Tại Sao Bạn Lại Lo Âu?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
673 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích lo âu qua cơn hoảng loạn, hóa học thần kinh, nỗi sợ di truyền và điều trị, rồi bác bỏ lời khuyên đơn giản. Các điểm tiếng Anh chính: 1. more days than not — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nghĩa là “trong phần lớn số ngày”, không phải thỉnh thoảng hay mọi ngày. Dùng cụm này để nêu chính xác tần suất lặp lại. 2. It turns out that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: báo hiệu lời giải thích hoặc kết quả bất ngờ sau các dữ kiện. Khung câu đi từ bằng chứng đến kết luận mà không coi kết luận vốn hiển nhiên. 3. get over it. — Cụm động từ: get over nghĩa là hồi phục sau khó khăn hoặc vượt qua nó. Ở đây câu mệnh lệnh xem nhẹ đau khổ, nên không phải lời khuyên hỗ trợ.

Nội dung bài học

Many of us have faced the dark symptoms of anxiety,

0:00

Nhiều người trong chúng ta từng phải đối mặt với những triệu chứng nặng nề của lo âu,

whether writing an exam or applying for a new job. Ghi chú

0:02

dù là khi làm bài thi hay nộp đơn xin một công việc mới.

Ngữ pháp

Dù đang làm bài thi hay đang ứng tuyển một công việc mới

Mệnh đề bổ sung whether A or B nêu hai tình huống có thể xảy ra và cho biết nội dung của mệnh đề chính đúng trong cả hai tình huống. Nó không yêu cầu người nghe chọn một trong hai. Ở đây, writing và applying là hai dạng -ing song song. Mệnh đề này được rút gọn và có thể hiểu là “whether we are writing an exam or applying for a new job”. Giữ hai nhánh song song về mặt ngữ pháp giúp phạm vi áp dụng trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether ... or và các dạng -ing song song: “____ at home ____ in the office, back up your files regularly.”

Xem đáp án

Whether working · or working

Cách dùng từ

Writing an exam với nghĩa là tham gia kỳ thi

Trong ngữ cảnh này, writing an exam có nghĩa là tham gia và hoàn thành bài thi với tư cách thí sinh, chứ không phải soạn câu hỏi. Tình huống gây lo âu khác được đặt song song và người trải nghiệm ngầm hiểu là us cho thấy những người này là thí sinh. Nghĩa chỉ thí sinh này đã trở thành cách dùng quen thuộc trong một số biến thể tiếng Anh theo khu vực. Vì write an exam có thể mang nghĩa khác ở nơi khác, hãy dựa vào vai trò của chủ ngữ và ngữ cảnh xung quanh để xác định write có nghĩa là dự thi hay soạn đề.

Luyện tập

Trong câu “Priya is writing her final exam tomorrow,” cụm “writing her final exam” có khả năng mang nghĩa gì nhất nếu Priya là học sinh trong một biến thể tiếng Anh thường dùng cách nói này?

  1. Cô ấy sẽ soạn các câu hỏi cho bài thi.
  2. Cô ấy sẽ viết một báo cáo về kỳ thi.
  3. Cô ấy sẽ tham gia kỳ thi và trả lời các câu hỏi.
Xem đáp án

Cô ấy sẽ tham gia kỳ thi và trả lời các câu hỏi.

But for some,

0:05

Nhưng với một số người,

this feeling is difficult to stop even in seemingly normal situations,

0:06

cảm giác này rất khó dập tắt ngay cả trong những tình huống tưởng chừng bình thường,

leaving a lasting effect on quality of life. Cụm từ

0:10

để lại ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống.

Cụm từ

leaving a lasting effect on: để lại ảnh hưởng lâu dài đến

Leave a lasting effect on someone or something có nghĩa là gây ra một sự thay đổi hoặc ảnh hưởng vẫn tiếp diễn rất lâu sau sự kiện hoặc tình trạng ban đầu. Ở đây, tân ngữ của on là quality of life, vì vậy cụm từ này mô tả hậu quả lâu dài đối với cách một người sống. Leaving mở đầu một mệnh đề phân từ -ing để trình bày kết quả của tình huống phía trước: cảm giác đó khó dừng lại và hậu quả là một ảnh hưởng lâu dài. Mẫu mệnh đề + leaving ... là cách ngắn gọn để bổ sung kết quả do toàn bộ ý phía trước gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “gây ra ảnh hưởng lâu dài”: The exchange program gave the students new ambitions, ____ their career choices.

Xem đáp án

leaving a lasting effect on

So,

0:12

Vậy thì,

what's going on Cụm động từ

0:13

chuyện gì đang xảy ra

and why are you so anxious?

0:14

và tại sao bạn lại lo âu đến vậy?

Cụm động từ

what's going on: chuyện gì đang xảy ra

What's going on? có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra?” hoặc tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, “Điều gì đang gây ra tình huống này?”. Trong ví dụ, câu hỏi yêu cầu lời giải thích cho vẻ lo lắng rõ ràng của người kia. Ở đây, go on là cụm động từ mang nghĩa xảy ra hoặc diễn ra; nó không mô tả sự di chuyển. What's là dạng rút gọn của what is, vì vậy cấu trúc là what + be + going on.

Luyện tập

Bạn thấy một đồng nghiệp nhìn chằm chằm vào thông báo lỗi với vẻ lo lắng. “What's going on?” được dùng tự nhiên nhất để hỏi điều gì?

  1. Điều gì đang xảy ra hoặc gây ra vấn đề?
  2. Bạn sẽ tiếp tục nói chứ?
  3. Bạn đang đi đâu?
Xem đáp án

Điều gì đang xảy ra hoặc gây ra vấn đề?

Close to 7 million people are affected by generalized anxiety disorder, Văn hóa

0:16

Gần 7 triệu người mắc rối loạn lo âu lan tỏa,

meaning they experience excessive anxiety that occurs more days than not Thành ngữ

0:19

nghĩa là họ trải qua tình trạng lo âu quá mức trong đa số các ngày

for at least 6 months.

0:23

suốt ít nhất 6 tháng.

Văn hóa

generalized anxiety disorder với tư cách là chẩn đoán lâm sàng

Generalized anxiety disorder là tên lâm sàng chính thức của một rối loạn lo âu cụ thể. Ở đây, generalized cho biết sự lo âu quá mức có phạm vi rộng chứ không chỉ giới hạn ở một tác nhân cụ thể; từ này không có nghĩa là ai cũng trải qua tình trạng đó. Toàn bộ cụm từ chỉ một kiểu biểu hiện kéo dài được mô tả bằng các tiêu chí lâm sàng, chứ không phải một giai đoạn căng thẳng hay hồi hộp thỉnh thoảng xảy ra. Trong câu này, thông tin tiếp theo về tần suất và thời gian giúp xác định bối cảnh chẩn đoán đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với generalized anxiety disorder trong câu này?

  1. Bất kỳ cảm giác hồi hộp ngắn nào trước một sự kiện căng thẳng
  2. Ý tưởng rằng tất cả mọi người đều cảm thấy lo âu cùng một lúc
  3. Một chẩn đoán lâm sàng cụ thể liên quan đến tình trạng lo âu quá mức và kéo dài trong nhiều lĩnh vực
Xem đáp án

Một chẩn đoán lâm sàng cụ thể liên quan đến tình trạng lo âu quá mức và kéo dài trong nhiều lĩnh vực

Thành ngữ

more days than not: vào phần lớn số ngày

Trong more days than not, than not tạo ra sự so sánh giữa những ngày một việc xảy ra và những ngày việc đó không xảy ra. Cụm từ này có nghĩa là việc đó xảy ra vào phần lớn số ngày trong một khoảng thời gian. Cụm này vẫn cho phép có một số ngày không xảy ra sự việc, vì vậy tần suất cao hơn occasionally nhưng không có nghĩa là every day. Nó hữu ích khi mô tả một kiểu lặp lại theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ có nghĩa là “vào phần lớn số ngày, nhưng không nhất thiết là mỗi ngày”: During exam season, I study at the library ____.

Xem đáp án

more days than not

This can include sleep disturbance,

0:25

Các biểu hiện có thể gồm rối loạn giấc ngủ,

irritability, and muscle tension.

0:26

dễ cáu gắt và căng cơ.

Panic attacks are also possible Văn hóa

0:28

Các cơn hoảng loạn cũng có thể xảy ra

but slightly different

0:30

nhưng hơi khác một chút,

in that they are sudden and short episodes of intense fear Ngữ pháp

0:31

vì đó là những đợt sợ hãi dữ dội, ngắn ngủi và đột ngột,

that trigger a severe physical reaction

0:34

gây ra phản ứng thể chất nghiêm trọng

Văn hóa

Panic attacks là những đợt đột ngột và ngắn

Trong câu này, Panic attacks chỉ những sự kiện riêng biệt: các đợt sợ hãi dữ dội xuất hiện đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn và có thể gây ra phản ứng thể chất mạnh. Dạng số nhiều nói đến loại cơn này nói chung, chứ không phải một cơn cụ thể. Một cơn là một sự kiện, không tự động là một chẩn đoán. Một người có thể trải qua một panic attack nhưng riêng sự việc đó không có nghĩa là họ mắc chứng rối loạn lo âu hoặc panic disorder.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với Panic attacks trong câu?

  1. Chẩn đoán tự động được đưa ra sau bất kỳ một đợt đơn lẻ nào
  2. Những đợt sợ hãi dữ dội, đột ngột và ngắn
  3. Trạng thái lo lắng thông thường kéo dài vĩnh viễn
Xem đáp án

Những đợt sợ hãi dữ dội, đột ngột và ngắn

Ngữ pháp

in that: giải thích khía cạnh cụ thể

Ở đây, in that dẫn vào khía cạnh cụ thể khiến các cơn hoảng loạn được nói là “hơi khác”. Mệnh đề theo sau xác định khía cạnh đó: chúng là những đợt sợ hãi dữ dội, xuất hiện đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn và gây ra phản ứng thể chất nghiêm trọng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là nhận định hoặc so sánh + in that + mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Cụm này thường có nghĩa là “ở chỗ”; dù đôi khi giống because, nó thường giải thích lời mô tả trước đó đúng cụ thể ở phương diện nào, thay vì chỉ đưa ra một nguyên nhân bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ mang nghĩa “ở khía cạnh rằng”: This course differs from the previous version ____ it includes weekly workshops.

Xem đáp án

in that

like accelerated heart rate,

0:36

như tim đập nhanh,

shortness of breath, Cách dùng từ

0:38

khó thở

and dizziness.

0:38

và chóng mặt.

Cách dùng từ

shortness of breath như một cụm từ chỉ triệu chứng

Shortness of breath là một cụm danh từ cố định chỉ cảm giác khó thở hoặc không lấy được đủ không khí. Trong câu này, cụm từ gọi tên một triệu chứng thể chất có thể xảy ra. Ở đây, shortness không có nghĩa là một nhịp thở chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Hãy học cả cụm như một cách diễn đạt triệu chứng thay vì ghép từng từ thành short breath thiếu tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ triệu chứng gồm ba từ, kết thúc bằng breath và có nghĩa là khó thở: The patient reported ____ after walking upstairs.

Xem đáp án

shortness of breath

In fact,

0:39

Trên thực tế,

anyone can experience a panic attack

0:40

bất kỳ ai cũng có thể trải qua một cơn hoảng loạn,

whether or not they have an anxiety disorder, Ngữ pháp

0:42

dù họ có mắc rối loạn lo âu hay không,

and it's not always triggered by something known or specific. Ngữ pháp

0:44

và không phải lúc nào cơn hoảng loạn cũng do một tác nhân đã biết hoặc cụ thể gây ra.

Ngữ pháp

whether or not cho một kết quả không thay đổi

Whether or not đưa ra hai khả năng —một điều kiện đúng hoặc không đúng— và cho biết kết quả chính vẫn giống nhau trong cả hai trường hợp. Ở đây, bất kỳ ai cũng có thể trải qua cơn hoảng loạn trong cả hai trường hợp: việc mắc chứng rối loạn lo âu không quyết định liệu nhận định này có áp dụng hay không. Đây không phải là câu hỏi mở yêu cầu người nghe chọn có hoặc không. Hãy dùng cấu trúc whether or not + mệnh đề khi muốn một quy tắc, kết quả hoặc quyết định không phụ thuộc vào điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ bắt đầu bằng whether và cho biết kết quả không thay đổi trong cả hai trường hợp: The deadline stays the same ____ you work remotely.

Xem đáp án

whether or not

Ngữ pháp

Phủ định một phần với not always

Not always là cách phủ định một phần, có nghĩa là “không phải trong mọi trường hợp” hoặc “không phải lần nào cũng vậy”. Trong câu này, một số trường hợp lo âu có thể có tác nhân đã biết hoặc cụ thể, nhưng điều đó không đúng với mọi trường hợp. Từ phủ định not giới hạn ý nghĩa tần suất của always. Nó không tạo ra nghĩa phủ định hoàn toàn như never, tức là “không bao giờ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phủ định một phần có nghĩa là “không phải trong mọi trường hợp”: A panic attack is ____ caused by an obvious event.

Xem đáp án

not always

While not fully understood, Ngữ pháp

0:47

Dù chúng ta vẫn chưa hiểu đầy đủ,

anxiety is partially triggered by the amygdala and hypothalamus,

0:48

lo âu một phần được kích hoạt bởi hạch hạnh nhân và vùng dưới đồi,

controlling the circulation of cortisol and adrenaline in your body.

0:51

vốn kiểm soát sự lưu thông của cortisol và adrenaline trong cơ thể bạn.

Ngữ pháp

While not fully understood dưới dạng mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, dùng để đưa ra ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Cụm từ mở đầu thừa nhận rằng cơ chế của sự lo âu chưa được hiểu đến từng chi tiết trước khi câu nêu ra điều đã được biết một phần. Đây là một mệnh đề rút gọn: While not fully understood có thể được viết đầy đủ thành While it is not fully understood. Chủ ngữ được hiểu ngầm là anxiety, cụ thể là cơ chế của nó, chứ không phải amygdala và hypothalamus được nhắc đến sau đó; understood mang nghĩa bị động.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của while it is not fully understood: ____, the process of dreaming appears to depend on several brain regions.

Xem đáp án

While not fully understood

Genetically,

0:54

Xét về mặt di truyền,

40% of those with generalized anxiety disorder

0:55

40% số người mắc rối loạn lo âu lan tỏa

also have a relative with it,

0:58

cũng có người thân mắc chứng này,

meaning these hormone levels are likely linked to your genes. Cụm từ

1:00

nghĩa là nồng độ các hormone này nhiều khả năng liên quan đến gen của bạn.

Cụm từ

likely linked to: có khả năng liên quan, không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh

Trong likely linked to, likely bổ nghĩa cho linked: bằng chứng cho thấy có thể có một mối liên hệ, nhưng người nói không khẳng định điều đó là chắc chắn. Ở đây, linked to có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có kết nối với”. Cách diễn đạt này nói về một mối quan hệ có thể tồn tại, chứ không đưa ra kết luận nhân quả. Có thể dùng X is likely linked to Y để giải thích một cách thận trọng khi bằng chứng ủng hộ sự liên hệ nhưng chưa chứng minh quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định nghiên cứu thận trọng bằng cụm ba từ có nghĩa là “có khả năng liên quan đến”: The pattern is ____ changes in sleep, but causation has not been established.

Xem đáp án

likely linked to

Your environment can also be a factor,

1:03

Môi trường sống của bạn cũng có thể là một yếu tố,

as certain anxiety disorders are related to traumatic childhood experiences.

1:04

vì một số rối loạn lo âu có liên quan đến những trải nghiệm sang chấn thời thơ ấu.

Varying levels of neurotransmitters like GABA,

1:08

Sự dao động về nồng độ của các chất dẫn truyền thần kinh như GABA,

serotonin, and dopamine

1:11

serotonin và dopamine

may also be to blame. Thành ngữ

1:12

cũng có thể là nguyên nhân.

Thành ngữ

be to blame: trách nhiệm hoặc một nguyên nhân có thể xảy ra

Be to blame có nghĩa là chịu trách nhiệm cho một kết quả xấu hoặc là nguồn gốc của một vấn đề. Khi chủ ngữ là vật vô tri như mức chất dẫn truyền thần kinh, blame được dùng theo nghĩa bóng: không ai thực sự buộc tội hay trách mắng các chất hóa học đó. May điều chỉnh mức độ chắc chắn của toàn bộ cụm từ. X may be to blame trình bày X như một nguyên nhân có thể xảy ra, chứ không phải nguyên nhân đã được xác lập hay nguyên nhân duy nhất; có thể thêm kết quả cụ thể bằng for Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “có thể là nguyên nhân”: The faulty sensor may ____ for the false alarm.

Xem đáp án

be to blame

Serotonin,

1:14

Serotonin,

which contributes to feelings of well-being and happiness,

1:14

chất góp phần tạo nên cảm giác dễ chịu và hạnh phúc,

works by moving from neuron to neuron in your brain Ngữ pháp

1:17

hoạt động bằng cách di chuyển từ nơron này sang nơron khác trong não

through a gap called the synapse.

1:20

qua một khe hở gọi là xináp.

Ngữ pháp

works by moving: giải thích một cơ chế

Trong works by moving, work có nghĩa là hoạt động hoặc tạo ra tác động, còn by + dạng -ing xác định cơ chế. Trong câu này, serotonin tạo ra tác động thông qua quá trình di chuyển từ nơron này sang nơron khác; by không chỉ tác nhân và cũng không có nghĩa là ở bên cạnh. Mẫu có thể tái sử dụng là subject + work(s) by + -ing phrase. Mẫu này trả lời một thứ hoạt động thông qua quá trình nào và hữu ích khi giải thích hệ thống, công nghệ và quy trình.

Luyện tập

Câu nào dùng work by + -ing để giải thích cơ chế thay vì nguyên nhân hoặc mục đích?

  1. The purifier works to make the room more comfortable.
  2. The purifier works by pulling air through a carbon filter.
  3. The purifier works because of a reliable motor.
Xem đáp án

The purifier works by pulling air through a carbon filter.

Any unused serotonin returns to the original neuron

1:22

Lượng serotonin không được sử dụng sẽ quay lại nơron ban đầu

through a special transporter.

1:24

qua một chất vận chuyển đặc biệt.

But for those with something like OCD,

1:26

Nhưng ở những người mắc một chứng như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD),

a type of anxiety disorder,

1:28

một dạng rối loạn lo âu,

it has been suggested that a mutation in these transporters Mạch ý

1:30

người ta cho rằng đột biến ở các chất vận chuyển này

creates a higher volume of returned serotonin

1:33

khiến lượng serotonin bị đưa trở lại nhiều hơn

before it's had a chance to move to the receiving neuron, Ngữ pháp

1:35

trước khi nó kịp di chuyển đến nơron tiếp nhận,

resulting in a decreased amount in the synapse, Mạch ý

1:38

làm giảm lượng serotonin trong xináp,

ultimately affecting your emotions.

1:41

và cuối cùng ảnh hưởng đến cảm xúc của bạn.

Mạch ý

it has been suggested that: tường thuật một nhận định tạm thời

It has been suggested that là một khung tường thuật bị động phi nhân xưng. It là chủ ngữ giả, còn mệnh đề thực sự được tường thuật nằm trong mệnh đề that. Cấu trúc này đưa giả thuyết lên làm trọng tâm, đồng thời không nêu tên hoặc đẩy người đề xuất xuống phần nền. Dạng bị động hiện tại hoàn thành has been suggested trình bày ý tưởng như một điều đã được nêu ra và vẫn còn liên quan. Ở đây, suggested có nghĩa là được đề xuất như một lời giải thích khả dĩ, không phải được khuyên thực hiện một hành động. Vì vậy, cách diễn đạt thể hiện khoảng cách và sự không chắc chắn thay vì một kết luận đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào tường thuật rõ nhất một giả thuyết đã tồn tại nhưng chưa được xác nhận, đồng thời đặt nguồn thông tin ở phần nền?

  1. Studies have shown that warmer winters caused the decline.
  2. It has been suggested that the decline may be linked to warmer winters.
  3. I suggest that we respond to the decline immediately.
Xem đáp án

It has been suggested that the decline may be linked to warmer winters.

Ngữ pháp

before it's had a chance to move: một quá trình bị gián đoạn quá sớm

Before it's had a chance to move có nghĩa là một việc xảy ra quá sớm khiến lượng serotonin quay trở lại không thể hoàn thành chuyển động dự kiến. Ở đây, it's có nghĩa là it has và chỉ returned serotonin. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là before + chủ ngữ + have/has had a chance to + động từ. Mẫu này trình bày một quá trình có khả năng xảy ra nhưng bị gián đoạn hoặc ngăn cản trước khi kịp diễn ra. Chance được dùng theo nghĩa hình tượng; nó không có nghĩa là chủ ngữ thực sự đưa ra lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là máy tính khởi động lại quá sớm khiến bản cập nhật không thể cài đặt xong?

  1. The computer restarted before the update had a chance to finish installing.
  2. The computer restarted after the update finished installing.
  3. The computer restarted so the update could finish installing.
Xem đáp án

The computer restarted before the update had a chance to finish installing.

Mạch ý

resulting in: bổ sung một kết quả trực tiếp

Resulting in giới thiệu kết quả trực tiếp của toàn bộ tình huống phía trước: lượng serotonin quay trở lại tăng lên dẫn đến lượng serotonin trong khe synap giảm xuống. Về ngữ pháp, resulting là hiện tại phân từ trong một mệnh đề kết quả không chia thì. Dấu phẩy cho phép người viết bổ sung hệ quả vào mệnh đề chính mà không cần bắt đầu một mệnh đề hữu hạn mới; nguyên nhân được ngầm hiểu là toàn bộ tình huống phía trước, không phải một chủ ngữ riêng biệt.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng hệ quả trực tiếp: A faulty sensor sent repeated false alarms, ____ several unnecessary shutdowns.

  1. resulting in
  2. resulting from
  3. result in
Xem đáp án

resulting in

This is why medications like selective serotonin reuptake inhibitors Ghi chú

1:43

Đây là lý do các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc

are often used in these anxiety cases

1:46

thường được dùng trong những trường hợp rối loạn lo âu này

to prevent the serotonin from returning to its original neuron. Ngữ pháp

1:49

để ngăn serotonin quay lại nơron ban đầu.

Mạch ý

This is why: nối nguyên nhân với kết quả

Trong câu này, This chỉ lại phần giải thích trước đó về việc serotonin quay trở lại nơron ban đầu quá sớm. Mệnh đề sau This is why nêu kết quả: vì thế loại thuốc này được sử dụng. Trật tự thông tin là nguyên nhân trước, kết quả sau. Dùng This is why + mệnh đề để chuyển các sự việc đã nêu thành hệ quả, kết luận hoặc quyết định. Ở đây, why mang nghĩa “lý do”, chứ không mở đầu một câu hỏi.

Luyện tập

Một nhóm nêu nguyên nhân trước rồi nêu kết quả. Phiên bản nào dùng từ nối đúng?

  1. The server was offline all morning. This is because the report was delayed.
  2. The server was offline all morning. This is why the report was delayed.
  3. The report was delayed. This is why the server was offline all morning.
Xem đáp án

The server was offline all morning. This is why the report was delayed.

Văn hóa

selective serotonin reuptake inhibitors (SSRIs): thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc

Selective serotonin reuptake inhibitors là tên của một nhóm thuốc, không phải tên của một loại thuốc cụ thể. Dạng viết tắt số ít là SSRI, còn dạng viết tắt số nhiều dùng cho cả nhóm hoặc nhiều thành viên là SSRIs. Các thành phần của tên gọi mô tả nhóm thuốc: serotonin là chất dẫn truyền thần kinh; reuptake là quá trình chất này quay trở lại nơron đã giải phóng nó; còn inhibitors cho biết quá trình đó bị giảm hoặc chặn lại. Trong câu này, thuật ngữ chỉ những thuốc được mô tả là ngăn serotonin quay trở lại nơron ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng viết tắt số nhiều tiêu chuẩn: The review discusses selective serotonin reuptake inhibitors, commonly shortened to ____.

Xem đáp án

SSRIs

Ngữ pháp

prevent the serotonin from returning: cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing

Trong cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ thêm -ing, tân ngữ chỉ người hoặc vật có hành động hay sự thay đổi bị ngăn lại. Ở đây, the serotonin vừa là tân ngữ của prevent, vừa là chủ ngữ được hiểu ngầm của returning. Cấu trúc này trình bày một hành động như bị chặn trước khi hoặc trong khi nó có thể xảy ra. Cấu trúc có thể dễ dàng áp dụng vào các ngữ cảnh về an toàn thể chất, chính sách, sức khỏe và giải quyết vấn đề hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing của walk: Safety rails prevent visitors ____ into restricted areas.

Xem đáp án

from walking

Many anxiety disorders also show an overactive amygdala

1:52

Nhiều rối loạn lo âu còn cho thấy hạch hạnh nhân hoạt động quá mức

and periaqueductal gray area,

1:55

cùng với vùng chất xám quanh cống não,

which can have negative repercussions not just on the brain, Ghi chú

1:56

điều này có thể gây tác động tiêu cực không chỉ lên não bộ,

but on our bodies.

1:59

mà còn lên cơ thể chúng ta.

Cụm từ

have negative repercussions: cụm từ nhân quả mang tính trang trọng

Have negative repercussions có nghĩa là “gây ra những hậu quả có hại”, thường là những hậu quả vượt ra ngoài sự việc trước mắt. Trong câu này, on the brain và on our bodies cho biết những hậu quả có hại đó tác động đến đâu. Repercussions thường đã hàm ý một kết quả không mong muốn; negative làm ý nghĩa đó trở nên rõ ràng và được nhấn mạnh hơn. Cụm từ kết hợp này khiến nhận định về quan hệ nhân quả mang sắc thái trang trọng và phân tích hơn have bad effects.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have, negative và repercussion: Poor sleep can ____ on academic performance.

Xem đáp án

have negative repercussions

Ngữ pháp

not just on the brain, but on our bodies: mở rộng phạm vi

Cấu trúc cặp not just A, but B mở rộng phạm vi chứ không đưa ra lựa chọn. Trong câu này, hậu quả tiêu cực ảnh hưởng đến não và hơn thế nữa là cơ thể; phần thứ hai điều chỉnh cách hiểu hạn hẹp rằng tác động chỉ giới hạn ở não. Cả hai phần đều phụ thuộc vào have negative repercussions và dùng các dạng song song on + cụm danh từ: on the brain / on our bodies. Sự song song này làm rõ phạm vi được bổ sung và nhấn mạnh hơn vào yếu tố thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not just ... but và lặp lại giới từ để giữ hai phần song song: The new policy will have an impact ____ small businesses, ____ large corporations.

Xem đáp án

not just on · but on

In a study of nearly 300 people over 5 years, Mạch ý

2:01

Trong một nghiên cứu kéo dài 5 năm với gần 300 người,

those who had overactive amygdalas

2:04

những người có hạch hạnh nhân hoạt động quá mức

had a higher incidence of heart disease too, Cụm từ

2:06

cũng có tỷ lệ mắc bệnh tim cao hơn,

Mạch ý

In a study of: đặt khung cho bằng chứng nghiên cứu

In a study of giới thiệu khung bằng chứng trước kết quả chính. Trong câu này, cụm từ cho biết phát biểu xuất phát từ một nghiên cứu có gần 300 người tham gia; cụm over 5 years sau đó nêu khoảng thời gian, rồi mệnh đề chính mới báo cáo kết quả. Sau of, người viết thường nêu những người tham gia hoặc chủ đề được nghiên cứu. Cụm từ này giúp người đọc tách bối cảnh nghiên cứu khỏi kết quả, nhưng bản thân nó không xác lập rằng một yếu tố gây ra yếu tố khác.

Luyện tập

Chức năng chính của In a study of 1,200 commuters trong câu này là gì: 'In a study of 1,200 commuters, researchers found that longer journeys were linked to lower job satisfaction.'?

  1. Nêu trải nghiệm cá nhân của người nói trước khi đưa ra lời khuyên.
  2. Khẳng định việc đi lại lâu hơn chắc chắn gây ra mức độ hài lòng với công việc thấp hơn.
  3. Nêu bối cảnh và mẫu nghiên cứu trước khi báo cáo kết quả.
Xem đáp án

Nêu bối cảnh và mẫu nghiên cứu trước khi báo cáo kết quả.

Cụm từ

a higher incidence of: báo cáo tỷ lệ ca mới mắc cao hơn

Ở đây, a higher incidence of heart disease có nghĩa là trong thời gian nghiên cứu, bệnh tim xuất hiện thường xuyên hơn ở nhóm người có hạch hạnh nhân hoạt động quá mức so với nhóm đối chứng. Cụm từ này báo cáo sự khác biệt về mức độ xuất hiện ở cấp độ nhóm. Trong ngôn ngữ nghiên cứu, incidence đề cập đến các ca bệnh hoặc sự kiện mới phát sinh trong một quần thể trong khoảng thời gian được nêu rõ hoặc ngầm hiểu. A higher incidence cho thấy một mối liên hệ; nó không có nghĩa là mọi người đều mắc bệnh và cũng không chứng minh rằng hoạt động của hạch hạnh nhân gây ra bệnh.

Luyện tập

Câu nào báo cáo chính xác rằng trong năm năm, nhóm phơi nhiễm có nhiều ca hen suyễn mới hơn?

  1. The exposed group had a higher incidence of asthma during the five-year study.
  2. The exposed group had more incidence of asthma during the five-year study.
  3. The exposed group had a higher prevalence of asthma before the study began.
Xem đáp án

The exposed group had a higher incidence of asthma during the five-year study.

as it triggers an increased production of white blood cells in the bone marrow,

2:08

vì tình trạng này kích thích tủy xương sản xuất nhiều bạch cầu hơn,

leading to an inflammatory response

2:12

dẫn đến phản ứng viêm

which contributes to increased buildup of fatty deposits in the arteries.

2:14

góp phần làm tăng sự tích tụ các mảng mỡ trong động mạch.

If you have a phobia,

2:17

Nếu bạn mắc một chứng ám ảnh sợ hãi,

that's considered an anxiety disorder too. Ngữ pháp

2:18

đó cũng được coi là một dạng rối loạn lo âu.

Ngữ pháp

that's considered an anxiety disorder: phân loại bị động với be considered

Trong câu này, that chỉ having a phobia, còn that's là dạng rút gọn của that is. Cấu trúc bị động be considered + cụm danh từ dùng để phân loại đối tượng được nhắc đến: việc mắc chứng ám sợ được công nhận là một chứng rối loạn lo âu. Cấu trúc này trình bày cách phân loại như một nhận định hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận, chứ không phải hành động suy nghĩ riêng của người nói. Too bổ sung rằng chứng ám sợ cũng thuộc cùng một nhóm rộng hơn với các bệnh trạng khác đang được đề cập.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong chính sách trường học bằng cụm từ phân loại bị động của bài học: Under the policy, repeated bullying ____ a serious offense.

Xem đáp án

is considered

But since many fears can help us survive,

2:21

Nhưng vì nhiều nỗi sợ có thể giúp chúng ta sống sót,

like the fear of spiders or heights,

2:23

như sợ nhện hoặc sợ độ cao,

it's been suggested that they may be imprinted on our DNA Thành ngữ

2:25

người ta cho rằng chúng có thể được in dấu trong DNA của chúng ta

and passed on. Cụm động từ

2:28

và truyền lại cho thế hệ sau.

Thành ngữ

imprinted on our DNA như một ẩn dụ về nền tảng sinh học có thể di truyền

Ở đây, imprinted on our DNA là một phép ẩn dụ: những nỗi sợ được trình bày như thể chúng đã được khắc vĩnh viễn vào vật chất di truyền. Cụm từ này gợi ý một nền tảng sinh học sâu xa, chứ không phải hành động in theo nghĩa vật lý. Các cụm it's been suggested và may khiến nhận định mang tính thận trọng. Câu này chỉ nêu khả năng rằng một số khuynh hướng sợ hãi liên quan đến sinh tồn có thể có cơ sở di truyền; nó không nói rằng mọi nỗi sợ đều đã được chứng minh là do một gen duy nhất trực tiếp mã hóa.

Luyện tập

imprinted on our DNA có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chắc chắn do một gen đã xác định gây ra
  2. Được in thành những chữ nhìn thấy được trên DNA theo nghĩa đen
  3. Được trình bày theo nghĩa ẩn dụ là có nền tảng sinh học sâu xa và có thể di truyền
Xem đáp án

Được trình bày theo nghĩa ẩn dụ là có nền tảng sinh học sâu xa và có thể di truyền

Cụm động từ

passed on với nghĩa được truyền cho thế hệ sau

Ở đây, passed on có nghĩa là được truyền cho thế hệ sau thông qua di truyền. Điều được truyền đi do chủ ngữ they chỉ ra, tức là những khuynh hướng sợ hãi được nhắc đến trong ngữ cảnh. Pass on cũng được dùng trong cấu trúc truyền chuyển rộng hơn: một người truyền một thứ gì đó cho người hoặc nhóm khác, hoặc một thứ được truyền đi. Ngữ cảnh và thứ được truyền sẽ quyết định đó là một đặc điểm, thông điệp, kiến thức hay đồ vật.

Luyện tập

Câu nào dùng pass on với nghĩa truyền chuyển giống như trong phụ đề?

  1. Please pass the message on to the night shift.
  2. I think I'll pass on dessert.
  3. Her grandfather passed on peacefully.
Xem đáp án

Please pass the message on to the night shift.

When mice are shocked with electricity

2:29

Khi chuột bị sốc điện

after being exposed to the smell of fruits, Ngữ pháp

2:31

sau khi ngửi thấy mùi trái cây,

they quickly learn to fear that smell.

2:33

chúng nhanh chóng học cách sợ mùi đó.

Ngữ pháp

after being exposed to như một mệnh đề thời gian bị động rút gọn

After being exposed to có nghĩa là “sau khi những con chuột tiếp xúc với...”. After thể hiện quan hệ thời gian; being exposed là dạng -ing bị động, vì vậy chuột là đối tượng tiếp nhận sự tiếp xúc chứ không phải bên gây ra nó. Cụm này là dạng rút gọn của after they were exposed to.... Chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức mice. Nhờ đó, phần mô tả thí nghiệm hoặc quy trình có thể thể hiện thứ tự mà không lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng after + dạng -ing bị động của expose: The samples were measured ____ intense heat.

Xem đáp án

after being exposed to

But more amazing is that the future generations of mice

2:35

Nhưng đáng kinh ngạc hơn là các thế hệ chuột sau

also fear the fruit smells,

2:38

cũng sợ mùi trái cây,

even though they've never been exposed to the shock. Ngữ pháp

2:40

dù chúng chưa bao giờ bị sốc điện.

Ngữ pháp

even though để nhấn mạnh sự tương phản có thật

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: một sự thật mà thông thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên đáng ngạc nhiên hoặc khó xảy ra. Ở đây, sự thật là các thế hệ chuột sau chưa từng trải qua cú sốc nhưng vẫn sợ những mùi đó. Sau even though là một mệnh đề hoàn chỉnh, chẳng hạn they've never been exposed..., và nó báo hiệu rằng “điều này đúng, nhưng phát biểu chính vẫn đúng bất chấp điều đó”. Even làm cho sự tương phản được nhấn mạnh hơn một lời nhượng bộ nền trung tính.

Luyện tập

Chọn từ nối mở đầu chính xác một sự tương phản có thật trong câu sau: The outdoor concert continued ___ it was raining heavily.

  1. even if
  2. even though
  3. despite
Xem đáp án

even though

It turns out that electrical shock led to overexpression Mạch ý

2:43

Hóa ra, cú sốc điện đã dẫn đến sự biểu hiện quá mức

in certain odor receptors,

2:46

của một số thụ thể khứu giác,

making the next generation more sensitive to certain smells, Ngữ pháp

2:47

khiến thế hệ sau nhạy cảm hơn với một số mùi,

Ngữ pháp

making the next generation more sensitive: make + tân ngữ + tính từ

Mệnh đề -ing “making the next generation more sensitive” nêu kết quả của nguyên nhân đứng trước. Trong đó, make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ đi vào hoặc có một trạng thái: “the next generation” là tân ngữ, còn “more sensitive” là bổ ngữ cho tân ngữ và mô tả trạng thái của nó. “More sensitive” là dạng so sánh hơn, vì vậy mức độ nhạy cảm tăng so với mức trước đó hoặc mức được kỳ vọng, dù cơ sở so sánh không được nói rõ. “To certain smells” xác định thế hệ tiếp theo nhạy cảm hơn với điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn được yêu cầu: The new insulation reduced outside noise, ____. Dùng “the bedroom” làm tân ngữ và “quieter” làm tính từ so sánh hơn.

Xem đáp án

making the bedroom quieter

almost as though they were switched on. Ghi chú

2:50

gần như thể các thụ thể ấy đã được bật lên.

Mạch ý

It turns out that: hé lộ kết luận từ thông tin có được sau đó

“It turns out that” đưa ra một kết luận chỉ trở nên rõ ràng qua điều tra, quan sát hoặc thông tin có được sau đó. Trong câu này, cụm từ trình bày mệnh đề theo sau như một kết quả mới được phát hiện. Với vai trò là khung tổ chức thông tin, cụm từ chuyển phần giải thích từ một hiện tượng sang nguyên nhân bên dưới, thường kèm cảm giác hơi bất ngờ hoặc có sự thay đổi trong nhận thức. Nó không hàm ý rằng kết luận đã hiển nhiên ngay từ đầu.

Luyện tập

“It turns out that” có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Người nói tiết lộ một kết luận chỉ trở nên rõ ràng nhờ bằng chứng có được sau đó.
  2. Người nói cho rằng kết luận đã hiển nhiên ngay từ đầu.
  3. Người nói đưa ra chỉ dẫn bật một thứ gì đó.
Xem đáp án

Người nói tiết lộ một kết luận chỉ trở nên rõ ràng nhờ bằng chứng có được sau đó.

Ngữ pháp

almost as though dùng cho phép so sánh thận trọng

Almost as though đưa ra một phép so sánh chứ không khẳng định một sự thật. Ở đây, hoạt động của các thụ thể được hình dung như thể có người đã bật chúng lên; điều đó không có nghĩa là một công tắc thật sự đã được sử dụng. Almost làm phép so sánh nhẹ đi thêm. Nó cho thấy hiệu ứng gần giống với hình ảnh đó nhưng không hoàn toàn trùng khớp, nhờ vậy người nói có thể giải thích một ấn tượng một cách thận trọng.

Luyện tập

Almost as though truyền đạt điều gì trong “almost as though they were switched on”?

  1. Tình huống rất giống với trạng thái được bật lên, nhưng người nói không khẳng định điều đó theo nghĩa đen.
  2. Người nói chắc chắn rằng ai đó đã dùng một công tắc thật.
  3. Các thụ thể gần như đã bị tắt.
Xem đáp án

Tình huống rất giống với trạng thái được bật lên, nhưng người nói không khẳng định điều đó theo nghĩa đen.

Cụm động từ

were switched on: sự kích hoạt ở thể bị động

Switch on có nghĩa là khởi động hoặc kích hoạt một thiết bị, chức năng hay hệ thống. Were switched on là dạng bị động ở quá khứ: chủ ngữ nhận hành động kích hoạt, còn người thực hiện hoặc nguyên nhân không được nêu ra. Trong câu này, cách diễn đạt mang tính ẩn dụ vì nó nằm trong phép so sánh với almost as though. Các thụ thể được mô tả là trở nên hoạt động giống như thiết bị được bật lên, chứ không phải chúng có công tắc thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của switch on: Before the experiment began, the sensors ____.

Xem đáp án

were switched on

And these switches may be related to some phobias.

2:52

Và những công tắc này có thể liên quan đến một số chứng ám ảnh sợ hãi.

When it comes to treatment, Mạch ý

2:55

Về phương pháp điều trị,

cognitive behavioral therapy helps identify certain thoughts Văn hóa

2:56

liệu pháp nhận thức hành vi giúp xác định những suy nghĩ

that lead to the feelings influencing your behavior

2:59

dẫn đến các cảm xúc chi phối hành vi của bạn

and aims to change those initial thoughts

3:01

và hướng tới việc thay đổi những suy nghĩ ban đầu đó

to combat anxiety disorders.

3:03

để đối phó với các rối loạn lo âu.

Mạch ý

When it comes to treatment: khi nói đến việc điều trị

“When it comes to + danh từ/chủ đề” xác định phạm vi cho nội dung theo sau. Ở đây, “When it comes to treatment” chuyển cuộc thảo luận từ cách chứng lo âu hình thành sang chủ đề cụ thể là việc điều trị. Trong cấu trúc này, “comes to” không diễn tả sự di chuyển và không có nghĩa là “có tổng cộng”. Toàn bộ cấu trúc tương đương với “khi xét đến” hoặc “về” chủ đề được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “về”: ____ treatment, cost matters less than quality.

Xem đáp án

When it comes to

Văn hóa

cognitive behavioral therapy: liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)

“Cognitive behavioral therapy”, thường được viết tắt là “CBT”, là tên gọi chính thức của một hình thức tâm lý trị liệu tập trung vào mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Trong câu này, đó là phương pháp điều trị xác định những suy nghĩ góp phần gây ra đau khổ và tìm cách thay đổi chúng. Cụm từ ghép tiếng Anh này có tính mô tả: “cognitive” chỉ tư duy, “behavioral” chỉ hành động hoặc khuôn mẫu hành vi, còn “therapy” chỉ việc điều trị. Tuy nhiên, khi kết hợp lại, các từ này gọi tên một phương pháp trị liệu cụ thể chứ không phải bất kỳ nỗ lực thông thường nào nhằm thay đổi suy nghĩ của bản thân.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với “cognitive behavioral therapy” trong câu?

  1. Một loại thuốc được dùng để tạo ra sự thuyên giảm ngay lập tức
  2. Một liệu pháp tâm lý xử lý mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi
  3. Bất kỳ lời khuyên nào bảo ai đó suy nghĩ tích cực
Xem đáp án

Một liệu pháp tâm lý xử lý mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi

On the other hand, Mạch ý

3:05

Mặt khác,

medications such as SSRIs and SNRIs Văn hóa

3:06

các loại thuốc như SSRIs và SNRIs

are often used to prevent reuptake of serotonin or norepinephrine,

3:09

thường được dùng để ngăn tái hấp thu serotonin hoặc norepinephrine,

Văn hóa

SSRIs and SNRIs là chữ viết tắt của các nhóm thuốc

SSRIs là dạng số nhiều của SSRI, chữ viết tắt tiếng Anh của selective serotonin reuptake inhibitor, tức thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc. SNRIs là dạng số nhiều của SNRI, chữ viết tắt tiếng Anh của serotonin-norepinephrine reuptake inhibitor, tức thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine. Chúng chỉ hai nhóm thuốc chống trầm cảm, không phải nhãn hiệu cụ thể hay tên của một loại thuốc riêng lẻ. Trong câu này, các chữ viết tắt liên hệ nhóm thuốc với quá trình tái hấp thu serotonin và, đối với SNRIs, cả norepinephrine. Cách phân loại này giúp giải thích cơ chế đang được đề cập; tự nó không cho biết loại thuốc nào phù hợp với một người cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, SSRIs and SNRIs chỉ điều gì?

  1. Hai nhãn hiệu của cùng một loại thuốc
  2. Hai nhóm thuốc chống trầm cảm
  3. Hai chất dẫn truyền thần kinh do não tạo ra
  4. Hai tác dụng phụ của việc dùng thuốc kéo dài
Xem đáp án

Hai nhóm thuốc chống trầm cảm

but can result in many side effects Cụm từ

3:13

nhưng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ

Cụm từ

result in many side effects: dẫn đến nhiều tác dụng phụ

Trong câu này, result in có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Cụm từ đi từ nguyên nhân — ở đây là các loại thuốc được hiểu từ ngữ cảnh trước — tới kết quả many side effects. Can thể hiện khả năng, không phải sự chắc chắn. Cấu trúc là nguyên nhân + result in + kết quả. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích một hành động, tình trạng hoặc sự kiện có thể tạo ra điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng result in hoặc result from: Heavy rain may ____ road closures.

Xem đáp án

result in

and often increase tolerance with prolonged use. Cách dùng từ

3:14

và thường khiến cơ thể nhờn thuốc khi sử dụng kéo dài.

Mạch ý

On the other hand, với vai trò là từ nối tương phản

On the other hand cho biết người nói đang chuyển từ một phía của phép so sánh sang một phía khác biệt hoặc tương phản. Ở đây, nội dung chuyển từ liệu pháp nhận thức hành vi sang thuốc, bao gồm cách thuốc hoạt động và những hạn chế của thuốc. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, cụm này báo cho người nghe rằng phần nói về thuốc không phải là sự tiếp nối của cùng một phương pháp. Hand ở đây không chỉ bàn tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm bốn từ dùng để giới thiệu góc nhìn thứ hai mang tính tương phản: The first plan is cheaper. ____, the second plan is faster.

Xem đáp án

On the other hand

Cách dùng từ

increase tolerance with prolonged use: tăng khả năng dung nạp khi sử dụng kéo dài

Ở đây, tolerance là một thuật ngữ dược lý: sau khi tiếp xúc lặp lại, cơ thể phản ứng yếu hơn với cùng một lượng thuốc. Vì vậy, increase tolerance có nghĩa là mức độ giảm phản ứng này tăng lên; nó không có nghĩa là trở nên dễ chấp nhận người khác hơn. With prolonged use liên kết sự thay đổi này với việc sử dụng trong thời gian dài. Often diễn tả tần suất chứ không khẳng định chắc chắn đối với mọi người, và câu này nêu một nguy cơ chung chứ không phải lời khuyên y tế dành riêng cho cá nhân.

Luyện tập

Trong câu “After months on the medication, she had developed greater tolerance,” tolerance có nghĩa là gì?

  1. Thuốc không còn có thể gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào.
  2. Cơ thể cô ấy phản ứng yếu hơn với cùng một lượng thuốc.
  3. Cô ấy trở nên dễ chấp nhận hành vi của người khác hơn.
Xem đáp án

Cơ thể cô ấy phản ứng yếu hơn với cùng một lượng thuốc.

Benzodiazepines are also used to help induce sleep Cụm từ

3:17

Các thuốc benzodiazepine cũng được dùng để giúp dễ ngủ

and promote muscle relaxation, Cụm từ

3:20

và giúp cơ bắp thư giãn,

Cụm từ

Induce sleep: kết hợp từ trang trọng chỉ nguyên nhân và kết quả

Trong câu này, induce sleep có nghĩa là “gây ra hoặc giúp trạng thái ngủ bắt đầu”. Induce trình bày giấc ngủ như một kết quả do thuốc hoặc một điều kiện khác tạo ra; cụm này không đảm bảo rằng người đó sẽ ngủ ngay lập tức. Cấu trúc induce + danh từ gọi tên một kết quả được gây ra và thường xuất hiện trong tiếng Anh trang trọng hoặc chuyên ngành, như induce labor hoặc induce a reaction.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là “giúp giấc ngủ bắt đầu”: Doctors may use this treatment at night to help ____.

Xem đáp án

induce sleep

Cụm từ

Promote muscle relaxation: promote + danh từ chỉ quá trình

Ở đây, promote muscle relaxation có nghĩa là “giúp các cơ trở nên thư giãn”. Promote có nghĩa là khuyến khích hoặc hỗ trợ một quá trình, còn relaxation gọi tên trạng thái thể chất tạo ra sau đó; ở đây từ này không có nghĩa là quảng bá thứ gì hoặc thăng chức cho ai. Cấu trúc promote + danh từ chỉ quá trình thường xuất hiện trong những phần giải thích trang trọng về tác dụng có lợi, như promote recovery, promote growth và promote cooperation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “giúp các cơ trở nên thư giãn”: Slow breathing can ____.

Xem đáp án

promote muscle relaxation

but are also linked to dementia in older populations.

3:22

nhưng cũng có liên quan đến chứng sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.

Needless to say, Ý định

3:25

Không cần phải nói cũng biết,

the neurochemical basis of anxiety is extremely complicated,

3:26

nền tảng hóa học thần kinh của lo âu vô cùng phức tạp,

and it's not useful to tell somebody

3:29

và chẳng ích gì khi bảo ai đó

to just calm down or get over it. Ghi chú

3:31

rằng họ chỉ cần bình tĩnh lại hoặc vượt qua nó.

Ý định

Needless to say, để trình bày một ý như điều hiển nhiên

Needless to say mở đầu một nhận định mà người nói xem là hiển nhiên, có thể đoán trước hoặc đã được phần trước chứng minh đủ rõ. Cụm này cũng nhấn mạnh nhận định đó; nó không có nghĩa là nhận định ấy không nên được nói ra. Ở đây, cụm từ biến phần giải thích trước đó thành một kết luận chắc chắn: nền tảng hóa học thần kinh của chứng lo âu cực kỳ phức tạp. Nó yêu cầu người nghe chấp nhận kết luận này như một điểm hiểu chung.

Luyện tập

Một người bạn cùng lớp chân thành hỏi về một chủ đề khó. “Needless to say, everyone understands this” có phải là câu trả lời trung lập và hoàn toàn không có rủi ro không?

  1. Không. Nó có thể ngụ ý rằng không hiểu điều đó là ngu ngốc.
  2. Có. Đây là câu trả lời trung lập và không thể khiến người bạn cảm thấy bị xem thường.
Xem đáp án

Không. Nó có thể ngụ ý rằng không hiểu điều đó là ngu ngốc.

Ý định

just calm down or get over it như lời khuyên mang tính coi nhẹ

Trong câu này, just calm down or get over it được nhắc đến như một kiểu lời khuyên không có ích; người nói đang bác bỏ nó chứ không đưa ra mệnh lệnh cho khán giả. Calm down bảo một người phải bớt kích động ngay lập tức, còn get over it bảo họ ngừng bị ảnh hưởng và tiếp tục bước tới. Just khiến cả hai việc nghe có vẻ dễ dàng, vì vậy toàn bộ cách nói có thể xem nhẹ một trải nghiệm khó khăn về cảm xúc hoặc sức khỏe.

Luyện tập

Trong toàn bộ câu, người nói có ý gì khi nhắc đến “just calm down or get over it”?

  1. Đây là tên chuyên môn của hai phương pháp điều trị chứng lo âu.
  2. Đây là những giải pháp nhanh mà người nghe nên thử.
  3. Đây là những mệnh lệnh đơn giản hóa vấn đề quá mức và bị người nói đánh giá là không có ích.
Xem đáp án

Đây là những mệnh lệnh đơn giản hóa vấn đề quá mức và bị người nói đánh giá là không có ích.

Cụm động từ

get over it: vượt qua và hồi phục

Trong câu này, get over it có nghĩa là hồi phục sau một vấn đề cảm xúc khó khăn hoặc vượt qua nó. Đại từ it chỉ sự lo âu, không phải một đồ vật hay chướng ngại vật hữu hình. Cụm từ này xem việc hồi phục như điều mà một người lẽ ra phải có khả năng hoàn tất. Khi just kết hợp với câu mệnh lệnh, tell somebody to just get over it xem nhẹ khó khăn bằng cách khiến nó có vẻ đơn giản và có thể giải quyết ngay lập tức.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng sự lo âu vẫn liên tục làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày. “Just get over it” có phải là lời đáp phù hợp và mang tính hỗ trợ không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

So,

3:33

Vì vậy,

we decided to make a second video

3:34

chúng tôi quyết định làm video thứ hai

breaking down what we do to combat anxiety Cụm động từ

3:35

để phân tích những gì chúng tôi làm nhằm đối phó với lo âu,

Cụm động từ

breaking down what we do: phân tích chi tiết những gì chúng tôi làm

Ở đây, breaking down có nghĩa là chia một chủ đề phức tạp thành những phần nhỏ hơn để có thể giải thích hoặc phân tích rõ ràng. What we do là tân ngữ: video thứ hai sẽ xem xét từng bước các phương pháp họ dùng để đối phó với sự lo âu. Break down có thể tách ra khi mang nghĩa này. Với tân ngữ là danh từ, cả break down the process và break the process down đều dùng được; với đại từ, dùng break it down chứ không dùng break down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giải thích bằng cách chia thành những phần nhỏ hơn”: The guide will ____ the application process step by step.

Xem đáp án

break down

with some tips and tricks that we find work,

3:38

cùng một số mẹo và bí quyết mà chúng tôi thấy hiệu quả,

which you can check out here.

3:40

và bạn có thể xem video đó tại đây.

And subscribe for more weekly science videos

3:41

Và hãy đăng ký theo dõi để xem thêm các video khoa học hằng tuần

every Thursday.

3:43

vào mỗi thứ Năm.