể khiến một nhận định trước đó đúng.
Xem đáp án

Nó mở đầu căn cứ cụ thể khiến một nhận định trước đó đúng.

Ngữ pháp

if you were to add: trình bày một hành động giả định

Cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động được tưởng tượng. Trong if you were to add, were không đặt hành động ở quá khứ mà tạo ra khoảng cách giả định. So với if you add, cấu trúc này có vẻ dè dặt và có chủ ý hơn, nên phù hợp khi suy luận về một phép thử hoặc kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng we và change theo cấu trúc giả định were to: If ____ the route, the trip would take an extra hour.

Xem đáp án

we were to change

So maybe the key is to think of addition of binary numbers Mạch ý

2:24

Vì vậy, có thể chìa khóa là suy nghĩ về phép cộng các số nhị phân

Mạch ý

the key is to think of: báo hiệu góc nhìn trọng tâm

Ở đây, the key có nghĩa là “ý tưởng quan trọng nhất”, không phải một chiếc chìa khóa thật. The key is to... hướng sự chú ý của người nghe đến cách tiếp cận giúp vấn đề trở nên dễ hiểu. Trong ngữ cảnh này, think of... có nghĩa là “suy nghĩ hoặc nhìn nhận...”. Cả cụm the key is to think of... đóng vai trò như một tín hiệu: nó báo rằng người nói sắp đưa ra cách hiểu trọng tâm của chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu sự thay đổi góc nhìn chính: ____ the queue as a single line, not two separate groups.

Xem đáp án

The key is to think of

with the sum of the lit disks communicating the corrupted disk number. Ngữ pháp

2:28

với tổng của các ổ đĩa đang sáng giao tiếp số của ổ đĩa bị hỏng.

Ngữ pháp

with the sum ... communicating ...: cấu trúc with + danh từ + -ing

Cụm này dùng cấu trúc with + cụm danh từ + -ing. Trong with the sum of the lit disks communicating..., the sum of the lit disks là chủ thể được hiểu ngầm của communicating. Hành động ở dạng -ing không thuộc về binary numbers hay một người nào đó. Cụm with cô đọng cơ chế vào trong câu lớn hơn: tổng đó truyền đạt hoặc mã hóa số hiệu của đĩa bị hỏng. Communicate có thể có chủ ngữ không phải con người khi một con số, tín hiệu, kết quả hoặc màn hình làm cho thông tin được biết đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc with + danh từ + -ing để bổ sung cơ chế hoạt động?

  1. The display updates automatically, with each sensor sending new data.
  2. The display updates automatically, with each sensor sends new data.
  3. The display updates automatically, with each sensor to sending new data.
Xem đáp án

The display updates automatically, with each sensor sending new data.

This works great until we start with a different hypothetical. Mạch ý

2:33

Điều này hoạt động tuyệt vời cho đến khi chúng ta bắt đầu với một giả thuyết khác.

Mạch ý

This works great until...: đưa ra một điều kiện giới hạn

This works great trước hết xác nhận rằng phương pháp này thành công trong những điều kiện đã được bàn đến. Sau đó, mệnh đề bắt đầu bằng until đưa ra một tình huống giả định mới, đánh dấu ranh giới nơi sự thành công đó có thể chấm dứt. Ở đây, until không chủ yếu nói về một thời điểm trên đồng hồ. Nó tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ một trường hợp hoạt động tốt sang phản ví dụ hoặc điều kiện giới hạn.

Luyện tập

Câu nào trước hết nói rằng một phương pháp hoạt động tốt, rồi đưa ra điều kiện làm lộ ra giới hạn của phương pháp đó?

  1. This rule works well because the list has no duplicates.
  2. This rule works well until the list contains a duplicate.
  3. This rule stopped working after we replaced it.
Xem đáp án

This rule works well until the list contains a duplicate.

What if 00 was the corrupted disk and 01 and 10 were on?

2:37

Điều gì xảy ra nếu 00 là ổ đĩa bị hỏng và 01 và 10 đang bật?

Here,

2:43

Ở đây,

the sum of the lit disks is 11,

2:43

tổng của các ổ đĩa đang sáng là 11,

but we need to change this to a sum of 00 with the flip of one switch. Cách dùng từ

2:46

nhưng chúng ta cần đổi tổng này thành 00 chỉ bằng một lần bật công tắc.

Cách dùng từ

the flip of one switch: flip với vai trò danh từ hành động

Trong the flip of one switch, flip là danh từ hành động đếm được: nó có nghĩa là một lần gạt nhanh để chuyển công tắc từ trạng thái này sang trạng thái kia. Cụm từ này đếm một thao tác duy nhất, chứ không có nghĩa là lật ngược toàn bộ công tắc.

Luyện tập

the flip of one switch ở đây có nghĩa là gì? With the flip of one switch, the backup lights came on.

  1. một thao tác làm thay đổi trạng thái của công tắc
  2. việc tháo bỏ một công tắc
  3. một công tắc đã bị lật ngược
Xem đáp án

một thao tác làm thay đổi trạng thái của công tắc

We have four options.

2:53

Chúng ta có bốn tùy chọn.

Turning switch 00 on gives us 11.

2:54

Bật công tắc 00 cho chúng ta 11.

Turning 01 off takes us back to 10. Cụm động từ

2:58

Tắt 01 đưa chúng ta trở lại 10.

Cụm động từ

takes us back to 10: trở lại kết quả trước đó

Trong phép tính này, takes us back to 10 có nghĩa là tắt 01 làm cho kết quả trở lại 10. Cụm này không diễn tả việc thật sự đưa người nào đó trở lại một nơi. Cấu trúc X takes us back to Y có thể dùng để dẫn người nghe đi qua từng bước: X là hành động, us bao gồm người nói và người nghe đang theo dõi lập luận, còn Y là giá trị hoặc trạng thái trước đó được đạt lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của take us back to phù hợp với chủ ngữ: Subtracting the extra charge ____ the original total.

Xem đáp án

takes us back to

And turning 10 off gives 01.

3:01

Và tắt 10 cho 01.

None of those work.

3:05

Không có lựa chọn nào hoạt động.

Turning switch 11 on gives us 110 by standard binary addition. Cách dùng từ

3:06

Bật công tắc 11 cho chúng ta 110 theo phép cộng nhị phân tiêu chuẩn.

Cách dùng từ

standard binary addition: phương pháp cơ số hai thông thường

Standard binary addition nghĩa là phép cộng theo các quy tắc cơ số hai thông thường. Ở đây standard chỉ phương pháp quy ước hay mặc định; nó không đánh giá chất lượng hay nói về chứng nhận. Trong hệ nhị phân, 1 + 1 cho ra 10 và nhớ 1 sang vị trí tiếp theo. Vì vậy, 11 + 11 theo phương pháp này bằng 110. Cụm từ này lấy phương pháp thông thường làm mốc để so với mọi thay đổi quy tắc về sau.

Luyện tập

standard binary addition ở đây có nghĩa là gì?

  1. chứng nhận chất lượng cho máy tính
  2. phương pháp chỉ dùng để cộng số thập phân
  3. các quy tắc thông thường để cộng số cơ số hai
Xem đáp án

các quy tắc thông thường để cộng số cơ số hai

But we don't really want three-digit numbers. Ý định

3:12

Nhưng chúng ta thực sự không muốn các số có ba chữ số.

Ý định

don't really want và really don't want: phủ định nhẹ và phủ định nhấn mạnh

Trong don't really want..., người nói xem các số có ba chữ số là một kết quả mà họ muốn tránh nếu có thể. Đây là cách nói mang tính hội thoại để thể hiện sự ưu tiên, chứ không khẳng định rằng số có ba chữ số là điều không thể. Ở đây, really nằm trong cụm phủ định don't really want. Mẫu có thể dùng lại là don't really want + danh từ và don't really want + động từ nguyên mẫu có to; chúng thường làm cho ý không mong muốn nghe bớt gay gắt.

Luyện tập

“We don't really want the meeting to run late.” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Chúng ta muốn cuộc họp không kéo dài quá giờ.
  2. Chúng ta rất muốn cuộc họp kéo dài quá giờ.
  3. Cuộc họp không thể kéo dài quá giờ.
Xem đáp án

Chúng ta muốn cuộc họp không kéo dài quá giờ.

So what if,

3:15

Vậy chuyện gì xảy ra nếu,

to keep the result a two-digit number, Ngữ pháp

3:16

để giữ kết quả là một số có hai chữ số,

we break the rules a bit and let this sum equal 22. Ghi chú

3:19

chúng ta phá vỡ các quy tắc một chút và để tổng này bằng 22.

Ngữ pháp

to keep the result a two-digit number: nêu mục đích

To keep the result a two-digit number là một cụm động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Cụm này cho biết mục tiêu của hành động được đề xuất—phá lệ một chút—chứ không phải một kết quả đã xảy ra. Trong cụm này, keep + tân ngữ + bổ ngữ có nghĩa là làm cho tân ngữ duy trì trạng thái mà bổ ngữ nêu ra. The result là tân ngữ, còn a two-digit number nêu trạng thái của nó. Mẫu có thể dùng lại là to keep + tân ngữ + trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích được tạo từ các thành phần tiếng Anh sau: to keep, the soup, warm. ____, we put it in a thermos.

Xem đáp án

To keep the soup warm

Thành ngữ

break the rules a bit: tạo một ngoại lệ nhỏ

Cụm break the rules a bit có nghĩa là người nói cố ý tạo một ngoại lệ nhỏ đối với các quy tắc tính toán thông thường. A bit làm nhẹ cách nói và khiến sự thay đổi nghe có vẻ giới hạn. Ở đây, cụm này không nói về việc vi phạm pháp luật hay cư xử xấu. Nó báo hiệu rằng kết quả tiếp theo dùng một quy ước đặc biệt thay vì quy tắc tiêu chuẩn.

Luyện tập

break the rules a bit có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng ta sẽ cố ý tạo một ngoại lệ nhỏ đối với quy tắc tính toán thông thường.
  2. Chúng ta sẽ ngừng sử dụng mọi quy tắc trong hệ thống.
  3. Chúng ta sẽ bí mật vi phạm luật hình sự.
Xem đáp án

Chúng ta sẽ cố ý tạo một ngoại lệ nhỏ đối với quy tắc tính toán thông thường.

Cách dùng từ

let this sum equal 22: đặt một giá trị toán học

Trong phần giải thích toán học, let X equal Y có nghĩa là định nghĩa X là Y hoặc đặt giá trị của X bằng Y. Trong câu này, người nói đang tạo một quy tắc tạm thời cho tổng, chứ không cho phép ai làm việc gì. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, vì vậy equal giữ nguyên dạng. Không thêm -s và không đặt to trước equal.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của equal để hoàn thành thiết lập toán học: Let n ____ the number of available seats.

Xem đáp án

equal

That's not a binary number,

3:23

Đó không phải là một số nhị phân,

but if we regard twos as the same as zeros, Cụm từ

3:25

nhưng nếu chúng ta coi các số hai giống như các số không,

that does indicate the correct disk. Ngữ pháp

3:28

thì điều đó lại chỉ ra đúng ổ đĩa.

Cụm từ

regard twos as the same as zeros: xem A là tương đương với B

Regard A as B có nghĩa là “xem, phân loại hoặc đối xử với A như B nhằm phục vụ mục đích đang xét”. Ở đây, người nói áp dụng một quy tắc đọc tạm thời: mỗi lần xuất hiện chữ số 2 đều được tính như một lần xuất hiện chữ số 0. Trong cấu trúc này, A là đối tượng được đánh giá, còn phần sau as cho biết loại, vai trò hoặc giá trị tương đương được gán cho A. Regard A as the same as B nhấn mạnh rằng A và B tương đương theo quy tắc hiện tại; nó không khẳng định hai bên hoàn toàn giống nhau trong mọi tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng regard A as B để nêu một cách phân loại?

  1. We regard as this mark a warning.
  2. We regard this mark to be a warning.
  3. We regard this mark as a warning.
Xem đáp án

We regard this mark as a warning.

Ngữ pháp

does indicate: does dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, does + động từ nguyên mẫu có thể nhấn mạnh rằng một điều thực sự đúng. That does indicate ... có nghĩa là “điều đó thực sự cho thấy...” và đáp lại sự nghi ngờ do câu phủ định trước đó tạo ra. Vì does đã thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: does indicate, không phải does indicates. Đây là cách nhấn mạnh, không phải câu hỏi; chủ ngữ that đứng trước does.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh gồm hai từ của indicate: The small arrow ____ the emergency exit.

Xem đáp án

does indicate

So this suggests a strategy.

3:32

Vậy nên điều này gợi ý một chiến lược.

Look at the sum of all the lighted disks we see,

3:34

Hãy xem tổng của tất cả các ổ đĩa đang sáng mà chúng ta thấy,

regarding twos as zeros.

3:37

coi các số hai như số không.

If it's already the correct result, Ngữ pháp

3:40

Nếu nó đã là kết quả đúng,

flip 00.

3:42

hãy bật 00.

And if not,

3:43

Và nếu không,

find the switch that'll make the sum correct. Ngữ pháp

3:45

hãy tìm công tắc để làm cho tổng chính xác.

Ngữ pháp

If it's already ... And if not ... để tổ chức hai nhánh điều kiện

Mệnh đề if đầu tiên nêu một điều kiện và chỉ dẫn tương ứng. And if not mở ra nhánh đối lập. Ở đây, if not thay cho dạng đầy đủ if it is not already the correct result; chủ ngữ và phần còn lại của điều kiện được lặp lại đã được lược bỏ. Mẫu này giúp chỉ dẫn bao quát ngắn gọn cả nhánh “điều kiện đúng” và “điều kiện không đúng”. Từ and nối hai nhánh, nhưng cụm từ chính dùng để tổ chức trường hợp đối lập là if not.

Luyện tập

Hoàn thành nhánh đối lập bằng dạng rút gọn hai từ tiêu chuẩn có nghĩa là “if the door is not open”: If the door is open, go inside. ____, wait outside.

Xem đáp án

If not

Ngữ pháp

make the sum correct: make + tân ngữ + tính từ

Trong make the sum correct, make có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “tạo ra”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: the sum là tân ngữ, còn correct mô tả trạng thái đạt được. Dùng cùng cấu trúc khi một điều gì đó khiến người hoặc vật chuyển sang một trạng thái, như trong make the room quiet hoặc make the answer clear.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp make, the room và darker theo đúng thứ tự: A thicker curtain will ____ during the day.

Xem đáp án

make the room darker

You can see for yourself that any starting configuration Ghi chú

3:48

Bạn có thể tự mình thấy rằng bất kỳ cấu hình ban đầu nào

can sum to any number from 00 to 11

3:51

đều có thể cộng lại thành bất kỳ số nào từ 00 đến 11

with a flip of a switch.

3:55

chỉ bằng một lần bật công tắc.

Ý định

You can see for yourself: lời mời tự mình kiểm chứng

You can see for yourself mời người nghe tự mình kiểm tra bằng chứng. Ở đây, see có nghĩa là tìm ra hoặc xác nhận điều gì đó bằng cách xem kết quả hoặc thử phần minh họa, chứ không chỉ đơn giản là nhìn một vật. Cụm từ này cho thấy lời khẳng định có thể được kiểm chứng: người nghe không cần chỉ tin vào lời của người nói.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng You can see for yourself trong câu này?

  1. Mời người nghe tự kiểm tra kết quả
  2. Yêu cầu người nghe nhìn hình phản chiếu của mình
  3. Nói rằng người nghe phải tự giải quyết vấn đề mà không được giúp đỡ
Xem đáp án

Mời người nghe tự kiểm tra kết quả

Ngữ pháp

any starting configuration ... any number: không giới hạn ở cả hai phía

Any thứ nhất bổ nghĩa cho starting configuration, nên không có cấu hình ban đầu nào bị loại trừ. Any thứ hai bổ nghĩa cho number from 00 to 11, nên không có số mục tiêu nào trong phạm vi đó bị loại trừ. Kết hợp lại, mẫu any X can ... any Y diễn tả một khả năng rộng: dù bắt đầu với X nào, ta cũng có thể đạt tới bất kỳ Y nào được chọn. Hai cách dùng any không chỉ cùng một tập hợp, và một lần gạt công tắc không tạo ra tất cả các số cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mọi người dùng đã đăng ký đều có thể mở mọi tệp công khai?

  1. One registered user can open every public file.
  2. Every registered user can open one public file.
  3. Any registered user can open any public file.
Xem đáp án

Any registered user can open any public file.

The reason this works is related to a concept called parity. Ghi chú

3:56

Lý do điều này hiệu quả liên quan đến một khái niệm gọi là tính chẵn lẻ.

Ngữ pháp

The reason this works is related to X: nối kết quả với một yếu tố liên quan

The reason this works là chủ ngữ của câu và có nghĩa là “nguyên nhân khiến phương pháp này hiệu quả”. Trong cấu trúc này, this chỉ một phương pháp hoặc chiến lược đã được nhắc đến. Từ quan hệ không bắt buộc that đã được lược bỏ; The reason that this works có cùng ý nghĩa. is related to sau đó nối lý do này với một cụm danh từ, trong câu này là a concept. Toàn bộ cấu trúc chuyển từ một kết quả quan sát được sang yếu tố hoặc ý tưởng đứng sau nó, nhưng không khẳng định rằng cụm danh từ theo sau là lời giải thích duy nhất và đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trước cụm danh từ a change in air pressure?

  1. The reason this device works is that a change in air pressure.
  2. The reason this device works is related to a change in air pressure.
  3. The reason this device works related to a change in air pressure.
Xem đáp án

The reason this device works is related to a change in air pressure.

Cách dùng từ

a concept called parity: dùng called để giới thiệu tên

Trong a concept called parity, called parity đứng sau concept và cho biết tên của khái niệm đó. Về ngữ pháp, đây là một cụm phân từ quá khứ và là dạng rút gọn của a concept that is called parity. Cách đặt tên tương tự cũng dùng được với các từ như method, rule và process. Ở đây, parity chỉ tính chất trong toán học và điện toán cho biết một số nguyên là chẵn hay lẻ. Ngữ cảnh kỹ thuật chọn nghĩa này, chứ không phải nghĩa “bình đẳng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của that is called: We use a security method ____ two-factor authentication.

Xem đáp án

called

Parity tells you whether a given value is even or odd. Ngữ pháp

4:01

Tính chẵn lẻ cho bạn biết một giá trị cho trước là số chẵn hay số lẻ.

Ngữ pháp

whether a given value is even or odd: chọn giữa hai cách phân loại

Whether a given value is even or odd là một câu hỏi lựa chọn gián tiếp đứng sau tells you. Nó đưa ra hai cách phân loại có thể có là even và odd, rồi hỏi cách nào áp dụng cho giá trị đó. Ở đây, whether có nghĩa là “phương án nào trong số này đúng”, không phải if dùng để nêu điều kiện. Mẫu whether A or B thường được dùng để giải thích một phép kiểm tra, quy tắc hoặc phép tính xác định điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại bằng whether ... or ...: The test shows ____ the signal is on ____ off.

Xem đáp án

whether · or

In this case,

4:06

Trong trường hợp này,

the values whose parity we're considering Ngữ pháp

4:07

các giá trị mà chúng ta đang xét tính chẵn lẻ

are the number of ones in each digit place of our binary sums. Cách dùng từ

4:10

là số lượng các số một ở mỗi vị trí chữ số của tổng nhị phân của chúng ta.

Ngữ pháp

the values whose parity we're considering: dùng whose với sự vật và thuộc tính

Cụm danh từ the values được giới hạn rõ hơn bằng mệnh đề quan hệ whose parity we're considering. Whose nối values với một thuộc tính liên quan là parity; mệnh đề này có nghĩa là ta đang xét tính chẵn lẻ của các giá trị đó. Ở đây, whose là từ quan hệ sở hữu, không phải từ để đặt câu hỏi. Nó có thể chỉ sự vật và thực thể trừu tượng cũng như con người, vì vậy những cấu trúc như objects whose size ... và numbers whose value ... đều tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng whose đúng để nối các sự vật với một thuộc tính của chúng?

  1. The samples who's purity we're measuring are in this cabinet.
  2. The samples which purity we're measuring are in this cabinet.
  3. The samples whose purity we're measuring are in this cabinet.
Xem đáp án

The samples whose purity we're measuring are in this cabinet.

Cách dùng từ

each digit place:mỗi vị trí chữ số trong các phép cộng nhị phân

Trong câu này, each digit place có nghĩa là từng vị trí, hay từng cột, trong một số được viết ra. Cụm từ này chỉ vị trí của một chữ số trong số đó, không chỉ bản thân ký hiệu chữ số và cũng không chỉ giá trị do vị trí ấy biểu thị. Trong phép cộng nhị phân, ta xem từng cột một và đếm xem mỗi cột có bao nhiêu số 1. Ở đây, place có nghĩa là vị trí trong số, không phải một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Trong hướng dẫn toán học này, each digit place chỉ điều gì?

  1. tổng số chữ số
  2. một địa điểm thực tế để cất các chữ số
  3. từng vị trí hoặc từng cột trong số được viết ra
Xem đáp án

từng vị trí hoặc từng cột trong số được viết ra

And that's why we can say that two and zero, Mạch ý

4:15

Và đó là lý do tại sao chúng ta có thể nói rằng hai và không,

both even numbers,

4:18

cả hai đều là số chẵn,

can be treated as equivalents. Cụm từ

4:19

có thể được coi là tương đương.

Mạch ý

And that's why we can say that ...:từ lý do đến kết luận

And that's why we can say that là một khung diễn đạt đưa người nói từ lý do đã được nêu đến một kết luận. That's why quay lại chỉ lý do trước đó, còn we can say that mở đầu cho nhận định được lý do ấy hỗ trợ. And ở đầu câu nối bước này với phần giải thích trước. Ở đây, can say chủ yếu không thể hiện sự nghi ngờ; nó trình bày kết luận như một điều có cơ sở từ lập luận.

Luyện tập

And that's why we can say that có chức năng gì trong một lời giải thích?

  1. Hỏi người nghe có đồng ý hay không
  2. Nối một lý do đã nêu với một kết luận có cơ sở
  3. Mở đầu cho lý do của một kết quả
Xem đáp án

Nối một lý do đã nêu với một kết luận có cơ sở

Cụm từ

can be treated as equivalents: được xem là tương đương theo một quy tắc

Can be treated as equivalents dùng cấu trúc bị động can + be + quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là một quy tắc hoặc mô hình cho phép xử lý hai thứ như thể chúng có cùng vai trò đối với mục đích đang được nói đến. Trong câu này, hai và không thuộc cùng một nhóm chẵn lẻ vì cả hai đều là số chẵn. Chúng chỉ tương đương theo quy tắc này; câu không nói rằng 2 và 0 là cùng một số.

Luyện tập

Hai nhãn trông khác nhau, nhưng một mô hình xử lý chúng theo cùng một cách. Câu nào diễn đạt sự tương đương có giới hạn này?

  1. The two labels have the same numerical value.
  2. In this model, the two labels can be treated as equivalents.
  3. The two labels are identical in every detail.
Xem đáp án

In this model, the two labels can be treated as equivalents.

By adding or subtracting 00, Ngữ pháp

4:22

Bằng cách thêm hoặc bớt 00,

01,

4:25

01,

10,

4:26

10,

or 11,

4:27

hoặc 11,

we can change the parity of either, Ngữ pháp

4:28

chúng ta có thể thay đổi tính chẵn lẻ của một,

both,

4:30

cả hai,

or neither digit and create the disk number we want.

4:31

hoặc không chữ số nào và tạo ra số ổ đĩa chúng ta muốn.

Ngữ pháp

By adding or subtracting ...: by + V-ing để chỉ phương pháp

By adding or subtracting ... dùng by + V-ing để chỉ phương pháp giúp tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Cụm từ mở đầu giải thích cách ta có thể thay đổi tính chẵn lẻ, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Trong cấu trúc chỉ phương pháp này, sau by dùng dạng -ing: by adding, by subtracting, by checking. Ở đây, by có nghĩa là thông qua hành động này, không phải trước một thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để giới thiệu phương pháp: We reduced mistakes ____ checking each answer twice.

Xem đáp án

by

Ngữ pháp

either, both, or neither: ba kết quả cho một cặp

Ở đây, either, both, or neither nêu ba nhóm kết quả đối với một cặp chữ số. Trong danh sách này, either nghĩa là đúng một trong hai, both nghĩa là cả hai, còn neither nghĩa là không chữ số nào trong hai chữ số. Đây là cách liệt kê ngắn gọn, trong đó các từ lặp lại được lược bỏ: hãy hiểu là either digit, both digits, or neither digit. Vì both được nêu riêng, either ở đây không phải là cấu trúc đầy đủ either ... or ... và cũng không mang nghĩa “cả hai”.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp với either, both, or neither trong câu này?

  1. ít nhất một, đúng hai hoặc đúng ba
  2. đúng một trong hai, cả hai hoặc không đối tượng nào
  3. đối tượng thứ nhất, đối tượng thứ hai hoặc đối tượng thứ ba
Xem đáp án

đúng một trong hai, cả hai hoặc không đối tượng nào

What's incredible about this solution Ngữ pháp

4:36

Điều đáng kinh ngạc về giải pháp này

is that it works for any mainframe whose disks are a power of two. Cách dùng từ

4:38

là nó hoạt động cho bất kỳ máy chủ nào có số lượng đĩa là lũy thừa của hai.

Ngữ pháp

What's incredible about X is that Y: nhấn mạnh thông tin then chốt

What's incredible about X is that Y là một khuôn mẫu vừa đánh giá vừa nhấn mạnh thông tin. Phần đầu nêu chủ đề và sự đánh giá của người nói; mệnh đề có that đưa ra sự thật mà người nói muốn nhấn mạnh. What's là dạng rút gọn của What is. Toàn bộ câu là câu trần thuật, không phải câu hỏi: What is incredible about this solution đóng vai trò chủ ngữ, còn is that ... nối chủ ngữ đó với sự thật được nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khuôn mẫu What's surprising about X is that Y: ____ the new battery ____ it lasts for two days.

Xem đáp án

What's surprising about · is that

Cách dùng từ

a power of two: một lũy thừa của 2

Trong điện toán và khi đếm số lượng nguyên, a power of two là một số có thể viết dưới dạng 2^n, trong đó n là số nguyên không âm. Ví dụ gồm 1, 2, 4, 8, 16 và 64. Ở đây, power chỉ kết quả của phép lũy thừa, không có nghĩa là sức mạnh hay điện năng. Câu này nói rằng phương pháp đó hoạt động khi số lượng đĩa có dạng này.

Luyện tập

Câu nào đúng về mặt toán học?

  1. 64 is a power of two.
  2. 12 is a power of two.
  3. 18 is a power of two.
Xem đáp án

64 is a power of two.

With 64,

4:43

Với 64,

you could turn each activated disk into a six-bit binary number Cụm từ

4:44

bạn có thể biến mỗi ổ đĩa được kích hoạt thành một số nhị phân sáu bit

and sum the ones in each column, Cách dùng từ

4:48

và tính tổng các số một trong mỗi cột,

Cụm từ

could turn X into Y: có thể chuyển X thành Y

Cấu trúc turn X into Y có nghĩa là thay đổi hoặc chuyển đổi X để kết quả trở thành Y. X chỉ thứ được thay đổi, còn Y chỉ dạng hoặc cách biểu diễn mới của nó. Trong câu này, mỗi đĩa đang hoạt động được biểu diễn bằng một số nhị phân sáu bit. Could cho biết đây là một phương pháp có thể dùng, còn turn không mang nghĩa xoay theo cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn...into: This tool can ____ a photo ____ a cartoon.

Xem đáp án

turn · into

Cách dùng từ

sum the ones in each column: cộng các chữ số nhị phân 1 theo từng cột

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, ones chỉ những lần chữ số 1 xuất hiện trong các số nhị phân. One có thể là danh từ đếm được khi gọi tên một chữ số được viết ra hoặc một giá trị nhị phân, và dạng số nhiều của nó là ones. Ở đây, sum là động từ. Sum the ones in each column có nghĩa là cộng riêng các chữ số 1 trong từng cột. Vì mỗi phần tử được cộng đều có giá trị là 1, tổng cũng cho biết cột đó chứa bao nhiêu chữ số 1.

Luyện tập

Trong một bảng nhị phân, sum the ones in each column yêu cầu bạn làm gì?

  1. Chọn một mục từ mỗi cột.
  2. Cộng riêng các chữ số 1 trong từng cột.
  3. Cộng tất cả nhãn của các cột.
Xem đáp án

Cộng riêng các chữ số 1 trong từng cột.

regarding any even sum as the same as zero Ngữ pháp

4:51

coi bất kỳ tổng chẵn nào bằng không

and any odd sum as one.

4:54

và bất kỳ tổng lẻ nào bằng một.

Ngữ pháp

regarding any even sum as ... and any odd sum as ...: ánh xạ song song

Regard X as Y có nghĩa là coi hoặc phân loại X là Y. Ở đây, regarding giới thiệu quy tắc dùng trong phép tính: mọi tổng chẵn được coi là không và mọi tổng lẻ được coi là một. Hai nhóm dùng một cấu trúc song song: regarding any even sum as ... and [regarding] any odd sum as .... Regarding thứ hai được lược bỏ vì người đọc có thể tự hiểu. Đây là các quy tắc ánh xạ của hệ thống này, không phải lời khẳng định rằng trong số học thông thường số chẵn bằng không hay số lẻ bằng một.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của regard và mẫu song song regard X as Y để hoàn thành câu: We simplify the survey data by ____ any checked box ____ one and any empty box ____ zero.

Xem đáp án

regarding · as · as

1,048,576 disks would be daunting, Cách dùng từ

4:57

1.048.576 ổ đĩa sẽ là một con số đáng sợ,

but entirely doable.

5:02

nhưng hoàn toàn có thể làm được.

Cách dùng từ

would be daunting, but entirely doable: đáng ngại nhưng hoàn toàn làm được

Daunting diễn tả một việc khó hoặc lớn đến mức chỉ nghĩ đến chuyện bắt đầu cũng khiến người ta lo lắng. Doable có nghĩa là có thể hoàn thành. But đặt hai nhận định này trong thế tương phản: nhiệm vụ khiến người ta e ngại nhưng vẫn có thể thực hiện được. Would be đưa ra đánh giá về một tình huống giả định, chứ không kể về một việc đã hoàn thành. Entirely nhấn mạnh doable: người nói tin chắc nhiệm vụ hoàn toàn khả thi, dù không hề dễ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với would be daunting, but entirely doable?

  1. Việc đó có vẻ rất khó nhưng vẫn có thể hoàn thành.
  2. Việc đó dễ và đã được hoàn thành.
  3. Việc đó là bất khả thi vì số lượng quá lớn.
Xem đáp án

Việc đó có vẻ rất khó nhưng vẫn có thể hoàn thành.

Luckily,

5:05

May mắn thay,

your mainframe is much smaller.

5:05

máy chủ của bạn nhỏ hơn nhiều.

You make the valiant sacrifice and your team rushes in, Ghi chú

5:07

Bạn hy sinh anh dũng và đội của bạn xông vào,

destroying the corruption and freeing the system. Ngữ pháp

5:11

phá hủy phần bị hỏng và giải phóng hệ thống.

Cách dùng từ

make the valiant sacrifice: thực hiện sự hy sinh quả cảm

Trong tiếng Anh, make a sacrifice thường được dùng khi ai đó từ bỏ một thứ có giá trị hoặc chấp nhận một cái giá nghiêm trọng vì một mục tiêu. Mạo từ the trong make the valiant sacrifice chỉ một sự hy sinh cụ thể đã được xác định rõ trong tình huống. Valiant có nghĩa là dũng cảm đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn nghiêm trọng. Từ này có sắc thái trang trọng và anh hùng, vì vậy cụm từ trình bày hành động như cao trào kịch tính của một cuộc phiêu lưu, chứ không phải một sự nhượng bộ thông thường.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với ý nghĩa và sắc thái của make the valiant sacrifice?

  1. Một người chọn nước thay vì nước trái cây.
  2. Một phi công ở lại và chấp nhận nguy cơ tử vong để cứu phi hành đoàn.
  3. Một người nhường ghế trên chiếc xe buýt đang trống.
Xem đáp án

Một phi công ở lại và chấp nhận nguy cơ tử vong để cứu phi hành đoàn.

Cụm động từ

your team rushes in: đi vào nhanh chóng và khẩn cấp

Trong your team rushes in, rushes in là dạng ngôi thứ ba số ít của rush in. Cụm này có nghĩa là cả đội đi vào một nơi nhanh chóng và khẩn cấp. Tiểu từ in tạo hướng rõ ràng cho chuyển động: từ bên ngoài vào bên trong. Trong lời kể hành động, rush in khiến việc đi vào có cảm giác tức thời và mạnh mẽ. Nó không chỉ có nghĩa là di chuyển nhanh đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của rush in để hoàn thành câu: When the alarm sounds, the rescue team ____.

Xem đáp án

rushes in

Ngữ pháp

destroying the corruption and freeing the system: các cụm -ing song song

destroying the corruption and freeing the system gồm hai cụm phân từ -ing song song được nối bằng and. Chúng theo sau mệnh đề chính và bổ sung các hành động cùng kết quả đi kèm với việc cả đội lao vào hệ thống. Chủ thể được hiểu ngầm của cả destroying và freeing là chủ ngữ của mệnh đề chính gần nhất, your team. Mẫu “mệnh đề chính, doing ... and doing ...” gói gọn các hành động liên quan trong một phần kết súc tích, và cả hai động từ được nối đều giữ dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng hai cụm -ing song song để bổ sung các hành động do chủ ngữ của mệnh đề chính thực hiện?

  1. The rescue team entered the tunnel, removing the debris and the hikers were guided out.
  2. The rescue team entered the tunnel, removed the debris and guiding the hikers out.
  3. The rescue team entered the tunnel, removing the debris and guiding the hikers out.
Xem đáp án

The rescue team entered the tunnel, removing the debris and guiding the hikers out.

Are you interested in learning how to program, Ý định

5:14

Bạn có quan tâm đến việc học cách lập trình,

but aren't sure how to get started?

5:16

nhưng không chắc chắn làm thế nào để bắt đầu?

Ý định

Are you interested in ..., but aren't sure how to ...? trong quảng cáo

Phần đầu, Are you interested in learning how to program, nêu một mục tiêu mà nhóm người xem hướng đến có thể đang có. Sau đó, mệnh đề với but nêu trở ngại: họ không biết bắt đầu thế nào. Hai phần kết hợp thành kiểu diễn đạt vừa có hứng thú vừa chưa chắc chắn. Trong quảng cáo, đây thường là câu hỏi dẫn vào nội dung tiếp theo chứ không phải một yêu cầu cung cấp thông tin trung lập. Nó khuyến khích người xem nhận ra vấn đề của chính mình để câu tiếp theo có thể giới thiệu khóa học hoặc dịch vụ như một giải pháp.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi này trong quảng cáo là gì?

  1. Kiểm tra kiến thức lập trình của người xem
  2. Chỉ trích người xem vì không bắt đầu sớm hơn
  3. Nêu mối quan tâm và trở ngại có thể có của người xem trước khi đưa ra giải pháp
Xem đáp án

Nêu mối quan tâm và trở ngại có thể có của người xem trước khi đưa ra giải pháp

Brilliant can help you begin your journey with their algorithm fundamentals course. Thành ngữ

5:19

Brilliant có thể giúp bạn bắt đầu hành trình với khóa học nền tảng thuật toán của họ.

Thành ngữ

begin your journey như ẩn dụ cho việc bắt đầu một quá trình dài

Ở đây, begin your journey không nói về một chuyến đi thực tế. Cụm từ này trình bày việc học kiến thức nền tảng về thuật toán như điểm khởi đầu của một quá trình dài hơn, có nhiều giai đoạn, sự tiến bộ và phát triển. Ẩn dụ này cũng có thể dùng cho giáo dục, sự nghiệp, thể chất và phát triển cá nhân. Nó khiến việc bắt đầu nghe tích cực và có ý nghĩa hơn, thay vì chỉ nêu hành động đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào dùng begin your journey theo nghĩa ẩn dụ để nói về sự phát triển nghề nghiệp?

  1. The internship helped Maya begin her journey as a designer.
  2. Maya began a train journey to the design studio.
  3. Maya put her suitcase beside the studio door.
Xem đáp án

The internship helped Maya begin her journey as a designer.

Learn algorithms interactively by moving around blocks of code Ghi chú

5:24

Học các thuật toán một cách tương tác bằng cách di chuyển các khối mã

Mạch ý

Learn algorithms interactively: câu mệnh lệnh dùng để kêu gọi hành động

Learn algorithms interactively là một câu mệnh lệnh. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu Learn và không nêu chủ ngữ you; người xem hiểu rằng họ đang được mời thực hiện hành động đó. Interactively bổ nghĩa cho learn và cho biết việc học diễn ra theo cách nào. Trong nội dung quảng bá, cấu trúc này đưa hành động lên trước. Nó đóng vai trò là lời kêu gọi hành động, nhấn mạnh điều người xem có thể làm ngay thay vì chỉ mô tả một tính năng của khóa học.

Luyện tập

Khẩu hiệu nào dùng câu mệnh lệnh để trực tiếp kêu gọi hành động?

  1. Is the night sky interactive?
  2. Explore the night sky interactively.
  3. You can explore the night sky interactively.
Xem đáp án

Explore the night sky interactively.

Ngữ pháp

by moving around blocks of code: by + danh động từ để chỉ phương pháp

Trong by moving around blocks of code, by giới thiệu phương pháp được dùng cho hành động học đã nhắc đến trước đó: người học thay đổi vị trí các khối mã để học. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách làm”, không phải nghĩa chỉ vị trí “ở bên cạnh”. Vì by là giới từ nên move phải dùng dạng danh động từ moving. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động hoặc kết quả chính + by + danh động từ, dùng để trả lời câu hỏi “Việc đó được thực hiện như thế nào?”.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành mẫu by + danh động từ: Mia learned the route by ____ the map before the trip. (study)

Xem đáp án

studying

and get immediate feedback on your results. Cụm từ

5:28

và nhận phản hồi ngay lập tức về kết quả của bạn.

Cụm từ

get immediate feedback on your results: nhận phản hồi ngay về kết quả

Get immediate feedback có nghĩa là nhận ngay đánh giá, nhận xét hoặc hướng dẫn. Ở đây, feedback là thông tin về kết quả thể hiện, không phải một vật được trả lại theo nghĩa đen. Trong feedback on your results, on giới thiệu nội dung được đánh giá, tức là your results. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là get feedback on + nhiệm vụ, phần thể hiện hoặc kết quả.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tôi nhận ngay nhận xét về cách phát âm của mình?

  1. After each recording, I get an immediate feedback on my pronunciation.
  2. After each recording, I get immediate feedback on my pronunciation.
  3. After each recording, I get immediate feedback from my pronunciation.
Xem đáp án

After each recording, I get immediate feedback on my pronunciation.

This is just one of the many courses on Brilliant Cụm từ

5:31

Đây chỉ là một trong nhiều khóa học trên Brilliant

Cụm từ

just one of the many courses: chỉ là một trong rất nhiều khóa học

One of the many courses có nghĩa là một khóa học thuộc một nhóm lớn hơn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là just one of the many + danh từ đếm được số nhiều. Courses ở số nhiều vì nhóm đó có nhiều khóa học, nhưng động từ trong This is vẫn ở số ít vì This chỉ một khóa học. Ở đây, just có nghĩa là «chỉ». Từ này không hạ thấp khóa học mà nhấn mạnh rằng Brilliant còn cung cấp nhiều khóa học khác. Đây là cách phổ biến để đưa ra một ví dụ trong số nhiều lựa chọn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc just one of the many để hoàn thành câu: This guide is ____ resources available to new teachers.

Xem đáp án

just one of the many

covering topics ranging from geometry Ngữ pháp

5:34

bao gồm các chủ đề từ hình học

to computational biology

5:36

đến sinh học tính toán

to artificial intelligence.

5:38

đến trí tuệ nhân tạo.

Ngữ pháp

covering topics ranging from A to B to C: bổ sung một phạm vi chủ đề rộng

Covering topics ... là một cụm hiện tại phân từ bổ sung thông tin cho courses đã được nhắc đến trước đó: các khóa học ấy bao quát những chủ đề này. Ở đây, covering không có chủ ngữ riêng, vì vậy phần phụ đề này tự nó không phải là mệnh lệnh hay một câu hoàn chỉnh. Trong cụm này, ranging from A to B to C diễn tả một phạm vi chủ đề rộng. Việc lặp lại to giúp người nói lần lượt đi qua geometry, computational biology và artificial intelligence, đồng thời nhấn mạnh sự đa dạng của các khóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ phạm vi: The museum offers programs covering topics ____ ancient history to modern robotics.

Xem đáp án

ranging from

No matter what your STEM goals are, Ngữ pháp

5:40

Bất kể mục tiêu STEM của bạn là gì,

Ngữ pháp

No matter what your STEM goals are: áp dụng nhận định cho mọi mục tiêu

No matter what your STEM goals are mở đầu một điều kiện nhượng bộ: mục tiêu có thể là bất cứ điều gì, nhưng mệnh đề chính theo sau vẫn đúng. Cấu trúc này mở rộng lời hứa hoặc lời khuyên cho mọi mục tiêu có thể có; nó không nói rằng các mục tiêu không quan trọng. Sau no matter what, dùng trật tự thông thường của câu trần thuật: your STEM goals are, không phải are your STEM goals. Vì đây là mệnh đề phụ mở đầu câu, dấu phẩy cho biết phía sau phải có một mệnh đề chính.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng sau no matter what.

  1. No matter what is your schedule, you can practice for ten minutes.
  2. No matter your schedule what is, you can practice for ten minutes.
  3. No matter what your schedule is, you can practice for ten minutes.
Xem đáp án

No matter what your schedule is, you can practice for ten minutes.

Brilliant has the tools and resources for you.

5:43

Brilliant đều có các công cụ và tài nguyên dành cho bạn.

Visit brilliant.org/teded today

5:46

Hãy truy cập brilliant.org/teded ngay hôm nay

and get 20% off a year of interactive STEM learning. Cách dùng từ

5:49

và được giảm giá 20% cho một năm học STEM tương tác.

Cách dùng từ

get 20% off: được giảm giá 20%

Trong câu này, get 20% off có nghĩa là được giảm một khoản bằng 20% giá thông thường. Bạn trả 80% còn lại. Ở đây, off có nghĩa là “được trừ khỏi giá”, không phải “ở xa” hay “đã tắt”. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là get + tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền + off + sản phẩm hay dịch vụ: get 20% off a subscription. Để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ được giảm giá thay vì tập trung vào khách hàng, hãy nói The subscription is 20% off.

Luyện tập

Một gói hằng năm thường có giá 100 đô la. get 20% off có nghĩa là gì?

  1. Bạn trả 20 đô la.
  2. Bạn trả 120 đô la.
  3. Bạn trả 80 đô la.
Xem đáp án

Bạn trả 80 đô la.