Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không để điện thoại ở chế độ máy bay? - Lindsay DeMarchi: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Video giải thích cách điện thoại liên lạc bằng sóng vô tuyến, vì sao thiết bị được sử dụng trên máy bay có thể gây nhiễu mạng di động dưới mặt đất, và tình trạng nhiễu sóng ngày càng tăng cản trở việc quan sát thiên văn ở không gian sâu như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Beyond the spectrum of light — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách beyond đặt một sự vật ngoài giới hạn vật lý hoặc phạm vi trừu tượng, đồng thời nhận biết spectrum of light là cách diễn đạt khoa học về dải bức xạ gắn với ánh sáng nhìn thấy được. 2. drowns out those on the ground. — Cụm động từ: Nhận biết drown out khi một âm thanh hoặc tín hiệu mạnh lấn át những tín hiệu yếu hơn. Có thể dùng cụm này để giải thích việc điện thoại phát sóng từ một máy bay di chuyển nhanh có thể át tín hiệu của người dùng dưới mặt đất. 3. blinded by phones sending signals from first class. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ rằng kính thiên văn vô tuyến bị làm cho mù khi tín hiệu điện thoại che lấp những tín hiệu mà nó cần phát hiện. Hình ảnh này liên hệ nhiễu vô tuyến với việc mất thị giác và tạo nên giọng điệu mỉa mai ở phần kết.
Nội dung bài học
invisible signals are flying through the air all around you.
0:07các tín hiệu vô hình đang bay xuyên qua không khí xung quanh bạn.
Beyond the spectrum of light your eyes can see, Cách dùng từ
0:12Vượt ra ngoài quang phổ ánh sáng mà mắt bạn có thể nhìn thấy,
Beyond the spectrum of light: ngoài phạm vi nhìn thấy
Ở đây, beyond có nghĩa là “nằm ngoài giới hạn của”, không phải “ở phía sau về mặt không gian”. Giới hạn được nói đến là quang phổ, tức phạm vi ánh sáng mà mắt người có thể phát hiện. Cấu trúc beyond + một phạm vi hoặc giới hạn cũng dùng được với những ranh giới không phải không gian, như trong beyond our budget hoặc beyond human hearing.
Luyện tập
Trong câu này, beyond the spectrum of light your eyes can see có nghĩa là gì?
- Nó nằm ngoài phạm vi ánh sáng mà mắt người có thể phát hiện.
- Nó nằm gần trung tâm của phạm vi ánh sáng nhìn thấy được.
- Nó nằm ở phía sau một chùm ánh sáng nhìn thấy được.
Xem đáp án
Nó nằm ngoài phạm vi ánh sáng mà mắt người có thể phát hiện.
massive radio waves as wide as houses, Ghi chú
0:14những sóng vô tuyến khổng lồ rộng bằng những ngôi nhà,
massive radio waves: sóng điện từ có quy mô rất lớn
Radio waves là một loại sóng điện từ và có thể mang tín hiệu. Ở đây, waves không có nghĩa là sóng nước, và sóng vô tuyến cũng không phải là âm thanh phát ra từ radio. Ý nghĩa của massive được làm rõ bằng as wide as houses: từ này mô tả quy mô rất lớn của sóng, đặc biệt là bước sóng, chứ không phải trọng lượng hay khối lượng của chúng.
Luyện tập
massive radio waves trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Những vật nặng được tạo thành từ nước.
- Sóng điện từ có quy mô hoặc bước sóng rất lớn.
- Sóng âm phát ra từ loa radio.
Xem đáp án
Sóng điện từ có quy mô hoặc bước sóng rất lớn.
as wide as houses: cấu trúc so sánh as ... as
As wide as houses theo cấu trúc as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Cụm này cho biết chiều rộng của sóng vô tuyến gần tương đương với chiều rộng của những ngôi nhà. Houses là hình ảnh tham chiếu giúp người nghe hình dung kích thước; cụm này không có nghĩa là sóng trông giống nhà. Cần có cả hai từ as. Có thể thay tính từ hoặc đối tượng so sánh để dùng lại cấu trúc, chẳng hạn as tall as a tree hoặc as bright as the moon.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh as ... as đầy đủ với wide: The bridge is ____ the road.
Xem đáp án
as wide as
carry information between: kết nối các điểm cuối liên lạc
Carry information có nghĩa là truyền thông tin từ nơi này sang nơi khác. Ở đây, carry không nói đến việc cầm một vật bằng tay mà mô tả chức năng của sóng vô tuyến và các phương tiện truyền thông khác. Between giới thiệu các điểm cuối liên lạc được kết nối. Với chủ ngữ số nhiều, dùng carry information between như trong cables carry information between buildings; với chủ ngữ số ít, dùng carries.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp carry, information và between theo đúng thứ tự: Radio signals ____ phones.
Xem đáp án
carry information between
if ... could ..., ... would ... cho điều kiện không có thật
Mệnh đề if tưởng tượng một khả năng mà con người không thực sự có: nhìn thấy sóng vô tuyến. Could see đánh dấu điều kiện giả định ở hiện tại, còn would be visible nêu kết quả trong thế giới tưởng tượng đó. Mẫu if + dạng quá khứ/could ..., ... would ... thường được gọi là câu điều kiện loại hai. Mẫu này dùng để xem xét một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hay tương lai; nó không khẳng định kết quả đó thực sự đúng.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện không có thật ở hiện tại bằng could và would: If Maya ____ breathe underwater, she ____ explore the reef without a tank.
Xem đáp án
could · would
wasn't flooded with interference dùng như một phép ẩn dụ
Be flooded with theo nghĩa đen mô tả một nơi bị nước lũ bao phủ. Ở đây, nó là một phép ẩn dụ: flooded with interference có nghĩa là có quá nhiều nhiễu tín hiệu đến mức khó nhận ra tín hiệu cần tìm. Dạng phủ định wasn't flooded with hình dung tình huống không có lượng nhiễu quá mức đó. Không có gì thực sự chìm dưới nước; hình ảnh này khiến một vấn đề kỹ thuật vô hình trở nên lan rộng và khó đối phó.
Luyện tập
Flooded with có nghĩa là gì trong câu mới này? After the storm warning, the station was flooded with calls.
- Đài nhận được số lượng cuộc gọi nhiều đến mức khó xử lý.
- Đài chặn tất cả cuộc gọi đến.
- Nước lũ làm hỏng mọi chiếc điện thoại trong đài.
Xem đáp án
Đài nhận được số lượng cuộc gọi nhiều đến mức khó xử lý.
and of course people flying who haven't put their phones on airplane mode. Cụm từ
0:40và tất nhiên là từ những người đang bay mà chưa chuyển điện thoại sang chế độ máy bay.
put their phones on airplane mode: chuyển điện thoại sang chế độ máy bay
Put + device + on + airplane mode có nghĩa là chuyển cài đặt của thiết bị sang chế độ máy bay. Trong câu, their phones là tân ngữ, còn on airplane mode chỉ trạng thái cài đặt sau khi chuyển. Airplane mode là một cài đặt trên điện thoại hoặc máy tính bảng. Cụm này không mô tả cách máy bay hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng put + your phone + on + airplane mode: Please ____ before takeoff.
Xem đáp án
put your phone on airplane mode
You see, this setting isn't to protect your flight, Ghi chú
0:46Bạn thấy đấy, cài đặt này không phải để bảo vệ chuyến bay của bạn,
You see dùng để mở đầu lời giải thích
Ở đây, You see là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để mở đầu lời giải thích hoặc đính chính. Nó không yêu cầu người nghe dùng mắt để nhìn. Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ làm rõ ý đang nói, nhờ đó giúp sắp xếp lời giải thích.
Luyện tập
You see có chức năng gì trong câu này? “You see, the door only locks when it is fully closed.”
- Nó kết thúc lời giải thích.
- Nó mở đầu một lời giải thích.
- Nó yêu cầu ai đó nhìn vào cánh cửa.
Xem đáp án
Nó mở đầu một lời giải thích.
it's to protect everyone else in your flight path. Cách dùng từ
0:49mà là để bảo vệ mọi người khác trong đường bay của bạn.
isn't to ...; it's to ...: đính chính mục đích
Mẫu X isn't to do A; it's to do B chuyển sự chú ý của người nghe từ một mục đích được phỏng đoán sang mục đích thật sự. Ở đây, phần đầu bác bỏ ý nghĩ rằng cài đặt này bảo vệ chuyến bay của chính bạn, còn phần sau nhấn mạnh việc bảo vệ những người khác dọc theo đường bay. Cả hai phần đều dùng be + to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt mục đích. Cấu trúc song song làm rõ sự đính chính: không phải để A, mà là để B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng isn't to ...; it's to ...: This alarm ____ scare you; ____ warn you about smoke.
Xem đáp án
isn't to · it's to
flight path: đường bay của máy bay trong không trung
Flight path là tuyến đường hoặc quỹ đạo mà máy bay đi theo trong không trung. Ở đây, everyone else in your flight path chỉ những người ở các khu vực dọc theo đường bay và có thể bị ảnh hưởng. Path không nhất thiết phải là một lối đi nhìn thấy được. Trong cụm này, nó không có nghĩa là lối đi bên trong máy bay hay lối đi ở sân bay.
Luyện tập
flight path trong câu ví dụ có nghĩa là gì?
- lối đi dẫn tới cửa lên máy bay ở sân bay
- lối đi của hành khách bên trong máy bay
- tuyến đường mà máy bay đi theo trong không trung
Xem đáp án
tuyến đường mà máy bay đi theo trong không trung
Cell phones connect to networks by emitting information in the form of electromagnetic waves, Ghi chú
0:52Điện thoại di động kết nối với mạng bằng cách phát ra thông tin dưới dạng sóng điện từ,
by emitting information: by + -ing để diễn tả cách thức
Ở đây, by giới thiệu cách được dùng để đạt một kết quả; nó không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Kết quả là điện thoại connect to networks, còn emitting information giải thích chúng làm điều đó bằng cách nào. Với nghĩa này, sau by có thể là danh từ hoặc dạng động từ -ing: by email, by pressing the button. Không đặt động từ nguyên mẫu ngay sau by.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của scan để hoàn thành cấu trúc by + -ing: The app unlocks the door by ____ a QR code.
Xem đáp án
scanning
in the form of electromagnetic waves: diễn tả hình thức của một sự vật
Cụm in the form of + danh từ cho biết một thứ mang hình thức, phương tiện hoặc dạng nào. Ở đây, information là nội dung, còn electromagnetic waves là hình thức dùng để phát nội dung đó. Trong cụm này, form nghĩa là cách một thứ xuất hiện, được trình bày hoặc được truyền tải. Nó không có nghĩa là mẫu đơn cần điền.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: The prize came ____ a scholarship.
Xem đáp án
in the form of
specifically radio waves, which occupy this band of the electromagnetic spectrum. Cách dùng từ
0:58cụ thể là sóng vô tuyến, chiếm giữ dải này của quang phổ điện từ.
band of the electromagnetic spectrum: một dải của phổ điện từ
Ở đây, band có nghĩa là một phần xác định của phổ điện từ, tức một dải tần số hoặc bước sóng. Đây là danh từ kỹ thuật chỉ một phần của toàn bộ phổ, không phải ban nhạc hay một dải vật chất. Cụm band of the electromagnetic spectrum xác định phần mà sóng vô tuyến chiếm giữ. Nghĩa này của band cũng được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật khác khi một tín hiệu được phân vào một dải tần số cụ thể.
Luyện tập
Trong câu này, band có nghĩa là gì?
- một phần xác định của phổ điện từ
- một ban nhạc
- một dải vật chất dùng để giữ một vật
Xem đáp án
một phần xác định của phổ điện từ
These radio waves come in a range of wavelengths, Cụm từ
1:04Những sóng vô tuyến này có nhiều bước sóng khác nhau,
come in a range of wavelengths: có nhiều bước sóng khác nhau
Cấu trúc come in a range of + danh từ cho biết một vật có hoặc được cung cấp với nhiều loại, kích cỡ, giá trị hay thông số khác nhau. Ở đây, come in không có nghĩa là đi vào một nơi. Trong câu này, sóng vô tuyến có các bước sóng khác nhau. Cấu trúc này cũng dùng được cho sản phẩm và những thứ khác được mô tả bằng một tập hợp các lựa chọn hoặc số đo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có nhiều lựa chọn”: These jackets ____ colors.
Xem đáp án
come in a range of
and let's imagine your special eyes see the various wavelengths as different colors. Ghi chú
1:07và hãy tưởng tượng đôi mắt đặc biệt của bạn nhìn thấy các bước sóng khác nhau như những màu sắc khác nhau.
let's imagine: mời người nghe cùng hình dung một tình huống giả định
Let's imagine mời người nghe cùng người nói xây dựng một tình huống giả định. Trong câu này, cụm từ cho thấy “đôi mắt đặc biệt” là một phần của thí nghiệm tưởng tượng, chứ không phải lời khẳng định về đôi mắt có thật. Let's là dạng rút gọn của let us, nhưng trong cách dùng này nó không phải là lời xin phép. Cụm từ dẫn người nghe vào một bối cảnh tưởng tượng để giúp họ dễ hình dung một ý tưởng trừu tượng hơn.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, let's imagine có chức năng gì?
- Cụm từ xin phép người nghe.
- Cụm từ mời người nghe xem xét một tình huống giả định.
- Cụm từ khẳng định rằng đôi mắt đặc biệt thực sự tồn tại.
Xem đáp án
Cụm từ mời người nghe xem xét một tình huống giả định.
see the various wavelengths as different colors: cấu trúc see A as B
See A as B có nghĩa là nhìn nhận, diễn giải hoặc phân loại A theo B. Trong câu này, A là the various wavelengths và B là different colors. Đôi mắt tưởng tượng biến sự khác nhau về bước sóng thành sự khác nhau về màu sắc, giúp một ý tưởng vô hình trở nên dễ hình dung hơn. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả một quan điểm, vì vậy see không phải lúc nào cũng có nghĩa là thực sự nhìn bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: Many coaches ____ mistakes ____ learning opportunities.
Xem đáp án
see · as
When you make a call, your phone generates a radio wave signal Cụm từ
1:13Khi bạn gọi điện, điện thoại của bạn tạo ra một tín hiệu sóng vô tuyến
make a call: thực hiện cuộc gọi
Make a call là cụm từ kết hợp thông dụng để chỉ việc bắt đầu hoặc thực hiện một cuộc gọi điện thoại. Ở đây, call là danh từ còn make thể hiện hành động; do a call không tự nhiên trong tiếng Anh thông thường. Có thể thêm người hoặc tổ chức nhận cuộc gọi bằng to: make a call to the clinic. Trong giao tiếp hằng ngày, call cũng thường được dùng làm động từ: call the clinic.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên để diễn đạt rằng Maya cần gọi điện cho phòng khám.
- Maya needs to do a call to the clinic.
- Maya needs to make the clinic a call.
- Maya needs to make a call to the clinic.
Xem đáp án
Maya needs to make a call to the clinic.
which it throws to the nearest cell tower. Cách dùng từ
1:17mà nó ném tới tháp viễn thông gần nhất.
throws to the nearest cell tower: cách nói sinh động mang nghĩa gửi tín hiệu
Throws được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Điện thoại gửi hoặc hướng tín hiệu sóng vô tuyến về phía trạm thu phát sóng di động gần nhất; nó không thực sự ném một vật thể. Trong mệnh đề đầy đủ which it throws, which thay cho tín hiệu còn it thay cho điện thoại. Động từ chuyển động thông dụng throw tạo ra một hình ảnh đơn giản về quá trình kỹ thuật không nhìn thấy được.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất phần được làm nổi bật trong ngữ cảnh này?
- The phone physically tosses an object at the nearest cell tower.
- The phone sends the radio signal toward the nearest cell tower.
- The phone pulls the nearest cell tower toward the radio signal.
Xem đáp án
The phone sends the radio signal toward the nearest cell tower.
you're far from service: ở xa vùng phủ sóng di động
Trong ngữ cảnh điện thoại di động này, service có nghĩa là khả năng truy cập mạng di động: điện thoại có thể kết nối với mạng và gửi hoặc nhận tín hiệu. you're far from service có nghĩa là bạn ở xa khu vực có vùng phủ sóng di động ổn định, chứ không phải ở xa bộ phận chăm sóc khách hàng. Ngữ cảnh điện thoại tạo cho service nghĩa đặc biệt này. service cũng mang nghĩa đó trong have service, poor service và no service.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh điện thoại này, you're far from service có nghĩa là gì?
- Bạn ở xa quầy chăm sóc khách hàng.
- Bạn ở xa khu vực có vùng phủ sóng di động ổn định.
- Điện thoại của bạn có kết nối mạng mạnh.
Xem đáp án
Bạn ở xa khu vực có vùng phủ sóng di động ổn định.
your phone will expend more battery power to send a higher amplitude signal Cách dùng từ
1:22điện thoại của bạn sẽ tiêu tốn nhiều pin hơn để gửi một tín hiệu có biên độ cao hơn
expend more battery power: cách nói trang trọng về việc tiêu thụ năng lượng
expend more battery power có nghĩa là sử dụng nhiều hơn lượng điện năng được lưu trữ trong pin. more battery power chỉ nguồn tài nguyên hữu hạn bị tiêu thụ để điện thoại thực hiện một việc nào đó. Ở đây, power có nghĩa là điện năng, không phải quyền lực. Cách diễn đạt này xem năng lượng pin là một nguồn tài nguyên hữu hạn được dùng cho một mục đích, vì vậy cụm từ mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật.
Luyện tập
Câu nói hằng ngày nào giữ nguyên nghĩa cơ bản của expend more battery power?
- The phone gives the battery more control.
- The phone stores more battery power.
- The phone uses more battery power.
Xem đáp án
The phone uses more battery power.
in an effort to make a connection: diễn đạt mục đích có sự nỗ lực
in an effort to + động từ nguyên mẫu dùng để nêu mục đích của một hành động. Cụm này trang trọng hơn cách dùng to đơn giản và gợi ý một sự cố gắng hoặc nỗ lực đặc biệt, nhưng không khẳng định mục tiêu chắc chắn sẽ đạt được. Ở đây, make a connection có nghĩa là thiết lập kết nối điện thoại hoặc mạng. Điện thoại gửi tín hiệu mạnh hơn để có thể kết nối; cụm này không có nghĩa là làm quen hay tạo mối quan hệ xã hội với một người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích trang trọng trong bài: The app compressed the photos ____ use less data.
Xem đáp án
in an effort to
Once connected, this signal is relayed between cell towers Ghi chú
1:29Khi đã kết nối, tín hiệu này được truyền tiếp giữa các tháp viễn thông
Once connected: once + quá khứ phân từ
Once connected là một mệnh đề thời gian rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành once it is connected, nghĩa là ngay khi được kết nối hoặc sau khi kết nối đã được thiết lập. Ở đây, once đánh dấu một điều kiện thời gian; nó không có nghĩa là một lần. Cấu trúc once + quá khứ phân từ diễn tả một hành động bị động đã hoàn tất hoặc trạng thái kết quả có trước sự kiện chính. Trong phần mô tả quy trình, chủ ngữ được ngầm hiểu và dạng của be thường được lược bỏ khi chủ ngữ đó đã rõ.
Luyện tập
Dùng once + quá khứ phân từ của approve để hoàn thành câu mô tả quy trình: ____, the request will be processed automatically.
Xem đáp án
Once approved
is relayed between cell towers: chuyển tiếp tín hiệu qua mạng
Trong is relayed, thể bị động tập trung vào việc tín hiệu được chuyển tiếp thay vì thiết bị thực hiện hành động đó. between cell towers xác định các điểm trung gian trong quá trình này. Trong cách dùng kỹ thuật, relay có nghĩa là nhận tín hiệu rồi chuyển tiếp tín hiệu đó đến điểm tiếp theo trong mạng.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng các trạm trung gian đã chuyển tiếp tín hiệu?
- The emergency signal was sent to the rescue team.
- The emergency signal was stored at the base.
- The emergency signal was relayed through two mountain stations.
Xem đáp án
The emergency signal was relayed through two mountain stations.
all the way to: đi hết quãng đường tới điểm cuối
all the way to giới thiệu một điểm cuối và nhấn mạnh rằng hành động tiếp diễn trên toàn bộ quãng đường hoặc suốt cả quá trình cho đến khi đạt điểm đó. Ở đây, cụm từ này cho thấy tín hiệu cuộc gọi tiếp tục đi qua mạng cho đến khi đến người nhận cuộc gọi. Cụm từ cũng có thể miêu tả các tuyến đường thực tế và những quá trình khác có điểm cuối rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trên toàn bộ quãng đường cho đến điểm cuối”: The river flows ____ the sea.
Xem đáp án
all the way to
Since your call isn't the only signal out here, Ngữ pháp
1:35Vì cuộc gọi của bạn không phải là tín hiệu duy nhất ở ngoài này,
Since your call isn't ...: since dùng để nêu lý do
Ở đây, Since có nghĩa là “vì”. Từ này mở đầu cho lý do giải thích mệnh đề tiếp theo: cuộc gọi phải được quản lý cùng với những tín hiệu khác. Mệnh đề chỉ lý do với since thường đưa ra trước một thông tin nền mà người nghe dễ chấp nhận, rồi mới nêu ý chính. Trong câu này, since không đánh dấu thời điểm bắt đầu.
Luyện tập
Trong câu 'Since the roads are icy, school is closed,' mệnh đề với since có nghĩa là gì?
- Vì đường đóng băng
- Kể từ lúc đường bắt đầu đóng băng
- Mặc dù đường đóng băng
Xem đáp án
Vì đường đóng băng
cell towers managing the calls assign each phones involved their own wavelength. Cụm từ
1:38các tháp viễn thông quản lý cuộc gọi sẽ chỉ định cho mỗi điện thoại liên quan một bước sóng riêng.
assign each ... their own wavelength: phân bổ tài nguyên riêng
Cấu trúc được dùng ở đây là assign + đối tượng nhận + thứ được phân bổ. Cấu trúc này có nghĩa là giao một nhiệm vụ, số hiệu, kênh hoặc tài nguyên khác cho một người hay một vật. Trong câu này, mỗi điện thoại nhận một bước sóng. Own bổ sung ý quan trọng rằng mỗi điện thoại nhận một bước sóng riêng. Trong tiếng Anh chuẩn, each đi với danh từ số ít, vì vậy dùng each phone involved thay vì each phones involved. Với phone, dạng rõ ràng nhất là assign each phone involved its own wavelength.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc assign + đối tượng nhận + tài nguyên để nói rằng mỗi thiết bị nhận một kênh riêng?
- The app assigns each devices its own channel.
- The app assigns its own channel each device.
- The app assigns each device its own channel.
Xem đáp án
The app assigns each device its own channel.
This specific color ensures you're not picking up other people's calls. Cụm động từ
1:43Màu sắc cụ thể này đảm bảo bạn không bắt sóng cuộc gọi của người khác.
pick up other people's calls: thu nhầm tín hiệu cuộc gọi của người khác
Trong ngữ cảnh liên lạc này, pick up có nghĩa là “thu hoặc phát hiện” một tín hiệu được truyền đi. Picking up other people's calls có nghĩa là điện thoại vô tình thu tín hiệu cuộc gọi vốn dành cho người khác. Việc nhắc đến các bước sóng khác nhau cho thấy rõ đây là nghĩa liên quan đến tín hiệu. Cụm này không có nghĩa là cầm điện thoại của người khác lên hay cố ý nghe máy thay họ.
Luyện tập
Câu nào dùng pick up với nghĩa “thu hoặc phát hiện tín hiệu”?
- The radio picked up a weak emergency signal.
- Leo picked up his sister after school.
- Maya picked up the box from the floor.
Xem đáp án
The radio picked up a weak emergency signal.
It's even slightly different from the wavelength your phone is receiving information on,
1:48Nó thậm chí còn hơi khác biệt so với bước sóng mà điện thoại của bạn đang nhận thông tin,
so as not to + động từ: diễn tả mục đích tránh một kết quả
So as not to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích phủ định: một hành động hoặc cách sắp xếp được chọn để ngăn kết quả không mong muốn. Ở đây, một bước sóng hơi khác được sử dụng để tránh gây nhiễu tín hiệu đi vào. Hãy hiểu so as not to là một cấu trúc hoàn chỉnh. Đặt not trước to, rồi dùng động từ nguyên mẫu: so as not to interfere.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục đích phủ định trang trọng: Nina saved a backup copy of the file ____ lose her work.
Xem đáp án
so as not to
interfere with: gây cản trở hoạt động bình thường
Interfere with + danh từ có nghĩa là gây cản trở một thứ hoặc khiến thứ đó khó hoạt động bình thường hơn. Trong câu này, that incoming signal là đối tượng có thể bị ảnh hưởng. With giới thiệu tín hiệu, quá trình, hoạt động hoặc người chịu ảnh hưởng. Với nghĩa này, cần giữ giới từ: dùng interfere with the signal, không dùng interfere the signal.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của interfere và giới từ bắt buộc đi kèm: A thick metal wall can ____ radio reception.
Xem đáp án
interfere with
But there are only so many colors to choose from, Ngữ pháp
1:57Nhưng chỉ có bấy nhiêu màu sắc để lựa chọn,
only so many ... to choose from: số lượng lựa chọn có giới hạn
Only so many + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là số lượng có giới hạn. Điều này không nhất thiết có nghĩa là số lượng rất ít. Ở đây, only biến so many thành một nhận định về giới hạn tối đa cố định. To choose from mô tả danh từ phía trước là tập hợp các lựa chọn có sẵn. Trong colors to choose from, from vẫn đứng sau choose: ta chọn một màu từ tập hợp có sẵn.
Luyện tập
Câu nào cho biết số khung giờ hẹn có sẵn là có giới hạn nhưng không nói rằng số lượng đó rất ít?
- There are so many appointment times to choose from.
- There are only so many appointment times to choose from.
- There are only a few appointment times to choose from.
Xem đáp án
There are only so many appointment times to choose from.
since the advent of Wi-Fi: mốc thời gian được diễn đạt trang trọng
Trong câu này, the advent of Wi-Fi có nghĩa là sự xuất hiện và phổ biến của Wi-Fi với tư cách một công nghệ mới quan trọng. Advent là danh từ trang trọng thường được dùng để nói về sự khởi đầu của một công nghệ, hệ thống hoặc thời đại lớn. Ở đây, since lấy sự kiện đó làm mốc bắt đầu về thời gian: sự thay đổi bắt đầu sau khi Wi-Fi xuất hiện và tiếp tục từ đó về sau. Since ở đây không có nghĩa là “bởi vì”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm từ trang trọng có dùng advent và mang nghĩa “kể từ khi điện thoại thông minh xuất hiện”: Communication habits have changed ____ smartphones.
Xem đáp án
since the advent of
the demand for ownership of these wavelengths has increased dramatically. Cách dùng từ
2:02nhu cầu sở hữu các bước sóng này đã tăng lên đáng kể.
demand for ownership of these wavelengths: nhu cầu về quyền kiểm soát các bước sóng này
Cụm từ này có cấu trúc demand for X, trong đó X là ownership of these wavelengths. Nó cho biết có thêm nhiều người hoặc tổ chức muốn có quyền đối với những phần hữu hạn của phổ vô tuyến. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, ownership trình bày các bước sóng như nguồn tài nguyên khan hiếm có thể được phân bổ. Từ này chỉ một yêu cầu mang tính sở hữu, chẳng hạn quyền kiểm soát hoặc quyền sử dụng độc quyền; quy định thực tế có thể cấp giấy phép thay vì quyền sở hữu theo nghĩa đen.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giải thích chính xác nhất demand for ownership of these wavelengths trong ngữ cảnh này?
- Các thiết bị không dây không còn cần bất kỳ phổ tần nào.
- Nhiều người hơn muốn mua những màu có thể nhìn thấy.
- Nhiều người hơn muốn có quyền kiểm soát hoặc sử dụng phổ tần hữu hạn.
Xem đáp án
Nhiều người hơn muốn có quyền kiểm soát hoặc sử dụng phổ tần hữu hạn.
With all these signals ...: bối cảnh trước kết luận
Ở đây, cụm từ mở đầu bằng with thiết lập hoàn cảnh cho mệnh đề chính. With mang nghĩa “với điều kiện như vậy” hoặc “trong tình huống mà”, chứ không phải “cùng với”. Cụm này gộp hai thông tin nền: có nhiều tín hiệu trong không trung và chỉ có một số lượng màu hữu hạn để phân bổ. Dấu phẩy đánh dấu sự chuyển đổi từ bối cảnh sang kết luận. Thông điệp chính nằm sau đó: việc tránh nhiễu đang trở nên khó khăn hơn. Khi đọc một câu dài như thế này, hãy xác định khung bối cảnh ở đầu câu trước, rồi tìm mệnh đề chính.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích chính xác nhất cách câu này sắp xếp thông tin?
- Cụm từ mở đầu bằng with trình bày kết luận, còn mệnh đề chính đưa ra một ví dụ không liên quan.
- Cả hai phần chỉ đơn giản liệt kê những vật ở cùng nhau.
- Cụm từ mở đầu bằng with nêu các điều kiện nền, còn mệnh đề chính trình bày kết luận.
Xem đáp án
Cụm từ mở đầu bằng with nêu các điều kiện nền, còn mệnh đề chính trình bày kết luận.
especially when cell towers receive too many signals at once, Cụm từ
2:15đặc biệt là khi các tháp viễn thông nhận quá nhiều tín hiệu cùng một lúc,
too many signals at ... once: quá nhiều để xử lý và đến cùng một lúc
Các từ được đánh dấu nối tiếp với once ở phía sau để tạo thành too many signals at once. Too many + danh từ đếm được số nhiều chỉ số lượng vượt quá mức có thể xử lý hoặc mức phù hợp. Vì vậy, too many signals gợi ý tình trạng quá tải, chứ không chỉ đơn thuần là có nhiều tín hiệu. Trong ngữ cảnh này, at once có nghĩa là “cùng một lúc”: nhiều tín hiệu đến đồng thời. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “ngay lập tức”.
Luyện tập
Trong câu "The server received too many requests at once," at once có nghĩa là gì?
- Ngay lập tức, như một mệnh lệnh
- Cùng một lúc
- Một lần trong quá khứ
Xem đáp án
Cùng một lúc
when everyone's trying to use their phones.
2:22khi mọi người đều cố gắng sử dụng điện thoại của họ.
“such as during regional emergencies” dùng để nêu ví dụ
Such as cho biết phần theo sau là một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho một nhận định khái quát hơn. Ở đây, during regional emergencies nêu một tình huống mà nhiều người có thể cùng lúc cố sử dụng điện thoại; đó không phải là một ý chính riêng. Ví dụ này là một cụm từ chỉ thời gian: such as có thể đi với during + một sự kiện để mang nghĩa “chẳng hạn như trong lúc sự kiện đó đang diễn ra”.
Luyện tập
Cụm such as during regional emergencies có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong câu?
- Nó giới thiệu một tình huống cụ thể hỗ trợ cho một ý khái quát hơn.
- Nó chuyển chủ đề sang nguyên nhân của các tình huống khẩn cấp trong khu vực.
- Nó nói rằng tình huống khẩn cấp trong khu vực là lúc duy nhất mọi người sử dụng điện thoại.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một tình huống cụ thể hỗ trợ cho một ý khái quát hơn.
But other sources of interference are more preventable,
2:24Nhưng những nguồn gây nhiễu khác thì dễ phòng ngừa hơn,
like phones searching for signals from thousands of meters in the sky. Cụm từ
2:28như điện thoại đang tìm kiếm tín hiệu từ độ cao hàng nghìn mét trên không.
“searching for signals”: search for + đối tượng cần tìm
Search for + đối tượng có nghĩa là “cố tìm đối tượng đó”. Trong searching for signals, signals là thứ điện thoại đang cố phát hiện, vì vậy cần có for. Searching là dạng -ing của search. Ở đây, từ này đứng sau phones và mô tả việc những chiếc điện thoại đang làm: phones searching for signals.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của search và giới từ cần thiết: The rescue team is ____ a missing hiker.
Xem đáp án
searching for
Phones on planes are very far from cell towers,
2:33Điện thoại trên máy bay ở rất xa các tháp viễn thông,
so they work overtime to send the loudest signals they can in search of service. Ghi chú
2:36vì vậy chúng phải làm việc quá sức để gửi đi những tín hiệu to nhất có thể nhằm tìm kiếm dịch vụ.
work overtime: máy móc hoạt động vất vả hơn bình thường
Khi được dùng theo nghĩa đen với người, work overtime có nghĩa là tiếp tục làm việc quá giờ làm bình thường. Ở đây, điện thoại được nhân hóa: vì trạm phát sóng ở xa, điện thoại phải hoạt động vất vả hơn bình thường khi cố gắng kết nối. Khi work overtime miêu tả máy móc, hệ thống hoặc một bộ phận cơ thể, cụm này thường có nghĩa là thứ đó đang làm thêm việc hoặc hoạt động dưới tải nặng hơn, chứ không phải nó thật sự có giờ làm việc.
Luyện tập
Trong câu 'The cooling system is working overtime to keep the servers cool,' working overtime có nghĩa là gì?
- Hệ thống đang hoạt động vất vả hơn bình thường.
- Hệ thống đã ngừng hoạt động hoàn toàn.
- Hệ thống có giờ làm việc văn phòng cố định.
Xem đáp án
Hệ thống đang hoạt động vất vả hơn bình thường.
in search of service: mục đích và nghĩa liên quan đến mạng di động
Cấu trúc cố định in search of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “cố gắng tìm” hoặc “tìm kiếm”. Ở đây, in search of service cho biết mục đích của việc phát tín hiệu mạnh: điện thoại đang cố tìm một kết nối mạng di động. Trong ngữ cảnh điện thoại, service có nghĩa là khả năng truy cập mạng di động hoặc vùng phủ sóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ đúng, dùng mỗi từ sau một lần: search, of, in. The hikers climbed to higher ground ____ a phone signal.
Xem đáp án
in search of
the phones might find themselves much closer to a cell tower than expected, Ngữ pháp
2:44điện thoại có thể thấy mình gần với tháp viễn thông hơn dự kiến rất nhiều,
find themselves ... than expected: rơi vào một tình huống không ngờ tới
Find + đại từ phản thân + bổ ngữ có nghĩa là chủ ngữ rơi vào, hoặc nhận ra mình đang ở trong, một trạng thái, địa điểm hay tình huống nhất định, thường là ngoài dự kiến. Ở đây, themselves chỉ lại the phones, còn much closer to a cell tower mô tả vị trí mà điện thoại có thể ở. Với chủ ngữ vô tri như phones, cách nói này không hàm ý sự nhận biết có ý thức; nó có nghĩa là điện thoại có thể rơi vào vị trí đó. Much closer ... than expected so sánh khoảng cách có thể xảy ra với khoảng cách đã dự đoán: điện thoại có thể ở gần trạm phát sóng hơn nhiều so với tính toán. Than expected là dạng so sánh rút gọn, có nghĩa là than people expected hoặc than was expected.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself: After missing our stop, we ____ in an unfamiliar neighborhood.
Xem đáp án
found ourselves
blasting it with a massive signal that drowns out those on the ground. Ghi chú
2:48bắn phá nó bằng một tín hiệu khổng lồ làm át đi những tín hiệu dưới mặt đất.
blasting it with a massive signal: cấu trúc blast A with B
Blast A with B có nghĩa là hướng B vào A với lực, cường độ hoặc âm lượng rất lớn. Ở đây, A là it, chỉ cell tower, còn B là a massive signal. Các điện thoại đang gửi một tín hiệu cực mạnh đến trạm; blast được dùng theo nghĩa bóng và không có nghĩa là thứ gì đó phát nổ. Blasting là một cụm phân từ -ing gắn với the phones trong mệnh đề trước. Cụm này bổ sung hành động xảy ra khi điện thoại ở gần trạm một cách bất thường và giúp thể hiện hậu quả của khoảng cách quá gần đó.
Luyện tập
Dùng blast A with B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: During rehearsal, the speakers ____ extremely loud music.
Xem đáp án
blasted the room with
drowns out those on the ground: tín hiệu mạnh hơn lấn át tín hiệu yếu hơn
Ở đây, drowns out có nghĩa là một tín hiệu mạnh đến mức không thể thu rõ các tín hiệu yếu hơn. Trong cấu trúc A drowns out B, A lấn át hoặc che lấp B. Từ those thay cho signals đã được nhắc đến trước đó, vì vậy those on the ground có nghĩa là các tín hiệu dưới mặt đất. Drown ở đây mang nghĩa ẩn dụ; không có gì bị nhấn chìm trong nước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drown out: During yesterday's outdoor concert, the speakers ____ the sound of the rain.
Xem đáp án
drowned out
So when you fly without using airplane mode,
2:53Vì vậy, khi bạn bay mà không sử dụng chế độ máy bay,
you're essentially acting as a military radio jammer, Mạch ý
2:56về cơ bản, bạn đang hành động như một thiết bị gây nhiễu sóng vô tuyến quân sự,
acting as a military radio jammer: phép so sánh dựa trên chức năng
Cụm acting as a military radio jammer là một phép so sánh dựa trên chức năng. Act as + danh từ có nghĩa là thực hiện vai trò hoặc chức năng của một thứ; radio jammer là thiết bị gây nhiễu liên lạc vô tuyến. Câu này so sánh tác động của một thiết bị đang phát tín hiệu với tác động của máy gây nhiễu; nó không khẳng định rằng hành khách hoặc điện thoại thật sự biến thành thiết bị quân sự. Essentially cho biết đây là một cách nói đơn giản hóa, tập trung vào tác động chính. Phép so sánh quân sự sinh động giúp người nghe dễ hình dung sự can nhiễu vô tuyến vô hình và củng cố lập luận ủng hộ việc dùng chế độ máy bay.
Luyện tập
acting as a military radio jammer có nghĩa gì trong câu này?
- Nó nói rằng thiết bị gây nhiễu quân sự bật chế độ máy bay cho hành khách.
- Nó nói rằng hành khách đã thật sự biến thành một thiết bị quân sự.
- Nó so sánh tác động gây nhiễu với hoạt động của một thiết bị gây nhiễu vô tuyến quân sự.
Xem đáp án
Nó so sánh tác động gây nhiễu với hoạt động của một thiết bị gây nhiễu vô tuyến quân sự.
sending out giant radio waves that interfere with nearby signals. Cụm động từ
2:59phát ra những sóng vô tuyến khổng lồ gây nhiễu các tín hiệu gần đó.
sending out giant radio waves: send out nghĩa là phát ra và truyền đi
Trong sending out giant radio waves, send out có nghĩa là “tạo ra và truyền một thứ gì đó từ một nguồn”. Tân ngữ là giant radio waves, vì vậy cụm từ này giải thích thiết bị gây nhiễu bằng cách nào. Ở đây send out hoạt động như một cụm động từ thống nhất; out không chỉ là một từ chỉ hướng đứng riêng. Động từ này cũng có thể diễn tả một nguồn phát tín hiệu hoặc ánh sáng, hay việc gửi tin nhắn và lời mời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của send out: The lighthouse ____ a bright beam every night.
Xem đáp án
sends out
Even on the ground, almost all our electronics emit rogue radio waves, Ghi chú
3:04Ngay cả trên mặt đất, hầu hết mọi thiết bị điện tử của chúng ta đều phát ra các sóng vô tuyến ngoài tầm kiểm soát,
Even on the ground: even mở rộng phạm vi của ý
Even on the ground đưa trường hợp ở mặt đất lên đầu câu và đánh dấu đó là một sự mở rộng khá bất ngờ của ý trước. Ý này không chỉ giới hạn ở thiết bị điện tử trên máy bay mà còn đúng khi thiết bị ở mặt đất. Nếu không có even, on the ground chủ yếu chỉ nêu địa điểm. Khi có even, cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách mở rộng phạm vi đến một trường hợp mà người nghe có thể không ngờ tới.
Luyện tập
Even on the ground có vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong câu này?
- Nói rằng vấn đề chỉ xảy ra ở mặt đất.
- Đối chiếu thiết bị điện tử đang hoạt động với thiết bị bị hỏng.
- Mở rộng ý sang trường hợp ở mặt đất như một trường hợp bổ sung và khá bất ngờ.
Xem đáp án
Mở rộng ý sang trường hợp ở mặt đất như một trường hợp bổ sung và khá bất ngờ.
rogue radio waves: sóng vô tuyến ngoài kiểm soát hoặc ngoài ý muốn
Trong rogue radio waves, rogue là tính từ mang nghĩa nằm ngoài sự kiểm soát thông thường hoặc được tạo ra ngoài ý muốn. Cụm từ này chỉ những phát xạ tần số vô tuyến không mong muốn từ thiết bị điện tử và có thể gây nhiễu. Ở đây, rogue mô tả trạng thái bất thường của tín hiệu chứ không chỉ một người. Cách dùng kỹ thuật này cũng có thể áp dụng cho rogue signal, rogue device hoặc rogue program khi chúng hoạt động bất thường, không được cấp phép hoặc không được kiểm soát.
Luyện tập
Trong ví dụ, rogue radio waves có nghĩa là gì?
- Sóng vô tuyến được kiểm soát hoàn toàn và vô hại
- Sóng vô tuyến do một tên tội phạm đích thân phát đi
- Sóng vô tuyến không được kiểm soát hoặc phát ra ngoài ý muốn và có thể gây nhiễu
Xem đáp án
Sóng vô tuyến không được kiểm soát hoặc phát ra ngoài ý muốn và có thể gây nhiễu
slowing down our internet and making our calls choppy. Ghi chú
3:09làm chậm internet và khiến các cuộc gọi của chúng ta bị chập chờn.
slowing down our internet: slow down + tân ngữ
Slow down có nghĩa là làm cho một thứ chuyển động, hoạt động hoặc diễn ra chậm hơn. Trong slowing down our internet, our internet là tân ngữ, còn sự can nhiễu đang làm giảm tốc độ kết nối hoặc truyền dữ liệu. Down ở đây là tiểu từ của động từ, không chỉ hướng đi xuống. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả slow down the process và slow the process down; với đại từ, hãy nói slow it down.
Luyện tập
Dùng slow down ở dạng đúng để hoàn thành câu: Large image files can ____ a website.
Xem đáp án
slow down
making our calls choppy: làm âm thanh cuộc gọi bị ngắt quãng
Trong câu này, choppy có nghĩa là âm thanh cuộc gọi liên tục bị đứt quãng hoặc truyền đến thành từng đoạn, khiến người nghe khó theo dõi. Từ này miêu tả âm thanh không đều và không liền mạch, chứ không chỉ là âm lượng nhỏ. Cụm từ dùng cấu trúc make + object + adjective: making + our calls + choppy nghĩa là khiến các cuộc gọi trở nên chập chờn, đứt quãng.
Luyện tập
Trong “The call became choppy,” điều gì có khả năng đã xảy ra nhất?
- Âm thanh liên tục bị đứt rồi có lại.
- Âm lượng lớn hơn một chút.
- Cuộc gọi kết nối ngay và luôn rõ ràng.
Xem đáp án
Âm thanh liên tục bị đứt rồi có lại.
This leads consumers to pay for more bandwidth, Ngữ pháp
3:13Điều này khiến người tiêu dùng phải trả tiền để có nhiều băng thông hơn,
This leads consumers to pay: cấu trúc lead + người + to do
Ở đây, lead có nghĩa là gây ra hoặc khiến ai đó làm gì, chứ không phải dẫn đường cho một người. Cấu trúc là lead + person + to + base verb: consumers là những người chịu tác động, còn to pay là hành động xảy ra do tác động đó. This chỉ những vấn đề liên lạc vừa được nhắc đến. Câu này trình bày các vấn đề đó như nguyên nhân khiến người tiêu dùng trả tiền cho băng thông lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của change: The warning led us ____ our plans.
Xem đáp án
to change
pushing service providers to take over more of the radio spectrum, Ghi chú
3:15thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ chiếm dụng thêm quang phổ vô tuyến,
pushing service providers to take over: kéo dài chuỗi kết quả
Mệnh đề -ing pushing service providers to take over bổ sung hệ quả thứ hai cho kết quả đã được nêu. Trước hết, người tiêu dùng được thúc đẩy trả tiền cho nhiều băng thông hơn; thay đổi đó sau đó tác động đến các nhà cung cấp. Cấu trúc này cho phép một câu thể hiện chuỗi kết quả mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Ở đây, push + người hoặc tổ chức + to + động từ có nghĩa là khiến hoặc gây áp lực để ai đó hành động vì nhu cầu, sự cần thiết, áp lực hay động lực. Nó không chỉ hành động đẩy bằng tay.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để bổ sung kết quả tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả?
- The shortage raised prices, pushed families to spend less.
- The shortage raised prices, pushing families spend less.
- The shortage raised prices, pushing families to spend less.
Xem đáp án
The shortage raised prices, pushing families to spend less.
take over more of the radio spectrum: kiểm soát phần phổ tần lớn hơn
Ở đây, take over có nghĩa là giành quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu một thứ gì đó. More of the radio spectrum chỉ một phần lớn hơn của nguồn tài nguyên liên lạc có giới hạn, vì vậy các nhà cung cấp sẽ kiểm soát hoặc giành lấy phần lớn hơn của tài nguyên đó. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc tiếp quản một công ty, vị trí, nhiệm vụ hoặc khu vực. Trong câu này, nó không chỉ đơn giản có nghĩa là thay thế một nhân viên.
Luyện tập
Câu nào dùng take over với nghĩa giành quyền kiểm soát một phần lớn hơn?
- The conference took place on Monday.
- After the merger, one company took over most of the local market.
- The new app took up most of the phone's storage.
Xem đáp án
After the merger, one company took over most of the local market.
and eventually send more satellites into the sky,
3:19và cuối cùng là phóng thêm nhiều vệ tinh lên bầu trời,
creating a vicious cycle that could eventually blot out the stars. Ghi chú
3:23tạo ra một vòng luẩn quẩn cuối cùng có thể che khuất các vì sao.
creating a vicious cycle: tạo ra một vòng luẩn quẩn ngày càng tệ hơn
Vicious cycle là một vòng lặp tự củng cố và gây ra hậu quả có hại: một vấn đề tạo ra kết quả, rồi kết quả đó quay lại làm vấn đề ban đầu nghiêm trọng hơn. Điểm quan trọng là quan hệ nhân quả lặp lại, chứ không chỉ là một chuỗi sự việc xấu. Creating là phân từ dạng -ing, cho thấy vòng lặp này là kết quả của tình huống trước đó. Ở đây, vicious có nghĩa là ngày càng có hại hoặc khó thoát khỏi, chứ không có nghĩa là tàn nhẫn hay cố tình xấu xa.
Luyện tập
Tình huống nào thực sự là a vicious cycle?
- Hai vấn đề không liên quan xảy ra trong cùng một ngày.
- Một cơn bão kết thúc và bầu trời trở nên quang đãng.
- Căng thẳng khiến người ta khó ngủ, còn thiếu ngủ lại gây thêm căng thẳng.
Xem đáp án
Căng thẳng khiến người ta khó ngủ, còn thiếu ngủ lại gây thêm căng thẳng.
blot out the stars: che khuất hoàn toàn các vì sao
Blot out có nghĩa là che hoặc chắn một vật hoàn toàn đến mức không thể nhìn thấy vật đó nữa. Vì vậy, blot out the stars nghĩa là chặn ánh sáng khiến các vì sao khuất khỏi tầm nhìn, chứ không phải phá hủy chúng. Chủ ngữ của cụm động từ này thường là một nguyên nhân lớn hoặc mạnh, chẳng hạn như mây, khói, ánh sáng chói hay một vật cản khác. Cụm từ nhấn mạnh việc bị che khuất gần như hoàn toàn, mạnh hơn việc chỉ khiến một vật trở nên khó nhìn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của blot out: Dark clouds ____ the moon, but the moon was still there.
Xem đáp án
blotted out
this system is threatening our relationship with the cosmos. Cách dùng từ
3:29hệ thống này đang đe dọa mối quan hệ của chúng ta với vũ trụ.
Though ... even without these satellites: nhận định vẫn đúng
Though nối câu này với ý trước đó và đánh dấu sự tương phản, gần nghĩa với 'tuy nhiên'. Even without these satellites tạo quan hệ nhượng bộ: nếu loại các vệ tinh khỏi tình huống, nhận định chính vẫn đúng. Cấu trúc này cho thấy lập luận không chỉ giới hạn ở một nguyên nhân hoặc ví dụ rõ ràng.
Luyện tập
Cách phân tích nào về phần mở đầu được tô nổi là đúng?
- Even though là liên từ, còn without these satellites là một mệnh đề đầy đủ.
- Though có nghĩa là because, vì vậy các vệ tinh là nguyên nhân duy nhất của mối đe dọa.
- Though liên kết lại với một ý trước đó, còn even without these satellites cho biết nhận định chính vẫn đúng khi không có các vệ tinh.
Xem đáp án
Though liên kết lại với một ý trước đó, còn even without these satellites cho biết nhận định chính vẫn đúng khi không có các vệ tinh.
threatening our relationship with the cosmos: đe dọa một mối liên hệ trừu tượng
Relationship with không chỉ mô tả mối quan hệ giữa người với người. Cụm từ này còn có thể chỉ cách một người hoặc một nhóm kết nối, hiểu hoặc tương tác với một điều gì đó như thiên nhiên, công nghệ hay công việc. Ở đây, threatening our relationship with the cosmos có nghĩa là đặt mối liên hệ của nhân loại với vũ trụ vào tình trạng nguy hiểm. Cosmos là một từ trang trọng và có sắc thái rộng lớn để chỉ vũ trụ, nên cả cụm có ý nghĩa bao quát hơn việc một vật thể riêng lẻ bị đe dọa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là một mối liên hệ trừu tượng: Technology is changing our ____ nature.
Xem đáp án
relationship with
Radio telescopes used for astronomy rely on a specific band of wavelengths to see deep into space. Ghi chú
3:33Kính viễn vọng vô tuyến dùng cho thiên văn học dựa vào một dải bước sóng cụ thể để nhìn sâu vào không gian.
used for astronomy như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Cụm used for astronomy đứng sau Radio telescopes và xác định loại kính thiên văn đang được nói đến. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: Radio telescopes that are used for astronomy. Ở đây, used là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phải động từ chính ở thì quá khứ. Động từ chính là rely, vì vậy cấu trúc này giúp đặt thông tin mô tả sau danh từ một cách gọn gàng.
Luyện tập
Câu nào mở rộng used for astronomy đúng cách mà không làm thay đổi nghĩa?
- Radio telescopes that are used for astronomy rely on a specific band of wavelengths.
- Radio telescopes used astronomy and relied on a specific band of wavelengths.
- Radio telescopes that used astronomy rely on a specific band of wavelengths.
Xem đáp án
Radio telescopes that are used for astronomy rely on a specific band of wavelengths.
rely on a specific band of wavelengths: nêu đối tượng được dựa vào
Rely on có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào một người hay một điều gì đó để hoạt động hoặc thành công. Ở đây, các kính thiên văn cần một dải bước sóng cụ thể để quan sát sâu vào không gian. Đối tượng được dựa vào đứng sau on: rely on a person, rely on a tool, rely on information hoặc rely on a condition. Khi nêu đối tượng đó, không được bỏ on.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ đúng của rely: During storms, rescue teams ____ radio communication.
Xem đáp án
rely on
while this range is supposedly protected: while chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, while mở đầu một ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu nêu một sự việc có vẻ đúng — dải tần này được cho là được bảo vệ — còn mệnh đề chính đưa ra thực tế trái ngược: các giới hạn không được thực thi. Supposedly có nghĩa là “theo như lời khẳng định” và giúp người nói không phải hoàn toàn công nhận lời khẳng định đó. Cấu trúc while X, Y có thể sắp xếp sự tương phản giữa một lời khẳng định hoặc kỳ vọng với điều thực sự xảy ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất vai trò của while this range is supposedly protected?
- Nói rằng các giới hạn đã được thực thi trong thời gian dải tần được bảo vệ.
- Tạm chấp nhận lời khẳng định rằng dải tần được bảo vệ rồi đối chiếu nó với việc không thực thi giới hạn.
- Coi việc dải tần được bảo vệ là lý do khiến các giới hạn không được thực thi.
Xem đáp án
Tạm chấp nhận lời khẳng định rằng dải tần được bảo vệ rồi đối chiếu nó với việc không thực thi giới hạn.
the cutoffs aren't enforced: các giới hạn không được thực thi
Ở đây, cutoffs có nghĩa là các điểm ranh giới hoặc giới hạn xác định dải tần được bảo vệ. Từ này không chỉ những mảnh đã bị cắt rời. Aren't enforced là một cụm động từ bị động. Nó cho biết các giới hạn có thể tồn tại dưới dạng quy định, nhưng cơ quan chịu trách nhiệm không bảo đảm mọi người tuân thủ. Enforce thường nhận các từ như rules, laws, limits và standards làm tân ngữ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại đúng nhất the cutoffs aren't enforced trong ngữ cảnh này?
- The boundary limits have been physically removed.
- The boundary limits exist, but the responsible authority does not make sure they are followed.
- The boundary limits are being made stricter.
Xem đáp án
The boundary limits exist, but the responsible authority does not make sure they are followed.
For example, the Very Large Array can see signals throughout our solar system from 1 to 50 gigahertz. Ghi chú
3:45Ví dụ, Very Large Array có thể nhìn thấy các tín hiệu trên toàn bộ hệ mặt trời của chúng ta từ 1 đến 50 gigahertz.
the Very Large Array: tên riêng của một cơ sở kính thiên văn vô tuyến
The Very Large Array là tên riêng của một đài quan sát thiên văn vô tuyến tại bang New Mexico, Hoa Kỳ. Nơi này sử dụng nhiều ăng-ten chảo lớn hoạt động cùng nhau để phát hiện sóng vô tuyến từ không gian. Trong câu này, see có nghĩa là “phát hiện”, và tên gọi này cho biết loại thiết bị có thể thu tín hiệu trong dải tần số đó. Array ở đây chỉ một nhóm thiết bị phối hợp hoạt động, không phải mảng dữ liệu trong máy tính.
Luyện tập
Trong câu này, the Very Large Array chỉ điều gì?
- Một danh sách dữ liệu máy tính có kích thước đặc biệt lớn
- Một cơ sở kính thiên văn vô tuyến có tên riêng và gồm nhiều ăng-ten
- Một kính thiên văn khổng lồ duy nhất dùng để quan sát ánh sáng nhìn thấy
Xem đáp án
Một cơ sở kính thiên văn vô tuyến có tên riêng và gồm nhiều ăng-ten
from 1 to 50 gigahertz: đánh dấu một khoảng giá trị số
From A to B đánh dấu điểm đầu và điểm cuối của một khoảng. Ở đây, 1 gigahertz là giới hạn dưới và 50 gigahertz là giới hạn trên; from và to được dùng cùng nhau thành một cặp. Cấu trúc này cũng có thể mô tả khoảng thời gian, giá cả, khoảng cách, nhiệt độ và các đại lượng đo lường khác. Khi hai con số dùng cùng một đơn vị, tiếng Anh thường chỉ nêu đơn vị một lần sau con số thứ hai: from 1 to 50 gigahertz.
Luyện tập
Dùng from...to... để hoàn thành khoảng nhiệt độ: The temperature will range ____ 10 ____ 18 degrees Celsius.
Xem đáp án
from · to
But if it tries looking for signals below 5 gigahertz, Ngữ pháp
3:53Nhưng nếu nó cố gắng tìm kiếm các tín hiệu dưới 5 gigahertz,
try looking for signals: try + -ing để thử một phương pháp
Trong tries looking for signals, try được theo sau bởi dạng -ing. Try + -ing trình bày looking for signals như một hành động hoặc phương pháp được thử để xem kết quả ra sao. Trọng tâm là thử kiểu tìm kiếm này, chứ không chủ yếu nhấn mạnh nỗ lực hoặc độ khó để hoàn thành nó. Cấu trúc này hữu ích khi đề xuất hoặc mô tả một cách làm có thể áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng try + -ing, sử dụng động từ move: If reception is poor, ____ the radio closer to the window.
Xem đáp án
try moving
its search could be drowned out by a sea of phones on 5G networks. Thành ngữ
3:56việc tìm kiếm của nó có thể bị nhấn chìm bởi một biển điện thoại trên mạng 5G.
drowned out by a sea of phones: nhiễu tín hiệu áp đảo
Drown out có nghĩa là một âm thanh hoặc tín hiệu mạnh hơn lấn át âm thanh hay tín hiệu khác, khiến nó không thể được nghe hoặc phát hiện rõ ràng. Cấu trúc bị động be drowned out by nêu nguồn gây nhiễu mạnh hơn; ở đây không có chuyện chìm trong nước theo nghĩa đen. A sea of chỉ một lượng hoặc số lượng rất lớn và trải rộng. Ở đây, phones đại diện cho rất nhiều tín hiệu do điện thoại trên mạng 5G tạo ra. Hai hình ảnh này cùng nhấn mạnh cả quy mô lẫn cường độ của sự nhiễu.
Luyện tập
its search could be drowned out by a sea of phones có nghĩa là gì trong câu này?
- Các điện thoại có thể rơi xuống nước và ngừng hoạt động.
- Rất nhiều tín hiệu điện thoại có thể lấn át tín hiệu tìm kiếm và khiến nó khó được phát hiện.
- Việc tìm kiếm có thể xác định mọi điện thoại trên mạng.
Xem đáp án
Rất nhiều tín hiệu điện thoại có thể lấn át tín hiệu tìm kiếm và khiến nó khó được phát hiện.
Today, nowhere on Earth is truly radio quiet. Cách dùng từ
4:01Ngày nay, không có nơi nào trên Trái Đất thực sự yên tĩnh về mặt vô tuyến.
truly radio quiet: ít nhiễu vô tuyến, không phải không có âm thanh
Trong câu này, radio quiet là cách mô tả mang tính kỹ thuật về một nơi có rất ít nhiễu tần số vô tuyến. Cụm từ này nói về sóng vô tuyến, không phải những âm thanh thông thường mà con người nghe được. Truly nhấn mạnh lời mô tả và có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “thực sự”: ý của câu là không có địa điểm nào hoàn toàn đạt được tình trạng ít nhiễu đó.
Luyện tập
Radio quiet có nghĩa gì trong câu này?
- Nơi đó có rất ít nhiễu tần số vô tuyến.
- Không có ai nói chuyện ở đó.
- Nơi đó không có bất kỳ âm thanh nào.
Xem đáp án
Nơi đó có rất ít nhiễu tần số vô tuyến.
Satellites relaying signals around the globe have blanketed the planet in radio waves. Ghi chú
4:05Các vệ tinh chuyển tiếp tín hiệu trên toàn cầu đã bao phủ hành tinh này bằng sóng vô tuyến.
relaying signals around the globe: chuyển tiếp tín hiệu trên khắp toàn cầu
Relaying signals có nghĩa là nhận tín hiệu rồi chuyển tiếp tín hiệu đó đến một nơi khác. Around the globe bổ sung phạm vi toàn thế giới. Cụm từ có -ing relaying signals around the globe bổ nghĩa cho satellites và cho biết các vệ tinh đó làm gì. Có thể viết đầy đủ thành satellites that relay signals around the globe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ. Dùng relay ở dạng -ing và phải có signals cùng globe: The satellite is ____.
Xem đáp án
relaying signals around the globe
blanketed the planet in radio waves: bao phủ hành tinh bằng sóng vô tuyến
Ở đây, blanketed là một động từ mang nghĩa ẩn dụ, nghĩa là “bao phủ một khu vực rất rộng”. Cấu trúc blanket A in B cho biết B lan ra hoặc phủ lên phần lớn A. Câu này không nói đến một tấm chăn thật. Sóng vô tuyến được hình dung như một lớp bao quanh phần lớn Trái Đất, qua đó nhấn mạnh phạm vi rất rộng chứ không khẳng định mọi nơi đều được phủ kín hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của blanket và giới từ dùng trong cấu trúc mục tiêu: The storm ____ the village ____ snow.
Xem đáp án
blanketed · in
But there are a few places with less crowded skies Thành ngữ
4:11Nhưng vẫn có một vài nơi có bầu trời ít đông đúc hơn
less crowded skies: bầu trời ít chật chội hơn
Ở đây, crowded được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bầu trời được xem như một nơi chứa quá nhiều thứ. less crowded skies nghĩa là có ít vệ tinh, tín hiệu vô tuyến và hoạt động liên quan hơn ở phía trên, vì vậy mức nhiễu cũng thấp hơn. Less so sánh mức độ chật chội. Skies chỉ môi trường quan sát phía trên những nơi đó, chứ không nói đến mây hay thời tiết.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về quan sát bằng sóng vô tuyến, less crowded skies có nghĩa là gì?
- Các đám mây chen sát vào nhau.
- Có ít người nhìn lên trời hơn.
- Có ít vệ tinh và tín hiệu vô tuyến gây nhiễu ở phía trên hơn.
Xem đáp án
Có ít vệ tinh và tín hiệu vô tuyến gây nhiễu ở phía trên hơn.
where radio telescopes can look deep into space. Cụm từ
4:15nơi các kính viễn vọng vô tuyến có thể nhìn sâu vào không gian.
look deep into space: quan sát những vùng rất xa trong không gian
Ở đây, look có nghĩa là “quan sát”, không phải “nhìn bằng mắt”. Kính thiên văn vô tuyến phát hiện sóng vô tuyến, nên câu văn miêu tả kính thiên văn như thể nó đang nhìn. deep into space có nghĩa là quan sát tới những vùng rất xa trong không gian. Cụm từ nhấn mạnh kính có thể quan sát xa đến đâu, chứ không phải kính di chuyển tới đó.
Luyện tập
look deep into space có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Di chuyển thật sự tới rìa không gian.
- Quan sát những vùng rất xa trong không gian.
- Điều tra vì sao không gian tồn tại.
Xem đáp án
Quan sát những vùng rất xa trong không gian.
and uncover the secrets of galaxies up to 96 billion light years away. Cách dùng từ
4:22và khám phá những bí mật của các thiên hà cách xa tới 96 tỷ năm ánh sáng.
the black hole at the center of the Milky Way: lỗ đen ở trung tâm thiên hà của chúng ta
Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ Mặt Trời của chúng ta. Đây là tên riêng, không phải một “con đường màu sữa” theo nghĩa đen. Cụm từ được nhấn mạnh xác định lỗ đen siêu khối lượng ở giữa thiên hà của chúng ta, thường được gọi là Sagittarius A*.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh xác định điều gì?
- Một lỗ tối ở trung tâm của mọi thiên hà trong vũ trụ.
- Một lỗ đen siêu khối lượng ở giữa thiên hà chứa hệ Mặt Trời của chúng ta.
- Một con đường sáng làm bằng sữa chạy qua không gian.
Xem đáp án
Một lỗ đen siêu khối lượng ở giữa thiên hà chứa hệ Mặt Trời của chúng ta.
up to 96 billion light years away: chỉ khoảng cách tối đa
Ở đây, up to + số chỉ giới hạn trên: khoảng cách có thể lớn đến con số đó. Phạm vi này cũng bao gồm những thiên hà ở gần hơn, nên không có nghĩa là mọi thiên hà đều cách đúng 96 tỷ năm ánh sáng. Light year, tức năm ánh sáng, là đơn vị đo khoảng cách: quãng đường ánh sáng đi được trong một năm. Đây không phải là một khoảng thời gian. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “cách xa tới 96 tỷ năm ánh sáng”.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất up to 96 billion light years away?
- Các thiên hà đã tồn tại không quá 96 tỷ năm.
- Mọi thiên hà đều cách đúng 96 tỷ năm ánh sáng.
- Khoảng cách có thể lên tới 96 tỷ năm ánh sáng, nhưng cũng có thể ngắn hơn.
Xem đáp án
Khoảng cách có thể lên tới 96 tỷ năm ánh sáng, nhưng cũng có thể ngắn hơn.
Well, so long as we're not blinded by phones sending signals from first class. Ghi chú
4:28Chà, miễn là chúng ta không bị làm mù bởi những chiếc điện thoại gửi tín hiệu từ khoang hạng nhất.
so long as: đưa ra một điều kiện
So long as đưa ra một điều kiện và có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Trong câu này, kết quả được ngầm hiểu phụ thuộc vào việc tín hiệu điện thoại không làm người quan sát hoặc thiết bị của họ bị “mù”. Ở đây, long không chỉ thời gian hay chiều dài vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là so long as + mệnh đề: một kết quả, sự cho phép hoặc kế hoạch chỉ có hiệu lực khi đáp ứng điều kiện đó.
Luyện tập
Chọn cụm từ chỉ điều kiện thích hợp: You can borrow the camera ___ you return it by Friday.
- so much as
- so long as
- as far as
Xem đáp án
so long as
blinded by phones sending signals from first class: tín hiệu điện thoại khiến kính thiên văn “không nhìn thấy”
Ở đây, be blinded by là một phép ẩn dụ. Người nói diễn tả những người quan sát và kính thiên văn vô tuyến của họ như thể có thể mất thị lực: sóng vô tuyến mạnh từ điện thoại có thể lấn át tín hiệu yếu mà kính thiên văn đang cố phát hiện. First class có nghĩa là khoang hạng nhất trên máy bay. Cách diễn đạt sinh động này tạo sắc thái mỉa mai vì một chiếc điện thoại bình thường trong khoang cao cấp cũng có thể gây nhiễu cho hoạt động quan sát thiên văn cực kỳ nhạy.
Luyện tập
Cách hiểu nào về blinded by phones là đúng trong câu này?
- Tín hiệu từ điện thoại có thể lấn át tín hiệu yếu mà kính thiên văn đang cố phát hiện.
- Hành khách đặt điện thoại trước ống kính của kính thiên văn.
- Điện thoại thực sự làm tổn thương mắt của hành khách.
Xem đáp án
Tín hiệu từ điện thoại có thể lấn át tín hiệu yếu mà kính thiên văn đang cố phát hiện.
The average smartphone is drastically more powerful than the computers that guided us to the moon. Ghi chú
4:34Một chiếc điện thoại thông minh trung bình mạnh mẽ hơn rất nhiều so với những chiếc máy tính đã đưa chúng ta lên mặt trăng.
drastically more powerful than: nhấn mạnh một khác biệt rất lớn
Cụm more powerful than là một cấu trúc so sánh: nó cho biết A có mức độ mạnh hoặc năng lực cao hơn B. Drastically bổ nghĩa cho more powerful và cho thấy khoảng cách rất lớn, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Mẫu có thể áp dụng lại là A + be + drastically more + tính từ + than + B. Ở đây, chiếc điện thoại thông minh trung bình là A, còn những máy tính dẫn đường cho sứ mệnh Mặt Trăng là B. Than giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh nhấn mạnh bằng cụm từ được làm nổi bật: The new processor is ____ the previous model.
Xem đáp án
drastically more powerful than
guided us to the moon: máy tính trong các sứ mệnh Mặt Trăng
Trong câu này, the computers that guided us to the moon chỉ các hệ thống máy tính đã hỗ trợ những sứ mệnh lên Mặt Trăng bằng cách giúp định hướng, tính toán đường bay và điều khiển tàu vũ trụ. Guided không có nghĩa là máy tính đóng vai trò như hướng dẫn viên du lịch hoặc tự mình chở con người đi. Us chỉ loài người nói chung. Việc nhắc đến lịch sử làm cho sự so sánh trở nên ấn tượng: một chiếc điện thoại thông minh thông thường ngày nay có năng lực tính toán lớn hơn các máy tính được dùng trong những sứ mệnh đó.
Luyện tập
the computers that guided us to the moon có nghĩa là gì trong câu này?
- Những máy tính tự chở con người lên Mặt Trăng mà không cần tàu vũ trụ.
- Những máy tính thuyết minh chuyến tham quan cho du khách trên Mặt Trăng.
- Những máy tính giúp định hướng và điều khiển tàu vũ trụ trong các sứ mệnh có người lái lên Mặt Trăng.
Xem đáp án
Những máy tính giúp định hướng và điều khiển tàu vũ trụ trong các sứ mệnh có người lái lên Mặt Trăng.
brilliant.org's Wi-Fi and GPS lessons can help you understand the remarkable technologies we carry in our pockets. Thành ngữ
4:40Các bài học về Wi-Fi và GPS của brilliant.org có thể giúp bạn hiểu những công nghệ phi thường mà chúng ta mang theo trong túi của mình.
remarkable technologies we carry in our pockets: công nghệ tiên tiến trong thiết bị hằng ngày
Ở đây, remarkable technologies we carry in our pockets có nghĩa là những công nghệ tiên tiến được tích hợp trong các thiết bị di động như điện thoại thông minh, bao gồm Wi-Fi và GPS. Những công nghệ này không phải là các đồ vật riêng lẻ được bỏ rời trong túi. Hình ảnh cụ thể về chiếc túi khiến công nghệ phức tạp trở nên gần gũi và giống như một phần của đời sống hằng ngày. Remarkable có nghĩa là đặc biệt ấn tượng hoặc đáng chú ý.
Luyện tập
remarkable technologies we carry in our pockets có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?
- Những công nghệ tiên tiến được tích hợp trong các thiết bị di động hằng ngày như điện thoại thông minh.
- Các linh kiện điện tử rời được mang bên trong quần áo.
- Mọi công nghệ từng được phát minh, được cất dưới dạng các đồ vật riêng trong một chiếc túi.
Xem đáp án
Những công nghệ tiên tiến được tích hợp trong các thiết bị di động hằng ngày như điện thoại thông minh.
Visit brilliant.org/teded to get 30 days free and 20% off a year of STEM learning.
4:47Truy cập brilliant.org/teded để có 30 ngày miễn phí và giảm giá 20% cho một năm học các môn STEM.